Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300224497 |
VC23.1.2.01 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,750 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
2 |
PP2300224498 |
VC23.1.3.01 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,900 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
3 |
PP2300224499 |
VC23.1.4.01 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
920 |
920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
4 |
PP2300224500 |
VC23.1.1.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,000 |
4,612 |
650,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
5 |
PP2300224501 |
VC23.1.4.02 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,000 |
397 |
44,861,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
6 |
PP2300224502 |
VC23.1.4.03 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
26,500 |
13,650 |
361,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
7 |
PP2300224503 |
VC23.1.4.04 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
72 |
7,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
8 |
PP2300224504 |
VC23.1.3.02 |
DUORIDIN |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg+75mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH MTV DP 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
9 |
PP2300224505 |
VC23.1.4.05 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg+75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. 5 vĩ x 10 viên. 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
1,690 |
8,281,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
10 |
PP2300224506 |
VC23.1.4.06 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,525 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
11 |
PP2300224507 |
VC23.1.4.07 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài (kem bôi ngoài da) |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp/ 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
180 |
3,845 |
692,100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
12 |
PP2300224508 |
VC23.1.4.08 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
845 |
4,225,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
13 |
PP2300224513 |
VC23.1.4.09 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
264,000 |
81 |
21,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
14 |
PP2300224514 |
VC23.1.4.10 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg |
VD-26754-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
4,500 |
2,620 |
11,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
15 |
PP2300224515 |
VC23.1.2.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,000 |
649 |
150,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
16 |
PP2300224516 |
VC23.1.1.05 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
VN-16964-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
108,000 |
3,751 |
405,108,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
17 |
PP2300224517 |
VC23.1.4.11 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
270,000 |
995 |
268,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
18 |
PP2300224519 |
VC23.1.1.06 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
50,000 |
8,820 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
19 |
PP2300224520 |
VC23.1.4.13 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
176,000 |
120 |
21,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
20 |
PP2300224521 |
VC23.1.1.07 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
50 |
17,500 |
875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
21 |
PP2300224523 |
VC23.1.2.03 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
5,300 |
1,450 |
7,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
22 |
PP2300224524 |
VC23.1.1.09 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
670 |
12,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
23 |
PP2300224526 |
VC23.1.4.15 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
455,000 |
104 |
47,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
24 |
PP2300224527 |
VC23.1.1.10 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
4,987 |
59,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
25 |
PP2300224528 |
VC23.1.3.03 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
3,486 |
170,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
26 |
PP2300224531 |
VC23.1.2.04 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
9,450 |
945,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
27 |
PP2300224532 |
VC23.1.4.16 |
VIGENTIN 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
8,436 |
843,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
28 |
PP2300224533 |
VC23.1.4.17 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
47,000 |
1,037 |
48,739,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
29 |
PP2300224534 |
VC23.1.4.18 |
AUGXICINE 625 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
355,000 |
1,680 |
596,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
30 |
PP2300224535 |
VC23.1.2.05 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-28647-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/
Ống |
50,000 |
54,999 |
2,749,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
31 |
PP2300224536 |
VC23.1.2.06 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
94,983 |
474,915,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
32 |
PP2300224538 |
VC23.1.4.20 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080UI+3400UI+238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
3,000 |
195,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
33 |
PP2300224539 |
VC23.1.4.21 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10 |
39,900 |
399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
34 |
PP2300224540 |
VC23.1.4.22 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
520 |
260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
35 |
PP2300224541 |
VC23.1.4.23 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
14,000 |
3,700 |
51,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
36 |
PP2300224542 |
VC23.1.4.24 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
69,000 |
2,730 |
188,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
37 |
PP2300224543 |
VC23.1.4.25 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 vi khuẩn/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
38 |
PP2300224544 |
VC23.1.4.26 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU/5ml |
893400090523
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
8,000 |
5,500 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
39 |
PP2300224545 |
VC23.1.4.27 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
1,134 |
793,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
40 |
PP2300224546 |
VC23.1.1.12 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,962 |
71,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
41 |
PP2300224547 |
VC23.1.4.28 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,100 |
165 |
181,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
42 |
PP2300224548 |
VC23.1.4.29 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
700 |
31,500 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
43 |
PP2300224549 |
VC23.1.2.07 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,900 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
44 |
PP2300224550 |
VC23.1.4.30 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
3,948 |
2,763,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
45 |
PP2300224551 |
VC23.1.3.05 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,500 |
370 |
10,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
46 |
PP2300224552 |
VC23.1.4.31 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,700 |
135 |
5,224,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
47 |
PP2300224553 |
VC23.1.1.13 |
BISOPLUS HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH LD Stellapharm – CN1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,300 |
2,400 |
72,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
48 |
PP2300224554 |
VC23.1.4.32 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
1,618 |
9,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
49 |
PP2300224555 |
VC23.1.4.33 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,500 |
630 |
9,135,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
50 |
PP2300224556 |
VC23.1.1.14 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
3,500 |
12,534 |
43,869,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
51 |
PP2300224557 |
VC23.1.4.34 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
52 |
PP2300224558 |
VC23.1.5.02 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
53 |
PP2300224559 |
VC23.1.2.08 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
114,000 |
3,500 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
54 |
PP2300224560 |
VC23.1.4.35 |
NUTRIOS |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+100UI |
VD-19150-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cty LDDP Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
55 |
PP2300224561 |
VC23.1.4.36 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
60 |
838 |
50,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
56 |
PP2300224562 |
VC23.1.4.37 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-20804-14 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
12,000 |
3,780 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
57 |
PP2300224563 |
VC23.1.4.38 |
CALSFULL |
Calci Lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Phong Phú - CN Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
2,150 |
240,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
58 |
PP2300224564 |
VC23.1.4.39 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
798 |
1,356,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
59 |
PP2300224565 |
VC23.1.4.40 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,491 |
17,892,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
60 |
PP2300224566 |
VC23.1.4.41 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,255 |
26,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
61 |
PP2300224567 |
VC23.1.1.15 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
10 |
358,233 |
3,582,330 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
62 |
PP2300224568 |
VC23.1.4.42 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,499 |
87,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
63 |
PP2300224569 |
VC23.1.4.43 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
900 |
33,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
64 |
PP2300224570 |
VC23.1.4.44 |
SaVi Carvedilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
490 |
441,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
65 |
PP2300224573 |
VC23.1.3.06 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
236,500 |
2,520 |
595,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
66 |
PP2300224576 |
VC23.1.4.49 |
Biceflexin powder |
Cefalexin |
250mg |
VD-18250-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
55,000 |
777 |
42,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
67 |
PP2300224577 |
VC23.1.4.50 |
CEFAMANDOL 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
94,000 |
18,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
68 |
PP2300224580 |
VC23.1.3.08 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
16,000 |
796 |
12,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
69 |
PP2300224581 |
VC23.1.2.09 |
CEFOPERAZONE 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
20,000 |
91,000 |
1,820,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
70 |
PP2300224582 |
VC23.1.2.10 |
CEFOPERAZONE 0,5G |
Cefoperazon |
500mg |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
35,000 |
875,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
71 |
PP2300224583 |
VC23.1.3.09 |
FABAPOXIM 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
6,000 |
7,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
72 |
PP2300224584 |
VC23.1.4.52 |
CEFWIN 200DT |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27077-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
10,200 |
61,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
73 |
PP2300224586 |
VC23.1.2.11 |
Veponox 1gm |
Ceftizoxim |
1g |
VN-23169-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/
Ống |
20,000 |
64,380 |
1,287,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
74 |
PP2300224587 |
VC23.1.4.54 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23726-15 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,100 |
27,000 |
272,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
75 |
PP2300224588 |
VC23.1.3.10 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
8,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
76 |
PP2300224590 |
VC23.1.4.55 |
AGILECOX 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-29651-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
290 |
1,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
77 |
PP2300224591 |
VC23.1.4.56 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
134,100 |
65 |
8,716,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
78 |
PP2300224592 |
VC23.1.4.57 |
BV Cilpin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110166023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
79 |
PP2300224593 |
VC23.1.4.58 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
381,000 |
78 |
29,718,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
80 |
PP2300224594 |
VC23.1.4.59 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
3,000 |
49,900 |
149,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
81 |
PP2300224595 |
VC23.1.4.60 |
QUINROX 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
15,050 |
108,000 |
1,625,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
82 |
PP2300224596 |
VC23.1.4.61 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
45,100 |
605 |
27,285,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
83 |
PP2300224597 |
VC23.1.4.62 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
300 |
2,100 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
84 |
PP2300224598 |
VC23.1.4.63 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
1,000 |
105 |
105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
85 |
PP2300224599 |
VC23.1.4.64 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,120 |
1,300 |
4,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
86 |
PP2300224602 |
VC23.1.4.67 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
272 |
1,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
87 |
PP2300224603 |
VC23.1.4.68 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
304,000 |
36 |
10,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
88 |
PP2300224604 |
VC23.1.4.69 |
DEXAMETHASON |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Lọ/ống |
3,200 |
714 |
2,284,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
89 |
PP2300224605 |
VC23.1.4.70 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,743 |
17,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
90 |
PP2300224607 |
VC23.1.1.17 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
8,799 |
3,519,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
91 |
PP2300224608 |
VC23.1.1.18 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
5,000 |
18,066 |
90,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
92 |
PP2300224609 |
VC23.1.4.71 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/Ống |
5,000 |
780 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
93 |
PP2300224611 |
VC23.1.4.72 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
3,000 |
640 |
1,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
94 |
PP2300224612 |
VC23.1.4.73 |
Bidizem 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,300 |
672 |
2,889,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
95 |
PP2300224613 |
VC23.1.2.13 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
13,000 |
7,850 |
102,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
96 |
PP2300224614 |
VC23.1.1.20 |
Smecta |
Diosmectit |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
19,000 |
3,753 |
71,307,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
97 |
PP2300224615 |
VC23.1.4.74 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
34,200 |
756 |
25,855,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
98 |
PP2300224616 |
VC23.1.1.21 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
24,000 |
3,050 |
73,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
99 |
PP2300224617 |
VC23.1.4.75 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg+50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,200 |
800 |
20,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
100 |
PP2300224618 |
VC23.1.4.76 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
1,000 |
480 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
101 |
PP2300224619 |
VC23.1.4.77 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
630 |
4,255 |
2,680,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
102 |
PP2300224620 |
VC23.1.4.78 |
APIDOM |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn Dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 10ml |
Gói |
7,000 |
4,950 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
103 |
PP2300224621 |
VC23.1.4.79 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
245,000 |
66 |
16,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
104 |
PP2300224622 |
VC23.1.4.80 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
345,000 |
169 |
58,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
105 |
PP2300224623 |
VC23.1.4.81 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15,600 |
2,520 |
39,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
106 |
PP2300224625 |
VC23.1.4.83 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg+12.5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
2,280 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
107 |
PP2300224626 |
VC23.1.5.03 |
LUPIPARIN |
Enoxaparin (natri) |
4000UI/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lupin Limited |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
1,000 |
67,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
108 |
PP2300224627 |
VC23.1.4.84 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
2,030 |
7,105,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
109 |
PP2300224628 |
VC23.1.4.85 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
514,000 |
260 |
133,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
110 |
PP2300224630 |
VC23.1.4.86 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,100 |
1,240 |
23,684,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
111 |
PP2300224631 |
VC23.1.2.14 |
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU |
Erythropoietin |
2.000UI/0,5ml |
SP-1223-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
TS Corporation (Tên mới: HK Bioinnovation Co., Ltd) |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
8,000 |
184,989 |
1,479,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
112 |
PP2300224633 |
VC23.1.4.87 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2.000UI/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
8,000 |
128,000 |
1,024,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
113 |
PP2300224634 |
VC23.1.4.88 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
242 |
27,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
114 |
PP2300224635 |
VC23.1.2.16 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,300 |
2,625 |
19,162,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
115 |
PP2300224636 |
VC23.1.4.89 |
MITILEAR 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
4,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
116 |
PP2300224637 |
VC23.1.4.90 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
4,998 |
17,493,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
117 |
PP2300224638 |
VC23.1.4.91 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,300 |
1,096 |
8,000,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
118 |
PP2300224639 |
VC23.1.4.92 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-29508-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
3,381 |
11,833,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
119 |
PP2300224640 |
VC23.1.4.93 |
ERAXICOX 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
120 |
PP2300224641 |
VC23.1.4.94 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
76,000 |
22,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
121 |
PP2300224642 |
VC23.1.4.95 |
A.T Famotidine inj 20 mg |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-34118-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
1,100 |
35,049 |
38,553,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
122 |
PP2300224644 |
VC23.1.4.96 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
240 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
123 |
PP2300224645 |
VC23.1.4.97 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,568 |
17,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
124 |
PP2300224646 |
VC23.1.4.98 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
357 |
535,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
125 |
PP2300224647 |
VC23.1.4.99 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,100 |
238 |
1,213,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
126 |
PP2300224648 |
VC23.1.4.100 |
Axofinen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
VD-32203-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,680 |
11,760,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
127 |
PP2300224649 |
VC23.1.4.101 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
128 |
PP2300224650 |
VC23.1.4.102 |
MITIFIVE |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,599 |
91,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
129 |
PP2300224651 |
VC23.1.4.103 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg+50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,280 |
5,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
130 |
PP2300224652 |
VC23.1.1.24 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
131 |
PP2300224653 |
VC23.1.2.17 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
132 |
PP2300224654 |
VC23.1.4.104 |
GALAGI 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
3,850 |
3,465,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
133 |
PP2300224656 |
VC23.1.4.106 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin |
0,3%/5ml |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
2,027 |
6,081,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
134 |
PP2300224657 |
VC23.1.3.11 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg+500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
107,000 |
1,848 |
197,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
135 |
PP2300224658 |
VC23.1.3.12 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,900 |
2,310 |
6,699,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
136 |
PP2300224659 |
VC23.1.4.107 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg+500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,500 |
1,848 |
37,884,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
137 |
PP2300224660 |
VC23.1.4.108 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
2,310 |
3,234,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
138 |
PP2300224661 |
VC23.1.3.13 |
MELANOV-M |
Gliclazid + metformin |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
3,850 |
40,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
139 |
PP2300224662 |
VC23.1.4.109 |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 5 vĩ, 10 vĩ, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Viên |
65,000 |
790 |
51,350,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
140 |
PP2300224663 |
VC23.1.3.14 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,900 |
2,499 |
27,239,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
141 |
PP2300224664 |
VC23.1.4.110 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
2,499 |
97,461,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
142 |
PP2300224665 |
VC23.1.4.111 |
MITIPIZID 5MG |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,500 |
1,800 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
143 |
PP2300224667 |
VC23.1.4.113 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
180 |
15,750 |
2,835,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
144 |
PP2300224669 |
VC23.1.4.115 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
400 |
9,975 |
3,990,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
145 |
PP2300224670 |
VC23.1.4.116 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
40 |
10,710 |
428,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
146 |
PP2300224671 |
VC23.1.4.117 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,090 |
7,208 |
36,688,720 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
147 |
PP2300224672 |
VC23.1.1.25 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
80,283 |
32,113,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
148 |
PP2300224673 |
VC23.1.4.118 |
GRISEOFULVIN 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
1,260 |
11,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
149 |
PP2300224674 |
VC23.1.4.119 |
Gebhart |
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon |
4mg; 3000mg |
VD-27437-17 |
Uống |
Gel uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
12,000 |
3,645 |
43,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
150 |
PP2300224676 |
VC23.1.4.121 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
700 |
29,043 |
20,330,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
151 |
PP2300224677 |
VC23.1.4.122 |
VALGESIC 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,999 |
99,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
152 |
PP2300224678 |
VC23.1.4.123 |
Laci - eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml-3ml |
VD-27828-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,100 |
15,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
153 |
PP2300224679 |
VC23.1.1.26 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
50 |
247,000 |
12,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
154 |
PP2300224681 |
VC23.1.1.28 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
70 |
411,249 |
28,787,430 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
155 |
PP2300224682 |
VC23.1.1.29 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
156 |
PP2300224683 |
VC23.1.2.18 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
58,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
30 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
157 |
PP2300224684 |
VC23.1.3.15 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
2,450 |
1,715,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
158 |
PP2300224685 |
VC23.1.3.16 |
IRBESARTAN STELLA 300 mg |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
159 |
PP2300224686 |
VC23.1.4.124 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
545 |
1,635,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
160 |
PP2300224688 |
VC23.1.3.17 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
13,200 |
2,553 |
33,699,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
161 |
PP2300224689 |
VC23.1.4.125 |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,450 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
162 |
PP2300224691 |
VC23.1.1.31 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
750 |
5,500 |
4,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
163 |
PP2300224692 |
VC23.1.1.32 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
23,000 |
2,100 |
48,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
164 |
PP2300224693 |
VC23.1.4.126 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
1,625 |
812,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
165 |
PP2300224694 |
VC23.1.4.127 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,869 |
9,345,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
166 |
PP2300224696 |
VC23.1.4.129 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
138 |
3,174,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
167 |
PP2300224698 |
VC23.1.4.131 |
ATISYRUP ZINC |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml-5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
4,800 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
168 |
PP2300224700 |
VC23.1.2.21 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
11,700 |
10,500 |
122,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
169 |
PP2300224701 |
VC23.1.1.33 |
KEVINDOL |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
800 |
35,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
170 |
PP2300224703 |
VC23.1.4.133 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp-Gene-Hbvax
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết |
10 mcg/0,5 ml |
893310036423 (QLVX-1043-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 0,5ml
|
Lọ |
200 |
45,045 |
9,009,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
171 |
PP2300224704 |
VC23.1.4.134 |
MITIDIPIL 4MG |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,850 |
48,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
172 |
PP2300224705 |
VC23.1.4.135 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU, gói 1g |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
119,000 |
819 |
97,461,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
173 |
PP2300224706 |
VC23.1.1.34 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
174 |
PP2300224707 |
VC23.1.1.35 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
175 |
PP2300224708 |
VC23.1.1.36 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml (25mg/5ml) |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
176 |
PP2300224710 |
VC23.1.2.22 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,007 |
302,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
177 |
PP2300224713 |
VC23.1.1.39 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,300 |
3,360 |
4,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
178 |
PP2300224714 |
VC23.1.4.137 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
302 |
755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
179 |
PP2300224715 |
VC23.1.2.23 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg+12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,730 |
8,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
180 |
PP2300224718 |
VC23.1.4.138 |
IMEPITAN 25 |
Losartan |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
180 |
18,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
181 |
PP2300224719 |
VC23.1.4.139 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
202 |
53,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
182 |
PP2300224720 |
VC23.1.1.40 |
Lorista H |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VN-18276-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,500 |
5,355 |
18,742,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
183 |
PP2300224721 |
VC23.1.4.140 |
Pyzacar HCT 100/12,5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg+12,5mg |
VD-29355-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
3,500 |
2,450 |
8,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
184 |
PP2300224722 |
VC23.1.4.141 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
1,260 |
10,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
185 |
PP2300224723 |
VC23.1.2.25 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,885 |
38,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
186 |
PP2300224724 |
VC23.1.1.41 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
400 |
2,070 |
828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
187 |
PP2300224725 |
VC23.1.4.142 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg+611,76mg/15g |
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
38,500 |
3,250 |
125,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
188 |
PP2300224726 |
VC23.1.4.143 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Viên |
45,500 |
3,900 |
177,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
189 |
PP2300224727 |
VC23.1.4.144 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Gói |
26,000 |
2,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
190 |
PP2300224728 |
VC23.1.4.145 |
GELACTIVE FORT |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+300mg+30mg/10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
8,000 |
2,900 |
23,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
191 |
PP2300224729 |
VC23.1.4.146 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+611,76mg+80mg/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
1,700 |
3,250 |
5,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
192 |
PP2300224730 |
VC23.1.4.147 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+612mg+80mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
193 |
PP2300224731 |
VC23.1.4.148 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/
Ống |
200 |
2,900 |
580,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
194 |
PP2300224732 |
VC23.1.4.149 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
40 |
18,900 |
756,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
195 |
PP2300224733 |
VC23.1.4.150 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
78 |
3,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
196 |
PP2300224734 |
VC23.1.3.19 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1.000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,595 |
178,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
197 |
PP2300224735 |
VC23.1.4.151 |
Metformin |
Metformin |
1.000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,500 |
502 |
64,507,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
198 |
PP2300224736 |
VC23.1.4.152 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
987 |
5,922,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
199 |
PP2300224737 |
VC23.1.4.153 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
VD-26189-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,200 |
879 |
15,997,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
200 |
PP2300224738 |
VC23.1.4.154 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
2,499 |
39,984,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
201 |
PP2300224739 |
VC23.1.4.155 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
320 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
202 |
PP2300224740 |
VC23.1.4.156 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/07/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
5,000 |
28,300 |
141,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
203 |
PP2300224741 |
VC23.1.4.157 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,450 |
3,675,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
204 |
PP2300224743 |
VC23.1.1.42 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg/ml-1ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống/Lọ |
200 |
20,097 |
4,019,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
205 |
PP2300224744 |
VC23.1.4.158 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid) |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
135 |
6,993 |
944,055 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
206 |
PP2300224745 |
VC23.1.1.43 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
79,500 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
207 |
PP2300224747 |
VC23.1.4.159 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml-10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/
Ống |
1,500 |
65,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
208 |
PP2300224748 |
VC23.1.4.160 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
9,915 |
4,957,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
209 |
PP2300224749 |
VC23.1.4.161 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
0,5%+0,1%/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
800 |
22,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
210 |
PP2300224750 |
VC23.1.4.162 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml+1mg/ml-0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
600 |
5,500 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
211 |
PP2300224751 |
VC23.1.1.44 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
77,500 |
1,650 |
127,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
212 |
PP2300224753 |
VC23.1.1.45 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
43,995 |
1,319,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
213 |
PP2300224754 |
VC23.1.4.164 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
914 |
3,199,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
214 |
PP2300224755 |
VC23.1.4.165 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Túi |
50,650 |
6,240 |
316,056,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
215 |
PP2300224756 |
VC23.1.4.166 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
4,800 |
1,320 |
6,336,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
216 |
PP2300224758 |
VC23.1.4.168 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 24 túi x 100ml |
Chai/Túi |
2,100 |
6,027 |
12,656,700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
217 |
PP2300224759 |
VC23.1.4.169 |
OREMUTE 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg+300mg+580mg+2,7g+5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
900 |
2,500 |
2,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
218 |
PP2300224760 |
VC23.1.4.170 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml-5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Chai/Lọ/
Ống |
1,700 |
24,900 |
42,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
219 |
PP2300224761 |
VC23.1.4.171 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
200 |
39,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
220 |
PP2300224762 |
VC23.1.1.46 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
600 |
27,170 |
16,302,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
221 |
PP2300224763 |
VC23.1.4.172 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
3,150 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
222 |
PP2300224764 |
VC23.1.4.173 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
37,000 |
22,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
223 |
PP2300224765 |
VC23.1.1.47 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
12,800 |
640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
224 |
PP2300224766 |
VC23.1.4.174 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5,300 |
265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
225 |
PP2300224767 |
VC23.1.4.175 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20 |
84,000 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
226 |
PP2300224768 |
VC23.1.4.176 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2,919 |
875,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
227 |
PP2300224769 |
VC23.1.4.177 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,659 |
3,318,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
228 |
PP2300224770 |
VC23.1.1.48 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
600 |
40,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
229 |
PP2300224773 |
VC23.1.4.179 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
8,000 |
735 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
230 |
PP2300224774 |
VC23.1.4.180 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
1,000 |
980 |
980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
231 |
PP2300224775 |
VC23.1.1.50 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
10 |
94,000 |
940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
232 |
PP2300224778 |
VC23.1.4.181 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
345 |
2,829,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
233 |
PP2300224779 |
VC23.1.4.182 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
292 |
6,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
234 |
PP2300224780 |
VC23.1.4.183 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,100 |
5,980 |
48,438,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
235 |
PP2300224781 |
VC23.1.4.184 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
460,000 |
132 |
60,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
236 |
PP2300224782 |
VC23.1.2.28 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/
Ống |
1,000 |
46,893 |
46,893,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
237 |
PP2300224783 |
VC23.1.4.185 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
2g |
VD-24895-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
60,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
238 |
PP2300224784 |
VC23.1.4.186 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
32,800 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
239 |
PP2300224785 |
VC23.1.4.187 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
5,980 |
5,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
240 |
PP2300224786 |
VC23.1.4.188 |
Papaverin 2% |
Papaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
140 |
2,100 |
294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
241 |
PP2300224787 |
VC23.1.1.52 |
KIDOPAR |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml-100ml |
VN-19837-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp.zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/
Ống |
300 |
99,000 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
242 |
PP2300224788 |
VC23.1.4.189 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,100 |
1,890 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
243 |
PP2300224789 |
VC23.1.4.190 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,700 |
1,785 |
3,034,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
244 |
PP2300224791 |
VC23.1.4.192 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
240,000 |
120 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
245 |
PP2300224792 |
VC23.1.4.193 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
2,000 |
1,800 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
246 |
PP2300224793 |
VC23.1.4.194 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
500 |
4,800 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
247 |
PP2300224795 |
VC23.1.4.196 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
800 |
15,750 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
248 |
PP2300224796 |
VC23.1.4.197 |
BAKIDOL EXTRA 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg+2mg/5ml |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
22,000 |
2,055 |
45,210,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
249 |
PP2300224797 |
VC23.1.4.198 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg+200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,000 |
310 |
57,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
250 |
PP2300224798 |
VC23.1.4.199 |
PAROCONTIN |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+400mg |
VD-24281-16 (Công văn gia hạn số 7393e/QLD-ĐK, ngày 05/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
viên |
4,600 |
2,289 |
10,529,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
251 |
PP2300224801 |
VC23.1.4.201 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
269 |
1,883,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
252 |
PP2300224804 |
VC23.1.3.20 |
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG |
Perindopril + amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,500 |
6,800 |
105,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
253 |
PP2300224807 |
VC23.1.1.58 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
254 |
PP2300224808 |
VC23.1.4.202 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
410 |
23,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
255 |
PP2300224809 |
VC23.1.4.203 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
255 |
56,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
256 |
PP2300224812 |
VC23.1.4.206 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
2,050 |
7,840 |
16,072,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
257 |
PP2300224813 |
VC23.1.4.207 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
987 |
4,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
258 |
PP2300224814 |
VC23.1.4.208 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm/ bột |
Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5,000 |
1,749 |
8,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
259 |
PP2300224815 |
VC23.1.1.59 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
5,245 |
94,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
260 |
PP2300224816 |
VC23.1.1.60 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1,000 |
14,848 |
14,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
261 |
PP2300224818 |
VC23.1.1.61 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
50 |
26,800 |
1,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
262 |
PP2300224819 |
VC23.1.4.210 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,600 |
600 |
11,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
263 |
PP2300224820 |
VC23.1.4.211 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,200 |
1,480 |
4,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
264 |
PP2300224821 |
VC23.1.1.62 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
7,800 |
17,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
265 |
PP2300224823 |
VC23.1.1.64 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
58,000 |
3,990 |
231,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
266 |
PP2300224824 |
VC23.1.4.212 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,394 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
267 |
PP2300224825 |
VC23.1.4.213 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
268 |
PP2300224826 |
VC23.1.3.21 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
269 |
PP2300224827 |
VC23.1.4.214 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Túi |
5,610 |
7,100 |
39,831,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
270 |
PP2300224828 |
VC23.1.1.65 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
47,200 |
1,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
271 |
PP2300224829 |
VC23.1.4.215 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,200 |
598 |
22,843,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
272 |
PP2300224830 |
VC23.1.4.216 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,000 |
390 |
23,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
273 |
PP2300224831 |
VC23.1.4.217 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
900 |
12,600 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
274 |
PP2300224832 |
VC23.1.1.66 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,513 |
42,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
275 |
PP2300224833 |
VC23.1.2.29 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
276 |
PP2300224834 |
VC23.1.4.218 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
3,990 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
277 |
PP2300224835 |
VC23.1.4.219 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
16,000 |
8,400 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
278 |
PP2300224836 |
VC23.1.4.220 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
588 |
35,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
279 |
PP2300224837 |
VC23.1.4.221 |
Mekoferrat-B9 |
Sắt nguyên tố + Acid folic |
65mg + 1mg |
VD-23805-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
84,500 |
345 |
29,152,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
280 |
PP2300224838 |
VC23.1.4.222 |
Vigahom |
Sắt gluconat
+ Mangan gluconat + Đồng gluconat |
431,68 mg+11,65mg+5mg |
VD-28678-18 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
100 |
3,780 |
378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
281 |
PP2300224840 |
VC23.1.1.67 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,820 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
282 |
PP2300224841 |
VC23.1.1.68 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
5 |
1,552,000 |
7,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
283 |
PP2300224842 |
VC23.1.4.224 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
15,000 |
266 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
284 |
PP2300224843 |
VC23.1.5.05 |
Flabivi |
Simethicon |
20mg/0,3ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích) |
Chai |
400 |
16,212 |
6,484,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
285 |
PP2300224844 |
VC23.1.4.225 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
26,000 |
500 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
286 |
PP2300224845 |
VC23.1.4.226 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5M UI |
VD-22930-15 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
4,200 |
4,300 |
18,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
287 |
PP2300224846 |
VC23.1.4.227 |
SPIRAMYCIN 3MUI |
Spiramycin |
3MUI |
VD-23697-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
288 |
PP2300224847 |
VC23.1.4.228 |
RADAUGYL |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI+125mg |
VD-19492-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,500 |
1,029 |
14,920,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
289 |
PP2300224848 |
VC23.1.4.229 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
700 |
4,200 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
290 |
PP2300224849 |
VC23.1.4.230 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
427 |
213,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
291 |
PP2300224851 |
VC23.1.4.231 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,200 |
1,197 |
7,421,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
292 |
PP2300224852 |
VC23.1.4.232 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
525 |
892,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
293 |
PP2300224853 |
VC23.1.4.233 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
VD-18781-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
7,000 |
7,760 |
54,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
294 |
PP2300224855 |
VC23.1.4.235 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
4,935 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
295 |
PP2300224856 |
VC23.1.4.236 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,200 |
234,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
296 |
PP2300224858 |
VC23.1.1.71 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
85,400 |
8,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
297 |
PP2300224859 |
VC23.1.4.237 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,900 |
2,331 |
9,090,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
298 |
PP2300224860 |
VC23.1.4.238 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2,450 |
2,719 |
6,661,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
299 |
PP2300224861 |
VC23.1.4.239 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-25637-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1,100 |
4,095 |
4,504,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
300 |
PP2300224863 |
VC23.1.4.240 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
3mg+1mg/ml-10ml |
VD-30324-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Chai/Lọ/
Ống |
250 |
60,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
301 |
PP2300224864 |
VC23.1.4.241 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,500 |
6,575 |
9,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
302 |
PP2300224866 |
VC23.1.4.242 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,900 |
1,570 |
4,553,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
303 |
PP2300224867 |
VC23.1.4.243 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
300 |
11,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
304 |
PP2300224868 |
VC23.1.4.244 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
400 |
2,100 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
305 |
PP2300224869 |
VC23.1.2.30 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
280 |
43,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
306 |
PP2300224871 |
VC23.1.1.74 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
250 |
864,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
307 |
PP2300224872 |
VC23.1.4.246 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,323 |
1,323,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
308 |
PP2300224873 |
VC23.1.2.31 |
VALSARTAN STELLA 40MG |
Valsartan |
40mg |
VD-26570-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH LD Stellapharm – CN1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,100 |
4,389 |
4,827,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
309 |
PP2300224874 |
VC23.1.4.247 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,100 |
745 |
3,054,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
310 |
PP2300224875 |
VC23.1.4.248 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,500 |
905 |
4,977,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
311 |
PP2300224876 |
VC23.1.1.75 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
200 |
829,900 |
165,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
312 |
PP2300224877 |
VC23.1.1.76 |
Influvac tetra
|
Vắc xin phòng cúm mùa (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin) |
0,5ml |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Việt Nam |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
|
Bơm tiêm |
300 |
251,450 |
75,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 1 |
12 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
313 |
PP2300224878 |
VC23.1.5.06 |
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)
|
Vắc xin phòng cúm mùa |
0,5ml |
QLVX-H03-1137-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
|
Lọ/Ống/ Bơm tiêm |
200 |
149,100 |
29,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
12 tháng kể từ ngày bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
|
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
314 |
PP2300224879 |
VC23.1.1.77 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. |
0.5ml/ liều |
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
100 |
270,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
12 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
315 |
PP2300224881 |
VC23.1.5.07 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
1,500 |
164,800 |
247,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
316 |
PP2300224882 |
VC23.1.5.08 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
100 |
1,050,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
317 |
PP2300224883 |
VC23.1.1.79 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
700,719 |
70,071,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
318 |
PP2300224884 |
VC23.1.1.80 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
150 |
759,999 |
113,999,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
319 |
PP2300224885 |
VC23.1.1.81 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
100 |
1,509,600 |
150,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
320 |
PP2300224886 |
VC23.1.4.249 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
3,500 |
14,784 |
51,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
321 |
PP2300224889 |
VC23.1.5.09 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
80 |
66,780 |
5,342,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
322 |
PP2300224890 |
VC23.1.4.250 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản |
1ml |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
|
Lọ/Ống/
Bơm tiêm |
130 |
49,815 |
6,475,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
323 |
PP2300224891 |
VC23.1.1.84 |
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
176,139 |
17,613,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
324 |
PP2300224892 |
VC23.1.5.10 |
VA-MENGOC-BC
|
Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C) |
0,5ml |
QLVX-H02-985-16
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Lọ/Ống/ Bơm tiêm |
100 |
175,392 |
17,539,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng
|
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
325 |
PP2300224893 |
VC23.1.4.251 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
935 |
2,337,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
326 |
PP2300224894 |
VC23.1.4.252 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
240 |
1,248,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
327 |
PP2300224895 |
VC23.1.4.253 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000 UI+250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
560 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
328 |
PP2300224896 |
VC23.1.4.254 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
138,200 |
229 |
31,647,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
329 |
PP2300224897 |
VC23.1.2.32 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+200mg+200mcg |
VD-22677-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,100 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
330 |
PP2300224898 |
VC23.1.4.255 |
VITAMIN 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+50mg+0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CPDP Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
331 |
PP2300224899 |
VC23.1.4.256 |
Pivineuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg+250mg+1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,900 |
1,800 |
7,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
332 |
PP2300224900 |
VC23.1.4.257 |
FOSTERVITA |
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin |
100mg+200mg+200mcg |
VD-19158-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,300 |
760 |
80,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
333 |
PP2300224901 |
VC23.1.4.258 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
465,000 |
250 |
116,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
334 |
PP2300224902 |
VC23.1.4.259 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
49,000 |
232 |
11,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
335 |
PP2300224903 |
VC23.1.4.260 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
100mg/ 5ml; 60ml |
VD-25624-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
336 |
PP2300224904 |
VC23.1.4.261 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
345,000 |
160 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
337 |
PP2300224905 |
VC23.1.4.262 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
31,000 |
767 |
23,777,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
338 |
PP2300224906 |
VC23.1.4.263 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
106,500 |
128 |
13,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
339 |
PP2300224907 |
VC23.1.4.264 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
8,000 |
1,050 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
340 |
PP2300224909 |
VC23.1.4.266 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,600 |
450 |
14,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |
|
341 |
PP2300224910 |
VC23.1.4.267 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
205 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/6/2024 |
337/QĐ.TTYT |
12/10/2023 |
Vinh Chau Town Medical Center |