Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
280.712.360 |
289.830.600 |
16 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
820.190.100 |
881.909.300 |
28 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
261.670.470 |
266.925.120 |
8 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
617.995.000 |
755.176.000 |
40 |
||
5 |
vn3300101406 |
3300101406 |
142.248.400 |
272.542.000 |
5 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
361.907.000 |
389.542.000 |
11 |
||
7 |
vn0300483319 |
0300483319 |
39.380.650 |
40.055.800 |
5 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.902.684.300 |
1.936.520.900 |
21 |
||
9 |
vn2100274872 |
2100274872 |
409.481.500 |
423.492.250 |
9 |
||
10 |
vn1800156801 |
1800156801 |
863.139.000 |
944.389.000 |
11 |
||
11 |
vn1300382591 |
1300382591 |
292.985.000 |
307.597.750 |
8 |
||
12 |
vn0400102091 |
0400102091 |
301.811.200 |
344.889.400 |
11 |
||
13 |
vn0301329486 |
0301329486 |
182.125.000 |
183.035.000 |
5 |
||
14 |
vn0300470246 |
0300470246 |
235.372.200 |
250.832.000 |
9 |
||
15 |
vn2200369207 |
2200369207 |
673.176.000 |
678.721.000 |
10 |
||
16 |
vn0107960796 |
0107960796 |
94.122.000 |
94.122.000 |
1 |
||
17 |
vn0600337774 |
0600337774 |
514.252.900 |
562.595.800 |
15 |
||
18 |
vn1900336438 |
1900336438 |
389.233.800 |
411.475.200 |
9 |
||
19 |
vn0311961542 |
0311961542 |
689.845.000 |
689.915.000 |
3 |
||
20 |
vn0302533156 |
0302533156 |
29.800.000 |
29.820.000 |
1 |
||
21 |
vn1400384433 |
1400384433 |
219.996.000 |
219.996.000 |
1 |
||
22 |
vn0309988480 |
0309988480 |
436.842.000 |
436.842.000 |
2 |
||
23 |
vn0313040113 |
0313040113 |
476.836.500 |
478.816.500 |
8 |
||
24 |
vn0100108536 |
0100108536 |
541.455.000 |
557.730.000 |
8 |
||
25 |
vn1801550670 |
1801550670 |
431.150.000 |
455.330.000 |
4 |
||
26 |
vn0305706103 |
0305706103 |
27.497.000 |
31.890.000 |
6 |
||
27 |
vn2001192989 |
2001192989 |
148.487.000 |
195.297.000 |
11 |
||
28 |
vn0312594302 |
0312594302 |
43.428.000 |
43.450.000 |
1 |
||
29 |
vn0309829522 |
0309829522 |
180.655.000 |
181.169.500 |
5 |
||
30 |
vn1400460395 |
1400460395 |
57.085.000 |
79.645.500 |
2 |
||
31 |
vn0102195615 |
0102195615 |
562.537.500 |
568.671.500 |
12 |
||
32 |
vn0302597576 |
0302597576 |
304.032.200 |
347.391.050 |
8 |
||
33 |
vn0101400572 |
0101400572 |
103.200.000 |
103.200.000 |
2 |
||
34 |
vn0307372752 |
0307372752 |
128.560.000 |
147.294.000 |
2 |
||
35 |
vn0312124321 |
0312124321 |
354.250.000 |
367.750.000 |
4 |
||
36 |
vn1500202535 |
1500202535 |
406.459.500 |
428.309.500 |
7 |
||
37 |
vn0303923529 |
0303923529 |
62.930.000 |
97.495.500 |
4 |
||
38 |
vn0301140748 |
0301140748 |
109.950.000 |
135.190.500 |
4 |
||
39 |
vn0302408317 |
0302408317 |
10.811.000 |
11.364.700 |
4 |
||
40 |
vn4500200808 |
4500200808 |
99.800.000 |
99.800.000 |
1 |
||
41 |
vnz000019802 |
3600275957 |
113.700.000 |
136.200.000 |
2 |
||
42 |
vn0302560110 |
0302560110 |
78.130.500 |
88.163.250 |
2 |
||
43 |
vn0313369758 |
0313369758 |
187.446.000 |
225.690.000 |
3 |
||
44 |
vn0311051649 |
0311051649 |
128.636.000 |
140.082.000 |
5 |
||
45 |
vn2500573637 |
2500573637 |
181.230.000 |
181.230.000 |
2 |
||
46 |
vn0305925578 |
0305925578 |
64.000.000 |
64.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0312864527 |
0312864527 |
74.467.500 |
78.869.000 |
3 |
||
48 |
vn0400101404 |
0400101404 |
61.500.000 |
73.395.000 |
2 |
||
49 |
vn0100109699 |
0100109699 |
311.885.500 |
311.885.500 |
5 |
||
50 |
vn0102756236 |
0102756236 |
466.570.400 |
467.011.400 |
5 |
||
51 |
vn2200751085 |
2200751085 |
24.910.000 |
25.625.000 |
2 |
||
52 |
vn0302064627 |
0302064627 |
45.500.000 |
45.500.000 |
1 |
||
53 |
vn0104089394 |
0104089394 |
143.000.000 |
143.000.000 |
2 |
||
54 |
vn0311557996 |
0311557996 |
179.520.000 |
239.760.000 |
2 |
||
55 |
vn0304528578 |
0304528578 |
29.250.000 |
29.250.000 |
1 |
||
56 |
vn4400116704 |
4400116704 |
38.368.000 |
38.640.500 |
2 |
||
Total: 56 contractors |
15.931.332.480 |
17.028.321.020 |
362 |
||||
1 |
PP2300225336 |
1 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
310 |
1,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
2 |
PP2300225338 |
3 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
397 |
49,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
3 |
PP2300225339 |
4 |
Aleucin 500mg/5ml |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
11,000 |
13,650 |
150,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
4 |
PP2300225340 |
5 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,200 |
72 |
4,190,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
5 |
PP2300225341 |
6 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
845 |
3,380,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
6 |
PP2300225342 |
7 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
590 |
3,900 |
2,301,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
7 |
PP2300225344 |
9 |
Amiparen -10 |
Acid amin* |
10%/200 ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
50 |
63,000 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
8 |
PP2300225345 |
10 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,497 |
112,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
9 |
PP2300225346 |
11 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
10 |
PP2300225347 |
12 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
99,000 |
81 |
8,019,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
11 |
PP2300225348 |
13 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
134 |
8,978,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
12 |
PP2300225349 |
14 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
649 |
43,483,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
13 |
PP2300225350 |
15 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g |
Gói |
144,000 |
995 |
143,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
14 |
PP2300225352 |
17 |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
3,500 |
1,680 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
15 |
PP2300225353 |
18 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
120 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
16 |
PP2300225354 |
19 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
50 |
17,500 |
875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
17 |
PP2300225356 |
21 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
6,500 |
700 |
4,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
18 |
PP2300225357 |
22 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
670 |
16,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
19 |
PP2300225359 |
24 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
104 |
18,512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
20 |
PP2300225360 |
25 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
104 |
18,512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
21 |
PP2300225361 |
26 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
22 |
PP2300225362 |
27 |
TROYSAR AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg+50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
5,200 |
33,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
23 |
PP2300225363 |
28 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,486 |
94,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
24 |
PP2300225364 |
29 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
27,000 |
1,478 |
39,906,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
25 |
PP2300225366 |
31 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
26 |
PP2300225367 |
32 |
Iba-mentin 250mg/31,25mg Đổi tên thành Vigentin 250mg/31,25mg (theo công văn số 15952/QLD-GT ngày 09/10/2017) |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-18766-13 (có CV gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
3,170 |
31,700,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
27 |
PP2300225368 |
33 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,500 |
1,037 |
10,888,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
28 |
PP2300225369 |
34 |
VIGENTIN 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,500 |
8,436 |
71,706,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
29 |
PP2300225370 |
35 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
72,000 |
4,780 |
344,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
30 |
PP2300225371 |
36 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
72,000 |
2,148 |
154,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
31 |
PP2300225373 |
38 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
44,500 |
1,707 |
75,961,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
32 |
PP2300225374 |
39 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-28647-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
4,000 |
54,999 |
219,996,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
33 |
PP2300225375 |
40 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
94,983 |
379,932,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
34 |
PP2300225376 |
41 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
600 |
517 |
310,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
35 |
PP2300225377 |
42 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
19,000 |
1,995 |
37,905,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
36 |
PP2300225378 |
43 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
24,000 |
2,730 |
65,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
37 |
PP2300225379 |
44 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
35,000 |
3,700 |
129,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
38 |
PP2300225380 |
45 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
10,000 |
1,596 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
39 |
PP2300225381 |
46 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 vi khuẩn/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
40 |
PP2300225382 |
47 |
BALISAL |
Baclofen |
20mg |
VD-35254-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Viên |
6,000 |
2,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
41 |
PP2300225383 |
48 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
310 |
4,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
42 |
PP2300225384 |
49 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,100 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
43 |
PP2300225386 |
51 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
420 |
28,350 |
11,907,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
44 |
PP2300225387 |
52 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
2,900 |
24,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
45 |
PP2300225388 |
53 |
AGIBEZA 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
685 |
5,822,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
46 |
PP2300225389 |
54 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
4,000 |
250 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
47 |
PP2300225390 |
55 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,948 |
43,428,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
48 |
PP2300225391 |
56 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
650 |
3,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
49 |
PP2300225392 |
57 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
135 |
661,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
50 |
PP2300225393 |
58 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg 6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
330 |
3,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
51 |
PP2300225394 |
59 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2.5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
12,000 |
2,200 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
52 |
PP2300225395 |
60 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
630 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
53 |
PP2300225396 |
61 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3,000 |
24,906 |
74,718,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
54 |
PP2300225397 |
62 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
450 |
90,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
55 |
PP2300225398 |
63 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
56 |
PP2300225399 |
64 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,400 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
57 |
PP2300225400 |
65 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,950 |
50,700,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
58 |
PP2300225401 |
66 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
27,000 |
1,785 |
48,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
59 |
PP2300225402 |
67 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
15,000 |
3,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
60 |
PP2300225403 |
68 |
Calfizz |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
15,000 |
1,680 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
61 |
PP2300225404 |
69 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250 mg+200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,422 |
49,770,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
62 |
PP2300225405 |
70 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
840 |
35,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
63 |
PP2300225406 |
71 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
798 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
64 |
PP2300225407 |
72 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
400 |
838 |
335,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
65 |
PP2300225409 |
74 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-20804-14 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Dung dịch uống |
Ống |
32,300 |
3,200 |
103,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
66 |
PP2300225411 |
76 |
GUARENTE-16 |
Candesartan |
16mg |
VD-28460-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,990 |
43,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
67 |
PP2300225412 |
77 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,500 |
3,255 |
138,337,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
68 |
PP2300225414 |
79 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2,900 |
928 |
2,691,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
69 |
PP2300225415 |
80 |
Vacocistin 200 |
Carbocistein |
200mg |
VD-32087-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
6,000 |
990 |
5,940,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
70 |
PP2300225416 |
81 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
523 |
3,138,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
71 |
PP2300225417 |
82 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,680 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
72 |
PP2300225418 |
83 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
2,499 |
52,479,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
73 |
PP2300225419 |
84 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
840 |
9,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
74 |
PP2300225420 |
85 |
AUCARDIL 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
730 |
8,030,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
75 |
PP2300225424 |
89 |
Drocefvpc 250 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
250mg |
VD-24147-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
38,000 |
789 |
29,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
76 |
PP2300225425 |
90 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,500 |
2,520 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
77 |
PP2300225427 |
92 |
TENADOL 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
66,629 |
333,145,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
78 |
PP2300225428 |
93 |
CEFAMANDOL 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
130,000 |
325,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
79 |
PP2300225429 |
94 |
CEFAMANDOL 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
94,000 |
235,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
80 |
PP2300225430 |
95 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
81 |
PP2300225431 |
96 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
Gói |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
82 |
PP2300225432 |
97 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10,000 |
796 |
7,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
83 |
PP2300225433 |
98 |
CEFOPEFAST 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
84 |
PP2300225435 |
100 |
Cefotaxime 0,5g |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-22937-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,500 |
5,180 |
28,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
85 |
PP2300225436 |
101 |
CEFOVIDI |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Chai/túi/lọ/ống |
24,000 |
5,565 |
133,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
86 |
PP2300225437 |
102 |
Midataxim 2g |
Cefotaxim |
2g |
VD-21323-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12,000 |
10,765 |
129,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
87 |
PP2300225438 |
103 |
FABAPOXIM 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
5,000 |
7,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
88 |
PP2300225440 |
105 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,800 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
89 |
PP2300225441 |
106 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,100 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
90 |
PP2300225443 |
108 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
13,000 |
9,800 |
127,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
91 |
PP2300225444 |
109 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23726-15 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
27,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
92 |
PP2300225445 |
110 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
7,000 |
1,613 |
11,291,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
93 |
PP2300225446 |
111 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
7,000 |
1,613 |
11,291,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
94 |
PP2300225447 |
112 |
CEFUROXIM 1G |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
1,300 |
38,400 |
49,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
95 |
PP2300225448 |
113 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
96 |
PP2300225449 |
114 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,361 |
27,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
97 |
PP2300225450 |
115 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
2,420 |
111,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
98 |
PP2300225451 |
116 |
Vicoxib 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-19335-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
290 |
49,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
99 |
PP2300225453 |
118 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
3,570 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
100 |
PP2300225454 |
119 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
42,000 |
351 |
14,742,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
101 |
PP2300225455 |
120 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
VD-24853-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,500 |
373 |
25,550,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
102 |
PP2300225456 |
121 |
Cetazin tab |
Cetirizin |
10mg |
VD-34314-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
68,500 |
51 |
3,493,500 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
103 |
PP2300225457 |
122 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
145,000 |
36 |
5,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
104 |
PP2300225458 |
123 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
196,500 |
80 |
15,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
105 |
PP2300225460 |
125 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ |
Chai/túi/lọ/ống |
2,000 |
49,900 |
99,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
106 |
PP2300225461 |
126 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
756 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
107 |
PP2300225462 |
127 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
638 |
5,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
108 |
PP2300225463 |
128 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0.0005 |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
350 |
9,100 |
3,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
109 |
PP2300225464 |
129 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
281 |
8,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
110 |
PP2300225467 |
132 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
1,150 |
3,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
111 |
PP2300225468 |
133 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
6,090 |
12,180,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
112 |
PP2300225470 |
135 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
272 |
5,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
113 |
PP2300225471 |
136 |
ALCOOL 70º |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc Dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
2,450 |
31,080 |
76,146,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
114 |
PP2300225472 |
137 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
130 |
6,300 |
819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
115 |
PP2300225473 |
138 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
5,000 |
1,618 |
8,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
116 |
PP2300225474 |
139 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
1,618 |
9,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
117 |
PP2300225475 |
140 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
195 |
1,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
118 |
PP2300225476 |
141 |
DEXAMETHASON |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Lọ/ống |
1,300 |
714 |
928,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
119 |
PP2300225477 |
142 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
5,880 |
129,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
120 |
PP2300225478 |
143 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
108,000 |
158 |
17,064,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
48 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
121 |
PP2300225479 |
144 |
Vacoridex 30 |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-18431-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 3, 5, 10, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
840 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
122 |
PP2300225480 |
145 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
150 |
8,799 |
1,319,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
123 |
PP2300225482 |
147 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,260 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
124 |
PP2300225484 |
149 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/Ống |
3,500 |
780 |
2,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
125 |
PP2300225485 |
150 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
2,000 |
640 |
1,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
126 |
PP2300225487 |
152 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,827 |
5,481,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
127 |
PP2300225488 |
153 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
VD-27522-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
1,200 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
128 |
PP2300225489 |
154 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
672 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
129 |
PP2300225490 |
155 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20 ml |
Gói |
10,000 |
6,400 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
130 |
PP2300225491 |
156 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
18,400 |
756 |
13,910,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
131 |
PP2300225492 |
157 |
DARIBINA |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
132 |
PP2300225493 |
158 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,500 |
800 |
36,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
133 |
PP2300225494 |
159 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,070 |
538 |
575,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
134 |
PP2300225495 |
160 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
264 |
18,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
135 |
PP2300225496 |
161 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
69,500 |
66 |
4,587,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
136 |
PP2300225497 |
162 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống |
950 |
4,494 |
4,269,300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
137 |
PP2300225498 |
163 |
Zecein 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
500 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
138 |
PP2300225499 |
164 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
169 |
1,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
139 |
PP2300225500 |
165 |
Vacodrota 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
6,000 |
446 |
2,676,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
140 |
PP2300225501 |
166 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,050 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
141 |
PP2300225502 |
167 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
599 |
5,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
142 |
PP2300225503 |
168 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
820 |
5,740,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
143 |
PP2300225504 |
169 |
ZINOPRODY |
Eprazinon |
50mg |
VD-18773-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,000 |
357 |
2,499,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
144 |
PP2300225505 |
170 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,500 |
242 |
32,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
145 |
PP2300225506 |
171 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
774 |
92,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
146 |
PP2300225508 |
173 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,625 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
147 |
PP2300225509 |
174 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,096 |
10,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
148 |
PP2300225510 |
175 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,998 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
149 |
PP2300225511 |
176 |
AGIETOXIB 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29649-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
650 |
6,175,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
150 |
PP2300225512 |
177 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,800 |
76,000 |
136,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
151 |
PP2300225513 |
178 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,100 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
152 |
PP2300225514 |
179 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
36,000 |
390 |
14,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
153 |
PP2300225515 |
180 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
435 |
26,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
154 |
PP2300225516 |
181 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
735 |
20,947,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
155 |
PP2300225517 |
182 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
1,890 |
53,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
156 |
PP2300225518 |
183 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
240 |
7,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
157 |
PP2300225519 |
184 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
158 |
PP2300225520 |
185 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg+50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,600 |
1,280 |
3,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
159 |
PP2300225521 |
186 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
880 |
14,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
160 |
PP2300225522 |
187 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,500 |
390 |
6,435,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
161 |
PP2300225524 |
189 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 5ml chứa: 15mg |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,150 |
2,027 |
4,358,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
162 |
PP2300225526 |
191 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg+500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
1,848 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
163 |
PP2300225527 |
192 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
164 |
PP2300225528 |
193 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,050 |
30,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
165 |
PP2300225529 |
194 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,050 |
30,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
166 |
PP2300225530 |
195 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
81,000 |
2,290 |
185,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
167 |
PP2300225531 |
196 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
82,000 |
662 |
54,284,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
168 |
PP2300225532 |
197 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
819 |
13,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
169 |
PP2300225533 |
198 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
830 |
13,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
170 |
PP2300225534 |
199 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
220 |
3,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
171 |
PP2300225535 |
200 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,500 |
2,499 |
116,203,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
172 |
PP2300225536 |
201 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,500 |
2,499 |
128,698,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
173 |
PP2300225537 |
202 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
75,000 |
3,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
174 |
PP2300225538 |
203 |
MITIPIZID 5MG |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
175 |
PP2300225540 |
205 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
1,500 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
176 |
PP2300225542 |
207 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
chai |
110 |
12,810 |
1,409,100 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
177 |
PP2300225544 |
209 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,200 |
8,400 |
18,480,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
178 |
PP2300225546 |
211 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
1,600 |
39,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
179 |
PP2300225547 |
212 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
80,283 |
8,028,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
180 |
PP2300225548 |
213 |
GRISEOFULVIN 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
181 |
PP2300225549 |
214 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
2,000 |
29,043 |
58,086,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
182 |
PP2300225553 |
218 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
21,500 |
2,450 |
52,675,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36
tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
183 |
PP2300225554 |
219 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,500 |
365 |
7,847,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
184 |
PP2300225555 |
220 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
920 |
12,420,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
185 |
PP2300225556 |
221 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
13,500 |
5,500 |
74,250,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
186 |
PP2300225557 |
222 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
2,600 |
16,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
187 |
PP2300225558 |
223 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
545 |
3,815,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
188 |
PP2300225559 |
224 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
140 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
189 |
PP2300225560 |
225 |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
1,450 |
15,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
190 |
PP2300225561 |
226 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
7,500 |
2,553 |
19,147,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
191 |
PP2300225562 |
227 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
7,500 |
2,553 |
19,147,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
192 |
PP2300225563 |
228 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,000 |
2,650 |
29,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
193 |
PP2300225564 |
229 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
1,625 |
162,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
194 |
PP2300225565 |
230 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
13,000 |
745 |
9,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
195 |
PP2300225566 |
231 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
5,500 |
2,100 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
196 |
PP2300225567 |
232 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,500 |
138 |
3,243,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
197 |
PP2300225568 |
233 |
ATISYRUP ZINC |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml-5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
14,000 |
4,800 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
198 |
PP2300225569 |
234 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
199 |
PP2300225571 |
236 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
19,900 |
19,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
200 |
PP2300225572 |
237 |
Inflafen 75 |
Ketoprofen |
75 mg |
VD-25199-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
651 |
18,553,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
201 |
PP2300225573 |
238 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,785 |
16,065,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
202 |
PP2300225574 |
239 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,449 |
43,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
203 |
PP2300225575 |
240 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
>= 10^9CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty LDDP Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
45,500 |
1,000 |
45,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
204 |
PP2300225576 |
241 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
32,000 |
1,295 |
41,440,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
205 |
PP2300225577 |
242 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
292 |
11,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
206 |
PP2300225578 |
243 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg+10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,950 |
3,192 |
15,800,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
207 |
PP2300225579 |
244 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
208 |
PP2300225581 |
246 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
209 |
PP2300225584 |
249 |
LISINOPRIL STELLA 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,300 |
25,300,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
210 |
PP2300225585 |
250 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
5,691 |
56,910,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
211 |
PP2300225586 |
251 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
945 |
8,977,500 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
212 |
PP2300225588 |
253 |
Nerazzu-25 |
Losartan kali |
25mg |
VD-27447-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,500 |
500 |
24,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
213 |
PP2300225589 |
254 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan kali |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
48,500 |
1,995 |
96,757,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
214 |
PP2300225590 |
255 |
Losartan 25 |
Losartan |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
168 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
215 |
PP2300225591 |
256 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
650 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
216 |
PP2300225592 |
257 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
395 |
3,555,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
217 |
PP2300225593 |
258 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,260 |
51,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
218 |
PP2300225594 |
259 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
420 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
219 |
PP2300225595 |
260 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
500 |
4,275 |
2,137,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
220 |
PP2300225597 |
262 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
2,000 |
29,999 |
59,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
221 |
PP2300225598 |
263 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2,000 |
29,500 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
222 |
PP2300225599 |
264 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg+300mg)/10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
103,000 |
2,499 |
257,397,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
223 |
PP2300225600 |
265 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,890 |
62,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
224 |
PP2300225601 |
266 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg+200mg+20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
504 |
32,256,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
225 |
PP2300225604 |
269 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
19,000 |
3,300 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
226 |
PP2300225605 |
270 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
227 |
PP2300225606 |
271 |
Suspengel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+400mg+80mg |
VD-20872-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
14,000 |
1,628 |
22,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
228 |
PP2300225607 |
272 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+611,76mg+80mg)/10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
42,000 |
2,625 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
229 |
PP2300225608 |
273 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+612mg+80mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
67,000 |
1,600 |
107,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
230 |
PP2300225609 |
274 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Viên |
70,000 |
3,900 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
231 |
PP2300225610 |
275 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+60mg/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
232 |
PP2300225611 |
276 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat +
nhôm hydroxyd |
250mg+120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,596 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
233 |
PP2300225613 |
278 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
100 |
19,425 |
1,942,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
234 |
PP2300225614 |
279 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
235 |
PP2300225616 |
281 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
78 |
3,822,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
236 |
PP2300225617 |
282 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
VD-27750-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,596 |
22,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
237 |
PP2300225618 |
283 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin (Mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
7,950 |
35,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
238 |
PP2300225619 |
284 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1.000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
1,595 |
248,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
239 |
PP2300225620 |
285 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1.000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
1,659 |
258,804,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
240 |
PP2300225621 |
286 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
181,000 |
165 |
29,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
241 |
PP2300225622 |
287 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
748 |
89,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
242 |
PP2300225623 |
288 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
748 |
89,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
243 |
PP2300225624 |
289 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
244 |
PP2300225625 |
290 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
1,088 |
544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
245 |
PP2300225626 |
291 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
2,450 |
8,575,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
246 |
PP2300225627 |
292 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
15,750 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
247 |
PP2300225628 |
293 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
250 |
27,930 |
6,982,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
248 |
PP2300225630 |
295 |
BUTOCOX 500 |
Nabumeton |
500mg |
VD-33374-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,150 |
38,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
249 |
PP2300225631 |
296 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
38,500 |
435 |
16,747,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
250 |
PP2300225632 |
297 |
Stacytine 200 CAP |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,500 |
750 |
60,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
251 |
PP2300225633 |
298 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
80,500 |
200 |
16,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
252 |
PP2300225635 |
300 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,932 |
40,572,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
253 |
PP2300225636 |
301 |
Sodium chloride 0,9% |
Natri Chlorid |
0,9g/100ml |
VD-24415-16 (Kèm CV 11647/QLD-ĐK, 27/07/2020 và QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 100ml đóng trong chai có dung tích 250ml |
Chai |
4,000 |
7,450 |
29,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
254 |
PP2300225637 |
302 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
6,500 |
1,320 |
8,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
255 |
PP2300225638 |
303 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
12,300 |
6,930 |
85,239,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
256 |
PP2300225639 |
304 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
190 |
15,498 |
2,944,620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
257 |
PP2300225640 |
305 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g+ 1,5g+ 2,545g+ 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2,800 |
1,470 |
4,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
258 |
PP2300225641 |
306 |
OREMUTE 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg+300mg+580mg+2,7g+5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
1,400 |
2,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
259 |
PP2300225642 |
307 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1.4%/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
50 |
32,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
260 |
PP2300225643 |
308 |
Leuticast 10 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
VD-33906-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,600 |
714 |
3,284,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
261 |
PP2300225645 |
310 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
3,150 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
262 |
PP2300225646 |
311 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
150 |
125,000 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
263 |
PP2300225647 |
312 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
75 |
84,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
264 |
PP2300225648 |
313 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,919 |
105,084,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
265 |
PP2300225649 |
314 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,659 |
46,452,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
266 |
PP2300225650 |
315 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,700 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
267 |
PP2300225651 |
316 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Lọ/Ống |
150 |
40,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
268 |
PP2300225652 |
317 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
150 |
36,600 |
5,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
269 |
PP2300225653 |
318 |
Nước Oxy già 3% |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60 ml |
Chai |
1,050 |
1,890 |
1,984,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
270 |
PP2300225654 |
319 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
900 |
980 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
271 |
PP2300225655 |
320 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,600 |
735 |
4,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
272 |
PP2300225656 |
321 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
345 |
6,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
273 |
PP2300225657 |
322 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/Túi |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
274 |
PP2300225658 |
323 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31781-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Chai/Túi |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
275 |
PP2300225660 |
325 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
362,000 |
132 |
47,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
276 |
PP2300225661 |
326 |
Atimezon inj |
Omeprazol |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,200 |
5,985 |
7,182,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
277 |
PP2300225662 |
327 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,000 |
292 |
39,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
278 |
PP2300225663 |
328 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-20485-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,900 |
2,060 |
3,914,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
279 |
PP2300225664 |
329 |
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
280 |
PP2300225665 |
330 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
13,000 |
1,800 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
281 |
PP2300225666 |
331 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
680 |
1,785 |
1,213,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
282 |
PP2300225668 |
333 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
600 |
1,890 |
1,134,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
283 |
PP2300225669 |
334 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/ 2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
6,300 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
284 |
PP2300225670 |
335 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
285 |
PP2300225671 |
336 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
190 |
41,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
286 |
PP2300225672 |
337 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
220,000 |
120 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
287 |
PP2300225674 |
339 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
735 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
288 |
PP2300225675 |
340 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
269 |
5,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
289 |
PP2300225677 |
342 |
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG |
Perindopril + amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
290 |
PP2300225678 |
343 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
7,500 |
2,300 |
17,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
291 |
PP2300225679 |
344 |
Dorover Plus |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
4mg+1,25mg |
893110002823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
7,500 |
588 |
4,410,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
292 |
PP2300225681 |
346 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,400 |
1,485 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
293 |
PP2300225682 |
347 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,550 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
294 |
PP2300225683 |
348 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,500 |
780 |
47,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
295 |
PP2300225684 |
349 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,500 |
255 |
15,427,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
296 |
PP2300225685 |
350 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,500 |
465 |
112,297,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
297 |
PP2300225686 |
351 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,500 |
410 |
99,015,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
298 |
PP2300225688 |
353 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 90ml |
Chai/Lọ |
1,260 |
7,840 |
9,878,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
299 |
PP2300225689 |
354 |
Hypevas 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-26822-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
924 |
31,416,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
300 |
PP2300225690 |
355 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
301 |
PP2300225691 |
356 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
5,245 |
94,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
302 |
PP2300225692 |
357 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,500 |
7,424 |
11,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
303 |
PP2300225696 |
361 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
1,100 |
6,300 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
304 |
PP2300225697 |
362 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,800 |
600 |
2,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
305 |
PP2300225698 |
363 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,400 |
1,485 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
306 |
PP2300225699 |
364 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
693 |
11,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
307 |
PP2300225700 |
365 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,000 |
3,990 |
51,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
308 |
PP2300225701 |
366 |
MITIRAMIRIX 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Viên |
13,000 |
2,499 |
32,487,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
309 |
PP2300225703 |
368 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
1,890 |
10,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
310 |
PP2300225704 |
369 |
Repihasan 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
630 |
4,536,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
311 |
PP2300225705 |
370 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
2,720 |
7,560 |
20,563,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
312 |
PP2300225706 |
371 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
390 |
40,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
313 |
PP2300225707 |
372 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
598 |
17,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
314 |
PP2300225708 |
373 |
AGIROXI 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-25123-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
530 |
1,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
315 |
PP2300225709 |
374 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
6,500 |
29,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
316 |
PP2300225710 |
375 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
17,500 |
4,599 |
80,482,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
317 |
PP2300225712 |
377 |
Vinsalpium |
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5,500 |
12,600 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
318 |
PP2300225713 |
378 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
9,000 |
3,990 |
35,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
319 |
PP2300225714 |
379 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,513 |
42,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
320 |
PP2300225715 |
380 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
321 |
PP2300225716 |
381 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
150 |
199,888 |
29,983,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
322 |
PP2300225717 |
382 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg+0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
690 |
11,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
323 |
PP2300225718 |
383 |
HEMAFETIMAX |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-33672-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
238 |
13,328,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
324 |
PP2300225719 |
384 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,197 |
33,516,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
325 |
PP2300225720 |
385 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
266 |
5,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
326 |
PP2300225721 |
386 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gói |
14,800 |
500 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
327 |
PP2300225722 |
387 |
SPIRAMYCIN 1,5MUI |
Spiramycin |
1,5MUI |
VD-23696-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên bao phim |
Viên |
36,500 |
1,449 |
52,888,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
328 |
PP2300225723 |
388 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
77,000 |
3,350 |
257,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
329 |
PP2300225724 |
389 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g |
Gói |
14,600 |
1,650 |
24,090,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
330 |
PP2300225725 |
390 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
1,460 |
13,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
331 |
PP2300225726 |
391 |
RADAUGYL |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI+125mg |
VD-19492-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
1,029 |
9,775,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
332 |
PP2300225727 |
392 |
Sucrahasan |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
13,500 |
2,100 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
333 |
PP2300225728 |
393 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
427 |
2,135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
334 |
PP2300225729 |
394 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,801 |
38,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
335 |
PP2300225730 |
395 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
241 |
4,097,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
336 |
PP2300225731 |
396 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,473 |
53,676,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
337 |
PP2300225732 |
397 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
525 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
338 |
PP2300225734 |
399 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
4,935 |
1,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
339 |
PP2300225735 |
400 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
882 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
340 |
PP2300225736 |
401 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
85,400 |
17,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
341 |
PP2300225737 |
402 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
2,436 |
148,596,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
342 |
PP2300225738 |
403 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,300 |
2,719 |
3,534,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
343 |
PP2300225739 |
404 |
Sibalyn 80mg/ 50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-32503-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
1,000 |
55,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
344 |
PP2300225740 |
405 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,200 |
6,525 |
7,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
345 |
PP2300225742 |
407 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,568 |
12,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
346 |
PP2300225743 |
408 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
610 |
27,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
347 |
PP2300225744 |
409 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,500 |
280 |
65,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
348 |
PP2300225746 |
411 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
54,500 |
352 |
19,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
349 |
PP2300225747 |
412 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
54,500 |
352 |
19,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
350 |
PP2300225749 |
414 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
2,000 |
164,800 |
329,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
351 |
PP2300225750 |
415 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
2,600 |
14,784 |
38,438,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
352 |
PP2300225751 |
416 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
300 |
45,780 |
13,734,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
353 |
PP2300225753 |
418 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
400 |
66,780 |
26,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
354 |
PP2300225754 |
419 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,323 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
355 |
PP2300225756 |
421 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
291,000 |
250 |
72,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
356 |
PP2300225757 |
422 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
3,000 |
6,790 |
20,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
357 |
PP2300225759 |
424 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
154,750 |
560 |
86,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
358 |
PP2300225760 |
425 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
154,750 |
134 |
20,736,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
359 |
PP2300225761 |
426 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
54,000 |
162 |
8,748,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
360 |
PP2300225762 |
427 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
17,500 |
1,050 |
18,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
361 |
PP2300225764 |
429 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,750 |
1,850 |
27,287,500 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |
|
362 |
PP2300225765 |
430 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
21,000 |
205 |
4,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
132/QĐ-TTYT |
12/10/2023 |
Thanh Tri District Medical Center |