Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400420148 |
G1-01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
100 |
157,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
2 |
PP2400420149 |
G1-02 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
3 |
PP2400420150 |
G1-03 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
50 |
17,500 |
875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
4 |
PP2400420151 |
G1-04 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
684 |
2,052,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
5 |
PP2400420152 |
G1-05 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
100 |
13,834 |
1,383,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
6 |
PP2400420153 |
G1-06 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
300 |
219,000 |
65,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
7 |
PP2400420154 |
G1-07 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
358,225 |
7,164,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
8 |
PP2400420155 |
G1-08 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
700 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
9 |
PP2400420159 |
G1-12 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
600 |
5,306 |
3,183,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
10 |
PP2400420163 |
G1-16 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
700 |
132,323 |
92,626,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
11 |
PP2400420165 |
G1-18 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
50 |
247,000 |
12,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
12 |
PP2400420166 |
G1-19 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
178,080 |
106,848,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
13 |
PP2400420167 |
G1-20 |
SCILIN R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/10ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
104,000 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
14 |
PP2400420168 |
G1-21 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
700 |
105,800 |
74,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
15 |
PP2400420169 |
G1-22 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400UI/10ml (30/70) |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
104,000 |
83,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
16 |
PP2400420170 |
G1-23 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
500 |
13,800 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
17 |
PP2400420176 |
G1-29 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
125,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
18 |
PP2400420177 |
G1-30 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
19 |
PP2400420178 |
G1-31 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,500 |
5,028 |
12,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
20 |
PP2400420180 |
G1-33 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
50 |
25,500 |
1,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
21 |
PP2400420181 |
G1-34 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 (QĐGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
5,481 |
54,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
22 |
PP2400420184 |
G1-37 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
400 |
50,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
23 |
PP2400420187 |
G1-40 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
VN-9211-09
(599110417523) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
18,900 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
24 |
PP2400420188 |
G1-41 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg; 100mg; 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
25 |
PP2400420190 |
G1-43 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
848 |
8,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
26 |
PP2400420191 |
G1-44 |
Bupitroy Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/ml |
890114083223 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
27 |
PP2400420192 |
G1-45 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat; Calci lactat gluconat |
300mg; 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
28 |
PP2400420195 |
G1-48 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg; 12,5 mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,550 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
29 |
PP2400420196 |
G1-49 |
Buston Injection |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
6,200 |
1,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
30 |
PP2400420197 |
G1-50 |
Bacterocin Oint |
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824
(SĐK cũ: VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tube |
100 |
37,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
31 |
PP2400420198 |
G1-51 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
394 |
394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
32 |
PP2400420199 |
G1-52 |
Auclanityl
875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg; 125mg |
893110394324
(VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,290 |
85,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
33 |
PP2400420200 |
G1-53 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
34 |
PP2400420201 |
G1-54 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110495024 (VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
35 |
PP2400420202 |
G1-55 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
2,814 |
84,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
36 |
PP2400420203 |
G1-56 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,175 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
37 |
PP2400420204 |
G1-57 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,750 |
95,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
38 |
PP2400420205 |
G1-58 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg; 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
39 |
PP2400420206 |
G1-59 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
500mg; 2mg |
893110617124VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
40 |
PP2400420208 |
G1-61 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,284 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
41 |
PP2400420209 |
G1-62 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
1,042 |
52,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
42 |
PP2400420211 |
G1-64 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
100 |
52,000 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
43 |
PP2400420212 |
G1-65 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg+
460mg+
50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
44 |
PP2400420214 |
G1-67 |
Aleucin |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
378 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
45 |
PP2400420215 |
G1-68 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110257523
(VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
78 |
39,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
46 |
PP2400420216 |
G1-69 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18693-13 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
1,500 |
3,600 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
47 |
PP2400420217 |
G1-70 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
397 |
3,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
48 |
PP2400420218 |
G1-71 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30,000 |
83 |
2,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
49 |
PP2400420219 |
G1-72 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (21microkatal) |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
195 |
8,775,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
50 |
PP2400420220 |
G1-73 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
110 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
51 |
PP2400420221 |
G1-74 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
80,000 |
596 |
47,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
52 |
PP2400420222 |
G1-75 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 (VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
53 |
PP2400420224 |
G1-77 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
500 |
1,500 |
750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
54 |
PP2400420225 |
G1-78 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
55 |
PP2400420226 |
G1-79 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
56 |
PP2400420227 |
G1-80 |
Satarex |
Beclometason |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724
( VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
200 |
56,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
57 |
PP2400420228 |
G1-81 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%; 30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
500 |
30,500 |
15,250,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
58 |
PP2400420229 |
G1-82 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
5,000 |
1,785 |
8,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
59 |
PP2400420230 |
G1-83 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
150 |
868 |
130,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
60 |
PP2400420231 |
G1-84 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100508524 (VD -20804-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 Ống |
Ống |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
61 |
PP2400420232 |
G1-85 |
Cipostril |
Calcipotriol |
1,5 mg/ 30g |
VD-20168-13 (Công văn gia hạn SĐK số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/22) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
30 |
89,000 |
2,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
62 |
PP2400420235 |
G1-88 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
30,000 |
769 |
23,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
63 |
PP2400420236 |
G1-89 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
5,000 |
796 |
3,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
64 |
PP2400420237 |
G1-90 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
15,000 |
1,613 |
24,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
65 |
PP2400420238 |
G1-91 |
Cinnarizine |
Cinnarizin |
25mg |
893100062124 (VD-26799-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
75 |
3,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
66 |
PP2400420239 |
G1-92 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0.05%/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
200 |
31,500 |
6,300,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
67 |
PP2400420240 |
G1-93 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
309 |
1,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
68 |
PP2400420241 |
G1-94 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
100mg; 10mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
69 |
PP2400420242 |
G1-95 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
350 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
70 |
PP2400420243 |
G1-96 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
350,000 |
32 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
71 |
PP2400420244 |
G1-97 |
Dexamethason Kabi |
Dexamethason |
4mg/1ml |
893110175524VD-29313-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
1,197 |
59,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
72 |
PP2400420245 |
G1-98 |
Agdicerin |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 (Công văn gia hạn SĐK số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Nhôm/nhôm) x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
3,000 |
567 |
1,701,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
73 |
PP2400420247 |
G1-100 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
800 |
960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
74 |
PP2400420248 |
G1-101 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
10g |
893100075500 (VS-4958-16) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Chai |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
75 |
PP2400420250 |
G1-103 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
76 |
PP2400420252 |
G1-105 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10,000 |
1,248 |
12,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
77 |
PP2400420253 |
G1-106 |
Agi-ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
78 |
PP2400420255 |
G1-108 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
893110810424 VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
259 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
79 |
PP2400420256 |
G1-109 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025% / 10g |
VD-26392-17 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube x 10g |
Tuýp |
1,000 |
3,850 |
3,850,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
80 |
PP2400420257 |
G1-110 |
Pusadin Plus |
Fusidic acid + betamethason |
(1mg+ 20mg)/g; 5g |
VD-25375-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
20,500 |
1,025,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
81 |
PP2400420258 |
G1-111 |
Gentamicin
Kabi
40mg/ml |
Gentamicin |
40mg/1ml; 1ml |
VD-22590-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,800 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
82 |
PP2400420259 |
G1-112 |
Glucosamin |
Glucosamin |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
230 |
690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
83 |
PP2400420260 |
G1-113 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
7,770 |
23,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
84 |
PP2400420261 |
G1-114 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3,500 |
9,965 |
34,877,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
85 |
PP2400420262 |
G1-115 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%, 500ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
15,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
86 |
PP2400420263 |
G1-116 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7g+ 0,52g+ 0,3g+ 0,509g
|
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
87 |
PP2400420264 |
G1-117 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Kali Clorid+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g+3,5g+1,5g+2,545g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
88 |
PP2400420265 |
G1-118 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 (VD-28828-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,420 |
710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
89 |
PP2400420266 |
G1-119 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
32,800 |
6,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
90 |
PP2400420268 |
G1-121 |
ZinC 10 |
Kẽm Gluconat |
70mg |
893100056624 (VD-22801-15) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén |
Viên |
5,000 |
157 |
785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
91 |
PP2400420269 |
G1-122 |
Conipa Pure |
Kẽm Gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
4,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
92 |
PP2400420270 |
G1-123 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
2,500 |
525 |
1,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
93 |
PP2400420271 |
G1-124 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg; 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
2,394 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
94 |
PP2400420272 |
G1-125 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%, 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,900 |
290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
95 |
PP2400420273 |
G1-126 |
Mannitol |
Manitol |
20%, 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
20 |
21,000 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
96 |
PP2400420274 |
G1-127 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,090 |
10,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
97 |
PP2400420275 |
G1-128 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg; 65.000IU; 100.000IU |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,050 |
30,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
98 |
PP2400420277 |
G1-130 |
Bifacold |
Acetylcystein |
Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
VD-25865-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
609 |
30,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
99 |
PP2400420279 |
G1-132 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
2,500 |
1,345 |
3,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
100 |
PP2400420280 |
G1-133 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
6,529 |
19,587,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
101 |
PP2400420281 |
G1-134 |
Lactated
Ringer's
and
Dextrose |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) |
3g + 1,5g + 150mg + 100mg + 22,73g; 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,200 |
11,550 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
102 |
PP2400420282 |
G1-135 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
39,800 |
11,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
103 |
PP2400420283 |
G1-136 |
Noradrenalin
1mg/ml |
Nor- adrenalin |
1mg/ 1ml; 1ml |
893110750024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
6,000 |
600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
104 |
PP2400420284 |
G1-137 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
105 |
PP2400420285 |
G1-138 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724 (VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
106 |
PP2400420287 |
G1-140 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,785 |
1,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
107 |
PP2400420288 |
G1-141 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724 (VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
1,455 |
43,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
108 |
PP2400420290 |
G1-143 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
409 |
2,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
109 |
PP2400420291 |
G1-144 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
50 |
48,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
110 |
PP2400420292 |
G1-145 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%/500ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
44,602 |
22,301,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
111 |
PP2400420293 |
G1-146 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 (VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
500 |
990 |
495,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
112 |
PP2400420295 |
G1-148 |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
113 |
PP2400420296 |
G1-149 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4,500 |
6,920 |
31,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
114 |
PP2400420297 |
G1-150 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
115 |
PP2400420300 |
G1-153 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3%; 0,064%)/10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
10,500 |
525,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
116 |
PP2400420301 |
G1-154 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid Folic |
182mg; 0,5mg |
893100627224
(VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
693 |
41,580,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
117 |
PP2400420303 |
G1-156 |
Agimdogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000UI; 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,155 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
118 |
PP2400420304 |
G1-157 |
SucraHasan |
Sucralfat |
1000mg/2g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
119 |
PP2400420305 |
G1-158 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
50 |
3,800 |
190,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
120 |
PP2400420306 |
G1-159 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,751 |
2,751,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
121 |
PP2400420307 |
G1-160 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
6,510 |
3,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
122 |
PP2400420308 |
G1-161 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,499 |
1,249,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
123 |
PP2400420311 |
G1-164 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg; 250mg; 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
124 |
PP2400420312 |
G1-165 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1mg/ml; 1ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
550 |
1,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
125 |
PP2400420313 |
G1-166 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg; 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
50,000 |
1,848 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
126 |
PP2400420314 |
G1-167 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg; 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
128 |
12,800,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
127 |
PP2400420315 |
G1-168 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
70,000 |
756 |
52,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
128 |
PP2400420316 |
G1-169 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |
|
129 |
PP2400420317 |
G1-170 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
190 |
380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
46/QĐ-TTYT |
24/02/2025 |
A Luoi District Medical Center |