Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300121511 |
2200480001520 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150,000 |
6,900 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
2 |
PP2300121512 |
2200430001532 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
310 |
1,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
3 |
PP2300121513 |
2200480001544 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
420 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
4 |
PP2300121515 |
2221030000237 |
Vintanil 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
7,500 |
13,734 |
103,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
5 |
PP2300121516 |
2200470001585 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
395 |
28,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
6 |
PP2300121517 |
2200470001585 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
4,612 |
332,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
7 |
PP2300121518 |
2200410001651 |
Aspirin Stella 81mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
150,000 |
325 |
48,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
8 |
PP2300121519 |
2200410001651 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
68 |
14,960,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
9 |
PP2300121520 |
2200440001676 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-20526-14 (Công văn gia hạn số 6174e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
10 |
PP2300121521 |
2200400001753 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-24956-16 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
120 |
4,050 |
486,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
11 |
PP2300121522 |
2200410001989 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
30 |
630,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
12 |
PP2300121523 |
2200470002292 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,900 |
245,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
13 |
PP2300121524 |
2200460002301 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,800 |
490,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
14 |
PP2300121525 |
2210720000152 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
VD-33081-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
59,000 |
118,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
15 |
PP2300121526 |
2200450002410 |
Adenorythm |
Adenosin 3mg/ml
|
6mg/2ml |
VN-22115-19
|
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Vianex S.A.- Plant A'
|
Greece
|
Hộp 6 lọ x 2ml
|
Lọ |
20 |
850,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
16 |
PP2300121527 |
2200470002612 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Uống, Viên nén phóng thích kéo dài |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.; 2nd plant |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,600 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
17 |
PP2300121528 |
2200410002627 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
5,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
18 |
PP2300121530 |
2200400002897 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,480 |
29,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
19 |
PP2300121531 |
2200400002897 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
20 |
PP2300121532 |
2200410003068 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15,000 |
105 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
21 |
PP2300121533 |
2200420003072 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
335 |
100,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
22 |
PP2300121534 |
2200420003072 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
652 |
65,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
23 |
PP2300121535 |
2200400003108 |
ZOAMCO-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,250 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
24 |
PP2300121536 |
2200480003142 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 (VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,987 |
149,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
25 |
PP2300121537 |
2200450003189 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,200 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
26 |
PP2300121538 |
2200410003310 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
300 |
42,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
27 |
PP2300121539 |
0170910001555 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
24,000 |
1,042 |
25,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
28 |
PP2300121540 |
0170900001589 |
Medoclav 625mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) và Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 125mg |
VN-15977-12 (Gia hạn đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie
Ltd.-Factory B |
Cyprus |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
29 |
PP2300121541 |
0170920001620 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg |
875mg + 125mg |
VN-18321-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20,000 |
6,790 |
135,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
30 |
PP2300121542 |
2200420003577 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12,000 |
62,000 |
744,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
31 |
PP2300121543 |
2200450003837 |
Lipotatin 10 mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
200,000 |
340 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
32 |
PP2300121545 |
2200420003904 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6,000 |
430 |
2,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
33 |
PP2300121546 |
2200450004124 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
QLSP-902-15 (Công văn gia hạn số 2345e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống/gói |
1,200 |
5,500 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
34 |
PP2300121547 |
2200450004223 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
310 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
35 |
PP2300121549 |
2200410004461 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,962 |
536,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
36 |
PP2300121550 |
2200410004461 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
355 |
31,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
37 |
PP2300121551 |
2210530000304 |
B-Azole |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol |
6,4mg + 100mg; 10g |
VD-29900-18 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
38 |
PP2300121552 |
2200440004622 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150,000 |
2,700 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
39 |
PP2300121553 |
2200440004622 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,500 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
40 |
PP2300121554 |
2200450004698 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
41 |
PP2300121557 |
2200470004777 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
|
Viên |
250,000 |
2,200 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
42 |
PP2300121558 |
2200430004984 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
3,885 |
116,550,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
43 |
PP2300121559 |
2200480005061 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
800 |
90,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
44 |
PP2300121560 |
2200450005343 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
840 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
45 |
PP2300121561 |
2200480005481 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonate + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
798 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
46 |
PP2300121562 |
2200420005502 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
843 |
421,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
47 |
PP2300121563 |
2200420005625 |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
40,000 |
5,163 |
206,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
48 |
PP2300121564 |
2221060001167 |
Fucalmax |
Calci lactat pentahydrat |
50mg/ml; 10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống/gói |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
49 |
PP2300121565 |
2200470005736 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg; 15g |
VD-27096-17 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
120,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
50 |
PP2300121566 |
2200480005757 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
193,000 |
193,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
51 |
PP2300121567 |
2200480005801 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
693 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
52 |
PP2300121568 |
2200460006057 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358,233 |
71,646,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
53 |
PP2300121569 |
2200460006057 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml
|
Lọ |
120 |
346,500 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
54 |
PP2300121571 |
2200470006351 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
6,000 |
3,250 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
55 |
PP2300121572 |
2200430006384 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng |
Viên |
6,000 |
8,100 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
56 |
PP2300121573 |
2200440006718 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
57 |
PP2300121574 |
2200470006764 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
80,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
58 |
PP2300121575 |
2200440006787 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
78,500 |
942,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
59 |
PP2300121578 |
2200400006840 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
5,000 |
7,900 |
39,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
60 |
PP2300121581 |
0170930004451 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-26779-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
1,440 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
61 |
PP2300121582 |
0170980004463 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,435 |
24,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
62 |
PP2300121583 |
2200480007126 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523(VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
63 |
PP2300121584 |
2200480007164 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60,000 |
65 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
64 |
PP2300121585 |
2200450007231 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
37 |
5,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
65 |
PP2300121586 |
2200430007312 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,208 |
624,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
66 |
PP2300121587 |
2200420007322 |
Cilnidipin 5 |
Cilnidipin |
5 mg |
VD-35651-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,570 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
67 |
PP2300121589 |
2200420007605 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-35578-22 |
Uống |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
9,200 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
68 |
PP2300121590 |
0170910005065 |
Vixcar |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-28772-18 (QĐ gia hạn: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
690 |
172,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
69 |
PP2300121591 |
2200450007903 |
ZOLOMAX FORT |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên |
Viên |
1,200 |
4,950 |
5,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
70 |
PP2300121593 |
2200400008059 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
259 |
777,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
71 |
PP2300121594 |
2200410008124 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
460,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
72 |
PP2300121595 |
2200400008608 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
19,420 |
19,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
73 |
PP2300121596 |
2200430008685 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
74 |
PP2300121597 |
2200420008749 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg dạng muối |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
75 |
PP2300121598 |
2200400008981 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
150,000 |
153 |
22,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
76 |
PP2300121599 |
2221070000792 |
Cồn xoa bóp |
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor |
3,0g + 3,0g + 1,8g + 1,8g + 1,2g + 1,2g + 0,6g +0,6g; 60ml |
VD-32860-19 |
Dùng Ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh 60ml |
Chai |
2,000 |
20,475 |
40,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
77 |
PP2300121600 |
2200420009043 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,386 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
78 |
PP2300121604 |
2200440009146 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd -Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
79 |
PP2300121606 |
2200450029509 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml
|
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
80 |
PP2300121609 |
2200460009324 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
81 |
PP2300121610 |
2200460009331 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20,000 |
735 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
82 |
PP2300121611 |
2200430009347 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
83 |
PP2300121612 |
2200430009347 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
6,816 |
408,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
84 |
PP2300121613 |
2200410009350 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
85 |
PP2300121614 |
2200410009350 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
795 |
318,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
86 |
PP2300121615 |
2210500000693 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,320 |
379,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
87 |
PP2300121616 |
2200400009360 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
100 |
550 |
55,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
88 |
PP2300121617 |
2200450009495 |
Domperidon |
Domperidon |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
15,000 |
70 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
89 |
PP2300121618 |
2200430009507 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai/lọ |
300 |
4,255 |
1,276,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
90 |
PP2300121619 |
2200450009648 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,300 |
215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
91 |
PP2300121620 |
2200470009680 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
5,306 |
5,306,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
92 |
PP2300121621 |
2200470009680 |
Vinopa |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
2,200 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
93 |
PP2300121622 |
2200440009702 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
94 |
PP2300121623 |
2200440009894 |
BASTINFAST 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-27753-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
95 |
PP2300121624 |
2200440010050 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
70,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
96 |
PP2300121625 |
2200420010063 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
97 |
PP2300121626 |
2200400010106 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
800 |
57,750 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
98 |
PP2300121627 |
2200420010148 |
Adrenalin |
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) |
1mg/1ml; 1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3,000 |
1,286 |
3,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
99 |
PP2300121628 |
2200410010226 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin stearat |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
1,150 |
4,140,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
100 |
PP2300121629 |
2200560000306 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
50 |
115,000 |
5,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
101 |
PP2300121630 |
2200510000318 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
50 |
258,300 |
12,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
102 |
PP2300121631 |
2221050000132 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
103 |
PP2300121632 |
2200480010508 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
104 |
PP2300121633 |
2200420010513 |
SaVi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,990 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
105 |
PP2300121634 |
2200420010698 |
GON SA ATZETI |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,400 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
106 |
PP2300121635 |
2200480010706 |
Ezecept 20/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 20mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
5,500 |
412,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
107 |
PP2300121636 |
2200460010719 |
Stazemid 10/10 |
Simvastatin + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-24278-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
4,180 |
836,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
108 |
PP2300121637 |
2200400010793 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
945 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
109 |
PP2300121638 |
2200440010807 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,129 |
93,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
110 |
PP2300121639 |
2200440010821 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,267 |
105,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
111 |
PP2300121640 |
2200460010856 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96,870 |
19,374,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
112 |
PP2300121641 |
2200460010887 |
FENTANYL 50 MICROGRAMS/ML |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5,000 |
12,999 |
64,995,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
113 |
PP2300121642 |
2200460010993 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,125 |
56,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
114 |
PP2300121643 |
2200430011159 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
115 |
PP2300121644 |
2200410011315 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,200 |
96,000 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
116 |
PP2300121645 |
2200400011615 |
VEDANAL FORT |
Acid fusidic; Hydrocortison acetat |
(100mg; 50mg)/5g - Tuýp 10g |
VD-27352-17 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
117 |
PP2300121646 |
2200400011639 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
118 |
PP2300121647 |
2200410011650 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
119 |
PP2300121648 |
2200410011759 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
120 |
PP2300121649 |
0170900008649 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
683 |
40,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
121 |
PP2300121650 |
2200450027802 |
Gliclada 60mg modified- release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
4,800 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
122 |
PP2300121651 |
2200420011930 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,660 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
123 |
PP2300121652 |
2200470011959 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,754 |
82,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
124 |
PP2300121653 |
2200430012033 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,490 |
74,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
125 |
PP2300121654 |
2200470012116 |
GLUCOSE 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10%/500ml |
VD-25876-16 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml
|
Chai |
720 |
11,550 |
8,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
126 |
PP2300121655 |
2200430012156 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
250 |
13,110 |
3,277,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
127 |
PP2300121656 |
2200470012178 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%; 5ml |
VD-24900-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
700 |
1,150 |
805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
128 |
PP2300121657 |
0170900008885 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml
|
Chai nhựa |
10,000 |
8,190 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
129 |
PP2300121658 |
2200410012282 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
130 |
PP2300121661 |
2200450012587 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/ml |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
1,700,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
131 |
PP2300121662 |
2221050000750 |
Hoastex |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
45g+ 11,25g + 83,7mg; 90ml |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2,500 |
34,728 |
86,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
132 |
PP2300121663 |
2200440012726 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
QLSP-1037-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
2,000 |
29,043 |
58,086,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
133 |
PP2300121664 |
2200460012966 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai/lọ |
200 |
17,850 |
3,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
134 |
PP2300121665 |
2200450013072 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
135 |
PP2300121666 |
2200450013218 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Pháp |
Laboratoire Chauvin |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
68,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
136 |
PP2300121667 |
2200480013264 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
59,000 |
4,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
137 |
PP2300121668 |
2200410013296 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,500 |
59,000 |
265,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
138 |
PP2300121669 |
2200430013283 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4,000 |
67,000 |
268,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
139 |
PP2300121670 |
2200480013523 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
200 |
609,140 |
121,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
140 |
PP2300121671 |
2200410013579 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-31851-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,490 |
622,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
141 |
PP2300121672 |
2200480013585 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
6,498 |
1,299,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
142 |
PP2300121673 |
2200450013614 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
|
Cyprus
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
3,108 |
93,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
143 |
PP2300121674 |
2200450013614 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,746 |
52,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
144 |
PP2300121676 |
2200450013775 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
4,300 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
145 |
PP2300121677 |
2200460013789 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,050 |
9,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
146 |
PP2300121678 |
2210540001070 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
147 |
PP2300121679 |
2210580001085 |
NISTEN-F |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-21061-14 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
148 |
PP2300121680 |
2200480013820 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
149 |
PP2300121681 |
2200480013820 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%; 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
1,650 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
150 |
PP2300121682 |
2200430013849 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
745 |
22,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
151 |
PP2300121683 |
2200480013929 |
Zinc |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
152 |
PP2300121684 |
2200480013929 |
ZINC 10 |
Kẽm (dưới dạng gluconat) |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
138 |
13,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
153 |
PP2300121686 |
2200470014103 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,000 |
47,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
154 |
PP2300121687 |
2200450014130 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
120,000 |
9,450 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
155 |
PP2300121689 |
2221010001544 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
819 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
156 |
PP2300121690 |
2200400014432 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
380 |
4,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
157 |
PP2300121691 |
2200440014799 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
158 |
PP2300121693 |
2200400029443 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg +25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,486 |
10,458,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
159 |
PP2300121694 |
2200410014835 |
LEVOFOXAXIME |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
3,000 |
9,450 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
160 |
PP2300121695 |
2200410014835 |
Letdion |
Levofloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Romani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
161 |
PP2300121696 |
0170960010958 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
12,000 |
14,690 |
176,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
162 |
PP2300121697 |
2200410014910 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
294 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
163 |
PP2300121699 |
2200480014926 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,007 |
5,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
164 |
PP2300121700 |
2200450014956 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
20 |
159,000 |
3,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
165 |
PP2300121702 |
2200400015057 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
166 |
PP2300121703 |
2200430015126 |
Lichaunox |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-21245-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa 300ml |
Túi nhựa |
100 |
619,000 |
61,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
167 |
PP2300121704 |
2200400015156 |
Lisinopril Stella 20mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
3,400 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
168 |
PP2300121705 |
2200400015378 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty TNHH
BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
169 |
PP2300121706 |
2200400015378 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
170 |
PP2300121707 |
2200410015429 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
5,200 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
171 |
PP2300121708 |
2200410015429 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,480 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
172 |
PP2300121709 |
2200430015447 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,470 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
173 |
PP2300121710 |
2200400015514 |
Fortrans |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
2,500 |
29,999 |
74,997,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
174 |
PP2300121711 |
2210610000705 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100,000 |
2,520 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
175 |
PP2300121712 |
2221030001319 |
Simegaz Plus |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyl gel) + Magnesi hydroxyd + Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
VD-33504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,250 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
176 |
PP2300121713 |
2200410015665 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
177 |
PP2300121714 |
2221030000411 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg |
VD-32504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
178 |
PP2300121716 |
2200460015844 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g
|
Gói |
100,000 |
3,898 |
389,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
179 |
PP2300121717 |
2200420027962 |
APIGEL-PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Ống/gói |
50,000 |
3,850 |
192,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
180 |
PP2300121718 |
2200420015884 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat 1,5g/10ml |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 KÈM CÔNG VĂN SỐ 3956/QLD-ĐK NGÀY 18/03/2016 VỀ VIỆC BỔ SUNG QUY CÁCH ĐÓNG GÓI; CÔNG VĂN SỐ 11437/QLD-ĐK NGAY 19/6/2018 V/V DUY TRÌ HIỆU LỰC SĐK VÀ CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC, QUYẾT ĐỊNH SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022 V/V BAN HÀNH DANH MỤC 103 THUỐC SẢN XUẤT TRONG NƯỚC ĐƯỢC GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM - ĐỢT 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml
|
Ống |
300 |
2,898 |
869,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
181 |
PP2300121719 |
2200460016001 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,870 |
234,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
182 |
PP2300121721 |
0170900011991 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-27083-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
52,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
183 |
PP2300121722 |
0170960012006 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
31,450 |
62,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
184 |
PP2300121723 |
2200480016302 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
504 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
185 |
PP2300121724 |
2200470016312 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 KÈM CÔNG VĂN SỐ 6712/QLD-ĐK NGÀY 16/5/2017 V/V ĐÍNH CHÍNH QUYẾT ĐỊNH CẤP SĐK THUỐC NƯỚC NGOÀI VÀ CÔNG VĂN SỐ 1008/QLD-ĐK NGÀY 06/02/2020 V/V THÔNG BÁO THAY ĐỔI TÊN CSSX THUỐC THÀNH PHẨM (KHÔNG THAY ĐỔI ĐỊA ĐIỂM) VÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
India |
Inventia Healthcare Limited |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
200,000 |
1,700 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
186 |
PP2300121725 |
2200430016321 |
Glumeform 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-21779-14 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
295 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
187 |
PP2300121726 |
2200410016334 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
755 |
113,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
188 |
PP2300121727 |
2200410016358 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250,000 |
3,677 |
919,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
189 |
PP2300121729 |
2200430016383 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18,000 |
4,560 |
82,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
190 |
PP2300121730 |
2200460016414 |
Glizym-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
India |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,350 |
335,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
191 |
PP2300121731 |
2200460016438 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
192 |
PP2300121732 |
2200420016508 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,289 |
228,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
193 |
PP2300121733 |
2200420016676 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
1,260 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
194 |
PP2300121734 |
2200420016676 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml |
Ống |
2,000 |
14,200 |
28,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
195 |
PP2300121735 |
2200460016759 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,880 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
196 |
PP2300121736 |
2210760000235 |
Nysiod-M |
Miconazol nitrat |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,900 |
54,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
197 |
PP2300121737 |
2200410016792 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
300 |
18,900 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
198 |
PP2300121738 |
2200410016792 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
199 |
PP2300121739 |
2200400029580 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-33080-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
4,000 |
54,600 |
218,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
200 |
PP2300121741 |
2200480017132 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-15256-12 KÈM CÔNG VĂN 4775/QLD - ĐK NGÀY 3/4/2013 VỀ VIỆC TĂNG HẠN DÙNG VÀ CÔNG VĂN 10270/QLD-ĐK NGÀY 5/6/2018 V/V THAY ĐỔI CÁCH GHI ĐỊA CHỈ NHÀ SẢN XUẤT, THAY ĐỔI MẪU NHÃN, THAY ĐỔI CÁCH GHI ĐỊA CHỈ TRONG TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG; QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Cadila Healthcare Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
750 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
201 |
PP2300121742 |
2200450017186 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD-28035-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
966 |
9,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
202 |
PP2300121744 |
2200480017323 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
VN-22253-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,400 |
69,972 |
167,932,800 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
203 |
PP2300121745 |
2200460017428 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
472 |
14,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
204 |
PP2300121746 |
2200410017447 |
ACECYST |
Acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
195 |
28,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
205 |
PP2300121749 |
2200470017593 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,016 |
40,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
206 |
PP2300121751 |
2200460017718 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/lọ |
6,000 |
8,904 |
53,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
207 |
PP2300121752 |
2200460017770 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC. ĐÍNH KÈM LÀ QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml
|
Chai nhựa |
50,000 |
6,930 |
346,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
208 |
PP2300121753 |
2200480017743 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
2,400 |
1,365 |
3,276,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
209 |
PP2300121754 |
2200440017721 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
5,000 |
6,153 |
30,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
210 |
PP2300121755 |
2200440017813 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC, KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml
|
Chai nhựa |
50,000 |
7,245 |
362,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
211 |
PP2300121756 |
2200430017878 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid 3g/100ml |
3%/100ml |
VD-23170-15 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; QUYẾT ĐỊNH SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022 V/V GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM CÓ HIỆU LỰC 05 NĂM KỂ TỪ NGÀY KÝ (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml
|
Chai |
400 |
8,190 |
3,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
212 |
PP2300121757 |
2200400017976 |
Ringerfundin 500ml |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium choloride dihydrate + Sodium acetate trihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + L-Malic acid |
3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
200 |
20,480 |
4,096,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
213 |
PP2300121758 |
2200450018091 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
30,000 |
805 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
214 |
PP2300121759 |
2200460018180 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (số đăng ký gia hạn theo quyết định 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, hiệu lực đến 01/03/2028)
(số đăng ký đã cấp: VN-16906-13 được sử dụng đến ngày 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
200 |
545,000 |
109,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
215 |
PP2300121760 |
2200460018227 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
50 |
95,000 |
4,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
216 |
PP2300121762 |
2200410018314 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
400 |
27,170 |
10,868,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
217 |
PP2300121764 |
2200420018434 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml
|
Ống |
3,000 |
5,279 |
15,837,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
218 |
PP2300121765 |
2200460018579 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
30 |
100,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
219 |
PP2300121766 |
2200480018603 |
Clinoleic 20% 100ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
100 |
170,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
220 |
PP2300121767 |
2200470018620 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
124,999 |
37,499,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
221 |
PP2300121768 |
2200470018620 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
300 |
81,900 |
24,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
222 |
PP2300121769 |
2200450018640 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,381 |
202,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
223 |
PP2300121770 |
2200460018654 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,400 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
224 |
PP2300121771 |
2200420018670 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,080 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
225 |
PP2300121773 |
2200480018849 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200 |
1,483 |
1,779,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
226 |
PP2300121774 |
2200460018913 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%; 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
3,000 |
1,680 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
227 |
PP2300121775 |
2221060000245 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
80,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
228 |
PP2300121776 |
2200470018972 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
|
Italy
|
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
100 |
90,300 |
9,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
229 |
PP2300121778 |
2200450019111 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
100,000 |
5,600 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
230 |
PP2300121779 |
2200450019111 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) |
40mg |
VD-30641-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
284 |
28,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
231 |
PP2300121781 |
2200440019602 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
550 |
1,600 |
880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
232 |
PP2300121783 |
2200480019686 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
220 |
1,680 |
369,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
233 |
PP2300121786 |
2200410019960 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,780 |
556,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
234 |
PP2300121787 |
2200450019982 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
150,000 |
1,800 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
235 |
PP2300121788 |
2200440020264 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
1,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
236 |
PP2300121789 |
2200440020202 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,900 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
237 |
PP2300121790 |
2200440020325 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
238 |
PP2300121791 |
2200420020338 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,589 |
329,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
239 |
PP2300121792 |
2200410020164 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,259 |
50,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
240 |
PP2300121794 |
2200430020250 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
4,050 |
243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
241 |
PP2300121795 |
2200420020277 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến 31/12/2024, Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
242 |
PP2300121797 |
2210630000839 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
100 |
194,500 |
19,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
243 |
PP2300121801 |
2200480020699 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-18536-13 (893110050123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,150 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
244 |
PP2300121802 |
2200400020921 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g
|
Gói |
50 |
14,700 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
245 |
PP2300121803 |
2200400028491 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon Iodin |
10%; 260ml |
VD-27714-17 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 260ml |
Chai/lọ |
5,000 |
39,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
246 |
PP2300121804 |
2200460021258 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150,000 |
4,150 |
622,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
247 |
PP2300121805 |
2200460021319 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
500 |
31,761 |
15,880,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
248 |
PP2300121806 |
2200420021403 |
REGABIN 75 |
Pregabalin |
75mg |
VN-20016-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
249 |
PP2300121807 |
2200420021403 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,334 |
160,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
250 |
PP2300121809 |
2200420021557 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
251 |
PP2300121810 |
2200420021618 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,500 |
25,400 |
38,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
252 |
PP2300121811 |
2200460021630 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
253 |
PP2300121813 |
2200420021915 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VD-31783-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,815 |
54,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
254 |
PP2300121814 |
2210510001581 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,247 |
67,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
255 |
PP2300121815 |
2200400021980 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
256 |
PP2300121816 |
2200460022033 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,990 |
159,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
257 |
PP2300121817 |
2200460022033 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,300 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
258 |
PP2300121818 |
2200410022212 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
500ml |
VD-22591-15 KÈM CÔNG VĂN SỐ 14017/QLD-ĐK NGÀY 23/7/2018 V/V THAY ĐỔI TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ, CÔNG TY SẢN XUẤT, CẬP NHẬT TÊN CÔNG TY ĐĂNG KÝ VÀ SẢN XUẤT THUỐC TRÊN MẪU NHÃN THUỐC VÀ TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC; KÈM QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 8/2/2023 V/V CÔNG BỐ DANH MỤC THUỐC, NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC CÓ GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG THEO QUY ĐỊNH TẠI KHOẢN 1 ĐIỀU 3 NGHỊ QUYẾT SỐ 80/2023/QH15 NGÀY 09/01/2023 CỦA QUỐC HỘI (ĐỢT 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml
|
Chai nhựa |
5,000 |
7,455 |
37,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
259 |
PP2300121819 |
2200410022328 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,595 |
67,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
260 |
PP2300121821 |
0170980016763 |
DW-TRA TIMARO |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
615 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
261 |
PP2300121822 |
2200450022500 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
40,000 |
5,500 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
262 |
PP2300121823 |
2200420022516 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
60,000 |
3,591 |
215,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
263 |
PP2300121824 |
2200480022549 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
264 |
PP2300121825 |
2200420022677 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-30605-18 |
Hô Hấp |
Dung dịch khí dung |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/lọ/ống |
4,000 |
8,400 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
265 |
PP2300121826 |
2200420022677 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
2,500 |
8,513 |
21,282,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
266 |
PP2300121827 |
2200470022696 |
Vinsalpium |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml; 2,5ml |
VD-33654-19 |
Hô Hấp |
Dung dịch khí dung |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/lọ/ống |
4,000 |
12,600 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
267 |
PP2300121828 |
2200480022754 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
VN-20961-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,000 |
95,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
268 |
PP2300121829 |
2200450022784 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3,000 |
278,090 |
834,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
269 |
PP2300121830 |
2200480023003 |
Femancia |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
546 |
32,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
270 |
PP2300121831 |
2200470023136 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,849 |
85,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
271 |
PP2300121832 |
2200460023146 |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
800 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
272 |
PP2300121833 |
2210680000865 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,850 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
273 |
PP2300121834 |
2200450023316 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
274 |
PP2300121836 |
2200470023389 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
838 |
41,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
275 |
PP2300121837 |
2200430023480 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VN-22753-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
276 |
PP2300121839 |
2200460023726 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,489 |
7,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
277 |
PP2300121840 |
2200480023751 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
278 |
PP2300121841 |
2200460023788 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
200,000 |
4,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
279 |
PP2300121843 |
2200430023862 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
1,814,340 |
362,868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
280 |
PP2300121844 |
2200430023992 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
13,450 |
941,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
281 |
PP2300121846 |
2200430024067 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
240 |
71,900 |
17,256,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
282 |
PP2300121847 |
0170970018197 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,255 |
125,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
283 |
PP2300121848 |
2200480024222 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,780 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
284 |
PP2300121849 |
2200480024222 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,820 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
285 |
PP2300121850 |
2210540001728 |
Terbisil 250mg Tablets |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
13,860 |
83,160,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
286 |
PP2300121851 |
2200470024461 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
15,015 |
1,501,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
287 |
PP2300121852 |
2200440024613 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,241 |
22,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
288 |
PP2300121853 |
2200440024613 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
546 |
2,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
289 |
PP2300121854 |
2200440024613 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,890 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
290 |
PP2300121855 |
2200450024641 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
872 |
87,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
291 |
PP2300121856 |
2200470024706 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,873 |
47,619,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
292 |
PP2300121857 |
2200420024725 |
Ticarlinat 3,2g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0.2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
165,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
293 |
PP2300121858 |
2200400024769 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
87,000 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
294 |
PP2300121859 |
2200400024882 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
2,000 |
33,894 |
67,788,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
295 |
PP2300121860 |
2200470024942 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
6,615 |
19,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
296 |
PP2300121861 |
2200400028620 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,499 |
7,497,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
297 |
PP2300121862 |
2200470025338 |
AGI-CALCI |
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat) |
600mg |
VD-22789-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 30 gói 1,75g |
Gói |
20,000 |
725 |
14,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
298 |
PP2300121863 |
2200480025403 |
Arthur |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-17746-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,480 |
88,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
299 |
PP2300121865 |
2200440025443 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
404 |
282,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
300 |
PP2300121866 |
2200440025443 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
300,000 |
2,550 |
765,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
301 |
PP2300121867 |
2200440025443 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
700,000 |
347 |
242,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
302 |
PP2300121868 |
2221000001622 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,410 |
324,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
303 |
PP2300121869 |
2200460025508 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
304 |
PP2300121870 |
2221000000816 |
Thuốc ho trẻ em OPC |
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol |
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg; 90ml |
VD-24238-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
4,000 |
24,255 |
97,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
305 |
PP2300121871 |
2221080000805 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol |
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml |
VD-25224-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
4,000 |
24,255 |
97,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
306 |
PP2300121873 |
2210620000597 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
200 |
864,000 |
172,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
307 |
PP2300121874 |
2210670000295 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1,000 |
1,077,300 |
1,077,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
308 |
PP2300121875 |
2211060000079 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21 |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
500 |
251,450 |
125,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
309 |
PP2300121876 |
2211070000083 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21 |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
2,000 |
251,450 |
502,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
310 |
PP2300121880 |
2210670000370 |
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
≥ 1.400 PFU |
QLVX-1046-17 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô |
Green Cross Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm 0,7ml |
Liều |
300 |
552,573 |
165,771,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
311 |
PP2300121881 |
2210630000365 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
250 |
535,320 |
133,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
312 |
PP2300121882 |
2210620000412 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1,509,600 |
301,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
313 |
PP2300121883 |
2210650000420 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Liều |
5,000 |
14,784 |
73,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
314 |
PP2300121885 |
2210610000477 |
Gene-Hbvax |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
QLVX-1043-17 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc Xin Và Sinh Phẩm Số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
100 |
45,045 |
4,504,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
315 |
PP2300121886 |
2210620000481 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
QLVX-1044-17 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc Xin Và Sinh Phẩm Số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
2,000 |
65,940 |
131,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
316 |
PP2300121888 |
2210600000258 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
250 |
829,900 |
207,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
317 |
PP2300121889 |
2200410025824 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,181 |
494,480,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
318 |
PP2300121890 |
2200400025841 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,345 |
501,750,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
319 |
PP2300121891 |
2210670000684 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Vi rút dại bất hoạt |
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU |
QLVX-986-16 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Thuốc tiêm đông khô |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi |
Lọ |
100 |
241,595 |
24,159,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
320 |
PP2300121893 |
2200460026147 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
225 |
9,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
321 |
PP2300121895 |
2200410026272 |
AGIVITAMIN B1 |
Thiamin mononitrat |
250mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
238 |
18,564,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
322 |
PP2300121896 |
2200440026396 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
323 |
PP2300121897 |
2200430026467 |
AGIDOXIN |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-31560-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
245 |
12,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
324 |
PP2300121899 |
2200450026539 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
325 |
PP2300121900 |
2200480026707 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
165 |
9,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |
|
326 |
PP2300121902 |
2200450026805 |
VITPP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
208 |
24,960,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BVBC |
07/08/2023 |
Binh Chanh District Hospital |