Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400112351 |
GE 01 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200 mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
gói |
180,000 |
495 |
89,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2400112352 |
GE 02 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300 mg/3 ml |
VN-21776-
19 |
tiêm/truyền |
Tiêm tĩnh mạch và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
ống |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2400112353 |
GE 03 |
Antimuc 300mg/ 3ml |
Acetylcystein |
300 mg/3 ml |
VD-36204-22 |
tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml |
ống |
8,000 |
29,500 |
236,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2400112354 |
GE 04 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (VD-27517-17) |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Uống |
viên |
199,695 |
340 |
67,896,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2400112355 |
GE 05 |
Zovitit |
Aciclovir |
200 mg |
VN-15819-12 |
uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
250 |
3,675 |
918,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2400112357 |
GE 07 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2,500 |
157,500 |
393,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2400112360 |
GE 10 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
696,500 |
139,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2400112361 |
GE 11 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
750 |
102,000 |
76,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2400112362 |
GE 12 |
Meileo |
Acyclovir |
25 mg/ml, 10 ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống/lọ |
150 |
278,000 |
41,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2400112363 |
GE 13 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
lọ |
14,400 |
790,500 |
11,383,200,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2400112368 |
GE 18 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal = 4,2 mg = 4.200 IU |
893110417224
(VD-31849-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
121,500 |
670 |
81,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2400112370 |
GE 20 |
MOXCOR-500MG |
Amoxicilin |
500 mg |
VN-21840-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
760 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2400112375 |
GE 25 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5 mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
14,940 |
384 |
5,736,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2400112378 |
GE 28 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 (VN-15282-12) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
35,000 |
12,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2400112379 |
GE 29 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
35,000 |
12,600 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2400112380 |
GE 30 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 (VN-19785-16) |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
12,600 |
41,600 |
524,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2400112381 |
GE 31 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750 mg + 200 IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,400 |
798 |
47,401,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2400112383 |
GE 33 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25 mcg |
VN-20486-17 |
uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
7,500 |
1,995 |
14,962,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2400112384 |
GE 34 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25 mcg |
VD-30380-18 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
H/1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
viên |
148,500 |
290 |
43,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2400112385 |
GE 35 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110276423 (VD-30296-18) |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,740 |
640 |
19,673,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2400112386 |
GE 36 |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500 mg |
893110546824
(VD-29093-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
59,400 |
800 |
47,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2400112387 |
GE 37 |
Sulraapix |
Cefoperazone + sulbactam |
500 mg + 500 mg |
VD-22285-15 |
tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
chai/lọ/ống |
3,025 |
39,990 |
120,969,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2400112389 |
GE 39 |
Lyris 2g |
Cefoxitin |
2 g |
893110600724
(SĐK cũ: VD-24864-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,500 |
88,000 |
1,012,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2400112390 |
GE 40 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,500 |
124,992 |
1,687,392,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2400112391 |
GE 41 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
0,5 g |
VD-19444-13 |
tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
chai/lọ/ống |
1,500 |
18,984 |
28,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2400112392 |
GE 42 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1 g |
VD-19472-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2400112393 |
GE 43 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
2,289 |
224,322,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2400112394 |
GE 44 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
810 |
1,782,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2400112396 |
GE 46 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Uống |
viên |
7,200 |
440 |
3,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2400112397 |
GE 47 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
320,400 |
75 |
24,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2400112398 |
GE 48 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
1,445 |
18,062,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2400112400 |
GE 50 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15 mg + 100 mg |
VD-28955-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
H/6 vỉ x 15 viên |
viên |
1,915 |
600 |
1,149,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2400112402 |
GE 52 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
133,230 |
23,981,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2400112403 |
GE 53 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
2,500 |
165,000 |
412,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2400112406 |
GE 56 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g) |
Gói |
25,200 |
3,753 |
94,575,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2400112408 |
GE 58 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
888110781024 (VN-21179-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
2,300 |
78,178 |
179,809,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2400112409 |
GE 59 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng |
(2,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l |
VN-21180-18 |
Dung Dịch Thẩm Phân |
dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
1,000 |
178,000 |
178,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2400112410 |
GE 60 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng |
(1,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l |
VN-21178-18 |
Dung Dịch Thẩm Phân |
dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
3,600 |
178,000 |
640,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2400112413 |
GE 63 |
Mycazole |
Fluconazol |
200 mg |
VN-22092-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
viên |
2,700 |
39,900 |
107,730,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2400112415 |
GE 65 |
Fosmicin for I.V.Use 2g |
Fosfomycin |
2 g (Hoạt lực) |
VN-13785-11 |
tiêm |
Bột Pha tiêm |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
chai/lọ/ống |
4,400 |
186,000 |
818,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2400112417 |
GE 67 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30 %/500 ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
180 |
15,435 |
2,778,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2400112419 |
GE 69 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20 %/250 ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3,025 |
9,203 |
27,839,075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2400112420 |
GE 70 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30 %/250 ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
250 |
11,025 |
2,756,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2400112421 |
GE 71 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
Huyết thanh kháng dại |
1.000 IU |
QLSP-0778-14 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
H/10 lọ x 1000 IU/lọ |
lọ |
200 |
387,555 |
77,511,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2400112422 |
GE 72 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất |
1.000 LD50 |
QLSP-0776-14 |
tiêm |
thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
ống |
400 |
465,150 |
186,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2400112423 |
GE 73 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre |
1.000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
tiêm |
thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
ống |
2,500 |
465,150 |
1,162,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2400112424 |
GE 74 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500 IU |
893410250823(QLSP-1037-17) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt |
ống |
10,000 |
29,043 |
290,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2400112425 |
GE 75 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
5,000 |
52,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2400112429 |
GE 79 |
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,600 |
55,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2400112434 |
GE 84 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
3,192 |
402,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2400112436 |
GE 86 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
45,000 |
480 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2400112437 |
GE 87 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
2,160 |
66,720 |
144,115,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2400112439 |
GE 89 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50 mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
74,250 |
1,140 |
84,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2400112440 |
GE 90 |
Forlax |
Macrogol |
10g |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
14,400 |
4,703 |
67,723,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2400112442 |
GE 92 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400 mg + 351,9 mg + 50 mg)/10 ml |
VD-34622-20 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
ống/gói |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2400112444 |
GE 94 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500 mg |
VD-33619-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
168 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2400112445 |
GE 95 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850 mg |
VD-33620-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
33,120 |
225 |
7,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2400112447 |
GE 97 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2 mg/ml |
VN-21836-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,080 |
20,600 |
207,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2400112450 |
GE 100 |
Atisolu 40 inj |
Methyl prednisolon |
40mg |
VD-26109-17 |
tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 1 ml |
Lọ |
12,240 |
6,615 |
80,967,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2400112451 |
GE 101 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,400 |
2,400 |
552,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2400112454 |
GE 104 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/ 100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
12,000 |
6,300 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2400112455 |
GE 105 |
Priminol |
Milrinon |
1 mg/ml, 10 ml |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
479,000 |
95,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2400112457 |
GE 107 |
Moveloxin Injection 400mg |
Moxifloxacin |
400 mg/250 ml |
880115191623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml dung dịch tiêm truyền |
Túi |
2,880 |
236,250 |
680,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2400112458 |
GE 108 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9 %/1000 ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
1,500 |
26,500 |
39,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2400112459 |
GE 109 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
3,5 g + 1,5 g + 2,545 g + 20 g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
gói |
5,000 |
1,470 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2400112460 |
GE 110 |
Amvitacine 150 |
Netilmicin sulfat |
150 mg/50 ml |
VD-31577-19 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 50ml |
túi |
500 |
94,000 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2400112462 |
GE 112 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2400112465 |
GE 115 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
120,000 |
688 |
82,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2400112467 |
GE 117 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124
(VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,500 |
71,000 |
177,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2400112468 |
GE 118 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
57,600 |
6,489 |
373,766,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2400112469 |
GE 119 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
86,400 |
9,000 |
777,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2400112471 |
GE 121 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500 mg + 30 mg |
VN-22611-20 |
uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
3,390 |
16,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2400112476 |
GE 126 |
Vik 1 inj |
Phytomenadion |
10 mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
5,760 |
11,000 |
63,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN SƠN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2400112479 |
GE 129 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10 %/500 ml |
VD-21325-14 |
dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
chai |
11,520 |
44,602 |
513,815,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2400112480 |
GE 130 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10 %/20 ml |
VD-21325-14 |
dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 20ml |
chai |
8,200 |
4,893 |
40,122,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2400112482 |
GE 132 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5 mg |
893110374323
(VD-24887-16) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
145,000 |
88 |
12,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2400112485 |
GE 135 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 (VN-21093-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
600 |
39,380 |
23,628,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2400112490 |
GE 140 |
Anaropin |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
5mg/ml |
VN-19004-15 |
tiêm |
Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện) |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 ống tiêm 10ml |
Ống |
2,000 |
113,400 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2400112492 |
GE 142 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,210 |
63,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2400112493 |
GE 143 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
28,000 |
8,400 |
235,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2400112494 |
GE 144 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
16,500 |
12,600 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2400112496 |
GE 146 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
001114517124 (VN-18162-14) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
1,156 |
1,552,000 |
1,794,112,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2400112500 |
GE 150 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
21,000 |
2,835 |
59,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2400112504 |
GE 154 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,300 |
4,830 |
6,279,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2400112506 |
GE 156 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,000 |
47,300 |
283,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2400112507 |
GE 157 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 (VN-21629-18) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
650 |
52,300 |
33,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2400112508 |
GE 158 |
Voxin |
Vancomycin |
1 g |
VN-20983-18 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,200 |
88,599 |
637,912,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2400112509 |
GE 159 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
599110417523
(VN-9211-09) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
250 |
18,900 |
4,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2400112510 |
GE 160 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5 mg + 470 mg |
893100322824 (VD-28004-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
120 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2400112513 |
GE 163 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
2,500 |
23,688 |
59,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2400112514 |
GE 164 |
Antipec 2g |
Hỗn hợp vô khuẩn
cefepime
dihydrochloride
monohydrate và Larginine (trong đó
chứa cefepime 2g
(dưới dạng
cefepime
dihydrochloride
monohydrate))
3831,42mg |
2g |
893710038524 |
Tiêm/Truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
15,600 |
67,200 |
1,048,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2400112517 |
GE 167 |
Methotrexat |
Methotrexat |
50mg/2ml |
893114226823 |
Tiêm/Truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
lọ |
600 |
65,982 |
39,589,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2400112519 |
GE 169 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
20,000 |
436,065 |
8,721,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1776/QĐ-BVĐKT |
14/10/2024 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |