Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300229245 | Atropin sulfat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300229246 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300229247 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300229248 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300229249 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300229250 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300229253 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300229255 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300229256 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300229257 | Midazolam | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300229258 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300229260 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300229261 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300229263 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300229264 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300229265 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300229266 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300229267 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300229269 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300229270 | Diclofenac natri | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300229271 | Diclofenac natri | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300229272 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300229273 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300229274 | Ibuprofen | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300229276 | Loxoprofen natri | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300229278 | Meloxicam | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300229279 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300229280 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300229281 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300229282 | Naproxen | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300229283 | Paracetamol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300229285 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300229286 | Paracetamol + methocarbamol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300229287 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300229288 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 4.509.680 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300229289 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300229290 | Colchicin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300229291 | Methocarbamol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300229292 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300229293 | Zoledronic acid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300229294 | Cetirizin dihydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300229295 | Cetirizin dihydroclorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300229296 | Desloratadine | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300229297 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300229298 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300229299 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300229301 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300229302 | Calci gluconate | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300229303 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300229304 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300229306 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300229307 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300229308 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300229309 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300229312 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300229313 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300229314 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300229315 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300229316 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300229318 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300229319 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300229321 | Pregabalin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300229323 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300229324 | Valproat natri | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300229325 | Amoxicilin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300229326 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 21.236.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300229327 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300229328 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300229329 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300229330 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 1.722.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300229331 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300229332 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 9.197.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300229333 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 9.197.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300229334 | Ampicilin + sulbactam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300229335 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300229336 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300229338 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 1.722.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300229341 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.798.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300229342 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 21.236.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300229344 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 40.790.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300229345 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 40.790.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300229346 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300229348 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300229349 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300229350 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300229351 | Cefotaxim | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300229352 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300229353 | Cefotiam | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300229354 | Cefotiam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300229355 | Cefotiam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300229356 | Cefpirom | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300229359 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 4.388.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300229360 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300229362 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300229363 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300229364 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300229365 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300229366 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300229367 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300229368 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300229369 | Tinidazol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300229370 | Levofloxacin | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300229371 | Levofloxacin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300229372 | Levofloxacin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 4.388.460 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300229373 | Moxifloxacin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300229374 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300229375 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300229376 | Moxifloxacin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300229377 | Norfloxacin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300229378 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.109.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300229379 | Ofloxacin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300229380 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300229381 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300229382 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300229383 | Colistin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300229384 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 8.577.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300229385 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300229386 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 8.577.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300229388 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300229389 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 63.655.640 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300229390 | Linezolid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300229391 | Linezolid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300229392 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300229393 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300229394 | Lamivudin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300229395 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 7.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300229396 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300229397 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300229399 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300229400 | Entecavir | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300229401 | Fluconazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300229402 | Itraconazol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 6.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300229403 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300229404 | Clotrimazol+ Betamethason | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300229405 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300229406 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300229407 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.914.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300229408 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.109.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 7.597.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300229409 | Capecitabin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300229410 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300229413 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300229415 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300229417 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300229418 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300229419 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 612.479 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300229420 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 612.479 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300229421 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300229425 | Alfuzosin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300229426 | Alfuzosin hydrochloride | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 4.834.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300229427 | Alfuzosin hydrochloride | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300229428 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300229429 | Dutasterid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300229430 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300229431 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.109.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300229433 | Sắt sucrose | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300229434 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 18.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300229435 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300229436 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300229437 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300229439 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300229440 | Acid tranexamic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300229441 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300229443 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300229445 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 19.043.640 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300229446 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 63.655.640 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300229447 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 63.655.640 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300229448 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300229450 | Filgrastim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 63.655.640 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300229451 | Filgrastim | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300229452 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300229453 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300229454 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300229455 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300229456 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 4.834.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300229457 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300229458 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300229459 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300229460 | Trimetazidine dihydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300229461 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 4.509.680 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300229462 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300229463 | Trimetazidine dihydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300229465 | Adenosin triphosphat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300229467 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300229469 | Amlodipin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300229470 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300229471 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300229472 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300229473 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300229474 | Bisoprolol fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300229476 | Bisoprolol fumarate | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.914.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300229478 | Bisoprolol fumarate | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300229479 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300229480 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300229481 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300229482 | Candesartan cilexetil | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300229483 | Candesartan cilexetil | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 6.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300229484 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300229485 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300229486 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 120 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300229487 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 21.236.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300229488 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 120 | 7.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 21.236.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300229489 | Felodipin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300229490 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300229491 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300229492 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300229493 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300229494 | Lacidipin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300229495 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300229496 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 21.236.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300229498 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300229499 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300229500 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300229501 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300229502 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300229503 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300229504 | Nicardipine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300229505 | Nicardipine hydrochloride | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300229506 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.719.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300229507 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300229508 | Perindopril + Amlodipin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300229509 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.109.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300229510 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300229511 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.914.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300229512 | Ramipril | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300229513 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300229514 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.914.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300229515 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300229516 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300229517 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300229518 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 18.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300229519 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300229520 | Digoxin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300229521 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300229522 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300229523 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300229524 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300229525 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300229526 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300229527 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.109.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 6.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300229528 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300229529 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300229530 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.798.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300229531 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300229532 | Atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300229533 | Atorvastatin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300229534 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300229535 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300229536 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300229537 | Bezafibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300229538 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300229539 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300229540 | Gemfibrozil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300229541 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300229542 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300229543 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300229544 | Pravastatin natri | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300229545 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300229546 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300229547 | Rosuvastatin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300229548 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300229549 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300229550 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 1.079.820 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300229551 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300229554 | Povidon iodin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300229555 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300229556 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300229557 | Spironolacton | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300229558 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300229559 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 7.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300229560 | Bismuth | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300229561 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300229562 | Famotidin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300229563 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300229564 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300229565 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300229566 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300229567 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.914.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300229568 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300229569 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300229570 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300229571 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300229572 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300229573 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300229574 | Esomeprazol | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300229576 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300229577 | Rabeprazole natri | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300229578 | Rabeprazole natri | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300229579 | Rabeprazole natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300229581 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300229582 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 4.834.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300229584 | Drotaverin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300229585 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300229586 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300229587 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300229588 | Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300229589 | Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300229590 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300229591 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300229592 | Bacillus subtilis | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300229593 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300229595 | Diosmectit | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300229597 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300229598 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300229599 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300229601 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300229602 | Saccharommyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300229603 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300229604 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 36.091.694 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300229605 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300229606 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300229607 | Terlipressin acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 25.319.520 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 25.639.480 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300229608 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300229609 | Betamethasone + Dexclorpheniramin | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300229610 | Hydrocortison | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300229611 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300229613 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300229614 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300229615 | Acarbose | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300229616 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300229617 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300229618 | Gliclazid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300229619 | Glimepirid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300229620 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300229621 | Glimepirid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300229622 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300229623 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300229624 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300229625 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300229626 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300229627 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300229628 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300229629 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300229630 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300229631 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300229632 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 120 | 7.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300229633 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300229634 | Metformin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300229635 | Metformin hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300229636 | Metformin hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 6.414.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300229637 | Repaglinid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300229638 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300229640 | Levothyroxine natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300229641 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300229642 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300229643 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300229644 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300229645 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300229647 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 11.320.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300229649 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300229650 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300229651 | Natri hyaluronat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300229652 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300229653 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300229654 | Betahistine dihydrochloride | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 29.661.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300229655 | Betahistine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300229656 | Betahistine dihydrochloride | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300229657 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300229658 | Oxytocin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300229659 | Dung dịch lọc màng bụng (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300229660 | Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300229661 | Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300229662 | Dung dịch lọc máu liên tục(Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300229663 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.849.482 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300229665 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300229667 | Zopiclon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300229668 | Zopiclon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300229669 | Zopiclon | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300229670 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300229671 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300229672 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300229673 | Meclofenoxat hydroclorid | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300229674 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300229675 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300229676 | Acetyl leucin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300229677 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300229678 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300229679 | Acetyl leucin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300229680 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 19.043.640 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300229682 | Piracetam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300229685 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 8.578.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300229686 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300229687 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 10.454.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.982.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300229688 | Budesonid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300229689 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.036.380 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300229691 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300229692 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 24.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300229693 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300229694 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300229695 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300229696 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300229697 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300229698 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 18.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300229700 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300229701 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300229702 | Ambroxol hydrochlorid | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 20.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300229703 | Ambroxol hydrochlorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 6.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300229704 | Ambroxol hydrochlorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 4.834.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300229706 | Bromhexin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 6.482.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300229707 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300229708 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.798.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300229709 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300229711 | Eprazinon dihydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300229712 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300229713 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 10.890.000 | 157 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300229714 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 27.692.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300229715 | Kali clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300229716 | Kali clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300229717 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300229718 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300229719 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 16.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300229720 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300229721 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 23.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300229724 | Acid amin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300229725 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300229726 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300229727 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300229728 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 101.485.380 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300229730 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300229731 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300229732 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300229733 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300229734 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300229735 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300229736 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.154.250 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300229737 | Magnesi sulfat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300229738 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300229739 | Manitol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300229741 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300229742 | Natri clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300229743 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300229744 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300229745 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300229747 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.904.460 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300229748 | Ringer lactat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300229749 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 37.900.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300229750 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.234.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300229751 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 599.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300229752 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300229753 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300229754 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300229755 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 50.857.960 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300229756 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 11.320.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300229757 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300229758 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.798.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300229759 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300229761 | Vitamin C | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 41.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300229762 | Vitamin D3 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 120 | 181.200.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300229763 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300229443 - Erythropoietin
1. PP2300229341 - Cefdinir
2. PP2300229530 - Clopidogrel
3. PP2300229708 - Carbocistein
4. PP2300229758 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300229274 - Ibuprofen
2. PP2300229285 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2300229286 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2300229328 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300229334 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2300229350 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2300229351 - Cefotaxim
8. PP2300229354 - Cefotiam
9. PP2300229355 - Cefotiam
10. PP2300229376 - Moxifloxacin
11. PP2300229454 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300229480 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
13. PP2300229485 - Captopril + hydroclorothiazid
14. PP2300229508 - Perindopril + Amlodipin
15. PP2300229526 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
16. PP2300229554 - Povidon iodin
17. PP2300229574 - Esomeprazol
18. PP2300229577 - Rabeprazole natri
19. PP2300229603 - L-Ornithin - L- aspartat
20. PP2300229618 - Gliclazid
21. PP2300229651 - Natri hyaluronat
22. PP2300229673 - Meclofenoxat hydroclorid
23. PP2300229725 - Acid amin
24. PP2300229726 - Acid amin
25. PP2300229727 - Acid amin
26. PP2300229728 - Acid amin
1. PP2300229460 - Trimetazidine dihydrochloride
2. PP2300229463 - Trimetazidine dihydrochloride
3. PP2300229506 - Perindopril
4. PP2300229620 - Glimepirid
5. PP2300229635 - Metformin hydrochloride
6. PP2300229636 - Metformin hydrochloride
7. PP2300229719 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300229245 - Atropin sulfat
2. PP2300229257 - Midazolam
3. PP2300229264 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2300229271 - Diclofenac natri
5. PP2300229283 - Paracetamol
6. PP2300229291 - Methocarbamol
7. PP2300229298 - Diphenhydramin hydroclorid
8. PP2300229308 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2300229309 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2300229312 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300229319 - Phenobarbital
12. PP2300229324 - Valproat natri
13. PP2300229328 - Amoxicilin + Acid clavulanic
14. PP2300229369 - Tinidazol
15. PP2300229371 - Levofloxacin
16. PP2300229372 - Levofloxacin
17. PP2300229376 - Moxifloxacin
18. PP2300229381 - Tetracyclin hydroclorid
19. PP2300229394 - Lamivudin
20. PP2300229396 - Aciclovir
21. PP2300229434 - Sắt sucrose (hay dextran)
22. PP2300229439 - Phytomenadion (Vitamin K1)
23. PP2300229506 - Perindopril
24. PP2300229533 - Atorvastatin
25. PP2300229547 - Rosuvastatin
26. PP2300229548 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
27. PP2300229592 - Bacillus subtilis
28. PP2300229595 - Diosmectit
29. PP2300229608 - Betamethason
30. PP2300229610 - Hydrocortison
31. PP2300229621 - Glimepirid
32. PP2300229650 - Natri clorid
33. PP2300229654 - Betahistine dihydrochloride
34. PP2300229676 - Acetyl leucin
35. PP2300229733 - Glucose
36. PP2300229734 - Glucose
37. PP2300229735 - Glucose
38. PP2300229737 - Magnesi sulfat
39. PP2300229739 - Manitol
40. PP2300229743 - Natri clorid
41. PP2300229744 - Natri clorid
42. PP2300229745 - Natri clorid
43. PP2300229748 - Ringer lactat
44. PP2300229752 - Vitamin A + D3 (A + D2)
45. PP2300229759 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300229332 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300229333 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2300229407 - Flunarizin
2. PP2300229476 - Bisoprolol fumarate
3. PP2300229511 - Ramipril
4. PP2300229514 - Telmisartan
5. PP2300229567 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2300229384 - Colistin
2. PP2300229385 - Colistin
3. PP2300229452 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300229459 - Trimetazidine dihydrochloride
5. PP2300229479 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
6. PP2300229563 - Famotidin
7. PP2300229589 - Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
8. PP2300229605 - Silymarin
9. PP2300229755 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300229494 - Lacidipin
1. PP2300229625 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300229627 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300229628 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300229629 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300229630 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300229716 - Kali clorid
7. PP2300229761 - Vitamin C
1. PP2300229269 - Diclofenac natri
2. PP2300229453 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300229566 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2300229378 - Ofloxacin
2. PP2300229408 - Capecitabin
3. PP2300229431 - Pramipexol
4. PP2300229509 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2300229527 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300229405 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300229506 - Perindopril
1. PP2300229273 - Etoricoxib
2. PP2300229394 - Lamivudin
3. PP2300229399 - Entecavir
4. PP2300229491 - Irbesartan
5. PP2300229492 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300229499 - Losartan kali
7. PP2300229521 - Acenocoumarol
8. PP2300229522 - Acenocoumarol
9. PP2300229523 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
10. PP2300229533 - Atorvastatin
11. PP2300229539 - Fenofibrat
12. PP2300229547 - Rosuvastatin
13. PP2300229599 - Racecadotril
14. PP2300229621 - Glimepirid
15. PP2300229686 - Piracetam
16. PP2300229687 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2300229395 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300229559 - Bismuth
1. PP2300229488 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
2. PP2300229632 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300229505 - Nicardipine hydrochloride
2. PP2300229637 - Repaglinid
1. PP2300229471 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300229500 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2300229509 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2300229556 - Spironolacton
5. PP2300229561 - Famotidin
6. PP2300229590 - Bacillus subtilis
7. PP2300229593 - Bacillus clausii
8. PP2300229638 - Vildagliptin
9. PP2300229717 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
10. PP2300229738 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300229397 - Aciclovir
2. PP2300229403 - Itraconazol
3. PP2300229493 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300229536 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2300229537 - Bezafibrat
6. PP2300229558 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
7. PP2300229616 - Acarbose
8. PP2300229685 - Piracetam
1. PP2300229246 - Etomidat
2. PP2300229261 - Propofol
3. PP2300229266 - Rocuronium bromid
4. PP2300229314 - Phenylephrin
5. PP2300229323 - Valproat natri
6. PP2300229365 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2300229367 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2300229406 - Hydroxy cloroquin
9. PP2300229409 - Capecitabin
10. PP2300229425 - Alfuzosin hydrochloride
11. PP2300229430 - Tamsulosin HCl
12. PP2300229436 - Enoxaparin natri
13. PP2300229437 - Enoxaparin natri
14. PP2300229448 - Erythropoietin
15. PP2300229501 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
16. PP2300229504 - Nicardipine hydrochloride
17. PP2300229528 - Alteplase
18. PP2300229579 - Rabeprazole natri
19. PP2300229602 - Saccharommyces boulardii
20. PP2300229607 - Terlipressin acetate
21. PP2300229623 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2300229624 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23. PP2300229627 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
24. PP2300229629 - Insulin người trộn, hỗn hợp
25. PP2300229631 - Insulin người trộn, hỗn hợp
26. PP2300229634 - Metformin hydrochloride
27. PP2300229636 - Metformin hydrochloride
28. PP2300229653 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
29. PP2300229659 - Dung dịch lọc màng bụng (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
30. PP2300229660 - Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
31. PP2300229661 - Dung dịch lọc màng bụng(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
32. PP2300229678 - Acetyl leucin
33. PP2300229697 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
34. PP2300229701 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300229662 - Dung dịch lọc máu liên tục(Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2300229434 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2300229518 - Digoxin
3. PP2300229698 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2300229306 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300229399 - Entecavir
3. PP2300229478 - Bisoprolol fumarate
4. PP2300229481 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
5. PP2300229572 - Omeprazol
6. PP2300229576 - Pantoprazol
7. PP2300229687 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2300229276 - Loxoprofen natri
2. PP2300229296 - Desloratadine
3. PP2300229353 - Cefotiam
4. PP2300229356 - Cefpirom
5. PP2300229390 - Linezolid
6. PP2300229429 - Dutasterid
7. PP2300229511 - Ramipril
8. PP2300229512 - Ramipril
9. PP2300229571 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2300229578 - Rabeprazole natri
11. PP2300229607 - Terlipressin acetate
1. PP2300229272 - Etoricoxib
2. PP2300229273 - Etoricoxib
3. PP2300229318 - Gabapentin
4. PP2300229399 - Entecavir
5. PP2300229478 - Bisoprolol fumarate
6. PP2300229495 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2300229516 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
8. PP2300229599 - Racecadotril
9. PP2300229621 - Glimepirid
10. PP2300229636 - Metformin hydrochloride
11. PP2300229638 - Vildagliptin
12. PP2300229685 - Piracetam
13. PP2300229693 - Natri montelukast
14. PP2300229721 - Acid amin
1. PP2300229384 - Colistin
2. PP2300229386 - Fosfomycin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300229283 - Paracetamol
1. PP2300229292 - Methocarbamol
2. PP2300229299 - Ketotifen
3. PP2300229301 - Mequitazin
4. PP2300229457 - Nicorandil
5. PP2300229502 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
6. PP2300229510 - Quinapril
7. PP2300229516 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
8. PP2300229542 - Lovastatin
9. PP2300229545 - Pravastatin natri
10. PP2300229585 - Drotaverin hydroclorid
11. PP2300229587 - Drotaverin hydroclorid
12. PP2300229641 - Propylthiouracil (PTU)
13. PP2300229707 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2300229709 - Carbocistein
15. PP2300229718 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
16. PP2300229749 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2300229591 - Bacillus subtilis
1. PP2300229283 - Paracetamol
2. PP2300229372 - Levofloxacin
3. PP2300229731 - Glucose
4. PP2300229732 - Glucose
5. PP2300229741 - Natri clorid
6. PP2300229747 - Ringer lactat
1. PP2300229426 - Alfuzosin hydrochloride
2. PP2300229456 - Nicorandil
3. PP2300229582 - Sucralfat
4. PP2300229704 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2300229281 - Naproxen
2. PP2300229362 - Doripenem
3. PP2300229388 - Fosfomycin
4. PP2300229498 - Losartan kali
5. PP2300229517 - Valsartan
6. PP2300229535 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2300229549 - Tacrolimus
8. PP2300229607 - Terlipressin acetate
1. PP2300229278 - Meloxicam
2. PP2300229370 - Levofloxacin
3. PP2300229560 - Bismuth
4. PP2300229566 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2300229569 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300229587 - Drotaverin hydroclorid
7. PP2300229609 - Betamethasone + Dexclorpheniramin
8. PP2300229687 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2300229709 - Carbocistein
10. PP2300229713 - N-acetylcystein
1. PP2300229636 - Metformin hydrochloride
1. PP2300229419 - Gemcitabin
2. PP2300229420 - Gemcitabin
1. PP2300229408 - Capecitabin
1. PP2300229289 - Colchicin
2. PP2300229327 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300229331 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2300229391 - Linezolid
5. PP2300229541 - Lovastatin
6. PP2300229606 - Silymarin
7. PP2300229654 - Betahistine dihydrochloride
1. PP2300229445 - Erythropoietin
2. PP2300229680 - Panax notoginseng saponins
1. PP2300229534 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2300229490 - Felodipin
2. PP2300229515 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300229537 - Bezafibrat
4. PP2300229546 - Rosuvastatin
5. PP2300229581 - Sucralfat
6. PP2300229601 - Saccharomyces boulardii
7. PP2300229616 - Acarbose
8. PP2300229638 - Vildagliptin
9. PP2300229693 - Natri montelukast
1. PP2300229376 - Moxifloxacin
2. PP2300229377 - Norfloxacin
3. PP2300229383 - Colistin
4. PP2300229392 - Vancomycin
5. PP2300229448 - Erythropoietin
6. PP2300229451 - Filgrastim
7. PP2300229465 - Adenosin triphosphat
8. PP2300229604 - Octreotid
1. PP2300229247 - Fentanyl
2. PP2300229248 - Fentanyl
3. PP2300229382 - Colistin
4. PP2300229409 - Capecitabin
5. PP2300229435 - Sắt sucrose (hay dextran)
6. PP2300229527 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
7. PP2300229622 - Glipizid
8. PP2300229626 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2300229633 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2300229658 - Oxytocin
1. PP2300229288 - Allopurinol
2. PP2300229461 - Trimetazidine dihydrochloride
1. PP2300229458 - Nicorandil
2. PP2300229484 - Candesartan cilexetil
3. PP2300229511 - Ramipril
4. PP2300229515 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300229558 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6. PP2300229586 - Drotaverin hydroclorid
7. PP2300229640 - Levothyroxine natri
8. PP2300229644 - Thiamazol
9. PP2300229645 - Thiamazol
10. PP2300229750 - Calcitriol
1. PP2300229245 - Atropin sulfat
2. PP2300229264 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300229267 - Rocuronium bromid
4. PP2300229271 - Diclofenac natri
5. PP2300229298 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2300229306 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2300229313 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2300229316 - Sorbitol
9. PP2300229364 - Amikacin
10. PP2300229368 - Netilmicin sulfat
11. PP2300229393 - Vancomycin
12. PP2300229439 - Phytomenadion (Vitamin K1)
13. PP2300229521 - Acenocoumarol
14. PP2300229522 - Acenocoumarol
15. PP2300229563 - Famotidin
16. PP2300229572 - Omeprazol
17. PP2300229573 - Esomeprazol
18. PP2300229576 - Pantoprazol
19. PP2300229671 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
20. PP2300229672 - Meclofenoxat hydroclorid
21. PP2300229677 - Acetyl leucin
22. PP2300229696 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
23. PP2300229736 - Kali clorid
24. PP2300229753 - Vitamin B1
25. PP2300229763 - Vitamin K
1. PP2300229399 - Entecavir
2. PP2300229669 - Zopiclon
1. PP2300229359 - Ceftazidim
2. PP2300229372 - Levofloxacin
1. PP2300229253 - Levobupivacain
2. PP2300229274 - Ibuprofen
3. PP2300229307 - Naloxon hydroclorid
4. PP2300229467 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2300229519 - Digoxin
6. PP2300229652 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
7. PP2300229675 - Acetyl leucin
8. PP2300229689 - Budesonid
1. PP2300229657 - Fluticason propionat
1. PP2300229260 - Propofol
2. PP2300229261 - Propofol
3. PP2300229265 - Rocuronium bromid
4. PP2300229389 - Linezolid
5. PP2300229419 - Gemcitabin
6. PP2300229420 - Gemcitabin
7. PP2300229441 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
8. PP2300229462 - Trimetazidine dihydrochloride
9. PP2300229472 - Amlodipin + indapamid
10. PP2300229473 - Amlodipin + indapamid + perindopril
11. PP2300229474 - Bisoprolol fumarate
12. PP2300229507 - Perindopril + amlodipin
13. PP2300229531 - Ticagrelor
14. PP2300229538 - Fenofibrat
15. PP2300229598 - Racecadotril
16. PP2300229611 - Dydrogesteron
17. PP2300229613 - Progesteron
18. PP2300229617 - Dapagliflozin
19. PP2300229619 - Glimepirid
20. PP2300229642 - Thiamazol
21. PP2300229643 - Thiamazol
22. PP2300229655 - Betahistine dihydrochloride
23. PP2300229691 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
24. PP2300229694 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
25. PP2300229695 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
26. PP2300229697 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
27. PP2300229700 - Salmeterol + fluticason propionat
28. PP2300229712 - N-acetylcystein
1. PP2300229352 - Cefotaxim
2. PP2300229360 - Ceftriaxon
3. PP2300229363 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2300229369 - Tinidazol
5. PP2300229371 - Levofloxacin
6. PP2300229372 - Levofloxacin
7. PP2300229374 - Moxifloxacin
8. PP2300229376 - Moxifloxacin
9. PP2300229384 - Colistin
10. PP2300229410 - Cisplatin
11. PP2300229413 - Docetaxel
12. PP2300229415 - Etoposid
13. PP2300229417 - Gemcitabin
14. PP2300229418 - Gemcitabin
15. PP2300229490 - Felodipin
16. PP2300229573 - Esomeprazol
17. PP2300229720 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
1. PP2300229247 - Fentanyl
2. PP2300229255 - Midazolam
3. PP2300229256 - Midazolam
4. PP2300229258 - Morphin hydroclorid
5. PP2300229279 - Morphin sulfat
6. PP2300229304 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2300229315 - Polystyren
8. PP2300229551 - Gadoteric acid
9. PP2300229665 - Diazepam
10. PP2300229714 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2300229647 - Thiocolchicosid
2. PP2300229756 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300229380 - Ofloxacin
2. PP2300229389 - Linezolid
3. PP2300229540 - Gemfibrozil
4. PP2300229597 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300229711 - Eprazinon dihydrochloride
1. PP2300229330 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300229338 - Cefalexin
1. PP2300229421 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2300229638 - Vildagliptin
1. PP2300229402 - Itraconazol
2. PP2300229483 - Candesartan cilexetil
3. PP2300229527 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2300229703 - Ambroxol hydrochlorid
5. PP2300229706 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300229751 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2300229247 - Fentanyl
2. PP2300229249 - Fentanyl
3. PP2300229250 - Fentanyl
4. PP2300229256 - Midazolam
5. PP2300229263 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2300229287 - Pethidin hydroclorid
7. PP2300229303 - Ephedrin hydroclorid
8. PP2300229581 - Sucralfat
9. PP2300229663 - Diazepam
1. PP2300229460 - Trimetazidine dihydrochloride
2. PP2300229463 - Trimetazidine dihydrochloride
3. PP2300229501 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
4. PP2300229513 - Telmisartan
5. PP2300229514 - Telmisartan
6. PP2300229529 - Clopidogrel
7. PP2300229555 - Furosemid + spironolacton
8. PP2300229565 - Lansoprazol
9. PP2300229620 - Glimepirid
1. PP2300229326 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300229342 - Cefixim
3. PP2300229487 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
4. PP2300229488 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
5. PP2300229496 - Lisinopril
1. PP2300229525 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2300229389 - Linezolid
2. PP2300229446 - Erythropoietin
3. PP2300229447 - Erythropoietin
4. PP2300229450 - Filgrastim
1. PP2300229346 - Cefoperazon
1. PP2300229451 - Filgrastim
2. PP2300229460 - Trimetazidine dihydrochloride
3. PP2300229503 - Nebivolol
4. PP2300229578 - Rabeprazole natri
5. PP2300229631 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300229649 - Indomethacin
7. PP2300229692 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
1. PP2300229550 - Urea
1. PP2300229486 - Captopril + Hydroclorothiazid
1. PP2300229375 - Moxifloxacin
2. PP2300229401 - Fluconazol
3. PP2300229482 - Candesartan cilexetil
4. PP2300229564 - Lansoprazol
5. PP2300229702 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2300229614 - Acarbose
1. PP2300229294 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2300229584 - Drotaverin hydroclorid
1. PP2300229634 - Metformin hydrochloride
1. PP2300229280 - Naproxen
2. PP2300229427 - Alfuzosin hydrochloride
3. PP2300229428 - Dutasterid
4. PP2300229543 - Lovastatin
5. PP2300229555 - Furosemid + spironolacton
1. PP2300229344 - Cefoperazon
2. PP2300229345 - Cefoperazon
1. PP2300229297 - Desloratadin
2. PP2300229336 - Cefadroxil
3. PP2300229470 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2300229270 - Diclofenac natri
2. PP2300229273 - Etoricoxib
3. PP2300229274 - Ibuprofen
4. PP2300229278 - Meloxicam
5. PP2300229281 - Naproxen
6. PP2300229282 - Naproxen
7. PP2300229290 - Colchicin
8. PP2300229293 - Zoledronic acid
9. PP2300229295 - Cetirizin dihydroclorid
10. PP2300229302 - Calci gluconate
11. PP2300229312 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2300229321 - Pregabalin
13. PP2300229325 - Amoxicilin
14. PP2300229348 - Cefoperazon + Sulbactam
15. PP2300229349 - Cefoperazon + Sulbactam
16. PP2300229366 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2300229369 - Tinidazol
18. PP2300229373 - Moxifloxacin
19. PP2300229374 - Moxifloxacin
20. PP2300229379 - Ofloxacin
21. PP2300229383 - Colistin
22. PP2300229389 - Linezolid
23. PP2300229391 - Linezolid
24. PP2300229400 - Entecavir
25. PP2300229402 - Itraconazol
26. PP2300229404 - Clotrimazol+ Betamethason
27. PP2300229433 - Sắt sucrose
28. PP2300229455 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29. PP2300229469 - Amlodipin
30. PP2300229470 - Amlodipin + Atorvastatin
31. PP2300229476 - Bisoprolol fumarate
32. PP2300229489 - Felodipin
33. PP2300229492 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
34. PP2300229499 - Losartan kali
35. PP2300229515 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
36. PP2300229520 - Digoxin
37. PP2300229524 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
38. PP2300229530 - Clopidogrel
39. PP2300229532 - Atorvastatin
40. PP2300229533 - Atorvastatin
41. PP2300229540 - Gemfibrozil
42. PP2300229544 - Pravastatin natri
43. PP2300229557 - Spironolacton
44. PP2300229558 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
45. PP2300229562 - Famotidin
46. PP2300229568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
47. PP2300229570 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
48. PP2300229588 - Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
49. PP2300229615 - Acarbose
50. PP2300229621 - Glimepirid
51. PP2300229622 - Glipizid
52. PP2300229656 - Betahistine dihydrochloride
53. PP2300229667 - Zopiclon
54. PP2300229668 - Zopiclon
55. PP2300229674 - Meclofenoxat hydroclorid
56. PP2300229679 - Acetyl leucin
57. PP2300229682 - Piracetam
58. PP2300229688 - Budesonid
59. PP2300229715 - Kali clorid
60. PP2300229724 - Acid amin
61. PP2300229742 - Natri clorid
62. PP2300229754 - Vitamin B1 + B6 + B12
63. PP2300229757 - Vitamin B1 + B6 + B12
64. PP2300229762 - Vitamin D3
1. PP2300229670 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)