Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400495929 |
GENT1095 |
Sorugam 300mg |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110582124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
2 |
PP2400495738 |
GENT902 |
Conqta |
Piracetam |
2,4g |
VD-35351-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
3 |
PP2400494897 |
GENT57 |
Vinmagel plus |
Almagat |
1,5g/15ml |
893100232824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 15ml |
Gói |
60,000 |
5,100 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
4 |
PP2400495849 |
GENT1013 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
7,820,000 |
2,346,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
5 |
PP2400495888 |
GENT1052 |
CT-Suragas gel |
Sucralfat |
2000mg |
893100234123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
4,790 |
143,700,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
6 |
PP2400495418 |
GENT578 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12.5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
3,040 |
4,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
7 |
PP2400495531 |
GENT691 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g;Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g;Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
893110453723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
8 |
PP2400495827 |
GENT991 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
6,500 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
9 |
PP2400494905 |
GENT65 |
Viduaroxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
893100580724 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
380,000 |
8,400 |
3,192,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
10 |
PP2400495961 |
GENT1127 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
60,900 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
11 |
PP2400494882 |
GENT41 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
20 |
9,210,573 |
184,211,460 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
12 |
PP2400495250 |
GENT410 |
Agicarvir 1 |
Entecavir |
1mg |
893114264924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
19,950 |
299,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
13 |
PP2400495793 |
GENT957 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
5,600 |
6,200 |
34,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
14 |
PP2400495784 |
GENT948 |
Darstin 10mg/g gel |
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
500 |
165,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
15 |
PP2400494868 |
GENT27 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
1,000 |
154,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
16 |
PP2400495237 |
GENT397 |
Hemlibra |
Emicizumab |
30mg/ml |
SP3-1211-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dich tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 1ml |
Lọ |
10 |
28,536,062 |
285,360,620 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
17 |
PP2400495485 |
GENT645 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
3,000 |
153,930 |
461,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
18 |
PP2400495160 |
GENT320 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
500 |
150,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
19 |
PP2400495107 |
GENT267 |
Pramital |
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18; 520110519524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
15,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
20 |
PP2400495584 |
GENT744 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
15,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
21 |
PP2400495484 |
GENT644 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
22 |
PP2400494907 |
GENT67 |
Clenbuxol |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg + 5mcg)/5ml x 60ml |
893100114924 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
23 |
PP2400495245 |
GENT405 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
16,800 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
24 |
PP2400494919 |
GENT79 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
25 |
PP2400495177 |
GENT337 |
Eu-dexfen 25mg Oral Solution |
Dexketoprofen |
25mg |
840110086323
(VN3-270-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
SAG Manufacturing S.L.U |
Spain |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
19,800 |
594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
26 |
PP2400495067 |
GENT227 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2,000 |
178,500 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
27 |
PP2400495447 |
GENT607 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,5mg/ ml; Ống 0,4 ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
28 |
PP2400495490 |
GENT650 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Dụng cụ |
10 |
2,667,885 |
26,678,850 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
29 |
PP2400495719 |
GENT879 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90,000 |
6,589 |
593,010,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
30 |
PP2400494853 |
GENT11 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V - Hà Lan) |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
6,500 |
114,180 |
742,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
31 |
PP2400495843 |
GENT1007 |
Jubve |
Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) |
400mg/ 7,5ml |
893110764224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
90,000 |
8,100 |
729,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
32 |
PP2400495306 |
GENT466 |
Flucovein |
Fluconazol |
200mg |
520110767824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
195,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
33 |
PP2400495685 |
GENT845 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 (VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,000 |
72,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
34 |
PP2400494851 |
GENT09 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
22,000 |
126,000 |
2,772,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
35 |
PP2400495392 |
GENT552 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,800 |
408,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
36 |
PP2400495253 |
GENT413 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
57,750 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
37 |
PP2400495242 |
GENT402 |
Triembes 25/5 |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
893110296024 |
Uống |
viên nén bap phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
24,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
38 |
PP2400495813 |
GENT977 |
pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin |
10mg |
754110001100 (SĐK cũ: VN-18410-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Viên |
450,000 |
888 |
399,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
39 |
PP2400495375 |
GENT535 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
40 |
PP2400495823 |
GENT987 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
120mg/120ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
200 |
120,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
41 |
PP2400495109 |
GENT269 |
Recolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
893110464324 (VD-25559-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
54,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
42 |
PP2400495262 |
GENT422 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
840,000 |
7,968 |
6,693,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
43 |
PP2400495499 |
GENT659 |
Linagliptin 5 mg |
Linagliptin |
5mg |
893110267824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
44 |
PP2400495762 |
GENT926 |
Ascelcena |
Pitavastatin calci |
2mg |
VD-36049-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP INTER |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,990 |
29,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
45 |
PP2400495619 |
GENT779 |
Hirudoid Forte |
Mucopolysaccharide polysulphate |
445mg/100g |
VN-18664-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 1 tuýp 14g |
Tuýp |
3,000 |
73,311 |
219,933,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
46 |
PP2400495182 |
GENT342 |
Prolandex 60 |
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) |
60mg |
893110302924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
18,500 |
555,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
47 |
PP2400495422 |
GENT582 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
1,092,000 |
305,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
48 |
PP2400494861 |
GENT20 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
5,000 |
800,000 |
4,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
49 |
PP2400495845 |
GENT1009 |
Solufemo |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
100mg/10ml |
VD-26830-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
50 |
PP2400494874 |
GENT33 |
BFS-Thioctic |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
893110346323 (VD-29704-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,000 |
126,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
51 |
PP2400495233 |
GENT393 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
9,700 |
873,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
52 |
PP2400495500 |
GENT660 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1,000 |
112,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
53 |
PP2400495387 |
GENT547 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
1,450,000 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
54 |
PP2400495314 |
GENT474 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
1,500 |
1,068,900 |
1,603,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
55 |
PP2400495581 |
GENT741 |
Ovumix (Viên đạn đặt âm đạo Ovumix) |
Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymycin B Sulfate + Gotu kola |
300mg + 100mg + 48,8mg + 4,4mg + 15mg |
VN-16700-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn
đặt âm đạo |
Laboratorio Elea Phoenix S.A. |
Argentina |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
30,000 |
44,000 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
5 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
56 |
PP2400495397 |
GENT557 |
Fibyhe - 200 |
Ibuprofen |
Mỗi gói 3,5g chứa: 200mg |
893100497624 (VD-32563-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3,5g |
Gói |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
57 |
PP2400495094 |
GENT254 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
58 |
PP2400495383 |
GENT543 |
Smutigel |
Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) 4,000 (tương đương magaldrat khan 0,80g ) gam |
0,8g |
VD-35960-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharma |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
7,900 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
59 |
PP2400495430 |
GENT590 |
Medfari 7.5 |
Ivabradin |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
10,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
60 |
PP2400495565 |
GENT725 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
100 |
1,695,750 |
169,575,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
61 |
PP2400495100 |
GENT260 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1,000 |
3,202,123 |
3,202,123,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
62 |
PP2400494847 |
GENT05 |
Zenace |
Acetylcystein |
1000mg/ 10ml |
893110592024 (VD-28884-18) |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
63 |
PP2400494959 |
GENT119 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
75,244 |
225,732,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
64 |
PP2400495136 |
GENT296 |
Candid TV |
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole + Selen Sulfide |
600mg + 1500mg |
VN-19658-16 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Hỗn dịch dùng ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
98,954 |
29,686,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
65 |
PP2400495812 |
GENT976 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
56,500 |
141,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
66 |
PP2400495108 |
GENT268 |
Metiocolin |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
100mg |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
67 |
PP2400495649 |
GENT809 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
5,460 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
68 |
PP2400494997 |
GENT157 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) 65 mg; Vitamin B1 1,5 mg; Vitamin B2 1,75 mg; Vitamin B6 3,0 mg; Vitamin D3 200 IU; Vitamin E 7,5 IU; Vitamin PP 10 mg; Vitamin B5 5 mg; Lysin HCl 150 mg |
65 mg, 1,5 mg, 1,75 mg, 3,0 mg, 200 IU, 7,5 IU, 10 mg, 5 mg, 150 mg |
VD-28521-17
(893100318100) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 7.5ml |
Ống |
180,000 |
12,400 |
2,232,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
69 |
PP2400495708 |
GENT868 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
70 |
PP2400494989 |
GENT149 |
Butefin 1% cream |
Butenafine hydrochloride |
1% 15g |
868110789024
(VN-21405-18) |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem bôi ngoài da |
Berko Iiac ve Kimya San. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
1,000 |
107,500 |
107,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
71 |
PP2400495398 |
GENT558 |
Ibuhadi 600 |
Ibuprofen |
600mg |
VD-35172-21 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 gói, 10 gói, 15 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
12,400 |
124,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
72 |
PP2400495874 |
GENT1038 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 850mg |
893110238823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVdC/PVC |
Viên |
30,000 |
6,930 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
73 |
PP2400495354 |
GENT514 |
Oztis |
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat |
750mg + 250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
11,400 |
205,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
74 |
PP2400495582 |
GENT742 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3 g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
75 |
PP2400495189 |
GENT349 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
10,000 |
12,495 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
76 |
PP2400495081 |
GENT241 |
Cefamax 400 Capsule |
Ceftibuten |
400mg |
894110183323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 4
viên, viên nang cứng |
Viên |
80,000 |
72,000 |
5,760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
77 |
PP2400495640 |
GENT800 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; Ống 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
78 |
PP2400495679 |
GENT839 |
Homapine |
Omega-3-acid ethyl esters |
1g |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
150,000 |
26,500 |
3,975,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
79 |
PP2400495904 |
GENT1068 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
6,649 |
186,172,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
80 |
PP2400494917 |
GENT77 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
8,557 |
51,342,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
81 |
PP2400495305 |
GENT465 |
Tasredu |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,350 |
470,000,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
82 |
PP2400494998 |
GENT158 |
Meyer Vita DC |
Calci (dưới dạng tricalci phosphat 3000mg) + Vitamin D3 (tương đương 800IU) |
1,2g + 0,02mg/5g |
VD-34416-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
30,000 |
14,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
83 |
PP2400495889 |
GENT1053 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
500 |
100,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
84 |
PP2400494993 |
GENT153 |
Timi Roitin |
Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin |
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Viên |
120,000 |
3,600 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
85 |
PP2400495733 |
GENT897 |
Rowatinex |
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol |
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg |
VN-15245-12 |
Uống |
Viên nang |
Rowa Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
40,000 |
3,470 |
138,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K |
1 |
60 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
86 |
PP2400495816 |
GENT980 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg, Ezetimibe 10mg |
10mg + 10mg |
890110192723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
11,558 |
173,370,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
87 |
PP2400495575 |
GENT735 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400,000 |
122 |
48,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
88 |
PP2400495476 |
GENT636 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
89 |
PP2400494967 |
GENT127 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylate |
Mỗi 15ml chứa: 525mg |
893110630724 (VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
90 |
PP2400495197 |
GENT357 |
Flolistim |
Dienogest |
2mg |
893110226423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
27,686 |
553,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
91 |
PP2400495788 |
GENT952 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30,000 |
35,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
92 |
PP2400495014 |
GENT174 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
650mg |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
60,000 |
6,750 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
93 |
PP2400495120 |
GENT280 |
Laclomez |
Clarithromycin |
500mg |
890110432823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
14,700 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
94 |
PP2400494930 |
GENT90 |
Zelfamox 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
500mg; 125mg |
893110271100 (VD-28683-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
60,000 |
10,794 |
647,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
95 |
PP2400495603 |
GENT763 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
5,000 |
59,000 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
96 |
PP2400494918 |
GENT78 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
11,130 |
66,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
97 |
PP2400495557 |
GENT717 |
Medolxid |
Metadoxin |
500mg |
VD-34575-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,400 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
98 |
PP2400495723 |
GENT887 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
7,493 |
89,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
99 |
PP2400495755 |
GENT919 |
Toricam capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co.,ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
100 |
PP2400495420 |
GENT580 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 2ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
246,000 |
12,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
101 |
PP2400495156 |
GENT316 |
Durapil Fort |
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid 67,2mg) |
60mg |
VD-30728-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
74,800 |
74,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
102 |
PP2400495269 |
GENT429 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
6,200,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
103 |
PP2400495564 |
GENT724 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/ 0,3ml |
SP3-1210-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
50 |
1,196,475 |
59,823,750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
104 |
PP2400495716 |
GENT876 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
10,123 |
60,738,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
105 |
PP2400495655 |
GENT815 |
Lefeilin |
Nicergolin |
10mg |
VD-34193-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
106 |
PP2400494892 |
GENT52 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,822 |
87,330,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
107 |
PP2400495030 |
GENT190 |
Hepasyzin |
Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calci pantothenate + Vitamin B12 |
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg |
VN-22078-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
9,500 |
2,280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
108 |
PP2400495978 |
GENT1144 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
5 |
39,240,652 |
196,203,260 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
109 |
PP2400495395 |
GENT555 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
5,000 |
354,900 |
1,774,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
110 |
PP2400494977 |
GENT137 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
800410091523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
20 |
63,214,433 |
1,264,288,660 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
111 |
PP2400495634 |
GENT794 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
12,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
112 |
PP2400496000 |
GENT1166 |
Atinazol 200 mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
9,000 |
378,000 |
3,402,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
113 |
PP2400495268 |
GENT428 |
Neuractine 2 mg |
Eszopiclon |
2mg |
VD-24267-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
150,000 |
6,900 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
114 |
PP2400495570 |
GENT730 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,592 |
47,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
115 |
PP2400495590 |
GENT750 |
Aurozapine OD 30 |
Mirtazapin |
30mg |
890110516724
(VN-20653-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
70,000 |
9,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
116 |
PP2400495208 |
GENT368 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
117 |
PP2400495681 |
GENT841 |
Medloda 8 |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg |
VD-35912-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
4,600 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
118 |
PP2400495932 |
GENT1098 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
119 |
PP2400495431 |
GENT591 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
5,880 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
120 |
PP2400495831 |
GENT995 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
36,000 |
20,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
121 |
PP2400495194 |
GENT354 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g |
VN-18970-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
175,000 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
5 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
122 |
PP2400495976 |
GENT1142 |
Dourso - S |
Acid ursodeoxycholic + Thiamin mononitrat + Riboflavin |
50mg + 10mg + 5mg |
VD-30989-18 QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD, ngày 03/11/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
6,115 |
1,528,750,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
123 |
PP2400495892 |
GENT1056 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,600 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
124 |
PP2400495123 |
GENT283 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VN-20968-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
81,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
125 |
PP2400495468 |
GENT628 |
Catefat |
Levocarnitin |
1g |
880110135724
(VN-19727-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch uống |
Ống |
150,000 |
20,800 |
3,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
126 |
PP2400495249 |
GENT409 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
24,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
127 |
PP2400495452 |
GENT612 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
102,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
128 |
PP2400495742 |
GENT906 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống 10ml |
500,000 |
4,784 |
2,392,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
129 |
PP2400495986 |
GENT1152 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
893110022100; VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
130 |
PP2400495114 |
GENT274 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
131 |
PP2400495421 |
GENT581 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
8,883,000 |
88,830,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
132 |
PP2400495241 |
GENT401 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
37,267 |
335,403,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
133 |
PP2400495506 |
GENT666 |
Hepagold |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine |
2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
134 |
PP2400495775 |
GENT939 |
Pavadin Tables 20mg |
Pravastatin natri |
20mg |
471110189500 |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co.,ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
6,450 |
232,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
135 |
PP2400495391 |
GENT551 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
200,000 |
4,595 |
919,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
136 |
PP2400495187 |
GENT347 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
137 |
PP2400495363 |
GENT523 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
7,665 |
38,325,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
138 |
PP2400495254 |
GENT414 |
Puztine |
Erdostein |
300mg |
VD-31767-19 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,565 |
222,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
139 |
PP2400494971 |
GENT131 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,339 |
80,085,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
140 |
PP2400495475 |
GENT635 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
141 |
PP2400495202 |
GENT362 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược
Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ,
05 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
142 |
PP2400495228 |
GENT388 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
41,870,745 |
3,349,659,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
143 |
PP2400495334 |
GENT494 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,000 |
97,130 |
291,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
144 |
PP2400495494 |
GENT654 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159,000 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
145 |
PP2400495920 |
GENT1085 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
146 |
PP2400494884 |
GENT44 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
4,700 |
282,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
147 |
PP2400495556 |
GENT716 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,200 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
148 |
PP2400495689 |
GENT849 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,800 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
149 |
PP2400495168 |
GENT328 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
19,420 |
194,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
150 |
PP2400495309 |
GENT469 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110173324
(VD-28178-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
2,450 |
980,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
151 |
PP2400495642 |
GENT802 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
152 |
PP2400495261 |
GENT421 |
Etiheso |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
GC-342-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
7,000 |
6,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
153 |
PP2400495607 |
GENT767 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
154 |
PP2400495371 |
GENT531 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
30,000 |
163,000 |
4,890,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
155 |
PP2400494968 |
GENT128 |
Carboticon |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110119223 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,950 |
297,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
156 |
PP2400495104 |
GENT264 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
893615262423
(GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
4,500 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
157 |
PP2400495424 |
GENT584 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
8,200 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
158 |
PP2400495804 |
GENT968 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
159 |
PP2400495138 |
GENT298 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,585 |
71,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
160 |
PP2400495226 |
GENT386 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
172 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
161 |
PP2400495294 |
GENT454 |
Lomexin |
Fenticonazol nitrat |
1000mg |
800110081923 (VN-20872-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
162 |
PP2400495022 |
GENT182 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
288,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
163 |
PP2400495176 |
GENT336 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
893110204124 (VD-29706-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
6,000 |
5,985 |
35,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
164 |
PP2400495327 |
GENT487 |
A.T FDp |
Fructose-1,6-diphosphate sodium |
0,5g |
893110449723 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
2,000 |
129,800 |
259,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
165 |
PP2400495372 |
GENT532 |
Gluthion 1200 |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô glutathion natri 1200mg) |
1200mg |
893110640124 (VD-23400-15) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống |
Lọ |
60,000 |
195,000 |
11,700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
166 |
PP2400495003 |
GENT163 |
Calvin Plus |
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 200 IU + 4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
9,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
167 |
PP2400495979 |
GENT1145 |
Genlovir |
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride) |
450mg |
893114300824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
475,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
168 |
PP2400494960 |
GENT120 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
300 |
3,780,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
169 |
PP2400495158 |
GENT318 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
9,303,497 |
2,791,049,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
170 |
PP2400495778 |
GENT942 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724 (SĐK cũ: VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,400 |
740,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
171 |
PP2400495951 |
GENT1117 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
50,832,915 |
762,493,725 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
172 |
PP2400495329 |
GENT489 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
173 |
PP2400494935 |
GENT95 |
Apixaban Tablets 2.5mg |
Apixaban |
2,5mg |
VN3-403-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên |
Viên |
9,000 |
11,829 |
106,461,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
174 |
PP2400494973 |
GENT133 |
SUN PROART TABLETS 62.5MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5 mg |
890110793324 (VN-21999-19) theo quyết định số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 V/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 121 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
27,900 |
167,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
175 |
PP2400495200 |
GENT360 |
Smail |
Dioctahedral smectit |
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000mg |
893100329324 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
176 |
PP2400494975 |
GENT135 |
Silymarin |
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg |
70,99 mg |
VD-32912-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
15,600 |
936,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
177 |
PP2400495220 |
GENT380 |
Midatiam 0,5g (Doripenem 0.5g) |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
0,5g |
893110667924
(VD-25720-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
800 |
612,000 |
489,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
178 |
PP2400494901 |
GENT61 |
Meteospasmyl (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou Cedex, France) |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,360 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
179 |
PP2400495596 |
GENT756 |
Mome-Air |
Mometason furoat |
3mg/6ml x 12ml |
VN-21255-18. CV gia hạn ngày 24/7/2023 số 528/ QĐ-QLD |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 12ml-120 liều xịt
|
Lọ |
2,000 |
215,000 |
430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
180 |
PP2400495785 |
GENT949 |
Crinone |
Progesterone |
8%; 1,125g |
500110178223 |
Bôi âm đạo |
Gel dùng đường âm đạo |
CSSX: Dendron Brands Limited; CSSX ống tra thuốc: Maropack AG; CSĐG thứ cấp & xuất xưởng: Central Pharma (Contract Packing) Limited |
CSSX: Anh; CSSX ống tra thuốc: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp & XX: Anh |
Hộp chứa 15 ống tra thuốc |
Ống |
2,000 |
109,235 |
218,470,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
181 |
PP2400495526 |
GENT686 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
893110304800
(VD-33870-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,350 |
35,250,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
182 |
PP2400495272 |
GENT432 |
Dolchis |
Etodolac |
200mg |
893110039500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm. Int'l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THIÊN AN |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
183 |
PP2400495260 |
GENT420 |
Emanera 20mg |
Esomeprazole |
20mg |
383110126623 (SĐK cũ: VN-18443-14) (Công văn gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 26/5/2023) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
6,300 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
184 |
PP2400495113 |
GENT273 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
50,000 |
11,340 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
185 |
PP2400495483 |
GENT643 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
186 |
PP2400495818 |
GENT982 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg, Ezetimibe 10mg |
20mg + 10mg |
890110192723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
12,713 |
190,695,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
187 |
PP2400495809 |
GENT973 |
Rivamax 2,5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
5,600 |
2,900 |
16,240,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
188 |
PP2400495362 |
GENT522 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,000 |
9,360 |
18,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
189 |
PP2400495276 |
GENT436 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,800 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
190 |
PP2400495083 |
GENT243 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
9,200 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
191 |
PP2400495767 |
GENT931 |
Solexpo 4 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
4mg |
893110260024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
18,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
192 |
PP2400495678 |
GENT838 |
Avantomega |
Omega-3-acid ethyl esters 90 1000mg |
1000mg |
'893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,500 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
193 |
PP2400495312 |
GENT472 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
108,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
194 |
PP2400494936 |
GENT96 |
Apital 5 |
Apixaban |
5mg |
893110240523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
195 |
PP2400494955 |
GENT115 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
11,550 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
196 |
PP2400495159 |
GENT319 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) |
1g (60mg + 260mg + 320mg) |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Uống |
Viên nang mềm |
Australia |
Viên |
Lọ 30 viên |
Viên |
60,000 |
12,600 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
1 |
VN-18228-14 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
197 |
PP2400495609 |
GENT769 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
198 |
PP2400495155 |
GENT315 |
Rilixetin |
Dapoxetine |
30mg |
893110465924
(VD-28738-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
58,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
199 |
PP2400495588 |
GENT748 |
Minaxen 50 |
Minocycline hydrochloride |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
19,604 |
1,764,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
200 |
PP2400495608 |
GENT768 |
Opesinkast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg |
4mg |
893110924024 (VD-24246-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
201 |
PP2400495941 |
GENT1107 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
315,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
202 |
PP2400495887 |
GENT1051 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
1g/10ml x 200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
1,000 |
130,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
203 |
PP2400495717 |
GENT877 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
5,960 |
89,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
204 |
PP2400495477 |
GENT637 |
Stalevo® 100/25/200 |
Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg |
100mg + 25 mg + 200 mg |
640110975324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
26,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
205 |
PP2400495062 |
GENT222 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Swiss Parentals., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
265,000 |
1,590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
206 |
PP2400495058 |
GENT218 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,450 |
154,500,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
207 |
PP2400495515 |
GENT675 |
Atihepam inj |
L-Ornithin L-Aspartat |
1000mg/10ml |
893110067100
(VD-26753-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml x 5ml |
Ống |
30,000 |
24,800 |
744,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
208 |
PP2400495393 |
GENT553 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
209 |
PP2400495783 |
GENT947 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
75mg |
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x
14 viên |
Viên |
56,000 |
2,666 |
149,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
210 |
PP2400495380 |
GENT540 |
Pepsane
(Cơ sở xuất xưởng: Laboratories Rosa Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Guaiazulen; Dimethicon |
0,004g; 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
15,000 |
5,321 |
79,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
211 |
PP2400495489 |
GENT649 |
Levofloxacin 750 - US |
Levofloxacin |
750mg |
893115254124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
4,400 |
220,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
212 |
PP2400495856 |
GENT1020 |
A.T Silymarin 117mg |
Silymarin |
117mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
5,400 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
213 |
PP2400495754 |
GENT918 |
Anbapirex |
Piracetam + Vincamin |
400mg + 20mg |
893110137200 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,189 |
245,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
214 |
PP2400495487 |
GENT647 |
Nirdicin 250mg |
Levofloxacin |
250mg |
VN-18715-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
19,900 |
3,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
215 |
PP2400495373 |
GENT533 |
A.T Glutathione 600 inj |
Glutathion |
600mg |
893110147824 (VD-27791-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 8ml |
Lọ |
10,000 |
91,500 |
915,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
5 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
216 |
PP2400495231 |
GENT391 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
16,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
217 |
PP2400495045 |
GENT205 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba |
60mg |
930110003424
(SĐK cũ: VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
218 |
PP2400495246 |
GENT406 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
11,865 |
142,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
219 |
PP2400495922 |
GENT1087 |
Medi - Neuro Ultra |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893100713624 (VD-32071-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,050 |
607,500,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
220 |
PP2400494913 |
GENT73 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
17,237 |
155,133,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
221 |
PP2400495213 |
GENT373 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. (Tên mới: Medinfar Manufacturing S.A) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
174,993 |
174,993,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
222 |
PP2400495338 |
GENT498 |
Monine |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg/10ml |
VD-31076-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
25,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
223 |
PP2400495414 |
GENT574 |
Epamiro 300- chai 50ml |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
300mg/ml x 50ml |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
500 |
245,900 |
122,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
224 |
PP2400495657 |
GENT817 |
Abanuro |
Nicergolin |
30mg |
893110920624
(VD-33352-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
16,800 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
225 |
PP2400495469 |
GENT629 |
Inestom |
Levocarnitin |
1g |
520100192023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 10 chai x 10ml |
Chai |
10,000 |
49,980 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
226 |
PP2400494886 |
GENT46 |
Cresimex 10mg |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
10,000 |
98,000 |
980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
227 |
PP2400495320 |
GENT480 |
Puregon |
Follitropin beta |
600IU/0,72ml |
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V.Organon - Hà Lan) |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
50 |
5,650,600 |
282,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
228 |
PP2400495834 |
GENT998 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
500 |
115,500 |
57,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
229 |
PP2400495837 |
GENT1001 |
Zibifer |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) |
100mg |
893100708024
(VD-31146-18) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
8,800 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
230 |
PP2400495782 |
GENT946 |
Neuralmin 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-20675-14; Gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
3,900 |
351,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
231 |
PP2400494898 |
GENT58 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (SĐK mới: 880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
200,000 |
5,880 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
232 |
PP2400494891 |
GENT51 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
233 |
PP2400495618 |
GENT778 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg |
VN-21370-18 (SĐK mới: 560115985624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
48,250 |
1,013,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
234 |
PP2400495465 |
GENT625 |
Dokitam |
Levetiracetam |
100mg/1ml |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
150,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
235 |
PP2400495230 |
GENT390 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,600 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
236 |
PP2400495630 |
GENT790 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
90mg/10ml |
893100177024 (VD-28269-17) |
Nhỏ mắt, mũi |
Thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml |
Chai |
25,000 |
3,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
237 |
PP2400495569 |
GENT729 |
Dopegyt |
Methyldopa
anhydrous (dưới
dạng methyldopa
1.5 H2O) |
250mg |
599110417323
(VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
238 |
PP2400495896 |
GENT1060 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 30g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
398,000 |
398,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
239 |
PP2400494911 |
GENT71 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
240 |
PP2400495204 |
GENT364 |
Isaias |
Diosmin |
600mg |
893110152524
(VD-28464-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,410 |
486,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
241 |
PP2400495953 |
GENT1119 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1,138,594 |
455,437,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
242 |
PP2400495069 |
GENT229 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
VN-21377-18 (SĐK mới: 520110786824) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
84,000 |
34,500 |
2,898,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
243 |
PP2400494991 |
GENT151 |
Ptrovit |
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat |
500mg + 350mg |
893100003323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300,000 |
9,750 |
2,925,000,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
244 |
PP2400495223 |
GENT383 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
100 |
380,640 |
38,064,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
245 |
PP2400494944 |
GENT104 |
Atosiban-BFS |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
7,5mg/ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
100 |
1,575,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
246 |
PP2400495032 |
GENT192 |
Ginkor fort |
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride |
14mg +300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,730 |
111,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
247 |
PP2400495498 |
GENT658 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
50,000 |
600 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
248 |
PP2400494921 |
GENT81 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
2,672 |
80,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
249 |
PP2400495750 |
GENT914 |
Pilixitam |
Piracetam |
200mg/1ml x 20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
30,000 |
39,900 |
1,197,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
250 |
PP2400495429 |
GENT589 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
14,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
251 |
PP2400495999 |
GENT1165 |
Atinazol 200 mg |
Voriconazol |
200mg |
893110266824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1,000 |
940,000 |
940,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
252 |
PP2400495911 |
GENT1075 |
Hepa-Taf |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25mg |
893110598424 (SĐK cũ: VD3-126-21) (Công văn gia hạn số 495/QL-QLD ngày 24/7/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
90,000 |
28,500 |
2,565,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
253 |
PP2400495337 |
GENT497 |
Dotarem |
Acid Gadoteric |
27,932g/100ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
1,500 |
572,000 |
858,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
254 |
PP2400495995 |
GENT1161 |
Vitatrum B- Complex |
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP |
5mg + 2mg + 2mg + 20mg |
VD-24675-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên. |
Viên |
60,000 |
4,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
255 |
PP2400495178 |
GENT338 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
19,900 |
99,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
256 |
PP2400495558 |
GENT718 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
2,338 |
28,056,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
257 |
PP2400495842 |
GENT1006 |
Gonsa saflic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
258 |
PP2400495415 |
GENT575 |
Epamiro 370- chai 100ml |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) |
370mg/ml x 100ml |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 ml |
Lọ |
500 |
563,000 |
281,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
259 |
PP2400495180 |
GENT340 |
Solamup 30 |
Dexlansoprazol |
30mg |
893110115224 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
15,000 |
9,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
260 |
PP2400495112 |
GENT272 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/
4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
81,900 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
261 |
PP2400495763 |
GENT927 |
Pitator Tablets 2mg |
Pitavastatin calcium |
2mg |
VN-20588-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 14 viên |
Viên |
60,000 |
12,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
262 |
PP2400495115 |
GENT275 |
Cobergon |
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) |
250mg |
VD-28515-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
12,500 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
263 |
PP2400495598 |
GENT758 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 140 liều xịt |
VN-23034-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
JW Shinyak Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt |
Lọ |
2,000 |
171,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
264 |
PP2400494966 |
GENT126 |
Bisnol |
Bismuth oxyd |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
265 |
PP2400495601 |
GENT761 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 60 liều xịt |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
94,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
266 |
PP2400495966 |
GENT1132 |
Qcozetax |
Ubidecarenon (Coenzym Q10) |
50mg |
893100161423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
9,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
267 |
PP2400496003 |
GENT1169 |
Human Coagulation FIX
Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
250IU |
900410110224
(SP3-1196-20) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
20 |
1,950,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
268 |
PP2400495322 |
GENT482 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
36mcg/1,08ml |
SP3-1205-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Anh
Nước xuất xưởng: Đức |
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm |
Hộp |
50 |
5,225,850 |
261,292,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
269 |
PP2400495048 |
GENT208 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g gel |
893110077800
(VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
89,950 |
89,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
270 |
PP2400495957 |
GENT1123 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
1,815 |
54,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
271 |
PP2400495321 |
GENT481 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
12mcg/0,36ml |
SP3-1204-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Anh
Nước xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 03 kim tiêm |
Hộp |
50 |
1,921,500 |
96,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
272 |
PP2400495232 |
GENT392 |
Bastinfast 20 |
Ebastin |
20mg |
893110803324 (VD-27753-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
273 |
PP2400495446 |
GENT606 |
Ketorolac-BFS |
Ketorolac trometamol |
30mg/ 1ml |
893110383624 (VD-31621-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
274 |
PP2400495735 |
GENT899 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VN-13544-11 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
275 |
PP2400495388 |
GENT548 |
Human Albumin 5% Octapharma |
Human Albumin |
25g/ 500ml |
SP3-1194-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
2,500,000 |
2,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
276 |
PP2400495258 |
GENT418 |
Solezol |
Esomeprazol |
40mg |
VN-21738-19 (SĐK gia hạn: 520110519424) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
26,888 |
268,880,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
277 |
PP2400495737 |
GENT901 |
Tetpen |
Piracetam |
1,2g |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
100,000 |
18,900 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
278 |
PP2400495613 |
GENT773 |
Abamotic |
Mosaprid citrat |
5mg |
VD-33987-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
70,000 |
11,600 |
812,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
279 |
PP2400495982 |
GENT1148 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VN-20012-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd Unit II |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
11,500 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
280 |
PP2400495528 |
GENT688 |
Lorista 100mg |
Losartan kali |
100mg |
383110013223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
9,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
281 |
PP2400495433 |
GENT593 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
282 |
PP2400495858 |
GENT1022 |
Phabadarin 140 |
Silymarin |
140mg |
VD-34267-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC) |
Viên |
70,000 |
5,600 |
392,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
283 |
PP2400495507 |
GENT667 |
Hepagold |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine |
4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
3,000 |
150,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
284 |
PP2400495064 |
GENT224 |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Cefpodoxim |
50mg/5ml x 60ml |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60ml |
Lọ |
10,000 |
29,400 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
285 |
PP2400494954 |
GENT114 |
Neuvitaba |
Benfotiamine |
150mg |
VD-35787-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,180 |
215,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
286 |
PP2400495457 |
GENT617 |
Miboga |
L-Arginin L-Aspartat |
5g |
VD-35388-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g |
Gói |
30,000 |
18,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
287 |
PP2400495846 |
GENT1010 |
Grofex |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) |
40mg |
893100335824 (VD-26820-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
288 |
PP2400495663 |
GENT823 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/ml |
VD-35957-22 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
12,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
289 |
PP2400495853 |
GENT1017 |
Sitara 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
594110013323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
8,700 |
730,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
290 |
PP2400495317 |
GENT477 |
Pergoveris |
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) |
(300IU + 150IU)/0,48 ml |
800410250423 (SP3-1215-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 01 bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm pha sẵn và 05 kim tiêm |
Bút tiêm |
300 |
3,943,799 |
1,183,139,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
291 |
PP2400495538 |
GENT698 |
A.T Magnesi B6 Plus |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi lactat dihydrat 186mg + Magnesi pidolat 936mg + Pyridoxin hydroclorid 10mg |
186mg + 936mg + 10mg |
VD-34569-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
292 |
PP2400495863 |
GENT1027 |
LIVERMARIN ( Tên mới Bivicerin theo công văn 1406e/QLD-ĐK ngày 03/11/2023 ) |
Silymarin |
70mg |
VD-26663-17 ( công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100,000 |
3,450 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
293 |
PP2400495185 |
GENT345 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
475,000 |
237,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
294 |
PP2400495870 |
GENT1034 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
14,500 |
1,305,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
295 |
PP2400495339 |
GENT499 |
Galantamine/
Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
42,000 |
27,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
296 |
PP2400495450 |
GENT610 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
25,000 |
25,585 |
639,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
297 |
PP2400495063 |
GENT223 |
Cefpibolic-1000 |
Cefpirom |
1g |
VN-18224-14 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
5,000 |
111,300 |
556,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
298 |
PP2400495435 |
GENT595 |
Siro Snapcef |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
8mg/5ml x 10ml |
893100919424
( VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
30,000 |
8,995 |
269,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
299 |
PP2400495102 |
GENT262 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
700 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
300 |
PP2400495996 |
GENT1162 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
20mg/ml (2% kl/tt); 60ml |
893100275023
(VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1,000 |
12,200 |
12,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
301 |
PP2400494890 |
GENT50 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
4,000 |
57,500 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
302 |
PP2400495960 |
GENT1126 |
Neorutin |
Troxerutin |
3,5g |
VD-18606-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 7 g (gói nhôm) |
Gói |
10,000 |
34,500 |
345,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
303 |
PP2400495207 |
GENT367 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
500 |
55,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
304 |
PP2400495143 |
GENT303 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200,000 |
7,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
305 |
PP2400494869 |
GENT28 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
11,000 |
104,000 |
1,144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
306 |
PP2400495741 |
GENT905 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống 10ml |
300,000 |
4,784 |
1,435,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
307 |
PP2400495209 |
GENT369 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
294,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
308 |
PP2400495548 |
GENT708 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 (Có cv gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,800 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
309 |
PP2400495340 |
GENT500 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
310 |
PP2400495122 |
GENT282 |
Clarie OD |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23270-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
29,500 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
2 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
311 |
PP2400494843 |
GENT01 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,619 |
69,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
312 |
PP2400495736 |
GENT900 |
Solpirac 1200 |
Piracetam |
1,2g |
VD-35853-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x gói 2g |
Gói |
390,000 |
4,050 |
1,579,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
313 |
PP2400495409 |
GENT569 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3102/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
300 |
1,232,322 |
369,696,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
314 |
PP2400495756 |
GENT920 |
LaviloLSP 1 |
Pitavastatin |
1mg |
VD-35878-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,384 |
191,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
315 |
PP2400495023 |
GENT183 |
Betatriol ointment |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(0,05mg + 0,643mg)/g x 30g |
880110182723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Tube |
500 |
464,982 |
232,491,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
316 |
PP2400494870 |
GENT29 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,500 |
63,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
317 |
PP2400494981 |
GENT141 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
3,500 |
1,225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
318 |
PP2400495752 |
GENT916 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110876824 (VD-32772-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
319 |
PP2400495068 |
GENT228 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
23,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
320 |
PP2400495824 |
GENT988 |
Rupafast Sirup |
Rupatadine |
2,5mg |
VD-35776-22 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, x 2,5ml |
Gói |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
321 |
PP2400494982 |
GENT142 |
Minbrom |
Bromhexin hydroclorid + Guaifenesin |
4mg + 100mg |
893100036024 |
Uống |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x ống 5ml |
Ống |
30,000 |
7,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
322 |
PP2400495009 |
GENT169 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
5,942 |
35,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
323 |
PP2400495771 |
GENT935 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
71,400 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
324 |
PP2400495654 |
GENT814 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
125,000 |
187,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
325 |
PP2400495653 |
GENT813 |
A.T Nicardipine |
Nicardipine hydrochloride |
25mg/10ml |
893110449823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
168,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
326 |
PP2400495480 |
GENT640 |
Lunges 30mg/5ml |
Levodropropizin 6mg/ml |
900mg/150ml (ương đương 6mg/ml) |
868110008923 |
Uống |
Siro |
Nobel İlaç San. ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
3,000 |
162,000 |
486,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
327 |
PP2400495401 |
GENT561 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10 |
3,543,194 |
35,431,940 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
328 |
PP2400495286 |
GENT446 |
Uritast |
Febuxostat |
40mg |
893110293324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
329 |
PP2400495699 |
GENT859 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,258 |
2,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
330 |
PP2400494933 |
GENT93 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
6,000 |
554,999 |
3,329,994,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
331 |
PP2400495748 |
GENT912 |
Piraxnic-800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110078100 (VD-34451-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống 10ml |
90,000 |
6,204 |
558,360,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
332 |
PP2400495389 |
GENT549 |
Immunohbs 180IU/1ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.p.A |
Italia |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5,000 |
1,750,000 |
8,750,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
333 |
PP2400495341 |
GENT501 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (SĐK mới: 380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
viên |
60,000 |
21,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
334 |
PP2400495855 |
GENT1019 |
Sidelena ODT |
Sildenafil |
50mg |
VD-32597-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
21,600 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
335 |
PP2400495033 |
GENT193 |
Motuzen |
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) 100 mg |
100 mg |
VD-34218-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,390 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
336 |
PP2400495073 |
GENT233 |
Samnir 500mg |
Cefprozil (dưới dạng Ceprozil monohydrat) |
500mg |
VN-21708-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
33,500 |
335,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
337 |
PP2400495504 |
GENT664 |
Granucine |
L-Isoleucin + L-leucin + L-valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
893110745224 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g |
Gói |
50,000 |
9,800 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
338 |
PP2400495975 |
GENT1141 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21
(Gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 20/04/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,300 |
498,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
339 |
PP2400495868 |
GENT1032 |
Colicare Drops |
Simethicon + Dill oil + fennel oil |
(40mg + 0,005ml + 0,0007)/ml x 15ml |
890110024523; VN-16328-13 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Meyer Organics Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 15 ml |
Chai |
6,000 |
38,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
340 |
PP2400495898 |
GENT1062 |
pms-Tadalafil |
Tadalafil 20mg |
20mg |
754110355324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
160,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
341 |
PP2400494965 |
GENT125 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
6,000 |
3,990 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
342 |
PP2400495082 |
GENT242 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
1,631,000 |
1,304,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
343 |
PP2400495944 |
GENT1110 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
3,800 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
344 |
PP2400494860 |
GENT19 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
5,000 |
115,000 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
345 |
PP2400495044 |
GENT204 |
HergaminDHT 140mg |
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin) |
186mg |
893210124700
(VD-31687-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
346 |
PP2400495873 |
GENT1037 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
347 |
PP2400495840 |
GENT1004 |
FEROUSCHAT |
Mỗi 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 50mg |
50mg |
VD-33826-19 (893100555824) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
5,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
348 |
PP2400495167 |
GENT327 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
20 |
2,934,750 |
58,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
349 |
PP2400495432 |
GENT592 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,785 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
350 |
PP2400495576 |
GENT736 |
Canvey |
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone |
225mg + 100mg + 75mg + 0,5mg |
484110005300
(VN-16635-13) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
24,990 |
999,600,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
351 |
PP2400495637 |
GENT797 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml x 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền TM |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
7,602 |
38,010,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
352 |
PP2400495810 |
GENT974 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
7,748 |
54,236,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
353 |
PP2400494941 |
GENT101 |
Realcos |
Arginin hydrochlorid 1000mg/5ml |
1000mg/5ml
x 90 ml |
VD-36176-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
80,000 |
86,000 |
6,880,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
354 |
PP2400495131 |
GENT291 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
4,800,940 |
144,028,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
355 |
PP2400495720 |
GENT880 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
9,096 |
54,576,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
356 |
PP2400495935 |
GENT1101 |
Actemra |
Tocilizumab |
162mg/0,9ml |
QLSP-1120-18 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml |
Bơm tiêm |
20 |
3,374,070 |
67,481,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
357 |
PP2400495130 |
GENT290 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
358 |
PP2400495909 |
GENT1073 |
Trafovir |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) |
25mg |
893110580124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,100 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
359 |
PP2400494962 |
GENT122 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823
(VD3-94-20) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellpharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,998 |
269,940,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
360 |
PP2400495162 |
GENT322 |
Derarox 180 |
Deferasirox |
180mg |
893110290424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
15,000 |
31,700 |
475,500,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
361 |
PP2400496009 |
GENT1175 |
Zinc 1mg/ml |
Zinc (dưới dạng Zinc gluconat) |
1mg/ml x 10ml |
VN-22654-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 chai thủy tinh x 10ml |
Chai |
1,000 |
166,950 |
166,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
362 |
PP2400495403 |
GENT563 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
10,787,942 |
107,879,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
363 |
PP2400495545 |
GENT705 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,100 |
155,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
364 |
PP2400495357 |
GENT517 |
Vitajoint |
Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương 295,9mg glucosamin) + Chondroitin sulfat natri (tương đương 315,79mg chondroitin) |
500mg + 400mg |
VD-20462-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,050 |
151,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
365 |
PP2400495541 |
GENT701 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
2,900 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
366 |
PP2400495445 |
GENT605 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,334 |
213,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
367 |
PP2400495374 |
GENT534 |
A.T Glutathione 900 inj. |
Glutathion |
900mg |
893110202324
(SĐK cũ: VD-25630-16) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; |
Lọ |
30,000 |
134,000 |
4,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
368 |
PP2400495037 |
GENT197 |
Naminginko 80 |
Cao khô lá bạch quả (Extractum folium ginkgo siccus) |
80mg |
893200725224
( VD-23129-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
369 |
PP2400495610 |
GENT770 |
Osaphine |
Morphin Sulfat |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
370 |
PP2400494888 |
GENT48 |
Amino XL |
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline |
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
20,100 |
2,010,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
371 |
PP2400495864 |
GENT1028 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
3,399.9 |
203,994,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
372 |
PP2400495135 |
GENT295 |
Mycoril 500 |
Clotrimazol |
500mg |
529100121024 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Remedica LTD |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
15,000 |
64,500 |
967,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
373 |
PP2400495914 |
GENT1079 |
Star-GSV |
Terbinafin hydroclorid |
1% 15g |
VD-36134-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tube |
1,000 |
43,899 |
43,899,000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
374 |
PP2400495274 |
GENT434 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 (VN-10116-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,600 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
375 |
PP2400495055 |
GENT215 |
Pemolip |
Cefditoren |
200mg |
893110087524
(VD-30739-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
376 |
PP2400494926 |
GENT86 |
Medoclav Forte |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(250mg + 62,5mg)/5ml x 60ml |
529110410923 (VN-18366-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 100ml chứa bột thuốc pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
200 |
82,600 |
16,520,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
377 |
PP2400494924 |
GENT84 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
7,800 |
280,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
378 |
PP2400495658 |
GENT818 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
241,000 |
1,205,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
379 |
PP2400495551 |
GENT711 |
pms-Memantine |
Memantine hydrochloride |
5mg |
754110194823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
36,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
380 |
PP2400495977 |
GENT1143 |
Pendo-Ursodiol C 500mg |
Ursodiol |
500mg |
VD-28713-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
15,000 |
22,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
381 |
PP2400495205 |
GENT365 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
7,694 |
692,460,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
382 |
PP2400495054 |
GENT214 |
Pemolip |
Cefditoren |
400mg |
893110087624
(SĐK cũ: VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
52,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
383 |
PP2400495880 |
GENT1044 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,938 |
388,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
384 |
PP2400494879 |
GENT38 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
45,000 |
16,800 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
385 |
PP2400495884 |
GENT1048 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
2,835 |
85,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
386 |
PP2400495644 |
GENT804 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Xuất xưởng: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
40,000 |
23,500 |
940,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
387 |
PP2400495472 |
GENT632 |
Anbaluti |
Levocarnitin |
330mg |
893110876124
(SĐK cũ: VD-33355-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 09 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
11,500 |
805,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
388 |
PP2400495684 |
GENT844 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2,000 |
44,877 |
89,754,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
389 |
PP2400495629 |
GENT789 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
64,103 |
32,051,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
390 |
PP2400495997 |
GENT1163 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU/0,4ml x 12ml |
VD-24822-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
391 |
PP2400495495 |
GENT655 |
Liproin |
Lidocain; Prilocain |
(25mg + 25mg)/1g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp |
Tuýp |
5,000 |
36,500 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
392 |
PP2400495017 |
GENT177 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3,000 |
14,700 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
393 |
PP2400495726 |
GENT890 |
Anbaserin |
Phosphatidylserin |
350mg |
VD-35540-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
VN |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
29,500 |
885,000,000 |
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
394 |
PP2400495532 |
GENT692 |
Boncinco |
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
60,000 |
18,600 |
1,116,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
395 |
PP2400495876 |
GENT1040 |
Gaticov suspension |
Sodium alginate + Calci carbonate + Sodium bicarbonate |
500mg + 160mg + 267mg |
893100025724 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, (Gói nhôm ghép PET) |
Gói |
20,000 |
3,850 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
396 |
PP2400495408 |
GENT568 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
100 |
699,208 |
69,920,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
397 |
PP2400494876 |
GENT35 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid alpha lipoic |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
3,000 |
180,000 |
540,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
398 |
PP2400495301 |
GENT461 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
535 |
8,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
399 |
PP2400495285 |
GENT445 |
Forsol |
Febuxostat |
40mg |
890110123124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
9,050 |
814,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
400 |
PP2400495919 |
GENT1084 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,241 |
22,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
401 |
PP2400494895 |
GENT55 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,750 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
402 |
PP2400495815 |
GENT979 |
Rotimibe |
Ezetimibe; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg+10 mg |
893110166300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
403 |
PP2400495072 |
GENT232 |
Zilatrodin 500 Tab |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) |
500mg |
893110202723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
404 |
PP2400495602 |
GENT762 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
10,000 |
44,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
405 |
PP2400495149 |
GENT309 |
Tabised 110 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng vi hạt dabigatran etexilat mesylat 40%) |
110mg |
VD-35210-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
22,990 |
689,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
406 |
PP2400494986 |
GENT146 |
Bupivacain Kabi 0,5% |
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng Bupivacain hydroclorid monohydrat) |
20mg/4ml |
893114606624
(VD-33731-19) |
Gây tê tại chỗ |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
3,000 |
37,670 |
113,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
407 |
PP2400494915 |
GENT75 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
8,557 |
51,342,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
408 |
PP2400495924 |
GENT1089 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg |
VD - 12939 - 10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
19,800 |
792,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
409 |
PP2400495597 |
GENT757 |
Nazoster 0,05% Nasal Spray |
Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) |
50mcg/100mg x 18g |
868110010924
(VN-21704-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ x 18g |
Lọ |
1,000 |
270,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
410 |
PP2400495949 |
GENT1115 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
50 |
22,680,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
411 |
PP2400495053 |
GENT213 |
Liverplant |
Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 +Vitamin PP |
200mg + 8mg + 8mg + 16mg + 8mg + 24mg |
893100922824 (SĐK cũ:VD-30944-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
3,290 |
329,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
412 |
PP2400495092 |
GENT252 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,000 |
69,300 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
413 |
PP2400495199 |
GENT359 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
200 |
30,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
414 |
PP2400494850 |
GENT08 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
450 |
20,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
415 |
PP2400495698 |
GENT858 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,200 |
2,553 |
3,063,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
416 |
PP2400496011 |
GENT1177 |
Zoledro-BFS |
Acid zoledronic |
5mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20 |
1,155,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
417 |
PP2400495659 |
GENT819 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
893110346423 (VD-26126-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
5,000 |
15,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
418 |
PP2400495255 |
GENT415 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
80 |
4,032,000 |
322,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
419 |
PP2400495157 |
GENT317 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
300 |
37,213,990 |
11,164,197,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
420 |
PP2400495501 |
GENT661 |
Forlen |
Linezolid* |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
17,800 |
35,600,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
421 |
PP2400495797 |
GENT961 |
Rebamipid Sachet DWP 100mg |
Rebamipid |
100mg |
893110159423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 500 mg |
Gói |
20,000 |
2,289 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
422 |
PP2400495212 |
GENT372 |
GLOMOTI - M |
Domperidon |
10mg |
VD-20196-13 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
499 |
14,970,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
423 |
PP2400495343 |
GENT503 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
50 |
126,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
424 |
PP2400496014 |
GENT1180 |
U-Stone |
Kali citrate |
3g |
VN-18256-14 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios-Casasco S.A.I.C |
Argentina |
Hộp 60 gói |
Gói |
20,000 |
10,833 |
216,660,000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
425 |
PP2400495517 |
GENT677 |
Livethine |
L-Ornithin - L-Aspartat |
2000mg |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
20,000 |
42,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
426 |
PP2400495669 |
GENT829 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
4,950 |
445,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
427 |
PP2400495839 |
GENT1003 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml, Chai 150ml |
868100787024 (SĐK cũ: VN-15773-12) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024) |
Uống |
Si rô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
5,000 |
195,000 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
428 |
PP2400495560 |
GENT720 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
4,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
429 |
PP2400495786 |
GENT950 |
Progesteron 200mg |
Progesterone |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
14,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
430 |
PP2400495021 |
GENT181 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
500 |
180,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
431 |
PP2400495087 |
GENT247 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
(TY1/EQ11 1 tỷ, TY2/EQ22 1 tỷ, TY3/EQ14 1 tỷ, TY5/EQ15 1 tỷ, TY8/EQ23 1 tỷ, TY47/EQ24 1 tỷ) 6 tỷ và 43mg môi trường đông khô |
800410036123
(QLSP-818-14) |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
14,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
432 |
PP2400495454 |
GENT614 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
56,000 |
9,500 |
532,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
433 |
PP2400494963 |
GENT123 |
Bilastin OD 10mg |
Bilastin |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
434 |
PP2400495438 |
GENT598 |
Puzhir |
Kẽm gluconat |
70mg |
893100065300
(VD-33298-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
435 |
PP2400495193 |
GENT353 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
436 |
PP2400495908 |
GENT1072 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
200 |
1,575,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
437 |
PP2400494929 |
GENT89 |
Trimoxtal 500/500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg |
500mg + 500mg |
893110845324
(SĐK cũ: VD-32614-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
12,000 |
16,500 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
438 |
PP2400495838 |
GENT1002 |
Hemopoly Solution |
Sắt (dưới dạng Sắt hydroxide polymaltose complex) |
50mg/5ml |
VN-16876-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
Ống |
150,000 |
16,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
439 |
PP2400496018 |
GENT1184 |
Dipemloz 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110742424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
20,000 |
2,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
440 |
PP2400494856 |
GENT15 |
Lyodura |
Acid alpha lipoic
(acid thioctic) |
100mg |
893110105524
(VD-23955-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
46,000 |
4,200 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
441 |
PP2400495289 |
GENT449 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
3,000 |
7,396 |
22,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
442 |
PP2400495848 |
GENT1012 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate |
800mg/15ml; 30ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
10,000 |
36,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
443 |
PP2400495368 |
GENT528 |
Phabarone 1200 |
Glutathion |
1,2g |
VD-35945-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml |
Lọ |
20,000 |
185,000 |
3,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
444 |
PP2400495275 |
GENT435 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
115,395 |
11,539,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
445 |
PP2400495627 |
GENT787 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
600 |
40,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
446 |
PP2400495969 |
GENT1135 |
Ubidecarenon 50mg |
Ubidecarenon |
50mg |
893100249324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,800 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
447 |
PP2400495835 |
GENT999 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,974 |
598,440,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
448 |
PP2400495367 |
GENT527 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1509/QLD-KD
2293/QLD-KD
2511/QLD-KD
3649/QLD-KD
3533/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
157,000 |
1,570,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
449 |
PP2400495075 |
GENT235 |
Mimaxpro 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-34723-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
27,500 |
2,475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
450 |
PP2400495573 |
GENT733 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
2,000 |
7,559 |
15,118,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
451 |
PP2400495296 |
GENT456 |
FENZINAM 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110092400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềmđặtâmđạo |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
30,000 |
44,500 |
1,335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
452 |
PP2400495988 |
GENT1154 |
Stilaren |
Vildagliptin + metformin hydrochlorid |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,300 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
453 |
PP2400494952 |
GENT112 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
12,879 |
64,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
454 |
PP2400495606 |
GENT766 |
Preclint |
Mononatri phosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat |
(542mg + 240mg)/ml x 45ml |
560110414723
(VN-20060-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 chai 45ml |
Chai |
30,000 |
115,000 |
3,450,000,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
455 |
PP2400495687 |
GENT847 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
100 |
219,996 |
21,999,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
456 |
PP2400495620 |
GENT780 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
22,958 |
550,992,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
457 |
PP2400494996 |
GENT156 |
Briozcal |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 |
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU |
930100988724
(VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,700 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
458 |
PP2400495402 |
GENT562 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10 |
2,045,593 |
20,455,930 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
459 |
PP2400494922 |
GENT82 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
13,300 |
279,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
3 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
460 |
PP2400495423 |
GENT583 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
3,000 |
2,752 |
8,256,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
461 |
PP2400495291 |
GENT451 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,05mg/ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
462 |
PP2400495589 |
GENT749 |
Betmiga 50mg |
Mirabegron |
50mg |
VN3-383-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V. |
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
30,870 |
1,852,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
463 |
PP2400495105 |
GENT265 |
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion |
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) |
5mg/2,5ml |
858110353524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 Ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
89,000 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
464 |
PP2400495732 |
GENT896 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) |
2% (w/v) |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
465 |
PP2400495218 |
GENT378 |
Ladyformine |
Đồng sulfat khan + Natri fluorid |
40mg + 40mg |
VS-4847-12 |
Dùng ngoài |
Viên nén sủi |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
60,000 |
9,500 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
466 |
PP2400495486 |
GENT646 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH số: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
3,000 |
245,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
467 |
PP2400495163 |
GENT323 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
760110351124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
188,765 |
113,259,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
468 |
PP2400494931 |
GENT91 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110073500
(VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên |
Viên |
20,000 |
16,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
469 |
PP2400495448 |
GENT608 |
KETOTIFEN
HELCOR 1MG |
Ketotifen (dưới dạng
Ketotifen hydrogen
fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC
HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,420 |
54,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
470 |
PP2400495777 |
GENT941 |
Pravafen |
Pravastatin natri ; Fenofibrat |
40mg; 160mg |
540110196923 |
Uống |
Viên nang cứng |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
120,000 |
25,400 |
3,048,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
471 |
PP2400495304 |
GENT464 |
Bonlutin |
Fish oil- natural + Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex + Chondroitin sulphate-shark |
500mg + 500mg + 11,1mg |
"VN-11750-11 (Công văn gia hạn hiệu lực số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
" |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
AUSTRALIA |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
5,300 |
318,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
472 |
PP2400495497 |
GENT657 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/ 10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
20,000 |
39,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
473 |
PP2400494846 |
GENT04 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
2,000 |
1,594 |
3,188,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
474 |
PP2400494848 |
GENT06 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
12,000 |
145,000 |
1,740,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
475 |
PP2400495467 |
GENT627 |
Ritsu |
Levocarnitin |
1g/10ml |
VD-30425-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
10,000 |
7,900 |
79,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
476 |
PP2400495872 |
GENT1036 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitaliptin phosphat monohydrat) 50mg |
1000mg + 50mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
8,988 |
50,332,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
477 |
PP2400495524 |
GENT684 |
Camlyhepatinsof |
L-Ornithin - L- aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E |
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg |
893100334324 (VD-18253-13) |
Uống |
Viên
nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
478 |
PP2400495195 |
GENT355 |
Traulen |
Diclofenac natri |
1g |
VN-22826-21 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt ngoài da |
Cơ sở sản xuất: Pharbil
Waltrop GmbH - Germany
Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Doppel Farmaceutici S.r.l. - Italy |
Germany |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
500 |
368,000 |
184,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
479 |
PP2400495641 |
GENT801 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1,000 |
500,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
480 |
PP2400495841 |
GENT1005 |
Trainfu |
Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg
+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
893110334824 (VD-30325-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
29,400 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
481 |
PP2400495512 |
GENT672 |
Ornihepa |
L-Ornithin-L-Aspartat |
3g |
893100555424
(VD-33717-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
120,000 |
7,700 |
924,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
482 |
PP2400495000 |
GENT160 |
Avanka |
Calci ascorbat + Lysin ascorbat |
(250mg + 250mg)/5ml x 10ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
6,200 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
483 |
PP2400495010 |
GENT170 |
Calciumboston Ascorbic |
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid |
1100mg + 100mg + 50mg |
893100334224 (SĐK cũ : VD-26764-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
70,000 |
7,850 |
549,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
5 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
484 |
PP2400495881 |
GENT1045 |
Solin |
Solifenacin succinate |
5mg |
471110121624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
7,879 |
236,370,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
485 |
PP2400495282 |
GENT442 |
Motin inj. |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm Co.,ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
55,900 |
223,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
486 |
PP2400495427 |
GENT587 |
Ettaby |
Itopride HCl |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,890 |
1,167,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
487 |
PP2400495728 |
GENT892 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,900 |
1,780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
488 |
PP2400495902 |
GENT1066 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
100 |
379,000 |
37,900,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
489 |
PP2400494914 |
GENT74 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
4,987 |
29,922,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
490 |
PP2400495648 |
GENT808 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
500 |
66,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
491 |
PP2400495964 |
GENT1130 |
Ellenzym |
Ubidecarenon |
100mg |
893100113000 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
14,000 |
2,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
492 |
PP2400495461 |
GENT621 |
Heparos |
L-Cystine + Choline bitartrate |
250mg + 250mg |
VN - 15060 -12 (QĐ gia hạn số 62 QĐ -QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
200,000 |
5,600 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
2 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
493 |
PP2400495077 |
GENT237 |
Demozidim |
Ceftazidim (Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) |
1g |
VN-18291-14 |
Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
5,000 |
34,500 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
494 |
PP2400495310 |
GENT470 |
Amedolfen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
893110669824
(VD-29055-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
495 |
PP2400495535 |
GENT695 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
16,000 |
35,970 |
575,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
496 |
PP2400494844 |
GENT02 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
15,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
497 |
PP2400495165 |
GENT325 |
Defax |
Deflazacort |
6mg |
VN-23204-22 |
Uống |
Viên nén |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,800 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
498 |
PP2400495600 |
GENT760 |
Brusonex |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
50mcg/liều xịt x
140 liều xịt |
VN-22612-20 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Farmea |
Pháp |
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
348,600 |
697,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
499 |
PP2400495127 |
GENT287 |
Clingel |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88 mg) |
10mg (dưới dạng clindamycin phosphat 11,88 mg)/g; 30g |
VD-34155-20 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
500 |
PP2400495328 |
GENT488 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6,000 |
9,200 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
501 |
PP2400495636 |
GENT796 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5,000 |
11,897 |
59,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
502 |
PP2400495769 |
GENT933 |
Ferricure 150mg Capsule |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide Iron Complex) |
150mg |
SĐK gia hạn: 540110403023 (SĐK cũ: VN-19839-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,000 |
13,020 |
364,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
503 |
PP2400494950 |
GENT110 |
Swazi 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VN-23192-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
3,000 |
35,500 |
106,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
504 |
PP2400495125 |
GENT285 |
Yenlip |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
100mg |
VN-23122-22 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Lavipharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,500 |
60,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
505 |
PP2400495965 |
GENT1131 |
Bestimac Q10 |
Ubidecarenon (Coenzym Q10) |
30mg |
893110927224
(VD-28179-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,400 |
440,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
506 |
PP2400495234 |
GENT394 |
RADICUT inj. 30mg |
Edaravone |
30mg/20mL |
2070/QLD-KD ngày 25/06/2024;
787/QLD-KD ngày 14/03/2024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch) |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ x 20 mL |
Lọ |
2,000 |
882,720 |
1,765,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
507 |
PP2400495643 |
GENT803 |
Nicarlol plus |
Nebivolol + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110258823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
508 |
PP2400495567 |
GENT727 |
Methicowel 1500 |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Methylcobalamin 1500mcg |
1500mcg |
VN-21239-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Akums Drugs and Pharmaceuticals |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
25,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
509 |
PP2400495330 |
GENT490 |
Haduspiro 50/20 |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
893110108200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
969 |
48,450,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
510 |
PP2400495300 |
GENT460 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,849 |
85,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
511 |
PP2400495323 |
GENT483 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
72mcg/2,16ml |
SP3-1206-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Anh
Nước xuất xưởng: Đức |
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 09 kim tiêm |
Hộp |
10 |
10,451,700 |
104,517,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
512 |
PP2400495257 |
GENT417 |
Anbaescin |
Escin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,600 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
513 |
PP2400495057 |
GENT217 |
Zusdof |
Cefditoren |
200mg |
VD - 32237-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công y Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
31,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
514 |
PP2400495749 |
GENT913 |
Piraxnic-800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110078100 (VD-34451-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống 10ml |
30,000 |
6,204 |
186,120,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
515 |
PP2400495313 |
GENT473 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/liều xịt x 120 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
115,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
516 |
PP2400495836 |
GENT1000 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) |
0,8mg; 37mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
517 |
PP2400495707 |
GENT867 |
PARCAMOL M |
Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110117500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,480 |
124,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
518 |
PP2400495751 |
GENT915 |
Quibay |
Piracetam |
2g |
VN - 15822 - 12 (gia hạn visa QĐ 62/QĐ QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
24,600 |
738,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
1 |
48 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
519 |
PP2400495530 |
GENT690 |
Lousartan |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
560110004324 (VN-17853-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
3,600 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
520 |
PP2400495745 |
GENT909 |
Serovula |
Piracetam |
3,333g/10ml |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
30,000 |
16,800 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
521 |
PP2400495434 |
GENT594 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
893110202224 (VD-25649-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml |
Ống |
50,000 |
7,900 |
395,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
522 |
PP2400495544 |
GENT704 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
36,383 |
72,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
523 |
PP2400495650 |
GENT810 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,820 |
7,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
524 |
PP2400495527 |
GENT687 |
Lornoxicam 8mg |
Lornoxicam |
8mg |
893110093400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,599 |
155,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
525 |
PP2400495436 |
GENT596 |
Atisyrup zinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
20mg |
VD-31070
-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,400 |
282,000,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
526 |
PP2400495799 |
GENT963 |
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Nước sản xuất: Pháp
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
141,309 |
706,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
527 |
PP2400495510 |
GENT670 |
Hightamine |
L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine + L-Tryptophan + DL-Methionine + Retinol palmitate + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Calci pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg + 100IU + 10mg |
VN-15146-12 |
Uống |
Viên nang |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
528 |
PP2400495791 |
GENT955 |
Bitican |
Rabeprazole natri |
20mg |
893110895724 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
10,000 |
66,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
529 |
PP2400495026 |
GENT186 |
Osteomed Tablets |
Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Sulfate Monohydrate + Vitamin D3 |
1000mg + 360mg + 13,725mg + 100IU |
VN -15273-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
530 |
PP2400495095 |
GENT255 |
Tenaspec |
Cholin alfoscerat |
800mg |
VD-22560-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
24,000 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
531 |
PP2400495142 |
GENT302 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500
(VD-24910-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
532 |
PP2400495764 |
GENT928 |
Livalo Tablets 2mg |
Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
VN-23087-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,600 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
533 |
PP2400495677 |
GENT837 |
Seazimin |
Omega-3-acid ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
534 |
PP2400495690 |
GENT850 |
Auricularum |
Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat |
100mg (90.000IU) + 12,3mg (100.000IU) + 1.000.000IU + 10mg |
VN-18305-14 (SĐK mới: 300110008024) |
Nhỏ tai |
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai |
Laboratoires Grimberg |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml |
Hộp |
500 |
350,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
535 |
PP2400495897 |
GENT1061 |
pms-Tadalafil |
Tadalafil 10mg |
10mg |
754110355224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
536 |
PP2400495071 |
GENT231 |
Zilatrodin 250 Tab |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) |
250mg |
893110202623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
537 |
PP2400495096 |
GENT256 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
100 |
971,100 |
97,110,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
538 |
PP2400495968 |
GENT1134 |
Cardioton |
Ubidecarenone + Vitamin E |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vir, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
7,182 |
2,154,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
539 |
PP2400495235 |
GENT395 |
Ferion |
Elemental Iron (dưới dạng Iron Protein Succinylate) |
40mg/15ml |
VN-22216-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 chai |
Chai |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
540 |
PP2400495761 |
GENT925 |
Avosteride |
Pitavastatin calcium (dưới dạng pitavastatin calcium hydrate 1,1mg) |
1mg |
893110223223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,900 |
474,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
541 |
PP2400495973 |
GENT1139 |
Mapalsun |
Ursodeoxycholic acid |
450mg |
893110745624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
16,800 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
542 |
PP2400495962 |
GENT1128 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,880 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
543 |
PP2400494894 |
GENT54 |
Gaviscon |
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate |
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml |
VN-13849-11 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
2,400 |
6,135 |
14,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
544 |
PP2400495701 |
GENT861 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
50,000 |
24,940 |
1,247,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
545 |
PP2400495516 |
GENT676 |
Ornispar |
L-ornithin L-aspartat |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
15,000 |
61,399 |
920,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
546 |
PP2400495936 |
GENT1102 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
5,190,699 |
103,813,980 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
547 |
PP2400495674 |
GENT834 |
Zokora-HCTZ 20/12,5 |
Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
VD- 30356-18; 893110665324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,600 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
548 |
PP2400495651 |
GENT811 |
Hantacid |
Nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
220mg + 195mg + 25mg |
893100334724
(VD-31072-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
549 |
PP2400495078 |
GENT238 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,500 |
2,772,000 |
9,702,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
550 |
PP2400495621 |
GENT781 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
43,621 |
261,726,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
551 |
PP2400495776 |
GENT940 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
893110475824
(VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,400 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
552 |
PP2400495080 |
GENT240 |
Ceftenmax 200 cap |
Ceftibuten |
200mg |
VD-29562-18
(cv gia hạn số: 136/QĐ-QLD, đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
21,800 |
436,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
553 |
PP2400494934 |
GENT94 |
Apital 2,5 |
Apixaban |
2,5mg |
893110240423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
554 |
PP2400494867 |
GENT26 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/1875ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml |
Túi |
2,000 |
1,180,000 |
2,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
555 |
PP2400495173 |
GENT333 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124
(VD-27152-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
556 |
PP2400494980 |
GENT140 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,567 |
227,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
557 |
PP2400495697 |
GENT857 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19
(QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/8/2024) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
5,150 |
309,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
558 |
PP2400495829 |
GENT993 |
Vasabitril |
Sacubitril + Valsartan |
48,6mg + 51,4mg |
893110113400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
8,800 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
559 |
PP2400495513 |
GENT673 |
Otindo |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
482110137123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 gói, hộp 30 gói |
Gói |
45,000 |
38,000 |
1,710,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
560 |
PP2400495085 |
GENT245 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
12,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
561 |
PP2400495219 |
GENT379 |
Vicidori 500mg |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
893110899824
(VD-24894-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
510,000 |
1,530,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
562 |
PP2400495244 |
GENT404 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
16,800 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
563 |
PP2400495028 |
GENT188 |
Cilexkand 32 mg |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,900 |
594,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
564 |
PP2400495673 |
GENT833 |
Olimestra 20mg Film coated tablet |
Olmesartan medoxomil |
20mg |
VN-23171-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
11,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
565 |
PP2400495877 |
GENT1041 |
Hocasol |
Sofosbuvir |
400mg |
893110241023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
53,886 |
226,321,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
566 |
PP2400495335 |
GENT495 |
Atineuro |
Mỗi 5ml có chứa Gabapentin 250mg |
250mg |
893110479424 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
567 |
PP2400495561 |
GENT721 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
568 |
PP2400495211 |
GENT371 |
Ausagel 100 |
Docusate sodium |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
569 |
PP2400495766 |
GENT930 |
Solpitin 2 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
893110260124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
570 |
PP2400495553 |
GENT713 |
Pizulen |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
520110071723 (VN-16250-13) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ |
lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
571 |
PP2400495065 |
GENT225 |
Cefpodoxime-MKP 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110903924 (VD-33007-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
572 |
PP2400495540 |
GENT700 |
Pyridol |
Magnesi lactat dihydrat+
Magnesi pidolat +
Pyridoxin hydroclorid |
186mg + 936mg + 10mg |
VD-35178-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
573 |
PP2400495514 |
GENT674 |
Soluxky 5g |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g |
893110065423 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 8g |
Gói |
100,000 |
39,000 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
574 |
PP2400495798 |
GENT962 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
575 |
PP2400495807 |
GENT971 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
9,643,200 |
1,928,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
576 |
PP2400494969 |
GENT129 |
Babismo 262 |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893100948524 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,790 |
758,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
577 |
PP2400495029 |
GENT189 |
Abagamax |
Cao Anthocyanosidic của Vaccinium myrtillus (tương đương 32,4- 39,6mg tổng lượng anthocyanins, tính theo cyanidin 3-O-glucosid chlorid) + Betacaroten |
100mg + 5mg |
VD-35988-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,500 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
578 |
PP2400495440 |
GENT600 |
ZINCO |
Kẽm sulfate heptahydrat |
15mg/5ml x 100ml |
VN-17385-13 (CV số: 62/QĐ-QLD gia hạn số đăng ký đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Si rô, đường uống |
Berko Ilac ve Kimya San. A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/chai 100ml |
Chai |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
579 |
PP2400495993 |
GENT1159 |
Attom |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1 mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
580 |
PP2400494859 |
GENT18 |
Polnye |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận (hoặc Acid amin*) |
6,1% / 200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
1,000 |
104,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
581 |
PP2400495128 |
GENT288 |
Duinum 50mg |
Clomifen citrat |
50mg |
VN-18016-14 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
582 |
PP2400495404 |
GENT564 |
Uritos Tablets 0.1mg |
Imidafenacin |
0,1mg |
499110175823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Kyorin Pharmaceutical Group Facilities Co., Ltd., Noshiro Plant; Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd |
Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói: Thái Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,324 |
30,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
583 |
PP2400494957 |
GENT117 |
Naikia |
Betamethason |
0,1% 25g |
893110354023 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 25g |
Tube |
1,000 |
55,599 |
55,599,000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
584 |
PP2400495594 |
GENT754 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Lọ |
500 |
144,999 |
72,499,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
585 |
PP2400495126 |
GENT286 |
Joterox |
Clindamycin |
10mg/g x 15g |
VD-33853-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Hóa Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
1,000 |
61,050 |
61,050,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
586 |
PP2400495646 |
GENT806 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41,800 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
587 |
PP2400495008 |
GENT168 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600_17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
300,000 |
3,900 |
1,170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
2 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
588 |
PP2400494928 |
GENT88 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
4,000 |
5,946 |
23,784,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
589 |
PP2400495746 |
GENT910 |
Meyercetam |
Piracetam |
333,3mg/ml x 5ml |
VD-34037-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
70,000 |
14,600 |
1,022,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
590 |
PP2400495958 |
GENT1124 |
Biafine |
Trolamine |
6,7 mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài da |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer
Health (France)
S.A.S. (Tên cũ là
Janssen Cilag) |
Pháp |
Hộp 1 ống 46,5g |
Ống |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
591 |
PP2400495350 |
GENT510 |
Glupain Forte |
Glucosamin
(dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) |
750mg |
'VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
'Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
' Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
10,500 |
6,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
592 |
PP2400495002 |
GENT162 |
Calcimax |
Calci ascorbat khan + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic |
(250mg + 141,7mg + 136,6mg)/5mlx10ml |
VD-26977-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
6,390 |
255,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
593 |
PP2400495347 |
GENT507 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824
(VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
594 |
PP2400495739 |
GENT903 |
Piraxnic-800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110078100 (VD-34451-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống 10ml |
30,000 |
6,204 |
186,120,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
595 |
PP2400495076 |
GENT236 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
596,000 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
596 |
PP2400495263 |
GENT423 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623
(VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
280,000 |
3,930 |
1,100,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
597 |
PP2400495417 |
GENT577 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
96,870 |
9,687,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
598 |
PP2400495198 |
GENT358 |
Menzag |
Diflorasone diacetat |
5mg/10g x 15g |
VD-34197-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tube |
1,000 |
83,668 |
83,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
599 |
PP2400495256 |
GENT416 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
500 |
113,000 |
56,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
600 |
PP2400495543 |
GENT703 |
Flibga 50 |
Meclizin hydroclorid (dưới dạng Meclizin hydroclorid monohydrat) |
50mg |
VD-35268-21 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
6,980 |
209,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
601 |
PP2400495668 |
GENT828 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
QLSP-H03-1134-18 |
Truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
20 |
28,164,543 |
563,290,860 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
602 |
PP2400495974 |
GENT1140 |
Dourso |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
893110318523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,725 |
283,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
603 |
PP2400495626 |
GENT786 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
19,740 |
19,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
604 |
PP2400494852 |
GENT10 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
47,900 |
47,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
605 |
PP2400495792 |
GENT956 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25,000 |
133,300 |
3,332,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
606 |
PP2400495680 |
GENT840 |
Mocetrol |
Omeprazole |
40mg |
VN-16248-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột và dung môi pha tiêm |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi |
lọ |
1,000 |
32,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
607 |
PP2400494994 |
GENT154 |
TRIGOAL 500 TABLET |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) |
500mg |
VN-23199-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
608 |
PP2400495942 |
GENT1108 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
754110414423
(SĐK cũ: VN-20596-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
150,000 |
5,061 |
759,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
609 |
PP2400495645 |
GENT805 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
37,000 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
610 |
PP2400494953 |
GENT113 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus |
(≥ 10^8 CFU + ≥ 10^8 CFU)/g x 100g |
893400175200
(QLSP-842-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100g bột pha uống |
Lọ |
50,000 |
230,000 |
11,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
611 |
PP2400495060 |
GENT220 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
157,500 |
787,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
612 |
PP2400495348 |
GENT508 |
Atigluco 1500 sac |
Mỗi 3g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg |
1,5g/3g |
893100202824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
120,000 |
6,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
613 |
PP2400495121 |
GENT281 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 552/QĐ-QLD ngày 5/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
8,300 |
290,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
614 |
PP2400495806 |
GENT970 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
4,352,063 |
217,603,150 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
615 |
PP2400495385 |
GENT545 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
25,000 |
760,000 |
19,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
616 |
PP2400495119 |
GENT279 |
Clarithromycin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110483524 (VD-22171-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,790 |
83,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
617 |
PP2400494893 |
GENT53 |
Gaviscon Dual Action |
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
2,400 |
7,422 |
17,812,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
618 |
PP2400495074 |
GENT234 |
Mesogold 500 |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
893110103424
(VD-29866-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
27,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
619 |
PP2400494863 |
GENT22 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
2,000 |
650,000 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
620 |
PP2400495238 |
GENT398 |
Hemlibra |
Emicizumab |
60mg/0,4ml |
SP3-1212-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,4ml |
Lọ |
10 |
57,072,124 |
570,721,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
621 |
PP2400495016 |
GENT176 |
Duchat |
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride +
Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate +
Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung
dịch uống |
Công ty cổ phần Dược
phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
500,000 |
12,500 |
6,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
622 |
PP2400495426 |
GENT586 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
13,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
623 |
PP2400495351 |
GENT511 |
Lubrex super |
Glucosamin + chondroitin sulfat natri |
295,8mg + 100mg |
VD-20059-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần TRAPHACO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,400 |
486,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
624 |
PP2400495617 |
GENT777 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
500 |
86,999 |
43,499,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
625 |
PP2400495084 |
GENT244 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
840110518324 (VN-20945-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
10,500 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
626 |
PP2400495910 |
GENT1074 |
Tenofovir alafenamide tablets 25mg |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
890110441023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
627 |
PP2400495259 |
GENT419 |
Jiracek-20 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) |
20 mg |
VD-32619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
760 |
10,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
628 |
PP2400495912 |
GENT1077 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
629 |
PP2400495153 |
GENT313 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
21,470 |
601,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
630 |
PP2400495298 |
GENT458 |
Atiferlin 300mg |
Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) |
300mg |
893100731624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,850 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VKENKO |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
631 |
PP2400494946 |
GENT106 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
500 |
12,600 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
632 |
PP2400495491 |
GENT651 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,250 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
633 |
PP2400495852 |
GENT1016 |
Clealine 100mg |
Sertraline |
100mg |
VN-17678-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
12,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
634 |
PP2400495525 |
GENT685 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
893110304800
(VD-33870-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,350 |
70,500,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
635 |
PP2400495146 |
GENT306 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
100 |
56,700 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
636 |
PP2400495166 |
GENT326 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
20 |
3,055,500 |
61,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
637 |
PP2400495921 |
GENT1086 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
638 |
PP2400495670 |
GENT830 |
Kutab 10 |
Olanzapin |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Spain |
Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
6,788 |
203,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
639 |
PP2400495270 |
GENT430 |
Etodolac 2care4 200mg |
Etodolac |
200mg |
840110966424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorium Sanitatis S.L. |
Spain |
Hộp 1 lọ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
14,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
640 |
PP2400495356 |
GENT516 |
Performax |
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri |
250mg + 200mg |
VD-22090-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
7,000 |
6,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
641 |
PP2400494939 |
GENT99 |
Novoliver |
Arginin hydrochlorid (L- Arginin hydroclorid) |
500 mg |
893110282023 (VD-27589-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 60 viên |
Viên |
180,000 |
2,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
642 |
PP2400495529 |
GENT689 |
Lorista HD |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
8,870 |
248,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
643 |
PP2400495405 |
GENT565 |
Raxadin |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VN-16731-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ |
lọ |
500 |
82,000 |
41,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
644 |
PP2400495583 |
GENT743 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3g/15ml x 30ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
3,000 |
200,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
645 |
PP2400495747 |
GENT911 |
Saihasin |
Piracetam |
600mg |
VD-25526-16 (QĐ số:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch |
Công ty CPDP
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
150,000 |
6,900 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
646 |
PP2400495027 |
GENT187 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2- oxo-valerate (αketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2- oxo-valerate (αketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (αketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3 methyl-2-oxo-butyrate (αketoanalogue to valine, calcium salt); Calcium-DL2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt); L-Lysine; L-Threonine; LTryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine. |
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 75mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg (Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g) |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
647 |
PP2400495913 |
GENT1078 |
Elvud 50 |
Teprenone |
50mg |
893110231123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
VN |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
60,000 |
12,100 |
726,000,000 |
Công ty Cổ Phần Đầu Tư TDB Việt Nam |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
648 |
PP2400495342 |
GENT502 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
336,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
649 |
PP2400495899 |
GENT1063 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
12,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
650 |
PP2400495240 |
GENT400 |
Empa-5A 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110134100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
3,800 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
651 |
PP2400495743 |
GENT907 |
Meyernife SR |
Piracetam |
1g |
VD-34038-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
652 |
PP2400495549 |
GENT709 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,850 |
97,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
653 |
PP2400495377 |
GENT537 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
16,528,050 |
165,280,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
654 |
PP2400495145 |
GENT305 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
185,000 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
655 |
PP2400495308 |
GENT468 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
19,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
656 |
PP2400495382 |
GENT542 |
Fovepta |
Hepatitis B Immunoglobulin người |
200IU |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
3,000 |
2,000,000 |
6,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
657 |
PP2400495333 |
GENT493 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
(100mg + 50mg)/5g x 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
3,000 |
51,990 |
155,970,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
658 |
PP2400494873 |
GENT32 |
Livtab MQ |
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin |
25mg; 25mg; 25mg |
893110736924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
6,800 |
2,448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
659 |
PP2400495214 |
GENT374 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
10,000 |
1,813 |
18,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
660 |
PP2400495412 |
GENT572 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine; Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
300 |
490,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
661 |
PP2400495116 |
GENT276 |
MT-Cilux |
L- Citrulline DL-Malate 1000mg/10ml |
1000mg/10ml |
893100241324 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
7,300 |
146,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
30 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
662 |
PP2400494987 |
GENT147 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
41,600 |
41,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
663 |
PP2400494992 |
GENT152 |
Calciumzindo |
Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol) |
500mg + 200IU |
VD3-159-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
4,300 |
258,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
664 |
PP2400494862 |
GENT21 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% 400ml + 11% 1180ml + 20% 340ml)/1920ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 2 túi 3 ngăn 1920ml |
Túi |
100 |
1,200,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
665 |
PP2400495652 |
GENT812 |
Moxydar |
Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar |
500mg; 500mg; 300mg; 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
666 |
PP2400494872 |
GENT31 |
Cezinco |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 10mg |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
667 |
PP2400495894 |
GENT1058 |
Migtana 25 |
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) |
25mg |
893110163824
(VD-24266-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
668 |
PP2400494887 |
GENT47 |
Cresimex 5mg |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
10,000 |
68,000 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
669 |
PP2400495802 |
GENT966 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
670 |
PP2400495711 |
GENT871 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
500 |
4,278,500 |
2,139,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
671 |
PP2400495042 |
GENT202 |
Gikorcen |
Cao khô lá bạch quả |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
6,250 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
672 |
PP2400495710 |
GENT870 |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,450 |
53,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
673 |
PP2400495051 |
GENT211 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
2,000 |
345,200 |
690,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
674 |
PP2400495917 |
GENT1082 |
Androgel |
Testosterone |
50mg |
VN-20233-17 |
Dùng ngoài da |
Gel dùng ngoài |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 30 gói gel x 5g/gói |
Gói |
3,000 |
70,967 |
212,901,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
675 |
PP2400495518 |
GENT678 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
38,345 |
191,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
676 |
PP2400495148 |
GENT308 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,390 |
4,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
677 |
PP2400495900 |
GENT1064 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
21,000 |
121,428 |
2,549,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
678 |
PP2400495247 |
GENT407 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
5,600 |
156,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
679 |
PP2400494990 |
GENT150 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5%SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 (SĐK mới: 930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,000,000 |
5,250 |
5,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
680 |
PP2400495534 |
GENT694 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
8,000 |
5,119 |
40,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
681 |
PP2400494877 |
GENT36 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
289,000 |
289,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
682 |
PP2400495154 |
GENT314 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,600 |
21,470 |
120,232,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
683 |
PP2400495188 |
GENT348 |
Hydrite |
Dextrose Anhydrous + Sodium Chlorid + Potassium Chlorid + Trisodium citrat dihydrat |
2,7g + 520mg + 300mg + 580mg |
VD-18884-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
3,000 |
2,541 |
7,623,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
684 |
PP2400495959 |
GENT1125 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
685 |
PP2400494912 |
GENT72 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg), Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg, 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,800 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
686 |
PP2400495808 |
GENT972 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
11,200 |
78,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
687 |
PP2400495400 |
GENT560 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
688 |
PP2400495639 |
GENT799 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 1ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
150,000 |
10,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
689 |
PP2400494951 |
GENT111 |
Ambig |
Azithromycin |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén
bao phim. |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên. |
Viên |
30,000 |
54,000 |
1,620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
1 |
48 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
690 |
PP2400495948 |
GENT1114 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
8,190,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
691 |
PP2400494885 |
GENT45 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) (tương đương triterpen glycosid, được tính như là aesin khan) |
263,2 mg |
400200133700
(VN-14566-12) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
8,500 |
382,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
692 |
PP2400495676 |
GENT836 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
20 |
6,376,769 |
127,535,380 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
693 |
PP2400495664 |
GENT824 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
893110879624 (VD-26771-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
694 |
PP2400495885 |
GENT1049 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 5g |
Gói |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
695 |
PP2400495850 |
GENT1014 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
166,950 |
83,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
696 |
PP2400495533 |
GENT693 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat |
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Ống |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
697 |
PP2400495137 |
GENT297 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
698 |
PP2400495713 |
GENT873 |
Allipem 100mg |
Pemetrexed |
100mg |
VN-22156-19 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
450,450 |
45,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
699 |
PP2400495730 |
GENT894 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
700 |
PP2400495916 |
GENT1081 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
10 |
744,870 |
7,448,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
701 |
PP2400495647 |
GENT807 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
702 |
PP2400495358 |
GENT518 |
AB Ausbiobone |
Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Mangan gluconate, Chondroitin sulfate |
295mg Glucosamin, 45,5mg, 10mg |
VN-15842-12 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
300,000 |
4,167 |
1,250,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
703 |
PP2400495814 |
GENT978 |
Catavastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,400 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
704 |
PP2400495683 |
GENT843 |
Ornisid |
Ornidazol |
500mg |
893110329124 (SĐK cũ: VD-29612-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50,000 |
18,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
705 |
PP2400495280 |
GENT440 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
"893110409824
(VD-32419-19)" |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
706 |
PP2400495692 |
GENT852 |
Palciclib 125 |
Palbociclib |
125mg |
893110046524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,050 |
684,000 |
718,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
707 |
PP2400495390 |
GENT550 |
Venbig 2500 IU |
Human hepatitis B immunoglobulin |
2500IU |
QLSP-0772-14 |
Tiêm truyền |
Bột và dung môi để pha tiêm truyền |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền |
lọ |
500 |
25,000,000 |
12,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
708 |
PP2400495943 |
GENT1109 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5mg |
VD-32854-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,860 |
175,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
709 |
PP2400495006 |
GENT166 |
Abricotis |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1500mg + 12,5mcg |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
710 |
PP2400495542 |
GENT702 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,450 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
711 |
PP2400495428 |
GENT588 |
Itraconazole 100mg |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22,0%) |
100mg |
893110904124 (VD-33738-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
3,750 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
712 |
PP2400495144 |
GENT304 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
133,230 |
13,323,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
713 |
PP2400495378 |
GENT538 |
Orgalutran |
Ganirelix |
0,25mg/0,5ml |
400114078223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon - Hà Lan) |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
500 |
719,899 |
359,949,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
714 |
PP2400495287 |
GENT447 |
Febuliv 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110776724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
18,800 |
789,600,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
715 |
PP2400494988 |
GENT148 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-345-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
3,570,000 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
716 |
PP2400495243 |
GENT403 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
40,554 |
1,216,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
717 |
PP2400495847 |
GENT1011 |
Vitasun |
Sắt nguyên tố ( dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose) + acid Folic |
50mg + 500mcg |
VD-33160-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
24,000 |
9,399 |
225,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
718 |
PP2400494866 |
GENT25 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/1250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
1,000 |
820,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
719 |
PP2400495106 |
GENT266 |
Heracisp 1 |
Cisplatin |
1mg/ml x 10ml |
893114164100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
64,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
720 |
PP2400494883 |
GENT42 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
7,800 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
721 |
PP2400495170 |
GENT330 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,460 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
722 |
PP2400495550 |
GENT710 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
50 |
5,533,920 |
276,696,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
723 |
PP2400495693 |
GENT853 |
Palciclib 75 |
Palbociclib |
75 mg |
893110046624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,050 |
540,000 |
567,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
724 |
PP2400495061 |
GENT221 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
2g |
893110940524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
3,000 |
115,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
725 |
PP2400495134 |
GENT294 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624
(SĐK cũ: VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 01 vỉ x 02 viên |
Viên |
3,000 |
50,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
726 |
PP2400494976 |
GENT136 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
30 |
5,280,975 |
158,429,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
727 |
PP2400494916 |
GENT76 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
11,130 |
66,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
728 |
PP2400495147 |
GENT307 |
Núcleo C.M.P. Forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Ferrer Internacional, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5
viên |
Viên |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
729 |
PP2400495031 |
GENT191 |
Gintecin Injection |
Cao Ginkgo biloba |
17,5mg |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
69,993 |
699,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
730 |
PP2400495089 |
GENT249 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
36,800 |
184,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
731 |
PP2400495302 |
GENT462 |
Fegra 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,050 |
75,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
732 |
PP2400495502 |
GENT662 |
Nephgold |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin |
1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g + 0,5g + 1,6g + 0,63g |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
733 |
PP2400495905 |
GENT1069 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
2,672 |
74,816,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
734 |
PP2400495970 |
GENT1136 |
Asopus |
Acid Ursodeoxycholic |
250mg/5ml |
VD-35541-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
11,280 |
56,400,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
735 |
PP2400495265 |
GENT425 |
Oestrogel 0.06% |
Estradiol (dưới dạng estradiol hemihydrate) 0,06% |
0.06% |
540110401223 (VN-20130-16) |
Dùng ngoài da |
Gel bôi da |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol) |
Bình |
500 |
448,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
736 |
PP2400495344 |
GENT504 |
Xospata |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg) |
499110779224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX bán thành phẩm: Astellas Pharma Inc. Yaizu Technology Center – Japan. CS đóng gói và xuất xưởng lô: Astellas Pharma Europe B.V – The Netherlands |
CSSX bán thành phẩm: Japan; CS đóng gói và xuất xưởng lô: The Netherlands |
Hộp 4 vỉ x 21 viên |
Viên |
420 |
4,408,696 |
1,851,652,320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
737 |
PP2400494854 |
GENT12 |
Fabathio 300 inf |
Acid alpha lipoic |
300mg/10ml |
893110417624 (VD-31214-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
738 |
PP2400495284 |
GENT444 |
Vabysmo |
Faricimab 6mg/0,05ml |
6mg/0,05ml |
760410303424 |
Tiêm nội nhãn |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc |
Lọ |
5 |
20,024,000 |
100,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
739 |
PP2400495203 |
GENT363 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
6,100 |
427,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
740 |
PP2400495832 |
GENT996 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)" |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
741 |
PP2400495895 |
GENT1059 |
Sumamigren |
Sumatriptan |
50mg |
590110035723; VN-14313-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
3,000 |
46,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
742 |
PP2400496015 |
GENT1181 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,500 |
1,700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
743 |
PP2400494956 |
GENT116 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
5,962 |
1,430,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
744 |
PP2400494902 |
GENT62 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
20,000 |
1,399 |
27,980,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
745 |
PP2400495413 |
GENT573 |
Epamiro 300- chai 100ml |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
300mg/ml x 100ml |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 ml |
Lọ |
500 |
458,000 |
229,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
746 |
PP2400495952 |
GENT1118 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
258,000 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
747 |
PP2400495744 |
GENT908 |
Pidoncam |
Piracetam |
2,4g |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
80,000 |
16,500 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
748 |
PP2400495587 |
GENT747 |
Zalenka-100 |
Minocyclin |
100mg |
893110364124 (Gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
20,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
749 |
PP2400495201 |
GENT361 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
9,000 |
4,082 |
36,738,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
750 |
PP2400495859 |
GENT1023 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
10,500 |
5,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
751 |
PP2400495164 |
GENT324 |
Tamdeflo 6 |
Deflazacort |
6mg |
VD3-48-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
75,000 |
4,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
752 |
PP2400494903 |
GENT63 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
753 |
PP2400495879 |
GENT1043 |
Myvelpa |
Sofosbuvir +Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
5,600 |
245,910 |
1,377,096,000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
754 |
PP2400496006 |
GENT1172 |
Octanate 1000 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
1000IU |
730410108524
(QLSP-1097-18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
20 |
3,850,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
755 |
PP2400495622 |
GENT782 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
5,000 |
1,594 |
7,970,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
756 |
PP2400494889 |
GENT49 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
987,610 |
987,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
757 |
PP2400495098 |
GENT258 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
100,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
758 |
PP2400495704 |
GENT864 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40,000 |
2,424 |
96,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
759 |
PP2400495768 |
GENT932 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
100 |
74,700 |
7,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
760 |
PP2400495865 |
GENT1029 |
Totchogans |
Silymarin + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12 |
70mg + 4mg + 4mg + 4mg + 8mg + 12mg + 1,2mcg |
VD-35755-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
761 |
PP2400496002 |
GENT1168 |
Alvori 50mg |
Voriconazol 50mg |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)) |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
140,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
762 |
PP2400494875 |
GENT34 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint
Stock Company
hoặc JSC
"Farmak" (Cách
ghi cũ: Farmak
JSC) |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml |
Lọ |
10,000 |
185,000 |
1,850,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
763 |
PP2400495283 |
GENT443 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,800 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
764 |
PP2400495638 |
GENT798 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
765 |
PP2400495930 |
GENT1096 |
Zemfuva |
Tiemonium methylsulfat |
50mg |
893110448223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,400 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
766 |
PP2400495324 |
GENT484 |
Lyfomin |
Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium hydrat) |
400mg |
893110420724
(VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói, 12 gói, 18 gói |
Gói |
30,000 |
17,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
767 |
PP2400495599 |
GENT759 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều x 140 liều xịt |
VD-32495-19
(893110874524) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 140 liều |
Lọ |
1,000 |
180,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
768 |
PP2400495906 |
GENT1070 |
Micardis Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
520110122823 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,366 |
112,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
769 |
PP2400495522 |
GENT682 |
Melopower |
L-Ornithin - L- aspartat |
300mg |
893110211524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
770 |
PP2400495264 |
GENT424 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
7,968 |
1,195,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
771 |
PP2400494910 |
GENT70 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
4,200 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
772 |
PP2400495011 |
GENT171 |
Calciumboston Ascorbic |
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic + Nicotinamid |
1100mg +100mg + 50mg |
893100334224 (SĐK cũ : VD-26764-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300,000 |
7,850 |
2,355,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
773 |
PP2400495987 |
GENT1153 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,300 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
3 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
774 |
PP2400495239 |
GENT399 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,450 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
775 |
PP2400496010 |
GENT1176 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
893110620524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Chai |
200 |
750,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
776 |
PP2400495059 |
GENT219 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
23,500 |
1,175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
777 |
PP2400495933 |
GENT1099 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano
Arzneimittel |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
49,500 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
778 |
PP2400495267 |
GENT427 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
3,000 |
3,275 |
9,825,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
779 |
PP2400495893 |
GENT1057 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
3,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
780 |
PP2400495616 |
GENT776 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
2,000 |
79,400 |
158,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
781 |
PP2400495359 |
GENT519 |
Reduze |
Glucosamine + Chondroitin sulfate (dưới dạng sụn vây cá mập) + Cao đặc thân rễ Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá |
295mg + 10mg + 40mg + 10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên; |
Viên |
350,000 |
7,000 |
2,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
782 |
PP2400494858 |
GENT17 |
Thiova 300 |
Acid alpha lipoic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
783 |
PP2400494908 |
GENT68 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
31,000 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
784 |
PP2400495800 |
GENT964 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
6,300 |
333,000 |
2,097,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
785 |
PP2400495141 |
GENT301 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
240,000 |
7,200 |
1,728,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
786 |
PP2400495326 |
GENT486 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/ml x 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
88,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
787 |
PP2400495505 |
GENT665 |
Livact Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
499110085923 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant |
Nhật |
Hộp 84 gói x 4,15g |
Gói |
4,200 |
39,000 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
788 |
PP2400495052 |
GENT212 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
65,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
789 |
PP2400495714 |
GENT874 |
Phatancum 100 |
Pentoxifylin |
100mg |
893110044324 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
790 |
PP2400496019 |
GENT1185 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
24,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
791 |
PP2400495365 |
GENT525 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
7,240 |
72,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
792 |
PP2400495931 |
GENT1097 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
720,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
793 |
PP2400495111 |
GENT271 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
80,000 |
1,600,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
794 |
PP2400495519 |
GENT679 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
38,345 |
383,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
795 |
PP2400495662 |
GENT822 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
796 |
PP2400495826 |
GENT990 |
Geotonik |
Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol |
20mg + 6mcg + 2mg + 54,76mg + 30,2mg + 40mg + 60mg + 17,83mg + 14,29mg + 3,08mg + 2mg + 13,75mg + 20mg + 2mg + 225mg + 10,98mg + 2,775mg + 10mcg |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Uống |
Viên nang mềm |
Australia |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,439 |
271,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
1 |
VN-20934-18 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
797 |
PP2400495299 |
GENT459 |
Dactus |
Ferrous gluconate |
300mg |
VN-21603-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
798 |
PP2400495181 |
GENT341 |
Prolandex 30 |
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets 20% w/w) |
30mg |
893110376824 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
15,500 |
3,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
799 |
PP2400495686 |
GENT846 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
945,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
800 |
PP2400495666 |
GENT826 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
7,450 |
74,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
801 |
PP2400494923 |
GENT83 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
21,000 |
6,300 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
802 |
PP2400495117 |
GENT277 |
Mavenclad |
Cladribine |
10mg |
800110194423 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: NerPharMa S.R.L; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: R-Pharm Germany GmbH |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
60 |
47,356,546 |
2,841,392,760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
803 |
PP2400495586 |
GENT746 |
Rahnob |
Milnacipran hydroclorid |
25mg |
893110652224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,400 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
804 |
PP2400495633 |
GENT793 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
6,216 |
186,480,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
805 |
PP2400494904 |
GENT64 |
Ambroxol -H |
Mỗi 5ml siro chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg |
30mg/5ml x 90ml |
893100073724 (VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2,000 |
56,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
806 |
PP2400495682 |
GENT842 |
Orgyl |
Ornidazol |
500mg |
89011501
4524 (SĐK cũ: VN-18139-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
16,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
807 |
PP2400495503 |
GENT663 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
2,000 |
116,258 |
232,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
808 |
PP2400495183 |
GENT343 |
Solamup 60 |
Dexlansoprazol |
60mg |
893110375924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
19,000 |
2,850,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
809 |
PP2400494970 |
GENT130 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
810 |
PP2400496013 |
GENT1179 |
Cartijoints Extra |
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri |
750mg + 300mg |
VD-20456-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,600 |
1,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
811 |
PP2400495890 |
GENT1054 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
812 |
PP2400495563 |
GENT723 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
100 |
3,291,750 |
329,175,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
813 |
PP2400495779 |
GENT943 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
17,500 |
2,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
814 |
PP2400494906 |
GENT66 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydrochlorid |
7,5mg/ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1,000 |
49,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
815 |
PP2400495110 |
GENT270 |
Citimedlac 1000 |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VD-23398-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
55,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
816 |
PP2400495079 |
GENT239 |
Cubabute |
Ceftibuten |
200mg |
893110568024
(SĐK cũ: VD-33069-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
47,500 |
3,325,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
817 |
PP2400495554 |
GENT714 |
Fedcerine |
Mesalamin |
500mg |
893110366723
(VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
818 |
PP2400495150 |
GENT310 |
Tabised 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng vi hạt dabigatran etexilat mesylat 40%) |
150mg |
VD-35211-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
27,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
819 |
PP2400494974 |
GENT134 |
Canabosen 62,5 mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg |
62,5mg |
754110127724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,800 |
200,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
820 |
PP2400495381 |
GENT541 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
20 |
36,571,097 |
731,421,940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
821 |
PP2400495537 |
GENT697 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100066100 (VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói 15g |
Gói |
150,000 |
3,497 |
524,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
822 |
PP2400495481 |
GENT641 |
Levodropropizin 60 - BVP |
Levodropropizin |
60mg |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,872 |
146,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
4 |
893110224523 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
823 |
PP2400495277 |
GENT437 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60,000 |
520 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
824 |
PP2400495443 |
GENT603 |
Qepentex |
Ketoprofen |
0,02g |
499100445223 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Japan |
Gói 7 miếng |
Miếng |
2,000 |
13,700 |
27,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
825 |
PP2400495315 |
GENT475 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU (22µg/0,5ml) |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
200 |
3,054,900 |
610,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
826 |
PP2400495672 |
GENT832 |
Olimestra 10mg Film coated tablet |
Olmesartan medoxomil |
10mg |
VN-23170-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
827 |
PP2400495604 |
GENT764 |
Vin-Enema |
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,% (w/v)) |
21,4 g (18,1% (w/v)); 9,4 g (8% (w/v))/118ml |
893110232624 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
3,000 |
55,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
828 |
PP2400494940 |
GENT100 |
Livergenol |
L-Arginin HCl |
400mg |
893110314800
(VD-23128-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
3,999 |
119,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
829 |
PP2400495989 |
GENT1155 |
Vipclerex |
Vincamin + Rutin |
20mg + 40mg |
893110165423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,980 |
298,800,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
830 |
PP2400495555 |
GENT715 |
Resazine |
Mesalazin |
10mg/1ml |
VD-34164-20 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1,000 |
185,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
831 |
PP2400495215 |
GENT375 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
37,500 |
562,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
832 |
PP2400495871 |
GENT1035 |
Skiran 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) |
100mg |
893610358524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
833 |
PP2400495492 |
GENT652 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
100,000 |
720 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
834 |
PP2400495425 |
GENT585 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
835 |
PP2400495875 |
GENT1039 |
Yacapen XR 100mg/1000mg |
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin) 128,5mg + Metformin HCl 1000mg |
100mg + 1000mg |
893110293824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
18,000 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
836 |
PP2400495216 |
GENT376 |
Yradan 10mg |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
44,920 |
404,280,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
837 |
PP2400495355 |
GENT515 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
11,000 |
1,650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
838 |
PP2400495828 |
GENT992 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
48,000 |
20,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
839 |
PP2400495460 |
GENT620 |
Solacy Adulte |
L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino (dưới dạng Retinol acetat bao) + Nấm men Saccharomyces cerevisiae |
72,6mg + 22mg + 1650IU + 77,40mg (tương đương 1,935 x 10^9 tế bào) |
VN-20507-17 (SĐK mới: 300110072923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Grimberg S.A. |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
840 |
PP2400495938 |
GENT1104 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
7,700 |
2,310,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
841 |
PP2400494984 |
GENT144 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
249,400 |
124,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
842 |
PP2400495796 |
GENT960 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
32,550,000 |
3,255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
843 |
PP2400495566 |
GENT726 |
Methylergo Tabs |
Methyl ergometrinmaleat |
0,2mg |
893110472224
(VD-32115-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
844 |
PP2400495266 |
GENT426 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
3,067 |
9,201,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
845 |
PP2400495729 |
GENT893 |
Hemafolic |
Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose + Acid folic |
100mg + 1mg |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
846 |
PP2400495251 |
GENT411 |
Golmafir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 1,06mg) |
1mg |
893114066223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
40,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
847 |
PP2400495411 |
GENT571 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,000 |
415,000 |
415,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
848 |
PP2400495479 |
GENT639 |
Pulmorest |
Levodropropizin |
30mg/5ml x 50ml |
868110442923
(VN-19405-15) |
Uống |
Siro uống |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2,000 |
139,000 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
849 |
PP2400494927 |
GENT87 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
4,000 |
3,948 |
15,792,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
850 |
PP2400495013 |
GENT173 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
520mg |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
300,000 |
6,500 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
851 |
PP2400495444 |
GENT604 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
49,833 |
24,916,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
852 |
PP2400495024 |
GENT184 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin salmon |
50IU/ml |
400110074323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
69,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
853 |
PP2400495552 |
GENT712 |
Merovia |
Meropenem* |
1g |
520110986124 (VN-22064-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
62,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
854 |
PP2400495004 |
GENT164 |
CALCIDVN |
Mỗi gói 3g chứa: Calci carbonat (tương ứng với 500mg calci); Vitamin D3 |
1250mg; 440IU |
VD-31105-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
150,000 |
5,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
855 |
PP2400495124 |
GENT284 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/ 4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
2,000 |
94,850 |
189,700,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
856 |
PP2400495361 |
GENT521 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (VD-24900-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
1,071 |
1,071,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
857 |
PP2400495700 |
GENT860 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,641 |
2,641,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
858 |
PP2400494999 |
GENT159 |
Pezypex |
Calci + Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) + Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) + Nicotinamid (Vitamin B3) + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalci ferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) + Lysin hydroclorid |
65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg +200IU + 7,5mg + 150mg |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
120,000 |
12,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
859 |
PP2400495632 |
GENT792 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% 250ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 250ml |
Chai |
30,000 |
11,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
860 |
PP2400495210 |
GENT370 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
100 |
494,991 |
49,499,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
861 |
PP2400494849 |
GENT07 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,900 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
862 |
PP2400495715 |
GENT875 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
10,123 |
60,738,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
863 |
PP2400495279 |
GENT439 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
13,980 |
419,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
864 |
PP2400495466 |
GENT626 |
Crotrins |
Levocarnitin |
1g/10ml |
893100952724 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml
Hộp 30 ống x 10ml
Hộp 60 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
9,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
5 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
865 |
PP2400495811 |
GENT975 |
Rivadem 1.5 mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine 1,5mg |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
18,900 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
866 |
PP2400495346 |
GENT506 |
Goliot |
Gingko biloba |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,800 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
867 |
PP2400495217 |
GENT377 |
Yradan 10mg |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
44,920 |
1,347,600,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
868 |
PP2400495724 |
GENT888 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194,500 |
97,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
869 |
PP2400494878 |
GENT37 |
Newitacid |
Acid thioctic |
200mg |
893110858024 (VD-32689-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,345 |
190,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
870 |
PP2400495801 |
GENT965 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
871 |
PP2400495675 |
GENT835 |
Olmegen-H 40/12.5 |
Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
890110125223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Celogen Generics Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
15,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
872 |
PP2400495349 |
GENT509 |
Calisamin |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) |
1250mg |
893100094223
(VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
30,000 |
7,800 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
873 |
PP2400495161 |
GENT321 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
500 |
100,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
874 |
PP2400495439 |
GENT599 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
875 |
PP2400495459 |
GENT619 |
Pesito |
L-Arginin hydroclorid
250mg; Pyridoxin
hydroclorid 20mg;
Thiamin hydroclorid
100mg |
250mg + 20mg+100mg |
893110103000 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
200,000 |
5,187 |
1,037,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
876 |
PP2400495667 |
GENT827 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20,000 |
6,930 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
877 |
PP2400495040 |
GENT200 |
Laferine |
Cao khô lá bạch quả |
80mg/20ml |
VN-21996-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 20ml; Dung dịch uống |
Ống |
20,000 |
58,000 |
1,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
878 |
PP2400495656 |
GENT816 |
Semirad |
Nicergolin |
10mg |
VN-17777-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; uống |
Viên |
100,000 |
7,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
879 |
PP2400495316 |
GENT476 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml) |
800410037723 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm |
Bút tiêm |
100 |
4,184,100 |
418,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
880 |
PP2400495345 |
GENT505 |
Teburap Softcap |
Gingko biloba |
120mg |
VN-19312-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,700 |
1,340,000,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
881 |
PP2400495980 |
GENT1146 |
Tentadium 400mg |
Sodium Valproate |
400mg |
520110009423 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền |
lọ |
300 |
98,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
60 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
882 |
PP2400495660 |
GENT820 |
Nereid |
Nimodipin |
10mg |
VD-35660-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Lọ |
1,000 |
217,000 |
217,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
883 |
PP2400495174 |
GENT334 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15,000 |
10,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
884 |
PP2400495471 |
GENT631 |
Sweethearts |
Levocarnitine |
1000mg |
893110254624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
16,600 |
332,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
885 |
PP2400495464 |
GENT624 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) |
10mg |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
8,500 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
886 |
PP2400495546 |
GENT706 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,507 |
420,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
887 |
PP2400495473 |
GENT633 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
5,900 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
888 |
PP2400495090 |
GENT250 |
Decogamin |
Cholin alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7 ml |
Ống |
40,000 |
16,800 |
672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
889 |
PP2400494857 |
GENT16 |
Gumitic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110395623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
6,500 |
260,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
890 |
PP2400495407 |
GENT567 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg |
5g/ 100ml |
900410089923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
chai |
150 |
5,450,000 |
817,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
5 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
891 |
PP2400495947 |
GENT1113 |
Transamin Capsules 250mg |
Acid tranexamic |
250 mg |
885110025923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
892 |
PP2400495190 |
GENT350 |
SaViDirein 50 |
Diacerein |
50mg |
VD-18346-13 (Số ĐK gia hạn: 893110098123, QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD, ngày 25/05/2023, Hiệu lực đến 25/05/2028) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
893 |
PP2400495352 |
GENT512 |
Cadiflex 1500 |
Glucosamin sulfat |
1500mg |
VD-29561-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3,95g |
Gói |
90,000 |
6,650 |
598,500,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
894 |
PP2400495288 |
GENT448 |
Bluti 80 |
Febuxostat |
80mg |
560110135923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
24,100 |
72,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
895 |
PP2400495789 |
GENT953 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
896 |
PP2400495940 |
GENT1106 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,507 |
37,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
897 |
PP2400495592 |
GENT752 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
46,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
898 |
PP2400495568 |
GENT728 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 (QĐ gia hạn số: 552/QĐ-QLD, ngày 05/08/2024, hiệu lực: 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,150 |
1,230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
2 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
899 |
PP2400495696 |
GENT856 |
Pentasec 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng natri Pantoprazol ) |
40mg |
VN-19350-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
65,100 |
65,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
900 |
PP2400495857 |
GENT1021 |
Hepadays |
Silymarin |
140mg |
VN-10881-10 |
Uống |
Viên nang |
Uni Pharma |
Ai Cập |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; |
Viên |
100,000 |
4,750 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
901 |
PP2400495508 |
GENT668 |
Jafumin |
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
893110101824
(VD-26790-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g |
Gói |
180,000 |
15,000 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
902 |
PP2400494864 |
GENT23 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
45,000 |
620,000 |
27,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
903 |
PP2400495740 |
GENT904 |
Nacepil |
Piracetam |
1,25g |
893110173023 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
10,200 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
904 |
PP2400495086 |
GENT246 |
Cetrotide (Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau, Fareva Pau 2, 50 Chemin de Mazerolles, Idron 64320, Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V., Veerweg 12, 8121 AA, Olst, Hà Lan) |
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate) |
0,25 mg |
VN-21905-19 |
Tiêm dưới da |
Bột pha dung dịch tiêm |
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V. |
Đức (Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan) |
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim tiêm (cỡ 20), 1 kim tiêm dưới da (cỡ 27), 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
200 |
703,845 |
140,769,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
905 |
PP2400494925 |
GENT85 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
893110596024
(SĐK cũ: VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
2,400 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
906 |
PP2400495803 |
GENT967 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
4,000 |
23,500 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
907 |
PP2400495101 |
GENT261 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724
(VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
908 |
PP2400496020 |
GENT1186 |
Anvo-
Ivabradine 2.5mg |
Ivabradin |
2,5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x
14 viên |
Viên |
100,000 |
6,800 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
909 |
PP2400495478 |
GENT638 |
Novocough |
Levodropropizin |
6mg/ml; 5ml |
893110880524 (VD-33153-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml/ống |
Ống |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
910 |
PP2400495695 |
GENT855 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
13,703 |
328,872,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
911 |
PP2400494947 |
GENT107 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
890114075223 (VN3-123-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
8,064,000 |
403,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
912 |
PP2400495934 |
GENT1100 |
Sibalyn 80mg/100ml |
Tobramycin |
80mg/100ml |
893110149724 (VD-29691-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
60,900 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
913 |
PP2400495303 |
GENT463 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mền |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,880 |
146,400,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
914 |
PP2400495225 |
GENT385 |
Eskafolvit Capsule |
Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide |
150mg + 0,5mg + 50mg + 2mg + 2mg +1mg + 10mg |
VN-16693-13 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
15,000 |
6,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
915 |
PP2400494909 |
GENT69 |
MG-TAN Inj. |
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml |
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml |
VN-21330-18; (Thẻ kho) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
8,000 |
614,250 |
4,914,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
916 |
PP2400495252 |
GENT412 |
Epalrest |
Epalrestat |
50mg |
893110467023 (QLĐB-678-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
7,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
917 |
PP2400494961 |
GENT121 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
150 |
13,923,000 |
2,088,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
918 |
PP2400495152 |
GENT312 |
Dapa-5A 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110242724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
919 |
PP2400495731 |
GENT895 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
150,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
920 |
PP2400495579 |
GENT739 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,880 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
921 |
PP2400495496 |
GENT656 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
60,000 |
15,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
922 |
PP2400495963 |
GENT1129 |
Pavicardi |
Ubidecarenone ( Coenzym Q10) 50mg, Vitamin E ( D- alpha tocopheryl acetate) 250 IU |
50mg + 250IU |
893100735324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
17,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
923 |
PP2400495574 |
GENT734 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3,000 |
16,600 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
924 |
PP2400495891 |
GENT1055 |
Sibulight |
Sulfasalazine |
500mg |
893110221200 (VD-25246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,450 |
218,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
925 |
PP2400494881 |
GENT40 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
14,000 |
4,100 |
57,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
926 |
PP2400495297 |
GENT457 |
Hemafer |
Sắt (dưới dạng Ferric Hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml x 125ml |
520100011223 |
Uống |
Siro |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai thủy tinh 125ml |
Chai |
1,000 |
201,000 |
201,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
927 |
PP2400495331 |
GENT491 |
Pesancidin |
Fusidic acid |
2% 15g |
VD-16326-12 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
3,000 |
32,900 |
98,700,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
928 |
PP2400495206 |
GENT366 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 (VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
929 |
PP2400495129 |
GENT289 |
Clonicap |
Clonixin lysinate |
250mg |
893100067400 (VD-33422-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
10,800 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
930 |
PP2400495691 |
GENT851 |
Palciclib 100 |
Palbociclib |
100mg |
893110046424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,050 |
625,000 |
656,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
931 |
PP2400495981 |
GENT1147 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
200,000 |
2,479 |
495,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
932 |
PP2400495056 |
GENT216 |
Direntab 400-US |
Cefditoren |
400mg |
VD-32708-19 (Quyết định gia hạn số:306/QĐ-QLD ký ngày 4/5/2024 có hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
23,000 |
345,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
933 |
PP2400496022 |
GENT1188 |
pms-
Ursodiol C 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
754110414523 (SĐK cũ: VN-18052-14) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên; Chai 30 viên |
Viên |
100,000 |
11,500 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
934 |
PP2400495169 |
GENT329 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,000 |
62,480 |
187,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
935 |
PP2400495001 |
GENT161 |
CALCIMAX |
Calci ascorbat khan + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic |
250mg + 141,7mg + 136,6mg |
893110707024
(SĐK CŨ VD-26977-17 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
6,200 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
936 |
PP2400494855 |
GENT14 |
Thiova 300 |
Acid alpha lipoic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
937 |
PP2400495416 |
GENT576 |
Epamiro 370- chai 50ml |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) |
370mg/ml x 50ml |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
500 |
290,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
938 |
PP2400494900 |
GENT60 |
Simenic |
Alverin citrat + simethicon |
40mg + 100mg |
893110114123 (VD-23953-15) |
Uống |
Viên
nang mềm |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,900 |
1,470,000,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
939 |
PP2400495088 |
GENT248 |
Supvid3 |
Cholecalciferol (Vitamin D3) |
200.000IU |
VD-26358-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
55,000 |
275,000,000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
940 |
PP2400494937 |
GENT97 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,890 |
35,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
941 |
PP2400495224 |
GENT384 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
115,432 |
11,543,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
942 |
PP2400495132 |
GENT292 |
Candid |
Clotrimazole |
1% (w/w) |
VN-17045-13 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
17,499 |
17,499,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
943 |
PP2400495886 |
GENT1050 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 5g |
Gói |
90,000 |
1,900 |
171,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
944 |
PP2400495635 |
GENT795 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20,000 |
4,820 |
96,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
945 |
PP2400495830 |
GENT994 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
946 |
PP2400495571 |
GENT731 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30,000 |
2,310 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
947 |
PP2400495725 |
GENT889 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrat |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
948 |
PP2400495248 |
GENT408 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
13,350 |
200,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
949 |
PP2400495406 |
GENT566 |
Pentaglobin |
Immuno globulin
(IgM, IgA, IgG) |
2,5g |
400410035923 (QLSP-0803
-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
150 |
6,037,500 |
905,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
950 |
PP2400495103 |
GENT263 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
951 |
PP2400495915 |
GENT1080 |
Terbisil 1% Spray, Solution |
Terbinafin hydrochlorid |
0,3g |
868100971424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S |
Turkey |
Hộp 1 chai 30ml cùng với đầu xịt |
Chai |
200 |
189,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
952 |
PP2400495593 |
GENT753 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
27mg |
868100993524
(VN-22307-19) |
Dùng ngoài |
Lotion |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
2,000 |
238,000 |
476,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
953 |
PP2400495151 |
GENT311 |
Zacutas 60 |
Daclatasvir |
60mg |
"893110615224
(VD3-30-19 cũ)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
"Công ty TNHH
BRV Healthcare" |
Việt Nam |
"Hộp 3 vỉ
x 10 viên" |
Viên |
6,000 |
89,990 |
539,940,000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
954 |
PP2400495985 |
GENT1151 |
Levina |
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid) |
20mg |
VD-29591-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
48,600 |
145,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
955 |
PP2400495972 |
GENT1138 |
Ursomaxe Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-21742-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
956 |
PP2400495366 |
GENT526 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% /500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
10,000 |
18,600 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
957 |
PP2400495854 |
GENT1018 |
Maxigra |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50mg |
VN-20055-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
958 |
PP2400494985 |
GENT145 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948,680 |
94,868,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
959 |
PP2400495928 |
GENT1093 |
Sorugam 200mg |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110374724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,900 |
790,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
960 |
PP2400495851 |
GENT1015 |
Bisufat |
Selen + Crom + Acid Ascorbic |
25mcg + 50mcg + 50mg |
893100422224 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
961 |
PP2400495222 |
GENT382 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; 893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
962 |
PP2400495992 |
GENT1158 |
Aceffex |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Sắt sulfat + Lysine HCl + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
300IU + 50IU + 3mg + 3mg + 10mg + 3mg + 5mcg + 16,5mg + 25mg + 5mg + 5mg |
893100196124 (VD-17472-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
963 |
PP2400495318 |
GENT478 |
Pergoveris |
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH) |
(450IU + 225IU)/0,72 ml |
800410250423 (SP3-1215-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 01 bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm pha sẵn và 07 kim tiêm |
Bút tiêm |
100 |
5,619,913 |
561,991,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
964 |
PP2400495967 |
GENT1133 |
Anba-QE |
Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl acid succinat |
100mg + 12,31mg |
VD-35621-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
17,200 |
2,580,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
965 |
PP2400495462 |
GENT622 |
Cystine B6 Bailleul |
L-Cystine, Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
4,932 |
98,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
966 |
PP2400494943 |
GENT103 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
400 |
55,544,064 |
22,217,625,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
967 |
PP2400494958 |
GENT118 |
Asbesone |
Betamethason |
0,5mg/g x 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)" |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
968 |
PP2400495453 |
GENT613 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
56,000 |
4,980 |
278,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
969 |
PP2400495665 |
GENT825 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
35,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
970 |
PP2400494942 |
GENT102 |
Nadygenor |
Arginine aspatate |
1g |
VD-27732-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP Hồ Chí Minh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
971 |
PP2400495559 |
GENT719 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/ 10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm tĩnh mạch/ truyền tĩnh mạch/ tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
95,950 |
479,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TCI PHARMA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
972 |
PP2400494972 |
GENT132 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,800 |
400,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
973 |
PP2400495047 |
GENT207 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g gel |
893110077800
(VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
974 |
PP2400494945 |
GENT105 |
Betosiban |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
VN-22720-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
1,728,000 |
172,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
975 |
PP2400495360 |
GENT520 |
Join-Flex |
Glucosamine sulfate potassium chlorid complex |
500mg |
VN-15791-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
viên |
90,000 |
4,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
976 |
PP2400494979 |
GENT139 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
310,800 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
977 |
PP2400495099 |
GENT259 |
Mycomycen |
Ciclopirox olamine |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824
(VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
500 |
294,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
978 |
PP2400495236 |
GENT396 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
311,025 |
1,866,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
979 |
PP2400495175 |
GENT335 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,900 |
41,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
980 |
PP2400495882 |
GENT1046 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
SP3-1241-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin |
Ống |
10 |
2,862,700 |
28,627,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
981 |
PP2400495721 |
GENT881 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
982 |
PP2400495998 |
GENT1164 |
Maecran |
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat |
200 IU + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg |
880100008000
(VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
5,000 |
300,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
983 |
PP2400495097 |
GENT257 |
Shampoo Ciclopirox |
Ciclopirox |
1% 100ml |
"893100074000
(VD-33644-19)" |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
984 |
PP2400495903 |
GENT1067 |
Actelsar |
Telmisartan |
40mg |
535110399423 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,000 |
6,500 |
182,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
985 |
PP2400495991 |
GENT1157 |
Kogimin |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod |
1250IU + 250IU + 5mg + 2mg + 2mg + 3mcg + 50mg + 18mg + 200mcg + 5mg + 147,3mg + 1,02mg + 60,68mg + 0,0235mg |
893100074600
(VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
2,900 |
290,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
986 |
PP2400495774 |
GENT938 |
Zurelsavi 5 |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
5mg |
VD3-170-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
18,000 |
540,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
987 |
PP2400495271 |
GENT431 |
Betadolac |
Etodolac |
300mg |
893110852224 (VD-33570-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
988 |
PP2400495455 |
GENT615 |
Silyhepatis |
L-Arginin HCl |
1000mg/5ml |
VN-15579-12 |
Uống |
Siro |
Cho-A Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml, Siro |
Ống |
300,000 |
17,000 |
5,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
989 |
PP2400495925 |
GENT1090 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
5,300 |
2,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
990 |
PP2400495624 |
GENT784 |
BOVISTEX |
Natri alginat, Natri bicarbonat, Calci carbonat |
250,0 mg; 133,5mg; 80mg |
893100744324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
991 |
PP2400495311 |
GENT471 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
123,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
992 |
PP2400495753 |
GENT917 |
Cetampir plus |
Piracetam + Cinnarizin |
400mg+25mg |
893110072000
(VD-25770-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
993 |
PP2400496021 |
GENT1187 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
994 |
PP2400495595 |
GENT755 |
Mome-Air |
Mometason furoat |
3mg/6ml |
VN-21255-18. CV gia hạn ngày 24/7/2023 số 528/ QĐ-QLD |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 6ml- 60 liều xịt
|
Lọ |
2,000 |
141,000 |
282,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
995 |
PP2400494880 |
GENT39 |
Vasmetine |
Acrivastin |
8mg |
893110922924 (VD-32625-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,345 |
250,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
996 |
PP2400495955 |
GENT1121 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,572 |
394,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
997 |
PP2400495070 |
GENT230 |
Prizil 250 |
Cefprozil |
250mg |
VD-35802-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
12,000 |
17,800 |
213,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
998 |
PP2400495118 |
GENT278 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103,140 |
51,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
999 |
PP2400495718 |
GENT878 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
6,589 |
98,835,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1000 |
PP2400495379 |
GENT539 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
38,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1001 |
PP2400495521 |
GENT681 |
Vin-Hepa 500 |
L-Ornithin - L- aspartat |
500mg |
893110339524 (VD-17046-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,290 |
214,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
30 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1002 |
PP2400495956 |
GENT1122 |
Banitase |
Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon |
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg |
893110345724 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
600,000 |
7,500 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1003 |
PP2400494938 |
GENT98 |
Duvita 2G |
Arginin hydroclorid |
2000mg/10ml |
893110841324 (VD-27823-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa 10ml |
Ống |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1004 |
PP2400495091 |
GENT251 |
Vinocerate |
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) |
1g/4ml |
893110099923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
56,850 |
284,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1005 |
PP2400495482 |
GENT642 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x 0,4ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml |
Ống |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1006 |
PP2400495376 |
GENT536 |
Hepaphagen 10-BFS |
Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate ammonium) + Glycin + L-cystein hydrochlorid (dưới dạng L-cystein hydrochlorid monohydrat) |
(20mg+200mg+10mg)/10ml |
VD-30321-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
48,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1007 |
PP2400495399 |
GENT559 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-29630-18 (Công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
3,750 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1008 |
PP2400495971 |
GENT1137 |
Progoldkey |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-34590-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Ống 10ml :
Hộp 20 ống |
Ống |
30,000 |
22,900 |
687,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1009 |
PP2400495539 |
GENT699 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
160 |
480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1010 |
PP2400495611 |
GENT771 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,150 |
7,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1011 |
PP2400495221 |
GENT381 |
Doripure 500 |
Doripenem* |
500mg |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
684,800 |
1,369,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1012 |
PP2400494964 |
GENT124 |
YSP-Biotase |
Biodiastase + Lipase + Newlase |
30mg + 5mg +10mg |
VN-15674-12 |
Uống |
Viên |
Y.S.P Industries (M) Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
5,200 |
4,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1013 |
PP2400495907 |
GENT1071 |
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg +12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.
CSXXL: Inbiotech Ltd |
NSX: Spain
NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
56,000 |
15,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1014 |
PP2400495369 |
GENT529 |
Glumidtab 600 |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
600 mg |
893110680824 (VD-30546-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
10,000 |
92,000 |
920,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1015 |
PP2400495923 |
GENT1088 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,995 |
29,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1016 |
PP2400495795 |
GENT959 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Eli Lilly and Company; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lilly, S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
8,190,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1017 |
PP2400495520 |
GENT680 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
78,600 |
1,179,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1018 |
PP2400495511 |
GENT671 |
Medikids |
L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1+ Vitamin B6 +Vitamin B12 |
500mg + 10mg + 10mg + 50mcg |
VD-21408-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai |
10,000 |
47,100 |
471,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1019 |
PP2400495332 |
GENT492 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,000 |
98,340 |
491,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1020 |
PP2400495946 |
GENT1112 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,850 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1021 |
PP2400495171 |
GENT331 |
Dixasyro |
Dexamethason |
2mg |
893110385924
(SĐK cũ: VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
5,985 |
89,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM |
4 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1022 |
PP2400495049 |
GENT209 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,604 |
156,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1023 |
PP2400495523 |
GENT683 |
Mezathin |
L - Ornithin - L - Aspartat |
500mg |
893110629624 (VD-22152-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1024 |
PP2400495950 |
GENT1116 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
31,773,840 |
317,738,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1025 |
PP2400495705 |
GENT865 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol |
650mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1026 |
PP2400495536 |
GENT696 |
Coliet |
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat Natri Clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224
(VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
20,000 |
26,800 |
536,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1027 |
PP2400495493 |
GENT653 |
Hanydu |
L-Histidin hydroclorid hydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin hydroclorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonnin + L-Tryptophan + L-Valin |
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,9mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg |
893110745424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
60,000 |
14,800 |
888,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
5 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1028 |
PP2400495866 |
GENT1030 |
Airflat |
Simethicon |
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml |
Gói |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1029 |
PP2400495712 |
GENT872 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
900 |
61,640,000 |
55,476,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1030 |
PP2400495034 |
GENT194 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô Cardus marianus |
250mg |
VD-32063-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
3,618 |
108,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1031 |
PP2400495319 |
GENT479 |
Puregon |
Follitropin beta |
300IU/0,36ml |
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: N.V.Organon - Hà Lan) |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
200 |
2,850,400 |
570,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1032 |
PP2400495043 |
GENT203 |
Goliot |
Cao khô lá bạch quả |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
6,800 |
2,448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1033 |
PP2400495901 |
GENT1065 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
21,000 |
157,142 |
3,299,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1034 |
PP2400495295 |
GENT455 |
Fentimeyer 200 |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
893100567324 (VD-32718-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
18,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1035 |
PP2400495093 |
GENT253 |
Dicenin |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VD-19524-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
11,800 |
1,062,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1036 |
PP2400495661 |
GENT821 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
1,000 |
558,600 |
558,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
1 |
24 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1037 |
PP2400495781 |
GENT945 |
Pregaviet 50 |
Pregabalin |
50mg |
890110778824 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
6,890 |
1,446,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1038 |
PP2400495994 |
GENT1160 |
Gadacal |
Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat
(tương ứng với 40mg calci và 31mg phospho) 210mg;
L-Lysin hydroclorid 200mg;
Vitamin A (Retinyl palmitat) 1000IU;
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 3mg;
Vitamin B2 (Riboflavin) 3mg;
Vitamin B6 (Pyridoxin. HCl) 2mg;
Vitamin C (Acid ascorbic) 12mg;
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 100IU;
Vitamin E (dl-alpha-Tocopheryl acetat) 10mg |
(210mg
+ 200mg
+ 1000IU
+ 3mg
+3mg
+ 2mg
+ 12mg
+ 100IU +10mg)/
10ml |
VD-18954-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
400,000 |
10,000 |
4,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1039 |
PP2400496008 |
GENT1174 |
Octanate 500 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
500IU |
730410108724
(QLSP-1099-
18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
20 |
1,950,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1040 |
PP2400495918 |
GENT1083 |
Carbosylane |
Simethicon; Than hoạt tính |
45mg; 140mg |
300100769524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires GRIMBERG |
France |
Hộp 4 vỉ x 12 viên (24 viên màu xanh + 24 viên màu đỏ) |
Viên |
50,000 |
4,900 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1041 |
PP2400494845 |
GENT03 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,612 |
553,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1042 |
PP2400495765 |
GENT929 |
Solumas 1 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
1mg |
893110260224 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,500 |
255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1043 |
PP2400495364 |
GENT524 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
10,000 |
7,310 |
73,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1044 |
PP2400495488 |
GENT648 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin (dưới
dạng levofloxacin
hemihydrat) |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
15,000 |
10,400 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1045 |
PP2400495758 |
GENT922 |
Apsentio |
Pitavastatin |
4mg |
VD-36048-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP INTER |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
13,340 |
400,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1046 |
PP2400495688 |
GENT848 |
Gastsus |
Oxetacain (Oxethazain) + Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd |
20mg + 582mg + 196mg |
893110472624 (SĐK cũ: VD-30213-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) |
Gói |
120,000 |
6,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1047 |
PP2400495410 |
GENT570 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1048 |
PP2400495419 |
GENT579 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 5ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
466,000 |
23,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1049 |
PP2400495278 |
GENT438 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124 (SĐK cũ: VN-21717-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
13,000 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1050 |
PP2400495770 |
GENT934 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
57,700 |
28,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1051 |
PP2400495050 |
GENT210 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
25,000 |
346,500 |
8,662,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1052 |
PP2400495281 |
GENT441 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
11,500 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1053 |
PP2400495939 |
GENT1105 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1054 |
PP2400495945 |
GENT1111 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1055 |
PP2400495727 |
GENT891 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1056 |
PP2400495878 |
GENT1042 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
560 |
267,750 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1057 |
PP2400495706 |
GENT866 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
12,000 |
3,578 |
42,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1058 |
PP2400495984 |
GENT1150 |
Levivina |
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) |
10mg |
VD--30388-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
38,800 |
388,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
4 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1059 |
PP2400495012 |
GENT172 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
60,000 |
2,980 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1060 |
PP2400495449 |
GENT609 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
20,000 |
882 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1061 |
PP2400495862 |
GENT1026 |
Greenliv 140 |
Silymarin |
140mg |
VD-34044-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1062 |
PP2400494871 |
GENT30 |
Palkids |
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl |
(72,4mg + 12,8mg + 28,33mg)/1ml x 10ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
180,000 |
12,300 |
2,214,000,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1063 |
PP2400495805 |
GENT969 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
2,232,518 |
22,325,180 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1064 |
PP2400495794 |
GENT958 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
7,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1065 |
PP2400495470 |
GENT630 |
DoctorCar |
Levocarnitin |
2g |
893110291324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược
vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml,
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml,
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml |
Ống |
20,000 |
29,900 |
598,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1066 |
PP2400495694 |
GENT854 |
Luotai |
Panax
notoginseng
saponins |
100mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang
mềm |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Lọ 30 viên nang mềm |
Viên |
15,000 |
8,030 |
120,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1067 |
PP2400495772 |
GENT936 |
Razugrel 10 |
Prasugrel |
10mg |
893110050923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1068 |
PP2400495139 |
GENT299 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
150,000 |
5,199 |
779,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1069 |
PP2400495458 |
GENT618 |
Medogets 3g |
L-Arginin L-glutamat |
3g |
893110508024
( VD-29785-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Ống |
200,000 |
13,500 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1070 |
PP2400496004 |
GENT1170 |
Human Coagulation FIX
Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
500IU |
900410110324
(SP3-1198-20) |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
20 |
4,100,000 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1071 |
PP2400495867 |
GENT1031 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
4 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1072 |
PP2400495780 |
GENT944 |
Pregabakern 25 mg |
Pregabalin |
25mg |
VN-22830-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
6,500 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1073 |
PP2400495336 |
GENT496 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,100 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1074 |
PP2400494865 |
GENT24 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
20,000 |
560,000 |
11,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1075 |
PP2400495869 |
GENT1033 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
2,698 |
37,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1076 |
PP2400494949 |
GENT109 |
Azintal forte Tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicone |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
7,497 |
337,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |
|
1077 |
PP2400494995 |
GENT155 |
Okvitka |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg); Cholecalciferol |
300mg + 5mcg |
930100009523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,439 |
266,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
24 tháng |
2 năm |
KQ2400552906_2503061656 |
06/03/2025 |
Military Central Hospital 108 |