Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600303817 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 2 | PP2600303819 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 30.114.000 | 30.114.000 | 0 |
| 3 | PP2600303820 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600303822 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600303823 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 60.327.960 | 60.327.960 | 0 | |||
| 6 | PP2600303824 | Atracurium besylat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| 7 | PP2600303826 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 8 | PP2600303827 | Ketoprofen | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600303828 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 21.830.040 | 120 | 160.440.000 | 160.440.000 | 0 |
| 10 | PP2600303829 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 11 | PP2600303830 | Paracetamol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 12 | PP2600303831 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 13 | PP2600303832 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 14 | PP2600303833 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.501.250 | 120 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 15 | PP2600303834 | Colchicin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 50.653.720 | 125 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600303835 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600303836 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 21.830.040 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600303837 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 19 | PP2600303838 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 26.145.000 | 26.145.000 | 0 |
| 20 | PP2600303839 | Gabapentin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 21 | PP2600303840 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 15.364.200 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 22 | PP2600303841 | Cefadroxil | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 119.262.500 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600303842 | Cefazolin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 24 | PP2600303843 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600303844 | Cefoxitin | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 64.844.000 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600303845 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 21.830.040 | 120 | 301.670.000 | 301.670.000 | 0 |
| 27 | PP2600303846 | Metronidazol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600303847 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 29 | PP2600303848 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600303849 | Levofloxacin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 3.480.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600303850 | Colistin* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 157.899.000 | 157.899.000 | 0 |
| 32 | PP2600303851 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 |
| 33 | PP2600303852 | Fluconazol | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600303853 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 149.860.000 | 149.860.000 | 0 |
| 35 | PP2600303854 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| 36 | PP2600303855 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 32.538.000 | 120 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 33.929.565 | 120 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600303856 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600303857 | Amiodaron hydroclorid | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 19.197.000 | 19.197.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 565.500 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 90 | 1.696.500 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600303858 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 416.750.000 | 416.750.000 | 0 |
| 40 | PP2600303859 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 41 | PP2600303860 | Candesartan | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 2.610.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600303861 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600303862 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 1.085.750.000 | 1.085.750.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 70.000.000 | 150 | 1.044.750.000 | 1.044.750.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600303863 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 1.228.680.000 | 1.228.680.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 70.000.000 | 150 | 1.168.020.000 | 1.168.020.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600303864 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 1.435.500 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600303865 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 1.435.500 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 47 | PP2600303866 | Acetylsalicylic acid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600303867 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 49 | PP2600303868 | Lovastatin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 50.653.720 | 125 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 50 | PP2600303869 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 33.929.565 | 120 | 47.229.000 | 47.229.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600303870 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 25.332.370 | 120 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 52 | PP2600303871 | L-Omithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 3.625.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600303872 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600303873 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600303874 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600303875 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 906.000.000 | 906.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600303876 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 116.900.000 | 116.900.000 | 0 |
| 58 | PP2600303877 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 59 | PP2600303878 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 7.810.000 | 7.810.000 | 0 |
| 60 | PP2600303879 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 2.241.000 | 2.241.000 | 0 |
| 61 | PP2600303880 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 62 | PP2600303883 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 63 | PP2600303884 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 64 | PP2600303885 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 25.332.370 | 120 | 498.120.000 | 498.120.000 | 0 |
| 65 | PP2600303886 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600303888 | Salmeterol+ Fluticason propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 67 | PP2600303889 | Ambroxol | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 68 | PP2600303890 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 21.726.000 | 21.726.000 | 0 |
| 69 | PP2600303891 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 8.482.500 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 70 | PP2600303892 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 71 | PP2600303893 | Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 72 | PP2600303894 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 47.439.000 | 47.439.000 | 0 |
| 73 | PP2600303895 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 140.000.000 | 120 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 74 | PP2600303896 | Bupivacain hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 5.990.530 | 120 | 16.990.000 | 16.990.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600303897 | Propofol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 5.990.530 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600303899 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 77 | PP2600303900 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 78 | PP2600303901 | Glucosamin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 |
| 79 | PP2600303902 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600303903 | Levocetirizin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 81 | PP2600303904 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 674.163 | 120 | 23.226.000 | 23.226.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 23.247.000 | 23.247.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600303905 | Pregabalin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 5.990.530 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600303906 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600303907 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600303908 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 50.653.720 | 125 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600303909 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 50.653.720 | 125 | 88.900.000 | 88.900.000 | 0 |
| 87 | PP2600303910 | Ampicilin + sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600303911 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 11.310.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600303912 | Cefixim | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600303913 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 119.262.500 | 120 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600303914 | Cefoperazon | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| 92 | PP2600303915 | Cefotaxim | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 70.000.000 | 150 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| 93 | PP2600303916 | Doripenem | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 684.768.000 | 684.768.000 | 0 |
| 94 | PP2600303917 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.595.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600303918 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.020.800 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.775.800 | 120 | 35.080.000 | 35.080.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600303919 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.775.800 | 120 | 58.920.000 | 58.920.000 | 0 |
| 97 | PP2600303920 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 4.350.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600303922 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600303923 | Ofloxacin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 50.653.720 | 125 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600303924 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 101 | PP2600303925 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 102 | PP2600303926 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| 103 | PP2600303927 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.775.800 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600303928 | Candesartan | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 101.928.051 | 120 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600303929 | Candesartan+hydrochlorothiazid | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600303930 | Doxazosin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 855.500 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600303931 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 |
| 108 | PP2600303932 | Perindopril + indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 109 | PP2600303933 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 5.990.530 | 120 | 89.997.000 | 89.997.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600303934 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600303935 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600303936 | Bezafibrat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 |
| 113 | PP2600303937 | Fenofibrat | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 114 | PP2600303938 | Fluvastatin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600303939 | Pravastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600303940 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600303942 | Lansoprazol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 25.332.370 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600303943 | Pantoprazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.436.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600303944 | Sucralfat | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 4.350.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600303945 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| 121 | PP2600303946 | Ondansetron | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.436.500 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600303948 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600303949 | Glibenclamid + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 71.670.000 | 71.670.000 | 0 |
| 124 | PP2600303950 | Repaglinid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 209.650.000 | 209.650.000 | 0 |
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600303951 | Sitagliptin + metformin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 226.147.800 | 120 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600303952 | Vildagliptin + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 1.754.500.000 | 1.754.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600303953 | Thiocolchicosid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 128 | PP2600303955 | Tiotropium | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600303956 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 130 | PP2600303957 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 131 | PP2600303958 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600303959 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600303960 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 4.677.120 | 120 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600303961 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 2.405.260 | 120 | 82.940.000 | 82.940.000 | 0 |
| 135 | PP2600303962 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 136 | PP2600303963 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 137 | PP2600303964 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 21.830.040 | 120 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 |
| 138 | PP2600303965 | Natri clorid | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 18.096.000 | 120 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600303967 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600303968 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600303969 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600303970 | Calci lactat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600303971 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600303972 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 42.732.602 | 120 | 288.600.000 | 288.600.000 | 0 |
| 145 | PP2600303973 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 20.880.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600303974 | Cetirizin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 147 | PP2600303975 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 1.086.250.000 | 1.086.250.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 34.075.000 | 120 | 1.147.500.000 | 1.147.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600303976 | Cefalexin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 |
| 149 | PP2600303977 | Tenofovir (TDF) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 2.958.000 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 101.928.051 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600303978 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 9.135.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600303979 | Rifampicin+Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.422.800 | 120 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| 152 | PP2600303980 | Rifampicin+Isoniazid+Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.422.800 | 120 | 419.700.000 | 419.700.000 | 0 |
| 153 | PP2600303981 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 4.567.500 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 154 | PP2600303982 | Alfuzosin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 25.332.370 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600303983 | Amlodipin + lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 156 | PP2600303985 | Cilnidipin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600303986 | Irbesartan | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600303987 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 159 | PP2600303988 | Losartan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| 160 | PP2600303989 | Perindopril + amlodipin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600303990 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 751.800.000 | 751.800.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600303991 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600303992 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 164 | PP2600303993 | Pantoprazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600303994 | Rebamipid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 70.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600303995 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 167 | PP2600303996 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 168 | PP2600303998 | Glibenclamid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 169 | PP2600303999 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 170 | PP2600304000 | Sitagliptin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600304001 | Vildagliptin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600304002 | Vildagliptin + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600304003 | Acetyl leucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600304004 | Atropin sulfat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 175 | PP2600304005 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 176 | PP2600304006 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.689.851 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600304008 | Lidocain hydroclorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600304009 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.025.650 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 179 | PP2600304011 | Neostigmin methylsulfat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600304012 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 181 | PP2600304013 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.025.650 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600304014 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 183 | PP2600304015 | Meloxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 184 | PP2600304016 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.622.260 | 120 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 185 | PP2600304017 | Paracetamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 186 | PP2600304018 | Paracetamol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 108.540.000 | 108.540.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 11.129.736 | 120 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600304019 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 188 | PP2600304020 | Piroxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 189 | PP2600304021 | Piroxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 190 | PP2600304023 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 191 | PP2600304024 | Zoledronic acid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 192 | PP2600304026 | Cinnarizin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 193 | PP2600304027 | Desloratadin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 194 | PP2600304028 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 195 | PP2600304029 | Epinephrin (adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600304030 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 197 | PP2600304031 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.025.650 | 120 | 9.430.000 | 9.430.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600304032 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 199 | PP2600304033 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 200 | PP2600304034 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 201 | PP2600304035 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.622.260 | 120 | 8.424.000 | 8.424.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600304037 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600304038 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 789.000 | 789.000 | 0 |
| 204 | PP2600304039 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.025.650 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 205 | PP2600304040 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.025.650 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 206 | PP2600304041 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600304042 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 65.880.750 | 120 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600304043 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 86.690.000 | 86.690.000 | 0 |
| 209 | PP2600304044 | Cefalothin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600304045 | Cefamandol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 211 | PP2600304046 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 101.928.051 | 120 | 521.000.000 | 521.000.000 | 0 |
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600304047 | Cefoperazon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2600304048 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600304049 | Cefpodoxim | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 215 | PP2600304051 | Ceftriaxon | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.871.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600304052 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.955.816 | 120 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600304053 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.955.816 | 120 | 94.332.000 | 94.332.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600304054 | Piperacilin + tazobactam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 |
| 219 | PP2600304055 | Amikacin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600304057 | Metronidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 282.800.000 | 282.800.000 | 0 |
| 221 | PP2600304058 | Azithromycin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 47.848.500 | 47.848.500 | 0 |
| 222 | PP2600304059 | Clarithromycin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 223 | PP2600304060 | Ciprofloxacin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 97.760.000 | 97.760.000 | 0 |
| 224 | PP2600304061 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 4.941.000.000 | 4.941.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600304062 | Ofloxacin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600304063 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.955.816 | 120 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 |
| 227 | PP2600304064 | Linezolid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 1.609.500 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600304065 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 7.485.000 | 7.485.000 | 0 |
| 229 | PP2600304067 | Aciclovir | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600304068 | Aciclovir | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 90 | 137.025 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 231 | PP2600304069 | Entecavir | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 36.680.000 | 36.680.000 | 0 |
| 232 | PP2600304070 | Fluconazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 |
| 233 | PP2600304071 | Fluconazol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 234 | PP2600304072 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 101.928.051 | 120 | 586.800 | 586.800 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 584.000 | 584.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600304073 | Ketoconazol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.622.260 | 120 | 7.905.000 | 7.905.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600304075 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 22.422.800 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 237 | PP2600304076 | Rifampicin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 10.730.000 | 10.730.000 | 0 |
| 238 | PP2600304078 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600304079 | Sắt protein succinylat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| 240 | PP2600304080 | Sắt fumarat + acid folic | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 241 | PP2600304081 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600304082 | Tranexamic acid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 299.554.282 | 120 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600304084 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.871.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600304085 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 245 | PP2600304086 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 246 | PP2600304087 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600304089 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 248 | PP2600304090 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 249 | PP2600304091 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 250 | PP2600304092 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600304093 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 252 | PP2600304094 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600304095 | Perindopril + indapamid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 254 | PP2600304096 | Valsartan | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600304097 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 256 | PP2600304099 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600304100 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 258 | PP2600304101 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 259 | PP2600304102 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 9.294.210 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 260 | PP2600304103 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600304104 | Rosuvastatin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600304105 | Simvastatin + ezetimibe | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 11.368.000 | 120 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600304106 | Simvastatin + ezetimibe | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 44.480.000 | 44.480.000 | 0 |
| 264 | PP2600304107 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600304108 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 5.089.500 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600304109 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 267 | PP2600304110 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 268 | PP2600304111 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 269 | PP2600304112 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 13.823.996 | 120 | 11.369.400 | 11.369.400 | 0 |
| 270 | PP2600304113 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 226.147.800 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 271 | PP2600304114 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 226.147.800 | 120 | 1.229.500.000 | 1.229.500.000 | 0 |
| 272 | PP2600304115 | Furosemid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600304116 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 3.748.447 | 120 | 470.000 | 470.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600304117 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 275 | PP2600304118 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 226.147.800 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600304119 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 559.750.000 | 559.750.000 | 0 |
| 277 | PP2600304120 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 140.750.000 | 140.750.000 | 0 |
| 278 | PP2600304121 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 279 | PP2600304122 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600304123 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 144.250.000 | 144.250.000 | 0 |
| 281 | PP2600304124 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600304125 | Pantoprazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 182.464.230 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600304126 | Drotaverin clohydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 284 | PP2600304127 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 285 | PP2600304130 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 227.950.000 | 227.950.000 | 0 |
| 286 | PP2600304131 | Diosmin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 287 | PP2600304132 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600304133 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600304134 | Sitagliptin + metformin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 1.339.800.000 | 1.339.800.000 | 0 |
| 290 | PP2600304135 | Levothyroxin (muối natri) | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 291 | PP2600304136 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 292 | PP2600304137 | Glycerin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 293 | PP2600304138 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 294 | PP2600304139 | Natri hyaluronat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 70.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 295 | PP2600304140 | Olopatadin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 296 | PP2600304141 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600304142 | Acetyl leucin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600304143 | Citicolin | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 90 | 185.600 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 299 | PP2600304144 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600304145 | Salbutamol sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600304146 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600304147 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.370.505 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600304148 | Terbutalin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 304 | PP2600304149 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600304150 | Bromhexin hydroclorid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 306 | PP2600304151 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 150.000.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600304152 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 308 | PP2600304153 | Carbocistein | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 15.364.200 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600304154 | Carbocistein | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 6.394.500 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 72.947.789 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 6.394.500 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600304155 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600304156 | Mometason furoat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 40.974.100 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 312 | PP2600304157 | Kali clorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 16.153.290 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600304158 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.955.816 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 314 | PP2600304160 | Glucose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 11.129.736 | 120 | 263.844.000 | 263.844.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 273.348.000 | 273.348.000 | 0 | |||
| 315 | PP2600304161 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 316 | PP2600304162 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 6.275.000 | 6.275.000 | 0 |
| 317 | PP2600304163 | Kali clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600304164 | Manitol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 319 | PP2600304165 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 320 | PP2600304166 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 13.707.691 | 120 | 684.000 | 684.000 | 0 |
| 321 | PP2600304167 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 3.569.100 | 3.569.100 | 0 |
| 322 | PP2600304168 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 1.497.500.000 | 1.497.500.000 | 0 |
| 323 | PP2600304169 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 68.920.000 | 68.920.000 | 0 |
| 324 | PP2600304173 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 9.955.816 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600304174 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 174.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 326 | PP2600304175 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 225.000.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 327 | PP2600304176 | Fentanyl citrate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 328 | PP2600304177 | Fentanyl citrate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.977.915 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600304178 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 4.428.300 | 120 | 167.971.000 | 167.971.000 | 0 |
| 330 | PP2600304179 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 331 | PP2600304180 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 571.383.460 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600304181 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 333 | PP2600304182 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 438.510.320 | 120 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 334 | PP2600304185 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 63.000.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
1. PP2600303961 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600303817 - Diazepam
2. PP2600303819 - Ketamin
3. PP2600303837 - Ephedrin
4. PP2600303838 - Ephedrin
5. PP2600303884 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
6. PP2600304006 - Diazepam
1. PP2600304068 - Aciclovir
1. PP2600304154 - Carbocistein
1. PP2600304052 - Meropenem
2. PP2600304053 - Meropenem
3. PP2600304063 - Colistin*
4. PP2600304158 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
5. PP2600304173 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600303981 - Alfuzosin
1. PP2600303839 - Gabapentin
2. PP2600303943 - Pantoprazol
3. PP2600303950 - Repaglinid
4. PP2600303988 - Losartan
5. PP2600304011 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2600304034 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2600304043 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2600304057 - Metronidazol
9. PP2600304060 - Ciprofloxacin
10. PP2600304105 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2600304119 - Famotidin
12. PP2600304120 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2600304125 - Pantoprazol
14. PP2600304130 - Saccharomyces boulardii
15. PP2600304140 - Olopatadin hydroclorid
16. PP2600304151 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2600304160 - Glucose
18. PP2600304161 - Glucose
19. PP2600304162 - Glucose
20. PP2600304163 - Kali clorid
21. PP2600304164 - Manitol
22. PP2600304167 - Natri clorid
23. PP2600304174 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600304051 - Ceftriaxon
2. PP2600304084 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600303987 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2600303990 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2600303995 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600304015 - Meloxicam
5. PP2600304017 - Paracetamol
6. PP2600304020 - Piroxicam
7. PP2600304021 - Piroxicam
8. PP2600304023 - Methocarbamol
9. PP2600304026 - Cinnarizin
10. PP2600304027 - Desloratadin
11. PP2600304049 - Cefpodoxim
12. PP2600304085 - Nicorandil
13. PP2600304091 - Captopril + hydroclorothiazid
14. PP2600304093 - Losartan + hydroclorothiazid
15. PP2600304095 - Perindopril + indapamid
16. PP2600304101 - Fluvastatin
17. PP2600304117 - Spironolacton
18. PP2600304121 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2600304136 - Propylthiouracil (PTU)
20. PP2600304148 - Terbutalin
21. PP2600304152 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2600304154 - Carbocistein
1. PP2600303864 - Digoxin
2. PP2600303865 - Dopamin hydroclorid
1. PP2600304009 - Midazolam
2. PP2600304013 - Ketorolac
3. PP2600304031 - Fexofenadin
4. PP2600304039 - Phenobarbital
5. PP2600304040 - Phenobarbital
1. PP2600303930 - Doxazosin
1. PP2600303918 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600303860 - Candesartan
1. PP2600303973 - Etoricoxib
1. PP2600303891 - Natri clorid
1. PP2600303828 - Ketoprofen
2. PP2600303836 - Bilastine
3. PP2600303845 - Amikacin
4. PP2600303964 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600303940 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2600304004 - Atropin sulfat
3. PP2600304008 - Lidocain hydroclorid
4. PP2600304028 - Diphenhydramin
5. PP2600304029 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2600304035 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2600304067 - Aciclovir
8. PP2600304073 - Ketoconazol
9. PP2600304082 - Tranexamic acid
10. PP2600304094 - Nicardipin
11. PP2600304104 - Rosuvastatin
12. PP2600304115 - Furosemid
13. PP2600304126 - Drotaverin clohydrat
14. PP2600304142 - Acetyl leucin
15. PP2600304155 - Codein + terpin hydrat
16. PP2600304157 - Kali clorid
1. PP2600303977 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600303822 - Propofol
2. PP2600303826 - Rocuronium bromid
3. PP2600303829 - Ketoprofen
4. PP2600303851 - Sofosbuvir + Velpatasvir
5. PP2600303856 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2600303862 - Lacidipin
7. PP2600303863 - Lacidipin
8. PP2600303869 - Gadoteric acid
9. PP2600303873 - Dapagliflozin
10. PP2600303876 - Metformin
11. PP2600303877 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2600303878 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2600303879 - Thiamazol
14. PP2600303880 - Thiamazol
15. PP2600303886 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
16. PP2600303888 - Salmeterol+ Fluticason propionate
17. PP2600303892 - Nhũ dịch lipid
18. PP2600303893 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
19. PP2600303894 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
20. PP2600303895 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
1. PP2600303842 - Cefazolin
2. PP2600303928 - Candesartan
3. PP2600303937 - Fenofibrat
4. PP2600303942 - Lansoprazol
5. PP2600303974 - Cetirizin
6. PP2600303975 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2600303976 - Cefalexin
8. PP2600303990 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2600304000 - Sitagliptin
10. PP2600304001 - Vildagliptin
11. PP2600304019 - Paracetamol + diphenhydramin
12. PP2600304045 - Cefamandol
13. PP2600304123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2600304151 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600303840 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600304153 - Carbocistein
1. PP2600303960 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600303943 - Pantoprazol
2. PP2600303946 - Ondansetron
1. PP2600304016 - Meloxicam
2. PP2600304035 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2600304073 - Ketoconazol
1. PP2600303928 - Candesartan
2. PP2600303977 - Tenofovir (TDF)
3. PP2600304046 - Cefepim
4. PP2600304072 - Itraconazol
1. PP2600304005 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600304008 - Lidocain hydroclorid
3. PP2600304011 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2600304037 - Sorbitol
5. PP2600304065 - Vancomycin
6. PP2600304081 - Tranexamic acid
7. PP2600304115 - Furosemid
8. PP2600304116 - Furosemid
9. PP2600304132 - Methyl prednisolon
10. PP2600304163 - Kali clorid
11. PP2600304166 - Natri clorid
1. PP2600303918 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2600303919 - Levofloxacin
3. PP2600303927 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600303824 - Atracurium besylat
2. PP2600303830 - Paracetamol
3. PP2600303843 - Cefoperazon
4. PP2600303850 - Colistin*
5. PP2600303866 - Acetylsalicylic acid
6. PP2600303872 - Dexamethason
7. PP2600303903 - Levocetirizin
8. PP2600303907 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2600303916 - Doripenem
10. PP2600303922 - Ofloxacin
11. PP2600303925 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2600303927 - Propranolol hydroclorid
13. PP2600303935 - Atorvastatin + ezetimibe
14. PP2600303936 - Bezafibrat
15. PP2600303953 - Thiocolchicosid
16. PP2600303955 - Tiotropium
17. PP2600303960 - Acid amin + glucose + lipid (*)
18. PP2600303967 - Calci carbonat + vitamin D3
19. PP2600303985 - Cilnidipin
20. PP2600303993 - Pantoprazol
21. PP2600304024 - Zoledronic acid
22. PP2600304058 - Azithromycin
23. PP2600304064 - Linezolid
24. PP2600304070 - Fluconazol
25. PP2600304071 - Fluconazol
26. PP2600304078 - Alfuzosin
27. PP2600304103 - Pravastatin
28. PP2600304104 - Rosuvastatin
29. PP2600304133 - Glimepirid + metformin
30. PP2600304145 - Salbutamol sulfat
31. PP2600304150 - Bromhexin hydroclorid
32. PP2600304179 - Heparin (natri)
33. PP2600304181 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
34. PP2600304182 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600304178 - Meglumin natri succinat
1. PP2600303939 - Pravastatin
2. PP2600303982 - Alfuzosin
3. PP2600303989 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600304044 - Cefalothin
5. PP2600304054 - Piperacilin + tazobactam
6. PP2600304122 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2600304141 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
8. PP2600304156 - Mometason furoat
1. PP2600304143 - Citicolin
1. PP2600303904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2600303834 - Colchicin
2. PP2600303868 - Lovastatin
3. PP2600303908 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600303909 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600303923 - Ofloxacin
1. PP2600303896 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600303897 - Propofol
3. PP2600303905 - Pregabalin
4. PP2600303933 - Dobutamin
1. PP2600303862 - Lacidipin
2. PP2600303863 - Lacidipin
3. PP2600303915 - Cefotaxim
4. PP2600303994 - Rebamipid
5. PP2600304139 - Natri hyaluronat
1. PP2600303889 - Ambroxol
2. PP2600304160 - Glucose
3. PP2600304165 - Natri clorid
4. PP2600304168 - Natri clorid
5. PP2600304169 - Ringer lactat
6. PP2600304185 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600304018 - Paracetamol
2. PP2600304044 - Cefalothin
3. PP2600304047 - Cefoperazon
4. PP2600304051 - Ceftriaxon
5. PP2600304052 - Meropenem
6. PP2600304053 - Meropenem
7. PP2600304061 - Ofloxacin
8. PP2600304081 - Tranexamic acid
9. PP2600304082 - Tranexamic acid
1. PP2600303841 - Cefadroxil
2. PP2600303913 - Cefoperazon
1. PP2600303902 - Ebastin
2. PP2600303905 - Pregabalin
3. PP2600303930 - Doxazosin
4. PP2600303932 - Perindopril + indapamid
5. PP2600303934 - Rivaroxaban
6. PP2600303948 - Empagliflozin
7. PP2600303969 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2600303991 - Valsartan
9. PP2600303992 - Rivaroxaban
10. PP2600304013 - Ketorolac
11. PP2600304032 - Acetylcystein
12. PP2600304107 - Calcipotriol
13. PP2600304109 - Mupirocin
14. PP2600304110 - Tacrolimus
15. PP2600304111 - Tacrolimus
16. PP2600304112 - Tyrothricin
1. PP2600303823 - Sevoflurane
2. PP2600303831 - Paracetamol
3. PP2600303832 - Paracetamol
4. PP2600303848 - Ciprofloxacin
5. PP2600303853 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
6. PP2600303854 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2600303867 - Alteplase
8. PP2600303874 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2600303883 - Acetyl leucin
10. PP2600303890 - Acid amin + điện giải (*)
11. PP2600303896 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2600303897 - Propofol
13. PP2600303899 - Rocuronium bromid
14. PP2600303900 - Ketorolac
15. PP2600303904 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2600303924 - Tranexamic acid
17. PP2600303933 - Dobutamin
18. PP2600303945 - Ondansetron
19. PP2600303946 - Ondansetron
20. PP2600303972 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600303870 - Diosmectit
2. PP2600303885 - Budesonid
3. PP2600303942 - Lansoprazol
4. PP2600303982 - Alfuzosin
1. PP2600303996 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600304012 - Etodolac
3. PP2600304014 - Meloxicam
4. PP2600304030 - Fexofenadin
5. PP2600304031 - Fexofenadin
6. PP2600304086 - Nicorandil
7. PP2600304089 - Candesartan
8. PP2600304090 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2600304097 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2600304100 - Atorvastatin
11. PP2600304102 - Lovastatin
1. PP2600304108 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2600303951 - Sitagliptin + metformin
2. PP2600304113 - Gadoteric acid
3. PP2600304114 - Iopamidol
4. PP2600304118 - Famotidin
1. PP2600304018 - Paracetamol
2. PP2600304160 - Glucose
1. PP2600303917 - Tobramycin
1. PP2600303978 - Ethambutol
1. PP2600303833 - Allopurinol
1. PP2600303979 - Rifampicin+Isoniazid
2. PP2600303980 - Rifampicin+Isoniazid+Pyrazinamid
3. PP2600304075 - Pyrazinamid
1. PP2600304105 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2600303920 - Levofloxacin
1. PP2600303820 - Midazolam
2. PP2600303823 - Sevoflurane
3. PP2600303847 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2600304038 - Phenobarbital
5. PP2600304176 - Fentanyl citrate
6. PP2600304177 - Fentanyl citrate
1. PP2600303835 - Glucosamin
2. PP2600303857 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600303926 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2600303938 - Fluvastatin
5. PP2600303949 - Glibenclamid + metformin
6. PP2600303950 - Repaglinid
7. PP2600303952 - Vildagliptin + metformin
8. PP2600303959 - Acid amin + glucose + lipid (*)
9. PP2600303986 - Irbesartan
10. PP2600304003 - Acetyl leucin
11. PP2600304062 - Ofloxacin
12. PP2600304080 - Sắt fumarat + acid folic
13. PP2600304105 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2600304124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2600304125 - Pantoprazol
1. PP2600303846 - Metronidazol
2. PP2600303861 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2600303875 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600303906 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600303914 - Cefoperazon
6. PP2600303931 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2600303983 - Amlodipin + lisinopril
8. PP2600303998 - Glibenclamid + metformin
9. PP2600303999 - Gliclazid
10. PP2600304002 - Vildagliptin + metformin
11. PP2600304041 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2600304047 - Cefoperazon
13. PP2600304048 - Cefpirom
14. PP2600304061 - Ofloxacin
15. PP2600304092 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2600304106 - Simvastatin + ezetimibe
17. PP2600304137 - Glycerin
18. PP2600304149 - Terbutalin
19. PP2600304180 - Gliclazid + metformin
1. PP2600304033 - Naloxon hydroclorid
2. PP2600304087 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600304099 - Digoxin
4. PP2600304127 - Glycerol
5. PP2600304138 - Hydroxypropyl methylcellulose
6. PP2600304144 - Budesonid
7. PP2600304146 - Salbutamol sulfat
8. PP2600304147 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600303965 - Natri clorid
1. PP2600303857 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600303857 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600303871 - L-Omithin - L- aspartat
1. PP2600303844 - Cefoxitin
1. PP2600303849 - Levofloxacin
1. PP2600304154 - Carbocistein
1. PP2600304042 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600303911 - Cefalothin
1. PP2600303975 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600303944 - Sucralfat
1. PP2600303855 - Albumin
1. PP2600303827 - Ketoprofen
2. PP2600303852 - Fluconazol
3. PP2600303858 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2600303859 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2600303901 - Glucosamin
6. PP2600303910 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2600303911 - Cefalothin
8. PP2600303912 - Cefixim
9. PP2600303929 - Candesartan+hydrochlorothiazid
10. PP2600303956 - Acid amin*
11. PP2600303957 - Acid amin*
12. PP2600303958 - Acid amin*
13. PP2600303962 - Acid amin + glucose + lipid (*)
14. PP2600303963 - Acid amin + glucose + lipid (*)
15. PP2600303968 - Calci carbonat + vitamin D3
16. PP2600303970 - Calci lactat
17. PP2600303971 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2600304046 - Cefepim
19. PP2600304055 - Amikacin
20. PP2600304079 - Sắt protein succinylat
21. PP2600304096 - Valsartan
22. PP2600304131 - Diosmin
23. PP2600304134 - Sitagliptin + metformin
24. PP2600304135 - Levothyroxin (muối natri)
25. PP2600304140 - Olopatadin hydroclorid
26. PP2600304175 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600304064 - Linezolid
1. PP2600303855 - Albumin
2. PP2600303869 - Gadoteric acid
1. PP2600304059 - Clarithromycin
2. PP2600304067 - Aciclovir
3. PP2600304069 - Entecavir
4. PP2600304072 - Itraconazol
5. PP2600304073 - Ketoconazol
6. PP2600304076 - Rifampicin
7. PP2600304107 - Calcipotriol
8. PP2600304116 - Furosemid