Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300238497 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.433.000 | 0 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300238498 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.433.000 | 0 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300238499 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300238500 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 5 | PP2300238501 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 6.915.000 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300238502 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 27.638.600 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300238503 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300238504 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 208.280.000 | 208.280.000 | 0 |
| 9 | PP2300238505 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 8.358.000 | 8.358.000 | 0 |
| 10 | PP2300238506 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 395.000 | 0 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 11 | PP2300238507 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300238508 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300238509 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300238510 | Adenosine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 15 | PP2300238511 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300238512 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300238513 | Alfuzosin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 120 | 3.500.000 | 0 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300238514 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 28.770.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300238515 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 20 | PP2300238516 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 30.000.000 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 21 | PP2300238517 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 22 | PP2300238518 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 27.638.600 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300238519 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.026.840.000 | 1.026.840.000 | 0 |
| 24 | PP2300238520 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 14.058.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300238521 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 17.410.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300238522 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 2.800.000 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300238524 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 28 | PP2300238525 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300238526 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 0 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300238527 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300238528 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.300.000 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 32 | PP2300238529 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 393.840.000 | 393.840.000 | 0 |
| 33 | PP2300238530 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 34 | PP2300238531 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 7.038.000 | 0 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300238532 | Benazepril hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 1.437.500.000 | 1.437.500.000 | 0 |
| 36 | PP2300238533 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 894.300.000 | 894.300.000 | 0 |
| 37 | PP2300238534 | Betahistin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.155.000 | 0 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.467.000 | 0 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300238535 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.155.000 | 0 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 39 | PP2300238536 | Bisoprolol | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.300.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300238537 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.240.000 | 0 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300238538 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 17.410.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 42 | PP2300238539 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 2.200.000 | 0 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 43 | PP2300238540 | Bromhexin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 3.664.400 | 0 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 44 | PP2300238541 | Budesonid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 60.399.800 | 150 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 |
| 45 | PP2300238542 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.360.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300238543 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300238544 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 48 | PP2300238545 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 30.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300238546 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300238547 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 433.800.000 | 433.800.000 | 0 |
| 51 | PP2300238548 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 52 | PP2300238550 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 53 | PP2300238551 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.155.000 | 0 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300238552 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300238553 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.765.000 | 0 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300238554 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.090.000 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.640.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 30.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300238555 | Cefamandol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 28.770.000 | 150 | 599.445.000 | 599.445.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300238556 | Cefamandol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 28.770.000 | 150 | 1.238.580.000 | 1.238.580.000 | 0 |
| 59 | PP2300238557 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 27.638.600 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 60 | PP2300238558 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 20.500.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300238559 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 20.500.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300238560 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 60.399.800 | 150 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300238561 | Cefotiam | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 8.634.000 | 0 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300238563 | Cefuroxim | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 27.638.600 | 150 | 156.520.000 | 156.520.000 | 0 |
| 65 | PP2300238564 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300238566 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 9.000.000 | 0 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300238568 | Clotrimazol + betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300238569 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300238571 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.467.000 | 0 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 70 | PP2300238572 | Colistin* | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 17.410.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 71 | PP2300238573 | Colistin* | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 37.800.000 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300238574 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 73 | PP2300238575 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 29.130.000 | 29.130.000 | 0 |
| 74 | PP2300238576 | Diacerein | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300238578 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300238579 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 379.200.000 | 379.200.000 | 0 |
| 77 | PP2300238580 | Diphenhydramin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 | |||
| 78 | PP2300238581 | Doripenem | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300238582 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 80 | PP2300238583 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.068.100 | 0 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 81 | PP2300238584 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300238585 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 7.038.000 | 0 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 14.058.000 | 150 | 235.800.000 | 235.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300238587 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 8.300.000 | 0 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 84 | PP2300238588 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 24.800.000 | 150 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 85 | PP2300238589 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 60.399.800 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300238590 | Etonogestrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 87 | PP2300238591 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 122.900.000 | 122.900.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300238592 | Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 89 | PP2300238593 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300238594 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 91 | PP2300238595 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.764.000 | 0 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300238596 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 237.015.000 | 237.015.000 | 0 |
| 93 | PP2300238597 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 705.300.000 | 705.300.000 | 0 |
| 94 | PP2300238598 | Flavoxat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300238599 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.360.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300238600 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 8.921.100 | 0 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 97 | PP2300238601 | Furosemid + spironolacton | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.765.000 | 0 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300238603 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 99 | PP2300238604 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 100 | PP2300238606 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300238607 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 8.921.100 | 0 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300238610 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.090.000 | 0 | 509.150.000 | 509.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300238612 | Glycerol + Dịch chiết camomile + Dịch chiết Mallow | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 104 | PP2300238614 | Heparin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.205.000.000 | 1.205.000.000 | 0 |
| 105 | PP2300238615 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2300238616 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 107 | PP2300238617 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 108 | PP2300238618 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 109 | PP2300238619 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 110 | PP2300238621 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 446.500.000 | 446.500.000 | 0 |
| 111 | PP2300238622 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 27.010.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300238623 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300238624 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 114 | PP2300238625 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 27.010.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2300238626 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 27.010.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 116 | PP2300238628 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300238630 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 1.926.800 | 0 | 81.840.000 | 81.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 118 | PP2300238632 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 119 | PP2300238633 | Kali chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 120 | PP2300238634 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 121 | PP2300238635 | Lansoprazol | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 8.280.000 | 0 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300238636 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 123 | PP2300238637 | Levofloxacin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.945.570 | 0 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 124 | PP2300238638 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.640.000 | 0 | 137.100.000 | 137.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300238639 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.068.100 | 0 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 126 | PP2300238640 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 961.500 | 0 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 |
| 127 | PP2300238641 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 961.500 | 0 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 128 | PP2300238642 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 7.990.000 | 0 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.433.000 | 0 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2300238643 | Linezolid* | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300238644 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300238645 | Lipidosterol serenoarepense | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 112.395.000 | 112.395.000 | 0 |
| 132 | PP2300238646 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 2.100.000 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 133 | PP2300238647 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 134 | PP2300238649 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 135 | PP2300238650 | Losartan | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 17.410.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 30.000.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2300238651 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.250.000 | 150 | 1.037.500.000 | 1.037.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300238652 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300238653 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 9.090.000 | 0 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 139 | PP2300238654 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300238655 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 3.664.400 | 0 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2300238656 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 142 | PP2300238657 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 2.100.000 | 0 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 143 | PP2300238658 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 27.638.600 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.300.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300238660 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 6.915.000 | 0 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| 145 | PP2300238661 | Manitol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 1.926.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 27.000.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2300238662 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 8.634.000 | 0 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| 147 | PP2300238663 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300238664 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 149 | PP2300238665 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 8.921.100 | 0 | 273.510.000 | 273.510.000 | 0 |
| 150 | PP2300238666 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 151 | PP2300238667 | Metformin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 5.100.000 | 0 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2300238668 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 231.300.000 | 231.300.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 236.700.000 | 236.700.000 | 0 | |||
| 153 | PP2300238669 | Metformin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 28.770.000 | 150 | 539.700.000 | 539.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300238670 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 152.280.000 | 152.280.000 | 0 |
| 155 | PP2300238672 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300238673 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 157 | PP2300238675 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.068.100 | 0 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 158 | PP2300238676 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 159 | PP2300238677 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300238678 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 161 | PP2300238679 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 6.060.000 | 0 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 162 | PP2300238680 | Moxifloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 163 | PP2300238681 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.155.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 164 | PP2300238682 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.764.000 | 0 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 165 | PP2300238683 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 166 | PP2300238684 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 167 | PP2300238685 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.360.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 168 | PP2300238686 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2300238688 | Natri aescinat | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 170 | PP2300238689 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300238690 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 172 | PP2300238691 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 27.000.000 | 150 | 938.400.000 | 938.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.540.000 | 150 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| 173 | PP2300238692 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 174 | PP2300238693 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.640.000 | 0 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 7.038.000 | 0 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300238694 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 176 | PP2300238695 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 7.038.000 | 0 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 177 | PP2300238696 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 178 | PP2300238697 | Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.945.570 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.640.000 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.000.000 | 155 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 179 | PP2300238698 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 6.915.000 | 0 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 180 | PP2300238700 | Nefopam (hydroclorid) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 28.770.000 | 150 | 124.845.000 | 124.845.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 135.850.000 | 135.850.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300238702 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 182 | PP2300238703 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 183 | PP2300238704 | Neostigmine methylsulfate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 184 | PP2300238705 | Nepidermin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 185 | PP2300238706 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 186 | PP2300238707 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 187 | PP2300238708 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.640.000 | 0 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 188 | PP2300238709 | Nifuroxazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 169.890.000 | 169.890.000 | 0 |
| 189 | PP2300238710 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.765.000 | 0 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 190 | PP2300238711 | Nitroglycerin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 17.410.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 191 | PP2300238712 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 192 | PP2300238713 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 193 | PP2300238715 | Ofloxacin 200mg/100ml | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 194 | PP2300238716 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.230.000 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 195 | PP2300238717 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.230.000 | 0 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 196 | PP2300238718 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.540.000 | 150 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| 197 | PP2300238719 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 198 | PP2300238720 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 132.050.000 | 132.050.000 | 0 |
| 199 | PP2300238721 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 200 | PP2300238722 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 187.900.000 | 187.900.000 | 0 |
| 201 | PP2300238723 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 1.800.000 | 0 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 8.634.000 | 0 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 | |||
| 202 | PP2300238724 | Perindopril | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 7.990.000 | 0 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2300238725 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 8.300.000 | 0 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 204 | PP2300238726 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
| 205 | PP2300238727 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 206 | PP2300238728 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 207 | PP2300238729 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 208 | PP2300238730 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 209 | PP2300238732 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 210 | PP2300238733 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 211 | PP2300238736 | Pravastatin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 5.915.000 | 0 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 565.950.000 | 565.950.000 | 0 | |||
| 212 | PP2300238737 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.564.000 | 150 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 213 | PP2300238738 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 78.760.000 | 78.760.000 | 0 |
| 214 | PP2300238739 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 215 | PP2300238740 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 216 | PP2300238741 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 27.010.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 217 | PP2300238742 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 |
| 218 | PP2300238743 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.230.000 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 219 | PP2300238744 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 32.814.900 | 150 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| 220 | PP2300238745 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 221 | PP2300238746 | Rabeprazol | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 8.280.000 | 0 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 222 | PP2300238747 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.360.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 223 | PP2300238748 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 6.060.000 | 0 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 224 | PP2300238749 | Rebamipid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 6.915.000 | 0 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 225 | PP2300238750 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2300238751 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 227 | PP2300238752 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 228 | PP2300238753 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.765.000 | 0 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 229 | PP2300238754 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 230 | PP2300238756 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 296.400 | 0 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 6.915.000 | 0 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| 231 | PP2300238757 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2300238758 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 218.612.000 | 218.612.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2300238759 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 556.180.000 | 556.180.000 | 0 |
| 234 | PP2300238760 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 235 | PP2300238761 | Sắt Sulfate + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 236 | PP2300238762 | Sắt Sulfate + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 237 | PP2300238763 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 1.356.000.000 | 1.356.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2300238764 | Sitagliptin + Metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.540.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 239 | PP2300238765 | Spiramycin + metronidazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 12.538.970 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 240 | PP2300238766 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 241 | PP2300238767 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 8.921.100 | 0 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 242 | PP2300238768 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.764.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 243 | PP2300238769 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 33.730.900 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.360.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2300238770 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 7.120.000 | 0 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 245 | PP2300238771 | Tenoxicam | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 120 | 32.332.000 | 150 | 942.000.000 | 942.000.000 | 0 |
| 246 | PP2300238772 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 247 | PP2300238773 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 248 | PP2300238774 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 249 | PP2300238775 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.155.000 | 0 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 250 | PP2300238776 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 251 | PP2300238777 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 41.935.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 252 | PP2300238778 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.945.570 | 0 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 435.500.000 | 435.500.000 | 0 | |||
| 253 | PP2300238779 | Tiropramid hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 254 | PP2300238780 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.068.100 | 0 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 255 | PP2300238781 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 1.926.800 | 0 | 27.190.000 | 27.190.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.945.570 | 0 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 | |||
| 256 | PP2300238782 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.945.570 | 0 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 257 | PP2300238784 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 258 | PP2300238785 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.068.100 | 0 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 259 | PP2300238786 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.433.000 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 260 | PP2300238788 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 261 | PP2300238790 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 262 | PP2300238791 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 195.965.000 | 195.965.000 | 0 |
| 263 | PP2300238792 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 43.500.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 264 | PP2300238793 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.240.000 | 0 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 265 | PP2300238794 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 100.000.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| 266 | PP2300238795 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 150.629.000 | 150 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 267 | PP2300238796 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.500.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 268 | PP2300238798 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.155.000 | 0 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 269 | PP2300238799 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 270 | PP2300238800 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 271 | PP2300238801 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.230.000 | 0 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.764.000 | 0 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2300238802 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.764.000 | 0 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 273 | PP2300238803 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 34.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2300238736 - Pravastatin
1. PP2300238554 - Carvedilol
2. PP2300238610 - Glimepirid + metformin
3. PP2300238653 - Lovastatin
1. PP2300238588 - Erythropoietin
1. PP2300238558 - Cefoperazon
2. PP2300238559 - Cefoperazon
1. PP2300238514 - Alfuzosin
2. PP2300238555 - Cefamandol
3. PP2300238556 - Cefamandol
4. PP2300238669 - Metformin
5. PP2300238700 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2300238566 - Cilnidipin
1. PP2300238583 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300238639 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2300238675 - Methyldopa
4. PP2300238780 - Tizanidin hydroclorid
5. PP2300238785 - Thiamazol
1. PP2300238630 - Kali clorid
2. PP2300238661 - Manitol
3. PP2300238781 - Tobramycin
1. PP2300238544 - Calcitriol
2. PP2300238550 - Carbocistein
3. PP2300238552 - Carbocistein
4. PP2300238564 - Cetirizin
5. PP2300238616 - Indapamid
6. PP2300238652 - Lovastatin
7. PP2300238666 - Mequitazin
8. PP2300238673 - Methocarbamol
9. PP2300238684 - Naproxen
10. PP2300238707 - Nicorandil
11. PP2300238740 - Propylthiouracil
12. PP2300238750 - Repaglinid
13. PP2300238792 - Valsartan
1. PP2300238642 - Linagliptin
2. PP2300238724 - Perindopril
1. PP2300238512 - Alfuzosin
2. PP2300238532 - Benazepril hydroclorid
3. PP2300238536 - Bisoprolol
4. PP2300238543 - Calci lactat
5. PP2300238547 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
6. PP2300238582 - Doxazosin
7. PP2300238584 - Dutasterid
8. PP2300238593 - Ezetimibe + Simvastatin
9. PP2300238598 - Flavoxat
10. PP2300238601 - Furosemid + spironolacton
11. PP2300238634 - Lacidipin
12. PP2300238642 - Linagliptin
13. PP2300238651 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2300238686 - Naproxen
15. PP2300238724 - Perindopril
16. PP2300238751 - Repaglinid
17. PP2300238760 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
18. PP2300238795 - Vildagliptin
1. PP2300238509 - Acid Thioctic
2. PP2300238553 - Carvedilol
3. PP2300238591 - Etoricoxib
4. PP2300238593 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2300238619 - Indomethacin
6. PP2300238686 - Naproxen
7. PP2300238712 - Nizatidin
8. PP2300238761 - Sắt Sulfate + Acid folic
9. PP2300238769 - Tacrolimus
10. PP2300238779 - Tiropramid hydroclorid
11. PP2300238784 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
12. PP2300238791 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2300238794 - Valsartan + hydroclorothiazid
14. PP2300238799 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2300238800 - Vitamin B12
1. PP2300238756 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300238522 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2300238622 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300238625 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300238626 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300238741 - Propylthiouracil
1. PP2300238710 - Nimodipin
2. PP2300238753 - Rivaroxaban
1. PP2300238540 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300238655 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2300238716 - Oxcarbazepin
2. PP2300238717 - Papaverin hydroclorid
3. PP2300238743 - Phenobarbital
4. PP2300238801 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300238503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300238546 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300238581 - Doripenem
4. PP2300238593 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2300238649 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2300238737 - Pravastatin
1. PP2300238519 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2300238524 - Amylase + lipase + protease
3. PP2300238533 - Betahistin
4. PP2300238574 - Choline Alfoscerate
5. PP2300238579 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2300238597 - Fenofibrat
7. PP2300238606 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
8. PP2300238617 - Indapamide + Amlodipin
9. PP2300238618 - Indapamide + Amlodipin
10. PP2300238632 - Kali clorid
11. PP2300238654 - Loxoprofen
12. PP2300238662 - Mebeverin hydroclorid
13. PP2300238713 - Nhũ dịch lipid
14. PP2300238726 - Perindopril + amlodipin
15. PP2300238727 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300238728 - Perindopril + indapamid
17. PP2300238729 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
18. PP2300238757 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300238758 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2300238759 - Salmeterol + fluticason propionat
21. PP2300238788 - Trimetazidin
1. PP2300238651 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300238497 - Acenocoumarol
2. PP2300238498 - Acenocoumarol
3. PP2300238642 - Linagliptin
4. PP2300238786 - Trimebutin maleat
1. PP2300238554 - Carvedilol
2. PP2300238693 - Natri clorid
3. PP2300238708 - Nicorandil
1. PP2300238667 - Metformin
1. PP2300238502 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300238518 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300238557 - Cefoperazon
4. PP2300238563 - Cefuroxim
5. PP2300238658 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300238637 - Levofloxacin
2. PP2300238697 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
3. PP2300238778 - Tinidazol
4. PP2300238781 - Tobramycin
5. PP2300238782 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300238568 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2300238569 - Cloxacilin
3. PP2300238663 - Mebeverin hydroclorid
4. PP2300238680 - Moxifloxacin
5. PP2300238709 - Nifuroxazid
6. PP2300238730 - Pethidin
7. PP2300238742 - Phenobarbital
8. PP2300238766 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2300238769 - Tacrolimus
1. PP2300238646 - Lisinopril
2. PP2300238657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300238507 - Acid amin*
2. PP2300238508 - Acid amin*
3. PP2300238592 - Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4. PP2300238596 - Fenofibrat
5. PP2300238603 - Gadoteric acid
6. PP2300238696 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
7. PP2300238744 - Phenylephrin
1. PP2300238501 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300238660 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300238698 - Natri hyaluronat
4. PP2300238749 - Rebamipid
5. PP2300238756 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300238542 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2300238599 - Fosfomycin
3. PP2300238685 - Naproxen
4. PP2300238747 - Ramipril
5. PP2300238769 - Tacrolimus
1. PP2300238521 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300238538 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300238572 - Colistin*
4. PP2300238650 - Losartan
5. PP2300238711 - Nitroglycerin
1. PP2300238723 - Paracetamol + diphenhydramin
1. PP2300238526 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2300238770 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300238537 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300238793 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300238506 - Aciclovir
1. PP2300238573 - Colistin*
1. PP2300238513 - Alfuzosin
1. PP2300238534 - Betahistin
1. PP2300238510 - Adenosine
2. PP2300238511 - Adrenalin
3. PP2300238517 - Amiodaron (hydroclorid)
4. PP2300238530 - Bacillus subtilis
5. PP2300238548 - Carbetocin
6. PP2300238578 - Digoxin
7. PP2300238604 - Galantamin
8. PP2300238612 - Glycerol + Dịch chiết camomile + Dịch chiết Mallow
9. PP2300238615 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2300238655 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2300238656 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
12. PP2300238676 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2300238677 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2300238678 - Moxifloxacin
15. PP2300238683 - Naloxon hydroclorid
16. PP2300238704 - Neostigmine methylsulfate
17. PP2300238732 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
18. PP2300238733 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
19. PP2300238739 - Propranolol hydroclorid
20. PP2300238745 - Phytomenadion
21. PP2300238772 - Terbutalin
22. PP2300238803 - Xylometazolin
1. PP2300238595 - Felodipin
2. PP2300238682 - N-acetylcystein
3. PP2300238768 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2300238801 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2300238802 - Vitamin C
1. PP2300238534 - Betahistin
2. PP2300238571 - Colchicin
1. PP2300238553 - Carvedilol
2. PP2300238601 - Furosemid + spironolacton
1. PP2300238587 - Ertapenem
2. PP2300238725 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300238531 - Bacillus subtilis
2. PP2300238585 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300238693 - Natri clorid
4. PP2300238695 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300238561 - Cefotiam
2. PP2300238662 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2300238723 - Paracetamol + diphenhydramin
1. PP2300238640 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2300238641 - Lidocain
1. PP2300238661 - Manitol
2. PP2300238691 - Natri clorid
1. PP2300238541 - Budesonid
2. PP2300238560 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300238589 - Erythropoietin beta
1. PP2300238535 - Betamethason
2. PP2300238681 - Mupirocin
1. PP2300238520 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300238585 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300238516 - Ambroxol
2. PP2300238545 - Candesartan
3. PP2300238554 - Carvedilol
4. PP2300238650 - Losartan
1. PP2300238679 - Moxifloxacin
2. PP2300238748 - Ramipril
1. PP2300238528 - Bacillus clausii
2. PP2300238536 - Bisoprolol
3. PP2300238658 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300238638 - Levofloxacin
2. PP2300238697 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2300238539 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2300238504 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300238515 - Alfuzosin
3. PP2300238529 - Bacillus clausii
4. PP2300238575 - Dequalinium clorid
5. PP2300238590 - Etonogestrel
6. PP2300238593 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2300238610 - Glimepirid + metformin
8. PP2300238625 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2300238628 - Kali clorid
10. PP2300238633 - Kali chloride
11. PP2300238645 - Lipidosterol serenoarepense
12. PP2300238661 - Manitol
13. PP2300238668 - Metformin
14. PP2300238669 - Metformin
15. PP2300238672 - Metoclopramid
16. PP2300238689 - Natri bicarbonat
17. PP2300238690 - Natri clorid
18. PP2300238691 - Natri clorid
19. PP2300238692 - Natri clorid
20. PP2300238700 - Nefopam (hydroclorid)
21. PP2300238702 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
22. PP2300238703 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
23. PP2300238705 - Nepidermin
24. PP2300238706 - Nicardipin
25. PP2300238718 - Paracetamol
26. PP2300238719 - Paracetamol
27. PP2300238720 - Paracetamol
28. PP2300238721 - Paracetamol
29. PP2300238722 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2300238738 - Proparacain hydroclorid
31. PP2300238752 - Ringer lactat
32. PP2300238762 - Sắt Sulfate + Acid folic
33. PP2300238774 - Terlipressin
34. PP2300238778 - Tinidazol
35. PP2300238790 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
36. PP2300238794 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300238600 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2300238607 - Gelatin tannat
3. PP2300238665 - Meglumin natri succinat
4. PP2300238767 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2300238505 - Aciclovir
2. PP2300238527 - Atropin sulfat
3. PP2300238580 - Diphenhydramin
4. PP2300238637 - Levofloxacin
5. PP2300238642 - Linagliptin
6. PP2300238643 - Linezolid*
7. PP2300238736 - Pravastatin
8. PP2300238750 - Repaglinid
9. PP2300238756 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2300238765 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300238691 - Natri clorid
2. PP2300238718 - Paracetamol
3. PP2300238764 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2300238555 - Cefamandol
2. PP2300238576 - Diacerein
3. PP2300238595 - Felodipin
4. PP2300238667 - Metformin
5. PP2300238688 - Natri aescinat
6. PP2300238771 - Tenoxicam
1. PP2300238635 - Lansoprazol
2. PP2300238746 - Rabeprazol
1. PP2300238636 - Levodopa + carbidopa
2. PP2300238644 - Linezolid*
3. PP2300238668 - Metformin
4. PP2300238715 - Ofloxacin 200mg/100ml
5. PP2300238763 - Sitagliptin
6. PP2300238776 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2300238777 - Tigecyclin
1. PP2300238499 - Acetazolamid
2. PP2300238525 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2300238585 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300238614 - Heparin
5. PP2300238621 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2300238623 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
7. PP2300238624 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2300238647 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2300238677 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2300238757 - Salmeterol + fluticason propionat
11. PP2300238758 - Salmeterol + fluticason propionat
12. PP2300238763 - Sitagliptin
1. PP2300238551 - Carbocistein
2. PP2300238775 - Terpin hydrat + Codein
3. PP2300238798 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300238497 - Acenocoumarol
2. PP2300238498 - Acenocoumarol
3. PP2300238500 - Acetyl leucin
4. PP2300238527 - Atropin sulfat
5. PP2300238580 - Diphenhydramin
6. PP2300238594 - Famotidin
7. PP2300238628 - Kali clorid
8. PP2300238630 - Kali clorid
9. PP2300238664 - Meclophenoxat
10. PP2300238672 - Metoclopramid
11. PP2300238693 - Natri clorid
12. PP2300238694 - Natri clorid
13. PP2300238710 - Nimodipin
14. PP2300238717 - Papaverin hydroclorid
15. PP2300238754 - Rocuronium bromid
16. PP2300238773 - Terbutalin
17. PP2300238796 - Vitamin B1
1. PP2300238591 - Etoricoxib
2. PP2300238638 - Levofloxacin
3. PP2300238667 - Metformin
4. PP2300238668 - Metformin
5. PP2300238670 - Metformin + glibenclamid
6. PP2300238697 - Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan