Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.725.246.810 VND
Publication date
17:38 25/02/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
46/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
A Luoi District Medical Center
Approval date
24/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 360.305.600 376.852.900 18 See details
2 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 265.265.000 265.265.000 4 See details
3 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 86.205.400 89.285.900 6 See details
4 vn3300314838 VIET MY PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 609.334.350 693.395.000 26 See details
5 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 3.183.600 3.183.600 1 See details
6 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 106.848.000 120.304.800 1 See details
7 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 88.400.000 88.400.000 2 See details
8 vn3301633273 BAO MINH DP-TBYT COMPANY LIMITED 10.650.000 11.250.000 2 See details
9 vn3301605981 MINH LONG PHARMACEUTICAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY 54.810.000 54.810.000 1 See details
10 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 84.000.000 84.000.000 1 See details
11 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 33.004.000 39.104.000 5 See details
12 vn0400102077 CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 236.750.000 237.750.000 2 See details
13 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 17.500.000 17.500.000 1 See details
14 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 371.270.000 405.945.000 6 See details
15 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 105.000.000 105.000.000 1 See details
16 vn0314033736 BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 43.650.000 43.650.000 1 See details
17 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 293.051.200 355.758.750 11 See details
18 vn0302560110 OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 22.301.000 22.301.000 1 See details
19 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 282.754.500 282.754.500 6 See details
20 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 23.700.000 24.500.000 3 See details
21 vn3300101406 MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 0 0 11 See details
22 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 291.255.000 300.480.000 9 See details
23 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 83.210.000 85.876.000 4 See details
24 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 18.900.000 18.900.000 1 See details
25 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 119.880.000 119.880.000 3 See details
26 vn0101509499 VNP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 13.000.000 13.000.000 1 See details
27 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 180.000.000 180.000.000 1 See details
Total: 27 contractors 4.157.122.650 4.039.146.450 129
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400420148
G1-01
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
100
157,500
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
2
PP2400420149
G1-02
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
1,500
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
3
PP2400420150
G1-03
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
50
17,500
875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
4
PP2400420151
G1-04
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
684
2,052,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
5
PP2400420152
G1-05
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
100
13,834
1,383,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
6
PP2400420153
G1-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
300
219,000
65,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
7
PP2400420154
G1-07
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
20
358,225
7,164,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
8
PP2400420155
G1-08
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40,000
700
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
9
PP2400420159
G1-12
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
600
5,306
3,183,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
10
PP2400420163
G1-16
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
700
132,323
92,626,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
11
PP2400420165
G1-18
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
50
247,000
12,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
12
PP2400420166
G1-19
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
178,080
106,848,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
13
PP2400420167
G1-20
SCILIN R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/10ml
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
50
104,000
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
14
PP2400420168
G1-21
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
700
105,800
74,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
15
PP2400420169
G1-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400UI/10ml (30/70)
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
800
104,000
83,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
16
PP2400420170
G1-23
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
500
13,800
6,900,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
17
PP2400420176
G1-29
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
125,000
37,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
18
PP2400420177
G1-30
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
19
PP2400420178
G1-31
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
2,500
5,028
12,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
20
PP2400420180
G1-33
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
50
25,500
1,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
21
PP2400420181
G1-34
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16 (QĐGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
5,481
54,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
22
PP2400420184
G1-37
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
400
50,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
23
PP2400420187
G1-40
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
VN-9211-09 (599110417523)
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
100
18,900
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
24
PP2400420188
G1-41
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg; 100mg; 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
4,000
21,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
25
PP2400420190
G1-43
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10,000
848
8,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
26
PP2400420191
G1-44
Bupitroy Heavy
Bupivacain hydroclorid
5mg/ml
890114083223
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
500
17,500
8,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
27
PP2400420192
G1-45
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat; Calci lactat gluconat
300mg; 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
5,000
3,500
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
28
PP2400420195
G1-48
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg; 12,5 mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,550
71,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
29
PP2400420196
G1-49
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
200
6,200
1,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
30
PP2400420197
G1-50
Bacterocin Oint
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin
20mg/g; 5g
880100989824 (SĐK cũ: VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp x 5g
Tube
100
37,500
3,750,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
31
PP2400420198
G1-51
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
1,000
394
394,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
32
PP2400420199
G1-52
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg; 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
4,290
85,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
33
PP2400420200
G1-53
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,050
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
34
PP2400420201
G1-54
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
893110495024 (VD-23835-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Viên
100,000
2,600
260,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
35
PP2400420202
G1-55
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
30,000
2,814
84,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
36
PP2400420203
G1-56
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,175
130,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
37
PP2400420204
G1-57
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
4,750
95,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
38
PP2400420205
G1-58
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg; 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,800
228,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
39
PP2400420206
G1-59
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
500mg; 2mg
893110617124VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,499
149,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
40
PP2400420208
G1-61
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,284
21,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
41
PP2400420209
G1-62
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
50,000
1,042
52,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
42
PP2400420211
G1-64
Vedanal fort
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g
893110404424 (VD-27352-17)
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10gam
Tuýp
100
52,000
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
43
PP2400420212
G1-65
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg+ 460mg+ 50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60,000
3,000
180,000,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
44
PP2400420214
G1-67
Aleucin
N- Acetyl DL - Leucin
500mg
VD-24391-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
378
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
45
PP2400420215
G1-68
Aspirin 81
Acetylsalicylic Acid
81mg
893110257523 (VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500
78
39,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
46
PP2400420216
G1-69
Agiclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18693-13 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tube
1,500
3,600
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
47
PP2400420217
G1-70
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
397
3,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
48
PP2400420218
G1-71
Thelizin
Alimemazin
5mg
893100288523 (VD-24788-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30,000
83
2,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
49
PP2400420219
G1-72
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg (21microkatal)
893110347723 (VD-18964-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
195
8,775,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
50
PP2400420220
G1-73
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
110
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
51
PP2400420221
G1-74
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18308-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
80,000
596
47,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
52
PP2400420222
G1-75
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
53
PP2400420224
G1-77
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
500
1,500
750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
54
PP2400420225
G1-78
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
60,000
3,500
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
55
PP2400420226
G1-79
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
50,000
2,940
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
56
PP2400420227
G1-80
Satarex
Beclometason
50mcg/liều; 150 liều
893100609724 ( VD-25904-16)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
200
56,000
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
57
PP2400420228
G1-81
Betamethason
Betamethason
0,064%; 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
500
30,500
15,250,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
58
PP2400420229
G1-82
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
5,000
1,785
8,925,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
59
PP2400420230
G1-83
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150
868
130,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
60
PP2400420231
G1-84
Mumcal
Calci lactat
500mg/10ml
893100508524 (VD -20804-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 Ống
Ống
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
61
PP2400420232
G1-85
Cipostril
Calcipotriol
1,5 mg/ 30g
VD-20168-13 (Công văn gia hạn SĐK số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/22)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tube
30
89,000
2,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
62
PP2400420235
G1-88
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
250mg
VD-19899-13 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
30,000
769
23,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
63
PP2400420236
G1-89
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
5,000
796
3,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
64
PP2400420237
G1-90
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
15,000
1,613
24,195,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
65
PP2400420238
G1-91
Cinnarizine
Cinnarizin
25mg
893100062124 (VD-26799-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
40,000
75
3,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
66
PP2400420239
G1-92
Neutasol
Clobetasol propionat
0.05%/30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
200
31,500
6,300,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
67
PP2400420240
G1-93
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
893110288623 (VD-27922-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
309
1,545,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
68
PP2400420241
G1-94
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
100mg; 10mg
893101855424
Uống
Viên nang
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,000
80,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
69
PP2400420242
G1-95
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
350
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
70
PP2400420243
G1-96
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
350,000
32
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
71
PP2400420244
G1-97
Dexamethason Kabi
Dexamethason
4mg/1ml
893110175524VD-29313-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
1,197
59,850
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
72
PP2400420245
G1-98
Agdicerin
Diacerein
50mg
VD-33143-19 (Công văn gia hạn SĐK số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Nhôm/nhôm) x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Viên
3,000
567
1,701,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
73
PP2400420247
G1-100
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18 (893110081424)
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống
1,200
800
960,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
74
PP2400420248
G1-101
D.E.P
Diethylphtalat
10g
893100075500 (VS-4958-16)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Chai
500
8,000
4,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
75
PP2400420250
G1-103
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20,000
800
16,000,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
76
PP2400420252
G1-105
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
10,000
1,248
12,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
77
PP2400420253
G1-106
Agi-ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,260
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
78
PP2400420255
G1-108
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
893110810424 VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
259
15,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
79
PP2400420256
G1-109
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025% / 10g
VD-26392-17
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube x 10g
Tuýp
1,000
3,850
3,850,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
80
PP2400420257
G1-110
Pusadin Plus
Fusidic acid + betamethason
(1mg+ 20mg)/g; 5g
VD-25375-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
50
20,500
1,025,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
81
PP2400420258
G1-111
Gentamicin Kabi 40mg/ml
Gentamicin
40mg/1ml; 1ml
VD-22590-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,000
1,800
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
82
PP2400420259
G1-112
Glucosamin
Glucosamin
500mg
893100389124 (VD-31739-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
230
690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
83
PP2400420260
G1-113
Glucose 5%
Glucose
5%, 500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3,000
7,770
23,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
84
PP2400420261
G1-114
Glucose 10%
Glucose
10%, 500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3,500
9,965
34,877,500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
85
PP2400420262
G1-115
Glucose 20%
Glucose
20%, 500ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
100
15,000
1,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
86
PP2400420263
G1-116
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)
Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7g+ 0,52g+ 0,3g+ 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
87
PP2400420264
G1-117
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)+ Kali Clorid+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g+3,5g+1,5g+2,545g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
5,000
1,491
7,455,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
88
PP2400420265
G1-118
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924 (VD-28828-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,420
710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
89
PP2400420266
G1-119
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
200
32,800
6,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
90
PP2400420268
G1-121
ZinC 10
Kẽm Gluconat
70mg
893100056624 (VD-22801-15)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén
Viên
5,000
157
785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
91
PP2400420269
G1-122
Conipa Pure
Kẽm Gluconat
70mg/10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15,000
4,500
67,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
92
PP2400420270
G1-123
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
2,500
525
1,312,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
93
PP2400420271
G1-124
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg; 300mg)/10ml
893110345524 (VD-31402-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
40,000
2,394
95,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
94
PP2400420272
G1-125
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%, 10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2,900
290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
95
PP2400420273
G1-126
Mannitol
Manitol
20%, 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
20
21,000
420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
96
PP2400420274
G1-127
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10,000
1,090
10,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
97
PP2400420275
G1-128
Agimycob
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
500mg; 65.000IU; 100.000IU
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,050
30,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
98
PP2400420277
G1-130
Bifacold
Acetylcystein
Mỗi gói 1g chứa: 200mg
VD-25865-16
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
50,000
609
30,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
99
PP2400420279
G1-132
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
2,500
1,345
3,362,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
100
PP2400420280
G1-133
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3,000
6,529
19,587,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
101
PP2400420281
G1-134
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
3g + 1,5g + 150mg + 100mg + 22,73g; 500ml
VD-21953-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1,200
11,550
13,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
102
PP2400420282
G1-135
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
39,800
11,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
103
PP2400420283
G1-136
Noradrenalin 1mg/ml
Nor- adrenalin
1mg/ 1ml; 1ml
893110750024
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống
100
6,000
600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
104
PP2400420284
G1-137
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
30,000
500
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
105
PP2400420285
G1-138
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
10,000
315
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
106
PP2400420287
G1-140
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
1,785
1,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
107
PP2400420288
G1-141
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
893111592724 (VD-31631-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
30,000
1,455
43,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
108
PP2400420290
G1-143
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
409
2,045,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
109
PP2400420291
G1-144
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
50
48,000
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
110
PP2400420292
G1-145
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%/500ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
500
44,602
22,301,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
111
PP2400420293
G1-146
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
500
990
495,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
112
PP2400420295
G1-148
Rifado
Rifamycin natri
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml
VD-35810-22
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
65,000
13,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
113
PP2400420296
G1-149
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
4,500
6,920
31,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
114
PP2400420297
G1-150
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
20,000
3,780
75,600,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
115
PP2400420300
G1-153
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3%; 0,064%)/10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
10,500
525,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
116
PP2400420301
G1-154
Prodertonic
Sắt fumarat + acid Folic
182mg; 0,5mg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
693
41,580,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
117
PP2400420303
G1-156
Agimdogyl
Spiramycin + Metronidazol
750.000UI; 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,155
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
118
PP2400420304
G1-157
SucraHasan
Sucralfat
1000mg/2g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
30,000
2,100
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
119
PP2400420305
G1-158
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
50
3,800
190,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
120
PP2400420306
G1-159
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324 (VD-27954-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
1,000
2,751
2,751,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
121
PP2400420307
G1-160
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
6,510
3,255,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
122
PP2400420308
G1-161
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,499
1,249,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
123
PP2400420311
G1-164
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg; 250mg; 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,800
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
124
PP2400420312
G1-165
Vitamin B12
Vitamin B12
1mg/ml; 1ml
VD-23769-15 (893110606424)
Tiêm
Thuốc tiêm
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Chai/Lọ/Ống
3,000
550
1,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
125
PP2400420313
G1-166
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
5mg; 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
Viên
50,000
1,848
92,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
126
PP2400420314
G1-167
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg; 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
128
12,800,000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
127
PP2400420315
G1-168
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
70,000
756
52,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
128
PP2400420316
G1-169
Bominity
Vitamin C
100mg/10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10,000
4,998
49,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
129
PP2400420317
G1-170
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2,000
190
380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
46/QĐ-TTYT
24/02/2025
A Luoi District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second