Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400569006 | Acenocoumarol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 64.000 | 64.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 62.400 | 62.400 | 0 | |||
| 2 | PP2400569008 | Acetylcystein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 3 | PP2400569010 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.232.000 | 2.232.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400569011 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 5 | PP2400569012 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 461.400 | 461.400 | 0 |
| 6 | PP2400569013 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 7 | PP2400569014 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 8 | PP2400569015 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 9 | PP2400569016 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400569017 | Alimemazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 11 | PP2400569018 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 787.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400569019 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400569020 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 4.375.000 | 4.375.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400569021 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.172.560 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 7.824.000 | 7.824.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400569022 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 16 | PP2400569023 | Ambroxol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 7.645.000 | 7.645.000 | 0 |
| 17 | PP2400569026 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 17.219.000 | 17.219.000 | 0 |
| 18 | PP2400569027 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 19 | PP2400569028 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.307.225 | 210 | 11.715.000 | 11.715.000 | 0 |
| 20 | PP2400569029 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 |
| 21 | PP2400569030 | Amlodipin+ indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 22 | PP2400569032 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.044.725 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 23 | PP2400569033 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.044.725 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| 24 | PP2400569034 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.055.375 | 210 | 136.285.500 | 136.285.500 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.044.725 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400569035 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400569036 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 2.151.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400569037 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 28 | PP2400569039 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 6.708.100 | 6.708.100 | 0 |
| 29 | PP2400569040 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 30 | PP2400569041 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 1.237.043 | 210 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 |
| 31 | PP2400569042 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.051.400 | 3.051.400 | 0 |
| 32 | PP2400569043 | Bacillus Clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.887.000 | 210 | 99.586.000 | 99.586.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.040.634 | 210 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400569044 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.990.530 | 210 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 |
| 34 | PP2400569045 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 7.761.600 | 7.761.600 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 2.993.760 | 2.993.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 2.983.200 | 2.983.200 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.977.920 | 2.977.920 | 0 | |||
| 35 | PP2400569047 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.990.530 | 210 | 1.742.000 | 1.742.000 | 0 |
| 36 | PP2400569048 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 1.552.280 | 1.552.280 | 0 |
| 37 | PP2400569049 | Bromhexin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.985.886 | 210 | 6.585.600 | 6.585.600 | 0 | |||
| 38 | PP2400569050 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 817.425 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 39 | PP2400569051 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 354.375 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400569052 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 20.751.000 | 20.751.000 | 0 |
| 41 | PP2400569053 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 24.906.000 | 24.906.000 | 0 |
| 42 | PP2400569054 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400569055 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| 44 | PP2400569056 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 62.296.500 | 62.296.500 | 0 |
| 45 | PP2400569057 | Calci clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 234.360 | 234.360 | 0 | |||
| 46 | PP2400569059 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400569061 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 745.920 | 745.920 | 0 |
| 48 | PP2400569063 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.044.725 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 49 | PP2400569064 | Cefadroxil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 5.850.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400569066 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400569068 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 89.995.500 | 89.995.500 | 0 |
| 52 | PP2400569069 | Cefotaxim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 1.071.000 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 53 | PP2400569070 | Ceftriaxon | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400569071 | Cefuroxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400569072 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.142.790 | 210 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 31.460.000 | 31.460.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400569074 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400569075 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 15.040.000 | 15.040.000 | 0 |
| 58 | PP2400569076 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400569077 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| 60 | PP2400569078 | Cinnarizin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400569079 | Ciprofibrat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 62 | PP2400569080 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400569081 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 64 | PP2400569083 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 |
| 65 | PP2400569084 | Clorpromazin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400569085 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 67 | PP2400569086 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 1.142.790 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 68 | PP2400569088 | Cồn 70° | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 |
| 69 | PP2400569089 | Dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400569091 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 71 | PP2400569092 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 72 | PP2400569093 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 73 | PP2400569094 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 512.000 | 512.000 | 0 |
| 74 | PP2400569095 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 136.770 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 75 | PP2400569096 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 10.432.800 | 10.432.800 | 0 |
| 76 | PP2400569097 | Diosmin + hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 7.772.000 | 7.772.000 | 0 |
| 77 | PP2400569098 | Diosmin + hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 78 | PP2400569099 | Diosmin + hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.488.000 | 4.488.000 | 0 |
| 79 | PP2400569100 | Diphenhydramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 80 | PP2400569102 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
| 81 | PP2400569103 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400569104 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 1.237.043 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400569105 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 84 | PP2400569106 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.307.225 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400569107 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 19.150.000 | 19.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400569108 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400569109 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400569110 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 89 | PP2400569111 | Fenofibrat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 472.500 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 90 | PP2400569113 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400569115 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 50.589.000 | 50.589.000 | 0 |
| 92 | PP2400569116 | Gabapentin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 93 | PP2400569117 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.100.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400569118 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 95 | PP2400569119 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.172.560 | 210 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400569120 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.307.225 | 210 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400569121 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400569122 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 38.409.000 | 38.409.000 | 0 |
| 99 | PP2400569123 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400569124 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| 101 | PP2400569125 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 102 | PP2400569126 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 19.167.500 | 19.167.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 19.155.000 | 19.155.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400569127 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 136.770 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 104 | PP2400569128 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400569129 | Hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 106 | PP2400569131 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 |
| 107 | PP2400569134 | Insulin người trộn hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.950.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400569135 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 |
| 109 | PP2400569136 | Ipratropium + Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 48.222.000 | 48.222.000 | 0 |
| 110 | PP2400569137 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.172.560 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400569138 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 249.750 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 112 | PP2400569139 | Isosorbid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 1.237.043 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400569140 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400569141 | Kali clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 329.400 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400569143 | Kẽm gluconat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.985.886 | 210 | 2.751.840 | 2.751.840 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.040.634 | 210 | 22.854.000 | 22.854.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 25.061.400 | 25.061.400 | 0 | |||
| 116 | PP2400569144 | Kẽm sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 117 | PP2400569146 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 118 | PP2400569147 | Levocetirizin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400569148 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.985.886 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 120 | PP2400569149 | Levomepromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 10.098.000 | 10.098.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400569150 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 122 | PP2400569151 | Lidocain | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 123 | PP2400569152 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 817.425 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 124 | PP2400569153 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 14.196.000 | 14.196.000 | 0 |
| 125 | PP2400569154 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 24.957.100 | 24.957.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 24.886.400 | 24.886.400 | 0 | |||
| 126 | PP2400569155 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.040.634 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 127 | PP2400569156 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.990.530 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 128 | PP2400569157 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.395.700 | 210 | 226.380.000 | 226.380.000 | 0 |
| 129 | PP2400569158 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 101.520.000 | 101.520.000 | 0 |
| 130 | PP2400569159 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 464.000 | 464.000 | 0 |
| 131 | PP2400569160 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 132 | PP2400569161 | Meloxicam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400569162 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 113.216.000 | 113.216.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.387.975 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400569164 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 |
| 135 | PP2400569165 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400569166 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 137 | PP2400569167 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 138 | PP2400569169 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| 139 | PP2400569170 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 136.770 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 140 | PP2400569171 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400569172 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400569173 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 23.110.500 | 23.110.500 | 0 |
| 143 | PP2400569174 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 144 | PP2400569175 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 145 | PP2400569176 | Natri hydrocarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 146 | PP2400569177 | Neomycin + Polymycin B +Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 10.270.000 | 10.270.000 | 0 |
| 147 | PP2400569179 | Neomycin+ Polymycin B +Nystatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 148 | PP2400569180 | Neostigmin metylsulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 612.000 | 612.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 378.900 | 378.900 | 0 | |||
| 149 | PP2400569181 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 3.749.970 | 3.749.970 | 0 |
| 150 | PP2400569182 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 151 | PP2400569183 | Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400569184 | Nước oxy già | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 863.200 | 863.200 | 0 |
| 153 | PP2400569185 | Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 509.600 | 509.600 | 0 |
| 154 | PP2400569186 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 42.998 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 155 | PP2400569187 | Ofloxacin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.950.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400569189 | Olanzapin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.533.000 | 1.533.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400569190 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400569192 | Papaverin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400569193 | Paracetamol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 160 | PP2400569194 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 161 | PP2400569196 | Paracetamol + Ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 162 | PP2400569197 | Perindopril+ amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400569200 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 16.520.000 | 16.520.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400569201 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 165 | PP2400569202 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 298.000 | 298.000 | 0 |
| 166 | PP2400569203 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 4.443.398 | 210 | 75.950.000 | 75.950.000 | 0 |
| 167 | PP2400569204 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| 168 | PP2400569205 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 16.852.500 | 16.852.500 | 0 |
| 169 | PP2400569207 | Promethazin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 170 | PP2400569208 | Ringer lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 24.125.500 | 24.125.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.650.905 | 210 | 23.579.500 | 23.579.500 | 0 | |||
| 171 | PP2400569209 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.805.318 | 210 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.387.975 | 210 | 28.509.000 | 28.509.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400569210 | Salbutamol sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 75.810.000 | 75.810.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.985.886 | 210 | 75.810.000 | 75.810.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400569211 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 25.968.860 | 25.968.860 | 0 | |||
| 174 | PP2400569212 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 175 | PP2400569213 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.613.340 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 176 | PP2400569214 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 177 | PP2400569215 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.172.560 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400569216 | Spiramycin + metronidazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.172.560 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.980.600 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 4.580.000 | 4.580.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400569217 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.040.634 | 210 | 3.454.500 | 3.454.500 | 0 |
| 180 | PP2400569218 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.589.209 | 210 | 7.517.500 | 7.517.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 7.409.000 | 7.409.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400569220 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400569221 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 789.600 | 789.600 | 0 |
| 183 | PP2400569222 | Tetracain | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 184 | PP2400569223 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.264.944 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 185 | PP2400569224 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400569225 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.003.962 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400569226 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.040.634 | 210 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 |
| 188 | PP2400569227 | Trimetazidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 189 | PP2400569228 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 7.437.000 | 7.437.000 | 0 |
| 190 | PP2400569230 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 29.351.000 | 29.351.000 | 0 |
| 191 | PP2400569232 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 329.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400569233 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.852.458 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 193 | PP2400569234 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.990.530 | 210 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 |
| 194 | PP2400569235 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.306.355 | 210 | 16.653.000 | 16.653.000 | 0 |
| 195 | PP2400569236 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 2.162.400 | 2.162.400 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 2.108.000 | 2.108.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400569237 | Vitamin C | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 15.770.000 | 15.770.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.692.239 | 210 | 16.185.000 | 16.185.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400569239 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.956.940 | 210 | 1.792.000 | 1.792.000 | 0 |
| 198 | PP2400569240 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.071.120 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 32.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 9.215.289 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
1. PP2400569013 - Acid amin*
2. PP2400569135 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400569136 - Ipratropium + Salbutamol
4. PP2400569165 - Metformin
5. PP2400569181 - Nicardipin
6. PP2400569211 - Salbutamol sulfat
7. PP2400569225 - Tobramycin
1. PP2400569051 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400569069 - Cefotaxim
1. PP2400569036 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
1. PP2400569048 - Bisoprolol
2. PP2400569052 - Budesonid
3. PP2400569053 - Budesonid
4. PP2400569054 - Budesonid + formoterol
5. PP2400569061 - Carbamazepin
6. PP2400569164 - Metformin
7. PP2400569211 - Salbutamol sulfat
8. PP2400569223 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
1. PP2400569045 - Bambuterol
2. PP2400569055 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400569056 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2400569096 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2400569122 - Glimepirid + metformin
6. PP2400569137 - Irbesartan
7. PP2400569162 - Metformin
8. PP2400569165 - Metformin
9. PP2400569209 - Rosuvastatin
10. PP2400569235 - Vitamin C
1. PP2400569020 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400569068 - Cefoperazon
3. PP2400569108 - Eperison
4. PP2400569119 - Gliclazid
5. PP2400569146 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400569173 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2400569175 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2400569194 - Paracetamol
9. PP2400569240 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400569043 - Bacillus Clausii
1. PP2400569045 - Bambuterol
2. PP2400569076 - Cetirizin
3. PP2400569105 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400569150 - Levothyroxin
5. PP2400569153 - Lovastatin
6. PP2400569182 - Nicorandil
7. PP2400569213 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400569072 - Cefuroxim
2. PP2400569086 - Codein + terpin hydrat
1. PP2400569034 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400569041 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2400569104 - Doxazosin
3. PP2400569139 - Isosorbid
1. PP2400569006 - Acenocoumarol
2. PP2400569030 - Amlodipin+ indapamid
3. PP2400569035 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400569042 - Atropin sulfat
5. PP2400569049 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400569051 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400569057 - Calci clorid
8. PP2400569059 - Calci lactat
9. PP2400569071 - Cefuroxim
10. PP2400569076 - Cetirizin
11. PP2400569078 - Cinnarizin
12. PP2400569084 - Clorpromazin
13. PP2400569089 - Dexamethason
14. PP2400569093 - Diclofenac
15. PP2400569094 - Digoxin
16. PP2400569097 - Diosmin + hesperidin
17. PP2400569098 - Diosmin + hesperidin
18. PP2400569100 - Diphenhydramin
19. PP2400569108 - Eperison
20. PP2400569115 - Fluvastatin
21. PP2400569126 - Glucose
22. PP2400569141 - Kali clorid
23. PP2400569144 - Kẽm sulfat
24. PP2400569147 - Levocetirizin
25. PP2400569161 - Meloxicam
26. PP2400569166 - Metoclopramid
27. PP2400569172 - Natri clorid
28. PP2400569177 - Neomycin + Polymycin B +Nystatin
29. PP2400569180 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2400569183 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
31. PP2400569185 - Nystatin
32. PP2400569189 - Olanzapin
33. PP2400569192 - Papaverin hydroclorid
34. PP2400569197 - Perindopril+ amlodipin
35. PP2400569201 - Phytomenadion
36. PP2400569202 - Phytomenadion
37. PP2400569208 - Ringer lactat
38. PP2400569210 - Salbutamol sulfat
39. PP2400569212 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
40. PP2400569214 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
41. PP2400569216 - Spiramycin + metronidazol
42. PP2400569221 - Terbutalin
43. PP2400569222 - Tetracain
44. PP2400569225 - Tobramycin
45. PP2400569227 - Trimetazidin
46. PP2400569230 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
47. PP2400569237 - Vitamin C
48. PP2400569240 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400569029 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400569040 - Atorvastatin
3. PP2400569081 - Ciprofloxacin
4. PP2400569107 - Eperison
5. PP2400569162 - Metformin
6. PP2400569228 - Valproat natri
7. PP2400569239 - Moxifloxacin
1. PP2400569014 - Acid Tranexamic
2. PP2400569057 - Calci clorid
3. PP2400569066 - Cefdinir
4. PP2400569072 - Cefuroxim
5. PP2400569074 - Cefuroxim
6. PP2400569089 - Dexamethason
7. PP2400569154 - Loxoprofen
8. PP2400569171 - Natri clorid
9. PP2400569218 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400569015 - Albendazol
2. PP2400569019 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400569039 - Atorvastatin
4. PP2400569107 - Eperison
5. PP2400569140 - Ivabradin
6. PP2400569209 - Rosuvastatin
1. PP2400569010 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400569016 - Alimemazin
3. PP2400569020 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400569022 - Ambroxol
5. PP2400569027 - Amlodipin
6. PP2400569045 - Bambuterol
7. PP2400569075 - Celecoxib
8. PP2400569077 - Chlorpheniramin
9. PP2400569078 - Cinnarizin
10. PP2400569080 - Ciprofloxacin
11. PP2400569083 - Clopidogrel
12. PP2400569084 - Clorpromazin
13. PP2400569102 - Domperidon
14. PP2400569108 - Eperison
15. PP2400569109 - Erythromycin
16. PP2400569154 - Loxoprofen
17. PP2400569161 - Meloxicam
18. PP2400569167 - Metoclopramid
19. PP2400569190 - Omeprazol
20. PP2400569200 - Phenobarbital
21. PP2400569204 - Piracetam
22. PP2400569216 - Spiramycin + metronidazol
23. PP2400569218 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
24. PP2400569220 - Telmisartan
25. PP2400569224 - Tinidazol
26. PP2400569236 - Vitamin PP
27. PP2400569237 - Vitamin C
1. PP2400569021 - Alverin citrat
2. PP2400569119 - Gliclazid
3. PP2400569137 - Irbesartan
4. PP2400569215 - Sorbitol
5. PP2400569216 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400569162 - Metformin
2. PP2400569209 - Rosuvastatin
1. PP2400569111 - Fenofibrat
1. PP2400569032 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400569033 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400569034 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400569063 - Cefaclor
1. PP2400569050 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400569152 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400569186 - Octreotid
1. PP2400569044 - Bacillus subtilis
2. PP2400569047 - Bisoprolol
3. PP2400569156 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400569234 - Vitamin C
1. PP2400569157 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400569026 - Amlodipin
2. PP2400569110 - Esomeprazol
3. PP2400569121 - Glimepirid
4. PP2400569123 - Glucosamin
5. PP2400569215 - Sorbitol
6. PP2400569216 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400569006 - Acenocoumarol
2. PP2400569008 - Acetylcystein
3. PP2400569010 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400569011 - Aciclovir
5. PP2400569012 - Aciclovir
6. PP2400569016 - Alimemazin
7. PP2400569017 - Alimemazin
8. PP2400569021 - Alverin citrat
9. PP2400569023 - Ambroxol
10. PP2400569045 - Bambuterol
11. PP2400569049 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2400569084 - Clorpromazin
13. PP2400569085 - Clorpromazin
14. PP2400569088 - Cồn 70°
15. PP2400569089 - Dexamethason
16. PP2400569099 - Diosmin + hesperidin
17. PP2400569108 - Eperison
18. PP2400569109 - Erythromycin
19. PP2400569116 - Gabapentin
20. PP2400569118 - Gliclazid
21. PP2400569128 - Haloperidol
22. PP2400569129 - Hydroclorothiazid
23. PP2400569140 - Ivabradin
24. PP2400569143 - Kẽm gluconat
25. PP2400569149 - Levomepromazin
26. PP2400569151 - Lidocain
27. PP2400569171 - Natri clorid
28. PP2400569184 - Nước oxy già
29. PP2400569189 - Olanzapin
30. PP2400569192 - Papaverin hydroclorid
31. PP2400569193 - Paracetamol
32. PP2400569196 - Paracetamol + Ibuprofen
33. PP2400569200 - Phenobarbital
34. PP2400569205 - Povidon iodin
35. PP2400569207 - Promethazin hydroclorid
36. PP2400569209 - Rosuvastatin
37. PP2400569216 - Spiramycin + metronidazol
38. PP2400569218 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
39. PP2400569220 - Telmisartan
40. PP2400569236 - Vitamin PP
41. PP2400569237 - Vitamin C
42. PP2400569240 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400569049 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400569143 - Kẽm gluconat
3. PP2400569148 - Levocetirizin
4. PP2400569210 - Salbutamol sulfat
1. PP2400569095 - Digoxin
2. PP2400569127 - Glycerol
3. PP2400569170 - Naloxon hydroclorid
1. PP2400569037 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2400569070 - Ceftriaxon
3. PP2400569079 - Ciprofibrat
4. PP2400569149 - Levomepromazin
5. PP2400569183 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
6. PP2400569203 - Piracetam
1. PP2400569018 - Allopurinol
1. PP2400569138 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400569043 - Bacillus Clausii
2. PP2400569143 - Kẽm gluconat
3. PP2400569155 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400569217 - Spironolacton
5. PP2400569226 - Tobramycin
1. PP2400569091 - Diazepam
2. PP2400569092 - Diazepam
3. PP2400569103 - Đồng sulfat
4. PP2400569143 - Kẽm gluconat
5. PP2400569158 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400569169 - Morphin
7. PP2400569174 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
8. PP2400569179 - Neomycin+ Polymycin B +Nystatin
9. PP2400569233 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400569107 - Eperison
2. PP2400569113 - Flunarizin
3. PP2400569124 - Glucose
4. PP2400569125 - Glucose
5. PP2400569126 - Glucose
6. PP2400569131 - Imidapril
7. PP2400569159 - Magnesi sulfat
8. PP2400569160 - Manitol
9. PP2400569172 - Natri clorid
10. PP2400569176 - Natri hydrocarbonat
11. PP2400569180 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2400569183 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
13. PP2400569208 - Ringer lactat
1. PP2400569028 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400569106 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2400569120 - Gliclazid + metformin
1. PP2400569064 - Cefadroxil
1. PP2400569134 - Insulin người trộn hỗn hợp
2. PP2400569187 - Ofloxacin
1. PP2400569117 - Ginkgo biloba
1. PP2400569141 - Kali clorid
2. PP2400569232 - Vitamin B1 + B6 + B12