Package 1 - Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Complete opening of financial documents
Bidding package name
Package 1 - Generic drug bidding package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Purchase of pharmaceutical drugs by the Provincial General Hospital organized a local centralized bidding in 2023
Contract execution period
210 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:00 27/03/2023
Bid opening completion time
08:21 27/03/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
81
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300023679 Bupivacain (hydroclorid) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 22.746.540 22.746.540 0
2 PP2300023680 Bupivacain (hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 204.508.800 204.508.800 0
3 PP2300023681 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 26.586.000 26.586.000 0
4 PP2300023682 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 35.741.538 35.741.538 0
5 PP2300023684 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 190.890.000 190.890.000 0
6 PP2300023688 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 42.453.000 42.453.000 0
7 PP2300023689 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 76.927.070 76.927.070 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 76.923.000 76.923.000 0
8 PP2300023690 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 48.330.240 48.330.240 0
9 PP2300023692 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 197.942.400 197.942.400 0
10 PP2300023693 Sevofluran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 1.432.496.000 1.432.496.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 1.419.804.750 1.419.804.750 0
11 PP2300023694 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 26.250.000 26.250.000 0
12 PP2300023695 Neostigmin methylsulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 221.312.000 221.312.000 0
13 PP2300023696 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 235.404.000 235.404.000 0
14 PP2300023697 Suxamethonium clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 978.200 978.200 0
15 PP2300023698 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 224.280.000 224.280.000 0
16 PP2300023699 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 30.870.000 30.870.000 0
17 PP2300023700 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 410.640.000 410.640.000 0
18 PP2300023701 Ketoprofen vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 115.920.000 115.920.000 0
19 PP2300023702 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 444.500.000 444.500.000 0
20 PP2300023703 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 58.653.000 58.653.000 0
21 PP2300023704 Naproxen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 281.325.000 281.325.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 279.510.000 279.510.000 0
22 PP2300023705 Nefopam hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 175.770.000 175.770.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 187.860.000 187.860.000 0
23 PP2300023706 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 47.335.400 211 888.960.000 888.960.000 0
24 PP2300023707 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 1.848.700 1.848.700 0
25 PP2300023708 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 28.539.000 28.539.000 0
26 PP2300023709 Tenoxicam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 94.200.000 94.200.000 0
27 PP2300023710 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 233.450.000 233.450.000 0
28 PP2300023711 Colchicin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 264.600.000 264.600.000 0
29 PP2300023712 Risedronat natri vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 188.300.000 188.300.000 0
30 PP2300023713 Zoledronic acid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 15.545.100 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 765.000 0 22.050.000 22.050.000 0
31 PP2300023715 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 15.545.100 210 33.000.000 33.000.000 0
32 PP2300023716 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 195.195.000 195.195.000 0
33 PP2300023717 Naloxon (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 19.137.825 19.137.825 0
34 PP2300023718 Natri hydrocarbonat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 34.965.000 34.965.000 0
35 PP2300023719 Phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 81.250.000 81.250.000 0
36 PP2300023720 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 18.143.400 18.143.400 0
37 PP2300023721 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 21.289.800 21.289.800 0
38 PP2300023722 Gabapentin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 103.850.000 103.850.000 0
39 PP2300023723 Amoxicillin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 895.200.000 895.200.000 0
40 PP2300023724 Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 62.500.000 62.500.000 0
41 PP2300023725 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 2.690.800.000 2.690.800.000 0
42 PP2300023727 Cefoperazon + Sulbactam vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 45.705.600 210 2.285.280.000 2.285.280.000 0
43 PP2300023729 Cefpodoxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 150.400.000 150.400.000 0
44 PP2300023730 Cefpodoxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 25.160.000 25.160.000 0
45 PP2300023731 Ceftriaxon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 625.000.000 625.000.000 0
46 PP2300023732 Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 630.000.000 630.000.000 0
47 PP2300023733 Ertapenem* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 607.663.100 607.663.100 0
48 PP2300023734 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 93.600.000 93.600.000 0
49 PP2300023735 Tobramycin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 170.289.000 170.289.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 170.289.000 170.289.000 0
50 PP2300023736 Tobramycin + Dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 243.750.450 243.750.450 0
51 PP2300023738 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 22.351.606 211 315.795.000 315.795.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 15.545.100 210 312.381.000 312.381.000 0
52 PP2300023739 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 354.000.000 354.000.000 0
53 PP2300023740 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 18.036.800 18.036.800 0
54 PP2300023742 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 265.200.000 265.200.000 0
55 PP2300023743 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 3.440.000 3.440.000 0
56 PP2300023744 Levofloxacin hydrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 191.398.350 191.398.350 0
57 PP2300023745 Moxifloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 150.660.000 150.660.000 0
58 PP2300023746 Moxifloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 198.214.000 198.214.000 0
59 PP2300023747 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 26.085.150 26.085.150 0
60 PP2300023748 Ofloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 44.200.000 44.200.000 0
61 PP2300023750 Colistin* vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
62 PP2300023753 Vancomycin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
63 PP2300023755 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 266.000.000 266.000.000 0
64 PP2300023756 Capecitabin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 333.000.000 333.000.000 0
65 PP2300023757 Cyclophosphamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 27.365.000 27.365.000 0
66 PP2300023758 Etoposid vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 7.000.000 0 15.000.000 15.000.000 0
67 PP2300023759 Gemcitabin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 92.799.000 92.799.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
68 PP2300023760 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 7.000.000 0 199.500.000 199.500.000 0
69 PP2300023761 Erlotinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 409.250.160 409.250.160 0
70 PP2300023762 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 130.561.890 130.561.890 0
71 PP2300023763 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 998.765.920 998.765.920 0
72 PP2300023764 Goserelin acetat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 128.414.850 128.414.850 0
73 PP2300023765 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 7.000.000 0 34.000.000 34.000.000 0
74 PP2300023766 Tamoxifen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 56.830.000 56.830.000 0
75 PP2300023767 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 137.619.000 137.619.000 0
76 PP2300023768 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 51.771.000 51.771.000 0
77 PP2300023770 Tamsulosine hydroclorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
78 PP2300023771 Sắt Fumarat ; Acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 379.125.000 379.125.000 0
79 PP2300023772 Enoxaparin Natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 497.000.000 497.000.000 0
80 PP2300023773 Heparin Natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 1.406.475.000 1.406.475.000 0
81 PP2300023775 Albumin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 425.000.000 425.000.000 0
82 PP2300023776 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 25.475.200 25.475.200 0
83 PP2300023778 Isosorbid dinitrat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 20.540.000 20.540.000 0
84 PP2300023779 Trimetazidin dihydrochloride vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 649.200.000 649.200.000 0
85 PP2300023780 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 15.024.000 15.024.000 0
86 PP2300023781 Amiodaron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 58.050.000 58.050.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 0 0 0
87 PP2300023782 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 1.307.250.000 1.307.250.000 0
88 PP2300023783 Amlodipin + indapamid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 1.287.643.400 1.287.643.400 0
89 PP2300023784 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 1.950.996.000 1.950.996.000 0
90 PP2300023785 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 98.482.000 98.482.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 97.281.000 97.281.000 0
91 PP2300023786 Bisoprolol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 151.585.000 151.585.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 149.450.000 149.450.000 0
92 PP2300023787 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 357.600.000 357.600.000 0
93 PP2300023788 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 1.299.130.000 1.299.130.000 0
94 PP2300023789 Captopril vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 406.410.000 406.410.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 15.545.100 210 397.575.000 397.575.000 0
95 PP2300023790 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 0 0 206.745.000 206.745.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 206.167.500 206.167.500 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 190.575.000 190.575.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 8.798.680 0 207.553.500 207.553.500 0
96 PP2300023791 Carvedilol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 225.141.000 225.141.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 166.850.000 166.850.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 8.798.680 0 220.100.000 220.100.000 0
97 PP2300023793 Indapamid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 155.550.000 155.550.000 0
98 PP2300023794 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 174.600.000 174.600.000 0
99 PP2300023795 Lercanidipin hydroclorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.074.655.000 1.074.655.000 0
100 PP2300023796 Lisinopril vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 408.600.000 408.600.000 0
101 PP2300023797 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
102 PP2300023798 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 57.057.000 57.057.000 0
103 PP2300023799 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 341.247.270 341.247.270 0
104 PP2300023800 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 14.630.400 210 883.920.000 883.920.000 0
105 PP2300023801 Perindopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 98.046.000 98.046.000 0
106 PP2300023802 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 649.850.000 649.850.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 655.714.500 655.714.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 667.126.500 667.126.500 0
107 PP2300023803 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 227.200.000 227.200.000 0
108 PP2300023804 Perindopril + amlodipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 929.760.000 929.760.000 0
109 PP2300023805 Perindopril + amlodipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 988.350.000 988.350.000 0
110 PP2300023806 Perindopril + Indapamid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 1.040.000.000 1.040.000.000 0
111 PP2300023808 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 279.300.000 279.300.000 0
112 PP2300023812 Alteplase vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 2.064.717.600 2.064.717.600 0
113 PP2300023813 Dabigatran etexilat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 151.940.000 151.940.000 0
114 PP2300023814 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 127.600.000 127.600.000 0
115 PP2300023815 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 31.746.000 31.746.000 0
116 PP2300023816 Fenofibrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 77.583.000 77.583.000 0
117 PP2300023820 Gadobenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 77.175.000 77.175.000 0
118 PP2300023821 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 169.260.000 169.260.000 0
119 PP2300023822 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
120 PP2300023823 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 240.776.000 240.776.000 0
121 PP2300023824 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 474.810.000 474.810.000 0
122 PP2300023825 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
123 PP2300023826 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 436.590.000 436.590.000 0
124 PP2300023827 Furosemid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 106.964.000 106.964.000 0
125 PP2300023828 Furosemid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 0 0 0
126 PP2300023829 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 359.606.100 359.606.100 0
127 PP2300023830 Lansoprazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 161.500.000 161.500.000 0
128 PP2300023832 Rabeprazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 226.610.000 226.610.000 0
129 PP2300023833 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 79.236.000 79.236.000 0
130 PP2300023834 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
131 PP2300023835 Lactulose vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 7.502.320 0 73.100.000 73.100.000 0
132 PP2300023836 Lactulose vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 7.502.320 0 173.664.000 173.664.000 0
133 PP2300023837 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 116.996.100 116.996.100 0
134 PP2300023838 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 126.850.000 126.850.000 0
135 PP2300023839 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 26.800.000 26.800.000 0
136 PP2300023840 Diosmin, Hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 565.110.000 565.110.000 0
137 PP2300023841 Diosmin, Hesperidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 948.000.000 948.000.000 0
138 PP2300023842 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 136.980.000 136.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 132.000.000 132.000.000 0
139 PP2300023843 Mesalamin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 32.400.000 32.400.000 0
140 PP2300023844 Octreotid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 417.266.000 417.266.000 0
141 PP2300023845 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 5.028.000 5.028.000 0
142 PP2300023846 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 11.907.000 215 356.160.000 356.160.000 0
143 PP2300023847 Terlipressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 446.922.000 446.922.000 0
144 PP2300023849 Prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 0 0 0
145 PP2300023851 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 65.331.200 65.331.200 0
146 PP2300023852 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 85.376.000 85.376.000 0
147 PP2300023853 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
148 PP2300023854 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
149 PP2300023855 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 26.533.000 26.533.000 0
150 PP2300023856 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 3.257.835.000 3.257.835.000 0
151 PP2300023857 Gliclazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 511.810.000 511.810.000 0
152 PP2300023858 Insulin (tác dụng nhanh) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 107.160.000 107.160.000 0
153 PP2300023859 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 239.875.000 239.875.000 0
154 PP2300023860 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài(Degludec) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 705.372.800 705.372.800 0
155 PP2300023861 Insulin (30/70) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 264.320.000 264.320.000 0
156 PP2300023862 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 210.533.400 210.533.400 0
157 PP2300023863 Insulin trộn(30/70) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 331.200.000 331.200.000 0
158 PP2300023864 Insulin (tác dụng ngắn) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.794.090 0 164.800.000 164.800.000 0
159 PP2300023865 Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 39.900.000 39.900.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.794.090 0 38.920.000 38.920.000 0
160 PP2300023866 Metformin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 530.600.000 530.600.000 0
161 PP2300023867 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 658.350.000 658.350.000 0
162 PP2300023869 Levothyroxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 47.882.500 47.882.500 0
163 PP2300023870 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 4.482.000 4.482.000 0
164 PP2300023871 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 9.406.500 9.406.500 0
165 PP2300023873 Tolperison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 51.450.000 51.450.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 78.425.000 78.425.000 0
166 PP2300023874 Betaxolol hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 8.510.000 8.510.000 0
167 PP2300023875 Brinzolamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 75.855.000 75.855.000 0
168 PP2300023876 Ciclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 5.245.000 5.245.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 8.469.000 8.469.000 0
169 PP2300023877 Natri diquafosol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 129.675.000 129.675.000 0
170 PP2300023878 Natri Hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 252.000.000 252.000.000 0
171 PP2300023879 Nepafenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 15.299.900 15.299.900 0
172 PP2300023880 Olopatadin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 27.530.790 27.530.790 0
173 PP2300023881 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 138.230.000 138.230.000 0
174 PP2300023882 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 61.199.750 61.199.750 0
175 PP2300023883 Timolol Maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 35.870.000 35.870.000 0
176 PP2300023884 Travoprost vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 8.830.500 8.830.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 356.580 0 8.435.000 8.435.000 0
177 PP2300023885 Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 3.375.000 3.375.000 0
178 PP2300023886 Betahistin vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 180 7.502.320 0 119.240.000 119.240.000 0
179 PP2300023887 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 77.700.000 77.700.000 0
180 PP2300023889 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 465.702.900 465.702.900 0
181 PP2300023891 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 211.022.280 211.022.280 0
182 PP2300023892 Oxytocin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 115.192.000 115.192.000 0
183 PP2300023893 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
184 PP2300023894 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 28.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
185 PP2300023895 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 19.600.000 19.600.000 0
186 PP2300023896 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
187 PP2300023897 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.685.000 0 20.000.000 20.000.000 0
188 PP2300023900 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 101.000.000 101.000.000 0
189 PP2300023902 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 334.050.000 334.050.000 0
190 PP2300023903 Piracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 588.225.000 588.225.000 0
191 PP2300023904 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 11.907.000 215 211.470.000 211.470.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 222.600.000 222.600.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 163.611.000 163.611.000 0
192 PP2300023905 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 23.419.950 23.419.950 0
193 PP2300023906 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 44.830.800 44.830.800 0
194 PP2300023907 Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 96.870.000 96.870.000 0
195 PP2300023908 Natri montelukast vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 193.325.000 193.325.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 188.700.000 188.700.000 0
196 PP2300023909 Salbutamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 69.870.000 69.870.000 0
197 PP2300023910 Ambroxol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 361.620.000 361.620.000 0
198 PP2300023911 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 314.250.000 314.250.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.685.000 0 293.300.000 293.300.000 0
199 PP2300023913 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 2.798.000.000 2.798.000.000 0
200 PP2300023914 Kali clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 67.050.000 67.050.000 0
201 PP2300023915 Acid Amin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 306.000.000 306.000.000 0
202 PP2300023916 Acid Amin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 180.600.000 180.600.000 0
203 PP2300023918 Acid amin + glucose + điện giải vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 908.853.750 908.853.750 0
204 PP2300023919 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 22.351.606 211 341.550.000 341.550.000 0
205 PP2300023920 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 22.351.606 211 154.830.000 154.830.000 0
206 PP2300023921 Nhũ dịch lipid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 100.110.000 100.110.000 0
207 PP2300023923 Nhũ dịch lipid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 22.879.000 22.879.000 0
208 PP2300023924 Nhũ dịch lipid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
209 PP2300023925 Nhũ dịch lipid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 411.280.000 411.280.000 0
210 PP2300023926 Nhũ dịch lipid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 301.040.000 301.040.000 0
211 PP2300023927 Calci lactat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 0 0 0
212 PP2300023928 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 32.235.000 32.235.000 0
213 PP2300023929 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 12.000.000 12.000.000 0
214 PP2300023930 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 359.800 0 15.050.000 15.050.000 0
215 PP2300023931 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 104.000.000 104.000.000 0
216 PP2300023932 Ketoprofen vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 137.550.000 137.550.000 0
217 PP2300023933 Loxoprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 90.825.000 90.825.000 0
218 PP2300023934 Paracetamol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
219 PP2300023935 Paracetamol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 383.600.000 383.600.000 0
220 PP2300023936 Allopurinol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 113.246.250 113.246.250 0
221 PP2300023938 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 364.046.400 364.046.400 0
222 PP2300023939 Risedronat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 262.500.000 262.500.000 0
223 PP2300023940 Ebastin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 103.815.000 103.815.000 0
224 PP2300023941 Levocetirizin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 35.720.000 35.720.000 0
225 PP2300023944 Pregabalin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 188.935.000 188.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 182.420.000 182.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 182.420.000 182.420.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 185.026.000 185.026.000 0
226 PP2300023945 Pregabalin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
227 PP2300023946 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 20.580.000 20.580.000 0
228 PP2300023947 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 755.433.000 755.433.000 0
229 PP2300023948 Ampicilin+ Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 15.750.000 15.750.000 0
230 PP2300023949 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 338.990.400 338.990.400 0
231 PP2300023950 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 420.900.000 420.900.000 0
232 PP2300023951 Cefamandol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 910.000.000 910.000.000 0
233 PP2300023952 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 583.102.800 583.102.800 0
234 PP2300023953 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 589.514.100 589.514.100 0
235 PP2300023954 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 147.000.000 147.000.000 0
236 PP2300023955 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 1.561.140.000 1.561.140.000 0
237 PP2300023956 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 1.962.500.000 1.962.500.000 0
238 PP2300023957 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 2.331.000.000 2.331.000.000 0
239 PP2300023958 Cefoxitin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 327.500.000 327.500.000 0
240 PP2300023959 Cefoxitin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 1.995.000.000 1.995.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 47.760.385 210 1.765.100.000 1.765.100.000 0
241 PP2300023960 Cefpirom vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 0 0 0
242 PP2300023961 Cefpodoxim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 65.100.000 65.100.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 98.700.000 98.700.000 0
243 PP2300023962 Cefradin (Cephradin) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 31.500.000 31.500.000 0
244 PP2300023963 Ceftizoxim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 893.200.000 893.200.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 903.000.000 903.000.000 0
245 PP2300023964 Ceftizoxim vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 1.918.350.000 1.918.350.000 0
246 PP2300023965 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 29.400.000 29.400.000 0
247 PP2300023966 Piperacilin + tazobactam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 831.060.000 831.060.000 0
248 PP2300023968 Tobramycin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 232.763.300 232.763.300 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 224.675.000 224.675.000 0
249 PP2300023970 Metronidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 139.590.000 139.590.000 0
250 PP2300023972 Azithromycin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 162.750.000 162.750.000 0
251 PP2300023973 Spiramycin + Metronidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 160.175.000 160.175.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 193.500.000 193.500.000 0
252 PP2300023974 Linezolid* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 345.000.000 345.000.000 0
253 PP2300023975 Lamivudin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
254 PP2300023976 Aciclovir vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 36.633.600 36.633.600 0
255 PP2300023977 Aciclovir vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 165.165.000 165.165.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 165.620.000 165.620.000 0
256 PP2300023978 Aciclovir vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 247.360.000 247.360.000 0
257 PP2300023980 Terbinafin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 11.907.000 215 27.720.000 27.720.000 0
258 PP2300023981 Neomycin ; Nystatin ; Polymyxin B sulfat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.794.090 0 81.889.500 81.889.500 0
259 PP2300023984 Tegafur- uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 790.000.000 790.000.000 0
260 PP2300023985 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
261 PP2300023986 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 59.200.000 59.200.000 0
262 PP2300023987 Heparin Natri vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.191.435.000 1.191.435.000 0
263 PP2300023988 Tranexamic acid vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 3.127.958 0 149.520.000 149.520.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 156.397.920 156.397.920 0
264 PP2300023989 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 96.800.000 96.800.000 0
265 PP2300023991 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 1.824.900.000 1.824.900.000 0
266 PP2300023992 Isosorbid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 0 0 0
267 PP2300023993 Trimetazidin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 211.698.400 211.698.400 0
268 PP2300023994 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 25.300.000 25.300.000 0
269 PP2300023995 Bisoprolol + Hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 405.680.000 405.680.000 0
270 PP2300023996 Candesartan vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.613.500.000 1.613.500.000 0
271 PP2300023997 Candesartan cilexetil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 598.500.000 598.500.000 0
272 PP2300023998 Candesartan + hydroclorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 1.444.010.000 1.444.010.000 0
273 PP2300023999 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 1.105.300.000 1.105.300.000 0
274 PP2300024001 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 257.950.000 257.950.000 0
275 PP2300024002 Irbesartan vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 908.700.000 908.700.000 0
276 PP2300024003 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 574.200.000 574.200.000 0
277 PP2300024006 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.340.800 210 4.900.000 4.900.000 0
278 PP2300024007 Perindopril + indapamid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 69.960.000 69.960.000 0
279 PP2300024008 Ramipril vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 421.120.000 421.120.000 0
280 PP2300024009 Telmisartan ; Hydroclorothiazid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 0 0 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 29.219.976 211 1.091.475.000 1.091.475.000 0
281 PP2300024010 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 159.840.000 159.840.000 0
282 PP2300024011 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 143.000.000 143.000.000 0
283 PP2300024012 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 74.690.000 74.690.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 70.000.000 70.000.000 0
284 PP2300024013 Atorvastatin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 124.356.000 124.356.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 159.060.000 159.060.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 0 0 0
285 PP2300024014 Atorvastatin; Ezetimibe vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 333.200.000 333.200.000 0
286 PP2300024015 Bezafibrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 1.009.200.000 1.009.200.000 0
287 PP2300024016 Fenofibrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 316.800.000 316.800.000 0
288 PP2300024017 Gemfibrozil vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 545.925.000 545.925.000 0
289 PP2300024018 Pravastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 124.500.000 124.500.000 0
290 PP2300024019 Ezetimibe + Simvastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 930.000.000 930.000.000 0
291 PP2300024020 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 23.800.000 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
292 PP2300024021 Spironolacton + Furosemid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 101.438.000 101.438.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 105.828.600 105.828.600 0
293 PP2300024022 Famotidin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 180.943.875 180.943.875 0
294 PP2300024023 Famotidin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
295 PP2300024024 Lansoprazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 114.750.000 114.750.000 0
296 PP2300024025 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 343.980.000 343.980.000 0
297 PP2300024027 Esomeprazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 162.435.000 162.435.000 0
298 PP2300024028 Rebamipid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 128.723.000 128.723.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 72.150.000 72.150.000 0
299 PP2300024030 Simethicone + Alverine citrate vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
300 PP2300024031 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.924.700 0 249.780.000 249.780.000 0
301 PP2300024032 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 22.000.000 210 273.856.000 273.856.000 0
302 PP2300024033 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 633.000.000 633.000.000 0
303 PP2300024034 Diosmin, Hesperidin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 576.132.000 576.132.000 0
304 PP2300024035 Mesalazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 52.000.000 52.000.000 0
305 PP2300024036 Ursodeoxycholic acid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
306 PP2300024037 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 47.335.400 211 178.500.000 178.500.000 0
307 PP2300024038 Beclometason dipropionate anhydous vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 159.222.105 159.222.105 0
308 PP2300024039 Beclometason dipropionate anhydous vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 493.479.000 493.479.000 0
309 PP2300024040 Methyl prednisolon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 58.000.000 210 278.658.975 278.658.975 0
310 PP2300024041 Methyl prednisolon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 252.340.000 252.340.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 255.750.000 255.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 236.995.000 236.995.000 0
311 PP2300024042 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 140.000.000 140.000.000 0
312 PP2300024043 Gliclazid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 206.550.500 206.550.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 210.615.000 210.615.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 199.530.000 199.530.000 0
313 PP2300024044 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 163.200.000 163.200.000 0
314 PP2300024045 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 702.000.000 702.000.000 0
315 PP2300024047 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 20.140.000 20.140.000 0
316 PP2300024048 Natri Hyaluronat vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 2.575.000 0 0 0 0
317 PP2300024049 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 29.219.976 211 266.448.000 266.448.000 0
318 PP2300024050 Betahistin dihydrochlorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 144.228.000 144.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 133.320.000 133.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 145.440.000 145.440.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 143.420.000 143.420.000 0
319 PP2300024051 Olanzapin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 18.928.000 18.928.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 13.520.000 13.520.000 0
320 PP2300024052 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 56.950.000 56.950.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 59.630.000 59.630.000 0
321 PP2300024053 Sulpirid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 29.253.000 29.253.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 24.477.000 24.477.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 28.656.000 28.656.000 0
322 PP2300024054 Amitriptylin (hydroclorid) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 60.900.000 60.900.000 0
323 PP2300024055 Bambuterol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 152.013.600 152.013.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 135.450.000 135.450.000 0
324 PP2300024056 Budesonid + Formoterol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 717.084.900 717.084.900 0
325 PP2300024057 Fenoterol + ipratropium vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 132.323.000 132.323.000 0
326 PP2300024060 Acid amin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 40.711.000 210 174.000.000 174.000.000 0
327 PP2300024061 Acid amin + Glucose + Lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 1.270.500.000 1.270.500.000 0
328 PP2300024062 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 47.335.400 211 196.950.000 196.950.000 0
329 PP2300024063 Calcitriol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 61.845.000 61.845.000 0
330 PP2300024065 Vitamin C vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 47.335.400 211 452.200.000 452.200.000 0
331 PP2300024066 Aceclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 65.550.000 65.550.000 0
332 PP2300024067 Celecoxib vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 531.720.000 531.720.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 731.115.000 731.115.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 485.194.500 485.194.500 0
333 PP2300024068 Etoricoxib vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 200.610.000 200.610.000 0
334 PP2300024069 Meloxicam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 47.300.000 47.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 48.400.000 48.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 62.700.000 62.700.000 0
335 PP2300024070 Meloxicam vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 156.240.000 156.240.000 0
336 PP2300024072 Paracetamol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 284.077.500 284.077.500 0
337 PP2300024073 Paracetamol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 868.800.000 868.800.000 0
338 PP2300024074 Paracetamol + tramadol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 75.850.000 75.850.000 0
339 PP2300024075 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 122.400.000 122.400.000 0
340 PP2300024076 Desloratadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 142.600.000 142.600.000 0
341 PP2300024077 Fexofenadin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 200.340.000 200.340.000 0
342 PP2300024078 Fexofenadin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 87.906.000 87.906.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 102.900.000 102.900.000 0
343 PP2300024079 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 128.350.000 128.350.000 0
344 PP2300024080 Carbamazepin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 14.848.000 14.848.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 14.320.000 14.320.000 0
345 PP2300024081 Amoxicillin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 781.588.500 781.588.500 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 40.711.000 210 768.322.500 768.322.500 0
346 PP2300024082 Amoxicillin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 1.472.184.000 1.472.184.000 0
347 PP2300024083 Amoxicilin + acid clavulanic vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 3.477.040.000 3.477.040.000 0
348 PP2300024084 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 1.686.531.000 1.686.531.000 0
349 PP2300024085 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 239.652.000 239.652.000 0
350 PP2300024086 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 356.400.000 356.400.000 0
351 PP2300024087 Cefadroxil vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 603.000.000 603.000.000 0
352 PP2300024088 Cefalexin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 291.648.000 291.648.000 0
353 PP2300024089 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 35.017.500 35.017.500 0
354 PP2300024092 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 432.000.000 432.000.000 0
355 PP2300024094 Azithromycin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 404.700.000 404.700.000 0
356 PP2300024095 Azithromycin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
357 PP2300024096 Spiramycin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 313.250.000 313.250.000 0
358 PP2300024097 Ciprofloxacin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 321.457.500 321.457.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 588.750.000 588.750.000 0
359 PP2300024098 Levofloxacin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 116.280.000 116.280.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 285.000.000 285.000.000 0
360 PP2300024099 Tenofovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 560.000.000 560.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 604.800.000 604.800.000 0
361 PP2300024100 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 136.000.000 136.000.000 0
362 PP2300024101 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 0 0 0
363 PP2300024102 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 148.916.250 148.916.250 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 148.916.250 148.916.250 0
364 PP2300024103 Amlodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 168.672.500 168.672.500 0
365 PP2300024105 Enalapril vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 511.140.000 511.140.000 0
366 PP2300024106 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 49.350.000 49.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 57.500.000 57.500.000 0
367 PP2300024107 Irbesartan vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 525.915.000 525.915.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 471.250.000 471.250.000 0
368 PP2300024108 Losartan + Hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 102.300.000 102.300.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 104.280.000 104.280.000 0
369 PP2300024109 Losartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 558.090.000 558.090.000 0
370 PP2300024110 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 121.867.200 121.867.200 0
371 PP2300024111 Telmisartan ; Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 1.027.425.000 1.027.425.000 0
372 PP2300024112 Clopidogrel vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 77.934.400 77.934.400 0
373 PP2300024113 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 775.850.000 775.850.000 0
374 PP2300024114 Pantoprazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 519.600.000 519.600.000 0
375 PP2300024115 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 231.000.000 231.000.000 0
376 PP2300024116 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 384.300.000 384.300.000 0
377 PP2300024117 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 317.604.000 317.604.000 0
378 PP2300024118 Methyl prednisolon vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 639.465.000 639.465.000 0
379 PP2300024119 Glibenclamide + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 134.820.000 134.820.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
380 PP2300024120 Metformin + gliclazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 1.883.370.000 1.883.370.000 0
381 PP2300024121 Glimepirid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 104.062.500 104.062.500 0
382 PP2300024122 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 111.755.000 111.755.000 0
383 PP2300024123 Olanzapin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 322.224.000 322.224.000 0
384 PP2300024124 Risperidon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 30.690.000 30.690.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 32.550.000 32.550.000 0
385 PP2300024125 Piracetam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 137.543.000 137.543.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 140.350.000 140.350.000 0
386 PP2300024126 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 120.000.000 210 116.046.000 116.046.000 0
387 PP2300024129 Lidocain (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 41.548.500 41.548.500 0
388 PP2300024131 Midazolam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 96.036.000 96.036.000 0
389 PP2300024132 Atracurium besylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 15.200.000 15.200.000 0
390 PP2300024134 Aescin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 29.760.000 29.760.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.876.516 0 29.400.000 29.400.000 0
391 PP2300024135 Celecoxib vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 135.275.000 135.275.000 0
392 PP2300024136 Dexibuprofen vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 101.700.000 101.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.924.700 0 88.452.000 88.452.000 0
393 PP2300024137 Diclofenac vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 13.968.000 13.968.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 13.793.400 13.793.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 0 0 0
394 PP2300024138 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 17.955.000 17.955.000 0
395 PP2300024139 Diclofenac vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 45.000.000 45.000.000 0
396 PP2300024140 Diclofenac vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 81.500.000 81.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 68.460.000 68.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 75.306.000 75.306.000 0
397 PP2300024141 Diclofenac Natri vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 87.184.520 215 159.275.000 159.275.000 0
398 PP2300024143 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 45.895.400 45.895.400 0
399 PP2300024144 Ibuprofen vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
400 PP2300024145 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 208.152.000 208.152.000 0
401 PP2300024146 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 112.050.000 112.050.000 0
402 PP2300024147 Loxoprofen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 34.960.000 34.960.000 0
403 PP2300024148 Meloxicam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 373.500.000 373.500.000 0
404 PP2300024149 Meloxicam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 139.860.000 139.860.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 116.550.000 116.550.000 0
405 PP2300024150 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 63.916.020 63.916.020 0
406 PP2300024151 Morphin sulphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 134.232.000 134.232.000 0
407 PP2300024152 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 165.816.000 165.816.000 0
408 PP2300024154 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 32.214.000 32.214.000 0
409 PP2300024155 Paracetamol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 45.360.000 45.360.000 0
410 PP2300024156 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 194.670.000 194.670.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 216.300.000 216.300.000 0
411 PP2300024157 Paracetamol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 374.104.500 374.104.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 22.351.606 211 305.340.530 305.340.530 0
412 PP2300024158 Paracetamol + chlorphemramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 22.680.000 22.680.000 0
413 PP2300024159 Paracetamol + chlorphemramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 257.050.000 257.050.000 0
414 PP2300024160 Paracetamol + chlorphemramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 53.000.000 53.000.000 0
415 PP2300024161 Paracetamol + chlorphemramin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 221.403.000 221.403.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 0 0 0
416 PP2300024162 Paracetamol + chlorphemramin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 3.360.000 3.360.000 0
417 PP2300024163 Paracetamol + codein phosphat vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 47.760.385 210 201.300.000 201.300.000 0
418 PP2300024164 Paracetamol + codein phosphat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 153.720.000 153.720.000 0
419 PP2300024165 Paracetamol + Methocarbamol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 178.620.000 178.620.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 11.938.000 210 177.762.000 177.762.000 0
420 PP2300024167 Piroxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 11.700.000 11.700.000 0
421 PP2300024168 Probenecid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 155.837.500 155.837.500 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.408.270 0 154.960.000 154.960.000 0
422 PP2300024169 Diacerein vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 19.529.000 19.529.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 25.487.000 25.487.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 18.767.700 18.767.700 0
423 PP2300024170 Glucosamin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 27.776.000 27.776.000 0
424 PP2300024171 Alpha chymotrypsin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 56.140.000 56.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.150.179 0 85.012.000 85.012.000 0
425 PP2300024172 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 217.413.000 217.413.000 0
426 PP2300024173 Zoledronic acid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 203.700.000 203.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.340.800 210 215.400.000 215.400.000 0
427 PP2300024174 Alimemazin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 67.788.000 67.788.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 0 0 0
428 PP2300024175 Cetirizin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 24.787.500 24.787.500 0
429 PP2300024176 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 71.820.000 71.820.000 0
430 PP2300024177 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 33.957.000 33.957.000 0
431 PP2300024178 Chlorpheniramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 53.793.000 53.793.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 62.550.000 62.550.000 0
432 PP2300024179 Dexchlorpheniramin maleat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 169.320.000 169.320.000 0
433 PP2300024180 Diphenhydramin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 4.833.600 4.833.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 4.833.600 4.833.600 0
434 PP2300024181 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 40.196.800 40.196.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 38.179.200 38.179.200 0
435 PP2300024182 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 11.844.000 11.844.000 0
436 PP2300024183 Fexofenadin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 192.000.000 192.000.000 0
437 PP2300024184 Fexofenadin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 23.868.000 23.868.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 23.358.000 23.358.000 0
438 PP2300024186 N- Acetylcystein vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 167.750.000 167.750.000 0
439 PP2300024187 Atropin (sulfat) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 12.144.060 12.144.060 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 12.144.060 12.144.060 0
440 PP2300024188 Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
441 PP2300024189 Natri hydrocarbonat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 6.234.735 6.234.735 0
442 PP2300024190 Natri hydrocarbonat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 12.585.195 12.585.195 0
443 PP2300024191 Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin) vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 521.820.000 521.820.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 516.802.500 516.802.500 0
444 PP2300024194 Gabapentin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 44.550.000 44.550.000 0
445 PP2300024195 Gabapentin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 281.137.500 281.137.500 0
446 PP2300024196 Phenobarbital vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 102.971.000 102.971.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 75.213.600 75.213.600 0
447 PP2300024197 Pregabalin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 10.500.000 10.500.000 0
448 PP2300024198 Valproat Natri vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 240.534.000 240.534.000 0
449 PP2300024199 Albendazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 43.466.250 43.466.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 43.388.400 43.388.400 0
450 PP2300024200 Albendazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
451 PP2300024201 Ivermectin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.408.270 0 38.208.000 38.208.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 53.440.000 53.440.000 0
452 PP2300024202 Praziquantel vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
453 PP2300024203 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 43.000.000 210 639.450.000 639.450.000 0
454 PP2300024204 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 717.570.000 717.570.000 0
455 PP2300024205 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 114.620.000 114.620.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 115.500.000 115.500.000 0
456 PP2300024206 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 172.000.000 172.000.000 0
457 PP2300024208 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 2.073.500.000 2.073.500.000 0
458 PP2300024210 Benzyl penicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 5.296.000 5.296.000 0
459 PP2300024212 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 97.536.000 97.536.000 0
460 PP2300024214 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 473.800.000 473.800.000 0
461 PP2300024216 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 2.707.200.000 2.707.200.000 0
462 PP2300024217 Cefdinir vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 382.140.000 382.140.000 0
463 PP2300024219 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 126.688.000 126.688.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 114.374.400 114.374.400 0
464 PP2300024220 Cefixim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 234.255.000 234.255.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 234.600.000 234.600.000 0
465 PP2300024221 Cefoperazon + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
466 PP2300024222 Cefotiam vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 880.000.000 880.000.000 0
467 PP2300024223 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 306.800.000 306.800.000 0
468 PP2300024224 Cefradin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 36.488.000 36.488.000 0
469 PP2300024225 Cefradin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 55.758.360 55.758.360 0
470 PP2300024226 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 26.849.950 210 820.260.000 820.260.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 820.260.000 820.260.000 0
471 PP2300024227 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 119.000.000 119.000.000 0
472 PP2300024228 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 226.169.700 226.169.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 224.769.750 224.769.750 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 43.000.000 210 217.770.000 217.770.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 226.169.700 226.169.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 212.325.750 212.325.750 0
473 PP2300024229 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 1.282.983.000 1.282.983.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 1.231.428.000 1.231.428.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 43.000.000 210 1.202.950.000 1.202.950.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 1.206.387.000 1.206.387.000 0
474 PP2300024230 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 860.625.000 860.625.000 0
475 PP2300024231 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 29.400.000 29.400.000 0
476 PP2300024232 Doripenem* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 673.200.000 673.200.000 0
477 PP2300024233 Imipenem + Cilastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 158.100.000 158.100.000 0
478 PP2300024234 Meropenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 40.500.000 40.500.000 0
479 PP2300024235 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 26.849.950 210 231.625.000 231.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 235.173.750 235.173.750 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 225.887.500 225.887.500 0
480 PP2300024236 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 128.992.500 128.992.500 0
481 PP2300024237 Piperacilin + tazobactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
482 PP2300024238 Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 8.580.000 8.580.000 0
483 PP2300024240 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 751.032.000 751.032.000 0
484 PP2300024241 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 1.188.180.000 1.188.180.000 0
485 PP2300024242 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 26.849.950 210 287.000.000 287.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.340.800 210 287.000.000 287.000.000 0
486 PP2300024243 Gentamycin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 51.102.000 51.102.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 53.657.100 53.657.100 0
487 PP2300024245 Neomycin + Polymycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 270.100.000 270.100.000 0
488 PP2300024246 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 27.000.000 27.000.000 0
489 PP2300024247 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 11.056.500 11.056.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 11.011.950 11.011.950 0
490 PP2300024248 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 6.142.500 6.142.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 6.300.000 6.300.000 0
491 PP2300024249 Tobramycin + Dexamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 7.560.000 7.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 7.560.000 7.560.000 0
492 PP2300024250 Metronidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 52.691.500 52.691.500 0
493 PP2300024251 Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 11.157.300 11.157.300 0
494 PP2300024252 Tinidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 18.900.000 18.900.000 0
495 PP2300024253 Tinidazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 73.689.000 73.689.000 0
496 PP2300024254 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 9.759.964 0 13.750.000 13.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 13.700.000 13.700.000 0
497 PP2300024256 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 226.116.000 226.116.000 0
498 PP2300024257 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 208.162.500 208.162.500 0
499 PP2300024258 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 18.895.800 18.895.800 0
500 PP2300024260 Ciprofloxacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 969.000.000 969.000.000 0
501 PP2300024261 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 6.802.950 6.802.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 6.724.520 6.724.520 0
502 PP2300024262 Levofloxacin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 6.232.800 6.232.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 6.321.000 6.321.000 0
503 PP2300024263 Levofloxacin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 540.719.000 540.719.000 0
504 PP2300024264 Moxifloxacin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 211.275.000 211.275.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 220.500.000 220.500.000 0
505 PP2300024266 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 35.974.400 35.974.400 0
506 PP2300024267 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 278.964.000 278.964.000 0
507 PP2300024268 Sulfadiazin bạc vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 41.769.000 41.769.000 0
508 PP2300024269 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 76.219.500 76.219.500 0
509 PP2300024270 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 45.990.000 45.990.000 0
510 PP2300024271 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 84.096.000 84.096.000 0
511 PP2300024272 Tetracyclin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 8.064.000 8.064.000 0
512 PP2300024273 Colistin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
513 PP2300024274 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 122.850.000 122.850.000 0
514 PP2300024275 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 42.457.500 42.457.500 0
515 PP2300024276 Tenofovir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 108.045.000 108.045.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 100.327.500 100.327.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 110.985.000 110.985.000 0
516 PP2300024277 Sofosbuvir + ledipasvir vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 94.500.000 94.500.000 0
517 PP2300024278 Aciclovir vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 13.860.000 13.860.000 0
518 PP2300024279 Aciclovir vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 20.448.750 20.448.750 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.150.179 0 20.186.250 20.186.250 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 20.212.500 20.212.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 20.448.750 20.448.750 0
519 PP2300024280 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 2.501.600 2.501.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 2.478.000 2.478.000 0
520 PP2300024281 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 2.390.000 2.390.000 0
521 PP2300024282 Clotrimazol vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 43.451.100 43.451.100 0
522 PP2300024283 Itraconazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 88.400.000 88.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 81.900.000 81.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 91.000.000 91.000.000 0
523 PP2300024284 Ketoconazol vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 49.213.500 49.213.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 50.140.000 50.140.000 0
524 PP2300024285 Miconazol nitrat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 160.230.000 160.230.000 0
525 PP2300024286 Nystatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 25.138.400 25.138.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 25.084.800 25.084.800 0
526 PP2300024287 Terbinafin hydroclorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 124.800.000 124.800.000 0
527 PP2300024288 Clotrimazol + Betamethason vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 48.510.000 48.510.000 0
528 PP2300024289 Clotrimazol+ Betamethason dipropionat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 24.990.000 24.990.000 0
529 PP2300024291 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 259.980.000 259.980.000 0
530 PP2300024292 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 55.994.400 55.994.400 0
531 PP2300024293 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 300.006.000 300.006.000 0
532 PP2300024294 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 33.558.000 33.558.000 0
533 PP2300024295 Epirubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
534 PP2300024296 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 23.079.000 23.079.000 0
535 PP2300024298 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
536 PP2300024299 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
537 PP2300024300 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 82.498.500 82.498.500 0
538 PP2300024301 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 233.994.600 233.994.600 0
539 PP2300024302 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
540 PP2300024303 Erlotinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 59.760.000 59.760.000 0
541 PP2300024304 Gefitinib vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 7.000.000 0 104.500.000 104.500.000 0
542 PP2300024306 Alfuzosin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 337.554.000 337.554.000 0
543 PP2300024307 Alfuzosin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 308.000.000 308.000.000 0
544 PP2300024308 Levodopa + Carbidopa vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 45.007.200 45.007.200 0
545 PP2300024310 Sắt Fumarat ; Acid folic vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 165.438.000 165.438.000 0
546 PP2300024311 Sắt Fumarat ; Acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 197.561.000 197.561.000 0
547 PP2300024312 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 6.920.000 6.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 7.000.000 7.000.000 0
548 PP2300024313 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 238.000.000 238.000.000 0
549 PP2300024314 Phytomenadion (vitamin K1) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 34.700.000 34.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 34.144.800 34.144.800 0
550 PP2300024315 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 15.444.000 15.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 15.392.000 15.392.000 0
551 PP2300024316 Tranexamic acid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 40.750.000 40.750.000 0
552 PP2300024317 Tranexamic acid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 17.820.000 17.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 17.655.000 17.655.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 18.260.000 18.260.000 0
553 PP2300024318 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 357.000.000 357.000.000 0
554 PP2300024319 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 3.080.000.000 3.080.000.000 0
555 PP2300024320 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 8.461.000 0 16.500.000 16.500.000 0
556 PP2300024321 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 382.725.000 382.725.000 0
557 PP2300024322 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 259.707.000 259.707.000 0
558 PP2300024323 Trimetazidin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 112.171.500 112.171.500 0
559 PP2300024324 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
560 PP2300024325 Propranolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
561 PP2300024326 Amlodipin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 236.197.500 236.197.500 0
562 PP2300024327 Amlodipin + Atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 762.125.000 762.125.000 0
563 PP2300024328 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 3.277.500 3.277.500 0
564 PP2300024329 Candesartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 1.315.062.000 1.315.062.000 0
565 PP2300024330 Captopril + Hydroclorothiazid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 116.070.000 116.070.000 0
566 PP2300024331 Cilnidipin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 392.040.000 392.040.000 0
567 PP2300024332 Doxazosin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 255.450.000 255.450.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 292.981.500 292.981.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 255.843.000 255.843.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 309.487.500 309.487.500 0
568 PP2300024333 Enalapril vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 25.250.400 25.250.400 0
569 PP2300024334 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 8.461.000 0 192.050.000 192.050.000 0
570 PP2300024335 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 7.500.000 7.500.000 0
571 PP2300024336 Irbesartan vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 131.700.000 131.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 119.700.000 119.700.000 0
572 PP2300024337 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 257.355.000 257.355.000 0
573 PP2300024338 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 102.900.000 102.900.000 0
574 PP2300024339 Nebivolol hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 235.600.000 235.600.000 0
575 PP2300024340 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 66.048.000 66.048.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 69.350.400 69.350.400 0
576 PP2300024341 Perindopril vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.490.000 1.490.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 1.450.000 1.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 1.470.000 1.470.000 0
577 PP2300024342 Ramipril vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 87.184.520 215 210.000.000 210.000.000 0
578 PP2300024343 Valsartan vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 189.800.000 189.800.000 0
579 PP2300024344 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 28.800.000 28.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 21.438.000 21.438.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 21.510.000 21.510.000 0
580 PP2300024345 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 15.876.000 15.876.000 0
581 PP2300024346 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 14.880.000 14.880.000 0
582 PP2300024347 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 12.996.900 12.996.900 0
583 PP2300024348 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 96.250.000 96.250.000 0
584 PP2300024349 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 18.112.500 18.112.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 14.317.500 14.317.500 0
585 PP2300024350 Acetylsalicylat Na vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 5.119.800 5.119.800 0
586 PP2300024351 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 137.970.000 137.970.000 0
587 PP2300024352 Acetylsalicylic acid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 90.600.000 90.600.000 0
588 PP2300024353 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 60.000.000 210 243.243.000 243.243.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 273.101.400 273.101.400 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 24.000.000 212 260.231.400 260.231.400 0
589 PP2300024354 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 15.015.000 15.015.000 0
590 PP2300024355 Fluvastatin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 333.500.000 333.500.000 0
591 PP2300024356 Fluvastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
592 PP2300024357 Gemfibrozil vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 78.416.000 78.416.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 78.520.000 78.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 78.520.000 78.520.000 0
593 PP2300024358 Lovastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 229.971.000 229.971.000 0
594 PP2300024359 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 122.010.000 122.010.000 0
595 PP2300024360 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 129.276.000 129.276.000 0
596 PP2300024361 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.006.680 210 147.840.000 147.840.000 0
597 PP2300024362 Simvastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 48.140.000 48.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 47.310.000 47.310.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 48.804.000 48.804.000 0
598 PP2300024363 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 31.500.000 31.500.000 0
599 PP2300024364 Adapalen vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 312.595.000 312.595.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 309.666.000 309.666.000 0
600 PP2300024365 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 272.700.000 272.700.000 0
601 PP2300024366 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 7.500.000 0 375.000.000 375.000.000 0
602 PP2300024367 Capsaicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 356.580 0 8.998.500 8.998.500 0
603 PP2300024368 Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 20.720.000 20.720.000 0
604 PP2300024369 Clotrimazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 45.500.000 45.500.000 0
605 PP2300024370 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 31.155.000 31.155.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.150.179 0 31.155.000 31.155.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 31.490.000 31.490.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 31.490.000 31.490.000 0
606 PP2300024371 Clobetasol propionat vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 109.620.000 109.620.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 130.630.500 130.630.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 134.850.000 134.850.000 0
607 PP2300024372 Cồn BSI vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 15.660.000 15.660.000 0
608 PP2300024373 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 75.983.564 210 26.400.000 26.400.000 0
609 PP2300024374 Dexpanthenol vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 51.765.000 51.765.000 0
610 PP2300024376 Fusidic Acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.876.516 0 92.205.000 92.205.000 0
611 PP2300024377 Fusidic acid + betamethason vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 115.575.700 115.575.700 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 112.077.000 112.077.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.876.516 0 100.810.000 100.810.000 0
612 PP2300024378 Acid fusidic + hydrocortisone vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 97.200.000 97.200.000 0
613 PP2300024379 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 60.000.000 60.000.000 0
614 PP2300024380 Mometason furoat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 54.900.000 54.900.000 0
615 PP2300024381 Acid salicylic + Mometason furoate vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
616 PP2300024382 Mupirocin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 92.881.500 92.881.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 91.200.000 91.200.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 91.200.000 91.200.000 0
617 PP2300024384 Salicylic Acid + Betamethason dipropionat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 166.731.500 166.731.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 9.759.964 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 0 0 0
618 PP2300024385 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 14.200.000 14.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 14.200.000 14.200.000 0
619 PP2300024386 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 145.730.000 145.730.000 0
620 PP2300024387 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 140.000.000 140.000.000 0
621 PP2300024389 Đồng sulfat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 175.460.000 175.460.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 169.800.000 169.800.000 0
622 PP2300024390 Povidon iodin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 233.856.000 233.856.000 0
623 PP2300024391 Povidon iodin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 38.042.000 38.042.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 36.785.280 36.785.280 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 36.800.000 36.800.000 0
624 PP2300024395 Furosemid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 11.812.500 11.812.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 13.481.250 13.481.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 11.981.250 11.981.250 0
625 PP2300024396 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 10.577.400 10.577.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 10.266.300 10.266.300 0
626 PP2300024398 Spironolacton vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 18.409.200 18.409.200 0
627 PP2300024399 Aluminum phosphat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 446.930.000 446.930.000 0
628 PP2300024401 Famotidin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 40.711.000 210 793.000.000 793.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 959.400.000 959.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 120.000.000 215 1.011.400.000 1.011.400.000 0
629 PP2300024402 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 570.000.000 570.000.000 0
630 PP2300024403 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 429.187.500 429.187.500 0
631 PP2300024404 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 207.000.000 207.000.000 0
632 PP2300024405 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 324.000.000 324.000.000 0
633 PP2300024406 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 87.184.520 215 779.866.000 779.866.000 0
634 PP2300024407 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 24.000.000 212 882.750.000 882.750.000 0
635 PP2300024408 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 335.400.000 335.400.000 0
636 PP2300024409 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 987.740.000 987.740.000 0
637 PP2300024412 Esomeprazol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 72.802.800 72.802.800 0
638 PP2300024413 Pantoprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 91.045.500 91.045.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 89.475.750 89.475.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 87.876.100 87.876.100 0
639 PP2300024414 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 146.910.000 146.910.000 0
640 PP2300024415 Domperidon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 17.549.000 17.549.000 0
641 PP2300024416 Metoclopramid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 7.992.100 7.992.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 6.833.420 6.833.420 0
642 PP2300024417 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
643 PP2300024418 Palonosetron vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 69.778.800 69.778.800 0
644 PP2300024419 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 77.304.000 77.304.000 0
645 PP2300024420 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 24.590.850 24.590.850 0
646 PP2300024421 Hyoscin butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 226.938.600 226.938.600 0
647 PP2300024422 Hyoscin butylbromid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 45.586.800 45.586.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 47.576.700 47.576.700 0
648 PP2300024423 Hyoscin butylbromid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 107.004.000 107.004.000 0
649 PP2300024424 Bisacodyl vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 7.375.000 7.375.000 0
650 PP2300024425 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 133.402.500 133.402.500 0
651 PP2300024426 Magnesi sulfat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 22.910.000 22.910.000 0
652 PP2300024427 Sorbitol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 61.686.000 61.686.000 0
653 PP2300024428 Bacillus clausii vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 2.640.525.000 2.640.525.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 1.792.650.000 1.792.650.000 0
654 PP2300024429 Bacillus clausii vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 488.575.500 488.575.500 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 487.777.500 487.777.500 0
655 PP2300024430 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 963.900.000 963.900.000 0
656 PP2300024431 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 166.118.400 166.118.400 0
657 PP2300024432 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 335.500.000 335.500.000 0
658 PP2300024433 Diosmectit vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 66.600.000 66.600.000 0
659 PP2300024434 Kẽm sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 57.960.000 57.960.000 0
660 PP2300024435 Kẽm Gluconat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 410.410.000 410.410.000 0
661 PP2300024436 Kẽm Gluconat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 147.547.500 147.547.500 0
662 PP2300024437 Kẽm Gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 40.300.690 210 48.594.000 48.594.000 0
663 PP2300024438 Kẽm Gluconat vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
664 PP2300024439 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 279.972.000 279.972.000 0
665 PP2300024440 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 11.002.200 11.002.200 0
666 PP2300024441 Saccharomyces boulardii vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 1.126.800.000 1.126.800.000 0
667 PP2300024442 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 84.350.000 84.350.000 0
668 PP2300024443 Simethicon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 116.095.000 116.095.000 0
669 PP2300024444 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 11.760.000 11.760.000 0
670 PP2300024445 Otilonium bromid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 11.938.000 210 164.500.000 164.500.000 0
671 PP2300024446 Beclometason dipropionat vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 55.612.500 210 33.600.000 33.600.000 0
672 PP2300024447 Betamethason dipropionat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 118.460.500 118.460.500 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 99.540.000 99.540.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 134.700.000 212 98.750.000 98.750.000 0
673 PP2300024448 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 593.880 593.880 0
674 PP2300024449 Dexamethason (acetat/ phosphat) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 11.613.600 11.613.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 12.662.050 12.662.050 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 11.597.470 11.597.470 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 11.516.820 11.516.820 0
675 PP2300024451 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 23.977.500 23.977.500 0
676 PP2300024452 Hydrocortison vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 68.321.500 68.321.500 0
677 PP2300024453 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.340.800 210 494.105.000 494.105.000 0
678 PP2300024454 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 66.378.000 66.378.000 0
679 PP2300024455 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 239.274.000 239.274.000 0
680 PP2300024456 Methyl prednisolon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 157.982.000 157.982.000 0
681 PP2300024457 Methyl prednisolon vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 105.000.000 105.000.000 0
682 PP2300024458 Prednisolon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 209.350.000 209.350.000 0
683 PP2300024459 Prednisolon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 93.502.500 93.502.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 92.475.000 92.475.000 0
684 PP2300024460 Prednisolon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 3.652.956 0 161.136.000 161.136.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 152.640.000 152.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 161.136.000 161.136.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 7.408.270 0 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 161.136.000 161.136.000 0
685 PP2300024461 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
686 PP2300024463 Glimepirid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 815.000 815.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 890.000 890.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 950.000 950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 970.000 970.000 0
687 PP2300024464 Glimepirid + Metformin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 521.041.500 521.041.500 0
688 PP2300024465 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 11.938.000 210 217.112.500 217.112.500 0
689 PP2300024466 Linagliptin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 3.652.956 0 20.626.020 20.626.020 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 12.654.000 12.654.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 17.715.600 17.715.600 0
690 PP2300024467 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 854.217.000 854.217.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 829.185.000 829.185.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 853.174.000 853.174.000 0
691 PP2300024469 Repaglinid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 742.500.000 742.500.000 0
692 PP2300024470 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 126.000.000 126.000.000 0
693 PP2300024471 Levothyroxin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 31.899.000 31.899.000 0
694 PP2300024472 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 34.545.000 34.545.000 0
695 PP2300024473 Thiamazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 6.846.000 6.846.000 0
696 PP2300024474 Thiamazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 17.850.000 17.850.000 0
697 PP2300024475 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 148.848.000 148.848.000 0
698 PP2300024476 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 576.786.000 576.786.000 0
699 PP2300024477 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 87.709.860 87.709.860 0
700 PP2300024478 Eperison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 47.092.500 47.092.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 44.677.500 44.677.500 0
701 PP2300024479 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 12.495.000 12.495.000 0
702 PP2300024480 Tizanidin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 259.518.000 259.518.000 0
703 PP2300024481 Tolperison vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 26.390.000 26.390.000 0
704 PP2300024482 Acetazolamid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 14.250.000 14.250.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
705 PP2300024483 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 41.140.000 41.140.000 0
706 PP2300024484 Hydroxypropyl methyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 228.000.000 228.000.000 0
707 PP2300024485 Natri clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 71.544.000 71.544.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 75.338.000 75.338.000 0
708 PP2300024486 Olopatadin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 149.600.000 149.600.000 0
709 PP2300024487 Fluticasone propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 211.200.000 211.200.000 0
710 PP2300024488 Naphazolin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 15.666.000 15.666.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 15.876.000 15.876.000 0
711 PP2300024489 Xylometazolin hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
712 PP2300024491 Methyl ergometrin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 13.570.000 13.570.000 0
713 PP2300024492 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 25.620.000 25.620.000 0
714 PP2300024493 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 53.550.000 53.550.000 0
715 PP2300024494 Papaverin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 24.205.000 24.205.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 24.205.000 24.205.000 0
716 PP2300024495 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid , Natri bicarbonat , Nước cất pha tiêm vđ 1000ml) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 542.430.000 542.430.000 0
717 PP2300024496 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid, Kali clorid, Calciclorid.2H2O, Magnesi clorid, Acid acetic băng, Nước tinh khiết) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 340.725.000 340.725.000 0
718 PP2300024497 Rotundin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 69.632.000 69.632.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 9.759.964 0 66.803.200 66.803.200 0
719 PP2300024498 Clorpromazin (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 5.397.000 5.397.000 0
720 PP2300024499 Clorpromazin (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 33.960.000 33.960.000 0
721 PP2300024500 Haloperidol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 10.447.500 10.447.500 0
722 PP2300024501 Haloperidol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 176.220.000 176.220.000 0
723 PP2300024503 Levosulpirid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 0 0 5.370.000 5.370.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 5.160.000 5.160.000 0
724 PP2300024504 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 225.000.000 225.000.000 0
725 PP2300024505 Meclophenoxat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 586.500.000 586.500.000 0
726 PP2300024506 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 22.270.500 22.270.500 0
727 PP2300024508 Amitriptylin (hydroclorid) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 9.845.000 9.845.000 0
728 PP2300024509 Sertralin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
729 PP2300024510 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 504.000.000 504.000.000 0
730 PP2300024511 Acetyl leucin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 82.350.000 82.350.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 84.546.000 84.546.000 0
731 PP2300024513 Cytidin-5monopho sphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 179.550.000 179.550.000 0
732 PP2300024514 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 23.670.000 23.670.000 0
733 PP2300024515 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 8.379.000 8.379.000 0
734 PP2300024516 Vinpocetin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 1.300.000 1.300.000 0
735 PP2300024517 Bambuterol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 405.870.000 405.870.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 395.356.500 395.356.500 0
736 PP2300024518 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 43.700.000 210 436.500.000 436.500.000 0
737 PP2300024519 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 40.300.690 210 820.144.500 820.144.500 0
738 PP2300024520 Salbutamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 2.097.690 0 104.884.500 104.884.500 0
739 PP2300024521 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 364.312.500 364.312.500 0
740 PP2300024522 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 212.694.300 212.694.300 0
741 PP2300024523 Salbutamol + Ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 129.780.000 129.780.000 0
742 PP2300024524 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 94.909.500 94.909.500 0
743 PP2300024525 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
744 PP2300024526 Ambroxol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 221.031.000 221.031.000 0
745 PP2300024528 Bromhexin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 79.380.000 79.380.000 0
746 PP2300024529 Bromhexin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 15.885.000 15.885.000 0
747 PP2300024530 Bromhexin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 17.321.850 210 782.730.000 782.730.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 866.092.500 866.092.500 0
748 PP2300024531 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 25.276.008 210 79.380.000 79.380.000 0
749 PP2300024532 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 55.692.000 55.692.000 0
750 PP2300024533 Codein + Terpin hydrat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 499.500.000 499.500.000 0
751 PP2300024534 Dextromethorphan vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 87.731.000 87.731.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 87.731.000 87.731.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 81.389.000 81.389.000 0
752 PP2300024536 Cafein (citrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 57.120.000 57.120.000 0
753 PP2300024538 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 47.335.400 211 226.800.000 226.800.000 0
754 PP2300024539 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
755 PP2300024540 Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 517.650.000 517.650.000 0
756 PP2300024542 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 484.500.000 484.500.000 0
757 PP2300024543 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 403.200.000 403.200.000 0
758 PP2300024544 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 600.600.000 600.600.000 0
759 PP2300024545 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 690.000.000 690.000.000 0
760 PP2300024546 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 156.000.000 156.000.000 0
761 PP2300024547 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 7.751.240 7.751.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 7.501.200 7.501.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 7.501.200 7.501.200 0
762 PP2300024548 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 35.610.960 35.610.960 0
763 PP2300024549 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 160.360.200 160.360.200 0
764 PP2300024550 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 61.845.000 61.845.000 0
765 PP2300024551 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 78.180.900 78.180.900 0
766 PP2300024552 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 355.885.950 355.885.950 0
767 PP2300024553 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 5.442.360 5.442.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 4.433.992 4.433.992 0
768 PP2300024554 Glucose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.522.500 1.522.500 0
769 PP2300024555 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 26.720.800 26.720.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 26.670.000 26.670.000 0
770 PP2300024557 Manitol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 72.009.000 72.009.000 0
771 PP2300024558 Natri clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 20.697.460 20.697.460 0
772 PP2300024559 Natri clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.521.582.300 1.521.582.300 0
773 PP2300024560 Natri clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 21.414.600 21.414.600 0
774 PP2300024561 Natri clorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 80.068.600 80.068.600 0
775 PP2300024563 Ringer lactat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 447.431.250 447.431.250 0
776 PP2300024564 Ringer and Dextro (Ringer lactat + glucose) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
777 PP2300024565 Salbutamol vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 21.168.000 21.168.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 21.168.000 21.168.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 21.067.200 21.067.200 0
778 PP2300024567 Nước cất pha tiêm vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 201.859.500 201.859.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 201.859.500 201.859.500 0
779 PP2300024568 Calci acetat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 252.700.000 252.700.000 0
780 PP2300024570 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 216.258.000 216.258.000 0
781 PP2300024571 Calci carbonat + Vitamin D3 vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 170.572.500 170.572.500 0
782 PP2300024572 Calci lactat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 40.300.690 210 345.397.500 345.397.500 0
783 PP2300024573 Calci lactat vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 29.219.976 211 101.425.800 101.425.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 6.876.516 0 85.500.000 85.500.000 0
784 PP2300024575 Calcitriol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 177.544.000 210 34.650.000 34.650.000 0
785 PP2300024577 L-Lysine hydrochloride Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Vitamin E Calcium vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
786 PP2300024578 Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Kẽm sulfat ; Lysine HCl vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 90.000.000 90.000.000 0
787 PP2300024579 Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 45.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 133.000.000 133.000.000 0
788 PP2300024580 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 350.203.420 210 351.540.000 351.540.000 0
789 PP2300024581 Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 274.995.000 274.995.000 0
790 PP2300024582 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 19.782.000 19.782.000 0
791 PP2300024583 Vitamin A + D2 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
792 PP2300024585 Vitamin B1 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 62.216.000 62.216.000 0
793 PP2300024586 VITAMIN B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 2.331.000 2.331.000 0
794 PP2300024587 Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 543.520.000 543.520.000 0
795 PP2300024588 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 765.900.000 765.900.000 0
796 PP2300024589 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 85.905.000 85.905.000 0
797 PP2300024590 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 82.098.100 82.098.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 79.968.000 79.968.000 0
798 PP2300024591 Vitamin B6 vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 74.700.000 74.700.000 0
799 PP2300024592 Magnesi lactat dihydrat +Pyridoxin hydroclorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 241.164.000 241.164.000 0
800 PP2300024593 Magnesi lactat+Vitamin B6 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 121.500.000 210 174.720.000 174.720.000 0
801 PP2300024594 Magnesi lactat+Vitamin B6 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 117.262.500 117.262.500 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 73.012.500 73.012.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 92.925.000 92.925.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 210.917.770 210 55.755.000 55.755.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 57.525.000 57.525.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 6.150.179 0 163.725.000 163.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 130.095.000 130.095.000 0
802 PP2300024595 Vitamin B12(cyanocobalam in, hydroxocobalamin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 4.840.000 4.840.000 0
803 PP2300024596 Vitamin C vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 40.300.690 210 605.430.000 605.430.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 695.175.000 695.175.000 0
804 PP2300024597 Vitamin C vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 95.230.000 95.230.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 46.000.000 210 94.160.000 94.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 89.154.783 240 95.765.000 95.765.000 0
805 PP2300024598 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 8.461.000 0 214.500.000 214.500.000 0
806 PP2300024599 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 914.855.000 914.855.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 144.084.020 210 974.780.000 974.780.000 0
807 PP2300024600 Vitamin C vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.102.500 1.102.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 695.000 695.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 567.000 567.000 0
808 PP2300024601 Vitamin D3 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 393.624.000 393.624.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 388.725.000 388.725.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 403.464.600 403.464.600 0
809 PP2300024603 Vitamin E vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 33.885.000 33.885.000 0
810 PP2300024605 Vitamin PP vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 32.155.000 32.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 49.000.000 210 31.712.500 31.712.500 0
811 PP2300024606 Vitamin PP vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 2.565.000 2.565.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 2.457.000 2.457.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 2.376.000 2.376.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 154.830.943 210 2.457.000 2.457.000 0
812 PP2300024607 Methadon hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 140.122.985 210 73.710.000 73.710.000 0
813 PP2300024608 Húng chanh, Núc nác, Cineol. vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 1.285.830.000 1.285.830.000 0
814 PP2300024609 Húng chanh, Núc nác, Cineol. vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 1.105.765.200 1.105.765.200 0
815 PP2300024610 Húng chanh, Núc nác, Cineol. vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 151.300.000 210 328.600.000 328.600.000 0
816 PP2300024611 Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 205.380.000 205.380.000 0
817 PP2300024612 Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 358.000.000 358.000.000 0
818 PP2300024613 Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol), vn0310589314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM 180 705.000 0 35.250.000 35.250.000 0
819 PP2300024616 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 87.184.520 215 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 38.340.800 210 0 0 0
820 PP2300024617 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 9.759.964 0 174.600.000 174.600.000 0
821 PP2300024618 Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 437.075.100 437.075.100 0
822 PP2300024619 Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Bọ mắm, Cát cánh, Trần bì, Menthol, (Tinh dầu bạc hà). vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 87.184.520 215 2.290.085.000 2.290.085.000 0
823 PP2300024620 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 178.209.900 178.209.900 0
824 PP2300024621 Lidocain + Epinephrin vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 73.085.400 73.085.400 0
825 PP2300024623 Meloxicam vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 11.844.000 11.844.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 12.411.000 12.411.000 0
826 PP2300024628 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 17.325.000 17.325.000 0
827 PP2300024629 Colistin* vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 510.000.000 510.000.000 0
828 PP2300024631 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 765.000 0 16.200.000 16.200.000 0
829 PP2300024633 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 66.975.540 66.975.540 0
830 PP2300024634 Anastrozol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 13.470.000 13.470.000 0
831 PP2300024635 Levodopa + Carbidopa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 140.175.000 140.175.000 0
832 PP2300024636 Dextran 40 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 200.000.000 210 222.000.000 222.000.000 0
833 PP2300024637 Filgrastim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 16.790.800 16.790.800 0
834 PP2300024638 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 10.080.000 10.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 10.350.000 10.350.000 0
835 PP2300024639 Amlodipine, Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 288.600.000 288.600.000 0
836 PP2300024640 Candesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 8.924.700 0 80.850.000 80.850.000 0
837 PP2300024642 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 22.048.000 210 40.500.000 40.500.000 0
838 PP2300024643 Omeprazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 76.363.219 210 95.760.000 95.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 90.560.000 90.560.000 0
839 PP2300024644 Palonosetron hydroclorid vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 165.000.000 210 348.894.000 348.894.000 0
840 PP2300024645 Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natri phosphat vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 880.000 0 44.000.000 44.000.000 0
841 PP2300024647 Octreotid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 285.000.000 210 522.900.000 522.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 84.472.000 210 519.750.000 519.750.000 0
842 PP2300024649 Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 28.500.000 28.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 0 0 0
843 PP2300024650 Insulin glargine (tác dụng chậm - kéo dài) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 390.000.000 211 903.900.000 903.900.000 0
844 PP2300024651 Insulin (30/70) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 263.200.000 263.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 114.000.000 210 248.630.000 248.630.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 0 0 0
845 PP2300024652 Insulin human (30/70) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 324.300.000 324.300.000 0
846 PP2300024653 Insulin (tác dụng ngắn) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
847 PP2300024654 Insulin (tác dụng nhanh) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 34.200.000 34.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 0 0 0
848 PP2300024655 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 46.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 500.000.000 215 21.000.000 21.000.000 0
849 PP2300024657 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 359.800 0 2.940.000 2.940.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 239.973.065 210 2.929.500 2.929.500 0
850 PP2300024658 Moxifloxacin, Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 9.759.964 0 60.000.000 60.000.000 0
851 PP2300024659 Natri Hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 23.000.000 210 85.400.000 85.400.000 0
852 PP2300024660 Fluticasone propionat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 162.000.000 210 176.700.000 176.700.000 0
853 PP2300024661 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 78.000.000 210 71.415.000 71.415.000 0
854 PP2300024662 Budesonid + Formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 631.976.000 631.976.000 0
855 PP2300024663 Salmeterol + Fluticason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 307.500.000 307.500.000 0
856 PP2300024664 Carbocistein vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 33.900.000 33.900.000 0
857 PP2300024665 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 0 0 144.400.000 144.400.000 0
858 PP2300024666 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 100.000.000 210 98.550.000 98.550.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 1.200.000.000 210 98.550.000 98.550.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 81
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300023790 - Carvedilol

2. PP2300024503 - Levosulpirid

3. PP2300024665 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305205393
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300024466 - Linagliptin

2. PP2300024460 - Prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300023930 - Diclofenac

2. PP2300024657 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024645 - Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300023963 - Ceftizoxim

2. PP2300024136 - Dexibuprofen

3. PP2300024191 - Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin)

4. PP2300024340 - Nifedipin

5. PP2300024438 - Kẽm Gluconat

6. PP2300024579 - Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300024102 - Isosorbid mononitrat

2. PP2300024110 - Nifedipin

3. PP2300024119 - Glibenclamide + Metformin

4. PP2300024147 - Loxoprofen

5. PP2300024276 - Tenofovir

6. PP2300024338 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2300024340 - Nifedipin

8. PP2300024467 - Metformin

9. PP2300024470 - Vildagliptin

10. PP2300024479 - Pyridostigmin bromid

11. PP2300024638 - Diltiazem

12. PP2300024655 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000449389
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300024081 - Amoxicillin

2. PP2300024088 - Cefalexin

3. PP2300024389 - Đồng sulfat

4. PP2300024391 - Povidon iodin

5. PP2300024482 - Acetazolamid

6. PP2300024601 - Vitamin D3

7. PP2300024606 - Vitamin PP

8. PP2300024629 - Colistin*

9. PP2300024666 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400533877
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024060 - Acid amin

2. PP2300024081 - Amoxicillin

3. PP2300024401 - Famotidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300023745 - Moxifloxacin

2. PP2300023746 - Moxifloxacin

3. PP2300023756 - Capecitabin

4. PP2300023857 - Gliclazid

5. PP2300023974 - Linezolid*

6. PP2300024016 - Fenofibrat

7. PP2300024221 - Cefoperazon + Sulbactam

8. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000371421
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 47

1. PP2300023697 - Suxamethonium clorid

2. PP2300023698 - Diclofenac

3. PP2300023723 - Amoxicillin

4. PP2300023753 - Vancomycin

5. PP2300023786 - Bisoprolol

6. PP2300023796 - Lisinopril

7. PP2300023828 - Furosemid

8. PP2300023833 - Metoclopramid

9. PP2300023844 - Octreotid

10. PP2300023893 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

11. PP2300023914 - Kali clorid

12. PP2300023935 - Paracetamol

13. PP2300023951 - Cefamandol

14. PP2300023961 - Cefpodoxim

15. PP2300023992 - Isosorbid

16. PP2300024009 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid

17. PP2300024019 - Ezetimibe + Simvastatin

18. PP2300024027 - Esomeprazol

19. PP2300024053 - Sulpirid

20. PP2300024067 - Celecoxib

21. PP2300024082 - Amoxicillin

22. PP2300024084 - Amoxicilin + acid clavulanic

23. PP2300024103 - Amlodipin

24. PP2300024134 - Aescin

25. PP2300024164 - Paracetamol + codein phosphat

26. PP2300024173 - Zoledronic acid

27. PP2300024178 - Chlorpheniramin

28. PP2300024199 - Albendazol

29. PP2300024201 - Ivermectin

30. PP2300024233 - Imipenem + Cilastatin

31. PP2300024249 - Tobramycin + Dexamethason

32. PP2300024263 - Levofloxacin

33. PP2300024270 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

34. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir

35. PP2300024283 - Itraconazol

36. PP2300024286 - Nystatin

37. PP2300024347 - Digoxin

38. PP2300024356 - Fluvastatin

39. PP2300024534 - Dextromethorphan

40. PP2300024583 - Vitamin A + D2

41. PP2300024589 - Vitamin B1 + B6 + B12

42. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

43. PP2300024634 - Anastrozol

44. PP2300024635 - Levodopa + Carbidopa

45. PP2300024637 - Filgrastim

46. PP2300024647 - Octreotid

47. PP2300023759 - Gemcitabin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 63

1. PP2300023679 - Bupivacain (hydroclorid)

2. PP2300023693 - Sevofluran

3. PP2300023701 - Ketoprofen

4. PP2300023705 - Nefopam hydroclorid

5. PP2300023707 - Paracetamol

6. PP2300023708 - Paracetamol

7. PP2300023719 - Phenylephrin

8. PP2300023735 - Tobramycin

9. PP2300023736 - Tobramycin + Dexamethason

10. PP2300023744 - Levofloxacin hydrat

11. PP2300023745 - Moxifloxacin

12. PP2300023747 - Ofloxacin

13. PP2300023757 - Cyclophosphamid

14. PP2300023772 - Enoxaparin Natri

15. PP2300023775 - Albumin

16. PP2300023799 - Nicardipin

17. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin

18. PP2300023812 - Alteplase

19. PP2300023813 - Dabigatran etexilat

20. PP2300023816 - Fenofibrat

21. PP2300023837 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

22. PP2300023842 - Itoprid

23. PP2300023847 - Terlipressin

24. PP2300023849 - Prednisolon

25. PP2300023855 - Empagliflozin

26. PP2300023858 - Insulin (tác dụng nhanh)

27. PP2300023860 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài(Degludec)

28. PP2300023861 - Insulin (30/70)

29. PP2300023862 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

30. PP2300023863 - Insulin trộn(30/70)

31. PP2300023865 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)

32. PP2300023871 - Desmopressin

33. PP2300023876 - Ciclosporin

34. PP2300023877 - Natri diquafosol

35. PP2300023878 - Natri Hyaluronat

36. PP2300023879 - Nepafenac

37. PP2300023880 - Olopatadin

38. PP2300023881 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

39. PP2300023882 - Tafluprost

40. PP2300023885 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid

41. PP2300023889 - Carbetocin

42. PP2300023907 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide

43. PP2300023908 - Natri montelukast

44. PP2300023909 - Salbutamol

45. PP2300023957 - Cefotiam

46. PP2300024028 - Rebamipid

47. PP2300024057 - Fenoterol + ipratropium

48. PP2300024108 - Losartan + Hydroclorothiazid

49. PP2300024117 - Itoprid

50. PP2300024149 - Meloxicam

51. PP2300024220 - Cefixim

52. PP2300024267 - Ofloxacin

53. PP2300024332 - Doxazosin

54. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid

55. PP2300024460 - Prednisolon

56. PP2300024467 - Metformin

57. PP2300024470 - Vildagliptin

58. PP2300024520 - Salbutamol

59. PP2300024649 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)

60. PP2300024651 - Insulin (30/70)

61. PP2300024652 - Insulin human (30/70)

62. PP2300024654 - Insulin (tác dụng nhanh)

63. PP2300024655 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300023800 - Nifedipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6100100009
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 228

1. PP2300023712 - Risedronat natri

2. PP2300023713 - Zoledronic acid

3. PP2300023718 - Natri hydrocarbonat

4. PP2300023731 - Ceftriaxon

5. PP2300023735 - Tobramycin

6. PP2300023750 - Colistin*

7. PP2300023755 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin

8. PP2300023770 - Tamsulosine hydroclorid

9. PP2300023778 - Isosorbid dinitrat

10. PP2300023789 - Captopril

11. PP2300023790 - Carvedilol

12. PP2300023791 - Carvedilol

13. PP2300023793 - Indapamid

14. PP2300023795 - Lercanidipin hydroclorid

15. PP2300023830 - Lansoprazol

16. PP2300023832 - Rabeprazol

17. PP2300023838 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

18. PP2300023839 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

19. PP2300023843 - Mesalamin

20. PP2300023892 - Oxytocin

21. PP2300023908 - Natri montelukast

22. PP2300023910 - Ambroxol

23. PP2300023915 - Acid Amin

24. PP2300023916 - Acid Amin

25. PP2300023918 - Acid amin + glucose + điện giải

26. PP2300023921 - Nhũ dịch lipid

27. PP2300023923 - Nhũ dịch lipid

28. PP2300023924 - Nhũ dịch lipid

29. PP2300023925 - Nhũ dịch lipid

30. PP2300023926 - Nhũ dịch lipid

31. PP2300023928 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

32. PP2300023932 - Ketoprofen

33. PP2300023934 - Paracetamol

34. PP2300023936 - Allopurinol

35. PP2300023940 - Ebastin

36. PP2300023941 - Levocetirizin

37. PP2300023944 - Pregabalin

38. PP2300023945 - Pregabalin

39. PP2300023958 - Cefoxitin

40. PP2300023970 - Metronidazol

41. PP2300023972 - Azithromycin

42. PP2300023973 - Spiramycin + Metronidazol

43. PP2300023975 - Lamivudin

44. PP2300023976 - Aciclovir

45. PP2300023977 - Aciclovir

46. PP2300023978 - Aciclovir

47. PP2300023987 - Heparin Natri

48. PP2300023993 - Trimetazidin

49. PP2300023994 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

50. PP2300023996 - Candesartan

51. PP2300024007 - Perindopril + indapamid

52. PP2300024013 - Atorvastatin

53. PP2300024021 - Spironolacton + Furosemid

54. PP2300024022 - Famotidin

55. PP2300024023 - Famotidin

56. PP2300024024 - Lansoprazol

57. PP2300024028 - Rebamipid

58. PP2300024030 - Simethicone + Alverine citrate

59. PP2300024034 - Diosmin, Hesperidin

60. PP2300024036 - Ursodeoxycholic acid

61. PP2300024041 - Methyl prednisolon

62. PP2300024043 - Gliclazid

63. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid

64. PP2300024051 - Olanzapin

65. PP2300024053 - Sulpirid

66. PP2300024055 - Bambuterol

67. PP2300024063 - Calcitriol

68. PP2300024065 - Vitamin C

69. PP2300024067 - Celecoxib

70. PP2300024068 - Etoricoxib

71. PP2300024069 - Meloxicam

72. PP2300024072 - Paracetamol

73. PP2300024077 - Fexofenadin

74. PP2300024078 - Fexofenadin

75. PP2300024080 - Carbamazepin

76. PP2300024083 - Amoxicilin + acid clavulanic

77. PP2300024087 - Cefadroxil

78. PP2300024095 - Azithromycin

79. PP2300024096 - Spiramycin

80. PP2300024097 - Ciprofloxacin

81. PP2300024098 - Levofloxacin

82. PP2300024102 - Isosorbid mononitrat

83. PP2300024107 - Irbesartan

84. PP2300024108 - Losartan + Hydroclorothiazid

85. PP2300024112 - Clopidogrel

86. PP2300024114 - Pantoprazol

87. PP2300024119 - Glibenclamide + Metformin

88. PP2300024123 - Olanzapin

89. PP2300024124 - Risperidon

90. PP2300024125 - Piracetam

91. PP2300024129 - Lidocain (hydroclorid)

92. PP2300024131 - Midazolam

93. PP2300024135 - Celecoxib

94. PP2300024137 - Diclofenac

95. PP2300024140 - Diclofenac

96. PP2300024144 - Ibuprofen

97. PP2300024147 - Loxoprofen

98. PP2300024148 - Meloxicam

99. PP2300024155 - Paracetamol

100. PP2300024157 - Paracetamol

101. PP2300024162 - Paracetamol + chlorphemramin

102. PP2300024168 - Probenecid

103. PP2300024169 - Diacerein

104. PP2300024170 - Glucosamin

105. PP2300024171 - Alpha chymotrypsin

106. PP2300024174 - Alimemazin

107. PP2300024175 - Cetirizin

108. PP2300024178 - Chlorpheniramin

109. PP2300024180 - Diphenhydramin

110. PP2300024183 - Fexofenadin

111. PP2300024184 - Fexofenadin

112. PP2300024187 - Atropin (sulfat)

113. PP2300024189 - Natri hydrocarbonat

114. PP2300024190 - Natri hydrocarbonat

115. PP2300024191 - Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin)

116. PP2300024194 - Gabapentin

117. PP2300024196 - Phenobarbital

118. PP2300024198 - Valproat Natri

119. PP2300024200 - Albendazol

120. PP2300024243 - Gentamycin

121. PP2300024250 - Metronidazol

122. PP2300024252 - Tinidazol

123. PP2300024253 - Tinidazol

124. PP2300024262 - Levofloxacin

125. PP2300024264 - Moxifloxacin

126. PP2300024279 - Aciclovir

127. PP2300024285 - Miconazol nitrat

128. PP2300024287 - Terbinafin hydroclorid

129. PP2300024308 - Levodopa + Carbidopa

130. PP2300024314 - Phytomenadion (vitamin K1)

131. PP2300024316 - Tranexamic acid

132. PP2300024317 - Tranexamic acid

133. PP2300024326 - Amlodipin

134. PP2300024330 - Captopril + Hydroclorothiazid

135. PP2300024336 - Irbesartan

136. PP2300024341 - Perindopril

137. PP2300024352 - Acetylsalicylic acid

138. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin

139. PP2300024357 - Gemfibrozil

140. PP2300024364 - Adapalen

141. PP2300024369 - Clotrimazol

142. PP2300024372 - Cồn BSI

143. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason

144. PP2300024380 - Mometason furoat

145. PP2300024381 - Acid salicylic + Mometason furoate

146. PP2300024382 - Mupirocin

147. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat

148. PP2300024389 - Đồng sulfat

149. PP2300024391 - Povidon iodin

150. PP2300024395 - Furosemid

151. PP2300024398 - Spironolacton

152. PP2300024409 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

153. PP2300024412 - Esomeprazol

154. PP2300024415 - Domperidon

155. PP2300024416 - Metoclopramid

156. PP2300024424 - Bisacodyl

157. PP2300024426 - Magnesi sulfat

158. PP2300024427 - Sorbitol

159. PP2300024428 - Bacillus clausii

160. PP2300024429 - Bacillus clausii

161. PP2300024435 - Kẽm Gluconat

162. PP2300024436 - Kẽm Gluconat

163. PP2300024443 - Simethicon

164. PP2300024447 - Betamethason dipropionat

165. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)

166. PP2300024452 - Hydrocortison

167. PP2300024456 - Methyl prednisolon

168. PP2300024458 - Prednisolon

169. PP2300024459 - Prednisolon

170. PP2300024463 - Glimepirid

171. PP2300024464 - Glimepirid + Metformin

172. PP2300024467 - Metformin

173. PP2300024481 - Tolperison

174. PP2300024482 - Acetazolamid

175. PP2300024485 - Natri clorid

176. PP2300024488 - Naphazolin

177. PP2300024494 - Papaverin

178. PP2300024497 - Rotundin

179. PP2300024498 - Clorpromazin (hydroclorid)

180. PP2300024499 - Clorpromazin (hydroclorid)

181. PP2300024500 - Haloperidol

182. PP2300024503 - Levosulpirid

183. PP2300024508 - Amitriptylin (hydroclorid)

184. PP2300024509 - Sertralin

185. PP2300024511 - Acetyl leucin

186. PP2300024517 - Bambuterol

187. PP2300024526 - Ambroxol

188. PP2300024529 - Bromhexin

189. PP2300024533 - Codein + Terpin hydrat

190. PP2300024534 - Dextromethorphan

191. PP2300024540 - Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid

192. PP2300024542 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm

193. PP2300024548 - Glucose

194. PP2300024549 - Glucose

195. PP2300024550 - Glucose

196. PP2300024551 - Glucose

197. PP2300024552 - Glucose

198. PP2300024553 - Glucose

199. PP2300024554 - Glucose

200. PP2300024557 - Manitol

201. PP2300024558 - Natri clorid

202. PP2300024559 - Natri clorid

203. PP2300024560 - Natri clorid

204. PP2300024561 - Natri clorid

205. PP2300024563 - Ringer lactat

206. PP2300024564 - Ringer and Dextro (Ringer lactat + glucose)

207. PP2300024565 - Salbutamol

208. PP2300024567 - Nước cất pha tiêm

209. PP2300024571 - Calci carbonat + Vitamin D3

210. PP2300024577 - L-Lysine hydrochloride Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Vitamin E Calcium

211. PP2300024587 - Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)

212. PP2300024591 - Vitamin B6

213. PP2300024592 - Magnesi lactat dihydrat +Pyridoxin hydroclorid

214. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

215. PP2300024595 - Vitamin B12(cyanocobalam in, hydroxocobalamin

216. PP2300024597 - Vitamin C

217. PP2300024600 - Vitamin C

218. PP2300024601 - Vitamin D3

219. PP2300024603 - Vitamin E

220. PP2300024605 - Vitamin PP

221. PP2300024606 - Vitamin PP

222. PP2300024609 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.

223. PP2300024611 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).

224. PP2300024621 - Lidocain + Epinephrin

225. PP2300024623 - Meloxicam

226. PP2300024644 - Palonosetron hydroclorid

227. PP2300024664 - Carbocistein

228. PP2300024666 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3701538659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300023835 - Lactulose

2. PP2300023836 - Lactulose

3. PP2300023886 - Betahistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300023727 - Cefoperazon + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2300024111 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid

2. PP2300024116 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300024145 - Ketoprofen

4. PP2300024172 - Methocarbamol

5. PP2300024176 - Cetirizin

6. PP2300024195 - Gabapentin

7. PP2300024310 - Sắt Fumarat ; Acid folic

8. PP2300024321 - Nicorandil

9. PP2300024322 - Nicorandil

10. PP2300024329 - Candesartan + hydroclorothiazid

11. PP2300024332 - Doxazosin

12. PP2300024337 - Irbesartan

13. PP2300024351 - Acetylsalicylic acid

14. PP2300024358 - Lovastatin

15. PP2300024360 - Pravastatin

16. PP2300024421 - Hyoscin butylbromid

17. PP2300024471 - Levothyroxin

18. PP2300024472 - Propylthiouracil

19. PP2300024473 - Thiamazol

20. PP2300024474 - Thiamazol

21. PP2300024480 - Tizanidin hydroclorid

22. PP2300024506 - Sulpirid

23. PP2300024517 - Bambuterol

24. PP2300024528 - Bromhexin

25. PP2300024532 - Carbocistein

26. PP2300024570 - Calci carbonat + Vitamin D3

27. PP2300024575 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300023988 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300024141 - Diclofenac Natri

2. PP2300024342 - Ramipril

3. PP2300024406 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

4. PP2300024616 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng

5. PP2300024619 - Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Bọ mắm, Cát cánh, Trần bì, Menthol, (Tinh dầu bạc hà).

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300023681 - Diazepam

2. PP2300023684 - Fentanyl

3. PP2300023689 - Midazolam

4. PP2300023702 - Ketorolac

5. PP2300023716 - Ephedrin

6. PP2300023719 - Phenylephrin

7. PP2300023773 - Heparin Natri

8. PP2300023781 - Amiodaron

9. PP2300023794 - Irbesartan

10. PP2300023853 - Progesteron

11. PP2300023867 - Repaglinid

12. PP2300023873 - Tolperison

13. PP2300023895 - Risperidon

14. PP2300023896 - Risperidon

15. PP2300023968 - Tobramycin

16. PP2300024061 - Acid amin + Glucose + Lipid

17. PP2300024149 - Meloxicam

18. PP2300024202 - Praziquantel

19. PP2300024208 - Ampicilin + sulbactam

20. PP2300024225 - Cefradin

21. PP2300024236 - Oxacilin

22. PP2300024289 - Clotrimazol+ Betamethason dipropionat

23. PP2300024378 - Acid fusidic + hydrocortisone

24. PP2300024404 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

25. PP2300024636 - Dextran 40

26. PP2300023842 - Itoprid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024226 - Ceftazidim

2. PP2300024235 - Meropenem*

3. PP2300024242 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300023738 - Metronidazol

2. PP2300023919 - Glucose

3. PP2300023920 - Natri clorid

4. PP2300024157 - Paracetamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300023894 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024009 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid

2. PP2300024049 - Betahistin

3. PP2300024573 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2300024106 - Felodipin

2. PP2300024144 - Ibuprofen

3. PP2300024154 - Paracetamol

4. PP2300024188 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)

5. PP2300024235 - Meropenem*

6. PP2300024241 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2300024247 - Tobramycin

8. PP2300024249 - Tobramycin + Dexamethason

9. PP2300024252 - Tinidazol

10. PP2300024261 - Ciprofloxacin

11. PP2300024262 - Levofloxacin

12. PP2300024291 - Carboplatin

13. PP2300024292 - Cisplatin

14. PP2300024293 - Docetaxel

15. PP2300024294 - Doxorubicin

16. PP2300024295 - Epirubicin

17. PP2300024296 - Etoposid

18. PP2300024298 - Fluorouracil (5-FU)

19. PP2300024299 - Gemcitabin

20. PP2300024300 - Irinotecan

21. PP2300024301 - Oxaliplatin

22. PP2300024302 - Paclitaxel

23. PP2300024399 - Aluminum phosphat

24. PP2300024413 - Pantoprazol

25. PP2300024418 - Palonosetron

26. PP2300024430 - Bacillus subtilis

27. PP2300024431 - Berberin (hydroclorid)

28. PP2300024434 - Kẽm sulfat

29. PP2300024439 - Lactobacillus acidophilus

30. PP2300024455 - Methyl prednisolon

31. PP2300024461 - Triamcinolon acetonid

32. PP2300024478 - Eperison

33. PP2300024495 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid , Natri bicarbonat , Nước cất pha tiêm vđ 1000ml)

34. PP2300024496 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid, Kali clorid, Calciclorid.2H2O, Magnesi clorid, Acid acetic băng, Nước tinh khiết)

35. PP2300024511 - Acetyl leucin

36. PP2300024515 - Mecobalamin

37. PP2300024539 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan

38. PP2300024567 - Nước cất pha tiêm

39. PP2300024581 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat

40. PP2300024590 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

42. PP2300024628 - Moxifloxacin

43. PP2300024638 - Diltiazem

44. PP2300024644 - Palonosetron hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2300023689 - Midazolam

2. PP2300023699 - Fentanyl

3. PP2300023820 - Gadobenic acid

4. PP2300023824 - Iopamidol

5. PP2300023827 - Furosemid

6. PP2300023997 - Candesartan cilexetil

7. PP2300024099 - Tenofovir

8. PP2300024136 - Dexibuprofen

9. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir

10. PP2300024303 - Erlotinib

11. PP2300024306 - Alfuzosin

12. PP2300024307 - Alfuzosin

13. PP2300024339 - Nebivolol hydroclorid

14. PP2300024389 - Đồng sulfat

15. PP2300024391 - Povidon iodin

16. PP2300024466 - Linagliptin

17. PP2300024482 - Acetazolamid

18. PP2300024606 - Vitamin PP

19. PP2300024653 - Insulin (tác dụng ngắn)

20. PP2300024661 - Misoprostol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310589314
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024613 - Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol),

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316222859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin

2. PP2300023856 - Gliclazid

3. PP2300023952 - Cefazolin

4. PP2300023953 - Cefazolin

5. PP2300023959 - Cefoxitin

6. PP2300023964 - Ceftizoxim

7. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin

8. PP2300024268 - Sulfadiazin bạc

9. PP2300024276 - Tenofovir

10. PP2300024278 - Aciclovir

11. PP2300024282 - Clotrimazol

12. PP2300024284 - Ketoconazol

13. PP2300024371 - Clobetasol propionat

14. PP2300024374 - Dexpanthenol

15. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason

16. PP2300024447 - Betamethason dipropionat

17. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024530 - Bromhexin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024048 - Natri Hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300023846 - Silymarin

2. PP2300023904 - Vinpocetin

3. PP2300023980 - Terbinafin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100137028
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300024094 - Azithromycin

2. PP2300024118 - Methyl prednisolon

3. PP2300024272 - Tetracyclin

4. PP2300024286 - Nystatin

5. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat

6. PP2300024385 - Tacrolimus

7. PP2300024585 - Vitamin B1

8. PP2300024588 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2300024597 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2300023680 - Bupivacain (hydroclorid)

2. PP2300023692 - Propofol

3. PP2300023696 - Rocuronium bromid

4. PP2300023720 - Sugammadex

5. PP2300023721 - Carbamazepin

6. PP2300023733 - Ertapenem*

7. PP2300023740 - Clindamycin

8. PP2300023759 - Gemcitabin

9. PP2300023761 - Erlotinib

10. PP2300023762 - Rituximab

11. PP2300023763 - Rituximab

12. PP2300023764 - Goserelin acetat

13. PP2300023766 - Tamoxifen

14. PP2300023768 - Dutasterid

15. PP2300023776 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

16. PP2300023785 - Bisoprolol

17. PP2300023786 - Bisoprolol

18. PP2300023798 - Metoprolol succinat

19. PP2300023814 - Rivaroxaban

20. PP2300023815 - Ticagrelor

21. PP2300023821 - Gadobutrol

22. PP2300023823 - Iohexol

23. PP2300023825 - Iopromid acid

24. PP2300023826 - Iopromid acid

25. PP2300023845 - Simethicon

26. PP2300023851 - Progesteron

27. PP2300023852 - Progesteron

28. PP2300023854 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

29. PP2300023870 - Thiamazol

30. PP2300023874 - Betaxolol hydrochloride

31. PP2300023875 - Brinzolamid

32. PP2300023876 - Ciclosporin

33. PP2300023883 - Timolol Maleat

34. PP2300023884 - Travoprost

35. PP2300023887 - Fluticason furoat

36. PP2300023906 - Budesonid

37. PP2300023989 - Gelatin

38. PP2300024047 - Levothyroxin

39. PP2300024126 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024320 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300024334 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2300024598 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024031 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300024136 - Dexibuprofen

3. PP2300024640 - Candesartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300024367 - Capsaicin

2. PP2300023884 - Travoprost

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2300024089 - Cefixim

2. PP2300024147 - Loxoprofen

3. PP2300024169 - Diacerein

4. PP2300024181 - Epinephrin (adrenalin)

5. PP2300024204 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300024205 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300024206 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300024210 - Benzyl penicillin

9. PP2300024212 - Cefaclor

10. PP2300024214 - Cefalexin

11. PP2300024219 - Cefixim

12. PP2300024220 - Cefixim

13. PP2300024224 - Cefradin

14. PP2300024228 - Cefuroxim

15. PP2300024229 - Cefuroxim

16. PP2300024230 - Cefuroxim

17. PP2300024235 - Meropenem*

18. PP2300024238 - Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali)

19. PP2300024240 - Ticarcillin + acid clavulanic

20. PP2300024247 - Tobramycin

21. PP2300024248 - Tobramycin

22. PP2300024261 - Ciprofloxacin

23. PP2300024269 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

24. PP2300024271 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

25. PP2300024280 - Aciclovir

26. PP2300024315 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2300024317 - Tranexamic acid

28. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid

29. PP2300024395 - Furosemid

30. PP2300024440 - Loperamid

31. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)

32. PP2300024485 - Natri clorid

33. PP2300024488 - Naphazolin

34. PP2300024547 - Calci clorid

35. PP2300024555 - Kali clorid

36. PP2300024600 - Vitamin C

37. PP2300024606 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300023713 - Zoledronic acid

2. PP2300023715 - Deferoxamin

3. PP2300023738 - Metronidazol

4. PP2300023789 - Captopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300024069 - Meloxicam

2. PP2300024122 - Metformin

3. PP2300024125 - Piracetam

4. PP2300024160 - Paracetamol + chlorphemramin

5. PP2300024167 - Piroxicam

6. PP2300024184 - Fexofenadin

7. PP2300024228 - Cefuroxim

8. PP2300024229 - Cefuroxim

9. PP2300024359 - Lovastatin

10. PP2300024459 - Prednisolon

11. PP2300024463 - Glimepirid

12. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

13. PP2300024605 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300023713 - Zoledronic acid

2. PP2300024631 - Amphotericin B*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300023704 - Naproxen

2. PP2300023743 - Ciprofloxacin

3. PP2300023767 - Alfuzosin

4. PP2300023780 - Amiodaron

5. PP2300023781 - Amiodaron

6. PP2300023822 - Gadoteric acid

7. PP2300023859 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

8. PP2300023913 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)

9. PP2300023941 - Levocetirizin

10. PP2300023944 - Pregabalin

11. PP2300024010 - Valsartan

12. PP2300024012 - Rivaroxaban

13. PP2300024021 - Spironolacton + Furosemid

14. PP2300024041 - Methyl prednisolon

15. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid

16. PP2300024051 - Olanzapin

17. PP2300024052 - Olanzapin

18. PP2300024053 - Sulpirid

19. PP2300024055 - Bambuterol

20. PP2300024312 - Cilostazol

21. PP2300024370 - Clobetasol propionat

22. PP2300024382 - Mupirocin

23. PP2300024385 - Tacrolimus

24. PP2300024633 - Rituximab

25. PP2300024637 - Filgrastim

26. PP2300024651 - Insulin (30/70)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300023724 - Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri)

2. PP2300023790 - Carvedilol

3. PP2300023791 - Carvedilol

4. PP2300023984 - Tegafur- uracil

5. PP2300023986 - Thalidomid

6. PP2300024361 - Pravastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300024324 - Adenosin triphosphat

2. PP2300024325 - Propranolol

3. PP2300024346 - Digoxin

4. PP2300024348 - Dobutamin

5. PP2300024417 - Ondansetron

6. PP2300024425 - Glycerol

7. PP2300024489 - Xylometazolin hydrochlorid

8. PP2300024514 - Mecobalamin

9. PP2300024522 - Salbutamol sulfat

10. PP2300024525 - Terbutalin

11. PP2300024536 - Cafein (citrat)

12. PP2300024658 - Moxifloxacin, Dexamethason

13. PP2300024659 - Natri Hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300023939 - Risedronat

2. PP2300023995 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

3. PP2300024015 - Bezafibrat

4. PP2300024019 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2300024035 - Mesalazin

6. PP2300024054 - Amitriptylin (hydroclorid)

7. PP2300024066 - Aceclofenac

8. PP2300024140 - Diclofenac

9. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin

10. PP2300024199 - Albendazol

11. PP2300024318 - Erythropoietin

12. PP2300024319 - Erythropoietin

13. PP2300024408 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2300024414 - Sucralfat

15. PP2300024534 - Dextromethorphan

16. PP2300024610 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300024279 - Aciclovir

2. PP2300024370 - Clobetasol propionat

3. PP2300024171 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300024044 - Glimepirid

2. PP2300024274 - Fosfomycin*

3. PP2300024501 - Haloperidol

4. PP2300024387 - Tacrolimus

5. PP2300024385 - Tacrolimus

6. PP2300024386 - Tacrolimus

7. PP2300024365 - Calcipotriol

8. PP2300024642 - Calcipotriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300023779 - Trimetazidin dihydrochloride

2. PP2300023783 - Amlodipin + indapamid

3. PP2300023784 - Amlodipin + indapamid + perindopril

4. PP2300023801 - Perindopril

5. PP2300023804 - Perindopril + amlodipin

6. PP2300023805 - Perindopril + amlodipin

7. PP2300023806 - Perindopril + Indapamid

8. PP2300023841 - Diosmin, Hesperidin

9. PP2300023902 - Piracetam

10. PP2300023931 - Etoricoxib

11. PP2300023944 - Pregabalin

12. PP2300023999 - Enalapril + Hydroclorothiazid

13. PP2300024001 - Enalapril + Hydroclorothiazid

14. PP2300024012 - Rivaroxaban

15. PP2300024013 - Atorvastatin

16. PP2300024025 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2300024041 - Methyl prednisolon

18. PP2300024042 - Acarbose

19. PP2300024045 - Sitagliptin

20. PP2300024101 - Flunarizin

21. PP2300024115 - Rebamipid

22. PP2300024120 - Metformin + gliclazid

23. PP2300024159 - Paracetamol + chlorphemramin

24. PP2300024402 - Guaiazulen + dimethicon

25. PP2300024432 - Dioctahedral smectit

26. PP2300024460 - Prednisolon

27. PP2300024513 - Cytidin-5monopho sphat disodium + uridin

28. PP2300024599 - Vitamin C

29. PP2300024612 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.

30. PP2300024650 - Insulin glargine (tác dụng chậm - kéo dài)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024020 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300023782 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin

3. PP2300023803 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300023829 - Spironolacton

5. PP2300023873 - Tolperison

6. PP2300023891 - Oxytocin

7. PP2300023904 - Vinpocetin

8. PP2300023905 - Aminophylin

9. PP2300023911 - Ambroxol

10. PP2300023968 - Tobramycin

11. PP2300024003 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2300024428 - Bacillus clausii

13. PP2300024429 - Bacillus clausii

14. PP2300024618 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.

15. PP2300024660 - Fluticasone propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2300023682 - Diazepam

2. PP2300023690 - Pethidin

3. PP2300023693 - Sevofluran

4. PP2300023694 - Sufentanil

5. PP2300023695 - Neostigmin methylsulfat

6. PP2300023703 - Morphin

7. PP2300023717 - Naloxon (hydroclorid)

8. PP2300023742 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2300024038 - Beclometason dipropionate anhydous

10. PP2300024039 - Beclometason dipropionate anhydous

11. PP2300024056 - Budesonid + Formoterol

12. PP2300024124 - Risperidon

13. PP2300024134 - Aescin

14. PP2300024138 - Diclofenac

15. PP2300024150 - Morphin

16. PP2300024151 - Morphin sulphat

17. PP2300024155 - Paracetamol

18. PP2300024196 - Phenobarbital

19. PP2300024251 - Metronidazol

20. PP2300024260 - Ciprofloxacin

21. PP2300024264 - Moxifloxacin

22. PP2300024272 - Tetracyclin

23. PP2300024273 - Colistin*

24. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir

25. PP2300024279 - Aciclovir

26. PP2300024341 - Perindopril

27. PP2300024362 - Simvastatin

28. PP2300024364 - Adapalen

29. PP2300024368 - Clotrimazol

30. PP2300024433 - Diosmectit

31. PP2300024463 - Glimepirid

32. PP2300024475 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

33. PP2300024476 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

34. PP2300024477 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván.

35. PP2300024543 - Acid amin

36. PP2300024544 - Acid amin

37. PP2300024545 - Acid amin

38. PP2300024546 - Acid amin

39. PP2300024601 - Vitamin D3

40. PP2300024620 - Fentanyl

41. PP2300024629 - Colistin*

42. PP2300024639 - Amlodipine, Losartan

43. PP2300024657 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300024254 - Azithromycin

2. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat

3. PP2300024497 - Rotundin

4. PP2300024617 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân

5. PP2300024658 - Moxifloxacin, Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300024163 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2300023959 - Cefoxitin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300024437 - Kẽm Gluconat

2. PP2300024519 - Salbutamol

3. PP2300024572 - Calci lactat

4. PP2300024596 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401401489
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300023704 - Naproxen

2. PP2300023710 - Allopurinol

3. PP2300023711 - Colchicin

4. PP2300023722 - Gabapentin

5. PP2300023748 - Ofloxacin

6. PP2300023771 - Sắt Fumarat ; Acid folic

7. PP2300023788 - Candesartan

8. PP2300023840 - Diosmin, Hesperidin

9. PP2300023927 - Calci lactat

10. PP2300024165 - Paracetamol + Methocarbamol

11. PP2300024331 - Cilnidipin

12. PP2300024445 - Otilonium bromid

13. PP2300024505 - Meclophenoxat

14. PP2300024568 - Calci acetat

15. PP2300024596 - Vitamin C

16. PP2300024599 - Vitamin C

17. PP2300024311 - Sắt Fumarat ; Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300023866 - Metformin

2. PP2300023938 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300023973 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2300023977 - Aciclovir

5. PP2300024043 - Gliclazid

6. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid

7. PP2300024075 - Cetirizin

8. PP2300024079 - Loratadin

9. PP2300024099 - Tenofovir

10. PP2300024100 - Aciclovir

11. PP2300024113 - Esomeprazol

12. PP2300024373 - Crotamiton

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024168 - Probenecid

2. PP2300024201 - Ivermectin

3. PP2300024460 - Prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300023781 - Amiodaron

2. PP2300023808 - Ramipril

3. PP2300023904 - Vinpocetin

4. PP2300023933 - Loxoprofen

5. PP2300023988 - Tranexamic acid

6. PP2300023991 - Erythropoietin

7. PP2300024040 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024445 - Otilonium bromid

2. PP2300024465 - Glipizid

3. PP2300024165 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300024203 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300024228 - Cefuroxim

3. PP2300024229 - Cefuroxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300023706 - Paracetamol

2. PP2300024037 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300024062 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300024065 - Vitamin C

5. PP2300024538 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2300024067 - Celecoxib

2. PP2300024140 - Diclofenac

3. PP2300024143 - Ibuprofen

4. PP2300024152 - Paracetamol

5. PP2300024156 - Paracetamol

6. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin

7. PP2300024169 - Diacerein

8. PP2300024254 - Azithromycin

9. PP2300024256 - Clarithromycin

10. PP2300024257 - Erythromycin

11. PP2300024258 - Roxithromycin

12. PP2300024266 - Ofloxacin

13. PP2300024276 - Tenofovir

14. PP2300024279 - Aciclovir

15. PP2300024280 - Aciclovir

16. PP2300024281 - Ribavirin

17. PP2300024283 - Itraconazol

18. PP2300024312 - Cilostazol

19. PP2300024328 - Atenolol

20. PP2300024332 - Doxazosin

21. PP2300024336 - Irbesartan

22. PP2300024338 - Lercanidipin hydroclorid

23. PP2300024341 - Perindopril

24. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid

25. PP2300024345 - Valsartan + Hydroclorothiazid

26. PP2300024349 - Acenocoumarol

27. PP2300024350 - Acetylsalicylat Na

28. PP2300024354 - Fenofibrat

29. PP2300024357 - Gemfibrozil

30. PP2300024362 - Simvastatin

31. PP2300024370 - Clobetasol propionat

32. PP2300024371 - Clobetasol propionat

33. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat

34. PP2300024396 - Furosemid

35. PP2300024419 - Alverin citrat

36. PP2300024444 - Trimebutin maleat

37. PP2300024463 - Glimepirid

38. PP2300024466 - Linagliptin

39. PP2300024469 - Repaglinid

40. PP2300024582 - Vitamin A

41. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6

42. PP2300024597 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300023785 - Bisoprolol

2. PP2300023944 - Pregabalin

3. PP2300023985 - Erlotinib

4. PP2300024010 - Valsartan

5. PP2300024011 - Ivabradin

6. PP2300024013 - Atorvastatin

7. PP2300024043 - Gliclazid

8. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid

9. PP2300024052 - Olanzapin

10. PP2300024649 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)

11. PP2300024651 - Insulin (30/70)

12. PP2300024654 - Insulin (tác dụng nhanh)

13. PP2300024662 - Budesonid + Formoterol

14. PP2300024663 - Salmeterol + Fluticason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300023790 - Carvedilol

2. PP2300023791 - Carvedilol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300023958 - Cefoxitin

2. PP2300023960 - Cefpirom

3. PP2300023963 - Ceftizoxim

4. PP2300023966 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2300023998 - Candesartan + hydroclorothiazid

6. PP2300024014 - Atorvastatin; Ezetimibe

7. PP2300024018 - Pravastatin

8. PP2300024107 - Irbesartan

9. PP2300024156 - Paracetamol

10. PP2300024228 - Cefuroxim

11. PP2300024232 - Doripenem*

12. PP2300024457 - Methyl prednisolon

13. PP2300024593 - Magnesi lactat+Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305706103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300024173 - Zoledronic acid

2. PP2300024248 - Tobramycin

3. PP2300024284 - Ketoconazol

4. PP2300024332 - Doxazosin

5. PP2300024362 - Simvastatin

6. PP2300024370 - Clobetasol propionat

7. PP2300024371 - Clobetasol propionat

8. PP2300024382 - Mupirocin

9. PP2300024403 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel

10. PP2300024413 - Pantoprazol

11. PP2300024422 - Hyoscin butylbromid

12. PP2300024423 - Hyoscin butylbromid

13. PP2300024434 - Kẽm sulfat

14. PP2300024565 - Salbutamol

15. PP2300024608 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.

16. PP2300024623 - Meloxicam

17. PP2300024629 - Colistin*

18. PP2300024643 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300023946 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300023947 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300023948 - Ampicilin+ Sulbactam

4. PP2300023949 - Cefaclor

5. PP2300023965 - Oxacilin

6. PP2300024158 - Paracetamol + chlorphemramin

7. PP2300024531 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300023897 - Risperidon

2. PP2300023911 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2300024132 - Atracurium besylat

2. PP2300024137 - Diclofenac

3. PP2300024146 - Ketorolac

4. PP2300024180 - Diphenhydramin

5. PP2300024181 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2300024182 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2300024187 - Atropin (sulfat)

8. PP2300024246 - Netilmicin

9. PP2300024248 - Tobramycin

10. PP2300024275 - Vancomycin

11. PP2300024313 - Etamsylat

12. PP2300024314 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2300024315 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2300024317 - Tranexamic acid

15. PP2300024349 - Acenocoumarol

16. PP2300024363 - Nimodipin

17. PP2300024395 - Furosemid

18. PP2300024396 - Furosemid

19. PP2300024401 - Famotidin

20. PP2300024413 - Pantoprazol

21. PP2300024416 - Metoclopramid

22. PP2300024420 - Drotaverin clohydrat

23. PP2300024422 - Hyoscin butylbromid

24. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)

25. PP2300024451 - Hydrocortison

26. PP2300024454 - Methyl prednisolon

27. PP2300024478 - Eperison

28. PP2300024491 - Methyl ergometrin

29. PP2300024492 - Oxytocin

30. PP2300024493 - Oxytocin

31. PP2300024494 - Papaverin

32. PP2300024504 - Meclophenoxat

33. PP2300024510 - Acetyl leucin

34. PP2300024516 - Vinpocetin

35. PP2300024521 - Salbutamol

36. PP2300024523 - Salbutamol + Ipratropium

37. PP2300024524 - Terbutalin

38. PP2300024547 - Calci clorid

39. PP2300024553 - Glucose

40. PP2300024555 - Kali clorid

41. PP2300024565 - Salbutamol

42. PP2300024586 - VITAMIN B1

43. PP2300024590 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2300024643 - Omeprazol

45. PP2300024647 - Octreotid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300023865 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)

2. PP2300023981 - Neomycin ; Nystatin ; Polymyxin B sulfat

3. PP2300023864 - Insulin (tác dụng ngắn)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300023729 - Cefpodoxim

2. PP2300023730 - Cefpodoxim

3. PP2300023950 - Cefalexin

4. PP2300023954 - Cefixim

5. PP2300023961 - Cefpodoxim

6. PP2300024069 - Meloxicam

7. PP2300024070 - Meloxicam

8. PP2300024074 - Paracetamol + tramadol

9. PP2300024076 - Desloratadin

10. PP2300024078 - Fexofenadin

11. PP2300024080 - Carbamazepin

12. PP2300024085 - Cefaclor

13. PP2300024097 - Ciprofloxacin

14. PP2300024098 - Levofloxacin

15. PP2300024105 - Enalapril

16. PP2300024106 - Felodipin

17. PP2300024109 - Losartan

18. PP2300024121 - Glimepirid

19. PP2300024283 - Itraconazol

20. PP2300024357 - Gemfibrozil

21. PP2300024401 - Famotidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300024006 - Lisinopril

2. PP2300024173 - Zoledronic acid

3. PP2300024242 - Amikacin

4. PP2300024616 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng

5. PP2300024453 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300023688 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300023739 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

3. PP2300023797 - Methyldopa

4. PP2300023834 - Alverin citrat + Simethicon

5. PP2300023869 - Levothyroxin

6. PP2300023900 - Citicolin

7. PP2300024032 - Dioctahedral smectit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300023700 - Ibuprofen

2. PP2300023709 - Tenoxicam

3. PP2300023732 - Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)

4. PP2300023787 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

5. PP2300023842 - Itoprid

6. PP2300023843 - Mesalamin

7. PP2300023903 - Piracetam

8. PP2300023929 - Celecoxib

9. PP2300024002 - Irbesartan

10. PP2300024008 - Ramipril

11. PP2300024017 - Gemfibrozil

12. PP2300024033 - Kẽm sulfat

13. PP2300024179 - Dexchlorpheniramin maleat

14. PP2300024186 - N- Acetylcystein

15. PP2300024197 - Pregabalin

16. PP2300024201 - Ivermectin

17. PP2300024216 - Cefamandol

18. PP2300024217 - Cefdinir

19. PP2300024223 - Cefoxitin

20. PP2300024227 - Ceftazidim

21. PP2300024231 - Cloxacilin

22. PP2300024234 - Meropenem*

23. PP2300024237 - Piperacilin + tazobactam

24. PP2300024288 - Clotrimazol + Betamethason

25. PP2300024289 - Clotrimazol+ Betamethason dipropionat

26. PP2300024335 - Enalapril + Hydroclorothiazid

27. PP2300024343 - Valsartan

28. PP2300024355 - Fluvastatin

29. PP2300024390 - Povidon iodin

30. PP2300024405 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

31. PP2300024441 - Saccharomyces boulardii

32. PP2300024460 - Prednisolon

33. PP2300024530 - Bromhexin

34. PP2300024578 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Kẽm sulfat ; Lysine HCl

35. PP2300024579 - Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)

36. PP2300024580 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300024607 - Methadon hydroclorid

2. PP2300024600 - Vitamin C

3. PP2300024547 - Calci clorid

4. PP2300024488 - Naphazolin

5. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)

6. PP2300024448 - Dexamethason

7. PP2300024333 - Enalapril

8. PP2300024323 - Trimetazidin

9. PP2300024243 - Gentamycin

10. PP2300024229 - Cefuroxim

11. PP2300024228 - Cefuroxim

12. PP2300024226 - Ceftazidim

13. PP2300024219 - Cefixim

14. PP2300024205 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2300024177 - Cinnarizin

16. PP2300024174 - Alimemazin

17. PP2300024137 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300024086 - Cefaclor

2. PP2300024092 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)

3. PP2300024245 - Neomycin + Polymycin + Dexamethason

4. PP2300024379 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2300024483 - Fluorometholon

6. PP2300024484 - Hydroxypropyl methyl cellulose

7. PP2300024486 - Olopatadin

8. PP2300024487 - Fluticasone propionat

9. PP2300024518 - Budesonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300024407 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401763658
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300023705 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300023962 - Cefradin (Cephradin)

3. PP2300024073 - Paracetamol

4. PP2300024222 - Cefotiam

5. PP2300024327 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2300024446 - Beclometason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300024134 - Aescin

2. PP2300024376 - Fusidic Acid

3. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2300024573 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024520 - Salbutamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300023758 - Etoposid

2. PP2300023760 - Paclitaxel

3. PP2300023765 - Letrozol

4. PP2300024304 - Gefitinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300023725 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300023734 - Oxacilin

3. PP2300023955 - Cefoperazon

4. PP2300023956 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300024139 - Diclofenac

6. PP2300024442 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

7. PP2300024447 - Betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300024366 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

Views: 25
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second