Package No. 1: Generic drug bidding package (430 items)

        Watching
Tender ID
Views
40
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drug bidding package (430 items)
Bidding method
Online bidding
Tender value
20.313.575.175 VND
Publication date
10:19 23/10/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
132/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thanh Tri District Medical Center
Approval date
12/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
280.712.360
289.830.600
16
See details
2
vn1600699279
1600699279
820.190.100
881.909.300
28
See details
3
vn4100259564
4100259564
261.670.470
266.925.120
8
See details
4
vn4200562765
4200562765
617.995.000
755.176.000
40
See details
5
vn3300101406
3300101406
142.248.400
272.542.000
5
See details
6
vn0300523385
0300523385
361.907.000
389.542.000
11
See details
7
vn0300483319
0300483319
39.380.650
40.055.800
5
See details
8
vn0302339800
0302339800
1.902.684.300
1.936.520.900
21
See details
9
vn2100274872
2100274872
409.481.500
423.492.250
9
See details
10
vn1800156801
1800156801
863.139.000
944.389.000
11
See details
11
vn1300382591
1300382591
292.985.000
307.597.750
8
See details
12
vn0400102091
0400102091
301.811.200
344.889.400
11
See details
13
vn0301329486
0301329486
182.125.000
183.035.000
5
See details
14
vn0300470246
0300470246
235.372.200
250.832.000
9
See details
15
vn2200369207
2200369207
673.176.000
678.721.000
10
See details
16
vn0107960796
0107960796
94.122.000
94.122.000
1
See details
17
vn0600337774
0600337774
514.252.900
562.595.800
15
See details
18
vn1900336438
1900336438
389.233.800
411.475.200
9
See details
19
vn0311961542
0311961542
689.845.000
689.915.000
3
See details
20
vn0302533156
0302533156
29.800.000
29.820.000
1
See details
21
vn1400384433
1400384433
219.996.000
219.996.000
1
See details
22
vn0309988480
0309988480
436.842.000
436.842.000
2
See details
23
vn0313040113
0313040113
476.836.500
478.816.500
8
See details
24
vn0100108536
0100108536
541.455.000
557.730.000
8
See details
25
vn1801550670
1801550670
431.150.000
455.330.000
4
See details
26
vn0305706103
0305706103
27.497.000
31.890.000
6
See details
27
vn2001192989
2001192989
148.487.000
195.297.000
11
See details
28
vn0312594302
0312594302
43.428.000
43.450.000
1
See details
29
vn0309829522
0309829522
180.655.000
181.169.500
5
See details
30
vn1400460395
1400460395
57.085.000
79.645.500
2
See details
31
vn0102195615
0102195615
562.537.500
568.671.500
12
See details
32
vn0302597576
0302597576
304.032.200
347.391.050
8
See details
33
vn0101400572
0101400572
103.200.000
103.200.000
2
See details
34
vn0307372752
0307372752
128.560.000
147.294.000
2
See details
35
vn0312124321
0312124321
354.250.000
367.750.000
4
See details
36
vn1500202535
1500202535
406.459.500
428.309.500
7
See details
37
vn0303923529
0303923529
62.930.000
97.495.500
4
See details
38
vn0301140748
0301140748
109.950.000
135.190.500
4
See details
39
vn0302408317
0302408317
10.811.000
11.364.700
4
See details
40
vn4500200808
4500200808
99.800.000
99.800.000
1
See details
41
vnz000019802
3600275957
113.700.000
136.200.000
2
See details
42
vn0302560110
0302560110
78.130.500
88.163.250
2
See details
43
vn0313369758
0313369758
187.446.000
225.690.000
3
See details
44
vn0311051649
0311051649
128.636.000
140.082.000
5
See details
45
vn2500573637
2500573637
181.230.000
181.230.000
2
See details
46
vn0305925578
0305925578
64.000.000
64.000.000
1
See details
47
vn0312864527
0312864527
74.467.500
78.869.000
3
See details
48
vn0400101404
0400101404
61.500.000
73.395.000
2
See details
49
vn0100109699
0100109699
311.885.500
311.885.500
5
See details
50
vn0102756236
0102756236
466.570.400
467.011.400
5
See details
51
vn2200751085
2200751085
24.910.000
25.625.000
2
See details
52
vn0302064627
0302064627
45.500.000
45.500.000
1
See details
53
vn0104089394
0104089394
143.000.000
143.000.000
2
See details
54
vn0311557996
0311557996
179.520.000
239.760.000
2
See details
55
vn0304528578
0304528578
29.250.000
29.250.000
1
See details
56
vn4400116704
4400116704
38.368.000
38.640.500
2
See details
Total: 56 contractors
15.931.332.480
17.028.321.020
362
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300225336
1
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
310
1,550,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
2
PP2300225338
3
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
125,000
397
49,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
3
PP2300225339
4
Aleucin 500mg/5ml
N- Acetyl DL - Leucin
500mg/5ml
VD-32998-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
11,000
13,650
150,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
4
PP2300225340
5
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
58,200
72
4,190,400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
5
PP2300225341
6
AGICLOVIR 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
845
3,380,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
6
PP2300225342
7
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
590
3,900
2,301,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
7
PP2300225344
9
Amiparen -10
Acid amin*
10%/200 ml
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
50
63,000
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
8
PP2300225345
10
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
7,497
112,455,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
9
PP2300225346
11
GOURCUFF-5
Alfuzosin
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
10
PP2300225347
12
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
99,000
81
8,019,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
11
PP2300225348
13
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
67,000
134
8,978,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
12
PP2300225349
14
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
67,000
649
43,483,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
13
PP2300225350
15
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20%/20g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói; 26 gói x 20g
Gói
144,000
995
143,280,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
14
PP2300225352
17
BEFABROL
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
3,500
1,680
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
15
PP2300225353
18
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
120
3,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
16
PP2300225354
19
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
50
17,500
875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
17
PP2300225356
21
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin HCl
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
6,500
700
4,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
18
PP2300225357
22
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin
10mg
VD-30105-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
670
16,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
19
PP2300225359
24
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178,000
104
18,512,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
20
PP2300225360
25
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178,000
104
18,512,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
21
PP2300225361
26
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,250
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
22
PP2300225362
27
TROYSAR AM
Amlodipin + Losartan
5mg+50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
5,200
33,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
23
PP2300225363
28
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
3,486
94,122,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
24
PP2300225364
29
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
27,000
1,478
39,906,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
25
PP2300225366
31
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
10,000
7,500
75,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
26
PP2300225367
32
Iba-mentin 250mg/31,25mg Đổi tên thành Vigentin 250mg/31,25mg (theo công văn số 15952/QLD-GT ngày 09/10/2017)
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-18766-13 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt nam
Hộp 12 gói
Gói
10,000
3,170
31,700,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
27
PP2300225368
33
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
10,500
1,037
10,888,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
28
PP2300225369
34
VIGENTIN 500/62,5 DT
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg+62,5mg
VD-33610-19
Uống
Viên nén phân tán
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
8,500
8,436
71,706,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
29
PP2300225370
35
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
72,000
4,780
344,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
30
PP2300225371
36
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
72,000
2,148
154,656,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
31
PP2300225373
38
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
44,500
1,707
75,961,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
32
PP2300225374
39
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g+0,5g
VD-28647-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
4,000
54,999
219,996,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
33
PP2300225375
40
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
890110068923
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
4,000
94,983
379,932,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
34
PP2300225376
41
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
600
517
310,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
35
PP2300225377
42
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
19,000
1,995
37,905,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
36
PP2300225378
43
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
24,000
2,730
65,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
37
PP2300225379
44
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
35,000
3,700
129,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
38
PP2300225380
45
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
10,000
1,596
15,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
39
PP2300225381
46
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 vi khuẩn/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,500
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
40
PP2300225382
47
BALISAL
Baclofen
20mg
VD-35254-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Viên
6,000
2,600
15,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
41
PP2300225383
48
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
310
4,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
42
PP2300225384
49
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
1,100
15,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
43
PP2300225386
51
Betamethason
Betamethason
0,064%/30g
VD-28278-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
420
28,350
11,907,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
44
PP2300225387
52
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8,500
2,900
24,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
45
PP2300225388
53
AGIBEZA 200
Bezafibrat
200mg
VD-30269-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,500
685
5,822,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
46
PP2300225389
54
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
4,000
250
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
47
PP2300225390
55
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
3,948
43,428,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
48
PP2300225391
56
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223 VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
4,900
650
3,185,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
49
PP2300225392
57
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,900
135
661,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
50
PP2300225393
58
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
330
3,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
51
PP2300225394
59
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
2.5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
12,000
2,200
26,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
52
PP2300225395
60
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
630
22,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
53
PP2300225396
61
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
3,000
24,906
74,718,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
54
PP2300225397
62
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
450
90,000
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
55
PP2300225398
63
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219,000
109,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
56
PP2300225399
64
Kitno
Calci carbonat
625mg
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
18,000
1,400
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
57
PP2300225400
65
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g+1,47g
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
26,000
1,950
50,700,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
58
PP2300225401
66
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g+1,47g
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
27,000
1,785
48,195,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
59
PP2300225402
67
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg+2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
15,000
3,500
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
60
PP2300225403
68
Calfizz
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
15,000
1,680
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
61
PP2300225404
69
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
1.250 mg+200UI
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
1,422
49,770,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
62
PP2300225405
70
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg+125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
840
35,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
63
PP2300225406
71
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200UI
VD-30416-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
798
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
64
PP2300225407
72
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
400
838
335,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
65
PP2300225409
74
Mumcal
Calci lactat
500mg/10ml
VD-20804-14 (Có CV gia hạn SĐK)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Dung dịch uống
Ống
32,300
3,200
103,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
66
PP2300225411
76
GUARENTE-16
Candesartan
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
3,990
43,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
67
PP2300225412
77
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg+12,5mg
VD-35337-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42,500
3,255
138,337,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
68
PP2300225414
79
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2,900
928
2,691,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
69
PP2300225415
80
Vacocistin 200
Carbocistein
200mg
VD-32087-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
6,000
990
5,940,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
30
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
70
PP2300225416
81
VACOCISTIN CAPS
Carbocistein
375mg
VD-35070-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
523
3,138,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
30
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
71
PP2300225417
82
Dixirein Tab 500
Carbocistein
500mg
VD-35180-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
1,680
30,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
72
PP2300225418
83
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
21,000
2,499
52,479,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
73
PP2300225419
84
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
840
9,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
74
PP2300225420
85
AUCARDIL 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
730
8,030,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
75
PP2300225424
89
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
250mg
VD-24147-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
38,000
789
29,982,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
76
PP2300225425
90
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
500mg
VD-23835-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,500
2,520
81,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
77
PP2300225427
92
TENADOL 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt nam
hộp 10 lọ
Lọ
5,000
66,629
333,145,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
78
PP2300225428
93
CEFAMANDOL 2G
Cefamandol
2g
VD-31707-19
Tiêm
bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt nam
hộp 10 lọ
Lọ
2,500
130,000
325,000,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
79
PP2300225429
94
CEFAMANDOL 2G
Cefamandol
2g
VD-25796-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2,500
94,000
235,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
80
PP2300225430
95
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
250mg
VD-32048-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
10,000
5,100
51,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
81
PP2300225431
96
CEFIMBRANO 100
Cefixim
100mg
VD-24308-16
Uống
thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 50 gói 2g
Gói
10,000
945
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
82
PP2300225432
97
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10,000
796
7,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
83
PP2300225433
98
CEFOPEFAST 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Cty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3,000
45,000
135,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
84
PP2300225435
100
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxim
0,5g
VD-22937-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,500
5,180
28,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
85
PP2300225436
101
CEFOVIDI
Cefotaxim
1g
VD-31975-19
Tiêm
thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1g
Chai/túi/lọ/ống
24,000
5,565
133,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
86
PP2300225437
102
Midataxim 2g
Cefotaxim
2g
VD-21323-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
12,000
10,765
129,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
87
PP2300225438
103
FABAPOXIM 100
Cefpodoxim
100mg
VD-34009-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
5,000
7,500
37,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
88
PP2300225440
105
Ceforipin 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20481-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,800
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
89
PP2300225441
106
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,100
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
90
PP2300225443
108
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/túi/lọ/ống
13,000
9,800
127,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
91
PP2300225444
109
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
500mg
VD-23726-15
Tiêm
Bột Pha Tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
27,000
81,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
92
PP2300225445
110
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
7,000
1,613
11,291,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
93
PP2300225446
111
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
7,000
1,613
11,291,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
94
PP2300225447
112
CEFUROXIM 1G
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
Lọ
1,300
38,400
49,920,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
95
PP2300225448
113
MULPAX S-250
Cefuroxim
250mg
VD-23430-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
10,000
8,000
80,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
96
PP2300225449
114
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,361
27,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
97
PP2300225450
115
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-27836-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
46,000
2,420
111,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
98
PP2300225451
116
Vicoxib 100
Celecoxib
100mg
VD-19335-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170,000
290
49,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
99
PP2300225453
118
Celosti 200
Celecoxib
200mg
VD-25557-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
3,570
149,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
100
PP2300225454
119
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
42,000
351
14,742,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
101
PP2300225455
120
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
VD-24853-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68,500
373
25,550,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
102
PP2300225456
121
Cetazin tab
Cetirizin
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
68,500
51
3,493,500
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
103
PP2300225457
122
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
145,000
36
5,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
104
PP2300225458
123
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
196,500
80
15,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
105
PP2300225460
125
Basmicin 200
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-19469-13
Tiêm
Tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 Lọ
Chai/túi/lọ/ống
2,000
49,900
99,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
106
PP2300225461
126
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
756
5,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
107
PP2300225462
127
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
500mg
VD-22942-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
638
5,104,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
108
PP2300225463
128
Derminate
Clobetasol propionat
0.0005
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
350
9,100
3,185,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
109
PP2300225464
129
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
281
8,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
110
PP2300225467
132
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3,000
1,150
3,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
111
PP2300225468
133
Zolomax fort
Clotrimazol
500mg
VD-26726-17
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,000
6,090
12,180,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
112
PP2300225470
135
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19,000
272
5,168,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
113
PP2300225471
136
ALCOOL 70º
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc Dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
2,450
31,080
76,146,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
114
PP2300225472
137
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
130
6,300
819,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
115
PP2300225473
138
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-32323-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
5,000
1,618
8,090,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
116
PP2300225474
139
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-32323-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
6,000
1,618
9,708,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
117
PP2300225475
140
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
195
1,170,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
118
PP2300225476
141
DEXAMETHASON
Dexamethason
4mg/1ml
VD-28118-17
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 1ml
Lọ/ống
1,300
714
928,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
119
PP2300225477
142
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
5,880
129,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
120
PP2300225478
143
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
108,000
158
17,064,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
48
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
121
PP2300225479
144
Vacoridex 30
Dextromethorphan
30mg
VD-18431-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên; hộp 3, 5, 10, 100 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
840
23,520,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
122
PP2300225480
145
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
150
8,799
1,319,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
123
PP2300225482
147
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,260
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
124
PP2300225484
149
DICLOFENAC
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/Ống
3,500
780
2,730,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
125
PP2300225485
150
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
2,000
640
1,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
126
PP2300225487
152
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,827
5,481,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
127
PP2300225488
153
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
60mg
VD-27522-17
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
1,200
9,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
128
PP2300225489
154
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
672
5,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
129
PP2300225490
155
Macfor
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-24062-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20 ml 
Gói
10,000
6,400
64,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
130
PP2300225491
156
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
18,400
756
13,910,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
131
PP2300225492
157
DARIBINA
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
4,200
42,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
132
PP2300225493
158
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,500
800
36,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
133
PP2300225494
159
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,070
538
575,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
134
PP2300225495
160
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69,000
264
18,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
135
PP2300225496
161
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
69,500
66
4,587,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
136
PP2300225497
162
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/Lọ/Ống
950
4,494
4,269,300
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
137
PP2300225498
163
Zecein 40
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
500
3,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
138
PP2300225499
164
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
169
1,014,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
139
PP2300225500
165
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
6,000
446
2,676,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
140
PP2300225501
166
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,050
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
141
PP2300225502
167
Atirin 10
Ebastin
10mg
VD-26755-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
599
5,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
142
PP2300225503
168
Savi Eprazinone 50
Eprazinon
50mg
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
820
5,740,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
143
PP2300225504
169
ZINOPRODY
Eprazinon
50mg
VD-18773-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
7,000
357
2,499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
144
PP2300225505
170
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132,500
242
32,065,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
145
PP2300225506
171
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40 mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
774
92,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
146
PP2300225508
173
Etocox 200
Etodolac
200mg
VD-30235-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,625
26,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
147
PP2300225509
174
Etodolac 200
Etodolac
200mg
893110116723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,096
10,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
148
PP2300225510
175
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,998
149,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
149
PP2300225511
176
AGIETOXIB 90
Etoricoxib
90mg
VD-29649-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,500
650
6,175,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
150
PP2300225512
177
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,800
76,000
136,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
151
PP2300225513
178
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
2,100
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
152
PP2300225514
179
LIPAGIM 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên.
Viên
36,000
390
14,040,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
153
PP2300225515
180
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-22476-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
435
26,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
154
PP2300225516
181
SaViFexo 60
Fexofenadin
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
28,500
735
20,947,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
155
PP2300225517
182
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
28,500
1,890
53,865,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
156
PP2300225518
183
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
240
7,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
157
PP2300225519
184
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,491
29,820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
158
PP2300225520
185
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg+50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,600
1,280
3,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
159
PP2300225521
186
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
880
14,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
160
PP2300225522
187
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,500
390
6,435,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
161
PP2300225524
189
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Mỗi 5ml chứa: 15mg
VD-28237-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,150
2,027
4,358,050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
162
PP2300225526
191
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
2,5mg+500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
150,000
1,848
277,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
163
PP2300225527
192
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,310
34,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
164
PP2300225528
193
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,050
30,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
165
PP2300225529
194
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,050
30,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
166
PP2300225530
195
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
81,000
2,290
185,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
167
PP2300225531
196
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
82,000
662
54,284,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
168
PP2300225532
197
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
819
13,104,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
169
PP2300225533
198
Glumerif 4
Glimepiride
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
830
13,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
170
PP2300225534
199
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
220
3,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
171
PP2300225535
200
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
46,500
2,499
116,203,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
172
PP2300225536
201
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg+500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
51,500
2,499
128,698,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
173
PP2300225537
202
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
75,000
3,000
225,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
174
PP2300225538
203
MITIPIZID 5MG
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,800
36,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
175
PP2300225540
205
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
62,000
1,500
93,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
176
PP2300225542
207
Glucose 30%
Glucose
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
chai
110
12,810
1,409,100
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
177
PP2300225544
209
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2,200
8,400
18,480,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
178
PP2300225546
211
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
24,500
1,600
39,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
179
PP2300225547
212
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
80,283
8,028,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
180
PP2300225548
213
GRISEOFULVIN 500mg
Griseofulvin
500mg
VD-23691-15
Uống
viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,260
3,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
181
PP2300225549
214
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
QLSP-1037-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
2,000
29,043
58,086,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
182
PP2300225553
218
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
21,500
2,450
52,675,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
183
PP2300225554
219
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21,500
365
7,847,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
184
PP2300225555
220
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,500
920
12,420,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
185
PP2300225556
221
IRBESARTAN STELLA 300 MG
Irbesartan
300mg
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/2 vỉ x 14 viên
Viên
13,500
5,500
74,250,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
186
PP2300225557
222
IRBEZYD H 150/12,5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg+12,5mg
VN-15748-12
Uống
Viên nén
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
2,600
16,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
187
PP2300225558
223
IHYBES-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg+12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
545
3,815,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
188
PP2300225559
224
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
140
1,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
189
PP2300225560
225
Donox 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VD-29396-18
Uống
Viên nén
Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
10,500
1,450
15,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
190
PP2300225561
226
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
7,500
2,553
19,147,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
191
PP2300225562
227
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
7,500
2,553
19,147,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
192
PP2300225563
228
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
11,000
2,650
29,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
193
PP2300225564
229
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
1,625
162,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
194
PP2300225565
230
Kali clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Cty CP DP 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
13,000
745
9,685,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
195
PP2300225566
231
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
5,500
2,100
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
196
PP2300225567
232
ZINC 10
Kẽm gluconat
70mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23,500
138
3,243,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
197
PP2300225568
233
ATISYRUP ZINC
Kẽm sulfat
10mg/5ml-5ml
VD-31070-18
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
14,000
4,800
67,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
198
PP2300225569
234
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,499
24,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
199
PP2300225571
236
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1,000
19,900
19,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
200
PP2300225572
237
Inflafen 75
Ketoprofen
75 mg
VD-25199-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28,500
651
18,553,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
201
PP2300225573
238
Etonsaid 10
Ketorolac tromethamin
10mg
VD-33902-19
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
1,785
16,065,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
202
PP2300225574
239
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-939-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,449
43,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
203
PP2300225575
240
BACIVIT-H
Lactobacillus acidophilus
>= 10^9CFU
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
Cty LDDP Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
45,500
1,000
45,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
204
PP2300225576
241
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
32,000
1,295
41,440,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
205
PP2300225577
242
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
40,000
292
11,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
206
PP2300225578
243
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg+10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,950
3,192
15,800,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
207
PP2300225579
244
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
10,000
1,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
208
PP2300225581
246
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+0,018mg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2,000
4,410
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
209
PP2300225584
249
LISINOPRIL STELLA 10mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
2,300
25,300,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
210
PP2300225585
250
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
5,691
56,910,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
211
PP2300225586
251
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
5mg
VD-24852-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,500
945
8,977,500
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
212
PP2300225588
253
Nerazzu-25
Losartan kali
25mg
VD-27447-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48,500
500
24,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
213
PP2300225589
254
Pyzacar 25 mg
Losartan kali
25mg
VD-26430-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
48,500
1,995
96,757,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
214
PP2300225590
255
Losartan 25
Losartan
25mg
VD-32973-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 30 viên
Viên
50,000
168
8,400,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
215
PP2300225591
256
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
650
5,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
216
PP2300225592
257
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg+12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
395
3,555,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
217
PP2300225593
258
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
VD-30090-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41,000
1,260
51,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
218
PP2300225594
259
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21,000
420
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
219
PP2300225595
260
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
500
4,275
2,137,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
220
PP2300225597
262
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
2,000
29,999
59,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
221
PP2300225598
263
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
2,000
29,500
59,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
222
PP2300225599
264
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg+300mg)/10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
103,000
2,499
257,397,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
223
PP2300225600
265
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg+306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
33,000
1,890
62,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
224
PP2300225601
266
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
200mg+200mg+20mg
VD-25587-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64,000
504
32,256,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
225
PP2300225604
269
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
19,000
3,300
62,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
226
PP2300225605
270
Simelox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+400mg+40mg
VD-20191-13 (893100042623)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g
Gói
20,000
2,500
50,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
227
PP2300225606
271
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg+400mg+80mg
VD-20872-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
14,000
1,628
22,792,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
228
PP2300225607
272
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+611,76mg+80mg)/10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
42,000
2,625
110,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
229
PP2300225608
273
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg+612mg+80mg
VD-28711-18
Uống
Hỗn dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
67,000
1,600
107,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
230
PP2300225609
274
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+800mg+100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Viên
70,000
3,900
273,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
231
PP2300225610
275
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+800mg+60mg/10ml
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
50,000
3,990
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
232
PP2300225611
276
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
250mg+120mg
VD-32826-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,596
47,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
233
PP2300225613
278
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Túi
100
19,425
1,942,500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
234
PP2300225614
279
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
VD-28508-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
235
PP2300225616
281
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49,000
78
3,822,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
236
PP2300225617
282
Amquitaz 5
Mequitazin
5mg
VD-27750-17
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
1,596
22,344,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
237
PP2300225618
283
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin (Mesalamin)
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
7,950
35,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
238
PP2300225619
284
Metformin Stella 1000 mg
Metformin
1.000mg
VD-27526-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
156,000
1,595
248,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 3
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
239
PP2300225620
285
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1.000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
156,000
1,659
258,804,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
240
PP2300225621
286
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
181,000
165
29,865,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
241
PP2300225622
287
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
748
89,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
242
PP2300225623
288
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
748
89,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
243
PP2300225624
289
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,499
249,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
244
PP2300225625
290
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
500
1,088
544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
245
PP2300225626
291
AGIMYCOB
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg+65.000UI+100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
2,450
8,575,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
246
PP2300225627
292
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
15,750
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
247
PP2300225628
293
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
250
27,930
6,982,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
248
PP2300225630
295
BUTOCOX 500
Nabumeton
500mg
VD-33374-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
2,150
38,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
249
PP2300225631
296
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
38,500
435
16,747,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
250
PP2300225632
297
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
200mg
VD-22667-15
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,500
750
60,375,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
251
PP2300225633
298
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
80,500
200
16,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
252
PP2300225635
300
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21,000
1,932
40,572,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
253
PP2300225636
301
Sodium chloride 0,9%
Natri Chlorid
0,9g/100ml
VD-24415-16 (Kèm CV 11647/QLD-ĐK, 27/07/2020 và QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 100ml đóng trong chai có dung tích 250ml
Chai
4,000
7,450
29,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
254
PP2300225637
302
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống
6,500
1,320
8,580,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
255
PP2300225638
303
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Túi
12,300
6,930
85,239,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
256
PP2300225639
304
Ninosat
Natri clorid
0,45g/50ml
893100093123 (VD-20422-14)
Xịt mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
190
15,498
2,944,620
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
257
PP2300225640
305
Oresol
Natri clorid + Kali Clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g+ 1,5g+ 2,545g+ 20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
2,800
1,470
4,116,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
258
PP2300225641
306
OREMUTE 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg+300mg+580mg+2,7g+5mg
QLĐB-459-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
1,400
2,500
3,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
259
PP2300225642
307
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1.4%/250ml
VD-25877-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai/Túi
50
32,000
1,600,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
260
PP2300225643
308
Leuticast 10
Montelukast (dưới dạng natri montelukast)
10mg
VD-33906-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,600
714
3,284,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
261
PP2300225645
310
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3,000
3,150
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
262
PP2300225646
311
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống
150
125,000
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
263
PP2300225647
312
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
75
84,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
264
PP2300225648
313
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110149723
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
2,919
105,084,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
265
PP2300225649
314
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
1,659
46,452,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
266
PP2300225650
315
Kagawas-150
Nizatidin
150mg
VD-30342-18
Uống
Viên nang cứng (vàng - nâu)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,700
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
267
PP2300225651
316
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Lọ/Ống
150
40,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
268
PP2300225652
317
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
150
36,600
5,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
269
PP2300225653
318
Nước Oxy già 3%
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60 ml
Chai
1,050
1,890
1,984,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
270
PP2300225654
319
NYSTATIN 25000IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
900
980
882,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
271
PP2300225655
320
NYSTATIN 500.000I.U
Nystatin
500.000UI
VD-24878-16
Uống
viên bao đường
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
5,600
735
4,116,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
272
PP2300225656
321
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
345
6,900,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
273
PP2300225657
322
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai/Túi
1,000
135,000
135,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
274
PP2300225658
323
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-31781-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Chai/Túi
1,000
95,000
95,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
275
PP2300225660
325
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
362,000
132
47,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
276
PP2300225661
326
Atimezon inj
Omeprazol
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
1,200
5,985
7,182,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
277
PP2300225662
327
Alzole 40mg
Omeprazol
40mg
VD-35219-21
Uống
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134,000
292
39,128,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
278
PP2300225663
328
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-20485-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1,900
2,060
3,914,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
279
PP2300225664
329
PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML
Paracetamol (acetaminophen)
500mg/50ml
VD-35890-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
500
15,750
7,875,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
280
PP2300225665
330
BABEMOL
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
13,000
1,800
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
281
PP2300225666
331
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
680
1,785
1,213,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
282
PP2300225668
333
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
600
1,890
1,134,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
283
PP2300225669
334
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/ 2ml
VD-26757-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
500
6,300
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
284
PP2300225670
335
Acepron 325 mg
Paracetamol
325mg
VD-20679-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
10,000
1,200
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
285
PP2300225671
336
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
190
41,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
286
PP2300225672
337
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
220,000
120
26,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
287
PP2300225674
339
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
735
14,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
288
PP2300225675
340
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
269
5,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
289
PP2300225677
342
VT-AMLOPRIL 8MG/5MG
Perindopril + amlodipin
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,800
34,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
290
PP2300225678
343
Coperil plus
Perindopril erbumin + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
7,500
2,300
17,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
291
PP2300225679
344
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
4mg+1,25mg
893110002823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
Viên
7,500
588
4,410,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
292
PP2300225681
346
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,400
1,485
2,079,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
293
PP2300225682
347
PRACETAM 1200
Piracetam
1.200mg
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,550
204,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
294
PP2300225683
348
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,500
780
47,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
295
PP2300225684
349
AGICETAM 400
Piracetam
400mg
VD-26091-17
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,500
255
15,427,500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
296
PP2300225685
350
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
241,500
465
112,297,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
297
PP2300225686
351
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
241,500
410
99,015,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
298
PP2300225688
353
POVIDONE
Povidon iodin
10%/90ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa HD chứa 90ml
Chai/Lọ
1,260
7,840
9,878,400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
299
PP2300225689
354
Hypevas 10
Pravastatin
10mg
VD-26822-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34,000
924
31,416,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
300
PP2300225690
355
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
301
PP2300225691
356
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-25975-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
5,245
94,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
302
PP2300225692
357
Utrogestan 100mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
100mg
VN-19019-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,500
7,424
11,136,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
303
PP2300225696
361
Promethazin
Promethazin hydroclorid
2%/10g
VD-24422-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
1,100
6,300
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
304
PP2300225697
362
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,800
600
2,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
305
PP2300225698
363
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,400
1,485
2,079,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
306
PP2300225699
364
Quineril 5
Quinapril
5mg
VD-23590-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
693
11,088,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
307
PP2300225700
365
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
13,000
3,990
51,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
308
PP2300225701
366
MITIRAMIRIX 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Viên
13,000
2,499
32,487,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
309
PP2300225703
368
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,500
1,890
10,395,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
310
PP2300225704
369
Repihasan 100
Rebamipid
100mg
VD-34483-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,200
630
4,536,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
311
PP2300225705
370
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Túi
2,720
7,560
20,563,200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
312
PP2300225706
371
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105,000
390
40,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
313
PP2300225707
372
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
598
17,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
314
PP2300225708
373
AGIROXI 150
Roxithromycin
150mg
VD-25123-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
530
1,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
315
PP2300225709
374
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
J.Uriach & Cía., S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
6,500
29,250,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
316
PP2300225710
375
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
17,500
4,599
80,482,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
317
PP2300225712
377
Vinsalpium
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
5,500
12,600
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
318
PP2300225713
378
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
9,000
3,990
35,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
319
PP2300225714
379
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
5,000
8,513
42,565,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
320
PP2300225715
380
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
8,400
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
321
PP2300225716
381
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
50mcg/ 250mcg
VN-20766-17
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Hộp (1 bình hít)
150
199,888
29,983,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
322
PP2300225717
382
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
182mg+0,5mg
VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
690
11,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
323
PP2300225718
383
HEMAFETIMAX
Sắt fumarat + acid folic
200mg+1mg
VD-33672-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
238
13,328,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
324
PP2300225719
384
Flathin 125 mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
1,197
33,516,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
325
PP2300225720
385
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
20,000
266
5,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
326
PP2300225721
386
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gói
14,800
500
7,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
327
PP2300225722
387
SPIRAMYCIN 1,5MUI
Spiramycin
1,5MUI
VD-23696-15
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 8 viên bao phim
Viên
36,500
1,449
52,888,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
328
PP2300225723
388
ROVAGI 3
Spiramycin
3MUI
VD-22800-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
77,000
3,350
257,950,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
329
PP2300225724
389
ROVAGI 0,75
Spiramycin
750.000UI
VD-22798-15
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g
Gói
14,600
1,650
24,090,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
330
PP2300225725
390
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9,500
1,460
13,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
331
PP2300225726
391
RADAUGYL
Spiramycin + metronidazol
0,75MUI+125mg
VD-19492-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9,500
1,029
9,775,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
332
PP2300225727
392
Sucrahasan
Sucralfat
1g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
13,500
2,100
28,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
333
PP2300225728
393
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
427
2,135,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
334
PP2300225729
394
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,801
38,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
335
PP2300225730
395
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
241
4,097,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
336
PP2300225731
396
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
4,473
53,676,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
337
PP2300225732
397
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
525
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
338
PP2300225734
399
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
400
4,935
1,974,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
339
PP2300225735
400
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
882
4,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
340
PP2300225736
401
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
200
85,400
17,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
341
PP2300225737
402
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
4mg
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
61,000
2,436
148,596,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
342
PP2300225738
403
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1,300
2,719
3,534,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
343
PP2300225739
404
Sibalyn 80mg/ 50ml
Tobramycin
80mg/50ml
VD-32503-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
1,000
55,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
344
PP2300225740
405
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg; 5mg
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1,200
6,525
7,830,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
345
PP2300225742
407
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,568
12,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
346
PP2300225743
408
AGITRITINE 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
610
27,450,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
347
PP2300225744
409
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
234,500
280
65,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
348
PP2300225746
411
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
54,500
352
19,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
349
PP2300225747
412
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
54,500
352
19,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
350
PP2300225749
414
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
2,000
164,800
329,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
351
PP2300225750
415
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
2,600
14,784
38,438,400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
352
PP2300225751
416
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
300
45,780
13,734,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
353
PP2300225753
418
Heberbiovac HB (20mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
400
66,780
26,712,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
354
PP2300225754
419
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,323
13,230,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
355
PP2300225756
421
AGI-NEURIN
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg+125mg+125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
291,000
250
72,750,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
356
PP2300225757
422
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml
Lọ
3,000
6,790
20,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
357
PP2300225759
424
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
154,750
560
86,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
358
PP2300225760
425
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg+470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
154,750
134
20,736,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
359
PP2300225761
426
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
54,000
162
8,748,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
360
PP2300225762
427
CEVIT 500
Vitamin C
500mg/5ml
VD-23690-15
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
17,500
1,050
18,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
361
PP2300225764
429
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400UI
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
14,750
1,850
27,287,500
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
362
PP2300225765
430
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
21,000
205
4,305,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 30/6/2024
132/QĐ-TTYT
12/10/2023
Thanh Tri District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second