Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600275605 | Aceclofenac | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 18.158.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600275607 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 15.985.000 | 15.985.000 | 0 |
| 3 | PP2600275608 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 1.712.000 | 210 | 85.512.000 | 85.512.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600275609 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.832.000 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 5 | PP2600275610 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 648.037.910 | 648.037.910 | 0 |
| 6 | PP2600275611 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 21.768.000 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 7 | PP2600275612 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 10.463.220 | 10.463.220 | 0 |
| 8 | PP2600275613 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 137.698.060 | 137.698.060 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.685.000 | 210 | 184.211.460 | 184.211.460 | 0 | |||
| 9 | PP2600275614 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.584.000 | 210 | 8.336.000 | 8.336.000 | 0 |
| 10 | PP2600275615 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 246.902.500 | 246.902.500 | 0 |
| 11 | PP2600275616 | Alendronat | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 14.474.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 12 | PP2600275617 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 33.380.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.320.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600275618 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 375.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600275619 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 838.000 | 210 | 41.562.500 | 41.562.500 | 0 |
| 15 | PP2600275621 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.781.000 | 210 | 2.884.608 | 2.884.608 | 0 |
| 16 | PP2600275622 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 2.435.627.730 | 2.435.627.730 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 92.000.000 | 240 | 2.416.748.250 | 2.416.748.250 | 0 | |||
| 17 | PP2600275623 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 805.610.190 | 805.610.190 | 0 |
| 18 | PP2600275624 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 133.414.000 | 133.414.000 | 0 |
| 19 | PP2600275625 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 90.838.790 | 90.838.790 | 0 |
| 20 | PP2600275626 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.105.000 | 210 | 945.575.000 | 945.575.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 21.768.000 | 210 | 988.950.000 | 988.950.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600275627 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 61.045.000 | 220 | 2.913.762.390 | 2.913.762.390 | 0 |
| 22 | PP2600275628 | Ampicilin + Sulbactam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 20.366.000 | 210 | 1.006.300.000 | 1.006.300.000 | 0 |
| 23 | PP2600275629 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 29.310.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600275630 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 511.920.000 | 511.920.000 | 0 |
| 25 | PP2600275631 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 927.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 26 | PP2600275632 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| 27 | PP2600275633 | Calci carbonat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 280.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600275634 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 10.225.000 | 210 | 111.384.000 | 111.384.000 | 0 |
| 29 | PP2600275635 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 9.207.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600275636 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 17.145.000 | 210 | 857.250.000 | 857.250.000 | 0 |
| 31 | PP2600275637 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 10.225.000 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 32 | PP2600275638 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 92.000.000 | 240 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600275642 | Calci lactat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.584.000 | 210 | 19.398.600 | 19.398.600 | 0 |
| 34 | PP2600275643 | Calci lactat pentahydrat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 29.310.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600275644 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 471.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 36 | PP2600275645 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 92.000.000 | 240 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 37 | PP2600275646 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 3.392.500 | 3.392.500 | 0 |
| 38 | PP2600275647 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.440.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600275648 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 13.144.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 40 | PP2600275649 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.105.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 13.144.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600275650 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 54.256.000 | 215 | 1.358.800.000 | 1.358.800.000 | 0 |
| 42 | PP2600275651 | Cefoxitin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 54.256.000 | 215 | 503.949.600 | 503.949.600 | 0 |
| 43 | PP2600275652 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 11.466.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| 44 | PP2600275653 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 80.460.000 | 80.460.000 | 0 |
| 45 | PP2600275655 | Ceftriaxone | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 36.309.000 | 36.309.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 36.172.500 | 36.172.500 | 0 | |||
| 46 | PP2600275656 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 23.422.000 | 23.422.000 | 0 |
| 47 | PP2600275657 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 |
| 48 | PP2600275658 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.357.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 49 | PP2600275660 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 11.189.000 | 210 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 |
| 50 | PP2600275661 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 3.730.000 | 210 | 179.080.000 | 179.080.000 | 0 |
| 51 | PP2600275662 | Colistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 29.310.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600275664 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 9.139.000 | 210 | 456.913.000 | 456.913.000 | 0 |
| 53 | PP2600275665 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 54 | PP2600275667 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.432.000 | 210 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| 55 | PP2600275669 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 56 | PP2600275670 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 592.000 | 210 | 4.419.700 | 4.419.700 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 4.632.000 | 4.632.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 101.000 | 210 | 5.018.000 | 5.018.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600275671 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 12.993.000 | 210 | 238.194.000 | 238.194.000 | 0 |
| 58 | PP2600275672 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 7.529.220 | 7.529.220 | 0 |
| 59 | PP2600275673 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 436.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 60 | PP2600275674 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 927.000 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 61 | PP2600275675 | Doripenem | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 33.380.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600275676 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 22.990.800 | 22.990.800 | 0 |
| 63 | PP2600275677 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 954.800.000 | 954.800.000 | 0 |
| 64 | PP2600275678 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 92.000.000 | 240 | 934.340.000 | 934.340.000 | 0 |
| 65 | PP2600275679 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.423.000 | 210 | 67.511.840 | 67.511.840 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.781.000 | 210 | 67.322.200 | 67.322.200 | 0 | |||
| 66 | PP2600275681 | Epirubicin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 156.455.000 | 156.455.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600275682 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 108.801.000 | 108.801.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600275683 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.918.000 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 69 | PP2600275684 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| 70 | PP2600275686 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 592.000 | 210 | 9.706.700 | 9.706.700 | 0 |
| 71 | PP2600275687 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 570.000 | 210 | 4.503.680 | 4.503.680 | 0 |
| 72 | PP2600275688 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 5.339.200 | 5.339.200 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 592.000 | 210 | 5.202.880 | 5.202.880 | 0 | |||
| 73 | PP2600275689 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 268.330.650 | 268.330.650 | 0 |
| 74 | PP2600275690 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 5.918.000 | 210 | 58.580.000 | 58.580.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 42.399.800 | 42.399.800 | 0 | |||
| 75 | PP2600275691 | Flurbiprofen natri | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 14.474.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 12.752.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600275692 | Gabapentin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 54.256.000 | 215 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600275693 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 88.070.850 | 88.070.850 | 0 |
| 78 | PP2600275694 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 570.000 | 210 | 23.035.000 | 23.035.000 | 0 |
| 79 | PP2600275695 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 244.000 | 210 | 12.195.000 | 12.195.000 | 0 |
| 80 | PP2600275696 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 440.000 | 440.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600275697 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 82 | PP2600275698 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 20.978.800 | 20.978.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 20.978.800 | 20.978.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 21.529.640 | 21.529.640 | 0 | |||
| 83 | PP2600275700 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.493.000 | 210 | 341.549.600 | 341.549.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 341.549.600 | 341.549.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.831.000 | 210 | 341.549.600 | 341.549.600 | 0 | |||
| 84 | PP2600275701 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 58.790.340 | 58.790.340 | 0 |
| 85 | PP2600275702 | Hydroxy cloroquin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 34.694.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600275703 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 34.736.000 | 34.736.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 1.402.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.584.000 | 210 | 34.736.000 | 34.736.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600275705 | Ibuprofen + Codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 436.000 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| 88 | PP2600275706 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600275707 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 90 | PP2600275708 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 144.365.760 | 144.365.760 | 0 |
| 91 | PP2600275711 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 7.417.500 | 7.417.500 | 0 |
| 92 | PP2600275713 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 44.167.200 | 44.167.200 | 0 |
| 93 | PP2600275714 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 94 | PP2600275715 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 11.144.000 | 11.144.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.603.000 | 210 | 10.945.000 | 10.945.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600275716 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.603.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600275718 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 97 | PP2600275719 | Lidocain | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 20.366.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600275721 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 22.686.500 | 22.686.500 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 474.000 | 210 | 23.547.720 | 23.547.720 | 0 | |||
| 99 | PP2600275723 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 179.550 | 179.550 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.584.000 | 210 | 149.940 | 149.940 | 0 | |||
| 100 | PP2600275724 | Loxoprofen natri | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 12.752.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 101 | PP2600275725 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 19.779.000 | 19.779.000 | 0 |
| 102 | PP2600275726 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 1.664.000 | 1.664.000 | 0 |
| 103 | PP2600275728 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 101.178.000 | 101.178.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 100.958.000 | 100.958.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.024.000 | 210 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600275730 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 927.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 105 | PP2600275731 | Metoclopramid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 20.425.000 | 20.425.000 | 0 |
| 106 | PP2600275732 | Methocarbamol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 18.158.000 | 210 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 |
| 107 | PP2600275735 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 40.126.300 | 40.126.300 | 0 |
| 108 | PP2600275737 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 338.973.000 | 338.973.000 | 0 |
| 109 | PP2600275738 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.464.000 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 110 | PP2600275739 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 111 | PP2600275740 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 23.115.750 | 23.115.750 | 0 |
| 112 | PP2600275741 | Nabumeton | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 34.694.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600275743 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 927.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 114 | PP2600275744 | Naproxen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 1.402.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 706.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600275745 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 241.230.600 | 241.230.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 254.315.100 | 254.315.100 | 0 | |||
| 116 | PP2600275746 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 226.679.000 | 226.679.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 229.762.700 | 229.762.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 230.466.000 | 230.466.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600275747 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 881.850.800 | 881.850.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 881.850.800 | 881.850.800 | 0 | |||
| 118 | PP2600275748 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600275750 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 62.390.000 | 62.390.000 | 0 |
| 120 | PP2600275751 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600275752 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 |
| 122 | PP2600275753 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 4.920.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600275754 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.750.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 124 | PP2600275755 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 186.000 | 186.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 184.800 | 184.800 | 0 | |||
| 125 | PP2600275756 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 189.000 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600275757 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.584.000 | 210 | 1.151.280 | 1.151.280 | 0 |
| 127 | PP2600275758 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 20.862.600 | 20.862.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 20.241.300 | 20.241.300 | 0 | |||
| 128 | PP2600275759 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.815.000 | 210 | 177.517.200 | 177.517.200 | 0 |
| 129 | PP2600275760 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 348.500.000 | 348.500.000 | 0 |
| 130 | PP2600275761 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| 131 | PP2600275763 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.386.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 |
| 132 | PP2600275764 | Palonosetron hydroclorid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 33.380.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600275765 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 11.498.800 | 11.498.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.464.000 | 210 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600275766 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 1.887.600 | 1.887.600 | 0 |
| 135 | PP2600275768 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 2.289.600.000 | 2.289.600.000 | 0 |
| 136 | PP2600275769 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 716.560.000 | 716.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 720.800.000 | 720.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600275770 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 2.321.420 | 2.321.420 | 0 |
| 138 | PP2600275774 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 1.629.000 | 210 | 81.435.000 | 81.435.000 | 0 |
| 139 | PP2600275776 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600275777 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 14.906.000 | 210 | 745.272.000 | 745.272.000 | 0 |
| 141 | PP2600275778 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 2.066.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 592.000 | 210 | 8.312.500 | 8.312.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| 142 | PP2600275780 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 6.548.500 | 6.548.500 | 0 |
| 143 | PP2600275781 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 144 | PP2600275782 | Phenylephrine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 |
| 145 | PP2600275783 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.869.000 | 210 | 1.318.100 | 1.318.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 1.862.000 | 1.862.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600275784 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 316.160.000 | 316.160.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 330.337.800 | 330.337.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 320.408.400 | 320.408.400 | 0 | |||
| 147 | PP2600275785 | Ringer lactat + Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.944.000 | 210 | 247.170.000 | 247.170.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 49.993.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.531.000 | 210 | 228.980.000 | 228.980.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600275786 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 23.736.000 | 23.736.000 | 0 |
| 149 | PP2600275787 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 100.000 | 210 | 4.234.000 | 4.234.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.781.000 | 210 | 4.960.350 | 4.960.350 | 0 | |||
| 150 | PP2600275788 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 165.870.000 | 165.870.000 | 0 |
| 151 | PP2600275789 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600275791 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 24.105.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 153 | PP2600275793 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 5.157.600 | 5.157.600 | 0 |
| 154 | PP2600275794 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 482.624.000 | 482.624.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 482.560.000 | 482.560.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600275796 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.079.000 | 210 | 185.551.300 | 185.551.300 | 0 |
| 156 | PP2600275797 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.808.000 | 210 | 124.658.040 | 124.658.040 | 0 |
| 157 | PP2600275798 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 323.000 | 210 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 |
| 158 | PP2600275799 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 32.680.860 | 32.680.860 | 0 |
| 159 | PP2600275800 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.840.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600275801 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.840.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600275802 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 162 | PP2600275803 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 132.000.000 | 210 | 363.348.930 | 363.348.930 | 0 |
| 163 | PP2600275804 | Thiocolchicosid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 34.694.000 | 210 | 599.700.000 | 599.700.000 | 0 |
| 164 | PP2600275806 | Tramadol hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 802.104.030 | 802.104.030 | 0 |
| 165 | PP2600275807 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.464.000 | 210 | 110.117.400 | 110.117.400 | 0 |
| 166 | PP2600275810 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.781.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600275811 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.781.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600275812 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 9.207.000 | 210 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
| 169 | PP2600275814 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 3.250.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
1. PP2600275618 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600275656 - Celecoxib
3. PP2600275688 - Etoricoxib
4. PP2600275721 - Linezolid
5. PP2600275723 - Lisinopril
6. PP2600275776 - Povidon Iodin
7. PP2600275778 - Pregabalin
1. PP2600275619 - Alpha chymotrypsin
1. PP2600275785 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2600275672 - Diclofenac
2. PP2600275684 - Esomeprazol
3. PP2600275701 - Hydrocortison
4. PP2600275711 - Kali clorid
5. PP2600275755 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2600275765 - Papaverin hydroclorid
7. PP2600275783 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2600275751 - Natri hyaluronat
1. PP2600275616 - Alendronat
2. PP2600275691 - Flurbiprofen natri
1. PP2600275683 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600275690 - Fentanyl
1. PP2600275800 - Tiaprofenic acid
2. PP2600275801 - Tiaprofenic acid
1. PP2600275702 - Hydroxy cloroquin
2. PP2600275741 - Nabumeton
3. PP2600275804 - Thiocolchicosid
1. PP2600275667 - Dexketoprofen
1. PP2600275617 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2600275675 - Doripenem
3. PP2600275764 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2600275613 - Adalimumab
2. PP2600275622 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600275653 - Ceftaroline fosamil
4. PP2600275715 - Lactulose
5. PP2600275735 - Methyl prednisolon
6. PP2600275753 - Nefopam hydroclorid
7. PP2600275760 - Nhũ dịch lipid
8. PP2600275761 - Nhũ dịch lipid
9. PP2600275768 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2600275781 - Propofol
11. PP2600275786 - Rivaroxaban
12. PP2600275788 - Rocuronium bromid
13. PP2600275802 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
14. PP2600275803 - Tocilizumab
1. PP2600275700 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600275721 - Linezolid
1. PP2600275673 - Digoxin
2. PP2600275705 - Ibuprofen + Codein
1. PP2600275613 - Adalimumab
1. PP2600275647 - Cefdinir
1. PP2600275623 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600275655 - Ceftriaxone
3. PP2600275657 - Cisplatin
4. PP2600275676 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2600275681 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2600275682 - Epirubicin hydroclorid
7. PP2600275728 - Meropenem
8. PP2600275759 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600275669 - Diazepam
2. PP2600275689 - Fentanyl
3. PP2600275703 - Ibuprofen
4. PP2600275713 - Ketamin
5. PP2600275714 - Ketorolac tromethamin
6. PP2600275763 - Oxacilin
1. PP2600275652 - Cefoxitin
1. PP2600275609 - Acid amin
1. PP2600275671 - Diclofenac
1. PP2600275715 - Lactulose
2. PP2600275716 - Levobupivacain
1. PP2600275696 - Glucose
2. PP2600275698 - Glucose
3. PP2600275746 - Natri clorid
4. PP2600275747 - Natri clorid
5. PP2600275756 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2600275769 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2600275784 - Ringer lactat
8. PP2600275785 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2600275787 - Rivaroxaban
1. PP2600275814 - Zoledronic acid
1. PP2600275636 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600275753 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600275703 - Ibuprofen
2. PP2600275744 - Naproxen
1. PP2600275644 - Calcitonin
1. PP2600275650 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600275651 - Cefoxitin
3. PP2600275692 - Gabapentin
1. PP2600275670 - Diclofenac
2. PP2600275686 - Etoricoxib
3. PP2600275688 - Etoricoxib
4. PP2600275778 - Pregabalin
1. PP2600275607 - Acid amin
2. PP2600275608 - Acid amin
3. PP2600275646 - Calcitriol
4. PP2600275670 - Diclofenac
5. PP2600275690 - Fentanyl
6. PP2600275700 - Huyết thanh kháng uốn ván
7. PP2600275739 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2600275740 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2600275750 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
10. PP2600275794 - Sevofluran
11. PP2600275796 - Sufentanil
1. PP2600275624 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600275625 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600275630 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2600275655 - Ceftriaxone
5. PP2600275706 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2600275718 - Levofloxacin
7. PP2600275725 - Loxoprofen natri
8. PP2600275728 - Meropenem
9. PP2600275731 - Metoclopramid
10. PP2600275769 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2600275783 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2600275797 - Sultamicillin
1. PP2600275700 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600275738 - Midazolam
2. PP2600275765 - Papaverin hydroclorid
3. PP2600275807 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600275754 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600275679 - Eperison hydroclorid
1. PP2600275695 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2600275626 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600275649 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600275791 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600275635 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2600275812 - Vitamin C
1. PP2600275621 - Amiodarone hydrochloride
2. PP2600275679 - Eperison hydroclorid
3. PP2600275787 - Rivaroxaban
4. PP2600275810 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2600275811 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2600275618 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2600275610 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2600275612 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2600275615 - Albumin
4. PP2600275632 - Budesonid
5. PP2600275665 - Desfluran
6. PP2600275677 - Enoxaparin natri
7. PP2600275693 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
8. PP2600275707 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2600275708 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
10. PP2600275766 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2600275770 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2600275780 - Propofol
13. PP2600275782 - Phenylephrine
14. PP2600275789 - Rocuronium bromid
15. PP2600275793 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
16. PP2600275794 - Sevofluran
1. PP2600275691 - Flurbiprofen natri
2. PP2600275724 - Loxoprofen natri
1. PP2600275756 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600275634 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2600275637 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600275670 - Diclofenac
1. PP2600275631 - Atracurium besylat
2. PP2600275674 - Dopamin hydroclorid
3. PP2600275730 - Mesna
4. PP2600275743 - Naloxon hydroclorid
1. PP2600275660 - Colistin
1. PP2600275777 - Povidon Iodin
1. PP2600275622 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600275638 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600275645 - Calcitriol
4. PP2600275678 - Enoxaparin natri
1. PP2600275605 - Aceclofenac
2. PP2600275732 - Methocarbamol
1. PP2600275627 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600275628 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600275719 - Lidocain
1. PP2600275614 - Aescin
2. PP2600275642 - Calci lactat
3. PP2600275703 - Ibuprofen
4. PP2600275723 - Lisinopril
5. PP2600275757 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2600275798 - Teicoplanin
1. PP2600275608 - Acid amin
1. PP2600275696 - Glucose
2. PP2600275697 - Glucose
3. PP2600275698 - Glucose
4. PP2600275726 - Magnesi sulfat
5. PP2600275745 - Natri clorid
6. PP2600275746 - Natri clorid
7. PP2600275748 - Natri clorid
8. PP2600275752 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
9. PP2600275755 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2600275758 - Nước cất pha tiêm
11. PP2600275764 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2600275784 - Ringer lactat
13. PP2600275785 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2600275629 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600275643 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2600275662 - Colistin
1. PP2600275687 - Etoricoxib
2. PP2600275694 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2600275648 - Cefoperazon
2. PP2600275649 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600275611 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2600275626 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600275658 - Cisplatin
1. PP2600275633 - Calci carbonat
1. PP2600275664 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600275681 - Epirubicin hydroclorid
2. PP2600275682 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2600275698 - Glucose
4. PP2600275737 - Midazolam
5. PP2600275745 - Natri clorid
6. PP2600275746 - Natri clorid
7. PP2600275747 - Natri clorid
8. PP2600275748 - Natri clorid
9. PP2600275758 - Nước cất pha tiêm
10. PP2600275778 - Pregabalin
11. PP2600275784 - Ringer lactat
12. PP2600275799 - Tenoxicam
13. PP2600275806 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600275774 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600275661 - Colistin
1. PP2600275744 - Naproxen
1. PP2600275617 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2600275728 - Meropenem