Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
59
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
22.592.047.880 VND
Publication date
07:53 07/04/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
446/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Chuong My District General Hospital
Approval date
31/03/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
466.715.000
467.535.000
9
See details
2
vn0500235049
0500235049
602.750.000
602.900.000
4
See details
3
vn0300483319
0300483319
0
405.150.000
5
See details
4
vn0100108536
0100108536
184.150.000
184.150.000
5
See details
5
vn0104089394
0104089394
282.410.000
282.410.000
11
See details
6
vn0302375710
0302375710
79.874.000
79.874.000
3
See details
7
vn0103053042
0103053042
428.035.000
429.335.000
7
See details
8
vn0100109699
0100109699
2.283.831.600
2.331.754.200
18
See details
9
vn0300523385
0300523385
1.017.500.000
1.017.500.000
3
See details
10
vn0102159060
0102159060
580.000.000
580.000.000
3
See details
11
vn0309829522
0309829522
251.000.000
251.000.000
4
See details
12
vn0102195615
0102195615
191.100.000
191.100.000
2
See details
13
vn0107742614
0107742614
249.920.000
249.920.000
1
See details
14
vn0303459402
0303459402
146.250.000
146.250.000
2
See details
15
vn0106170629
0106170629
178.500.000
178.500.000
1
See details
16
vn4100259564
4100259564
237.993.000
239.865.000
3
See details
17
vn0107700692
0107700692
740.424.000
740.424.000
1
See details
18
vn0104867284
0104867284
617.500.000
617.950.000
3
See details
19
vn0104752195
0104752195
763.986.000
764.286.000
3
See details
20
vn0102712380
0102712380
732.000.000
732.000.000
2
See details
21
vn0107090454
0107090454
507.500.000
507.500.000
1
See details
22
vn0101370222
0101370222
148.500.000
148.500.000
1
See details
23
vn1800156801
1800156801
87.450.000
93.250.000
3
See details
24
vn0106476906
0106476906
86.000.000
97.000.000
1
See details
25
vn0106174574
0106174574
0
0
4
26
vn0400101404
0400101404
241.250.000
284.550.000
1
See details
27
vn0107859852
0107859852
6.800.000
6.800.000
1
See details
28
vn0600206147
0600206147
465.700.000
465.700.000
2
See details
29
vn0101422463
0101422463
312.000.000
312.000.000
1
See details
30
vn0101153450
0101153450
617.600.000
617.600.000
2
See details
31
vn0107575836
0107575836
175.000.000
175.000.000
1
See details
32
vn0302284069
0302284069
360.250.000
360.250.000
2
See details
33
vn1300382591
1300382591
85.900.000
96.000.000
1
See details
34
vn0107763798
0107763798
1.707.800.000
1.730.100.000
4
See details
35
vn0101630600
0101630600
1.247.500.000
1.247.500.000
3
See details
36
vn0100108656
0100108656
14.200.000
15.900.000
1
See details
37
vn0102897124
0102897124
454.800.000
455.346.000
3
See details
38
vn3701538659
3701538659
150.000.000
169.000.000
1
See details
39
vn0101651992
0101651992
45.000.000
45.000.000
1
See details
40
vn0106706733
0106706733
925.000.000
925.000.000
1
See details
41
vn0102302539
0102302539
374.950.000
374.950.000
2
See details
42
vn0302339800
0302339800
84.000.000
85.000.000
1
See details
43
vn0101400572
0101400572
240.000.000
240.000.000
2
See details
44
vn0104628582
0104628582
88.000.000
88.000.000
1
See details
45
vn0107714952
0107714952
54.900.000
54.900.000
1
See details
46
vn3600510960
3600510960
210.000.000
210.000.000
1
See details
47
vn0104237003
0104237003
385.000.000
385.000.000
1
See details
48
vn0101261544
0101261544
92.000.000
92.000.000
1
See details
Total: 48 contractors
20.106.658.600
19.773.749.200
135
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300007006
G1.1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
3,500
430
1,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
2
PP2300007007
G1.2
Fenilham
Fentanyl
0,1mg/ 2ml
VN-17888-14 +qđ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
đường tiêm
dung dịch tiêm
Siegfried Hameln
Đức
hộp 10 ống
ống
2,500
13,000
32,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
3
PP2300007008
G1.3
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
100
84,000
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
4
PP2300007009
G1.4
Lidocain
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
3,8g
VN-20499-17
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungảy
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
6
159,000
954,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
5
PP2300007011
G1.6
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1 ml x 1ml
VN-21177-18 (Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
18,900
5,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
6
PP2300007012
G1.7
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/1ml
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
150
4,200
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
7
PP2300007013
G1.8
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1,000
25,900
25,900,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
8
PP2300007014
G1.9
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,800
5,300
9,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
9
PP2300007015
G1.10
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
Rocuronium Bromide 10mg/ml
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1,200
46,800
56,160,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
10
PP2300007017
G1.12
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd. - Factory COGOLS
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
14,500
29,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
11
PP2300007018
G1.13
Fastum Gel 30gr 1's
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2,500
47,500
118,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
12
PP2300007019
G1.14
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,050
205,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N4
48 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
13
PP2300007020
G1.15
BABEMOL
Paracetamol
120 mg/5 ml
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
50,000
1,800
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
14
PP2300007021
G1.16
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
1,000
1,890
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
15
PP2300007022
G1.17
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,258
2,258,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
16
PP2300007023
G1.18
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,641
2,641,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
17
PP2300007024
G1.19
Pethidine- hameln
Pethidin
100mg/2ml
VN-19062-15 + qđ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
đường tiêm
dung dịch tiêm
Siegfried Hameln
Đức
Hộp 10 ống
ống
300
18,000
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
18
PP2300007027
G1.22
Desbebe
Desloratadin
0,5mg/ml x 60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
4,000
62,480
249,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
19
PP2300007028
G1.23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5,000
480
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
20
PP2300007029
G1.24
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml × 0,4ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
21
PP2300007030
G1.25
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
200
57,750
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
22
PP2300007031
G1.26
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29,400
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
23
PP2300007032
G1.27
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
26,000
2,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
24
PP2300007033
G1.28
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
4,500
11,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
25
PP2300007037
G1.32
Ardineclav 500/125
Amoxicilin+acid clavulanic
500mg+125mg
VN-18455-14 ( Gia hạn ngày 20/07/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch, uống
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
Hộp 12 gói
Gói
15,000
11,900
178,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
26
PP2300007038
G1.33
Augbidil
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 200mg
VD-19318-13
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
27,993
139,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
27
PP2300007039
G1.34
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
12,000
61,702
740,424,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
28
PP2300007040
G1.35
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7,000
40,000
280,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
29
PP2300007042
G1.37
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1000mg
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5,000
63,000
315,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
30
PP2300007043
G1.38
Bravine Inmed
Cefdinir
125mg/ 5ml x 30ml
VD-29159-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml x 9g thuốc bột
Lọ
3,000
80,262
240,786,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
18 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
31
PP2300007044
G1.39
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml, 40ml
VN-20148-16 ( Có bản gia hạn hiệu lực ĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
8,000
59,000
472,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N3
24 Tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
32
PP2300007045
G1.40
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg + Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
0,5 g + 0,5 g
VD-35452-21
đường tiêm
bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
hộp 10 lọ
lọ
2,000
40,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
33
PP2300007046
G1.41
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g; 0,5g
VD-35470-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7,000
72,500
507,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
34
PP2300007049
G1.44
Syntarpen
Cloxacilin
1 g
VN-21542-18
đường tiêm
bột pha tiêm
Tarchomin pharmaceutical works "Polfa" S.A
Ba Lan
hộp 1 lọ
lọ
4,000
60,000
240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
35
PP2300007050
G1.45
Medphatobra 40
Tobramycin
40mg/1ml
VN-22357-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH/ 2. Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3,000
49,500
148,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
36
PP2300007052
G1.47
Sindazol Intravenous Infusion
Tinidazol
500mg/ 100ml
VN-20100-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml
Chai
10,000
47,000
470,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N2
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
37
PP2300007053
G1.48
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10,000
1,560
15,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
38
PP2300007054
G1.49
LevoDHG 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg
VD-30251-18
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
15,000
4,580
68,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
39
PP2300007055
G1.50
Fluituss
Levofloxacin
05%/5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
lọ
1,500
84,000
126,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
40
PP2300007056
G1.51
Biviflox
Moxifloxacin
400mg/250ml
VD-19017-13 VD-19017-13 (Có CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1))
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
2,500
96,500
241,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
41
PP2300007060
G1.55
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1,500
4,100
6,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
42
PP2300007062
G1.57
Vigisup Susp. Soft Capsule
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21302-18
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Korea Prime Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
7,000
7,100
49,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
43
PP2300007063
G1.58
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,300
86,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
44
PP2300007064
G1.59
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài, công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
12,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
45
PP2300007065
G1.60
Masopen 250/25
Levodopa; Carbidopa
250mg: 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên danh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,400
6,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
46
PP2300007066
G1.61
Phytok
Phytomenadion
20mg/ml ×5ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
100
150,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
47
PP2300007067
G1.62
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
2,600
312,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
N1
30 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
48
PP2300007068
G1.63
Amdepin Duo
Amlodipin (Dưới dạng amlodipin besilat) + Atorvastatin (Dưới dạng atorvastatin calci)
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,700
259,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
49
PP2300007069
G1.64
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5 mg
VD-20358-13 (Công văn gia hạn số 1007e/QLD-ĐK ngày 15/02/2021)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
450
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
50
PP2300007070
G1.65
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
8mg
VN-20392-17 (CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK, đến 31/12/2022, CÓ TỒN KHO)
uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60,000
4,560
273,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
51
PP2300007071
G1.66
Enhydra 10/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VD-34004-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,600
260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N4
36 Tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
52
PP2300007072
G1.67
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10 mg + 25 mg
VD-34905-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,500
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
53
PP2300007073
G1.68
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,700
92,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
N3
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
54
PP2300007074
G1.69
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
60
84,000
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
55
PP2300007075
G1.70
Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5,000
5,960
29,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
56
PP2300007076
G1.71
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,295
85,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
57
PP2300007077
G1.72
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg
VN-22311-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
5,680
142,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
58
PP2300007078
G1.73
Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
59
PP2300007079
G1.74
Viacoram 7mg/5mg Tab 30's
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15,000
6,589
98,835,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
60
PP2300007080
G1.75
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets
Perindopril + Indapamide
Perindopril tert-butylamin 4mg + Indapamide 1,25mg
VN-21713-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,360
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
61
PP2300007081
G1.76
Ramizes 2.5
Ramipril
2,5mg
VN-17354-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,196
153,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N2
24
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
62
PP2300007082
G1.77
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,990
159,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
63
PP2300007084
G1.79
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16,000
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
64
PP2300007085
G1.80
Bixebra 5 mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
7,250
145,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
65
PP2300007086
G1.81
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,900
43,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
66
PP2300007087
G1.82
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
75 mg + 100 mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
20,828
20,828,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
18 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
67
PP2300007088
G1.83
Atovze 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30484-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
5,500
660,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
68
PP2300007089
G1.84
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,500
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
69
PP2300007090
G1.86
Pravastatin Savi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16 (Duy trì hiệu lực SĐK: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,150
415,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
70
PP2300007091
G1.85
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
6,450
451,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
71
PP2300007092
G1.87
Dibetalic
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
(9,6mg+0,45g)/15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,000
14,200
14,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
72
PP2300007093
G1.88
A.T Famotidine inj 20mg
Famotidin
20mg/2ml
VD-34118-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml
Lọ
2,000
34,650
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
73
PP2300007094
G1.89
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5ml
Lọ
4,500
68,000
306,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
74
PP2300007095
G1.90
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratories Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
9,500
95,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
75
PP2300007096
G1.91
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 611,76mg + 80mg
VD-20361-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói * 15g
Gói
85,000
3,150
267,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
76
PP2300007097
G1.92
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40 mg
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
15,000
6,800
102,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
77
PP2300007099
G1.94
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
VD-28508-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,500
150,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
N4
48 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
78
PP2300007100
G1.95
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-20485-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
6,000
2,385
14,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
79
PP2300007101
G1.96
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0.04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3,000
26,500
79,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
80
PP2300007102
G1.97
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
81
PP2300007104
G1.99
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
107 - 108 CFU, 250mg
QLSP-856-15 (công văn duy trì hiệu lực GĐKLH số 4261e/QLD-ĐK ngày 29/03/2021)
Uống
Viên nang
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
50,000
1,400
70,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
82
PP2300007105
G1.100
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml
QLSP-902-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
20,000
5,250
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
83
PP2300007106
G1.101
Tanagel
Gelatin tannat
250mg
VN-19132-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Francisco Durban, S.A.
Spain
Hộp 20 gói
Gói
10,000
4,500
45,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N1
60 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
84
PP2300007107
G1.102
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
60,000
1,195
71,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
85
PP2300007108
G1.103
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng, công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành, Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
86
PP2300007109
G1.104
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
87
PP2300007110
G1.105
Hepa- Merz
L-Ornithin - L-Aspartat
5g/ 10ml
VN-17364-13 (Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1,500
115,000
172,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
88
PP2300007111
G1.106
Betamethason
Betamethason
0,064%/30g
VD-28278-17 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2,000
28,300
56,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
60
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
89
PP2300007113
G1.108
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60 mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
275,000
4,800
1,320,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
90
PP2300007114
G1.109
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
3,700
925,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N3
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
91
PP2300007115
G1.110
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
92
PP2300007116
G1.111
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
200,000
2,600
520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N3
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
93
PP2300007117
G1.112
Glaritus
Insulin Glargine
100IU/1ml
QLSP-1069-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
1,500
209,000
313,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
94
PP2300007118
G1.113
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,000
200,508
200,508,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
95
PP2300007119
G1.114
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
40IU/ml x 10ml
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4,000
104,000
416,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
96
PP2300007120
G1.115
Wosulin - 30/70
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
40IU/ml
SP3-1224-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7,500
90,000
675,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
97
PP2300007121
G1.116
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
5,000
69,000
345,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
98
PP2300007122
G1.117
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 kèm công văn 463/QĐ-QLD ngày 05/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
1,800
540,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
99
PP2300007123
G1.118
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,680
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
100
PP2300007124
G1.119
Berlthyrox 100
Levothyroxine
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2,000
535
1,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
101
PP2300007127
G1.122
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
5,000
39,000
195,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
102
PP2300007128
G1.123
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland)
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
200
358,233
71,646,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
103
PP2300007129
G1.124
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI /1ml
VN-20612-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
ống
5,000
9,350
46,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N1
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
104
PP2300007130
G1.125
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,260
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
105
PP2300007132
G1.127
Bidilucil 500
Meclofenoxat
500mg
VD-20667-14
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
lọ
3,000
58,000
174,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
106
PP2300007133
G1.128
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + thẻ kho
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,200
88,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
107
PP2300007134
G1.129
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15,000
23,500
352,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
108
PP2300007135
G1.130
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống
Ống
1,500
51,900
77,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
109
PP2300007136
G1.131
Quibay
Piracetam
1g/5ml
VN-15822-12 + qđ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
đường tiêm
dung dịch tiêm
HBM pharma s.r.o
Slovakia
hộp 10 ống
ống
5,000
9,450
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
110
PP2300007137
G1.132
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
6,000
12,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
111
PP2300007138
G1.133
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
500
90,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
112
PP2300007139
G1.134
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
ống
15,000
3,660
54,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
113
PP2300007140
G1.135
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
114
PP2300007141
G1.136
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
8,000
8,400
67,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
115
PP2300007142
G1.137
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
2,000
12,600
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
116
PP2300007143
G1.138
Arimenus
Terbutalin
1mg/1ml
VD-26002-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
3,000
19,950
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
117
PP2300007144
G1.139
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19
uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống uống x 10mL
Ống
40,000
8,600
344,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
30 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
118
PP2300007145
G1.140
Latoxol Kids
Ambroxol hydrochlorid
15mg/ 5ml
VD-28238-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
6,000
8,988
53,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
119
PP2300007146
G1.141
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
630
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
120
PP2300007147
G1.142
ACC 200mg Sus. 50's
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
20,000
1,635
32,700,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
121
PP2300007149
G1.144
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg
QLĐB-459-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói, x 4,148g
Gói
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
122
PP2300007150
G1.145
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
30,000
1,470
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
123
PP2300007151
G1.146
Aminic
Acid amin
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
2,000
105,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
124
PP2300007152
G1.147
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,000
880
880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
125
PP2300007153
G1.148
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5%/500ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
10,000
7,440
74,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
126
PP2300007154
G1.149
GLUCOSE 10%
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g
10%/500ml
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2,000
10,290
20,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
127
PP2300007155
G1.150
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
1,200
120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
128
PP2300007156
G1.151
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
15%/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
3,700
370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
129
PP2300007157
G1.152
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/100ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai nhựa
10,000
6,594
65,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
130
PP2300007158
G1.153
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid 0,9g/100ml
0,9%/500ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
25,000
6,598
164,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
131
PP2300007159
G1.154
Acetate Ringer's Otsuka
Ringer acetat
500ml
VD-24018-15 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa LDPE 500ml
Chai
10,000
16,000
160,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
60
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
132
PP2300007160
G1.155
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid 2H2O 50mg/250ml
500ml
VD-21953-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3,000
11,550
34,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
133
PP2300007161
G1.156
COSYNDO B
Vitamin B1+B6+B12
175mg + 175mg + 125mcg
DV-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
1,100
385,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
134
PP2300007162
G1.157
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
630
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
135
PP2300007163
G1.158
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25.000IU
VN-20697-17
Uống
Dung dịch uống
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 4 ống x 1ml
Ống
2,500
36,800
92,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 Tháng
446/QĐ-BV
31/03/2023
Chuong My District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second