Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400539636 |
284 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/1ml |
800110990124 (VN-22103-19) |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
2 |
PP2400539454 |
102 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
868 |
434,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
3 |
PP2400539726 |
374 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
40 |
155,000 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
4 |
PP2400539670 |
318 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg/10g |
893100042623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
5 |
PP2400539757 |
405 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert - butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg)+Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg+5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,650 |
182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
6 |
PP2400539817 |
465 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
7 |
PP2400539428 |
76 |
Balisal |
Baclofen |
25mg |
893110257724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,860 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
8 |
PP2400539718 |
366 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
gói |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
9 |
PP2400539452 |
100 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
50,000 |
1,197 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
10 |
PP2400539693 |
341 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
11 |
PP2400539812 |
460 |
Sucraliv |
Sucralfat |
1g/2,6g |
893100238423 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,6g |
Gói |
20,000 |
3,885 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
12 |
PP2400539372 |
20 |
Monbig |
Meloxicam |
7,5mg |
893110502624
(VD-2550-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100,000 |
445 |
44,500,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
13 |
PP2400539436 |
84 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
4,500 |
315 |
1,417,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
14 |
PP2400539533 |
181 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
110 |
16,000 |
1,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
15 |
PP2400539728 |
376 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
230 |
84,000 |
19,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
16 |
PP2400539797 |
445 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
3,990 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
17 |
PP2400539514 |
162 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
100mg + 15mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
615 |
92,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
18 |
PP2400539760 |
408 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine hydrochloride |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
180 |
19,500 |
3,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
19 |
PP2400539682 |
330 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
460 |
21,000 |
9,660,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
20 |
PP2400539518 |
166 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
2,000 |
31,080 |
62,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
21 |
PP2400539833 |
481 |
Tizanidin DWP 2mg |
Tizanidin hydroclorid |
2mg |
893110748224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,386 |
166,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
22 |
PP2400539389 |
37 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
15,000 |
13,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
23 |
PP2400539690 |
338 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility - Cyprus |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,300 |
14,200 |
32,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
24 |
PP2400539701 |
349 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV số 12367e/QLD-ĐK ngày 28/5/2024 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
25 |
PP2400539775 |
423 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
26 |
PP2400539381 |
29 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800 mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
27 |
PP2400539541 |
189 |
Traflon - 500 |
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng
Diosmin 450mg :
Hesperidin 50mg)
500mg |
450mg + 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
40,000 |
680 |
27,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
28 |
PP2400539651 |
299 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
29 |
PP2400539522 |
170 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10,000 |
1,295 |
12,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
30 |
PP2400539752 |
400 |
Paraibu DWP 500mg/150mg |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100245623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
777 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
31 |
PP2400539382 |
30 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
945 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
32 |
PP2400539748 |
396 |
Hapacol 150 Flu |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
150mg + 1mg |
VD-20557-14 CV CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
300,000 |
684 |
205,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng
CV 23611/QLD-ĐK ngày 24/12/2015 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
33 |
PP2400539678 |
326 |
Oralox-P Api |
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel); Magnesium hydroxide; Simethicone |
400mg+350mg+50mg;10ml |
893100135300 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,595 |
215,700,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
34 |
PP2400539588 |
236 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
2,100 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
35 |
PP2400539443 |
91 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16 mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
36 |
PP2400539750 |
398 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
3,570 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
37 |
PP2400539676 |
324 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg+80mg/10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
115,000 |
3,444 |
396,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
38 |
PP2400539823 |
471 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
2,300 |
7,900 |
18,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
39 |
PP2400539852 |
500 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
15,000 |
6,665 |
99,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
40 |
PP2400539416 |
64 |
"Auclanityl 500mg/125mg
" |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg/3,8g |
"VD-34739-20
" |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
"Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
" |
"Việt Nam
" |
"Hộp 12, 20 gói x 3,8 g
" |
Gói |
40,000 |
6,800 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
41 |
PP2400539765 |
413 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
893110309400 (VD-25626-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
42 |
PP2400539834 |
482 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,800 |
2,760 |
4,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
43 |
PP2400539795 |
443 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
10,000 |
26,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
44 |
PP2400539435 |
83 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 (VD-20359-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
375 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
45 |
PP2400539736 |
384 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110440324
(VD-26905-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
29,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
46 |
PP2400539461 |
109 |
DH-Captohasan Comp 25/12.5 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110204623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
47 |
PP2400539677 |
325 |
Becolugel-S |
Magnesium hydroxide; Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
48 |
PP2400539593 |
241 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
945 |
108,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
49 |
PP2400539589 |
237 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
150,000 |
1,785 |
267,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
50 |
PP2400539395 |
43 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5 mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,822 |
291,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
51 |
PP2400539427 |
75 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
40,000 |
5,500 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
52 |
PP2400539466 |
114 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,750 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
53 |
PP2400539490 |
138 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
54 |
PP2400539549 |
197 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
4,600 |
5,306 |
24,407,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
55 |
PP2400539716 |
364 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1,150 |
39,000 |
44,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
56 |
PP2400539626 |
274 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
2,257 |
25,955,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
57 |
PP2400539801 |
449 |
VUPU |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg+ 0,4mg |
893100417524
(VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
58 |
PP2400539708 |
356 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3% 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
900 |
8,199 |
7,379,100 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
59 |
PP2400539777 |
425 |
Rapez 10 |
Rabeprazol |
10mg |
VD-33277-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
740 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
60 |
PP2400539712 |
360 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50,000 |
6,489 |
324,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
61 |
PP2400539419 |
67 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110320100
(VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói |
Gói |
35,000 |
7,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
62 |
PP2400539725 |
373 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0.5mg/1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
200 |
3,995 |
799,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
63 |
PP2400539707 |
355 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
64 |
PP2400539469 |
117 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
65 |
PP2400539426 |
74 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU/g |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
66 |
PP2400539401 |
49 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
67 |
PP2400539475 |
123 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,198 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
68 |
PP2400539780 |
428 |
Ramipril MTD 5 mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,700 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
69 |
PP2400539787 |
435 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14
(893110316500) |
Ngậm dưới lưỡi |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,470 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
70 |
PP2400539587 |
235 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,290 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
71 |
PP2400539384 |
32 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,491 |
372,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
72 |
PP2400539723 |
371 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,600 |
37,000 |
59,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
73 |
PP2400539664 |
312 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
74 |
PP2400539403 |
51 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
102 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
75 |
PP2400539504 |
152 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
399 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
76 |
PP2400539577 |
225 |
Wanen 60 ODT |
Fexofenadin |
60mg |
893100153900 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
1,491 |
171,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
77 |
PP2400539662 |
310 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
158mg + 140mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,600 |
1,112 |
5,115,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
78 |
PP2400539437 |
85 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
76 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
79 |
PP2400539703 |
351 |
Effer - Acehasan 100 |
N-Acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
150,000 |
1,092 |
163,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
80 |
PP2400539745 |
393 |
Taphenplus 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-28440-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
750 |
150,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
81 |
PP2400539508 |
156 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
200,000 |
62 |
12,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
82 |
PP2400539627 |
275 |
"Pizar-3
" |
Ivermectin |
3mg |
"""893110103723
VD-23282-15""
" |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
"Việt Nam
" |
"Hộp 1 vỉ x 4 viên
" |
Viên |
2,000 |
44,900 |
89,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
83 |
PP2400539558 |
206 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (Quyết định gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
103,950 |
62,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
84 |
PP2400539599 |
247 |
Ormagat |
Glucosamin |
500mg |
893100708124
(VD-27986-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
85 |
PP2400539860 |
508 |
Goldgro W |
Vitamin D3 |
400IU |
893110344723
(VD-20410-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
86 |
PP2400539685 |
333 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
162 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
87 |
PP2400539601 |
249 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
"893100659524
VD-27448-17
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
"Việt Nam
" |
"Hộp 6 vỉ x 10 viên,; hộp 10 vỉ x 10 viên
" |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
88 |
PP2400539534 |
182 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
11,500 |
1,932 |
22,218,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
89 |
PP2400539731 |
379 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,995 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
90 |
PP2400539574 |
222 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
91 |
PP2400539525 |
173 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
150,000 |
132 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
92 |
PP2400539412 |
60 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
36,500 |
182,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
93 |
PP2400539644 |
292 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,234 |
64,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
94 |
PP2400539647 |
295 |
Lignospan Standard |
Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) |
(36mg + 18,13mcg)/
1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống/1,8ml" |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8,000 |
15,484 |
123,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
95 |
PP2400539566 |
214 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
3,150 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
96 |
PP2400539618 |
266 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,995 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
97 |
PP2400539806 |
454 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20,000 |
849 |
16,980,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
98 |
PP2400539425 |
73 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
99 |
PP2400539417 |
65 |
Oxnas Tablets 375mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+125mg |
VN-22011-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,500 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
100 |
PP2400539512 |
160 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
101 |
PP2400539406 |
54 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
30mg/5mlx150ml (0,9g/150ml) |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Siro (Dung dịch) |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
2,000 |
80,500 |
161,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
102 |
PP2400539653 |
301 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13
(893100275100) |
Uống |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
103 |
PP2400539576 |
224 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16
(893100044000) |
Ngậm dưới lưỡi |
viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
69,000 |
1,500 |
103,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
104 |
PP2400539376 |
24 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
105 |
PP2400539657 |
305 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
1,932 |
115,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
106 |
PP2400539607 |
255 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
600 |
49,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
107 |
PP2400539420 |
68 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
1,096 |
43,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
108 |
PP2400539398 |
46 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10 mg |
893100877524
(VD-27747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
20,000 |
970 |
19,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
109 |
PP2400539394 |
42 |
"Gourcuff-2,5
" |
Alfuzosin |
2.5mg |
893110660724 |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
"Việt Nam
" |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
20,000 |
2,800 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
"36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
110 |
PP2400539390 |
38 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
55,000 |
65 |
3,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
111 |
PP2400539379 |
27 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
368 |
36,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
112 |
PP2400539782 |
430 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
113 |
PP2400539841 |
489 |
Valsartan Stella 40 mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923 (VD-26570-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,400 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
114 |
PP2400539779 |
427 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124
(VD-26253-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,560 |
128,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
115 |
PP2400539739 |
387 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,025 |
2,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
116 |
PP2400539397 |
45 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
70 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
117 |
PP2400539521 |
169 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
893100200600
(VD-33137-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miện |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,480 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
118 |
PP2400539583 |
231 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g. |
Tuýp |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
119 |
PP2400539515 |
163 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
980 |
11,270,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
120 |
PP2400539578 |
226 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100270923 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
115,000 |
815 |
93,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
121 |
PP2400539597 |
245 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
945 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
122 |
PP2400539753 |
401 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + Phenylephrin HCL |
650mg + 5mg |
VD-20568-14 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
788 |
236,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 6094/QLD-ĐK ngày 3/5/2017 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
123 |
PP2400539666 |
314 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg+611,76mg/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
180,000 |
3,150 |
567,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
124 |
PP2400539629 |
277 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
900 |
975 |
877,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
125 |
PP2400539799 |
447 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg+10,78mg+5mg/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
126 |
PP2400539499 |
147 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
10,000 |
1,613 |
16,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
127 |
PP2400539758 |
406 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
128 |
PP2400539687 |
335 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
902 |
180,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
129 |
PP2400539800 |
448 |
"Atiferole
" |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml; Chai 60ml |
"VD-34133-20
" |
Uống |
"Dung dịch uống
" |
"Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
" |
"""Việt Nam
""
" |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
78,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
130 |
PP2400539555 |
203 |
Enap HL 20mg/
12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,150 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
131 |
PP2400539441 |
89 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
132 |
PP2400539560 |
208 |
Erythromycin EC DWP 500 mg |
Erythromycin |
500mg |
893110030724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
133 |
PP2400539796 |
444 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,000 |
49,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
134 |
PP2400539561 |
209 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20 mg |
"893110147424
" |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
"Việt Nam
" |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
15,000 |
20,200 |
303,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
135 |
PP2400539804 |
452 |
Flathin 125mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
136 |
PP2400539631 |
279 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
137 |
PP2400539740 |
388 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,421 |
2,421,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
138 |
PP2400539741 |
389 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,832 |
1,132,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
139 |
PP2400539805 |
453 |
"Ridolip s 10/40
" |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
"893110336623
(VD-31407-18)
" |
Uống |
"Viên nén
" |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
"""Việt Nam
""
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,999 |
249,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
140 |
PP2400539571 |
219 |
Inhibicih |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-35535-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
141 |
PP2400539430 |
78 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
1,164 |
34,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
142 |
PP2400539450 |
98 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150 mg + 1470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,950 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
143 |
PP2400539517 |
165 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
595 |
2,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
144 |
PP2400539407 |
55 |
Ambroxol-H |
Ambroxol |
30mg/5mlx50ml |
"VD-30742-18
" |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
"Việt Nam
" |
"Hộp 1 chai 50 ml
" |
Chai |
5,000 |
30,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
145 |
PP2400539754 |
402 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
1,535 |
76,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
146 |
PP2400539794 |
442 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
147 |
PP2400539400 |
48 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
105 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
148 |
PP2400539520 |
168 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,355 |
53,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
149 |
PP2400539493 |
141 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
150 |
PP2400539471 |
119 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
1,450 |
8,700,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
151 |
PP2400539742 |
390 |
Tuspi Kids |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg /5ml |
"893100947224
" |
Uống |
"Siro
" |
"Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
" |
"""Việt Nam
""
" |
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml |
Gói |
60,000 |
1,470 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
152 |
PP2400539506 |
154 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg+ 30mg |
893110690924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
790 |
118,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
153 |
PP2400539667 |
315 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg /10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
130,000 |
2,394 |
311,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
154 |
PP2400539650 |
298 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,691 |
113,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
155 |
PP2400539459 |
107 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
2,365 |
163,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
156 |
PP2400539538 |
186 |
Diosmin Savi 300 |
Diosmin |
300mg |
VD-35209-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
157 |
PP2400539423 |
71 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,300 |
730 |
1,679,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
158 |
PP2400539464 |
112 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
40 |
346,500 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
159 |
PP2400539542 |
190 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5,700 |
893 |
5,090,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
160 |
PP2400539510 |
158 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700
(VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
2,090 |
41,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
161 |
PP2400539625 |
273 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
1,450 |
16,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
162 |
PP2400539545 |
193 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,380 |
31,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
163 |
PP2400539537 |
185 |
LUFOGEL |
Mỗi gói 20ml chứa: Dioctahedral smectit |
3g |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
164 |
PP2400539606 |
254 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
80,283 |
32,113,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
165 |
PP2400539772 |
420 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
40 |
20,150 |
806,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
166 |
PP2400539665 |
313 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg+3030,3mg/15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
60,000 |
2,982 |
178,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
167 |
PP2400539468 |
116 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
1,450 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
168 |
PP2400539388 |
36 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
300,000 |
308 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
169 |
PP2400539378 |
26 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
13,650 |
40,950,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
170 |
PP2400539365 |
13 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
237 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
171 |
PP2400539621 |
269 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
630 |
37,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
172 |
PP2400539788 |
436 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
620 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
173 |
PP2400539746 |
394 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/1,6g |
893100308900
(VD-22791-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,6g; Hộp 30 gói x 1,6g |
gói |
35,000 |
1,800 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
174 |
PP2400539550 |
198 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
175 |
PP2400539655 |
303 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan |
75mg |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
588 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
176 |
PP2400539516 |
164 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
5,450 |
27,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
177 |
PP2400539478 |
126 |
IMEVIX |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
178 |
PP2400539815 |
463 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
441 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
179 |
PP2400539714 |
362 |
Lactated ringer's and dextrose |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) |
5% 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,300 |
10,815 |
24,874,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
180 |
PP2400539603 |
251 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
1,100 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
181 |
PP2400539439 |
87 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
604 |
24,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
182 |
PP2400539768 |
416 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,260 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
183 |
PP2400539361 |
9 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
5,794 |
28,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
184 |
PP2400539564 |
212 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
185 |
PP2400539698 |
346 |
Mife 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
340 |
52,800 |
17,952,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
186 |
PP2400539842 |
490 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,995 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
187 |
PP2400539789 |
437 |
Roxithromycin 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-20582-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,340 |
26,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
188 |
PP2400539575 |
223 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/ml |
VN-17888-14 (Quyết định gia hạn số đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
14,300 |
2,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
189 |
PP2400539383 |
31 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
462 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
190 |
PP2400539357 |
5 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
1,548 |
92,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
191 |
PP2400539695 |
343 |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500 mg+65.000IU+
100.000IU |
VD-22298-15
(893115301200) |
Đặt âm đạo |
viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,200 |
50,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
192 |
PP2400539843 |
491 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
160mg +12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
193 |
PP2400539781 |
429 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,200 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
194 |
PP2400539704 |
352 |
Acecyst |
N-Acetylcystein |
200mg/1,6g |
893100204500
(VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
50,000 |
2,050 |
102,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
195 |
PP2400539628 |
276 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
5,000 |
10,780 |
53,900,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
196 |
PP2400539483 |
131 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
15,000 |
5,100 |
76,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
197 |
PP2400539570 |
218 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20,000 |
3,486 |
69,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
198 |
PP2400539612 |
260 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400UI/10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
104,000 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
199 |
PP2400539457 |
105 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
200 |
PP2400539639 |
287 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
11,500 |
3,300 |
37,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
201 |
PP2400539501 |
149 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
250,000 |
309 |
77,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
202 |
PP2400539854 |
502 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100713824
(VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
203 |
PP2400539581 |
229 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,100 |
96,000 |
105,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
204 |
PP2400539463 |
111 |
Indapa |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18
(893110044200) |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
205 |
PP2400539371 |
19 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
189 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
206 |
PP2400539360 |
8 |
Ceftazidime 1g |
Ceftazidime (dưới dạng bột hỗn hợp Ceftazidim pentahydrat và Natri carbonat 1:0,1) |
1g |
893110159224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
10,426 |
156,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
207 |
PP2400539784 |
432 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
7,455 |
37,275,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
208 |
PP2400539524 |
172 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
893100216800 (VD-33995-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
23,000 |
58 |
1,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
209 |
PP2400539374 |
22 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
179 |
53,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
210 |
PP2400539729 |
377 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,596 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
211 |
PP2400539688 |
336 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
212 |
PP2400539862 |
510 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,500 |
1,900 |
65,550,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
213 |
PP2400539719 |
367 |
AIRLUKAST TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
VN-23048-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
214 |
PP2400539624 |
272 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,600 |
7,350 |
11,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
215 |
PP2400539479 |
127 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
30,000 |
777 |
23,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
216 |
PP2400539696 |
344 |
Myconazol 2% cream |
Miconazol |
2%/15g |
893110053900 (VD-34426-20) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
2,300 |
21,000 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
217 |
PP2400539697 |
345 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
230 |
20,500 |
4,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
218 |
PP2400539424 |
72 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg+500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
100,000 |
1,995 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
219 |
PP2400539855 |
503 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
120 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
220 |
PP2400539803 |
451 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml;15ml |
893100262000 (VD-33279-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
221 |
PP2400539826 |
474 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,900 |
1,890 |
13,041,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
222 |
PP2400539455 |
103 |
CLIPOXID-300 |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
223 |
PP2400539370 |
18 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
867 |
8,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
224 |
PP2400539633 |
281 |
Atisirup Zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
"
893100067200
VD-31070-18
" |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
"Việt Nam
" |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Ống |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
225 |
PP2400539610 |
258 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20 mg |
893100286123
(VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,486 |
80,178,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
226 |
PP2400539584 |
232 |
Gabapentin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
893710954524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,145 |
125,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
227 |
PP2400539836 |
484 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
228 |
PP2400539387 |
35 |
Pain-tavic |
Acetyl Leucin |
500mg |
"893100698024
VD-30195-18
" |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
"Việt Nam
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N3 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
229 |
PP2400539751 |
399 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
788 |
315,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
230 |
PP2400539500 |
148 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200 mg |
893110503524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
1,245 |
311,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
231 |
PP2400539652 |
300 |
Sinria |
Loratadin |
1mg/1ml x5ml |
893100153700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
232 |
PP2400539460 |
108 |
"Hadusartan Hydro 16/12.5
" |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
"893110369224
" |
Uống |
"Viên nén
" |
"Nhà máy HDPHARMA EU Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
" |
"Việt Nam
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
45,000 |
4,200 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
"36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
233 |
PP2400539594 |
242 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
1,932 |
222,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
234 |
PP2400539396 |
44 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10 mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,800 |
272,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
235 |
PP2400539792 |
440 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
236 |
PP2400539617 |
265 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
400 |
132,323 |
52,929,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
237 |
PP2400539811 |
459 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20,000 |
1,250 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
238 |
PP2400539391 |
39 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
395 |
987,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
239 |
PP2400539847 |
495 |
Vitamin A-D |
Vitamin A-D |
2500UI + 200UI |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
320 |
14,720,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
240 |
PP2400539543 |
191 |
AUSAGEL 250 |
Docusate sodium |
250mg |
VD-29426-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,600 |
3,500 |
16,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
241 |
PP2400539769 |
417 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,940 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
242 |
PP2400539476 |
124 |
Cefadroxil 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-26186-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,1g |
Gói |
25,000 |
785 |
19,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
243 |
PP2400539735 |
383 |
OLATANOL |
Olopatadin
hydroclorid (tương
ứng với olopatadin
0,2%) |
0,22% (w/v) |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
62,490 |
62,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
244 |
PP2400539592 |
240 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,900 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
245 |
PP2400539849 |
497 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg+200mg+200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,230 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
246 |
PP2400539674 |
322 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
3,885 |
155,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
247 |
PP2400539367 |
15 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
8,000 |
7,749 |
61,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
248 |
PP2400539635 |
283 |
"Ketoproxin 50mg
" |
Ketoprofen |
50mg |
"594110425523
" |
Uống |
Viên nén bao phim |
"S.C.AC Hellcor S.R.L
" |
"Romania
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,334 |
133,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
249 |
PP2400539553 |
201 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml; 10ml |
893110288400
(VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
250 |
PP2400539764 |
412 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
11,500 |
5,530 |
63,595,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
251 |
PP2400539445 |
93 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
252 |
PP2400539467 |
115 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
940 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
253 |
PP2400539567 |
215 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
479 |
23,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
254 |
PP2400539409 |
57 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
255 |
PP2400539828 |
476 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
256 |
PP2400539614 |
262 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
60,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
257 |
PP2400539363 |
11 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
257 |
77,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
258 |
PP2400539656 |
304 |
Lostad T12.5 |
Losartan Kali |
12,5mg |
VD-23974-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
259 |
PP2400539392 |
40 |
Paclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
893100285200
(VD-31496-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp/ Tube |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
260 |
PP2400539850 |
498 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
990 |
198,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
261 |
PP2400539766 |
414 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200,000 |
230 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
262 |
PP2400539491 |
139 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
35,000 |
9,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
263 |
PP2400539526 |
174 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
288 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
264 |
PP2400539646 |
294 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
515 |
10,300,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
265 |
PP2400539377 |
25 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
5,800 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
266 |
PP2400539470 |
118 |
Ausmuco 750G |
Carbocistein |
750mg/3g |
893100704624
(VD-29744-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
267 |
PP2400539375 |
23 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40 mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
290 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
268 |
PP2400539844 |
492 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
269 |
PP2400539414 |
62 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
35,000 |
9,630 |
337,050,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
270 |
PP2400539786 |
434 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
1,239 |
185,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
271 |
PP2400539477 |
125 |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110367723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,186 |
118,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
272 |
PP2400539791 |
439 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26*10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
50,000 |
4,284 |
214,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
273 |
PP2400539453 |
101 |
Calci - D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
518mg + 100UI |
VD-21085-14
893100351723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH
dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ
x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
274 |
PP2400539473 |
121 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10 mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
275 |
PP2400539763 |
411 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
893110374523
(VD-24340-16) |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
3,000 |
65,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
276 |
PP2400539368 |
16 |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
2,190 |
65,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
277 |
PP2400539530 |
178 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
850 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
278 |
PP2400539857 |
505 |
A.T ASCORBIC Syrup |
Acid ascorbic |
100mg/5ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
40,000 |
2,050 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
279 |
PP2400539447 |
95 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
400 |
155,000 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
280 |
PP2400539622 |
270 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
160 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
281 |
PP2400539418 |
66 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
8,200 |
287,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
282 |
PP2400539369 |
17 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
348 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
283 |
PP2400539717 |
365 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat |
8,4% 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
20 |
19,740 |
394,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
284 |
PP2400539557 |
205 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
230,000 |
185 |
42,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
285 |
PP2400539572 |
220 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
945 |
108,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
286 |
PP2400539705 |
353 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml, 30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2,000 |
27,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
287 |
PP2400539641 |
289 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 (VD-21314-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
272 |
54,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
288 |
PP2400539494 |
142 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
289 |
PP2400539802 |
450 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
15 |
1,552,000 |
23,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
290 |
PP2400539380 |
28 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
356 |
71,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
291 |
PP2400539399 |
47 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,750 |
40,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
292 |
PP2400539519 |
167 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,390 |
351,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
293 |
PP2400539620 |
268 |
Irbemac H 300 Plus |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
300mg + 25mg |
890110354024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,500 |
9,975 |
114,712,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
294 |
PP2400539548 |
196 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,050 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
295 |
PP2400539700 |
348 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,100 |
7,150 |
7,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
296 |
PP2400539356 |
4 |
Amlobest |
Amlodipin |
5 mg |
893110745824
(VD-27391-17) |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
156 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
297 |
PP2400539385 |
33 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
425 |
850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
298 |
PP2400539393 |
41 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
400 |
139,000 |
55,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
299 |
PP2400539546 |
194 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
150,000 |
244 |
36,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
300 |
PP2400539432 |
80 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin |
8mg |
840110007924 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
1,680 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
301 |
PP2400539744 |
392 |
Tuspi children |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/5ml, 10ml |
893100032224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
"Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
" |
"""Việt Nam
""
" |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
302 |
PP2400539568 |
216 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16
(893110043800) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
303 |
PP2400539692 |
340 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
304 |
PP2400539556 |
204 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110537524 (VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,550 |
77,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
305 |
PP2400539783 |
431 |
Dasguto 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110454123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
5,950 |
136,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
306 |
PP2400539579 |
227 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,250 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
307 |
PP2400539497 |
145 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,053 |
102,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
308 |
PP2400539658 |
306 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,260 |
226,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
309 |
PP2400539481 |
129 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
820 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
310 |
PP2400539605 |
253 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
893110402324
(VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,800 |
9,345 |
16,821,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
311 |
PP2400539790 |
438 |
Roxithromycin 50mg |
Roxithromycin |
50mg |
VD-35588-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
795 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
312 |
PP2400539458 |
106 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12 mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
1,491 |
342,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
313 |
PP2400539404 |
52 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
314 |
PP2400539386 |
34 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 (VD-27844-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,120 |
1,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
315 |
PP2400539573 |
221 |
"Famodin 20mg
" |
Famotidin |
20mg |
"594110768124
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
"S.C.AC Hellcor S.R.L
" |
"Romania
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
"36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
316 |
PP2400539738 |
386 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,785 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
317 |
PP2400539489 |
137 |
Mecefix-B.E 150 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
150mg |
893110182024
(VD-29377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
42 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
318 |
PP2400539642 |
290 |
Zibreno 5 |
Levocetirizin |
5mg |
893100543824
(VD-33534-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
294 |
6,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
319 |
PP2400539502 |
150 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD,11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
4,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
320 |
PP2400539540 |
188 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
321 |
PP2400539771 |
419 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
3,885 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
322 |
PP2400539727 |
375 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
230 |
125,000 |
28,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
323 |
PP2400539410 |
58 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,550 |
106,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
324 |
PP2400539503 |
151 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
325 |
PP2400539808 |
456 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
(893110243600) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
326 |
PP2400539776 |
424 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
590 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
327 |
PP2400539364 |
12 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
3,200 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
328 |
PP2400539818 |
466 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
7,780 |
155,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
329 |
PP2400539702 |
350 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g - 15g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENUONE Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
98,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
330 |
PP2400539358 |
6 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,596 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
331 |
PP2400539820 |
468 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5 mg |
893110409524
(VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
332 |
PP2400539413 |
61 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
28,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
333 |
PP2400539535 |
183 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
483 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
334 |
PP2400539649 |
297 |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,400 |
442,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
335 |
PP2400539798 |
446 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt Fumarat + acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
756 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
336 |
PP2400539832 |
480 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,050 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
337 |
PP2400539648 |
296 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
669 |
40,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
338 |
PP2400539673 |
321 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg +611,76mg + 80mg/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
120,000 |
3,050 |
366,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
339 |
PP2400539544 |
192 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 10ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
4,400 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
340 |
PP2400539440 |
88 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
341 |
PP2400539840 |
488 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
25,000 |
1,900 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
342 |
PP2400539756 |
404 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg+10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,980 |
199,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
343 |
PP2400539511 |
159 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
6,650 |
13,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
344 |
PP2400539529 |
177 |
Dynapar AQ |
Diclofenac Sodium 75mg |
75mg/1ml |
890110531324
(VN-18476-14)
CV Gia hạn số: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
15,300 |
45,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
N5 |
24 Tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
345 |
PP2400539602 |
250 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10,000 |
7,543 |
75,430,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
346 |
PP2400539853 |
501 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
100,000 |
1,848 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
347 |
PP2400539366 |
14 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
475 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
348 |
PP2400539660 |
308 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
349 |
PP2400539528 |
176 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 gói x 7 miếng |
Miếng |
10,000 |
8,300 |
83,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
350 |
PP2400539835 |
483 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1% |
3mg/ml+
1mg/ml; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ 7ml |
2,300 |
26,500 |
60,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
351 |
PP2400539822 |
470 |
Atesimo 20 |
Tenoxicam |
20mg |
893110032824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,200 |
73,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
352 |
PP2400539487 |
135 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
40,000 |
5,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
353 |
PP2400539591 |
239 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
354 |
PP2400539831 |
479 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
117,000 |
4,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
355 |
PP2400539600 |
248 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-trắng) |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
294 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
356 |
PP2400539863 |
511 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
12,600 |
157 |
1,978,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
357 |
PP2400539672 |
320 |
Alumag-S |
Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg) |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
893100066100
(VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,444 |
344,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
358 |
PP2400539720 |
368 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
930 |
9,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
359 |
PP2400539604 |
252 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% 500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
600 |
16,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
360 |
PP2400539536 |
184 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,76g |
893100431624
(VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10,000 |
3,400 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
361 |
PP2400539848 |
496 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
362 |
PP2400539770 |
418 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
441 |
50,715,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
363 |
PP2400539411 |
59 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,486 |
174,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
364 |
PP2400539353 |
1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
600 |
95,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
365 |
PP2400539434 |
82 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,898 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
366 |
PP2400539709 |
357 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2,300 |
1,345 |
3,093,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
367 |
PP2400539659 |
307 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
368 |
PP2400539523 |
171 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
10,000 |
698 |
6,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
369 |
PP2400539691 |
339 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
140 |
1,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
370 |
PP2400539456 |
104 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
798 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
371 |
PP2400539654 |
302 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
966 |
48,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
372 |
PP2400539680 |
328 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói/túi x 2,5g |
Gói/túi |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
373 |
PP2400539623 |
271 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
2,448 |
97,920,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
374 |
PP2400539733 |
381 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
5,320 |
5,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
375 |
PP2400539565 |
213 |
Ecoxia 30 |
Etoricoxib |
30 mg |
893110756924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,500 |
4,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
376 |
PP2400539531 |
179 |
Diclowal supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp/02 vỉ x 05 viên |
Viên |
4,000 |
15,268 |
61,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
377 |
PP2400539444 |
92 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
10,000 |
13,834 |
138,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
378 |
PP2400539730 |
378 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,880 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
379 |
PP2400539596 |
244 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
2,457 |
368,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
380 |
PP2400539492 |
140 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
7,900 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
381 |
PP2400539498 |
146 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch/Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
2,000 |
38,400 |
76,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
382 |
PP2400539422 |
70 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
893110666224
(VD-31716-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
9,200 |
184,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
383 |
PP2400539448 |
96 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
80,000 |
3,500 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
384 |
PP2400539554 |
202 |
Ebastin DWP 5mg |
Ebastin |
5mg |
893110130323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
945 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
385 |
PP2400539590 |
238 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,297 |
164,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
386 |
PP2400539608 |
256 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,900 |
4,000 |
123,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
387 |
PP2400539761 |
409 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2,000 |
310 |
620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
388 |
PP2400539421 |
69 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110415924
(VD-31720-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
14,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
389 |
PP2400539669 |
317 |
ALMASANE |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd 14% 3214mg); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd 30% 1333mg); Simethicon (dưới dạng simethicon 30% 167mg) |
450mg + 400mg + 50mg |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100,000 |
4,390 |
439,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
390 |
PP2400539438 |
86 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
294 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
391 |
PP2400539699 |
347 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6,600 |
7,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
392 |
PP2400539684 |
332 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,100 |
32,350 |
35,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
393 |
PP2400539585 |
233 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,499 |
87,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
394 |
PP2400539362 |
10 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
40,000 |
508 |
20,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
395 |
PP2400539569 |
217 |
Atocib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110268123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
396 |
PP2400539619 |
267 |
Irbesartan DWP 200mg |
Irbesartan |
200mg |
893110172223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,500 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
397 |
PP2400539465 |
113 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
20,000 |
2,898 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
398 |
PP2400539827 |
475 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
399 |
PP2400539613 |
261 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (20/80) |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical
Works ""Polfa"" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
152,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
400 |
PP2400539547 |
195 |
Vacodomtium 10 caps |
Domperidon |
10mg |
893110510324
(VD-32977-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
401 |
PP2400539373 |
21 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110365223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
114 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
402 |
PP2400539486 |
134 |
"Osvimec 300
" |
Cefdinir |
300mg |
"VD-22240-15
" |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
"Việt Nam
" |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,700 |
214,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N3 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
403 |
PP2400539846 |
494 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000 UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,800 |
420 |
13,776,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
404 |
PP2400539715 |
363 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0.88ml |
880100789424 (VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
4,600 |
12,000 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
405 |
PP2400539472 |
120 |
Carvestad 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110095524 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,900 |
410 |
2,829,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
406 |
PP2400539429 |
77 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
585 |
29,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
407 |
PP2400539859 |
507 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
69,000 |
185 |
12,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
408 |
PP2400539446 |
94 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,800 |
90,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
409 |
PP2400539552 |
200 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,100 |
8,888 |
9,776,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
410 |
PP2400539710 |
358 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% 12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
411 |
PP2400539563 |
211 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,998 |
299,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
412 |
PP2400539838 |
486 |
MEXTROPOL FORTE |
Trimebutin maleat |
200mg |
590110977424 |
Uống |
Viên |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
413 |
PP2400539661 |
309 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,300 |
2,360 |
5,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
414 |
PP2400539645 |
293 |
BV Levocin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) |
750mg |
893115754524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
2,700 |
6,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
415 |
PP2400539609 |
257 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,300 |
32,800 |
75,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
416 |
PP2400539679 |
327 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%, 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
460 |
2,900 |
1,334,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
417 |
PP2400539759 |
407 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert- butylamin + indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110334223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
418 |
PP2400539837 |
485 |
MEXTROPOL |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,800 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
419 |
PP2400539689 |
337 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,974 |
9,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
420 |
PP2400539824 |
472 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ 1ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
260 |
19,950 |
5,187,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
421 |
PP2400539484 |
132 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
422 |
PP2400539778 |
426 |
Racecadotril DWP 175mg |
Racecadotril |
175mg |
893110245723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
423 |
PP2400539856 |
504 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,900 |
43,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
424 |
PP2400539355 |
3 |
Amlobest |
Amlodipin |
5 mg |
893110745824
(VD-27391-17) |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
156 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
425 |
PP2400539495 |
143 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
893110397024
(VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
28,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
426 |
PP2400539721 |
369 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
427 |
PP2400539474 |
122 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,900 |
148,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
428 |
PP2400539551 |
199 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
429 |
PP2400539637 |
285 |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
893110409424 (VD-32409-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,092 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
430 |
PP2400539582 |
230 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
23,000 |
2,499 |
57,477,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
431 |
PP2400539505 |
153 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
26 |
1,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
432 |
PP2400539732 |
380 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1,000 |
38,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
433 |
PP2400539809 |
457 |
Spinolac® 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424
(VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,575 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
434 |
PP2400539488 |
136 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
5,700 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
435 |
PP2400539496 |
144 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,210 |
30,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
436 |
PP2400539431 |
79 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,491 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
437 |
PP2400539527 |
175 |
Diazepam-hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
400112177623
(VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
17,787 |
8,893,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
438 |
PP2400539632 |
280 |
Grazincure |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml (Chai 100ml) |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
439 |
PP2400539807 |
455 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000UI |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,982 |
119,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
440 |
PP2400539773 |
421 |
PROGES 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống/ Đặt âm đạo |
Viên nang |
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
441 |
PP2400539359 |
7 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
5,207 |
78,105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
442 |
PP2400539694 |
342 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
5mg/ml x 150ml |
VD-26284-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Phabarco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
28,300 |
141,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
443 |
PP2400539433 |
81 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110278523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
160 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
444 |
PP2400539683 |
331 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
445 |
PP2400539851 |
499 |
"3B-Betalgine
" |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+125mcg |
"""893110467624;
VD-24694-16""
" |
Uống |
"Viên nang
" |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
"""Việt Nam
""
" |
Hộp 1 chai x 80 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 20 chai x 30 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
446 |
PP2400539562 |
210 |
Savi Etodolac 500 |
Etodolac |
500mg |
VD-34945-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
447 |
PP2400539839 |
487 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110312000
(VD-34213-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,400 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
448 |
PP2400539449 |
97 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
60,000 |
1,785 |
107,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
449 |
PP2400539734 |
382 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
160 |
97,500 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
450 |
PP2400539711 |
359 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
5,800 |
29,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
451 |
PP2400539643 |
291 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,990 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
452 |
PP2400539829 |
477 |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,980 |
119,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
453 |
PP2400539462 |
110 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
454 |
PP2400539819 |
467 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5 mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,500 |
8,650 |
99,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
455 |
PP2400539539 |
187 |
DIOSMIN 600 MG |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,415 |
108,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
456 |
PP2400539663 |
311 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + Aluminum hydroxide |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,890 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
457 |
PP2400539595 |
243 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400614924_2503310950 |
31/03/2025 |
Hong Dan District Medical Center |