Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.546.355.000 VND
Publication date
17:17 04/09/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
408/QĐ-YTKVDK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
Approval date
04/09/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0300523385
0300523385
893.179.600
893.200.000
2
See details
2
vn0109874415
0109874415
71.253.000
166.974.000
2
See details
3
vn0312124321
0312124321
273.000.000
273.000.000
1
See details
4
vn4500200808
4500200808
270.000.000
270.000.000
1
See details
5
vn0300483319
0300483319
23.925.000
23.925.000
2
See details
6
vn2500228415
2500228415
120.000.000
120.000.000
3
See details
7
vn0303923529
0303923529
156.950.000
157.000.000
2
See details
8
vn0301329486
0301329486
16.500.000
16.500.000
1
See details
9
vn0400102091
0400102091
99.120.000
99.120.000
2
See details
10
vn3301043531
3301043531
377.940.000
378.000.000
1
See details
11
vn0600206147
0600206147
93.600.000
93.600.000
1
See details
Total: 11 contractors
2.395.467.600
2.491.319.000
18
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600298814
GE001
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
2,200
880,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
2
PP2600298831
GE018
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,415
96,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
3
PP2600298820
GE007
Firstlexin 500
Cefalexin
500mg
893110145025 (VD-34263-20)
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
2,700
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
4
PP2600298817
GE004
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110251424
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,953
1,953,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
5
PP2600298819
GE006
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x 10^9 CFU, 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
50,000
5,460
273,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
6
PP2600298834
GE021
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
200
12,600
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
7
PP2600298837
GE024
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
3,000
12,600
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
8
PP2600298821
GE008
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
5mg
893110220523
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
693
69,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
9
PP2600298835
GE022
Pyrazinamid
Pyrazinamid
500mg
893110441024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
780
93,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
10
PP2600298833
GE020
Hebetapine
Pethidin hydroclorid
100mg
400111435525
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
400
32,949
13,179,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
11
PP2600298825
GE012
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
H/10 ống x 2ml
Ống
1,000
15,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
12
PP2600298822
GE009
Morphin
Morphin
10mg/ml
893111093823
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml
Ống
1,000
8,925
8,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
13
PP2600298824
GE011
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml
Lọ
6,000
8,100
48,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
14
PP2600298832
GE019
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)5mg
5mg + 5mg
893110158900
uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP INTER
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60,000
6,299
377,940,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
15
PP2600298828
GE015
SaViPamol 650
Paracetamol (acetaminophen)
650 mg
893100252925
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
10,000
3,145
31,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
16
PP2600298838
GE025
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
4,000
8,400
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
17
PP2600298826
GE013
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100,000
1,255
125,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
18
PP2600298827
GE014
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110037124
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3,300
5,000
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
408/QĐ-YTKVDK
04/09/2026
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second