Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600140798 | Abemaciclib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 172.368.000 | 172.368.000 | 0 |
| 2 | PP2600140799 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600140800 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.242.000 | 210 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600140801 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600140802 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600140803 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 7 | PP2600140804 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600140805 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 870.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600140807 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 82.176.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600140808 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 19.932.368 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 11 | PP2600140809 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 4.115.760 | 4.115.760 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 4.686.000 | 4.686.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600140810 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.242.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 10.762.848 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 562.848 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600140811 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600140812 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600140813 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 861.800.000 | 861.800.000 | 0 |
| 16 | PP2600140814 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600140815 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.093.500.000 | 1.093.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600140816 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.238.265.000 | 1.238.265.000 | 0 |
| 19 | PP2600140817 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600140818 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 167.160.000 | 167.160.000 | 0 |
| 21 | PP2600140819 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 18.077.766 | 210 | 157.584.000 | 157.584.000 | 0 |
| 22 | PP2600140820 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 369.150.000 | 369.150.000 | 0 |
| 23 | PP2600140821 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600140822 | Acid Fructose-1,6-Diphosphoric | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 32.132.400 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600140823 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 371.186.064 | 371.186.064 | 0 |
| 26 | PP2600140824 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 306.004.000 | 306.004.000 | 0 |
| 27 | PP2600140825 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.835.300 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600140826 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600140827 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 2.358.265.140 | 2.358.265.140 | 0 |
| 30 | PP2600140828 | Albumin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 59.800.000 | 210 | 2.860.000.000 | 2.860.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 76.000.000 | 210 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600140829 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 76.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600140830 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 |
| 33 | PP2600140831 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 34 | PP2600140832 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600140833 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 37.370.000 | 37.370.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600140834 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600140835 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 38 | PP2600140836 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.304.400 | 210 | 878.900.000 | 878.900.000 | 0 |
| 39 | PP2600140837 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 |
| 40 | PP2600140838 | Amiodaron hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600140839 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 105.168.000 | 105.168.000 | 0 |
| 42 | PP2600140840 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600140841 | Amivantamab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600140842 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600140843 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 288.850.000 | 288.850.000 | 0 |
| 46 | PP2600140844 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 618.388.000 | 618.388.000 | 0 |
| 47 | PP2600140845 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 698.180.000 | 698.180.000 | 0 |
| 48 | PP2600140846 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 29.280.000 | 210 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600140847 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 12.780.000 | 210 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600140848 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 67.525.560 | 210 | 3.376.278.000 | 3.376.278.000 | 0 |
| 51 | PP2600140849 | Amlodipin + Valsartan | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 15.187.200 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 52 | PP2600140850 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 147.800.000 | 147.800.000 | 0 |
| 53 | PP2600140851 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 39.360.000 | 210 | 1.968.000.000 | 1.968.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600140852 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600140853 | Ampicilin + Sulbactam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 12.696.000 | 210 | 634.800.000 | 634.800.000 | 0 |
| 56 | PP2600140854 | Ampicilin + Sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.860.800 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600140855 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 16.301.700 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600140856 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 59 | PP2600140857 | Anifrolumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 469.224.000 | 469.224.000 | 0 |
| 60 | PP2600140858 | Anti thymocyte globulin - Rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600140859 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 62 | PP2600140860 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 63 | PP2600140861 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.221.762.560 | 2.221.762.560 | 0 |
| 64 | PP2600140862 | Atorvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 565.500.000 | 565.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600140863 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.860.800 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 66 | PP2600140864 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 67 | PP2600140865 | Avelumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.517.949.720 | 1.517.949.720 | 0 |
| 68 | PP2600140866 | Azathioprin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 |
| 69 | PP2600140867 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 25.058.240 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600140868 | Aztreonam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600140870 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600140871 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600140872 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 151.976.000 | 151.976.000 | 0 |
| 74 | PP2600140873 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 890.463.690 | 890.463.690 | 0 |
| 75 | PP2600140874 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 682.200 | 682.200 | 0 |
| 76 | PP2600140875 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600140876 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 5.828.000 | 210 | 161.520.000 | 161.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600140878 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 389.800.000 | 389.800.000 | 0 |
| 79 | PP2600140879 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600140880 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 64.432.000 | 210 | 386.640.000 | 386.640.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 346.440.000 | 346.440.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600140881 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 64.432.000 | 210 | 2.768.480.000 | 2.768.480.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 2.725.140.000 | 2.725.140.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600140882 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 466.000.000 | 210 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 1.443.500.000 | 1.443.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600140883 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 466.000.000 | 210 | 7.314.867.000 | 7.314.867.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 8.237.355.000 | 8.237.355.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600140884 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 78.687.000 | 78.687.000 | 0 |
| 85 | PP2600140885 | Bismuth | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.893.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600140886 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600140889 | Bosentan | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600140890 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 31.639.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600140891 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 423.915.030 | 423.915.030 | 0 |
| 90 | PP2600140892 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 |
| 91 | PP2600140893 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600140894 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 821.898.000 | 821.898.000 | 0 |
| 93 | PP2600140895 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.735.000 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600140896 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600140897 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600140898 | Cafein (citrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 97 | PP2600140899 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.893.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600140900 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 810.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 99 | PP2600140901 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600140902 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 481.194.000 | 481.194.000 | 0 |
| 101 | PP2600140905 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 83.220.000 | 83.220.000 | 0 |
| 102 | PP2600140906 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 65.335.200 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600140907 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 104 | PP2600140908 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| 105 | PP2600140909 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 135.100.000 | 135.100.000 | 0 |
| 106 | PP2600140910 | Calcitonin cá hồi tổng hợp | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.036.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600140911 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 24.299.200 | 210 | 64.960.000 | 64.960.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.817.420 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600140912 | Candesartan | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 4.752.000 | 210 | 215.964.000 | 215.964.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 60.252.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600140913 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 20.745.000 | 210 | 195.750.000 | 195.750.000 | 0 |
| 110 | PP2600140914 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600140915 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.843.700 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600140916 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 11.340.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600140917 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.206.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 114 | PP2600140918 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600140919 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 162.380.000 | 162.380.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600140920 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 19.932.368 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 657.720.000 | 657.720.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600140921 | Caspofungin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 42.606.520 | 210 | 154.476.000 | 154.476.000 | 0 |
| 118 | PP2600140922 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 1.303.966.800 | 1.303.966.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.248.000 | 211 | 1.179.600.000 | 1.179.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.315.440.000 | 1.315.440.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600140923 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 269.960.000 | 269.960.000 | 0 |
| 120 | PP2600140924 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 121 | PP2600140925 | Cefaclor | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 3.848.000 | 210 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 |
| 122 | PP2600140927 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 5.785.600 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600140928 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 13.482.000 | 210 | 656.910.000 | 656.910.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 665.910.000 | 665.910.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 13.482.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600140929 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600140930 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 126 | PP2600140931 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 8.316.000.000 | 8.316.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600140932 | Ceftazidim + Avibactam | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 25.260.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600140933 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 978.600.000 | 978.600.000 | 0 |
| 129 | PP2600140934 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 873.000.000 | 873.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 72.140.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600140935 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 14.517.000 | 14.517.000 | 0 |
| 131 | PP2600140936 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 6.350.784.000 | 6.350.784.000 | 0 |
| 132 | PP2600140937 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 133 | PP2600140939 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 134 | PP2600140940 | Cilastatin + Imipenem + Relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 960.636.900 | 960.636.900 | 0 |
| 135 | PP2600140941 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 9.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600140942 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.668.800 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 137 | PP2600140943 | Cilostazol | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 88.020.000 | 88.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600140944 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 139 | PP2600140945 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 140 | PP2600140946 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.248.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 40.920.000 | 40.920.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600140947 | Cisatracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.860.800 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 142 | PP2600140948 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 143 | PP2600140949 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.640.016 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 144 | PP2600140950 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 |
| 145 | PP2600140952 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600140953 | Clopidogrel | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 10.762.848 | 210 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 30.348.000 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 34.056.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600140955 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 148 | PP2600140956 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 26.404.650 | 26.404.650 | 0 |
| 149 | PP2600140957 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 70.500.000 | 210 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 |
| 150 | PP2600140958 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 5.910.800 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 151 | PP2600140959 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 152 | PP2600140960 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 68.040.000 | 210 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600140961 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.242.000 | 210 | 3.020.000.000 | 3.020.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600140962 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.178.000.000 | 2.178.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600140963 | Colistin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 55.800.000 | 210 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600140964 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 157 | PP2600140967 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 60.252.000 | 210 | 2.775.000.000 | 2.775.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600140968 | Dabigatran etexilate | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 31.639.200 | 210 | 667.758.000 | 667.758.000 | 0 |
| 159 | PP2600140969 | Dabigatran etexilate | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 31.639.200 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| 160 | PP2600140970 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 577.660.000 | 577.660.000 | 0 |
| 161 | PP2600140971 | Deferipron | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| 162 | PP2600140972 | Deflazacort | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 64.800 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 163 | PP2600140973 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 35.217.000 | 35.217.000 | 0 |
| 164 | PP2600140974 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 91.665.000 | 91.665.000 | 0 |
| 165 | PP2600140975 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.181.261 | 210 | 226.387.296 | 226.387.296 | 0 |
| 166 | PP2600140976 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.181.261 | 210 | 457.374.375 | 457.374.375 | 0 |
| 167 | PP2600140977 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 61.173.000 | 61.173.000 | 0 |
| 168 | PP2600140978 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600140979 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 406.800 | 210 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600140981 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 162.000 | 162.000 | 0 |
| 171 | PP2600140982 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| 172 | PP2600140983 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 |
| 173 | PP2600140984 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.860.800 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 174 | PP2600140985 | Dexmedetomidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 543.600.000 | 543.600.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600140986 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 152.351.800 | 152.351.800 | 0 |
| 176 | PP2600140988 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| 177 | PP2600140989 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600140990 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 185.380.800 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600140991 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600140992 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 5.910.800 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 5.600.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 5.600.000 | 210 | 219.800.000 | 219.800.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600140993 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 24.299.200 | 210 | 944.500.000 | 944.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600140994 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 25.058.240 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600140995 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 184 | PP2600140996 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.817.420 | 210 | 7.536.000 | 7.536.000 | 0 |
| 185 | PP2600140997 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 35.742.000 | 35.742.000 | 0 |
| 186 | PP2600140998 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600140999 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 |
| 188 | PP2600141000 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 61.230.000 | 61.230.000 | 0 |
| 189 | PP2600141001 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| 190 | PP2600141002 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 384.700.000 | 384.700.000 | 0 |
| 191 | PP2600141003 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 |
| 192 | PP2600141005 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 244.800 | 244.800 | 0 |
| 193 | PP2600141006 | Donepezil hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.668.800 | 210 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 194 | PP2600141007 | Donepezil hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600141008 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 33.244.380 | 33.244.380 | 0 |
| 196 | PP2600141009 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 68.515.200 | 68.515.200 | 0 |
| 197 | PP2600141010 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 198 | PP2600141011 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 199 | PP2600141014 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 185.380.800 | 210 | 408.960.000 | 408.960.000 | 0 |
| 200 | PP2600141015 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 185.380.800 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 201 | PP2600141016 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 185.380.800 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 202 | PP2600141017 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600141018 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 507.444.000 | 507.444.000 | 0 |
| 204 | PP2600141019 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.407.000.000 | 1.407.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600141020 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.688.400.000 | 1.688.400.000 | 0 |
| 206 | PP2600141022 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 6.280.571.250 | 6.280.571.250 | 0 |
| 207 | PP2600141023 | Eculizumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 1.632.436.080 | 1.632.436.080 | 0 |
| 208 | PP2600141024 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600141025 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 1.527.000.000 | 1.527.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600141026 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600141027 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600141028 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 548.700.000 | 548.700.000 | 0 |
| 213 | PP2600141029 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 179.025.000 | 179.025.000 | 0 |
| 214 | PP2600141030 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 |
| 215 | PP2600141032 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 97.927.200 | 210 | 4.649.400.000 | 4.649.400.000 | 0 |
| 216 | PP2600141033 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| 217 | PP2600141034 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 218 | PP2600141035 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600141036 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600141037 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.652.750 | 2.652.750 | 0 |
| 221 | PP2600141038 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 166.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600141039 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.697.850.000 | 1.697.850.000 | 0 |
| 223 | PP2600141040 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600141041 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 13.847.400 | 13.847.400 | 0 |
| 225 | PP2600141042 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 104.760.000 | 104.760.000 | 0 | |||
| 226 | PP2600141043 | Evolocumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.181.261 | 210 | 505.248.336 | 505.248.336 | 0 |
| 227 | PP2600141044 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600141045 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 229 | PP2600141048 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 99.992.000 | 99.992.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600141049 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600141050 | Fexofenadin hydroclorid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.155.000 | 210 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 23.670.000 | 23.670.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600141051 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 451.675.000 | 451.675.000 | 0 |
| 233 | PP2600141052 | Flavoxat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 560.280.000 | 560.280.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.467.360 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600141053 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 42.075.000 | 42.075.000 | 0 |
| 235 | PP2600141054 | Fluorometholon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 9.651.600 | 9.651.600 | 0 |
| 236 | PP2600141055 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 182.145.600 | 182.145.600 | 0 |
| 237 | PP2600141056 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600141057 | Fluticasone furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 239 | PP2600141058 | Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 128.268.000 | 128.268.000 | 0 |
| 240 | PP2600141059 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.817.420 | 210 | 18.165.000 | 18.165.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600141061 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 7.824.000 | 210 | 391.200.000 | 391.200.000 | 0 |
| 242 | PP2600141062 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 243 | PP2600141063 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 550.704.000 | 550.704.000 | 0 |
| 244 | PP2600141064 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 2.580.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 5.828.000 | 210 | 113.370.000 | 113.370.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600141065 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.829.100.000 | 1.829.100.000 | 0 |
| 246 | PP2600141066 | Ganciclovir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 70.500.000 | 210 | 109.350.000 | 109.350.000 | 0 |
| 247 | PP2600141067 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 18.077.766 | 210 | 34.794.900 | 34.794.900 | 0 |
| 248 | PP2600141069 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.835.300 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| 249 | PP2600141070 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 252.184.000 | 252.184.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600141071 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 46.580.000 | 46.580.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600141072 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600141073 | Glimepirid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600141074 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 400.798.000 | 400.798.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 30.539.288 | 210 | 400.798.000 | 400.798.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 91.617.864 | 210 | 400.798.000 | 400.798.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600141075 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 606.000.000 | 606.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600141076 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 284.695.800 | 284.695.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 283.946.000 | 283.946.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600141077 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 86.919.000 | 86.919.000 | 0 |
| 257 | PP2600141078 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 116.602.500 | 116.602.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 116.375.000 | 116.375.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600141079 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 34.924.800 | 34.924.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 34.649.400 | 34.649.400 | 0 | |||
| 259 | PP2600141081 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600141082 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 3.907.200 | 210 | 195.360.000 | 195.360.000 | 0 |
| 261 | PP2600141083 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.626.688 | 210 | 5.179.200 | 5.179.200 | 0 |
| 262 | PP2600141084 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600141085 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 959.860.720 | 959.860.720 | 0 |
| 264 | PP2600141086 | Granisetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 5.785.600 | 210 | 61.880.000 | 61.880.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600141088 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.276.500.000 | 1.276.500.000 | 0 |
| 266 | PP2600141089 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 267 | PP2600141090 | Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 243.810.000 | 243.810.000 | 0 |
| 268 | PP2600141091 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600141092 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600141093 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600141094 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 1.075.465.000 | 1.075.465.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 22.523.328 | 210 | 1.075.465.000 | 1.075.465.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 30.539.288 | 210 | 1.075.465.000 | 1.075.465.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 91.617.864 | 210 | 1.075.465.000 | 1.075.465.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 22.523.328 | 210 | 1.075.465.000 | 1.075.465.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600141095 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 22.523.328 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 30.539.288 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 91.617.864 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 22.523.328 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 273 | PP2600141097 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 274 | PP2600141098 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.735.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600141099 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 3.900.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600141100 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 107.879.420 | 107.879.420 | 0 |
| 277 | PP2600141101 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 278 | PP2600141102 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 33.274.000 | 33.274.000 | 0 |
| 279 | PP2600141103 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600141104 | Immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 76.000.000 | 210 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600141106 | Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600141107 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.447.228.000 | 2.447.228.000 | 0 |
| 283 | PP2600141108 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600141109 | Indocyanine Green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 369.696.600 | 369.696.600 | 0 |
| 285 | PP2600141110 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.206.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 286 | PP2600141111 | Infliximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 174.279.000 | 174.279.000 | 0 |
| 287 | PP2600141112 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 288 | PP2600141113 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 333.111.690 | 333.111.690 | 0 |
| 289 | PP2600141114 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 290 | PP2600141118 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 23.000.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600141120 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 144.180.000 | 210 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600141121 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 570.675.000 | 570.675.000 | 0 |
| 293 | PP2600141122 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 3.735.000.000 | 3.735.000.000 | 0 |
| 294 | PP2600141123 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| 295 | PP2600141124 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 296 | PP2600141125 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 946.490.000 | 946.490.000 | 0 |
| 297 | PP2600141126 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 |
| 298 | PP2600141127 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 968.530.500 | 968.530.500 | 0 |
| 299 | PP2600141128 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600141129 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 223.740.000 | 223.740.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.467.360 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600141130 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 302 | PP2600141131 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 303 | PP2600141132 | Irinotecan hydroclorid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 223.592.250 | 223.592.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600141133 | Irinotecan hydroclorid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 70.466.760 | 70.466.760 | 0 | |||
| 305 | PP2600141134 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 306 | PP2600141135 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 307 | PP2600141136 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.304.400 | 210 | 35.520.000 | 35.520.000 | 0 |
| 308 | PP2600141137 | Itraconazol | vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 13.330.600 | 210 | 252.050.000 | 252.050.000 | 0 |
| 309 | PP2600141138 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.016.760 | 210 | 6.288.000 | 6.288.000 | 0 |
| 310 | PP2600141139 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 3.848.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600141140 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 |
| 312 | PP2600141141 | Kẽm gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 313 | PP2600141142 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600141144 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600141146 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.793.988.000 | 1.793.988.000 | 0 |
| 316 | PP2600141147 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 317 | PP2600141148 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 66.055.500 | 66.055.500 | 0 |
| 318 | PP2600141149 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.640.016 | 210 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 |
| 319 | PP2600141151 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| 320 | PP2600141153 | Levodopa + Carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 65.335.200 | 210 | 1.680.100.000 | 1.680.100.000 | 0 |
| 321 | PP2600141154 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 322 | PP2600141155 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 212.687.500 | 212.687.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 42.606.520 | 210 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 | |||
| 323 | PP2600141156 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| 324 | PP2600141157 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 325 | PP2600141158 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 326 | PP2600141160 | Linezolid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.675.760 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.076.000.000 | 1.076.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2600141161 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 135.160.000 | 135.160.000 | 0 |
| 328 | PP2600141162 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.242.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600141163 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.650.000 | 210 | 429.500.000 | 429.500.000 | 0 |
| 330 | PP2600141164 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.893.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 331 | PP2600141165 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 27.258.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 332 | PP2600141166 | Lisinopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.248.000 | 211 | 236.160.000 | 236.160.000 | 0 |
| 333 | PP2600141167 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 64.925.000 | 64.925.000 | 0 | |||
| 334 | PP2600141168 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 20.745.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600141169 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.893.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600141170 | Losartan | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 30.348.000 | 210 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600141171 | Losartan; Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 15.187.200 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600141172 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 48.580.000 | 48.580.000 | 0 |
| 339 | PP2600141173 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 |
| 340 | PP2600141174 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 368.568.000 | 368.568.000 | 0 |
| 341 | PP2600141175 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 323.730.000 | 323.730.000 | 0 |
| 342 | PP2600141177 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 343 | PP2600141178 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.722.000.000 | 1.722.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600141179 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 345 | PP2600141180 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 346 | PP2600141182 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 57.614.500 | 57.614.500 | 0 |
| 347 | PP2600141183 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 431.250.000 | 431.250.000 | 0 |
| 348 | PP2600141185 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 32.132.400 | 210 | 122.160.000 | 122.160.000 | 0 |
| 349 | PP2600141187 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 641.970.000 | 641.970.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600141188 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 |
| 351 | PP2600141189 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 82.917.000 | 82.917.000 | 0 |
| 352 | PP2600141190 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 552.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 353 | PP2600141191 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 2.923.200 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 97.927.200 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 13.330.600 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 114.672.000 | 114.672.000 | 0 | |||
| 354 | PP2600141192 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn6300366976 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | 180 | 13.330.600 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 229.344.000 | 229.344.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600141193 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 799.596.000 | 799.596.000 | 0 |
| 356 | PP2600141195 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 238.875.000 | 238.875.000 | 0 |
| 357 | PP2600141196 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 |
| 358 | PP2600141197 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 178.382.000 | 178.382.000 | 0 |
| 359 | PP2600141198 | Methotrexat | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 2.256.660 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.769.980 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 360 | PP2600141199 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600141200 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 592.515.000 | 592.515.000 | 0 |
| 362 | PP2600141201 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 152.617.500 | 152.617.500 | 0 |
| 363 | PP2600141202 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 25.032.000 | 25.032.000 | 0 |
| 364 | PP2600141203 | Methylprednisolone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 90.139.400 | 90.139.400 | 0 |
| 365 | PP2600141206 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600141207 | Metoprolol succinat + Felodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 133.128.000 | 133.128.000 | 0 |
| 367 | PP2600141208 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 226.560.000 | 226.560.000 | 0 |
| 368 | PP2600141209 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 1.649.340.000 | 1.649.340.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 1.854.000.000 | 1.854.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600141210 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| 370 | PP2600141211 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600141212 | Mifepriston | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.872.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600141213 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 34.056.000 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 373 | PP2600141214 | Minocycline | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.212.900 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 374 | PP2600141215 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 400.510.000 | 400.510.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 388.594.000 | 388.594.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600141216 | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 284.604.000 | 284.604.000 | 0 |
| 376 | PP2600141217 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.212.900 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600141218 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 16.301.700 | 210 | 50.034.000 | 50.034.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.212.900 | 210 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600141219 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 |
| 379 | PP2600141220 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 380 | PP2600141221 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 2.925.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 |
| 381 | PP2600141222 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 330.400.000 | 330.400.000 | 0 |
| 382 | PP2600141223 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 141.075.000 | 141.075.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 114.855.000 | 114.855.000 | 0 | |||
| 383 | PP2600141224 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 384 | PP2600141225 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 24.484.000 | 24.484.000 | 0 |
| 385 | PP2600141226 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 386 | PP2600141227 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 5.785.600 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 387 | PP2600141228 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.029.188 | 210 | 101.459.400 | 101.459.400 | 0 |
| 388 | PP2600141229 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 2.525.280.000 | 2.525.280.000 | 0 |
| 389 | PP2600141230 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600141231 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 459.160.000 | 459.160.000 | 0 |
| 391 | PP2600141232 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 872.420.000 | 872.420.000 | 0 |
| 392 | PP2600141234 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2600141235 | N-acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.120.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600141236 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.879.950 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 395 | PP2600141237 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 396 | PP2600141238 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 397 | PP2600141239 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.467.360 | 210 | 62.775.000 | 62.775.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600141240 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.102.554.400 | 1.102.554.400 | 0 |
| 399 | PP2600141242 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 400 | PP2600141243 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 2.568.575.000 | 2.568.575.000 | 0 |
| 401 | PP2600141244 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 351.525.000 | 351.525.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| 402 | PP2600141245 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600141246 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 101.571.500 | 101.571.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 100.905.000 | 100.905.000 | 0 | |||
| 404 | PP2600141249 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.063.600 | 210 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 |
| 405 | PP2600141250 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| 406 | PP2600141251 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.380.000 | 210 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 68.550.000 | 68.550.000 | 0 | |||
| 407 | PP2600141252 | Natri diquafosol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 499.248.750 | 499.248.750 | 0 |
| 408 | PP2600141253 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 82.176.000 | 210 | 3.942.000.000 | 3.942.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600141254 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.021.200.000 | 1.021.200.000 | 0 |
| 410 | PP2600141255 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 72.140.000 | 210 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 |
| 411 | PP2600141256 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 18.077.766 | 210 | 373.041.900 | 373.041.900 | 0 |
| 412 | PP2600141257 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 25.058.240 | 210 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| 413 | PP2600141258 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| 414 | PP2600141259 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 333.700.000 | 333.700.000 | 0 |
| 415 | PP2600141260 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 27.258.000 | 210 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 416 | PP2600141261 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| 417 | PP2600141262 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 418 | PP2600141264 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 75.390.000 | 75.390.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600141265 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.860.800 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 420 | PP2600141266 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 15.299.900 | 15.299.900 | 0 |
| 421 | PP2600141267 | Nhôm Hydroxid + Magie Hydroxid + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600141268 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 423 | PP2600141269 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 424 | PP2600141270 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 425 | PP2600141271 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 3.280.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2600141274 | Nitroglycerin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 17.619.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 427 | PP2600141275 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.094.324.000 | 1.094.324.000 | 0 |
| 428 | PP2600141276 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| 429 | PP2600141277 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 430 | PP2600141278 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 431 | PP2600141280 | Octreotid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.835.300 | 210 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| 432 | PP2600141281 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 433 | PP2600141282 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600141283 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 435 | PP2600141284 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 4.687.200.000 | 4.687.200.000 | 0 |
| 436 | PP2600141285 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 255.070.760 | 255.070.760 | 0 |
| 437 | PP2600141287 | Ondansetron | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 438 | PP2600141288 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 62.827.800 | 62.827.800 | 0 |
| 439 | PP2600141289 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 440 | PP2600141290 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 441 | PP2600141291 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 137.030.000 | 137.030.000 | 0 |
| 442 | PP2600141292 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 458.200.000 | 458.200.000 | 0 |
| 443 | PP2600141293 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 654.000 | 654.000 | 0 | |||
| 444 | PP2600141294 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 70.500.000 | 210 | 157.860.000 | 157.860.000 | 0 |
| 445 | PP2600141295 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 446 | PP2600141296 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 224.761.500 | 210 | 1.728.300.000 | 1.728.300.000 | 0 |
| 447 | PP2600141297 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 562.360.000 | 562.360.000 | 0 | |||
| 448 | PP2600141299 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.242.000 | 210 | 791.910.000 | 791.910.000 | 0 |
| 449 | PP2600141300 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 30.420.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 450 | PP2600141302 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.668.800 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 3.780.000 | 210 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600141303 | Pazopanib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 12.285.000 | 210 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 452 | PP2600141304 | Pegfilgrastim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 70.500.000 | 210 | 2.965.000.000 | 2.965.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600141305 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 641.775.000 | 641.775.000 | 0 |
| 454 | PP2600141306 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 12.574.560.000 | 12.574.560.000 | 0 |
| 455 | PP2600141307 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 466.000.000 | 210 | 6.657.714.000 | 6.657.714.000 | 0 |
| 456 | PP2600141308 | Perindopril + Indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 457 | PP2600141309 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.771.525.000 | 1.771.525.000 | 0 |
| 458 | PP2600141310 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.728.400.000 | 1.728.400.000 | 0 |
| 459 | PP2600141311 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 3.459.225.000 | 3.459.225.000 | 0 |
| 460 | PP2600141312 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 461 | PP2600141313 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.112.410.000 | 1.112.410.000 | 0 |
| 462 | PP2600141314 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.968.110.000 | 1.968.110.000 | 0 |
| 463 | PP2600141315 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 454.400.000 | 454.400.000 | 0 |
| 464 | PP2600141316 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 1.644.300 | 210 | 82.215.000 | 82.215.000 | 0 |
| 465 | PP2600141317 | Pertuzumab + Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 4.472.818.620 | 4.472.818.620 | 0 |
| 466 | PP2600141318 | Pertuzumab + Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 536.175.384 | 536.175.384 | 0 |
| 467 | PP2600141320 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 468 | PP2600141321 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 469 | PP2600141323 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 311.200.000 | 311.200.000 | 0 |
| 470 | PP2600141324 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 471 | PP2600141325 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 472 | PP2600141326 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 473 | PP2600141327 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.940.336 | 210 | 20.265.000 | 20.265.000 | 0 | |||
| 474 | PP2600141328 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600141329 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 42.070.000 | 42.070.000 | 0 |
| 476 | PP2600141330 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.016.760 | 210 | 43.835.000 | 43.835.000 | 0 |
| 477 | PP2600141331 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 478 | PP2600141332 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 19.144.440 | 19.144.440 | 0 |
| 479 | PP2600141333 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2600141334 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 | |||
| 481 | PP2600141335 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.626.688 | 210 | 176.155.200 | 176.155.200 | 0 |
| 482 | PP2600141336 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600141337 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 484 | PP2600141338 | Pramipexol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.402.500.000 | 1.402.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 1.484.100.000 | 1.484.100.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 1.422.900.000 | 1.422.900.000 | 0 | |||
| 485 | PP2600141339 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 486 | PP2600141340 | Prednison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.735.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600141341 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| 488 | PP2600141342 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 211.750.000 | 211.750.000 | 0 | |||
| 489 | PP2600141343 | Progesteron | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.893.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 144.180.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2600141344 | Progesteron dạng vi hạt | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.181.261 | 210 | 315.777.000 | 315.777.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 311.808.000 | 311.808.000 | 0 | |||
| 491 | PP2600141345 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 492 | PP2600141347 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.735.000 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 493 | PP2600141348 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 494 | PP2600141349 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.433.550 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 |
| 495 | PP2600141350 | Prothrombin complex concentrate (human) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 26.730.000 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| 496 | PP2600141351 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 458.850.000 | 458.850.000 | 0 |
| 497 | PP2600141352 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 498 | PP2600141353 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 499 | PP2600141354 | Rabeprazole natri | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 466.550.000 | 466.550.000 | 0 |
| 500 | PP2600141355 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 501 | PP2600141356 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 101.306.000 | 101.306.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.042.400 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| 502 | PP2600141358 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 96.020.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 503 | PP2600141359 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 504 | PP2600141360 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 349.345.000 | 349.345.000 | 0 |
| 505 | PP2600141361 | Rituximab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.181.261 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 110.405.000 | 110.405.000 | 0 | |||
| 506 | PP2600141362 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 22.248.000 | 210 | 440.400.000 | 440.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2600141363 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 22.248.000 | 210 | 440.400.000 | 440.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| 508 | PP2600141364 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 97.000.000 | 210 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 19.932.368 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 53.344.000 | 53.344.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.155.000 | 210 | 63.936.000 | 63.936.000 | 0 | |||
| 509 | PP2600141365 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 97.000.000 | 210 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.155.000 | 210 | 242.160.000 | 242.160.000 | 0 | |||
| 510 | PP2600141366 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.063.600 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2600141367 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.063.600 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 40.325.480 | 210 | 179.640.000 | 179.640.000 | 0 | |||
| 512 | PP2600141368 | Rivastigmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.843.700 | 210 | 254.520.000 | 254.520.000 | 0 |
| 513 | PP2600141369 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.746.000.000 | 1.746.000.000 | 0 |
| 514 | PP2600141370 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 515 | PP2600141371 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 30.348.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2600141372 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 517 | PP2600141373 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| 518 | PP2600141374 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 519 | PP2600141375 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 520 | PP2600141376 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 521 | PP2600141377 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 522 | PP2600141378 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 17.952.000 | 17.952.000 | 0 |
| 523 | PP2600141379 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| 524 | PP2600141380 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 525 | PP2600141381 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 15.405.600 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 526 | PP2600141382 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 18.050.000 | 210 | 902.500.000 | 902.500.000 | 0 |
| 527 | PP2600141383 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.224.720.000 | 2.224.720.000 | 0 |
| 528 | PP2600141385 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 18.077.766 | 210 | 338.467.500 | 338.467.500 | 0 |
| 529 | PP2600141386 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 508.750.000 | 508.750.000 | 0 |
| 530 | PP2600141387 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.036.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 531 | PP2600141388 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 102.564.000 | 102.564.000 | 0 |
| 532 | PP2600141389 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 533 | PP2600141390 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.016.600.000 | 1.016.600.000 | 0 |
| 534 | PP2600141391 | Selenium | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 120.204.000 | 120.204.000 | 0 |
| 535 | PP2600141392 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 3.230.325.000 | 3.230.325.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 3.229.800.000 | 3.229.800.000 | 0 | |||
| 536 | PP2600141393 | Silymarin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 42.606.520 | 210 | 1.688.750.000 | 1.688.750.000 | 0 |
| 537 | PP2600141394 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 33.553.800 | 33.553.800 | 0 |
| 538 | PP2600141395 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 539 | PP2600141396 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 3.748.500.000 | 3.748.500.000 | 0 |
| 540 | PP2600141397 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 16.100.000 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 541 | PP2600141398 | Sorafenib | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 97.000.000 | 210 | 834.018.000 | 834.018.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 689.700.000 | 689.700.000 | 0 | |||
| 542 | PP2600141400 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.248.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 68.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 543 | PP2600141401 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 544 | PP2600141402 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 11.340.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 545 | PP2600141403 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 43.194.000 | 43.194.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 546 | PP2600141404 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 32.132.400 | 210 | 928.800.000 | 928.800.000 | 0 |
| 547 | PP2600141405 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 97.927.200 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 548 | PP2600141406 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 394.695.000 | 394.695.000 | 0 |
| 549 | PP2600141407 | Sugammadex | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 25.058.240 | 210 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.248.000 | 211 | 806.300.000 | 806.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 892.012.000 | 892.012.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 48.649.140 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2600141408 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 26.730.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 551 | PP2600141409 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 25.467.360 | 210 | 358.575.000 | 358.575.000 | 0 |
| 552 | PP2600141410 | Sultamicilin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 16.301.700 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 553 | PP2600141411 | Sumatriptan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 18.301.830 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 24.660.000 | 24.660.000 | 0 | |||
| 554 | PP2600141413 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 186.712.620 | 186.712.620 | 0 |
| 555 | PP2600141414 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.883.952 | 210 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 | |||
| 556 | PP2600141415 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| 557 | PP2600141416 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 80.920.000 | 80.920.000 | 0 |
| 558 | PP2600141417 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600141418 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.821.420.000 | 1.821.420.000 | 0 |
| 560 | PP2600141419 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 314.284.000 | 314.284.000 | 0 |
| 561 | PP2600141420 | Tegafur + uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.675.760 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 562 | PP2600141421 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 91.582.480 | 215 | 941.250.000 | 941.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 207.000.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 | |||
| 563 | PP2600141422 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2600141423 | Tenecteplase | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 25.260.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 565 | PP2600141424 | Tenecteplase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 566 | PP2600141425 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 13.234.500 | 13.234.500 | 0 |
| 567 | PP2600141426 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 2.535.950 | 210 | 123.782.500 | 123.782.500 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.879.950 | 210 | 119.528.000 | 119.528.000 | 0 | |||
| 568 | PP2600141427 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 194.400.000 | 210 | 35.595.000 | 35.595.000 | 0 |
| 569 | PP2600141428 | Terlipressin acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.489.740.000 | 1.489.740.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 1.489.320.000 | 1.489.320.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600141429 | Terlipressin acetat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 571 | PP2600141431 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
| 572 | PP2600141432 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 1.472.000 | 1.472.000 | 0 |
| 573 | PP2600141433 | Tezepelumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 1.015.428.960 | 1.015.428.960 | 0 |
| 574 | PP2600141434 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 155.008.000 | 155.008.000 | 0 |
| 575 | PP2600141435 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 576 | PP2600141436 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 577 | PP2600141437 | Thioctic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 578 | PP2600141438 | Thioctic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 579 | PP2600141439 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 |
| 580 | PP2600141440 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 581 | PP2600141442 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 2.024.372.610 | 2.024.372.610 | 0 |
| 582 | PP2600141443 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 583 | PP2600141444 | Tofisopam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 17.619.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 584 | PP2600141445 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 585 | PP2600141446 | Topiramate | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 97.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 586 | PP2600141448 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 8.604.120 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2600141449 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 128.495.304 | 210 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| 588 | PP2600141450 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 670.600.000 | 670.600.000 | 0 |
| 589 | PP2600141451 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| 590 | PP2600141452 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 466.000.000 | 210 | 6.041.700.000 | 6.041.700.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 6.010.190.000 | 6.010.190.000 | 0 | |||
| 591 | PP2600141453 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 466.000.000 | 210 | 130.756.500 | 130.756.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 566.123.700 | 210 | 137.720.000 | 137.720.000 | 0 | |||
| 592 | PP2600141454 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 593 | PP2600141455 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 798.997.500 | 798.997.500 | 0 |
| 594 | PP2600141457 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 165.400.000 | 210 | 19.865.000 | 19.865.000 | 0 |
| 595 | PP2600141458 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 715.500.000 | 715.500.000 | 0 |
| 596 | PP2600141459 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.039.499.865 | 1.039.499.865 | 0 |
| 597 | PP2600141460 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 2.301.299.100 | 2.301.299.100 | 0 |
| 598 | PP2600141461 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 599 | PP2600141463 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 600 | PP2600141464 | Tyrothricin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.304.400 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 601 | PP2600141465 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 153.038.550 | 153.038.550 | 0 |
| 602 | PP2600141466 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 539.180.328 | 539.180.328 | 0 |
| 603 | PP2600141467 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.700.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 604 | PP2600141468 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 76.000.000 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 119.618.400 | 119.618.400 | 0 | |||
| 605 | PP2600141469 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 1.445.600.000 | 1.445.600.000 | 0 |
| 606 | PP2600141470 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 28.344.900 | 210 | 1.417.245.000 | 1.417.245.000 | 0 |
| 607 | PP2600141471 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 316.169.688 | 210 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 |
| 608 | PP2600141472 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 150.000.000 | 210 | 978.840.000 | 978.840.000 | 0 |
| 609 | PP2600141473 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 610 | PP2600141474 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 81.000.000 | 240 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600141475 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 163.191.460 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.640.016 | 210 | 418.800.000 | 418.800.000 | 0 | |||
| 612 | PP2600141476 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 613 | PP2600141477 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 22.248.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 614 | PP2600141478 | Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 120.787.480 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 615 | PP2600141479 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 3.830.400 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 616 | PP2600141480 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 76.000.000 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 |
| 617 | PP2600141482 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 618 | PP2600141483 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 619 | PP2600141484 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 620 | PP2600141485 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 920.000.000 | 220 | 2.543.562.000 | 2.543.562.000 | 0 |
| 621 | PP2600141486 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 3.075.000 | 3.075.000 | 0 |
| 622 | PP2600141487 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 623 | PP2600141488 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 142.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 624 | PP2600141489 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 365.400 | 365.400 | 0 |
| 625 | PP2600141490 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 61.000.000 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 32.915.922 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 147.718.736 | 240 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2600141493 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 176.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 627 | PP2600141496 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.008.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 628 | PP2600141497 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 79.243.188 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 2.595.600 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2600141498 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 82.875.000 | 82.875.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 57.393.540 | 210 | 93.843.750 | 93.843.750 | 0 | |||
| 630 | PP2600141499 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 585.000.000 | 210 | 28.935.000 | 28.935.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 17.619.000 | 210 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.040.000.000 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| 631 | PP2600141500 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.147.500.000 | 1.147.500.000 | 0 |
| 632 | PP2600141501 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 31.640.016 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
1. PP2600140906 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2600141153 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600140895 - Budesonid
2. PP2600140896 - Budesonid
3. PP2600140937 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2600141056 - Fluticason propionat
5. PP2600141057 - Fluticasone furoat
6. PP2600141177 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600141220 - Mometason furoat
8. PP2600141358 - Rifamycin
1. PP2600140849 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600141171 - Losartan; Hydroclorothiazid
1. PP2600141064 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2600140809 - Aciclovir
2. PP2600140833 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600140929 - Cefpodoxim
4. PP2600141131 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600141223 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2600141234 - N-acetylcystein
7. PP2600141333 - Povidon Iodin
8. PP2600141334 - Povidon Iodin
9. PP2600141342 - Pregabalin
10. PP2600141347 - Propranolol hydroclorid
11. PP2600141490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600141338 - Pramipexol
2. PP2600141364 - Rivaroxaban
3. PP2600141365 - Rivaroxaban
4. PP2600141398 - Sorafenib
5. PP2600141446 - Topiramate
1. PP2600140958 - Colchicin
2. PP2600140992 - Diclofenac
1. PP2600141235 - N-acetylcystein
1. PP2600140813 - Acid amin
2. PP2600140814 - Acid amin
3. PP2600140821 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2600140852 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
5. PP2600140985 - Dexmedetomidin
6. PP2600141030 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2600141048 - Fentanyl
8. PP2600141049 - Fentanyl
9. PP2600141074 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
10. PP2600141084 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2600141094 - Huyết thanh kháng dại
12. PP2600141095 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
13. PP2600141209 - Midazolam
14. PP2600141224 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
15. PP2600141225 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
16. PP2600141226 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
17. PP2600141250 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
18. PP2600141302 - Paroxetin
19. PP2600141359 - Ringer acetat
20. PP2600141392 - Sevofluran
21. PP2600141406 - Sufentanil
22. PP2600141448 - Tramadol hydroclorid
23. PP2600141471 - Vancomycin
1. PP2600141094 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600141095 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600141163 - Linezolid
1. PP2600141191 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600141099 - Hydroxyurea
1. PP2600140855 - Amylase + lipase + protease
2. PP2600141218 - Mometason furoat
3. PP2600141410 - Sultamicilin
1. PP2600140867 - Azithromycin
2. PP2600140994 - Digoxin
3. PP2600141257 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2600141407 - Sugammadex
1. PP2600140810 - Aciclovir
2. PP2600140934 - Ceftriaxon
3. PP2600140962 - Colistin
4. PP2600141088 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2600141230 - Mycophenolat
6. PP2600141350 - Prothrombin complex concentrate (human)
7. PP2600141354 - Rabeprazole natri
8. PP2600141424 - Tenecteplase
9. PP2600141472 - Vancomycin
1. PP2600141426 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600140953 - Clopidogrel
2. PP2600141170 - Losartan
3. PP2600141300 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2600140842 - Amlodipin
2. PP2600140964 - Crotamiton
3. PP2600140998 - Diltiazem
4. PP2600141033 - Esomeprazol
5. PP2600141044 - Ezetimibe
6. PP2600141093 - Human hepatitis B immunoglobulin
7. PP2600141129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2600141215 - Mirtazapin
9. PP2600141287 - Ondansetron
10. PP2600141295 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2600141338 - Pramipexol
12. PP2600141400 - Spiramycin + Metronidazol
13. PP2600141475 - Venlafaxin
1. PP2600140889 - Bosentan
1. PP2600140960 - Colistin
1. PP2600140809 - Aciclovir
2. PP2600140981 - Dexamethason
3. PP2600141001 - Diosmectit
4. PP2600141007 - Donepezil hydroclorid
5. PP2600141073 - Glimepirid
6. PP2600141179 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600141432 - Tetracyclin (hydroclorid)
8. PP2600141490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600140828 - Albumin
1. PP2600141061 - Fosfomycin
1. PP2600141160 - Linezolid
2. PP2600141420 - Tegafur + uracil (UFT or UFUR)
1. PP2600141249 - Natri clorid
2. PP2600141366 - Rivaroxaban
3. PP2600141367 - Rivaroxaban
1. PP2600141118 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600141083 - Glycerol
2. PP2600141335 - Povidon Iodin
1. PP2600140862 - Atorvastatin
2. PP2600140902 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600140971 - Deferipron
4. PP2600140997 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2600141045 - Ezetimibe
6. PP2600141130 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600141195 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
8. PP2600141366 - Rivaroxaban
9. PP2600141371 - Rosuvastatin
10. PP2600141480 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600141251 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2600140882 - Bevacizumab
2. PP2600140883 - Bevacizumab
3. PP2600141307 - Pembrolizumab
4. PP2600141452 - Trastuzumab
5. PP2600141453 - Trastuzumab
1. PP2600140822 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
2. PP2600141185 - Meglumin sodium succinat
3. PP2600141404 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2600140943 - Cilostazol
2. PP2600141070 - Gemcitabin
3. PP2600141071 - Gemcitabin
4. PP2600141132 - Irinotecan hydroclorid
5. PP2600141133 - Irinotecan hydroclorid
6. PP2600141212 - Mifepriston
7. PP2600141411 - Sumatriptan
1. PP2600140876 - Betamethason dipropionat
2. PP2600141064 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2600140808 - Aciclovir
2. PP2600140920 - Caspofungin
3. PP2600141364 - Rivaroxaban
1. PP2600140846 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2600141221 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600140811 - Aciclovir
2. PP2600140850 - Amoxicilin
3. PP2600140874 - Benzylpenicilin
4. PP2600140935 - Cefuroxim
5. PP2600141103 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2600141155 - Levofloxacin
7. PP2600141156 - Levofloxacin
8. PP2600141172 - Loxoprofen natri
9. PP2600141187 - Meropenem
10. PP2600141287 - Ondansetron
11. PP2600141326 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2600141449 - Tranexamic acid
1. PP2600141271 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600140805 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2600140868 - Aztreonam
2. PP2600141029 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2600141048 - Fentanyl
4. PP2600141125 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2600141210 - Midazolam
6. PP2600141222 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
7. PP2600141349 - Protamin sulfat
1. PP2600141038 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
1. PP2600141190 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600140801 - Acenocoumarol
2. PP2600140802 - Acenocoumarol
3. PP2600140864 - Atropin sulfat
4. PP2600140898 - Cafein (citrat)
5. PP2600140982 - Dexamethason
6. PP2600141003 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2600141024 - Empagliflozin
8. PP2600141025 - Empagliflozin
9. PP2600141035 - Esomeprazol
10. PP2600141140 - Kali clorid
11. PP2600141147 - Ketorolac tromethamin
12. PP2600141261 - Nefopam hydroclorid
13. PP2600141264 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2600141282 - Octreotid
15. PP2600141293 - Papaverin hydroclorid
16. PP2600141370 - Rocuronium bromid
17. PP2600141429 - Terlipressin acetat
18. PP2600141449 - Tranexamic acid
19. PP2600141489 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
20. PP2600141496 - Voriconazol
21. PP2600141497 - Voriconazol
1. PP2600140826 - Adenosin
2. PP2600140838 - Amiodaron hydrochlorid
3. PP2600140918 - Carboprost
4. PP2600140995 - Digoxin
5. PP2600141237 - Naloxon hydroclorid
6. PP2600141331 - Polystyren
7. PP2600141381 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600140986 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
2. PP2600141076 - Glucose
3. PP2600141077 - Glucose
4. PP2600141078 - Glucose
5. PP2600141079 - Glucose
6. PP2600141097 - Hydroxy cloroquin sulfat
7. PP2600141123 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2600141129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2600141180 - Magnesi sulfat
10. PP2600141182 - Manitol
11. PP2600141244 - Natri clorid
12. PP2600141246 - Natri clorid
13. PP2600141258 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14. PP2600141264 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2600141278 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600141327 - Piracetam
17. PP2600141417 - Tamsulosin hydroclorid
18. PP2600141446 - Topiramate
19. PP2600141500 - Zoledronic acid
1. PP2600140919 - Carvedilol
2. PP2600141148 - Lamivudin
3. PP2600141170 - Losartan
4. PP2600141287 - Ondansetron
5. PP2600141338 - Pramipexol
6. PP2600141371 - Rosuvastatin
7. PP2600141403 - Spironolacton + Furosemid
8. PP2600141421 - Telmisartan
1. PP2600140799 - Acarbose
2. PP2600140801 - Acenocoumarol
3. PP2600140802 - Acenocoumarol
4. PP2600140811 - Aciclovir
5. PP2600140830 - Alendronat
6. PP2600140831 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2600140834 - Aluminum phosphat
8. PP2600140886 - Bismuth
9. PP2600140893 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2600140943 - Cilostazol
11. PP2600140952 - Clobetasol propionat
12. PP2600140959 - Colchicin
13. PP2600141007 - Donepezil hydroclorid
14. PP2600141040 - Etodolac
15. PP2600141042 - Etoricoxib
16. PP2600141059 - Folic acid (vitamin B9)
17. PP2600141072 - Glimepirid
18. PP2600141073 - Glimepirid
19. PP2600141102 - Imidapril hydroclorid
20. PP2600141128 - Irbesartan
21. PP2600141131 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
22. PP2600141142 - Kẽm gluconat
23. PP2600141161 - Linezolid
24. PP2600141167 - Lisinopril
25. PP2600141283 - Olanzapin
26. PP2600141328 - Piracetam
27. PP2600141333 - Povidon Iodin
28. PP2600141334 - Povidon Iodin
29. PP2600141342 - Pregabalin
30. PP2600141353 - Rabeprazol
31. PP2600141395 - Simethicon
32. PP2600141411 - Sumatriptan
33. PP2600141422 - Telmisartan
34. PP2600141458 - Trimebutin maleat
35. PP2600141484 - Vitamin A
36. PP2600141486 - Vitamin B1
37. PP2600141490 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600141496 - Voriconazol
1. PP2600140800 - Aceclofenac
2. PP2600140810 - Aciclovir
3. PP2600140961 - Colistin
4. PP2600141162 - Linezolid
5. PP2600141299 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2600141010 - Doxorubicin hydroclorid
2. PP2600141011 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2600141017 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2600141018 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2600141019 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2600141020 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
7. PP2600141041 - Etoposid
8. PP2600141055 - Fluorouracil (5-FU)
9. PP2600141070 - Gemcitabin
10. PP2600141071 - Gemcitabin
11. PP2600141132 - Irinotecan hydroclorid
12. PP2600141133 - Irinotecan hydroclorid
13. PP2600141156 - Levofloxacin
14. PP2600141187 - Meropenem
15. PP2600141389 - Sắt sulfat + Folic acid
16. PP2600141488 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600140854 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600140863 - Atracurium besylat
3. PP2600140947 - Cisatracurium
4. PP2600140984 - Dexketoprofen
5. PP2600141265 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2600140972 - Deflazacort
1. PP2600141032 - Erythropoietin alpha
2. PP2600141191 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
3. PP2600141405 - Sucralfat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600141350 - Prothrombin complex concentrate (human)
2. PP2600141408 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600141228 - Mupirocin
1. PP2600141165 - Lisinopril
2. PP2600141260 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600140819 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2600141067 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
3. PP2600141256 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2600141385 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2600140928 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600140835 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2600140914 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2600140950 - Citicolin
4. PP2600141158 - Lidocain
5. PP2600141208 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2600141262 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
7. PP2600141443 - Tofisopam
8. PP2600141454 - Travoprost
9. PP2600141461 - Trolamin
10. PP2600141474 - Venlafaxin
1. PP2600140803 - Acetazolamid
2. PP2600140804 - Acetyl leucin
3. PP2600140876 - Betamethason dipropionat
4. PP2600140905 - Calci gluconat
5. PP2600141052 - Flavoxat hydroclorid
6. PP2600141076 - Glucose
7. PP2600141078 - Glucose
8. PP2600141079 - Glucose
9. PP2600141129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600141155 - Levofloxacin
11. PP2600141199 - Methotrexat
12. PP2600141218 - Mometason furoat
13. PP2600141239 - Naproxen
14. PP2600141242 - Natri clorid
15. PP2600141244 - Natri clorid
16. PP2600141245 - Natri clorid
17. PP2600141246 - Natri clorid
18. PP2600141276 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2600141277 - Nước cất pha tiêm
20. PP2600141278 - Nước cất pha tiêm
21. PP2600141297 - Paracetamol + Codein phosphat
22. PP2600141360 - Ringer lactat
23. PP2600141414 - Tacrolimus
24. PP2600141427 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2600140990 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
2. PP2600141014 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2600141015 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2600141016 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2600141467 - Valganciclovir
1. PP2600141137 - Itraconazol
2. PP2600141191 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
3. PP2600141192 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2600140807 - Aciclovir
2. PP2600141253 - Natri hyaluronat
1. PP2600141212 - Mifepriston
1. PP2600140890 - Bosentan
2. PP2600140968 - Dabigatran etexilate
3. PP2600140969 - Dabigatran etexilate
1. PP2600140810 - Aciclovir
2. PP2600140953 - Clopidogrel
1. PP2600140847 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2600141479 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600140885 - Bismuth
2. PP2600140899 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2600141164 - Lisinopril
4. PP2600141169 - L-Ornithin-L-aspartat
5. PP2600141343 - Progesteron
1. PP2600141316 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2600141362 - Rivaroxaban
2. PP2600141363 - Rivaroxaban
3. PP2600141477 - Verapamil hydroclorid
1. PP2600141214 - Minocycline
2. PP2600141217 - Mometason furoat
3. PP2600141218 - Mometason furoat
1. PP2600140839 - Amiodarone hydrochloride
2. PP2600140894 - Budesonid
3. PP2600140909 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
4. PP2600140919 - Carvedilol
5. PP2600140922 - Caspofungin
6. PP2600140923 - Caspofungin
7. PP2600140945 - Ciprofloxacin
8. PP2600140948 - Cisplatin
9. PP2600140970 - Daptomycin
10. PP2600141000 - Diosmectit
11. PP2600141022 - Durvalumab
12. PP2600141023 - Eculizumab
13. PP2600141036 - Ester etylic của acid béo iod hóa
14. PP2600141112 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
15. PP2600141114 - Insulin glargine, Lixisenatide
16. PP2600141121 - Insulin người trộn (70/30)
17. PP2600141122 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
18. PP2600141129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
19. PP2600141174 - Macrogol
20. PP2600141175 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
21. PP2600141183 - Mebeverin hydroclorid
22. PP2600141191 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
23. PP2600141192 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
24. PP2600141207 - Metoprolol succinat + Felodipin
25. PP2600141215 - Mirtazapin
26. PP2600141284 - Olaparib
27. PP2600141305 - Pegfilgrastim
28. PP2600141356 - Repaglinid
29. PP2600141364 - Rivaroxaban
30. PP2600141365 - Rivaroxaban
31. PP2600141398 - Sorafenib
32. PP2600141403 - Spironolacton + Furosemid
33. PP2600141415 - Tadalafil
34. PP2600141437 - Thioctic acid
35. PP2600141438 - Thioctic acid
36. PP2600141455 - Tremelimumab
37. PP2600141475 - Venlafaxin
38. PP2600141482 - Vinorelbin
39. PP2600141483 - Vinorelbin
40. PP2600141487 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2600141499 - Zoledronic acid
1. PP2600140992 - Diclofenac
1. PP2600140825 - Adenosin
2. PP2600141069 - Gemcitabin
3. PP2600141280 - Octreotid
1. PP2600140979 - Desloratadin
1. PP2600140975 - Denosumab
2. PP2600140976 - Denosumab
3. PP2600141043 - Evolocumab
4. PP2600141344 - Progesteron dạng vi hạt
5. PP2600141361 - Rituximab
1. PP2600140911 - Calcitriol
2. PP2600140993 - Diclofenac
1. PP2600141168 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2600140922 - Caspofungin
2. PP2600140946 - Ciprofloxacin
3. PP2600141166 - Lisinopril
4. PP2600141400 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2600141407 - Sugammadex
1. PP2600141414 - Tacrolimus
1. PP2600140932 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2600141423 - Tenecteplase
1. PP2600140880 - Bevacizumab
2. PP2600140881 - Bevacizumab
1. PP2600140915 - Capsaicin
2. PP2600141368 - Rivastigmin
1. PP2600141470 - Vancomycin
1. PP2600141139 - Kali clorid
1. PP2600140912 - Candesartan
1. PP2600141074 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2600141094 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2600141095 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600141198 - Methotrexat
1. PP2600140900 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600141303 - Pazopanib
1. PP2600140957 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2600141066 - Ganciclovir
3. PP2600141294 - Paracetamol
4. PP2600141304 - Pegfilgrastim
1. PP2600141493 - Vitamin D2
1. PP2600140828 - Albumin
2. PP2600140829 - Albumin
3. PP2600141104 - Immunoglobulin
4. PP2600141468 - Valproat natri
1. PP2600140916 - Carbocistein
2. PP2600141402 - Spironolacton
1. PP2600141198 - Methotrexat
1. PP2600140941 - Cilnidipin
1. PP2600140927 - Cefoperazon
2. PP2600141086 - Granisetron
3. PP2600141227 - Moxifloxacin
1. PP2600141050 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600141364 - Rivaroxaban
3. PP2600141365 - Rivaroxaban
1. PP2600141138 - Ivermectin
2. PP2600141330 - Polystyren
1. PP2600140963 - Colistin
1. PP2600140912 - Candesartan
2. PP2600140967 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600140799 - Acarbose
2. PP2600140890 - Bosentan
3. PP2600140901 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600140999 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2600141178 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2600141196 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2600141341 - Pregabalin
8. PP2600141351 - Pyridostigmin bromid
9. PP2600141374 - Saccharomyces boulardii
10. PP2600141421 - Telmisartan
1. PP2600140833 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600140837 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600140840 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2600140843 - Amlodipin
5. PP2600140875 - Betahistin
6. PP2600140916 - Carbocistein
7. PP2600140944 - Cinnarizin
8. PP2600140946 - Ciprofloxacin
9. PP2600141028 - Eperison hydroclorid
10. PP2600141034 - Esomeprazol
11. PP2600141040 - Etodolac
12. PP2600141042 - Etoricoxib
13. PP2600141051 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2600141053 - Flunarizin
15. PP2600141072 - Glimepirid
16. PP2600141073 - Glimepirid
17. PP2600141075 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
18. PP2600141128 - Irbesartan
19. PP2600141151 - Levocetirizin
20. PP2600141154 - Levofloxacin
21. PP2600141197 - Methocarbamol
22. PP2600141206 - Metoclopramid
23. PP2600141223 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24. PP2600141234 - N-acetylcystein
25. PP2600141292 - Pantoprazol
26. PP2600141308 - Perindopril + Indapamid
27. PP2600141422 - Telmisartan
28. PP2600141431 - Tetracyclin (hydroclorid)
29. PP2600141436 - Thiamazol
30. PP2600141457 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2600140848 - Amlodipin + Losartan
1. PP2600140895 - Budesonid
2. PP2600140924 - Cefaclor
3. PP2600140929 - Cefpodoxim
4. PP2600141050 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600141170 - Losartan
6. PP2600141251 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2600141400 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600140836 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2600141136 - Isotretinoin
3. PP2600141464 - Tyrothricin
1. PP2600141082 - Glutathion
1. PP2600140942 - Cilostazol
2. PP2600141006 - Donepezil hydroclorid
3. PP2600141302 - Paroxetin
1. PP2600140804 - Acetyl leucin
2. PP2600140955 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2600140979 - Desloratadin
4. PP2600141089 - Haloperidol
5. PP2600141147 - Ketorolac tromethamin
6. PP2600141211 - Midazolam
7. PP2600141238 - Naphazolin
8. PP2600141293 - Papaverin hydroclorid
9. PP2600141320 - Phenobarbital
10. PP2600141321 - Phenobarbital
11. PP2600141324 - Phenytoin
12. PP2600141448 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600141274 - Nitroglycerin
2. PP2600141444 - Tofisopam
3. PP2600141499 - Zoledronic acid
1. PP2600140866 - Azathioprin
2. PP2600140870 - Bacillus subtilis
3. PP2600140880 - Bevacizumab
4. PP2600140881 - Bevacizumab
5. PP2600140882 - Bevacizumab
6. PP2600140883 - Bevacizumab
7. PP2600140928 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2600140988 - Diazepam
9. PP2600140989 - Diazepam
10. PP2600141108 - Indapamid
11. PP2600141111 - Infliximab
12. PP2600141209 - Midazolam
13. PP2600141289 - Oxacilin
14. PP2600141380 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2600141401 - Spironolacton
16. PP2600141452 - Trastuzumab
17. PP2600141453 - Trastuzumab
1. PP2600140953 - Clopidogrel
2. PP2600141170 - Losartan
3. PP2600141371 - Rosuvastatin
1. PP2600141236 - Naftidrofuryl oxalat
2. PP2600141426 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600140917 - Carbomer
2. PP2600141110 - Indomethacin
1. PP2600140821 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2600140991 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
3. PP2600141243 - Natri clorid
4. PP2600141244 - Natri clorid
5. PP2600141245 - Natri clorid
6. PP2600141296 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600140934 - Ceftriaxon
2. PP2600141255 - Natri hyaluronat
1. PP2600140851 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600141120 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2600141343 - Progesteron
1. PP2600140872 - Baclofen
2. PP2600140993 - Diclofenac
3. PP2600141007 - Donepezil hydroclorid
4. PP2600141223 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2600141366 - Rivaroxaban
6. PP2600141367 - Rivaroxaban
1. PP2600141074 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2600141094 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2600141095 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600141397 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600140858 - Anti thymocyte globulin - Rabbit
2. PP2600140897 - Budesonid + formoterol
3. PP2600140983 - Dexibuprofen
4. PP2600140985 - Dexmedetomidin
5. PP2600141081 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
6. PP2600141141 - Kẽm gluconat
7. PP2600141281 - Octreotid
8. PP2600141348 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
9. PP2600141391 - Selenium
10. PP2600141473 - Vasopressin
11. PP2600141476 - Verapamil
12. PP2600141478 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
1. PP2600140992 - Diclofenac
1. PP2600140911 - Calcitriol
2. PP2600140996 - Digoxin
3. PP2600141059 - Folic acid (vitamin B9)
1. PP2600140910 - Calcitonin cá hồi tổng hợp
2. PP2600141387 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600140815 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2600140820 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2600140823 - Adalimumab
4. PP2600140844 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2600140845 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2600140856 - Anidulafungin
7. PP2600140857 - Anifrolumab
8. PP2600140859 - Apixaban
9. PP2600140860 - Apixaban
10. PP2600140861 - Atezolizumab
11. PP2600140865 - Avelumab
12. PP2600140873 - Basiliximab
13. PP2600140878 - Bevacizumab
14. PP2600140879 - Bevacizumab
15. PP2600140920 - Caspofungin
16. PP2600140922 - Caspofungin
17. PP2600140930 - Ceftaroline fosamil
18. PP2600140931 - Ceftazidim + Avibactam
19. PP2600140934 - Ceftriaxon
20. PP2600140936 - Cetuximab
21. PP2600140939 - Cholin alfoscerat
22. PP2600140985 - Dexmedetomidin
23. PP2600141002 - Diosmin + Hesperidin
24. PP2600141008 - Doxorubicin hydroclorid
25. PP2600141009 - Doxorubicin hydroclorid
26. PP2600141037 - Estradiol valerat
27. PP2600141039 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
28. PP2600141054 - Fluorometholon
29. PP2600141058 - Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol
30. PP2600141065 - Gadobutrol
31. PP2600141086 - Granisetron
32. PP2600141090 - Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
33. PP2600141106 - Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
34. PP2600141107 - Indacaterol + Glycopyrronium
35. PP2600141109 - Indocyanine Green
36. PP2600141127 - Iohexol
37. PP2600141134 - Isavuconazol
38. PP2600141135 - Isavuconazol
39. PP2600141146 - Ketoprofen
40. PP2600141157 - Levothyroxin natri
41. PP2600141160 - Linezolid
42. PP2600141193 - Metformin hydroclorid
43. PP2600141200 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
44. PP2600141201 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
45. PP2600141216 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
46. PP2600141231 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
47. PP2600141232 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
48. PP2600141252 - Natri diquafosol
49. PP2600141259 - Nefopam hydroclorid
50. PP2600141268 - Nhũ dịch lipid
51. PP2600141269 - Nhũ dịch lipid
52. PP2600141285 - Omalizumab
53. PP2600141288 - Oseltamivir
54. PP2600141290 - Oxcarbazepin
55. PP2600141291 - Pancreatin
56. PP2600141306 - Pembrolizumab
57. PP2600141309 - Perindopril arginine + Amlodipin
58. PP2600141310 - Perindopril arginine + Amlodipin
59. PP2600141311 - Perindopril arginine + Amlodipin
60. PP2600141312 - Perindopril arginine + Indapamid
61. PP2600141313 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
62. PP2600141314 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
63. PP2600141317 - Pertuzumab + Trastuzumab
64. PP2600141318 - Pertuzumab + Trastuzumab
65. PP2600141325 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
66. PP2600141344 - Progesteron dạng vi hạt
67. PP2600141345 - Propofol
68. PP2600141361 - Rituximab
69. PP2600141362 - Rivaroxaban
70. PP2600141363 - Rivaroxaban
71. PP2600141369 - Rocuronium bromid
72. PP2600141372 - Saccharomyces boulardii
73. PP2600141373 - Saccharomyces boulardii
74. PP2600141375 - Sacubitril + Valsartan
75. PP2600141376 - Sacubitril + Valsartan
76. PP2600141377 - Sacubitril + Valsartan
77. PP2600141378 - Salbutamol (sulfat)
78. PP2600141379 - Salbutamol (sulfat)
79. PP2600141383 - Salmeterol + Fluticason propionat
80. PP2600141390 - Secukinumab
81. PP2600141394 - Simethicon
82. PP2600141396 - Sofosbuvir + Velpatasvir
83. PP2600141407 - Sugammadex
84. PP2600141413 - Tacrolimus
85. PP2600141416 - Tafluprost
86. PP2600141425 - Tenofovir alafenamide
87. PP2600141433 - Tezepelumab
88. PP2600141434 - Thiamazol
89. PP2600141435 - Thiamazol
90. PP2600141439 - Ticagrelor
91. PP2600141440 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
92. PP2600141442 - Tocilizumab
93. PP2600141450 - Trastuzumab
94. PP2600141451 - Trastuzumab
95. PP2600141463 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
96. PP2600141498 - Zoledronic acid
97. PP2600141499 - Zoledronic acid
1. PP2600141094 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600141095 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1. PP2600140953 - Clopidogrel
2. PP2600141213 - Milrinon
1. PP2600140925 - Cefaclor
1. PP2600140832 - Allopurinol
2. PP2600140871 - Baclofen
3. PP2600140912 - Candesartan
4. PP2600141218 - Mometason furoat
5. PP2600141297 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2600141407 - Sugammadex
1. PP2600141302 - Paroxetin
1. PP2600140810 - Aciclovir
1. PP2600140921 - Caspofungin
2. PP2600141155 - Levofloxacin
3. PP2600141393 - Silymarin
1. PP2600141382 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600140798 - Abemaciclib
2. PP2600140812 - Acid amin
3. PP2600140816 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
4. PP2600140817 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
5. PP2600140818 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
6. PP2600140824 - Adapalen
7. PP2600140827 - Afatinib
8. PP2600140841 - Amivantamab
9. PP2600140891 - Brimonidin tartrat + Timolol
10. PP2600140892 - Brinzolamid + Timolol
11. PP2600140907 - Calcipotriol + Betamethason
12. PP2600140908 - Calcipotriol + Betamethason
13. PP2600140933 - Ceftolozan + Tazobactam
14. PP2600140940 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam
15. PP2600140956 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
16. PP2600140973 - Degarelix
17. PP2600140974 - Degarelix
18. PP2600140977 - Dequalinium chloride
19. PP2600140978 - Desfluran
20. PP2600141026 - Enoxaparin natri
21. PP2600141027 - Enoxaparin natri
22. PP2600141062 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
23. PP2600141063 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
24. PP2600141085 - Golimumab
25. PP2600141091 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
26. PP2600141092 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
27. PP2600141100 - Idarucizumab
28. PP2600141101 - Imatinib
29. PP2600141113 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
30. PP2600141118 - Insulin người trộn (70/30)
31. PP2600141123 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
32. PP2600141124 - Insulin trộn (50/50)
33. PP2600141126 - Insulin trộn (75/25)
34. PP2600141144 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
35. PP2600141173 - Lynestrenol
36. PP2600141188 - Mesalazin (Mesalamin)
37. PP2600141189 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
38. PP2600141203 - Methylprednisolone acetate
39. PP2600141229 - Mycophenolat
40. PP2600141240 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
41. PP2600141254 - Natri hyaluronat
42. PP2600141266 - Nepafenac
43. PP2600141267 - Nhôm Hydroxid + Magie Hydroxid + Simethicon
44. PP2600141270 - Nicardipin hydroclorid
45. PP2600141275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
46. PP2600141297 - Paracetamol + Codein phosphat
47. PP2600141323 - Phenylephrin
48. PP2600141329 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
49. PP2600141332 - Povidon Iodin
50. PP2600141339 - Prednisolon acetat
51. PP2600141355 - Ramucirumab
52. PP2600141386 - Sắt protein succinylat
53. PP2600141388 - Sắt sulfat + Folic acid
54. PP2600141392 - Sevofluran
55. PP2600141418 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
56. PP2600141419 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
57. PP2600141428 - Terlipressin acetat
58. PP2600141445 - Tolvaptan
59. PP2600141459 - Triptorelin
60. PP2600141460 - Triptorelin
61. PP2600141465 - Ustekinumab
62. PP2600141466 - Ustekinumab
63. PP2600141468 - Valproat natri
64. PP2600141469 - Valsartan
65. PP2600141485 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2600141497 - Voriconazol
1. PP2600140884 - Bicalutamid
2. PP2600141315 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2600141336 - Pramipexol
4. PP2600141337 - Pramipexol
5. PP2600141352 - Quetiapin
6. PP2600141428 - Terlipressin acetat
7. PP2600141498 - Zoledronic acid
1. PP2600140949 - Citalopram
2. PP2600141149 - Lamotrigin
3. PP2600141475 - Venlafaxin
4. PP2600141501 - Zopiclon
1. PP2600141356 - Repaglinid
1. PP2600141052 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2600141129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600141239 - Naproxen
4. PP2600141409 - Sulfasalazin
1. PP2600140853 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600140875 - Betahistin
2. PP2600140952 - Clobetasol propionat
3. PP2600141005 - Domperidon
4. PP2600141142 - Kẽm gluconat
5. PP2600141167 - Lisinopril
6. PP2600141202 - Methyl prednisolon
7. PP2600141219 - Mometason furoat
8. PP2600141271 - Nicardipin hydroclorid
9. PP2600141276 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2600141327 - Piracetam
1. PP2600140928 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600140895 - Budesonid
2. PP2600141098 - Hydroxy cloroquin sulfat
3. PP2600141340 - Prednison
4. PP2600141347 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600140913 - Candesartan
2. PP2600141168 - Lisinopril + Hydroclorothiazid