Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300231491 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300231492 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 5.955.000 | 5.955.000 | 0 |
| 3 | PP2300231493 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.872.174 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300231494 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 1.014.000 | 1.014.000 | 0 |
| 5 | PP2300231495 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 6 | PP2300231496 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.077.300 | 0 | 69.540.000 | 69.540.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.235.590 | 0 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300231497 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 8.710.000 | 8.710.000 | 0 |
| 8 | PP2300231498 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 597.000 | 597.000 | 0 |
| 9 | PP2300231499 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 10 | PP2300231500 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300231501 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 1.612.000 | 1.612.000 | 0 |
| 12 | PP2300231502 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 4.096.800 | 4.096.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300231503 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 1.048.800 | 1.048.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 1.048.800 | 1.048.800 | 0 | |||
| 14 | PP2300231504 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 57.540 | 0 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 15 | PP2300231505 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300231508 | Bilastine | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 641.580 | 0 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300231509 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.750 | 0 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 582.000 | 582.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300231511 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.064.387 | 0 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 19 | PP2300231512 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 57.540 | 0 | 3.036.000 | 3.036.000 | 0 |
| 20 | PP2300231513 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300231515 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 8.438.553 | 0 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 22 | PP2300231516 | Carbamazepin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 12.300.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 23 | PP2300231517 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300231518 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.944.100 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 25 | PP2300231519 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 |
| 26 | PP2300231521 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 204.750 | 0 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 27 | PP2300231522 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 977.000 | 977.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300231524 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.944.100 | 0 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 29 | PP2300231526 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.064.387 | 0 | 55.660.000 | 55.660.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 56.005.000 | 56.005.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300231527 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.064.387 | 0 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 3.685.500 | 3.685.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 120.487 | 0 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300231528 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300231529 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 14.036.000 | 14.036.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300231530 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300231531 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 289.600.000 | 289.600.000 | 0 |
| 35 | PP2300231532 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 25.542.000 | 25.542.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300231533 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300231534 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 11.030.800 | 11.030.800 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 575.909 | 0 | 10.910.900 | 10.910.900 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 11.150.700 | 11.150.700 | 0 | |||
| 38 | PP2300231535 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300231536 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 40 | PP2300231538 | Clozapin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 12.300.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300231539 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 42 | PP2300231540 | Clozapin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 12.300.000 | 210 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
| 43 | PP2300231541 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 44 | PP2300231543 | Desloratadin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 45 | PP2300231544 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 9.768.000 | 9.768.000 | 0 |
| 46 | PP2300231545 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.421.650 | 0 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| 47 | PP2300231546 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 4.823.000 | 4.823.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.615.583 | 0 | 5.141.500 | 5.141.500 | 0 | |||
| 48 | PP2300231547 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 49 | PP2300231548 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 166.000 | 166.000 | 0 |
| 50 | PP2300231553 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 215.000 | 215.000 | 0 |
| 51 | PP2300231554 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 2.254.000 | 2.254.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 575.909 | 0 | 1.677.200 | 1.677.200 | 0 | |||
| 52 | PP2300231555 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 357.000 | 357.000 | 0 |
| 53 | PP2300231556 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 1.270.000 | 1.270.000 | 0 |
| 54 | PP2300231557 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 641.580 | 0 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 |
| 55 | PP2300231558 | Flunarizin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 12.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300231559 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 57 | PP2300231562 | Fusidic acid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.235.590 | 0 | 27.588.000 | 27.588.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.224.891 | 0 | 27.772.800 | 27.772.800 | 0 | |||
| 58 | PP2300231563 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.224.891 | 0 | 53.868.000 | 53.868.000 | 0 |
| 59 | PP2300231564 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.944.100 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.520.000 | 0 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300231565 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 9.039.000 | 9.039.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300231568 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300231569 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300231571 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 64 | PP2300231572 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 |
| 65 | PP2300231573 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 66 | PP2300231574 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.944.100 | 0 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 67 | PP2300231575 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.001.000 | 0 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 68 | PP2300231576 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300231577 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300231578 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 71 | PP2300231579 | Ivermectin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.855.850 | 0 | 28.820.000 | 28.820.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300231580 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| 73 | PP2300231581 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.872.174 | 0 | 37.988.600 | 37.988.600 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.235.590 | 0 | 37.947.000 | 37.947.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300231582 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 18.009.828 | 18.009.828 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 575.909 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300231584 | Lamotrigine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300231586 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300231587 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 78 | PP2300231588 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 79 | PP2300231589 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300231590 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 250.200 | 0 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 81 | PP2300231591 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.872.174 | 0 | 32.277.000 | 32.277.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.235.590 | 0 | 32.235.000 | 32.235.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300231592 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 579.995.000 | 579.995.000 | 0 |
| 83 | PP2300231593 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 84 | PP2300231594 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 52.516.000 | 52.516.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300231595 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 641.580 | 0 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 86 | PP2300231596 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 186.750 | 0 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 87 | PP2300231597 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 431.000 | 431.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 425.000 | 425.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 478.000 | 478.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300231598 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 89 | PP2300231599 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 90 | PP2300231600 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 91 | PP2300231601 | Mirtazapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 78.310.000 | 78.310.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 77.900.000 | 77.900.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300231602 | Mirtazapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300231603 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 94 | PP2300231604 | Moxifloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 |
| 95 | PP2300231605 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 45.815.000 | 45.815.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.235.590 | 0 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300231606 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 97 | PP2300231607 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 98 | PP2300231608 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 99 | PP2300231610 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 4.309.000 | 4.309.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 4.092.000 | 4.092.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300231611 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 9.125.000 | 9.125.000 | 0 | |||
| 101 | PP2300231612 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 808.000 | 808.000 | 0 |
| 102 | PP2300231613 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 |
| 103 | PP2300231614 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 104 | PP2300231615 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300231616 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 106 | PP2300231617 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.872.174 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 107 | PP2300231618 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 8.438.553 | 0 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| 108 | PP2300231619 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 74.530.000 | 74.530.000 | 0 |
| 109 | PP2300231620 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.872.174 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 110 | PP2300231621 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 |
| 111 | PP2300231622 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 112 | PP2300231623 | Olanzapin | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 3.748.500 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2300231624 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 |
| 114 | PP2300231625 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.944.100 | 0 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| 115 | PP2300231626 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| 116 | PP2300231627 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 117 | PP2300231628 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 118 | PP2300231629 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 119 | PP2300231630 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 26.271.000 | 26.271.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300231631 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 121 | PP2300231632 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 4.590.000 | 0 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300231634 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 123 | PP2300231635 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2300231638 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 20.980.000 | 20.980.000 | 0 |
| 125 | PP2300231639 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 575.909 | 0 | 419.300 | 419.300 | 0 |
| 126 | PP2300231641 | Quetiapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.962.850 | 0 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2300231642 | Ranibizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 8.438.553 | 0 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 128 | PP2300231643 | Ringer lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 129 | PP2300231644 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 4.752.000 | 4.752.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 4.664.000 | 4.664.000 | 0 | |||
| 130 | PP2300231645 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.001.000 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300231646 | Rupatadine | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.962.850 | 0 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.855.850 | 0 | 131.490.000 | 131.490.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300231647 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 133 | PP2300231648 | Sertralin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 12.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300231649 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.421.650 | 0 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 8.438.553 | 0 | 422.610.000 | 422.610.000 | 0 | |||
| 135 | PP2300231650 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2300231651 | Sertralin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.064.387 | 0 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300231653 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 250.200 | 0 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 138 | PP2300231654 | Tacrolimus | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 4.280.550 | 0 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 24.850.000 | 24.850.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300231655 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.975.677 | 0 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 4.991.182 | 0 | 9.359.280 | 9.359.280 | 0 | |||
| 140 | PP2300231656 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 244.799.000 | 244.799.000 | 0 |
| 141 | PP2300231659 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 1.201.200 | 1.201.200 | 0 |
| 142 | PP2300231660 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 892.000 | 892.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 575.909 | 0 | 892.000 | 892.000 | 0 | |||
| 143 | PP2300231663 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 102.564.000 | 102.564.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.615.583 | 0 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2300231665 | Tobramycin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 85.120.000 | 85.120.000 | 0 |
| 145 | PP2300231666 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 764.178 | 0 | 1.315.000 | 1.315.000 | 0 |
| 146 | PP2300231667 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.518.000 | 0 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 147 | PP2300231668 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 24.878.250 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 148 | PP2300231669 | Topiramat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 247.500 | 0 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 149 | PP2300231670 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.518.000 | 0 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 |
| 150 | PP2300231671 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 151 | PP2300231673 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 152 | PP2300231674 | Urea | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 138.594.897 | 138.594.897 | 0 |
| 153 | PP2300231675 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 154 | PP2300231676 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 357.210.000 | 357.210.000 | 0 |
| 155 | PP2300231677 | Valproat natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.269.123 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 156 | PP2300231678 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 36.894.052 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 157 | PP2300231679 | Vinpocetin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 478.800 | 0 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 158 | PP2300231680 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.428.960 | 0 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 159 | PP2300231681 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 160 | PP2300231682 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.884.285 | 0 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 |
| 161 | PP2300231683 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 245.000 | 245.000 | 0 | |||
| 162 | PP2300231684 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.000.000 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 163 | PP2300231685 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 164 | PP2300231686 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 2.389.560 | 0 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 4.455.000 | 4.455.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 4.455.000 | 4.455.000 | 0 | |||
| 165 | PP2300231687 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 3.818.233 | 0 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 166 | PP2300231689 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.151.456 | 0 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 12.473.963 | 240 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
1. PP2300231511 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2300231526 - Cefuroxim
3. PP2300231527 - Celecoxib
4. PP2300231651 - Sertralin
1. PP2300231623 - Olanzapin
1. PP2300231516 - Carbamazepin
2. PP2300231538 - Clozapin
3. PP2300231540 - Clozapin
4. PP2300231558 - Flunarizin
5. PP2300231648 - Sertralin
1. PP2300231496 - Adapalen
2. PP2300231505 - Benzoyl peroxid
3. PP2300231508 - Bilastine
4. PP2300231543 - Desloratadin
5. PP2300231599 - Minocyclin
6. PP2300231603 - Mometason furoat
7. PP2300231647 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2300231654 - Tacrolimus
1. PP2300231545 - Desloratadin
2. PP2300231649 - Sertralin
1. PP2300231501 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300231502 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300231522 - Cefixim
4. PP2300231526 - Cefuroxim
5. PP2300231529 - Ciprofloxacin
6. PP2300231597 - Loxoprofen
7. PP2300231610 - Natri clorid
8. PP2300231680 - Vinpocetin
1. PP2300231528 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2300231548 - Dextromethorphan
3. PP2300231579 - Ivermectin
4. PP2300231611 - Natri clorid
5. PP2300231659 - Tetracain
6. PP2300231666 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300231500 - Amlodipin
2. PP2300231502 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300231522 - Cefixim
4. PP2300231526 - Cefuroxim
5. PP2300231547 - Dexamethason
6. PP2300231555 - Eprazinon
7. PP2300231635 - Piracetam
8. PP2300231686 - Vitamin C
1. PP2300231509 - Bisoprolol
2. PP2300231596 - Losartan
1. PP2300231517 - Carbamazepin
2. PP2300231530 - Citalopram
3. PP2300231532 - Citalopram
4. PP2300231533 - Citalopram
5. PP2300231535 - Clorpromazin
6. PP2300231536 - Clorpromazin
7. PP2300231538 - Clozapin
8. PP2300231541 - Clozapin
9. PP2300231572 - Haloperidol
10. PP2300231573 - Haloperidol
11. PP2300231593 - Levomepromazin
12. PP2300231598 - Midazolam
13. PP2300231621 - Olanzapin
14. PP2300231627 - Oxcarbazepin
15. PP2300231631 - Phenytoin
16. PP2300231678 - Valproat natri
1. PP2300231492 - Acetyl leucin
2. PP2300231497 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300231499 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2300231500 - Amlodipin
5. PP2300231503 - Atorvastatin
6. PP2300231527 - Celecoxib
7. PP2300231528 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2300231529 - Ciprofloxacin
9. PP2300231535 - Clorpromazin
10. PP2300231556 - Fexofenadin
11. PP2300231565 - Gabapentin
12. PP2300231587 - Levocetirizin
13. PP2300231594 - Levosulpirid
14. PP2300231597 - Loxoprofen
15. PP2300231626 - Omeprazol
16. PP2300231630 - Phenobarbital
17. PP2300231635 - Piracetam
18. PP2300231644 - Roxithromycin
19. PP2300231660 - Thiocolchicosid
20. PP2300231671 - Trihexyphenidyl hydroclorid
21. PP2300231683 - Vitamin B6
22. PP2300231685 - Vitamin C
23. PP2300231686 - Vitamin C
24. PP2300231689 - Vitamin PP
1. PP2300231491 - Acetazolamid
2. PP2300231508 - Bilastine
3. PP2300231544 - Desloratadin
4. PP2300231602 - Mirtazapin
5. PP2300231610 - Natri clorid
6. PP2300231611 - Natri clorid
7. PP2300231674 - Urea
8. PP2300231687 - Vitamin E
1. PP2300231669 - Topiramat
1. PP2300231496 - Adapalen
1. PP2300231508 - Bilastine
2. PP2300231557 - Fexofenadin
3. PP2300231595 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300231527 - Celecoxib
1. PP2300231546 - Desloratadin
2. PP2300231559 - Flunarizin
3. PP2300231568 - Gabapentin
4. PP2300231584 - Lamotrigine
5. PP2300231601 - Mirtazapin
6. PP2300231628 - Oxcarbazepin
7. PP2300231650 - Sertralin
8. PP2300231677 - Valproat natri
1. PP2300231494 - Aciclovir
2. PP2300231495 - Aciclovir
3. PP2300231498 - Aluminum phosphat
4. PP2300231503 - Atorvastatin
5. PP2300231513 - Calcipotriol
6. PP2300231534 - Clobetasol propionat
7. PP2300231553 - Domperidon
8. PP2300231554 - Ebastin
9. PP2300231565 - Gabapentin
10. PP2300231569 - Galantamin
11. PP2300231578 - Itraconazol
12. PP2300231582 - Kẽm gluconat
13. PP2300231586 - Levetiracetam
14. PP2300231600 - Mirtazapin
15. PP2300231602 - Mirtazapin
16. PP2300231622 - Olanzapin
17. PP2300231634 - Piracetam
18. PP2300231635 - Piracetam
19. PP2300231644 - Roxithromycin
20. PP2300231681 - Vitamin A
21. PP2300231683 - Vitamin B6
22. PP2300231686 - Vitamin C
23. PP2300231689 - Vitamin PP
1. PP2300231667 - Tofisopam
2. PP2300231670 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2300231534 - Clobetasol propionat
2. PP2300231554 - Ebastin
3. PP2300231582 - Kẽm gluconat
4. PP2300231639 - Pregabalin
5. PP2300231660 - Thiocolchicosid
1. PP2300231493 - Aciclovir
2. PP2300231581 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2300231591 - Levofloxacin
4. PP2300231617 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300231620 - Ofloxacin
1. PP2300231580 - Kali clorid
2. PP2300231605 - Moxifloxacin
3. PP2300231606 - Moxifloxacin
4. PP2300231607 - Moxifloxacin + dexamethason
5. PP2300231616 - Natri hyaluronat
6. PP2300231663 - Tobramycin
7. PP2300231665 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2300231682 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300231679 - Vinpocetin
1. PP2300231509 - Bisoprolol
2. PP2300231569 - Galantamin
3. PP2300231586 - Levetiracetam
4. PP2300231588 - Levodopa + carbidopa
5. PP2300231594 - Levosulpirid
6. PP2300231597 - Loxoprofen
7. PP2300231602 - Mirtazapin
8. PP2300231638 - Pregabalin
9. PP2300231676 - Valproat natri
10. PP2300231684 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300231515 - Carbamazepin
2. PP2300231618 - Nhũ dịch lipid
3. PP2300231642 - Ranibizumab
4. PP2300231649 - Sertralin
1. PP2300231504 - Azithromycin
2. PP2300231512 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300231590 - Levofloxacin
2. PP2300231653 - Silymarin
1. PP2300231496 - Adapalen
2. PP2300231562 - Fusidic acid
3. PP2300231581 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2300231591 - Levofloxacin
5. PP2300231605 - Moxifloxacin
1. PP2300231641 - Quetiapin
2. PP2300231646 - Rupatadine
1. PP2300231579 - Ivermectin
2. PP2300231646 - Rupatadine
1. PP2300231518 - Cefaclor
2. PP2300231524 - Cefpodoxim
3. PP2300231564 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2300231574 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2300231625 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300231575 - Indomethacin
2. PP2300231645 - Rupatadine
1. PP2300231576 - Isotretinoin
2. PP2300231577 - Isotretinoin
3. PP2300231589 - Levodopa + carbidopa
4. PP2300231592 - Levofloxacin
5. PP2300231613 - Natri diquafosol
6. PP2300231614 - Natri hyaluronat
7. PP2300231615 - Natri hyaluronat
8. PP2300231619 - Ofloxacin
9. PP2300231656 - Tafluprost
10. PP2300231673 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
11. PP2300231675 - Valproat natri
1. PP2300231513 - Calcipotriol
2. PP2300231534 - Clobetasol propionat
3. PP2300231584 - Lamotrigine
4. PP2300231601 - Mirtazapin
5. PP2300231654 - Tacrolimus
6. PP2300231655 - Tacrolimus
1. PP2300231491 - Acetazolamid
2. PP2300231519 - Cefdinir
3. PP2300231571 - Glucose
4. PP2300231576 - Isotretinoin
5. PP2300231604 - Moxifloxacin
6. PP2300231608 - Mupirocin
7. PP2300231612 - Natri clorid
8. PP2300231630 - Phenobarbital
9. PP2300231643 - Ringer lactat
10. PP2300231655 - Tacrolimus
1. PP2300231546 - Desloratadin
2. PP2300231663 - Tobramycin
1. PP2300231531 - Citalopram
2. PP2300231532 - Citalopram
3. PP2300231539 - Clozapin
4. PP2300231584 - Lamotrigine
5. PP2300231601 - Mirtazapin
6. PP2300231623 - Olanzapin
7. PP2300231624 - Olanzapin
8. PP2300231629 - Paroxetin
9. PP2300231641 - Quetiapin
10. PP2300231650 - Sertralin
11. PP2300231651 - Sertralin
12. PP2300231668 - Topiramat
1. PP2300231562 - Fusidic acid
2. PP2300231563 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2300231564 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2300231521 - Cefixim
1. PP2300231632 - Piracetam