Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0106561830 |
0106561830 |
207.200.000 |
207.600.000 |
2 |
||
2 |
vn0101841961 |
0101841961 |
1.317.212.100 |
1.317.212.100 |
5 |
||
3 |
vn0110919244 |
0110919244 |
584.920.000 |
584.920.000 |
2 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
766.640.000 |
766.640.000 |
4 |
||
5 |
vn2500268633 |
2500268633 |
3.431.610.000 |
3.432.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
118.400.000 |
118.400.000 |
3 |
||
7 |
vn0102159060 |
0102159060 |
475.900.000 |
476.700.000 |
3 |
||
8 |
vn0106231141 |
0106231141 |
1.295.400.000 |
1.295.400.000 |
3 |
||
9 |
vn2500228415 |
2500228415 |
254.184.000 |
264.180.000 |
8 |
||
10 |
vn0100109699 |
0100109699 |
138.120.000 |
138.400.000 |
1 |
||
11 |
vn0301140748 |
0301140748 |
277.227.500 |
288.341.500 |
9 |
||
12 |
vn0104067464 |
0104067464 |
1.261.300.000 |
1.309.700.000 |
3 |
||
13 |
vn0100531195 |
0100531195 |
286.734.000 |
295.820.000 |
4 |
||
14 |
vn0109076550 |
0109076550 |
772.500.000 |
817.500.000 |
2 |
||
15 |
vn0106778456 |
0106778456 |
1.880.000.000 |
1.883.950.000 |
2 |
||
16 |
vn4400116704 |
4400116704 |
742.078.000 |
880.300.000 |
2 |
||
17 |
vn0101213406 |
0101213406 |
1.080.000.000 |
1.080.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.674.600.000 |
1.741.200.000 |
2 |
||
19 |
vn0104300865 |
0104300865 |
2.481.200.000 |
2.518.450.000 |
5 |
||
20 |
vn0600337774 |
0600337774 |
1.788.000 |
4.140.000 |
1 |
||
21 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.247.297.000 |
2.266.680.000 |
7 |
||
22 |
vn0312460161 |
0312460161 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0103053042 |
0103053042 |
3.502.302.900 |
3.511.502.900 |
10 |
||
24 |
vn0303459402 |
0303459402 |
307.000.000 |
630.570.000 |
2 |
||
25 |
vn0100108536 |
0100108536 |
2.396.087.000 |
2.416.257.000 |
8 |
||
26 |
vn0109891354 |
0109891354 |
10.750.000 |
10.750.000 |
1 |
||
27 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.533.600.000 |
1.533.600.000 |
2 |
||
28 |
vn0106004068 |
0106004068 |
2.215.500.000 |
2.295.000.000 |
2 |
||
29 |
vn0303923529 |
0303923529 |
93.900.000 |
93.900.000 |
1 |
||
30 |
vn0105216221 |
0105216221 |
42.000.000 |
42.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.105.200.000 |
1.105.200.000 |
3 |
||
32 |
vn0108596691 |
0108596691 |
420.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0500465187 |
0500465187 |
13.200.000 |
13.200.000 |
1 |
||
34 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.787.321.500 |
3.387.321.500 |
8 |
||
35 |
vn0101352914 |
0101352914 |
223.000.000 |
223.000.000 |
2 |
||
36 |
vn0303114528 |
0303114528 |
2.500.800.000 |
2.644.500.000 |
3 |
||
37 |
vn0102936831 |
0102936831 |
2.534.700.000 |
2.628.858.000 |
2 |
||
38 |
vn0500235049 |
0500235049 |
1.543.317.500 |
1.543.317.500 |
5 |
||
39 |
vn0102041728 |
0102041728 |
8.700.000 |
8.700.000 |
1 |
||
40 |
vn0106785340 |
0106785340 |
10.000.000 |
10.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0301445281 |
0301445281 |
51.000.000 |
51.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0400102091 |
0400102091 |
195.200.000 |
195.200.000 |
2 |
||
43 |
vn4200562765 |
4200562765 |
142.200.000 |
142.200.000 |
2 |
||
44 |
vn0104738916 |
0104738916 |
229.950.000 |
229.950.000 |
1 |
||
45 |
vn0101048047 |
0101048047 |
705.600.000 |
705.600.000 |
1 |
||
46 |
vn1300382591 |
1300382591 |
49.350.000 |
49.350.000 |
1 |
||
47 |
vn0107854131 |
0107854131 |
129.500.000 |
129.500.000 |
2 |
||
48 |
vn0101261544 |
0101261544 |
626.000.000 |
636.000.000 |
2 |
||
49 |
vn0106637021 |
0106637021 |
283.000.000 |
289.800.000 |
1 |
||
50 |
vn0109874415 |
0109874415 |
149.100.000 |
149.100.000 |
1 |
||
51 |
vn0106008753 |
0106008753 |
481.000.000 |
572.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0309829522 |
0309829522 |
11.400.000 |
11.400.000 |
1 |
||
53 |
vn0101481532 |
0101481532 |
348.000.000 |
408.000.000 |
1 |
||
Total: 53 contractors |
46.362.989.500 |
48.194.310.500 |
142 |
||||
1 |
PP2600244625 |
2927_G1_77 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,70g+0,30g+0,58g+4,00g/5,6g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
2 |
PP2600244567 |
2927_G1_19 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
98,300 |
393,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
3 |
PP2600244672 |
2927_G1_124 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
14,800 |
118,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
4 |
PP2600244606 |
2927_G1_58 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) |
20mg |
893110183824; VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
100,000 |
1,450 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
5 |
PP2600244582 |
2927_G1_34 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
184,691 |
110,814,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
6 |
PP2600244623 |
2927_G1_75 |
MORPHIN |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
8,925 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
7 |
PP2600244679 |
2927_G1_131 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
3,000 |
703,800 |
2,111,400,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
8 |
PP2600244593 |
2927_G1_45 |
Delivir 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2000mg |
893110680424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,000 |
83,000 |
913,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
9 |
PP2600244613 |
2927_G1_65 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
200,000 |
618 |
123,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N3 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
10 |
PP2600244640 |
2927_G1_92 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
15,000 |
87,300 |
1,309,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
11 |
PP2600244560 |
2927_G1_12 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) |
893110421624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
11,060 |
1,216,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
12 |
PP2600244579 |
2927_G1_31 |
Eurozitum 60mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
594110027423 (VN-16697-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 5 x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,150 |
10,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
13 |
PP2600244550 |
2927_G1_2 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid Tranexamic |
500mg / 5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm/uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
18,000 |
26,500 |
477,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
14 |
PP2600244657 |
2927_G1_109 |
Agihistine 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,830 |
283,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
15 |
PP2600244719 |
2927_G1_171 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmine metilsulfate |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
5,460 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
16 |
PP2600244637 |
2927_G1_89 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
300,000 |
382 |
114,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
17 |
PP2600244723 |
2927_G1_175 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
46,000 |
476 |
21,896,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
18 |
PP2600244699 |
2927_G1_151 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
939 |
93,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
19 |
PP2600244634 |
2927_G1_86 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N5 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
20 |
PP2600244647 |
2927_G1_99 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
21 |
PP2600244687 |
2927_G1_139 |
Alcool 90° |
Cồn 90° |
1000ml |
893100164925 (VS-4855-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
10,000 |
35,300 |
353,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
22 |
PP2600244661 |
2927_G1_113 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
10,000 |
165,000 |
1,650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
23 |
PP2600244627 |
2927_G1_79 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,450 |
8,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
24 |
PP2600244576 |
2927_G1_28 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,932 |
251,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
25 |
PP2600244653 |
2927_G1_105 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Plant C’ |
Hy lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,500 |
68,985 |
379,417,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
26 |
PP2600244646 |
2927_G1_98 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,935 |
49,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
27 |
PP2600244603 |
2927_G1_55 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
75,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
30 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
28 |
PP2600244728 |
2927_G1_180 |
Alprostapint |
Alprostadil |
500mcg/ml |
1403/QLD-KD 3985/QLD-KD 1443/QLD-KD |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH |
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
120 |
2,800,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
29 |
PP2600244650 |
2927_G1_102 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
280,000 |
1,890 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
30 |
PP2600244631 |
2927_G1_83 |
Octreotide Bioindustria L.I.M |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg / 1ml |
800114445725 (VN-19094-15) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustri Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) |
Ý |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,200 |
97,860 |
117,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
31 |
PP2600244681 |
2927_G1_133 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,350 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
32 |
PP2600244600 |
2927_G1_52 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
164,700 |
16,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
33 |
PP2600244730 |
2927_G1_182 |
Vinphazin |
Metronidazol + Spiramycin |
125mg+750.000IU |
893115305323 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,240 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
34 |
PP2600244680 |
2927_G1_132 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
178.5 |
10,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
35 |
PP2600244590 |
2927_G1_42 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
690111337925 (SĐK cũ: VN-18482-14) |
Tiêm, tiêm truyền TM |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
36 |
PP2600244642 |
2927_G1_94 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Gây mê đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
500 |
1,509,984 |
754,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
37 |
PP2600244689 |
2927_G1_141 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50,000 |
629 |
31,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
38 |
PP2600244624 |
2927_G1_76 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
300,000 |
5,382 |
1,614,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
39 |
PP2600244619 |
2927_G1_71 |
Midazolam Panpharma 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112072123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
27,300 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
40 |
PP2600244737 |
2927_G1_189 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
120,000 |
760 |
91,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
41 |
PP2600244628 |
2927_G1_80 |
Nereid |
Nimodipine 10mg/50ml |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
1,500 |
217,000 |
325,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
42 |
PP2600244597 |
2927_G1_49 |
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial |
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg |
1000mg |
890114974524 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
297,000 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
43 |
PP2600244645 |
2927_G1_97 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
800115002200 (SĐK cũ: VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,030 |
18,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
44 |
PP2600244571 |
2927_G1_23 |
Cloxacillin 1 g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
44,800 |
358,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
45 |
PP2600244734 |
2927_G1_186 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
298 |
1,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
46 |
PP2600244549 |
2927_G1_1 |
HASANLEUTYL 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
38,000 |
2,200 |
83,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
47 |
PP2600244649 |
2927_G1_101 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
48 |
PP2600244738 |
2927_G1_190 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
845 |
16,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
49 |
PP2600244704 |
2927_G1_156 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
75,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
50 |
PP2600244561 |
2927_G1_13 |
Trozimed |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,005% (w/w) |
893110203825 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
88,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
51 |
PP2600244670 |
2927_G1_122 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
52 |
PP2600244708 |
2927_G1_160 |
Laknitil |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110363225 (VD-14472-11) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
13,000 |
37,000 |
481,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
53 |
PP2600244618 |
2927_G1_70 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
18,000 |
6,150 |
110,700,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
54 |
PP2600244718 |
2927_G1_170 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
400,000 |
6,060 |
2,424,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
55 |
PP2600244554 |
2927_G1_6 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
56 |
PP2600244733 |
2927_G1_185 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
600 |
30,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
57 |
PP2600244673 |
2927_G1_125 |
Rivater 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110095800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
6,000 |
12,300 |
73,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
58 |
PP2600244674 |
2927_G1_126 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
59 |
PP2600244556 |
2927_G1_8 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
41,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
60 |
PP2600244575 |
2927_G1_27 |
Diacerein/Norma |
Diacerein |
50mg |
520110962424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
61 |
PP2600244633 |
2927_G1_85 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (VD-28703-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
6,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
62 |
PP2600244563 |
2927_G1_15 |
Maxapin 2g |
Cefepim |
2g |
893110150125 (VD-28301-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
48,900 |
733,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
63 |
PP2600244668 |
2927_G1_120 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
5,000 |
40,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
64 |
PP2600244622 |
2927_G1_74 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 (Thẻ kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
10,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
65 |
PP2600244684 |
2927_G1_136 |
MILDOCAP |
Captopril |
25mg |
594110027925 (VN-15828-12) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
680 |
2,720,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
66 |
PP2600244701 |
2927_G1_153 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
58,000 |
17,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
67 |
PP2600244655 |
2927_G1_107 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
100mg + 0,5mg + 50mg |
893100712724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
120,000 |
1,260 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
68 |
PP2600244564 |
2927_G1_16 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
54,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
69 |
PP2600244656 |
2927_G1_108 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1+ B6 + B12 |
100mg + 100mg + 0,15mg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
600,000 |
980 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
70 |
PP2600244651 |
2927_G1_103 |
NuTRIflex Lipid peri |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
40g+80g+50g/1250ml |
400110346400 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
1,000 |
856,800 |
856,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
18 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
71 |
PP2600244551 |
2927_G1_3 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,822 |
582,200,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
72 |
PP2600244589 |
2927_G1_41 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
25,000 |
28,455 |
711,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
73 |
PP2600244676 |
2927_G1_128 |
Dorzox 25 |
Acitretin |
25mg |
890110349924 |
Uống |
Viên nang cứng |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
26,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
74 |
PP2600244584 |
2927_G1_36 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) |
888110780924 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
4,000 |
85,200 |
340,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
75 |
PP2600244565 |
2927_G1_17 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
76 |
PP2600244616 |
2927_G1_68 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) |
Viên |
140,000 |
840 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
77 |
PP2600244743 |
2927_G1_195 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
1,000 |
170,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
78 |
PP2600244659 |
2927_G1_111 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin |
1g |
890115433023 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
lọ |
10,000 |
74,000 |
740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
79 |
PP2600244570 |
2927_G1_22 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
80 |
PP2600244675 |
2927_G1_127 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
80,000 |
345 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
81 |
PP2600244663 |
2927_G1_115 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg + 20mg |
894110335225 (VN-22492-20) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
12,600 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N5 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
82 |
PP2600244643 |
2927_G1_95 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
200,000 |
3,528 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
83 |
PP2600244555 |
2927_G1_7 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,350 |
70,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
84 |
PP2600244601 |
2927_G1_53 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
400110017725 (SĐK cũ: VN-18846-15) |
Tiêm truyền TM |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
85 |
PP2600244599 |
2927_G1_51 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
400200133600 (VN-14051-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co.KG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
86 |
PP2600244573 |
2927_G1_25 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1,200 |
170,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
87 |
PP2600244583 |
2927_G1_35 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) |
888110780824 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
14,000 |
85,200 |
1,192,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
88 |
PP2600244566 |
2927_G1_18 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) |
1g |
880110045325 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26,000 |
131,985 |
3,431,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
89 |
PP2600244741 |
2927_G1_193 |
Hepagold |
Acid amin cho bệnh gan (Glycin, L-Alanin, L-Arginin, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat), L-Methionin, L-Prolin, L-Phenylalanin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin) |
8%;500ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
10,000 |
125,000 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
90 |
PP2600244695 |
2927_G1_147 |
Fluconazole STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
4,289 |
8,578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
91 |
PP2600244715 |
2927_G1_167 |
Paciflam |
Midazolam (Dưới dạng Midazolam hydrochloride) |
5mg/5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
29,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
92 |
PP2600244568 |
2927_G1_20 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
893110397024 (VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
24,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
93 |
PP2600244611 |
2927_G1_63 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
600 |
166,950 |
100,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
94 |
PP2600244617 |
2927_G1_69 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/100ml |
800115072323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở xuất xưởng: Germany |
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
18,000 |
16,800 |
302,400,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
95 |
PP2600244585 |
2927_G1_37 |
Buggol B0 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Dịch dùng trong kỹ thuật lọc máu |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 2 túi |
Túi |
3,000 |
630,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
96 |
PP2600244716 |
2927_G1_168 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
17,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
97 |
PP2600244569 |
2927_G1_21 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/ 4ml |
840110082023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
98 |
PP2600244641 |
2927_G1_93 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
4,599 |
229,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
99 |
PP2600244586 |
2927_G1_38 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
120,000 |
355 |
42,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
100 |
PP2600244709 |
2927_G1_161 |
Lampine 4 |
Lacidipine |
4mg |
893110672324 (VD-26990-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
2,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
101 |
PP2600244562 |
2927_G1_14 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,650 |
532,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
102 |
PP2600244621 |
2927_G1_73 |
Nutriflex peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine và Glutamic acid) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose) + Calcium Chloride Dihydrate |
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g (80,0g) + 0,37g)/1000ml |
VN-18157-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
500 |
412,763 |
206,381,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
103 |
PP2600244596 |
2927_G1_48 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
890114016125 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
115,000 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
104 |
PP2600244559 |
2927_G1_11 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized); Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg; 6mcg |
890100008800 theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
800 |
172,650 |
138,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
105 |
PP2600244632 |
2927_G1_84 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,535 |
10,605,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
106 |
PP2600244644 |
2927_G1_96 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,500 |
4,935 |
101,167,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
107 |
PP2600244727 |
2927_G1_179 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
25,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
108 |
PP2600244654 |
2927_G1_106 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,500 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
109 |
PP2600244607 |
2927_G1_59 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali clorid |
1g/10ml |
300110076823 (VN-16303-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
7,879 |
236,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
110 |
PP2600244638 |
2927_G1_90 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
35,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
111 |
PP2600244648 |
2927_G1_100 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,400 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
112 |
PP2600244731 |
2927_G1_183 |
SPIRANISOL FORTE |
Spiramycin + Metronidazole |
1500000IU + 250mg |
893115676324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,800 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
113 |
PP2600244620 |
2927_G1_72 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
3,000 |
1,688 |
5,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
114 |
PP2600244608 |
2927_G1_60 |
Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamin |
500mg/10ml |
400112017124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
100,380 |
40,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
115 |
PP2600244605 |
2927_G1_57 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
14,000 |
75,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
116 |
PP2600244729 |
2927_G1_181 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
700 |
21,000 |
14,700,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
117 |
PP2600244725 |
2927_G1_177 |
Agivastar 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110729824 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
693 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
118 |
PP2600244693 |
2927_G1_145 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,239 |
19,824,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
119 |
PP2600244667 |
2927_G1_119 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
6,000 |
112,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
120 |
PP2600244697 |
2927_G1_149 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
21,000 |
574 |
12,054,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
121 |
PP2600244630 |
2927_G1_82 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
35000IU + 35000IU + 100000IU |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
122 |
PP2600244677 |
2927_G1_129 |
Acyclovir 3% |
Acyclovir |
3%; 5g |
893110161724 (VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
48,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
123 |
PP2600244612 |
2927_G1_64 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
529100305325 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,680 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
124 |
PP2600244592 |
2927_G1_44 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124 (VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
35,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
125 |
PP2600244558 |
2927_G1_10 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
75,000 |
780 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
126 |
PP2600244745 |
2927_G1_197 |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
5,800 |
348,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
127 |
PP2600244609 |
2927_G1_61 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
100 |
49,833 |
4,983,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
128 |
PP2600244669 |
2927_G1_121 |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất: Cilag AG (Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. - Hà Lan) |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
11,818,800 |
590,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
129 |
PP2600244711 |
2927_G1_163 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
2,000 |
178,000 |
356,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
130 |
PP2600244652 |
2927_G1_104 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1 g |
520115991224 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C’ |
Hy lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,200 |
94,983 |
208,962,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
131 |
PP2600244664 |
2927_G1_116 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900 mg + 100 mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
5,850 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
132 |
PP2600244714 |
2927_G1_166 |
Egilok |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
130,000 |
1,900 |
247,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
133 |
PP2600244671 |
2927_G1_123 |
Itpure |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VN-22969-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,900 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
134 |
PP2600244705 |
2927_G1_157 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
75,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
135 |
PP2600244602 |
2927_G1_54 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,200 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
136 |
PP2600244698 |
2927_G1_150 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
20,000 |
94 |
1,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
137 |
PP2600244660 |
2927_G1_112 |
Amphotret |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
50 |
200,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N5 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
138 |
PP2600244744 |
2927_G1_196 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
1,000 |
320,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
139 |
PP2600244572 |
2927_G1_24 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
249,750 |
99,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
140 |
PP2600244577 |
2927_G1_29 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
141 |
PP2600244706 |
2927_G1_158 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 (VN-14919-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đâm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
32,235 |
16,117,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
60 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |
|
142 |
PP2600244598 |
2927_G1_50 |
Acetakan 120 |
Ginkgo biloba |
120mg |
893210190025 (VD-33364-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , 6 vỉ x 10 viên , 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,575 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
450 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
4489/QĐ-BVQY103 |
24/08/2026 |
Military Hospital 103 |