Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400112351 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.562.626 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400112352 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 3.150.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400112353 | Acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 3.540.000 | 180 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400112354 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.065.965 | 180 | 67.896.300 | 67.896.300 | 0 |
| 5 | PP2400112355 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 238.220 | 180 | 918.750 | 918.750 | 0 |
| 6 | PP2400112357 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 7 | PP2400112360 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400112361 | Acid amin dành cho suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400112362 | Acyclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 12.901.500 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 10 | PP2400112363 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 181.021.500 | 180 | 11.383.200.000 | 11.383.200.000 | 0 |
| 11 | PP2400112368 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.655.805 | 180 | 81.405.000 | 81.405.000 | 0 |
| 12 | PP2400112370 | Amoxicilin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 13 | PP2400112375 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.655.805 | 180 | 8.202.060 | 8.202.060 | 0 |
| 14 | PP2400112376 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.655.805 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400112377 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.655.805 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400112378 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400112379 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.285.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400112380 | Bupivacain spinal heavy | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| 19 | PP2400112381 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 711.018 | 180 | 47.401.200 | 47.401.200 | 0 |
| 20 | PP2400112383 | Calcitriol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 238.220 | 180 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 21 | PP2400112384 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 43.065.000 | 43.065.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.548.739 | 180 | 43.807.500 | 43.807.500 | 0 | |||
| 22 | PP2400112385 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 21.886.880 | 21.886.880 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.548.739 | 180 | 20.442.100 | 20.442.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.830.284 | 180 | 19.673.600 | 19.673.600 | 0 | |||
| 23 | PP2400112386 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 8.334.510 | 180 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400112387 | Cefoperazone + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 1.815.000 | 180 | 120.969.750 | 120.969.750 | 0 |
| 25 | PP2400112389 | Cefoxitin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400112390 | Cefpirom | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 27.000.000 | 190 | 1.687.392.000 | 1.687.392.000 | 0 |
| 27 | PP2400112391 | Ceftazidim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 427.140 | 180 | 28.476.000 | 28.476.000 | 0 |
| 28 | PP2400112392 | Ceftizoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400112393 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 8.334.510 | 180 | 224.322.000 | 224.322.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400112394 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 26.730 | 180 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 |
| 31 | PP2400112395 | Cerebrolysin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 26.911.680 | 180 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 32 | PP2400112396 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.065.965 | 180 | 3.168.000 | 3.168.000 | 0 |
| 33 | PP2400112397 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 24.030.000 | 24.030.000 | 0 |
| 34 | PP2400112398 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.562.626 | 180 | 18.112.500 | 18.112.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.830.284 | 180 | 18.062.500 | 18.062.500 | 0 | |||
| 35 | PP2400112400 | Codein + terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 1.149.000 | 1.149.000 | 0 |
| 36 | PP2400112402 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 23.981.400 | 23.981.400 | 0 |
| 37 | PP2400112403 | Deferoxamine mesylate | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 181.021.500 | 180 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400112406 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 102.866.400 | 102.866.400 | 0 |
| 39 | PP2400112408 | Dung dịch thẩm phân màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 179.809.400 | 179.809.400 | 0 |
| 40 | PP2400112409 | Dung dịch thẩm phân màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 12.282.000 | 180 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400112410 | Dung dịch thẩm phân màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 12.282.000 | 180 | 640.800.000 | 640.800.000 | 0 |
| 42 | PP2400112413 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.901.445 | 180 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 43 | PP2400112415 | Fosfomycin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 12.901.500 | 180 | 818.400.000 | 818.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400112416 | Gentamicin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 8.334.510 | 180 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| 45 | PP2400112417 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 2.778.300 | 2.778.300 | 0 |
| 46 | PP2400112419 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 27.839.075 | 27.839.075 | 0 |
| 47 | PP2400112420 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 2.756.250 | 2.756.250 | 0 |
| 48 | PP2400112421 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 25.753.140 | 180 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 25.753.140 | 180 | 77.511.000 | 77.511.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400112422 | Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 25.753.140 | 180 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 25.753.140 | 180 | 186.060.000 | 186.060.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400112423 | Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 1.162.875.000 | 1.162.875.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 25.753.140 | 180 | 1.162.875.000 | 1.162.875.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 25.753.140 | 180 | 1.162.875.000 | 1.162.875.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400112424 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 26.427.488 | 180 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 25.753.140 | 180 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 25.753.140 | 180 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400112425 | Imipenem+ cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 8.334.510 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 3.960.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400112426 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 9.468.000 | 180 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400112429 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400112434 | Levodopa+ carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 402.192.000 | 402.192.000 | 0 |
| 56 | PP2400112436 | Lidocain hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.548.739 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400112437 | Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 144.115.200 | 144.115.200 | 0 |
| 58 | PP2400112438 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400112439 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.655.805 | 180 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 |
| 60 | PP2400112440 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 73.713.600 | 73.713.600 | 0 |
| 61 | PP2400112441 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.100.396 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400112442 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 472.500 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400112444 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 64 | PP2400112445 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 7.452.000 | 7.452.000 | 0 |
| 65 | PP2400112447 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 26.911.680 | 180 | 207.648.000 | 207.648.000 | 0 |
| 66 | PP2400112450 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 82.008.000 | 82.008.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 1.830.284 | 180 | 80.967.600 | 80.967.600 | 0 | |||
| 67 | PP2400112451 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.294.400 | 180 | 552.960.000 | 552.960.000 | 0 |
| 68 | PP2400112453 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 181.021.500 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 16.281.450 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400112454 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 8.023.724 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 70 | PP2400112455 | Milrinon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.285.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.980.000 | 180 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400112457 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 11.094.375 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 72 | PP2400112458 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 16.281.450 | 180 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 73 | PP2400112459 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.562.626 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 74 | PP2400112460 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 705.000 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400112461 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400112462 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 16.810.200 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400112463 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 4.980.000 | 180 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 78 | PP2400112465 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.548.739 | 180 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 |
| 79 | PP2400112467 | Oxacillin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 2.662.500 | 180 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400112468 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.100.396 | 180 | 373.766.400 | 373.766.400 | 0 |
| 81 | PP2400112469 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 16.281.450 | 180 | 812.160.000 | 812.160.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 12.571.200 | 180 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400112471 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 281.850 | 180 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 18.790.000 | 18.790.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.901.445 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400112472 | Paracetamol + tramadol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 27.000.000 | 190 | 89.424.000 | 89.424.000 | 0 |
| 84 | PP2400112476 | Phytomenadion | vn4200454417 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN SƠN | 150 | 950.400 | 180 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 85 | PP2400112479 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 8.309.926 | 180 | 513.815.040 | 513.815.040 | 0 |
| 86 | PP2400112480 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 602.700 | 180 | 39.770.000 | 39.770.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 8.309.926 | 180 | 40.122.600 | 40.122.600 | 0 | |||
| 87 | PP2400112482 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 |
| 88 | PP2400112483 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 27.225.000 | 27.225.000 | 0 |
| 89 | PP2400112485 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 23.628.000 | 23.628.000 | 0 |
| 90 | PP2400112490 | Ropivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 91 | PP2400112492 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 63.150.000 | 63.150.000 | 0 |
| 92 | PP2400112493 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 93 | PP2400112494 | Salbutamol+ ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 94 | PP2400112496 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 1.794.112.000 | 1.794.112.000 | 0 |
| 95 | PP2400112500 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.100.396 | 180 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 96 | PP2400112504 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.659.415 | 180 | 6.279.000 | 6.279.000 | 0 |
| 97 | PP2400112506 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 283.800.000 | 283.800.000 | 0 |
| 98 | PP2400112507 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 70.000.000 | 195 | 33.995.000 | 33.995.000 | 0 |
| 99 | PP2400112508 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 9.568.692 | 180 | 637.912.800 | 637.912.800 | 0 |
| 100 | PP2400112509 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 8.100.396 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 101 | PP2400112510 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 6.430.905 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400112513 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 11.094.375 | 180 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 103 | PP2400112514 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 16.810.200 | 180 | 1.048.320.000 | 1.048.320.000 | 0 |
| 104 | PP2400112517 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.562.626 | 180 | 39.589.200 | 39.589.200 | 0 |
| 105 | PP2400112519 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 170.000.000 | 180 | 8.721.300.000 | 8.721.300.000 | 0 |
1. PP2400112386 - Cefalexin
2. PP2400112393 - Cefuroxim
3. PP2400112416 - Gentamicin
4. PP2400112425 - Imipenem+ cilastatin
1. PP2400112389 - Cefoxitin
2. PP2400112392 - Ceftizoxim
3. PP2400112455 - Milrinon
1. PP2400112476 - Phytomenadion
1. PP2400112442 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400112384 - Calcitriol
2. PP2400112400 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400112421 - Huyết thanh kháng dại
4. PP2400112422 - Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất
5. PP2400112423 - Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre
6. PP2400112424 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400112360 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400112361 - Acid amin dành cho suy thận
3. PP2400112380 - Bupivacain spinal heavy
4. PP2400112385 - Candesartan
5. PP2400112437 - Lidocain hydroclorid
6. PP2400112461 - Nhũ dịch lipid
7. PP2400112490 - Ropivacain hydroclorid
8. PP2400112519 - Erythropoietin beta
1. PP2400112467 - Oxacillin
1. PP2400112460 - Netilmicin sulfat
1. PP2400112425 - Imipenem+ cilastatin
1. PP2400112363 - Albumin
2. PP2400112403 - Deferoxamine mesylate
3. PP2400112453 - Metronidazol
1. PP2400112384 - Calcitriol
2. PP2400112385 - Candesartan
3. PP2400112436 - Lidocain hydroclorid
4. PP2400112465 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400112453 - Metronidazol
2. PP2400112458 - Natri clorid
3. PP2400112469 - Paracetamol
1. PP2400112394 - Celecoxib
1. PP2400112352 - Acetylcystein
1. PP2400112390 - Cefpirom
2. PP2400112472 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400112379 - Budesonid
2. PP2400112455 - Milrinon
1. PP2400112353 - Acetylcystein
1. PP2400112471 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400112455 - Milrinon
2. PP2400112463 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400112397 - Cinnarizin
2. PP2400112434 - Levodopa+ carbidopa
3. PP2400112436 - Lidocain hydroclorid
4. PP2400112450 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
5. PP2400112492 - Salbutamol sulfat
6. PP2400112493 - Salbutamol sulfat
7. PP2400112494 - Salbutamol+ ipratropium
8. PP2400112504 - Terbutalin
1. PP2400112370 - Amoxicilin
2. PP2400112383 - Calcitriol
3. PP2400112417 - Glucose
4. PP2400112419 - Glucose
5. PP2400112420 - Glucose
6. PP2400112429 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
7. PP2400112438 - L-Ornithin-L-aspartat
8. PP2400112454 - Metronidazol
1. PP2400112355 - Aciclovir
2. PP2400112383 - Calcitriol
1. PP2400112462 - Nifedipin
2. PP2400112514 - Cefepim
1. PP2400112357 - Acid amin
2. PP2400112360 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400112378 - Budesonid
4. PP2400112402 - Cyclophosphamid
5. PP2400112406 - Diosmectit
6. PP2400112408 - Dung dịch thẩm phân màng bụng
7. PP2400112429 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
8. PP2400112440 - Macrogol
9. PP2400112471 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2400112483 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2400112485 - Proparacain hydroclorid
12. PP2400112496 - Sevofluran
13. PP2400112506 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2400112507 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400112508 - Vancomycin
1. PP2400112354 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400112396 - Cetirizin
1. PP2400112409 - Dung dịch thẩm phân màng bụng
2. PP2400112410 - Dung dịch thẩm phân màng bụng
1. PP2400112480 - Povidon iodin
1. PP2400112441 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2400112468 - Oxytocin
3. PP2400112500 - Spironolacton
4. PP2400112509 - Vinpocetin
1. PP2400112457 - Moxifloxacin
2. PP2400112513 - Amikacin
1. PP2400112351 - Acetylcystein
2. PP2400112398 - Clindamycin
3. PP2400112459 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2400112517 - Methotrexat
1. PP2400112368 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400112375 - Bisoprolol
3. PP2400112376 - Bisoprolol
4. PP2400112377 - Bisoprolol
5. PP2400112439 - Losartan
1. PP2400112426 - Immune globulin
1. PP2400112413 - Fluconazol
2. PP2400112471 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400112421 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400112422 - Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất
3. PP2400112423 - Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre
4. PP2400112424 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400112351 - Acetylcystein
2. PP2400112386 - Cefalexin
3. PP2400112393 - Cefuroxim
4. PP2400112444 - Metformin
5. PP2400112445 - Metformin
6. PP2400112482 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2400112510 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400112451 - Methyldopa
1. PP2400112395 - Cerebrolysin
2. PP2400112447 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2400112362 - Acyclovir
2. PP2400112415 - Fosfomycin
1. PP2400112381 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400112469 - Paracetamol
1. PP2400112421 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400112422 - Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất
3. PP2400112423 - Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre
4. PP2400112424 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400112387 - Cefoperazone + sulbactam
1. PP2400112391 - Ceftazidim
1. PP2400112479 - Povidon iodin
2. PP2400112480 - Povidon iodin
1. PP2400112385 - Candesartan
2. PP2400112398 - Clindamycin
3. PP2400112450 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)