Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400489363 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 245.128.800 | 245.128.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400489364 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 2.877.940.800 | 2.877.940.800 | 0 |
| 3 | PP2400489365 | Acarbose | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400489366 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 5 | PP2400489367 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.117.620 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 6 | PP2400489368 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 221.376.000 | 221.376.000 | 0 |
| 7 | PP2400489370 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400489371 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400489372 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.360.000 | 117.360.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400489373 | Acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.597.200 | 210 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400489374 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 47.820.000 | 47.820.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400489375 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 12.789.000 | 12.789.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400489376 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.347.680 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 14 | PP2400489377 | Aciclovir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 5.552.000 | 5.552.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400489378 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 9.546.000 | 9.546.000 | 0 |
| 16 | PP2400489379 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.137.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400489380 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 18 | PP2400489381 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 19 | PP2400489382 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400489383 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400489384 | Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 22 | PP2400489385 | Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400489386 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| 24 | PP2400489387 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 25 | PP2400489388 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400489389 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400489390 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400489391 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400489392 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 40.461.000 | 40.461.000 | 0 |
| 30 | PP2400489393 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 558.900.000 | 558.900.000 | 0 |
| 31 | PP2400489394 | Acid amin + glucose + lipid (+điện giải) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400489395 | Acid thioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 7.088.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400489396 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 34 | PP2400489397 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400489398 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 16.325.000 | 16.325.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400489399 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.942.240 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400489401 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400489402 | Afatinib dimaleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 2.503.531.800 | 2.503.531.800 | 0 |
| 39 | PP2400489403 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 145.635.000 | 145.635.000 | 0 |
| 40 | PP2400489404 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 1.882.800 | 1.882.800 | 0 |
| 41 | PP2400489405 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 2.385.000.000 | 2.385.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400489406 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 3.456.635.000 | 3.456.635.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400489407 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.025.763.880 | 1.025.763.880 | 0 |
| 44 | PP2400489408 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 182.688.000 | 182.688.000 | 0 |
| 45 | PP2400489409 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 46.260.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 46 | PP2400489410 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 158.637.040 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400489411 | Alfuzosin | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 180 | 22.500.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400489412 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400489413 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 25.980.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400489414 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400489415 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 52 | PP2400489416 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 1.474.200 | 1.474.200 | 0 |
| 53 | PP2400489417 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.720.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400489418 | Amikacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 |
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 6.408.000 | 210 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400489419 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.238.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 19.956.000 | 19.956.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400489420 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.942.240 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400489421 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 58 | PP2400489422 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 1.791.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 59 | PP2400489423 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 320.608.200 | 320.608.200 | 0 |
| 60 | PP2400489424 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.231.600 | 210 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 |
| 61 | PP2400489425 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 901.040 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 62 | PP2400489426 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 63 | PP2400489427 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.578.800 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 64 | PP2400489430 | Amlodipin + valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 24.600.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400489431 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.244.400 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 66 | PP2400489432 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 360.990.000 | 360.990.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 362.520.000 | 362.520.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400489433 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 68 | PP2400489434 | Ampicilin + sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 44.056.800 | 210 | 2.202.840.000 | 2.202.840.000 | 0 |
| 69 | PP2400489435 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 41.340.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400489436 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.540.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400489437 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 54.812.000 | 54.812.000 | 0 |
| 72 | PP2400489438 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 192.640.000 | 192.640.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.841.900 | 210 | 204.400.000 | 204.400.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400489439 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.597.395.320 | 2.597.395.320 | 0 |
| 74 | PP2400489440 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 75 | PP2400489441 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 7.998.345.216 | 7.998.345.216 | 0 |
| 76 | PP2400489442 | Atorvastatin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 31.792.000 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 77 | PP2400489443 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 158.637.040 | 210 | 3.175.000.000 | 3.175.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400489444 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 79 | PP2400489446 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400489449 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 32.197.500 | 32.197.500 | 0 |
| 81 | PP2400489450 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400489451 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 5.639.000 | 5.639.000 | 0 |
| 83 | PP2400489452 | Beclometason (dipropionat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 210.432.000 | 210 | 61.589.000 | 61.589.000 | 0 |
| 84 | PP2400489453 | Bendamustine | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.677.600 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400489454 | Bendamustine | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.677.600 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 86 | PP2400489455 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 506.140 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400489456 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 280.214.000 | 280.214.000 | 0 |
| 88 | PP2400489457 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400489458 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400489459 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 7.524.400 | 7.524.400 | 0 |
| 91 | PP2400489460 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 95.000.000 | 210 | 3.628.800.000 | 3.628.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400489461 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 95.000.000 | 210 | 974.610.000 | 974.610.000 | 0 |
| 93 | PP2400489462 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 122.400.000 | 210 | 3.651.480.000 | 3.651.480.000 | 0 |
| 94 | PP2400489463 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 122.400.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 95 | PP2400489464 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.841.900 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400489465 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400489466 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 7.088.000 | 210 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 98 | PP2400489467 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 |
| 99 | PP2400489468 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 46.260.000 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 |
| 100 | PP2400489469 | Bisoprolol fumarat + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 266.950.000 | 266.950.000 | 0 |
| 101 | PP2400489470 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.239.640 | 12.239.640 | 0 |
| 102 | PP2400489471 | Bortezomib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 116.536.050 | 116.536.050 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400489472 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 50.295.000 | 50.295.000 | 0 |
| 104 | PP2400489473 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 159.070.080 | 159.070.080 | 0 |
| 105 | PP2400489474 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| 106 | PP2400489475 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 57.283.800 | 57.283.800 | 0 |
| 107 | PP2400489476 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400489477 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 170.762.400 | 170.762.400 | 0 |
| 109 | PP2400489478 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 110 | PP2400489479 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 89.010.000 | 89.010.000 | 0 |
| 111 | PP2400489480 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 648.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 112 | PP2400489481 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 147.350.000 | 210 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| 113 | PP2400489482 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 4.324.400 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 114 | PP2400489483 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 2.095.000 | 2.095.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400489484 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 95.000.000 | 210 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 |
| 116 | PP2400489485 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 97.803.500 | 97.803.500 | 0 | |||
| 117 | PP2400489486 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 73.525.000 | 73.525.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400489487 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 8.449.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400489488 | Calcium | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 500.000 | 210 | 24.998.400 | 24.998.400 | 0 |
| 120 | PP2400489489 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 1.043.280.000 | 1.043.280.000 | 0 |
| 121 | PP2400489490 | Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 122 | PP2400489491 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 89.985 | 210 | 4.499.250 | 4.499.250 | 0 |
| 123 | PP2400489492 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 19.488.000 | 19.488.000 | 0 |
| 124 | PP2400489493 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 125 | PP2400489494 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400489495 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 74.070.000 | 74.070.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 76.482.000 | 76.482.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400489496 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 463.500 | 210 | 23.175.000 | 23.175.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.841.900 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400489497 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400489498 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 210.432.000 | 210 | 8.880.000.000 | 8.880.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400489500 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 131 | PP2400489501 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 26.016.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400489502 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400489503 | Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 134 | PP2400489504 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 135 | PP2400489505 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 15.360.000 | 210 | 743.964.000 | 743.964.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400489506 | Ceftizoxim | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.540.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400489507 | Ceftolozan + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.631.000.000 | 1.631.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400489508 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.942.240 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400489509 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400489510 | Celecoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400489511 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.020.704.000 | 2.020.704.000 | 0 |
| 142 | PP2400489512 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 8.832.000 | 8.832.000 | 0 |
| 143 | PP2400489513 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 |
| 144 | PP2400489514 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400489516 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400489517 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.677.600 | 210 | 234.150.000 | 234.150.000 | 0 |
| 147 | PP2400489518 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 7.420.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400489519 | Ciprofloxacin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 575.988.000 | 575.988.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 40.694.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 523.200.000 | 523.200.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400489520 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 5.230.000 | 5.230.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400489521 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 17.340.000 | 210 | 866.796.000 | 866.796.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 36.240.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 41.340.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400489522 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 71.498.000 | 71.498.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400489523 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 40.694.000 | 210 | 427.700.000 | 427.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400489524 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 63.882.000 | 63.882.000 | 0 |
| 154 | PP2400489525 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 155 | PP2400489526 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| 156 | PP2400489528 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 157 | PP2400489529 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.689.600 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400489530 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 159 | PP2400489531 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 |
| 160 | PP2400489532 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 17.399.000 | 17.399.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400489533 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.597.200 | 210 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 |
| 162 | PP2400489534 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 163 | PP2400489535 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 17.980.000 | 17.980.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400489536 | Colchicin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 901.040 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 165 | PP2400489537 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 166 | PP2400489538 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 75.125.600 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400489539 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 168 | PP2400489541 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 59.953.500 | 59.953.500 | 0 |
| 169 | PP2400489542 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400489543 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.841.900 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400489544 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 172 | PP2400489545 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 173 | PP2400489546 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 266.228.000 | 266.228.000 | 0 |
| 174 | PP2400489547 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 179.489.200 | 179.489.200 | 0 |
| 175 | PP2400489548 | Daptomycin | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 1.699.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 84.950.000 | 84.950.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400489550 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 883.350.000 | 883.350.000 | 0 |
| 177 | PP2400489551 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.942.240 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 178 | PP2400489552 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| 179 | PP2400489553 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 58.695.000 | 58.695.000 | 0 |
| 180 | PP2400489554 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 733.320.000 | 733.320.000 | 0 |
| 181 | PP2400489555 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 2.330.400 | 2.330.400 | 0 |
| 182 | PP2400489556 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400489557 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 184 | PP2400489558 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400489559 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 642.000 | 642.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400489560 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400489561 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 188 | PP2400489562 | Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400489563 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 6.689.600 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 190 | PP2400489564 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400489565 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.709.800 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 192 | PP2400489566 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 156.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 193 | PP2400489567 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400489568 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 118.378.000 | 118.378.000 | 0 |
| 195 | PP2400489569 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 392.394.000 | 392.394.000 | 0 |
| 196 | PP2400489570 | Diosmin + hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 53.094.500 | 220 | 543.200.000 | 543.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400489571 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 40.694.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400489573 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400489574 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.709.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400489575 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 201 | PP2400489576 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 74.248.650 | 74.248.650 | 0 |
| 202 | PP2400489577 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 31.389.000 | 31.389.000 | 0 |
| 203 | PP2400489578 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 33.421.950 | 33.421.950 | 0 |
| 204 | PP2400489579 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 1.368.000 | 1.368.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400489580 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 206 | PP2400489581 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.813.000 | 1.813.000 | 0 |
| 207 | PP2400489584 | Donepezil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 158.637.040 | 210 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 |
| 208 | PP2400489585 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400489586 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 158.637.040 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400489587 | Doxazosin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 16.870.000 | 16.870.000 | 0 |
| 211 | PP2400489588 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 48.481.440 | 48.481.440 | 0 |
| 212 | PP2400489589 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 213 | PP2400489590 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 46.981.200 | 46.981.200 | 0 |
| 214 | PP2400489591 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400489592 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 506.140 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 53.094.500 | 220 | 4.716.000 | 4.716.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400489593 | Drotaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 217 | PP2400489594 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 218 | PP2400489595 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 182.910.000 | 182.910.000 | 0 |
| 219 | PP2400489596 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
| 220 | PP2400489597 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 3.014.693.640 | 3.014.693.640 | 0 |
| 221 | PP2400489598 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 158.637.040 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400489599 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 36.120.000 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400489600 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 150.049.800 | 150.049.800 | 0 |
| 224 | PP2400489601 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 225 | PP2400489602 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| 226 | PP2400489604 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 227 | PP2400489605 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400489606 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400489607 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 2.607.384.000 | 2.607.384.000 | 0 |
| 230 | PP2400489608 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 132.840.000 | 132.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400489609 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 210.432.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 232 | PP2400489610 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 233 | PP2400489611 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 |
| 234 | PP2400489612 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.379.500 | 12.379.500 | 0 |
| 235 | PP2400489613 | Eribulin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 236 | PP2400489614 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 20.547.000 | 20.547.000 | 0 |
| 237 | PP2400489615 | Erythropoietin alpha | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 22.360.000 | 210 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400489616 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 344.032.500 | 344.032.500 | 0 |
| 239 | PP2400489617 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 30.240.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400489618 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.064.000 | 71.064.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400489620 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400489621 | Etifoxin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 243 | PP2400489622 | Etifoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 244 | PP2400489623 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| 245 | PP2400489624 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 4.324.400 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 246 | PP2400489627 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 130.830.000 | 130.830.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400489628 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 248 | PP2400489629 | Febuxostat | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 180 | 5.040.000 | 210 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 237.990.000 | 237.990.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400489630 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 26.625.600 | 26.625.600 | 0 |
| 250 | PP2400489631 | Fenofibrat | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.231.600 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400489632 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400489633 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.982.480 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 253 | PP2400489634 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 254 | PP2400489636 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400489637 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400489638 | Filgrastim | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 9.787.664 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400489639 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 22.360.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400489640 | Fluconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.544.000 | 1.544.000 | 0 |
| 259 | PP2400489641 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 25.980.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 40.694.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400489643 | Flunarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400489644 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400489647 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 263 | PP2400489648 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400489650 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 111.970.500 | 111.970.500 | 0 |
| 265 | PP2400489651 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 6.675.000 | 6.675.000 | 0 |
| 266 | PP2400489653 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400489654 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.431.170 | 210 | 5.999.700 | 5.999.700 | 0 | |||
| 268 | PP2400489655 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.431.170 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 2.268.000 | 210 | 112.080.000 | 112.080.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400489656 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 24.585.000 | 24.585.000 | 0 |
| 270 | PP2400489657 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 31.081.600 | 31.081.600 | 0 |
| 271 | PP2400489658 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 4.584.000 | 4.584.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400489659 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 273 | PP2400489660 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 274 | PP2400489661 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 1.372.800.000 | 1.372.800.000 | 0 |
| 275 | PP2400489662 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 276 | PP2400489663 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 277 | PP2400489664 | Gefitinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.288.800.000 | 1.288.800.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.841.900 | 210 | 1.286.712.000 | 1.286.712.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400489665 | Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400489666 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 9.100.440 | 210 | 417.600.000 | 417.600.000 | 0 |
| 280 | PP2400489667 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400489668 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 9.787.664 | 210 | 234.400.000 | 234.400.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400489670 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 283 | PP2400489671 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 26.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400489672 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400489673 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.231.600 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400489675 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400489676 | Glucosamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.347.680 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400489677 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 289 | PP2400489678 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 169.992.000 | 169.992.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400489679 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 8.184.000 | 8.184.000 | 0 |
| 291 | PP2400489680 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 139.482.000 | 139.482.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 138.942.000 | 138.942.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400489681 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 293 | PP2400489682 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 294 | PP2400489683 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400489685 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.578.800 | 210 | 141.240.000 | 141.240.000 | 0 |
| 296 | PP2400489686 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 198.336.600 | 198.336.600 | 0 |
| 297 | PP2400489687 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 896.700.000 | 896.700.000 | 0 |
| 298 | PP2400489688 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 487.976.430 | 487.976.430 | 0 |
| 299 | PP2400489689 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 877.706.328 | 877.706.328 | 0 |
| 300 | PP2400489690 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 301 | PP2400489691 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 302 | PP2400489692 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400489693 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 304 | PP2400489694 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 506.140 | 210 | 432.000 | 432.000 | 0 |
| 305 | PP2400489696 | Hydrocortison | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.431.170 | 210 | 2.158.800 | 2.158.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 2.158.800 | 2.158.800 | 0 | |||
| 306 | PP2400489697 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.982.480 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.347.680 | 210 | 36.760.000 | 36.760.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400489698 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.347.680 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 308 | PP2400489699 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 309 | PP2400489700 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 3.480.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400489701 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 3.480.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400489702 | Hyoscin butylbromid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 312 | PP2400489703 | Ibandronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 313 | PP2400489704 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.709.800 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 314 | PP2400489705 | Idarubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 70.863.880 | 70.863.880 | 0 |
| 315 | PP2400489706 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 31.792.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 316 | PP2400489708 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 118.769.940 | 118.769.940 | 0 | |||
| 317 | PP2400489709 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 20.976.240 | 20.976.240 | 0 |
| 318 | PP2400489710 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.800.000 | 210 | 326.500.000 | 326.500.000 | 0 |
| 319 | PP2400489711 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 320 | PP2400489712 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400489713 | Insulin Degludec + Insulin Aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 411.249.000 | 411.249.000 | 0 |
| 322 | PP2400489714 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400489715 | Insulin người tác dụng nhanh ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 324 | PP2400489716 | Insulin người tác dụng nhanh ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 109.776.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 325 | PP2400489717 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 2.116.000.000 | 2.116.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400489718 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 109.776.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400489719 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 109.776.000 | 210 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400489720 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 329 | PP2400489721 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 4.324.400 | 210 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 |
| 330 | PP2400489722 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 83.880.000 | 83.880.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400489723 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400489724 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 |
| 333 | PP2400489725 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 190.799.280 | 190.799.280 | 0 | |||
| 334 | PP2400489726 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 335 | PP2400489727 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 336 | PP2400489728 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 337 | PP2400489729 | Itoprid | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 420.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 338 | PP2400489730 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 339 | PP2400489731 | Ivabradin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 7.088.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 81.108.000 | 81.108.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 94.122.000 | 94.122.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400489732 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 1.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400489734 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 342 | PP2400489735 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 2.100.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400489736 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400489737 | Kẽm gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 345 | PP2400489738 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 4.248.400 | 4.248.400 | 0 |
| 346 | PP2400489739 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400489740 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 45.125.000 | 45.125.000 | 0 |
| 348 | PP2400489741 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 1.791.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400489742 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 |
| 350 | PP2400489744 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 572.500.000 | 572.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400489745 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 352 | PP2400489746 | Lenalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.980.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 53.094.500 | 220 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400489747 | Lenvatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 3.785.896.800 | 3.785.896.800 | 0 |
| 354 | PP2400489748 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 355 | PP2400489749 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 4.324.400 | 210 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 356 | PP2400489751 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.702.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 357 | PP2400489752 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 358 | PP2400489753 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400489754 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.336.080 | 210 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 |
| 360 | PP2400489755 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 361 | PP2400489756 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 362 | PP2400489757 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 363 | PP2400489758 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 364 | PP2400489759 | Lidocain + Adrenalin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.858.080 | 210 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 |
| 365 | PP2400489761 | Linagliptin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.231.600 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400489765 | Linezolid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 112.482.000 | 112.482.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400489766 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| 368 | PP2400489767 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 74.920.000 | 74.920.000 | 0 |
| 369 | PP2400489768 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 34.420.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400489769 | Loperamid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 371 | PP2400489770 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 372 | PP2400489771 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 52.780.000 | 220 | 22.275.000 | 22.275.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 9.787.664 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400489772 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400489773 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 75.125.600 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400489774 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 88.700.000 | 88.700.000 | 0 |
| 376 | PP2400489775 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 186.843.500 | 186.843.500 | 0 |
| 377 | PP2400489776 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 539.550.000 | 539.550.000 | 0 |
| 378 | PP2400489777 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400489778 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.578.800 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400489779 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 53.865.420 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400489780 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.578.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400489781 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400489782 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 384 | PP2400489783 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 385 | PP2400489785 | Meclophenoxat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 1.160.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400489786 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400489787 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 203.744.800 | 203.744.800 | 0 |
| 388 | PP2400489788 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 14.028.000 | 14.028.000 | 0 |
| 389 | PP2400489789 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 32.709.600 | 210 | 1.093.680.000 | 1.093.680.000 | 0 |
| 390 | PP2400489790 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 391 | PP2400489791 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 71.244.000 | 71.244.000 | 0 |
| 392 | PP2400489792 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400489793 | Metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 34.420.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 53.094.500 | 220 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400489794 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400489795 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400489796 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 46.760.000 | 46.760.000 | 0 |
| 397 | PP2400489797 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 147.350.000 | 210 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| 398 | PP2400489798 | Methotrexat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.250.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 399 | PP2400489799 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400489800 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.677.600 | 210 | 199.120.000 | 199.120.000 | 0 |
| 401 | PP2400489801 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.545.000 | 6.545.000 | 0 |
| 402 | PP2400489802 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 22.032.000 | 22.032.000 | 0 |
| 403 | PP2400489803 | Methyl prednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 210.432.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 404 | PP2400489804 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 41.602.800 | 41.602.800 | 0 |
| 405 | PP2400489805 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 |
| 406 | PP2400489806 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 |
| 407 | PP2400489807 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.281.588.000 | 1.281.588.000 | 0 |
| 408 | PP2400489808 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.603.080.000 | 1.603.080.000 | 0 |
| 409 | PP2400489809 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 52.780.000 | 220 | 1.612.800.000 | 1.612.800.000 | 0 |
| 410 | PP2400489811 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 96.660.000 | 96.660.000 | 0 |
| 411 | PP2400489812 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| 412 | PP2400489814 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 413 | PP2400489815 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.982.480 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400489816 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 8.400.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400489817 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400489818 | Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 545.139.000 | 545.139.000 | 0 |
| 417 | PP2400489819 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 14.347.680 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400489821 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 43.499.700 | 43.499.700 | 0 |
| 419 | PP2400489822 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 236.000 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 420 | PP2400489823 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400489824 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 422 | PP2400489825 | Moxifloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400489827 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 128.838.000 | 128.838.000 | 0 |
| 424 | PP2400489828 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 45.916.000 | 45.916.000 | 0 |
| 425 | PP2400489829 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 426 | PP2400489830 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 427 | PP2400489831 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400489832 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 110.430.000 | 110.430.000 | 0 |
| 429 | PP2400489833 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 8.906.400 | 8.906.400 | 0 |
| 430 | PP2400489835 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 431 | PP2400489837 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 40.694.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400489839 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.050.840.000 | 1.050.840.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 861.120.000 | 861.120.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400489840 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 379.995.000 | 379.995.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 385.495.000 | 385.495.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400489841 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 969.696.000 | 969.696.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 967.200.000 | 967.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 983.424.000 | 983.424.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400489842 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 31.460.000 | 31.460.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400489843 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 35.691.000 | 35.691.000 | 0 |
| 437 | PP2400489844 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.706.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400489845 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 439 | PP2400489846 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 28.175.000 | 28.175.000 | 0 |
| 440 | PP2400489847 | Natri Hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 441 | PP2400489848 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 442 | PP2400489851 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 443 | PP2400489852 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400489853 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| 445 | PP2400489854 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 61.199.600 | 61.199.600 | 0 |
| 446 | PP2400489855 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400489856 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 481.012.500 | 481.012.500 | 0 |
| 448 | PP2400489857 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400489858 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400489859 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400489860 | Nicardipin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.008.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 452 | PP2400489861 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 147.350.000 | 210 | 2.251.200.000 | 2.251.200.000 | 0 |
| 453 | PP2400489862 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.942.240 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 454 | PP2400489863 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 52.780.000 | 220 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 455 | PP2400489865 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.709.800 | 210 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 |
| 456 | PP2400489866 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 457 | PP2400489867 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 10.035.000 | 10.035.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400489868 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 283.592.000 | 283.592.000 | 0 |
| 459 | PP2400489872 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 9.787.664 | 210 | 92.379.000 | 92.379.000 | 0 |
| 460 | PP2400489873 | Ofloxacin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400489874 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| 462 | PP2400489876 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 787.449.600 | 787.449.600 | 0 |
| 463 | PP2400489877 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 1.640.520.000 | 1.640.520.000 | 0 |
| 464 | PP2400489878 | Ondansetron | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 1.730.000 | 1.730.000 | 0 |
| 465 | PP2400489879 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 40.080.000 | 40.080.000 | 0 |
| 466 | PP2400489880 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 12.642.042.000 | 12.642.042.000 | 0 |
| 467 | PP2400489881 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 468 | PP2400489882 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 469 | PP2400489883 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 195.737.750 | 195.737.750 | 0 |
| 470 | PP2400489884 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 89.687.280 | 89.687.280 | 0 |
| 471 | PP2400489885 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 293.983.200 | 293.983.200 | 0 |
| 472 | PP2400489886 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 122.400.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 473 | PP2400489888 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 26.499.900 | 26.499.900 | 0 |
| 474 | PP2400489889 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 475 | PP2400489891 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.080.038.400 | 1.080.038.400 | 0 |
| 476 | PP2400489892 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 791.280.000 | 791.280.000 | 0 |
| 477 | PP2400489893 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 512.190.000 | 512.190.000 | 0 |
| 478 | PP2400489894 | Palonosetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 53.000 | 210 | 2.390.000 | 2.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400489895 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 480 | PP2400489896 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 20.790.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 481 | PP2400489897 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 242.800.000 | 242.800.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400489898 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.238.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.706.000 | 210 | 86.900.000 | 86.900.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400489900 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 19.392.000 | 19.392.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 19.392.000 | 19.392.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400489901 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| 485 | PP2400489902 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 35.780.000 | 35.780.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400489903 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.597.200 | 210 | 28.760.000 | 28.760.000 | 0 |
| 487 | PP2400489905 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.597.200 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 488 | PP2400489907 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 489 | PP2400489908 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 13.560.800.000 | 13.560.800.000 | 0 |
| 490 | PP2400489909 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400489910 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 |
| 492 | PP2400489911 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400489913 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.281.400.000 | 1.281.400.000 | 0 |
| 494 | PP2400489914 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 2.009.645.000 | 2.009.645.000 | 0 |
| 495 | PP2400489915 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 81.996.300 | 81.996.300 | 0 |
| 496 | PP2400489916 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 42.516.600 | 42.516.600 | 0 |
| 497 | PP2400489917 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 144.958.000 | 144.958.000 | 0 |
| 498 | PP2400489918 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 46.123.000 | 46.123.000 | 0 |
| 499 | PP2400489919 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 256.750.000 | 256.750.000 | 0 |
| 500 | PP2400489920 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 |
| 501 | PP2400489921 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 154.026.000 | 154.026.000 | 0 |
| 502 | PP2400489922 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400489923 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 504 | PP2400489924 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 13.340.250 | 13.340.250 | 0 |
| 505 | PP2400489925 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 506 | PP2400489926 | Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400489927 | Piperacilin + Tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 2.589.741.000 | 2.589.741.000 | 0 |
| 508 | PP2400489928 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400489929 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.336.080 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 510 | PP2400489930 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 34.742.500 | 34.742.500 | 0 |
| 511 | PP2400489931 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400489932 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400489933 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 108.180.000 | 108.180.000 | 0 |
| 514 | PP2400489935 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 63.288.960 | 63.288.960 | 0 |
| 515 | PP2400489936 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.982.480 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 516 | PP2400489937 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 517 | PP2400489938 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 518 | PP2400489939 | Prasugrel | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 168.777.600 | 220 | 59.808.000 | 59.808.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400489940 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400489941 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 75.125.600 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400489942 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 619.200 | 619.200 | 0 |
| 522 | PP2400489943 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 523 | PP2400489946 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 524 | PP2400489947 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 9.100.440 | 210 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| 525 | PP2400489950 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 526 | PP2400489951 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 |
| 527 | PP2400489952 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.968.753.300 | 1.968.753.300 | 0 |
| 528 | PP2400489953 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 10.188.000 | 10.188.000 | 0 |
| 529 | PP2400489954 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 565.236.000 | 565.236.000 | 0 |
| 530 | PP2400489955 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 531 | PP2400489956 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400489957 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 160.000.000 | 210 | 117.096.000 | 117.096.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 120.088.000 | 120.088.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400489958 | Risedronat | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 3.498.000 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 534 | PP2400489959 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 89.300.720 | 89.300.720 | 0 |
| 535 | PP2400489960 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 771.456.000 | 771.456.000 | 0 |
| 536 | PP2400489961 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 537 | PP2400489962 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 60.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 44.484.306 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 538 | PP2400489963 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 539 | PP2400489964 | Sacubitril+ Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 540 | PP2400489965 | Sacubitril+ Valsartan | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 441.600.000 | 441.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400489966 | Sacubitril+ Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400489967 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.273.600 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400489968 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.709.800 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400489969 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 545 | PP2400489970 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400489971 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 3.206.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 3.206.400 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 3.206.400 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400489972 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 548 | PP2400489973 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 549 | PP2400489974 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 8.449.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 550 | PP2400489975 | Sắt Sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 71.225.000 | 71.225.000 | 0 |
| 551 | PP2400489976 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 |
| 552 | PP2400489977 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 553 | PP2400489978 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 7.420.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 554 | PP2400489979 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400489980 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.330.940 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 2.050.000 | 210 | 75.050.000 | 75.050.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 556 | PP2400489981 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 31.792.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400489982 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 48.628.840 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 558 | PP2400489983 | Sitagliptin + metformin | vn0101671075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 3.580.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.540.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400489984 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 4.626.552 | 210 | 88.527.600 | 88.527.600 | 0 |
| 560 | PP2400489985 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 75.125.600 | 210 | 1.241.280.000 | 1.241.280.000 | 0 |
| 561 | PP2400489986 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400489987 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 506.140 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 563 | PP2400489988 | Spiramycin + Metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 564 | PP2400489989 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 24.925.600 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 565 | PP2400489990 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 566 | PP2400489991 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 32.709.600 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 567 | PP2400489994 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.137.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 568 | PP2400489995 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 569 | PP2400489996 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.117.620 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 570 | PP2400489997 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 52.650.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400489999 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 34.216.000 | 34.216.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 808.100 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 33.040.000 | 33.040.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400490000 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 134.128.968 | 210 | 2.125.000 | 2.125.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 808.100 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 2.075.000 | 2.075.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400490001 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 403.918.350 | 403.918.350 | 0 |
| 574 | PP2400490002 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 575 | PP2400490003 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 182.142.000 | 182.142.000 | 0 |
| 576 | PP2400490004 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 392.855.000 | 392.855.000 | 0 |
| 577 | PP2400490005 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.980.000 | 210 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| 578 | PP2400490006 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 579 | PP2400490007 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 580 | PP2400490008 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 31.792.000 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 581 | PP2400490009 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 147.350.000 | 210 | 3.990.000.000 | 3.990.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400490010 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 32.160.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400490011 | Tenofovir alafenamid | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 3.498.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 4.626.552 | 210 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400490012 | Tenofovir alafenamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 220.575.000 | 220.575.000 | 0 |
| 585 | PP2400490013 | Tenofovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.541.996 | 210 | 65.065.000 | 65.065.000 | 0 |
| 586 | PP2400490014 | Tenofovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 36.456.600 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 587 | PP2400490015 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 588 | PP2400490016 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 589 | PP2400490017 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.980.000 | 210 | 426.240.000 | 426.240.000 | 0 |
| 590 | PP2400490018 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 591 | PP2400490020 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 592 | PP2400490021 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 8.449.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 593 | PP2400490022 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 1.245.767.760 | 1.245.767.760 | 0 |
| 594 | PP2400490023 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.156.600 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 595 | PP2400490024 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 180 | 320.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 596 | PP2400490025 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400490027 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 31.700.100 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 598 | PP2400490028 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 599 | PP2400490029 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 9.787.664 | 210 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| 600 | PP2400490030 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 122.400.000 | 210 | 671.580.000 | 671.580.000 | 0 |
| 601 | PP2400490031 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 122.400.000 | 210 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 |
| 602 | PP2400490032 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 635.476.800 | 635.476.800 | 0 |
| 603 | PP2400490033 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 508.329.150 | 508.329.150 | 0 |
| 604 | PP2400490034 | Travoprost +Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 |
| 605 | PP2400490035 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.655.430 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 606 | PP2400490036 | Trimebutin maleat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.834.830 | 210 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 |
| 607 | PP2400490037 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 69.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 608 | PP2400490038 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 332.715.000 | 332.715.000 | 0 |
| 609 | PP2400490039 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 460.260.000 | 460.260.000 | 0 |
| 610 | PP2400490040 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 611 | PP2400490041 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 612 | PP2400490042 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 613 | PP2400490043 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 159.378.040 | 159.378.040 | 0 |
| 614 | PP2400490044 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 110.000.000 | 210 | 235.443.912 | 235.443.912 | 0 |
| 615 | PP2400490045 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 46.260.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400490046 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 210.432.000 | 210 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 617 | PP2400490049 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400490050 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.686.120 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400490051 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 148.384.000 | 148.384.000 | 0 |
| 620 | PP2400490053 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 25.967.200 | 25.967.200 | 0 |
| 621 | PP2400490054 | Vildagliptin + metformin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 36.240.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 622 | PP2400490057 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 8.386.000 | 210 | 419.300.000 | 419.300.000 | 0 |
| 623 | PP2400490058 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 624 | PP2400490059 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 625 | PP2400490060 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 17.600.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400490061 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 667.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 627 | PP2400490062 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.155.880 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 628 | PP2400490063 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 45.791.280 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 629 | PP2400490064 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 11.327.612 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 630 | PP2400490066 | Vitamin K1 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 93.086.670 | 210 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 |
| 631 | PP2400490068 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 7.534.280 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| 632 | PP2400490069 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 5.982.480 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 633 | PP2400490070 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 146.309.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.400.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400490071 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 32.160.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 635 | PP2400490072 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 7.920.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 770.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400490073 | Zopiclon | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 215.000 | 210 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
1. PP2400489388 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2400489390 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
3. PP2400489393 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400489394 - Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
5. PP2400489497 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400489627 - Febuxostat
7. PP2400489628 - Febuxostat
8. PP2400489692 - Heparin (natri)
9. PP2400489897 - Paracetamol
10. PP2400489939 - Prasugrel
1. PP2400489729 - Itoprid
1. PP2400489373 - Acetylcystein
2. PP2400489533 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400489903 - Paracetamol + Codein phosphat
4. PP2400489905 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400489492 - Carbamazepin
2. PP2400489525 - Citicolin
3. PP2400489530 - Clorpromazin
4. PP2400489535 - Colchicin
5. PP2400489690 - Haloperidol
6. PP2400489691 - Haloperidol
7. PP2400489830 - Naphazolin
8. PP2400489922 - Phenobarbital
9. PP2400489923 - Phenobarbital
10. PP2400489925 - Phenytoin
11. PP2400490035 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400489521 - Ciprofloxacin
1. PP2400489419 - Amikacin
2. PP2400489898 - Paracetamol
1. PP2400489785 - Meclophenoxat
1. PP2400489395 - Acid thioctic
2. PP2400489418 - Amikacin
3. PP2400489502 - Cefoxitin
4. PP2400489505 - Ceftizoxim
5. PP2400489627 - Febuxostat
6. PP2400489736 - Kẽm gluconat
7. PP2400489744 - Lansoprazol
8. PP2400489765 - Linezolid
9. PP2400489881 - Oxacilin
10. PP2400489882 - Oxacilin
11. PP2400489995 - Sulfasalazin
12. PP2400489997 - Sulpirid
1. PP2400489410 - Alfuzosin
2. PP2400489443 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2400489584 - Donepezil
4. PP2400489586 - Doxazosin
5. PP2400489598 - Dutasterid
1. PP2400489521 - Ciprofloxacin
2. PP2400490054 - Vildagliptin + metformin
1. PP2400489422 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400489741 - Ketorolac
1. PP2400489505 - Ceftizoxim
1. PP2400489395 - Acid thioctic
2. PP2400489466 - Bismuth
3. PP2400489731 - Ivabradin
1. PP2400489896 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400489381 - Acid amin
2. PP2400489383 - Acid amin
3. PP2400489510 - Celecoxib
4. PP2400489538 - Colistin
5. PP2400489560 - Diazepam
6. PP2400489561 - Diazepam
7. PP2400489610 - Ephedrin
8. PP2400489620 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2400489636 - Fentanyl
10. PP2400489661 - Gadoteric acid
11. PP2400489693 - Heparin (natri)
12. PP2400489738 - Ketamin
13. PP2400489814 - Midazolam
14. PP2400489823 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
15. PP2400489824 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
16. PP2400489845 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
17. PP2400489999 - Tacrolimus
18. PP2400490000 - Tacrolimus
1. PP2400489366 - Acenocoumarol
2. PP2400489398 - Acid Tranexamic
3. PP2400489401 - Aescin
4. PP2400489419 - Amikacin
5. PP2400489485 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2400489552 - Deferoxamin
7. PP2400489556 - Dexamethason
8. PP2400489564 - Diclofenac
9. PP2400489593 - Drotaverin hydroclorid
10. PP2400489618 - Esomeprazol
11. PP2400489622 - Etifoxin hydroclorid
12. PP2400489651 - Furosemid
13. PP2400489734 - Kali clorid
14. PP2400489777 - Magnesi aspartat + kali aspartat
15. PP2400489786 - Meclophenoxat
16. PP2400489806 - Metoclopramid
17. PP2400489835 - Natri clorid
18. PP2400489858 - Nicardipin
19. PP2400489867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2400489894 - Palonosetron
21. PP2400489898 - Paracetamol
22. PP2400489901 - Paracetamol + chlorpheniramin
23. PP2400489965 - Sacubitril+ Valsartan
24. PP2400489969 - Salbutamol + Ipratropium
25. PP2400489986 - Sorbitol
26. PP2400490015 - Terbutalin
27. PP2400490028 - Tranexamic acid
28. PP2400490058 - Vitamin B1
29. PP2400490062 - Vitamin B6
1. PP2400489435 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400489521 - Ciprofloxacin
1. PP2400489958 - Risedronat
2. PP2400490011 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400489433 - Amphotericin B
2. PP2400489471 - Bortezomib
3. PP2400489611 - Epirubicin hydroclorid
4. PP2400489866 - Nimodipin
5. PP2400489895 - Pamidronat
6. PP2400490068 - Voriconazol
1. PP2400489439 - Apalutamid
2. PP2400489514 - Ciclosporin
3. PP2400489553 - Degarelix
4. PP2400489554 - Degarelix
5. PP2400489581 - Domperidon
6. PP2400489663 - Galantamin
7. PP2400489686 - Golimumab
8. PP2400489689 - Guselkumab
9. PP2400489791 - Mesalazin
10. PP2400489827 - Mycophenolat
11. PP2400489900 - Paracetamol
12. PP2400490044 - Ustekinumab
1. PP2400489519 - Ciprofloxacin
2. PP2400489627 - Febuxostat
3. PP2400489702 - Hyoscin butylbromid
4. PP2400489765 - Linezolid
5. PP2400489971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2400489989 - Spironolacton
1. PP2400490010 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400490071 - Zoledronic acid
1. PP2400489495 - Carboplatin
2. PP2400489516 - Cilostazol
3. PP2400489532 - Clotrimazol
4. PP2400489539 - Colistin
5. PP2400489614 - Erlotinib
6. PP2400489634 - Fentanyl
7. PP2400489659 - Gadobenic acid
8. PP2400489680 - Glucose
9. PP2400489720 - Iopamidol
10. PP2400489722 - Irinotecan
11. PP2400489723 - Irinotecan
12. PP2400489725 - Irinotecan
13. PP2400489731 - Ivabradin
14. PP2400489825 - Moxifloxacin
15. PP2400489839 - Natri clorid
16. PP2400489840 - Natri clorid
17. PP2400489841 - Natri clorid
18. PP2400489842 - Natri clorid
19. PP2400489902 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2400489957 - Ringer lactat
1. PP2400489971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400489633 - Fenofibrat
2. PP2400489697 - Hydrocortison
3. PP2400489815 - Milrinon
4. PP2400489936 - Povidon iodin
5. PP2400490069 - Zoledronic acid
1. PP2400489759 - Lidocain + Adrenalin
1. PP2400489424 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400489631 - Fenofibrat
3. PP2400489673 - Gliclazid
4. PP2400489761 - Linagliptin
1. PP2400489453 - Bendamustine
2. PP2400489454 - Bendamustine
3. PP2400489517 - Cinnarizin
4. PP2400489800 - Methyl prednisolon
1. PP2400489462 - Bevacizumab
2. PP2400489463 - Bevacizumab
3. PP2400489886 - Paclitaxel
4. PP2400490030 - Trastuzumab
5. PP2400490031 - Trastuzumab
1. PP2400489372 - Acetyl leucin
2. PP2400489455 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400489470 - Bleomycin
4. PP2400489495 - Carboplatin
5. PP2400489500 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400489524 - Cisplatin
7. PP2400489567 - Diltiazem
8. PP2400489575 - Docetaxel
9. PP2400489576 - Docetaxel
10. PP2400489589 - Doxorubicin
11. PP2400489590 - Doxorubicin
12. PP2400489595 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
13. PP2400489596 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
14. PP2400489612 - Epirubicin hydroclorid
15. PP2400489618 - Esomeprazol
16. PP2400489623 - Etoposid
17. PP2400489644 - Fluorouracil
18. PP2400489653 - Fusidic acid
19. PP2400489667 - Gemcitabin
20. PP2400489722 - Irinotecan
21. PP2400489725 - Irinotecan
22. PP2400489742 - Lactobacillus acidophilus
23. PP2400489885 - Oxaliplatin
24. PP2400489888 - Paclitaxel
25. PP2400489889 - Paclitaxel
26. PP2400489894 - Palonosetron
27. PP2400489962 - Rosuvastatin
1. PP2400489984 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2400490011 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400489404 - Albendazol
2. PP2400489608 - Eperison
3. PP2400489637 - Fexofenadin
4. PP2400489647 - Fluoxetin
5. PP2400489731 - Ivabradin
6. PP2400489766 - Linezolid
7. PP2400490013 - Tenofovir
1. PP2400489374 - Acetylcystein
2. PP2400489405 - Albumin
3. PP2400489406 - Albumin
4. PP2400489519 - Ciprofloxacin
5. PP2400489708 - Immune globulin
6. PP2400489897 - Paracetamol
7. PP2400490006 - Teicoplanin
8. PP2400490070 - Zoledronic acid
1. PP2400490024 - Tolvaptan
1. PP2400489413 - Allopurinol
2. PP2400489641 - Fluconazol
1. PP2400489371 - Acetyl leucin
2. PP2400489457 - Betahistin
3. PP2400489585 - Doripenem
4. PP2400489648 - Fosfomycin
5. PP2400489752 - Levodopa + carbidopa
6. PP2400489831 - Naproxen
7. PP2400489979 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2400489999 - Tacrolimus
9. PP2400490000 - Tacrolimus
10. PP2400490027 - Topiramat
1. PP2400489365 - Acarbose
2. PP2400489372 - Acetyl leucin
3. PP2400489375 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400489412 - Allopurinol
5. PP2400489414 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400489421 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2400489440 - Atenolol
8. PP2400489450 - Bambuterol
9. PP2400489520 - Ciprofloxacin
10. PP2400489529 - Clopidogrel
11. PP2400489559 - Diacerein
12. PP2400489580 - Domperidon
13. PP2400489658 - Gabapentin
14. PP2400489772 - Loratadin
15. PP2400489790 - Meloxicam
16. PP2400489799 - Methyl prednisolon
17. PP2400489801 - Methyl prednisolon
18. PP2400489922 - Phenobarbital
19. PP2400489928 - Piracetam
20. PP2400489942 - Prednisolon
21. PP2400489990 - Spironolacton
22. PP2400490007 - Telmisartan
1. PP2400489822 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400489666 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2400489947 - Propofol
1. PP2400489671 - Gliclazid
1. PP2400489431 - Amoxicilin
1. PP2400489768 - Lisinopril
2. PP2400489793 - Metformin
1. PP2400489450 - Bambuterol
2. PP2400489510 - Celecoxib
3. PP2400489567 - Diltiazem
4. PP2400489627 - Febuxostat
5. PP2400489728 - Isosorbid mononitrat
6. PP2400489793 - Metformin
1. PP2400489488 - Calcium
1. PP2400489751 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400489983 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400489716 - Insulin người tác dụng nhanh ngắn
2. PP2400489718 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
3. PP2400489719 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
1. PP2400490057 - Vitamin A + D
1. PP2400489894 - Palonosetron
1. PP2400489376 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
2. PP2400489676 - Glucosamin
3. PP2400489697 - Hydrocortison
4. PP2400489698 - Hydrocortison
5. PP2400489819 - Mometason furoat
1. PP2400489455 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2400489592 - Doxycyclin
3. PP2400489694 - Heptaminol hydroclorid
4. PP2400489987 - Sorbitol
1. PP2400489379 - Aciclovir
2. PP2400489994 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400489519 - Ciprofloxacin
2. PP2400489523 - Ciprofloxacin
3. PP2400489571 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400489641 - Fluconazol
5. PP2400489837 - Natri clorid
1. PP2400489798 - Methotrexat
1. PP2400489570 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400489643 - Flunarizin
3. PP2400489654 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400489655 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400489761 - Linagliptin
6. PP2400489772 - Loratadin
7. PP2400489799 - Methyl prednisolon
8. PP2400489928 - Piracetam
9. PP2400489962 - Rosuvastatin
1. PP2400489481 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400489797 - Methocarbamol
3. PP2400489861 - Nicorandil
4. PP2400490009 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400489562 - Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)
1. PP2400489460 - Bevacizumab
2. PP2400489461 - Bevacizumab
3. PP2400489484 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
1. PP2400490072 - Zoledronic acid
1. PP2400489746 - Lenalidomid
2. PP2400490005 - Tegafur + Uracil
3. PP2400490017 - Thalidomid
1. PP2400489789 - Meglumin natri succinat
2. PP2400489991 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400489427 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400489685 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400489778 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400489780 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400489436 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400489506 - Ceftizoxim
3. PP2400489983 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400489570 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400489592 - Doxycyclin
3. PP2400489746 - Lenalidomid
4. PP2400489793 - Metformin
1. PP2400489999 - Tacrolimus
2. PP2400490000 - Tacrolimus
1. PP2400489399 - Adenosin triphosphat
2. PP2400489420 - Amikacin
3. PP2400489508 - Cefuroxim
4. PP2400489551 - Deferipron
5. PP2400489862 - Nicorandil
1. PP2400489816 - Mirtazapin
1. PP2400489617 - Erythropoietin beta
1. PP2400489754 - Levomepromazin
2. PP2400489929 - Piracetam
1. PP2400489425 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400489536 - Colchicin
1. PP2400489480 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400490073 - Zopiclon
1. PP2400489566 - Digoxin
1. PP2400489629 - Febuxostat
1. PP2400489678 - Glucose
2. PP2400489680 - Glucose
3. PP2400489839 - Natri clorid
4. PP2400489841 - Natri clorid
5. PP2400489898 - Paracetamol
6. PP2400489982 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400489654 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400489655 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400489696 - Hydrocortison
1. PP2400489548 - Daptomycin
1. PP2400489377 - Aciclovir
2. PP2400489419 - Amikacin
3. PP2400489450 - Bambuterol
4. PP2400489579 - Domperidon
5. PP2400489731 - Ivabradin
6. PP2400489739 - Ketoconazol
7. PP2400489867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400489980 - Sitagliptin
1. PP2400489735 - Kali clorid
1. PP2400489373 - Acetylcystein
2. PP2400489375 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400489432 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
4. PP2400489483 - Calci clorid
5. PP2400489559 - Diacerein
6. PP2400489564 - Diclofenac
7. PP2400489772 - Loratadin
8. PP2400489987 - Sorbitol
9. PP2400490016 - Tetracyclin hydroclorid
10. PP2400490064 - Vitamin C
1. PP2400489980 - Sitagliptin
1. PP2400489374 - Acetylcystein
2. PP2400489384 - Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
3. PP2400489385 - Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
4. PP2400489389 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
5. PP2400489391 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))
6. PP2400489394 - Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
7. PP2400489405 - Albumin
8. PP2400489407 - Alectinib
9. PP2400489423 - Amlodipin + Atorvastatin
10. PP2400489426 - Amlodipin + indapamid
11. PP2400489437 - Amylase + lipase + protease
12. PP2400489441 - Atezolizumab
13. PP2400489451 - Bambuterol
14. PP2400489456 - Betahistin
15. PP2400489467 - Bisoprolol
16. PP2400489469 - Bisoprolol fumarat + Amlodipin
17. PP2400489471 - Bortezomib
18. PP2400489475 - Budesonid
19. PP2400489477 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
20. PP2400489478 - Bupivacain hydroclorid
21. PP2400489503 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
22. PP2400489504 - Ceftazidim + Avibactam
23. PP2400489507 - Ceftolozan + tazobactam
24. PP2400489511 - Cetuximab
25. PP2400489513 - Choline alfoscerat
26. PP2400489542 - Cytarabin
27. PP2400489546 - Dapagliflozin + Metformin
28. PP2400489547 - Dapagliflozin + Metformin
29. PP2400489569 - Diosmin + hesperidin
30. PP2400489577 - Docetaxel
31. PP2400489578 - Docetaxel
32. PP2400489587 - Doxazosin
33. PP2400489588 - Doxorubicin
34. PP2400489616 - Erythropoietin beta
35. PP2400489629 - Febuxostat
36. PP2400489640 - Fluconazol
37. PP2400489660 - Gadobutrol
38. PP2400489664 - Gefitinib
39. PP2400489665 - Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
40. PP2400489668 - Gemcitabin
41. PP2400489705 - Idarubicin
42. PP2400489709 - Indacaterol + glycopyrronium
43. PP2400489723 - Irinotecan
44. PP2400489724 - Irinotecan
45. PP2400489726 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
46. PP2400489727 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
47. PP2400489740 - Ketoprofen
48. PP2400489756 - Levothyroxin
49. PP2400489765 - Linezolid
50. PP2400489795 - Metformin
51. PP2400489796 - Metformin
52. PP2400489807 - Metoprolol
53. PP2400489808 - Metoprolol
54. PP2400489818 - Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol
55. PP2400489828 - Mycophenolat
56. PP2400489856 - Nhũ dịch lipid
57. PP2400489857 - Nhũ dịch lipid
58. PP2400489879 - Ondansetron
59. PP2400489883 - Oxaliplatin
60. PP2400489884 - Oxaliplatin
61. PP2400489891 - Palbociclib
62. PP2400489892 - Palbociclib
63. PP2400489893 - Palbociclib
64. PP2400489897 - Paracetamol
65. PP2400489908 - Pembrolizumab
66. PP2400489913 - Perindopril + Amlodipin
67. PP2400489914 - Perindopril + Amlodipin
68. PP2400489915 - Perindopril + Amlodipin
69. PP2400489916 - Perindopril + Amlodipin
70. PP2400489917 - Perindopril + Amlodipin
71. PP2400489918 - Perindopril + Amlodipin
72. PP2400489919 - Perindopril + Indapamid
73. PP2400489920 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
74. PP2400489921 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
75. PP2400489939 - Prasugrel
76. PP2400489940 - Prasugrel
77. PP2400489946 - Propofol
78. PP2400489955 - Ribociclib
79. PP2400489961 - Rocuronium bromid
80. PP2400489964 - Sacubitril+ Valsartan
81. PP2400489965 - Sacubitril+ Valsartan
82. PP2400489966 - Sacubitril+ Valsartan
83. PP2400489976 - Secukinumab
84. PP2400490012 - Tenofovir alafenamid
85. PP2400490018 - Thiamazol
86. PP2400490022 - Tocilizumab
87. PP2400490032 - Trastuzumab emtansine
88. PP2400490033 - Trastuzumab emtansine
89. PP2400490038 - Trimetazidin
90. PP2400490043 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
91. PP2400490051 - Vildagliptin + metformin
92. PP2400490053 - Vildagliptin + metformin
93. PP2400490070 - Zoledronic acid
1. PP2400489491 - Capsaicin
1. PP2400489535 - Colchicin
2. PP2400489606 - Entecavir
3. PP2400489675 - Glucosamin
4. PP2400489770 - Loratadin
5. PP2400489988 - Spiramycin + Metronidazol
6. PP2400490014 - Tenofovir
1. PP2400489496 - Cefixim
1. PP2400489565 - Digoxin
2. PP2400489574 - Dobutamin
3. PP2400489704 - Ibuprofen + codein
4. PP2400489865 - Nimodipin
5. PP2400489968 - Salbutamol
1. PP2400490060 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400489926 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
1. PP2400489781 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400489518 - Cinnarizin
2. PP2400489978 - Silymarin
1. PP2400489417 - Ambroxol
1. PP2400489529 - Clopidogrel
2. PP2400489563 - Diclofenac
1. PP2400489710 - Indapamid
1. PP2400489377 - Aciclovir
2. PP2400489378 - Aciclovir
3. PP2400489458 - Betamethason
4. PP2400489528 - Clobetasol propionat
5. PP2400489531 - Clotrimazol
6. PP2400489653 - Fusidic acid
7. PP2400489655 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2400489696 - Hydrocortison
9. PP2400489739 - Ketoconazol
10. PP2400489761 - Linagliptin
11. PP2400489873 - Ofloxacin
12. PP2400489928 - Piracetam
13. PP2400489962 - Rosuvastatin
14. PP2400489970 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
15. PP2400490063 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2400489411 - Alfuzosin
1. PP2400489512 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400489545 - Dacarbazin
3. PP2400489557 - Dexibuprofen
4. PP2400489558 - Dexmedetomidin
5. PP2400489682 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
6. PP2400489737 - Kẽm gluconat
7. PP2400490034 - Travoprost +Timolol
8. PP2400490049 - Vasopressin
9. PP2400490050 - Vildagliptin
1. PP2400489860 - Nicardipin
1. PP2400489538 - Colistin
2. PP2400489773 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2400489941 - Pravastatin
4. PP2400489985 - Sorafenib
1. PP2400489430 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400489487 - Calcitonin
2. PP2400489974 - Sắt sucrose
3. PP2400490021 - Tobramycin
1. PP2400489398 - Acid Tranexamic
2. PP2400489432 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400489483 - Calci clorid
4. PP2400489485 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2400489520 - Ciprofloxacin
6. PP2400489522 - Ciprofloxacin
7. PP2400489556 - Dexamethason
8. PP2400489757 - Lidocain
9. PP2400489769 - Loperamid
10. PP2400489874 - Ofloxacin
11. PP2400489878 - Ondansetron
12. PP2400489927 - Piperacilin + Tazobactam
13. PP2400489930 - Piracetam
14. PP2400490028 - Tranexamic acid
15. PP2400490066 - Vitamin K1
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400489971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400489732 - Ivabradin
1. PP2400489452 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2400489498 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400489609 - Ephedrin
4. PP2400489803 - Methyl prednisolon
5. PP2400490046 - Vancomycin
1. PP2400489442 - Atorvastatin
2. PP2400489706 - Imidapril
3. PP2400489981 - Sitagliptin
4. PP2400490008 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400489490 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
2. PP2400489534 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400489537 - Colchicin
4. PP2400489544 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
5. PP2400489683 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400489758 - Lidocain
7. PP2400489812 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
8. PP2400489852 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2400489956 - Rifamycin
10. PP2400490023 - Tofisopam
1. PP2400489409 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400489468 - Bisoprolol
3. PP2400490045 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2400489363 - Abiraterone acetate
2. PP2400489364 - Acalabrutinib
3. PP2400489396 - Acid thioctic
4. PP2400489397 - Acid thioctic
5. PP2400489403 - Afatinib dimaleate
6. PP2400489471 - Bortezomib
7. PP2400489476 - Budesonid + formoterol
8. PP2400489486 - Calcipotriol
9. PP2400489494 - Carbomer
10. PP2400489509 - Celecoxib
11. PP2400489535 - Colchicin
12. PP2400489548 - Daptomycin
13. PP2400489550 - Decitabin
14. PP2400489597 - Durvalumab
15. PP2400489607 - Enzalutamide
16. PP2400489608 - Eperison
17. PP2400489630 - Felodipin + metoprolol tartrat
18. PP2400489632 - Fenofibrat
19. PP2400489637 - Fexofenadin
20. PP2400489650 - Fulvestrant
21. PP2400489672 - Gliclazid
22. PP2400489687 - Goserelin acetat
23. PP2400489688 - Goserelin acetat
24. PP2400489746 - Lenalidomid
25. PP2400489792 - Metformin
26. PP2400489825 - Moxifloxacin
27. PP2400489855 - Nepidermin
28. PP2400489876 - Olaparib
29. PP2400489877 - Olaparib
30. PP2400489880 - Osimertinib
31. PP2400489907 - Pegfilgrastim
32. PP2400489931 - Pitavastatin
33. PP2400489932 - Pitavastatin
34. PP2400489953 - Repaglinid
35. PP2400489959 - Rituximab
36. PP2400489960 - Rituximab
37. PP2400489977 - Silymarin
38. PP2400489999 - Tacrolimus
39. PP2400490000 - Tacrolimus
40. PP2400490042 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
41. PP2400490059 - Vitamin B1 + B6 + B12
42. PP2400490061 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400489655 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2400489844 - Natri clorid
2. PP2400489898 - Paracetamol
1. PP2400489971 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400489700 - Hydroxyurea
2. PP2400489701 - Hydroxyurea
1. PP2400489438 - Anastrozol
2. PP2400489604 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400489745 - Lansoprazol
4. PP2400489774 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2400489817 - Mirtazapin
1. PP2400489446 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400489450 - Bambuterol
3. PP2400489489 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400489493 - Carbocistein
5. PP2400489594 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2400489643 - Flunarizin
7. PP2400489755 - Levothyroxin
8. PP2400489779 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400489367 - Acetazolamid
2. PP2400489996 - Sulpirid
1. PP2400489444 - Atracurium besylat
2. PP2400489573 - Dobutamin
3. PP2400489662 - Galantamin
4. PP2400489748 - Levobupivacain
5. PP2400489765 - Linezolid
6. PP2400489829 - Naloxon hydroclorid
7. PP2400489853 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2400489858 - Nicardipin
9. PP2400489867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400489967 - Salbutamol
1. PP2400489753 - Levofloxacin
1. PP2400489380 - Aciclovir
2. PP2400489465 - Bisacodyl
3. PP2400489510 - Celecoxib
4. PP2400489672 - Gliclazid
5. PP2400489744 - Lansoprazol
6. PP2400489793 - Metformin
7. PP2400489794 - Metformin
8. PP2400489846 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2400490020 - Tinidazol
10. PP2400490037 - Trimetazidin
1. PP2400489615 - Erythropoietin alpha
2. PP2400489639 - Filgrastim
1. PP2400489365 - Acarbose
2. PP2400489412 - Allopurinol
3. PP2400489416 - Alverin citrat
4. PP2400489450 - Bambuterol
5. PP2400489486 - Calcipotriol
6. PP2400489526 - Clarithromycin
7. PP2400489570 - Diosmin + hesperidin
8. PP2400489579 - Domperidon
9. PP2400489658 - Gabapentin
10. PP2400489670 - Ginkgo biloba
11. PP2400489730 - Itraconazol
12. PP2400489731 - Ivabradin
13. PP2400489805 - Methyldopa
14. PP2400489980 - Sitagliptin
15. PP2400490036 - Trimebutin maleat
1. PP2400489771 - Loratadin
2. PP2400489809 - Metoprolol
3. PP2400489863 - Nicorandil
1. PP2400489501 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400489418 - Amikacin
1. PP2400489599 - Dutasterid
1. PP2400489482 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
2. PP2400489624 - Ezetimibe
3. PP2400489721 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400489749 - Levocetirizin
1. PP2400489363 - Abiraterone acetate
2. PP2400489368 - Acetyl leucin
3. PP2400489370 - Acetyl leucin
4. PP2400489382 - Acid amin
5. PP2400489386 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
6. PP2400489387 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
7. PP2400489392 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
8. PP2400489402 - Afatinib dimaleate
9. PP2400489406 - Albumin
10. PP2400489408 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
11. PP2400489415 - Alverin (citrat) + simethicon
12. PP2400489449 - Bacillus clausii
13. PP2400489459 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
14. PP2400489471 - Bortezomib
15. PP2400489472 - Botulinum toxin
16. PP2400489473 - Botulinum toxin
17. PP2400489474 - Brinzolamid + timolol
18. PP2400489479 - Bupivacain hydroclorid
19. PP2400489519 - Ciprofloxacin
20. PP2400489522 - Ciprofloxacin
21. PP2400489523 - Ciprofloxacin
22. PP2400489532 - Clotrimazol
23. PP2400489541 - Cyclophosphamid
24. PP2400489555 - Dequalinium clorid
25. PP2400489568 - Diosmectit
26. PP2400489591 - Doxorubicin
27. PP2400489600 - Empagliflozin + Linagliptin
28. PP2400489601 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
29. PP2400489602 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
30. PP2400489605 - Enoxaparin (natri)
31. PP2400489613 - Eribulin
32. PP2400489621 - Etifoxin hydroclorid
33. PP2400489656 - Fusidic acid + betamethason
34. PP2400489657 - Fusidic acid + Hydrocortison
35. PP2400489677 - Glucosamin
36. PP2400489678 - Glucose
37. PP2400489679 - Glucose
38. PP2400489680 - Glucose
39. PP2400489681 - Glucose
40. PP2400489699 - Hydroxy cloroquin
41. PP2400489703 - Ibandronic acid
42. PP2400489708 - Immune globulin
43. PP2400489711 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
44. PP2400489712 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
45. PP2400489713 - Insulin Degludec + Insulin Aspart
46. PP2400489714 - Insulin glargine + Lixisenatide
47. PP2400489715 - Insulin người tác dụng nhanh ngắn
48. PP2400489717 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
49. PP2400489718 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
50. PP2400489746 - Lenalidomid
51. PP2400489747 - Lenvatinib
52. PP2400489765 - Linezolid
53. PP2400489767 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
54. PP2400489775 - Macrogol
55. PP2400489776 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
56. PP2400489782 - Magnesi sulfat
57. PP2400489783 - Manitol
58. PP2400489787 - Mecobalamin
59. PP2400489788 - Mecobalamin
60. PP2400489802 - Methyl prednisolon
61. PP2400489804 - Methyl prednisolon
62. PP2400489811 - Metronidazol
63. PP2400489821 - Mometason furoat
64. PP2400489832 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
65. PP2400489833 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
66. PP2400489839 - Natri clorid
67. PP2400489840 - Natri clorid
68. PP2400489841 - Natri clorid
69. PP2400489842 - Natri clorid
70. PP2400489843 - Natri clorid
71. PP2400489847 - Natri Hyaluronat
72. PP2400489848 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
73. PP2400489851 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
74. PP2400489854 - Nepafenac
75. PP2400489859 - Nicardipin
76. PP2400489867 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
77. PP2400489868 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
78. PP2400489894 - Palonosetron
79. PP2400489900 - Paracetamol
80. PP2400489902 - Paracetamol + Codein phosphat
81. PP2400489909 - Pemetrexed
82. PP2400489910 - Perampanel
83. PP2400489911 - Perampanel
84. PP2400489924 - Phenylephrin
85. PP2400489933 - Polyethylen glycol + propylen glycol
86. PP2400489935 - Povidon iodin
87. PP2400489937 - Povidon iodin
88. PP2400489938 - Povidon iodin
89. PP2400489943 - Prednisolon acetat
90. PP2400489950 - Ramucirumab
91. PP2400489951 - Ramucirumab
92. PP2400489952 - Ranibizumab
93. PP2400489954 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
94. PP2400489957 - Ringer lactat
95. PP2400489963 - Saccharomyces boulardii
96. PP2400489972 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
97. PP2400489973 - Sắt protein succinylat
98. PP2400489975 - Sắt Sulfat + acid folic
99. PP2400490001 - Tafluprost
100. PP2400490002 - Tamsulosin hydroclorid
101. PP2400490003 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
102. PP2400490004 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
103. PP2400490025 - Tolvaptan
104. PP2400490039 - Triptorelin
105. PP2400490040 - Triptorelin
106. PP2400490041 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
107. PP2400490072 - Zoledronic acid
1. PP2400489638 - Filgrastim
2. PP2400489668 - Gemcitabin
3. PP2400489771 - Loratadin
4. PP2400489872 - Octreotid
5. PP2400490029 - Tranexamic acid
1. PP2400489438 - Anastrozol
2. PP2400489464 - Bicalutamid
3. PP2400489496 - Cefixim
4. PP2400489543 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
5. PP2400489664 - Gefitinib
1. PP2400489434 - Ampicilin + sulbactam