Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 9.840.000 | 9.840.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0302166964 | VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD | 2.600.000 | 2.640.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 105.153.900 | 163.706.500 | 6 | See details |
| 4 | vn5800000047 | LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 149.891.950 | 164.718.520 | 20 | See details |
| 5 | vn0302339800 | VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 165.963.000 | 166.063.000 | 4 | See details |
| 6 | vn0303923529 | SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 16.200.000 | 27.170.000 | 5 | See details |
| 7 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 90.175.000 | 90.175.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0313449805 | BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED | 112.980.000 | 176.520.000 | 2 | See details |
| 9 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 75.847.444 | 78.643.650 | 7 | See details |
| 10 | vn0107960796 | FAMED TRADING JOINT STOCK COMPANY | 9.000.000 | 9.000.000 | 1 | See details |
| 11 | vn1400384433 | IMEXPHARM CORPORATION | 133.434.000 | 135.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 24.110.880 | 24.110.880 | 4 | See details |
| 13 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 106.329.000 | 106.449.000 | 4 | See details |
| 14 | vn0303646106 | SOUTHERN DAI BAC COMPANY LIMITED | 18.018.000 | 19.318.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 33.000.000 | 33.000.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0313040113 | TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 10.206.000 | 10.206.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 21.840.000 | 21.840.000 | 2 | See details |
| 18 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 1.326.500 | 1.326.500 | 1 | See details |
| 19 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 54.100.000 | 59.460.000 | 1 | See details |
| Total: 19 contractors | 1.140.015.674 | 1.299.187.050 | 65 | |||
1 |
PP2500072569 |
Cinnarizin |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
26,000 |
693 |
18,018,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
2 |
PP2500072586 |
Drotaverin clohydrat |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,050 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
3 |
PP2500072548 |
Aciclovir |
Aciclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp 5g |
Tuýp |
30 |
3,850 |
115,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
4 |
PP2500072640 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
485 |
727,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
5 |
PP2500072559 |
Budesonid |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ liều, 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
100 |
90,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
6 |
PP2500072552 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
25,000 |
3,166 |
79,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
7 |
PP2500072577 |
Dexpanthenol (
panthenol, vitamin B5) |
Panthenol 5% |
Dexpanthenol (
panthenol, vitamin B5) |
5 %/ 20g |
893100586824 (VD-26394-17) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 20g |
Tuýp |
20 |
18,000 |
360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
8 |
PP2500072645 |
Tobramycin |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
2,800 |
1,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
9 |
PP2500072589 |
Flunarizin |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,250 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
10 |
PP2500072639 |
Spiramycin + metronidazol |
ZidocinDHG |
Spiramycin + metronidazol |
750. 000UI + 125mg |
VD-21559-14 (201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
9,000 |
1,990 |
17,910,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
11 |
PP2500072601 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13( 594110028025) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
12 |
PP2500072570 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323 (VD-17187-12) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,500 |
1,050 |
1,575,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
13 |
PP2500072565 |
Cefixim |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3,000 |
5,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
14 |
PP2500072623 |
Nystatin + neomycin +
polymyxin B |
Valygyno |
Nystatin + neomycin +
polymyxin B |
100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
2,000 |
3,800 |
7,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
15 |
PP2500072574 |
Cồn boric |
CỒN BORIC 3% |
Cồn boric |
3%, 10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Ống/chai/lọ |
50 |
6,300 |
315,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
16 |
PP2500072610 |
Magnesi sulfat |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
17 |
PP2500072576 |
Desloratadin |
Setbozi |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
893100393024 (VD-29079-18 ) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống/gói |
5,000 |
1,460 |
7,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
18 |
PP2500072571 |
Codein + terpin hydrat |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
13,000 |
610 |
7,930,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
19 |
PP2500072581 |
Diosmin + hesperidin |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,640 |
9,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
20 |
PP2500072566 |
Cefuroxim |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
18,000 |
7,413 |
133,434,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
21 |
PP2500072560 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0.15g+1.47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
22 |
PP2500072594 |
Glucose |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
20 |
10,794 |
215,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
23 |
PP2500072550 |
Alpha chymotrypsin |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200UI (21µkatals) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
790 |
2,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
24 |
PP2500072557 |
Berberin (hydroclorid) |
Berberin |
Berberin (hydroclorid) |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
515 |
2,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
25 |
PP2500072609 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
26 |
PP2500072646 |
Tobramycin + dexamethason |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason natri phosphat |
(15mg + 5mg)/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
6,510 |
976,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
27 |
PP2500072554 |
Bacillus clausii |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
12,000 |
2,690 |
32,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
28 |
PP2500072635 |
Sắt fumarat + Acid folic |
Fezidat |
Sắt fumarat + Acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
609 |
6,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
29 |
PP2500072597 |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
5,000 |
1,050 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
30 |
PP2500072549 |
Alfuzosin |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
7,455 |
37,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
31 |
PP2500072625 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
1,938 |
969,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
32 |
PP2500072641 |
Tetracain |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
0,5%, 10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
lọ |
30 |
15,015 |
450,450 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
33 |
PP2500072580 |
Diosmectit |
Cezmeta (Humec ) |
Diosmectit |
3g |
893100875124 (VD-22280-15) |
Uống |
Bột/cốm/ hạt pha uống |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
7,200 |
840 |
6,048,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
34 |
PP2500072564 |
Cefadroxil |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110367723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,186 |
23,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
35 |
PP2500072561 |
Calci clorid |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50 |
868 |
43,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
36 |
PP2500072568 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
CLORPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100225324 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
35,000 |
47 |
1,645,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
37 |
PP2500072592 |
Glimepirid + metformin |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
22,000 |
2,499 |
54,978,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
38 |
PP2500072591 |
Glimepirid |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
339 |
5,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
39 |
PP2500072643 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,690 |
5,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
40 |
PP2500072608 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
893100219224 (VD-18848-13) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói/Ống |
14,000 |
2,940 |
41,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
41 |
PP2500072556 |
Bacillus subtilis |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
45,000 |
2,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
42 |
PP2500072588 |
Fexofenadin |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100070924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
515 |
2,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
43 |
PP2500072648 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,302 |
6,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
44 |
PP2500072647 |
Trimetazidin |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
2,705 |
54,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
45 |
PP2500072593 |
Glucosamin |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-trắng) |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
315 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
46 |
PP2500072621 |
Nước oxy già |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%, 60ml |
893100630624 (VD-33500-19 ) |
dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Lọ/chai |
900 |
1,890 |
1,701,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
47 |
PP2500072555 |
Bacillus clausii |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
30,000 |
2,690 |
80,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
48 |
PP2500072590 |
Fluoxetin |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,100 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
49 |
PP2500072603 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
(Aspart, Lispro, Glulisine) |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
200,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
50 |
PP2500072587 |
Drotaverin clohydrat |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
250 |
5,306 |
1,326,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
51 |
PP2500072546 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
Clopirin 75/75 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg |
75 mg +75mg |
VD-36071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,300 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
52 |
PP2500072644 |
Tinidazol |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 (VD-24623-16) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,050 |
1,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
53 |
PP2500072622 |
Nystatin |
Nystatin 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Rơ lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
500 |
980 |
490,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
54 |
PP2500072618 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 10ml |
893100901924 ( VD-29295-18) |
Nhỏ mắt, mũi |
Thuốc nhỏ mắt/ thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
11,000 |
1,320 |
14,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
55 |
PP2500072624 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,420 |
2,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
56 |
PP2500072606 |
Lactobacillus acidophilus |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,449 |
57,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
57 |
PP2500072619 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm |
Oremute 5 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm |
520mg + 580mg +
300mg + 2700mg + 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói |
Gói |
5,000 |
2,700 |
13,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
58 |
PP2500072642 |
Tetracyclin hydroclorid |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%, 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tube |
tuýp |
30 |
3,200 |
96,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
48 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
59 |
PP2500072585 |
Drotaverin clohydrat |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
567 |
10,206,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
60 |
PP2500072631 |
Promethazin hydroclorid |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%, 10g |
893100203300 (VD-24422-16) |
dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube |
Tuýp |
20 |
6,300 |
126,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
61 |
PP2500072547 |
Aciclovir |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
393 |
393,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
62 |
PP2500072573 |
Cồn 70° |
Alcohol 70º |
Cồn 70° |
500ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
96 |
16,989 |
1,630,944 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
63 |
PP2500072553 |
Aminophylin |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
10 |
17,500 |
175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
64 |
PP2500072634 |
Salbutamol sulfat |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
60 |
49,000 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |
|
65 |
PP2500072607 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500066955_2504241546 |
24/04/2025 |
LOC DUONG DISTRICT HEALTH CENTER |