Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300131884 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300131885 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300131886 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300131887 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300131888 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300131889 | Aciclovir | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 264.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300131894 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.969.064 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300131895 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.969.064 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300131897 | Adenosin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 923.616 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 148.954 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300131898 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 559.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300131901 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300131902 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300131903 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300131904 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 66.317 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300131906 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300131907 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300131908 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 66.317 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300131911 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 229.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300131912 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 14.255.892 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300131914 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.862.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300131915 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 41.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300131916 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 14.255.892 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300131917 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300131918 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 14.255.892 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300131919 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300131920 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300131921 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300131922 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300131923 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300131924 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 2.001.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300131925 | Ampicilin + Sulbactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 2.399.964 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300131926 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300131929 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300131930 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.508.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300131931 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300131934 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 229.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300131936 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 479.040 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300131937 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 229.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300131939 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300131941 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300131944 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.894.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300131945 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300131946 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300131947 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300131950 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300131957 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300131958 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300131961 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300131963 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300131965 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 2.399.964 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300131968 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.894.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300131969 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.551.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300131970 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300131973 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300131974 | Cetirizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.463.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300131975 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300131976 | Cetirizin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300131977 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.894.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300131978 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.463.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300131979 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300131981 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300131982 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300131983 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.463.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300131985 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300131987 | Ciprofloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300131988 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300131990 | Codein + Terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.508.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300131991 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300131992 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300131993 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300131994 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 66.317 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300131995 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300131998 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300131999 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300132000 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300132003 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300132011 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300132012 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 479.040 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300132016 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300132017 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.463.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300132018 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 831.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300132020 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300132021 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300132022 | Ethamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300132023 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300132025 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300132026 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300132027 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.969.064 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300132031 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300132032 | Fexofenadin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300132033 | Fexofenadin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300132034 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300132035 | Fexofenadin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300132036 | Fexofenadin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300132037 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300132038 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300132040 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300132041 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300132042 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300132043 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.894.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300132044 | Fosfomycin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 37.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300132048 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300132049 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300132050 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300132051 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300132052 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300132053 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300132054 | Granisetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300132055 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300132057 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300132059 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.551.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300132060 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300132061 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300132062 | Itraconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300132063 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300132064 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300132065 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300132066 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300132067 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.360.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300132068 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.140.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300132069 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 723.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300132071 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 1.572.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300132072 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300132074 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300132075 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300132076 | Linezolid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 264.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300132077 | Linezolid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300132078 | Linezolid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 264.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300132079 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 456.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 2.001.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300132081 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300132082 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.388 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300132083 | Manitol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300132084 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.551.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300132085 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.551.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300132087 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300132088 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300132093 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.894.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300132096 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300132097 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300132100 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 41.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300132101 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300132102 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300132103 | Mosaprid citrat | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 57.120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300132105 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 456.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300132107 | Moxifloxacin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 289.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300132108 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300132110 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300132111 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300132112 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300132113 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300132114 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.388 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300132115 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.388 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300132116 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300132119 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300132121 | Natri clorid | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300132122 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.057.552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.508.980 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300132123 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300132124 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300132125 | Natri clorid | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300132127 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300132128 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300132129 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300132130 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300132131 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300132132 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300132133 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300132134 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300132135 | Nhũ dịch lipid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.969.064 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300132136 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300132137 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300132138 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300132141 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300132142 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300132143 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300132144 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300132146 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300132151 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300132153 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300132154 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300132157 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300132159 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300132160 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300132161 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300132162 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300132163 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300132166 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300132168 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300132169 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300132170 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300132171 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300132172 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300132173 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300132174 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300132175 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300132176 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300132177 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300132178 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.388 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300132179 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.681.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300132180 | Ringer lactat | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300132181 | Ringer lactat | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.871.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300132183 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300132184 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300132185 | Rupatadin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 559.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.940 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300132186 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.140.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300132188 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.801.861 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300132189 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.239.572 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300132190 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300132191 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 664.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300132192 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300132193 | Spiramycin + Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300132194 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300132195 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300132196 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300132197 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.869.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300132199 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300132200 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 148.954 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300132205 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 6.508.980 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300132207 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.884.355 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300132208 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.831.978 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300132209 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300132211 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.140.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300132212 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.814.961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.463.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300132213 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 923.616 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300132214 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 923.616 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300132216 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 238.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300132217 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 695.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300132218 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.081.988 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.159.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300132219 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 238.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300132220 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300132221 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.345.668 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300131907 - Amikacin
1. PP2300131912 - Amoxicilin
2. PP2300131916 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300131918 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300132077 - Linezolid
1. PP2300132107 - Moxifloxacin
1. PP2300131889 - Aciclovir
2. PP2300132076 - Linezolid
3. PP2300132078 - Linezolid
1. PP2300131903 - Aluminum phosphat
2. PP2300131921 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300131934 - Betahistin
4. PP2300131981 - Ciprofloxacin
5. PP2300132034 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300132069 - Levocetirizin
1. PP2300132199 - Sultamicillin
1. PP2300131957 - Cefdinir
1. PP2300132082 - Magnesi sulfat
2. PP2300132114 - Naloxon hydroclorid
3. PP2300132115 - Naloxon hydroclorid
4. PP2300132178 - Propranolol hydroclorid
1. PP2300131911 - Amlodipin
2. PP2300131934 - Betahistin
3. PP2300131937 - Betahistin
1. PP2300131897 - Adenosin
2. PP2300132213 - Vancomycin
3. PP2300132214 - Vancomycin
1. PP2300131934 - Betahistin
2. PP2300131975 - Cetirizin
3. PP2300131985 - Ciprofloxacin
4. PP2300132031 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300132034 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300132037 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300132069 - Levocetirizin
1. PP2300131898 - Aescin
2. PP2300132185 - Rupatadin
1. PP2300131936 - Betahistin
2. PP2300132012 - Domperidon
1. PP2300132216 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2300132219 - Vitamin C
1. PP2300131886 - Acetyl leucin
2. PP2300131902 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300131917 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300131976 - Cetirizin
5. PP2300131982 - Ciprofloxacin
6. PP2300131994 - Desloratadin
7. PP2300132032 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2300132035 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2300132036 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300132084 - Meropenem
11. PP2300132085 - Meropenem
12. PP2300132110 - N-acetylcystein
13. PP2300132127 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
14. PP2300132189 - Sắt sulfat + Folic acid
15. PP2300132193 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2300132209 - Triamcinolon acetonid
17. PP2300132216 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2300132218 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300132068 - Levocetirizin
2. PP2300132186 - Rupatadin
3. PP2300132211 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2300131991 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2300132053 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300132072 - Lidocain
4. PP2300132131 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
5. PP2300132173 - Promethazin hydroclorid
6. PP2300132179 - Rifamycin
1. PP2300132018 - Ephedrin hydroclorid
1. PP2300132185 - Rupatadin
1. PP2300131976 - Cetirizin
2. PP2300131978 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300131982 - Ciprofloxacin
4. PP2300131992 - Cồn Boric
5. PP2300131998 - Dexamethason
6. PP2300132000 - Dextromethorphan HBr
7. PP2300132036 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2300132119 - Natri clorid
9. PP2300132122 - Natri clorid
1. PP2300131930 - Atropin sulfat
2. PP2300131990 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2300132122 - Natri clorid
4. PP2300132205 - Tranexamic acid
1. PP2300132049 - Glucose
2. PP2300132052 - Glucose
3. PP2300132121 - Natri clorid
4. PP2300132125 - Natri clorid
5. PP2300132180 - Ringer lactat
6. PP2300132181 - Ringer lactat
1. PP2300131969 - Ceftazidim
2. PP2300132059 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2300132084 - Meropenem
4. PP2300132085 - Meropenem
1. PP2300131894 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2300131895 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300132027 - Etomidat
4. PP2300132135 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300131923 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300131925 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300131936 - Betahistin
4. PP2300131939 - Betahistin
5. PP2300131946 - Caspofungin
6. PP2300131947 - Caspofungin
7. PP2300131970 - Ceftazidim + Avibactam
8. PP2300131988 - Clarithromycin
9. PP2300132021 - Ertapenem
10. PP2300132055 - Granisetron
11. PP2300132066 - Kali clorid
12. PP2300132079 - Linezolid
13. PP2300132111 - N-acetylcystein
14. PP2300132134 - Nhũ dịch lipid
15. PP2300132136 - Nhũ dịch lipid
16. PP2300132137 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
17. PP2300132146 - Ondansetron
18. PP2300132169 - Povidon Iodin
19. PP2300132170 - Povidon Iodin
20. PP2300132174 - Propofol
21. PP2300132175 - Propofol
22. PP2300132176 - Propofol
23. PP2300132177 - Propofol
24. PP2300132184 - Rocuronium bromid
25. PP2300132195 - Sugammadex
26. PP2300132207 - Tranexamic acid
1. PP2300131950 - Cefaclor
2. PP2300131961 - Cefdinir
3. PP2300131963 - Cefixim
4. PP2300131975 - Cetirizin
5. PP2300132033 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300132160 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
7. PP2300132189 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2300131920 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300131931 - Azithromycin
3. PP2300131934 - Betahistin
4. PP2300132031 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300132034 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300132037 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300132157 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2300132191 - Spiramycin
9. PP2300132217 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300132067 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300131958 - Cefdinir
2. PP2300132003 - Diazepam
3. PP2300132049 - Glucose
4. PP2300132052 - Glucose
5. PP2300132057 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2300132062 - Itraconazol
7. PP2300132088 - Metoclopramid
8. PP2300132101 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2300132102 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2300132116 - Naloxon hydroclorid
11. PP2300132125 - Natri clorid
12. PP2300132133 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2300132194 - Sufentanil
14. PP2300132207 - Tranexamic acid
1. PP2300131919 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300131922 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300131926 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2300131945 - Calci clorid
5. PP2300131973 - Cefuroxim
6. PP2300132020 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
7. PP2300132059 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2300132083 - Manitol
9. PP2300132084 - Meropenem
10. PP2300132085 - Meropenem
11. PP2300132122 - Natri clorid
12. PP2300132196 - Sultamicillin
13. PP2300132199 - Sultamicillin
14. PP2300132205 - Tranexamic acid
15. PP2300132208 - Tranexamic acid
1. PP2300132040 - Flunarizin
2. PP2300132048 - Glucose
3. PP2300132049 - Glucose
4. PP2300132050 - Glucose
5. PP2300132051 - Glucose
6. PP2300132052 - Glucose
7. PP2300132065 - Kali clorid
8. PP2300132081 - Magnesi sulfat
9. PP2300132083 - Manitol
10. PP2300132087 - Metoclopramid
11. PP2300132108 - Moxifloxacin
12. PP2300132121 - Natri clorid
13. PP2300132123 - Natri clorid
14. PP2300132124 - Natri clorid
15. PP2300132125 - Natri clorid
16. PP2300132128 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
17. PP2300132132 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2300132143 - Nước cất pha tiêm
19. PP2300132144 - Nước cất pha tiêm
20. PP2300132153 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2300132166 - Piracetam
22. PP2300132180 - Ringer lactat
23. PP2300132181 - Ringer lactat
24. PP2300132183 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2300131885 - Acetyl leucin
2. PP2300131975 - Cetirizin
3. PP2300132033 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2300132038 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2300132069 - Levocetirizin
6. PP2300132087 - Metoclopramid
7. PP2300132096 - Midazolam
8. PP2300132217 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
9. PP2300132218 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300131884 - Acetyl leucin
2. PP2300131906 - Amikacin
3. PP2300131930 - Atropin sulfat
4. PP2300131945 - Calci clorid
5. PP2300131999 - Dexamethason
6. PP2300132011 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2300132020 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
8. PP2300132023 - Ethamsylat
9. PP2300132025 - Ethamsylat
10. PP2300132065 - Kali clorid
11. PP2300132087 - Metoclopramid
12. PP2300132129 - Nefopam hydroclorid
13. PP2300132132 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2300132142 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2300132163 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2300132205 - Tranexamic acid
17. PP2300132208 - Tranexamic acid
18. PP2300132212 - Vancomycin
1. PP2300131987 - Ciprofloxacin
1. PP2300131901 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300131911 - Amlodipin
3. PP2300131934 - Betahistin
4. PP2300132041 - Flunarizin
5. PP2300132062 - Itraconazol
6. PP2300132113 - N-acetylcystein
7. PP2300132191 - Spiramycin
1. PP2300132071 - Levofloxacin
1. PP2300131944 - Budesonid
2. PP2300131968 - Cefpodoxim
3. PP2300131977 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2300132043 - Fluticason propionat
5. PP2300132093 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
1. PP2300131925 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300131965 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300131941 - Bilastin
1. PP2300132079 - Linezolid
2. PP2300132105 - Moxifloxacin
1. PP2300131887 - Acetyl leucin
2. PP2300131929 - Atracurium besylat
3. PP2300131979 - Cinnarizin
4. PP2300131993 - Desfluran
5. PP2300132060 - Insulin người trộn (70/30)
6. PP2300132061 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2300132063 - Itraconazol
8. PP2300132064 - Kali clorid
9. PP2300132093 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
10. PP2300132108 - Moxifloxacin
11. PP2300132130 - Nefopam hydroclorid
12. PP2300132138 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2300132141 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2300132151 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2300132154 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2300132159 - Paracetamol + Codein phosphat
17. PP2300132161 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
18. PP2300132162 - Phenylephrin
19. PP2300132175 - Propofol
20. PP2300132188 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2300132041 - Flunarizin
1. PP2300131934 - Betahistin
2. PP2300131937 - Betahistin
3. PP2300131995 - Desloratadin
4. PP2300132042 - Fluticason propionat
5. PP2300132097 - Mometason furoat
6. PP2300132197 - Sultamicillin
1. PP2300131915 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300132100 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2300131924 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300132079 - Linezolid
1. PP2300131897 - Adenosin
2. PP2300132200 - Suxamethonium clorid
1. PP2300131974 - Cetirizin
2. PP2300131978 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300131983 - Ciprofloxacin
4. PP2300132017 - Ebastin
5. PP2300132212 - Vancomycin
1. PP2300132166 - Piracetam
1. PP2300131904 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300131908 - Aminophylin
3. PP2300131994 - Desloratadin
1. PP2300132054 - Granisetron
2. PP2300132212 - Vancomycin
1. PP2300132103 - Mosaprid citrat
1. PP2300132022 - Ethamsylat
1. PP2300132044 - Fosfomycin
1. PP2300131914 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300131888 - Aciclovir
2. PP2300131978 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300132016 - Ebastin
4. PP2300132026 - Etodolac
5. PP2300132074 - Linezolid
6. PP2300132075 - Linezolid
7. PP2300132112 - N-acetylcystein
8. PP2300132168 - Piracetam
9. PP2300132171 - Povidon Iodin
10. PP2300132172 - Povidon Iodin
11. PP2300132190 - Spiramycin
12. PP2300132192 - Spiramycin
13. PP2300132193 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2300132218 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
15. PP2300132220 - Vitamin C
16. PP2300132221 - Vitamin PP