Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600267472 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 51.219.000 | 51.219.000 | 0 |
| 2 | PP2600267473 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 20.998.000 | 20.998.000 | 0 |
| 3 | PP2600267474 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 4 | PP2600267475 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 5 | PP2600267477 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600267478 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600267479 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 8 | PP2600267480 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 9 | PP2600267481 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600267482 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600267483 | 17β-Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 19.051.200 | 19.051.200 | 0 |
| 12 | PP2600267484 | 17β-Estradiol; Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 12.751.200 | 12.751.200 | 0 |
| 13 | PP2600267485 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 14 | PP2600267486 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.210.860 | 210 | 28.392.000 | 28.392.000 | 0 |
| 15 | PP2600267488 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 16 | PP2600267489 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 327.452.000 | 327.452.000 | 0 |
| 17 | PP2600267490 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 1.782.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 18 | PP2600267491 | Acetylcystein | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.289.840 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 7.688.880 | 210 | 133.896.000 | 133.896.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.289.840 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 7.688.880 | 210 | 133.896.000 | 133.896.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600267492 | Acetylcystein | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 49.320.000 | 49.320.000 | 0 |
| 20 | PP2600267493 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| 21 | PP2600267494 | Acetylsalicylic acid (aspirin) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| 22 | PP2600267495 | Acetylsalicylic acid (aspirin) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 4.046.700 | 210 | 134.890.000 | 134.890.000 | 0 |
| 23 | PP2600267496 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.998.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 24 | PP2600267497 | Acid alendronic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 25 | PP2600267498 | Acid alendronic + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 64.386.000 | 64.386.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 64.386.000 | 64.386.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600267500 | Acid alendronic + Vitamin D3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 707.916.000 | 707.916.000 | 0 |
| 27 | PP2600267501 | Acid alendronic + Vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 828.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 828.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600267502 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600267503 | Acid amin (cho người suy gan) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600267504 | Acid amin (cho người suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600267505 | Acid amin (cho người suy thận) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600267506 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 495.315.600 | 495.315.600 | 0 |
| 33 | PP2600267508 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600267509 | Acid amin + glucose + lipid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 15.422.400 | 210 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| 35 | PP2600267510 | Acid gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600267511 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 37 | PP2600267512 | Acid Zoledronic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 19.500.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600267513 | Acid Zoledronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.070.000 | 210 | 428.600.000 | 428.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.070.000 | 210 | 428.600.000 | 428.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600267514 | Acyclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 40 | PP2600267515 | Acyclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.959.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 41 | PP2600267516 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600267517 | Aescin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 16.128.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.070.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 16.128.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.070.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 16.128.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 20.070.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600267518 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.052.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600267519 | Alfuzosin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 45 | PP2600267520 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 46 | PP2600267521 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600267522 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 84.816.000 | 84.816.000 | 0 |
| 48 | PP2600267523 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 168.750.000 | 168.750.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600267524 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600267526 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 45.072.000 | 45.072.000 | 0 |
| 51 | PP2600267528 | Amitriptylin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600267529 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 101.925.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600267530 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 155.133.000 | 155.133.000 | 0 |
| 54 | PP2600267531 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 11.968.800 | 11.968.800 | 0 |
| 55 | PP2600267532 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 17.953.200 | 17.953.200 | 0 |
| 56 | PP2600267534 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 7.875.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600267535 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 22.068.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600267536 | Ampicilin + Sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.384.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.384.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600267537 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 |
| 60 | PP2600267538 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 |
| 61 | PP2600267539 | Aripiprazole | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600267540 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.621.240 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 63 | PP2600267541 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 427.200.000 | 427.200.000 | 0 |
| 64 | PP2600267542 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 65 | PP2600267543 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600267544 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600267545 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 25.523.000 | 25.523.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 25.523.000 | 25.523.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600267547 | Azathioprine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600267548 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 936.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 70 | PP2600267549 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600267550 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 236.838.000 | 236.838.000 | 0 |
| 72 | PP2600267551 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 73 | PP2600267552 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 331.073.600 | 331.073.600 | 0 |
| 74 | PP2600267553 | Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 5.339.000 | 5.339.000 | 0 |
| 75 | PP2600267554 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 |
| 76 | PP2600267555 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 35.560.000 | 35.560.000 | 0 |
| 77 | PP2600267556 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600267557 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 35.010.000 | 35.010.000 | 0 |
| 79 | PP2600267558 | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 80 | PP2600267559 | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 120.480.000 | 120.480.000 | 0 |
| 81 | PP2600267560 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 18.973.600 | 18.973.600 | 0 |
| 82 | PP2600267561 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 2.232.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 83 | PP2600267562 | Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 11.696.400 | 210 | 389.880.000 | 389.880.000 | 0 |
| 84 | PP2600267563 | Calci carbonat; Mangan sulfat; Magnesi oxid; Kẽm oxid; Đồng (II) oxid; Cholecalciferol (vitamin D3); Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 223.560.000 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600267564 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 28.332.000 | 210 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 |
| 86 | PP2600267565 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 7.688.880 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 87 | PP2600267567 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600267568 | Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600267569 | Calci lactat pentahydrat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 25.714.500 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600267570 | Calci lactat pentahydrat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600267571 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.700.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600267572 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 123.984.000 | 123.984.000 | 0 |
| 93 | PP2600267573 | Cao Vaccinium myrtillus; DL-α-Tocopheryl acetate; L-Citrulline; N-acetyl-L-aspartic acid; Pyridoxine hydrochloride; Retinyl acetate | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600267574 | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600267575 | Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 80.000.400 | 80.000.400 | 0 |
| 96 | PP2600267576 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 80.536.680 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 97 | PP2600267577 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 64.800.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600267578 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 69.530.850 | 215 | 1.776.000.000 | 1.776.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600267579 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 80.536.680 | 210 | 123.606.000 | 123.606.000 | 0 |
| 100 | PP2600267580 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 101 | PP2600267581 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 1.302.840.000 | 1.302.840.000 | 0 |
| 102 | PP2600267582 | Celecoxib | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.820.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.820.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600267583 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae và ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 31.248.000 | 31.248.000 | 0 |
| 104 | PP2600267584 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 105 | PP2600267585 | Choline alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 223.560.000 | 210 | 6.480.000.000 | 6.480.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600267586 | Choline alfoscerat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 169.920.000 | 210 | 5.616.000.000 | 5.616.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600267587 | Choline alfoscerat | vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn0101643920 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG GIA | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 57.600.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 | |||
| vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600267588 | Cilnidipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 68.310.000 | 68.310.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 68.220.000 | 68.220.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 68.310.000 | 68.310.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 68.220.000 | 68.220.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600267589 | Cilnidipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 90.540.000 | 90.540.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 90.540.000 | 90.540.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600267590 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 111 | PP2600267592 | Cisatracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 112 | PP2600267593 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 113 | PP2600267594 | Citicolin | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 78.984.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600267595 | Citicolin | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 1.206.000.000 | 1.206.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600267596 | Clarithromycin | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 3.088.800 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 116 | PP2600267597 | Clopidogrel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600267599 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 118 | PP2600267600 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 52.809.300 | 52.809.300 | 0 |
| 119 | PP2600267601 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 72.907.120 | 72.907.120 | 0 |
| 120 | PP2600267602 | Clozapine | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 7.218.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600267603 | Clozapine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.210.860 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 122 | PP2600267604 | Clozapine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600267606 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 124 | PP2600267607 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600267609 | Colistin (dưới dạng colistimethat natri) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 63.450.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600267610 | Colistin (dưới dạng colistimethat natri) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.384.000 | 210 | 267.120.000 | 267.120.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 9.196.560 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.384.000 | 210 | 267.120.000 | 267.120.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 9.196.560 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600267611 | Colistin (dưới dạng colistimethat natri) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600267612 | Colistin (dưới dạng colistimethat natri) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 63.450.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600267614 | Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 12.555.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 130 | PP2600267615 | Dapagliflozin + Metformin (hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 182.495.000 | 182.495.000 | 0 |
| 131 | PP2600267616 | Dapagliflozin + Metformin (hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 132 | PP2600267617 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 79.380.000 | 210 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600267618 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.886.560.800 | 1.886.560.800 | 0 |
| 134 | PP2600267619 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 1.370.000 | 1.370.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 1.370.000 | 1.370.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600267620 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| 136 | PP2600267621 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 137 | PP2600267622 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 17.004.600 | 210 | 431.820.000 | 431.820.000 | 0 |
| 138 | PP2600267623 | Dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 8.400.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600267624 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.463.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600267626 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 36.738.000 | 36.738.000 | 0 |
| 141 | PP2600267627 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 142 | PP2600267630 | Donepezil HCl | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 59.194.800 | 210 | 1.966.680.000 | 1.966.680.000 | 0 |
| 143 | PP2600267631 | Donepezil HCl | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 55.805.850 | 210 | 1.167.075.000 | 1.167.075.000 | 0 |
| 144 | PP2600267632 | Donepezil HCl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600267634 | Donepezil HCl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600267635 | Donepezil HCl | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 2.932.500.000 | 2.932.500.000 | 0 |
| 147 | PP2600267636 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.202.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 148 | PP2600267637 | Edaravone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 88.272.000 | 88.272.000 | 0 |
| 149 | PP2600267638 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 150 | PP2600267639 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 151 | PP2600267640 | Empagliflozin | vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 180 | 4.050.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600267641 | Empagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 153 | PP2600267642 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 154 | PP2600267643 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 155 | PP2600267644 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 194.659.200 | 194.659.200 | 0 |
| 156 | PP2600267645 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 48.447.100 | 48.447.100 | 0 |
| 157 | PP2600267646 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600267647 | Epinastine HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 159 | PP2600267648 | Erythropoietin (Epoetin alfa) | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.960.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600267649 | Erythropoietin (Epoetin alfa) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 157.493.700 | 157.493.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 157.493.700 | 157.493.700 | 0 | |||
| 161 | PP2600267650 | Erythropoietin (Epoetin alfa) | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 14.189.976 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 14.189.976 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600267651 | Escitalopram | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 163 | PP2600267652 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 |
| 164 | PP2600267653 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600267654 | Eszopiclon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600267655 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 167 | PP2600267656 | Faricimab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 1.001.200.000 | 1.001.200.000 | 0 |
| 168 | PP2600267657 | Febuxostad | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 20.979.000 | 210 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 6.993.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 20.979.000 | 210 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 6.993.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600267658 | Febuxostad | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 23.436.240 | 210 | 130.830.000 | 130.830.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 65.000.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 23.436.240 | 210 | 130.830.000 | 130.830.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 65.000.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600267659 | Febuxostad | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600267661 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 355.008.000 | 355.008.000 | 0 |
| 172 | PP2600267662 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 173 | PP2600267663 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| 174 | PP2600267665 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.289.840 | 210 | 42.360.000 | 42.360.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 42.432.000 | 42.432.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.289.840 | 210 | 42.360.000 | 42.360.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 42.432.000 | 42.432.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600267666 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 176 | PP2600267667 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 4.410.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600267668 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 178 | PP2600267669 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 109.710.000 | 109.710.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 109.710.000 | 109.710.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600267672 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 180 | PP2600267673 | Flurbiprofen | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 181 | PP2600267674 | Fluticason furoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 22.241.760 | 22.241.760 | 0 |
| 182 | PP2600267675 | Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 9.487.800 | 9.487.800 | 0 |
| 183 | PP2600267676 | Fosfomycin (natri) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 23.643.000 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 184 | PP2600267677 | Fosfomycin (natri) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600267678 | Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 31.752.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 186 | PP2600267679 | Furosemid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 9.034.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600267680 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 188 | PP2600267682 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 17.004.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600267683 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 190 | PP2600267684 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 37.152.000 | 210 | 1.190.400.000 | 1.190.400.000 | 0 |
| 191 | PP2600267685 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 192 | PP2600267686 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 925.080.000 | 925.080.000 | 0 |
| 193 | PP2600267687 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 78.984.000 | 210 | 1.582.800.000 | 1.582.800.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 110.484.000 | 210 | 1.439.760.000 | 1.439.760.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 78.984.000 | 210 | 1.582.800.000 | 1.582.800.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 110.484.000 | 210 | 1.439.760.000 | 1.439.760.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600267688 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 110.484.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600267689 | Ginkgo biloba | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 42.480.000 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 42.480.000 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 42.480.000 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600267690 | Glucosamin Hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 23.436.240 | 210 | 89.748.000 | 89.748.000 | 0 |
| 197 | PP2600267691 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 198 | PP2600267692 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 199 | PP2600267693 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 110.484.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600267694 | Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 180 | 60.300.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600267695 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 20.343.000 | 20.343.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 20.343.000 | 20.343.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600267696 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600267697 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 18.680.000 | 18.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 18.680.000 | 18.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 18.680.000 | 18.680.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600267698 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 205 | PP2600267699 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 42.372.000 | 42.372.000 | 0 |
| 206 | PP2600267701 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 207 | PP2600267702 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600267703 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.581.500 | 210 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| 209 | PP2600267705 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 210 | PP2600267706 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 196.863.120 | 196.863.120 | 0 |
| 211 | PP2600267707 | Human albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 3.199.500.000 | 3.199.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 3.162.996.000 | 3.162.996.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 100.170.000 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 3.199.500.000 | 3.199.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 3.162.996.000 | 3.162.996.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 100.170.000 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 3.199.500.000 | 3.199.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 3.162.996.000 | 3.162.996.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 100.170.000 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600267708 | Human albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 592.566.000 | 592.566.000 | 0 |
| 213 | PP2600267709 | Huyết thanh polysaccharid phế cầu khuẩn: tuýp 1, tuýp 3, tuýp 4, tuýp 5, tuýp 6A, tuýp 6B, tuýp 7F, tuýp 8, tuýp 9V, tuýp 10A, tuýp 11A, tuýp 12F, tuýp 14, tuýp 15B, tuýp 18C, tuýp 19A, tuýp 19F, tuýp 22F, tuýp 23F, tuýp 33F (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 420.147.000 | 420.147.000 | 0 |
| 214 | PP2600267710 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 23.436.240 | 210 | 541.620.000 | 541.620.000 | 0 |
| 215 | PP2600267711 | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 7.786.800 | 7.786.800 | 0 |
| 216 | PP2600267712 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600267713 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 218 | PP2600267714 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| 219 | PP2600267715 | Imidafenacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 10.324.000 | 10.324.000 | 0 |
| 220 | PP2600267716 | Imipenem + Cilastatin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 1.006.656.000 | 1.006.656.000 | 0 |
| 221 | PP2600267717 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 222 | PP2600267718 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 641.550.000 | 641.550.000 | 0 |
| 223 | PP2600267719 | Insulin glargine + lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 372.400.000 | 372.400.000 | 0 |
| 224 | PP2600267720 | Insulin Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 456.500.000 | 456.500.000 | 0 |
| 225 | PP2600267723 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 226 | PP2600267726 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 227 | PP2600267727 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 228 | PP2600267728 | Itoprid HCl | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.240.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600267729 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 230 | PP2600267730 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 3.213.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 231 | PP2600267731 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600267732 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 39.866.400 | 39.866.400 | 0 |
| 233 | PP2600267733 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 6.724.500 | 6.724.500 | 0 |
| 234 | PP2600267734 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 1.697.692.500 | 1.697.692.500 | 0 |
| 235 | PP2600267735 | Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 501.407.500 | 501.407.500 | 0 |
| 236 | PP2600267736 | Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 663.960.900 | 663.960.900 | 0 |
| 237 | PP2600267737 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 63.882.000 | 63.882.000 | 0 |
| 238 | PP2600267738 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| 239 | PP2600267739 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 25.714.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 25.714.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600267740 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 21.612.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600267741 | Lansoprazol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 65.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600267742 | Lemborexant | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 25.738.700 | 25.738.700 | 0 |
| 243 | PP2600267743 | Levocarnitin | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 180 | 7.128.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 244 | PP2600267744 | Levocetirizin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 1.571.400 | 210 | 52.380.000 | 52.380.000 | 0 |
| 245 | PP2600267745 | Levodopa + Benserazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 11.340.000.000 | 11.340.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600267746 | Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 2.523.000.000 | 2.523.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600267747 | Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 34.236.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600267748 | Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 335.547.000 | 210 | 4.654.500.000 | 4.654.500.000 | 0 |
| 249 | PP2600267749 | Levodopa + carbidopa (anhydrous) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 34.236.000 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 34.236.000 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 34.236.000 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600267750 | Levodopa + carbidopa + entacapon | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 60.600.000 | 210 | 1.768.000.000 | 1.768.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600267751 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600267752 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 25.714.500 | 210 | 646.650.000 | 646.650.000 | 0 |
| 253 | PP2600267753 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 |
| 254 | PP2600267754 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 9.372.000 | 9.372.000 | 0 |
| 255 | PP2600267755 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 256 | PP2600267756 | Lidocain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600267757 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.463.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600267759 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600267761 | Linezolid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 260 | PP2600267762 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600267763 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 262 | PP2600267764 | Loteprednol etabonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 263 | PP2600267765 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 641.844.000 | 641.844.000 | 0 |
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 641.844.000 | 641.844.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2600267766 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 101.925.000 | 220 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600267767 | L-Arginin L- Aspartat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 80.877.600 | 210 | 325.920.000 | 325.920.000 | 0 |
| 266 | PP2600267768 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 63.450.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600267769 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 268 | PP2600267770 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109881733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GP | 180 | 102.906.000 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 |
| 269 | PP2600267771 | Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 23.624.346 | 210 | 35.995.200 | 35.995.200 | 0 |
| 270 | PP2600267772 | Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natriphosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 16.128.000 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| 271 | PP2600267773 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 230.355.000 | 230.355.000 | 0 |
| 272 | PP2600267774 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 251.790.000 | 251.790.000 | 0 |
| 273 | PP2600267775 | Magne aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600267776 | Magne aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.621.240 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 275 | PP2600267777 | Magnesi (lactat) + vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 276 | PP2600267778 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 277 | PP2600267779 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 278 | PP2600267780 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 13.097.880 | 13.097.880 | 0 |
| 279 | PP2600267781 | Melatonin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 101.460.600 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600267782 | Memantine hydrochloride | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 60.600.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600267785 | Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 455.910.000 | 455.910.000 | 0 |
| 282 | PP2600267786 | Metformin hydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 43.710.000 | 43.710.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 43.710.000 | 43.710.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 43.710.000 | 43.710.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 43.710.000 | 43.710.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600267787 | Metformin hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.837.750 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600267788 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 7.218.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 285 | PP2600267789 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 286 | PP2600267790 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 287 | PP2600267791 | Methylprednisolone (Methylprednisolone sodium succinate) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 69.530.850 | 215 | 125.955.000 | 125.955.000 | 0 |
| 288 | PP2600267792 | Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid HCl) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 |
| 289 | PP2600267794 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 290 | PP2600267795 | Mirabegron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 327.222.000 | 327.222.000 | 0 |
| 291 | PP2600267796 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 80.536.680 | 210 | 2.134.350.000 | 2.134.350.000 | 0 |
| 292 | PP2600267797 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 136.395.000 | 136.395.000 | 0 |
| 293 | PP2600267798 | Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 21.612.000 | 210 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 294 | PP2600267800 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 55.215.000 | 55.215.000 | 0 |
| 295 | PP2600267801 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 89.064.000 | 89.064.000 | 0 |
| 296 | PP2600267802 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 320.510.000 | 320.510.000 | 0 |
| 297 | PP2600267804 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 35.691.000 | 35.691.000 | 0 |
| 298 | PP2600267805 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 299 | PP2600267806 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 421.360.000 | 421.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 421.360.000 | 421.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600267807 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600267808 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 420.888.000 | 420.888.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 426.816.000 | 426.816.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 420.888.000 | 420.888.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 426.816.000 | 426.816.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600267809 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| 303 | PP2600267810 | Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 304 | PP2600267811 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600267812 | Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 306 | PP2600267814 | Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600267815 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 152.999.000 | 152.999.000 | 0 |
| 308 | PP2600267816 | Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600267817 | Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 4.860.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600267818 | Nicardipin (dưới dạng nicardipin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600267819 | Nicardipin (dưới dạng nicardipin hydroclorid) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600267820 | Nicergolin | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 42.165.000 | 210 | 1.195.200.000 | 1.195.200.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 109.740.600 | 365 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 42.165.000 | 210 | 1.195.200.000 | 1.195.200.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 109.740.600 | 365 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2600267821 | Nicergolin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 101.460.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 109.740.600 | 365 | 2.262.240.000 | 2.262.240.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 101.460.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 109.740.600 | 365 | 2.262.240.000 | 2.262.240.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 101.460.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 109.740.600 | 365 | 2.262.240.000 | 2.262.240.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 112.620.600 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600267822 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.621.240 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| 315 | PP2600267823 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 316 | PP2600267824 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 317 | PP2600267825 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600267826 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 351.060.000 | 351.060.000 | 0 |
| 319 | PP2600267827 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600267829 | Nước cất vô khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| 321 | PP2600267830 | Octreotide | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.998.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 322 | PP2600267831 | Olanzapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 20.118.000 | 20.118.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 20.118.000 | 20.118.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 | |||
| 323 | PP2600267832 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 324 | PP2600267833 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 3.726.000 | 3.726.000 | 0 |
| 325 | PP2600267834 | Olanzapin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 55.805.850 | 210 | 378.120.000 | 378.120.000 | 0 |
| 326 | PP2600267835 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 80.536.680 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600267836 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 31.965.840 | 210 | 1.065.528.000 | 1.065.528.000 | 0 |
| 328 | PP2600267837 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 329 | PP2600267838 | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 58.340.100 | 58.340.100 | 0 |
| 330 | PP2600267839 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 331 | PP2600267840 | Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 332 | PP2600267841 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 20.790.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 333 | PP2600267842 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 54.812.000 | 54.812.000 | 0 |
| 334 | PP2600267843 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 335 | PP2600267844 | Paracetamol | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 25.736.520 | 210 | 84.840.000 | 84.840.000 | 0 |
| 336 | PP2600267845 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600267846 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 338 | PP2600267847 | Paroxetin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 55.805.850 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 303.375.000 | 303.375.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 55.805.850 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 303.375.000 | 303.375.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 55.805.850 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 303.375.000 | 303.375.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2600267848 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.670.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 340 | PP2600267849 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 99.375.000 | 99.375.000 | 0 |
| 341 | PP2600267850 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 342 | PP2600267851 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 232.440.000 | 232.440.000 | 0 |
| 343 | PP2600267852 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 344 | PP2600267853 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 652.311.000 | 652.311.000 | 0 |
| 345 | PP2600267854 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 295.216.500 | 295.216.500 | 0 |
| 346 | PP2600267855 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 11.700.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600267856 | Phosphatidylserin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 79.416.000 | 240 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600267857 | Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 179.832.000 | 179.832.000 | 0 |
| 349 | PP2600267860 | Piperacilin + tazobactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 94.490.550 | 210 | 2.857.500.000 | 2.857.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.924.775.000 | 2.924.775.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 94.490.550 | 210 | 2.857.500.000 | 2.857.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.924.775.000 | 2.924.775.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600267861 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.762.000 | 111.762.000 | 0 |
| 351 | PP2600267862 | Pirenoxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 352 | PP2600267863 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 353 | PP2600267864 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| 354 | PP2600267865 | Polystyren sulfonat calci | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.463.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 355 | PP2600267866 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 356 | PP2600267869 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 189.000.000 | 210 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600267870 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| 358 | PP2600267871 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 101.925.000 | 220 | 3.037.500.000 | 3.037.500.000 | 0 |
| 359 | PP2600267872 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600267873 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600267874 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.158.720 | 210 | 138.624.000 | 138.624.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.158.720 | 210 | 138.624.000 | 138.624.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600267875 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 363 | PP2600267876 | Pregabalin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.719.200 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 364 | PP2600267877 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 7.974.450 | 7.974.450 | 0 |
| 365 | PP2600267878 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600267881 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 367 | PP2600267882 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 79.416.000 | 240 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 79.416.000 | 240 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600267883 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600267884 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 525.504.000 | 525.504.000 | 0 |
| 370 | PP2600267885 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600267886 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 372 | PP2600267887 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| 373 | PP2600267888 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 44.897.100 | 210 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| 374 | PP2600267889 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 375 | PP2600267890 | Ranolazin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 376 | PP2600267891 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 656.251.150 | 656.251.150 | 0 |
| 377 | PP2600267892 | Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 211.963.500 | 211.963.500 | 0 |
| 378 | PP2600267893 | Ringer acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 379 | PP2600267894 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 61.704.000 | 61.704.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 61.722.000 | 61.722.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 61.704.000 | 61.704.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 124.494.750 | 210 | 61.722.000 | 61.722.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600267895 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 3.107.400 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 3.107.400 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600267896 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 20.058.612 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 382 | PP2600267897 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 17.004.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 383 | PP2600267898 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.052.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.052.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600267899 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 385 | PP2600267900 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.052.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.052.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2600267901 | Rivastigmin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 387 | PP2600267902 | Rocuronium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 388 | PP2600267903 | Rosuvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.719.200 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 1.789.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.719.200 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 1.789.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.719.200 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 1.789.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.639.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.719.200 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 1.789.200 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 | |||
| 389 | PP2600267904 | Rosuvastatin + ezetimide | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 224.880.000 | 224.880.000 | 0 |
| 390 | PP2600267905 | Rosuvastatin + ezetimide | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 142.620.000 | 142.620.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 142.620.000 | 142.620.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| 391 | PP2600267906 | Rosuvastatin + ezetimide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 76.278.000 | 76.278.000 | 0 |
| 392 | PP2600267907 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| 393 | PP2600267908 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600267909 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600267910 | Sabutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 212.058.000 | 212.058.000 | 0 |
| 396 | PP2600267911 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 25.632.000 | 25.632.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 25.632.000 | 25.632.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600267913 | Salmeterol+ Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 222.472.000 | 222.472.000 | 0 |
| 398 | PP2600267914 | Sắt fumarat + acid folic | vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 1.080.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600267915 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 153.846.000 | 153.846.000 | 0 |
| 400 | PP2600267916 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 401 | PP2600267918 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 402 | PP2600267919 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 403 | PP2600267920 | Sertralin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 180 | 83.952.000 | 215 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600267921 | Sertralin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 |
| 405 | PP2600267924 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 232.848.000 | 232.848.000 | 0 |
| 406 | PP2600267925 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 360.523.260 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600267926 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 18.459.000 | 18.459.000 | 0 |
| 408 | PP2600267927 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 69.322.440 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600267928 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 410 | PP2600267929 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.907.540 | 210 | 64.872.000 | 64.872.000 | 0 |
| 411 | PP2600267930 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 412 | PP2600267931 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 42.165.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 413 | PP2600267932 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 |
| 414 | PP2600267933 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 9.034.200 | 210 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| 415 | PP2600267934 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.132.560 | 210 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 9.196.560 | 210 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.132.560 | 210 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 9.196.560 | 210 | 37.752.000 | 37.752.000 | 0 | |||
| 416 | PP2600267936 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.959.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 417 | PP2600267937 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 31.185.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.202.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 31.185.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 32.202.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| 418 | PP2600267938 | Sulpirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 9.432.000 | 9.432.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.116.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 13.707.300 | 210 | 9.432.000 | 9.432.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600267939 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 6.210.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600267940 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600267941 | Tamsulosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 422 | PP2600267942 | Telmisartan + Amlodipin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.159.500 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 423 | PP2600267943 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 12.555.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| 424 | PP2600267944 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 425 | PP2600267946 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 426 | PP2600267947 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 21.737.160 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 |
| 427 | PP2600267948 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600267949 | Tofisopam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 69.530.850 | 215 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 429 | PP2600267950 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 430 | PP2600267951 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 431 | PP2600267953 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 60.928.000 | 60.928.000 | 0 |
| 432 | PP2600267954 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 80.536.680 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 433 | PP2600267955 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 6.534.000 | 6.534.000 | 0 |
| 434 | PP2600267957 | Trimebutin maleat | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 788.640 | 210 | 26.288.000 | 26.288.000 | 0 |
| 435 | PP2600267958 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 201.252.000 | 201.252.000 | 0 |
| 436 | PP2600267959 | Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 437 | PP2600267960 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 96.033.600 | 96.033.600 | 0 |
| 438 | PP2600267961 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 10.476.000 | 210 | 341.100.000 | 341.100.000 | 0 |
| 439 | PP2600267962 | Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl acid succinat | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 101.460.600 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 440 | PP2600267963 | Ubidecarenone + Vitamin E | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 180 | 17.452.260 | 210 | 581.742.000 | 581.742.000 | 0 |
| 441 | PP2600267964 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 86.765.000 | 86.765.000 | 0 |
| 442 | PP2600267965 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 8.069.600 | 8.069.600 | 0 |
| 443 | PP2600267966 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 130.567.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 275.000.000 | 220 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| 444 | PP2600267968 | Vancomycin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 14.189.976 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 445 | PP2600267969 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 41.445.810 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 446 | PP2600267970 | Vancomycin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 14.189.976 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 447 | PP2600267971 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 448 | PP2600267972 | Vắc - xin phòng cúm mùa (vắc - xin dạng mảnh, bất hoạt gồm các chủng A/H1N1, A/H3N2, B) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 163.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 449 | PP2600267974 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.998.000 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 450 | PP2600267976 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.998.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 37.998.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 37.542.600 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600267977 | Vildagliptin + Metformin hydrochloride | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 131.549.940 | 220 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 452 | PP2600267978 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 453 | PP2600267979 | Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600267980 | Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 45.504.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 455 | PP2600267981 | Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 4.572.000 | 4.572.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 6.295.695 | 210 | 4.572.000 | 4.572.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 | |||
| 456 | PP2600267982 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 29.580.099 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 457 | PP2600267983 | Vitamin D3 (Colecalciferol) | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 28.332.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600267984 | Vitamin E acetat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 21.940.740 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 459 | PP2600267985 | Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 180 | 60.300.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600267986 | Voriconazol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 17.820.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 461 | PP2600267987 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 22.068.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 22.068.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 462 | PP2600267988 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 80.000.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600267989 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 23.643.000 | 210 | 431.880.000 | 431.880.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 22.068.000 | 210 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 23.643.000 | 210 | 431.880.000 | 431.880.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 22.068.000 | 210 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 | |||
| 464 | PP2600267990 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 940.000.000 | 210 | 8.779.200 | 8.779.200 | 0 |
| 465 | PP2600267992 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 17.496.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 466 | PP2600267993 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 162.417.600 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
1. PP2600267472 - Fentanyl
2. PP2600267474 - Fentanyl
3. PP2600267477 - Morphin
4. PP2600267478 - Diazepam
5. PP2600267479 - Diazepam
6. PP2600267480 - Ephedrin
7. PP2600267481 - Midazolam
8. PP2600267583 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae và ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
9. PP2600267662 - Fenofibrat
10. PP2600267705 - Heparin natri
11. PP2600267771 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
1. PP2600267513 - Acid Zoledronic
2. PP2600267692 - Glucosamin sulfat
3. PP2600267695 - Glucose
4. PP2600267696 - Glucose
5. PP2600267697 - Glucose
6. PP2600267698 - Glucose
7. PP2600267713 - Hydroxychloroquine sulfate
8. PP2600267719 - Insulin glargine + lixisenatide
9. PP2600267720 - Insulin Glargine
10. PP2600267749 - Levodopa + carbidopa (anhydrous)
11. PP2600267778 - Magnesi sulfat
12. PP2600267779 - Manitol
13. PP2600267804 - Natri clorid
14. PP2600267806 - Natri clorid
15. PP2600267807 - Natri clorid
16. PP2600267808 - Natri clorid
17. PP2600267811 - Natri bicarbonat
18. PP2600267814 - Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid)
19. PP2600267829 - Nước cất vô khuẩn
20. PP2600267845 - Paracetamol
21. PP2600267861 - Piracetam
22. PP2600267874 - Pregabalin
23. PP2600267894 - Ringer lactat
24. PP2600267895 - Risedronat natri
25. PP2600267907 - Saccharomyces boulardii
26. PP2600267911 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
27. PP2600267940 - Tamsulosin HCl
28. PP2600267972 - Vắc - xin phòng cúm mùa (vắc - xin dạng mảnh, bất hoạt gồm các chủng A/H1N1, A/H3N2, B)
1. PP2600267515 - Acyclovir
2. PP2600267936 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2600267743 - Levocarnitin
1. PP2600267492 - Acetylcystein
2. PP2600267501 - Acid alendronic + Vitamin D3
3. PP2600267516 - Adrenalin
4. PP2600267619 - Dexamethason
5. PP2600267756 - Lidocain hydroclorid
6. PP2600267825 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
7. PP2600267903 - Rosuvastatin
8. PP2600267981 - Vitamin B12
1. PP2600267841 - Panax notoginseng saponins
1. PP2600267520 - Almagat
2. PP2600267567 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
3. PP2600267765 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
4. PP2600267924 - Silymarin
5. PP2600267977 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride
1. PP2600267623 - Dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2600267496 - Acid alendronic
2. PP2600267830 - Octreotide
3. PP2600267974 - Venlafaxin
4. PP2600267976 - Venlafaxin
1. PP2600267751 - Levofloxacin
1. PP2600267544 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2600267547 - Azathioprine
3. PP2600267570 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2600267604 - Clozapine
5. PP2600267635 - Donepezil HCl
6. PP2600267703 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
1. PP2600267571 - Calcitonin
1. PP2600267564 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600267983 - Vitamin D3 (Colecalciferol)
1. PP2600267631 - Donepezil HCl
2. PP2600267834 - Olanzapin
3. PP2600267847 - Paroxetin
1. PP2600267582 - Celecoxib
1. PP2600267576 - Cefixim
2. PP2600267579 - Cefprozil
3. PP2600267796 - Mirtazapin
4. PP2600267835 - Omega-3-acid ethyl esters 90
5. PP2600267954 - Thymomodulin
1. PP2600267730 - Kali clorid
1. PP2600267609 - Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
2. PP2600267612 - Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
3. PP2600267768 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600267587 - Choline alfoscerat
1. PP2600267678 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat
1. PP2600267563 - Calci carbonat; Mangan sulfat; Magnesi oxid; Kẽm oxid; Đồng (II) oxid; Cholecalciferol (vitamin D3); Natri borat
2. PP2600267585 - Choline alfoscerat
1. PP2600267855 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600267937 - Sulpirid
1. PP2600267686 - Ginkgo biloba
2. PP2600267823 - Nifedipin
3. PP2600267872 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
4. PP2600267882 - Quetiapin
5. PP2600267885 - Quetiapin
6. PP2600267886 - Quetiapin
7. PP2600267889 - Quetiapin
8. PP2600267951 - Topiramat
9. PP2600267993 - Zopiclon
1. PP2600267512 - Acid Zoledronic
1. PP2600267509 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600267483 - 17β-Estradiol + Dydrogesterone
2. PP2600267484 - 17β-Estradiol; Dydrogesterone
3. PP2600267500 - Acid alendronic + Vitamin D3
4. PP2600267504 - Acid amin (cho người suy thận)
5. PP2600267508 - Acid amin + glucose + lipid
6. PP2600267530 - Amlodipin + Atorvastatin
7. PP2600267531 - Amlodipin + Indapamid
8. PP2600267532 - Amlodipin + Indapamid
9. PP2600267537 - Apixaban
10. PP2600267538 - Apixaban
11. PP2600267550 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2600267552 - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
13. PP2600267553 - Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
14. PP2600267554 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginin
15. PP2600267555 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginin
16. PP2600267560 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
17. PP2600267580 - Ceftaroline fosamil
18. PP2600267581 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam)
19. PP2600267584 - Choline alfoscerat
20. PP2600267615 - Dapagliflozin + Metformin (hydroclorid)
21. PP2600267616 - Dapagliflozin + Metformin (hydroclorid)
22. PP2600267637 - Edaravone
23. PP2600267638 - Edoxaban
24. PP2600267639 - Edoxaban
25. PP2600267655 - Etifoxin hydrochlorid
26. PP2600267656 - Faricimab
27. PP2600267674 - Fluticason furoat
28. PP2600267675 - Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol (dạng trifenatate)
29. PP2600267683 - Gadobutrol
30. PP2600267706 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg)
31. PP2600267707 - Human albumin
32. PP2600267709 - Huyết thanh polysaccharid phế cầu khuẩn: tuýp 1, tuýp 3, tuýp 4, tuýp 5, tuýp 6A, tuýp 6B, tuýp 7F, tuýp 8, tuýp 9V, tuýp 10A, tuýp 11A, tuýp 12F, tuýp 14, tuýp 15B, tuýp 18C, tuýp 19A, tuýp 19F, tuýp 22F, tuýp 23F, tuýp 33F (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
33. PP2600267726 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
34. PP2600267727 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
35. PP2600267732 - Ketoprofen
36. PP2600267734 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
37. PP2600267735 - Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B
38. PP2600267736 - Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
39. PP2600267738 - Lamotrigine
40. PP2600267739 - Lamotrigine
41. PP2600267745 - Levodopa + Benserazide
42. PP2600267753 - Levothyroxin natri
43. PP2600267754 - Levothyroxin natri
44. PP2600267759 - Linezolid
45. PP2600267762 - Nhũ dịch lipid
46. PP2600267785 - Metformin hydrochloride
47. PP2600267795 - Mirabegron
48. PP2600267838 - Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
49. PP2600267839 - Oxcarbazepine
50. PP2600267842 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
51. PP2600267843 - Paracetamol
52. PP2600267851 - Perindopril arginin + Amlodipin
53. PP2600267852 - Perindopril arginin + Amlodipin
54. PP2600267853 - Perindopril arginin + Amlodipin
55. PP2600267854 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
56. PP2600267862 - Pirenoxin
57. PP2600267878 - Propofol
58. PP2600267890 - Ranolazin
59. PP2600267898 - Rivaroxaban
60. PP2600267900 - Rivaroxaban
61. PP2600267902 - Rocuronium bromide
62. PP2600267906 - Rosuvastatin + ezetimide
63. PP2600267907 - Saccharomyces boulardii
64. PP2600267908 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
65. PP2600267909 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
66. PP2600267910 - Sabutamol
67. PP2600267913 - Salmeterol+ Fluticasone propionate
68. PP2600267926 - Simethicon
69. PP2600267953 - Thiamazol
70. PP2600267958 - Trimetazidin
71. PP2600267959 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
72. PP2600267960 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
73. PP2600267990 - Zofenopril calci
1. PP2600267650 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
2. PP2600267968 - Vancomycin
3. PP2600267970 - Vancomycin
1. PP2600267617 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
1. PP2600267856 - Phosphatidylserin
2. PP2600267882 - Quetiapin
1. PP2600267514 - Acyclovir
2. PP2600267542 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2600267691 - Glucosamin sulfat
4. PP2600267824 - Nifedipin
5. PP2600267846 - Paracetamol
6. PP2600267870 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
7. PP2600267980 - Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12
1. PP2600267630 - Donepezil HCl
1. PP2600267624 - Digoxin
2. PP2600267757 - Lidocain hydroclorid
3. PP2600267865 - Polystyren sulfonat calci
1. PP2600267895 - Risedronat natri
1. PP2600267694 - Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
2. PP2600267985 - Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm oxid + đồng oxid + selen + mangan sulfat
1. PP2600267676 - Fosfomycin (natri)
2. PP2600267989 - Voriconazol
1. PP2600267939 - Sumatriptan
1. PP2600267934 - Spironolacton
1. PP2600267498 - Acid alendronic + Vitamin D3
2. PP2600267551 - Betahistin
3. PP2600267654 - Eszopiclon
4. PP2600267677 - Fosfomycin (natri)
5. PP2600267763 - Loperamid hydroclorid
6. PP2600267831 - Olanzapin
7. PP2600267899 - Rivaroxaban
8. PP2600267927 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2600267869 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
1. PP2600267523 - Amikacin
2. PP2600267590 - Cinnarizin
3. PP2600267673 - Flurbiprofen
4. PP2600267712 - Hydroxychloroquine sulfate
5. PP2600267984 - Vitamin E acetat
1. PP2600267577 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600267495 - Acetylsalicylic acid (aspirin)
1. PP2600267658 - Febuxostad
2. PP2600267690 - Glucosamin Hydroclorid
3. PP2600267710 - Hydrocortison
1. PP2600267820 - Nicergolin
2. PP2600267931 - Sitagliptin + Metformin HCl
1. PP2600267490 - Acetyl leucin
1. PP2600267587 - Choline alfoscerat
2. PP2600267765 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
3. PP2600267920 - Sertralin
1. PP2600267536 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600267610 - Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
1. PP2600267963 - Ubidecarenone + Vitamin E
1. PP2600267957 - Trimebutin maleat
1. PP2600267747 - Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat)
2. PP2600267749 - Levodopa + carbidopa (anhydrous)
1. PP2600267602 - Clozapine
2. PP2600267788 - Methotrexat
1. PP2600267614 - Cytidin-5'-disodium monophosphat + uridin-5'-trisodium triphosphat
2. PP2600267943 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600267684 - Galantamin
1. PP2600267535 - Amphotericin B
2. PP2600267987 - Voriconazol
3. PP2600267989 - Voriconazol
1. PP2600267561 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
1. PP2600267657 - Febuxostad
1. PP2600267501 - Acid alendronic + Vitamin D3
1. PP2600267679 - Furosemid
2. PP2600267933 - Spironolacton
1. PP2600267610 - Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
2. PP2600267934 - Spironolacton
1. PP2600267740 - Lansoprazol
2. PP2600267798 - Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat
1. PP2600267510 - Acid gadoteric
2. PP2600267536 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600267545 - Atracurium besylat
4. PP2600267588 - Cilnidipin
5. PP2600267589 - Cilnidipin
6. PP2600267592 - Cisatracurium
7. PP2600267611 - Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
8. PP2600267746 - Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat)
9. PP2600267748 - Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat)
1. PP2600267518 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
2. PP2600267898 - Rivaroxaban
3. PP2600267900 - Rivaroxaban
1. PP2600267667 - Fluconazol
1. PP2600267606 - Colchicin
2. PP2600267627 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600267663 - Fenofibrat
4. PP2600267789 - Methotrexat
5. PP2600267816 - Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
6. PP2600267847 - Paroxetin
7. PP2600267873 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
8. PP2600267925 - Silymarin
1. PP2600267548 - Baclofen
1. PP2600267562 - Calci ascorbat+ Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
1. PP2600267689 - Ginkgo biloba
1. PP2600267594 - Citicolin
2. PP2600267687 - Ginkgo biloba
1. PP2600267986 - Voriconazol
1. PP2600267517 - Aescin
2. PP2600267772 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natriphosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
1. PP2600267529 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600267766 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
3. PP2600267871 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
1. PP2600267781 - Melatonin
2. PP2600267821 - Nicergolin
3. PP2600267962 - Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl acid succinat
1. PP2600267587 - Choline alfoscerat
1. PP2600267687 - Ginkgo biloba
2. PP2600267688 - Ginkgo biloba
3. PP2600267693 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2600267961 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2600267491 - Acetylcystein
2. PP2600267665 - Fluconazol
1. PP2600267568 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
2. PP2600267573 - Cao Vaccinium myrtillus; DL-α-Tocopheryl acetate; L-Citrulline; N-acetyl-L-aspartic acid; Pyridoxine hydrochloride; Retinyl acetate
3. PP2600267689 - Ginkgo biloba
4. PP2600267767 - L-Arginin L- Aspartat
1. PP2600267836 - Omega-3-acid ethyl esters
1. PP2600267744 - Levocetirizin
1. PP2600267534 - Amlodipin + Losartan kali
1. PP2600267540 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600267776 - Magne aspartat + kali aspartat
3. PP2600267822 - Nicorandil
1. PP2600267942 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2600267596 - Clarithromycin
1. PP2600267578 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600267791 - Methylprednisolone (Methylprednisolone sodium succinate)
3. PP2600267949 - Tofisopam
1. PP2600267486 - Acetazolamid
2. PP2600267603 - Clozapine
1. PP2600267640 - Empagliflozin
1. PP2600267569 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600267739 - Lamotrigine
3. PP2600267752 - Levofloxacin
1. PP2600267817 - Nhôm oxid hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm Phosphat hydrat hóa; Gôm Guar
1. PP2600267587 - Choline alfoscerat
2. PP2600267595 - Citicolin
3. PP2600267770 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600267696 - Glucose
2. PP2600267697 - Glucose
3. PP2600267807 - Natri clorid
4. PP2600267809 - Natri clorid
5. PP2600267844 - Paracetamol
1. PP2600267658 - Febuxostad
2. PP2600267741 - Lansoprazol
3. PP2600267921 - Sertralin
1. PP2600267820 - Nicergolin
2. PP2600267821 - Nicergolin
1. PP2600267750 - Levodopa + carbidopa + entacapon
2. PP2600267782 - Memantine hydrochloride
1. PP2600267914 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600267473 - Fentanyl
2. PP2600267475 - Fentanyl
3. PP2600267481 - Midazolam
4. PP2600267523 - Amikacin
5. PP2600267597 - Clopidogrel
6. PP2600267792 - Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid HCl)
7. PP2600267847 - Paroxetin
8. PP2600267932 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2600267969 - Vancomycin
1. PP2600267539 - Aripiprazole
2. PP2600267632 - Donepezil HCl
3. PP2600267634 - Donepezil HCl
4. PP2600267651 - Escitalopram
5. PP2600267659 - Febuxostad
6. PP2600267695 - Glucose
7. PP2600267696 - Glucose
8. PP2600267697 - Glucose
9. PP2600267805 - Natri clorid
10. PP2600267806 - Natri clorid
11. PP2600267807 - Natri clorid
12. PP2600267808 - Natri clorid
13. PP2600267809 - Natri clorid
14. PP2600267819 - Nicardipin (dưới dạng nicardipin hydroclorid)
15. PP2600267883 - Quetiapin
16. PP2600267887 - Quetiapin
17. PP2600267894 - Ringer lactat
1. PP2600267502 - Acid amin
2. PP2600267503 - Acid amin (cho người suy gan)
3. PP2600267505 - Acid amin (cho người suy thận)
4. PP2600267511 - Acid thioctic
5. PP2600267519 - Alfuzosin hydrochloride
6. PP2600267526 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2600267539 - Aripiprazole
8. PP2600267549 - Baclofen
9. PP2600267607 - Colchicin
10. PP2600267626 - Diosmectit
11. PP2600267649 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
12. PP2600267650 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
13. PP2600267661 - Felodipin + Metoprolol succinat
14. PP2600267715 - Imidafenacin
15. PP2600267717 - Indomethacin
16. PP2600267764 - Loteprednol etabonate
17. PP2600267773 - Macrogol 4000
18. PP2600267774 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
19. PP2600267797 - Mirtazapin
20. PP2600267831 - Olanzapin
21. PP2600267832 - Olanzapin
22. PP2600267833 - Olanzapin
23. PP2600267875 - Pregabalin
24. PP2600267881 - Pyridostigmin bromid
25. PP2600267884 - Quetiapin
26. PP2600267893 - Ringer acetat
27. PP2600267928 - Simvastatin + Ezetimibe
28. PP2600267941 - Tamsulosin HCl
29. PP2600267964 - Valproat natri
30. PP2600267965 - Valproat natri
31. PP2600267979 - Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12
32. PP2600267987 - Voriconazol
1. PP2600267491 - Acetylcystein
2. PP2600267565 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600267701 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
2. PP2600267702 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
3. PP2600267755 - Lidocain
4. PP2600267790 - Methyldopa
5. PP2600267904 - Rosuvastatin + ezetimide
6. PP2600267905 - Rosuvastatin + ezetimide
7. PP2600267948 - Tofisopam
8. PP2600267976 - Venlafaxin
1. PP2600267648 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
1. PP2600267636 - Dutasterid
2. PP2600267937 - Sulpirid
1. PP2600267707 - Human albumin
2. PP2600267716 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2600267794 - Metronidazol
4. PP2600267966 - Valproat natri
1. PP2600267622 - Diacerein
2. PP2600267682 - Gabapentin
3. PP2600267897 - Risperidon
1. PP2600267786 - Metformin hydrochloride
2. PP2600267870 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
3. PP2600267903 - Rosuvastatin
1. PP2600267874 - Pregabalin
1. PP2600267992 - Zopiclon
1. PP2600267513 - Acid Zoledronic
2. PP2600267517 - Aescin
1. PP2600267497 - Acid alendronic
2. PP2600267659 - Febuxostad
3. PP2600267761 - Linezolid
4. PP2600267777 - Magnesi (lactat) + vitamin B6
5. PP2600267938 - Sulpirid
1. PP2600267618 - Denosumab
1. PP2600267593 - Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
2. PP2600267632 - Donepezil HCl
3. PP2600267685 - Galantamin
4. PP2600267848 - Paroxetin
5. PP2600267883 - Quetiapin
6. PP2600267887 - Quetiapin
7. PP2600267888 - Quetiapin
1. PP2600267541 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2600267543 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2600267597 - Clopidogrel
4. PP2600267634 - Donepezil HCl
5. PP2600267786 - Metformin hydrochloride
6. PP2600267787 - Metformin hydrochloride
7. PP2600267870 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
8. PP2600267901 - Rivastigmin
9. PP2600267905 - Rosuvastatin + ezetimide
10. PP2600267988 - Voriconazol
1. PP2600267876 - Pregabalin
2. PP2600267903 - Rosuvastatin
1. PP2600267586 - Choline alfoscerat
1. PP2600267860 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2600267489 - Acetyl leucin
2. PP2600267498 - Acid alendronic + Vitamin D3
3. PP2600267506 - Acid amin + glucose + điện giải
4. PP2600267545 - Atracurium besylat
5. PP2600267556 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
6. PP2600267557 - Brinzolamide
7. PP2600267558 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
8. PP2600267559 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
9. PP2600267600 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
10. PP2600267601 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
11. PP2600267620 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
12. PP2600267621 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
13. PP2600267642 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
14. PP2600267643 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
15. PP2600267644 - Empagliflozin + Linagliptin
16. PP2600267645 - Empagliflozin + Linagliptin
17. PP2600267646 - Enoxaparin (natri)
18. PP2600267647 - Epinastine HCl
19. PP2600267668 - Fluconazol
20. PP2600267708 - Human albumin
21. PP2600267714 - Ibandronic acid
22. PP2600267718 - Insulin degludec + Insulin aspart
23. PP2600267723 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
24. PP2600267731 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
25. PP2600267733 - Ketorolac tromethamine
26. PP2600267742 - Lemborexant
27. PP2600267780 - Mecobalamin
28. PP2600267786 - Metformin hydrochloride
29. PP2600267800 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
30. PP2600267801 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
31. PP2600267802 - Natri Carboxymethyl cellulose
32. PP2600267815 - Nepafenac
33. PP2600267818 - Nicardipin (dưới dạng nicardipin hydroclorid)
34. PP2600267826 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
35. PP2600267827 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
36. PP2600267837 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
37. PP2600267840 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
38. PP2600267845 - Paracetamol
39. PP2600267849 - Perampanel
40. PP2600267850 - Perampanel
41. PP2600267857 - Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens
42. PP2600267863 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
43. PP2600267864 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
44. PP2600267866 - Povidon iodin
45. PP2600267877 - Proparacain hydroclorid
46. PP2600267891 - Ranibizumab
47. PP2600267892 - Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
48. PP2600267915 - Sắt sulfat + acid folic
49. PP2600267918 - Semaglutide
50. PP2600267919 - Semaglutide
51. PP2600267930 - Sitagliptin + Metformin HCl
52. PP2600267950 - Tolvaptan
53. PP2600267966 - Valproat natri
1. PP2600267482 - Midazolam
2. PP2600267528 - Amitriptylin
3. PP2600267599 - Clorpromazin (hydroclorid)
4. PP2600267672 - Fluoxetin
5. PP2600267777 - Magnesi (lactat) + vitamin B6
6. PP2600267848 - Paroxetin
1. PP2600267689 - Ginkgo biloba
2. PP2600267821 - Nicergolin
1. PP2600267728 - Itoprid HCl
1. PP2600267522 - Ambroxol
2. PP2600267574 - Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
3. PP2600267575 - Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
4. PP2600267665 - Fluconazol
5. PP2600267699 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
6. PP2600267775 - Magne aspartat + kali aspartat
7. PP2600267896 - Risperidon
1. PP2600267494 - Acetylsalicylic acid (aspirin)
2. PP2600267521 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600267582 - Celecoxib
4. PP2600267607 - Colchicin
5. PP2600267669 - Flunarizin
6. PP2600267786 - Metformin hydrochloride
7. PP2600267938 - Sulpirid
1. PP2600267521 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600267666 - Fluconazol
3. PP2600267669 - Flunarizin
4. PP2600267777 - Magnesi (lactat) + vitamin B6
5. PP2600267787 - Metformin hydrochloride
1. PP2600267657 - Febuxostad
1. PP2600267485 - Acenocoumarol
2. PP2600267488 - Acetyl leucin
3. PP2600267619 - Dexamethason
4. PP2600267680 - Furosemid
5. PP2600267711 - Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
6. PP2600267729 - Kali clorid
7. PP2600267749 - Levodopa + carbidopa (anhydrous)
8. PP2600267756 - Lidocain hydroclorid
9. PP2600267769 - L-Ornithin - L- aspartat
10. PP2600267814 - Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid)
11. PP2600267911 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
12. PP2600267944 - Terbutalin sulfat
13. PP2600267955 - Tranexamic acid
14. PP2600267971 - Vancomycin
15. PP2600267978 - Vitamin B1
16. PP2600267981 - Vitamin B12
17. PP2600267982 - Vitamin B6
1. PP2600267524 - Amikacin
2. PP2600267572 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum)
3. PP2600267649 - Erythropoietin (Epoetin alfa)
4. PP2600267827 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
5. PP2600267947 - Tobramycin
1. PP2600267707 - Human albumin
1. PP2600267588 - Cilnidipin
2. PP2600267589 - Cilnidipin
3. PP2600267652 - Esomeprazol
4. PP2600267653 - Esomeprazol
5. PP2600267929 - Sitagliptin + Metformin HCl
1. PP2600267493 - Acetylcystein
2. PP2600267517 - Aescin
3. PP2600267641 - Empagliflozin
4. PP2600267737 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2600267810 - Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose.
6. PP2600267812 - Natri hydrocarbonat
7. PP2600267860 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2600267916 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2600267946 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2600267903 - Rosuvastatin