Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300262760 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 2 | PP2300262761 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300262762 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 4 | PP2300262763 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 5 | PP2300262764 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300262765 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| 7 | PP2300262766 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.540.805 | 0 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.548.150 | 0 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300262767 | Aciclovir | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 90 | 1.227.000 | 0 | 7.690.000 | 7.690.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300262768 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 10 | PP2300262770 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 11 | PP2300262772 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300262778 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300262779 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 14 | PP2300262780 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.093.250 | 0 | 81.800.000 | 81.800.000 | 0 |
| 15 | PP2300262781 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300262782 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 17 | PP2300262783 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 17.385.000 | 17.385.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 17.670.000 | 17.670.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 17.670.000 | 17.670.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300262784 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 19 | PP2300262785 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 20 | PP2300262786 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 21 | PP2300262787 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 22 | PP2300262788 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300262789 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300262790 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 29.560.000 | 29.560.000 | 0 |
| 25 | PP2300262792 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300262794 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 256.050.000 | 256.050.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300262795 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300262799 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 8.690.000 | 8.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 18.975.000 | 18.975.000 | 0 | |||
| 29 | PP2300262800 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.200.000 | 0 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300262801 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300262802 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300262803 | Atropin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300262805 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300262806 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.022.300 | 0 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 35 | PP2300262807 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 90 | 2.810.250 | 0 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300262808 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 37 | PP2300262809 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 38 | PP2300262810 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 39 | PP2300262811 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 101.915.000 | 101.915.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 147.262.500 | 147.262.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 151.189.500 | 151.189.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 106.029.000 | 106.029.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300262812 | Berberin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 41 | PP2300262813 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 6.435.000 | 6.435.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 30.732.000 | 30.732.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300262814 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300262815 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 44 | PP2300262817 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.093.250 | 0 | 47.375.000 | 47.375.000 | 0 |
| 45 | PP2300262818 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.093.250 | 0 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 46 | PP2300262819 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300262820 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 9.175.650 | 9.175.650 | 0 |
| 48 | PP2300262821 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300262822 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 50 | PP2300262823 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 51 | PP2300262824 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 52 | PP2300262825 | Calci Carbonat + Calci Gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 90 | 2.810.250 | 0 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 | |||
| 53 | PP2300262826 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300262828 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 1.592.200 | 1.592.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 55 | PP2300262830 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 56 | PP2300262831 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 50.625.000 | 50.625.000 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 90 | 577.500 | 0 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300262832 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 58 | PP2300262833 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 59 | PP2300262834 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 60 | PP2300262835 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 3.607.550 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300262836 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 |
| 62 | PP2300262840 | Cefalexin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 63 | PP2300262842 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 64 | PP2300262846 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 405.160.000 | 405.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 404.950.000 | 404.950.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300262847 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 161.475.000 | 161.475.000 | 0 | |||
| 66 | PP2300262848 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300262850 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 675.000 | 0 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 68 | PP2300262851 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 69 | PP2300262852 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 518.700.000 | 518.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 517.650.000 | 517.650.000 | 0 | |||
| 70 | PP2300262853 | Ceftizoxim | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 71 | PP2300262854 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 320.750.000 | 320.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300262855 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 4.485.000 | 0 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300262856 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 72.750.000 | 72.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 73.050.000 | 73.050.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300262857 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 14.140.000 | 14.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 13.610.000 | 13.610.000 | 0 | |||
| 75 | PP2300262859 | Cefuroxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 76 | PP2300262861 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 77 | PP2300262862 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 |
| 78 | PP2300262863 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300262864 | Cetirizin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300262865 | Chlorpheniramin + Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 81 | PP2300262866 | Cinnarizin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| 82 | PP2300262867 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 83 | PP2300262869 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 |
| 84 | PP2300262871 | Clobetasol propionat | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 90 | 1.227.000 | 0 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300262872 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.093.250 | 0 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 86 | PP2300262873 | Clorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300262875 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 88 | PP2300262876 | Clotrimazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 89 | PP2300262877 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 90 | PP2300262878 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 |
| 91 | PP2300262879 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 6.328.020 | 0 | 102.342.000 | 102.342.000 | 0 |
| 92 | PP2300262881 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 93 | PP2300262882 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300262883 | Dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 11.210.000 | 11.210.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300262884 | Dexclorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300262885 | Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 97 | PP2300262886 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 60.040.000 | 60.040.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300262887 | Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 99 | PP2300262888 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 8.799.000 | 8.799.000 | 0 |
| 100 | PP2300262890 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.022.300 | 0 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 101 | PP2300262892 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 |
| 102 | PP2300262893 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 3.194.100 | 3.194.100 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 2.964.000 | 2.964.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300262894 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 104 | PP2300262896 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 105 | PP2300262897 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300262898 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300262899 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 108 | PP2300262901 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 81.225.000 | 81.225.000 | 0 |
| 109 | PP2300262902 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300262903 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 3.055.000 | 3.055.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300262904 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300262905 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300262906 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 2.464.600 | 0 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 114 | PP2300262907 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 115 | PP2300262908 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300262909 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 11.125.000 | 11.125.000 | 0 |
| 117 | PP2300262911 | Drotaverin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 118 | PP2300262912 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 119 | PP2300262913 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 120 | PP2300262915 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 20.092.800 | 20.092.800 | 0 |
| 121 | PP2300262916 | Enalapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300262917 | Enalapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 123 | PP2300262918 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.200.000 | 0 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 124 | PP2300262919 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 2.464.600 | 0 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 125 | PP2300262920 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 126 | PP2300262921 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 127 | PP2300262922 | Eperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 128 | PP2300262923 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.022.300 | 0 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 129 | PP2300262924 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 130 | PP2300262925 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 131 | PP2300262926 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 699.600 | 0 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300262927 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 6.478.000 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 133 | PP2300262928 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 134 | PP2300262929 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 6.478.000 | 0 | 367.800.000 | 367.800.000 | 0 |
| 135 | PP2300262930 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 136 | PP2300262931 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 6.918.600 | 6.918.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 6.912.360 | 6.912.360 | 0 | |||
| 137 | PP2300262933 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2300262934 | Etodolac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300262935 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 140 | PP2300262936 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 141 | PP2300262937 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 142 | PP2300262938 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 143 | PP2300262939 | Etoricoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 144 | PP2300262940 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 145 | PP2300262942 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 146 | PP2300262943 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 19.848.450 | 19.848.450 | 0 |
| 147 | PP2300262945 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300262946 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2300262948 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300262949 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300262950 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 152 | PP2300262951 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 33.379.500 | 33.379.500 | 0 |
| 153 | PP2300262952 | Flurbiprofen natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 39.390.000 | 39.390.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300262953 | Flurbiprofen natri | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 90 | 300.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.540.805 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300262954 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 156 | PP2300262956 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 699.600 | 0 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 157 | PP2300262957 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 158 | PP2300262960 | Ginkgo biloba | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 159 | PP2300262961 | Glibenclamid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300262962 | Glibenclamid + Metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 3.607.550 | 0 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 161 | PP2300262963 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 162 | PP2300262964 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 60.690.000 | 60.690.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 56.185.000 | 56.185.000 | 0 | |||
| 163 | PP2300262965 | Gliclazid + Metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 5.272.000 | 0 | 442.200.000 | 442.200.000 | 0 |
| 164 | PP2300262966 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 165 | PP2300262967 | Glimepirid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.540.805 | 0 | 95.985.000 | 95.985.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 103.275.000 | 103.275.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 105.340.500 | 105.340.500 | 0 | |||
| 166 | PP2300262968 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 17.242.500 | 17.242.500 | 0 | |||
| 167 | PP2300262969 | Glipizid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 168 | PP2300262970 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 169 | PP2300262971 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 170 | PP2300262972 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2300262977 | Glucose | vn6200000470 | Công ty Cổ phần dược vật tư Y tế Lai Châu | 90 | 119.700 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 172 | PP2300262980 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 173 | PP2300262981 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 30.970.000 | 30.970.000 | 0 |
| 174 | PP2300262982 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 64.226.400 | 64.226.400 | 0 |
| 175 | PP2300262983 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 176 | PP2300262984 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300262985 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.200.000 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 178 | PP2300262986 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 179 | PP2300262987 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 |
| 180 | PP2300262988 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 |
| 181 | PP2300262989 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 43.564.500 | 43.564.500 | 0 |
| 182 | PP2300262991 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 183 | PP2300262992 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 184 | PP2300262994 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.677.200 | 0 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 185 | PP2300262995 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 186 | PP2300262997 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.677.200 | 0 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 |
| 187 | PP2300262999 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.677.200 | 0 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.150.000 | 0 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 188 | PP2300263000 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 189 | PP2300263003 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2300263004 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 507.500 | 0 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| 191 | PP2300263007 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 192 | PP2300263011 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 519.014 | 0 | 17.501.400 | 17.501.400 | 0 |
| 193 | PP2300263012 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 2.054.000 | 2.054.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 1.976.000 | 1.976.000 | 0 | |||
| 194 | PP2300263013 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 195 | PP2300263014 | Kẽm gluconat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 196 | PP2300263017 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 197 | PP2300263018 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 90 | 99.000 | 0 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 198 | PP2300263019 | Ketorolac | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.109.330 | 0 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 199 | PP2300263020 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 200 | PP2300263021 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 201 | PP2300263023 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2300263024 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 5.093.250 | 0 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 203 | PP2300263025 | Lercanidipin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 2.464.600 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2300263026 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 205 | PP2300263027 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 22.659.000 | 22.659.000 | 0 |
| 206 | PP2300263028 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| 207 | PP2300263029 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| 208 | PP2300263031 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 209 | PP2300263033 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 210 | PP2300263034 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 211 | PP2300263035 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 2.385.000 | 0 | 121.900.000 | 121.900.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 4.485.000 | 0 | 123.225.000 | 123.225.000 | 0 | |||
| 212 | PP2300263037 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 213 | PP2300263038 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 214 | PP2300263040 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300263041 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 3.607.550 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 216 | PP2300263042 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 217 | PP2300263043 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 218 | PP2300263044 | Loxoprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 363.300 | 0 | 36.330.000 | 36.330.000 | 0 |
| 219 | PP2300263045 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 13.455.000 | 13.455.000 | 0 |
| 220 | PP2300263046 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 221 | PP2300263047 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 222 | PP2300263048 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 1.764.000 | 0 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 223 | PP2300263050 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2300263051 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 225 | PP2300263052 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 226 | PP2300263054 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 227 | PP2300263056 | Manitol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300263058 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 19.240.000 | 19.240.000 | 0 |
| 229 | PP2300263059 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 230 | PP2300263060 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 699.600 | 0 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 |
| 231 | PP2300263061 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 | |||
| 232 | PP2300263062 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 233 | PP2300263063 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 234 | PP2300263064 | Methyl prednisolon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.548.150 | 0 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 | |||
| 235 | PP2300263065 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 236 | PP2300263066 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 237 | PP2300263068 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 238 | PP2300263070 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 14.347.200 | 14.347.200 | 0 |
| 239 | PP2300263071 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 240 | PP2300263072 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 |
| 241 | PP2300263073 | Molnupiravir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 |
| 242 | PP2300263074 | Molnupiravir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 243 | PP2300263075 | Molnupiravir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.548.150 | 0 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 244 | PP2300263076 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 245 | PP2300263077 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 31.468.500 | 31.468.500 | 0 |
| 246 | PP2300263078 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 |
| 247 | PP2300263080 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 248 | PP2300263081 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 249 | PP2300263082 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 250 | PP2300263083 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2300263084 | N-acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 252 | PP2300263085 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 253 | PP2300263086 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 |
| 254 | PP2300263087 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 2.464.600 | 0 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| 255 | PP2300263088 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 10.647.000 | 10.647.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 10.842.000 | 10.842.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| 256 | PP2300263093 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 257 | PP2300263094 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 258 | PP2300263095 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 9.691.500 | 9.691.500 | 0 |
| 259 | PP2300263097 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 19.422.000 | 19.422.000 | 0 |
| 260 | PP2300263099 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 10.857.000 | 10.857.000 | 0 |
| 261 | PP2300263100 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 262 | PP2300263102 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 263 | PP2300263103 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 519.014 | 0 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 264 | PP2300263104 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 3.438.500 | 3.438.500 | 0 |
| 265 | PP2300263105 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 3.549.000 | 3.549.000 | 0 |
| 266 | PP2300263106 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 267 | PP2300263107 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 268 | PP2300263108 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 106.732.500 | 106.732.500 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 5.756.300 | 0 | 88.756.500 | 88.756.500 | 0 | |||
| 269 | PP2300263109 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.200.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 270 | PP2300263110 | Nicorandil | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 5.756.300 | 0 | 102.165.000 | 102.165.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 271 | PP2300263111 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.540.805 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 272 | PP2300263112 | Nizatidin | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 90 | 1.227.000 | 0 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| 273 | PP2300263113 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 1.470.000 | 0 | 135.975.000 | 135.975.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 138.250.000 | 138.250.000 | 0 | |||
| 274 | PP2300263114 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 2.540.805 | 0 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 |
| 275 | PP2300263115 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 276 | PP2300263116 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 277 | PP2300263118 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 278 | PP2300263120 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 8.575.000 | 8.575.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 7.525.000 | 7.525.000 | 0 | |||
| 279 | PP2300263121 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 247.000 | 0 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 280 | PP2300263122 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 808.606 | 0 | 55.427.400 | 55.427.400 | 0 |
| 281 | PP2300263124 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 282 | PP2300263125 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 519.014 | 0 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 283 | PP2300263126 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.237.000 | 0 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 284 | PP2300263127 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 |
| 285 | PP2300263128 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 5.087.250 | 5.087.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| 286 | PP2300263130 | Nước Oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 6.328.020 | 0 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 287 | PP2300263131 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 288 | PP2300263132 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 7.529.660 | 0 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 289 | PP2300263134 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 290 | PP2300263135 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 291 | PP2300263136 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 292 | PP2300263137 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 293 | PP2300263138 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 294 | PP2300263140 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 5.756.300 | 0 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 295 | PP2300263141 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 296 | PP2300263142 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| 297 | PP2300263143 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 298 | PP2300263144 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.022.300 | 0 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 |
| 299 | PP2300263145 | Perindopril | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 300 | PP2300263147 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 5.272.000 | 0 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2300263149 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 302 | PP2300263151 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 6.232.721 | 0 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 303 | PP2300263152 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 304 | PP2300263153 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| 305 | PP2300263154 | Piperacilin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 10.600.000 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 306 | PP2300263155 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 307 | PP2300263156 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 9.383.080 | 0 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2300263157 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 3.607.550 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2300263160 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 310 | PP2300263161 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 311 | PP2300263162 | Pravastatin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 283.500 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 312 | PP2300263166 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.499.792 | 0 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 313 | PP2300263167 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 314 | PP2300263168 | Rabeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 315 | PP2300263169 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 99.510.000 | 99.510.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| 316 | PP2300263170 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 317 | PP2300263171 | Rebamipid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 21.829.500 | 21.829.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 25.795.000 | 25.795.000 | 0 | |||
| 318 | PP2300263172 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 319 | PP2300263174 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 320 | PP2300263175 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 321 | PP2300263176 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300263177 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 323 | PP2300263178 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 324 | PP2300263179 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 9.636.000 | 9.636.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 325 | PP2300263180 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 13.375.000 | 13.375.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 326 | PP2300263181 | Rupatadin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 474.800 | 0 | 46.420.000 | 46.420.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 1.234.800 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 1.548.150 | 0 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2300263182 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 328 | PP2300263183 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 329 | PP2300263185 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 68.625.000 | 68.625.000 | 0 |
| 330 | PP2300263186 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 331 | PP2300263187 | Salbutamol | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 1.234.800 | 0 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 332 | PP2300263188 | Salbutamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 11.825.959 | 120 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 333 | PP2300263189 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 5.756.300 | 0 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 334 | PP2300263190 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 170.260.000 | 170.260.000 | 0 |
| 335 | PP2300263191 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 336 | PP2300263192 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 63.052.800 | 63.052.800 | 0 |
| 337 | PP2300263193 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 338 | PP2300263194 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 339 | PP2300263195 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.970.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 340 | PP2300263196 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2300263197 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 342 | PP2300263198 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| 343 | PP2300263199 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 25.070.000 | 25.070.000 | 0 | |||
| 344 | PP2300263200 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 7.434.735 | 0 | 53.508.000 | 53.508.000 | 0 |
| 345 | PP2300263201 | Sucralfat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 3.607.550 | 0 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 346 | PP2300263202 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| 347 | PP2300263203 | Suxamethonium | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 808.606 | 0 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 348 | PP2300263204 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 3.046.050 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 349 | PP2300263205 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| 350 | PP2300263206 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 351 | PP2300263207 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 352 | PP2300263211 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 353 | PP2300263212 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 3.953.650 | 0 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 354 | PP2300263213 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 |
| 355 | PP2300263214 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 6.161.406 | 0 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 356 | PP2300263215 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 1.146.000 | 1.146.000 | 0 |
| 357 | PP2300263216 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 8.140.600 | 0 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 358 | PP2300263217 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 7.069.400 | 7.069.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 7.152.600 | 7.152.600 | 0 | |||
| 359 | PP2300263218 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| 360 | PP2300263220 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.903.389 | 0 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 361 | PP2300263221 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.569.048 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 362 | PP2300263222 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 20.000.000 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.821.551 | 0 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2300263224 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 364 | PP2300263225 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 19.175.000 | 19.175.000 | 0 |
| 365 | PP2300263226 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 366 | PP2300263227 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 7.480.750 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 367 | PP2300263228 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 368 | PP2300263229 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 2.464.600 | 0 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 369 | PP2300263230 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 14.885.000 | 14.885.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| 370 | PP2300263232 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 371 | PP2300263234 | Vitamin B6 (Pyridoxin) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 | |||
| 372 | PP2300263235 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 46.230.000 | 46.230.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 46.575.000 | 46.575.000 | 0 | |||
| 373 | PP2300263236 | Vitamin C (acid ascorbic) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 23.019.375 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.309.864 | 120 | 1.668.000 | 1.668.000 | 0 | |||
| 374 | PP2300263237 | Vitamin C (acid ascorbic) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| 375 | PP2300263238 | Vitamin C (acid ascorbic) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 23.093.000 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 376 | PP2300263239 | Vitamin C (acid ascorbic) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 26.000.000 | 120 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 377 | PP2300263241 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 7.270.000 | 0 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 378 | PP2300263242 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.508.535 | 0 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 379 | PP2300263243 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.000.000 | 120 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 28.000.000 | 120 | 5.512.000 | 5.512.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 22.000.000 | 150 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300263244 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 6.328.020 | 0 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 381 | PP2300263245 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 6.328.020 | 0 | 350.175.000 | 350.175.000 | 0 |
| 382 | PP2300263246 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.360.000 | 121 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 383 | PP2300263247 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 6.328.020 | 0 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 384 | PP2300263248 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 540.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2300262820 - Brimonidin tartrat + timolol
2. PP2300262866 - Cinnarizin
3. PP2300262920 - Enoxaparin
4. PP2300262921 - Enoxaparin
5. PP2300262937 - Etomidat
6. PP2300262943 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2300262995 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2300263007 - Ivabradin
9. PP2300263045 - Lynestrenol
10. PP2300263166 - Propofol
1. PP2300263121 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300263018 - Ketoprofen
1. PP2300262807 - Bacillus subtilis
2. PP2300262825 - Calci Carbonat + Calci Gluconolactat
1. PP2300262906 - Domperidon
2. PP2300262919 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300263025 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2300263087 - Naproxen
5. PP2300263229 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300262787 - Amlodipin
2. PP2300262789 - Amoxicilin
3. PP2300262794 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300262795 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300262828 - Calci clorid
6. PP2300262842 - Cefdinir
7. PP2300262846 - Cefotaxim
8. PP2300262852 - Ceftazidim
9. PP2300262856 - Cefuroxim
10. PP2300262857 - Cefuroxim
11. PP2300262867 - Cinnarizin
12. PP2300262882 - Dexamethason
13. PP2300262893 - Diclofenac
14. PP2300262986 - Griseofulvin
15. PP2300263059 - Metformin
16. PP2300263083 - N-acetylcystein
17. PP2300263088 - Natri clorid
18. PP2300263157 - Piracetam
19. PP2300263196 - Sorbitol
20. PP2300263198 - Spiramycin
21. PP2300263199 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2300263235 - Vitamin B6 + magnesi lactat
23. PP2300263236 - Vitamin C (acid ascorbic)
1. PP2300262766 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300262834 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2300262940 - Etoricoxib
4. PP2300262945 - Fexofenadin
5. PP2300262957 - Gabapentin
6. PP2300262972 - Glucosamin
7. PP2300263037 - Loratadin
8. PP2300263120 - Nystatin + metronidazol + neomycin
9. PP2300263177 - Rotundin
10. PP2300263197 - Spiramycin
11. PP2300263212 - Thiocolchicosid
1. PP2300262824 - Budesonid + formoterol
2. PP2300262915 - Dydrogesteron
3. PP2300262939 - Etoricoxib
4. PP2300263058 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2300263106 - Nhũ dịch lipid
6. PP2300263166 - Propofol
7. PP2300263185 - Salbutamol
8. PP2300263190 - Salbutamol
9. PP2300263192 - Salmeterol + Fluticason propionat
10. PP2300263213 - Timolol
11. PP2300263214 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
1. PP2300262835 - Carvedilol
2. PP2300262962 - Glibenclamid + Metformin
3. PP2300263041 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300263157 - Piracetam
5. PP2300263201 - Sucralfat
1. PP2300263122 - Octreotid
2. PP2300263203 - Suxamethonium
1. PP2300262994 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300262997 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300262999 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300262767 - Aciclovir
2. PP2300262871 - Clobetasol propionat
3. PP2300263112 - Nizatidin
1. PP2300262783 - Ambroxol
2. PP2300262902 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300262933 - Etodolac
4. PP2300263071 - Midazolam
5. PP2300263086 - Naphazolin
6. PP2300263155 - Piracetam
7. PP2300263196 - Sorbitol
8. PP2300263220 - Tramadol
1. PP2300262927 - Erythropoietin
2. PP2300262929 - Erythropoietin
1. PP2300263162 - Pravastatin
1. PP2300262788 - Amlodipin
2. PP2300262801 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2300262875 - Clotrimazol
4. PP2300262898 - Diltiazem
5. PP2300262970 - Glucosamin
6. PP2300263195 - Simethicon
1. PP2300262766 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300262953 - Flurbiprofen natri
3. PP2300262967 - Glimepirid
4. PP2300263111 - Nifedipin
5. PP2300263114 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300263035 - Lisinopril
1. PP2300263048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300262800 - Atorvastatin
2. PP2300262918 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300262985 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300263109 - Nicorandil
1. PP2300262999 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300262926 - Erythromycin
2. PP2300262956 - Fusidic acid
3. PP2300263060 - Metformin
1. PP2300262761 - Acetazolamid
2. PP2300262768 - Acid amin*
3. PP2300262770 - Acid amin*
4. PP2300262772 - Acid amin*
5. PP2300262888 - Diazepam
6. PP2300262982 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300262987 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
8. PP2300262988 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
9. PP2300262989 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2300263070 - Midazolam
11. PP2300263076 - Morphin
12. PP2300263077 - Morphin
13. PP2300263078 - Morphin
14. PP2300263081 - Mupirocin
15. PP2300263082 - Mupirocin
16. PP2300263094 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2300263149 - Pethidin
18. PP2300263151 - Phenobarbital
1. PP2300262780 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300262817 - Bisoprolol
3. PP2300262818 - Bisoprolol
4. PP2300262872 - Clopidogrel
5. PP2300263024 - Lansoprazol
1. PP2300262822 - Budesonid
2. PP2300262954 - Fluticason propionat
3. PP2300262991 - Hydroxypropylmethyl cellulose
4. PP2300263051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300263102 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2300263126 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300262831 - Candesartan
2. PP2300262871 - Clobetasol propionat
3. PP2300262912 - Drotaverin
4. PP2300262925 - Eprazinon
5. PP2300262949 - Flavoxat
6. PP2300262999 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300263019 - Ketorolac
1. PP2300262789 - Amoxicilin
2. PP2300262846 - Cefotaxim
3. PP2300262886 - Dextromethorphan
4. PP2300262894 - Diethylphtalat
5. PP2300262980 - Glucose
6. PP2300262981 - Glucose
7. PP2300263073 - Molnupiravir
8. PP2300263118 - Nước cất pha tiêm
9. PP2300263156 - Piracetam
1. PP2300263044 - Loxoprofen
1. PP2300262764 - Acetyl leucin
2. PP2300262778 - Alimemazin
3. PP2300262784 - Ambroxol
4. PP2300262799 - Atorvastatin
5. PP2300262811 - Bambuterol
6. PP2300262814 - Betahistin
7. PP2300262862 - Celecoxib
8. PP2300262869 - Ciprofloxacin
9. PP2300262873 - Clorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2300262878 - Colchicin
11. PP2300262883 - Dexclorpheniramin
12. PP2300262884 - Dexclorpheniramin
13. PP2300262934 - Etodolac
14. PP2300262946 - Fexofenadin
15. PP2300262948 - Fexofenadin
16. PP2300262952 - Flurbiprofen natri
17. PP2300262966 - Glimepirid
18. PP2300262968 - Glimepirid
19. PP2300263003 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20. PP2300263046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2300263083 - N-acetylcystein
22. PP2300263127 - Omeprazol
23. PP2300263151 - Phenobarbital
24. PP2300263156 - Piracetam
25. PP2300263178 - Rotundin
26. PP2300263179 - Roxithromycin
27. PP2300263180 - Roxithromycin
28. PP2300263215 - Tinidazol
29. PP2300263230 - Vitamin B1
30. PP2300263234 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
31. PP2300263235 - Vitamin B6 + magnesi lactat
32. PP2300263237 - Vitamin C (acid ascorbic)
33. PP2300263238 - Vitamin C (acid ascorbic)
34. PP2300263243 - Vitamin PP
1. PP2300262953 - Flurbiprofen natri
1. PP2300262781 - Aluminum phosphat
2. PP2300262811 - Bambuterol
3. PP2300262818 - Bisoprolol
4. PP2300262825 - Calci Carbonat + Calci Gluconolactat
5. PP2300262897 - Diltiazem
6. PP2300262961 - Glibenclamid + Metformin
7. PP2300263023 - Lamivudin
8. PP2300263025 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2300263027 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2300263062 - Metformin + Glimepirid
11. PP2300263100 - Natri montelukast
12. PP2300263171 - Rebamipid
13. PP2300263182 - Saccharomyces boulardii
14. PP2300263222 - Tranexamic acid
1. PP2300262806 - Bacillus subtilis
2. PP2300262890 - Diazepam
3. PP2300262923 - Ephedrin
4. PP2300263144 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2300262783 - Ambroxol
2. PP2300262785 - Aminophylin
3. PP2300262805 - Bacillus clausii
4. PP2300262808 - Bacillus subtilis
5. PP2300262967 - Glimepirid
6. PP2300263000 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2300263013 - Kẽm gluconat
8. PP2300263040 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2300263050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300263147 - Perindopril + amlodipin
11. PP2300263200 - Spironolacton
1. PP2300262846 - Cefotaxim
2. PP2300262847 - Cefotaxim
3. PP2300262848 - Cefpodoxim
4. PP2300262852 - Ceftazidim
5. PP2300262854 - Ceftriaxon
6. PP2300262856 - Cefuroxim
7. PP2300262857 - Cefuroxim
8. PP2300262877 - Codein + terpin hydrat
9. PP2300263043 - Lovastatin
10. PP2300263052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300263059 - Metformin
12. PP2300263061 - Metformin
13. PP2300263142 - Paracetamol + Codein phosphat
14. PP2300263145 - Perindopril
15. PP2300263167 - Propranolol hydroclorid
16. PP2300263226 - Trimetazidin
17. PP2300263232 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2300263235 - Vitamin B6 + magnesi lactat
19. PP2300263243 - Vitamin PP
1. PP2300263113 - Nizatidin
1. PP2300263181 - Rupatadin
1. PP2300262831 - Candesartan
1. PP2300262765 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300262778 - Alimemazin
3. PP2300262781 - Aluminum phosphat
4. PP2300262782 - Alverin citrat
5. PP2300262799 - Atorvastatin
6. PP2300262813 - Betahistin
7. PP2300262836 - Carvedilol
8. PP2300262861 - Celecoxib
9. PP2300262871 - Clobetasol propionat
10. PP2300262873 - Clorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300262883 - Dexclorpheniramin
12. PP2300262892 - Diclofenac
13. PP2300262902 - Diosmin + Hesperidin
14. PP2300262907 - Domperidon
15. PP2300262908 - Domperidon
16. PP2300262909 - Đồng sulfat
17. PP2300262922 - Eperison
18. PP2300262926 - Erythromycin
19. PP2300262934 - Etodolac
20. PP2300262942 - Fenofibrat
21. PP2300262946 - Fexofenadin
22. PP2300262948 - Fexofenadin
23. PP2300262966 - Glimepirid
24. PP2300262968 - Glimepirid
25. PP2300262986 - Griseofulvin
26. PP2300263012 - Kẽm gluconat
27. PP2300263023 - Lamivudin
28. PP2300263025 - Lercanidipin hydroclorid
29. PP2300263046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
30. PP2300263083 - N-acetylcystein
31. PP2300263112 - Nizatidin
32. PP2300263120 - Nystatin + metronidazol + neomycin
33. PP2300263156 - Piracetam
34. PP2300263171 - Rebamipid
35. PP2300263175 - Rosuvastatin
36. PP2300263176 - Rosuvastatin
37. PP2300263179 - Roxithromycin
38. PP2300263180 - Roxithromycin
39. PP2300263198 - Spiramycin
40. PP2300263199 - Spiramycin + metronidazol
41. PP2300263224 - Trimebutin maleat
42. PP2300263225 - Trimebutin maleat
43. PP2300263228 - Vitamin A
44. PP2300263230 - Vitamin B1
45. PP2300263234 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
46. PP2300263235 - Vitamin B6 + magnesi lactat
47. PP2300263238 - Vitamin C (acid ascorbic)
48. PP2300263243 - Vitamin PP
1. PP2300262965 - Gliclazid + Metformin
2. PP2300263147 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300262821 - Bromhexin
2. PP2300262911 - Drotaverin
3. PP2300263017 - Ketoprofen
4. PP2300263063 - Methocarbamol
5. PP2300263124 - Ofloxacin
6. PP2300263160 - Pravastatin
7. PP2300263194 - Simethicon
8. PP2300263204 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300262790 - Amoxicilin
2. PP2300262792 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300262794 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300262795 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300262828 - Calci clorid
6. PP2300262846 - Cefotaxim
7. PP2300262847 - Cefotaxim
8. PP2300262852 - Ceftazidim
9. PP2300262854 - Ceftriaxon
10. PP2300262856 - Cefuroxim
11. PP2300262857 - Cefuroxim
12. PP2300263056 - Manitol
13. PP2300263088 - Natri clorid
14. PP2300263202 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
15. PP2300263217 - Tobramycin
16. PP2300263222 - Tranexamic acid
17. PP2300263236 - Vitamin C (acid ascorbic)
1. PP2300262779 - Alimemazin
2. PP2300262826 - Calci Carbonat + Vitamin D3
3. PP2300262864 - Cetirizin
4. PP2300262865 - Chlorpheniramin + Dextromethorphan
5. PP2300262876 - Clotrimazol
6. PP2300262883 - Dexclorpheniramin
7. PP2300262884 - Dexclorpheniramin
8. PP2300262885 - Dextromethorphan
9. PP2300262886 - Dextromethorphan
10. PP2300262887 - Dextromethorphan
11. PP2300262905 - Domperidon
12. PP2300262935 - Etodolac
13. PP2300262936 - Etodolac
14. PP2300262952 - Flurbiprofen natri
15. PP2300262967 - Glimepirid
16. PP2300262971 - Glucosamin
17. PP2300262972 - Glucosamin
18. PP2300263014 - Kẽm gluconat
19. PP2300263035 - Lisinopril
20. PP2300263050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2300263064 - Methyl prednisolon
22. PP2300263084 - N-acetylcystein
23. PP2300263134 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2300263135 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300263136 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2300263162 - Pravastatin
27. PP2300263168 - Rabeprazol
28. PP2300263237 - Vitamin C (acid ascorbic)
29. PP2300263238 - Vitamin C (acid ascorbic)
1. PP2300262761 - Acetazolamid
2. PP2300262767 - Aciclovir
3. PP2300262803 - Atropin
4. PP2300262819 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
5. PP2300262859 - Cefuroxim
6. PP2300262882 - Dexamethason
7. PP2300262893 - Diclofenac
8. PP2300262903 - Diphenhydramin
9. PP2300262953 - Flurbiprofen natri
10. PP2300263028 - Levofloxacin
11. PP2300263033 - Lisinopril
12. PP2300263034 - Lisinopril
13. PP2300263040 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2300263054 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
15. PP2300263072 - Mifepriston
16. PP2300263088 - Natri clorid
17. PP2300263152 - Phytomenadion (Vitamin K1)
18. PP2300263155 - Piracetam
19. PP2300263169 - Ramipril
20. PP2300263205 - Tenoxicam
21. PP2300263242 - Vitamin E
1. PP2300263181 - Rupatadin
2. PP2300263187 - Salbutamol
1. PP2300263011 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2300263103 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2300263125 - Ofloxacin
1. PP2300262879 - Cồn 70°
2. PP2300263130 - Nước Oxy già
3. PP2300263244 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
4. PP2300263245 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
5. PP2300263247 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
1. PP2300262855 - Ceftriaxon
2. PP2300263035 - Lisinopril
1. PP2300262766 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300263064 - Methyl prednisolon
3. PP2300263075 - Molnupiravir
4. PP2300263181 - Rupatadin
1. PP2300262810 - Baclofen
2. PP2300262811 - Bambuterol
3. PP2300262830 - Calcitriol
4. PP2300262832 - Candesartan
5. PP2300262833 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300262951 - Flunarizin
7. PP2300263029 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2300263042 - Lovastatin
9. PP2300263066 - Methyldopa
10. PP2300263108 - Nicorandil
11. PP2300263169 - Ramipril
12. PP2300263193 - Sắt fumarat + acid folic
13. PP2300263216 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300262762 - Acetyl leucin
2. PP2300262786 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300262823 - Budesonid
4. PP2300262896 - Digoxin
5. PP2300262904 - Dobutamin
6. PP2300262924 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2300262992 - Hydroxypropylmethyl cellulose
8. PP2300263080 - Moxifloxacin
9. PP2300263085 - Naloxon hydroclorid
10. PP2300263097 - Natri hyaluronat
11. PP2300263099 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
12. PP2300263105 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
13. PP2300263107 - Nicardipin
14. PP2300263115 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2300263116 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2300263183 - Salbutamol + ipratropium
17. PP2300263186 - Salbutamol
18. PP2300263207 - Terbutalin
19. PP2300263221 - Tranexamic acid
1. PP2300262760 - Acarbose
2. PP2300262801 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2300262899 - Dioctahedral smectit
4. PP2300262901 - Diosmin
5. PP2300262938 - Etoricoxib
6. PP2300262950 - Flunarizin
7. PP2300262984 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2300263026 - Levocetirizin
9. PP2300263047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300263074 - Molnupiravir
11. PP2300263141 - Paracetamol + Chlorpheniramin
12. PP2300263143 - Paracetamol + Methocarbamol
13. PP2300263170 - Rebamipid
14. PP2300263172 - Repaglinid
15. PP2300263211 - Thiamazol
16. PP2300263246 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
1. PP2300263108 - Nicorandil
2. PP2300263110 - Nicorandil
3. PP2300263140 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300263189 - Salbutamol
1. PP2300263248 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
1. PP2300262781 - Aluminum phosphat
2. PP2300262811 - Bambuterol
3. PP2300262813 - Betahistin
4. PP2300262814 - Betahistin
5. PP2300262815 - Betahistin
6. PP2300262871 - Clobetasol propionat
7. PP2300262907 - Domperidon
8. PP2300262908 - Domperidon
9. PP2300262983 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300263012 - Kẽm gluconat
11. PP2300263128 - Omeprazol
12. PP2300263188 - Salbutamol
1. PP2300262809 - Baclofen
2. PP2300262853 - Ceftizoxim
3. PP2300262928 - Erythropoietin
4. PP2300262930 - Erythropoietin
5. PP2300262933 - Etodolac
6. PP2300262969 - Glipizid
7. PP2300263154 - Piperacilin
1. PP2300262977 - Glucose
1. PP2300262789 - Amoxicilin
2. PP2300262812 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300262813 - Betahistin
4. PP2300262964 - Gliclazid
5. PP2300263059 - Metformin
6. PP2300263061 - Metformin
7. PP2300263132 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300262850 - Cefradin
1. PP2300263004 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300262835 - Carvedilol
2. PP2300262851 - Cefradin
3. PP2300262863 - Cetirizin
4. PP2300262925 - Eprazinon
5. PP2300262949 - Flavoxat
6. PP2300263021 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2300263110 - Nicorandil
8. PP2300263113 - Nizatidin
9. PP2300263161 - Pravastatin
10. PP2300263241 - Vitamin E
1. PP2300262864 - Cetirizin
2. PP2300262881 - Desloratadin
3. PP2300262916 - Enalapril
4. PP2300262917 - Enalapril
5. PP2300262961 - Glibenclamid + Metformin
6. PP2300262963 - Gliclazid
7. PP2300263038 - Losartan
8. PP2300263227 - Trimetazidin
1. PP2300262763 - Acetyl leucin
2. PP2300262802 - Atracurium besylat
3. PP2300262803 - Atropin
4. PP2300262828 - Calci clorid
5. PP2300262882 - Dexamethason
6. PP2300262893 - Diclofenac
7. PP2300262903 - Diphenhydramin
8. PP2300262913 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300262922 - Eperison
10. PP2300262931 - Esomeprazol
11. PP2300263031 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300263065 - Methyl prednisolon
13. PP2300263068 - Metoclopramid
14. PP2300263104 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
15. PP2300263128 - Omeprazol
16. PP2300263131 - Oxytocin
17. PP2300263153 - Phytomenadion (Vitamin K1)
18. PP2300263174 - Rocuronium bromid
19. PP2300263191 - Salbutamol
20. PP2300263206 - Terbutalin
21. PP2300263222 - Tranexamic acid
1. PP2300262764 - Acetyl leucin
2. PP2300262783 - Ambroxol
3. PP2300262840 - Cefalexin
4. PP2300262852 - Ceftazidim
5. PP2300262854 - Ceftriaxon
6. PP2300262897 - Diltiazem
7. PP2300262922 - Eperison
8. PP2300262931 - Esomeprazol
9. PP2300262960 - Ginkgo biloba
10. PP2300262964 - Gliclazid
11. PP2300263003 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300263020 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2300263028 - Levofloxacin
14. PP2300263059 - Metformin
15. PP2300263093 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
16. PP2300263095 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2300263137 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300263138 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2300263176 - Rosuvastatin
20. PP2300263217 - Tobramycin
21. PP2300263218 - Tobramycin + dexamethason
22. PP2300263238 - Vitamin C (acid ascorbic)
23. PP2300263239 - Vitamin C (acid ascorbic)