Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
466.715.000 |
467.535.000 |
9 |
||
2 |
vn0500235049 |
0500235049 |
602.750.000 |
602.900.000 |
4 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
0 |
405.150.000 |
5 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
184.150.000 |
184.150.000 |
5 |
||
5 |
vn0104089394 |
0104089394 |
282.410.000 |
282.410.000 |
11 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
79.874.000 |
79.874.000 |
3 |
||
7 |
vn0103053042 |
0103053042 |
428.035.000 |
429.335.000 |
7 |
||
8 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.283.831.600 |
2.331.754.200 |
18 |
||
9 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.017.500.000 |
1.017.500.000 |
3 |
||
10 |
vn0102159060 |
0102159060 |
580.000.000 |
580.000.000 |
3 |
||
11 |
vn0309829522 |
0309829522 |
251.000.000 |
251.000.000 |
4 |
||
12 |
vn0102195615 |
0102195615 |
191.100.000 |
191.100.000 |
2 |
||
13 |
vn0107742614 |
0107742614 |
249.920.000 |
249.920.000 |
1 |
||
14 |
vn0303459402 |
0303459402 |
146.250.000 |
146.250.000 |
2 |
||
15 |
vn0106170629 |
0106170629 |
178.500.000 |
178.500.000 |
1 |
||
16 |
vn4100259564 |
4100259564 |
237.993.000 |
239.865.000 |
3 |
||
17 |
vn0107700692 |
0107700692 |
740.424.000 |
740.424.000 |
1 |
||
18 |
vn0104867284 |
0104867284 |
617.500.000 |
617.950.000 |
3 |
||
19 |
vn0104752195 |
0104752195 |
763.986.000 |
764.286.000 |
3 |
||
20 |
vn0102712380 |
0102712380 |
732.000.000 |
732.000.000 |
2 |
||
21 |
vn0107090454 |
0107090454 |
507.500.000 |
507.500.000 |
1 |
||
22 |
vn0101370222 |
0101370222 |
148.500.000 |
148.500.000 |
1 |
||
23 |
vn1800156801 |
1800156801 |
87.450.000 |
93.250.000 |
3 |
||
24 |
vn0106476906 |
0106476906 |
86.000.000 |
97.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0106174574 |
0106174574 |
0 |
0 |
4 |
||
26 |
vn0400101404 |
0400101404 |
241.250.000 |
284.550.000 |
1 |
||
27 |
vn0107859852 |
0107859852 |
6.800.000 |
6.800.000 |
1 |
||
28 |
vn0600206147 |
0600206147 |
465.700.000 |
465.700.000 |
2 |
||
29 |
vn0101422463 |
0101422463 |
312.000.000 |
312.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0101153450 |
0101153450 |
617.600.000 |
617.600.000 |
2 |
||
31 |
vn0107575836 |
0107575836 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0302284069 |
0302284069 |
360.250.000 |
360.250.000 |
2 |
||
33 |
vn1300382591 |
1300382591 |
85.900.000 |
96.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0107763798 |
0107763798 |
1.707.800.000 |
1.730.100.000 |
4 |
||
35 |
vn0101630600 |
0101630600 |
1.247.500.000 |
1.247.500.000 |
3 |
||
36 |
vn0100108656 |
0100108656 |
14.200.000 |
15.900.000 |
1 |
||
37 |
vn0102897124 |
0102897124 |
454.800.000 |
455.346.000 |
3 |
||
38 |
vn3701538659 |
3701538659 |
150.000.000 |
169.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0101651992 |
0101651992 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0106706733 |
0106706733 |
925.000.000 |
925.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0102302539 |
0102302539 |
374.950.000 |
374.950.000 |
2 |
||
42 |
vn0302339800 |
0302339800 |
84.000.000 |
85.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0101400572 |
0101400572 |
240.000.000 |
240.000.000 |
2 |
||
44 |
vn0104628582 |
0104628582 |
88.000.000 |
88.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0107714952 |
0107714952 |
54.900.000 |
54.900.000 |
1 |
||
46 |
vn3600510960 |
3600510960 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0104237003 |
0104237003 |
385.000.000 |
385.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0101261544 |
0101261544 |
92.000.000 |
92.000.000 |
1 |
||
Total: 48 contractors |
20.106.658.600 |
19.773.749.200 |
135 |
||||
1 |
PP2300007006 |
G1.1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
3,500 |
430 |
1,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
2 |
PP2300007007 |
G1.2 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/ 2ml |
VN-17888-14 +qđ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
đường tiêm |
dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln |
Đức |
hộp 10 ống |
ống |
2,500 |
13,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
3 |
PP2300007008 |
G1.3 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
4 |
PP2300007009 |
G1.4 |
Lidocain |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
3,8g |
VN-20499-17 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungảy |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
6 |
159,000 |
954,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
5 |
PP2300007011 |
G1.6 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-21177-18
(Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
18,900 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
6 |
PP2300007012 |
G1.7 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24315-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
150 |
4,200 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
7 |
PP2300007013 |
G1.8 |
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
25,900 |
25,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
8 |
PP2300007014 |
G1.9 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
5,300 |
9,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
9 |
PP2300007015 |
G1.10 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
Rocuronium Bromide 10mg/ml |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,200 |
46,800 |
56,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
10 |
PP2300007017 |
G1.12 |
Elaria 100mg
|
Diclofenac natri
|
100mg
|
VN-20017-16
|
Đặt trực tràng
|
Viên đạn đặt trực tràng
|
Medochemie Ltd. - Factory COGOLS
|
Cyprus
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
2,000 |
14,500 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
11 |
PP2300007018 |
G1.13 |
Fastum Gel 30gr 1's |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,500 |
47,500 |
118,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
12 |
PP2300007019 |
G1.14 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,050 |
205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N4 |
48 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
13 |
PP2300007020 |
G1.15 |
BABEMOL |
Paracetamol |
120 mg/5 ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
14 |
PP2300007021 |
G1.16 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
15 |
PP2300007022 |
G1.17 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,258 |
2,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
16 |
PP2300007023 |
G1.18 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,641 |
2,641,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
17 |
PP2300007024 |
G1.19 |
Pethidine-
hameln |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15 + qđ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
đường tiêm |
dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln |
Đức |
Hộp 10 ống |
ống |
300 |
18,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
18 |
PP2300007027 |
G1.22 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
4,000 |
62,480 |
249,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
19 |
PP2300007028 |
G1.23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
480 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
20 |
PP2300007029 |
G1.24 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml × 0,4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
21 |
PP2300007030 |
G1.25 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15
Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
200 |
57,750 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
22 |
PP2300007031 |
G1.26 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
23 |
PP2300007032 |
G1.27 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
26,000 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
24 |
PP2300007033 |
G1.28 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
4,500 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
25 |
PP2300007037 |
G1.32 |
Ardineclav 500/125 |
Amoxicilin+acid clavulanic |
500mg+125mg |
VN-18455-14 ( Gia hạn ngày 20/07/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch, uống |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 12 gói |
Gói |
15,000 |
11,900 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
26 |
PP2300007038 |
G1.33 |
Augbidil |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 200mg |
VD-19318-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
27,993 |
139,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
27 |
PP2300007039 |
G1.34 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12,000 |
61,702 |
740,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
28 |
PP2300007040 |
G1.35 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
40,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
29 |
PP2300007042 |
G1.37 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
63,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
30 |
PP2300007043 |
G1.38 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/
5ml x
30ml |
VD-29159-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml x 9g thuốc bột |
Lọ |
3,000 |
80,262 |
240,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
18 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
31 |
PP2300007044 |
G1.39 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml, 40ml |
VN-20148-16
( Có bản gia hạn hiệu lực ĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
8,000 |
59,000 |
472,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 Tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
32 |
PP2300007045 |
G1.40 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg + Sulbactam ( dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg |
0,5 g + 0,5 g |
VD-35452-21 |
đường tiêm |
bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
33 |
PP2300007046 |
G1.41 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
72,500 |
507,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
34 |
PP2300007049 |
G1.44 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1 g |
VN-21542-18 |
đường tiêm |
bột pha tiêm |
Tarchomin pharmaceutical works
"Polfa" S.A |
Ba Lan |
hộp 1 lọ |
lọ |
4,000 |
60,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
35 |
PP2300007050 |
G1.45 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin |
40mg/1ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH/ 2. Cơ sở đóng gói: Medphano Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
49,500 |
148,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
36 |
PP2300007052 |
G1.47 |
Sindazol Intravenous Infusion |
Tinidazol |
500mg/ 100ml |
VN-20100-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp to x 4 hộp nhỏ x 20 lọ 100ml |
Chai |
10,000 |
47,000 |
470,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N2 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
37 |
PP2300007053 |
G1.48 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,560 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
38 |
PP2300007054 |
G1.49 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-30251-18 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
15,000 |
4,580 |
68,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
39 |
PP2300007055 |
G1.50 |
Fluituss |
Levofloxacin |
05%/5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
1,500 |
84,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
40 |
PP2300007056 |
G1.51 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-19017-13 VD-19017-13 (Có CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
2,500 |
96,500 |
241,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
41 |
PP2300007060 |
G1.55 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,500 |
4,100 |
6,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
42 |
PP2300007062 |
G1.57 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Korea Prime Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
7,000 |
7,100 |
49,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
43 |
PP2300007063 |
G1.58 |
Dutasteride-5A Farma 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,300 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
44 |
PP2300007064 |
G1.59 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài, công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
45 |
PP2300007065 |
G1.60 |
Masopen 250/25 |
Levodopa; Carbidopa |
250mg:
25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên danh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,400 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
46 |
PP2300007066 |
G1.61 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml
×5ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
47 |
PP2300007067 |
G1.62 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,600 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
30 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
48 |
PP2300007068 |
G1.63 |
Amdepin Duo |
Amlodipin (Dưới dạng amlodipin besilat) + Atorvastatin (Dưới dạng atorvastatin calci) |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
49 |
PP2300007069 |
G1.64 |
CORNEIL-2,5
|
Bisoprolol |
2,5 mg |
VD-20358-13 (Công văn gia hạn số 1007e/QLD-ĐK ngày 15/02/2021) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
450 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
50 |
PP2300007070 |
G1.65 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
VN-20392-17 (CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK, đến 31/12/2022, CÓ TỒN KHO) |
uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
4,560 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
51 |
PP2300007071 |
G1.66 |
Enhydra 10/12,5 |
Enalapril maleate
+ Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-34004-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Trung ương 2 Dopharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N4 |
36 Tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
52 |
PP2300007072 |
G1.67 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10 mg + 25 mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI MIỀN BẮC |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
53 |
PP2300007073 |
G1.68 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,700 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
54 |
PP2300007074 |
G1.69 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
60 |
84,000 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
55 |
PP2300007075 |
G1.70 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg Tab 30's |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
5,960 |
29,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
56 |
PP2300007076 |
G1.71 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,295 |
85,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
57 |
PP2300007077 |
G1.72 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,680 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
58 |
PP2300007078 |
G1.73 |
Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
59 |
PP2300007079 |
G1.74 |
Viacoram 7mg/5mg Tab 30's |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
6,589 |
98,835,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
60 |
PP2300007080 |
G1.75 |
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets |
Perindopril + Indapamide |
Perindopril tert-butylamin 4mg + Indapamide 1,25mg |
VN-21713-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,360 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
61 |
PP2300007081 |
G1.76 |
Ramizes 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VN-17354-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,196 |
153,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N2 |
24 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
62 |
PP2300007082 |
G1.77 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,990 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
63 |
PP2300007084 |
G1.79 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
64 |
PP2300007085 |
G1.80 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
7,250 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
65 |
PP2300007086 |
G1.81 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,900 |
43,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
66 |
PP2300007087 |
G1.82 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75 mg + 100 mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
20,828 |
20,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
67 |
PP2300007088 |
G1.83 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,500 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
68 |
PP2300007089 |
G1.84 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
69 |
PP2300007090 |
G1.86 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 (Duy trì hiệu lực SĐK:
62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,150 |
415,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
70 |
PP2300007091 |
G1.85 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,450 |
451,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
71 |
PP2300007092 |
G1.87 |
Dibetalic |
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic |
(9,6mg+0,45g)/15g |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
14,200 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
72 |
PP2300007093 |
G1.88 |
A.T Famotidine inj 20mg
|
Famotidin
|
20mg/2ml
|
VD-34118-20
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml
|
Lọ
|
2,000 |
34,650 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
73 |
PP2300007094 |
G1.89 |
A.T Famotidine 40 inj
|
Famotidin
|
40mg/5ml
|
VD-24728-16
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 5 lọ x 5ml
|
Lọ
|
4,500 |
68,000 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
74 |
PP2300007095 |
G1.90 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratories Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
75 |
PP2300007096 |
G1.91 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói * 15g |
Gói |
85,000 |
3,150 |
267,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
76 |
PP2300007097 |
G1.92 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
6,800 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
77 |
PP2300007099 |
G1.94 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
N4 |
48 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
78 |
PP2300007100 |
G1.95 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-20485-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
2,385 |
14,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
79 |
PP2300007101 |
G1.96 |
Atiglucinol inj
|
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
|
(40mg + 0.04mg)/4ml |
VD-25642-16
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống
|
3,000 |
26,500 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
80 |
PP2300007102 |
G1.97 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
81 |
PP2300007104 |
G1.99 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107 - 108 CFU, 250mg |
QLSP-856-15 (công văn duy trì hiệu lực GĐKLH số 4261e/QLD-ĐK ngày 29/03/2021) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
82 |
PP2300007105 |
G1.100 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
QLSP-902-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
83 |
PP2300007106 |
G1.101 |
Tanagel |
Gelatin tannat |
250mg |
VN-19132-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Spain |
Hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N1 |
60 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
84 |
PP2300007107 |
G1.102 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
1,195 |
71,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
85 |
PP2300007108 |
G1.103 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng, công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành, Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
86 |
PP2300007109 |
G1.104 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
87 |
PP2300007110 |
G1.105 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L-Aspartat |
5g/
10ml |
VN-17364-13 (Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày
08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
115,000 |
172,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
88 |
PP2300007111 |
G1.106 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
VD-28278-17 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
28,300 |
56,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
60 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
89 |
PP2300007113 |
G1.108 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60 mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
275,000 |
4,800 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
90 |
PP2300007114 |
G1.109 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,700 |
925,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
91 |
PP2300007115 |
G1.110 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
92 |
PP2300007116 |
G1.111 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 05/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
93 |
PP2300007117 |
G1.112 |
Glaritus
|
Insulin Glargine
|
100IU/1ml
|
QLSP-1069-17
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
|
Ống |
1,500 |
209,000 |
313,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
94 |
PP2300007118 |
G1.113 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
200,508 |
200,508,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
95 |
PP2300007119 |
G1.114 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
104,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
96 |
PP2300007120 |
G1.115 |
Wosulin - 30/70
|
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
|
40IU/ml
|
SP3-1224-21
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
7,500 |
90,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng
|
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
97 |
PP2300007121 |
G1.116 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,000 |
69,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
98 |
PP2300007122 |
G1.117 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 kèm công văn 463/QĐ-QLD ngày 05/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,800 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
99 |
PP2300007123 |
G1.118 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,680 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
100 |
PP2300007124 |
G1.119 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
2,000 |
535 |
1,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
101 |
PP2300007127 |
G1.122 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5,000 |
39,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
102 |
PP2300007128 |
G1.123 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358,233 |
71,646,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
103 |
PP2300007129 |
G1.124 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI /1ml |
VN-20612-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
5,000 |
9,350 |
46,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N1 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
104 |
PP2300007130 |
G1.125 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
105 |
PP2300007132 |
G1.127 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat |
500mg |
VD-20667-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
lọ |
3,000 |
58,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
106 |
PP2300007133 |
G1.128 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,200 |
88,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
107 |
PP2300007134 |
G1.129 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
23,500 |
352,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
108 |
PP2300007135 |
G1.130 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống |
Ống |
1,500 |
51,900 |
77,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
109 |
PP2300007136 |
G1.131 |
Quibay |
Piracetam |
1g/5ml |
VN-15822-12 + qđ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
đường tiêm |
dung dịch tiêm |
HBM pharma s.r.o |
Slovakia |
hộp 10 ống |
ống |
5,000 |
9,450 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
110 |
PP2300007137 |
G1.132 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
12,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
111 |
PP2300007138 |
G1.133 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
112 |
PP2300007139 |
G1.134 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
15,000 |
3,660 |
54,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
113 |
PP2300007140 |
G1.135 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
114 |
PP2300007141 |
G1.136 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8,000 |
8,400 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
115 |
PP2300007142 |
G1.137 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
116 |
PP2300007143 |
G1.138 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/1ml |
VD-26002-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
3,000 |
19,950 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
117 |
PP2300007144 |
G1.139 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 |
uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống uống x 10mL |
Ống |
40,000 |
8,600 |
344,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
30 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
118 |
PP2300007145 |
G1.140 |
Latoxol Kids |
Ambroxol hydrochlorid |
15mg/ 5ml |
VD-28238-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
6,000 |
8,988 |
53,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
119 |
PP2300007146 |
G1.141 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
120 |
PP2300007147 |
G1.142 |
ACC 200mg Sus. 50's |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
20,000 |
1,635 |
32,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
121 |
PP2300007149 |
G1.144 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
122 |
PP2300007150 |
G1.145 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
30,000 |
1,470 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
123 |
PP2300007151 |
G1.146 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
124 |
PP2300007152 |
G1.147 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
880 |
880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
125 |
PP2300007153 |
G1.148 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
10,000 |
7,440 |
74,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
126 |
PP2300007154 |
G1.149 |
GLUCOSE 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10%/500ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2,000 |
10,290 |
20,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
127 |
PP2300007155 |
G1.150 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,200 |
120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
128 |
PP2300007156 |
G1.151 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
15%/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
3,700 |
370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
129 |
PP2300007157 |
G1.152 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
10,000 |
6,594 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
130 |
PP2300007158 |
G1.153 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
25,000 |
6,598 |
164,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
131 |
PP2300007159 |
G1.154 |
Acetate Ringer's Otsuka |
Ringer acetat |
500ml |
VD-24018-15
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa LDPE 500ml |
Chai |
10,000 |
16,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
60 |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
132 |
PP2300007160 |
G1.155 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan 11,365g/250ml;
Natri clorid 1,5g/250ml;
Kali clorid 75mg/250ml;
Natri lactat 750mg/250ml;
Calci clorid 2H2O 50mg/250ml |
500ml |
VD-21953-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3,000 |
11,550 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
133 |
PP2300007161 |
G1.156 |
COSYNDO B |
Vitamin B1+B6+B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
DV-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,100 |
385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
134 |
PP2300007162 |
G1.157 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |
|
135 |
PP2300007163 |
G1.158 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
36,800 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
446/QĐ-BV |
31/03/2023 |
Chuong My District General Hospital |