Generic drug bidding package for 2024-2025

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drug bidding package for 2024-2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
14.748.185.950 VND
Publication date
14:15 07/03/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
69/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
District 5 Medical Center
Approval date
28/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 365.870.000 513.910.000 16 See details
2 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 54.655.000 126.550.000 4 See details
3 vn0315579158 MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 330.000.000 330.000.000 1 See details
4 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 366.916.600 392.596.600 5 See details
5 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 431.500.000 448.000.000 4 See details
6 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 26.153.000 47.053.000 8 See details
7 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 1.752.862.000 1.752.862.000 6 See details
8 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 369.254.000 375.014.000 8 See details
9 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 160.000.000 160.000.000 2 See details
10 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 663.693.000 866.290.000 5 See details
11 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 658.480.000 695.622.000 4 See details
12 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 188.554.800 214.914.800 6 See details
13 vn0304124198 SUNDIAL PHARMA JOINT STOCK COMPANY 39.900.000 42.630.000 1 See details
14 vn0313142700 ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 53.718.000 96.439.000 3 See details
15 vn0304819721 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 132.300.000 175.000.000 1 See details
16 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 9.513.000 10.533.000 2 See details
17 vn0313299130 SK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 68.400.000 72.900.000 1 See details
18 vn0302166964 VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD 51.220.000 56.260.000 4 See details
19 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 15.750.000 25.000.000 1 See details
20 vn0302408317 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD 6.300.000 6.300.000 1 See details
21 vn0314089150 BRV HEALTHCARE COMPANY LIMITED 164.620.000 176.520.000 2 See details
22 vn0302128158 MITRIPHACO, LTD 175.000.000 175.000.000 1 See details
23 vn0313290748 MINH PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 744.750.000 746.100.000 3 See details
24 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 171.000.000 195.000.000 2 See details
25 vn0101509499 VNP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 96.000.000 96.000.000 1 See details
26 vn0314124567 VILLA-VILLA JOINT STOCK COMPANY 84.645.000 140.250.000 1 See details
27 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 348.400.000 348.400.000 1 See details
28 vn0104415182 PHUC LOC PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 93.600.000 94.500.000 1 See details
29 vn0313040113 TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.940.000 2.940.000 1 See details
30 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 21.950.000 21.950.000 1 See details
31 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 228.000.000 228.000.000 1 See details
32 vn0304123959 LOTUS PHARMACEUTICALS CO., LTD. 9.147.000 9.600.000 1 See details
33 vn0310349425 INTERNATIONAL LINK DISTRIBUTION COMPANY LIMITED 66.000.000 66.000.000 1 See details
34 vn0311051649 NGUYEN ANH KHOA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 65.520.000 67.200.000 1 See details
35 vn0316446873 BMC TRADING PHARMACEUTICAL CORPORATION 21.400.000 25.000.000 1 See details
36 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 1.580.250.000 1.587.000.000 5 See details
37 vn0314967126 NHAN PHUONG PHARMA 69.120.000 69.240.000 1 See details
38 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 700.000.000 700.000.000 1 See details
39 vn0315269734 GALAXY VIETNAM TM – XNK JOIN STOCK COMPANY 29.900.000 30.030.000 1 See details
40 vn0314247671 HIEP MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 475.000.000 535.500.000 1 See details
Total: 40 contractors 10.892.281.400 11.722.104.400 111
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400380236
G4
KACLOCIDE
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
75mg; 75mg
893110272724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
900
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
2
PP2400380238
G6
ACICLOVIR 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
750
7,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
3
PP2400380239
G7
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,500
330,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
4
PP2400380241
G9
THELIZIN
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
5,000
75
375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
5
PP2400380244
G12
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
5,000
1,042
5,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
6
PP2400380245
G13
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
120,000
2,046
245,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
7
PP2400380246
G14
AUCLANITYL 500MG/125MG
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid)
500mg, 125mg
VD-34739-20
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12, 20 gói x 3,8g
Gói
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
8
PP2400380251
G19
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
2,000
5,460
10,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
9
PP2400380253
G21
BABUROL
Bambuterol
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19,000
295
5,605,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
10
PP2400380256
G24
BETASERC 24MG
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
5,962
417,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
11
PP2400380258
G26
SERC 8MG
Betahistine dihydrochloride
8mg
VN-17207-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
1,701
17,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
12
PP2400380259
G27
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
433
86,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
13
PP2400380261
G29
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
200mcg/liều + 6mcg/liều
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua miệng
Dạng hít khí dung
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1,000
146,000
146,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
14
PP2400380264
G32
NOTIREDEFF
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
0,456g + 0,426g
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
viên sủi
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
viên
10,000
3,990
39,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
15
PP2400380266
G34
CALCIUM
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg)
300mg
893100848324 (VD-33457-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150,000
420
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
16
PP2400380267
G35
ORKAN SOFT CAPSULE
Calcitriol 0.25mcg
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,890
132,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
17
PP2400380271
G39
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
798
7,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
18
PP2400380272
G40
AUSMUCO 750G
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein
750mg
VD-29744-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g
Gói
15,000
5,300
79,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
19
PP2400380273
G41
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
712
28,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
20
PP2400380274
G42
AUCARDIN 12,5
Carvedilol
12,5mg
893110588524 (VD-30276-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
545
27,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
21
PP2400380275
G43
Ceframid 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
1g
VD-22938-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
2,300
115,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
22
PP2400380276
G44
OSVIMEC 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
10,600
212,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
23
PP2400380277
G45
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
1,000
867
867,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
24
PP2400380279
G47
MEDOLEB 200MG
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
760
68,400,000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
25
PP2400380280
G48
BV CELEX 200
Celecoxib
200mg
VD-36067-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
80,000
327
26,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
26
PP2400380281
G49
CETIRIZIN 10MG
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
315
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
27
PP2400380282
G50
CILNISTELLA 5
Cilnidipine
5mg
893110239124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
28
PP2400380284
G52
CLOBETASOL PROPIONAT MICRONISED
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0.05%
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
1,200
7,250
8,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
29
PP2400380286
G54
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1,000
6,300
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
30
PP2400380288
G56
DIREIN
Diacerein
50mg
893110705424 (VD-17177-12)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
525
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
31
PP2400380289
G57
SEUNAX
Diacerein
50mg
893110386823 (VD-19806-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,378
96,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
32
PP2400380291
G59
Digoxin-BFS
Digoxin
0.25mg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
33
PP2400380295
G63
DROTAVERIN
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
152
6,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
34
PP2400380296
G64
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
505
505,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
35
PP2400380297
G65
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
893110098100
Uống
Viên nén
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,500
175,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
36
PP2400380299
G67
ETODOLAC
Etodolac
300mg
893110360824
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
37
PP2400380300
G68
Indatab SR
Indapamid
1.5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,400
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
38
PP2400380301
G69
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,800
290,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
39
PP2400380303
G71
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
977
43,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
40
PP2400380304
G72
FEFASDIN 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824 (VD-32849-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
542
32,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
41
PP2400380305
G73
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
620
24,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
42
PP2400380306
G74
FEFASDIN 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
225
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
43
PP2400380307
G75
FLIXONE
Fluticason propionat
50mcg
VD-35935-22
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi định liều
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1,000
96,000
96,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
44
PP2400380308
G76
Leer 400
Gabapentin
400mg
VD-24461-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
1,539
84,645,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
45
PP2400380310
G78
DIAPRID 2
Glimepiride
2mg
893110178224 (SĐK cũ: VD-24959-16)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60,000
1,560
93,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
46
PP2400380311
G79
GLUCOSAMIN
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124 (VD-31739-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
230
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
47
PP2400380312
G80
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
VD-25876-16 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16814/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
100
10,000
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
48
PP2400380313
G81
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16816/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 20504/QLD-ĐK ngày 26/10/2018 v/v đính chính thông tin trên công văn phê duyệt nội dung thay đổi, bổ sung đối với thuốc sản xuất trong nước; Quyết định 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 gia hạn SĐK đến 31/12/2024_Đợt 2
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
100
11,200
1,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
49
PP2400380314
G82
Glucose 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16817/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung qui cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
100
11,550
1,155,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
50
PP2400380317
G85
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0.3%
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
500
5,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
51
PP2400380319
G87
Imruvat 5
Imidapril
5mg
VD-33999-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,505
301,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
52
PP2400380320
G88
ISOSORBID
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
893110886124 (VD-22910-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
140
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
53
PP2400380322
G90
ITRANSTAD
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10,000
7,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
54
PP2400380324
G92
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
55
PP2400380325
G93
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
47,000
2,400
112,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
56
PP2400380326
G94
LEVOZIN 5
Levocetirizine dihydrochlorid
5mg
VD-36074-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
50,000
134
6,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
57
PP2400380327
G95
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
294
2,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
58
PP2400380330
G98
LOTEMAX
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
100
219,500
21,950,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
59
PP2400380331
G99
PAMAGEL
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 60mg);10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
60,000
3,800
228,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
60
PP2400380332
G100
DIGAZO
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon
400mg + 400mg + 40mg
893100501524 (VD-31443-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,300
330,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
61
PP2400380333
G101
MECOBALAMIN
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
352
17,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
62
PP2400380335
G103
Glumeben 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
893110040723
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,310
161,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
63
PP2400380336
G104
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,100
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
64
PP2400380337
G105
METHOCARBAMOL
Methocarbamol
500mg
893110288023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
325
1,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
65
PP2400380340
G108
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0.5% + 0.1%
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
300
5,500
1,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
66
PP2400380341
G109
Loturocin
Mupirocin
2%
893100360324
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
30,490
9,147,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
67
PP2400380342
G110
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100294624
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20,000
483
9,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
68
PP2400380343
G111
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 kèm Công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 16822/QLD-ĐK ngày 30/08/2018 v/v bổ sung quy cách đóng gói; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 174.1
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
200
8,199
1,639,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
69
PP2400380345
G113
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
50
19,740
987,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
70
PP2400380346
G114
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
900
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
71
PP2400380347
G115
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0.25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
100
5,460
546,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
72
PP2400380349
G117
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
50
84,000
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
73
PP2400380350
G118
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,300
66,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
74
PP2400380351
G119
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,638
65,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
75
PP2400380352
G120
A.T NORADRENALINE 1MG/ML
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
30
7,100
213,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
76
PP2400380354
G122
PANACTOL 325
Paracetamol
325mg
893100389524 (VD-19389-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5,000
95
475,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
77
PP2400380355
G123
PPANACTOL CODEIN PLUS
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
567
19,845,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
78
PP2400380356
G124
MY PARA FLU DAYTIME
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
650mg + 20mg + 10mg
VD-21969-14
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
10,000
2,140
21,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
79
PP2400380357
G125
Hapacol pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 200mg
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
784
3,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
80
PP2400380358
G126
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
5mg
893110276023 (VD-26747-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,060
53,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
81
PP2400380359
G127
COVERSYL TAB 10MG
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
45,000
7,084
318,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
82
PP2400380360
G128
V-T AMLOPRIL 4MG/10MG
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
4,980
348,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 Tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
83
PP2400380361
G129
Viritin plus 2/0,625
Perindopril tert- butylamin + Indapamid
2mg + 0,625mg
893110334223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
viên
50,000
1,491
74,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
84
PP2400380365
G133
FRESOFOL TAB 10MG
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
500
25,500
12,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
85
PP2400380366
G134
Rebamipid 100
Rebamipid 100mg
100mg
VD-35781-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,460
1,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
86
PP2400380367
G135
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
25mg/2.5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
100
35,000
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
87
PP2400380370
G138
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
88
PP2400380371
G139
Spinolac 50 mg
Spironolacton
50mg
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,533
1,533,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
89
PP2400380373
G141
lotemax
Sumatriptan
25mg
893110145724 (VD-30287-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
7,150
14,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
90
PP2400380379
G147
THIAMAZOL
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
400
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
91
PP2400380380
G148
VOLULYTE 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
89,000
8,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
92
PP2400380381
G149
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
200
1,598
319,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
93
PP2400380383
G151
BIVOURO
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110501124 (VD-31446-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên
Viên
30,000
2,272
68,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
94
PP2400380384
G152
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,700
51,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
95
PP2400380385
G153
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80 + 12.5mg
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,882
37,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
96
PP2400380386
G154
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
576
69,120,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
97
PP2400380390
G158
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
335
43,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
98
PP2400380391
G159
TROYSAR
Losartan kali 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67,000
5,200
348,400,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
99
PP2400380393
G161
KACERIN
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
67,000
50
3,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
100
PP2400380397
G165
ESOMEPRAZOL 20
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424 (VD-33458-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260,000
225
58,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
101
PP2400380398
G166
Colestrim supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46,000
7,000
322,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
102
PP2400380401
G169
IDATRIL 5
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
200,000
3,500
700,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
103
PP2400380402
G170
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
150mg
893110164924 (VD-31851-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66,000
1,808
119,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
104
PP2400380403
G171
Lisinopril / HCTZ STADA 10 mg/12.5 mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-36188-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
13,000
2,300
29,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
105
PP2400380404
G172
GLUCOPHAGE XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
266,000
3,677
978,082,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
106
PP2400380410
G178
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26,000
624
16,224,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
107
PP2400380411
G179
ROSWERA 5MG
Rosuvastatin
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,750
475,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
108
PP2400380412
G180
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
6,279
627,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
109
PP2400380413
G181
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
2,394
239,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
110
PP2400380414
G182
Ridolip 10
Ezetimibe
10mg
893110409824 (VD-32419-19)
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
3,885
388,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
111
PP2400380415
G183
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
2,499
249,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
28/02/2025
District 5 Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second