Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400420148 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 2 | PP2400420149 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.652.650 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400420150 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.652.650 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 4 | PP2400420151 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 |
| 5 | PP2400420152 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 1.383.400 | 1.383.400 | 0 |
| 6 | PP2400420153 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 7 | PP2400420154 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 7.164.500 | 7.164.500 | 0 |
| 8 | PP2400420155 | Cinnarizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400420159 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 60.879 | 120 | 3.183.600 | 3.183.600 | 0 |
| 10 | PP2400420160 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 1.777.600 | 1.777.600 | 0 |
| 11 | PP2400420163 | Fenoterol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 92.626.100 | 92.626.100 | 0 |
| 12 | PP2400420165 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| 13 | PP2400420166 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.203.048 | 120 | 106.848.000 | 106.848.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 120.304.800 | 120.304.800 | 0 | |||
| 14 | PP2400420167 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 884.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 15 | PP2400420168 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 |
| 16 | PP2400420169 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 884.000 | 120 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 17 | PP2400420170 | Itraconazol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 1.512.500 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400420174 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 1.438.800 | 1.438.800 | 0 |
| 19 | PP2400420176 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400420177 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400420178 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 12.570.000 | 12.570.000 | 0 |
| 22 | PP2400420180 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400420181 | Ramipril | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 90 | 548.100 | 120 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 24 | PP2400420182 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 25 | PP2400420184 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400420187 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.652.650 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 27 | PP2400420188 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 840.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400420189 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 935.165 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 29 | PP2400420190 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 30 | PP2400420191 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 2.936.100 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400420192 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 175.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400420194 | Cetirizin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 1.512.500 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400420195 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400420196 | Hyoscin butylbromid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 35 | PP2400420197 | Mupirocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 1.512.500 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 36 | PP2400420198 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 394.000 | 394.000 | 0 |
| 37 | PP2400420199 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400420200 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.050.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400420201 | Cefadroxil | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400420202 | Cefalexin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 41 | PP2400420203 | Cefuroxim | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 2.861.700 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 2.113.010 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400420204 | Esomeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 1.512.500 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400420205 | Gliclazid + Metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 2.936.100 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400420206 | Glimepirid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400420208 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 46 | PP2400420209 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 52.100.000 | 52.100.000 | 0 |
| 47 | PP2400420211 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 245.000 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400420212 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400420214 | Acetyl leucin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400420215 | Acetylsalicylic Acid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400420216 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400420217 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400420218 | Alimemazin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400420219 | Alpha chymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400420220 | Amlodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400420221 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 |
| 57 | PP2400420222 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 189.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 58 | PP2400420224 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 59 | PP2400420225 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.100.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.652.650 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400420226 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400420227 | Beclometason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400420228 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| 63 | PP2400420229 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 64 | PP2400420230 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 130.200 | 130.200 | 0 |
| 65 | PP2400420231 | Calci lactat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400420232 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 60.879 | 120 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400420235 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 2.861.700 | 120 | 23.070.000 | 23.070.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 23.070.000 | 23.070.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400420236 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 69 | PP2400420237 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 24.195.000 | 24.195.000 | 0 |
| 70 | PP2400420238 | Cinnarizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400420239 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 72 | PP2400420240 | Clopidogrel | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 |
| 73 | PP2400420241 | Codein + terpin hydrat | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400420242 | Colchicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 75 | PP2400420243 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400420244 | Dexamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 59.850 | 59.850 | 0 |
| 77 | PP2400420245 | Diacerein | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.746.000 | 1.746.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400420247 | Diclofenac | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 79 | PP2400420248 | Diethylphtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400420250 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400420252 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 82 | PP2400420253 | Erythromycin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400420255 | Esomeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 84 | PP2400420256 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 85 | PP2400420257 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 |
| 86 | PP2400420258 | Gentamicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 87 | PP2400420259 | Glucosamin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 88 | PP2400420260 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 89 | PP2400420261 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 34.877.500 | 34.877.500 | 0 |
| 90 | PP2400420262 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400420263 | Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + natri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 92 | PP2400420264 | Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + natri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 93 | PP2400420265 | Griseofulvin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 710.000 | 710.000 | 0 |
| 94 | PP2400420266 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 245.000 | 120 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| 95 | PP2400420268 | Kẽm Gluconat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 785.000 | 785.000 | 0 |
| 96 | PP2400420269 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.434.800 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400420270 | Lidocain hydroclodrid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400420271 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 99 | PP2400420272 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 100 | PP2400420273 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 101 | PP2400420274 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.331.040 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400420275 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400420277 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 2.861.700 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400420279 | Natri clorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 5.875.000 | 5.875.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 3.362.500 | 3.362.500 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400420280 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 19.587.000 | 19.587.000 | 0 |
| 106 | PP2400420281 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 107 | PP2400420282 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 245.000 | 120 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 108 | PP2400420283 | Nor- adrenalin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.434.800 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400420284 | Nước cất pha tiêm | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.434.800 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400420285 | Ofloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400420287 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 112 | PP2400420288 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 2.861.700 | 120 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 113 | PP2400420290 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 2.045.000 | 2.045.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400420291 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.434.800 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 115 | PP2400420292 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 2.113.010 | 120 | 22.301.000 | 22.301.000 | 0 |
| 116 | PP2400420293 | Propranolol hydroclorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| 117 | PP2400420295 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 130.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400420296 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 31.140.000 | 31.140.000 | 0 |
| 119 | PP2400420297 | Salbutamol sulfat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 120 | PP2400420300 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 121 | PP2400420301 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 122 | PP2400420303 | Spiramycin + Metronidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400420304 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400420305 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| 125 | PP2400420306 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| 126 | PP2400420307 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 127 | PP2400420308 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 |
| 128 | PP2400420311 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 1.800.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400420312 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.576.488 | 120 | 1.827.000 | 1.827.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 90 | 1.218.260 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400420313 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.476.945 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 131 | PP2400420314 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 3.947.350 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 7.852.195 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400420315 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 3.004.800 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 2.936.100 | 120 | 53.060.000 | 53.060.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400420316 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.434.800 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 134 | PP2400420317 | Vitamin PP | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.472.777 | 120 | 380.000 | 380.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400420320 | Salbutamol sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 10.877.995 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
1. PP2400420311 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400420166 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
1. PP2400420155 - Cinnarizin
2. PP2400420195 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400420196 - Hyoscin butylbromid
4. PP2400420199 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400420202 - Cefalexin
6. PP2400420203 - Cefuroxim
7. PP2400420204 - Esomeprazol
8. PP2400420206 - Glimepirid + metformin
9. PP2400420214 - Acetyl leucin
10. PP2400420215 - Acetylsalicylic Acid
11. PP2400420218 - Alimemazin
12. PP2400420219 - Alpha chymotrypsin
13. PP2400420220 - Amlodipin
14. PP2400420227 - Beclometason
15. PP2400420238 - Cinnarizin
16. PP2400420240 - Clopidogrel
17. PP2400420242 - Colchicin
18. PP2400420243 - Chlorpheniramin
19. PP2400420244 - Dexamethason
20. PP2400420245 - Diacerein
21. PP2400420253 - Erythromycin
22. PP2400420255 - Esomeprazol
23. PP2400420258 - Gentamicin
24. PP2400420259 - Glucosamin
25. PP2400420260 - Glucose
26. PP2400420261 - Glucose
27. PP2400420262 - Glucose
28. PP2400420270 - Lidocain hydroclodrid
29. PP2400420272 - Magnesi sulfat
30. PP2400420273 - Manitol
31. PP2400420280 - Natri clorid
32. PP2400420281 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
33. PP2400420283 - Nor- adrenalin
34. PP2400420285 - Ofloxacin
35. PP2400420290 - Piracetam
36. PP2400420296 - Ringer lactat
37. PP2400420303 - Spiramycin + Metronidazol
38. PP2400420314 - Vitamin B6 + magnesi lactat
39. PP2400420317 - Vitamin PP
40. PP2400420320 - Salbutamol sulfat
1. PP2400420225 - Bacillus clausii
1. PP2400420203 - Cefuroxim
2. PP2400420235 - Cefalexin
3. PP2400420277 - N-acetylcystein
4. PP2400420288 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400420167 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400420169 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400420170 - Itraconazol
2. PP2400420194 - Cetirizin
3. PP2400420197 - Mupirocin
4. PP2400420204 - Esomeprazol
1. PP2400420159 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400420232 - Calcipotriol
1. PP2400420212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400420216 - Aciclovir
3. PP2400420228 - Betamethason
4. PP2400420239 - Clobetasol propionat
5. PP2400420250 - Diosmectit
6. PP2400420256 - Fluocinolon acetonid
7. PP2400420257 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2400420297 - Salbutamol sulfat
9. PP2400420300 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2400420301 - Sắt fumarat + acid Folic
11. PP2400420305 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2400420314 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400420199 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400420201 - Cefadroxil
3. PP2400420203 - Cefuroxim
4. PP2400420204 - Esomeprazol
5. PP2400420215 - Acetylsalicylic Acid
6. PP2400420219 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400420238 - Cinnarizin
8. PP2400420243 - Chlorpheniramin
9. PP2400420248 - Diethylphtalat
10. PP2400420275 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11. PP2400420279 - Natri clorid
12. PP2400420290 - Piracetam
13. PP2400420293 - Propranolol hydroclorid
14. PP2400420314 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400420206 - Glimepirid + metformin
2. PP2400420208 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400420212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400420229 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2400420271 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400420274 - Metformin
7. PP2400420304 - Sucralfat
8. PP2400420308 - Tranexamic acid
9. PP2400420313 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400420149 - Ambroxol
2. PP2400420150 - Aminophylin
3. PP2400420187 - Vinpocetin
4. PP2400420225 - Bacillus clausii
1. PP2400420200 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400420295 - Rifamycin
1. PP2400420203 - Cefuroxim
2. PP2400420292 - Povidon iodin
1. PP2400420203 - Cefuroxim
2. PP2400420209 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400420217 - Aciclovir
4. PP2400420221 - Amoxicilin
5. PP2400420230 - Calci clorid
6. PP2400420235 - Cefalexin
7. PP2400420236 - Cefixim
8. PP2400420237 - Cefuroxim
9. PP2400420270 - Lidocain hydroclodrid
10. PP2400420279 - Natri clorid
11. PP2400420306 - Tobramycin
12. PP2400420312 - Vitamin B12
1. PP2400420181 - Ramipril
1. PP2400420216 - Aciclovir
2. PP2400420241 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400420247 - Diclofenac
4. PP2400420270 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2400420279 - Natri clorid
6. PP2400420283 - Nor- adrenalin
7. PP2400420284 - Nước cất pha tiêm
8. PP2400420312 - Vitamin B12
1. PP2400420192 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2400420214 - Acetyl leucin
2. PP2400420226 - Bacillus subtilis
3. PP2400420263 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + natri citrat
4. PP2400420264 - Glucose khan + Natri clorid + kali clorid + natri citrat
5. PP2400420277 - N-acetylcystein
6. PP2400420284 - Nước cất pha tiêm
7. PP2400420287 - Paracetamol
8. PP2400420307 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2400420315 - Vitamin C
1. PP2400420190 - Aciclovir
2. PP2400420198 - Trimetazidin
3. PP2400420199 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400420224 - Azithromycin
5. PP2400420252 - Erythromycin
6. PP2400420274 - Metformin
1. PP2400420269 - Kẽm Gluconat
2. PP2400420283 - Nor- adrenalin
3. PP2400420284 - Nước cất pha tiêm
4. PP2400420291 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2400420316 - Vitamin C
1. PP2400420148 - Acid amin*
2. PP2400420154 - Carbetocin
3. PP2400420163 - Fenoterol + Ipratropium
4. PP2400420165 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
5. PP2400420166 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
6. PP2400420168 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2400420170 - Itraconazol
8. PP2400420174 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
9. PP2400420176 - Nicardipin
10. PP2400420184 - Salbutamol sulfat
11. PP2400420191 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2400420215 - Acetylsalicylic Acid
13. PP2400420216 - Aciclovir
14. PP2400420217 - Aciclovir
15. PP2400420218 - Alimemazin
16. PP2400420231 - Calci lactat
17. PP2400420232 - Calcipotriol
18. PP2400420245 - Diacerein
19. PP2400420253 - Erythromycin
20. PP2400420265 - Griseofulvin
21. PP2400420268 - Kẽm Gluconat
22. PP2400420275 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
23. PP2400420285 - Ofloxacin
24. PP2400420290 - Piracetam
25. PP2400420303 - Spiramycin + Metronidazol
26. PP2400420314 - Vitamin B6 + magnesi lactat
27. PP2400420317 - Vitamin PP
1. PP2400420151 - Bisoprolol
2. PP2400420152 - Budesonid
3. PP2400420153 - Budesonid + Formoterol
4. PP2400420160 - Dydrogesteron
5. PP2400420177 - Nhũ dịch lipid
6. PP2400420178 - Perindopril
7. PP2400420180 - Propofol
8. PP2400420182 - Rocuronium bromid
9. PP2400420189 - Gelatin
1. PP2400420222 - Atorvastatin
1. PP2400420191 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400420205 - Gliclazid + Metformin
3. PP2400420315 - Vitamin C
1. PP2400420211 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2400420266 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2400420282 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400420188 - Vitamin B1 + B6 + B12