Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300382020 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300382021 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300382022 | Acetyl Leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300382023 | Acetyl Leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300382024 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300382025 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300382026 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300382028 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300382029 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300382030 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.182.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300382033 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300382034 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300382035 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300382036 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300382037 | Alverin (citrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300382039 | Ambroxol HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300382041 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300382043 | Amlodipin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300382044 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 7.905.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300382045 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300382046 | Amlodipin + Indapamid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300382048 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300382049 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.144.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300382050 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 7.905.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300382051 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 7.905.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300382052 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300382053 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 3.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300382054 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 7.905.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300382055 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300382056 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300382057 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300382058 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300382059 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 934.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300382061 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300382062 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300382063 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300382064 | Bacillus subtilis | vn0100108430 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 180 | 1.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300382065 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.705.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300382066 | Baclofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300382067 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300382070 | Betahistin | vn0100108430 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 180 | 1.464.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300382071 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 934.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300382072 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.650.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300382073 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300382074 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300382075 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 547.131 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300382076 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300382077 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.856.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300382078 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300382080 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300382081 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300382082 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300382083 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300382084 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300382085 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300382086 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300382087 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300382088 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300382089 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300382090 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300382091 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300382092 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300382093 | Carbocystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300382094 | Carbocystein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300382095 | Carbocystein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300382097 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.720.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300382100 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.144.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300382102 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.182.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300382103 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300382104 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300382105 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300382106 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300382107 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300382108 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300382109 | Ceftriaxon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300382110 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300382111 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300382112 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300382113 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.856.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300382114 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300382115 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300382116 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.650.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300382117 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300382118 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300382119 | Clobetason propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 1.154.095 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300382120 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300382121 | Clotrimazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300382122 | Clotrimazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300382123 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300382124 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300382125 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300382126 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300382127 | Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300382128 | Cồn 70 độ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300382129 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300382130 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.708.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300382131 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300382132 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300382134 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300382136 | Dextromethorphan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300382137 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300382138 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300382139 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300382141 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300382142 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300382143 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300382147 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300382148 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300382149 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300382150 | Dioctahedral smectite | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300382151 | Dioctahedral smectite | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300382152 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300382154 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300382155 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300382156 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300382158 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 934.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300382159 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300382160 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300382161 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300382163 | Drotaverin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300382165 | Drotaverin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300382166 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 550.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300382167 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300382170 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 452.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300382171 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300382172 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300382173 | Eperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300382174 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.151.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300382175 | Eprazinon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300382176 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300382177 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300382178 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300382179 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300382181 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300382182 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300382183 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300382184 | Eucalyptol, Tinh dầu tràm, Menthol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng | vn0310589314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | 180 | 570.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300382185 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300382186 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300382187 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300382188 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300382189 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300382190 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300382191 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300382192 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300382193 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300382194 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300382195 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 547.131 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300382197 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 210.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300382198 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300382199 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300382200 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300382201 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 1.769.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.856.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300382202 | Gliclazid | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 1.769.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300382203 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300382204 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300382205 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300382206 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300382207 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300382209 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 1.154.095 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300382211 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 452.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300382212 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300382213 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300382214 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300382215 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300382216 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300382217 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300382221 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.146.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300382222 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.146.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300382223 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.146.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300382224 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300382226 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.705.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300382228 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300382229 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300382230 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 547.131 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300382231 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.151.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300382232 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300382234 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300382235 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300382236 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300382237 | Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300382238 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.151.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300382239 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300382240 | Lansoprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300382241 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300382242 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300382243 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300382245 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300382246 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 167.475 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300382247 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.684.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300382248 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300382249 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.684.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300382253 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300382254 | Lisinopril | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300382255 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300382257 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300382258 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300382259 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300382260 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300382261 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300382262 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 363.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 363.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300382263 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300382264 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300382265 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300382266 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300382267 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.684.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300382268 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300382269 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300382270 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300382271 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300382272 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 465.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300382273 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300382274 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300382275 | Metformin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 2.850.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300382276 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300382277 | Metformin + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300382278 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300382279 | Metformin + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300382281 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300382282 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300382283 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 430.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300382284 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 547.131 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300382285 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300382286 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.146.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300382287 | Montelukast Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300382288 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300382289 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.368.246 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300382290 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300382291 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300382292 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300382293 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.842.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300382294 | N-acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300382295 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300382296 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300382297 | Naproxen | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.566.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300382298 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300382299 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300382302 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 1.154.095 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300382303 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300382304 | Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300382305 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300382306 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300382307 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.598.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300382308 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300382309 | Nizatidine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300382310 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300382311 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300382312 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300382313 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300382315 | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300382316 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300382317 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300382318 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300382319 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300382320 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300382321 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300382322 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300382323 | Paracetamol + Clopheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300382324 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300382325 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300382326 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300382327 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300382328 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 1.150.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 3.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300382329 | Paracetamol + Phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300382330 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300382331 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300382332 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.141.275 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300382333 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300382334 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300382335 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300382336 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300382337 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300382340 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.151.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300382341 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.982.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300382342 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300382345 | Promethazin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300382346 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.684.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300382348 | Propranolol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300382349 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300382350 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300382351 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 1.154.095 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300382352 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300382353 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300382354 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300382355 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300382356 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 430.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300382357 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300382358 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300382359 | Salbutamol (sulfat) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.708.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300382361 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300382363 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 547.131 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300382364 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.708.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300382365 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300382366 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300382368 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300382369 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300382371 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300382372 | Spiramycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 2.733.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300382373 | Spiramycin + Metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.269.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300382374 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300382375 | Sucralfate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300382376 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300382377 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300382378 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300382379 | Telmisartan+ Hydroclorothiazide | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 465.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300382380 | Tenoxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 1.789.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300382381 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.650.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300382382 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.150.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300382384 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.379.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300382386 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 9.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300382387 | Tizanidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300382388 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300382389 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.869.690 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300382390 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.589.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300382391 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.082.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300382392 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300382393 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300382394 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300382395 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300382396 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.856.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300382397 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.616.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300382398 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300382399 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.733.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300382400 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 7.832.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300382401 | Valsartan + Hydrochlrothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.701.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.642.315 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300382402 | Valsartan + Hydrochlrothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.327.135 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300382403 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300382404 | Vitamin A+D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 3.836.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300382405 | Vitamin B1+B6+B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 20.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300382406 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.705.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300382407 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.151.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300382408 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 5.824.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300382037 - Alverin (citrat)
2. PP2300382175 - Eprazinon
3. PP2300382201 - Gliclazid
4. PP2300382203 - Gliclazid
5. PP2300382214 - Heptaminol (hydroclorid)
6. PP2300382348 - Propranolol (hydroclorid)
7. PP2300382373 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2300382021 - Acetyl leucin
2. PP2300382147 - Digoxin
3. PP2300382200 - Galantamin
4. PP2300382296 - Naloxon (hydroclorid)
5. PP2300382311 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2300382345 - Promethazin (hydroclorid)
7. PP2300382361 - Salbutamol + Ipratropium
8. PP2300382384 - Terbutalin
1. PP2300382034 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300382044 - Amlodipin
3. PP2300382115 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300382125 - Codein + terpin hydrat
5. PP2300382179 - Esomeprazol
6. PP2300382206 - Glucosamin
7. PP2300382274 - Meloxicam
8. PP2300382293 - N-acetylcystein
9. PP2300382334 - Piracetam
10. PP2300382348 - Propranolol (hydroclorid)
11. PP2300382398 - Trimetazidin
12. PP2300382408 - Vitamin PP
1. PP2300382166 - Dutasterid
1. PP2300382039 - Ambroxol HCl
2. PP2300382041 - Aminophylin
3. PP2300382063 - Bacillus claussii
4. PP2300382130 - Desloratadin
5. PP2300382260 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300382376 - Sulfadiazin bạc
7. PP2300382388 - Tobramycin
8. PP2300382402 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
1. PP2300382174 - Eprazinon
2. PP2300382231 - Kẽm gluconat
3. PP2300382238 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300382340 - Pravastatin
5. PP2300382407 - Vitamin E
1. PP2300382113 - Cetirizin
2. PP2300382155 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300382198 - Gabapentin
4. PP2300382241 - Levocetirizin
5. PP2300382331 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2300382341 - Pregabalin
1. PP2300382328 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300382201 - Gliclazid
2. PP2300382202 - Gliclazid
1. PP2300382186 - Fenofibrat
2. PP2300382202 - Gliclazid
3. PP2300382243 - Levocetirizin
4. PP2300382254 - Lisinopril
5. PP2300382297 - Naproxen
6. PP2300382372 - Spiramycin
1. PP2300382136 - Dextromethorphan
2. PP2300382138 - Diazepam
3. PP2300382139 - Diazepam
4. PP2300382141 - Diazepam
5. PP2300382258 - Losartan
6. PP2300382282 - Metoclopramid
7. PP2300382288 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
8. PP2300382289 - Morphin sulfat
1. PP2300382066 - Baclofen
2. PP2300382078 - Bromhexin
3. PP2300382095 - Carbocystein
4. PP2300382131 - Desloratadin
5. PP2300382235 - Ketoprofen
6. PP2300382236 - Ketotifen
7. PP2300382271 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2300382281 - Methocarbamol
9. PP2300382328 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2300382369 - Simethicon
11. PP2300382374 - Spironolacton
12. PP2300382378 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300382386 - Thiocolchicosid
14. PP2300382400 - Valsartan
1. PP2300382061 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
2. PP2300382090 - Candesartan
3. PP2300382091 - Candesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300382094 - Carbocystein
5. PP2300382165 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2300382181 - Etodolac
7. PP2300382192 - Fexofenadin
8. PP2300382234 - Ketoprofen
9. PP2300382248 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300382261 - Lovastatin
11. PP2300382308 - Nicorandil
12. PP2300382349 - Ramipril
13. PP2300382387 - Tizanidin
14. PP2300382391 - Tricalcium phosphat
1. PP2300382022 - Acetyl Leucin
2. PP2300382029 - Alfuzosin
3. PP2300382037 - Alverin (citrat)
4. PP2300382046 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2300382048 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300382052 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
7. PP2300382055 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
8. PP2300382056 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
9. PP2300382057 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
10. PP2300382086 - Calci carbonat + vitamin D3
11. PP2300382103 - Cefixim
12. PP2300382104 - Cefpodoxim
13. PP2300382106 - Cefpodoxim
14. PP2300382122 - Clotrimazol
15. PP2300382207 - Glucose
16. PP2300382209 - Glucose
17. PP2300382268 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2300382270 - Magnesi sulfat
19. PP2300382299 - Natri clorid
20. PP2300382302 - Natri clorid
21. PP2300382303 - Natri clorid
22. PP2300382310 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
23. PP2300382321 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2300382322 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300382351 - Ringer lactat
26. PP2300382405 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300382084 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300382085 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300382087 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2300382148 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2300382203 - Gliclazid
6. PP2300382228 - Itraconazol
7. PP2300382236 - Ketotifen
8. PP2300382245 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300382263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300382277 - Metformin + Glibenclamid
11. PP2300382279 - Metformin + Glibenclamid
12. PP2300382292 - N-acetylcystein
13. PP2300382334 - Piracetam
14. PP2300382352 - Rosuvastatin
15. PP2300382357 - Saccharomyces boulardii
16. PP2300382375 - Sucralfate
17. PP2300382390 - Tranexamic acid
1. PP2300382025 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300382026 - Aciclovir
3. PP2300382033 - Alimemazin
4. PP2300382036 - Aluminum phosphat
5. PP2300382037 - Alverin (citrat)
6. PP2300382119 - Clobetason propionat
7. PP2300382137 - Diacerein
8. PP2300382143 - Diclofenac
9. PP2300382149 - Dimenhydrinat
10. PP2300382156 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2300382160 - Domperidon
12. PP2300382161 - Đồng sulfat
13. PP2300382167 - Ebastin
14. PP2300382173 - Eperison
15. PP2300382176 - Erythromycin
16. PP2300382212 - Griseofulvin
17. PP2300382228 - Itraconazol
18. PP2300382240 - Lansoprazol
19. PP2300382257 - Losartan
20. PP2300382264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2300382274 - Meloxicam
22. PP2300382285 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
23. PP2300382295 - N-acetylcystein
24. PP2300382306 - Nebivolol
25. PP2300382316 - Ofloxacin
26. PP2300382327 - Paracetamol + Ibuprofen
27. PP2300382333 - Piracetam
28. PP2300382335 - Piracetam
29. PP2300382336 - Piracetam
30. PP2300382353 - Rosuvastatin
31. PP2300382373 - Spiramycin + Metronidazol
32. PP2300382391 - Tricalcium phosphat
33. PP2300382394 - Trimebutin maleat
34. PP2300382402 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
35. PP2300382403 - Vitamin A
36. PP2300382408 - Vitamin PP
1. PP2300382023 - Acetyl Leucin
2. PP2300382025 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300382033 - Alimemazin
4. PP2300382034 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300382112 - Celecoxib
6. PP2300382115 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300382117 - Cinnarizin
8. PP2300382132 - Dexchlorpheniramin
9. PP2300382134 - Dexchlorpheniramin
10. PP2300382137 - Diacerein
11. PP2300382149 - Dimenhydrinat
12. PP2300382173 - Eperison
13. PP2300382176 - Erythromycin
14. PP2300382178 - Esomeprazol
15. PP2300382179 - Esomeprazol
16. PP2300382206 - Glucosamin
17. PP2300382240 - Lansoprazol
18. PP2300382257 - Losartan
19. PP2300382264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20. PP2300382274 - Meloxicam
21. PP2300382291 - N-acetylcystein
22. PP2300382295 - N-acetylcystein
23. PP2300382316 - Ofloxacin
24. PP2300382317 - Omeprazol
25. PP2300382333 - Piracetam
26. PP2300382334 - Piracetam
27. PP2300382355 - Rotundin
28. PP2300382373 - Spiramycin + Metronidazol
29. PP2300382408 - Vitamin PP
1. PP2300382253 - Lisinopril
1. PP2300382275 - Metformin
1. PP2300382119 - Clobetason propionat
2. PP2300382209 - Glucose
3. PP2300382302 - Natri clorid
4. PP2300382351 - Ringer lactat
1. PP2300382262 - Loxoprofen
1. PP2300382246 - Levofloxacin
1. PP2300382053 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300382328 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300382059 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300382071 - Betahistin
3. PP2300382158 - Domperidon
1. PP2300382049 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300382100 - Cefadroxil
1. PP2300382184 - Eucalyptol, Tinh dầu tràm, Menthol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng
1. PP2300382130 - Desloratadin
2. PP2300382359 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2300382364 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300382043 - Amlodipin
1. PP2300382051 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300382054 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300382058 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
4. PP2300382088 - Calci clorid
5. PP2300382107 - Cefpodoxim
6. PP2300382110 - Cefuroxim
7. PP2300382332 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2300382109 - Ceftriaxon
2. PP2300382130 - Desloratadin
3. PP2300382136 - Dextromethorphan
4. PP2300382163 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2300382260 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300382273 - Meloxicam
7. PP2300382297 - Naproxen
1. PP2300382272 - Mecobalamin
2. PP2300382379 - Telmisartan+ Hydroclorothiazide
1. PP2300382072 - Betamethason + dexchlorpheniramin
2. PP2300382116 - Cinnarizin
3. PP2300382381 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300382044 - Amlodipin
2. PP2300382050 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300382051 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
4. PP2300382054 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
1. PP2300382197 - Fusidic acid
1. PP2300382123 - Clotrimazol
1. PP2300382084 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300382097 - Cefaclor
3. PP2300382124 - Codein + terpin hydrat
4. PP2300382293 - N-acetylcystein
1. PP2300382035 - Aluminum phosphat
2. PP2300382062 - Bacillus claussii
3. PP2300382067 - Bambuterol
4. PP2300382071 - Betahistin
5. PP2300382119 - Clobetason propionat
6. PP2300382166 - Dutasterid
7. PP2300382172 - Eperison
8. PP2300382174 - Eprazinon
9. PP2300382187 - Fenofibrat
10. PP2300382190 - Fexofenadin
11. PP2300382198 - Gabapentin
12. PP2300382241 - Levocetirizin
13. PP2300382258 - Losartan
14. PP2300382287 - Montelukast Natri
15. PP2300382309 - Nizatidine
16. PP2300382341 - Pregabalin
17. PP2300382392 - Trimebutin maleat
18. PP2300382397 - Trimetazidin
19. PP2300382401 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
1. PP2300382283 - Metoprolol
2. PP2300382356 - Rupatadine
1. PP2300382028 - Acid amin
2. PP2300382071 - Betahistin
3. PP2300382081 - Budesonid
4. PP2300382116 - Cinnarizin
5. PP2300382118 - Ciprofloxacin
6. PP2300382142 - Diclofenac
7. PP2300382152 - Diosmectit
8. PP2300382172 - Eperison
9. PP2300382188 - Fenoterol + ipratropium
10. PP2300382221 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11. PP2300382222 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2300382224 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
13. PP2300382229 - Kali clorid
14. PP2300382287 - Montelukast Natri
15. PP2300382318 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2300382319 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2300382337 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
18. PP2300382341 - Pregabalin
19. PP2300382358 - Salbutamol (sulfat)
20. PP2300382401 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
1. PP2300382170 - Enalapril + hydroclorothiazid
2. PP2300382211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300382127 - Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng
2. PP2300382128 - Cồn 70 độ
3. PP2300382215 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
4. PP2300382216 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
5. PP2300382237 - Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ
6. PP2300382312 - Nước oxy già
7. PP2300382313 - Nystatin
8. PP2300382315 - Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
9. PP2300382399 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
1. PP2300382064 - Bacillus subtilis
2. PP2300382070 - Betahistin
1. PP2300382247 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2300382249 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2300382267 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300382346 - Promethazin (hydroclorid)
1. PP2300382084 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300382092 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2300382183 - Etoricoxib
4. PP2300382189 - Fexofenadin
5. PP2300382199 - Gabapentin
6. PP2300382255 - Loratadin
7. PP2300382324 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
8. PP2300382342 - Pregabalin
9. PP2300382354 - Rotundin
10. PP2300382365 - Sắt sulfat + acid folic
11. PP2300382371 - Spiramycin
12. PP2300382386 - Thiocolchicosid
1. PP2300382082 - Calci carbonat
2. PP2300382130 - Desloratadin
3. PP2300382163 - Drotaverin hydroclorid
4. PP2300382171 - Enalapril + hydroclorothiazid
5. PP2300382269 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300382297 - Naproxen
7. PP2300382298 - Naproxen
8. PP2300382404 - Vitamin A+D
1. PP2300382262 - Loxoprofen
1. PP2300382075 - Bisoprolol
2. PP2300382195 - Fluticason propionat
3. PP2300382230 - Kali clorid
4. PP2300382284 - Metoprolol
5. PP2300382363 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300382071 - Betahistin
2. PP2300382076 - Bisoprolol
3. PP2300382113 - Cetirizin
4. PP2300382120 - Clopidogrel
5. PP2300382172 - Eperison
6. PP2300382190 - Fexofenadin
7. PP2300382191 - Fexofenadin
8. PP2300382198 - Gabapentin
9. PP2300382204 - Glimepirid
10. PP2300382239 - Lansoprazol
11. PP2300382241 - Levocetirizin
12. PP2300382377 - Telmisartan
13. PP2300382397 - Trimetazidin
1. PP2300382221 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300382222 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300382223 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300382286 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2300382121 - Clotrimazol
2. PP2300382151 - Dioctahedral smectite
3. PP2300382159 - Domperidon
4. PP2300382253 - Lisinopril
5. PP2300382294 - N-acetylcystein
6. PP2300382380 - Tenoxicam
1. PP2300382074 - Bismuth
2. PP2300382083 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300382089 - Calci lactat
4. PP2300382093 - Carbocystein
5. PP2300382129 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
6. PP2300382150 - Dioctahedral smectite
7. PP2300382154 - Diosmin
8. PP2300382172 - Eperison
9. PP2300382193 - Flunarizin
10. PP2300382213 - Guaiazulen + dimethicon
11. PP2300382242 - Levocetirizin
12. PP2300382328 - Paracetamol + Methocarbamol
13. PP2300382341 - Pregabalin
14. PP2300382350 - Rebamipid
15. PP2300382393 - Trimebutin maleat
1. PP2300382020 - Aciclovir
2. PP2300382024 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300382043 - Amlodipin
4. PP2300382045 - Amlodipin
5. PP2300382071 - Betahistin
6. PP2300382114 - Cetirizin
7. PP2300382126 - Colchicin
8. PP2300382163 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2300382177 - Esomeprazol
10. PP2300382185 - Felodipin
11. PP2300382197 - Fusidic acid
12. PP2300382198 - Gabapentin
13. PP2300382201 - Gliclazid
14. PP2300382205 - Glucosamin
15. PP2300382258 - Losartan
16. PP2300382259 - Losartan
17. PP2300382366 - Sertralin
18. PP2300382382 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300382080 - Budesonid
2. PP2300382105 - Cefpodoxim
3. PP2300382194 - Fluticason propionat
4. PP2300382217 - Hydroxypropylmethyl cellulose
5. PP2300382266 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300382305 - Natri hyaluronat
7. PP2300382307 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300382108 - Ceftriaxon
2. PP2300382173 - Eperison
3. PP2300382197 - Fusidic acid
4. PP2300382203 - Gliclazid
5. PP2300382206 - Glucosamin
6. PP2300382238 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2300382293 - N-acetylcystein
8. PP2300382353 - Rosuvastatin
9. PP2300382389 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300382077 - Bisoprolol
2. PP2300382113 - Cetirizin
3. PP2300382201 - Gliclazid
4. PP2300382396 - Trimetazidin
1. PP2300382368 - Simethicon
1. PP2300382020 - Aciclovir
2. PP2300382067 - Bambuterol
3. PP2300382071 - Betahistin
4. PP2300382073 - Bisacodyl
5. PP2300382111 - Celecoxib
6. PP2300382158 - Domperidon
7. PP2300382182 - Etoricoxib
8. PP2300382190 - Fexofenadin
9. PP2300382191 - Fexofenadin
10. PP2300382197 - Fusidic acid
11. PP2300382202 - Gliclazid
12. PP2300382204 - Glimepirid
13. PP2300382231 - Kẽm gluconat
14. PP2300382232 - Kẽm gluconat
15. PP2300382241 - Levocetirizin
16. PP2300382275 - Metformin
17. PP2300382276 - Metformin
18. PP2300382278 - Metformin + Glibenclamid
19. PP2300382290 - Moxifloxacin
20. PP2300382304 - Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan
21. PP2300382320 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300382323 - Paracetamol + Clopheniramin
23. PP2300382325 - Paracetamol + Ibuprofen
24. PP2300382326 - Paracetamol + Ibuprofen
25. PP2300382329 - Paracetamol + Phenylephrin
26. PP2300382330 - Perindopril + indapamid
27. PP2300382395 - Trimetazidin
28. PP2300382397 - Trimetazidin
1. PP2300382097 - Cefaclor
1. PP2300382265 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2300382273 - Meloxicam
1. PP2300382030 - Alfuzosin
2. PP2300382102 - Cefalexin
1. PP2300382065 - Bacillus subtilis
2. PP2300382226 - Irbesartan
3. PP2300382406 - Vitamin C