Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.753.685.000 |
1.806.652.500 |
10 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
695.334.700 |
695.749.200 |
12 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
430.324.700 |
432.878.800 |
5 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
807.224.000 |
992.615.100 |
38 |
||
5 |
vn1600699279 |
1600699279 |
761.376.800 |
805.064.550 |
22 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
279.437.800 |
298.558.100 |
9 |
||
7 |
vn0315134695 |
0315134695 |
210.615.075 |
279.197.600 |
5 |
||
8 |
vn0300483319 |
0300483319 |
52.552.000 |
52.573.050 |
7 |
||
9 |
vn0302533156 |
0302533156 |
38.370.000 |
38.420.000 |
3 |
||
10 |
vn0104089394 |
0104089394 |
178.086.900 |
178.086.900 |
4 |
||
11 |
vn0302339800 |
0302339800 |
830.518.500 |
870.118.500 |
7 |
||
12 |
vn2100274872 |
2100274872 |
192.477.300 |
201.263.500 |
8 |
||
13 |
vn1800156801 |
1800156801 |
427.249.000 |
430.099.000 |
6 |
||
14 |
vn1300382591 |
1300382591 |
536.046.000 |
536.046.000 |
3 |
||
15 |
vn0304164232 |
0304164232 |
101.250.000 |
101.250.000 |
1 |
||
16 |
vn2200369207 |
2200369207 |
1.805.269.700 |
1.806.169.700 |
9 |
||
17 |
vn0600337774 |
0600337774 |
984.392.900 |
1.072.654.800 |
12 |
||
18 |
vn1900336438 |
1900336438 |
422.120.750 |
422.120.750 |
8 |
||
19 |
vn0104628198 |
0104628198 |
60.435.600 |
64.320.600 |
2 |
||
20 |
vn1400384433 |
1400384433 |
359.100.000 |
359.100.000 |
1 |
||
21 |
vn0312147840 |
0312147840 |
157.400.000 |
162.000.000 |
2 |
||
22 |
vn2500228415 |
2500228415 |
111.271.590 |
116.591.000 |
14 |
||
23 |
vn0313040113 |
0313040113 |
62.265.000 |
75.711.000 |
5 |
||
24 |
vn0305706103 |
0305706103 |
105.484.500 |
122.860.500 |
10 |
||
25 |
vn2001192989 |
2001192989 |
335.392.150 |
452.085.950 |
10 |
||
26 |
vn0303646106 |
0303646106 |
31.500.000 |
31.500.000 |
1 |
||
27 |
vn0312594302 |
0312594302 |
19.740.000 |
19.750.000 |
1 |
||
28 |
vn0309829522 |
0309829522 |
79.500.000 |
81.045.000 |
4 |
||
29 |
vn1400460395 |
1400460395 |
14.700.000 |
20.952.000 |
1 |
||
30 |
vn0302597576 |
0302597576 |
559.757.310 |
565.052.300 |
13 |
||
31 |
vn0101400572 |
0101400572 |
449.000.000 |
449.000.000 |
6 |
||
32 |
vn0307372752 |
0307372752 |
1.063.400.000 |
1.241.170.000 |
3 |
||
33 |
vn1500202535 |
1500202535 |
459.313.000 |
516.533.000 |
4 |
||
34 |
vn0301140748 |
0301140748 |
29.535.000 |
31.970.000 |
2 |
||
35 |
vn0309938345 |
0309938345 |
332.000.000 |
332.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0302408317 |
0302408317 |
28.340.300 |
30.456.270 |
5 |
||
37 |
vnz000019802 |
3600275957 |
263.297.500 |
314.655.000 |
2 |
||
38 |
vn0302560110 |
0302560110 |
9.702.000 |
10.450.200 |
2 |
||
39 |
vn0313369758 |
0313369758 |
388.300.500 |
425.208.000 |
3 |
||
40 |
vn0311051649 |
0311051649 |
35.500.000 |
43.700.000 |
2 |
||
41 |
vn0304026070 |
0304026070 |
30.500.000 |
32.580.000 |
1 |
||
42 |
vn0400102091 |
0400102091 |
111.400.000 |
122.889.000 |
5 |
||
43 |
vn2500573637 |
2500573637 |
277.483.500 |
277.483.500 |
1 |
||
44 |
vn2200751085 |
2200751085 |
167.700.000 |
177.000.000 |
3 |
||
45 |
vn0400101404 |
0400101404 |
51.250.000 |
59.850.000 |
1 |
||
46 |
vn0304373099 |
0304373099 |
47.359.200 |
47.359.200 |
2 |
||
47 |
vn0102756236 |
0102756236 |
697.607.600 |
697.799.600 |
6 |
||
48 |
vn0301329486 |
0301329486 |
13.260.000 |
13.260.000 |
1 |
||
49 |
vn0313515938 |
0313515938 |
43.658.000 |
48.098.000 |
2 |
||
50 |
vn0303694357 |
0303694357 |
157.500.000 |
157.500.000 |
1 |
||
51 |
vn0305483312 |
0305483312 |
487.100.000 |
499.700.000 |
2 |
||
52 |
vn0304142207 |
0304142207 |
290.955.000 |
290.955.000 |
1 |
||
53 |
vn0311557996 |
0311557996 |
92.004.000 |
122.877.000 |
2 |
||
54 |
vn0312000164 |
0312000164 |
9.250.000 |
9.250.000 |
1 |
||
55 |
vn0312124321 |
0312124321 |
51.000.000 |
51.000.000 |
1 |
||
56 |
vn1500633676 |
1500633676 |
202.420.000 |
208.800.000 |
1 |
||
57 |
vn0302064627 |
0302064627 |
94.185.000 |
94.185.000 |
1 |
||
58 |
vn4400116704 |
4400116704 |
38.368.000 |
38.368.000 |
1 |
||
Total: 58 contractors |
18.324.265.875 |
19.434.583.170 |
296 |
||||
1 |
PP2300224061 |
1 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,900 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
2 |
PP2300224062 |
2 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,612 |
138,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
3 |
PP2300224063 |
3 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,500 |
397 |
46,250,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
4 |
PP2300224064 |
4 |
Aleucin 500mg/5ml |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
13,650 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
5 |
PP2300224065 |
5 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,850 |
72 |
8,917,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
6 |
PP2300224067 |
7 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-20103-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài (kem bôi ngoài da) |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp/ 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1,855 |
3,845 |
7,132,475 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
7 |
PP2300224068 |
8 |
Mekoamin S 5% |
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
8 |
PP2300224069 |
9 |
BFS-Adenosin |
Adenosin (triphosphat) |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
9 |
PP2300224071 |
11 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,497 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
10 |
PP2300224072 |
12 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,800 |
81 |
8,164,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
11 |
PP2300224073 |
13 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,600 |
134 |
15,490,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
12 |
PP2300224074 |
14 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
649 |
44,781,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
13 |
PP2300224075 |
15 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
239,400 |
995 |
238,203,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
14 |
PP2300224076 |
16 |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
20,200 |
1,680 |
33,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
15 |
PP2300224077 |
17 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
122 |
4,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
16 |
PP2300224079 |
19 |
Kavasdin |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,200 |
335 |
33,902,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
17 |
PP2300224080 |
20 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
738,000 |
101 |
74,538,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
18 |
PP2300224081 |
21 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,050 |
101,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
19 |
PP2300224083 |
23 |
TROYSAR AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg+50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,200 |
124,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
20 |
PP2300224084 |
24 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
36,000 |
1,478 |
53,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
21 |
PP2300224085 |
25 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
28,500 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
22 |
PP2300224086 |
26 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+200mg/10ml |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
36,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
23 |
PP2300224087 |
27 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
5,000 |
7,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
24 |
PP2300224088 |
28 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
31,800 |
1,042 |
33,135,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
25 |
PP2300224089 |
29 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+100mg |
VD-32009-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ |
Lọ |
900 |
18,984 |
17,085,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
26 |
PP2300224090 |
30 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
110,000 |
1,707 |
187,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
27 |
PP2300224091 |
31 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
38,000 |
9,450 |
359,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
28 |
PP2300224092 |
32 |
VIGENTIN 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
67,800 |
8,436 |
571,960,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
29 |
PP2300224093 |
33 |
VISULIN 1G/0,5G |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
29,500 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
30 |
PP2300224094 |
34 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080UI+3400UI+238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
3,000 |
93,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
31 |
PP2300224095 |
35 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
43,000 |
110 |
4,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
32 |
PP2300224096 |
36 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,000 |
516 |
516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
33 |
PP2300224097 |
37 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
4,000 |
1,995 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
34 |
PP2300224098 |
38 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
53,000 |
2,730 |
144,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
35 |
PP2300224099 |
39 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
96,600 |
3,700 |
357,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
36 |
PP2300224100 |
40 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
1,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
37 |
PP2300224101 |
41 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
310 |
8,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
38 |
PP2300224104 |
44 |
Betahistin 16 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
16mg |
VD-24741-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
172 |
2,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
39 |
PP2300224105 |
45 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
165 |
1,897,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
40 |
PP2300224106 |
46 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
41 |
PP2300224107 |
47 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
13,000 |
250 |
3,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
42 |
PP2300224108 |
48 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,948 |
19,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
43 |
PP2300224109 |
49 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
650 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
44 |
PP2300224110 |
50 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
135 |
6,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
45 |
PP2300224111 |
51 |
AGICARDI |
Bisoprolol |
5mg |
VD-25113-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
140 |
2,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
46 |
PP2300224112 |
52 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg
6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
330 |
4,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
47 |
PP2300224113 |
53 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2.5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
48 |
PP2300224114 |
54 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
49 |
PP2300224115 |
55 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
300 |
12,534 |
3,760,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
50 |
PP2300224116 |
56 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
600 |
90,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
51 |
PP2300224117 |
57 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
100 |
434,000 |
43,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
52 |
PP2300224118 |
58 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
53 |
PP2300224119 |
59 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
15,000 |
3,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
54 |
PP2300224120 |
60 |
Calfizz |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
58,500 |
1,680 |
98,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
55 |
PP2300224121 |
61 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
840 |
4,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
56 |
PP2300224123 |
63 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-20804-14 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
306,500 |
3,200 |
980,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
57 |
PP2300224124 |
64 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
93,000 |
18,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
58 |
PP2300224126 |
66 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg/1,5g
|
VD-34273-20
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1,5g
|
Gói |
15,000 |
2,890 |
43,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
59 |
PP2300224127 |
67 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
900 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
60 |
PP2300224130 |
70 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,900 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
61 |
PP2300224131 |
71 |
Drocefvpc 250 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
250mg |
VD-24147-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
19,500 |
789 |
15,385,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
62 |
PP2300224133 |
73 |
Cefacyl 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-24145-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
27,500 |
777 |
21,367,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
63 |
PP2300224135 |
75 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
3,000 |
977 |
2,931,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
64 |
PP2300224137 |
77 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
11,000 |
796 |
8,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
65 |
PP2300224139 |
79 |
CEFOPERAZONE 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
5,000 |
91,000 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
66 |
PP2300224140 |
80 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
49,000 |
5,785 |
283,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
67 |
PP2300224141 |
81 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,800 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
68 |
PP2300224142 |
82 |
CEFWIN 200DT |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27077-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,200 |
30,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
69 |
PP2300224143 |
83 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
3,500 |
6,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
70 |
PP2300224144 |
84 |
Cadicefpo 50 |
Cefpodoxim |
50mg |
VD-32704-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
3,500 |
1,100 |
3,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
71 |
PP2300224145 |
85 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,150 |
332,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
72 |
PP2300224146 |
86 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
2,000 |
9,800 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
73 |
PP2300224147 |
87 |
Veponox 1gm |
Ceftizoxim |
1g |
VN-23169-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
64,400 |
64,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
74 |
PP2300224148 |
88 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
6,415 |
6,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
75 |
PP2300224149 |
89 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
3,800 |
1,613 |
6,129,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
76 |
PP2300224150 |
90 |
CEFUROXIM 1G |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
1,000 |
38,400 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
77 |
PP2300224151 |
91 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
6,000 |
8,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
78 |
PP2300224152 |
92 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,500 |
1,361 |
44,232,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
79 |
PP2300224153 |
93 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,000 |
2,420 |
324,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
80 |
PP2300224154 |
94 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,570 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
81 |
PP2300224155 |
95 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
204,000 |
347 |
70,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
82 |
PP2300224156 |
96 |
Cetazin tab |
Cetirizin |
10mg |
VD-34314-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
128,100 |
51 |
6,533,100 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
83 |
PP2300224157 |
97 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
171,300 |
36 |
6,166,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
84 |
PP2300224158 |
98 |
ESSEIL-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
85 |
PP2300224159 |
99 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
184,000 |
80 |
14,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
86 |
PP2300224160 |
100 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
900 |
51,000 |
45,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
87 |
PP2300224161 |
101 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
40,600 |
605 |
24,563,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
88 |
PP2300224162 |
102 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
9,100 |
4,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
89 |
PP2300224165 |
105 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,400 |
1,150 |
7,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
90 |
PP2300224166 |
106 |
CLOXACILIN 1G |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
91 |
PP2300224168 |
108 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
272 |
7,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
92 |
PP2300224169 |
109 |
ALCOOL 70º |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc Dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
2,150 |
3,150 |
6,772,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
93 |
PP2300224170 |
110 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
450 |
6,300 |
2,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
94 |
PP2300224171 |
111 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
1,618 |
16,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
95 |
PP2300224172 |
112 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
195 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
96 |
PP2300224173 |
113 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
773 |
386,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
97 |
PP2300224174 |
114 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,415 |
19,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
98 |
PP2300224176 |
116 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
480,000 |
158 |
75,840,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
48 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
99 |
PP2300224177 |
117 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
540 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
100 |
PP2300224180 |
120 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
350 |
11,500 |
4,025,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
101 |
PP2300224181 |
121 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
1,000 |
18,066 |
18,066,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
102 |
PP2300224182 |
122 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/Ống |
3,500 |
780 |
2,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
103 |
PP2300224183 |
123 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1,000 |
640 |
640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
104 |
PP2300224185 |
125 |
Smecta |
Diosmectit |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10,000 |
3,753 |
37,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
105 |
PP2300224186 |
126 |
Vacometa |
Diosmectit |
3g |
VD-32092-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 3.7 gam |
Gói |
47,350 |
889 |
42,094,150 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
106 |
PP2300224187 |
127 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
3,050 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
107 |
PP2300224188 |
128 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
800 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
108 |
PP2300224189 |
129 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
530 |
538 |
285,140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
109 |
PP2300224190 |
130 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
91,500 |
66 |
6,039,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
110 |
PP2300224191 |
131 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
35,200 |
840 |
29,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
111 |
PP2300224192 |
132 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,500 |
4,494 |
11,235,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
112 |
PP2300224194 |
134 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
169 |
4,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
113 |
PP2300224195 |
135 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
2,520 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
114 |
PP2300224196 |
136 |
Vacodrota 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 40 viên |
Viên |
1,000 |
446 |
446,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
115 |
PP2300224198 |
138 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
50 |
70,000 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
116 |
PP2300224199 |
139 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
87,150 |
8,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
117 |
PP2300224200 |
140 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
490 |
2,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
118 |
PP2300224201 |
141 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
28,400 |
1,270 |
36,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
119 |
PP2300224202 |
142 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
1,240 |
23,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
120 |
PP2300224203 |
143 |
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU |
Erythropoietin |
2.000UI/0,5ml |
SP-1223-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
TS Corporation (Tên mới: HK Bioinnovation Co., Ltd) |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
184,989 |
277,483,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
121 |
PP2300224204 |
144 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2.000UI/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
5,500 |
128,000 |
704,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
122 |
PP2300224205 |
145 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4.000IU/0,5ml |
QLSP-923-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1,000 |
279,990 |
279,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
123 |
PP2300224207 |
147 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,500 |
242 |
41,019,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
124 |
PP2300224208 |
148 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
774 |
44,892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
125 |
PP2300224209 |
149 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
8,873 |
1,330,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
126 |
PP2300224210 |
150 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,625 |
13,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
127 |
PP2300224211 |
151 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,096 |
10,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
128 |
PP2300224213 |
153 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-27915-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2,500 |
602 |
1,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
129 |
PP2300224214 |
154 |
AGIETOXIB 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29649-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
650 |
1,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
130 |
PP2300224215 |
155 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
75,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
131 |
PP2300224216 |
156 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
132 |
PP2300224217 |
157 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
390 |
15,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
133 |
PP2300224218 |
158 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96,870 |
19,374,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
134 |
PP2300224219 |
159 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Thuốc xịt họng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2,500 |
132,323 |
330,807,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
135 |
PP2300224221 |
161 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
440 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
136 |
PP2300224222 |
162 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
137 |
PP2300224223 |
163 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
235 |
20,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
138 |
PP2300224224 |
164 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,100 |
238 |
3,831,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
139 |
PP2300224226 |
166 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2,400 |
96,000 |
230,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
140 |
PP2300224227 |
167 |
MITIFIVE |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,599 |
91,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
141 |
PP2300224228 |
168 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + betamethason |
2%+0,1%/15g (20mg+1mg/15g) |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
44,900 |
8,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
142 |
PP2300224229 |
169 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
390 |
19,110,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
143 |
PP2300224230 |
170 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 5ml chứa: 15mg |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
2,027 |
2,229,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
144 |
PP2300224232 |
172 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,050 |
51,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
145 |
PP2300224233 |
173 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,575 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
146 |
PP2300224234 |
174 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,300 |
150 |
13,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
147 |
PP2300224235 |
175 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,500 |
2,499 |
216,163,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
148 |
PP2300224236 |
176 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
149 |
PP2300224237 |
177 |
MITIPIZID 5MG |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,800 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
150 |
PP2300224238 |
178 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
200 |
9,975 |
1,995,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
151 |
PP2300224239 |
179 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
250 |
10,710 |
2,677,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
152 |
PP2300224241 |
181 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1,800 |
7,208 |
12,974,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
153 |
PP2300224242 |
182 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
154 |
PP2300224243 |
183 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
80,283 |
8,028,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
155 |
PP2300224244 |
184 |
Gebhart |
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon |
4mg; 3000mg |
VD-27437-17 |
Uống |
Gel uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
3,000 |
3,645 |
10,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
156 |
PP2300224245 |
185 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
400 |
29,043 |
11,617,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
157 |
PP2300224247 |
187 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
158 |
PP2300224251 |
191 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
2,450 |
14,700,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
159 |
PP2300224252 |
192 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
365 |
4,380,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
160 |
PP2300224253 |
193 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
140 |
6,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
161 |
PP2300224254 |
194 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
31,300 |
2,553 |
79,908,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
162 |
PP2300224255 |
195 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
3,050 |
13,725,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
163 |
PP2300224256 |
196 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
28,840 |
14,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
164 |
PP2300224257 |
197 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
1,625 |
487,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
165 |
PP2300224258 |
198 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
23,000 |
2,100 |
48,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
166 |
PP2300224259 |
199 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15,500 |
1,869 |
28,969,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
167 |
PP2300224260 |
200 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
138 |
2,346,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
168 |
PP2300224261 |
201 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
15,000 |
10,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
169 |
PP2300224262 |
202 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
9,500 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
170 |
PP2300224263 |
203 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
285 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
171 |
PP2300224264 |
204 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml-10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
172 |
PP2300224265 |
205 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
294 |
147,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
173 |
PP2300224269 |
209 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
302 |
1,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
174 |
PP2300224270 |
210 |
Allerpa |
Loratadin |
1mg/ml-5ml |
VD-31462-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
175 |
PP2300224271 |
211 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
499,500 |
202 |
100,899,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
176 |
PP2300224272 |
212 |
Lorista H |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VN-18276-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,355 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
177 |
PP2300224273 |
213 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
395 |
13,825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
178 |
PP2300224274 |
214 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
420 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
179 |
PP2300224276 |
216 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg+4596mg+276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
85,000 |
3,423 |
290,955,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
180 |
PP2300224278 |
218 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Gói |
77,000 |
2,500 |
192,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
181 |
PP2300224279 |
219 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+611,76mg+80mg/10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
97,500 |
2,625 |
255,937,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
182 |
PP2300224280 |
220 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Viên |
136,500 |
3,900 |
532,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
183 |
PP2300224281 |
221 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
150 |
2,900 |
435,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
184 |
PP2300224282 |
222 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
150 |
19,425 |
2,913,750 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
185 |
PP2300224283 |
223 |
Vaconeurobal 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
385 |
231,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
186 |
PP2300224284 |
224 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
350 |
13,150 |
4,602,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
187 |
PP2300224285 |
225 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
228,000 |
76 |
17,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
188 |
PP2300224286 |
226 |
Metformin |
Metformin |
1.000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
502 |
61,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
189 |
PP2300224287 |
227 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1.000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,595 |
95,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
190 |
PP2300224288 |
228 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1.000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,000 |
1,659 |
280,371,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
191 |
PP2300224289 |
229 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,700 |
165 |
17,605,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
192 |
PP2300224290 |
230 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
748 |
29,172,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
193 |
PP2300224291 |
231 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
748 |
62,832,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
194 |
PP2300224292 |
232 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
320 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
195 |
PP2300224293 |
233 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
1,090 |
545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
196 |
PP2300224295 |
235 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,400 |
2,450 |
57,330,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
197 |
PP2300224296 |
236 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15,750 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
198 |
PP2300224297 |
237 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid) |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
150 |
6,993 |
1,048,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
199 |
PP2300224298 |
238 |
Opiphine |
Morphin sulfat |
10mg/1ml |
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
27,930 |
2,793,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
200 |
PP2300224299 |
239 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
32,000 |
435 |
13,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
201 |
PP2300224300 |
240 |
Vacomuc 200 sachet |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1gam |
Gói |
112,550 |
482 |
54,249,100 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
202 |
PP2300224301 |
241 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
29,500 |
200 |
5,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
203 |
PP2300224303 |
243 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
43,995 |
2,199,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
204 |
PP2300224305 |
245 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,478 |
49,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
205 |
PP2300224306 |
246 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 24 túi x 100ml |
Chai/Túi |
200 |
6,027 |
1,205,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
206 |
PP2300224307 |
247 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
6,790 |
1,320 |
8,962,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
207 |
PP2300224308 |
248 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,490 |
7,140 |
10,638,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
208 |
PP2300224309 |
249 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Túi |
29,720 |
6,240 |
185,452,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
209 |
PP2300224310 |
250 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Túi |
500 |
8,199 |
4,099,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
210 |
PP2300224313 |
253 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
60 |
19,740 |
1,184,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
211 |
PP2300224315 |
255 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
212 |
PP2300224316 |
256 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
213 |
PP2300224318 |
258 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
214 |
PP2300224319 |
259 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
150 |
125,000 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
215 |
PP2300224320 |
260 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
1,659 |
174,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
216 |
PP2300224321 |
261 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
50 |
40,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
217 |
PP2300224322 |
262 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
100 |
36,600 |
3,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
218 |
PP2300224323 |
263 |
Nước Oxy già 3% |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
1,550 |
1,890 |
2,929,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
219 |
PP2300224324 |
264 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
4,990 |
980 |
4,890,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
220 |
PP2300224325 |
265 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
92,500 |
9,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
221 |
PP2300224326 |
266 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,200 |
345 |
5,244,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
222 |
PP2300224327 |
267 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
83,000 |
132 |
10,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
223 |
PP2300224328 |
268 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml, Dung môi: Nước cất pha tiêm x10ml |
Lọ |
1,300 |
5,985 |
7,780,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
224 |
PP2300224329 |
269 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,040 |
1,785 |
1,856,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
225 |
PP2300224331 |
271 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-26906-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
600 |
20,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
226 |
PP2300224332 |
272 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
227 |
PP2300224333 |
273 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
740 |
1,890 |
1,398,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
228 |
PP2300224334 |
274 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
240,200 |
120 |
28,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
229 |
PP2300224335 |
275 |
Fencedol |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg+200mg |
VD-22258-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
81,300 |
314 |
25,528,200 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
230 |
PP2300224336 |
276 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg+400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,780 |
2,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
231 |
PP2300224339 |
279 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
269 |
3,497,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
232 |
PP2300224340 |
280 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
2,300 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
233 |
PP2300224342 |
282 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
50mg/ml-2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
18,000 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
234 |
PP2300224343 |
283 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1,480 |
1,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
235 |
PP2300224344 |
284 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,550 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
236 |
PP2300224345 |
285 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
655 |
24,890,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
237 |
PP2300224346 |
286 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
433,000 |
410 |
177,530,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
238 |
PP2300224348 |
288 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/Lọ |
1,740 |
7,840 |
13,641,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
239 |
PP2300224350 |
290 |
Ceteco Prednisolon |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-27173-17 |
Uống |
Bột |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
116,000 |
1,745 |
202,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
240 |
PP2300224355 |
295 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
40 |
26,800 |
1,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
241 |
PP2300224356 |
296 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
600 |
900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
242 |
PP2300224357 |
297 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,890 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
243 |
PP2300224358 |
298 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,820 |
16,000 |
29,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
244 |
PP2300224359 |
299 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
47,200 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
245 |
PP2300224360 |
300 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
295 |
2,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
246 |
PP2300224361 |
301 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,873 |
29,238,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
247 |
PP2300224362 |
302 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
14,000 |
4,599 |
64,386,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
248 |
PP2300224363 |
303 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
16,074 |
8,037,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
249 |
PP2300224364 |
304 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
500 |
50,300 |
25,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
250 |
PP2300224365 |
305 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
46,400 |
3,990 |
185,136,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
251 |
PP2300224366 |
306 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
11,000 |
8,513 |
93,643,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
252 |
PP2300224368 |
308 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
400 |
278,090 |
111,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
253 |
PP2300224369 |
309 |
HEMAFETIMAX |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-33672-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,700 |
238 |
8,020,600 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
254 |
PP2300224370 |
310 |
Vigahom |
Sắt gluconat
+ Mangan gluconat + Đồng gluconat |
431,68 mg+11,65mg+5mg |
VD-28678-18 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
255 |
PP2300224371 |
311 |
AIR-X 120 |
Simethicon |
120mg |
VN-19126-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
1,365 |
94,185,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
256 |
PP2300224372 |
312 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
40mg/0,6ml-15ml |
VD-25986-16 |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
680 |
19,500 |
13,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
257 |
PP2300224373 |
313 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,470 |
10,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
258 |
PP2300224374 |
314 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
16,000 |
500 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
259 |
PP2300224376 |
316 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
29,500 |
3,350 |
98,825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
260 |
PP2300224377 |
317 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
5,200 |
1,650 |
8,580,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
261 |
PP2300224378 |
318 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
262 |
PP2300224379 |
319 |
Sucrahasan |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
16,500 |
2,100 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
263 |
PP2300224383 |
323 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
4,935 |
493,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
264 |
PP2300224385 |
325 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
131,000 |
867 |
113,577,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
265 |
PP2300224386 |
326 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
85,400 |
8,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
266 |
PP2300224387 |
327 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
2,436 |
80,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
267 |
PP2300224388 |
328 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,600 |
2,719 |
4,350,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
268 |
PP2300224389 |
329 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-25637-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
8,300 |
4,095 |
33,988,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
269 |
PP2300224390 |
330 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,420 |
6,575 |
9,336,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
270 |
PP2300224391 |
331 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
1,570 |
7,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
271 |
PP2300224392 |
332 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1650mg |
VD-25695-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
1,000 |
798 |
798,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
272 |
PP2300224394 |
334 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
109,000 |
352 |
38,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
273 |
PP2300224395 |
335 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,610 |
10,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
274 |
PP2300224396 |
336 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
700,719 |
70,071,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
275 |
PP2300224397 |
337 |
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
140 |
176,139 |
24,659,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
276 |
PP2300224398 |
338 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa |
0,5ml |
VX3-1228-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Lọ/Ống/ Bơm tiêm |
200 |
251,450 |
50,290,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
12 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
277 |
PP2300224399 |
339 |
IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) |
Vắc xin phòng cúm mùa |
0,5ml |
QLVX-H03-1137-19
|
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
200 |
149,100 |
29,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
12 tháng kể từ ngày bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
278 |
PP2300224401 |
341 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
3,500 |
164,800 |
576,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
279 |
PP2300224402 |
342 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
50 |
759,999 |
37,999,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
280 |
PP2300224403 |
343 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
50 |
1,509,600 |
75,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
281 |
PP2300224404 |
344 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
3,600 |
14,784 |
53,222,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
282 |
PP2300224407 |
347 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
500 |
66,780 |
33,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
283 |
PP2300224408 |
348 |
QUIMI-HIB |
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván |
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml |
QLVX-987-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml |
Lọ |
100 |
178,080 |
17,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
284 |
PP2300224409 |
349 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
50 |
829,900 |
41,495,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
285 |
PP2300224410 |
350 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
QLVX-1110-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Lọ |
50 |
95,400 |
4,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
286 |
PP2300224411 |
351 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C) |
0,5ml |
QLVX-H02-985-16
|
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba |
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Lọ |
100 |
175,392 |
17,539,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
287 |
PP2300224413 |
353 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
65,900 |
229 |
15,091,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
288 |
PP2300224414 |
354 |
VITAMIN 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+50mg+0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CPDP Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243,000 |
1,500 |
364,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
289 |
PP2300224415 |
355 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
7,500 |
6,870 |
51,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
290 |
PP2300224417 |
357 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
39,900 |
232 |
9,256,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
291 |
PP2300224418 |
358 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,000 |
134 |
20,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
292 |
PP2300224419 |
359 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
767 |
15,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
293 |
PP2300224420 |
360 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
24,000 |
132 |
3,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
294 |
PP2300224421 |
361 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
99,800 |
162 |
16,167,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
295 |
PP2300224423 |
363 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
450 |
4,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |
|
296 |
PP2300224424 |
364 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
17,000 |
205 |
3,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
352/QĐ-TTYT |
06/10/2023 |
Nga Nam Town Medical Center |