Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400247185 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 20.751.375 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400247186 | Acarbose | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400247187 | Acetaminophen+Diphenhydramin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 14.408.250 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400247188 | Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400247189 | Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400247190 | Acetyl cystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.566.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400247191 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400247192 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.146.875 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400247193 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400247194 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400247195 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400247196 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400247197 | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 14 | PP2400247199 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400247200 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.507.805 | 210 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400247201 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 644.400.000 | 644.400.000 | 0 |
| 17 | PP2400247202 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.414.320.000 | 1.414.320.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400247203 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400247204 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400247205 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400247206 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400247207 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400247209 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 28.885.000 | 28.885.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400247210 | Acid Gadoteric | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400247211 | Acid gadoteric 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400247212 | Acid thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400247213 | Acid thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400247214 | Acid Thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 3.493.500 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 9.958.500 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.876.250 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400247215 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.566.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400247216 | Acid ursodeoxycholic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 3.493.500 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400247218 | Adapalene + Benzoyl Peroxide | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 37.300.000 | 37.300.000 | 0 |
| 32 | PP2400247219 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 33 | PP2400247220 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 251.580.000 | 251.580.000 | 0 |
| 34 | PP2400247221 | Albumin người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 84.868.000 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400247222 | Albumin người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 84.868.000 | 210 | 1.670.000.000 | 1.670.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 1.839.358.000 | 1.839.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 29.487.150 | 210 | 1.964.000.000 | 1.964.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 33.387.150 | 210 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400247223 | Alendronate acid + Cholecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.393.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400247224 | Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400247225 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400247226 | Alfuzosin hydroclorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 17.447.250 | 210 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| 40 | PP2400247227 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 111.330.000 | 111.330.000 | 0 |
| 41 | PP2400247228 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 16.845.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400247229 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400247230 | Almagat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 44 | PP2400247231 | Almagat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400247232 | Alpha Chymotrypsin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400247233 | Alpha Chymotrypsin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 8.563.275 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 20.751.375 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400247234 | Alpha Chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 12.237.900 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400247235 | Alpha Chymotrypsin | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 723.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400247236 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 16.144.800 | 16.144.800 | 0 |
| 50 | PP2400247238 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400247239 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400247240 | Amitriptylin (tương đương Amitriptylin hydroclorid) | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 18.876.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 53 | PP2400247241 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400247242 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 5.457.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400247243 | Amlodipin besilate + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 5.355.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 56 | PP2400247244 | Amlodipin besilate + Valsartan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 3.510.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 5.355.000 | 210 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 22.410.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400247245 | Amlodipin besilate + Atorvastatin calcium | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400247246 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400247247 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 34.007.550 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400247248 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400247249 | Amoxicillin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400247250 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 3.437.370 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 21.699.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 33.387.150 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400247251 | Ampicicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 5.400.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400247252 | Ampicicilin + Sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400247253 | Arginin hydroclorid | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400247254 | Arginin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400247255 | Arginin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 727.125 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.322.500 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400247256 | Arginin Hydrocloride | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400247257 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400247258 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 64.350.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400247259 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 4.650.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400247260 | Atracurium Besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400247261 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 74 | PP2400247262 | Atropin sulphat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.452.080 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 75 | PP2400247263 | Azithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.495.595 | 210 | 99.498.000 | 99.498.000 | 0 |
| 76 | PP2400247264 | Azithromycin (as Azithromycin dihydrate) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 77 | PP2400247265 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 5.457.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400247266 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400247267 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 80 | PP2400247268 | Beclomethason dipropionat | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 27.995.000 | 27.995.000 | 0 |
| 81 | PP2400247269 | Betahistin dihydroclorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 2.173.500 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 82 | PP2400247270 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.467.500 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400247271 | Betamethason natri phosphat + Neomycin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 84 | PP2400247272 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 1.128.660.000 | 1.128.660.000 | 0 |
| 85 | PP2400247273 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 10.125.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400247274 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 2.769.000 | 2.769.000 | 0 |
| 87 | PP2400247275 | Bismuth oxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 88 | PP2400247276 | Bismuth subsalicylat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400247277 | Bismuth tripotassium dicitrat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400247278 | Bisoprolol Fumarat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.393.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 91 | PP2400247279 | Bisoprolol Fumarat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 92 | PP2400247280 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400247281 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 20.970.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400247282 | Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400247283 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 22.003.500 | 22.003.500 | 0 |
| 96 | PP2400247284 | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 97 | PP2400247285 | Bromhexin hydroclorid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400247286 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 972.000 | 210 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 99 | PP2400247287 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400247288 | Calci (dưới dạng calci acetat) | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.879.370 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400247289 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 102 | PP2400247290 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 5.838.000 | 5.838.000 | 0 |
| 103 | PP2400247291 | Calci clorid dihydrat 5.145g; Magnesi clorid hexahydrat 2.033g; Acid lactic 5.4g. Mỗi 1000ml DD ngăn B: Natri bicarbonat 3.09g; Natri clorid 6.45g | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400247293 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.159.050 | 210 | 41.370.000 | 41.370.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 1.029.000 | 210 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400247294 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 46.498.200 | 46.498.200 | 0 |
| 106 | PP2400247295 | Canxi (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS), Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 107 | PP2400247296 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 108 | PP2400247297 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 109 | PP2400247298 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| 110 | PP2400247299 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400247300 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 67.462.500 | 67.462.500 | 0 |
| 112 | PP2400247301 | Cefaclor | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400247302 | Cefadroxil | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400247303 | Cefadroxil | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 115 | PP2400247304 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 48.195.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400247305 | Cefamandol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 64.350.000 | 210 | 478.600.000 | 478.600.000 | 0 |
| 117 | PP2400247306 | Cefamandol | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400247307 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 48.195.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400247308 | Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 21.699.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400247309 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 34.007.550 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400247310 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400247311 | Cefditoren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.782.500 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 1.732.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400247312 | Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400247314 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400247315 | Cefmetazol (Cefmetazol dưới dạng Cefmatazol natri) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400247316 | Cefoperazon | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400247317 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 48.195.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400247318 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 64.350.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400247319 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400247320 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 22.200.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400247321 | Cefotiam | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400247322 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 16.797.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400247323 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400247324 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 437.220.000 | 437.220.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 440.300.000 | 440.300.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400247325 | Cefpodoxime | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 136 | PP2400247326 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 137 | PP2400247327 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 6.667.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400247328 | Ceftizoxim | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400247329 | Cefuroxime | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 87.440.000 | 87.440.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400247330 | Celecoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400247331 | Celecoxib | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 142 | PP2400247332 | Cetirizin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400247333 | Cetirizin dihydroclorid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400247334 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae,,, | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 1.050.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400247335 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400247336 | Cholin Alfoscerat (dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat) | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 |
| 147 | PP2400247337 | Ciprofibrate | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 9.958.500 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 10.237.500 | 210 | 400.000.000 | 390.000.000 | 2.5 | |||
| 148 | PP2400247338 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400247339 | Ciprofloxacin ( dưới dạng cipprofloxacin hydrochlorid ) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 4.232.000 | 4.232.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400247340 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 64.860.000 | 64.860.000 | 0 |
| 151 | PP2400247341 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 152 | PP2400247342 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.876.250 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400247343 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.799.750 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400247344 | Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400247345 | Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium) | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 11.077.500 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400247346 | Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium) | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 11.077.500 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 20.751.375 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400247347 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 1.698.000 | 1.698.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400247348 | Clorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 159 | PP2400247350 | Clotrimazol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 160 | PP2400247351 | Clotrimazol + Betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400247352 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.452.080 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400247353 | Colchicin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 5.457.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 163 | PP2400247354 | Colchicine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.799.750 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 164 | PP2400247355 | Colistimethate natri | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 165 | PP2400247356 | Colistin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 6.667.500 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.507.805 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400247358 | Cyanocobalamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400247359 | Cyclophosphamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 168 | PP2400247360 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 787.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.339.500 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 10.237.500 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400247361 | Dapagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 139.900.000 | 139.900.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400247362 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 171 | PP2400247363 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 172 | PP2400247364 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 173 | PP2400247365 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 174 | PP2400247366 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 175 | PP2400247368 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400247369 | Diclofenac | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 177 | PP2400247370 | Diclofenac Natri | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400247371 | Diethylphtalat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 179 | PP2400247372 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400247373 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 14.408.250 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 181 | PP2400247374 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.305.300 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400247375 | Diosmectite | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| 183 | PP2400247376 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 162.450.000 | 162.450.000 | 0 |
| 184 | PP2400247377 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.044.800 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 |
| 185 | PP2400247378 | Diosmin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 3.493.500 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400247379 | Diosmin + Hesperidin | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 3.780.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400247380 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.452.080 | 210 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400247382 | Dobutamin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 189 | PP2400247383 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 190 | PP2400247384 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 17.499.300 | 17.499.300 | 0 |
| 191 | PP2400247385 | Domperidon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 192 | PP2400247386 | Donepezil hydroclorid | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400247387 | Đồng sunfat khan + Natri fluorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 |
| 194 | PP2400247388 | Doripenem | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 122.772.000 | 122.772.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.146.875 | 210 | 123.125.000 | 123.125.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400247389 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 196 | PP2400247390 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 197 | PP2400247391 | Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 198 | PP2400247392 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 53.060.000 | 53.060.000 | 0 |
| 199 | PP2400247393 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 200 | PP2400247394 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400247395 | Dung dịch acid amin dành cho suy thận chứa L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400247396 | Dutasteride | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.712.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400247397 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 6.148.000 | 6.148.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 504.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 723.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400247398 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 15.072.750 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400247399 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 20.970.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400247400 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 2.625.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400247401 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.305.300 | 210 | 65.880.000 | 65.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.616.800 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.020.800 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400247402 | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400247403 | Epalrestat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 210 | PP2400247405 | Eperisone hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400247406 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 212 | PP2400247407 | Erythropoietin alfa | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.290.000 | 210 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400247408 | Esomeprazol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.020.800 | 210 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400247409 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 704.625 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400247411 | Ethyl Ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400247412 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400247413 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.307.900 | 2.307.900 | 0 |
| 218 | PP2400247414 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400247415 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 220 | PP2400247416 | Febuxostat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.616.800 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.603.500 | 210 | 2.375.000 | 2.375.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400247417 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.339.500 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.616.800 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400247419 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.495.595 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400247420 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.495.595 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400247421 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 225 | PP2400247422 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400247423 | Fexofenadin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 10.355.040 | 210 | 24.830.000 | 24.830.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 30.680.000 | 30.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400247424 | Fexofenadin hydroclorid | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 727.125 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.322.500 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400247425 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.290.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400247426 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.211.050 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400247428 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 231 | PP2400247429 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 232 | PP2400247430 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 233 | PP2400247431 | Flurbiprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 13.158.000 | 13.158.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400247432 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 |
| 235 | PP2400247433 | Fluticasone propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 236 | PP2400247434 | Fluticasone Propionate | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400247435 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 6.667.500 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 109.430.000 | 109.430.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400247436 | Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 9.395.000 | 9.395.000 | 0 |
| 239 | PP2400247437 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400247438 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400247439 | Furosemid | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400247440 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 465.000 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400247441 | Gabapentin | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 244 | PP2400247442 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 245 | PP2400247443 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400247444 | Gabapentin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 16.845.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 247 | PP2400247445 | Galantamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.211.050 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400247446 | Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 249 | PP2400247447 | Galantamin Hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400247448 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 103.496.400 | 103.496.400 | 0 |
| 251 | PP2400247449 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 252 | PP2400247450 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 945.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400247451 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400247452 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 16.845.000 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 |
| 255 | PP2400247453 | Gliclazide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.782.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400247454 | Glimepirid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400247455 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400247456 | Glucosamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400247457 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 260 | PP2400247458 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) + Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 51.788.400 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400247459 | Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.876.250 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.894.500 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400247460 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400247461 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400247462 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.751.500 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400247463 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.751.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 266 | PP2400247464 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400247465 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 162.960.000 | 162.960.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400247466 | Glucose khan + Natriclorid + Natricitrat + Kaliclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 269 | PP2400247467 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.876.250 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400247468 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 271 | PP2400247469 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400247470 | Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri 1200mg) | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 230.160.000 | 230.160.000 | 0 |
| 273 | PP2400247471 | Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri 900mg) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400247472 | Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium) | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 11.077.500 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 275 | PP2400247473 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 276 | PP2400247474 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400247475 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400247476 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 279 | PP2400247477 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 280 | PP2400247478 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 281 | PP2400247479 | Human Insulin hỗn hợp 30/70 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400247480 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 3.049.515 | 210 | 203.301.000 | 203.301.000 | 0 |
| 283 | PP2400247481 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 284 | PP2400247483 | Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400247485 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400247486 | Hyoscin Butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 287 | PP2400247487 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 12.099.600 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 33.387.150 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400247488 | Insulin degludec | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 224.436.800 | 224.436.800 | 0 |
| 289 | PP2400247489 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 123.374.700 | 123.374.700 | 0 |
| 290 | PP2400247490 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400247491 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài( Glargine) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.044.300.000 | 1.044.300.000 | 0 |
| 292 | PP2400247492 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 15.600.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400247493 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.507.805 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400247494 | Irbesartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400247495 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400247496 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 297 | PP2400247497 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400247498 | Isotretinoin + Erythromycin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 299 | PP2400247499 | Itoprid hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400247500 | Itoprid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400247501 | Itraconazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 302 | PP2400247502 | Itraconazole (dạng vi hạt) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 982.500 | 210 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.603.500 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400247503 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.999.820 | 211 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400247504 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 20.999.820 | 211 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400247505 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400247506 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 17.447.250 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 307 | PP2400247507 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 326.800.000 | 326.800.000 | 0 |
| 308 | PP2400247509 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.616.800 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400247510 | Ketorolac | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400247511 | Ketorolac trometamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.782.500 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400247512 | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.322.500 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400247513 | Lacidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400247514 | Lactobacillus acidophilus | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.712.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 314 | PP2400247516 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 51.788.400 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.211.050 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400247517 | L-Cysteine+choline bitartrate | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.876.250 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 316 | PP2400247518 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400247519 | Levocarnitine | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.566.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400247520 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400247521 | Levocetirizine dihydrocloride | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400247522 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400247523 | Levodopa + Carbidopa | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 16.797.000 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 322 | PP2400247524 | Levodopa+ Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400247526 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 324 | PP2400247527 | Levofloxacin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 325 | PP2400247528 | Levofloxacin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 18.876.000 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 326 | PP2400247530 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.787.090 | 210 | 15.725.000 | 15.725.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.751.500 | 210 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400247531 | Levothyroxin natri | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400247532 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 329 | PP2400247533 | Levothyroxin natri | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.566.000 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 330 | PP2400247534 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.799.750 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 331 | PP2400247535 | Lidocain | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 332 | PP2400247537 | Lidocain+ Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 333 | PP2400247538 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400247539 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 44.958.000 | 44.958.000 | 0 |
| 335 | PP2400247540 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 336 | PP2400247541 | Lisinopril(dihydrat) + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400247542 | L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 6.616.800 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400247543 | L-Isoleucin+L-leucin+L-valin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 704.625 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.239.110 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 727.125 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400247545 | L-Lysin. hydroclorid. 2H2O; L-Methionin; L-Threonine; L-Arginin.hydroclorid; L-Histidin.hydroclorid. 2H2O; Glycin; Sorbitol | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400247546 | Loratadin | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 341 | PP2400247547 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 5.770.000 | 5.770.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 3.066.000 | 3.066.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 5.770.000 | 5.770.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400247548 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 329.175 | 210 | 16.969.000 | 16.969.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400247549 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400247550 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.879.370 | 210 | 83.958.000 | 83.958.000 | 0 |
| 345 | PP2400247551 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 39.291.000 | 39.291.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400247552 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 164.587.500 | 164.587.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400247553 | Losartan potassium | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.603.500 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400247554 | Lovastatin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400247555 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 5.818.000 | 5.818.000 | 0 |
| 350 | PP2400247556 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400247557 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400247558 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 353 | PP2400247559 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 17.447.250 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400247560 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 355 | PP2400247561 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 465.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400247562 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 357 | PP2400247563 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 358 | PP2400247564 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400247565 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 5.879.370 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400247566 | Meloxicam | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 361 | PP2400247567 | Mequitazine | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 362 | PP2400247568 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 16.797.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 363 | PP2400247569 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400247570 | Metformin hydrocloride + Glibenclamide | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 21.699.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400247571 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 |
| 366 | PP2400247572 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 6.999.300 | 6.999.300 | 0 |
| 367 | PP2400247574 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 21.699.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400247575 | Methyl prednisolone | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 413.850.000 | 413.850.000 | 0 |
| 369 | PP2400247576 | Methylcobalamin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 6.507.600 | 6.507.600 | 0 |
| 370 | PP2400247577 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 371 | PP2400247580 | Metronidazol + Nystatin + Neomycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 659.400 | 659.400 | 0 |
| 372 | PP2400247582 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 373 | PP2400247583 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.495.595 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400247584 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 375 | PP2400247585 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400247586 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 377 | PP2400247588 | Montelukast | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 723.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400247589 | Morphin hydroclorid 10mg/ml | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400247591 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 380 | PP2400247592 | Mosapride citrate | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 1.572.000 | 1.572.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.339.500 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400247593 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400247594 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrocloride) | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.763.250 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 383 | PP2400247595 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400247596 | N-acetylcystein | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 20.751.375 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 385 | PP2400247597 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 386 | PP2400247598 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 387 | PP2400247599 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 388 | PP2400247600 | Naproxen | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.712.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400247601 | Natri aescinat 10mg | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400247602 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 92.025.000 | 92.025.000 | 0 |
| 391 | PP2400247603 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 392 | PP2400247604 | Natri bicarbonat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400247605 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 394 | PP2400247606 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 59.485.000 | 59.485.000 | 0 |
| 395 | PP2400247607 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 58.700.000 | 58.700.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 20.056.500 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400247608 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400247609 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.751.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400247610 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.189.020.000 | 1.189.020.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 1.256.470.000 | 1.256.470.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 20.056.500 | 210 | 1.173.060.000 | 1.173.060.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400247611 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400247612 | Natri clorid ; Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Glucose anhydrous; Acid hydrocloric; bicarbonat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400247613 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 402 | PP2400247614 | Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 387.187.500 | 387.187.500 | 0 |
| 403 | PP2400247615 | Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 404 | PP2400247616 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400247617 | Natri hyaluronate | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.763.250 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 406 | PP2400247618 | Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.751.500 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 407 | PP2400247619 | Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 56.952.000 | 56.952.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 58.384.000 | 58.384.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400247620 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 409 | PP2400247621 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.507.805 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 410 | PP2400247622 | Neostigmin methylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 411 | PP2400247623 | Nhôm Phosphat gel | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 412 | PP2400247624 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400247626 | Nicorandil | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 414 | PP2400247627 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 13.499.640 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 899.976.000 | 899.976.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400247628 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400247629 | Noradrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 68.300.000 | 68.300.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.461.930 | 210 | 68.708.000 | 68.708.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.507.805 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400247630 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 99.725.000 | 99.725.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.020.800 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400247631 | Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 270.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 419 | PP2400247633 | Ofloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 420 | PP2400247634 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 972.000 | 210 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 421 | PP2400247635 | Ofloxacin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 21.699.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400247636 | Olanzapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 423 | PP2400247637 | Olanzapin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 16.427.475 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400247638 | Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 504.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400247639 | Omega-3- acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 33.387.150 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400247640 | Omeprazol + Natri hydrocarbonat | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400247642 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 428 | PP2400247643 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 54.285.000 | 54.285.000 | 0 |
| 429 | PP2400247644 | Pancreatin 170mg (238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400247645 | Pantoprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 3.437.370 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 30.558.000 | 30.558.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400247646 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) | vn4700259372 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&T VIỆT NAM | 180 | 1.058.400 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400247647 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.461.930 | 210 | 24.440.000 | 24.440.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400247648 | Paracetamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 10.355.040 | 210 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 191.202.150 | 220 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400247649 | Paracetamol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400247650 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400247651 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| 437 | PP2400247652 | Paracetamol + Cafein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 10.355.040 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 27.676.000 | 27.676.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400247653 | Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400247654 | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 14.228.400 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400247655 | Paracetamol + Codein phosphat (tương đương 22,1mg Codein base) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 7.516.000 | 7.516.000 | 0 |
| 441 | PP2400247656 | Pentoxifyllin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 22.482.750 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400247657 | Perindopril + Amlodipine | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 17.447.250 | 210 | 626.800.000 | 626.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400247658 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.635.600.000 | 2.635.600.000 | 0 |
| 444 | PP2400247659 | Perindopril + Amlodipine | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 34.007.550 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400247660 | Perindopril + Amlodipine | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 34.007.550 | 210 | 1.136.000.000 | 1.136.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400247661 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400247662 | Perindopril + Indapamid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 15.525.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400247663 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.721.100 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400247664 | Perindopril arginin+Indapamid hemihydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 450 | PP2400247665 | Perindopril Erbumin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400247666 | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.393.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400247667 | Perindopril terbutylamin + Amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 20.970.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400247670 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 454 | PP2400247671 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 455 | PP2400247672 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400247673 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400247675 | Pipecuronium bromide | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 458 | PP2400247676 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 23.500.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 459 | PP2400247677 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 460 | PP2400247678 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 91.110.000 | 91.110.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 1.687.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 20.751.375 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.322.500 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400247679 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 1.845.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400247680 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400247681 | Piracetam | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400247682 | Piracetam | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 8.400.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400247683 | Piracetam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 10.355.040 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 13.935.150 | 210 | 341.280.000 | 341.280.000 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 8.563.275 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 70.440.000 | 70.440.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 8.429.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 12.237.900 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 466 | PP2400247684 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 467 | PP2400247685 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.322.500 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400247686 | Polysaccharid iron complex (tương đương 150mg sắt nguyên tố) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.240.500 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 469 | PP2400247687 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 470 | PP2400247688 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 56.508.000 | 56.508.000 | 0 |
| 471 | PP2400247689 | Povidone iodine | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 472 | PP2400247690 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 945.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 473 | PP2400247691 | Pravastatin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 38.063.205 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400247692 | Pravastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 64.350.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400247693 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 22.410.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400247694 | Pregabalin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 14.408.250 | 210 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 477 | PP2400247695 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 51.788.400 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400247696 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| 479 | PP2400247697 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400247698 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 694.500 | 210 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400247699 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.452.080 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400247700 | Progesterone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.449.250 | 210 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 |
| 483 | PP2400247701 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.799.750 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 484 | PP2400247702 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 39.380.000 | 39.380.000 | 0 |
| 485 | PP2400247703 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 247.400.000 | 247.400.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400247704 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 247.400.000 | 247.400.000 | 0 |
| 487 | PP2400247705 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 488 | PP2400247706 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.159.050 | 210 | 7.453.500 | 7.453.500 | 0 |
| 489 | PP2400247707 | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) | vn2500666377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400247708 | Rabeprazol natri | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 48.195.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400247709 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 492 | PP2400247710 | Recombinant Human Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 49.837.500 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400247711 | Risedronat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400247712 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 7.437.000 | 7.437.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 10.955.500 | 10.955.500 | 0 | |||
| 495 | PP2400247713 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 5.373.000 | 5.373.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.475.982 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400247714 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 497 | PP2400247715 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 498 | PP2400247716 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400247717 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400247718 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.467.500 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400247719 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 27.809.000 | 27.809.000 | 0 |
| 502 | PP2400247720 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 21.017.600 | 21.017.600 | 0 |
| 503 | PP2400247721 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 49.837.500 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 504 | PP2400247722 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 9.151.050 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.360.175 | 210 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 1.894.500 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 505 | PP2400247723 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.764.480 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 506 | PP2400247724 | Selen + Crom + Acid Ascorbic | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 11.077.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 507 | PP2400247725 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 3.150.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400247726 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 16.708.950 | 210 | 679.980.000 | 679.980.000 | 0 |
| 509 | PP2400247727 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 14.408.250 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 510 | PP2400247728 | Simethicon | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 12.237.900 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400247729 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 512 | PP2400247730 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.495.595 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 513 | PP2400247731 | Spiramycin+Metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 28.000.000 | 213 | 307.710.000 | 307.710.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 28.940.160 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 17.862.225 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 32.000.000 | 210 | 174.200.000 | 174.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.957.450 | 210 | 258.700.000 | 258.700.000 | 0 | |||
| 514 | PP2400247732 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 515 | PP2400247733 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 516 | PP2400247734 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.870.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 517 | PP2400247735 | Sucralfat | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 2.525.625 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 5.457.000 | 210 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 | |||
| vn0108024158 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên | 180 | 900.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400247736 | Sulfadiazine Bạc U.S.P | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 519 | PP2400247737 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 15.525.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400247738 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 521 | PP2400247739 | Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 33.102.225 | 225 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 522 | PP2400247740 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 523 | PP2400247741 | Terlipressin acetat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 154.476.000 | 154.476.000 | 0 |
| 524 | PP2400247743 | Ticagrelor | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 35.967.930 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 723.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 12.237.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400247744 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 526 | PP2400247745 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 247.035.000 | 247.035.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400247746 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400247747 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 529 | PP2400247748 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 10.074.150 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 530 | PP2400247749 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 531 | PP2400247750 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 532 | PP2400247751 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.507.825 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 533 | PP2400247752 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400247753 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.393.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400247754 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 536 | PP2400247755 | Trimebutin maleat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.339.500 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 537 | PP2400247756 | Trimebutine maleate | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.393.000 | 210 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400247757 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 39.690.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 539 | PP2400247758 | Trimetazidine dihydrocloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.617.665 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 12.237.900 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400247759 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 146.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 541 | PP2400247760 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400247761 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 11.077.500 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400247762 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 34.647.400 | 34.647.400 | 0 |
| 544 | PP2400247763 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 3.493.500 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400247764 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.380.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 546 | PP2400247765 | Valsartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 1.496.250 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 547 | PP2400247766 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.393.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400247767 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 15.525.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400247768 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.712.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 18.900.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 51.788.400 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400247770 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 551 | PP2400247773 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 20.970.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 552 | PP2400247774 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 553 | PP2400247775 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 39.207.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 554 | PP2400247778 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 255.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 15.072.750 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400247780 | Vitamin C + Rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 5.102.735 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 556 | PP2400247782 | Xylometazolin HCL | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 11.499.300 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400247783 | Zoledronic acid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.642.410 | 210 | 109.494.000 | 109.494.000 | 0 |
| 558 | PP2400247784 | Zopiclon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.752.400 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
1. PP2400247302 - Cefadroxil
2. PP2400247329 - Cefuroxime
3. PP2400247339 - Ciprofloxacin ( dưới dạng cipprofloxacin hydrochlorid )
4. PP2400247423 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400247429 - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
6. PP2400247478 - Heptaminol (hydroclorid)
7. PP2400247645 - Pantoprazol
8. PP2400247648 - Paracetamol
9. PP2400247683 - Piracetam
10. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2400247251 - Ampicicilin + Sulbactam
1. PP2400247327 - Cefradin
2. PP2400247356 - Colistin
3. PP2400247435 - Fosfomycin
1. PP2400247423 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400247648 - Paracetamol
3. PP2400247652 - Paracetamol + Cafein
4. PP2400247683 - Piracetam
1. PP2400247226 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400247506 - Kali clorid
3. PP2400247559 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2400247657 - Perindopril + Amlodipine
1. PP2400247221 - Albumin người
2. PP2400247222 - Albumin người
1. PP2400247250 - Amoxicillin + Sulbactam
2. PP2400247645 - Pantoprazol
1. PP2400247275 - Bismuth oxyd
2. PP2400247330 - Celecoxib
3. PP2400247363 - Desloratadin
4. PP2400247374 - Dioctahedral smectit
5. PP2400247376 - Diosmin
6. PP2400247405 - Eperisone hydroclorid
7. PP2400247409 - Esomeprazol
8. PP2400247415 - Ezetimibe
9. PP2400247428 - Flunarizin
10. PP2400247443 - Gabapentin
11. PP2400247574 - Methyl prednisolon
12. PP2400247712 - Rivaroxaban
13. PP2400247713 - Rivaroxaban
14. PP2400247754 - Trimebutin maleat
15. PP2400247780 - Vitamin C + Rutin
1. PP2400247646 - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
1. PP2400247201 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400247202 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400247203 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400247204 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2400247220 - Aescin
6. PP2400247231 - Almagat
7. PP2400247249 - Amoxicillin
8. PP2400247255 - Arginin hydroclorid
9. PP2400247279 - Bisoprolol Fumarat
10. PP2400247310 - Cefdinir
11. PP2400247323 - Cefpodoxim
12. PP2400247324 - Cefpodoxim
13. PP2400247340 - Cisplatin
14. PP2400247342 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
15. PP2400247344 - Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
16. PP2400247388 - Doripenem
17. PP2400247397 - Ebastin
18. PP2400247435 - Fosfomycin
19. PP2400247455 - Glucosamin
20. PP2400247464 - Glucose
21. PP2400247465 - Glucose
22. PP2400247479 - Human Insulin hỗn hợp 30/70
23. PP2400247491 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài( Glargine)
24. PP2400247495 - Irbesartan + hydroclorothiazid
25. PP2400247500 - Itoprid hydroclorid
26. PP2400247513 - Lacidipin
27. PP2400247541 - Lisinopril(dihydrat) + Hydroclorothiazid
28. PP2400247547 - L-Ornithin - L- aspartat
29. PP2400247569 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
30. PP2400247584 - Mifepriston
31. PP2400247607 - Natri clorid
32. PP2400247608 - Natri clorid
33. PP2400247610 - Natri clorid
34. PP2400247611 - Natri clorid
35. PP2400247619 - Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g
36. PP2400247645 - Pantoprazol
37. PP2400247665 - Perindopril Erbumin
38. PP2400247680 - Piracetam
39. PP2400247696 - Pregabalin
40. PP2400247697 - Pregabalin
41. PP2400247698 - Probenecid
42. PP2400247722 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
43. PP2400247729 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
44. PP2400247746 - Ticarcilin + acid Clavulanic
45. PP2400247770 - Vinpocetin
46. PP2400247778 - Vitamin C
1. PP2400247548 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400247258 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2400247305 - Cefamandol
3. PP2400247318 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400247692 - Pravastatin
1. PP2400247594 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrocloride)
2. PP2400247617 - Natri hyaluronate
1. PP2400247286 - Budesonid
2. PP2400247634 - Ofloxacin
1. PP2400247212 - Acid thioctic
2. PP2400247213 - Acid thioctic
3. PP2400247250 - Amoxicillin + Sulbactam
4. PP2400247256 - Arginin Hydrocloride
5. PP2400247293 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
6. PP2400247343 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
7. PP2400247403 - Epalrestat
8. PP2400247467 - Glutathion
9. PP2400247469 - Glutathion
10. PP2400247552 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2400247615 - Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat
12. PP2400247656 - Pentoxifyllin
1. PP2400247492 - Insulin trộn, hỗn hợp
1. PP2400247345 - Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium)
2. PP2400247346 - Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium)
3. PP2400247472 - Glutathione ( dưới dạng Glutathion Sodium)
4. PP2400247724 - Selen + Crom + Acid Ascorbic
5. PP2400247761 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247276 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400247401 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
4. PP2400247402 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
5. PP2400247436 - Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg
6. PP2400247468 - Glutathion
7. PP2400247471 - Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri 900mg)
8. PP2400247551 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2400247739 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
1. PP2400247228 - Allopurinol
2. PP2400247444 - Gabapentin
3. PP2400247452 - Gliclazid
1. PP2400247480 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400247277 - Bismuth tripotassium dicitrat
2. PP2400247329 - Cefuroxime
3. PP2400247397 - Ebastin
4. PP2400247576 - Methylcobalamin
5. PP2400247592 - Mosapride citrate
6. PP2400247678 - Piracetam
7. PP2400247683 - Piracetam
1. PP2400247191 - Acetyl leucin
2. PP2400247193 - Acetyl leucin
3. PP2400247197 - Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
4. PP2400247222 - Albumin người
5. PP2400247224 - Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri)
6. PP2400247227 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
7. PP2400247260 - Atracurium Besylat
8. PP2400247272 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
9. PP2400247283 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10. PP2400247284 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
11. PP2400247359 - Cyclophosphamide
12. PP2400247361 - Dapagliflozin
13. PP2400247362 - Dequalinium chloride
14. PP2400247365 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
15. PP2400247366 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
16. PP2400247375 - Diosmectite
17. PP2400247392 - Drotaverin clohydrat
18. PP2400247405 - Eperisone hydroclorid
19. PP2400247431 - Flurbiprofen
20. PP2400247445 - Galantamin
21. PP2400247453 - Gliclazide
22. PP2400247460 - Glucose
23. PP2400247461 - Glucose
24. PP2400247464 - Glucose
25. PP2400247465 - Glucose
26. PP2400247488 - Insulin degludec
27. PP2400247489 - Insulin degludec + Insulin aspart
28. PP2400247490 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
29. PP2400247502 - Itraconazole (dạng vi hạt)
30. PP2400247505 - Kali clorid
31. PP2400247539 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
32. PP2400247551 - L-Ornithin - L- aspartat
33. PP2400247562 - Magnesi sulfat
34. PP2400247564 - Manitol
35. PP2400247602 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
36. PP2400247606 - Natri clorid
37. PP2400247607 - Natri clorid
38. PP2400247608 - Natri clorid
39. PP2400247610 - Natri clorid
40. PP2400247611 - Natri clorid
41. PP2400247619 - Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g
42. PP2400247624 - Nicardipin hydroclorid
43. PP2400247629 - Noradrenalin
44. PP2400247645 - Pantoprazol
45. PP2400247647 - Paracetamol
46. PP2400247648 - Paracetamol
47. PP2400247651 - Paracetamol (acetaminophen)
48. PP2400247652 - Paracetamol + Cafein
49. PP2400247653 - Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride
50. PP2400247655 - Paracetamol + Codein phosphat (tương đương 22,1mg Codein base)
51. PP2400247687 - Povidon iod
52. PP2400247688 - Povidon iod
53. PP2400247702 - Proparacain hydroclorid
54. PP2400247703 - Propofol
55. PP2400247714 - Rocuronium bromid
56. PP2400247745 - Tinidazol
57. PP2400247749 - Tobramycin + Dexamethasone
58. PP2400247753 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
59. PP2400247759 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2400247192 - Acetyl leucin
2. PP2400247388 - Doripenem
1. PP2400247710 - Recombinant Human Erythropoietin alpha
2. PP2400247721 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
1. PP2400247322 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2. PP2400247523 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400247568 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2400247396 - Dutasteride
2. PP2400247514 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2400247600 - Naproxen
4. PP2400247768 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247397 - Ebastin
2. PP2400247638 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
1. PP2400247502 - Itraconazole (dạng vi hạt)
1. PP2400247241 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
2. PP2400247422 - Fexofenadin
3. PP2400247453 - Gliclazide
4. PP2400247499 - Itoprid hydrochlorid
5. PP2400247574 - Methyl prednisolon
6. PP2400247712 - Rivaroxaban
7. PP2400247713 - Rivaroxaban
8. PP2400247758 - Trimetazidine dihydrocloride
1. PP2400247607 - Natri clorid
2. PP2400247610 - Natri clorid
1. PP2400247768 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247281 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2. PP2400247399 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
3. PP2400247667 - Perindopril terbutylamin + Amlodipin
4. PP2400247773 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400247334 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae,,,
1. PP2400247329 - Cefuroxime
2. PP2400247342 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2400247344 - Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
4. PP2400247347 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
5. PP2400247401 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
6. PP2400247422 - Fexofenadin
7. PP2400247782 - Xylometazolin HCL
1. PP2400247244 - Amlodipin besilate + Valsartan
1. PP2400247243 - Amlodipin besilate + Valsartan
2. PP2400247244 - Amlodipin besilate + Valsartan
1. PP2400247678 - Piracetam
1. PP2400247233 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2400247683 - Piracetam
1. PP2400247627 - Nimodipin
1. PP2400247290 - Calci clorid
2. PP2400247302 - Cefadroxil
3. PP2400247325 - Cefpodoxime
4. PP2400247329 - Cefuroxime
5. PP2400247339 - Ciprofloxacin ( dưới dạng cipprofloxacin hydrochlorid )
6. PP2400247358 - Cyanocobalamin
7. PP2400247530 - Levofloxacin
1. PP2400247311 - Cefditoren
2. PP2400247453 - Gliclazide
3. PP2400247511 - Ketorolac trometamol
1. PP2400247662 - Perindopril + Indapamid
2. PP2400247737 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400247767 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247210 - Acid Gadoteric
2. PP2400247368 - Diazepam
3. PP2400247395 - Dung dịch acid amin dành cho suy thận chứa L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
4. PP2400247406 - Ephedrin
5. PP2400247411 - Ethyl Ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
6. PP2400247507 - Ketamin
7. PP2400247583 - Midazolam
8. PP2400247589 - Morphin hydroclorid 10mg/ml
9. PP2400247591 - Morphin sulfat
10. PP2400247700 - Progesterone
1. PP2400247230 - Almagat
2. PP2400247236 - Ambroxol
3. PP2400247294 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
4. PP2400247384 - Domperidon
5. PP2400247449 - Ginkgo biloba
6. PP2400247499 - Itoprid hydrochlorid
7. PP2400247551 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2400247627 - Nimodipin
9. PP2400247629 - Noradrenalin
10. PP2400247676 - Piperacilin
1. PP2400247188 - Acetyl – DL – Leucin
2. PP2400247189 - Acetyl – DL – Leucin
3. PP2400247209 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
4. PP2400247219 - Adrenalin
5. PP2400247296 - Carbetocin
6. PP2400247347 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
7. PP2400247358 - Cyanocobalamin
8. PP2400247360 - Dapagliflozin
9. PP2400247380 - Diphenhydramin
10. PP2400247524 - Levodopa+ Benserazid
11. PP2400247537 - Lidocain+ Adrenalin
12. PP2400247552 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2400247605 - Natri clorid
14. PP2400247630 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
15. PP2400247642 - Oxytocin
16. PP2400247699 - Procain hydroclorid
17. PP2400247715 - Rocuronium bromid
18. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
19. PP2400247743 - Ticagrelor
1. PP2400247698 - Probenecid
1. PP2400247250 - Amoxicillin + Sulbactam
2. PP2400247308 - Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
3. PP2400247570 - Metformin hydrocloride + Glibenclamide
4. PP2400247574 - Methyl prednisolon
5. PP2400247635 - Ofloxacin
1. PP2400247285 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400247350 - Clotrimazol
3. PP2400247370 - Diclofenac Natri
4. PP2400247374 - Dioctahedral smectit
5. PP2400247378 - Diosmin
6. PP2400247385 - Domperidon
7. PP2400247397 - Ebastin
8. PP2400247408 - Esomeprazol
9. PP2400247502 - Itraconazole (dạng vi hạt)
10. PP2400247580 - Metronidazol + Nystatin + Neomycin
11. PP2400247592 - Mosapride citrate
12. PP2400247645 - Pantoprazol
13. PP2400247648 - Paracetamol
14. PP2400247649 - Paracetamol
15. PP2400247652 - Paracetamol + Cafein
16. PP2400247653 - Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride
17. PP2400247683 - Piracetam
18. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2400247398 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2400247778 - Vitamin C
1. PP2400247333 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2400247369 - Diclofenac
3. PP2400247431 - Flurbiprofen
4. PP2400247459 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
5. PP2400247531 - Levothyroxin natri
6. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
7. PP2400247554 - Lovastatin
8. PP2400247566 - Meloxicam
9. PP2400247756 - Trimebutine maleate
1. PP2400247187 - Acetaminophen+Diphenhydramin
2. PP2400247247 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400247332 - Cetirizin
4. PP2400247454 - Glimepirid
5. PP2400247527 - Levofloxacin
6. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2400247239 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400247252 - Ampicicilin + Sulbactam
3. PP2400247280 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
4. PP2400247414 - Etoricoxib
5. PP2400247474 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400247510 - Ketorolac
7. PP2400247530 - Levofloxacin
8. PP2400247672 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
9. PP2400247757 - Trimetazidin
1. PP2400247223 - Alendronate acid + Cholecalciferol
2. PP2400247278 - Bisoprolol Fumarat
3. PP2400247666 - Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4. PP2400247753 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
5. PP2400247766 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247293 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
2. PP2400247706 - Protamin sulfat
1. PP2400247458 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) + Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)
2. PP2400247516 - Lansoprazol
3. PP2400247695 - Pregabalin
4. PP2400247768 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247337 - Ciprofibrate
2. PP2400247351 - Clotrimazol + Betamethason
3. PP2400247494 - Irbesartan
4. PP2400247552 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2400247646 - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
6. PP2400247654 - Paracetamol + Clorpheniramin maleat
1. PP2400247196 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400247259 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400247264 - Azithromycin (as Azithromycin dihydrate)
4. PP2400247593 - Moxifloxacin
5. PP2400247595 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
6. PP2400247616 - Natri hyaluronat
7. PP2400247633 - Ofloxacin
8. PP2400247748 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
1. PP2400247211 - Acid gadoteric 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
2. PP2400247332 - Cetirizin
3. PP2400247522 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2400247538 - Linezolid
5. PP2400247622 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2400247644 - Pancreatin 170mg (238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
7. PP2400247713 - Rivaroxaban
1. PP2400247238 - Aminophylin
2. PP2400247274 - Bismuth
3. PP2400247426 - Fluconazol
4. PP2400247555 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400247556 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2400247675 - Pipecuronium bromide
7. PP2400247732 - Spironolacton
8. PP2400247736 - Sulfadiazine Bạc U.S.P
9. PP2400247747 - Tobramycin
10. PP2400247750 - Tolperison
11. PP2400247751 - Tolperison
1. PP2400247409 - Esomeprazol
2. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
1. PP2400247462 - Glucose
2. PP2400247463 - Glucose
3. PP2400247530 - Levofloxacin
4. PP2400247609 - Natri clorid
5. PP2400247618 - Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247233 - Alpha Chymotrypsin
3. PP2400247235 - Alpha Chymotrypsin
4. PP2400247397 - Ebastin
5. PP2400247623 - Nhôm Phosphat gel
6. PP2400247728 - Simethicon
7. PP2400247735 - Sucralfat
1. PP2400247186 - Acarbose
2. PP2400247194 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400247245 - Amlodipin besilate + Atorvastatin calcium
4. PP2400247521 - Levocetirizine dihydrocloride
5. PP2400247558 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400247784 - Zopiclon
1. PP2400247682 - Piracetam
1. PP2400247377 - Diosmin
1. PP2400247273 - Bezafibrat
1. PP2400247195 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400247196 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400247216 - Acid ursodeoxycholic
4. PP2400247282 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
5. PP2400247289 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400247298 - Carbocistein
7. PP2400247393 - Drotaverin hydroclorid
8. PP2400247477 - Haloperidol
9. PP2400247486 - Hyoscin Butylbromid
10. PP2400247501 - Itraconazol
11. PP2400247524 - Levodopa+ Benserazid
12. PP2400247547 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2400247548 - L-Ornithin - L- aspartat
14. PP2400247560 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2400247571 - Methocarbamol
16. PP2400247599 - Naproxen
17. PP2400247636 - Olanzapin
18. PP2400247664 - Perindopril arginin+Indapamid hemihydrat
19. PP2400247677 - Piracetam
20. PP2400247705 - Propylthiouracil
21. PP2400247709 - Ramipril
22. PP2400247733 - Spironolacton
23. PP2400247738 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
24. PP2400247764 - Valproat natri
1. PP2400247218 - Adapalene + Benzoyl Peroxide
2. PP2400247224 - Alendronic acid (dưới dạng Alendronate natri)
3. PP2400247387 - Đồng sunfat khan + Natri fluorid
4. PP2400247391 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
5. PP2400247421 - Fenticonazol nitrat
6. PP2400247498 - Isotretinoin + Erythromycin
7. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
1. PP2400247240 - Amitriptylin (tương đương Amitriptylin hydroclorid)
2. PP2400247528 - Levofloxacin
1. PP2400247360 - Dapagliflozin
1. PP2400247374 - Dioctahedral smectit
2. PP2400247401 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
1. PP2400247503 - Ivabradin
2. PP2400247504 - Ivabradin
1. PP2400247302 - Cefadroxil
2. PP2400247423 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400247460 - Glucose
4. PP2400247461 - Glucose
5. PP2400247564 - Manitol
6. PP2400247648 - Paracetamol
7. PP2400247649 - Paracetamol
8. PP2400247653 - Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride
9. PP2400247683 - Piracetam
10. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2400247199 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2400247202 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400247205 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400247206 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2400247207 - Acid amin + glucose + lipid (*)
6. PP2400247222 - Albumin người
7. PP2400247319 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2400247417 - Febuxostat
9. PP2400247648 - Paracetamol
1. PP2400247269 - Betahistin dihydroclorid
1. PP2400247332 - Cetirizin
2. PP2400247361 - Dapagliflozin
3. PP2400247423 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400247476 - Haloperidol
5. PP2400247582 - Midazolam
6. PP2400247598 - Naphazolin
7. PP2400247648 - Paracetamol
8. PP2400247670 - Phenobarbital
9. PP2400247671 - Phenobarbital
10. PP2400247731 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2400247450 - Ginkgo biloba
2. PP2400247690 - Pramipexol
1. PP2400247267 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400247432 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
3. PP2400247497 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
4. PP2400247500 - Itoprid hydroclorid
5. PP2400247531 - Levothyroxin natri
6. PP2400247658 - Perindopril + Amlodipine
7. PP2400247661 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400247703 - Propofol
9. PP2400247704 - Propofol
10. PP2400247714 - Rocuronium bromid
11. PP2400247719 - Salmeterol + fluticason propionat
12. PP2400247720 - Salmeterol + fluticason propionat
13. PP2400247744 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
14. PP2400247762 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
1. PP2400247255 - Arginin hydroclorid
2. PP2400247424 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
1. PP2400247360 - Dapagliflozin
2. PP2400247417 - Febuxostat
3. PP2400247592 - Mosapride citrate
4. PP2400247755 - Trimebutin maleat
1. PP2400247212 - Acid thioctic
2. PP2400247232 - Alpha Chymotrypsin
3. PP2400247256 - Arginin Hydrocloride
4. PP2400247364 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
5. PP2400247450 - Ginkgo biloba
6. PP2400247470 - Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri 1200mg)
7. PP2400247471 - Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri 900mg)
8. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
9. PP2400247545 - L-Lysin. hydroclorid. 2H2O; L-Methionin; L-Threonine; L-Arginin.hydroclorid; L-Histidin.hydroclorid. 2H2O; Glycin; Sorbitol
10. PP2400247549 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2400247561 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
12. PP2400247620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
13. PP2400247626 - Nicorandil
14. PP2400247637 - Olanzapin
1. PP2400247629 - Noradrenalin
2. PP2400247647 - Paracetamol
1. PP2400247401 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
2. PP2400247416 - Febuxostat
3. PP2400247417 - Febuxostat
4. PP2400247509 - Ketoprofen
5. PP2400247542 - L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
1. PP2400247631 - Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate)
1. PP2400247253 - Arginin hydroclorid
2. PP2400247336 - Cholin Alfoscerat (dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat)
3. PP2400247408 - Esomeprazol
4. PP2400247441 - Gabapentin
5. PP2400247457 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid)
6. PP2400247547 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2400247640 - Omeprazol + Natri hydrocarbonat
8. PP2400247708 - Rabeprazol natri
9. PP2400247722 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
1. PP2400247304 - Cefalothin
2. PP2400247307 - Cefamandol
3. PP2400247317 - Cefoperazon
4. PP2400247708 - Rabeprazol natri
1. PP2400247683 - Piracetam
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247216 - Acid ursodeoxycholic
3. PP2400247378 - Diosmin
4. PP2400247763 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400247190 - Acetyl cystein
2. PP2400247215 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400247519 - Levocarnitine
4. PP2400247533 - Levothyroxin natri
1. PP2400247765 - Valsartan
1. PP2400247725 - Silymarin
1. PP2400247222 - Albumin người
1. PP2400247187 - Acetaminophen+Diphenhydramin
2. PP2400247248 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400247265 - Bacillus subtilis
4. PP2400247303 - Cefadroxil
5. PP2400247348 - Clorpheniramin
6. PP2400247371 - Diethylphtalat
7. PP2400247466 - Glucose khan + Natriclorid + Natricitrat + Kaliclorid
8. PP2400247563 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
9. PP2400247604 - Natri bicarbonat
10. PP2400247612 - Natri clorid ; Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Glucose anhydrous; Acid hydrocloric; bicarbonat
11. PP2400247681 - Piracetam
12. PP2400247689 - Povidone iodine
13. PP2400247711 - Risedronat
14. PP2400247774 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
15. PP2400247775 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400247320 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400247241 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
2. PP2400247246 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400247259 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2400247271 - Betamethason natri phosphat + Neomycin
5. PP2400247285 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400247312 - Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin)
7. PP2400247355 - Colistimethate natri
8. PP2400247434 - Fluticasone Propionate
9. PP2400247456 - Glucosamin
10. PP2400247481 - Hydrocortison
11. PP2400247483 - Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)
12. PP2400247520 - Levocetirizin dihydroclorid
13. PP2400247585 - Mometason furoat
14. PP2400247586 - Mometason furoat
15. PP2400247656 - Pentoxifyllin
16. PP2400247691 - Pravastatin
1. PP2400247416 - Febuxostat
2. PP2400247502 - Itraconazole (dạng vi hạt)
3. PP2400247553 - Losartan potassium
1. PP2400247440 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400247561 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
1. PP2400247343 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
2. PP2400247354 - Colchicine
3. PP2400247534 - Lidocain
4. PP2400247701 - Promethazin (hydroclorid)
1. PP2400247679 - Piracetam
1. PP2400247232 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2400247257 - Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
3. PP2400247299 - Carbocistein
4. PP2400247339 - Ciprofloxacin ( dưới dạng cipprofloxacin hydrochlorid )
5. PP2400247370 - Diclofenac Natri
6. PP2400247408 - Esomeprazol
7. PP2400247409 - Esomeprazol
8. PP2400247451 - Ginkgo biloba
9. PP2400247473 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2400247487 - Ibuprofen
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247337 - Ciprofibrate
1. PP2400247379 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400247229 - Almagat
2. PP2400247295 - Canxi (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS), Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
3. PP2400247326 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
4. PP2400247447 - Galantamin Hydrobromid
5. PP2400247526 - Levofloxacin
6. PP2400247726 - Silymarin
1. PP2400247734 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400247400 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
1. PP2400247242 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400247265 - Bacillus subtilis
3. PP2400247353 - Colchicin
4. PP2400247735 - Sucralfat
1. PP2400247270 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
2. PP2400247718 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400247209 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
2. PP2400247300 - Carboplatin
3. PP2400247341 - Cisplatin
4. PP2400247370 - Diclofenac Natri
5. PP2400247383 - Docetaxel
6. PP2400247389 - Doxorubicin hydroclorid
7. PP2400247390 - Doxorubicin hydroclorid
8. PP2400247413 - Etoposid
9. PP2400247448 - Gemcitabin
10. PP2400247572 - Methotrexate
11. PP2400247613 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
12. PP2400247614 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat
13. PP2400247643 - Paclitaxel
14. PP2400247745 - Tinidazol
1. PP2400247783 - Zoledronic acid
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247254 - Arginin hydroclorid
3. PP2400247261 - Atropin sulfat
4. PP2400247335 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2400247338 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
6. PP2400247347 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
7. PP2400247372 - Digoxin
8. PP2400247433 - Fluticasone propionat
9. PP2400247438 - Furosemid
10. PP2400247446 - Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
11. PP2400247475 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
12. PP2400247518 - Levobupivacain
13. PP2400247597 - Naloxon hydroclorid
14. PP2400247603 - Natri bicarbonat
15. PP2400247628 - Nimodipin
16. PP2400247630 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
17. PP2400247650 - Paracetamol
18. PP2400247673 - Phytomenadion
19. PP2400247716 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
20. PP2400247717 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
21. PP2400247740 - Terbutalin sulfat
22. PP2400247741 - Terlipressin acetat
23. PP2400247752 - Tranexamic acid
1. PP2400247259 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400247297 - Carbocistein
2. PP2400247394 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2400247412 - Etodolac
4. PP2400247442 - Gabapentin
5. PP2400247532 - Levothyroxin natri
6. PP2400247557 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2400247577 - Methyldopa
8. PP2400247723 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg
1. PP2400247426 - Fluconazol
2. PP2400247445 - Galantamin
3. PP2400247516 - Lansoprazol
1. PP2400247311 - Cefditoren
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247342 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2400247459 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
4. PP2400247467 - Glutathion
5. PP2400247517 - L-Cysteine+choline bitartrate
1. PP2400247214 - Acid Thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2400247268 - Beclomethason dipropionat
3. PP2400247277 - Bismuth tripotassium dicitrat
4. PP2400247301 - Cefaclor
5. PP2400247302 - Cefadroxil
6. PP2400247306 - Cefamandol
7. PP2400247316 - Cefoperazon
8. PP2400247321 - Cefotiam
9. PP2400247324 - Cefpodoxim
10. PP2400247328 - Ceftizoxim
11. PP2400247331 - Celecoxib
12. PP2400247386 - Donepezil hydroclorid
13. PP2400247412 - Etodolac
14. PP2400247422 - Fexofenadin
15. PP2400247439 - Furosemid
16. PP2400247496 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
17. PP2400247535 - Lidocain
18. PP2400247540 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
19. PP2400247546 - Loratadin
20. PP2400247553 - Losartan potassium
21. PP2400247567 - Mequitazine
22. PP2400247575 - Methyl prednisolone
23. PP2400247649 - Paracetamol
24. PP2400247678 - Piracetam
25. PP2400247707 - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
1. PP2400247407 - Erythropoietin alfa
2. PP2400247425 - Filgrastim
1. PP2400247263 - Azithromycin
2. PP2400247419 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
3. PP2400247420 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
4. PP2400247583 - Midazolam
5. PP2400247730 - Sorbitol
1. PP2400247235 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2400247397 - Ebastin
3. PP2400247588 - Montelukast
4. PP2400247743 - Ticagrelor
1. PP2400247288 - Calci (dưới dạng calci acetat)
2. PP2400247550 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400247565 - Meclophenoxat
1. PP2400247253 - Arginin hydroclorid
2. PP2400247254 - Arginin hydroclorid
3. PP2400247417 - Febuxostat
4. PP2400247543 - L-Isoleucin+L-leucin+L-valin
5. PP2400247547 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2400247722 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
1. PP2400247187 - Acetaminophen+Diphenhydramin
2. PP2400247373 - Digoxin
3. PP2400247694 - Pregabalin
4. PP2400247727 - Silymarin
1. PP2400247735 - Sucralfat
1. PP2400247225 - Alfuzosin
2. PP2400247330 - Celecoxib
3. PP2400247405 - Eperisone hydroclorid
4. PP2400247637 - Olanzapin
5. PP2400247645 - Pantoprazol
6. PP2400247657 - Perindopril + Amlodipine
7. PP2400247684 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
8. PP2400247712 - Rivaroxaban
9. PP2400247760 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
1. PP2400247185 - Acarbose
2. PP2400247233 - Alpha Chymotrypsin
3. PP2400247346 - Citicoline (dưới dạng Citicoline sodium)
4. PP2400247596 - N-acetylcystein
5. PP2400247678 - Piracetam
1. PP2400247255 - Arginin hydroclorid
2. PP2400247424 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400247512 - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
4. PP2400247678 - Piracetam
5. PP2400247685 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
1. PP2400247459 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
2. PP2400247722 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
1. PP2400247232 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2400247266 - Baclofen
3. PP2400247291 - Calci clorid dihydrat 5.145g; Magnesi clorid hexahydrat 2.033g; Acid lactic 5.4g. Mỗi 1000ml DD ngăn B: Natri bicarbonat 3.09g; Natri clorid 6.45g
4. PP2400247315 - Cefmetazol (Cefmetazol dưới dạng Cefmatazol natri)
5. PP2400247382 - Dobutamin
6. PP2400247437 - Fructose 1,6 diphosphat
7. PP2400247551 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2400247601 - Natri aescinat 10mg
9. PP2400247663 - Perindopril arginin
1. PP2400247401 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
2. PP2400247408 - Esomeprazol
3. PP2400247630 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1. PP2400247287 - Budesonide
2. PP2400247314 - Cefixim
3. PP2400247329 - Cefuroxime
4. PP2400247374 - Dioctahedral smectit
5. PP2400247430 - Fluorometholon
6. PP2400247440 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
7. PP2400247485 - Hydroxypropylmethyl cellulose
8. PP2400247638 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
9. PP2400247686 - Polysaccharid iron complex (tương đương 150mg sắt nguyên tố)
1. PP2400247234 - Alpha Chymotrypsin
2. PP2400247683 - Piracetam
3. PP2400247728 - Simethicon
4. PP2400247743 - Ticagrelor
5. PP2400247758 - Trimetazidine dihydrocloride
1. PP2400247262 - Atropin sulphat
2. PP2400247352 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400247380 - Diphenhydramin
4. PP2400247699 - Procain hydroclorid
1. PP2400247247 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2400247309 - Cefazolin
3. PP2400247659 - Perindopril + Amlodipine
4. PP2400247660 - Perindopril + Amlodipine
1. PP2400247244 - Amlodipin besilate + Valsartan
2. PP2400247693 - Pravastatin natri
1. PP2400247293 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2400247337 - Ciprofibrate
2. PP2400247360 - Dapagliflozin
1. PP2400247222 - Albumin người
2. PP2400247250 - Amoxicillin + Sulbactam
3. PP2400247487 - Ibuprofen
4. PP2400247639 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2400247200 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2400247356 - Colistin
3. PP2400247493 - Irbesartan
4. PP2400247621 - Neostigmin methylsulfat
5. PP2400247629 - Noradrenalin