Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300023679 |
23N1001 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacain (hydroclorid) |
0,5% - 20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Chai/lọ/ống/Túi |
460 |
49,449 |
22,746,540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
2 |
PP2300023680 |
23N1002 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
5,400 |
37,872 |
204,508,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
3 |
PP2300023681 |
23N1003 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,100 |
1,260 |
26,586,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
4 |
PP2300023682 |
23N1004 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml - 2ml |
VN-19414-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
4,062 |
8,799 |
35,741,538 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
5 |
PP2300023688 |
23N1010 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
267 |
159,000 |
42,453,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
6 |
PP2300023689 |
23N1011 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
4,070 |
18,900 |
76,923,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
7 |
PP2300023692 |
23N1014 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
7,830 |
25,280 |
197,942,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
8 |
PP2300023693 |
23N1015 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
VN-17775-14 |
Đường hô hấp, khí dung |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
H/1 chai 250ml |
Chai |
923 |
1,538,250 |
1,419,804,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
9 |
PP2300023695 |
23N1017 |
Neostigmine-hameln |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
17,290 |
12,800 |
221,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
10 |
PP2300023696 |
23N1018 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5,030 |
46,800 |
235,404,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
11 |
PP2300023697 |
23N1019 |
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg |
Suxamethonium clorid |
100mg/2ml |
VN-22760-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Vuab Pharma a.s |
Cộng hóa Séc |
Hộp 1 lọ |
Ống |
50 |
19,564 |
978,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
12 |
PP2300023698 |
23N1020 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
24,920 |
9,000 |
224,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
13 |
PP2300023699 |
23N1021 |
DUROGESIC 25MCG/H |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
dán ngoài da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Belgium |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
miếng |
200 |
154,350 |
30,870,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
14 |
PP2300023700 |
23N1022 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,000 |
3,480 |
410,640,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
15 |
PP2300023701 |
23N1023 |
Flexen |
Ketoprofen |
2.5% - 50g |
VN-18011-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
920 |
126,000 |
115,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
16 |
PP2300023702 |
23N1024 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
12,700 |
35,000 |
444,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
17 |
PP2300023703 |
23N1025 |
Opiphine |
Morphin |
10mg |
VN-19415-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
2,100 |
27,930 |
58,653,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
18 |
PP2300023704 |
23N1026 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17
(CV gia hạn 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,500 |
4,620 |
279,510,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
19 |
PP2300023705 |
23N1027 |
Acupan |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6,200 |
28,350 |
175,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
20 |
PP2300023706 |
23N1028 |
PARTAMOL TAB |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,852,000 |
480 |
888,960,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
21 |
PP2300023707 |
23N1029 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
700 |
2,641 |
1,848,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
22 |
PP2300023708 |
23N1030 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
15,100 |
1,890 |
28,539,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
23 |
PP2300023709 |
23N1031 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,850 |
94,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
24 |
PP2300023710 |
23N1032 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18
(thẻ kho chứng minh) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
133,400 |
1,750 |
233,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
25 |
PP2300023711 |
23N1033 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
49,000 |
5,400 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
26 |
PP2300023712 |
23N1034 |
Residron |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17(có gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1vỉ x4 viên |
viên |
3,500 |
53,800 |
188,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
27 |
PP2300023713 |
23N1035 |
Ozumik |
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg |
4mg/5ml |
VN-21270-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
400,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
28 |
PP2300023715 |
23N1037 |
Demoferidon |
Deferoxamin (mesylate) |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
165,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
29 |
PP2300023716 |
23N1038 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
3,380 |
57,750 |
195,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
30 |
PP2300023717 |
23N1039 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
435 |
43,995 |
19,137,825 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
31 |
PP2300023718 |
23N1040 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri hydrocarbonat |
4.2%, 250ml |
VN-18586-15 ( có CV gia hạn ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Chai thủy tinh 250ml |
Chai |
370 |
94,500 |
34,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
32 |
PP2300023719 |
23N1041 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml, 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
650 |
125,000 |
81,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
33 |
PP2300023720 |
23N1042 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
1,814,340 |
18,143,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
34 |
PP2300023721 |
23N1043 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,700 |
1,554 |
21,289,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
35 |
PP2300023722 |
23N1044 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,500 |
3,100 |
103,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
36 |
PP2300023725 |
23N1047 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0.5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
43,400 |
62,000 |
2,690,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
37 |
PP2300023727 |
23N1049 |
BASULTAM |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
hộp 1 lọ |
lọ |
12,420 |
184,000 |
2,285,280,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
38 |
PP2300023729 |
23N1051 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/10 viên |
Viên |
16,000 |
9,400 |
150,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
39 |
PP2300023730 |
23N1052 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-24432-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/10 viên |
Viên |
4,000 |
6,290 |
25,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
40 |
PP2300023731 |
23N1053 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13(có CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
12,500 |
50,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
41 |
PP2300023732 |
23N1054 |
Syntarpen |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
63,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
42 |
PP2300023733 |
23N1055 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
1,100 |
552,421 |
607,663,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
43 |
PP2300023734 |
23N1056 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,300 |
72,000 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
44 |
PP2300023735 |
23N1057 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0.3% - 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,100 |
33,390 |
170,289,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
45 |
PP2300023736 |
23N1058 |
Dex-Tobrin |
Tobramycin + Dexamethason |
0,3 % + 0,1% |
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
5,550 |
43,919 |
243,750,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
46 |
PP2300023738 |
23N1060 |
Moretel |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-19063-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M Farmaceutici s.r.l |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17,070 |
18,300 |
312,381,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
47 |
PP2300023739 |
23N1061 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,800 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
48 |
PP2300023740 |
23N1062 |
Dalacin C |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,600 |
11,273 |
18,036,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
49 |
PP2300023742 |
23N1064 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000UI +
125 MG |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P .A |
Italy |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
6,800 |
265,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
50 |
PP2300023743 |
23N1065 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
400 |
8,600 |
3,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
51 |
PP2300023744 |
23N1066 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
15mg/ml, 5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,650 |
115,999 |
191,398,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
52 |
PP2300023745 |
23N1067 |
Tamverlier (cơ sở xuất xưởng; Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Oallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
5mg/ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,800 |
78,750 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
53 |
PP2300023746 |
23N1068 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
620 |
319,700 |
198,214,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
54 |
PP2300023747 |
23N1069 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
tuýp |
350 |
74,529 |
26,085,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
55 |
PP2300023748 |
23N1070 |
Remecilox 200 |
Ofloxacin |
200mg |
VN-21229-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,600 |
44,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
56 |
PP2300023750 |
23N1072 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000IU |
VN-19363-15(có CV gia hạn) |
Tiêm |
Bột pha tiêm truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
120 |
378,000 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
57 |
PP2300023753 |
23N1075 |
Voxin |
Vancomycin |
1000mg |
VN-20983-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
2,500 |
88,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
58 |
PP2300023755 |
23N1077 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin |
35.000 IU +35.000 IU + 100.000IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
28,000 |
9,500 |
266,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
59 |
PP2300023756 |
23N1078 |
Xalvobin 500mg film-coated tablet |
Capecitabin |
500mg |
VN-20931-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cộng hòa Síp |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
33,300 |
333,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
60 |
PP2300023759 |
23N1081 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
200 |
460,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
61 |
PP2300023760 |
23N1082 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43.33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
100 |
1,995,000 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
62 |
PP2300023761 |
23N1083 |
Tarceva |
Erlotinib |
150mg |
VN-11868-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., |
Thụy Sỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
720 |
568,403 |
409,250,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
63 |
PP2300023762 |
23N1084 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
4,352,063 |
130,561,890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
64 |
PP2300023763 |
23N1085 |
Mabthera |
Rituximab |
1400mg/11.7ml |
QLSP-H02-1072-17 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm dưới da |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ*11.7ml |
Lọ |
40 |
24,969,148 |
998,765,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
65 |
PP2300023764 |
23N1086 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
AstraZeneca UK Ltd. |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
50 |
2,568,297 |
128,414,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
66 |
PP2300023765 |
23N1087 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
2,000 |
17,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
67 |
PP2300023766 |
23N1088 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,683 |
56,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
68 |
PP2300023767 |
23N1089 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
15,291 |
137,619,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
69 |
PP2300023768 |
23N1090 |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
17,257 |
51,771,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
70 |
PP2300023770 |
23N1092 |
Floezy |
Tamsulosine hydroclorid |
0,4 mg |
VN-20567-17( có gia hạn) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania SL |
Spain |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
45,000 |
12,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
71 |
PP2300023771 |
23N1093 |
Folihem |
Sắt Fumarat ; Acid folic |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15
(CV gia hạn 853/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,500 |
2,250 |
379,125,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
72 |
PP2300023772 |
23N1094 |
Gemapaxane |
Enoxaparin Natri |
40mg/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
7,100 |
70,000 |
497,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
73 |
PP2300023773 |
23N1095 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin Natri |
25000UI |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH
(Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
7,050 |
199,500 |
1,406,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
74 |
PP2300023775 |
23N1097 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 1311 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
850,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
75 |
PP2300023776 |
23N1098 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
304 |
83,800 |
25,475,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
76 |
PP2300023778 |
23N1100 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13( gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 đến 31/12/2024) |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
7,900 |
2,600 |
20,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
77 |
PP2300023779 |
23N1101 |
VASTAREL OD 80MG |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,410 |
649,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
78 |
PP2300023780 |
23N1102 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
500 |
30,048 |
15,024,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
79 |
PP2300023781 |
23N1103 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
8,600 |
6,750 |
58,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
80 |
PP2300023782 |
23N1104 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg + 10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
249,000 |
5,250 |
1,307,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
81 |
PP2300023783 |
23N1105 |
NATRIXAM 1.5MG/5MG |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
VN3-7-17 (Quyết định gia hạn số 146/QĐ-QLD, ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
258,200 |
4,987 |
1,287,643,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
82 |
PP2300023784 |
23N1106 |
TRIPLIXAM 5MG/1.25MG/5MG |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg;1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 (Quyết định gia hạn số 572/QĐ-QLD, ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
228,000 |
8,557 |
1,950,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
83 |
PP2300023785 |
23N1107 |
DIOPOLOL 2.5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-19499-15 kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Chanelle Medical |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,100 |
810 |
97,281,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
84 |
PP2300023786 |
23N1108 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol |
5 mg |
VD-23337-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,500 |
710 |
151,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
85 |
PP2300023787 |
23N1109 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
5mg + 12.5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
149,000 |
2,400 |
357,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
86 |
PP2300023788 |
23N1110 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
193,900 |
6,700 |
1,299,130,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
87 |
PP2300023789 |
23N1111 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
589,000 |
690 |
406,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
88 |
PP2300023790 |
23N1112 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
115,500 |
1,650 |
190,575,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
89 |
PP2300023791 |
23N1113 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
71,000 |
2,350 |
166,850,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
90 |
PP2300023793 |
23N1115 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12(có gia hạn + thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
3,050 |
155,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
91 |
PP2300023794 |
23N1116 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
36,000 |
4,850 |
174,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
92 |
PP2300023795 |
23N1117 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-20717-17(có gia hạn + thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD
|
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
134,500 |
7,990 |
1,074,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
93 |
PP2300023796 |
23N1118 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
VN-20703-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,500 |
3,600 |
408,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
nhóm 1 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
94 |
PP2300023798 |
23N1120 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
13,000 |
4,389 |
57,057,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
95 |
PP2300023799 |
23N1121 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,730 |
124,999 |
341,247,270 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
96 |
PP2300023801 |
23N1123 |
COVERSYL 5MG |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 (Quyết định gia hạn số 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
19,500 |
5,028 |
98,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
97 |
PP2300023802 |
23N1124 |
Pechaunox |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,500 |
4,100 |
649,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
98 |
PP2300023803 |
23N1125 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi ut 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert-butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg + 10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp.zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,680 |
227,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
99 |
PP2300023804 |
23N1126 |
VIACORAM 3.5MG/2.5MG |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD, ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
156,000 |
5,960 |
929,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
100 |
PP2300023805 |
23N1127 |
VIACORAM 7MG/5MG |
Perindopril + amlodipin |
7mg, 5mg |
VN3-47-18 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD, ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
6,589 |
988,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
101 |
PP2300023806 |
23N1128 |
COVERSYL PLUS ARGININE 5MG/1.25MG |
Perindopril + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Quyết định gia hạn số 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
160,000 |
6,500 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
102 |
PP2300023808 |
23N1130 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2.5MG |
VN-20201-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
3,990 |
279,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
103 |
PP2300023812 |
23N1134 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Chai/lọ/ống/Túi
|
200 |
10,323,588 |
2,064,717,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
104 |
PP2300023813 |
23N1135 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilat |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5,000 |
30,388 |
151,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
105 |
PP2300023814 |
23N1136 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
58,000 |
127,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
106 |
PP2300023815 |
23N1137 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
15,873 |
31,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
107 |
PP2300023816 |
23N1138 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VN-17205-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
11,000 |
7,053 |
77,583,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
108 |
PP2300023820 |
23N1142 |
MULTIHANCE |
Gadobenic acid |
334mg/ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
150 |
514,500 |
77,175,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
109 |
PP2300023821 |
23N1143 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
310 |
546,000 |
169,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
110 |
PP2300023822 |
23N1144 |
Dotarem |
Acid Gadoteric |
0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml) |
VN-15929-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
520,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
111 |
PP2300023823 |
23N1145 |
Omnipaque |
Iohexol |
Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
240,776 |
240,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
112 |
PP2300023824 |
23N1146 |
IOPAMIRO |
Iopamidol |
300mg Iod
/ml, 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 01 lọ 50ml |
Chai/Lọ |
1,900 |
249,900 |
474,810,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
113 |
PP2300023825 |
23N1147 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
300 |
420,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
114 |
PP2300023826 |
23N1148 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer Pharma AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
1,800 |
242,550 |
436,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
115 |
PP2300023827 |
23N1149 |
FUROSEMIDUM POLPHARMA |
Furosemid |
20mg/2ml |
VN-18406-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp 50 ống 2ml |
Ống |
24,310 |
4,400 |
106,964,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
116 |
PP2300023830 |
23N1152 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14(có gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
17,000 |
9,500 |
161,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
117 |
PP2300023832 |
23N1154 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20MG |
VN-16603-13(có CV gia hạn) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,700 |
133,300 |
226,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
118 |
PP2300023833 |
23N1155 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,580 |
14,200 |
79,236,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
119 |
PP2300023834 |
23N1156 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
3,200 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
120 |
PP2300023835 |
23N1157 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml, 200ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai/lọ/ống /túi |
850 |
86,000 |
73,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
121 |
PP2300023836 |
23N1158 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
67,000 |
2,592 |
173,664,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
122 |
PP2300023837 |
23N1159 |
Fortrans |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
73,69g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
3,900 |
29,999 |
116,996,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
123 |
PP2300023838 |
23N1160 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
19g/118ml + 7g/118ml |
VN-21175-18 |
thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml. |
Chai |
2,150 |
59,000 |
126,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
124 |
PP2300023839 |
23N1161 |
Fleet Enema for Children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
9,5g/ 3,5g (59ml) |
VN-19781-16(có thẻ kho) |
Dung dịch thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 66ml. |
Chai |
670 |
40,000 |
26,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
125 |
PP2300023840 |
23N1162 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin, Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
189,000 |
2,990 |
565,110,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
126 |
PP2300023841 |
23N1163 |
DAFLON 1000MG |
Diosmin, Hesperidin |
900mg+100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,320 |
948,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
127 |
PP2300023842 |
23N1164 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
4,400 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
128 |
PP2300023843 |
23N1165 |
Mecolzine |
Mesalamin |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Faes Pharma SA |
Spain |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
3,000 |
9,800 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
129 |
PP2300023844 |
23N1166 |
Octreotide |
Octreotid |
100mcg/ml |
VN-19094-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4,700 |
88,780 |
417,266,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
130 |
PP2300023845 |
23N1167 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
6,000 |
838 |
5,028,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
131 |
PP2300023846 |
23N1168 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
viên |
106,000 |
3,360 |
356,160,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
132 |
PP2300023847 |
23N1169 |
Glypressin |
Terlipressin |
1mg |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
600 |
744,870 |
446,922,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
133 |
PP2300023853 |
23N1175 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
18,900 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
nhóm 1 |
48 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
134 |
PP2300023854 |
23N1176 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
19,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
135 |
PP2300023855 |
23N1177 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
26,533 |
26,533,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
136 |
PP2300023856 |
23N1178 |
Gliclada 60mg modified- release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải
phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
674,500 |
4,830 |
3,257,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
137 |
PP2300023857 |
23N1179 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
VN-18660-15 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.P.A |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
201,500 |
2,540 |
511,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
138 |
PP2300023858 |
23N1180 |
Actrapid |
Insulin (tác dụng nhanh) |
100UI/ml, 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,880 |
57,000 |
107,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
139 |
PP2300023859 |
23N1181 |
Lantus |
Insulin glargine |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) |
QLSP-0790-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
479,750 |
239,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
140 |
PP2300023860 |
23N1182 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài(Degludec) |
100UI/ ml, 3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,200 |
320,624 |
705,372,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
141 |
PP2300023861 |
23N1183 |
Mixtard 30 |
Insulin (30/70) |
100UI/ml, 10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ/ống |
4,720 |
56,000 |
264,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
142 |
PP2300023862 |
23N1184 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
300 UI/3ml (Insulin Aspart Biphasic 30/70) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,050 |
200,508 |
210,533,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
143 |
PP2300023863 |
23N1185 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin trộn(30/70) |
100UI/ml, 3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4,800 |
69,000 |
331,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
144 |
PP2300023864 |
23N1186 |
Scilin R |
Insulin (tác dụng ngắn) |
40UI/ml, 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,600 |
103,000 |
164,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
145 |
PP2300023865 |
23N1187 |
Insulatard |
Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) |
100UI/ml, 10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/lọ/ống
|
700 |
57,000 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
146 |
PP2300023866 |
23N1188 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
758,000 |
700 |
530,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
147 |
PP2300023867 |
23N1189 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mest |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
3,990 |
658,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
148 |
PP2300023869 |
23N1191 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
89,500 |
535 |
47,882,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
149 |
PP2300023870 |
23N1192 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,241 |
4,482,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
150 |
PP2300023871 |
23N1193 |
Minirin |
Desmopressin |
100mcg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
500 |
18,813 |
9,406,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
151 |
PP2300023874 |
23N1196 |
Betoptic S |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg |
0,25% |
VN-20837-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
85,100 |
8,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
152 |
PP2300023875 |
23N1197 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
650 |
116,700 |
75,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
153 |
PP2300023876 |
23N1198 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
viên |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10,490 |
5,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
154 |
PP2300023877 |
23N1199 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml, 5ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
129,675 |
129,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
155 |
PP2300023878 |
23N1200 |
Sanlein 0.3 |
Natri Hyaluronat |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
126,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
156 |
PP2300023879 |
23N1201 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
152,999 |
15,299,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
157 |
PP2300023880 |
23N1202 |
Pataday |
Olopatadin |
0.002 |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai/Lọ |
210 |
131,099 |
27,530,790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
158 |
PP2300023881 |
23N1203 |
Systane Ultra |
Polyethylen glycol
+ Propylen glycol |
Polyethylene glycol 0,4%; Propylen glycol 0,3%, 5ml |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
2,300 |
60,100 |
138,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
159 |
PP2300023882 |
23N1204 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,015mg/ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Chai/Lọ |
250 |
244,799 |
61,199,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
160 |
PP2300023883 |
23N1205 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
850 |
42,200 |
35,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
161 |
PP2300023884 |
23N1206 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923
(VN-15190-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
35 |
252,300 |
8,830,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
162 |
PP2300023885 |
23N1207 |
Mydrin-P |
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid |
(0.5%
+0.5%)/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
163 |
PP2300023886 |
23N1208 |
Betaserc 24mg |
Betahistin |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,962 |
119,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
164 |
PP2300023887 |
23N1209 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
370 |
210,000 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
165 |
PP2300023889 |
23N1211 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
1,300 |
358,233 |
465,702,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
166 |
PP2300023892 |
23N1214 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/ml |
VN-20612-17
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12,320 |
9,350 |
115,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
167 |
PP2300023893 |
23N1215 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Acid hydrocloric 25% 0,73g- 2,19g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g, Natri hydrocacbonat 15,96g |
VN-20914-18 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
1,500 |
630,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
168 |
PP2300023894 |
23N1216 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mm ol/l; Magnesi um 0,5mmol /l; Sodium 140mmo l/l; Chlorid 109,5m mol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, Túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,000 |
700,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
169 |
PP2300023895 |
23N1217 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,800 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
170 |
PP2300023896 |
23N1218 |
Torendo Q - Tab 2mg |
Risperidon |
2mg |
VN-22952-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
171 |
PP2300023897 |
23N1219 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
'36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
172 |
PP2300023900 |
23N1222 |
Somazina 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
50,500 |
101,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
173 |
PP2300023902 |
23N1224 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200MG |
VD-18536-13 (công văn gia hạn số 6163e/QLD-ĐK, ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,000 |
2,550 |
334,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
174 |
PP2300023903 |
23N1225 |
Apratam |
Piracetam |
400MG |
VN-15827-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
379,500 |
1,550 |
588,225,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
175 |
PP2300023904 |
23N1226 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
53,000 |
3,087 |
163,611,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
176 |
PP2300023905 |
23N1227 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,290 |
18,155 |
23,419,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
177 |
PP2300023906 |
23N1228 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1,800 |
24,906 |
44,830,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
178 |
PP2300023907 |
23N1229 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ ml + 500mcg/ ml x 20ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
96,870 |
96,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
179 |
PP2300023908 |
23N1230 |
Kipel film coated tabs 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VN-21538-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18,500 |
10,200 |
188,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
180 |
PP2300023909 |
23N1231 |
Buto-Asma |
Salbutamol |
100mcg/liều xịt, 200 liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi, đường hô hấp |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Chai/lọ/ống/bình
|
1,370 |
51,000 |
69,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
181 |
PP2300023910 |
23N1232 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/ 10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Sirô uống |
Laboratorios Vitoria,S.A-Portugal |
Portugal |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
41,000 |
8,820 |
361,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
182 |
PP2300023911 |
23N1233 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
209,500 |
1,400 |
293,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
183 |
PP2300023913 |
23N1235 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
200 |
13,990,000 |
2,798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
184 |
PP2300023914 |
23N1236 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,700 |
1,500 |
67,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
185 |
PP2300023916 |
23N1238 |
Vaminolact |
Acid Amin |
6.5%, 100ml |
VN-19468-15 (có công văn gia hạn) |
tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai thủy tinh 100ml |
Chai |
1,400 |
129,000 |
180,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
186 |
PP2300023918 |
23N1240 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose + điện giải |
((40g+80g)+
chất điện giải)/1000ml |
VN-18157-14 ( có CV gia hạn ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Switzerland |
Túi 1000ml |
Túi |
2,250 |
403,935 |
908,853,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
187 |
PP2300023919 |
23N1241 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S. A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
12,650 |
27,000 |
341,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
188 |
PP2300023920 |
23N1242 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%, 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
7,940 |
19,500 |
154,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
189 |
PP2300023921 |
23N1243 |
Smoflipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20%, 250ML |
VN-19955-16(có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10chai 250ml |
Chai |
705 |
142,000 |
100,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
190 |
PP2300023923 |
23N1245 |
Lipidem |
Nhũ dịch lipid |
(10,0g + 8,0g
+
2,0g)/100ml, 250ml |
VN-20656-17(có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Chai 250ml |
Chai |
100 |
228,790 |
22,879,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
12 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
191 |
PP2300023925 |
23N1247 |
Smoflipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20% (5g+6g+3g+6
g)/100ml, 100ml |
VN-19955-16(có CV gia hạn) |
tiêm truyền |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10 chai 100ml |
Chai |
4,240 |
97,000 |
411,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
192 |
PP2300023926 |
23N1248 |
Smoflipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20% (5g+6g+3g+6
g)/100ml, 250ml |
VN-19955-16(có CV gia hạn) |
tiêm truyền |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Thùng 10chai 250ml |
Chai |
2,120 |
142,000 |
301,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
193 |
PP2300023928 |
23N1250 |
Tracutil |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat
+ natri selenid
pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
6,958mg +
6,815mg +
1,979mg +
2,046mg +
0,053mg +
0,0242mg +
0,0789mg +
1,260mg +
0,166mg |
VN-14919-12
(Có CV gia hạn số 18887/QLD-ĐK ngày 06/11/2019) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
1,000 |
32,235 |
32,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
194 |
PP2300023929 |
23N2001 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 (CV gia hạn SĐK 1037e/QLD-ĐK ngày 26/03/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
195 |
PP2300023930 |
23N2002 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
0,1% - 5ml |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
350 |
43,000 |
15,050,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
196 |
PP2300023931 |
23N2003 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
4,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
197 |
PP2300023932 |
23N2004 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10(có gia hạn) |
Dán ngoài da |
miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Korea |
Hộp 20 gói x(5;7 hoặc 10 miếng)(7cm x10cm), cao dán |
Miếng |
13,100 |
10,500 |
137,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
198 |
PP2300023933 |
23N2005 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,633 |
90,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
199 |
PP2300023934 |
23N2006 |
Hapacol Caplet 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,625,000 |
192 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
200 |
PP2300023935 |
23N2007 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
VD-24570-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
274,000 |
1,400 |
383,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
201 |
PP2300023936 |
23N2008 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-28788-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,250 |
505 |
113,246,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
202 |
PP2300023938 |
23N2010 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP) |
4,2mg |
VD-21117-14 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
viên |
561,800 |
648 |
364,046,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
203 |
PP2300023939 |
23N2011 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10,500 |
25,000 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
204 |
PP2300023940 |
23N2012 |
Savi Ebastin 10 |
Ebastin |
10 mg |
VD-28031-17(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,845 |
103,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
205 |
PP2300023941 |
23N2013 |
Vezyx |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-28923-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
76,000 |
470 |
35,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
206 |
PP2300023944 |
23N2016 |
PREGABALIN CAPSULES 75 mg |
Pregabalin |
75 mg |
VN-22722-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên, Hộp 10 vỉ nhôm-PVC/PVDC x 10 viên |
Viên |
130,300 |
1,420 |
185,026,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
207 |
PP2300023945 |
23N2017 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16(có gia hạn đến 31/12/2024 ,QĐ số 62 ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
8,400 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
208 |
PP2300023946 |
23N2018 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+
100mg |
VD-31711-19 |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
x 600mg |
lọ |
700 |
29,400 |
20,580,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
209 |
PP2300023947 |
23N2019 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+
0.2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
x 1,2g |
lọ |
21,000 |
35,973 |
755,433,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
210 |
PP2300023948 |
23N2020 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin+ Sulbactam |
500mg+
250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
500 |
31,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
211 |
PP2300023949 |
23N2021 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói
x 1,5g |
gói |
91,200 |
3,717 |
338,990,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
212 |
PP2300023950 |
23N2022 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
305,000 |
1,380 |
420,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
213 |
PP2300023951 |
23N2023 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1G |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/lọ/ống/Túi
|
14,000 |
65,000 |
910,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
214 |
PP2300023952 |
23N2024 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2G |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
16,200 |
35,994 |
583,102,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
215 |
PP2300023953 |
23N2025 |
Zolifast 1000 |
Cefazolin |
1g |
VD-23021-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
33,700 |
17,493 |
589,514,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
216 |
PP2300023954 |
23N2026 |
Minicef 400mg |
Cefixim |
400mg |
VD-25391-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/5 viên |
Viên |
14,000 |
10,500 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
217 |
PP2300023955 |
23N2027 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,400 |
44,100 |
1,561,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
218 |
PP2300023956 |
23N2028 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
78,500 |
1,962,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
219 |
PP2300023957 |
23N2029 |
Kontiam Inj |
Cefotiam |
1g |
VN-19470-15 (Công văn gia hạn số đăng kí số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
37,000 |
63,000 |
2,331,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
220 |
PP2300023958 |
23N2030 |
Jeitin |
Cefoxitin |
1g |
VN-21226-18(có CV gia hạn + kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ x1g |
Lọ |
5,000 |
59,000 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
221 |
PP2300023959 |
23N2031 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-21111-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Panpharma |
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin) |
Lọ |
19,000 |
92,900 |
1,765,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
222 |
PP2300023961 |
23N2033 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
6,200 |
65,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
223 |
PP2300023962 |
23N2034 |
Doncef inj. |
Cefradin
(Cephradin) |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
224 |
PP2300023963 |
23N2035 |
Veponox 1gm |
Ceftizoxim |
1g |
VN-23169-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
14,000 |
63,800 |
893,200,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
225 |
PP2300023964 |
23N2036 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
20,300 |
94,500 |
1,918,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
226 |
PP2300023965 |
23N2037 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
VD-31722-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
viên |
7,000 |
4,200 |
29,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
227 |
PP2300023966 |
23N2038 |
Zobacta 2,25g |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
12,150 |
68,400 |
831,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
228 |
PP2300023968 |
23N2040 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
8,170 |
27,500 |
224,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
229 |
PP2300023970 |
23N2042 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
775,500 |
180 |
139,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
230 |
PP2300023972 |
23N2044 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
5,250 |
162,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
231 |
PP2300023973 |
23N2045 |
Daphazyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000UI +
125mg |
VD-28787-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,500 |
1,490 |
160,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
232 |
PP2300023974 |
23N2046 |
Linod |
Linezolid* |
200mg/100ml, 300ml |
VN-14446-12 |
Truyền tĩnh mạch |
Dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Ấn Độ |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
1,000 |
345,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
233 |
PP2300023975 |
23N2047 |
Lamivudine Savi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
34,000 |
2,100 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
234 |
PP2300023976 |
23N2048 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,200 |
848 |
36,633,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
235 |
PP2300023977 |
23N2049 |
Medskin Clovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
1,815 |
165,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
236 |
PP2300023978 |
23N2050 |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,300 |
3,200 |
247,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
237 |
PP2300023980 |
23N2052 |
Terbisil 250mg Tablets |
Terbinafin |
250mg |
VN-14091-11 |
uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
13,860 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
238 |
PP2300023981 |
23N2053 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Neomycin ; Nystatin ; Polymyxin B sulfat |
35000 IU, 100000 IU, 35000 IU |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
11,550 |
7,090 |
81,889,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
239 |
PP2300023984 |
23N2056 |
Ufur Capsule |
Tegafur- uracil |
100mg + 224
mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
39,500 |
790,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
240 |
PP2300023985 |
23N2057 |
ERLOTINIB TABLETS 100MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
100mg |
VN3-376-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,440 |
250,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
241 |
PP2300023986 |
23N2058 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
VN2-243-14 (CV gia hạn 2508e/QLD-ĐK, 04/05/2022) |
uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
59,200 |
59,200,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
242 |
PP2300023987 |
23N2059 |
Heparin -Belmed |
Heparin Natri |
25000UI |
VN-18524-14( có CV gia hạn+ kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ x5 ml |
Lọ |
8,105 |
147,000 |
1,191,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
243 |
PP2300023988 |
23N2060 |
Trenzamin 500mg inj. |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-21975-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
14,240 |
10,500 |
149,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
244 |
PP2300023989 |
23N2061 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
880 |
110,000 |
96,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
245 |
PP2300023993 |
23N2065 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
517,600 |
409 |
211,698,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
246 |
PP2300023994 |
23N2066 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
5mg + 6.25mg |
VD-20814-14( gia hạn 5 năm kể từ ngày 20/4/2022,số 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,300 |
25,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
247 |
PP2300023995 |
23N2067 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
2.5mg + 6.25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
184,400 |
2,200 |
405,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
248 |
PP2300023996 |
23N2068 |
SaVi Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-23004-15(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim |
Viên |
461,000 |
3,500 |
1,613,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
249 |
PP2300023997 |
23N2069 |
GUARENTE-16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-28460-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,990 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
250 |
PP2300023998 |
23N2070 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
366,500 |
3,940 |
1,444,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
251 |
PP2300023999 |
23N2071 |
EBITAC 12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD, ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
315,800 |
3,500 |
1,105,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
252 |
PP2300024001 |
23N2073 |
EBITAC FORTE |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD, ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
3,850 |
257,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
253 |
PP2300024002 |
23N2074 |
Savi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,900 |
3,000 |
908,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
254 |
PP2300024003 |
23N2075 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
290,000 |
1,980 |
574,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
255 |
PP2300024006 |
23N2078 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
980 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
256 |
PP2300024007 |
23N2079 |
SaViDopril Plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1.25
mg |
VD-26260-17( gia hạn đến 31/12/2024 số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,749 |
69,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
257 |
PP2300024008 |
23N2080 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5 mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,500 |
2,560 |
421,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
258 |
PP2300024009 |
23N2081 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,500 |
7,938 |
1,091,475,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
259 |
PP2300024010 |
23N2082 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
1,300 |
140,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
260 |
PP2300024011 |
23N2083 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
5,500 |
143,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
261 |
PP2300024012 |
23N2084 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,500 |
28,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
262 |
PP2300024013 |
23N2085 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
361,500 |
344 |
124,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
263 |
PP2300024014 |
23N2086 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin; Ezetimibe |
10mg; 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,500 |
5,600 |
333,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
264 |
PP2300024015 |
23N2087 |
SAVI BEZAFIBRATE 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
348,000 |
2,900 |
1,009,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
265 |
PP2300024016 |
23N2088 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,000 |
2,400 |
316,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
266 |
PP2300024017 |
23N2089 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,500 |
4,350 |
545,925,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
267 |
PP2300024018 |
23N2090 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,150 |
124,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
268 |
PP2300024019 |
23N2091 |
Simvofix 10/10 mg |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,550 |
910,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
269 |
PP2300024020 |
23N2092 |
Codermo 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
27mg/30ml |
VN-22307-19 |
bôi ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai/lọ/ống /túi |
5,000 |
238,000 |
1,190,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
270 |
PP2300024021 |
23N2093 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg+20mg |
VD-21895-14( có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
75,700 |
1,340 |
101,438,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
271 |
PP2300024022 |
23N2094 |
Famoster Injection 10mg/ml ''T.F'' |
Famotidin |
20mg |
VN-19691-16( có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ta Fong Pharmaceuticals Co,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,175 |
34,965 |
180,943,875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
272 |
PP2300024023 |
23N2095 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
840 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
273 |
PP2300024024 |
23N2096 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14( có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
135,000 |
850 |
114,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
274 |
PP2300024025 |
23N2097 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd
+ nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
182,000 |
1,890 |
343,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
275 |
PP2300024027 |
23N2099 |
Sunpranza |
Esomeprazol |
40mg |
VN-18096-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
6,630 |
24,500 |
162,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
276 |
PP2300024028 |
23N2100 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,950 |
72,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
277 |
PP2300024030 |
23N2102 |
Avarino |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg + 60 mg |
VN-14740-12(có gia hạn) |
uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5vỉ x10 viên |
viên |
20,000 |
2,490 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
278 |
PP2300024031 |
23N2103 |
Ramasav |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
416,300 |
600 |
249,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
279 |
PP2300024032 |
23N2104 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
35,200 |
7,780 |
273,856,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
280 |
PP2300024033 |
23N2105 |
Grazincure |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml - 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
21,100 |
30,000 |
633,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
281 |
PP2300024034 |
23N2106 |
SaViDimin |
Diosmin, Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-24854-16(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
351,300 |
1,640 |
576,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
282 |
PP2300024035 |
23N2107 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
8,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
283 |
PP2300024036 |
23N2108 |
Ursoliv 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14(có gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5vỉ x10 viên |
viên |
6,000 |
8,300 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
284 |
PP2300024037 |
23N2109 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150MG |
VD-19654-13 (Công văn gia hạn số 2331e/QLD-ĐK ngày 01/03/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,500 |
4,200 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
285 |
PP2300024038 |
23N2110 |
Combiwave B50 |
Beclometason dipropionate anhydous |
0,012g
(tương đương 200 liều x 50mcg Beclometasone dipropionate) |
VN-18537-14 |
Xịt họng |
Thuốc hít dạng phun sương |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 bình 200 liều hít; |
Bình |
965 |
164,997 |
159,222,105 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
286 |
PP2300024039 |
23N2111 |
Combiwave B 100 |
Beclometason dipropionate anhydous |
0,024g
(tương đương 200 liều x 100 mcg Beclometasone dipropionate) |
VN-18536-14 |
Xịt họng |
Thuốc hít dạng phun sương |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 bình 200 liều hít; |
Bình |
2,100 |
234,990 |
493,479,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
287 |
PP2300024040 |
23N2112 |
Creao Inj. |
Methyl prednisolon |
40MG |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,325 |
29,883 |
278,658,975 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
288 |
PP2300024041 |
23N2113 |
GOMES |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-19660-13 (Công văn gia hạn số 2669e/QLD-ĐK ngày 02/03/2021) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,500 |
1,390 |
236,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
289 |
PP2300024042 |
23N2114 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,750 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
290 |
PP2300024043 |
23N2115 |
GLY4PAR 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 9118/QLD-ĐK ngày 29/06/2020 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 2124/QLD-ĐK ngày 12/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
369,500 |
540 |
199,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
291 |
PP2300024044 |
23N2116 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1MG |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,000 |
850 |
163,200,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
292 |
PP2300024045 |
23N2117 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
5,000 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
293 |
PP2300024047 |
23N2119 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,007 |
20,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
294 |
PP2300024049 |
23N2121 |
Be-Stedy 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-15722-12 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
2,184 |
266,448,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
295 |
PP2300024050 |
23N2122 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
202,000 |
660 |
133,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
296 |
PP2300024051 |
23N2123 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,040 |
500 |
13,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
297 |
PP2300024052 |
23N2124 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
134,000 |
425 |
56,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
298 |
PP2300024053 |
23N2125 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
59,700 |
410 |
24,477,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
299 |
PP2300024054 |
23N2126 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 10MG |
Amitriptylin (hydroclorid) |
10mg |
VD-29098-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
1,450 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
300 |
PP2300024055 |
23N2127 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,400 |
1,750 |
135,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
301 |
PP2300024057 |
23N2129 |
Berodual |
Fenoterol + ipratropium |
(0,05mg +
0,02mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt, 10ml |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Chai/lọ/ống/bình |
1,000 |
132,323 |
132,323,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
302 |
PP2300024060 |
23N2132 |
Amigold 10% |
Acid amin |
10% - 500ml |
VN-22918-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
1,200 |
145,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
303 |
PP2300024061 |
23N2133 |
Mg - Tan Inj. 960ml |
Acid amin + Glucose + Lipid |
11.3%+11%+20%/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
2,200 |
577,500 |
1,270,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
304 |
PP2300024062 |
23N2134 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
0.15g+1.47g |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
1,950 |
196,950,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
305 |
PP2300024063 |
23N2135 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
31,000 |
1,995 |
61,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
306 |
PP2300024065 |
23N2137 |
Amsurvit -C 1000 |
Vitamin C |
1G |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x10 viên nén sủi bọt |
Viên |
238,000 |
1,800 |
428,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
307 |
PP2300024066 |
23N3001 |
CLANZACR |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
6,900 |
65,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
308 |
PP2300024067 |
23N3002 |
AGILECOX 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 |
Uống |
viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
316,500 |
1,533 |
485,194,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
309 |
PP2300024068 |
23N3003 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,300 |
2,700 |
200,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
310 |
PP2300024069 |
23N3004 |
Mebilax 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-20574-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
430 |
47,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
311 |
PP2300024072 |
23N3007 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
270,550 |
1,050 |
284,077,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
312 |
PP2300024073 |
23N3008 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250 mg |
VD-28090-17 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói cốm sủi bọt |
Gói |
543,000 |
1,600 |
868,800,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
313 |
PP2300024074 |
23N3009 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37.5mg |
VD-28305-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
41,000 |
1,850 |
75,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
314 |
PP2300024075 |
23N3010 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VD-30834-18 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
306,000 |
400 |
122,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
315 |
PP2300024076 |
23N3011 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
92,000 |
1,550 |
142,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
316 |
PP2300024077 |
23N3012 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x10 viên |
Viên |
106,000 |
1,890 |
200,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
317 |
PP2300024078 |
23N3013 |
Danapha - Telfadin 180 |
Fexofenadin |
180 mg |
VD-28786-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x10 viên |
Viên |
21,000 |
4,186 |
87,906,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
318 |
PP2300024079 |
23N3014 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
151,000 |
850 |
128,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
319 |
PP2300024080 |
23N3015 |
Cazerol |
Carbamazepin |
200mg |
VD-24425-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
16,000 |
895 |
14,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
320 |
PP2300024081 |
23N3016 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicillin |
250mg |
VD-18302-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
368,500 |
2,085 |
768,322,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
321 |
PP2300024082 |
23N3017 |
Fabamox 500 |
Amoxicillin |
500mg |
VD-25793-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,016,000 |
1,449 |
1,472,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
322 |
PP2300024083 |
23N3018 |
Auclanityl 875/125 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg+125
mg |
VD-27058-17(gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
887,000 |
3,920 |
3,477,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
323 |
PP2300024084 |
23N3019 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250 mg +
31.25 mg |
VD-18766-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
539,000 |
3,129 |
1,686,531,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
324 |
PP2300024085 |
23N3020 |
Pyfaclor kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Thuốc cốm |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/24 gói x 2g |
Gói |
63,000 |
3,804 |
239,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
325 |
PP2300024086 |
23N3021 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
9,900 |
356,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
326 |
PP2300024087 |
23N3022 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
VD-30523-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói,Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
134,000 |
4,500 |
603,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
327 |
PP2300024088 |
23N3023 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
bột/ cốm/ hạt pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
108,500 |
2,688 |
291,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
328 |
PP2300024089 |
23N3024 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
43,500 |
805 |
35,017,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
329 |
PP2300024092 |
23N3027 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
72,000 |
6,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
330 |
PP2300024094 |
23N3029 |
Quafa-Azi 500 mg |
Azithromycin |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ Alu-Alu x 10 viên nang cứng |
Viên |
71,000 |
5,700 |
404,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
331 |
PP2300024095 |
23N3030 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
20,000 |
1,250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
332 |
PP2300024096 |
23N3031 |
Infecin 3M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
44,750 |
7,000 |
313,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
333 |
PP2300024097 |
23N3032 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
392,500 |
819 |
321,457,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
334 |
PP2300024098 |
23N3033 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
1,020 |
116,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
335 |
PP2300024099 |
23N3034 |
PHARBAVIX |
Tenofovir |
300mg |
QLĐB-584-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,000 |
2,500 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
336 |
PP2300024100 |
23N3035 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
viên |
34,000 |
4,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
337 |
PP2300024102 |
23N3037 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống, đặt dưới lưỡi |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,250 |
1,953 |
148,916,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
338 |
PP2300024103 |
23N3038 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
503,500 |
335 |
168,672,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
339 |
PP2300024105 |
23N3040 |
Erilcar 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-28294-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
608,500 |
840 |
511,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
340 |
PP2300024106 |
23N3041 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
341 |
PP2300024107 |
23N3042 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
188,500 |
2,500 |
471,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
342 |
PP2300024108 |
23N3043 |
Combizar |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50 mg +12.5mg |
VD-28623-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
1,550 |
102,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
343 |
PP2300024109 |
23N3044 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
286,200 |
1,950 |
558,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
344 |
PP2300024110 |
23N3045 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,800 |
504 |
121,867,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
345 |
PP2300024111 |
23N3046 |
Mibetel HCT |
Telmisartan ; Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
257,500 |
3,990 |
1,027,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
346 |
PP2300024112 |
23N3047 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
VD-31847-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
145,400 |
536 |
77,934,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
347 |
PP2300024113 |
23N3048 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
263,000 |
2,950 |
775,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
348 |
PP2300024114 |
23N3049 |
SaVi Pantoprazole |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 ( có CV gia hạn ) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Viên |
433,000 |
1,200 |
519,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
349 |
PP2300024115 |
23N3050 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
3,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
350 |
PP2300024116 |
23N3051 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
366,000 |
1,050 |
384,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
351 |
PP2300024117 |
23N3052 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-25232-16 (Công văn gia hạn số đăng kí số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
4,179 |
317,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
352 |
PP2300024118 |
23N3053 |
Medsolu 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-21349-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
718,500 |
890 |
639,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 3 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
353 |
PP2300024119 |
23N3054 |
Metovance |
Glibenclamide + Metformin |
5mg+ 500 mg |
VD-29195-18(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
60,000 |
2,190 |
131,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
354 |
PP2300024120 |
23N3055 |
MELANOV-M |
Metformin + gliclazid |
500mg
+80mg |
VN-20575-17 (Quyết định gia hạn số 264/QĐ-QLD, ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
502,500 |
3,748 |
1,883,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
355 |
PP2300024121 |
23N3056 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
92,500 |
1,125 |
104,062,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
356 |
PP2300024122 |
23N3057 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
217,000 |
515 |
111,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
357 |
PP2300024123 |
23N3058 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,260 |
2,400 |
322,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
358 |
PP2300024124 |
23N3059 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5vỉ x 10 viên |
Viên |
15,500 |
1,980 |
30,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
359 |
PP2300024125 |
23N3060 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,700 |
490 |
137,543,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
360 |
PP2300024126 |
23N3061 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
55,260 |
2,100 |
116,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 3 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
361 |
PP2300024131 |
23N4005 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,360 |
15,100 |
96,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
362 |
PP2300024132 |
23N4006 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2,5ml |
Ống |
400 |
38,000 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
363 |
PP2300024134 |
23N4008 |
ECIPA 20 |
Aescin |
20MG |
VD-35723-22 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
2,450 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
364 |
PP2300024135 |
23N4009 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
386,500 |
350 |
135,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
365 |
PP2300024136 |
23N4010 |
Dexibuprofen-5a Farma 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34349-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,100 |
75,600,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
366 |
PP2300024137 |
23N4011 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
17,460 |
790 |
13,793,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
367 |
PP2300024138 |
23N4012 |
Mevolren |
Diclofenac |
1% - 10g |
VD-30031-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,850 |
6,300 |
17,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
368 |
PP2300024139 |
23N4013 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; tuýp 50g |
VD-26693-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 50g |
Tuýp |
900 |
50,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
369 |
PP2300024140 |
23N4014 |
DICLOFENAC 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-25338-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
326,000 |
210 |
68,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
370 |
PP2300024141 |
23N4015 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
13,850 |
11,500 |
159,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
371 |
PP2300024143 |
23N4017 |
AGIROFEN 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32777-19 |
Uống |
viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,900 |
386 |
45,895,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
372 |
PP2300024144 |
23N4018 |
Bidivon |
Ibuprofen |
400mg |
VD-26364-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
336 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
373 |
PP2300024145 |
23N4019 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
2,478 |
208,152,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
374 |
PP2300024146 |
23N4020 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
13,500 |
8,300 |
112,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
375 |
PP2300024147 |
23N4021 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
437 |
34,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
376 |
PP2300024148 |
23N4022 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25901-16(có gia hạn) |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên ,viên sủi |
Viên |
90,000 |
4,150 |
373,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
377 |
PP2300024149 |
23N4023 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-23299-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,000 |
525 |
116,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
378 |
PP2300024150 |
23N4024 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg |
VD-24315-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml, H/25 ống x 1ml |
Ống |
9,140 |
6,993 |
63,916,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
379 |
PP2300024151 |
23N4025 |
Morphin 30 mg |
Morphin sulphat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
18,800 |
7,140 |
134,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
380 |
PP2300024152 |
23N4026 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
bột/ cốm/ hạt pha uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
564,000 |
294 |
165,816,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
381 |
PP2300024154 |
23N4028 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
19,175 |
1,680 |
32,214,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
382 |
PP2300024155 |
23N4029 |
Mypara Suspension |
Paracetamol |
80mg/2,5ML, 60ml |
VD-30732-18 |
Uống |
Hỗn hợp uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,400 |
18,000 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
383 |
PP2300024156 |
23N4030 |
AGIMOL 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-22791-15 |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
206,000 |
945 |
194,670,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
384 |
PP2300024157 |
23N4031 |
Amvifeta |
Paracetamol |
1g |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
32,390 |
9,427 |
305,340,530 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
385 |
PP2300024159 |
23N4033 |
PARABEST |
Paracetamol + chlorphemramin |
500mg+2mg |
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp/5 vỉ x 4 viên |
Viên |
97,000 |
2,650 |
257,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
386 |
PP2300024160 |
23N4034 |
Grial-E |
Paracetamol + chlorphemramin |
250mg + 2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
53,000 |
1,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
387 |
PP2300024161 |
23N4035 |
Padobapy |
Paracetamol + chlorphemramin |
(325mg +
2mg)
/ Gói 3g |
VD-32292-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 3g |
Gói |
162,200 |
1,365 |
221,403,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
388 |
PP2300024162 |
23N4036 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + chlorphemramin |
325mg +2mg |
VD-20767-14(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
210 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
389 |
PP2300024163 |
23N4037 |
Tazando |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-22470-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
183,000 |
1,100 |
201,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
390 |
PP2300024164 |
23N4038 |
Effer - paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
73,200 |
2,100 |
153,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
391 |
PP2300024165 |
23N4039 |
Mitidoll |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
2,279 |
177,762,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
392 |
PP2300024167 |
23N4041 |
Piromax |
Piroxicam |
10mg |
VD-21697-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
260 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
393 |
PP2300024168 |
23N4042 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,500 |
4,795 |
155,837,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
394 |
PP2300024169 |
23N4043 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
33,100 |
567 |
18,767,700 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
395 |
PP2300024170 |
23N4044 |
Glucosamin |
Glucosamin |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
128,000 |
217 |
27,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
396 |
PP2300024171 |
23N4045 |
Katrypsin Fort |
Alpha chymotrypsin |
8400 IU |
VD-20759-14(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
160,400 |
350 |
56,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
397 |
PP2300024172 |
23N4046 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
2,499 |
217,413,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
398 |
PP2300024173 |
23N4047 |
Zolexati 4mg/5ml |
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml |
VD-36212-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
400 |
364,980 |
145,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
399 |
PP2300024174 |
23N4048 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
VD-24788-16(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
807,000 |
84 |
67,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
400 |
PP2300024175 |
23N4049 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
330,500 |
75 |
24,787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
401 |
PP2300024176 |
23N4050 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
399 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
402 |
PP2300024177 |
23N4051 |
Cinnarizin 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-24309-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
539,000 |
63 |
33,957,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
403 |
PP2300024178 |
23N4052 |
Clopheniramin 4 mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 (Có BC tồn kho) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,251,000 |
43 |
53,793,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
404 |
PP2300024179 |
23N4053 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin maleat |
2mg/5ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
40,800 |
4,150 |
169,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
405 |
PP2300024180 |
23N4054 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24899-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,070 |
480 |
4,833,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
406 |
PP2300024181 |
23N4055 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
31,040 |
1,230 |
38,179,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
407 |
PP2300024182 |
23N4056 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
|
Ống |
2,350 |
5,040 |
11,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
408 |
PP2300024183 |
23N4057 |
Bostekid 30mg granules |
Fexofenadin |
30mg |
VD-35266-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
32,000 |
6,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
409 |
PP2300024184 |
23N4058 |
Fexophar 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-19970-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
458 |
23,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
410 |
PP2300024186 |
23N4060 |
ANC |
N- Acetylcystein |
200mg/5ml - 30ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
6,100 |
27,500 |
167,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
411 |
PP2300024187 |
23N4061 |
Atropin Sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
28,242 |
430 |
12,144,060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
412 |
PP2300024189 |
23N4063 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4% - 250ml |
VD-25877-16( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
195 |
31,973 |
6,234,735 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
413 |
PP2300024190 |
23N4064 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4% - 500ml |
VD-25877-16( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
315 |
39,953 |
12,585,195 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
414 |
PP2300024191 |
23N4065 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor - Epinephrin (Nor - adrenalin) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,070 |
25,750 |
516,802,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
415 |
PP2300024194 |
23N4068 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x6ml |
Ống |
9,000 |
4,950 |
44,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
416 |
PP2300024195 |
23N4069 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,500 |
2,499 |
281,137,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
417 |
PP2300024196 |
23N4070 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
447,700 |
168 |
75,213,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
418 |
PP2300024197 |
23N4071 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
419 |
PP2300024198 |
23N4072 |
Dalekine |
Valproat Natri |
200mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x10 viên |
Viên |
190,900 |
1,260 |
240,534,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
420 |
PP2300024199 |
23N4073 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-28197-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
25,950 |
1,672 |
43,388,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
421 |
PP2300024200 |
23N4074 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 2 viên |
Viên |
22,500 |
1,800 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
422 |
PP2300024201 |
23N4075 |
Ebrasun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,600 |
23,880 |
38,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
423 |
PP2300024202 |
23N4076 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
VD-23933-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,200 |
8,400 |
60,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
60 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
424 |
PP2300024203 |
23N4077 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-27057-17 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
304,500 |
2,100 |
639,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
425 |
PP2300024204 |
23N4078 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(CV gia hạn số: 1676e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,600 |
23,450 |
717,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
426 |
PP2300024205 |
23N4079 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(CV gia hạn số: 1669e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
110,000 |
1,042 |
114,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
427 |
PP2300024206 |
23N4080 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21661-14
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
43,000 |
4,000 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
428 |
PP2300024208 |
23N4082 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37,700 |
55,000 |
2,073,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
429 |
PP2300024210 |
23N4084 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(CV gia hạn số: 1662e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,600 |
3,310 |
5,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
430 |
PP2300024214 |
23N4088 |
Ceframid 1000 |
Cefalexin |
1g |
VD-22938-15
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
206,000 |
2,300 |
473,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
431 |
PP2300024216 |
23N4090 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28,800 |
94,000 |
2,707,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
432 |
PP2300024217 |
23N4091 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam |
Gói |
77,200 |
4,950 |
382,140,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
433 |
PP2300024219 |
23N4093 |
Cefimbrano 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g |
Gói |
118,400 |
966 |
114,374,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
434 |
PP2300024220 |
23N4094 |
Lotrial S-200 |
Cefixim |
200mg |
VD-22711-15 (Công văn gia hạn số đăng kí số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 x 3g |
Gói |
34,500 |
6,790 |
234,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
435 |
PP2300024221 |
23N4095 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0.5g |
VD-30594-18 |
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
42,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
436 |
PP2300024222 |
23N4096 |
TIGERCEF 2G |
Cefotiam |
2g |
VD-27090-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
88,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
437 |
PP2300024223 |
23N4097 |
Vicefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
0,5g |
VD-28691-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,400 |
29,500 |
306,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
438 |
PP2300024224 |
23N4098 |
Midafra 125mg/ 5ml |
Cefradin |
125mg/ 5ml |
VD-19901-13
(CV gia hạn số: 1672e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
36,488 |
36,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
439 |
PP2300024225 |
23N4099 |
Vaciradin 2g |
Cefradin |
2g |
VD-28690-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,640 |
33,999 |
55,758,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
440 |
PP2300024226 |
23N4100 |
Poximvid |
Ceftazidim |
1g |
VD-19491-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/lọ/ống/Túi
|
84,000 |
9,765 |
820,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
441 |
PP2300024227 |
23N4101 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
VD-31242-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,400 |
85,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
442 |
PP2300024228 |
23N4102 |
Cefurovid 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-31977-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,550 |
1,365 |
212,325,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
443 |
PP2300024229 |
23N4103 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-31978-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
491,000 |
2,457 |
1,206,387,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
444 |
PP2300024230 |
23N4104 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-29007-18
(Quyết định gia hạn số:136 /QĐ-QLD ngày 01/03/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
22,950 |
37,500 |
860,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
445 |
PP2300024231 |
23N4105 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1G |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-18637-13 hoặc VD-22389-15) |
Lọ |
700 |
42,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
446 |
PP2300024232 |
23N4106 |
Doripenem 500mg |
Doripenem* |
500mg |
VD-24894-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
1,100 |
612,000 |
673,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
447 |
PP2300024233 |
23N4107 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + Cilastatin |
0,25g +
0,25g |
VD-28695-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/Túi
|
2,550 |
62,000 |
158,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
448 |
PP2300024234 |
23N4108 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem* |
0,25g |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
81,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
449 |
PP2300024235 |
23N4109 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,250 |
53,150 |
225,887,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
450 |
PP2300024236 |
23N4110 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-28690-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,550 |
28,350 |
128,992,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
451 |
PP2300024237 |
23N4111 |
Pipebamid 3,375 |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-26907-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20 ml |
Lọ |
12,000 |
91,000 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
452 |
PP2300024238 |
23N4112 |
Penicilin V kali 400.000 IU |
Phenoxy methyl penicilin |
400.000 IU |
VD-19907-13
(CV gia hạn số: 1671e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
330 |
8,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
453 |
PP2300024240 |
23N4114 |
Combikit 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-21866-14
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
93,879 |
751,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
454 |
PP2300024241 |
23N4115 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-32999-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,300 |
96,600 |
1,188,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
455 |
PP2300024242 |
23N4116 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
ống
|
7,000 |
41,000 |
287,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
456 |
PP2300024243 |
23N4117 |
Gentamicin 80mg |
Gentamycin |
80mg |
VD-25858-16 (Có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
50,100 |
1,020 |
51,102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
457 |
PP2300024245 |
23N4119 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
7,300 |
37,000 |
270,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
458 |
PP2300024246 |
23N4120 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
54,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
459 |
PP2300024247 |
23N4121 |
Biracin-E |
Tobramycin |
0,3% - 5ml |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,050 |
2,730 |
11,056,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
460 |
PP2300024248 |
23N4122 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-25637-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1,500 |
4,095 |
6,142,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
461 |
PP2300024249 |
23N4123 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason |
15mg + 5mg
/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
6,300 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
462 |
PP2300024251 |
23N4125 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%, 15g |
VD-28279-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
770 |
14,490 |
11,157,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
463 |
PP2300024252 |
23N4126 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-19570-13(Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
18,500 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
464 |
PP2300024253 |
23N4127 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
159,500 |
462 |
73,689,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
465 |
PP2300024254 |
23N4128 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500MG |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
5,000 |
2,740 |
13,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
466 |
PP2300024256 |
23N4130 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
114,200 |
1,980 |
226,116,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
467 |
PP2300024258 |
23N4132 |
AGIROXI 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-25123-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,900 |
462 |
18,895,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
468 |
PP2300024260 |
23N4134 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/ 200ml |
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
H/1 lọ x 200ml |
Lọ |
19,000 |
51,000 |
969,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
469 |
PP2300024261 |
23N4135 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
3,410 |
1,972 |
6,724,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
470 |
PP2300024262 |
23N4136 |
Levofoxaxime |
Levofloxacin |
5mg/ml - 5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
8,904 |
6,232,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
471 |
PP2300024263 |
23N4137 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150 ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH DƯợc phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
14,450 |
37,420 |
540,719,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
472 |
PP2300024264 |
23N4138 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin |
400mg/250 ml |
VD-34818-20 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
2,250 |
93,900 |
211,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
473 |
PP2300024266 |
23N4140 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,200 |
352 |
35,974,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
474 |
PP2300024267 |
23N4141 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
3,000 |
92,988 |
278,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
475 |
PP2300024268 |
23N4142 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
1,950 |
21,420 |
41,769,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
476 |
PP2300024269 |
23N4143 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,500 |
427 |
76,219,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
477 |
PP2300024270 |
23N4144 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
200mg + 40mg |
VD-34354-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,500 |
1,260 |
45,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
478 |
PP2300024271 |
23N4145 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(CV gia hạn số: 1664e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
384,000 |
219 |
84,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
479 |
PP2300024272 |
23N4146 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin |
1% - 5g |
VD-24846-16 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tube x 5g |
Tuýp |
2,560 |
3,150 |
8,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
480 |
PP2300024273 |
23N4147 |
Colistimed |
Colistin* |
2.000.000IU |
VD-24644-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
H/1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
450,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
481 |
PP2300024274 |
23N4148 |
Delivir 2g |
Fosfomycin* |
2G |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
81,900 |
122,850,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
482 |
PP2300024275 |
23N4149 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,350 |
31,450 |
42,457,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
483 |
PP2300024276 |
23N4150 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,500 |
1,365 |
100,327,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
484 |
PP2300024277 |
23N4151 |
Sofuled |
Sofosbuvir + ledipasvir |
400mg/90mg |
QLĐB-710-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
H/4 vỉ x 7 viên, H/1 chai x 28 viên |
Viên |
1,000 |
94,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
485 |
PP2300024278 |
23N4152 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
46,200 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
486 |
PP2300024279 |
23N4153 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-20103-13 |
dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 1tuýp 5g |
Tuýp |
5,250 |
3,845 |
20,186,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
487 |
PP2300024280 |
23N4154 |
AGICLOVIR 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-25603-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,900 |
420 |
2,478,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
488 |
PP2300024281 |
23N4155 |
RIBATAGIN 400 |
Ribavirin |
400mg |
VD-24713-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,390 |
2,390,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
489 |
PP2300024282 |
23N4156 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
36,300 |
1,197 |
43,451,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
490 |
PP2300024283 |
23N4157 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
26,000 |
3,150 |
81,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
491 |
PP2300024284 |
23N4158 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
10,900 |
4,600 |
50,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
492 |
PP2300024285 |
23N4159 |
Nysiod-M |
Miconazol nitrat |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
14,700 |
10,900 |
160,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
493 |
PP2300024286 |
23N4160 |
Binystar |
Nystatin |
25.000UI |
VD-25258-16 |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g thuốc cốm |
Gói |
26,800 |
936 |
25,084,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
494 |
PP2300024287 |
23N4161 |
Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1ml-20ml |
VD-32935-19 |
Thuốc xịt ngoài da |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
1,600 |
78,000 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
495 |
PP2300024288 |
23N4162 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg + 6,4mg |
VD-33668-19 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
3,300 |
14,700 |
48,510,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
496 |
PP2300024289 |
23N4163 |
Lobetasol |
Clotrimazol+ Betamethason dipropionat |
100mg+6,4mg |
VD-33668-19 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,700 |
14,700 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
497 |
PP2300024292 |
23N4166 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
800 |
69,993 |
55,994,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
498 |
PP2300024294 |
23N4168 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin |
50mg |
QLĐB-693-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
167,790 |
33,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
499 |
PP2300024295 |
23N4169 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin |
2mg/ml x 25ml |
QLĐB-666-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
150 |
336,000 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
500 |
PP2300024299 |
23N4173 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,500 |
126,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
501 |
PP2300024300 |
23N4174 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan |
40mg |
QLĐB-695-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
274,995 |
82,498,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
502 |
PP2300024301 |
23N4175 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg |
QLĐB-593-17 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
389,991 |
233,994,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
503 |
PP2300024303 |
23N4177 |
ERLOVA |
Erlotinib |
150mg |
QLĐB-769-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
83,000 |
59,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
504 |
PP2300024304 |
23N4178 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
QLĐB-510-15 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
500 |
199,900 |
99,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
505 |
PP2300024306 |
23N4180 |
ALANBOSS XL 10 |
Alfuzosin |
10 mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
7,182 |
337,554,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
506 |
PP2300024307 |
23N4181 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin |
5 mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
5,500 |
308,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
507 |
PP2300024308 |
23N4182 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10 mg |
VD-33908-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ,5 vỉ, 10vỉ x10 viên |
Viên |
14,100 |
3,192 |
45,007,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
508 |
PP2300024310 |
23N4184 |
Femancia |
Sắt Fumarat ; Acid folic |
305mg ; 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
303,000 |
546 |
165,438,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
509 |
PP2300024311 |
23N4185 |
Satavit |
Sắt Fumarat ; Acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
236,600 |
835 |
197,561,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
510 |
PP2300024312 |
23N4186 |
Pasquale-50 |
Cilostazol |
50mg |
VD-28480-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,460 |
6,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
511 |
PP2300024313 |
23N4187 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
7,000 |
34,000 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
512 |
PP2300024314 |
23N4188 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
34,700 |
984 |
34,144,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
513 |
PP2300024315 |
23N4189 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
10,400 |
1,480 |
15,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
514 |
PP2300024316 |
23N4190 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,300 |
2,500 |
40,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
515 |
PP2300024317 |
23N4191 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11,000 |
1,605 |
17,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
516 |
PP2300024318 |
23N4192 |
NANOKINE 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ/bơm tiêm |
3,000 |
119,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
517 |
PP2300024319 |
23N4193 |
NANOKINE 4000 IU |
Erythropoietin |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ/bơm tiêm |
11,000 |
280,000 |
3,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
518 |
PP2300024320 |
23N4194 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
2,200 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
519 |
PP2300024321 |
23N4195 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
1,701 |
382,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
520 |
PP2300024322 |
23N4196 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,500 |
3,486 |
259,707,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
521 |
PP2300024323 |
23N4197 |
Vikasfaren 20 |
Trimetazidin |
20mg |
VD-27117-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,068,300 |
105 |
112,171,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
522 |
PP2300024324 |
23N4198 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/1ml, 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
800,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
523 |
PP2300024325 |
23N4199 |
Cardio-BFS |
Propranolol |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
630 |
25,000 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
524 |
PP2300024327 |
23N4201 |
Zoamco - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,500 |
3,250 |
762,125,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
525 |
PP2300024328 |
23N4202 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
115 |
3,277,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
526 |
PP2300024329 |
23N4203 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydroclorothiazid |
8 mg + 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
441,000 |
2,982 |
1,315,062,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
527 |
PP2300024330 |
23N4204 |
Gelestra |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,500 |
1,460 |
116,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
528 |
PP2300024331 |
23N4205 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
3,630 |
392,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
529 |
PP2300024332 |
23N4206 |
DOXAGISIN |
Doxazosin |
2mg |
VD-34564-20 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
196,500 |
1,302 |
255,843,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
530 |
PP2300024334 |
23N4208 |
Enaboston 5 Plus |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5
mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vi x 10 viên |
Viên |
83,500 |
2,300 |
192,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
531 |
PP2300024335 |
23N4209 |
Enaboston 20 plus |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5
mg |
VD-31608-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
532 |
PP2300024336 |
23N4210 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
399 |
119,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
533 |
PP2300024337 |
23N4211 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,000 |
1,995 |
257,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
534 |
PP2300024338 |
23N4212 |
LERCANIPIN 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-30281-18 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,029 |
102,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
535 |
PP2300024339 |
23N4213 |
BYSVOLOL |
Nebivolol hydroclorid |
10mg |
VD-33950-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
7,600 |
235,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
536 |
PP2300024340 |
23N4214 |
Fascapin 20 |
Nifedipin |
20mg |
VD-18629-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
137,600 |
480 |
66,048,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
537 |
PP2300024341 |
23N4215 |
Perindoril 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-35412-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
290 |
1,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
538 |
PP2300024342 |
23N4216 |
Suritil 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-34398-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
539 |
PP2300024343 |
23N4217 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,000 |
2,600 |
189,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
540 |
PP2300024344 |
23N4218 |
VALSGIM-H160/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12.5mg |
VD-25129-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,000 |
2,390 |
21,510,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
541 |
PP2300024345 |
23N4219 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
18,000 |
882 |
15,876,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
542 |
PP2300024346 |
23N4220 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0.25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
930 |
16,000 |
14,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
543 |
PP2300024347 |
23N4221 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,630 |
630 |
12,996,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
544 |
PP2300024348 |
23N4222 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1,750 |
55,000 |
96,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
545 |
PP2300024349 |
23N4223 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,500 |
415 |
14,317,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
546 |
PP2300024350 |
23N4224 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylat Na |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,200 |
69 |
5,119,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
547 |
PP2300024351 |
23N4225 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
547,500 |
252 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
548 |
PP2300024353 |
23N4227 |
Arsolvon |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin |
75MG+75M G |
VD-34558-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,700 |
1,890 |
243,243,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
549 |
PP2300024354 |
23N4228 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,500 |
390 |
15,015,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
550 |
PP2300024355 |
23N4229 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
5,750 |
333,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
551 |
PP2300024356 |
23N4230 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin |
20mg |
VD-32857-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
4,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
552 |
PP2300024357 |
23N4231 |
LOPIGIM 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-29664-18 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
1,490 |
77,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
553 |
PP2300024358 |
23N4232 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,000 |
987 |
229,971,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
554 |
PP2300024359 |
23N4233 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-22237-15 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
83,000 |
1,470 |
122,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
555 |
PP2300024360 |
23N4234 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
1,134 |
129,276,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
556 |
PP2300024361 |
23N4235 |
Hypevas 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-26822-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
924 |
147,840,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
557 |
PP2300024362 |
23N4236 |
AGISIMVA 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,000 |
285 |
47,310,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
558 |
PP2300024363 |
23N4237 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
559 |
PP2300024364 |
23N4238 |
Adalcrem |
Adapalen |
0,1% /10g |
VD-28582-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
H//1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
5,050 |
61,320 |
309,666,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
560 |
PP2300024365 |
23N4239 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg/ 15g |
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,020 |
135,000 |
272,700,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
561 |
PP2300024366 |
23N4240 |
Betriol |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
(50mcg+0,5mg)/1g, tuýp 15g |
VD-31237-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,500 |
150,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
562 |
PP2300024367 |
23N4241 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0.05g/100g ; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
89,985 |
8,998,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
563 |
PP2300024368 |
23N4242 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%, 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
3,700 |
5,600 |
20,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
564 |
PP2300024369 |
23N4243 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg, 100ml |
VD-28045-17 |
Thuốc Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
700 |
65,000 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
565 |
PP2300024370 |
23N4244 |
Betaclo |
Clobetasol propionat |
5mg/10g |
VD-28626-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,350 |
9,000 |
30,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
566 |
PP2300024371 |
23N4245 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05% - 30g |
VD-23820-15 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,350 |
25,200 |
109,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
567 |
PP2300024372 |
23N4246 |
Cồn BSI |
Cồn BSI |
20ml |
VD-32100-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
3,480 |
4,500 |
15,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
568 |
PP2300024373 |
23N4247 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
VD-24574-16 (có CV gia hạn) |
dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
tuýp |
1,100 |
24,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
569 |
PP2300024374 |
23N4248 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%-20g |
VD-26394-17 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,900 |
17,850 |
51,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
570 |
PP2300024377 |
23N4251 |
FUCIPA - B |
Fusidic acid + betamethason |
(100mg +
5mg) - 5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5,930 |
17,000 |
100,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
571 |
PP2300024378 |
23N4252 |
Fudareus-H |
Acid fusidic + hydrocortisone |
15g |
VD-32932-19 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,800 |
54,000 |
97,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
572 |
PP2300024379 |
23N4253 |
VEDANAL FORT |
Acid fusidic; Hydrocortison acetat |
(100mg; 50mg)/5g - Tuýp 10g |
VD-27352-17 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
573 |
PP2300024380 |
23N4254 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
(0,1g/100g); 10g |
VD-33080-19 |
Thuốc dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
54,900 |
54,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
574 |
PP2300024381 |
23N4255 |
Salitason |
Acid salicylic + Mometason furoate |
(50mg + 1mg)/1g, 15g |
VD-34775-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
75,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
575 |
PP2300024382 |
23N4256 |
Atimupicin |
Mỗi 5 g chứa: Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) 100mg |
100mg/5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,850 |
32,000 |
91,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
576 |
PP2300024385 |
23N4259 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
200 |
71,000 |
14,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
577 |
PP2300024386 |
23N4260 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
1,5mg/5g x 5g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,950 |
49,400 |
145,730,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
578 |
PP2300024387 |
23N4261 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus |
5mg/5g x 5g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
70,000 |
140,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
579 |
PP2300024390 |
23N4264 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%-140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
8,700 |
26,880 |
233,856,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
580 |
PP2300024391 |
23N4265 |
Povidine 4% |
Povidon iodin |
4% - 500ml |
VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
920 |
39,984 |
36,785,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
581 |
PP2300024395 |
23N4269 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x2ml |
Ống |
18,750 |
630 |
11,812,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
582 |
PP2300024396 |
23N4270 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
VD-28154-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
103,700 |
99 |
10,266,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
583 |
PP2300024398 |
23N4272 |
Spironolacton |
Spironolacton |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 250 viên |
Viên |
52,900 |
348 |
18,409,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
584 |
PP2300024399 |
23N4273 |
Phospha gaspain |
Aluminum phosphat |
20%,11g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
187,000 |
2,390 |
446,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
585 |
PP2300024401 |
23N4275 |
Atifamodin 20mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
lọ |
26,000 |
30,500 |
793,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
586 |
PP2300024402 |
23N4276 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,500 |
4,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
587 |
PP2300024403 |
23N4277 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg+3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15 g |
Gói |
163,500 |
2,625 |
429,187,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
588 |
PP2300024404 |
23N4278 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd
+ nhôm hydroxyd |
( 800,4 mg + 611,76 mg)
/10ml |
VD-26519-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
75,000 |
2,760 |
207,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
589 |
PP2300024405 |
23N4279 |
LC Lucid |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
1.3G+3.384G |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
90,000 |
3,600 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
590 |
PP2300024406 |
23N4280 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
1,25g+ 0,625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 2,5g |
Gói |
261,700 |
2,980 |
779,866,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
591 |
PP2300024407 |
23N4281 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd
+ nhôm hydroxyd
+ simethicon |
400mg/10ml + 351,9mg/10ml +
50mg/10ml |
VD-32504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
267,500 |
3,300 |
882,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
592 |
PP2300024408 |
23N4282 |
FUMAGATE - FORT |
Magnesi hydroxyd
+ nhôm hydroxyd
+ simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
86,000 |
3,900 |
335,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
593 |
PP2300024409 |
23N4283 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd
+ nhôm hydroxyd
+ simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
340,600 |
2,900 |
987,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
594 |
PP2300024412 |
23N4286 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
299,600 |
243 |
72,802,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
595 |
PP2300024413 |
23N4287 |
Vintolox |
Pantoprazol ( dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,950 |
5,878 |
87,876,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
596 |
PP2300024414 |
23N4288 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1,5g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
35,400 |
4,150 |
146,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
597 |
PP2300024415 |
23N4289 |
Domperidon |
Domperidon |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
250,700 |
70 |
17,549,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
598 |
PP2300024416 |
23N4290 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
6,980 |
979 |
6,833,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
599 |
PP2300024417 |
23N4291 |
Ondansetron-BFS |
Ondansetron |
8mg/4ml |
VD-21552-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
4,200 |
14,700 |
61,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
600 |
PP2300024418 |
23N4292 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
VD-34064-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
348,894 |
69,778,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
601 |
PP2300024419 |
23N4293 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
644,200 |
120 |
77,304,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
602 |
PP2300024420 |
23N4294 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11,545 |
2,130 |
24,590,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
603 |
PP2300024421 |
23N4295 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-26826-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,100 |
3,486 |
226,938,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
604 |
PP2300024422 |
23N4296 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid 20mg/1ml |
20mg/1ml |
VD-31598-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12,060 |
3,780 |
45,586,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
605 |
PP2300024423 |
23N4297 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,500 |
888 |
107,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
606 |
PP2300024424 |
23N4298 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
29,500 |
250 |
7,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
607 |
PP2300024425 |
23N4299 |
Stiprol |
Glycerol |
9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
19,250 |
6,930 |
133,402,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
608 |
PP2300024427 |
23N4301 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
134,100 |
460 |
61,686,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
609 |
PP2300024428 |
23N4302 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
484,500 |
3,700 |
1,792,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
610 |
PP2300024429 |
23N4303 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10 9 - 2.10
9 cfu |
QLSP-0794-14(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phấn hóa Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
199,500 |
2,449 |
488,575,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
611 |
PP2300024430 |
23N4304 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
340,000 |
2,835 |
963,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
612 |
PP2300024432 |
23N4306 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
61,000 |
5,500 |
335,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
613 |
PP2300024433 |
23N4307 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/30 gói x 3,76g |
Gói |
88,800 |
750 |
66,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
614 |
PP2300024434 |
23N4308 |
Tozinax syrup |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml, 100ml |
VD-30655-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
4,000 |
14,490 |
57,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
615 |
PP2300024435 |
23N4309 |
Siro Snapcef |
Kẽm Gluconat |
56mg/5ml, 100ml |
VD-21199-14
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Sirô uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
14,350 |
28,600 |
410,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
616 |
PP2300024436 |
23N4310 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm Gluconat |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
128,750 |
1,146 |
147,547,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
617 |
PP2300024437 |
23N4311 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
26,000 |
1,869 |
48,594,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
618 |
PP2300024438 |
23N4312 |
Zinc 15 |
Kẽm Gluconat |
105mg |
VD-27425-17 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Bayer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói |
44,000 |
4,500 |
198,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36
tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
619 |
PP2300024439 |
23N4313 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mủ 8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,000 |
1,386 |
279,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
620 |
PP2300024440 |
23N4314 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(CV gia hạn số: 2650e/QLD-ĐK; ngày 10/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,350 |
132 |
11,002,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
621 |
PP2300024441 |
23N4315 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (≥
10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên Doanh Dược Phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
313,000 |
3,600 |
1,126,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
622 |
PP2300024442 |
23N4316 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba
+ heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,410 |
84,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
623 |
PP2300024443 |
23N4317 |
Airflat 125 |
Simethicon |
125mg |
VD-33818-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty LD Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,500 |
1,070 |
116,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
624 |
PP2300024444 |
23N4318 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
294 |
11,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
625 |
PP2300024445 |
23N4319 |
Tilnium |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-35465-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,280 |
164,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
626 |
PP2300024446 |
23N4320 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg / liều xịt, 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều xịt |
Lọ |
600 |
56,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
627 |
PP2300024447 |
23N4321 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%, 30g |
VD-28796-18 |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
3,950 |
25,000 |
98,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
628 |
PP2300024448 |
23N4322 |
Dexamethason 0,5mg |
Dexamethason |
0,5mg |
VD-27109-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên; chai 150 viên |
Viên |
10,100 |
58.8 |
593,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
629 |
PP2300024449 |
23N4323 |
Dexamethasone |
Dexamethason (acetat/ phosphat) |
4mg/ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
16,130 |
714 |
11,516,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
630 |
PP2300024451 |
23N4325 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcol benzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
4,170 |
5,750 |
23,977,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
631 |
PP2300024452 |
23N4326 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1% - 15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,990 |
22,850 |
68,321,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
632 |
PP2300024453 |
23N4327 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP
Dược phẩm
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
581,300 |
850 |
494,105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
633 |
PP2300024454 |
23N4328 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VD-19515-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
11,100 |
5,980 |
66,378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
634 |
PP2300024455 |
23N4329 |
Soli-Medon 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-23777-15 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,800 |
22,155 |
239,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
635 |
PP2300024457 |
23N4331 |
Vacometrol 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
VD-32093-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
636 |
PP2300024458 |
23N4332 |
Sovepred |
Prednisolon |
5mg |
VD-26388-17 ( có CV gia hạn ) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
53,000 |
3,950 |
209,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
637 |
PP2300024459 |
23N4333 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,027,500 |
90 |
92,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
638 |
PP2300024460 |
23N4334 |
Solu Kids |
Prednisolon |
20MG |
VD-35777-22 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
36,000 |
4,240 |
152,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
639 |
PP2300024461 |
23N4335 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
VD-23149-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
800 |
42,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
640 |
PP2300024463 |
23N4337 |
Glimepiride 2mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
5,000 |
163 |
815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
641 |
PP2300024464 |
23N4338 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ,10vỉ x10 viên |
Viên |
208,500 |
2,499 |
521,041,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
642 |
PP2300024465 |
23N4339 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,500 |
1,579 |
217,112,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
643 |
PP2300024466 |
23N4340 |
TRANAGLIPTIN 5 |
Linagliptin |
5MG |
VD-29848-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,218 |
3,000 |
12,654,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
644 |
PP2300024467 |
23N4341 |
Fordia MR |
Metformin |
500mg |
VD-30178-18 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,043,000 |
795 |
829,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
645 |
PP2300024469 |
23N4343 |
DIMOBAS 2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-33379-19 |
Uống |
Viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
135,000 |
5,500 |
742,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
646 |
PP2300024470 |
23N4344 |
Vigasmin 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34837-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén |
Viên |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
647 |
PP2300024471 |
23N4345 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
108,500 |
294 |
31,899,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
648 |
PP2300024472 |
23N4346 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
47,000 |
735 |
34,545,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
649 |
PP2300024473 |
23N4347 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,300 |
420 |
6,846,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
650 |
PP2300024474 |
23N4348 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
525 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
651 |
PP2300024478 |
23N4352 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,500 |
259 |
44,677,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
652 |
PP2300024480 |
23N4354 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-28996-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,000 |
1,554 |
259,518,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
653 |
PP2300024481 |
23N4355 |
Tolperison 150 |
Tolperison |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x10 viên |
Viên |
45,500 |
580 |
26,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
654 |
PP2300024482 |
23N4356 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
15,000 |
920 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
655 |
PP2300024483 |
23N4357 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
1,870 |
22,000 |
41,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
656 |
PP2300024484 |
23N4358 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Chai/lọ/ống/Túi
|
7,600 |
30,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
657 |
PP2300024485 |
23N4359 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.009 |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
54,200 |
1,320 |
71,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
658 |
PP2300024486 |
23N4360 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
1,700 |
88,000 |
149,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
659 |
PP2300024487 |
23N4361 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Chai/lọ/ống/Túi
|
2,200 |
96,000 |
211,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
660 |
PP2300024488 |
23N4362 |
Naphazolin 0,05% |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/ 5ml |
VD-24802-16
(Quyết định gia hạn số:62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
8,400 |
1,865 |
15,666,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
661 |
PP2300024489 |
23N4363 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydrochlorid |
1mg/ml |
VD-24553-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27,000 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
662 |
PP2300024491 |
23N4365 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
1,180 |
11,500 |
13,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
663 |
PP2300024492 |
23N4366 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ ml |
VD-28703-18 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
9,150 |
2,800 |
25,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
664 |
PP2300024493 |
23N4367 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/ml |
VD-26323-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,500 |
6,300 |
53,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
665 |
PP2300024494 |
23N4368 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-20485-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Ống |
11,750 |
2,060 |
24,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
666 |
PP2300024495 |
23N4369 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid , Natri bicarbonat , Nước cất pha tiêm vđ 1000ml) |
30.5g, 66g |
VD-30651-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
3,500 |
154,980 |
542,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
667 |
PP2300024496 |
23N4370 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo(Natri clorid, Kali clorid, Calciclorid.2H2O, Magnesi clorid, Acid acetic băng, Nước tinh khiết) |
161g, 5.5g,
9.7g, 3.7g,
8.8g |
VD-27261-17 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2,200 |
154,875 |
340,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
668 |
PP2300024497 |
23N4371 |
Stilux - 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20340-13 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,800 |
614 |
66,803,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
669 |
PP2300024498 |
23N4372 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin (hydroclorid) |
25 mg/2ml |
VD-30228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2,570 |
2,100 |
5,397,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
670 |
PP2300024501 |
23N4375 |
Halowel |
Haloperidol |
5MG |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,900 |
1,800 |
176,220,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
671 |
PP2300024503 |
23N4377 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
3,000 |
1,720 |
5,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
672 |
PP2300024504 |
23N4378 |
Lucikvin |
Meclophenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
5,000 |
45,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
673 |
PP2300024505 |
23N4379 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
VD-20667-14
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược
-TTBYT Bình
Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
10,200 |
57,500 |
586,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
674 |
PP2300024506 |
23N4380 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,500 |
441 |
22,270,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
675 |
PP2300024508 |
23N4382 |
Amitriptilin |
Amitriptylin (hydroclorid) |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
89,500 |
110 |
9,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
676 |
PP2300024509 |
23N4383 |
Zoloman 100 |
Sertralin |
100mg |
VD-34211-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
677 |
PP2300024510 |
23N4384 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl-DL- Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
21,000 |
24,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
678 |
PP2300024511 |
23N4385 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15( có gia hạn) |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50vỉ x10 viên |
Viên |
183,000 |
450 |
82,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
679 |
PP2300024514 |
23N4388 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500 mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
1,800 |
13,150 |
23,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
680 |
PP2300024515 |
23N4389 |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
399 |
8,379,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
681 |
PP2300024516 |
23N4390 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
5mg |
VD-29910-18 (Có bổ sung thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ × 25 viên |
Viên |
5,000 |
260 |
1,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
682 |
PP2300024517 |
23N4391 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol |
20mg |
VD-25696-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
244,500 |
1,617 |
395,356,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
683 |
PP2300024518 |
23N4392 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Chai/lọ/ống/bình
|
4,850 |
90,000 |
436,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
684 |
PP2300024519 |
23N4393 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
205,550 |
3,990 |
820,144,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
685 |
PP2300024520 |
23N4394 |
Sallet |
Salbutamol |
2mg/5ml, 100ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3,500 |
29,967 |
104,884,500 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
686 |
PP2300024521 |
23N4395 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
43,500 |
8,375 |
364,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
687 |
PP2300024522 |
23N4396 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
48,230 |
4,410 |
212,694,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
688 |
PP2300024523 |
23N4397 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,300 |
12,600 |
129,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
689 |
PP2300024524 |
23N4398 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
19,650 |
4,830 |
94,909,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
690 |
PP2300024525 |
23N4399 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin |
0.5mg/1ml, 10ML |
VD-29701-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
691 |
PP2300024526 |
23N4400 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml, 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
7,380 |
29,950 |
221,031,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
692 |
PP2300024528 |
23N4402 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
630 |
79,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
693 |
PP2300024529 |
23N4403 |
Bromhexin |
Bromhexin |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 4 vi x50 viên |
Viên |
353,000 |
45 |
15,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
694 |
PP2300024530 |
23N4404 |
Anbabrom |
Bromhexin |
8mg/5ml, 5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
175,500 |
4,460 |
782,730,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
695 |
PP2300024531 |
23N4405 |
Carbocistein 100mg |
Carbocistein |
100mg |
VD-26166-17 |
uống |
Thuốc cốm pha
hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói
x 1g |
gói |
63,000 |
1,260 |
79,380,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
696 |
PP2300024532 |
23N4406 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,638 |
55,692,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
697 |
PP2300024533 |
23N4407 |
Terpin - Codein HD |
Codein + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
499,500 |
1,000 |
499,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
698 |
PP2300024534 |
23N4408 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
528,500 |
154 |
81,389,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
699 |
PP2300024536 |
23N4410 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,360 |
42,000 |
57,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
700 |
PP2300024539 |
23N4413 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
198,000 |
1,050 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
701 |
PP2300024540 |
23N4414 |
Oresol hương cam |
Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid |
(4g; 0,7g; 0,58g;
0,3g)/5.6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x5,6gam |
Gói |
304,500 |
1,700 |
517,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
702 |
PP2300024542 |
23N4416 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
+ Glucose khan +
Kẽm |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g + 5mg |
QLĐB-459-14(có gia hạn+ thẻ kho) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
193,800 |
2,500 |
484,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
703 |
PP2300024543 |
23N4417 |
Amiparen - 10 |
Acid amin |
10% - 200ml |
VD-15932-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
6,400 |
63,000 |
403,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
704 |
PP2300024544 |
23N4418 |
Amiparen - 10 |
Acid amin |
10% - 500ml |
VD-15932-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
7,700 |
78,000 |
600,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
705 |
PP2300024545 |
23N4419 |
Acid amin 7,2% |
Acid amin |
7.2%/200ml |
VD-28287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
6,000 |
115,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
706 |
PP2300024546 |
23N4420 |
Acid amin 8% |
Acid amin |
8%/200ml |
VD-27298-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
1,500 |
104,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
707 |
PP2300024547 |
23N4421 |
Calci Clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
8,930 |
840 |
7,501,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
708 |
PP2300024549 |
23N4423 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VD-25876-16( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
17,800 |
9,009 |
160,360,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
709 |
PP2300024551 |
23N4425 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% - 250ml |
VD-23167-15( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
6,310 |
12,390 |
78,180,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
710 |
PP2300024553 |
23N4427 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
4,712 |
941 |
4,433,992 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
711 |
PP2300024554 |
23N4428 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% - 500ml |
VD-23167-15( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
15,225 |
1,522,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
712 |
PP2300024555 |
23N4429 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
25,400 |
1,050 |
26,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
713 |
PP2300024557 |
23N4431 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15(Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
3,810 |
18,900 |
72,009,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
714 |
PP2300024558 |
23N4432 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 250ml |
VD-21954-14( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,660 |
7,781 |
20,697,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
715 |
PP2300024559 |
23N4433 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% - 500ml |
VD-21954-14( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
230,020 |
6,615 |
1,521,582,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
716 |
PP2300024564 |
23N4438 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Ringer and Dextro (Ringer lactat + glucose) |
500ml |
VD-21953-14( Có CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
7,200 |
11,550 |
83,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
717 |
PP2300024565 |
23N4439 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ ml |
VD-26324-17 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,080 |
2,090 |
21,067,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
718 |
PP2300024567 |
23N4441 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
292,550 |
690 |
201,859,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
719 |
PP2300024568 |
23N4442 |
Phosbind |
Calci acetat |
667 mg |
VD-23433-15
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,500 |
3,800 |
252,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
720 |
PP2300024570 |
23N4444 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
271,000 |
798 |
216,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
721 |
PP2300024571 |
23N4445 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg +
440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
142,500 |
1,197 |
170,572,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
722 |
PP2300024572 |
23N4446 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
107,500 |
3,213 |
345,397,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
723 |
PP2300024573 |
23N4447 |
PANCAL |
Calci lactat |
500mg/10ml
; 100ml |
VD-31499-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi
|
1,900 |
45,000 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
724 |
PP2300024575 |
23N4449 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
693 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
725 |
PP2300024577 |
23N4451 |
Lysinkid-Ca |
L-Lysine hydrochloride
Vitamin B1
Vitamin B2
Vitamin B6
Vitamin PP
Vitamin E
Calcium |
150mg +1,5mg+ 1,67mg +3mg+10mg+7,5mg+ 65mg |
VD-18462-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x7,5ml |
Gói |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
726 |
PP2300024578 |
23N4452 |
Ubinutro |
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Kẽm sulfat ; Lysine HCl |
26,7mg+26,7
mg+26,7mg+ 24mg+40mg
+1200mg |
VD-16776-12 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
727 |
PP2300024579 |
23N4453 |
Hemafort |
Sắt (dưới dạng sắt II gluconat )+ Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat)
Đồng (dưới dạng
Đồng gluconat) |
300mg + 7.98mg +
4.2mg |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,500 |
38,000 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
728 |
PP2300024580 |
23N4454 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(431,68 mg + 11,65mg +
5mg )/10ml |
VD-28678-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
ống |
93,000 |
3,780 |
351,540,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
729 |
PP2300024581 |
23N4455 |
Bifehema |
Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat |
399mg + 5mg + 10,77mg |
VD-29300-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
97,000 |
2,835 |
274,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
730 |
PP2300024582 |
23N4456 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,500 |
252 |
19,782,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
731 |
PP2300024583 |
23N4457 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000UI +
400UI |
VD-19363-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
576 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
732 |
PP2300024585 |
23N4459 |
Vitamin B1 100 mg |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-25765-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
308,000 |
202 |
62,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
733 |
PP2300024586 |
23N4460 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/ ml |
VD-25834-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,700 |
630 |
2,331,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
734 |
PP2300024587 |
23N4461 |
TRIBF |
Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
125mg; 125mg; 250mcg |
VD-32155-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
688,000 |
790 |
543,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
735 |
PP2300024588 |
23N4462 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100
mg+150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
851,000 |
900 |
765,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
736 |
PP2300024589 |
23N4463 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125
mg+500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,500 |
2,070 |
85,905,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
737 |
PP2300024590 |
23N4464 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin |
50mg + 250mg + 5mg |
VD-24344-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
11,900 |
6,720 |
79,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
738 |
PP2300024591 |
23N4465 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 |
50mg |
VD-29947-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
124,500 |
600 |
74,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
739 |
PP2300024592 |
23N4466 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat
+Pyridoxin
hydroclorid |
470mg+5mg |
VD-28552-17(có gia hạn) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
130,500 |
1,848 |
241,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
740 |
PP2300024593 |
23N4467 |
Debomin |
Magnesi lactat+Vitamin B6 |
940mg+ 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
67,200 |
2,600 |
174,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
741 |
PP2300024594 |
23N4468 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat+Vitamin B6 |
470mg+5mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ 10 viên |
Viên |
442,500 |
126 |
55,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
742 |
PP2300024595 |
23N4469 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12(cyanocobalam in, hydroxocobalamin |
1000mcg/1ml |
VD-23769-15 (có CV gia hạn ) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
440 |
4,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
743 |
PP2300024596 |
23N4470 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
100mg/5ml |
VD-25624-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
232,500 |
2,604 |
605,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
744 |
PP2300024597 |
23N4471 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
VD-25768-16 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
535,000 |
176 |
94,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
745 |
PP2300024598 |
23N4472 |
Effe C-TP |
Vitamin C |
500mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
143,000 |
1,500 |
214,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
746 |
PP2300024599 |
23N4473 |
A.T ASCORBIC Syrup |
Vitamin C |
100mg/5ml, 5ml |
VD-25624-16 (Công văn gia hạn số 14139e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021) |
Uống |
Dung dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp/30 ống nhựa x 5ml |
Ống |
399,500 |
2,290 |
914,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
747 |
PP2300024600 |
23N4474 |
Cevit 500mg |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1,134 |
567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
748 |
PP2300024601 |
23N4475 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
12000UI/
12ml(400UI/0,4ml x 12ml) |
VD-24822-16
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
10,650 |
36,500 |
388,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
749 |
PP2300024603 |
23N4477 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13( có gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
75,300 |
450 |
33,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
750 |
PP2300024605 |
23N4479 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-18555-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,500 |
215 |
31,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
751 |
PP2300024606 |
23N4480 |
VITAMIN PP 50 |
Vitamin PP |
50mg |
VD-16528-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 60 viên |
Viên |
27,000 |
88 |
2,376,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
752 |
PP2300024608 |
23N4482 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác; Cineol |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml |
VD-33407-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
47,100 |
27,300 |
1,285,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
753 |
PP2300024609 |
23N4483 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml |
VD-25220-16(có gia hạn) |
Uống |
Siro |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
32,580 |
33,940 |
1,105,765,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
754 |
PP2300024610 |
23N4484 |
Thuốc ho ASTEMIX |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml, 120ml |
VD-33407-19 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
5,300 |
62,000 |
328,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
755 |
PP2300024611 |
23N4485 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg, 90ml |
VD-25224-16(có gia hạn) |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml,nhũ tương uống |
Chai |
8,150 |
25,200 |
205,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
756 |
PP2300024612 |
23N4486 |
XOANGSPRAY |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
(1g+0,5g+0,5g+0,008g+0,006g+0,004g)/20ml |
VD-20945-14 (Công văn gia hạn số 8403e/QLD-ĐK ngày 21/05/2021) |
Xịt Mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 20ml |
Chai |
8,950 |
40,000 |
358,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
757 |
PP2300024613 |
23N4487 |
Mecaflu forte |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol), |
50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg |
VD-19294-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
375 |
35,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
758 |
PP2300024617 |
23N4491 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân |
(500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml;500mg)/50ml |
VD-21803-14 |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty Cổ phần CNC Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Chai |
9,700 |
18,000 |
174,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
759 |
PP2300024618 |
23N4492 |
ACOCINA |
Ô đầu, Mã tiền, Quế nhục, Đại hồi, Tinh dầu long não, Huyết giác, Methyl salicylat, Thiên niên kiện |
0,32g+0,64g+0,32g+0,32g+0,4ml+0,32g+2,0g+0,64g |
VD-16313-12 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
15,900 |
27,489 |
437,075,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
760 |
PP2300024619 |
23N4493 |
Siro ho bổ phổi |
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Bọ mắm, Cát cánh, Trần bì, Menthol, (Tinh dầu bạc hà). |
Mỗi lọ 100 ml chứa: Các chất chiết từ các dược liệu: Mạch môn 5g; Bách bộ 5g; Cam thảo 1,10g; Bọ mắm 12g; Cát cánh 1,1g; Trần bì 1,7g; Tinh dầu bạc hà 0,02 ml; Menthol 0,02 g |
VD-21977-14 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai |
55,450 |
41,300 |
2,290,085,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
761 |
PP2300024620 |
23N5001 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/ml - 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
15,510 |
11,490 |
178,209,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
762 |
PP2300024621 |
23N5002 |
Lignospan Standard |
Lidocain + Epinephrin |
2% - 1,8ml |
VN-16049-12(có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
France |
Hộp 5vỉ x10 ống 1,8ml |
Ống |
5,700 |
12,822 |
73,085,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
763 |
PP2300024623 |
23N5004 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
6,300 |
1,880 |
11,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
764 |
PP2300024628 |
23N5009 |
Eyesmox |
Moxifloxacin |
0,5%, 5ml |
VD-33000-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,650 |
10,500 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
765 |
PP2300024629 |
23N5010 |
Colistimed |
Colistin* |
1.000.000IU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
H/1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
165,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
766 |
PP2300024631 |
23N5012 |
Amphot |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-19777-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
162,000 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
767 |
PP2300024633 |
23N5014 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
2,232,518 |
66,975,540 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
768 |
PP2300024634 |
23N5015 |
Zolotraz |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/09/2027) |
uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
4,490 |
13,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
769 |
PP2300024635 |
23N5016 |
Syndopa 275 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
VN-22686-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,500 |
3,150 |
140,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 5 |
48 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
770 |
PP2300024636 |
23N5017 |
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION |
Dextran 40 |
Mỗi 100ml chứa Sodium chloride 0,9g, Dextran 40 10g, nước cất vừa đủ 100ml |
111739/QLD-KD ngày 03/11/2022 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
OSEL İLAÇ SAN. VE TİC. A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Túi |
740 |
300,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
36 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
771 |
PP2300024637 |
23N5018 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
QLSP-945-16 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
100 |
167,908 |
16,790,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
772 |
PP2300024638 |
23N5019 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
672 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
773 |
PP2300024639 |
23N5020 |
Troysar AM |
Amlodipine, Losartan |
5mg, 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,500 |
5,200 |
288,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
774 |
PP2300024640 |
23N5021 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,470 |
80,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
775 |
PP2300024642 |
23N5023 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0.75mg, 15g |
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
135,000 |
40,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
776 |
PP2300024643 |
23N5024 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
5,660 |
90,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
777 |
PP2300024644 |
23N5025 |
Palnos |
Palonosetron hydroclorid |
0.25mg/5ml |
VN-22542-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Themis Medicare Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
320,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
778 |
PP2300024645 |
23N5026 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natri phosphat |
(7.2g+ 2.7g)/15ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
44,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
779 |
PP2300024647 |
23N5028 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x
5 ống x 1ml |
Ống |
6,300 |
82,500 |
519,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
780 |
PP2300024649 |
23N5030 |
Insulatard |
Insulin (tác dụng trung bình, trung gian) |
100UI/ml, 10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
57,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
781 |
PP2300024650 |
23N5031 |
GLARITUS |
Insulin glargine (tác dụng chậm - kéo dài) |
100IU/ml * 3ml |
QLSP-1069-17 |
Tiêm |
Dung dịch |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
3,930 |
230,000 |
903,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
782 |
PP2300024651 |
23N5032 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,700 |
52,900 |
248,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
783 |
PP2300024652 |
23N5033 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin human (30/70) |
100IU/ml * 3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4,700 |
69,000 |
324,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
784 |
PP2300024653 |
23N5034 |
WOSULIN-R |
Insulin (tác dụng ngắn) |
40UI/ml, 10ml |
VN-13426-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ/ống |
400 |
91,000 |
36,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
785 |
PP2300024654 |
23N5035 |
Actrapid |
Insulin (tác dụng nhanh) |
100UI/ml, 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ/ống |
600 |
57,000 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
30 Tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
786 |
PP2300024655 |
23N5036 |
Vigasmin 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34837-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
787 |
PP2300024657 |
23N5038 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
30mg + 30 mg |
VN-10546-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
788 |
PP2300024658 |
23N5039 |
Quimodex |
Moxifloxacin, Dexamethason |
0,5%+0,1% |
VD-31346-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Chai/Lọ |
3,000 |
20,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
789 |
PP2300024659 |
23N5040 |
Hylaform 0,1% |
Natri Hyaluronat |
1mg/ml - 5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3,500 |
24,400 |
85,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
790 |
PP2300024660 |
23N5041 |
FLUTIFLOW 60 |
Fluticason propionat |
50mcg/liều xịt |
VN-20396-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Cadila Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 6g tương đương 60 liều xịt |
Bình |
1,900 |
93,000 |
176,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
791 |
PP2300024662 |
23N5043 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
4,010 |
157,600 |
631,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
792 |
PP2300024663 |
23N5044 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
4,100 |
75,000 |
307,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
793 |
PP2300024664 |
23N5045 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
VD-29690-18(có thẻ kho) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống ,30 ống,50 ống x10ml |
Ống |
5,000 |
6,780 |
33,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
794 |
PP2300024665 |
23N5046 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
1,900 |
144,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |
|
795 |
PP2300024666 |
23N5047 |
Dubemin injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+ 100mg+1mg) /3ml |
VN-20721-17(có CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5ống x3ml |
Ống |
7,300 |
13,500 |
98,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
210 ngày (Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng tối đa không quá ngày 31 tháng 12 năm 2023 |
408/QĐ-SYT |
01/08/2023 |
Department of Health of Kon Tum province |