Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300023679 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 22.746.540 | 22.746.540 | 0 |
| 2 | PP2300023680 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 204.508.800 | 204.508.800 | 0 |
| 3 | PP2300023681 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 26.586.000 | 26.586.000 | 0 |
| 4 | PP2300023682 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 35.741.538 | 35.741.538 | 0 |
| 5 | PP2300023684 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 |
| 6 | PP2300023688 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 42.453.000 | 42.453.000 | 0 |
| 7 | PP2300023689 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 76.927.070 | 76.927.070 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 76.923.000 | 76.923.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300023690 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 48.330.240 | 48.330.240 | 0 |
| 9 | PP2300023692 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 197.942.400 | 197.942.400 | 0 |
| 10 | PP2300023693 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.432.496.000 | 1.432.496.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 1.419.804.750 | 1.419.804.750 | 0 | |||
| 11 | PP2300023694 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 12 | PP2300023695 | Neostigmin methylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 221.312.000 | 221.312.000 | 0 |
| 13 | PP2300023696 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 235.404.000 | 235.404.000 | 0 |
| 14 | PP2300023697 | Suxamethonium clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 978.200 | 978.200 | 0 |
| 15 | PP2300023698 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 |
| 16 | PP2300023699 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 17 | PP2300023700 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 410.640.000 | 410.640.000 | 0 |
| 18 | PP2300023701 | Ketoprofen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 19 | PP2300023702 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| 20 | PP2300023703 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 |
| 21 | PP2300023704 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 281.325.000 | 281.325.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 279.510.000 | 279.510.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300023705 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 187.860.000 | 187.860.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300023706 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 47.335.400 | 211 | 888.960.000 | 888.960.000 | 0 |
| 24 | PP2300023707 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.848.700 | 1.848.700 | 0 |
| 25 | PP2300023708 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 28.539.000 | 28.539.000 | 0 |
| 26 | PP2300023709 | Tenoxicam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 27 | PP2300023710 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 233.450.000 | 233.450.000 | 0 |
| 28 | PP2300023711 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 29 | PP2300023712 | Risedronat natri | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 188.300.000 | 188.300.000 | 0 |
| 30 | PP2300023713 | Zoledronic acid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 15.545.100 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 765.000 | 0 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300023715 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 15.545.100 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300023716 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 195.195.000 | 195.195.000 | 0 |
| 33 | PP2300023717 | Naloxon (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 19.137.825 | 19.137.825 | 0 |
| 34 | PP2300023718 | Natri hydrocarbonat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 |
| 35 | PP2300023719 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300023720 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.143.400 | 18.143.400 | 0 |
| 37 | PP2300023721 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 21.289.800 | 21.289.800 | 0 |
| 38 | PP2300023722 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 103.850.000 | 103.850.000 | 0 |
| 39 | PP2300023723 | Amoxicillin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 895.200.000 | 895.200.000 | 0 |
| 40 | PP2300023724 | Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 41 | PP2300023725 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 2.690.800.000 | 2.690.800.000 | 0 |
| 42 | PP2300023727 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 45.705.600 | 210 | 2.285.280.000 | 2.285.280.000 | 0 |
| 43 | PP2300023729 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 44 | PP2300023730 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 25.160.000 | 25.160.000 | 0 |
| 45 | PP2300023731 | Ceftriaxon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300023732 | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300023733 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 607.663.100 | 607.663.100 | 0 |
| 48 | PP2300023734 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 49 | PP2300023735 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 170.289.000 | 170.289.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 170.289.000 | 170.289.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300023736 | Tobramycin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 243.750.450 | 243.750.450 | 0 |
| 51 | PP2300023738 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 22.351.606 | 211 | 315.795.000 | 315.795.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 15.545.100 | 210 | 312.381.000 | 312.381.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300023739 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300023740 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.036.800 | 18.036.800 | 0 |
| 54 | PP2300023742 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 |
| 55 | PP2300023743 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 56 | PP2300023744 | Levofloxacin hydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 191.398.350 | 191.398.350 | 0 |
| 57 | PP2300023745 | Moxifloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 150.660.000 | 150.660.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300023746 | Moxifloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 198.214.000 | 198.214.000 | 0 |
| 59 | PP2300023747 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.085.150 | 26.085.150 | 0 |
| 60 | PP2300023748 | Ofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 61 | PP2300023750 | Colistin* | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 62 | PP2300023753 | Vancomycin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 63 | PP2300023755 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300023756 | Capecitabin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300023757 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 27.365.000 | 27.365.000 | 0 |
| 66 | PP2300023758 | Etoposid | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 7.000.000 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300023759 | Gemcitabin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 92.799.000 | 92.799.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300023760 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 7.000.000 | 0 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 69 | PP2300023761 | Erlotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 409.250.160 | 409.250.160 | 0 |
| 70 | PP2300023762 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 130.561.890 | 130.561.890 | 0 |
| 71 | PP2300023763 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 998.765.920 | 998.765.920 | 0 |
| 72 | PP2300023764 | Goserelin acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 128.414.850 | 128.414.850 | 0 |
| 73 | PP2300023765 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 7.000.000 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300023766 | Tamoxifen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 56.830.000 | 56.830.000 | 0 |
| 75 | PP2300023767 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 137.619.000 | 137.619.000 | 0 |
| 76 | PP2300023768 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 51.771.000 | 51.771.000 | 0 |
| 77 | PP2300023770 | Tamsulosine hydroclorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300023771 | Sắt Fumarat ; Acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 379.125.000 | 379.125.000 | 0 |
| 79 | PP2300023772 | Enoxaparin Natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 |
| 80 | PP2300023773 | Heparin Natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.406.475.000 | 1.406.475.000 | 0 |
| 81 | PP2300023775 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300023776 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 25.475.200 | 25.475.200 | 0 |
| 83 | PP2300023778 | Isosorbid dinitrat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 |
| 84 | PP2300023779 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 649.200.000 | 649.200.000 | 0 |
| 85 | PP2300023780 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 86 | PP2300023781 | Amiodaron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300023782 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 1.307.250.000 | 1.307.250.000 | 0 |
| 88 | PP2300023783 | Amlodipin + indapamid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 1.287.643.400 | 1.287.643.400 | 0 |
| 89 | PP2300023784 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 1.950.996.000 | 1.950.996.000 | 0 |
| 90 | PP2300023785 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 98.482.000 | 98.482.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 97.281.000 | 97.281.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300023786 | Bisoprolol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 151.585.000 | 151.585.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 149.450.000 | 149.450.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300023787 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 93 | PP2300023788 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 1.299.130.000 | 1.299.130.000 | 0 |
| 94 | PP2300023789 | Captopril | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 406.410.000 | 406.410.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 15.545.100 | 210 | 397.575.000 | 397.575.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300023790 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 0 | 0 | 206.745.000 | 206.745.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 206.167.500 | 206.167.500 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.798.680 | 0 | 207.553.500 | 207.553.500 | 0 | |||
| 96 | PP2300023791 | Carvedilol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 225.141.000 | 225.141.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 166.850.000 | 166.850.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.798.680 | 0 | 220.100.000 | 220.100.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300023793 | Indapamid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 155.550.000 | 155.550.000 | 0 |
| 98 | PP2300023794 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| 99 | PP2300023795 | Lercanidipin hydroclorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.074.655.000 | 1.074.655.000 | 0 |
| 100 | PP2300023796 | Lisinopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 408.600.000 | 408.600.000 | 0 |
| 101 | PP2300023797 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300023798 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 57.057.000 | 57.057.000 | 0 |
| 103 | PP2300023799 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 341.247.270 | 341.247.270 | 0 |
| 104 | PP2300023800 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 14.630.400 | 210 | 883.920.000 | 883.920.000 | 0 |
| 105 | PP2300023801 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 98.046.000 | 98.046.000 | 0 |
| 106 | PP2300023802 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 649.850.000 | 649.850.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 655.714.500 | 655.714.500 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 667.126.500 | 667.126.500 | 0 | |||
| 107 | PP2300023803 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 |
| 108 | PP2300023804 | Perindopril + amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 929.760.000 | 929.760.000 | 0 |
| 109 | PP2300023805 | Perindopril + amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 110 | PP2300023806 | Perindopril + Indapamid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 111 | PP2300023808 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 112 | PP2300023812 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 2.064.717.600 | 2.064.717.600 | 0 |
| 113 | PP2300023813 | Dabigatran etexilat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 114 | PP2300023814 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 115 | PP2300023815 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.746.000 | 31.746.000 | 0 |
| 116 | PP2300023816 | Fenofibrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 77.583.000 | 77.583.000 | 0 |
| 117 | PP2300023820 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| 118 | PP2300023821 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 169.260.000 | 169.260.000 | 0 |
| 119 | PP2300023822 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 120 | PP2300023823 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 240.776.000 | 240.776.000 | 0 |
| 121 | PP2300023824 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 474.810.000 | 474.810.000 | 0 |
| 122 | PP2300023825 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 123 | PP2300023826 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 |
| 124 | PP2300023827 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 106.964.000 | 106.964.000 | 0 |
| 125 | PP2300023828 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300023829 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 359.606.100 | 359.606.100 | 0 |
| 127 | PP2300023830 | Lansoprazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 |
| 128 | PP2300023832 | Rabeprazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 226.610.000 | 226.610.000 | 0 |
| 129 | PP2300023833 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 79.236.000 | 79.236.000 | 0 |
| 130 | PP2300023834 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 131 | PP2300023835 | Lactulose | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.502.320 | 0 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 132 | PP2300023836 | Lactulose | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.502.320 | 0 | 173.664.000 | 173.664.000 | 0 |
| 133 | PP2300023837 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 116.996.100 | 116.996.100 | 0 |
| 134 | PP2300023838 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 |
| 135 | PP2300023839 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 136 | PP2300023840 | Diosmin, Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 565.110.000 | 565.110.000 | 0 |
| 137 | PP2300023841 | Diosmin, Hesperidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 138 | PP2300023842 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 136.980.000 | 136.980.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300023843 | Mesalamin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2300023844 | Octreotid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 417.266.000 | 417.266.000 | 0 |
| 141 | PP2300023845 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| 142 | PP2300023846 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 11.907.000 | 215 | 356.160.000 | 356.160.000 | 0 |
| 143 | PP2300023847 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 446.922.000 | 446.922.000 | 0 |
| 144 | PP2300023849 | Prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300023851 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.331.200 | 65.331.200 | 0 |
| 146 | PP2300023852 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 85.376.000 | 85.376.000 | 0 |
| 147 | PP2300023853 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 148 | PP2300023854 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 149 | PP2300023855 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.533.000 | 26.533.000 | 0 |
| 150 | PP2300023856 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 3.257.835.000 | 3.257.835.000 | 0 |
| 151 | PP2300023857 | Gliclazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 511.810.000 | 511.810.000 | 0 |
| 152 | PP2300023858 | Insulin (tác dụng nhanh) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 |
| 153 | PP2300023859 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 239.875.000 | 239.875.000 | 0 |
| 154 | PP2300023860 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài(Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 705.372.800 | 705.372.800 | 0 |
| 155 | PP2300023861 | Insulin (30/70) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 264.320.000 | 264.320.000 | 0 |
| 156 | PP2300023862 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 210.533.400 | 210.533.400 | 0 |
| 157 | PP2300023863 | Insulin trộn(30/70) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 158 | PP2300023864 | Insulin (tác dụng ngắn) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.794.090 | 0 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 |
| 159 | PP2300023865 | Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.794.090 | 0 | 38.920.000 | 38.920.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300023866 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 530.600.000 | 530.600.000 | 0 |
| 161 | PP2300023867 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 162 | PP2300023869 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 47.882.500 | 47.882.500 | 0 |
| 163 | PP2300023870 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.482.000 | 4.482.000 | 0 |
| 164 | PP2300023871 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 9.406.500 | 9.406.500 | 0 |
| 165 | PP2300023873 | Tolperison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 78.425.000 | 78.425.000 | 0 | |||
| 166 | PP2300023874 | Betaxolol hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.510.000 | 8.510.000 | 0 |
| 167 | PP2300023875 | Brinzolamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 75.855.000 | 75.855.000 | 0 |
| 168 | PP2300023876 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 5.245.000 | 5.245.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.469.000 | 8.469.000 | 0 | |||
| 169 | PP2300023877 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 170 | PP2300023878 | Natri Hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300023879 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 15.299.900 | 15.299.900 | 0 |
| 172 | PP2300023880 | Olopatadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 27.530.790 | 27.530.790 | 0 |
| 173 | PP2300023881 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 138.230.000 | 138.230.000 | 0 |
| 174 | PP2300023882 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.199.750 | 61.199.750 | 0 |
| 175 | PP2300023883 | Timolol Maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 35.870.000 | 35.870.000 | 0 |
| 176 | PP2300023884 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 8.830.500 | 8.830.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 356.580 | 0 | 8.435.000 | 8.435.000 | 0 | |||
| 177 | PP2300023885 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 178 | PP2300023886 | Betahistin | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 180 | 7.502.320 | 0 | 119.240.000 | 119.240.000 | 0 |
| 179 | PP2300023887 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 180 | PP2300023889 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 465.702.900 | 465.702.900 | 0 |
| 181 | PP2300023891 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 211.022.280 | 211.022.280 | 0 |
| 182 | PP2300023892 | Oxytocin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 115.192.000 | 115.192.000 | 0 |
| 183 | PP2300023893 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 184 | PP2300023894 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 185 | PP2300023895 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 186 | PP2300023896 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 187 | PP2300023897 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.685.000 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 188 | PP2300023900 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 189 | PP2300023902 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 334.050.000 | 334.050.000 | 0 |
| 190 | PP2300023903 | Piracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 588.225.000 | 588.225.000 | 0 |
| 191 | PP2300023904 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 11.907.000 | 215 | 211.470.000 | 211.470.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 163.611.000 | 163.611.000 | 0 | |||
| 192 | PP2300023905 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 23.419.950 | 23.419.950 | 0 |
| 193 | PP2300023906 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 44.830.800 | 44.830.800 | 0 |
| 194 | PP2300023907 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 195 | PP2300023908 | Natri montelukast | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 193.325.000 | 193.325.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 | |||
| 196 | PP2300023909 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 69.870.000 | 69.870.000 | 0 |
| 197 | PP2300023910 | Ambroxol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 361.620.000 | 361.620.000 | 0 |
| 198 | PP2300023911 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 314.250.000 | 314.250.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.685.000 | 0 | 293.300.000 | 293.300.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300023913 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 2.798.000.000 | 2.798.000.000 | 0 |
| 200 | PP2300023914 | Kali clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 |
| 201 | PP2300023915 | Acid Amin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 202 | PP2300023916 | Acid Amin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 203 | PP2300023918 | Acid amin + glucose + điện giải | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 908.853.750 | 908.853.750 | 0 |
| 204 | PP2300023919 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 22.351.606 | 211 | 341.550.000 | 341.550.000 | 0 |
| 205 | PP2300023920 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 22.351.606 | 211 | 154.830.000 | 154.830.000 | 0 |
| 206 | PP2300023921 | Nhũ dịch lipid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 100.110.000 | 100.110.000 | 0 |
| 207 | PP2300023923 | Nhũ dịch lipid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 22.879.000 | 22.879.000 | 0 |
| 208 | PP2300023924 | Nhũ dịch lipid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 209 | PP2300023925 | Nhũ dịch lipid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 411.280.000 | 411.280.000 | 0 |
| 210 | PP2300023926 | Nhũ dịch lipid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 301.040.000 | 301.040.000 | 0 |
| 211 | PP2300023927 | Calci lactat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300023928 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 32.235.000 | 32.235.000 | 0 |
| 213 | PP2300023929 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 214 | PP2300023930 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 359.800 | 0 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 |
| 215 | PP2300023931 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 216 | PP2300023932 | Ketoprofen | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| 217 | PP2300023933 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 90.825.000 | 90.825.000 | 0 |
| 218 | PP2300023934 | Paracetamol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 219 | PP2300023935 | Paracetamol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 383.600.000 | 383.600.000 | 0 |
| 220 | PP2300023936 | Allopurinol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 113.246.250 | 113.246.250 | 0 |
| 221 | PP2300023938 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 364.046.400 | 364.046.400 | 0 |
| 222 | PP2300023939 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 223 | PP2300023940 | Ebastin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 103.815.000 | 103.815.000 | 0 |
| 224 | PP2300023941 | Levocetirizin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 | |||
| 225 | PP2300023944 | Pregabalin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 188.935.000 | 188.935.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 182.420.000 | 182.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 182.420.000 | 182.420.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 185.026.000 | 185.026.000 | 0 | |||
| 226 | PP2300023945 | Pregabalin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 227 | PP2300023946 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 228 | PP2300023947 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 755.433.000 | 755.433.000 | 0 |
| 229 | PP2300023948 | Ampicilin+ Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 230 | PP2300023949 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 338.990.400 | 338.990.400 | 0 |
| 231 | PP2300023950 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 420.900.000 | 420.900.000 | 0 |
| 232 | PP2300023951 | Cefamandol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 233 | PP2300023952 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 583.102.800 | 583.102.800 | 0 |
| 234 | PP2300023953 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 589.514.100 | 589.514.100 | 0 |
| 235 | PP2300023954 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 236 | PP2300023955 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 1.561.140.000 | 1.561.140.000 | 0 |
| 237 | PP2300023956 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 1.962.500.000 | 1.962.500.000 | 0 |
| 238 | PP2300023957 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 |
| 239 | PP2300023958 | Cefoxitin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| 240 | PP2300023959 | Cefoxitin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 47.760.385 | 210 | 1.765.100.000 | 1.765.100.000 | 0 | |||
| 241 | PP2300023960 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300023961 | Cefpodoxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 243 | PP2300023962 | Cefradin (Cephradin) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 244 | PP2300023963 | Ceftizoxim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 893.200.000 | 893.200.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2300023964 | Ceftizoxim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 1.918.350.000 | 1.918.350.000 | 0 |
| 246 | PP2300023965 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 247 | PP2300023966 | Piperacilin + tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 831.060.000 | 831.060.000 | 0 |
| 248 | PP2300023968 | Tobramycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 232.763.300 | 232.763.300 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 224.675.000 | 224.675.000 | 0 | |||
| 249 | PP2300023970 | Metronidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 139.590.000 | 139.590.000 | 0 |
| 250 | PP2300023972 | Azithromycin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| 251 | PP2300023973 | Spiramycin + Metronidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.175.000 | 160.175.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2300023974 | Linezolid* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 253 | PP2300023975 | Lamivudin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 254 | PP2300023976 | Aciclovir | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.633.600 | 36.633.600 | 0 |
| 255 | PP2300023977 | Aciclovir | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 165.165.000 | 165.165.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 165.620.000 | 165.620.000 | 0 | |||
| 256 | PP2300023978 | Aciclovir | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 247.360.000 | 247.360.000 | 0 |
| 257 | PP2300023980 | Terbinafin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 11.907.000 | 215 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 258 | PP2300023981 | Neomycin ; Nystatin ; Polymyxin B sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.794.090 | 0 | 81.889.500 | 81.889.500 | 0 |
| 259 | PP2300023984 | Tegafur- uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 260 | PP2300023985 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 261 | PP2300023986 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 262 | PP2300023987 | Heparin Natri | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.191.435.000 | 1.191.435.000 | 0 |
| 263 | PP2300023988 | Tranexamic acid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 3.127.958 | 0 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 156.397.920 | 156.397.920 | 0 | |||
| 264 | PP2300023989 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 265 | PP2300023991 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.824.900.000 | 1.824.900.000 | 0 |
| 266 | PP2300023992 | Isosorbid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300023993 | Trimetazidin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 211.698.400 | 211.698.400 | 0 |
| 268 | PP2300023994 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 269 | PP2300023995 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 405.680.000 | 405.680.000 | 0 |
| 270 | PP2300023996 | Candesartan | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.613.500.000 | 1.613.500.000 | 0 |
| 271 | PP2300023997 | Candesartan cilexetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 272 | PP2300023998 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 1.444.010.000 | 1.444.010.000 | 0 |
| 273 | PP2300023999 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 1.105.300.000 | 1.105.300.000 | 0 |
| 274 | PP2300024001 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 257.950.000 | 257.950.000 | 0 |
| 275 | PP2300024002 | Irbesartan | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 908.700.000 | 908.700.000 | 0 |
| 276 | PP2300024003 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 574.200.000 | 574.200.000 | 0 |
| 277 | PP2300024006 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.340.800 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 278 | PP2300024007 | Perindopril + indapamid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 69.960.000 | 69.960.000 | 0 |
| 279 | PP2300024008 | Ramipril | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 421.120.000 | 421.120.000 | 0 |
| 280 | PP2300024009 | Telmisartan ; Hydroclorothiazid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 29.219.976 | 211 | 1.091.475.000 | 1.091.475.000 | 0 | |||
| 281 | PP2300024010 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 159.840.000 | 159.840.000 | 0 | |||
| 282 | PP2300024011 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 283 | PP2300024012 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 74.690.000 | 74.690.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2300024013 | Atorvastatin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 124.356.000 | 124.356.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 159.060.000 | 159.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300024014 | Atorvastatin; Ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 |
| 286 | PP2300024015 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 1.009.200.000 | 1.009.200.000 | 0 |
| 287 | PP2300024016 | Fenofibrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 288 | PP2300024017 | Gemfibrozil | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 545.925.000 | 545.925.000 | 0 |
| 289 | PP2300024018 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 290 | PP2300024019 | Ezetimibe + Simvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2300024020 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 23.800.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 292 | PP2300024021 | Spironolacton + Furosemid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 101.438.000 | 101.438.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 105.828.600 | 105.828.600 | 0 | |||
| 293 | PP2300024022 | Famotidin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 180.943.875 | 180.943.875 | 0 |
| 294 | PP2300024023 | Famotidin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 295 | PP2300024024 | Lansoprazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 296 | PP2300024025 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| 297 | PP2300024027 | Esomeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 162.435.000 | 162.435.000 | 0 |
| 298 | PP2300024028 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 128.723.000 | 128.723.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 72.150.000 | 72.150.000 | 0 | |||
| 299 | PP2300024030 | Simethicone + Alverine citrate | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 300 | PP2300024031 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.924.700 | 0 | 249.780.000 | 249.780.000 | 0 |
| 301 | PP2300024032 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 22.000.000 | 210 | 273.856.000 | 273.856.000 | 0 |
| 302 | PP2300024033 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 633.000.000 | 633.000.000 | 0 |
| 303 | PP2300024034 | Diosmin, Hesperidin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 576.132.000 | 576.132.000 | 0 |
| 304 | PP2300024035 | Mesalazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 305 | PP2300024036 | Ursodeoxycholic acid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 306 | PP2300024037 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 47.335.400 | 211 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 307 | PP2300024038 | Beclometason dipropionate anhydous | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 159.222.105 | 159.222.105 | 0 |
| 308 | PP2300024039 | Beclometason dipropionate anhydous | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 493.479.000 | 493.479.000 | 0 |
| 309 | PP2300024040 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 58.000.000 | 210 | 278.658.975 | 278.658.975 | 0 |
| 310 | PP2300024041 | Methyl prednisolon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 252.340.000 | 252.340.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 236.995.000 | 236.995.000 | 0 | |||
| 311 | PP2300024042 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 312 | PP2300024043 | Gliclazid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 206.550.500 | 206.550.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 210.615.000 | 210.615.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.530.000 | 199.530.000 | 0 | |||
| 313 | PP2300024044 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 314 | PP2300024045 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 315 | PP2300024047 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 |
| 316 | PP2300024048 | Natri Hyaluronat | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 2.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300024049 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 29.219.976 | 211 | 266.448.000 | 266.448.000 | 0 |
| 318 | PP2300024050 | Betahistin dihydrochlorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 144.228.000 | 144.228.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 133.320.000 | 133.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 143.420.000 | 143.420.000 | 0 | |||
| 319 | PP2300024051 | Olanzapin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 18.928.000 | 18.928.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 13.520.000 | 13.520.000 | 0 | |||
| 320 | PP2300024052 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 56.950.000 | 56.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 59.630.000 | 59.630.000 | 0 | |||
| 321 | PP2300024053 | Sulpirid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 29.253.000 | 29.253.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 24.477.000 | 24.477.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 28.656.000 | 28.656.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300024054 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 323 | PP2300024055 | Bambuterol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 152.013.600 | 152.013.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| 324 | PP2300024056 | Budesonid + Formoterol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 717.084.900 | 717.084.900 | 0 |
| 325 | PP2300024057 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 132.323.000 | 132.323.000 | 0 |
| 326 | PP2300024060 | Acid amin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 40.711.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 327 | PP2300024061 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.270.500.000 | 1.270.500.000 | 0 |
| 328 | PP2300024062 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 47.335.400 | 211 | 196.950.000 | 196.950.000 | 0 |
| 329 | PP2300024063 | Calcitriol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 |
| 330 | PP2300024065 | Vitamin C | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 47.335.400 | 211 | 452.200.000 | 452.200.000 | 0 | |||
| 331 | PP2300024066 | Aceclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 |
| 332 | PP2300024067 | Celecoxib | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 531.720.000 | 531.720.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 731.115.000 | 731.115.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 485.194.500 | 485.194.500 | 0 | |||
| 333 | PP2300024068 | Etoricoxib | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 200.610.000 | 200.610.000 | 0 |
| 334 | PP2300024069 | Meloxicam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| 335 | PP2300024070 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 336 | PP2300024072 | Paracetamol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 284.077.500 | 284.077.500 | 0 |
| 337 | PP2300024073 | Paracetamol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 868.800.000 | 868.800.000 | 0 |
| 338 | PP2300024074 | Paracetamol + tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 75.850.000 | 75.850.000 | 0 |
| 339 | PP2300024075 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 340 | PP2300024076 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 |
| 341 | PP2300024077 | Fexofenadin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 |
| 342 | PP2300024078 | Fexofenadin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 87.906.000 | 87.906.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 343 | PP2300024079 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 128.350.000 | 128.350.000 | 0 |
| 344 | PP2300024080 | Carbamazepin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| 345 | PP2300024081 | Amoxicillin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 781.588.500 | 781.588.500 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 40.711.000 | 210 | 768.322.500 | 768.322.500 | 0 | |||
| 346 | PP2300024082 | Amoxicillin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 1.472.184.000 | 1.472.184.000 | 0 |
| 347 | PP2300024083 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 3.477.040.000 | 3.477.040.000 | 0 |
| 348 | PP2300024084 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 1.686.531.000 | 1.686.531.000 | 0 |
| 349 | PP2300024085 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 239.652.000 | 239.652.000 | 0 |
| 350 | PP2300024086 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 351 | PP2300024087 | Cefadroxil | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| 352 | PP2300024088 | Cefalexin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 291.648.000 | 291.648.000 | 0 |
| 353 | PP2300024089 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 35.017.500 | 35.017.500 | 0 |
| 354 | PP2300024092 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 355 | PP2300024094 | Azithromycin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 404.700.000 | 404.700.000 | 0 |
| 356 | PP2300024095 | Azithromycin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 357 | PP2300024096 | Spiramycin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 313.250.000 | 313.250.000 | 0 |
| 358 | PP2300024097 | Ciprofloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 321.457.500 | 321.457.500 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 588.750.000 | 588.750.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300024098 | Levofloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 116.280.000 | 116.280.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300024099 | Tenofovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| 361 | PP2300024100 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 362 | PP2300024101 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300024102 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 148.916.250 | 148.916.250 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 148.916.250 | 148.916.250 | 0 | |||
| 364 | PP2300024103 | Amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 168.672.500 | 168.672.500 | 0 |
| 365 | PP2300024105 | Enalapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 511.140.000 | 511.140.000 | 0 |
| 366 | PP2300024106 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 367 | PP2300024107 | Irbesartan | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 525.915.000 | 525.915.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 471.250.000 | 471.250.000 | 0 | |||
| 368 | PP2300024108 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 102.300.000 | 102.300.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 | |||
| 369 | PP2300024109 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 558.090.000 | 558.090.000 | 0 |
| 370 | PP2300024110 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 121.867.200 | 121.867.200 | 0 |
| 371 | PP2300024111 | Telmisartan ; Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 1.027.425.000 | 1.027.425.000 | 0 |
| 372 | PP2300024112 | Clopidogrel | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 77.934.400 | 77.934.400 | 0 |
| 373 | PP2300024113 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 775.850.000 | 775.850.000 | 0 |
| 374 | PP2300024114 | Pantoprazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 519.600.000 | 519.600.000 | 0 |
| 375 | PP2300024115 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 376 | PP2300024116 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 377 | PP2300024117 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 317.604.000 | 317.604.000 | 0 |
| 378 | PP2300024118 | Methyl prednisolon | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 639.465.000 | 639.465.000 | 0 |
| 379 | PP2300024119 | Glibenclamide + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300024120 | Metformin + gliclazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 1.883.370.000 | 1.883.370.000 | 0 |
| 381 | PP2300024121 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 104.062.500 | 104.062.500 | 0 |
| 382 | PP2300024122 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 111.755.000 | 111.755.000 | 0 |
| 383 | PP2300024123 | Olanzapin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 322.224.000 | 322.224.000 | 0 |
| 384 | PP2300024124 | Risperidon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 385 | PP2300024125 | Piracetam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 137.543.000 | 137.543.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 140.350.000 | 140.350.000 | 0 | |||
| 386 | PP2300024126 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 116.046.000 | 116.046.000 | 0 |
| 387 | PP2300024129 | Lidocain (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 41.548.500 | 41.548.500 | 0 |
| 388 | PP2300024131 | Midazolam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 96.036.000 | 96.036.000 | 0 |
| 389 | PP2300024132 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 390 | PP2300024134 | Aescin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.876.516 | 0 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 391 | PP2300024135 | Celecoxib | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 135.275.000 | 135.275.000 | 0 |
| 392 | PP2300024136 | Dexibuprofen | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.924.700 | 0 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 | |||
| 393 | PP2300024137 | Diclofenac | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 13.968.000 | 13.968.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 13.793.400 | 13.793.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300024138 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 395 | PP2300024139 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 396 | PP2300024140 | Diclofenac | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 68.460.000 | 68.460.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 75.306.000 | 75.306.000 | 0 | |||
| 397 | PP2300024141 | Diclofenac Natri | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 87.184.520 | 215 | 159.275.000 | 159.275.000 | 0 |
| 398 | PP2300024143 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 45.895.400 | 45.895.400 | 0 |
| 399 | PP2300024144 | Ibuprofen | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 400 | PP2300024145 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 208.152.000 | 208.152.000 | 0 |
| 401 | PP2300024146 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 402 | PP2300024147 | Loxoprofen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 34.960.000 | 34.960.000 | 0 | |||
| 403 | PP2300024148 | Meloxicam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 404 | PP2300024149 | Meloxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 405 | PP2300024150 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 63.916.020 | 63.916.020 | 0 |
| 406 | PP2300024151 | Morphin sulphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 134.232.000 | 134.232.000 | 0 |
| 407 | PP2300024152 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 165.816.000 | 165.816.000 | 0 |
| 408 | PP2300024154 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 32.214.000 | 32.214.000 | 0 |
| 409 | PP2300024155 | Paracetamol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 410 | PP2300024156 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| 411 | PP2300024157 | Paracetamol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 374.104.500 | 374.104.500 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 22.351.606 | 211 | 305.340.530 | 305.340.530 | 0 | |||
| 412 | PP2300024158 | Paracetamol + chlorphemramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 413 | PP2300024159 | Paracetamol + chlorphemramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 257.050.000 | 257.050.000 | 0 |
| 414 | PP2300024160 | Paracetamol + chlorphemramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 415 | PP2300024161 | Paracetamol + chlorphemramin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 221.403.000 | 221.403.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300024162 | Paracetamol + chlorphemramin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 417 | PP2300024163 | Paracetamol + codein phosphat | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 47.760.385 | 210 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| 418 | PP2300024164 | Paracetamol + codein phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 |
| 419 | PP2300024165 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 11.938.000 | 210 | 177.762.000 | 177.762.000 | 0 | |||
| 420 | PP2300024167 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 421 | PP2300024168 | Probenecid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 155.837.500 | 155.837.500 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.408.270 | 0 | 154.960.000 | 154.960.000 | 0 | |||
| 422 | PP2300024169 | Diacerein | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 19.529.000 | 19.529.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 25.487.000 | 25.487.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 18.767.700 | 18.767.700 | 0 | |||
| 423 | PP2300024170 | Glucosamin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 27.776.000 | 27.776.000 | 0 |
| 424 | PP2300024171 | Alpha chymotrypsin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 56.140.000 | 56.140.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.150.179 | 0 | 85.012.000 | 85.012.000 | 0 | |||
| 425 | PP2300024172 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 217.413.000 | 217.413.000 | 0 |
| 426 | PP2300024173 | Zoledronic acid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.340.800 | 210 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 | |||
| 427 | PP2300024174 | Alimemazin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 67.788.000 | 67.788.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300024175 | Cetirizin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 24.787.500 | 24.787.500 | 0 |
| 429 | PP2300024176 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 430 | PP2300024177 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 33.957.000 | 33.957.000 | 0 |
| 431 | PP2300024178 | Chlorpheniramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 53.793.000 | 53.793.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 62.550.000 | 62.550.000 | 0 | |||
| 432 | PP2300024179 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 169.320.000 | 169.320.000 | 0 |
| 433 | PP2300024180 | Diphenhydramin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.833.600 | 4.833.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 4.833.600 | 4.833.600 | 0 | |||
| 434 | PP2300024181 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 40.196.800 | 40.196.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 38.179.200 | 38.179.200 | 0 | |||
| 435 | PP2300024182 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| 436 | PP2300024183 | Fexofenadin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 437 | PP2300024184 | Fexofenadin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 23.868.000 | 23.868.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 23.358.000 | 23.358.000 | 0 | |||
| 438 | PP2300024186 | N- Acetylcystein | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 167.750.000 | 167.750.000 | 0 |
| 439 | PP2300024187 | Atropin (sulfat) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 12.144.060 | 12.144.060 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 12.144.060 | 12.144.060 | 0 | |||
| 440 | PP2300024188 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 441 | PP2300024189 | Natri hydrocarbonat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 6.234.735 | 6.234.735 | 0 |
| 442 | PP2300024190 | Natri hydrocarbonat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 12.585.195 | 12.585.195 | 0 |
| 443 | PP2300024191 | Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 521.820.000 | 521.820.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 516.802.500 | 516.802.500 | 0 | |||
| 444 | PP2300024194 | Gabapentin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| 445 | PP2300024195 | Gabapentin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 281.137.500 | 281.137.500 | 0 |
| 446 | PP2300024196 | Phenobarbital | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 102.971.000 | 102.971.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 75.213.600 | 75.213.600 | 0 | |||
| 447 | PP2300024197 | Pregabalin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 448 | PP2300024198 | Valproat Natri | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 240.534.000 | 240.534.000 | 0 |
| 449 | PP2300024199 | Albendazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 43.466.250 | 43.466.250 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 43.388.400 | 43.388.400 | 0 | |||
| 450 | PP2300024200 | Albendazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 451 | PP2300024201 | Ivermectin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.408.270 | 0 | 38.208.000 | 38.208.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 | |||
| 452 | PP2300024202 | Praziquantel | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 453 | PP2300024203 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 43.000.000 | 210 | 639.450.000 | 639.450.000 | 0 |
| 454 | PP2300024204 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 717.570.000 | 717.570.000 | 0 |
| 455 | PP2300024205 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 114.620.000 | 114.620.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 456 | PP2300024206 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 457 | PP2300024208 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.073.500.000 | 2.073.500.000 | 0 |
| 458 | PP2300024210 | Benzyl penicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 5.296.000 | 5.296.000 | 0 |
| 459 | PP2300024212 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 97.536.000 | 97.536.000 | 0 |
| 460 | PP2300024214 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 473.800.000 | 473.800.000 | 0 |
| 461 | PP2300024216 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 2.707.200.000 | 2.707.200.000 | 0 |
| 462 | PP2300024217 | Cefdinir | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 382.140.000 | 382.140.000 | 0 |
| 463 | PP2300024219 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 126.688.000 | 126.688.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 114.374.400 | 114.374.400 | 0 | |||
| 464 | PP2300024220 | Cefixim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 234.255.000 | 234.255.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| 465 | PP2300024221 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 466 | PP2300024222 | Cefotiam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 467 | PP2300024223 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 |
| 468 | PP2300024224 | Cefradin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 36.488.000 | 36.488.000 | 0 |
| 469 | PP2300024225 | Cefradin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 55.758.360 | 55.758.360 | 0 |
| 470 | PP2300024226 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 26.849.950 | 210 | 820.260.000 | 820.260.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 820.260.000 | 820.260.000 | 0 | |||
| 471 | PP2300024227 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 472 | PP2300024228 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 226.169.700 | 226.169.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 224.769.750 | 224.769.750 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 43.000.000 | 210 | 217.770.000 | 217.770.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 226.169.700 | 226.169.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 212.325.750 | 212.325.750 | 0 | |||
| 473 | PP2300024229 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 1.282.983.000 | 1.282.983.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 1.231.428.000 | 1.231.428.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.202.950.000 | 1.202.950.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 1.206.387.000 | 1.206.387.000 | 0 | |||
| 474 | PP2300024230 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 860.625.000 | 860.625.000 | 0 |
| 475 | PP2300024231 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 476 | PP2300024232 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 |
| 477 | PP2300024233 | Imipenem + Cilastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 |
| 478 | PP2300024234 | Meropenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 479 | PP2300024235 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 26.849.950 | 210 | 231.625.000 | 231.625.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 235.173.750 | 235.173.750 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 225.887.500 | 225.887.500 | 0 | |||
| 480 | PP2300024236 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 128.992.500 | 128.992.500 | 0 |
| 481 | PP2300024237 | Piperacilin + tazobactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 482 | PP2300024238 | Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 483 | PP2300024240 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 751.032.000 | 751.032.000 | 0 |
| 484 | PP2300024241 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 1.188.180.000 | 1.188.180.000 | 0 |
| 485 | PP2300024242 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 26.849.950 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.340.800 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2300024243 | Gentamycin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 51.102.000 | 51.102.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 53.657.100 | 53.657.100 | 0 | |||
| 487 | PP2300024245 | Neomycin + Polymycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 270.100.000 | 270.100.000 | 0 |
| 488 | PP2300024246 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 489 | PP2300024247 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 11.056.500 | 11.056.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 11.011.950 | 11.011.950 | 0 | |||
| 490 | PP2300024248 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 6.142.500 | 6.142.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 491 | PP2300024249 | Tobramycin + Dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 492 | PP2300024250 | Metronidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 52.691.500 | 52.691.500 | 0 |
| 493 | PP2300024251 | Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 11.157.300 | 11.157.300 | 0 |
| 494 | PP2300024252 | Tinidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 495 | PP2300024253 | Tinidazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 73.689.000 | 73.689.000 | 0 |
| 496 | PP2300024254 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.759.964 | 0 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 497 | PP2300024256 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 226.116.000 | 226.116.000 | 0 |
| 498 | PP2300024257 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 208.162.500 | 208.162.500 | 0 |
| 499 | PP2300024258 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 18.895.800 | 18.895.800 | 0 |
| 500 | PP2300024260 | Ciprofloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 |
| 501 | PP2300024261 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 6.802.950 | 6.802.950 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 6.724.520 | 6.724.520 | 0 | |||
| 502 | PP2300024262 | Levofloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 6.232.800 | 6.232.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 6.321.000 | 6.321.000 | 0 | |||
| 503 | PP2300024263 | Levofloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 540.719.000 | 540.719.000 | 0 |
| 504 | PP2300024264 | Moxifloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 211.275.000 | 211.275.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 505 | PP2300024266 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 35.974.400 | 35.974.400 | 0 |
| 506 | PP2300024267 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 |
| 507 | PP2300024268 | Sulfadiazin bạc | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 41.769.000 | 41.769.000 | 0 |
| 508 | PP2300024269 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 76.219.500 | 76.219.500 | 0 |
| 509 | PP2300024270 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 510 | PP2300024271 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 84.096.000 | 84.096.000 | 0 |
| 511 | PP2300024272 | Tetracyclin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 512 | PP2300024273 | Colistin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 513 | PP2300024274 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 514 | PP2300024275 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 42.457.500 | 42.457.500 | 0 |
| 515 | PP2300024276 | Tenofovir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 108.045.000 | 108.045.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 110.985.000 | 110.985.000 | 0 | |||
| 516 | PP2300024277 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 517 | PP2300024278 | Aciclovir | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 518 | PP2300024279 | Aciclovir | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.448.750 | 20.448.750 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.150.179 | 0 | 20.186.250 | 20.186.250 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 20.448.750 | 20.448.750 | 0 | |||
| 519 | PP2300024280 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 2.501.600 | 2.501.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 2.478.000 | 2.478.000 | 0 | |||
| 520 | PP2300024281 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 2.390.000 | 2.390.000 | 0 |
| 521 | PP2300024282 | Clotrimazol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 43.451.100 | 43.451.100 | 0 |
| 522 | PP2300024283 | Itraconazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 523 | PP2300024284 | Ketoconazol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 49.213.500 | 49.213.500 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 | |||
| 524 | PP2300024285 | Miconazol nitrat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 |
| 525 | PP2300024286 | Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 25.138.400 | 25.138.400 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 25.084.800 | 25.084.800 | 0 | |||
| 526 | PP2300024287 | Terbinafin hydroclorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 527 | PP2300024288 | Clotrimazol + Betamethason | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 528 | PP2300024289 | Clotrimazol+ Betamethason dipropionat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 529 | PP2300024291 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 259.980.000 | 259.980.000 | 0 |
| 530 | PP2300024292 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 55.994.400 | 55.994.400 | 0 |
| 531 | PP2300024293 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 300.006.000 | 300.006.000 | 0 |
| 532 | PP2300024294 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 533 | PP2300024295 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 534 | PP2300024296 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| 535 | PP2300024298 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 536 | PP2300024299 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 537 | PP2300024300 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 |
| 538 | PP2300024301 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 233.994.600 | 233.994.600 | 0 |
| 539 | PP2300024302 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 540 | PP2300024303 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 59.760.000 | 59.760.000 | 0 |
| 541 | PP2300024304 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 7.000.000 | 0 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 542 | PP2300024306 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 337.554.000 | 337.554.000 | 0 |
| 543 | PP2300024307 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 544 | PP2300024308 | Levodopa + Carbidopa | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 45.007.200 | 45.007.200 | 0 |
| 545 | PP2300024310 | Sắt Fumarat ; Acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 165.438.000 | 165.438.000 | 0 |
| 546 | PP2300024311 | Sắt Fumarat ; Acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 197.561.000 | 197.561.000 | 0 |
| 547 | PP2300024312 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 6.920.000 | 6.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 548 | PP2300024313 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 549 | PP2300024314 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 34.144.800 | 34.144.800 | 0 | |||
| 550 | PP2300024315 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 15.392.000 | 15.392.000 | 0 | |||
| 551 | PP2300024316 | Tranexamic acid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 552 | PP2300024317 | Tranexamic acid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 17.655.000 | 17.655.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 | |||
| 553 | PP2300024318 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 554 | PP2300024319 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 |
| 555 | PP2300024320 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 8.461.000 | 0 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 556 | PP2300024321 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 382.725.000 | 382.725.000 | 0 |
| 557 | PP2300024322 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 259.707.000 | 259.707.000 | 0 |
| 558 | PP2300024323 | Trimetazidin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 112.171.500 | 112.171.500 | 0 |
| 559 | PP2300024324 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 560 | PP2300024325 | Propranolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 561 | PP2300024326 | Amlodipin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 236.197.500 | 236.197.500 | 0 |
| 562 | PP2300024327 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 762.125.000 | 762.125.000 | 0 |
| 563 | PP2300024328 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 3.277.500 | 3.277.500 | 0 |
| 564 | PP2300024329 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 1.315.062.000 | 1.315.062.000 | 0 |
| 565 | PP2300024330 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 116.070.000 | 116.070.000 | 0 |
| 566 | PP2300024331 | Cilnidipin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 392.040.000 | 392.040.000 | 0 |
| 567 | PP2300024332 | Doxazosin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 255.450.000 | 255.450.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 292.981.500 | 292.981.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 255.843.000 | 255.843.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 309.487.500 | 309.487.500 | 0 | |||
| 568 | PP2300024333 | Enalapril | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 25.250.400 | 25.250.400 | 0 |
| 569 | PP2300024334 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 8.461.000 | 0 | 192.050.000 | 192.050.000 | 0 |
| 570 | PP2300024335 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 571 | PP2300024336 | Irbesartan | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 572 | PP2300024337 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 257.355.000 | 257.355.000 | 0 |
| 573 | PP2300024338 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 574 | PP2300024339 | Nebivolol hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 |
| 575 | PP2300024340 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 66.048.000 | 66.048.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 69.350.400 | 69.350.400 | 0 | |||
| 576 | PP2300024341 | Perindopril | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 577 | PP2300024342 | Ramipril | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 87.184.520 | 215 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 578 | PP2300024343 | Valsartan | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 |
| 579 | PP2300024344 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 21.438.000 | 21.438.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 21.510.000 | 21.510.000 | 0 | |||
| 580 | PP2300024345 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 581 | PP2300024346 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| 582 | PP2300024347 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 12.996.900 | 12.996.900 | 0 |
| 583 | PP2300024348 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 584 | PP2300024349 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 18.112.500 | 18.112.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 14.317.500 | 14.317.500 | 0 | |||
| 585 | PP2300024350 | Acetylsalicylat Na | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 5.119.800 | 5.119.800 | 0 |
| 586 | PP2300024351 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 587 | PP2300024352 | Acetylsalicylic acid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 588 | PP2300024353 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 60.000.000 | 210 | 243.243.000 | 243.243.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 273.101.400 | 273.101.400 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 24.000.000 | 212 | 260.231.400 | 260.231.400 | 0 | |||
| 589 | PP2300024354 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 590 | PP2300024355 | Fluvastatin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| 591 | PP2300024356 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 592 | PP2300024357 | Gemfibrozil | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 78.416.000 | 78.416.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 78.520.000 | 78.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 78.520.000 | 78.520.000 | 0 | |||
| 593 | PP2300024358 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 229.971.000 | 229.971.000 | 0 |
| 594 | PP2300024359 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 |
| 595 | PP2300024360 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 129.276.000 | 129.276.000 | 0 |
| 596 | PP2300024361 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.006.680 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 597 | PP2300024362 | Simvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 48.140.000 | 48.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 47.310.000 | 47.310.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 48.804.000 | 48.804.000 | 0 | |||
| 598 | PP2300024363 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 599 | PP2300024364 | Adapalen | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 312.595.000 | 312.595.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 309.666.000 | 309.666.000 | 0 | |||
| 600 | PP2300024365 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 |
| 601 | PP2300024366 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 7.500.000 | 0 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 602 | PP2300024367 | Capsaicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 356.580 | 0 | 8.998.500 | 8.998.500 | 0 |
| 603 | PP2300024368 | Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 |
| 604 | PP2300024369 | Clotrimazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 605 | PP2300024370 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 31.155.000 | 31.155.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.150.179 | 0 | 31.155.000 | 31.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 31.490.000 | 31.490.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 31.490.000 | 31.490.000 | 0 | |||
| 606 | PP2300024371 | Clobetasol propionat | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 130.630.500 | 130.630.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 134.850.000 | 134.850.000 | 0 | |||
| 607 | PP2300024372 | Cồn BSI | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| 608 | PP2300024373 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 75.983.564 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 609 | PP2300024374 | Dexpanthenol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 |
| 610 | PP2300024376 | Fusidic Acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.876.516 | 0 | 92.205.000 | 92.205.000 | 0 |
| 611 | PP2300024377 | Fusidic acid + betamethason | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 115.575.700 | 115.575.700 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 112.077.000 | 112.077.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.876.516 | 0 | 100.810.000 | 100.810.000 | 0 | |||
| 612 | PP2300024378 | Acid fusidic + hydrocortisone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 613 | PP2300024379 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 614 | PP2300024380 | Mometason furoat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 615 | PP2300024381 | Acid salicylic + Mometason furoate | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 616 | PP2300024382 | Mupirocin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 92.881.500 | 92.881.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 617 | PP2300024384 | Salicylic Acid + Betamethason dipropionat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 166.731.500 | 166.731.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.759.964 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2300024385 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 619 | PP2300024386 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 145.730.000 | 145.730.000 | 0 |
| 620 | PP2300024387 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 621 | PP2300024389 | Đồng sulfat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 175.460.000 | 175.460.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 169.800.000 | 169.800.000 | 0 | |||
| 622 | PP2300024390 | Povidon iodin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 233.856.000 | 233.856.000 | 0 |
| 623 | PP2300024391 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 38.042.000 | 38.042.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.785.280 | 36.785.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 624 | PP2300024395 | Furosemid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 13.481.250 | 13.481.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 11.981.250 | 11.981.250 | 0 | |||
| 625 | PP2300024396 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 10.577.400 | 10.577.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 10.266.300 | 10.266.300 | 0 | |||
| 626 | PP2300024398 | Spironolacton | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 18.409.200 | 18.409.200 | 0 |
| 627 | PP2300024399 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 446.930.000 | 446.930.000 | 0 |
| 628 | PP2300024401 | Famotidin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 40.711.000 | 210 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 959.400.000 | 959.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 120.000.000 | 215 | 1.011.400.000 | 1.011.400.000 | 0 | |||
| 629 | PP2300024402 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 630 | PP2300024403 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 429.187.500 | 429.187.500 | 0 |
| 631 | PP2300024404 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 632 | PP2300024405 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 633 | PP2300024406 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 87.184.520 | 215 | 779.866.000 | 779.866.000 | 0 |
| 634 | PP2300024407 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 24.000.000 | 212 | 882.750.000 | 882.750.000 | 0 |
| 635 | PP2300024408 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| 636 | PP2300024409 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 987.740.000 | 987.740.000 | 0 |
| 637 | PP2300024412 | Esomeprazol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 72.802.800 | 72.802.800 | 0 |
| 638 | PP2300024413 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 91.045.500 | 91.045.500 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 89.475.750 | 89.475.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 87.876.100 | 87.876.100 | 0 | |||
| 639 | PP2300024414 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 146.910.000 | 146.910.000 | 0 |
| 640 | PP2300024415 | Domperidon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 17.549.000 | 17.549.000 | 0 |
| 641 | PP2300024416 | Metoclopramid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 7.992.100 | 7.992.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 6.833.420 | 6.833.420 | 0 | |||
| 642 | PP2300024417 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 643 | PP2300024418 | Palonosetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 69.778.800 | 69.778.800 | 0 |
| 644 | PP2300024419 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 77.304.000 | 77.304.000 | 0 |
| 645 | PP2300024420 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 24.590.850 | 24.590.850 | 0 |
| 646 | PP2300024421 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 226.938.600 | 226.938.600 | 0 |
| 647 | PP2300024422 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 45.586.800 | 45.586.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 47.576.700 | 47.576.700 | 0 | |||
| 648 | PP2300024423 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 107.004.000 | 107.004.000 | 0 |
| 649 | PP2300024424 | Bisacodyl | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 7.375.000 | 7.375.000 | 0 |
| 650 | PP2300024425 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 |
| 651 | PP2300024426 | Magnesi sulfat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 22.910.000 | 22.910.000 | 0 |
| 652 | PP2300024427 | Sorbitol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 61.686.000 | 61.686.000 | 0 |
| 653 | PP2300024428 | Bacillus clausii | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.640.525.000 | 2.640.525.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 1.792.650.000 | 1.792.650.000 | 0 | |||
| 654 | PP2300024429 | Bacillus clausii | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 488.575.500 | 488.575.500 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 487.777.500 | 487.777.500 | 0 | |||
| 655 | PP2300024430 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 963.900.000 | 963.900.000 | 0 |
| 656 | PP2300024431 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 166.118.400 | 166.118.400 | 0 |
| 657 | PP2300024432 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 335.500.000 | 335.500.000 | 0 |
| 658 | PP2300024433 | Diosmectit | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 659 | PP2300024434 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 660 | PP2300024435 | Kẽm Gluconat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 410.410.000 | 410.410.000 | 0 |
| 661 | PP2300024436 | Kẽm Gluconat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 147.547.500 | 147.547.500 | 0 |
| 662 | PP2300024437 | Kẽm Gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 40.300.690 | 210 | 48.594.000 | 48.594.000 | 0 |
| 663 | PP2300024438 | Kẽm Gluconat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 664 | PP2300024439 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 279.972.000 | 279.972.000 | 0 |
| 665 | PP2300024440 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 11.002.200 | 11.002.200 | 0 |
| 666 | PP2300024441 | Saccharomyces boulardii | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 1.126.800.000 | 1.126.800.000 | 0 |
| 667 | PP2300024442 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 |
| 668 | PP2300024443 | Simethicon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 116.095.000 | 116.095.000 | 0 |
| 669 | PP2300024444 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 670 | PP2300024445 | Otilonium bromid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 11.938.000 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 | |||
| 671 | PP2300024446 | Beclometason dipropionat | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 55.612.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 672 | PP2300024447 | Betamethason dipropionat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 118.460.500 | 118.460.500 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 134.700.000 | 212 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| 673 | PP2300024448 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 593.880 | 593.880 | 0 |
| 674 | PP2300024449 | Dexamethason (acetat/ phosphat) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.613.600 | 11.613.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 12.662.050 | 12.662.050 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 11.597.470 | 11.597.470 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 11.516.820 | 11.516.820 | 0 | |||
| 675 | PP2300024451 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 23.977.500 | 23.977.500 | 0 |
| 676 | PP2300024452 | Hydrocortison | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 68.321.500 | 68.321.500 | 0 |
| 677 | PP2300024453 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.340.800 | 210 | 494.105.000 | 494.105.000 | 0 |
| 678 | PP2300024454 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 66.378.000 | 66.378.000 | 0 |
| 679 | PP2300024455 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 239.274.000 | 239.274.000 | 0 |
| 680 | PP2300024456 | Methyl prednisolon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 157.982.000 | 157.982.000 | 0 |
| 681 | PP2300024457 | Methyl prednisolon | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 682 | PP2300024458 | Prednisolon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 209.350.000 | 209.350.000 | 0 |
| 683 | PP2300024459 | Prednisolon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 93.502.500 | 93.502.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 92.475.000 | 92.475.000 | 0 | |||
| 684 | PP2300024460 | Prednisolon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.652.956 | 0 | 161.136.000 | 161.136.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 152.640.000 | 152.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 161.136.000 | 161.136.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.408.270 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 161.136.000 | 161.136.000 | 0 | |||
| 685 | PP2300024461 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 686 | PP2300024463 | Glimepirid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 815.000 | 815.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 890.000 | 890.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| 687 | PP2300024464 | Glimepirid + Metformin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 521.041.500 | 521.041.500 | 0 |
| 688 | PP2300024465 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 11.938.000 | 210 | 217.112.500 | 217.112.500 | 0 |
| 689 | PP2300024466 | Linagliptin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.652.956 | 0 | 20.626.020 | 20.626.020 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 12.654.000 | 12.654.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 17.715.600 | 17.715.600 | 0 | |||
| 690 | PP2300024467 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 854.217.000 | 854.217.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 829.185.000 | 829.185.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 853.174.000 | 853.174.000 | 0 | |||
| 691 | PP2300024469 | Repaglinid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 692 | PP2300024470 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 693 | PP2300024471 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 31.899.000 | 31.899.000 | 0 |
| 694 | PP2300024472 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 34.545.000 | 34.545.000 | 0 |
| 695 | PP2300024473 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 6.846.000 | 6.846.000 | 0 |
| 696 | PP2300024474 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 697 | PP2300024475 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 148.848.000 | 148.848.000 | 0 |
| 698 | PP2300024476 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 576.786.000 | 576.786.000 | 0 |
| 699 | PP2300024477 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 87.709.860 | 87.709.860 | 0 |
| 700 | PP2300024478 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 44.677.500 | 44.677.500 | 0 | |||
| 701 | PP2300024479 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 702 | PP2300024480 | Tizanidin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 259.518.000 | 259.518.000 | 0 |
| 703 | PP2300024481 | Tolperison | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 26.390.000 | 26.390.000 | 0 |
| 704 | PP2300024482 | Acetazolamid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 705 | PP2300024483 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 41.140.000 | 41.140.000 | 0 |
| 706 | PP2300024484 | Hydroxypropyl methyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 707 | PP2300024485 | Natri clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 71.544.000 | 71.544.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 75.338.000 | 75.338.000 | 0 | |||
| 708 | PP2300024486 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 709 | PP2300024487 | Fluticasone propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 710 | PP2300024488 | Naphazolin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 15.666.000 | 15.666.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| 711 | PP2300024489 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 712 | PP2300024491 | Methyl ergometrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 13.570.000 | 13.570.000 | 0 |
| 713 | PP2300024492 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 714 | PP2300024493 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 715 | PP2300024494 | Papaverin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 24.205.000 | 24.205.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 24.205.000 | 24.205.000 | 0 | |||
| 716 | PP2300024495 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid , Natri bicarbonat , Nước cất pha tiêm vđ 1000ml) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 542.430.000 | 542.430.000 | 0 |
| 717 | PP2300024496 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid, Kali clorid, Calciclorid.2H2O, Magnesi clorid, Acid acetic băng, Nước tinh khiết) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 |
| 718 | PP2300024497 | Rotundin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 69.632.000 | 69.632.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.759.964 | 0 | 66.803.200 | 66.803.200 | 0 | |||
| 719 | PP2300024498 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.397.000 | 5.397.000 | 0 |
| 720 | PP2300024499 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 |
| 721 | PP2300024500 | Haloperidol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 10.447.500 | 10.447.500 | 0 |
| 722 | PP2300024501 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 176.220.000 | 176.220.000 | 0 |
| 723 | PP2300024503 | Levosulpirid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 0 | 0 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| 724 | PP2300024504 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 725 | PP2300024505 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 |
| 726 | PP2300024506 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 22.270.500 | 22.270.500 | 0 |
| 727 | PP2300024508 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 9.845.000 | 9.845.000 | 0 |
| 728 | PP2300024509 | Sertralin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 729 | PP2300024510 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 730 | PP2300024511 | Acetyl leucin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 | |||
| 731 | PP2300024513 | Cytidin-5monopho sphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 732 | PP2300024514 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 23.670.000 | 23.670.000 | 0 |
| 733 | PP2300024515 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 |
| 734 | PP2300024516 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 735 | PP2300024517 | Bambuterol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 405.870.000 | 405.870.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 395.356.500 | 395.356.500 | 0 | |||
| 736 | PP2300024518 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 43.700.000 | 210 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 737 | PP2300024519 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 40.300.690 | 210 | 820.144.500 | 820.144.500 | 0 |
| 738 | PP2300024520 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 2.097.690 | 0 | 104.884.500 | 104.884.500 | 0 | |||
| 739 | PP2300024521 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 364.312.500 | 364.312.500 | 0 |
| 740 | PP2300024522 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 212.694.300 | 212.694.300 | 0 |
| 741 | PP2300024523 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 742 | PP2300024524 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 94.909.500 | 94.909.500 | 0 |
| 743 | PP2300024525 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 744 | PP2300024526 | Ambroxol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 221.031.000 | 221.031.000 | 0 |
| 745 | PP2300024528 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 746 | PP2300024529 | Bromhexin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 15.885.000 | 15.885.000 | 0 |
| 747 | PP2300024530 | Bromhexin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 17.321.850 | 210 | 782.730.000 | 782.730.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 866.092.500 | 866.092.500 | 0 | |||
| 748 | PP2300024531 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 25.276.008 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 749 | PP2300024532 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 |
| 750 | PP2300024533 | Codein + Terpin hydrat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 751 | PP2300024534 | Dextromethorphan | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 87.731.000 | 87.731.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 87.731.000 | 87.731.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 81.389.000 | 81.389.000 | 0 | |||
| 752 | PP2300024536 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 753 | PP2300024538 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 47.335.400 | 211 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 754 | PP2300024539 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 755 | PP2300024540 | Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 517.650.000 | 517.650.000 | 0 |
| 756 | PP2300024542 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 |
| 757 | PP2300024543 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 758 | PP2300024544 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| 759 | PP2300024545 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 760 | PP2300024546 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 761 | PP2300024547 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 7.751.240 | 7.751.240 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 7.501.200 | 7.501.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 7.501.200 | 7.501.200 | 0 | |||
| 762 | PP2300024548 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 35.610.960 | 35.610.960 | 0 |
| 763 | PP2300024549 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.360.200 | 160.360.200 | 0 |
| 764 | PP2300024550 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 |
| 765 | PP2300024551 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 78.180.900 | 78.180.900 | 0 |
| 766 | PP2300024552 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 355.885.950 | 355.885.950 | 0 |
| 767 | PP2300024553 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.442.360 | 5.442.360 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 4.433.992 | 4.433.992 | 0 | |||
| 768 | PP2300024554 | Glucose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.522.500 | 1.522.500 | 0 |
| 769 | PP2300024555 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 26.720.800 | 26.720.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| 770 | PP2300024557 | Manitol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 72.009.000 | 72.009.000 | 0 |
| 771 | PP2300024558 | Natri clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.697.460 | 20.697.460 | 0 |
| 772 | PP2300024559 | Natri clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.521.582.300 | 1.521.582.300 | 0 |
| 773 | PP2300024560 | Natri clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 21.414.600 | 21.414.600 | 0 |
| 774 | PP2300024561 | Natri clorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 80.068.600 | 80.068.600 | 0 |
| 775 | PP2300024563 | Ringer lactat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 447.431.250 | 447.431.250 | 0 |
| 776 | PP2300024564 | Ringer and Dextro (Ringer lactat + glucose) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 777 | PP2300024565 | Salbutamol | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 21.067.200 | 21.067.200 | 0 | |||
| 778 | PP2300024567 | Nước cất pha tiêm | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 201.859.500 | 201.859.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 201.859.500 | 201.859.500 | 0 | |||
| 779 | PP2300024568 | Calci acetat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 252.700.000 | 252.700.000 | 0 |
| 780 | PP2300024570 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 216.258.000 | 216.258.000 | 0 |
| 781 | PP2300024571 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 170.572.500 | 170.572.500 | 0 |
| 782 | PP2300024572 | Calci lactat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 40.300.690 | 210 | 345.397.500 | 345.397.500 | 0 |
| 783 | PP2300024573 | Calci lactat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 29.219.976 | 211 | 101.425.800 | 101.425.800 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.876.516 | 0 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| 784 | PP2300024575 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 177.544.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 785 | PP2300024577 | L-Lysine hydrochloride Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Vitamin E Calcium | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 786 | PP2300024578 | Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Kẽm sulfat ; Lysine HCl | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 787 | PP2300024579 | Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 45.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 788 | PP2300024580 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 350.203.420 | 210 | 351.540.000 | 351.540.000 | 0 |
| 789 | PP2300024581 | Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 790 | PP2300024582 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 19.782.000 | 19.782.000 | 0 |
| 791 | PP2300024583 | Vitamin A + D2 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 792 | PP2300024585 | Vitamin B1 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 62.216.000 | 62.216.000 | 0 |
| 793 | PP2300024586 | VITAMIN B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 2.331.000 | 2.331.000 | 0 |
| 794 | PP2300024587 | Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 543.520.000 | 543.520.000 | 0 |
| 795 | PP2300024588 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 765.900.000 | 765.900.000 | 0 |
| 796 | PP2300024589 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 85.905.000 | 85.905.000 | 0 |
| 797 | PP2300024590 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 82.098.100 | 82.098.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 | |||
| 798 | PP2300024591 | Vitamin B6 | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 799 | PP2300024592 | Magnesi lactat dihydrat +Pyridoxin hydroclorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 241.164.000 | 241.164.000 | 0 |
| 800 | PP2300024593 | Magnesi lactat+Vitamin B6 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 121.500.000 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 801 | PP2300024594 | Magnesi lactat+Vitamin B6 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 117.262.500 | 117.262.500 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 73.012.500 | 73.012.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 210.917.770 | 210 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 57.525.000 | 57.525.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 6.150.179 | 0 | 163.725.000 | 163.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 130.095.000 | 130.095.000 | 0 | |||
| 802 | PP2300024595 | Vitamin B12(cyanocobalam in, hydroxocobalamin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 803 | PP2300024596 | Vitamin C | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 40.300.690 | 210 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 695.175.000 | 695.175.000 | 0 | |||
| 804 | PP2300024597 | Vitamin C | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 95.230.000 | 95.230.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 46.000.000 | 210 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 89.154.783 | 240 | 95.765.000 | 95.765.000 | 0 | |||
| 805 | PP2300024598 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 8.461.000 | 0 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 806 | PP2300024599 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 914.855.000 | 914.855.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 144.084.020 | 210 | 974.780.000 | 974.780.000 | 0 | |||
| 807 | PP2300024600 | Vitamin C | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 695.000 | 695.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 | |||
| 808 | PP2300024601 | Vitamin D3 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 393.624.000 | 393.624.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 388.725.000 | 388.725.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 403.464.600 | 403.464.600 | 0 | |||
| 809 | PP2300024603 | Vitamin E | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 33.885.000 | 33.885.000 | 0 |
| 810 | PP2300024605 | Vitamin PP | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 32.155.000 | 32.155.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 49.000.000 | 210 | 31.712.500 | 31.712.500 | 0 | |||
| 811 | PP2300024606 | Vitamin PP | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.565.000 | 2.565.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 154.830.943 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| 812 | PP2300024607 | Methadon hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 140.122.985 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 813 | PP2300024608 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 1.285.830.000 | 1.285.830.000 | 0 |
| 814 | PP2300024609 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.105.765.200 | 1.105.765.200 | 0 |
| 815 | PP2300024610 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 151.300.000 | 210 | 328.600.000 | 328.600.000 | 0 |
| 816 | PP2300024611 | Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 205.380.000 | 205.380.000 | 0 |
| 817 | PP2300024612 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 |
| 818 | PP2300024613 | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol), | vn0310589314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | 180 | 705.000 | 0 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 819 | PP2300024616 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 87.184.520 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 38.340.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300024617 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.759.964 | 0 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| 821 | PP2300024618 | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 437.075.100 | 437.075.100 | 0 |
| 822 | PP2300024619 | Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Bọ mắm, Cát cánh, Trần bì, Menthol, (Tinh dầu bạc hà). | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 87.184.520 | 215 | 2.290.085.000 | 2.290.085.000 | 0 |
| 823 | PP2300024620 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 178.209.900 | 178.209.900 | 0 |
| 824 | PP2300024621 | Lidocain + Epinephrin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 73.085.400 | 73.085.400 | 0 |
| 825 | PP2300024623 | Meloxicam | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 12.411.000 | 12.411.000 | 0 | |||
| 826 | PP2300024628 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 827 | PP2300024629 | Colistin* | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 828 | PP2300024631 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 765.000 | 0 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 829 | PP2300024633 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 66.975.540 | 66.975.540 | 0 |
| 830 | PP2300024634 | Anastrozol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 13.470.000 | 13.470.000 | 0 |
| 831 | PP2300024635 | Levodopa + Carbidopa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| 832 | PP2300024636 | Dextran 40 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 200.000.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 833 | PP2300024637 | Filgrastim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 16.790.800 | 16.790.800 | 0 | |||
| 834 | PP2300024638 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 835 | PP2300024639 | Amlodipine, Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 288.600.000 | 288.600.000 | 0 |
| 836 | PP2300024640 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.924.700 | 0 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 837 | PP2300024642 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 22.048.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 838 | PP2300024643 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 76.363.219 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 90.560.000 | 90.560.000 | 0 | |||
| 839 | PP2300024644 | Palonosetron hydroclorid | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 165.000.000 | 210 | 348.894.000 | 348.894.000 | 0 | |||
| 840 | PP2300024645 | Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 880.000 | 0 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 841 | PP2300024647 | Octreotid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 285.000.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 84.472.000 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| 842 | PP2300024649 | Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 843 | PP2300024650 | Insulin glargine (tác dụng chậm - kéo dài) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 390.000.000 | 211 | 903.900.000 | 903.900.000 | 0 |
| 844 | PP2300024651 | Insulin (30/70) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 248.630.000 | 248.630.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 845 | PP2300024652 | Insulin human (30/70) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 324.300.000 | 324.300.000 | 0 |
| 846 | PP2300024653 | Insulin (tác dụng ngắn) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 847 | PP2300024654 | Insulin (tác dụng nhanh) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 848 | PP2300024655 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 849 | PP2300024657 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 359.800 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 239.973.065 | 210 | 2.929.500 | 2.929.500 | 0 | |||
| 850 | PP2300024658 | Moxifloxacin, Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 9.759.964 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 851 | PP2300024659 | Natri Hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 23.000.000 | 210 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| 852 | PP2300024660 | Fluticasone propionat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 162.000.000 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| 853 | PP2300024661 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 78.000.000 | 210 | 71.415.000 | 71.415.000 | 0 |
| 854 | PP2300024662 | Budesonid + Formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 631.976.000 | 631.976.000 | 0 |
| 855 | PP2300024663 | Salmeterol + Fluticason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 856 | PP2300024664 | Carbocistein | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 857 | PP2300024665 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 0 | 0 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 858 | PP2300024666 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
1. PP2300023790 - Carvedilol
2. PP2300024503 - Levosulpirid
3. PP2300024665 - Carbocistein
1. PP2300024466 - Linagliptin
2. PP2300024460 - Prednisolon
1. PP2300023930 - Diclofenac
2. PP2300024657 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300024645 - Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natri phosphat
1. PP2300023963 - Ceftizoxim
2. PP2300024136 - Dexibuprofen
3. PP2300024191 - Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin)
4. PP2300024340 - Nifedipin
5. PP2300024438 - Kẽm Gluconat
6. PP2300024579 - Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
1. PP2300024102 - Isosorbid mononitrat
2. PP2300024110 - Nifedipin
3. PP2300024119 - Glibenclamide + Metformin
4. PP2300024147 - Loxoprofen
5. PP2300024276 - Tenofovir
6. PP2300024338 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2300024340 - Nifedipin
8. PP2300024467 - Metformin
9. PP2300024470 - Vildagliptin
10. PP2300024479 - Pyridostigmin bromid
11. PP2300024638 - Diltiazem
12. PP2300024655 - Vildagliptin
1. PP2300024081 - Amoxicillin
2. PP2300024088 - Cefalexin
3. PP2300024389 - Đồng sulfat
4. PP2300024391 - Povidon iodin
5. PP2300024482 - Acetazolamid
6. PP2300024601 - Vitamin D3
7. PP2300024606 - Vitamin PP
8. PP2300024629 - Colistin*
9. PP2300024666 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300024060 - Acid amin
2. PP2300024081 - Amoxicillin
3. PP2300024401 - Famotidin
1. PP2300023745 - Moxifloxacin
2. PP2300023746 - Moxifloxacin
3. PP2300023756 - Capecitabin
4. PP2300023857 - Gliclazid
5. PP2300023974 - Linezolid*
6. PP2300024016 - Fenofibrat
7. PP2300024221 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin
1. PP2300023697 - Suxamethonium clorid
2. PP2300023698 - Diclofenac
3. PP2300023723 - Amoxicillin
4. PP2300023753 - Vancomycin
5. PP2300023786 - Bisoprolol
6. PP2300023796 - Lisinopril
7. PP2300023828 - Furosemid
8. PP2300023833 - Metoclopramid
9. PP2300023844 - Octreotid
10. PP2300023893 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
11. PP2300023914 - Kali clorid
12. PP2300023935 - Paracetamol
13. PP2300023951 - Cefamandol
14. PP2300023961 - Cefpodoxim
15. PP2300023992 - Isosorbid
16. PP2300024009 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid
17. PP2300024019 - Ezetimibe + Simvastatin
18. PP2300024027 - Esomeprazol
19. PP2300024053 - Sulpirid
20. PP2300024067 - Celecoxib
21. PP2300024082 - Amoxicillin
22. PP2300024084 - Amoxicilin + acid clavulanic
23. PP2300024103 - Amlodipin
24. PP2300024134 - Aescin
25. PP2300024164 - Paracetamol + codein phosphat
26. PP2300024173 - Zoledronic acid
27. PP2300024178 - Chlorpheniramin
28. PP2300024199 - Albendazol
29. PP2300024201 - Ivermectin
30. PP2300024233 - Imipenem + Cilastatin
31. PP2300024249 - Tobramycin + Dexamethason
32. PP2300024263 - Levofloxacin
33. PP2300024270 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
34. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir
35. PP2300024283 - Itraconazol
36. PP2300024286 - Nystatin
37. PP2300024347 - Digoxin
38. PP2300024356 - Fluvastatin
39. PP2300024534 - Dextromethorphan
40. PP2300024583 - Vitamin A + D2
41. PP2300024589 - Vitamin B1 + B6 + B12
42. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
43. PP2300024634 - Anastrozol
44. PP2300024635 - Levodopa + Carbidopa
45. PP2300024637 - Filgrastim
46. PP2300024647 - Octreotid
47. PP2300023759 - Gemcitabin
1. PP2300023679 - Bupivacain (hydroclorid)
2. PP2300023693 - Sevofluran
3. PP2300023701 - Ketoprofen
4. PP2300023705 - Nefopam hydroclorid
5. PP2300023707 - Paracetamol
6. PP2300023708 - Paracetamol
7. PP2300023719 - Phenylephrin
8. PP2300023735 - Tobramycin
9. PP2300023736 - Tobramycin + Dexamethason
10. PP2300023744 - Levofloxacin hydrat
11. PP2300023745 - Moxifloxacin
12. PP2300023747 - Ofloxacin
13. PP2300023757 - Cyclophosphamid
14. PP2300023772 - Enoxaparin Natri
15. PP2300023775 - Albumin
16. PP2300023799 - Nicardipin
17. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin
18. PP2300023812 - Alteplase
19. PP2300023813 - Dabigatran etexilat
20. PP2300023816 - Fenofibrat
21. PP2300023837 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2300023842 - Itoprid
23. PP2300023847 - Terlipressin
24. PP2300023849 - Prednisolon
25. PP2300023855 - Empagliflozin
26. PP2300023858 - Insulin (tác dụng nhanh)
27. PP2300023860 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài(Degludec)
28. PP2300023861 - Insulin (30/70)
29. PP2300023862 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
30. PP2300023863 - Insulin trộn(30/70)
31. PP2300023865 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)
32. PP2300023871 - Desmopressin
33. PP2300023876 - Ciclosporin
34. PP2300023877 - Natri diquafosol
35. PP2300023878 - Natri Hyaluronat
36. PP2300023879 - Nepafenac
37. PP2300023880 - Olopatadin
38. PP2300023881 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
39. PP2300023882 - Tafluprost
40. PP2300023885 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
41. PP2300023889 - Carbetocin
42. PP2300023907 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
43. PP2300023908 - Natri montelukast
44. PP2300023909 - Salbutamol
45. PP2300023957 - Cefotiam
46. PP2300024028 - Rebamipid
47. PP2300024057 - Fenoterol + ipratropium
48. PP2300024108 - Losartan + Hydroclorothiazid
49. PP2300024117 - Itoprid
50. PP2300024149 - Meloxicam
51. PP2300024220 - Cefixim
52. PP2300024267 - Ofloxacin
53. PP2300024332 - Doxazosin
54. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid
55. PP2300024460 - Prednisolon
56. PP2300024467 - Metformin
57. PP2300024470 - Vildagliptin
58. PP2300024520 - Salbutamol
59. PP2300024649 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)
60. PP2300024651 - Insulin (30/70)
61. PP2300024652 - Insulin human (30/70)
62. PP2300024654 - Insulin (tác dụng nhanh)
63. PP2300024655 - Vildagliptin
1. PP2300023800 - Nifedipin
1. PP2300023712 - Risedronat natri
2. PP2300023713 - Zoledronic acid
3. PP2300023718 - Natri hydrocarbonat
4. PP2300023731 - Ceftriaxon
5. PP2300023735 - Tobramycin
6. PP2300023750 - Colistin*
7. PP2300023755 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
8. PP2300023770 - Tamsulosine hydroclorid
9. PP2300023778 - Isosorbid dinitrat
10. PP2300023789 - Captopril
11. PP2300023790 - Carvedilol
12. PP2300023791 - Carvedilol
13. PP2300023793 - Indapamid
14. PP2300023795 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2300023830 - Lansoprazol
16. PP2300023832 - Rabeprazol
17. PP2300023838 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
18. PP2300023839 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19. PP2300023843 - Mesalamin
20. PP2300023892 - Oxytocin
21. PP2300023908 - Natri montelukast
22. PP2300023910 - Ambroxol
23. PP2300023915 - Acid Amin
24. PP2300023916 - Acid Amin
25. PP2300023918 - Acid amin + glucose + điện giải
26. PP2300023921 - Nhũ dịch lipid
27. PP2300023923 - Nhũ dịch lipid
28. PP2300023924 - Nhũ dịch lipid
29. PP2300023925 - Nhũ dịch lipid
30. PP2300023926 - Nhũ dịch lipid
31. PP2300023928 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
32. PP2300023932 - Ketoprofen
33. PP2300023934 - Paracetamol
34. PP2300023936 - Allopurinol
35. PP2300023940 - Ebastin
36. PP2300023941 - Levocetirizin
37. PP2300023944 - Pregabalin
38. PP2300023945 - Pregabalin
39. PP2300023958 - Cefoxitin
40. PP2300023970 - Metronidazol
41. PP2300023972 - Azithromycin
42. PP2300023973 - Spiramycin + Metronidazol
43. PP2300023975 - Lamivudin
44. PP2300023976 - Aciclovir
45. PP2300023977 - Aciclovir
46. PP2300023978 - Aciclovir
47. PP2300023987 - Heparin Natri
48. PP2300023993 - Trimetazidin
49. PP2300023994 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
50. PP2300023996 - Candesartan
51. PP2300024007 - Perindopril + indapamid
52. PP2300024013 - Atorvastatin
53. PP2300024021 - Spironolacton + Furosemid
54. PP2300024022 - Famotidin
55. PP2300024023 - Famotidin
56. PP2300024024 - Lansoprazol
57. PP2300024028 - Rebamipid
58. PP2300024030 - Simethicone + Alverine citrate
59. PP2300024034 - Diosmin, Hesperidin
60. PP2300024036 - Ursodeoxycholic acid
61. PP2300024041 - Methyl prednisolon
62. PP2300024043 - Gliclazid
63. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid
64. PP2300024051 - Olanzapin
65. PP2300024053 - Sulpirid
66. PP2300024055 - Bambuterol
67. PP2300024063 - Calcitriol
68. PP2300024065 - Vitamin C
69. PP2300024067 - Celecoxib
70. PP2300024068 - Etoricoxib
71. PP2300024069 - Meloxicam
72. PP2300024072 - Paracetamol
73. PP2300024077 - Fexofenadin
74. PP2300024078 - Fexofenadin
75. PP2300024080 - Carbamazepin
76. PP2300024083 - Amoxicilin + acid clavulanic
77. PP2300024087 - Cefadroxil
78. PP2300024095 - Azithromycin
79. PP2300024096 - Spiramycin
80. PP2300024097 - Ciprofloxacin
81. PP2300024098 - Levofloxacin
82. PP2300024102 - Isosorbid mononitrat
83. PP2300024107 - Irbesartan
84. PP2300024108 - Losartan + Hydroclorothiazid
85. PP2300024112 - Clopidogrel
86. PP2300024114 - Pantoprazol
87. PP2300024119 - Glibenclamide + Metformin
88. PP2300024123 - Olanzapin
89. PP2300024124 - Risperidon
90. PP2300024125 - Piracetam
91. PP2300024129 - Lidocain (hydroclorid)
92. PP2300024131 - Midazolam
93. PP2300024135 - Celecoxib
94. PP2300024137 - Diclofenac
95. PP2300024140 - Diclofenac
96. PP2300024144 - Ibuprofen
97. PP2300024147 - Loxoprofen
98. PP2300024148 - Meloxicam
99. PP2300024155 - Paracetamol
100. PP2300024157 - Paracetamol
101. PP2300024162 - Paracetamol + chlorphemramin
102. PP2300024168 - Probenecid
103. PP2300024169 - Diacerein
104. PP2300024170 - Glucosamin
105. PP2300024171 - Alpha chymotrypsin
106. PP2300024174 - Alimemazin
107. PP2300024175 - Cetirizin
108. PP2300024178 - Chlorpheniramin
109. PP2300024180 - Diphenhydramin
110. PP2300024183 - Fexofenadin
111. PP2300024184 - Fexofenadin
112. PP2300024187 - Atropin (sulfat)
113. PP2300024189 - Natri hydrocarbonat
114. PP2300024190 - Natri hydrocarbonat
115. PP2300024191 - Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin)
116. PP2300024194 - Gabapentin
117. PP2300024196 - Phenobarbital
118. PP2300024198 - Valproat Natri
119. PP2300024200 - Albendazol
120. PP2300024243 - Gentamycin
121. PP2300024250 - Metronidazol
122. PP2300024252 - Tinidazol
123. PP2300024253 - Tinidazol
124. PP2300024262 - Levofloxacin
125. PP2300024264 - Moxifloxacin
126. PP2300024279 - Aciclovir
127. PP2300024285 - Miconazol nitrat
128. PP2300024287 - Terbinafin hydroclorid
129. PP2300024308 - Levodopa + Carbidopa
130. PP2300024314 - Phytomenadion (vitamin K1)
131. PP2300024316 - Tranexamic acid
132. PP2300024317 - Tranexamic acid
133. PP2300024326 - Amlodipin
134. PP2300024330 - Captopril + Hydroclorothiazid
135. PP2300024336 - Irbesartan
136. PP2300024341 - Perindopril
137. PP2300024352 - Acetylsalicylic acid
138. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin
139. PP2300024357 - Gemfibrozil
140. PP2300024364 - Adapalen
141. PP2300024369 - Clotrimazol
142. PP2300024372 - Cồn BSI
143. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason
144. PP2300024380 - Mometason furoat
145. PP2300024381 - Acid salicylic + Mometason furoate
146. PP2300024382 - Mupirocin
147. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat
148. PP2300024389 - Đồng sulfat
149. PP2300024391 - Povidon iodin
150. PP2300024395 - Furosemid
151. PP2300024398 - Spironolacton
152. PP2300024409 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
153. PP2300024412 - Esomeprazol
154. PP2300024415 - Domperidon
155. PP2300024416 - Metoclopramid
156. PP2300024424 - Bisacodyl
157. PP2300024426 - Magnesi sulfat
158. PP2300024427 - Sorbitol
159. PP2300024428 - Bacillus clausii
160. PP2300024429 - Bacillus clausii
161. PP2300024435 - Kẽm Gluconat
162. PP2300024436 - Kẽm Gluconat
163. PP2300024443 - Simethicon
164. PP2300024447 - Betamethason dipropionat
165. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)
166. PP2300024452 - Hydrocortison
167. PP2300024456 - Methyl prednisolon
168. PP2300024458 - Prednisolon
169. PP2300024459 - Prednisolon
170. PP2300024463 - Glimepirid
171. PP2300024464 - Glimepirid + Metformin
172. PP2300024467 - Metformin
173. PP2300024481 - Tolperison
174. PP2300024482 - Acetazolamid
175. PP2300024485 - Natri clorid
176. PP2300024488 - Naphazolin
177. PP2300024494 - Papaverin
178. PP2300024497 - Rotundin
179. PP2300024498 - Clorpromazin (hydroclorid)
180. PP2300024499 - Clorpromazin (hydroclorid)
181. PP2300024500 - Haloperidol
182. PP2300024503 - Levosulpirid
183. PP2300024508 - Amitriptylin (hydroclorid)
184. PP2300024509 - Sertralin
185. PP2300024511 - Acetyl leucin
186. PP2300024517 - Bambuterol
187. PP2300024526 - Ambroxol
188. PP2300024529 - Bromhexin
189. PP2300024533 - Codein + Terpin hydrat
190. PP2300024534 - Dextromethorphan
191. PP2300024540 - Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid
192. PP2300024542 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
193. PP2300024548 - Glucose
194. PP2300024549 - Glucose
195. PP2300024550 - Glucose
196. PP2300024551 - Glucose
197. PP2300024552 - Glucose
198. PP2300024553 - Glucose
199. PP2300024554 - Glucose
200. PP2300024557 - Manitol
201. PP2300024558 - Natri clorid
202. PP2300024559 - Natri clorid
203. PP2300024560 - Natri clorid
204. PP2300024561 - Natri clorid
205. PP2300024563 - Ringer lactat
206. PP2300024564 - Ringer and Dextro (Ringer lactat + glucose)
207. PP2300024565 - Salbutamol
208. PP2300024567 - Nước cất pha tiêm
209. PP2300024571 - Calci carbonat + Vitamin D3
210. PP2300024577 - L-Lysine hydrochloride Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin PP Vitamin E Calcium
211. PP2300024587 - Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
212. PP2300024591 - Vitamin B6
213. PP2300024592 - Magnesi lactat dihydrat +Pyridoxin hydroclorid
214. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
215. PP2300024595 - Vitamin B12(cyanocobalam in, hydroxocobalamin
216. PP2300024597 - Vitamin C
217. PP2300024600 - Vitamin C
218. PP2300024601 - Vitamin D3
219. PP2300024603 - Vitamin E
220. PP2300024605 - Vitamin PP
221. PP2300024606 - Vitamin PP
222. PP2300024609 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
223. PP2300024611 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
224. PP2300024621 - Lidocain + Epinephrin
225. PP2300024623 - Meloxicam
226. PP2300024644 - Palonosetron hydroclorid
227. PP2300024664 - Carbocistein
228. PP2300024666 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300023835 - Lactulose
2. PP2300023836 - Lactulose
3. PP2300023886 - Betahistin
1. PP2300023727 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300024111 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid
2. PP2300024116 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300024145 - Ketoprofen
4. PP2300024172 - Methocarbamol
5. PP2300024176 - Cetirizin
6. PP2300024195 - Gabapentin
7. PP2300024310 - Sắt Fumarat ; Acid folic
8. PP2300024321 - Nicorandil
9. PP2300024322 - Nicorandil
10. PP2300024329 - Candesartan + hydroclorothiazid
11. PP2300024332 - Doxazosin
12. PP2300024337 - Irbesartan
13. PP2300024351 - Acetylsalicylic acid
14. PP2300024358 - Lovastatin
15. PP2300024360 - Pravastatin
16. PP2300024421 - Hyoscin butylbromid
17. PP2300024471 - Levothyroxin
18. PP2300024472 - Propylthiouracil
19. PP2300024473 - Thiamazol
20. PP2300024474 - Thiamazol
21. PP2300024480 - Tizanidin hydroclorid
22. PP2300024506 - Sulpirid
23. PP2300024517 - Bambuterol
24. PP2300024528 - Bromhexin
25. PP2300024532 - Carbocistein
26. PP2300024570 - Calci carbonat + Vitamin D3
27. PP2300024575 - Calcitriol
1. PP2300023988 - Tranexamic acid
1. PP2300024141 - Diclofenac Natri
2. PP2300024342 - Ramipril
3. PP2300024406 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
4. PP2300024616 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
5. PP2300024619 - Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Bọ mắm, Cát cánh, Trần bì, Menthol, (Tinh dầu bạc hà).
1. PP2300023681 - Diazepam
2. PP2300023684 - Fentanyl
3. PP2300023689 - Midazolam
4. PP2300023702 - Ketorolac
5. PP2300023716 - Ephedrin
6. PP2300023719 - Phenylephrin
7. PP2300023773 - Heparin Natri
8. PP2300023781 - Amiodaron
9. PP2300023794 - Irbesartan
10. PP2300023853 - Progesteron
11. PP2300023867 - Repaglinid
12. PP2300023873 - Tolperison
13. PP2300023895 - Risperidon
14. PP2300023896 - Risperidon
15. PP2300023968 - Tobramycin
16. PP2300024061 - Acid amin + Glucose + Lipid
17. PP2300024149 - Meloxicam
18. PP2300024202 - Praziquantel
19. PP2300024208 - Ampicilin + sulbactam
20. PP2300024225 - Cefradin
21. PP2300024236 - Oxacilin
22. PP2300024289 - Clotrimazol+ Betamethason dipropionat
23. PP2300024378 - Acid fusidic + hydrocortisone
24. PP2300024404 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
25. PP2300024636 - Dextran 40
26. PP2300023842 - Itoprid
1. PP2300024226 - Ceftazidim
2. PP2300024235 - Meropenem*
3. PP2300024242 - Amikacin
1. PP2300023738 - Metronidazol
2. PP2300023919 - Glucose
3. PP2300023920 - Natri clorid
4. PP2300024157 - Paracetamol
1. PP2300023894 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300024009 - Telmisartan ; Hydroclorothiazid
2. PP2300024049 - Betahistin
3. PP2300024573 - Calci lactat
1. PP2300024106 - Felodipin
2. PP2300024144 - Ibuprofen
3. PP2300024154 - Paracetamol
4. PP2300024188 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
5. PP2300024235 - Meropenem*
6. PP2300024241 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2300024247 - Tobramycin
8. PP2300024249 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2300024252 - Tinidazol
10. PP2300024261 - Ciprofloxacin
11. PP2300024262 - Levofloxacin
12. PP2300024291 - Carboplatin
13. PP2300024292 - Cisplatin
14. PP2300024293 - Docetaxel
15. PP2300024294 - Doxorubicin
16. PP2300024295 - Epirubicin
17. PP2300024296 - Etoposid
18. PP2300024298 - Fluorouracil (5-FU)
19. PP2300024299 - Gemcitabin
20. PP2300024300 - Irinotecan
21. PP2300024301 - Oxaliplatin
22. PP2300024302 - Paclitaxel
23. PP2300024399 - Aluminum phosphat
24. PP2300024413 - Pantoprazol
25. PP2300024418 - Palonosetron
26. PP2300024430 - Bacillus subtilis
27. PP2300024431 - Berberin (hydroclorid)
28. PP2300024434 - Kẽm sulfat
29. PP2300024439 - Lactobacillus acidophilus
30. PP2300024455 - Methyl prednisolon
31. PP2300024461 - Triamcinolon acetonid
32. PP2300024478 - Eperison
33. PP2300024495 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid , Natri bicarbonat , Nước cất pha tiêm vđ 1000ml)
34. PP2300024496 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid, Kali clorid, Calciclorid.2H2O, Magnesi clorid, Acid acetic băng, Nước tinh khiết)
35. PP2300024511 - Acetyl leucin
36. PP2300024515 - Mecobalamin
37. PP2300024539 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
38. PP2300024567 - Nước cất pha tiêm
39. PP2300024581 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
40. PP2300024590 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
42. PP2300024628 - Moxifloxacin
43. PP2300024638 - Diltiazem
44. PP2300024644 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300023689 - Midazolam
2. PP2300023699 - Fentanyl
3. PP2300023820 - Gadobenic acid
4. PP2300023824 - Iopamidol
5. PP2300023827 - Furosemid
6. PP2300023997 - Candesartan cilexetil
7. PP2300024099 - Tenofovir
8. PP2300024136 - Dexibuprofen
9. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir
10. PP2300024303 - Erlotinib
11. PP2300024306 - Alfuzosin
12. PP2300024307 - Alfuzosin
13. PP2300024339 - Nebivolol hydroclorid
14. PP2300024389 - Đồng sulfat
15. PP2300024391 - Povidon iodin
16. PP2300024466 - Linagliptin
17. PP2300024482 - Acetazolamid
18. PP2300024606 - Vitamin PP
19. PP2300024653 - Insulin (tác dụng ngắn)
20. PP2300024661 - Misoprostol
1. PP2300024613 - Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol),
1. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300023856 - Gliclazid
3. PP2300023952 - Cefazolin
4. PP2300023953 - Cefazolin
5. PP2300023959 - Cefoxitin
6. PP2300023964 - Ceftizoxim
7. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin
8. PP2300024268 - Sulfadiazin bạc
9. PP2300024276 - Tenofovir
10. PP2300024278 - Aciclovir
11. PP2300024282 - Clotrimazol
12. PP2300024284 - Ketoconazol
13. PP2300024371 - Clobetasol propionat
14. PP2300024374 - Dexpanthenol
15. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason
16. PP2300024447 - Betamethason dipropionat
17. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
1. PP2300024530 - Bromhexin
1. PP2300024048 - Natri Hyaluronat
1. PP2300023846 - Silymarin
2. PP2300023904 - Vinpocetin
3. PP2300023980 - Terbinafin
1. PP2300024094 - Azithromycin
2. PP2300024118 - Methyl prednisolon
3. PP2300024272 - Tetracyclin
4. PP2300024286 - Nystatin
5. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat
6. PP2300024385 - Tacrolimus
7. PP2300024585 - Vitamin B1
8. PP2300024588 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2300024597 - Vitamin C
1. PP2300023680 - Bupivacain (hydroclorid)
2. PP2300023692 - Propofol
3. PP2300023696 - Rocuronium bromid
4. PP2300023720 - Sugammadex
5. PP2300023721 - Carbamazepin
6. PP2300023733 - Ertapenem*
7. PP2300023740 - Clindamycin
8. PP2300023759 - Gemcitabin
9. PP2300023761 - Erlotinib
10. PP2300023762 - Rituximab
11. PP2300023763 - Rituximab
12. PP2300023764 - Goserelin acetat
13. PP2300023766 - Tamoxifen
14. PP2300023768 - Dutasterid
15. PP2300023776 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
16. PP2300023785 - Bisoprolol
17. PP2300023786 - Bisoprolol
18. PP2300023798 - Metoprolol succinat
19. PP2300023814 - Rivaroxaban
20. PP2300023815 - Ticagrelor
21. PP2300023821 - Gadobutrol
22. PP2300023823 - Iohexol
23. PP2300023825 - Iopromid acid
24. PP2300023826 - Iopromid acid
25. PP2300023845 - Simethicon
26. PP2300023851 - Progesteron
27. PP2300023852 - Progesteron
28. PP2300023854 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
29. PP2300023870 - Thiamazol
30. PP2300023874 - Betaxolol hydrochloride
31. PP2300023875 - Brinzolamid
32. PP2300023876 - Ciclosporin
33. PP2300023883 - Timolol Maleat
34. PP2300023884 - Travoprost
35. PP2300023887 - Fluticason furoat
36. PP2300023906 - Budesonid
37. PP2300023989 - Gelatin
38. PP2300024047 - Levothyroxin
39. PP2300024126 - Kali clorid
1. PP2300024320 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300024334 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2300024598 - Vitamin C
1. PP2300024031 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300024136 - Dexibuprofen
3. PP2300024640 - Candesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300024367 - Capsaicin
2. PP2300023884 - Travoprost
1. PP2300024089 - Cefixim
2. PP2300024147 - Loxoprofen
3. PP2300024169 - Diacerein
4. PP2300024181 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2300024204 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300024205 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300024206 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300024210 - Benzyl penicillin
9. PP2300024212 - Cefaclor
10. PP2300024214 - Cefalexin
11. PP2300024219 - Cefixim
12. PP2300024220 - Cefixim
13. PP2300024224 - Cefradin
14. PP2300024228 - Cefuroxim
15. PP2300024229 - Cefuroxim
16. PP2300024230 - Cefuroxim
17. PP2300024235 - Meropenem*
18. PP2300024238 - Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali)
19. PP2300024240 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2300024247 - Tobramycin
21. PP2300024248 - Tobramycin
22. PP2300024261 - Ciprofloxacin
23. PP2300024269 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
24. PP2300024271 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
25. PP2300024280 - Aciclovir
26. PP2300024315 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2300024317 - Tranexamic acid
28. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid
29. PP2300024395 - Furosemid
30. PP2300024440 - Loperamid
31. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)
32. PP2300024485 - Natri clorid
33. PP2300024488 - Naphazolin
34. PP2300024547 - Calci clorid
35. PP2300024555 - Kali clorid
36. PP2300024600 - Vitamin C
37. PP2300024606 - Vitamin PP
1. PP2300023713 - Zoledronic acid
2. PP2300023715 - Deferoxamin
3. PP2300023738 - Metronidazol
4. PP2300023789 - Captopril
1. PP2300024069 - Meloxicam
2. PP2300024122 - Metformin
3. PP2300024125 - Piracetam
4. PP2300024160 - Paracetamol + chlorphemramin
5. PP2300024167 - Piroxicam
6. PP2300024184 - Fexofenadin
7. PP2300024228 - Cefuroxim
8. PP2300024229 - Cefuroxim
9. PP2300024359 - Lovastatin
10. PP2300024459 - Prednisolon
11. PP2300024463 - Glimepirid
12. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
13. PP2300024605 - Vitamin PP
1. PP2300023713 - Zoledronic acid
2. PP2300024631 - Amphotericin B*
1. PP2300023704 - Naproxen
2. PP2300023743 - Ciprofloxacin
3. PP2300023767 - Alfuzosin
4. PP2300023780 - Amiodaron
5. PP2300023781 - Amiodaron
6. PP2300023822 - Gadoteric acid
7. PP2300023859 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
8. PP2300023913 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
9. PP2300023941 - Levocetirizin
10. PP2300023944 - Pregabalin
11. PP2300024010 - Valsartan
12. PP2300024012 - Rivaroxaban
13. PP2300024021 - Spironolacton + Furosemid
14. PP2300024041 - Methyl prednisolon
15. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid
16. PP2300024051 - Olanzapin
17. PP2300024052 - Olanzapin
18. PP2300024053 - Sulpirid
19. PP2300024055 - Bambuterol
20. PP2300024312 - Cilostazol
21. PP2300024370 - Clobetasol propionat
22. PP2300024382 - Mupirocin
23. PP2300024385 - Tacrolimus
24. PP2300024633 - Rituximab
25. PP2300024637 - Filgrastim
26. PP2300024651 - Insulin (30/70)
1. PP2300023724 - Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri)
2. PP2300023790 - Carvedilol
3. PP2300023791 - Carvedilol
4. PP2300023984 - Tegafur- uracil
5. PP2300023986 - Thalidomid
6. PP2300024361 - Pravastatin
1. PP2300024324 - Adenosin triphosphat
2. PP2300024325 - Propranolol
3. PP2300024346 - Digoxin
4. PP2300024348 - Dobutamin
5. PP2300024417 - Ondansetron
6. PP2300024425 - Glycerol
7. PP2300024489 - Xylometazolin hydrochlorid
8. PP2300024514 - Mecobalamin
9. PP2300024522 - Salbutamol sulfat
10. PP2300024525 - Terbutalin
11. PP2300024536 - Cafein (citrat)
12. PP2300024658 - Moxifloxacin, Dexamethason
13. PP2300024659 - Natri Hyaluronat
1. PP2300023939 - Risedronat
2. PP2300023995 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
3. PP2300024015 - Bezafibrat
4. PP2300024019 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2300024035 - Mesalazin
6. PP2300024054 - Amitriptylin (hydroclorid)
7. PP2300024066 - Aceclofenac
8. PP2300024140 - Diclofenac
9. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin
10. PP2300024199 - Albendazol
11. PP2300024318 - Erythropoietin
12. PP2300024319 - Erythropoietin
13. PP2300024408 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2300024414 - Sucralfat
15. PP2300024534 - Dextromethorphan
16. PP2300024610 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1. PP2300024279 - Aciclovir
2. PP2300024370 - Clobetasol propionat
3. PP2300024171 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
1. PP2300024044 - Glimepirid
2. PP2300024274 - Fosfomycin*
3. PP2300024501 - Haloperidol
4. PP2300024387 - Tacrolimus
5. PP2300024385 - Tacrolimus
6. PP2300024386 - Tacrolimus
7. PP2300024365 - Calcipotriol
8. PP2300024642 - Calcipotriol
1. PP2300023779 - Trimetazidin dihydrochloride
2. PP2300023783 - Amlodipin + indapamid
3. PP2300023784 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2300023801 - Perindopril
5. PP2300023804 - Perindopril + amlodipin
6. PP2300023805 - Perindopril + amlodipin
7. PP2300023806 - Perindopril + Indapamid
8. PP2300023841 - Diosmin, Hesperidin
9. PP2300023902 - Piracetam
10. PP2300023931 - Etoricoxib
11. PP2300023944 - Pregabalin
12. PP2300023999 - Enalapril + Hydroclorothiazid
13. PP2300024001 - Enalapril + Hydroclorothiazid
14. PP2300024012 - Rivaroxaban
15. PP2300024013 - Atorvastatin
16. PP2300024025 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2300024041 - Methyl prednisolon
18. PP2300024042 - Acarbose
19. PP2300024045 - Sitagliptin
20. PP2300024101 - Flunarizin
21. PP2300024115 - Rebamipid
22. PP2300024120 - Metformin + gliclazid
23. PP2300024159 - Paracetamol + chlorphemramin
24. PP2300024402 - Guaiazulen + dimethicon
25. PP2300024432 - Dioctahedral smectit
26. PP2300024460 - Prednisolon
27. PP2300024513 - Cytidin-5monopho sphat disodium + uridin
28. PP2300024599 - Vitamin C
29. PP2300024612 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
30. PP2300024650 - Insulin glargine (tác dụng chậm - kéo dài)
1. PP2300024020 - Mometason furoat
1. PP2300023782 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2300023802 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300023803 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300023829 - Spironolacton
5. PP2300023873 - Tolperison
6. PP2300023891 - Oxytocin
7. PP2300023904 - Vinpocetin
8. PP2300023905 - Aminophylin
9. PP2300023911 - Ambroxol
10. PP2300023968 - Tobramycin
11. PP2300024003 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2300024428 - Bacillus clausii
13. PP2300024429 - Bacillus clausii
14. PP2300024618 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
15. PP2300024660 - Fluticasone propionat
1. PP2300023682 - Diazepam
2. PP2300023690 - Pethidin
3. PP2300023693 - Sevofluran
4. PP2300023694 - Sufentanil
5. PP2300023695 - Neostigmin methylsulfat
6. PP2300023703 - Morphin
7. PP2300023717 - Naloxon (hydroclorid)
8. PP2300023742 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2300024038 - Beclometason dipropionate anhydous
10. PP2300024039 - Beclometason dipropionate anhydous
11. PP2300024056 - Budesonid + Formoterol
12. PP2300024124 - Risperidon
13. PP2300024134 - Aescin
14. PP2300024138 - Diclofenac
15. PP2300024150 - Morphin
16. PP2300024151 - Morphin sulphat
17. PP2300024155 - Paracetamol
18. PP2300024196 - Phenobarbital
19. PP2300024251 - Metronidazol
20. PP2300024260 - Ciprofloxacin
21. PP2300024264 - Moxifloxacin
22. PP2300024272 - Tetracyclin
23. PP2300024273 - Colistin*
24. PP2300024277 - Sofosbuvir + ledipasvir
25. PP2300024279 - Aciclovir
26. PP2300024341 - Perindopril
27. PP2300024362 - Simvastatin
28. PP2300024364 - Adapalen
29. PP2300024368 - Clotrimazol
30. PP2300024433 - Diosmectit
31. PP2300024463 - Glimepirid
32. PP2300024475 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
33. PP2300024476 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
34. PP2300024477 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván.
35. PP2300024543 - Acid amin
36. PP2300024544 - Acid amin
37. PP2300024545 - Acid amin
38. PP2300024546 - Acid amin
39. PP2300024601 - Vitamin D3
40. PP2300024620 - Fentanyl
41. PP2300024629 - Colistin*
42. PP2300024639 - Amlodipine, Losartan
43. PP2300024657 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300024254 - Azithromycin
2. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat
3. PP2300024497 - Rotundin
4. PP2300024617 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
5. PP2300024658 - Moxifloxacin, Dexamethason
1. PP2300024163 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2300023959 - Cefoxitin
1. PP2300024437 - Kẽm Gluconat
2. PP2300024519 - Salbutamol
3. PP2300024572 - Calci lactat
4. PP2300024596 - Vitamin C
1. PP2300023704 - Naproxen
2. PP2300023710 - Allopurinol
3. PP2300023711 - Colchicin
4. PP2300023722 - Gabapentin
5. PP2300023748 - Ofloxacin
6. PP2300023771 - Sắt Fumarat ; Acid folic
7. PP2300023788 - Candesartan
8. PP2300023840 - Diosmin, Hesperidin
9. PP2300023927 - Calci lactat
10. PP2300024165 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2300024331 - Cilnidipin
12. PP2300024445 - Otilonium bromid
13. PP2300024505 - Meclophenoxat
14. PP2300024568 - Calci acetat
15. PP2300024596 - Vitamin C
16. PP2300024599 - Vitamin C
17. PP2300024311 - Sắt Fumarat ; Acid folic
1. PP2300023866 - Metformin
2. PP2300023938 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300023973 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2300023977 - Aciclovir
5. PP2300024043 - Gliclazid
6. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid
7. PP2300024075 - Cetirizin
8. PP2300024079 - Loratadin
9. PP2300024099 - Tenofovir
10. PP2300024100 - Aciclovir
11. PP2300024113 - Esomeprazol
12. PP2300024373 - Crotamiton
1. PP2300024168 - Probenecid
2. PP2300024201 - Ivermectin
3. PP2300024460 - Prednisolon
1. PP2300023781 - Amiodaron
2. PP2300023808 - Ramipril
3. PP2300023904 - Vinpocetin
4. PP2300023933 - Loxoprofen
5. PP2300023988 - Tranexamic acid
6. PP2300023991 - Erythropoietin
7. PP2300024040 - Methyl prednisolon
1. PP2300024445 - Otilonium bromid
2. PP2300024465 - Glipizid
3. PP2300024165 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300024203 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300024228 - Cefuroxim
3. PP2300024229 - Cefuroxim
1. PP2300023706 - Paracetamol
2. PP2300024037 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300024062 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300024065 - Vitamin C
5. PP2300024538 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300024067 - Celecoxib
2. PP2300024140 - Diclofenac
3. PP2300024143 - Ibuprofen
4. PP2300024152 - Paracetamol
5. PP2300024156 - Paracetamol
6. PP2300024161 - Paracetamol + chlorphemramin
7. PP2300024169 - Diacerein
8. PP2300024254 - Azithromycin
9. PP2300024256 - Clarithromycin
10. PP2300024257 - Erythromycin
11. PP2300024258 - Roxithromycin
12. PP2300024266 - Ofloxacin
13. PP2300024276 - Tenofovir
14. PP2300024279 - Aciclovir
15. PP2300024280 - Aciclovir
16. PP2300024281 - Ribavirin
17. PP2300024283 - Itraconazol
18. PP2300024312 - Cilostazol
19. PP2300024328 - Atenolol
20. PP2300024332 - Doxazosin
21. PP2300024336 - Irbesartan
22. PP2300024338 - Lercanidipin hydroclorid
23. PP2300024341 - Perindopril
24. PP2300024344 - Valsartan + Hydroclorothiazid
25. PP2300024345 - Valsartan + Hydroclorothiazid
26. PP2300024349 - Acenocoumarol
27. PP2300024350 - Acetylsalicylat Na
28. PP2300024354 - Fenofibrat
29. PP2300024357 - Gemfibrozil
30. PP2300024362 - Simvastatin
31. PP2300024370 - Clobetasol propionat
32. PP2300024371 - Clobetasol propionat
33. PP2300024384 - Salicylic Acid + Betamethason dipropionat
34. PP2300024396 - Furosemid
35. PP2300024419 - Alverin citrat
36. PP2300024444 - Trimebutin maleat
37. PP2300024463 - Glimepirid
38. PP2300024466 - Linagliptin
39. PP2300024469 - Repaglinid
40. PP2300024582 - Vitamin A
41. PP2300024594 - Magnesi lactat+Vitamin B6
42. PP2300024597 - Vitamin C
1. PP2300023785 - Bisoprolol
2. PP2300023944 - Pregabalin
3. PP2300023985 - Erlotinib
4. PP2300024010 - Valsartan
5. PP2300024011 - Ivabradin
6. PP2300024013 - Atorvastatin
7. PP2300024043 - Gliclazid
8. PP2300024050 - Betahistin dihydrochlorid
9. PP2300024052 - Olanzapin
10. PP2300024649 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)
11. PP2300024651 - Insulin (30/70)
12. PP2300024654 - Insulin (tác dụng nhanh)
13. PP2300024662 - Budesonid + Formoterol
14. PP2300024663 - Salmeterol + Fluticason
1. PP2300023790 - Carvedilol
2. PP2300023791 - Carvedilol
1. PP2300023958 - Cefoxitin
2. PP2300023960 - Cefpirom
3. PP2300023963 - Ceftizoxim
4. PP2300023966 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2300023998 - Candesartan + hydroclorothiazid
6. PP2300024014 - Atorvastatin; Ezetimibe
7. PP2300024018 - Pravastatin
8. PP2300024107 - Irbesartan
9. PP2300024156 - Paracetamol
10. PP2300024228 - Cefuroxim
11. PP2300024232 - Doripenem*
12. PP2300024457 - Methyl prednisolon
13. PP2300024593 - Magnesi lactat+Vitamin B6
1. PP2300024173 - Zoledronic acid
2. PP2300024248 - Tobramycin
3. PP2300024284 - Ketoconazol
4. PP2300024332 - Doxazosin
5. PP2300024362 - Simvastatin
6. PP2300024370 - Clobetasol propionat
7. PP2300024371 - Clobetasol propionat
8. PP2300024382 - Mupirocin
9. PP2300024403 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
10. PP2300024413 - Pantoprazol
11. PP2300024422 - Hyoscin butylbromid
12. PP2300024423 - Hyoscin butylbromid
13. PP2300024434 - Kẽm sulfat
14. PP2300024565 - Salbutamol
15. PP2300024608 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
16. PP2300024623 - Meloxicam
17. PP2300024629 - Colistin*
18. PP2300024643 - Omeprazol
1. PP2300023946 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300023947 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300023948 - Ampicilin+ Sulbactam
4. PP2300023949 - Cefaclor
5. PP2300023965 - Oxacilin
6. PP2300024158 - Paracetamol + chlorphemramin
7. PP2300024531 - Carbocistein
1. PP2300023897 - Risperidon
2. PP2300023911 - Ambroxol
1. PP2300024132 - Atracurium besylat
2. PP2300024137 - Diclofenac
3. PP2300024146 - Ketorolac
4. PP2300024180 - Diphenhydramin
5. PP2300024181 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2300024182 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2300024187 - Atropin (sulfat)
8. PP2300024246 - Netilmicin
9. PP2300024248 - Tobramycin
10. PP2300024275 - Vancomycin
11. PP2300024313 - Etamsylat
12. PP2300024314 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2300024315 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2300024317 - Tranexamic acid
15. PP2300024349 - Acenocoumarol
16. PP2300024363 - Nimodipin
17. PP2300024395 - Furosemid
18. PP2300024396 - Furosemid
19. PP2300024401 - Famotidin
20. PP2300024413 - Pantoprazol
21. PP2300024416 - Metoclopramid
22. PP2300024420 - Drotaverin clohydrat
23. PP2300024422 - Hyoscin butylbromid
24. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)
25. PP2300024451 - Hydrocortison
26. PP2300024454 - Methyl prednisolon
27. PP2300024478 - Eperison
28. PP2300024491 - Methyl ergometrin
29. PP2300024492 - Oxytocin
30. PP2300024493 - Oxytocin
31. PP2300024494 - Papaverin
32. PP2300024504 - Meclophenoxat
33. PP2300024510 - Acetyl leucin
34. PP2300024516 - Vinpocetin
35. PP2300024521 - Salbutamol
36. PP2300024523 - Salbutamol + Ipratropium
37. PP2300024524 - Terbutalin
38. PP2300024547 - Calci clorid
39. PP2300024553 - Glucose
40. PP2300024555 - Kali clorid
41. PP2300024565 - Salbutamol
42. PP2300024586 - VITAMIN B1
43. PP2300024590 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2300024643 - Omeprazol
45. PP2300024647 - Octreotid
1. PP2300023865 - Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)
2. PP2300023981 - Neomycin ; Nystatin ; Polymyxin B sulfat
3. PP2300023864 - Insulin (tác dụng ngắn)
1. PP2300023729 - Cefpodoxim
2. PP2300023730 - Cefpodoxim
3. PP2300023950 - Cefalexin
4. PP2300023954 - Cefixim
5. PP2300023961 - Cefpodoxim
6. PP2300024069 - Meloxicam
7. PP2300024070 - Meloxicam
8. PP2300024074 - Paracetamol + tramadol
9. PP2300024076 - Desloratadin
10. PP2300024078 - Fexofenadin
11. PP2300024080 - Carbamazepin
12. PP2300024085 - Cefaclor
13. PP2300024097 - Ciprofloxacin
14. PP2300024098 - Levofloxacin
15. PP2300024105 - Enalapril
16. PP2300024106 - Felodipin
17. PP2300024109 - Losartan
18. PP2300024121 - Glimepirid
19. PP2300024283 - Itraconazol
20. PP2300024357 - Gemfibrozil
21. PP2300024401 - Famotidin
1. PP2300024006 - Lisinopril
2. PP2300024173 - Zoledronic acid
3. PP2300024242 - Amikacin
4. PP2300024616 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
5. PP2300024453 - Methyl prednisolon
1. PP2300023688 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300023739 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2300023797 - Methyldopa
4. PP2300023834 - Alverin citrat + Simethicon
5. PP2300023869 - Levothyroxin
6. PP2300023900 - Citicolin
7. PP2300024032 - Dioctahedral smectit
1. PP2300023700 - Ibuprofen
2. PP2300023709 - Tenoxicam
3. PP2300023732 - Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
4. PP2300023787 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
5. PP2300023842 - Itoprid
6. PP2300023843 - Mesalamin
7. PP2300023903 - Piracetam
8. PP2300023929 - Celecoxib
9. PP2300024002 - Irbesartan
10. PP2300024008 - Ramipril
11. PP2300024017 - Gemfibrozil
12. PP2300024033 - Kẽm sulfat
13. PP2300024179 - Dexchlorpheniramin maleat
14. PP2300024186 - N- Acetylcystein
15. PP2300024197 - Pregabalin
16. PP2300024201 - Ivermectin
17. PP2300024216 - Cefamandol
18. PP2300024217 - Cefdinir
19. PP2300024223 - Cefoxitin
20. PP2300024227 - Ceftazidim
21. PP2300024231 - Cloxacilin
22. PP2300024234 - Meropenem*
23. PP2300024237 - Piperacilin + tazobactam
24. PP2300024288 - Clotrimazol + Betamethason
25. PP2300024289 - Clotrimazol+ Betamethason dipropionat
26. PP2300024335 - Enalapril + Hydroclorothiazid
27. PP2300024343 - Valsartan
28. PP2300024355 - Fluvastatin
29. PP2300024390 - Povidon iodin
30. PP2300024405 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
31. PP2300024441 - Saccharomyces boulardii
32. PP2300024460 - Prednisolon
33. PP2300024530 - Bromhexin
34. PP2300024578 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Kẽm sulfat ; Lysine HCl
35. PP2300024579 - Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
36. PP2300024580 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300024607 - Methadon hydroclorid
2. PP2300024600 - Vitamin C
3. PP2300024547 - Calci clorid
4. PP2300024488 - Naphazolin
5. PP2300024449 - Dexamethason (acetat/ phosphat)
6. PP2300024448 - Dexamethason
7. PP2300024333 - Enalapril
8. PP2300024323 - Trimetazidin
9. PP2300024243 - Gentamycin
10. PP2300024229 - Cefuroxim
11. PP2300024228 - Cefuroxim
12. PP2300024226 - Ceftazidim
13. PP2300024219 - Cefixim
14. PP2300024205 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2300024177 - Cinnarizin
16. PP2300024174 - Alimemazin
17. PP2300024137 - Diclofenac
1. PP2300024086 - Cefaclor
2. PP2300024092 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
3. PP2300024245 - Neomycin + Polymycin + Dexamethason
4. PP2300024379 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2300024483 - Fluorometholon
6. PP2300024484 - Hydroxypropyl methyl cellulose
7. PP2300024486 - Olopatadin
8. PP2300024487 - Fluticasone propionat
9. PP2300024518 - Budesonid
1. PP2300024407 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300024353 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin
1. PP2300023705 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300023962 - Cefradin (Cephradin)
3. PP2300024073 - Paracetamol
4. PP2300024222 - Cefotiam
5. PP2300024327 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2300024446 - Beclometason dipropionat
1. PP2300024134 - Aescin
2. PP2300024376 - Fusidic Acid
3. PP2300024377 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2300024573 - Calci lactat
1. PP2300024520 - Salbutamol
1. PP2300023758 - Etoposid
2. PP2300023760 - Paclitaxel
3. PP2300023765 - Letrozol
4. PP2300024304 - Gefitinib
1. PP2300023725 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300023734 - Oxacilin
3. PP2300023955 - Cefoperazon
4. PP2300023956 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300024139 - Diclofenac
6. PP2300024442 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
7. PP2300024447 - Betamethason dipropionat
1. PP2300024366 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat