Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600259910 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 17.160.000 | 150 | 566.000.000 | 566.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600259911 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 2.962.830.000 | 2.962.830.000 | 0 |
| 3 | PP2600259912 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600259914 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 160.140.000 | 160.140.000 | 0 |
| 5 | PP2600259915 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 199.248.000 | 199.248.000 | 0 |
| 6 | PP2600259916 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.350.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600259917 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 113.160.000 | 113.160.000 | 0 |
| 8 | PP2600259918 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 146.552.000 | 146.552.000 | 0 |
| 9 | PP2600259919 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 10 | PP2600259920 | Deferasirox | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 6.840.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600259921 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 93.216.000 | 93.216.000 | 0 |
| 12 | PP2600259922 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 184.691.000 | 184.691.000 | 0 |
| 13 | PP2600259924 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 155.512.500 | 155.512.500 | 0 |
| 14 | PP2600259926 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 18.000.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600259927 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.134.000 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600259929 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600259930 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600259931 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 6.724.500 | 6.724.500 | 0 |
| 19 | PP2600259932 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 20 | PP2600259933 | Lynestrenol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 21 | PP2600259936 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.160.000 | 150 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 |
| 22 | PP2600259937 | Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 1.056.264.000 | 1.056.264.000 | 0 |
| 23 | PP2600259939 | Pirenoxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 16.212.000 | 16.212.000 | 0 |
| 24 | PP2600259942 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 |
| 25 | PP2600259943 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600259946 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 120 | 6.600.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600259947 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 22.438.500 | 22.438.500 | 0 |
| 28 | PP2600259948 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 54.746.000 | 54.746.000 | 0 |
| 29 | PP2600259949 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 130.216.000 | 130.216.000 | 0 |
| 30 | PP2600259950 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 1.136.419.200 | 1.136.419.200 | 0 |
| 31 | PP2600259951 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 193.706.100 | 193.706.100 | 0 |
| 32 | PP2600259952 | Iodine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 1.420.800.000 | 1.420.800.000 | 0 |
| 33 | PP2600259953 | Iodine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600259954 | Vinorelbine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 4.054.743.000 | 4.054.743.000 | 0 |
| 35 | PP2600259955 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 56.115.000 | 56.115.000 | 0 |
| 36 | PP2600259958 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 310.000.000 | 160 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600259960 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 10.800.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600259965 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 1.030.837.500 | 1.030.837.500 | 0 |
| 39 | PP2600259967 | Pethidine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 123.558.750 | 123.558.750 | 0 |
| 40 | PP2600259968 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 41 | PP2600259969 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 78.958.000 | 78.958.000 | 0 |
| 42 | PP2600259972 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.160.000 | 150 | 995.280.000 | 995.280.000 | 0 |
| 43 | PP2600259973 | Carboplatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 14.940.000 | 150 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600259975 | Fluoxetin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 4.432.800 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.911.240 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600259976 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 4.432.800 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 46 | PP2600259977 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 5.382.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 47 | PP2600259978 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 331.200 | 150 | 11.037.600 | 11.037.600 | 0 |
| 48 | PP2600259979 | Methocarbamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 29.173.020 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600259980 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 50 | PP2600259981 | Paclitaxel (dạng polymeric micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 32.538.444 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 51 | PP2600259983 | Piracetam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 401.940 | 150 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 |
| 52 | PP2600259984 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 4.432.800 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 10.080.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 3.270.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600259985 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 8.550.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600259986 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.566.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 55 | PP2600259988 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.192.500 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 56 | PP2600259990 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600259993 | Amlodipine + perindopril | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 120 | 29.310.000 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600259994 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 59 | PP2600259995 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600259997 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 1.980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 31.356.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600259998 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600259999 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600260000 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 18.652.500 | 150 | 621.750.000 | 621.750.000 | 0 |
| 64 | PP2600260001 | Amlodipine + perindopril | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 120 | 29.310.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600260005 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 120 | 1.584.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 66 | PP2600260006 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.700.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 67 | PP2600260007 | Bromhexin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 4.161.480 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600260008 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.262.695 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600260009 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 325.800 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 70 | PP2600260010 | Calcium folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 23.002.050 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600260011 | Calcium folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 23.002.050 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600260012 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 29.862.000 | 150 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 73 | PP2600260013 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 18.591.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 29.862.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600260014 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 14.337.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 23.002.050 | 150 | 320.700.000 | 320.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600260015 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 23.002.050 | 150 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600260016 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 478.800 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 77 | PP2600260017 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.946.800 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600260019 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 29.980.000 | 29.980.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600260020 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 88.080.000 | 88.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600260023 | Dihydro ergotamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.215.840 | 150 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 81 | PP2600260024 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 329.490.000 | 329.490.000 | 0 |
| 82 | PP2600260025 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.946.800 | 150 | 21.480.000 | 21.480.000 | 0 |
| 83 | PP2600260026 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 |
| 84 | PP2600260028 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 128.034.000 | 128.034.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 29.173.020 | 150 | 121.320.000 | 121.320.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600260029 | Glycerol (glycerin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.262.695 | 150 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 86 | PP2600260031 | Huyết thanh kháng dại | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 7.743.348 | 150 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 7.743.348 | 150 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| 87 | PP2600260033 | Lactobacillus acidophilus | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.215.840 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 88 | PP2600260034 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 31.356.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600260035 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600260037 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 29.173.020 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600260038 | Minocyclin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 7.992.000 | 150 | 86.814.000 | 86.814.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 2.664.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600260039 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.215.840 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.946.800 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600260040 | Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.262.695 | 150 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| 94 | PP2600260041 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 369.000 | 150 | 7.716.000 | 7.716.000 | 0 |
| 95 | PP2600260042 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 96 | PP2600260043 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 29.173.020 | 150 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 97 | PP2600260047 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.946.800 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600260049 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 885.528.000 | 885.528.000 | 0 |
| 99 | PP2600260050 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 14.337.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 100 | PP2600260051 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 1.140.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600260053 | Paracetamol + tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 4.950.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 5.382.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600260054 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.215.840 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.911.240 | 150 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600260055 | Perindopril + indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 18.591.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600260056 | Povidon iodine | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 11.422.020 | 150 | 176.328.000 | 176.328.000 | 0 |
| 105 | PP2600260057 | Povidon iodine | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 11.422.020 | 150 | 203.256.000 | 203.256.000 | 0 |
| 106 | PP2600260058 | Prednisolon acetat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 4.161.480 | 150 | 26.864.000 | 26.864.000 | 0 |
| 107 | PP2600260060 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.946.800 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 108 | PP2600260062 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.278.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 109 | PP2600260063 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 4.680.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600260064 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 111 | PP2600260065 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 112 | PP2600260067 | Trimebutin maleat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.566.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 113 | PP2600260069 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 114 | PP2600260070 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| 115 | PP2600260072 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 116 | PP2600260073 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 11.422.020 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 570.000 | 570.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600260074 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 118 | PP2600260076 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 23.002.050 | 150 | 805.000 | 805.000 | 0 |
| 119 | PP2600260081 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 772.380.000 | 772.380.000 | 0 |
| 120 | PP2600260082 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 121 | PP2600260084 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 65.310.000 | 65.310.000 | 0 |
| 122 | PP2600260086 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 99.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 123 | PP2600260087 | Fluorouracil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 31.125.000 | 31.125.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| 124 | PP2600260088 | Fluorouracil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 23.617.770 | 150 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 160.000.000 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600260090 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 18.591.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600260091 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 167.343.750 | 167.343.750 | 0 |
| 127 | PP2600260092 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 94.780.380 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600260094 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 15.833.700 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600260095 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.911.240 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 130 | PP2600260096 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 18.591.000 | 150 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 |
| 131 | PP2600260098 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 268.200 | 150 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| 132 | PP2600260101 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.620.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600260102 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 32.538.444 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 528.444 | 150 | 10.759.200 | 10.759.200 | 0 | |||
| 134 | PP2600260104 | Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 4.161.480 | 150 | 78.716.000 | 78.716.000 | 0 |
| 135 | PP2600260106 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.700.000 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.911.240 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 10.080.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600260108 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 121.000.000 | 150 | 223.251.800 | 223.251.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 223.251.800 | 223.251.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 62.160.000 | 150 | 198.700.000 | 198.700.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600260109 | Sắt sucrose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 10.080.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600260110 | Budesonide + Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 97.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 32.538.444 | 150 | 691.800.000 | 691.800.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600260111 | Heparin natri | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 29.040.000 | 150 | 968.000.000 | 958.320.000 | 1 |
1. PP2600260000 - Amoxcillin + acid clavulanic
1. PP2600260062 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600259986 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2600260067 - Trimebutin maleat
1. PP2600260051 - Paracetamol + ibuprofen
1. PP2600259988 - Gliclazid
1. PP2600259926 - Ginkgo biloba
1. PP2600259997 - Aciclovir
1. PP2600260056 - Povidon iodine
2. PP2600260057 - Povidon iodine
3. PP2600260073 - Vitamin PP
1. PP2600259912 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600259914 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600259917 - Cefaclor
4. PP2600259922 - Doxorubicin
5. PP2600259924 - Eltrombopag
6. PP2600259927 - Granisetron
7. PP2600259932 - Levodopa + benserazid
8. PP2600259933 - Lynestrenol
9. PP2600259937 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
10. PP2600259939 - Pirenoxin
11. PP2600259942 - Simethicon
12. PP2600259947 - Oseltamivir
13. PP2600259949 - Iohexol
14. PP2600259950 - Iohexol
15. PP2600259951 - Iohexol
16. PP2600259955 - Betahistin
17. PP2600259968 - Salbutamol sulfat
18. PP2600260108 - Rituximab
1. PP2600259967 - Pethidine
2. PP2600259997 - Aciclovir
3. PP2600260017 - Cilostazol
4. PP2600260019 - Deferasirox
5. PP2600260020 - Deferasirox
6. PP2600260028 - Glucose
7. PP2600260042 - Natri clorid
8. PP2600260065 - Tranexamic acid
9. PP2600260073 - Vitamin PP
10. PP2600260074 - Sofosbuvir + ledipasvir
11. PP2600260087 - Fluorouracil
12. PP2600260088 - Fluorouracil
1. PP2600259997 - Aciclovir
2. PP2600260034 - Linezolid
1. PP2600260009 - Calci carbonat
1. PP2600259985 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600260013 - Carbocistein
2. PP2600260055 - Perindopril + indapamid
3. PP2600260090 - Metoclopramid
4. PP2600260096 - Rotundin
1. PP2600259975 - Fluoxetin
2. PP2600259976 - Galantamin
3. PP2600259984 - Quetiapin
1. PP2600260098 - Tacrolimus
1. PP2600259915 - Budesonid
2. PP2600259948 - Clopidogrel
3. PP2600259952 - Iodine
4. PP2600259953 - Iodine
5. PP2600259980 - Nizatidin
6. PP2600260019 - Deferasirox
7. PP2600260020 - Deferasirox
8. PP2600260102 - Abiraterone acetate
9. PP2600260108 - Rituximab
10. PP2600260110 - Budesonide + Formoterol
1. PP2600260014 - Cefotaxim
2. PP2600260050 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600259936 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
2. PP2600259972 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600260108 - Rituximab
1. PP2600259910 - Albumin
1. PP2600260031 - Huyết thanh kháng dại
1. PP2600260038 - Minocyclin
1. PP2600260008 - Budesonid
2. PP2600260029 - Glycerol (glycerin)
3. PP2600260040 - Monobasic natriphosphat + dibasic natriphosphate
1. PP2600259993 - Amlodipine + perindopril
2. PP2600260001 - Amlodipine + perindopril
1. PP2600259910 - Albumin
2. PP2600259911 - Albumin
3. PP2600259918 - Cyclophosphamid
4. PP2600259919 - Dabigatran
5. PP2600259921 - Dequalinium clorid
6. PP2600259929 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2600259930 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
8. PP2600259931 - Ketorolac tromethamine
9. PP2600259943 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2600259954 - Vinorelbine
11. PP2600259958 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600260023 - Dihydro ergotamin
2. PP2600260033 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2600260039 - Mirtazapin
4. PP2600260054 - Paroxetin
1. PP2600259920 - Deferasirox
1. PP2600259978 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600259973 - Carboplatin
1. PP2600260005 - Betahistin
1. PP2600259995 - Acetyl leucin
2. PP2600260010 - Calcium folinat
3. PP2600260011 - Calcium folinat
4. PP2600260070 - Vitamin B1
5. PP2600260072 - Vitamin B12
6. PP2600260094 - Oxytocin
1. PP2600260031 - Huyết thanh kháng dại
1. PP2600260006 - Bismuth
2. PP2600260106 - Oxcarbazepin
1. PP2600259981 - Paclitaxel (dạng polymeric micelle)
2. PP2600260102 - Abiraterone acetate
3. PP2600260110 - Budesonide + Formoterol
1. PP2600260063 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2600259994 - Cisplatin
2. PP2600260015 - Ceftriaxon
3. PP2600260024 - Docetaxel
4. PP2600260026 - Epirubicin
5. PP2600260035 - L-Ornithin - L- Aspartat
6. PP2600260049 - Oxaliplatin
7. PP2600260064 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
8. PP2600260069 - Vinorelbin
9. PP2600260081 - Carboplatin
10. PP2600260084 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2600260087 - Fluorouracil
12. PP2600260088 - Fluorouracil
1. PP2600260086 - Fluorometholon
1. PP2600260010 - Calcium folinat
2. PP2600260011 - Calcium folinat
3. PP2600260014 - Cefotaxim
4. PP2600260015 - Ceftriaxon
5. PP2600260076 - Benzylpenicilin
1. PP2600259960 - Kali clorid
1. PP2600260016 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
1. PP2600259975 - Fluoxetin
2. PP2600260054 - Paroxetin
3. PP2600260095 - Phenobarbital
4. PP2600260106 - Oxcarbazepin
1. PP2600259965 - Midazolam
2. PP2600259969 - Sufentanil
3. PP2600259990 - Acid amin
4. PP2600259998 - Acid amin
5. PP2600259999 - Acid amin
6. PP2600260082 - Diazepam
7. PP2600260091 - Morphin
8. PP2600260092 - Morphin
1. PP2600260102 - Abiraterone acetate
1. PP2600259984 - Quetiapin
2. PP2600260106 - Oxcarbazepin
3. PP2600260109 - Sắt sucrose
1. PP2600260111 - Heparin natri
1. PP2600259979 - Methocarbamol
2. PP2600260028 - Glucose
3. PP2600260037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2600260043 - Natri clorid
1. PP2600260053 - Paracetamol + tramadol
1. PP2600260007 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600260058 - Prednisolon acetat
3. PP2600260104 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate
1. PP2600259916 - Calcitonin
1. PP2600260041 - Naproxen
1. PP2600259983 - Piracetam
1. PP2600259946 - Vitamin D2
1. PP2600259977 - Hydroxyurea
2. PP2600260053 - Paracetamol + tramadol
1. PP2600260017 - Cilostazol
2. PP2600260025 - Entecavir
3. PP2600260039 - Mirtazapin
4. PP2600260047 - Nizatidin
5. PP2600260060 - Risedronat
1. PP2600260012 - Candesartan
2. PP2600260013 - Carbocistein
1. PP2600260101 - Zoledronic acid
1. PP2600259984 - Quetiapin
1. PP2600260038 - Minocyclin
1. PP2600259927 - Granisetron