Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300299006 | Desflurane | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300299007 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300299015 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300299016 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300299017 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300299018 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300299019 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300299020 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300299022 | Atracurium besylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300299023 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300299024 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300299026 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 3.787.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300299027 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.588.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300299028 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 6.623.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300299030 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300299031 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300299032 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.588.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300299033 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.654.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300299035 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 875.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300299036 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 8.928.060 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300299037 | Etodolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300299038 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300299039 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300299040 | Flurbiprofen natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 4.654.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300299041 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300299042 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300299043 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300299044 | Ketorolac | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300299045 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300299046 | Loxoprofen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300299047 | Loxoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.654.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300299048 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300299049 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300299050 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300299051 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300299052 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300299053 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300299054 | Nefopam hydroclorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 4.840.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300299055 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300299056 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300299057 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300299058 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300299059 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300299060 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300299061 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300299062 | Paracetamol + chlorphemramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300299063 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300299064 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.245.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300299065 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300299066 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 8.928.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300299067 | Paracetamol + tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300299068 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300299069 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300299070 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300299071 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300299072 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300299073 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300299075 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300299076 | Alpha chymotrypsin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300299077 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300299078 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300299079 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300299080 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300299081 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.608.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300299082 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300299083 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300299084 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300299086 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 5.548.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.888.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300299087 | Dexchlorpheniramin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300299088 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300299089 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300299090 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.038.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.449.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.909.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300299091 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.038.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 4.654.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300299092 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300299093 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300299094 | Fexofenadin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300299095 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300299096 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300299097 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 5.548.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300299098 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300299099 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300299100 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.608.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300299103 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300299104 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300299105 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300299106 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300299107 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 6.623.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300299108 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300299109 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300299110 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300299111 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.888.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300299112 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300299113 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300299115 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300299116 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.888.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.556.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300299117 | Ivermectin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.112.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.119.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.556.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300299118 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.786.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300299119 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.112.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300299120 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300299121 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 28.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300299122 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300299123 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300299124 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300299125 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300299126 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300299127 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300299128 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300299129 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300299131 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300299132 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300299133 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300299134 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300299135 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300299136 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300299139 | Ceftizoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 28.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300299140 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300299141 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300299142 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300299143 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300299144 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300299147 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300299148 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300299151 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300299152 | Metronidazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300299154 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300299155 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300299156 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300299157 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300299159 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300299160 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300299161 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300299163 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300299164 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.588.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300299165 | Levofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300299166 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300299167 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 3.787.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300299168 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300299170 | Sulfadiazin bạc | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300299171 | Sulfasalazin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300299173 | Tetracyclin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300299174 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300299175 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300299176 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300299178 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300299179 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300299180 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.786.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300299181 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300299183 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300299184 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300299186 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300299187 | Terbinafin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.119.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300299189 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300299190 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300299191 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300299192 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300299193 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 8.725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300299194 | Alfuzosin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 1.077.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300299195 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300299197 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300299198 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300299199 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300299200 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300299201 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300299202 | Sắt Fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300299203 | Sắt Fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 675.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300299204 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300299205 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300299206 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300299207 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300299208 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300299209 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300299211 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300299212 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300299213 | Isosorbid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300299214 | Isosorbid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.654.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300299215 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300299216 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300299218 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300299219 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300299221 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300299222 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300299223 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300299224 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300299225 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300299226 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300299227 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 8.928.060 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300299228 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300299229 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 4.840.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300299230 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 16.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300299231 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300299232 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300299233 | Amlodipin + valsartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300299234 | Bisoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 2.860.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300299235 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300299236 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300299237 | Bisoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 2.860.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300299238 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300299239 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300299240 | Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 6.623.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300299241 | Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300299242 | Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300299245 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300299246 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.786.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300299247 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 5.548.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300299248 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300299249 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300299250 | Cilnidipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.245.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300299251 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300299252 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300299253 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300299254 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 2.064.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300299257 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300299258 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300299259 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 6.623.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300299261 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300299262 | Lisinopril +Hydrochlorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300299263 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300299264 | Losartan | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300299265 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300299266 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300299267 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300299268 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300299269 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300299270 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300299272 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300299273 | Perindopril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300299274 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300299275 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300299276 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300299277 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300299278 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 4.654.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300299279 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300299280 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300299281 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.588.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300299282 | Ramipril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 12.900.000 | 288 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300299283 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300299284 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300299285 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300299286 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300299287 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300299288 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.888.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300299289 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300299290 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300299291 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300299293 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300299294 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.478.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 2.948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300299295 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300299296 | Acetylsalicylic acid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2300299298 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 12.900.000 | 288 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300299299 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 6.346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.245.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300299300 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300299301 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300299302 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300299303 | Atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300299304 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 7.275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300299308 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.556.570 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300299309 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300299310 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300299311 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300299312 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300299313 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300299314 | Rosuvastatin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300299316 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300299318 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300299320 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300299322 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300299324 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300299325 | Fusidic acid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.748.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 4.654.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300299326 | Fusidic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300299327 | Fusidic acid + betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.748.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 4.654.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300299328 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.748.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.786.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300299329 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300299330 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 16.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300299332 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300299334 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.748.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300299335 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300299336 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300299338 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.556.570 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300299339 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300299340 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300299341 | Đồng Sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300299342 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300299345 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300299346 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300299348 | Spironolacton | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300299349 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300299350 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.909.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300299351 | Bismuth | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 17.378.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300299353 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300299354 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300299355 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300299356 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300299357 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 294 | PP2300299358 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.786.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300299359 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 8.928.060 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300299360 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300299361 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300299362 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300299363 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300299364 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 911.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300299365 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300299367 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300299368 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300299369 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300299370 | Esomeprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.038.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300299371 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 15.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300299372 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300299374 | Pantoprazol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300299375 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300299376 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 2.245.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300299377 | Rebamipid | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 1.253.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300299378 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300299379 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300299380 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300299381 | Alverin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300299382 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 1.394.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300299383 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300299385 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300299386 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300299387 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300299388 | Tiropramid hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300299389 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300299390 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 862.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300299391 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300299392 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.119.950 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300299394 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300299395 | Bacillus subtilis | vn0100108430 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 180 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300299396 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300299397 | Dioctahedral smectit | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300299399 | Kẽm gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300299400 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 5.548.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300299401 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 3.017.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300299402 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300299403 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300299404 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300299405 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300299406 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300299407 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300299408 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.608.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300299409 | Diosmin + hesperidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 15.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300299410 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300299411 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 28.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300299413 | Mesalazin (mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 6.623.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300299414 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300299415 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300299417 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300299418 | Trimebutin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300299419 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300299421 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.588.995 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300299422 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300299423 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300299424 | Betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300299425 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300299427 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300299431 | Hydrocortison | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300299434 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300299435 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300299436 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300299437 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300299438 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 361 | PP2300299439 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 17.378.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300299440 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 16.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300299441 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300299442 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300299443 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300299444 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300299445 | Glipizid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 8.654.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300299446 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300299447 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300299448 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300299449 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300299453 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 12.900.000 | 288 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300299454 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 31.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 8.725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300299455 | Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 17.378.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 16.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300299456 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300299457 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300299458 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300299459 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300299460 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300299461 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.888.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300299462 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300299463 | Eperison | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300299464 | Eperison | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300299465 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300299466 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 7.891.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300299467 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300299469 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300299473 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300299474 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300299475 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300299476 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300299477 | Natri carboxymethylcellulose | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300299478 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300299479 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300299480 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300299481 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 28.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300299482 | Natri Hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300299483 | Natri Hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300299484 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.909.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300299486 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300299487 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300299488 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300299490 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300299491 | Betahistin | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 1.253.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 405 | PP2300299492 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 406 | PP2300299493 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300299494 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300299495 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 28.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300299497 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300299501 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300299502 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300299503 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300299504 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300299505 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300299506 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300299507 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300299510 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300299511 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 24.568.400 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300299512 | Sertralin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 2.064.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300299513 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300299514 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300299515 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300299517 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300299518 | Ginkgo Biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300299519 | Ginkgo Biloba | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 4.840.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300299520 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300299521 | Piracetam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.608.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300299522 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300299523 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300299525 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300299526 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 6.292.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300299527 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300299528 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300299529 | Budesonide + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300299530 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300299531 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300299532 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300299533 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300299534 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.556.570 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300299535 | Salbutamol sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 17.378.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300299536 | Salbutamol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 55.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300299537 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300299538 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300299539 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300299540 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.452.975 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 18.228.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300299541 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 5.548.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 3.017.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300299542 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300299543 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300299545 | Carbocistein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300299547 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300299548 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.464.315 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300299549 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300299550 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300299551 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300299552 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300299553 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.163.550 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300299554 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.422.598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300299555 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300299556 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 2.948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300299557 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 17.378.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 862.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300299559 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.516.035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300299561 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300299562 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300299563 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300299564 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300299565 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300299566 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300299567 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300299568 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300299569 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300299570 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300299571 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300299572 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 29.183.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300299574 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 24.601.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300299576 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 3.017.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300299577 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300299580 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 11.274.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300299583 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300299585 | Vitamin A + D | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.112.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300299586 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300299587 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300299588 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300299590 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 2.948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300299591 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300299592 | Vitamin B5 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.524.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300299593 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 23.026.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300299594 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.524.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300299595 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300299596 | Vitamin C | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300299597 | Vitamin C | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 1.253.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300299598 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.716.965 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 5.443.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300299599 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 8.258.775 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300299602 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 4.840.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300299603 | Vitamin D3 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.524.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300299604 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.638.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300299605 | Vitamin PP | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.580.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300299606 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 25.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300299028 - Aceclofenac
2. PP2300299107 - Gabapentin
3. PP2300299240 - Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
4. PP2300299259 - Irbesartan
5. PP2300299413 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300299294 - Ivabradin
1. PP2300299059 - Paracetamol
2. PP2300299125 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300299157 - Azithromycin
4. PP2300299159 - Erythromycin
5. PP2300299161 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2300299166 - Moxifloxacin
7. PP2300299227 - Amlodipin
8. PP2300299436 - Glibenclamid + metformin
9. PP2300299439 - Gliclazid
10. PP2300299453 - Metformin
11. PP2300299454 - Metformin
1. PP2300299234 - Bisoprolol
2. PP2300299237 - Bisoprolol
1. PP2300299592 - Vitamin B5
2. PP2300299594 - Vitamin B6 + magnesi lactat
3. PP2300299603 - Vitamin D3
1. PP2300299354 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2300299018 - Propofol
2. PP2300299080 - Risedronat
3. PP2300299109 - Pregabalin
4. PP2300299112 - Valproat natri
5. PP2300299199 - Levodopa + carbidopa
6. PP2300299234 - Bisoprolol
7. PP2300299291 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2300299294 - Ivabradin
9. PP2300299330 - Isotretinoin
10. PP2300299383 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2300299406 - Saccharomyces boulardii
12. PP2300299414 - Octreotid
13. PP2300299439 - Gliclazid
14. PP2300299443 - Glimepirid + metformin
15. PP2300299444 - Glimepirid + metformin
16. PP2300299447 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2300299506 - Olanzapin
18. PP2300299518 - Ginkgo Biloba
19. PP2300299530 - Natri montelukast
1. PP2300299115 - Albendazol
2. PP2300299174 - Lamivudin
3. PP2300299235 - Bisoprolol
4. PP2300299238 - Bisoprolol
5. PP2300299248 - Carvedilol
6. PP2300299249 - Carvedilol
7. PP2300299258 - Irbesartan
8. PP2300299265 - Losartan
9. PP2300299267 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2300299284 - Telmisartan
11. PP2300299301 - Atorvastatin
12. PP2300299313 - Rosuvastatin
13. PP2300299372 - Esomeprazol
14. PP2300299511 - Fluoxetin
1. PP2300299090 - Ebastin
2. PP2300299091 - Fexofenadin
3. PP2300299370 - Esomeprazol
1. PP2300299067 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300299095 - Fexofenadin
3. PP2300299141 - Cefuroxim
4. PP2300299184 - Itraconazol
5. PP2300299263 - Losartan
6. PP2300299314 - Rosuvastatin
7. PP2300299353 - Famotidin
8. PP2300299409 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300299086 - Desloratadin
2. PP2300299097 - Levocetirizin
3. PP2300299247 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300299400 - Kẽm gluconat
5. PP2300299541 - Ambroxol
1. PP2300299049 - Meloxicam
2. PP2300299127 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300299242 - Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
4. PP2300299289 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300299290 - Valsartan
6. PP2300299360 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300299431 - Hydrocortison
8. PP2300299521 - Piracetam
9. PP2300299574 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2300299152 - Metronidazol
2. PP2300299170 - Sulfadiazin bạc
3. PP2300299173 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2300299175 - Lamivudin
5. PP2300299176 - Lamivudin
6. PP2300299178 - Aciclovir
7. PP2300299180 - Clotrimazol
8. PP2300299228 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2300299233 - Amlodipin + valsartan
10. PP2300299250 - Cilnidipin
11. PP2300299275 - Perindopril + amlodipin
12. PP2300299286 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300299303 - Atorvastatin
14. PP2300299325 - Fusidic acid
15. PP2300299327 - Fusidic acid + betamethason
16. PP2300299424 - Betamethason
17. PP2300299593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300299069 - Tenoxicam
2. PP2300299129 - Cefdinir
3. PP2300299522 - Piracetam
1. PP2300299054 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300299229 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300299519 - Ginkgo Biloba
4. PP2300299602 - Vitamin D3
1. PP2300299040 - Flurbiprofen natri
2. PP2300299053 - Naproxen
3. PP2300299057 - Paracetamol
4. PP2300299062 - Paracetamol + chlorphemramin
5. PP2300299086 - Desloratadin
6. PP2300299088 - Diphenhydramin
7. PP2300299171 - Sulfasalazin
8. PP2300299178 - Aciclovir
9. PP2300299200 - Trihexyphenidyl hydroclorid
10. PP2300299246 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2300299253 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2300299335 - Tacrolimus
13. PP2300299336 - Tacrolimus
14. PP2300299342 - Povidon iodin
15. PP2300299348 - Spironolacton
16. PP2300299385 - Atropin sulfat
17. PP2300299425 - Dexamethason
18. PP2300299467 - Acetazolamid
19. PP2300299479 - Natri clorid
20. PP2300299585 - Vitamin A + D
21. PP2300299604 - Vitamin E
1. PP2300299377 - Rebamipid
2. PP2300299491 - Betahistin
3. PP2300299597 - Vitamin C
1. PP2300299371 - Esomeprazol
1. PP2300299017 - Propofol
2. PP2300299018 - Propofol
3. PP2300299042 - Ketoprofen
4. PP2300299218 - Trimetazidin
5. PP2300299228 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2300299231 - Amlodipin + indapamid
7. PP2300299232 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
8. PP2300299233 - Amlodipin + valsartan
9. PP2300299234 - Bisoprolol
10. PP2300299237 - Bisoprolol
11. PP2300299252 - Doxazosin
12. PP2300299269 - Metoprolol
13. PP2300299270 - Metoprolol
14. PP2300299272 - Nifedipin
15. PP2300299274 - Perindopril arginine + amlodipin
16. PP2300299276 - Perindopril arginine + amlodipin
17. PP2300299339 - Iohexol
18. PP2300299340 - Iohexol
19. PP2300299368 - Esomeprazol
20. PP2300299410 - Diosmin + hesperidin
21. PP2300299415 - Simethicon
22. PP2300299434 - Progesteron
23. PP2300299435 - Progesteron
24. PP2300299438 - Gliclazid
25. PP2300299441 - Glimepirid
26. PP2300299442 - Glimepirid
27. PP2300299488 - Timolol
28. PP2300299493 - Betahistin
29. PP2300299512 - Sertralin
30. PP2300299527 - Budesonid
31. PP2300299529 - Budesonide + Formoterol
32. PP2300299531 - Salbutamol sulfat
33. PP2300299537 - Salmeterol + Fluticasone propionate
34. PP2300299555 - Kali clorid
35. PP2300299570 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300299075 - Glucosamin
2. PP2300299110 - Pregabalin
3. PP2300299154 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2300299160 - Spiramycin
5. PP2300299204 - Sắt sulfat + folic acid
6. PP2300299299 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300299193 - Alfuzosin
2. PP2300299454 - Metformin
1. PP2300299325 - Fusidic acid
2. PP2300299327 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2300299328 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2300299334 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300299086 - Desloratadin
2. PP2300299234 - Bisoprolol
3. PP2300299237 - Bisoprolol
4. PP2300299275 - Perindopril + amlodipin
5. PP2300299396 - Bacillus clausii
6. PP2300299400 - Kẽm gluconat
7. PP2300299540 - Ambroxol
1. PP2300299086 - Desloratadin
2. PP2300299111 - Pregabalin
3. PP2300299116 - Ivermectin
4. PP2300299288 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300299461 - Baclofen
1. PP2300299124 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300299195 - Dutasterid
3. PP2300299423 - Otilonium bromide
1. PP2300299474 - Indomethacin
2. PP2300299475 - Loteprednol etabonat
1. PP2300299015 - Midazolam
2. PP2300299092 - Fexofenadin
3. PP2300299095 - Fexofenadin
4. PP2300299105 - Carbamazepin
5. PP2300299109 - Pregabalin
6. PP2300299161 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2300299206 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2300299314 - Rosuvastatin
9. PP2300299391 - Sorbitol
10. PP2300299409 - Diosmin + hesperidin
11. PP2300299504 - Clorpromazin
12. PP2300299505 - Haloperidol
13. PP2300299511 - Fluoxetin
14. PP2300299515 - Acetyl leucin
15. PP2300299521 - Piracetam
16. PP2300299540 - Ambroxol
1. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300299120 - Amoxicilin
3. PP2300299299 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300299063 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300299084 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300299134 - Cefotaxim
5. PP2300299140 - Ceftriaxon
6. PP2300299143 - Cefuroxim
7. PP2300299216 - Trimetazidin
8. PP2300299221 - Propranolol hydroclorid
9. PP2300299224 - Amlodipin
10. PP2300299283 - Telmisartan
11. PP2300299285 - Telmisartan
12. PP2300299300 - Clopidogrel
13. PP2300299367 - Omeprazol
14. PP2300299370 - Esomeprazol
15. PP2300299372 - Esomeprazol
16. PP2300299418 - Trimebutin maleat
17. PP2300299553 - N-acetylcystein
18. PP2300299593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
19. PP2300299606 - Vitamin PP
1. PP2300299040 - Flurbiprofen natri
2. PP2300299091 - Fexofenadin
3. PP2300299278 - Perindopril + indapamid
4. PP2300299325 - Fusidic acid
5. PP2300299327 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2300299044 - Ketorolac
2. PP2300299050 - Nabumeton
3. PP2300299052 - Naproxen
4. PP2300299109 - Pregabalin
5. PP2300299197 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2300299198 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2300299248 - Carvedilol
8. PP2300299249 - Carvedilol
9. PP2300299284 - Telmisartan
10. PP2300299291 - Valsartan + hydroclorothiazid
11. PP2300299316 - Calcipotriol
12. PP2300299318 - Clobetasol propionat
13. PP2300299335 - Tacrolimus
14. PP2300299336 - Tacrolimus
15. PP2300299354 - Guaiazulen + Dimethicon
16. PP2300299370 - Esomeprazol
17. PP2300299376 - Rabeprazol
18. PP2300299388 - Tiropramid hydroclorid
19. PP2300299422 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2300299491 - Betahistin
21. PP2300299506 - Olanzapin
22. PP2300299530 - Natri montelukast
1. PP2300299122 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300299123 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300299126 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300299143 - Cefuroxim
1. PP2300299273 - Perindopril
2. PP2300299300 - Clopidogrel
1. PP2300299027 - Aceclofenac
2. PP2300299032 - Dexibuprofen
3. PP2300299164 - Levofloxacin
4. PP2300299281 - Ramipril
5. PP2300299421 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300299030 - Celecoxib
2. PP2300299044 - Ketorolac
3. PP2300299046 - Loxoprofen
4. PP2300299090 - Ebastin
5. PP2300299175 - Lamivudin
6. PP2300299184 - Itraconazol
7. PP2300299190 - Dihydro ergotamin mesylat
8. PP2300299199 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300299356 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2300299378 - Sucralfat
11. PP2300299409 - Diosmin + hesperidin
12. PP2300299437 - Gliclazid
13. PP2300299453 - Metformin
14. PP2300299520 - Mecobalamin
15. PP2300299577 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300299043 - Ketoprofen
1. PP2300299081 - Cetirizin
2. PP2300299100 - Calci gluconat
3. PP2300299408 - Diosmin
4. PP2300299521 - Piracetam
1. PP2300299117 - Ivermectin
2. PP2300299119 - Triclabendazol
1. PP2300299133 - Cefixim
2. PP2300299135 - Cefpodoxim
3. PP2300299136 - Cefpodoxim
4. PP2300299148 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300299473 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300299484 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2300299494 - Fluticason propionat
8. PP2300299528 - Budesonid
1. PP2300299374 - Pantoprazol
1. PP2300299060 - Paracetamol
2. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300299084 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300299141 - Cefuroxim
5. PP2300299184 - Itraconazol
6. PP2300299202 - Sắt Fumarat + acid folic
7. PP2300299296 - Acetylsalicylic acid
8. PP2300299324 - Diethylphtalat
9. PP2300299345 - Natri clorid
10. PP2300299481 - Natri clorid
11. PP2300299548 - Dextromethorphan
12. PP2300299553 - N-acetylcystein
13. PP2300299561 - Glucose
14. PP2300299567 - Natri clorid
15. PP2300299568 - Natri clorid
16. PP2300299571 - Ringer lactat
17. PP2300299583 - Vitamin A
18. PP2300299598 - Vitamin C
19. PP2300299599 - Vitamin C
1. PP2300299090 - Ebastin
1. PP2300299064 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2300299250 - Cilnidipin
3. PP2300299299 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2300299376 - Rabeprazol
1. PP2300299023 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300299039 - Etoricoxib
3. PP2300299061 - Paracetamol
4. PP2300299099 - Levocetirizin
5. PP2300299104 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300299109 - Pregabalin
7. PP2300299165 - Levofloxacin
8. PP2300299191 - Flunarizin
9. PP2300299281 - Ramipril
10. PP2300299301 - Atorvastatin
11. PP2300299358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2300299361 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2300299517 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
14. PP2300299523 - Piracetam
15. PP2300299525 - Piracetam
16. PP2300299543 - Carbocistein
17. PP2300299561 - Glucose
18. PP2300299562 - Glucose
19. PP2300299563 - Glucose
20. PP2300299565 - Magnesi sulfat
21. PP2300299566 - Manitol
22. PP2300299567 - Natri clorid
23. PP2300299568 - Natri clorid
24. PP2300299569 - Natri clorid
25. PP2300299571 - Ringer lactat
26. PP2300299572 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300299041 - Ketoprofen
2. PP2300299079 - Methocarbamol
3. PP2300299096 - Ketotifen
4. PP2300299113 - Valproat natri
5. PP2300299151 - Metronidazol
6. PP2300299187 - Terbinafin
7. PP2300299215 - Nicorandil
8. PP2300299236 - Bisoprolol
9. PP2300299239 - Bisoprolol
10. PP2300299252 - Doxazosin
11. PP2300299257 - Irbesartan
12. PP2300299280 - Ramipril
13. PP2300299288 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
14. PP2300299310 - Pravastatin
15. PP2300299311 - Pravastatin
16. PP2300299312 - Pravastatin
17. PP2300299362 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
18. PP2300299377 - Rebamipid
19. PP2300299386 - Drotaverin clohydrat
20. PP2300299417 - Simethicon
21. PP2300299457 - Propylthiouracil (PTU)
22. PP2300299461 - Baclofen
23. PP2300299507 - Sulpirid
24. PP2300299542 - Bromhexin hydroclorid
25. PP2300299543 - Carbocistein
1. PP2300299038 - Etodolac
2. PP2300299078 - Methocarbamol
3. PP2300299093 - Fexofenadin
4. PP2300299192 - Flunarizin
5. PP2300299245 - Candesartan
6. PP2300299279 - Quinapril
7. PP2300299309 - Lovastatin
8. PP2300299349 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
9. PP2300299381 - Alverin
10. PP2300299387 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300299456 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2300299458 - Thiamazol
13. PP2300299580 - Calcitriol
1. PP2300299086 - Desloratadin
2. PP2300299303 - Atorvastatin
3. PP2300299312 - Pravastatin
4. PP2300299463 - Eperison
5. PP2300299464 - Eperison
6. PP2300299466 - Thiocolchicosid
1. PP2300299094 - Fexofenadin
2. PP2300299110 - Pregabalin
3. PP2300299211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300299397 - Dioctahedral smectit
1. PP2300299037 - Etodolac
2. PP2300299089 - Ebastin
3. PP2300299304 - Atorvastatin
1. PP2300299121 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300299139 - Ceftizoxim
3. PP2300299411 - Amylase + lipase + protease
4. PP2300299481 - Natri clorid
5. PP2300299495 - Fluticason propionat
1. PP2300299035 - Diclofenac
1. PP2300299287 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300299395 - Bacillus subtilis
1. PP2300299351 - Bismuth
2. PP2300299439 - Gliclazid
3. PP2300299455 - Metformin
4. PP2300299535 - Salbutamol sulfat
5. PP2300299557 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300299091 - Fexofenadin
2. PP2300299116 - Ivermectin
3. PP2300299252 - Doxazosin
4. PP2300299318 - Clobetasol propionat
5. PP2300299332 - Mupirocin
6. PP2300299345 - Natri clorid
7. PP2300299346 - Natri clorid
8. PP2300299375 - Pantoprazol
9. PP2300299399 - Kẽm gluconat
10. PP2300299465 - Thiocolchicosid
11. PP2300299492 - Betahistin
12. PP2300299526 - Bambuterol
1. PP2300299006 - Desflurane
2. PP2300299017 - Propofol
3. PP2300299018 - Propofol
4. PP2300299019 - Sevofluran
5. PP2300299020 - Sevofluran
6. PP2300299022 - Atracurium besylat
7. PP2300299036 - Diclofenac
8. PP2300299045 - Ketorolac
9. PP2300299054 - Nefopam hydroclorid
10. PP2300299055 - Paracetamol
11. PP2300299056 - Paracetamol
12. PP2300299058 - Paracetamol
13. PP2300299147 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14. PP2300299164 - Levofloxacin
15. PP2300299168 - Ofloxacin
16. PP2300299205 - Enoxaparin (natri)
17. PP2300299234 - Bisoprolol
18. PP2300299251 - Cilnidipin
19. PP2300299267 - Losartan + hydroclorothiazid
20. PP2300299282 - Ramipril
21. PP2300299286 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
22. PP2300299326 - Fusidic acid
23. PP2300299404 - Saccharomyces boulardii
24. PP2300299446 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
25. PP2300299448 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
26. PP2300299449 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
27. PP2300299453 - Metformin
28. PP2300299462 - Botulinum toxin
29. PP2300299469 - Brimonidin tartrat + timolol
30. PP2300299476 - Moxifloxacin + Dexamethason
31. PP2300299477 - Natri carboxymethylcellulose
32. PP2300299478 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
33. PP2300299482 - Natri Hyaluronat
34. PP2300299483 - Natri Hyaluronat
35. PP2300299486 - Polyethylen glycol + propylen glycol
36. PP2300299490 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
37. PP2300299497 - Carbetocin
38. PP2300299501 - Etifoxin chlohydrat
39. PP2300299533 - Salbutamol sulfat
40. PP2300299536 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2300299051 - Nabumeton
2. PP2300299060 - Paracetamol
3. PP2300299072 - Diacerein
4. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300299077 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300299084 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300299090 - Ebastin
8. PP2300299154 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2300299159 - Erythromycin
10. PP2300299175 - Lamivudin
11. PP2300299178 - Aciclovir
12. PP2300299179 - Aciclovir
13. PP2300299183 - Griseofulvin
14. PP2300299184 - Itraconazol
15. PP2300299201 - Folic acid (vitamin B9)
16. PP2300299202 - Sắt Fumarat + acid folic
17. PP2300299252 - Doxazosin
18. PP2300299266 - Losartan
19. PP2300299283 - Telmisartan
20. PP2300299285 - Telmisartan
21. PP2300299295 - Acenocoumarol
22. PP2300299296 - Acetylsalicylic acid
23. PP2300299302 - Atorvastatin
24. PP2300299314 - Rosuvastatin
25. PP2300299318 - Clobetasol propionat
26. PP2300299341 - Đồng Sulfat
27. PP2300299357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
28. PP2300299363 - Nizatidin
29. PP2300299370 - Esomeprazol
30. PP2300299372 - Esomeprazol
31. PP2300299376 - Rabeprazol
32. PP2300299381 - Alverin
33. PP2300299399 - Kẽm gluconat
34. PP2300299403 - Racecadotril
35. PP2300299409 - Diosmin + hesperidin
36. PP2300299418 - Trimebutin maleat
37. PP2300299419 - Trimebutin maleat
38. PP2300299526 - Bambuterol
39. PP2300299552 - N-acetylcystein
40. PP2300299553 - N-acetylcystein
41. PP2300299583 - Vitamin A
42. PP2300299587 - Vitamin B1
43. PP2300299598 - Vitamin C
44. PP2300299606 - Vitamin PP
1. PP2300299382 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2300299036 - Diclofenac
2. PP2300299066 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300299227 - Amlodipin
4. PP2300299359 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300299007 - Fentanyl
2. PP2300299016 - Morphin
3. PP2300299068 - Pethidin hydroclorid
4. PP2300299070 - Tramadol
5. PP2300299103 - Naloxon hydroclorid
6. PP2300299212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300299335 - Tacrolimus
8. PP2300299379 - Metoclopramid
9. PP2300299389 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2300299405 - Saccharomyces boulardii
11. PP2300299459 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2300299559 - Acid amin*
1. PP2300299023 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300299083 - Cinnarizin
3. PP2300299088 - Diphenhydramin
4. PP2300299156 - Clindamycin
5. PP2300299206 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2300299207 - Tranexamic acid
7. PP2300299295 - Acenocoumarol
8. PP2300299353 - Famotidin
9. PP2300299375 - Pantoprazol
10. PP2300299385 - Atropin sulfat
11. PP2300299425 - Dexamethason
12. PP2300299463 - Eperison
13. PP2300299464 - Eperison
14. PP2300299504 - Clorpromazin
15. PP2300299532 - Salbutamol sulfat
16. PP2300299538 - Terbutalin
17. PP2300299553 - N-acetylcystein
18. PP2300299564 - Kali clorid
19. PP2300299586 - Vitamin B1
20. PP2300299604 - Vitamin E
1. PP2300299053 - Naproxen
2. PP2300299086 - Desloratadin
3. PP2300299171 - Sulfasalazin
4. PP2300299181 - Clotrimazol
5. PP2300299246 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300299253 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2300299348 - Spironolacton
8. PP2300299585 - Vitamin A + D
1. PP2300299203 - Sắt Fumarat + acid folic
1. PP2300299072 - Diacerein
2. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300299221 - Propranolol hydroclorid
4. PP2300299227 - Amlodipin
5. PP2300299258 - Irbesartan
6. PP2300299277 - Perindopril + indapamid
7. PP2300299296 - Acetylsalicylic acid
8. PP2300299407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
9. PP2300299437 - Gliclazid
10. PP2300299587 - Vitamin B1
1. PP2300299139 - Ceftizoxim
2. PP2300299143 - Cefuroxim
3. PP2300299262 - Lisinopril +Hydrochlorothiazid
4. PP2300299264 - Losartan
5. PP2300299547 - Codein + terpin hydrat
6. PP2300299553 - N-acetylcystein
7. PP2300299588 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300299595 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300299294 - Ivabradin
2. PP2300299556 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
3. PP2300299590 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300299026 - Aceclofenac
2. PP2300299167 - Moxifloxacin
1. PP2300299084 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2300299116 - Ivermectin
3. PP2300299117 - Ivermectin
4. PP2300299154 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2300299180 - Clotrimazol
6. PP2300299186 - Nystatin
7. PP2300299293 - Digoxin
8. PP2300299302 - Atorvastatin
9. PP2300299320 - Cồn boric
10. PP2300299345 - Natri clorid
11. PP2300299346 - Natri clorid
12. PP2300299487 - Tetracain
13. PP2300299548 - Dextromethorphan
1. PP2300299401 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2300299541 - Ambroxol
3. PP2300299576 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300299073 - Glucosamin
2. PP2300299128 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300299134 - Cefotaxim
4. PP2300299140 - Ceftriaxon
5. PP2300299165 - Levofloxacin
6. PP2300299213 - Isosorbid
7. PP2300299325 - Fusidic acid
8. PP2300299328 - Fusidic acid + hydrocortison
9. PP2300299353 - Famotidin
10. PP2300299399 - Kẽm gluconat
11. PP2300299402 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2300299437 - Gliclazid
13. PP2300299463 - Eperison
14. PP2300299480 - Natri clorid
15. PP2300299520 - Mecobalamin
16. PP2300299540 - Ambroxol
17. PP2300299553 - N-acetylcystein
18. PP2300299593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
19. PP2300299598 - Vitamin C
1. PP2300299299 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300299438 - Gliclazid
1. PP2300299031 - Dexibuprofen
1. PP2300299330 - Isotretinoin
2. PP2300299455 - Metformin
1. PP2300299073 - Glucosamin
2. PP2300299087 - Dexchlorpheniramin
3. PP2300299261 - Lisinopril
4. PP2300299264 - Losartan
5. PP2300299367 - Omeprazol
6. PP2300299548 - Dextromethorphan
7. PP2300299553 - N-acetylcystein
8. PP2300299587 - Vitamin B1
9. PP2300299593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2300299596 - Vitamin C
11. PP2300299598 - Vitamin C
1. PP2300299046 - Loxoprofen
2. PP2300299048 - Meloxicam
3. PP2300299060 - Paracetamol
4. PP2300299071 - Colchicin
5. PP2300299072 - Diacerein
6. PP2300299073 - Glucosamin
7. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300299077 - Alpha chymotrypsin
9. PP2300299083 - Cinnarizin
10. PP2300299084 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300299087 - Dexchlorpheniramin
12. PP2300299098 - Levocetirizin
13. PP2300299111 - Pregabalin
14. PP2300299155 - Tinidazol
15. PP2300299163 - Ciprofloxacin
16. PP2300299200 - Trihexyphenidyl hydroclorid
17. PP2300299213 - Isosorbid
18. PP2300299222 - Amlodipin
19. PP2300299223 - Amlodipin
20. PP2300299264 - Losartan
21. PP2300299266 - Losartan
22. PP2300299283 - Telmisartan
23. PP2300299302 - Atorvastatin
24. PP2300299355 - Lansoprazol
25. PP2300299357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
26. PP2300299365 - Omeprazol
27. PP2300299370 - Esomeprazol
28. PP2300299376 - Rabeprazol
29. PP2300299380 - Metoclopramid
30. PP2300299427 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
31. PP2300299463 - Eperison
32. PP2300299464 - Eperison
33. PP2300299465 - Thiocolchicosid
34. PP2300299492 - Betahistin
35. PP2300299502 - Rotundin
36. PP2300299503 - Rotundin
37. PP2300299504 - Clorpromazin
38. PP2300299510 - Amitriptylin hydroclorid
39. PP2300299514 - Acetyl leucin
40. PP2300299539 - Ambroxol
41. PP2300299549 - Dextromethorphan
42. PP2300299550 - N-acetylcystein
43. PP2300299552 - N-acetylcystein
44. PP2300299587 - Vitamin B1
45. PP2300299593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
46. PP2300299596 - Vitamin C
47. PP2300299598 - Vitamin C
48. PP2300299606 - Vitamin PP
1. PP2300299046 - Loxoprofen
2. PP2300299072 - Diacerein
3. PP2300299078 - Methocarbamol
4. PP2300299123 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300299126 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300299131 - Cefixim
7. PP2300299132 - Cefixim
8. PP2300299134 - Cefotaxim
9. PP2300299140 - Ceftriaxon
10. PP2300299141 - Cefuroxim
11. PP2300299142 - Cefuroxim
12. PP2300299143 - Cefuroxim
13. PP2300299144 - Imipenem + Cilastatin
14. PP2300299179 - Aciclovir
15. PP2300299207 - Tranexamic acid
16. PP2300299208 - Tranexamic acid
17. PP2300299280 - Ramipril
18. PP2300299425 - Dexamethason
19. PP2300299479 - Natri clorid
20. PP2300299525 - Piracetam
21. PP2300299564 - Kali clorid
22. PP2300299605 - Vitamin PP
1. PP2300299364 - Nizatidin
1. PP2300299117 - Ivermectin
2. PP2300299187 - Terbinafin
3. PP2300299392 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2300299065 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300299225 - Amlodipin
3. PP2300299241 - Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
1. PP2300299194 - Alfuzosin
1. PP2300299106 - Gabapentin
2. PP2300299394 - Bacillus subtilis
1. PP2300299116 - Ivermectin
2. PP2300299117 - Ivermectin
3. PP2300299308 - Fluvastatin
4. PP2300299338 - Urea
5. PP2300299534 - Salbutamol sulfat
1. PP2300299189 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300299591 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300299040 - Flurbiprofen natri
2. PP2300299460 - Baclofen
1. PP2300299278 - Perindopril + indapamid
1. PP2300299230 - Amlodipin + losartan
2. PP2300299440 - Gliclazid + metformin
1. PP2300299254 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300299512 - Sertralin
1. PP2300299076 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300299082 - Cetirizin
3. PP2300299108 - Levetiracetam
4. PP2300299109 - Pregabalin
5. PP2300299161 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2300299180 - Clotrimazol
7. PP2300299209 - Diltiazem
8. PP2300299225 - Amlodipin
9. PP2300299226 - Amlodipin
10. PP2300299248 - Carvedilol
11. PP2300299249 - Carvedilol
12. PP2300299258 - Irbesartan
13. PP2300299268 - Losartan kali + hydroclorothiazid
14. PP2300299322 - Crotamiton
15. PP2300299369 - Esomeprazol
16. PP2300299370 - Esomeprazol
17. PP2300299511 - Fluoxetin
18. PP2300299513 - Acetyl leucin
19. PP2300299551 - N-acetylcystein
20. PP2300299553 - N-acetylcystein
1. PP2300299390 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2300299557 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300299282 - Ramipril
2. PP2300299298 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300299453 - Metformin
1. PP2300299024 - Rocuronium bromid
2. PP2300299091 - Fexofenadin
3. PP2300299104 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300299219 - Adenosin triphosphat
5. PP2300299329 - Isotretinoin
6. PP2300299476 - Moxifloxacin + Dexamethason
7. PP2300299545 - Carbocistein
8. PP2300299554 - Cafein citrat
1. PP2300299118 - Praziquantel
2. PP2300299180 - Clotrimazol
3. PP2300299246 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300299328 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2300299358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300299090 - Ebastin
2. PP2300299350 - Bismuth
3. PP2300299484 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300299396 - Bacillus clausii
1. PP2300299033 - Diclofenac
2. PP2300299047 - Loxoprofen
3. PP2300299214 - Isosorbid
4. PP2300299445 - Glipizid
1. PP2300299193 - Alfuzosin