Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007006 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 1.505.000 | 1.505.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 1.522.500 | 1.522.500 | 0 | |||
| 2 | PP2300007007 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300007008 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 4 | PP2300007009 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 798.740 | 0 | 954.000 | 954.000 | 0 |
| 5 | PP2300007011 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300007012 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 7 | PP2300007013 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 8 | PP2300007014 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 9.864.000 | 9.864.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300007015 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 10 | PP2300007017 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.000.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300007018 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 |
| 12 | PP2300007019 | Naproxen | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 7.490.000 | 0 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300007020 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.510.000 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300007021 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 15 | PP2300007022 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 16 | PP2300007023 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 17 | PP2300007024 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300007026 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.446.500 | 0 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 19 | PP2300007027 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 3.469.200 | 0 | 249.920.000 | 249.920.000 | 0 |
| 20 | PP2300007028 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300007029 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300007030 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 23 | PP2300007031 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 24 | PP2300007032 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 25 | PP2300007033 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.462.500 | 0 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 26 | PP2300007037 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 1.785.000 | 0 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300007038 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.398.650 | 0 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 |
| 28 | PP2300007039 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.480.000 | 180 | 740.424.000 | 740.424.000 | 0 |
| 29 | PP2300007040 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 7.490.000 | 0 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300007041 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.905.000 | 0 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 31 | PP2300007042 | Cefamandol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 6.179.500 | 0 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300007043 | Cefdinir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 8.482.860 | 0 | 240.786.000 | 240.786.000 | 0 |
| 33 | PP2300007044 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 7.320.000 | 0 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300007045 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300007046 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.480.000 | 180 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 5.773.460 | 0 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300007049 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300007050 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 1.485.000 | 0 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 38 | PP2300007052 | Tinidazol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300007053 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 924.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 932.500 | 0 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300007054 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 932.500 | 0 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 1.672.000 | 0 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300007055 | Levofloxacin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.004.700 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 42 | PP2300007056 | Moxifloxacin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 2.913.500 | 0 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.124.000 | 0 | 241.250.000 | 241.250.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300007057 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 8.482.860 | 0 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 44 | PP2300007060 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 45 | PP2300007061 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 924.000 | 0 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300007062 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 4.657.000 | 0 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 |
| 47 | PP2300007063 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 1.672.000 | 0 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 3.469.200 | 0 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300007064 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300007065 | Levodopa + Carbidopa | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 2.913.500 | 0 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 50 | PP2300007066 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 51 | PP2300007067 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 3.120.000 | 0 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 52 | PP2300007068 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 6.179.500 | 0 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300007069 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.510.000 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300007070 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 150 | 6.176.000 | 0 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 55 | PP2300007071 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 7.320.000 | 0 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 56 | PP2300007072 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC | 150 | 1.750.000 | 0 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 57 | PP2300007073 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 3.602.500 | 0 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 58 | PP2300007074 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 59 | PP2300007075 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 60 | PP2300007076 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 1.905.000 | 0 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.518.000 | 0 | 85.900.000 | 85.900.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300007077 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 17.301.000 | 180 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300007078 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 63 | PP2300007079 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 64 | PP2300007080 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 17.301.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300007081 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.004.700 | 0 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 |
| 66 | PP2300007082 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.446.500 | 0 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 67 | PP2300007084 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 68 | PP2300007085 | Ivabradin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 17.301.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300007086 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 6.179.500 | 0 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 70 | PP2300007087 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 20.828.000 | 20.828.000 | 0 |
| 71 | PP2300007088 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.500.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300007089 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.462.500 | 0 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 73 | PP2300007090 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.500.000 | 180 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300007091 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 8.482.860 | 0 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 75 | PP2300007092 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 159.000 | 0 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300007093 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 4.553.460 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 5.773.460 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300007094 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 4.553.460 | 0 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300007095 | Lansoprazol | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 7.490.000 | 0 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300007096 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 3.602.500 | 0 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 80 | PP2300007097 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.510.000 | 0 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 81 | PP2300007099 | Mebeverin hydroclorid | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.690.000 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 7.490.000 | 0 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300007100 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 14.310.000 | 14.310.000 | 0 |
| 83 | PP2300007101 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 4.553.460 | 0 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 84 | PP2300007102 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 85 | PP2300007104 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 86 | PP2300007105 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 87 | PP2300007106 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 450.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 88 | PP2300007107 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 8.482.860 | 0 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 89 | PP2300007108 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 90 | PP2300007109 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.510.000 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 91 | PP2300007110 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 12.500.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 92 | PP2300007111 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 93 | PP2300007112 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 94 | PP2300007113 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 17.301.000 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 95 | PP2300007114 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 9.250.000 | 0 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300007115 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 3.749.500 | 0 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 97 | PP2300007116 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 98 | PP2300007117 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.000.000 | 180 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 99 | PP2300007118 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.124.000 | 0 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300007119 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 4.657.000 | 0 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300007120 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.000.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300007121 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 103 | PP2300007122 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300007123 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 850.000 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 105 | PP2300007124 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 798.740 | 0 | 1.070.000 | 1.070.000 | 0 |
| 106 | PP2300007126 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 6.264.350 | 0 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 107 | PP2300007127 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.400.000 | 0 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 108 | PP2300007128 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 71.646.600 | 71.646.600 | 0 |
| 109 | PP2300007129 | Oxytocin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.004.700 | 0 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 110 | PP2300007130 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 111 | PP2300007132 | Meclophenoxat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 5.004.700 | 0 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300007133 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 880.000 | 0 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 113 | PP2300007134 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 |
| 114 | PP2300007135 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 798.740 | 0 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 115 | PP2300007136 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 4.108.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300007137 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 117 | PP2300007138 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.400.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 118 | PP2300007139 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 549.000 | 0 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 119 | PP2300007140 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 120 | PP2300007141 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 121 | PP2300007142 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 122 | PP2300007143 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 123 | PP2300007144 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 150 | 6.176.000 | 0 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 124 | PP2300007145 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.398.650 | 0 | 53.928.000 | 53.928.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.518.000 | 0 | 55.740.000 | 55.740.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300007146 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 2.446.500 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 126 | PP2300007147 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 9.279.350 | 0 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 127 | PP2300007149 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 3.749.500 | 0 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 128 | PP2300007150 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.398.650 | 0 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 129 | PP2300007151 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 2.100.000 | 0 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300007152 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 131 | PP2300007153 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 132 | PP2300007154 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 20.860.000 | 20.860.000 | 0 | |||
| 133 | PP2300007155 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.781.550 | 0 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 134 | PP2300007156 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.824.100 | 0 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| 135 | PP2300007157 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 136 | PP2300007158 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 164.950.000 | 164.950.000 | 0 |
| 137 | PP2300007159 | Ringer acetat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.375.100 | 0 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300007160 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 31.000.000 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 139 | PP2300007161 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 3.850.000 | 0 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300007162 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 932.500 | 0 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 141 | PP2300007163 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 920.000 | 0 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
1. PP2300007161 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300007106 - Gelatin tannat
1. PP2300007127 - Natri hyaluronat
2. PP2300007138 - Budesonid
1. PP2300007072 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300007044 - Cefixim
2. PP2300007071 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300007163 - Vitamin D3
1. PP2300007123 - Metformin
1. PP2300007039 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300007046 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300007053 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300007061 - Entecavir
1. PP2300007092 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300007038 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300007145 - Ambroxol
3. PP2300007150 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300007033 - Gabapentin
2. PP2300007089 - Bezafibrat
1. PP2300007053 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300007054 - Levofloxacin
3. PP2300007162 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300007041 - Cefaclor
2. PP2300007076 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300007093 - Famotidin
2. PP2300007094 - Famotidin
3. PP2300007101 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2300007006 - Atropin sulfat
2. PP2300007014 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300007028 - Diphenhydramin
4. PP2300007032 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2300007100 - Papaverin hydroclorid
6. PP2300007134 - Acetyl leucin
7. PP2300007141 - Salbutamol sulfat
8. PP2300007142 - Salbutamol + ipratropium
9. PP2300007152 - Calci clorid
10. PP2300007155 - Kali clorid
1. PP2300007056 - Moxifloxacin
2. PP2300007065 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2300007076 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300007145 - Ambroxol
1. PP2300007151 - Acid amin
1. PP2300007020 - Paracetamol
2. PP2300007069 - Bisoprolol
3. PP2300007097 - Esomeprazol
4. PP2300007109 - Diosmin
1. PP2300007014 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300007021 - Paracetamol
3. PP2300007022 - Paracetamol
4. PP2300007023 - Paracetamol
5. PP2300007056 - Moxifloxacin
6. PP2300007064 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2300007087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2300007108 - Saccharomyces boulardii
9. PP2300007116 - Glimepirid + metformin
10. PP2300007118 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
11. PP2300007121 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
12. PP2300007122 - Metformin
13. PP2300007128 - Carbetocin
14. PP2300007137 - Budesonid
15. PP2300007153 - Glucose
16. PP2300007154 - Glucose
17. PP2300007157 - Natri clorid
18. PP2300007158 - Natri clorid
19. PP2300007160 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
1. PP2300007007 - Fentanyl
2. PP2300007011 - Midazolam
3. PP2300007012 - Morphin hydroclorid
4. PP2300007030 - Ephedrin
5. PP2300007130 - Diazepam
6. PP2300007154 - Glucose
7. PP2300007159 - Ringer acetat
1. PP2300007006 - Atropin sulfat
2. PP2300007028 - Diphenhydramin
3. PP2300007052 - Tinidazol
4. PP2300007060 - Aciclovir
5. PP2300007092 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2300007104 - Bacillus subtilis
7. PP2300007111 - Betamethason
8. PP2300007126 - Natri clorid
1. PP2300007139 - Salbutamol sulfat
1. PP2300007062 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2300007119 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2300007099 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2300007070 - Candesartan
2. PP2300007144 - Ambroxol
1. PP2300007073 - Imidapril
2. PP2300007096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300007050 - Tobramycin
1. PP2300007013 - Propofol
2. PP2300007015 - Rocuronium bromid
3. PP2300007018 - Ketoprofen
4. PP2300007037 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300007075 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300007078 - Perindopril + amlodipin
7. PP2300007079 - Perindopril + amlodipin
8. PP2300007080 - Perindopril + indapamid
9. PP2300007085 - Ivabradin
10. PP2300007112 - Progesteron
11. PP2300007147 - N-acetylcystein
1. PP2300007114 - Gliclazid + metformin
1. PP2300007046 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300007093 - Famotidin
1. PP2300007009 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300007124 - Levothyroxin
3. PP2300007135 - Citicolin
1. PP2300007017 - Diclofenac
2. PP2300007117 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2300007120 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2300007067 - Trimetazidin
1. PP2300007026 - Methocarbamol
2. PP2300007082 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300007146 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300007054 - Levofloxacin
2. PP2300007063 - Dutasterid
1. PP2300007056 - Moxifloxacin
2. PP2300007118 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
1. PP2300007008 - Levobupivacain
2. PP2300007029 - Ketotifen
3. PP2300007031 - Naloxon hydroclorid
4. PP2300007066 - Phytomenadion
5. PP2300007074 - Nicardipin
6. PP2300007084 - Digoxin
7. PP2300007102 - Glycerol
8. PP2300007105 - Bacillus subtilis
9. PP2300007140 - Salbutamol sulfat
10. PP2300007143 - Terbutalin
11. PP2300007156 - Magnesi sulfat
1. PP2300007115 - Glimepirid + metformin
2. PP2300007149 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
1. PP2300007057 - Ofloxacin
2. PP2300007091 - Pravastatin
3. PP2300007107 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2300007043 - Cefdinir
1. PP2300007088 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300007090 - Pravastatin
3. PP2300007110 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300007133 - Acetyl leucin
1. PP2300007077 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300007080 - Perindopril + indapamid
3. PP2300007085 - Ivabradin
4. PP2300007113 - Gliclazid
1. PP2300007027 - Desloratadin
2. PP2300007063 - Dutasterid
1. PP2300007042 - Cefamandol
2. PP2300007068 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300007086 - Acetylsalicylic acid
1. PP2300007037 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300007007 - Fentanyl
2. PP2300007011 - Midazolam
3. PP2300007024 - Pethidin hydroclorid
4. PP2300007045 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300007049 - Cloxacilin
6. PP2300007136 - Piracetam
1. PP2300007055 - Levofloxacin
2. PP2300007081 - Ramipril
3. PP2300007129 - Oxytocin
4. PP2300007132 - Meclophenoxat
1. PP2300007019 - Naproxen
2. PP2300007040 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300007095 - Lansoprazol
4. PP2300007099 - Mebeverin hydroclorid