Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300523385 |
0300523385 |
893.179.600 |
893.200.000 |
2 |
||
2 |
vn0109874415 |
0109874415 |
71.253.000 |
166.974.000 |
2 |
||
3 |
vn0312124321 |
0312124321 |
273.000.000 |
273.000.000 |
1 |
||
4 |
vn4500200808 |
4500200808 |
270.000.000 |
270.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
23.925.000 |
23.925.000 |
2 |
||
6 |
vn2500228415 |
2500228415 |
120.000.000 |
120.000.000 |
3 |
||
7 |
vn0303923529 |
0303923529 |
156.950.000 |
157.000.000 |
2 |
||
8 |
vn0301329486 |
0301329486 |
16.500.000 |
16.500.000 |
1 |
||
9 |
vn0400102091 |
0400102091 |
99.120.000 |
99.120.000 |
2 |
||
10 |
vn3301043531 |
3301043531 |
377.940.000 |
378.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0600206147 |
0600206147 |
93.600.000 |
93.600.000 |
1 |
||
Total: 11 contractors |
2.395.467.600 |
2.491.319.000 |
18 |
||||
1 |
PP2600298814 |
GE001 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
2,200 |
880,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
2 |
PP2600298831 |
GE018 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,415 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
3 |
PP2600298820 |
GE007 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
893110145025 (VD-34263-20) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
2,700 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
4 |
PP2600298817 |
GE004 |
Amiodaron DWP 200mg |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110251424 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,953 |
1,953,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
5 |
PP2600298819 |
GE006 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x 10^9 CFU, 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
50,000 |
5,460 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
6 |
PP2600298834 |
GE021 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
7 |
PP2600298837 |
GE024 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
8 |
PP2600298821 |
GE008 |
Glipizid DWP 5mg |
Glipizid |
5mg |
893110220523 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
693 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
9 |
PP2600298835 |
GE022 |
Pyrazinamid |
Pyrazinamid |
500mg |
893110441024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
780 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
10 |
PP2600298833 |
GE020 |
Hebetapine |
Pethidin hydroclorid |
100mg |
400111435525 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
32,949 |
13,179,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
11 |
PP2600298825 |
GE012 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
12 |
PP2600298822 |
GE009 |
Morphin |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
8,925 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
13 |
PP2600298824 |
GE011 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
6,000 |
8,100 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
14 |
PP2600298832 |
GE019 |
Perisamlor 5 mg/5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)5mg |
5mg + 5mg |
893110158900 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP INTER |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
6,299 |
377,940,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
15 |
PP2600298828 |
GE015 |
SaViPamol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650 mg |
893100252925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10,000 |
3,145 |
31,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
16 |
PP2600298838 |
GE025 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
4,000 |
8,400 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
17 |
PP2600298826 |
GE013 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,255 |
125,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |
|
18 |
PP2600298827 |
GE014 |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110037124 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,300 |
5,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
408/QĐ-YTKVDK |
04/09/2026 |
DIEN KHANH REGIONAL MEDICAL CENTER |