Pack 1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
30
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack 1: Generics
Bidding method
Online bidding
Tender value
54.947.391.105 VND
Publication date
14:56 25/10/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1776/QĐ-BVĐKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Khanh Hoa Provincial General Hospital
Approval date
14/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 178.192.000 196.565.000 6 See details
2 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 46.939.200 46.939.200 2 See details
3 vn0315086882 GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 210.000.000 210.000.000 1 See details
4 vn0400533877 ANH NGUYEN DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 236.000.000 236.000.000 1 See details
5 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 71.064.300 71.064.300 2 See details
6 vn0304819721 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 15.881.250 15.881.250 2 See details
7 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.468.955.800 3.454.674.600 11 See details
8 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 9.692.875.200 9.692.875.200 5 See details
9 vn0309818305 THIEN THAO SAI GON PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 860.100.000 860.100.000 2 See details
10 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 11.795.700.000 11.860.500.000 2 See details
11 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 174.252.060 171.786.960 3 See details
12 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 375.373.625 404.952.300 6 See details
13 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 441.000.000 441.000.000 1 See details
14 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 47.401.200 47.401.200 1 See details
15 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 121.725.000 122.467.500 3 See details
16 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 82.560.000 82.560.000 1 See details
17 vn0313142700 ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 118.703.700 122.018.860 3 See details
18 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 488.322.000 496.162.000 2 See details
19 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120.969.750 121.000.000 1 See details
20 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.527.800.000 1.612.875.000 3 See details
21 vn0101509266 THANH BINH COSMETIC PHARMACEUTICAL PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED 1.687.392.000 1.687.392.000 1 See details
22 vn0316222859 HUNG PHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 28.476.000 28.476.000 1 See details
23 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 1.782.000 1.782.000 1 See details
24 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 207.648.000 207.648.000 1 See details
25 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 960.351.000 961.953.000 7 See details
26 vn0102045497 TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION 818.800.000 818.800.000 2 See details
27 vn0310823236 KHANG HUY PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 107.730.000 107.973.000 1 See details
28 vn0304153199 PHUC THIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 290.430.000 290.430.000 1 See details
29 vn0400459581 TUONG KHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.348.935.000 1.348.935.000 2 See details
30 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 438.026.400 438.026.400 3 See details
31 vn0311194365 DAI PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 31.500.000 31.500.000 1 See details
32 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 552.960.000 552.960.000 1 See details
33 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 39.750.000 39.750.000 1 See details
34 vn2500268633 NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 739.620.000 739.625.000 2 See details
35 vn0313315174 KHAI NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT - PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 47.000.000 47.000.000 1 See details
36 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.111.320.000 1.120.680.000 2 See details
37 vn0314744987 EUTICAL JOINT STOCK COMPANY 177.500.000 177.500.000 1 See details
38 vn0303246179 TRUONG KHANG PHARMA CO.,LTD 777.600.000 838.080.000 1 See details
39 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 16.950.000 18.790.000 1 See details
40 vn4200454417 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN SƠN 63.360.000 63.360.000 1 See details
41 vn0302560110 OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 553.937.640 553.995.040 2 See details
42 vn0315680172 AN MON CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 637.912.800 637.912.800 1 See details
Total: 42 contractors 40.696.049.625 40.979.391.610 93
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400112351
GE 01
Acetylcystein
Acetylcystein
200 mg
893100307523 (VD-30628-18)
uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
gói
180,000
495
89,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
2
PP2400112352
GE 02
Mucomucil
Acetylcystein
300 mg/3 ml
VN-21776- 19
tiêm/truyền
Tiêm tĩnh mạch và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
Hộp 10 ống x 3ml
ống
5,000
42,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
3
PP2400112353
GE 03
Antimuc 300mg/ 3ml
Acetylcystein
300 mg/3 ml
VD-36204-22
tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
ống
8,000
29,500
236,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
4
PP2400112354
GE 04
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Uống
viên
199,695
340
67,896,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
5
PP2400112355
GE 05
Zovitit
Aciclovir
200 mg
VN-15819-12
uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharm S.R.L
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
250
3,675
918,750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
6
PP2400112357
GE 07
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2,500
157,500
393,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
7
PP2400112360
GE 10
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
200
696,500
139,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
8
PP2400112361
GE 11
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
750
102,000
76,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
9
PP2400112362
GE 12
Meileo
Acyclovir
25 mg/ml, 10 ml
840110004924 (VN-20711-17)
tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
ống/lọ
150
278,000
41,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
10
PP2400112363
GE 13
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
lọ
14,400
790,500
11,383,200,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
11
PP2400112368
GE 18
Masapon
Alpha chymotrypsin
21 microkatal = 4,2 mg = 4.200 IU
893110417224 (VD-31849-19)
uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
121,500
670
81,405,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
12
PP2400112370
GE 20
MOXCOR-500MG
Amoxicilin
500 mg
VN-21840-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
760
68,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
13
PP2400112375
GE 25
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5 mg
893110355423 (VD-24276-16)
uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
14,940
384
5,736,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
14
PP2400112378
GE 28
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623 (VN-15282-12)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
35,000
12,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
15
PP2400112379
GE 29
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923 (VD-27835-17)
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
35,000
12,600
441,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
16
PP2400112380
GE 30
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
300114001824 (VN-19785-16)
tiêm tủy sống
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
12,600
41,600
524,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
17
PP2400112381
GE 31
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750 mg + 200 IU
893100390124 (VD-30416-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
59,400
798
47,401,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
18
PP2400112383
GE 33
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25 mcg
VN-20486-17
uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
7,500
1,995
14,962,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
19
PP2400112384
GE 34
Calcitriol
Calcitriol
0,25 mcg
VD-30380-18
uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
H/1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
viên
148,500
290
43,065,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
20
PP2400112385
GE 35
Acantan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110276423 (VD-30296-18)
uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,740
640
19,673,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
21
PP2400112386
GE 36
Cephalexin 500mg
Cefalexin
500 mg
893110546824 (VD-29093-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
59,400
800
47,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
22
PP2400112387
GE 37
Sulraapix
Cefoperazone + sulbactam
500 mg + 500 mg
VD-22285-15
tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
chai/lọ/ống
3,025
39,990
120,969,750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
23
PP2400112389
GE 39
Lyris 2g
Cefoxitin
2 g
893110600724 (SĐK cũ: VD-24864-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11,500
88,000
1,012,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
24
PP2400112390
GE 40
Astode 1g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
1g
VN-22550-20
Tiêm/ truyền
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
13,500
124,992
1,687,392,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
25
PP2400112391
GE 41
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
0,5 g
VD-19444-13
tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
chai/lọ/ống
1,500
18,984
28,476,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
26
PP2400112392
GE 42
Biviminal 1g
Ceftizoxim
1 g
VD-19472-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
42,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
27
PP2400112393
GE 43
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98,000
2,289
224,322,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
28
PP2400112394
GE 44
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,200
810
1,782,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
29
PP2400112396
GE 46
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
893100410224 (VD-30834-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Uống
viên
7,200
440
3,168,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
30
PP2400112397
GE 47
Vinphastu
Cinnarizin
25mg
893100305023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
320,400
75
24,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
31
PP2400112398
GE 48
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
300mg
VD-35793-22
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,500
1,445
18,062,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
32
PP2400112400
GE 50
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15 mg + 100 mg
VD-28955-18
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
H/6 vỉ x 15 viên
viên
1,915
600
1,149,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
33
PP2400112402
GE 52
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
180
133,230
23,981,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
34
PP2400112403
GE 53
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
lọ
2,500
165,000
412,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
35
PP2400112406
GE 56
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g)
Gói
25,200
3,753
94,575,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
36
PP2400112408
GE 58
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
888110781024 (VN-21179-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
2,300
78,178
179,809,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
37
PP2400112409
GE 59
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng
(2,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l
VN-21180-18
Dung Dịch Thẩm Phân
dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
1,000
178,000
178,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
38
PP2400112410
GE 60
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng
(1,5% Dextrose, Natri chlorid, Natri Lactate, Calci Chlorid, Magnesium Chlorid), 5l
VN-21178-18
Dung Dịch Thẩm Phân
dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
3,600
178,000
640,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
39
PP2400112413
GE 63
Mycazole
Fluconazol
200 mg
VN-22092-19
uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
viên
2,700
39,900
107,730,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
40
PP2400112415
GE 65
Fosmicin for I.V.Use 2g
Fosfomycin
2 g (Hoạt lực)
VN-13785-11
tiêm
Bột Pha tiêm
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
chai/lọ/ống
4,400
186,000
818,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
41
PP2400112417
GE 67
GLUCOSE 30%
Glucose
30 %/500 ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
180
15,435
2,778,300
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
42
PP2400112419
GE 69
GLUCOSE 20%
Glucose
20 %/250 ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
3,025
9,203
27,839,075
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
43
PP2400112420
GE 70
GLUCOSE 30%
Glucose
30 %/250 ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
250
11,025
2,756,250
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
44
PP2400112421
GE 71
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Huyết thanh kháng dại
1.000 IU
QLSP-0778-14
tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
H/10 lọ x 1000 IU/lọ
lọ
200
387,555
77,511,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
45
PP2400112422
GE 72
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng độc tố rắn hổ đất
1.000 LD50
QLSP-0776-14
tiêm
thuốc tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
ống
400
465,150
186,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
46
PP2400112423
GE 73
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng độc tố rắn lục tre
1.000 LD50
QLSP-0777-14
tiêm
thuốc tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
ống
2,500
465,150
1,162,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
47
PP2400112424
GE 74
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500 IU
893410250823(QLSP-1037-17)
tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt
ống
10,000
29,043
290,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
48
PP2400112425
GE 75
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
5,000
52,800
264,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
49
PP2400112429
GE 79
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3,600
55,000
198,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
50
PP2400112434
GE 84
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126,000
3,192
402,192,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
51
PP2400112436
GE 86
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
45,000
480
21,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
52
PP2400112437
GE 87
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30g Gel
Tuýp
2,160
66,720
144,115,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
53
PP2400112439
GE 89
SaVi Losartan 50
Losartan
50 mg
893110318024 (VD-29122-18)
uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
74,250
1,140
84,645,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
54
PP2400112440
GE 90
Forlax
Macrogol
10g
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
14,400
4,703
67,723,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
55
PP2400112442
GE 92
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400 mg + 351,9 mg + 50 mg)/10 ml
VD-34622-20
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
ống/gói
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
56
PP2400112444
GE 94
Metformin 500mg
Metformin
500 mg
VD-33619-19
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
20,000
168
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
57
PP2400112445
GE 95
Metformin 850mg
Metformin
850 mg
VD-33620-19
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
33,120
225
7,452,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
58
PP2400112447
GE 97
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
0,2 mg/ml
VN-21836-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10,080
20,600
207,648,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
59
PP2400112450
GE 100
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
40mg
VD-26109-17
tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 1 ml
Lọ
12,240
6,615
80,967,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
60
PP2400112451
GE 101
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230,400
2,400
552,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
61
PP2400112454
GE 104
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
500mg/ 100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
12,000
6,300
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
62
PP2400112455
GE 105
Priminol
Milrinon
1 mg/ml, 10 ml
893110378023 (VD3-61-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
200
479,000
95,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
63
PP2400112457
GE 107
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin
400 mg/250 ml
880115191623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml dung dịch tiêm truyền
Túi
2,880
236,250
680,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
64
PP2400112458
GE 108
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9 %/1000 ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
1,500
26,500
39,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
65
PP2400112459
GE 109
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3,5 g + 1,5 g + 2,545 g + 20 g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
gói
5,000
1,470
7,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
66
PP2400112460
GE 110
Amvitacine 150
Netilmicin sulfat
150 mg/50 ml
VD-31577-19
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 50ml
túi
500
94,000
47,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
67
PP2400112462
GE 112
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,260
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
68
PP2400112465
GE 115
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
120,000
688
82,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
69
PP2400112467
GE 117
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
2,500
71,000
177,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
70
PP2400112468
GE 118
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
57,600
6,489
373,766,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
71
PP2400112469
GE 119
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
VD-33956-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
86,400
9,000
777,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
72
PP2400112471
GE 121
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500 mg + 30 mg
VN-22611-20
uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
viên
5,000
3,390
16,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
73
PP2400112476
GE 126
Vik 1 inj
Phytomenadion
10 mg/ml
880110792024 (VN-21634-18)
tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm.Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
ống
5,760
11,000
63,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN SƠN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
74
PP2400112479
GE 129
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10 %/500 ml
VD-21325-14
dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
chai
11,520
44,602
513,815,040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
75
PP2400112480
GE 130
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10 %/20 ml
VD-21325-14
dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 20ml
chai
8,200
4,893
40,122,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
76
PP2400112482
GE 132
Prednisolone 5mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5 mg
893110374323 (VD-24887-16)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
145,000
88
12,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
77
PP2400112485
GE 135
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624 (VN-21093-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
600
39,380
23,628,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
78
PP2400112490
GE 140
Anaropin
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
5mg/ml
VN-19004-15
tiêm
Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện)
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 5 ống tiêm 10ml
Ống
2,000
113,400
226,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
79
PP2400112492
GE 142
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
15,000
4,210
63,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
80
PP2400112493
GE 143
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
28,000
8,400
235,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
81
PP2400112494
GE 144
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
16,500
12,600
207,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
82
PP2400112496
GE 146
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
001114517124 (VN-18162-14)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
1,156
1,552,000
1,794,112,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
83
PP2400112500
GE 150
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
21,000
2,835
59,535,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
84
PP2400112504
GE 154
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,300
4,830
6,279,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
85
PP2400112506
GE 156
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6,000
47,300
283,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
86
PP2400112507
GE 157
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524 (VN-21629-18)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
650
52,300
33,995,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
87
PP2400112508
GE 158
Voxin
Vancomycin
1 g
VN-20983-18
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
7,200
88,599
637,912,800
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
88
PP2400112509
GE 159
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
599110417523 (VN-9211-09)
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
250
18,900
4,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
89
PP2400112510
GE 160
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5 mg + 470 mg
893100322824 (VD-28004-17)
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
150,000
120
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
90
PP2400112513
GE 163
Amikaver
Amikacin
500mg/2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
2,500
23,688
59,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
91
PP2400112514
GE 164
Antipec 2g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và Larginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg
2g
893710038524
Tiêm/Truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
15,600
67,200
1,048,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
92
PP2400112517
GE 167
Methotrexat
Methotrexat
50mg/2ml
893114226823
Tiêm/Truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml.
lọ
600
65,982
39,589,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
93
PP2400112519
GE 169
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
20,000
436,065
8,721,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1776/QĐ-BVĐKT
14/10/2024
Khanh Hoa Provincial General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second