Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400380236 |
G4 |
KACLOCIDE |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
900 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
2 |
PP2400380238 |
G6 |
ACICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
750 |
7,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
3 |
PP2400380239 |
G7 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
4 |
PP2400380241 |
G9 |
THELIZIN |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
5,000 |
75 |
375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
5 |
PP2400380244 |
G12 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
1,042 |
5,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
6 |
PP2400380245 |
G13 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
2,046 |
245,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
7 |
PP2400380246 |
G14 |
AUCLANITYL 500MG/125MG |
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) |
500mg, 125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12, 20 gói x 3,8g |
Gói |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
8 |
PP2400380251 |
G19 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
5,460 |
10,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
9 |
PP2400380253 |
G21 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
295 |
5,605,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
10 |
PP2400380256 |
G24 |
BETASERC 24MG |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,962 |
417,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
11 |
PP2400380258 |
G26 |
SERC 8MG |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
1,701 |
17,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
12 |
PP2400380259 |
G27 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
433 |
86,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
13 |
PP2400380261 |
G29 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
146,000 |
146,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
14 |
PP2400380264 |
G32 |
NOTIREDEFF |
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat |
0,456g + 0,426g |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
15 |
PP2400380266 |
G34 |
CALCIUM |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
420 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
16 |
PP2400380267 |
G35 |
ORKAN SOFT CAPSULE |
Calcitriol 0.25mcg |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,890 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
17 |
PP2400380271 |
G39 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
18 |
PP2400380272 |
G40 |
AUSMUCO 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
5,300 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
19 |
PP2400380273 |
G41 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
712 |
28,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
20 |
PP2400380274 |
G42 |
AUCARDIN 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110588524
(VD-30276-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
545 |
27,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
21 |
PP2400380275 |
G43 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,300 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
22 |
PP2400380276 |
G44 |
OSVIMEC 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,600 |
212,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
23 |
PP2400380277 |
G45 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
1,000 |
867 |
867,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
24 |
PP2400380279 |
G47 |
MEDOLEB 200MG |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
760 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
25 |
PP2400380280 |
G48 |
BV CELEX 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
80,000 |
327 |
26,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
26 |
PP2400380281 |
G49 |
CETIRIZIN 10MG |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
315 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
27 |
PP2400380282 |
G50 |
CILNISTELLA 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
28 |
PP2400380284 |
G52 |
CLOBETASOL PROPIONAT MICRONISED |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0.05% |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,200 |
7,250 |
8,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
29 |
PP2400380286 |
G54 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
30 |
PP2400380288 |
G56 |
DIREIN |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
525 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
31 |
PP2400380289 |
G57 |
SEUNAX |
Diacerein |
50mg |
893110386823
(VD-19806-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,378 |
96,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
32 |
PP2400380291 |
G59 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0.25mg/ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
33 |
PP2400380295 |
G63 |
DROTAVERIN |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
152 |
6,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
34 |
PP2400380296 |
G64 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
505 |
505,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
35 |
PP2400380297 |
G65 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
36 |
PP2400380299 |
G67 |
ETODOLAC |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên
nang
cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
37 |
PP2400380300 |
G68 |
Indatab SR |
Indapamid |
1.5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
38 |
PP2400380301 |
G69 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,800 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
39 |
PP2400380303 |
G71 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
977 |
43,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
40 |
PP2400380304 |
G72 |
FEFASDIN 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
542 |
32,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
41 |
PP2400380305 |
G73 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
620 |
24,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
42 |
PP2400380306 |
G74 |
FEFASDIN 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
225 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
43 |
PP2400380307 |
G75 |
FLIXONE |
Fluticason propionat |
50mcg |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
96,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
44 |
PP2400380308 |
G76 |
Leer 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24461-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,539 |
84,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
45 |
PP2400380310 |
G78 |
DIAPRID 2 |
Glimepiride |
2mg |
893110178224
(SĐK cũ: VD-24959-16) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
1,560 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
46 |
PP2400380311 |
G79 |
GLUCOSAMIN |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
230 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
47 |
PP2400380312 |
G80 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16814/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
10,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
48 |
PP2400380313 |
G81 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
100 |
11,200 |
1,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
49 |
PP2400380314 |
G82 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
11,550 |
1,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
50 |
PP2400380317 |
G85 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0.3% |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
51 |
PP2400380319 |
G87 |
Imruvat 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-33999-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,505 |
301,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
52 |
PP2400380320 |
G88 |
ISOSORBID |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
140 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
53 |
PP2400380322 |
G90 |
ITRANSTAD |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
54 |
PP2400380324 |
G92 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
55 |
PP2400380325 |
G93 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
47,000 |
2,400 |
112,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
56 |
PP2400380326 |
G94 |
LEVOZIN 5 |
Levocetirizine dihydrochlorid |
5mg |
VD-36074-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
50,000 |
134 |
6,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
57 |
PP2400380327 |
G95 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
294 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
58 |
PP2400380330 |
G98 |
LOTEMAX |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
219,500 |
21,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
59 |
PP2400380331 |
G99 |
PAMAGEL |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg);10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
60 |
PP2400380332 |
G100 |
DIGAZO |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524
(VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
61 |
PP2400380333 |
G101 |
MECOBALAMIN |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
352 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
62 |
PP2400380335 |
G103 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,310 |
161,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
63 |
PP2400380336 |
G104 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
64 |
PP2400380337 |
G105 |
METHOCARBAMOL |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
325 |
1,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
65 |
PP2400380340 |
G108 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0.5% + 0.1% |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
300 |
5,500 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
66 |
PP2400380341 |
G109 |
Loturocin |
Mupirocin |
2% |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
30,490 |
9,147,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
67 |
PP2400380342 |
G110 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
483 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
68 |
PP2400380343 |
G111 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
8,199 |
1,639,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
69 |
PP2400380345 |
G113 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
50 |
19,740 |
987,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
70 |
PP2400380346 |
G114 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
900 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
71 |
PP2400380347 |
G115 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0.25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5,460 |
546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
72 |
PP2400380349 |
G117 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
50 |
84,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
73 |
PP2400380350 |
G118 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
74 |
PP2400380351 |
G119 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,638 |
65,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
75 |
PP2400380352 |
G120 |
A.T NORADRENALINE 1MG/ML |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
30 |
7,100 |
213,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
76 |
PP2400380354 |
G122 |
PANACTOL 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 (VD-19389-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5,000 |
95 |
475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
77 |
PP2400380355 |
G123 |
PPANACTOL CODEIN PLUS |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
567 |
19,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
78 |
PP2400380356 |
G124 |
MY PARA FLU DAYTIME |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-21969-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
2,140 |
21,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
79 |
PP2400380357 |
G125 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
784 |
3,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
80 |
PP2400380358 |
G126 |
A.T Perindopril 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110276023
(VD-26747-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,060 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
81 |
PP2400380359 |
G127 |
COVERSYL TAB 10MG |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
45,000 |
7,084 |
318,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
82 |
PP2400380360 |
G128 |
V-T AMLOPRIL 4MG/10MG |
Perindopril tert-butylamin
+ Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên
nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,980 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 Tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
83 |
PP2400380361 |
G129 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert- butylamin + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110334223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
84 |
PP2400380365 |
G133 |
FRESOFOL TAB 10MG |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
25,500 |
12,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
85 |
PP2400380366 |
G134 |
Rebamipid 100 |
Rebamipid 100mg |
100mg |
VD-35781-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,460 |
1,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
86 |
PP2400380367 |
G135 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
25mg/2.5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
35,000 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
87 |
PP2400380370 |
G138 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
88 |
PP2400380371 |
G139 |
Spinolac 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,533 |
1,533,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
89 |
PP2400380373 |
G141 |
lotemax |
Sumatriptan |
25mg |
893110145724
(VD-30287-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
7,150 |
14,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
90 |
PP2400380379 |
G147 |
THIAMAZOL |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
400 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
91 |
PP2400380380 |
G148 |
VOLULYTE 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
89,000 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
92 |
PP2400380381 |
G149 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1,598 |
319,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
93 |
PP2400380383 |
G151 |
BIVOURO |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110501124
(VD-31446-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên |
Viên |
30,000 |
2,272 |
68,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
94 |
PP2400380384 |
G152 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,700 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
95 |
PP2400380385 |
G153 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,882 |
37,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
96 |
PP2400380386 |
G154 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
576 |
69,120,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
97 |
PP2400380390 |
G158 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
335 |
43,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
98 |
PP2400380391 |
G159 |
TROYSAR |
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
5,200 |
348,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
99 |
PP2400380393 |
G161 |
KACERIN |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
67,000 |
50 |
3,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
100 |
PP2400380397 |
G165 |
ESOMEPRAZOL 20 |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
225 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
101 |
PP2400380398 |
G166 |
Colestrim supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
7,000 |
322,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
102 |
PP2400380401 |
G169 |
IDATRIL 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
103 |
PP2400380402 |
G170 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110164924
(VD-31851-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
1,808 |
119,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
104 |
PP2400380403 |
G171 |
Lisinopril / HCTZ STADA 10 mg/12.5 mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
13,000 |
2,300 |
29,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
105 |
PP2400380404 |
G172 |
GLUCOPHAGE XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
266,000 |
3,677 |
978,082,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
106 |
PP2400380410 |
G178 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
624 |
16,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
107 |
PP2400380411 |
G179 |
ROSWERA 5MG |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,750 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
108 |
PP2400380412 |
G180 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
6,279 |
627,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
109 |
PP2400380413 |
G181 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
2,394 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
110 |
PP2400380414 |
G182 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
3,885 |
388,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |
|
111 |
PP2400380415 |
G183 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
28/02/2025 |
District 5 Medical Center |