Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400539353 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400539354 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 252.367.500 | 252.367.500 | 0 |
| 3 | PP2400539355 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.620.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400539356 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400539357 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 |
| 6 | PP2400539358 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 7 | PP2400539359 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 78.105.000 | 78.105.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 82.680.000 | 82.680.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400539360 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 152.775.000 | 152.775.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 156.390.000 | 156.390.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400539361 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 28.970.000 | 28.970.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400539362 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 7.596.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 20.320.000 | 20.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 20.480.000 | 20.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400539363 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 77.100.000 | 77.100.000 | 0 |
| 12 | PP2400539364 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400539365 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 14 | PP2400539366 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400539367 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 62.480.000 | 62.480.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400539368 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 89.790.000 | 89.790.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400539369 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400539370 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 8.670.000 | 8.670.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400539371 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400539372 | Meloxicam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 22.750.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 1.680.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400539373 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 22 | PP2400539374 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 23 | PP2400539375 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400539376 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400539377 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 26 | PP2400539378 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 27 | PP2400539379 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.334.200 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 28 | PP2400539380 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400539381 | Piracetam | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.845.200 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400539382 | Rosuvastatin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400539383 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400539384 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 372.750.000 | 372.750.000 | 0 |
| 33 | PP2400539385 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400539386 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 35 | PP2400539387 | Acetyl Leucin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400539388 | Acetyl Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400539389 | Acetyl Leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400539390 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400539391 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 987.500 | 987.500 | 0 | |||
| 40 | PP2400539392 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 7.101.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400539393 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 42 | PP2400539394 | Alfuzosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400539395 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 23.730.000 | 211 | 291.100.000 | 291.100.000 | 0 |
| 44 | PP2400539396 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400539397 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 46 | PP2400539398 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 47 | PP2400539399 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 48 | PP2400539400 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400539401 | Alpha chymotrypsin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 59.940.000 | 59.940.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400539402 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.680.000 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 51 | PP2400539403 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 52 | PP2400539404 | Ambroxol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 53 | PP2400539406 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400539407 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400539409 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400539410 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 15.360.000 | 210 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400539411 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.486.000 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 58 | PP2400539412 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400539413 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400539414 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 |
| 61 | PP2400539416 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400539417 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 6.304.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400539418 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400539419 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400539420 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 43.840.000 | 43.840.000 | 0 |
| 66 | PP2400539421 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400539422 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400539423 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 1.679.000 | 1.679.000 | 0 |
| 69 | PP2400539424 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400539425 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400539426 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400539427 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.452.396 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400539428 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400539429 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 55.950.000 | 55.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400539430 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 34.920.000 | 34.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400539431 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.255.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 77 | PP2400539432 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400539433 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400539434 | Betahistin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 80 | PP2400539435 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400539436 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 82 | PP2400539437 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400539438 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.255.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400539439 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 24.160.000 | 24.160.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400539440 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400539441 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400539443 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400539444 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| 89 | PP2400539445 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400539446 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400539447 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.009.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400539448 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400539449 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 94 | PP2400539450 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.452.396 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400539451 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400539452 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 97 | PP2400539453 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 1.850.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400539454 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 434.000 | 434.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400539455 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400539456 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 101 | PP2400539457 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.705.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400539458 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 342.930.000 | 342.930.000 | 0 |
| 103 | PP2400539459 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 163.185.000 | 163.185.000 | 0 |
| 104 | PP2400539460 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400539461 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400539462 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 107 | PP2400539463 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400539464 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 109 | PP2400539465 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 110 | PP2400539466 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 15.360.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 111 | PP2400539467 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400539468 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400539469 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 114 | PP2400539470 | Carbocistein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400539471 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.566.200 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.705.200 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.845.200 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400539472 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 2.829.000 | 2.829.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.863.500 | 2.863.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 3.105.000 | 3.105.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400539473 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 118 | PP2400539474 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400539475 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.663.400 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 120 | PP2400539476 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 19.625.000 | 19.625.000 | 0 |
| 121 | PP2400539477 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400539478 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 23.730.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400539479 | Cefalexin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.334.200 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400539481 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400539483 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.170.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 126 | PP2400539484 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.720.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400539486 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400539487 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400539488 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400539489 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400539490 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400539491 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400539492 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400539493 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400539494 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.334.200 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400539495 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.926.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400539496 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400539497 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 102.650.000 | 102.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400539498 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 140 | PP2400539499 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 16.130.000 | 16.130.000 | 0 |
| 141 | PP2400539500 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 311.250.000 | 311.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400539501 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400539502 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.566.200 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400539503 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400539504 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 146 | PP2400539505 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400539506 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400539508 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400539510 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 150 | PP2400539511 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400539512 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 22.750.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400539514 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 153 | PP2400539515 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 |
| 154 | PP2400539516 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 155 | PP2400539517 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 2.995.000 | 2.995.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400539518 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.294.000 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 157 | PP2400539519 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 351.200.000 | 351.200.000 | 0 |
| 158 | PP2400539520 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.705.200 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 159 | PP2400539521 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 7.101.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400539522 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.680.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 520.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400539523 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400539524 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.334.000 | 1.334.000 | 0 |
| 163 | PP2400539525 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400539526 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 165 | PP2400539527 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 8.893.500 | 8.893.500 | 0 |
| 166 | PP2400539528 | Diclofenac | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 9.460.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400539529 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 1.019.400 | 210 | 47.970.000 | 47.970.000 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 1.019.400 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400539530 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 169 | PP2400539531 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 61.072.000 | 61.072.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 62.408.000 | 62.408.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400539533 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 171 | PP2400539534 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 22.218.000 | 22.218.000 | 0 |
| 172 | PP2400539535 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 173 | PP2400539536 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.440.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400539537 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400539538 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.845.200 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.400.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400539539 | Diosmin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 23.730.000 | 211 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 177 | PP2400539540 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400539541 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.760.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.956.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.370.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 60.920.000 | 60.920.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400539542 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 5.090.100 | 5.090.100 | 0 |
| 180 | PP2400539543 | Docusate natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 181 | PP2400539544 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.500.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400539545 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.572.140 | 210 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 |
| 183 | PP2400539546 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 184 | PP2400539547 | Domperidon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400539548 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400539549 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 24.407.600 | 24.407.600 | 0 |
| 187 | PP2400539550 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400539551 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 14.974.050 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400539552 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 9.776.800 | 9.776.800 | 0 |
| 190 | PP2400539553 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 6.500.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400539554 | Ebastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 192 | PP2400539555 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.705.200 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400539556 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 7.596.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 194 | PP2400539557 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 45.310.000 | 45.310.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 43.010.000 | 43.010.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400539558 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 196 | PP2400539560 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400539561 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400539562 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400539563 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 200 | PP2400539564 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400539565 | Etoricoxib | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 9.460.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400539566 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400539567 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 23.950.000 | 23.950.000 | 0 |
| 204 | PP2400539568 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400539569 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400539570 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 207 | PP2400539571 | Famotidin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 2.700.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400539572 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| 209 | PP2400539573 | Famotidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400539574 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400539575 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400539576 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 213 | PP2400539577 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 171.465.000 | 171.465.000 | 0 |
| 214 | PP2400539578 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 93.725.000 | 93.725.000 | 0 |
| 215 | PP2400539579 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 216 | PP2400539581 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 217 | PP2400539582 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 57.477.000 | 57.477.000 | 0 |
| 218 | PP2400539583 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 7.101.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400539584 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 |
| 220 | PP2400539585 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 221 | PP2400539587 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.956.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.620.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400539588 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400539589 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 224 | PP2400539590 | Glibenclamid + metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 12.465.000 | 210 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 225 | PP2400539591 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 15.360.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400539592 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 15.360.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400539593 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| 228 | PP2400539594 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 |
| 229 | PP2400539595 | Glimepirid + Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.956.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.800.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400539596 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| 231 | PP2400539597 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 232 | PP2400539599 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400539600 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 234 | PP2400539601 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400539602 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 75.430.000 | 75.430.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400539603 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.345.000 | 1.345.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400539604 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 238 | PP2400539605 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400539606 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 32.113.200 | 32.113.200 | 0 |
| 240 | PP2400539607 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 241 | PP2400539608 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 242 | PP2400539609 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 |
| 243 | PP2400539610 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 80.178.000 | 80.178.000 | 0 |
| 244 | PP2400539612 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.440.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400539613 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 9.120.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400539614 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 8.440.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400539617 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 52.929.200 | 52.929.200 | 0 |
| 248 | PP2400539618 | Irbesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 249 | PP2400539619 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400539620 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 14.974.050 | 210 | 114.712.500 | 114.712.500 | 0 |
| 251 | PP2400539621 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 252 | PP2400539622 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400539623 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.280.000 | 210 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 |
| 254 | PP2400539624 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 255 | PP2400539625 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 16.675.000 | 16.675.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.009.000 | 210 | 20.332.000 | 20.332.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400539626 | Ivabradin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 34.293.000 | 34.293.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.009.000 | 210 | 25.955.500 | 25.955.500 | 0 | |||
| 257 | PP2400539627 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| 258 | PP2400539628 | Ivermectin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.170.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.800.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 1.800.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400539629 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 877.500 | 877.500 | 0 | |||
| 260 | PP2400539631 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400539632 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400539633 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400539635 | Ketoprofen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 |
| 264 | PP2400539636 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400539637 | Ketotifen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 266 | PP2400539639 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| 267 | PP2400539641 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 268 | PP2400539642 | Levocetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400539643 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 270 | PP2400539644 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 271 | PP2400539645 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 10.557.000 | 10.557.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 6.440.000 | 6.440.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400539646 | Levothyroxin (muối natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.566.200 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400539647 | Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 2.477.440 | 210 | 123.872.000 | 123.872.000 | 0 |
| 274 | PP2400539648 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.926.400 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400539649 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400539650 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 12.465.000 | 210 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| 277 | PP2400539651 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.255.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 278 | PP2400539652 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 7.101.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400539653 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400539654 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 281 | PP2400539655 | Losartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 282 | PP2400539656 | Losartan | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.210.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400539657 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 284 | PP2400539658 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 285 | PP2400539659 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400539660 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 22.750.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400539661 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 5.428.000 | 5.428.000 | 0 |
| 288 | PP2400539662 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 6.452.396 | 210 | 5.115.200 | 5.115.200 | 0 |
| 289 | PP2400539663 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 290 | PP2400539664 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400539665 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 292 | PP2400539666 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 22.750.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400539667 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| 294 | PP2400539669 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 23.730.000 | 211 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400539670 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400539672 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 12.465.000 | 210 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 297 | PP2400539673 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 11.370.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 22.750.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400539674 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.663.400 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 299 | PP2400539676 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 396.060.000 | 396.060.000 | 0 |
| 300 | PP2400539677 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.680.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400539678 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.280.000 | 210 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 |
| 302 | PP2400539679 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 1.334.000 | 1.334.000 | 0 |
| 303 | PP2400539680 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400539682 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 305 | PP2400539683 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 306 | PP2400539684 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 35.585.000 | 35.585.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400539685 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400539686 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400539687 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.956.000 | 210 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400539688 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 311 | PP2400539689 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 312 | PP2400539690 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 32.660.000 | 32.660.000 | 0 |
| 313 | PP2400539691 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 314 | PP2400539692 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400539693 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400539694 | Metronidazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 5.070.000 | 210 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 |
| 317 | PP2400539695 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400539696 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 319 | PP2400539697 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 4.715.000 | 4.715.000 | 0 |
| 320 | PP2400539698 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 17.952.000 | 17.952.000 | 0 |
| 321 | PP2400539699 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 322 | PP2400539700 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 7.865.000 | 7.865.000 | 0 |
| 323 | PP2400539701 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400539702 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400539703 | N-Acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 326 | PP2400539704 | N-Acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 327 | PP2400539705 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400539707 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 329 | PP2400539708 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 7.379.100 | 7.379.100 | 0 |
| 330 | PP2400539709 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 3.093.500 | 3.093.500 | 0 |
| 331 | PP2400539710 | Natri clorid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 332 | PP2400539711 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400539712 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 325.850.000 | 325.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400539714 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 24.874.500 | 24.874.500 | 0 |
| 335 | PP2400539715 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 6.304.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 336 | PP2400539716 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 337 | PP2400539717 | Natri hydrocarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 394.800 | 394.800 | 0 |
| 338 | PP2400539718 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 339 | PP2400539719 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 6.690.000 | 6.690.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.009.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400539720 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.715.260 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 341 | PP2400539721 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 2.210.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400539723 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 343 | PP2400539724 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 3.195.000 | 3.195.000 | 0 |
| 344 | PP2400539725 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 799.000 | 799.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400539726 | Nhũ dịch Lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 346 | PP2400539727 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 347 | PP2400539728 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.926.400 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 348 | PP2400539729 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 349 | PP2400539730 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 7.596.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 350 | PP2400539731 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400539732 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400539733 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 11.053.800 | 210 | 5.350.000 | 5.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400539734 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 312.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 354 | PP2400539735 | Olopatadin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 62.490.000 | 62.490.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 1.760.000 | 210 | 84.798.000 | 84.798.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400539736 | Oxacilin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.170.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400539738 | Pantoprazol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 14.974.050 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 9.460.000 | 210 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400539739 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 358 | PP2400539740 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 2.421.000 | 2.421.000 | 0 |
| 359 | PP2400539741 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 1.132.800 | 1.132.800 | 0 |
| 360 | PP2400539742 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400539744 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400539745 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400539746 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400539748 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 365 | PP2400539750 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 178.600.000 | 178.600.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400539751 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 367 | PP2400539752 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 368 | PP2400539753 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 369 | PP2400539754 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.334.200 | 210 | 76.750.000 | 76.750.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400539756 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.663.400 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 371 | PP2400539757 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 11.370.000 | 210 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 372 | PP2400539758 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400539759 | Perindopril + indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400539760 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 375 | PP2400539761 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.424.860 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400539763 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400539764 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 63.595.000 | 63.595.000 | 0 |
| 378 | PP2400539765 | Piracetam | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400539766 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.831.980 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400539768 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 381 | PP2400539769 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.255.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 382 | PP2400539770 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 383 | PP2400539771 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 27.886.908 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400539772 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 806.000 | 806.000 | 0 |
| 385 | PP2400539773 | Progesteron | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 4.800.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400539775 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 387 | PP2400539776 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 3.956.000 | 3.956.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400539777 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 7.101.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400539778 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 390 | PP2400539779 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.170.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400539780 | Ramipril | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 6.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400539781 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400539782 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 12.614.460 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 394 | PP2400539783 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 136.850.000 | 136.850.000 | 0 |
| 395 | PP2400539784 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400539786 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 397 | PP2400539787 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400539788 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400539789 | Roxithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 400 | PP2400539790 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400539791 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 402 | PP2400539792 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400539794 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 404 | PP2400539795 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 299.670.000 | 299.670.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400539796 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400539797 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400539798 | Sắt Fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 408 | PP2400539799 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 15.250.400 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 409 | PP2400539800 | Sắt protein succinylat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400539801 | Sắt sulfat + acid folic | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400539802 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.355.700 | 210 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| 412 | PP2400539803 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.845.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400539804 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 414 | PP2400539805 | Simvastatin + ezetimibe | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 249.950.000 | 249.950.000 | 0 |
| 415 | PP2400539806 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.550.720 | 210 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 |
| 416 | PP2400539807 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 417 | PP2400539808 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 19.217.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400539809 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 419 | PP2400539811 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.469.600 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400539812 | Sucralfat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.956.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 11.663.400 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400539815 | Sulpirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 422 | PP2400539817 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400539818 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| 424 | PP2400539819 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 99.475.000 | 99.475.000 | 0 |
| 425 | PP2400539820 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400539822 | Tenoxicam | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 427 | PP2400539823 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 18.170.000 | 18.170.000 | 0 |
| 428 | PP2400539824 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.389.036 | 210 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 |
| 429 | PP2400539826 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 430 | PP2400539827 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 23.730.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400539828 | Thiocolchicosid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 432 | PP2400539829 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 433 | PP2400539831 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 9.013.936 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 434 | PP2400539832 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 85.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 435 | PP2400539833 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 436 | PP2400539834 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.579.660 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 |
| 437 | PP2400539835 | Tobramycin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.370.000 | 210 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.902.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400539836 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 42.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400539837 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 4.800.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 5.070.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400539838 | Trimebutin maleat | vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 4.800.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400539839 | Trimebutin maleat | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 10.060.800 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400539840 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 443 | PP2400539841 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 16.480.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400539842 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 34.253.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 445 | PP2400539843 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 14.974.050 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400539844 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 125.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 447 | PP2400539846 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| 448 | PP2400539847 | Vitamin A-D | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| 449 | PP2400539848 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 42.000.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400539849 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 7.596.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400539850 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 82.000.000 | 215 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400539851 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 68.539.400 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400539852 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 25.474.482 | 210 | 99.975.000 | 99.975.000 | 0 |
| 454 | PP2400539853 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 62.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 455 | PP2400539854 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 5.600.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 456 | PP2400539855 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 38.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400539856 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.403.200 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 458 | PP2400539857 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 6.720.000 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.150.000 | 211 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.920.000 | 210 | 83.560.000 | 83.560.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400539859 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 12.765.000 | 12.765.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400539860 | Vitamin D3 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 5.600.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400539862 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.566.200 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 |
| 462 | PP2400539863 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 48.000.000 | 240 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.978.200 | 1.978.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.000.000 | 210 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
1. PP2400539673 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400539757 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400539399 - Allopurinol
2. PP2400539432 - Betahistin
3. PP2400539457 - Candesartan
4. PP2400539516 - Colchicin
5. PP2400539531 - Diclofenac
6. PP2400539540 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400539545 - Domperidon
1. PP2400539518 - Cồn 70°
1. PP2400539443 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400539465 - Carbocistein
3. PP2400539597 - Glipizid
4. PP2400539610 - Hyoscin butylbromid
5. PP2400539683 - Mequitazin
6. PP2400539688 - Methocarbamol
7. PP2400539707 - Naproxen
8. PP2400539731 - Nizatidin
9. PP2400539768 - Pravastatin
10. PP2400539804 - Simethicon
11. PP2400539807 - Spiramycin
12. PP2400539809 - Spironolacton
13. PP2400539820 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2400539842 - Valsartan
1. PP2400539367 - Esomeprazol
2. PP2400539376 - Omeprazol
3. PP2400539377 - Pantoprazol
4. PP2400539385 - Acenocoumarol
5. PP2400539423 - Atropin sulfat
6. PP2400539454 - Calci clorid
7. PP2400539508 - Cinnarizin
8. PP2400539523 - Dexamethason
9. PP2400539530 - Diclofenac
10. PP2400539542 - Diphenhydramin
11. PP2400539557 - Eperison
12. PP2400539603 - Glucose
13. PP2400539607 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2400539629 - Kali clorid
15. PP2400539725 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
16. PP2400539733 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2400539766 - Piracetam
18. PP2400539792 - Salbutamol + ipratropium
19. PP2400539795 - Salbutamol sulfat
20. PP2400539797 - Salbutamol sulfat
21. PP2400539823 - Tenoxicam
22. PP2400539836 - Tranexamic acid
23. PP2400539852 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400539362 - Ciprofloxacin
2. PP2400539369 - Irbesartan
3. PP2400539371 - Losartan
4. PP2400539380 - Piracetam
5. PP2400539383 - Rosuvastatin
6. PP2400539385 - Acenocoumarol
7. PP2400539390 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2400539391 - Aciclovir
9. PP2400539429 - Bambuterol
10. PP2400539437 - Bisoprolol
11. PP2400539500 - Celecoxib
12. PP2400539505 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2400539510 - Clarithromycin
14. PP2400539511 - Clobetasol propionat
15. PP2400539515 - Colchicin
16. PP2400539517 - Colchicin
17. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
18. PP2400539560 - Erythromycin
19. PP2400539621 - Irbesartan + hydroclorothiazid
20. PP2400539695 - Metronidazol + neomycin + nystatin
21. PP2400539766 - Piracetam
22. PP2400539771 - Pregabalin
23. PP2400539777 - Rabeprazol
24. PP2400539790 - Roxithromycin
25. PP2400539846 - Vitamin A
26. PP2400539855 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
27. PP2400539859 - Vitamin C
28. PP2400539863 - Vitamin PP
1. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400539392 - Aciclovir
2. PP2400539521 - Desloratadin
3. PP2400539583 - Fusidic acid
4. PP2400539652 - Loratadin
5. PP2400539777 - Rabeprazol
1. PP2400539395 - Alfuzosin
2. PP2400539478 - Cefalexin
3. PP2400539539 - Diosmin
4. PP2400539669 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400539827 - Thiocolchicosid
1. PP2400539379 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2400539479 - Cefalexin
3. PP2400539494 - Cefpodoxim
4. PP2400539754 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400539773 - Progesteron
2. PP2400539837 - Trimebutin maleat
3. PP2400539838 - Trimebutin maleat
1. PP2400539372 - Meloxicam
2. PP2400539387 - Acetyl Leucin
3. PP2400539394 - Alfuzosin
4. PP2400539401 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400539407 - Ambroxol
6. PP2400539416 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400539460 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2400539486 - Cefdinir
9. PP2400539561 - Esomeprazol
10. PP2400539573 - Famotidin
11. PP2400539601 - Glucosamin
12. PP2400539627 - Ivermectin
13. PP2400539633 - Kẽm sulfat
14. PP2400539635 - Ketoprofen
15. PP2400539742 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400539744 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2400539795 - Salbutamol sulfat
18. PP2400539800 - Sắt protein succinylat
19. PP2400539805 - Simvastatin + ezetimibe
20. PP2400539851 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400539359 - Cefotaxim
2. PP2400539360 - Ceftazidim
3. PP2400539361 - Ceftriaxon
4. PP2400539367 - Esomeprazol
5. PP2400539383 - Rosuvastatin
6. PP2400539388 - Acetyl Leucin
7. PP2400539557 - Eperison
8. PP2400539583 - Fusidic acid
9. PP2400539600 - Glucosamin
10. PP2400539684 - Meropenem
11. PP2400539766 - Piracetam
1. PP2400539550 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400539362 - Ciprofloxacin
2. PP2400539556 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400539730 - Nicorandil
4. PP2400539849 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400539590 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400539650 - Lisinopril
3. PP2400539672 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400539471 - Carvedilol
2. PP2400539502 - Cetirizin
3. PP2400539646 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2400539862 - Vitamin E
1. PP2400539484 - Cefdinir
2. PP2400539857 - Vitamin C
1. PP2400539448 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400539455 - Calci lactat
3. PP2400539467 - Carbocistein
4. PP2400539519 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2400539537 - Dioctahedral smectit
6. PP2400539543 - Docusate natri
7. PP2400539579 - Flunarizin
8. PP2400539608 - Guaiazulen + Dimethicon
9. PP2400539643 - Levocetirizin
10. PP2400539663 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2400539735 - Olopatadin hydroclorid
12. PP2400539742 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400539781 - Rebamipid
14. PP2400539826 - Thiamazol
15. PP2400539840 - Trimebutin maleat
16. PP2400539857 - Vitamin C
1. PP2400539551 - Dutasterid
2. PP2400539620 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2400539738 - Pantoprazol
4. PP2400539843 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400539529 - Diclofenac
1. PP2400539417 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400539715 - Natri hyaluronat
1. PP2400539734 - Octreotid
1. PP2400539457 - Candesartan
2. PP2400539471 - Carvedilol
3. PP2400539520 - Desloratadin
4. PP2400539555 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400539353 - Enoxaparin (natri)
2. PP2400539531 - Diclofenac
3. PP2400539551 - Dutasterid
4. PP2400539614 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2400539617 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
6. PP2400539661 - Lynestrenol
7. PP2400539727 - Nicardipin
8. PP2400539732 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2400539739 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400539740 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400539741 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400539750 - Paracetamol + Codein phosphat
13. PP2400539796 - Salbutamol sulfat
14. PP2400539802 - Sevofluran
1. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400539587 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400539595 - Glimepirid + Metformin
4. PP2400539687 - Metformin
5. PP2400539812 - Sucralfat
1. PP2400539393 - Acid amin
2. PP2400539406 - Ambroxol
3. PP2400539527 - Diazepam
4. PP2400539558 - Ephedrin
5. PP2400539575 - Fentanyl
6. PP2400539606 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2400539690 - Metoclopramid
8. PP2400539697 - Midazolam
9. PP2400539699 - Morphin
10. PP2400539700 - Morphin
11. PP2400539702 - Mupirocin
12. PP2400539724 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
13. PP2400539760 - Pethidin hydroclorid
14. PP2400539761 - Phenobarbital
1. PP2400539410 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400539466 - Carbocistein
3. PP2400539591 - Gliclazid
4. PP2400539592 - Gliclazid + metformin
1. PP2400539381 - Piracetam
2. PP2400539471 - Carvedilol
3. PP2400539538 - Diosmin
4. PP2400539803 - Simethicon
1. PP2400539370 - Levofloxacin
2. PP2400539383 - Rosuvastatin
3. PP2400539391 - Aciclovir
4. PP2400539501 - Celecoxib
5. PP2400539508 - Cinnarizin
6. PP2400539511 - Clobetasol propionat
7. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2400539547 - Domperidon
9. PP2400539557 - Eperison
10. PP2400539645 - Levofloxacin
11. PP2400539766 - Piracetam
12. PP2400539811 - Sucralfat
1. PP2400539355 - Amlodipin
2. PP2400539356 - Amlodipin
3. PP2400539364 - Esomeprazol
4. PP2400539368 - Irbesartan
5. PP2400539435 - Betahistin
6. PP2400539439 - Bisoprolol
7. PP2400539472 - Carvedilol
8. PP2400539503 - Cetirizin
9. PP2400539512 - Clotrimazol
10. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2400539574 - Felodipin
12. PP2400539584 - Gabapentin
13. PP2400539624 - Itraconazol
14. PP2400539626 - Ivabradin
15. PP2400539654 - Loratadin
16. PP2400539719 - Natri montelukast
17. PP2400539771 - Pregabalin
1. PP2400539694 - Metronidazol
2. PP2400539837 - Trimebutin maleat
1. PP2400539857 - Vitamin C
1. PP2400539613 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400539538 - Diosmin
1. PP2400539529 - Diclofenac
1. PP2400539453 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400539735 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400539854 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
2. PP2400539860 - Vitamin D3
1. PP2400539647 - Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2400539362 - Ciprofloxacin
2. PP2400539363 - Clopidogrel
3. PP2400539365 - Esomeprazol
4. PP2400539366 - Esomeprazol
5. PP2400539369 - Irbesartan
6. PP2400539370 - Levofloxacin
7. PP2400539371 - Losartan
8. PP2400539372 - Meloxicam
9. PP2400539373 - Meloxicam
10. PP2400539374 - Omeprazol
11. PP2400539380 - Piracetam
12. PP2400539388 - Acetyl Leucin
13. PP2400539390 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
14. PP2400539397 - Alimemazin
15. PP2400539400 - Alpha chymotrypsin
16. PP2400539401 - Alpha chymotrypsin
17. PP2400539403 - Ambroxol
18. PP2400539429 - Bambuterol
19. PP2400539437 - Bisoprolol
20. PP2400539459 - Candesartan + hydrochlorothiazid
21. PP2400539468 - Carbocistein
22. PP2400539501 - Celecoxib
23. PP2400539505 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
24. PP2400539508 - Cinnarizin
25. PP2400539517 - Colchicin
26. PP2400539524 - Dexchlorpheniramin
27. PP2400539526 - Dextromethorphan
28. PP2400539557 - Eperison
29. PP2400539567 - Etoricoxib
30. PP2400539622 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
31. PP2400539641 - Lansoprazol
32. PP2400539691 - Metoclopramid
33. PP2400539761 - Phenobarbital
34. PP2400539766 - Piracetam
35. PP2400539788 - Rotundin
36. PP2400539790 - Roxithromycin
37. PP2400539855 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
38. PP2400539859 - Vitamin C
39. PP2400539863 - Vitamin PP
1. PP2400539483 - Cefdinir
2. PP2400539628 - Ivermectin
3. PP2400539736 - Oxacilin
4. PP2400539779 - Ramipril
1. PP2400539411 - Amoxicilin
1. PP2400539780 - Ramipril
1. PP2400539354 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
2. PP2400539413 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400539425 - Bacillus subtilis
4. PP2400539426 - Bacillus subtilis
5. PP2400539772 - Progesteron
6. PP2400539782 - Repaglinid
1. PP2400539431 - Betahistin
2. PP2400539438 - Bisoprolol
3. PP2400539651 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400539769 - Pravastatin
1. PP2400539463 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400539568 - Etoricoxib
4. PP2400539576 - Fexofenadin
5. PP2400539599 - Glucosamin
6. PP2400539653 - Loratadin
7. PP2400539695 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2400539754 - Paracetamol + Tramadol
9. PP2400539787 - Rotundin
10. PP2400539808 - Spiramycin
1. PP2400539536 - Dioctahedral smectit
2. PP2400539612 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400539614 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400539656 - Losartan
2. PP2400539721 - Nebivolol
1. PP2400539355 - Amlodipin
2. PP2400539440 - Bisoprolol
3. PP2400539449 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2400539461 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2400539500 - Celecoxib
6. PP2400539587 - Glibenclamid + metformin
7. PP2400539637 - Ketotifen
8. PP2400539657 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400539667 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400539687 - Metformin
11. PP2400539703 - N-Acetylcystein
12. PP2400539759 - Perindopril + indapamid
13. PP2400539771 - Pregabalin
14. PP2400539853 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2400539383 - Rosuvastatin
2. PP2400539435 - Betahistin
3. PP2400539625 - Ivabradin
4. PP2400539642 - Levocetirizin
5. PP2400539818 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400539856 - Vitamin C
1. PP2400539430 - Bambuterol
2. PP2400539436 - Bisacodyl
3. PP2400539500 - Celecoxib
4. PP2400539546 - Domperidon
5. PP2400539566 - Etoricoxib
6. PP2400539569 - Etoricoxib
7. PP2400539578 - Fexofenadin
8. PP2400539587 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400539588 - Glibenclamid + metformin
10. PP2400539631 - Kẽm gluconat
11. PP2400539686 - Metformin
12. PP2400539687 - Metformin
13. PP2400539701 - Moxifloxacin
14. PP2400539719 - Natri montelukast
15. PP2400539748 - Paracetamol + chlorpheniramin
16. PP2400539751 - Paracetamol + ibuprofen
17. PP2400539753 - Paracetamol + phenylephrin
18. PP2400539758 - Perindopril + indapamid
19. PP2400539789 - Roxithromycin
20. PP2400539832 - Tinidazol
1. PP2400539522 - Desloratadin
2. PP2400539570 - Famotidin
3. PP2400539644 - Levodopa + carbidopa
4. PP2400539652 - Loratadin
5. PP2400539665 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400539765 - Piracetam
7. PP2400539797 - Salbutamol sulfat
8. PP2400539799 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400539441 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400539498 - Cefuroxim
3. PP2400539632 - Kẽm sulfat
4. PP2400539636 - Ketorolac
5. PP2400539692 - Metoprolol
6. PP2400539693 - Metoprolol
7. PP2400539705 - N-Acetylcystein
8. PP2400539763 - Piperacilin
9. PP2400539817 - Telmisartan
10. PP2400539819 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2400539841 - Valsartan
1. PP2400539628 - Ivermectin
1. PP2400539402 - Ambroxol
2. PP2400539522 - Desloratadin
3. PP2400539677 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400539382 - Rosuvastatin
2. PP2400539401 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400539434 - Betahistin
4. PP2400539571 - Famotidin
5. PP2400539710 - Natri clorid
6. PP2400539822 - Tenoxicam
7. PP2400539839 - Trimebutin maleat
1. PP2400539623 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400539678 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400539628 - Ivermectin
1. PP2400539376 - Omeprazol
2. PP2400539383 - Rosuvastatin
3. PP2400539389 - Acetyl Leucin
4. PP2400539429 - Bambuterol
5. PP2400539433 - Betahistin
6. PP2400539437 - Bisoprolol
7. PP2400539511 - Clobetasol propionat
8. PP2400539522 - Desloratadin
9. PP2400539733 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400539372 - Meloxicam
2. PP2400539512 - Clotrimazol
3. PP2400539660 - Loxoprofen
4. PP2400539666 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400539673 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400539429 - Bambuterol
2. PP2400539451 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400539452 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400539472 - Carvedilol
5. PP2400539534 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400539582 - Furosemid + spironolacton
8. PP2400539589 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400539596 - Glimepirid + Metformin
10. PP2400539676 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400539718 - Natri montelukast
12. PP2400539786 - Rosuvastatin
13. PP2400539791 - Saccharomyces boulardii
14. PP2400539811 - Sucralfat
15. PP2400539836 - Tranexamic acid
1. PP2400539447 - Budesonid + formoterol
2. PP2400539625 - Ivabradin
3. PP2400539626 - Ivabradin
4. PP2400539719 - Natri montelukast
1. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400539835 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400539495 - Ceftriaxon
2. PP2400539648 - Lisinopril
3. PP2400539728 - Nicardipin
1. PP2400539357 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2400539359 - Cefotaxim
3. PP2400539360 - Ceftazidim
4. PP2400539361 - Ceftriaxon
5. PP2400539362 - Ciprofloxacin
6. PP2400539391 - Aciclovir
7. PP2400539420 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400539454 - Calci clorid
9. PP2400539476 - Cefadroxil
10. PP2400539477 - Cefadroxil
11. PP2400539479 - Cefalexin
12. PP2400539481 - Cefalexin
13. PP2400539494 - Cefpodoxim
14. PP2400539496 - Cefuroxim
15. PP2400539497 - Cefuroxim
16. PP2400539499 - Cefuroxim
17. PP2400539523 - Dexamethason
18. PP2400539629 - Kali clorid
19. PP2400539684 - Meropenem
20. PP2400539709 - Natri clorid
21. PP2400539764 - Piracetam
22. PP2400539834 - Tobramycin
1. PP2400539430 - Bambuterol
2. PP2400539435 - Betahistin
3. PP2400539472 - Carvedilol
4. PP2400539511 - Clobetasol propionat
5. PP2400539549 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400539642 - Levocetirizin
7. PP2400539720 - Natri montelukast
1. PP2400539372 - Meloxicam
2. PP2400539398 - Alimemazin
3. PP2400539470 - Carbocistein
4. PP2400539506 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
5. PP2400539536 - Dioctahedral smectit
6. PP2400539547 - Domperidon
7. PP2400539562 - Etodolac
8. PP2400539599 - Glucosamin
9. PP2400539619 - Irbesartan
10. PP2400539648 - Lisinopril
11. PP2400539649 - Lisinopril
12. PP2400539704 - N-Acetylcystein
13. PP2400539746 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400539801 - Sắt sulfat + acid folic
15. PP2400539847 - Vitamin A-D
16. PP2400539848 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400539401 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400539439 - Bisoprolol
3. PP2400539444 - Budesonid
4. PP2400539547 - Domperidon
5. PP2400539552 - Dydrogesteron
6. PP2400539646 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400539726 - Nhũ dịch Lipid
8. PP2400539773 - Progesteron
9. PP2400539775 - Propofol
10. PP2400539831 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2400539355 - Amlodipin
2. PP2400539356 - Amlodipin
3. PP2400539368 - Irbesartan
4. PP2400539437 - Bisoprolol
5. PP2400539477 - Cefadroxil
6. PP2400539517 - Colchicin
7. PP2400539541 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2400539645 - Levofloxacin
9. PP2400539685 - Metformin
10. PP2400539776 - Propranolol hydroclorid
11. PP2400539806 - Sorbitol
1. PP2400539378 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400539396 - Alfuzosin
3. PP2400539412 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400539414 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400539418 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400539419 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400539421 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400539422 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400539487 - Cefixim
10. PP2400539491 - Cefpodoxim
11. PP2400539493 - Cefpodoxim
12. PP2400539602 - Glucose
13. PP2400539603 - Glucose
14. PP2400539604 - Glucose
15. PP2400539605 - Glucose
16. PP2400539670 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2400539679 - Magnesi sulfat
18. PP2400539682 - Manitol
19. PP2400539708 - Natri clorid
20. PP2400539711 - Natri clorid
21. PP2400539712 - Natri clorid
22. PP2400539714 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
23. PP2400539725 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
24. PP2400539733 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2400539745 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400539784 - Ringer lactat
27. PP2400539850 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400539409 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400539445 - Budesonid
3. PP2400539464 - Carbetocin
4. PP2400539533 - Digoxin
5. PP2400539639 - Lactulose
6. PP2400539717 - Natri hydrocarbonat
7. PP2400539733 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400539794 - Salbutamol sulfat
9. PP2400539824 - Terbutalin
1. PP2400539358 - Atorvastatin
2. PP2400539382 - Rosuvastatin
3. PP2400539384 - Telmisartan
4. PP2400539404 - Ambroxol
5. PP2400539424 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
6. PP2400539428 - Baclofen
7. PP2400539429 - Bambuterol
8. PP2400539456 - Calcitriol
9. PP2400539458 - Candesartan
10. PP2400539462 - Captopril + hydroclorothiazid
11. PP2400539469 - Carbocistein
12. PP2400539473 - Carvedilol
13. PP2400539504 - Cetirizin
14. PP2400539535 - Diltiazem
15. PP2400539548 - Drotaverin clohydrat
16. PP2400539554 - Ebastin
17. PP2400539560 - Erythromycin
18. PP2400539563 - Etodolac
19. PP2400539572 - Famotidin
20. PP2400539577 - Fexofenadin
21. PP2400539585 - Gemfibrozil
22. PP2400539593 - Glimepirid
23. PP2400539594 - Glimepirid
24. PP2400539618 - Irbesartan
25. PP2400539655 - Losartan
26. PP2400539658 - Lovastatin
27. PP2400539689 - Methyldopa
28. PP2400539729 - Nicorandil
29. PP2400539752 - Paracetamol + ibuprofen
30. PP2400539770 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
31. PP2400539778 - Racecadotril
32. PP2400539798 - Sắt Fumarat + acid folic
33. PP2400539815 - Sulpirid
34. PP2400539828 - Thiocolchicosid
35. PP2400539833 - Tizanidin hydroclorid
36. PP2400539844 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400539595 - Glimepirid + Metformin
1. PP2400539386 - Acetazolamid
2. PP2400539428 - Baclofen
3. PP2400539525 - Dextromethorphan
4. PP2400539564 - Etoricoxib
5. PP2400539575 - Fentanyl
6. PP2400539602 - Glucose
7. PP2400539605 - Glucose
8. PP2400539645 - Levofloxacin
9. PP2400539680 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2400539696 - Miconazol
11. PP2400539698 - Mifepriston
12. PP2400539712 - Natri clorid
13. PP2400539750 - Paracetamol + Codein phosphat
14. PP2400539783 - Repaglinid
15. PP2400539784 - Ringer lactat
16. PP2400539829 - Thiocolchicosid
17. PP2400539836 - Tranexamic acid
18. PP2400539863 - Vitamin PP
1. PP2400539427 - Bacillus subtilis
2. PP2400539450 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2400539662 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400539372 - Meloxicam
1. PP2400539475 - Cefaclor
2. PP2400539674 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400539756 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400539812 - Sucralfat
1. PP2400539544 - Domperidon
2. PP2400539553 - Ebastin
1. PP2400539528 - Diclofenac
2. PP2400539565 - Etoricoxib
3. PP2400539738 - Pantoprazol
1. PP2400539571 - Famotidin
1. PP2400539446 - Budesonid
2. PP2400539474 - Cefaclor
3. PP2400539488 - Cefixim
4. PP2400539489 - Cefixim
5. PP2400539490 - Cefpodoxim
6. PP2400539492 - Cefpodoxim
7. PP2400539537 - Dioctahedral smectit
8. PP2400539581 - Fluticason propionat
9. PP2400539609 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2400539664 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2400539716 - Natri hyaluronat
12. PP2400539723 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
13. PP2400539735 - Olopatadin hydroclorid
14. PP2400539835 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400539522 - Desloratadin
1. PP2400539355 - Amlodipin
2. PP2400539587 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400539738 - Pantoprazol
1. PP2400539355 - Amlodipin
2. PP2400539356 - Amlodipin
3. PP2400539359 - Cefotaxim
4. PP2400539361 - Ceftriaxon
5. PP2400539362 - Ciprofloxacin
6. PP2400539366 - Esomeprazol
7. PP2400539375 - Omeprazol
8. PP2400539380 - Piracetam
9. PP2400539400 - Alpha chymotrypsin
10. PP2400539477 - Cefadroxil
11. PP2400539481 - Cefalexin
12. PP2400539494 - Cefpodoxim
13. PP2400539496 - Cefuroxim
14. PP2400539497 - Cefuroxim
15. PP2400539505 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2400539514 - Codein + terpin hydrat
17. PP2400539525 - Dextromethorphan
18. PP2400539659 - Lovastatin
19. PP2400539685 - Metformin
20. PP2400539766 - Piracetam
21. PP2400539776 - Propranolol hydroclorid
22. PP2400539855 - Vitamin B6 + Magnesi lactat