Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600175568 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 295.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600175569 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.452.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600175570 | Omeprazole | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| 4 | PP2600175571 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600175573 | Rabeprazol | vn0318115997 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 1.105.000 | 210 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| 6 | PP2600175574 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 131.400.000 | 212 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600175575 | Atropin Sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 8 | PP2600175576 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 359.400 | 359.400 | 0 |
| 9 | PP2600175578 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 10 | PP2600175580 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 840.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600175581 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 12 | PP2600175582 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.411.200 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 13 | PP2600175583 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 1.170.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600175584 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 40.952.000 | 40.952.000 | 0 |
| 15 | PP2600175585 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| 16 | PP2600175586 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.207.500 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 17 | PP2600175587 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.207.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600175588 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600175589 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 20 | PP2600175592 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 300.762.000 | 300.762.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600175593 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 8.437.000 | 8.437.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.636.740 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600175594 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 195.200.000 | 195.200.000 | 0 |
| 23 | PP2600175595 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 24 | PP2600175596 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 25 | PP2600175597 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 56.000 | 56.000 | 0 |
| 26 | PP2600175598 | Thiaimn HCL | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 156.000 | 156.000 | 0 |
| 27 | PP2600175599 | vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600175600 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600175601 | Vitamin B6 + magnesi | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 52.020.000 | 52.020.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600175602 | Vitamin B6 + magnesi | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.224.800 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600175605 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 1.422.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600175606 | Calcium citrat, Cholecalciferol | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 5.698.800 | 210 | 284.940.000 | 284.940.000 | 0 |
| 33 | PP2600175607 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 180.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 34 | PP2600175608 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 226.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600175609 | Kẽm Gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.452.000 | 210 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600175611 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 37 | PP2600175612 | Insulin glargine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 |
| 38 | PP2600175613 | Vildagliptin, Metformin hydrochloride | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.636.740 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| 39 | PP2600175614 | Vitamin E | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 35.325.000 | 35.325.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600175615 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 156.000 | 156.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 366.000 | 366.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600175616 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 8.968.000 | 8.968.000 | 0 |
| 42 | PP2600175617 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600175618 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 3.656.000 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600175619 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600175620 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.185.750 | 210 | 7.777.000 | 7.777.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 5.834.500 | 5.834.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 388.150 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600175621 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.282.800 | 210 | 14.680.000 | 14.680.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600175622 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.282.800 | 210 | 44.040.000 | 44.040.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600175623 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 985.000 | 985.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600175624 | Sắt fumarat+acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 1.332.500 | 1.332.500 | 0 |
| 50 | PP2600175625 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600175626 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600175627 | Ringer Lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.103.500 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 53 | PP2600175629 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600175630 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600175631 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 207.325.000 | 207.325.000 | 0 |
| 56 | PP2600175632 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600175633 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600175635 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 470.140 | 210 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 59 | PP2600175636 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600175637 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 556.500 | 556.500 | 0 |
| 61 | PP2600175638 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 781.500.000 | 781.500.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.103.500 | 210 | 628.500.000 | 628.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600175639 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.103.500 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600175640 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 64 | PP2600175641 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 65 | PP2600175642 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600175643 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 67 | PP2600175645 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 470.140 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 68 | PP2600175646 | Lidocain | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600175647 | Nor- adrenalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.452.000 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600175648 | Phenyllephrine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 |
| 71 | PP2600175650 | Ephedrine hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 72 | PP2600175651 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 73 | PP2600175652 | Methyldopa | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 8.375.000 | 8.375.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 6.636.740 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600175653 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 237.500 | 237.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 527.500 | 527.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600175654 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.207.500 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 76 | PP2600175655 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 470.140 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 77 | PP2600175656 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 108.000 | 108.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600175657 | Bisoprolol fumarat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.185.750 | 210 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600175658 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 43.380.000 | 43.380.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600175659 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 14.999.880 | 14.999.880 | 0 |
| 81 | PP2600175660 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 92.246.000 | 92.246.000 | 0 |
| 82 | PP2600175661 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 212.583.000 | 212.583.000 | 0 |
| 83 | PP2600175662 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600175663 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600175664 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600175665 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 156.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 4.245.000 | 4.245.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 4.089.000 | 4.089.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600175667 | Atorvastatin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600175668 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600175669 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.224.800 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600175670 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 91 | PP2600175671 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.224.800 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.452.000 | 210 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600175673 | Povidone Iodine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600175674 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 94 | PP2600175675 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600175678 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600175679 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600175681 | Dexamethason | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 265.900.000 | 215 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600175682 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 2.115.000 | 2.115.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600175683 | Prednisolon acetat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 597.440 | 210 | 14.464.000 | 14.464.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 597.440 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.792.320 | 210 | 29.392.000 | 29.392.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.710.240 | 210 | 29.392.000 | 29.392.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600175684 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 101 | PP2600175685 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 86.400 | 86.400 | 0 |
| 102 | PP2600175686 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600175688 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 5.968.800 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 3.656.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600175689 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 7.282.800 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600175690 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 2.437.500 | 2.437.500 | 0 |
| 106 | PP2600175691 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 131.400.000 | 212 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600175692 | Cefaclor | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 226.700 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 108 | PP2600175693 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 |
| 109 | PP2600175694 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 67.740.000 | 67.740.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600175695 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 248.800.000 | 248.800.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.760.000 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600175696 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 265.900.000 | 215 | 4.505.000.000 | 4.505.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600175697 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 265.900.000 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600175698 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.461.500 | 210 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600175700 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 115 | PP2600175701 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 2.461.500 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600175702 | Linezolid* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 508.020 | 210 | 24.849.000 | 24.849.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600175703 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 470.140 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 118 | PP2600175704 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 119 | PP2600175705 | Tenofovir (TDF) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.185.750 | 210 | 3.334.000 | 3.334.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600175706 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 17.426.000 | 17.426.000 | 0 |
| 121 | PP2600175707 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 103.813.980 | 103.813.980 | 0 |
| 122 | PP2600175710 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 230.500 | 230.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| 123 | PP2600175711 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 124 | PP2600175713 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600175714 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 126 | PP2600175715 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600175717 | Rocuronium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 128 | PP2600175719 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 624.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 624.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600175721 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600175722 | Eperison | vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 5.968.800 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.710.240 | 210 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600175723 | Colchicine | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.278.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 132 | PP2600175724 | Risedronat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 10.390.000 | 210 | 508.200.000 | 508.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 514.000.000 | 514.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600175725 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600175726 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 178.800 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 135 | PP2600175727 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 178.800 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 136 | PP2600175728 | Acid Zoledronic khan | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.670.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600175729 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600175731 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 446.250 | 446.250 | 0 |
| 139 | PP2600175733 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 |
| 140 | PP2600175735 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600175737 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.059.338 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600175739 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 43.375.000 | 43.375.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.103.500 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600175741 | Nefopam hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 422.400 | 210 | 19.840.000 | 19.840.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600175742 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 145 | PP2600175743 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 146 | PP2600175744 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 147 | PP2600175745 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 140.000 | 140.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600175746 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 149 | PP2600175747 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 150 | PP2600175748 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 151 | PP2600175749 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 152 | PP2600175751 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.061.060 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 153 | PP2600175752 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 41.233.500 | 41.233.500 | 0 |
| 154 | PP2600175753 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.497.100 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 155 | PP2600175754 | Amitriptylin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 |
| 156 | PP2600175756 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 3.998.000 | 3.998.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600175757 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 158 | PP2600175758 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600175759 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600175760 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 36.529.500 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 161 | PP2600175761 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.185.750 | 210 | 16.940.000 | 16.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600175762 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600175763 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.094.200 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600175764 | N-Acetyl-DL-Leucin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 265.900.000 | 215 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600175765 | Inosine, Nicotinamide, Riboflavin ( Riboflavin sodium phosphate), Succinic acid | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 10.320.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600175766 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.126.079 | 210 | 23.681.700 | 23.681.700 | 0 |
| 167 | PP2600175767 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.973.080 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 |
| 168 | PP2600175768 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 53.000 | 53.000 | 0 |
| 169 | PP2600175769 | Bambuterol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 7.934.640 | 210 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.455.458 | 210 | 2.862.500 | 2.862.500 | 0 | |||
| 170 | PP2600175771 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.326.440 | 210 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600175772 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 11.111.672 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600175773 | Diphenhydramine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.368.502 | 210 | 178.600 | 178.600 | 0 |
| 173 | PP2600175775 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.185.750 | 210 | 11.544.000 | 11.544.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 10.465.000 | 10.465.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600175776 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.714.540 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| 175 | PP2600175777 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 10.455.972 | 210 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| 176 | PP2600175778 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 177 | PP2600175780 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 178 | PP2600175781 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 14.400 | 210 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 7.802.910 | 210 | 69.500 | 69.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.224.800 | 210 | 87.000 | 87.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 21.225.840 | 210 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600175782 | Tetracyclin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 2.450.400 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 180 | PP2600175783 | Naloxone HCL | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 470.140 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 181 | PP2600175784 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 1.462.500 | 1.462.500 | 0 |
| 182 | PP2600175785 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 183 | PP2600175786 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 19.886.300 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 184 | PP2600175787 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.103.500 | 210 | 27.960.000 | 27.960.000 | 0 |
| 185 | PP2600175789 | Citicolin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 265.900.000 | 215 | 5.334.000.000 | 5.334.000.000 | 0 |
1. PP2600175719 - Baclofen
1. PP2600175688 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600175722 - Eperison
1. PP2600175723 - Colchicine
1. PP2600175588 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600175621 - Rivaroxaban
3. PP2600175622 - Rivaroxaban
4. PP2600175660 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2600175661 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2600175685 - Levothyroxin
7. PP2600175686 - Thiamazol
8. PP2600175695 - Ceftriaxon
9. PP2600175707 - Tocilizumab
10. PP2600175717 - Rocuronium bromide
11. PP2600175729 - Propofol
12. PP2600175741 - Nefopam hydrochlorid
13. PP2600175744 - Levodopa + benserazid
14. PP2600175760 - Choline alfoscerat
1. PP2600175573 - Rabeprazol
1. PP2600175589 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2600175592 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
3. PP2600175612 - Insulin glargine
4. PP2600175617 - Enoxaparin
5. PP2600175648 - Phenyllephrine
6. PP2600175657 - Bisoprolol fumarat
7. PP2600175659 - Nicardipin
8. PP2600175700 - Ciprofloxacin
9. PP2600175737 - Paracetamol
1. PP2600175578 - Metoclopramid
2. PP2600175632 - Manitol
3. PP2600175633 - Kali clorid
4. PP2600175636 - Natri clorid
5. PP2600175638 - Natri clorid
6. PP2600175640 - Magnesi sulfat
7. PP2600175646 - Lidocain
8. PP2600175647 - Nor- adrenalin
9. PP2600175758 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2600175761 - Betahistin
11. PP2600175784 - Glucose
12. PP2600175785 - Glucose
13. PP2600175786 - Glucose
1. PP2600175574 - Rabeprazol
2. PP2600175691 - Cefamandol
1. PP2600175570 - Omeprazole
2. PP2600175600 - Vitamin C
3. PP2600175602 - Vitamin B6 + magnesi
4. PP2600175618 - Clopidogrel
5. PP2600175619 - Acetylsalicylic acid
6. PP2600175643 - Alpha chymotrypsin
7. PP2600175656 - Atenolol
8. PP2600175658 - Amlodipin
9. PP2600175663 - Losartan
10. PP2600175664 - Telmisartan
11. PP2600175667 - Atorvastatin
12. PP2600175668 - Atorvastatin
13. PP2600175711 - Meloxicam
14. PP2600175715 - Glucosamin
15. PP2600175722 - Eperison
16. PP2600175754 - Amitriptylin
17. PP2600175762 - Betahistin
18. PP2600175771 - N-Acetylcystein
19. PP2600175772 - N-Acetylcystein
20. PP2600175777 - Dextromethorphan
1. PP2600175781 - Natri clorid
1. PP2600175620 - Rivaroxaban
2. PP2600175657 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600175705 - Tenofovir (TDF)
4. PP2600175761 - Betahistin
5. PP2600175775 - Fexofenadin
1. PP2600175683 - Prednisolon acetat
1. PP2600175582 - Silymarin
1. PP2600175593 - Gliclazid
2. PP2600175601 - Vitamin B6 + magnesi
3. PP2600175614 - Vitamin E
4. PP2600175619 - Acetylsalicylic acid
5. PP2600175642 - Alpha chymotrypsin
6. PP2600175652 - Methyldopa
7. PP2600175658 - Amlodipin
8. PP2600175688 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2600175763 - Flunarizin
10. PP2600175769 - Bambuterol
1. PP2600175665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2600175681 - Dexamethason
2. PP2600175696 - Cefoperazon
3. PP2600175697 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600175764 - N-Acetyl-DL-Leucin
5. PP2600175789 - Citicolin
1. PP2600175586 - Bacillus clausii
2. PP2600175587 - Bacillus subtilis
3. PP2600175654 - Spironolacton
1. PP2600175583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600175683 - Prednisolon acetat
1. PP2600175616 - Heparin
2. PP2600175631 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600175650 - Ephedrine hydrochloride
4. PP2600175725 - Risedronat
5. PP2600175733 - Fentanyl
6. PP2600175749 - Diazepam
7. PP2600175751 - Diazepam
1. PP2600175571 - Pantoprazol
2. PP2600175657 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600175705 - Tenofovir (TDF)
4. PP2600175721 - Eperison
5. PP2600175761 - Betahistin
6. PP2600175762 - Betahistin
7. PP2600175775 - Fexofenadin
8. PP2600175776 - Fexofenadin
1. PP2600175595 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2600175599 - vitamin C
3. PP2600175693 - Ceftazidim
4. PP2600175694 - Ceftriaxon
5. PP2600175698 - Meropenem*
6. PP2600175715 - Glucosamin
7. PP2600175771 - N-Acetylcystein
1. PP2600175623 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2600175641 - Calci clorid
3. PP2600175682 - Dexamethason
4. PP2600175688 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600175690 - Cefuroxim
6. PP2600175694 - Ceftriaxon
7. PP2600175698 - Meropenem*
8. PP2600175701 - Levofloxacin
9. PP2600175739 - Paracetamol
10. PP2600175778 - Tobramycin
11. PP2600175781 - Natri clorid
1. PP2600175607 - Kali clorid
1. PP2600175575 - Atropin Sulfat
2. PP2600175598 - Thiaimn HCL
3. PP2600175615 - Acenocoumarol
4. PP2600175623 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2600175633 - Kali clorid
6. PP2600175646 - Lidocain
7. PP2600175651 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2600175653 - Furosemid
9. PP2600175682 - Dexamethason
10. PP2600175683 - Prednisolon acetat
11. PP2600175684 - Hydrocortison
12. PP2600175710 - Ketorolac
13. PP2600175722 - Eperison
14. PP2600175745 - Clorpromazin
15. PP2600175758 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2600175768 - Terbutalin
17. PP2600175773 - Diphenhydramine
1. PP2600175594 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2600175601 - Vitamin B6 + magnesi
3. PP2600175642 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600175658 - Amlodipin
5. PP2600175662 - Losartan
6. PP2600175665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2600175704 - Aciclovir
8. PP2600175705 - Tenofovir (TDF)
9. PP2600175714 - Glucosamin
10. PP2600175756 - Mirtazapin
11. PP2600175763 - Flunarizin
1. PP2600175576 - Hyoscin butylbromid
2. PP2600175581 - Silymarin
3. PP2600175584 - Macrogol
4. PP2600175585 - Diosmectit
5. PP2600175596 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2600175611 - Acid Thioctic
7. PP2600175620 - Rivaroxaban
8. PP2600175626 - Cyanocobalamin
9. PP2600175662 - Losartan
10. PP2600175665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2600175678 - Alfuzosin
12. PP2600175721 - Eperison
13. PP2600175725 - Risedronat
14. PP2600175747 - Olanzapin
15. PP2600175748 - Olanzapin
16. PP2600175756 - Mirtazapin
17. PP2600175759 - Pyridostigmin bromid
18. PP2600175769 - Bambuterol
1. PP2600175683 - Prednisolon acetat
1. PP2600175724 - Risedronat
1. PP2600175683 - Prednisolon acetat
2. PP2600175722 - Eperison
1. PP2600175726 - Alendronic acid
2. PP2600175727 - Dexibuprofen
1. PP2600175608 - Kali clorid
2. PP2600175692 - Cefaclor
1. PP2600175605 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600175629 - Acid amin*
2. PP2600175630 - Acid amin*
3. PP2600175706 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
4. PP2600175731 - Morphin
5. PP2600175735 - Tramadol
6. PP2600175752 - Midazolam
7. PP2600175766 - Sufentanil
1. PP2600175741 - Nefopam hydrochlorid
1. PP2600175602 - Vitamin B6 + magnesi
2. PP2600175669 - Nystatin
3. PP2600175671 - Natri clorid
4. PP2600175781 - Natri clorid
1. PP2600175710 - Ketorolac
2. PP2600175735 - Tramadol
3. PP2600175742 - Phenytoin
4. PP2600175743 - Carbamazepin
5. PP2600175745 - Clorpromazin
6. PP2600175746 - Clorpromazin
7. PP2600175753 - Midazolam
1. PP2600175606 - Calcium citrat, Cholecalciferol
1. PP2600175635 - Natri hydrocarbonat
2. PP2600175645 - Digoxin
3. PP2600175655 - Propranolol hydroclorid
4. PP2600175703 - Linezolid
5. PP2600175783 - Naloxone HCL
1. PP2600175765 - Inosine, Nicotinamide, Riboflavin ( Riboflavin sodium phosphate), Succinic acid
1. PP2600175621 - Rivaroxaban
2. PP2600175622 - Rivaroxaban
3. PP2600175689 - Cefazolin
1. PP2600175569 - Aluminum phosphat
2. PP2600175609 - Kẽm Gluconat
3. PP2600175647 - Nor- adrenalin
4. PP2600175671 - Natri clorid
1. PP2600175627 - Ringer Lactat
2. PP2600175638 - Natri clorid
3. PP2600175639 - Natri clorid
4. PP2600175739 - Paracetamol
5. PP2600175787 - Glucose
1. PP2600175698 - Meropenem*
2. PP2600175701 - Levofloxacin
1. PP2600175728 - Acid Zoledronic khan
1. PP2600175580 - Silymarin
1. PP2600175568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600175602 - Vitamin B6 + magnesi
3. PP2600175618 - Clopidogrel
4. PP2600175667 - Atorvastatin
5. PP2600175668 - Atorvastatin
6. PP2600175782 - Tetracyclin
1. PP2600175568 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600175719 - Baclofen
1. PP2600175593 - Gliclazid
2. PP2600175613 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride
3. PP2600175652 - Methyldopa
1. PP2600175695 - Ceftriaxon
1. PP2600175702 - Linezolid*
1. PP2600175599 - vitamin C
2. PP2600175614 - Vitamin E
3. PP2600175625 - Folic acid (vitamin B9)
4. PP2600175636 - Natri clorid
5. PP2600175637 - Natri clorid
6. PP2600175638 - Natri clorid
7. PP2600175647 - Nor- adrenalin
8. PP2600175653 - Furosemid
9. PP2600175669 - Nystatin
10. PP2600175670 - Natri clorid
11. PP2600175673 - Povidone Iodine
12. PP2600175682 - Dexamethason
13. PP2600175701 - Levofloxacin
14. PP2600175771 - N-Acetylcystein
15. PP2600175780 - Acetazolamid
16. PP2600175781 - Natri clorid
1. PP2600175618 - Clopidogrel
2. PP2600175688 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600175588 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600175592 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
3. PP2600175665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2600175679 - Tamsulosin hydroclorid
5. PP2600175713 - Glucosamin
6. PP2600175724 - Risedronat
7. PP2600175728 - Acid Zoledronic khan
8. PP2600175737 - Paracetamol
9. PP2600175757 - Ginkgo biloba
10. PP2600175767 - Hydroxy cloroquin
1. PP2600175620 - Rivaroxaban
1. PP2600175569 - Aluminum phosphat
2. PP2600175597 - Vitamin B1
3. PP2600175600 - Vitamin C
4. PP2600175602 - Vitamin B6 + magnesi
5. PP2600175609 - Kẽm Gluconat
6. PP2600175615 - Acenocoumarol
7. PP2600175619 - Acetylsalicylic acid
8. PP2600175624 - Sắt fumarat+acid folic
9. PP2600175625 - Folic acid (vitamin B9)
10. PP2600175653 - Furosemid
11. PP2600175656 - Atenolol
12. PP2600175663 - Losartan
13. PP2600175664 - Telmisartan
14. PP2600175667 - Atorvastatin
15. PP2600175668 - Atorvastatin
16. PP2600175673 - Povidone Iodine
17. PP2600175674 - Povidon iodin
18. PP2600175675 - Povidon iodin
19. PP2600175702 - Linezolid*
20. PP2600175722 - Eperison
21. PP2600175762 - Betahistin
22. PP2600175772 - N-Acetylcystein