Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300083000 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300083002 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300083003 | Fentanyl | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300083004 | Fentanyl | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300083005 | Fentanyl | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300083006 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300083007 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300083009 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300083010 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300083011 | Lidocain hydroclodrid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300083012 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300083014 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300083015 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300083016 | Pethidin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300083018 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300083020 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300083022 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300083023 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300083024 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300083025 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300083026 | Suxamethonium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300083027 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300083029 | Ketoprofen | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300083030 | Morphin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300083031 | Morphin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300083033 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 6.000.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300083034 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300083037 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300083038 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300083039 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 39.984.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300083040 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300083041 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300083042 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300083043 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300083044 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300083046 | Paracetamol + methocarbamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300083048 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300083049 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300083050 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300083051 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300083052 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300083053 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300083054 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300083055 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300083056 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300083057 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300083058 | Zoledronic acid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300083059 | Cetirizin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300083060 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300083062 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300083063 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300083064 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300083065 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300083066 | Loratadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.923.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300083067 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300083068 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300083069 | Ephedrin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300083072 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300083073 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300083074 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300083075 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300083076 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300083077 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300083078 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300083079 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300083080 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300083081 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 9.162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300083082 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300083083 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300083085 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.489.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300083086 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300083087 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300083088 | Lamotrigine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300083090 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300083094 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300083095 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300083096 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 15.007.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300083097 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300083099 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.181.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300083100 | Mebendazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300083103 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300083104 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 39.984.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 231.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300083105 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300083106 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300083107 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.999.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300083109 | Ampicilin + sulbactam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300083110 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 24.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300083111 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 12.490.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300083112 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.999.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300083113 | Benzylpenicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300083115 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 33.618.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300083116 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 39.984.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300083117 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 39.984.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300083118 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 33.618.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300083119 | Cefazolin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300083120 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300083121 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300083122 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 24.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300083123 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300083124 | Cefoperazon + sulbactam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300083125 | Cefoperazon + sulbactam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 24.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300083126 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300083127 | Cefoxitin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300083128 | Cefoxitin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300083129 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300083130 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300083131 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 4.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300083132 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300083133 | Ceftizoxim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300083134 | Ceftizoxim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300083135 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 12.490.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300083136 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 15.007.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300083137 | Oxacilin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 24.925.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300083138 | Piperacilin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300083139 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300083140 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300083141 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 5.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300083143 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300083145 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300083146 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300083147 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300083148 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300083149 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300083150 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300083151 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300083153 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300083155 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300083156 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300083157 | Clarithromycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300083158 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300083160 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300083161 | Spiramycin + metronidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300083162 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300083163 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300083164 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300083165 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300083166 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300083167 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300083168 | Levofloxacin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300083169 | Moxifloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300083170 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 32.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300083171 | Ofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300083172 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300083173 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300083174 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300083175 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.706.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300083176 | Doxycyclin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300083178 | Colistin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300083179 | Colistin* | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300083180 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300083181 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300083182 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300083183 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300083184 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300083185 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 5.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300083186 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300083187 | Vancomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300083188 | Tenofovir (TDF) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.181.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300083191 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300083193 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300083194 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300083195 | Amphotericin B* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300083196 | Fluconazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300083197 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300083198 | ltraconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300083199 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300083200 | Nystatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300083201 | Nystatin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300083202 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300083203 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300083204 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.334.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300083206 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 9.862.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300083207 | Capecitabin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300083209 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300083210 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300083211 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300083214 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300083215 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300083216 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300083217 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300083218 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300083219 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300083220 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300083221 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300083222 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300083223 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300083225 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300083227 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300083228 | Fluorouracil (5-FU) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300083229 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300083230 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300083231 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300083232 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.884.330 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300083233 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300083234 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.884.330 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300083235 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300083236 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300083237 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300083239 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300083242 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300083243 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300083244 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300083245 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300083246 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300083247 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300083248 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300083249 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300083251 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300083252 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300083253 | Erlotinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 9.862.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300083254 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300083255 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 9.862.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300083257 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300083258 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300083259 | Sorafenib | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300083260 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300083262 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300083263 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300083264 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300083265 | Goserelin acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300083266 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 59.390.248 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300083267 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300083268 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300083269 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300083270 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300083271 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300083272 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300083273 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300083274 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300083275 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300083276 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300083278 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300083279 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300083280 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300083281 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300083282 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 8.734.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300083283 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 589.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.489.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300083284 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 2.244.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300083286 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.706.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300083287 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.838.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300083288 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300083289 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300083290 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300083293 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300083294 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300083295 | Erythropoietin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300083296 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 12.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300083297 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300083299 | Pegfilgrastim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300083301 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300083302 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300083303 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.334.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300083304 | Adenosin triphosphat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300083305 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300083306 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300083308 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300083309 | Amlodipin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300083310 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300083311 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300083312 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300083313 | Bisoprolol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300083314 | Candesartan | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300083315 | Candesartan | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300083316 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.334.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300083317 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300083318 | Doxazosin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300083319 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300083320 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.181.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300083322 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300083323 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300083324 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300083325 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300083326 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300083328 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300083329 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.334.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300083331 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300083332 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300083333 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300083334 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 33.618.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300083336 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300083337 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300083338 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300083339 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300083341 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300083342 | Acenocoumarol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300083343 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300083344 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300083345 | Atorvastatin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300083346 | Atorvastatin + ezetimibe | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300083347 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300083348 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300083349 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 6.000.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300083350 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.181.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300083351 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300083352 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300083353 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300083354 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300083355 | Adapalen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300083356 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300083357 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300083360 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300083361 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300083362 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300083363 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300083364 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300083366 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300083367 | Furosemid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300083368 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300083369 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300083370 | Famotidin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 4.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300083371 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300083372 | Guaiazulen + dimethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2300083373 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300083374 | Lansoprazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300083375 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300083377 | Rabeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300083378 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300083379 | Rabeprazol | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 32.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300083380 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300083381 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300083382 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300083383 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300083384 | Ondansetron | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300083385 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300083388 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300083389 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300083390 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300083391 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300083392 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300083393 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300083394 | Macrogol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300083395 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300083396 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300083398 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300083399 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300083401 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300083402 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300083403 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300083404 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300083405 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300083406 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300083407 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300083408 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300083411 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300083412 | Octreotid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300083413 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300083414 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300083415 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300083416 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300083417 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300083418 | Dexamethason | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300083419 | Hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300083420 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 49.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300083421 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300083422 | Methyl prednisolon | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 283.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300083423 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300083425 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300083426 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300083427 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 9.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300083428 | Gliclazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300083429 | Gliclazid + metformin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300083430 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300083431 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300083432 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300083433 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300083434 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300083435 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300083436 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300083437 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300083438 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300083439 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300083440 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300083441 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300083442 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300083447 | Baclofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300083449 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300083450 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300083452 | Brinzolamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300083453 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300083454 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300083455 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.923.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300083456 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300083458 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300083459 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300083460 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300083461 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300083462 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300083463 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300083464 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300083465 | Travoprost + timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300083466 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300083467 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300083468 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.181.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300083469 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300083470 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.923.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300083471 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300083472 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300083473 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300083474 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 8.706.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300083475 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300083476 | Oxytocin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300083477 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300083478 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300083479 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300083480 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300083481 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300083482 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300083483 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 21.418.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300083484 | Diazepam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300083485 | Diazepam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300083486 | Diazepam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300083487 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300083489 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300083491 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300083492 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300083493 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300083494 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300083495 | Donepezil | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.923.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 334.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300083496 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300083498 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300083499 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 22.588.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300083500 | Meclophenoxat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 8.734.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300083501 | Olanzapin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.923.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300083502 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300083503 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300083504 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 7.500.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300083507 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300083508 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300083509 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300083510 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300083511 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300083512 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300083513 | Mirtazapin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 2.244.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300083514 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 23.777.849 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300083515 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300083516 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300083517 | Acetyl leucin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 48.243.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 438 | PP2300083518 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300083519 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 15.007.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300083520 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300083521 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300083524 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 18.853.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300083525 | Pentoxifyllin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300083526 | Piracetam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300083528 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300083529 | Piracetam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 39.984.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300083530 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300083531 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300083532 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.439.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300083533 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300083534 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300083535 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300083536 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300083537 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300083538 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 12.194.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300083539 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300083540 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300083541 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300083543 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 19.135.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300083544 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300083545 | Mometason furoat | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300083546 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300083547 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300083548 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.334.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300083549 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300083553 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân nhi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300083554 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300083555 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300083556 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 5.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300083557 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300083558 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300083559 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 5.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300083560 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 6.407.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300083561 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 21.418.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300083562 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300083563 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 21.418.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300083567 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300083568 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 47.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300083569 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300083570 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300083571 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300083572 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 21.418.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300083573 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300083574 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300083575 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300083577 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300083579 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300083580 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300083581 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300083583 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.682.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300083584 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 21.418.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300083586 | Nước cất pha tiêm | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300083588 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300083589 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 6.000.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300083590 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300083591 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 21.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300083592 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300083593 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300083594 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300083595 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.741.340 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.358.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300083596 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 2.198.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 283.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300083597 | Sacubitril+valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300083598 | Sacubitril+valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300083599 | Sacubitril+valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300083600 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Cholecalciferol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 150.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300083601 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300083602 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300083603 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 210.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300083604 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300083175 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2300083286 - Heparin (natri)
3. PP2300083474 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2300083120 - Cefixim
2. PP2300083209 - Carboplatin
3. PP2300083262 - Bicalutamid
4. PP2300083324 - Nifedipin
5. PP2300083044 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300083504 - Quetiapin
1. PP2300083167 - Levofloxacin
1. PP2300083141 - Amikacin
1. PP2300083139 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2300083170 - Ofloxacin
3. PP2300083187 - Vancomycin
4. PP2300083199 - Ketoconazol
5. PP2300083210 - Carboplatin
6. PP2300083211 - Carboplatin
7. PP2300083214 - Cisplatin
8. PP2300083219 - Docetaxel
9. PP2300083221 - Doxorubicin
10. PP2300083223 - Doxorubicin
11. PP2300083225 - Epirubicin hydroclorid
12. PP2300083227 - Epirubicin hydroclorid
13. PP2300083229 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2300083230 - Fluorouracil (5-FU)
15. PP2300083231 - Fluorouracil (5-FU)
16. PP2300083233 - Gemcitabin
17. PP2300083235 - Gemcitabin
18. PP2300083242 - Oxaliplatin
19. PP2300083243 - Oxaliplatin
20. PP2300083246 - Paclitaxel
21. PP2300083280 - Sắt sulfat + acid folic
22. PP2300083385 - Ondansetron
23. PP2300083402 - Lactobacillus acidophilus
24. PP2300083419 - Hydrocortison
25. PP2300083044 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2300083480 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
27. PP2300083481 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
28. PP2300083052 - Glucosamin
1. PP2300083156 - Azithromycin
2. PP2300083413 - Silymarin
3. PP2300083592 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300083232 - Gemcitabin
2. PP2300083234 - Gemcitabin
1. PP2300083103 - Amoxicilin
2. PP2300083125 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300083161 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2300083188 - Tenofovir (TDF)
5. PP2300083313 - Bisoprolol
6. PP2300083377 - Rabeprazol
7. PP2300083046 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2300083549 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
9. PP2300083595 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300083297 - Erythropoietin
2. PP2300083331 - Ramipril
3. PP2300083420 - Methyl prednisolon
1. PP2300083046 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300083170 - Ofloxacin
2. PP2300083379 - Rabeprazol
1. PP2300083121 - Cefoperazon
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300083100 - Mebendazol
2. PP2300083125 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300083147 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300083162 - Ciprofloxacin
5. PP2300083184 - Vancomycin
6. PP2300083186 - Vancomycin
7. PP2300083191 - Aciclovir
8. PP2300083000 - Desfluran
9. PP2300083018 - Propofol
10. PP2300083198 - ltraconazol
11. PP2300083199 - Ketoconazol
12. PP2300083200 - Nystatin
13. PP2300083202 - Terbinafin (hydroclorid)
14. PP2300083215 - Cyclophosphamid
15. PP2300083216 - Cyclophosphamid
16. PP2300083255 - Imatinib
17. PP2300083269 - Ciclosporin
18. PP2300083272 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
19. PP2300083026 - Suxamethonium clorid
20. PP2300083278 - Sắt protein succinylat
21. PP2300083281 - Sắt sulfat + acid folic
22. PP2300083293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
23. PP2300083295 - Erythropoietin
24. PP2300083304 - Adenosin triphosphat
25. PP2300083313 - Bisoprolol
26. PP2300083318 - Doxazosin
27. PP2300083322 - Nicardipin
28. PP2300083342 - Acenocoumarol
29. PP2300083343 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
30. PP2300083355 - Adapalen
31. PP2300083356 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
32. PP2300083364 - Povidon iodin
33. PP2300083367 - Furosemid
34. PP2300083372 - Guaiazulen + dimethicon
35. PP2300083394 - Macrogol
36. PP2300083395 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
37. PP2300083404 - Saccharomyces boulardii
38. PP2300083411 - Mesalazin (mesalamin)
39. PP2300083412 - Octreotid
40. PP2300083416 - Terlipressin
41. PP2300083423 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
42. PP2300083426 - Empagliflozin
43. PP2300083433 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
44. PP2300083434 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
45. PP2300083435 - Insulin người trộn, hỗn hợp
46. PP2300083436 - Insulin người trộn, hỗn hợp
47. PP2300083042 - Paracetamol (acetaminophen)
48. PP2300083043 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2300083458 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
50. PP2300083459 - Natri hyaluronat
51. PP2300083462 - Pirenoxin
52. PP2300083463 - Polyethylen glycol + propylen glycol
53. PP2300083466 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
54. PP2300083471 - Carbetocin
55. PP2300083473 - Dinoproston
56. PP2300083487 - Etifoxin chlohydrat
57. PP2300083518 - Acetyl leucin
58. PP2300083530 - Piracetam
59. PP2300083541 - Bromhexin hydroclorid
60. PP2300083600 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Cholecalciferol
61. PP2300083066 - Loratadin
62. PP2300083075 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
63. PP2300083077 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
64. PP2300083080 - Phenylephrin
1. PP2300083123 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300083176 - Doxycyclin
3. PP2300083314 - Candesartan
4. PP2300083345 - Atorvastatin
5. PP2300083370 - Famotidin
6. PP2300083373 - Lansoprazol
7. PP2300083517 - Acetyl leucin
1. PP2300083455 - Indomethacin
2. PP2300083470 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
3. PP2300083495 - Donepezil
4. PP2300083501 - Olanzapin
5. PP2300083066 - Loratadin
1. PP2300083482 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300083133 - Ceftizoxim
1. PP2300083115 - Cefalothin
2. PP2300083118 - Cefamandol
3. PP2300083334 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300083162 - Ciprofloxacin
2. PP2300083492 - Clorpromazin
3. PP2300083498 - Levosulpirid
4. PP2300083508 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2300083051 - Colchicin
6. PP2300083052 - Glucosamin
7. PP2300083596 - Vitamin C
8. PP2300083060 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
1. PP2300083164 - Ciprofloxacin
2. PP2300083188 - Tenofovir (TDF)
3. PP2300083264 - Fulvestrant
4. PP2300083274 - Tamsulosin hydroclorid
5. PP2300083283 - Cilostazol
6. PP2300083344 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2300083347 - Fenofibrat
8. PP2300083361 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2300083363 - Gadoteric acid
10. PP2300083372 - Guaiazulen + dimethicon
11. PP2300083398 - Bacillus clausii
12. PP2300083421 - Methyl prednisolon
13. PP2300083432 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2300083449 - Pyridostigmin bromid
15. PP2300083468 - Betahistin
16. PP2300083501 - Olanzapin
17. PP2300083503 - Olanzapin
18. PP2300083593 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2300083097 - Valproat natri
1. PP2300083105 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300083170 - Ofloxacin
3. PP2300083178 - Colistin*
4. PP2300083191 - Aciclovir
5. PP2300083379 - Rabeprazol
6. PP2300083058 - Zoledronic acid
1. PP2300083068 - Deferoxamin
2. PP2300083279 - Sắt sucrose (hay dextran)
3. PP2300083336 - Digoxin
4. PP2300083338 - Dobutamin
5. PP2300083352 - Nimodipin
6. PP2300083384 - Ondansetron
7. PP2300083537 - Salbutamol sulfat
8. PP2300083538 - Salbutamol sulfat
1. PP2300083158 - Clarithromycin
2. PP2300083180 - Linezolid*
3. PP2300083018 - Propofol
4. PP2300083217 - Docetaxel
5. PP2300083020 - Propofol
6. PP2300083218 - Docetaxel
7. PP2300083220 - Doxorubicin
8. PP2300083222 - Doxorubicin
9. PP2300083228 - Fluorouracil (5-FU)
10. PP2300083232 - Gemcitabin
11. PP2300083234 - Gemcitabin
12. PP2300083237 - Irinotecan
13. PP2300083251 - Bevacizumab
14. PP2300083252 - Bevacizumab
15. PP2300083257 - Rituximab
16. PP2300083258 - Rituximab
17. PP2300083263 - Fulvestrant
18. PP2300083265 - Goserelin acetat
19. PP2300083025 - Rocuronium bromid
20. PP2300083270 - Ciclosporin
21. PP2300083276 - Levodopa + benserazid
22. PP2300083293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
23. PP2300083294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
24. PP2300083311 - Amlodipin + indapamid
25. PP2300083312 - Amlodipin + indapamid + perindopril
26. PP2300083313 - Bisoprolol
27. PP2300083318 - Doxazosin
28. PP2300083325 - Perindopril + Amlodipin
29. PP2300083326 - Perindopril + Amlodipin
30. PP2300083328 - Perindopril + Indapamid
31. PP2300083360 - Secukinumab
32. PP2300083362 - Gadobutrol
33. PP2300083381 - Granisetron hydroclorid
34. PP2300083384 - Ondansetron
35. PP2300083393 - Lactulose
36. PP2300083403 - Racecadotril
37. PP2300083406 - Diosmin + hesperidin
38. PP2300083407 - Amylase + lipase + protease
39. PP2300083414 - Simethicon
40. PP2300083415 - Simethicon
41. PP2300083425 - Progesteron
42. PP2300083439 - Levothyroxin (muối natri)
43. PP2300083441 - Thiamazol
44. PP2300083442 - Thiamazol
45. PP2300083452 - Brinzolamid
46. PP2300083464 - Timolol
47. PP2300083465 - Travoprost + timolol
48. PP2300083467 - Betahistin
49. PP2300083520 - Choline alfoscerat
50. PP2300083534 - Salbutamol sulfat
51. PP2300083540 - Salmeterol + fluticason propionat
52. PP2300083546 - Kali clorid
53. PP2300083553 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân nhi)
54. PP2300083554 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân thận)
55. PP2300083555 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan)
56. PP2300083556 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan)
57. PP2300083557 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
58. PP2300083558 - Acid amin + glucose + lipid (*)
59. PP2300083056 - Zoledronic acid
60. PP2300083579 - Nhũ dịch lipid
61. PP2300083580 - Nhũ dịch lipid
62. PP2300083581 - Nhũ dịch lipid
63. PP2300083590 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
64. PP2300083597 - Sacubitril+valsartan
65. PP2300083058 - Zoledronic acid
66. PP2300083598 - Sacubitril+valsartan
67. PP2300083599 - Sacubitril+valsartan
68. PP2300083601 - Dapagliflozin + Metformin
69. PP2300083602 - Ceftazidim + avibactam
70. PP2300083603 - Ceftolozan + Tazobactam
71. PP2300083087 - Lamotrigine
72. PP2300083088 - Lamotrigine
73. PP2300083090 - Oxcarbazepin
1. PP2300083129 - Cefpodoxim
2. PP2300083130 - Cefpodoxim
3. PP2300083146 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300083148 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300083357 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2300083375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2300083453 - Fluorometholon
8. PP2300083454 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2300083460 - Natri hyaluronat
10. PP2300083461 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2300083469 - Fluticason propionat
12. PP2300083532 - Budesonid
1. PP2300083168 - Levofloxacin
2. PP2300083545 - Mometason furoat
1. PP2300083283 - Cilostazol
1. PP2300083081 - Meglumin natri succinat
1. PP2300083500 - Meclophenoxat
2. PP2300083282 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300083160 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300083169 - Moxifloxacin
3. PP2300083023 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2300083271 - Alfuzosin
5. PP2300083301 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300083338 - Dobutamin
7. PP2300083380 - Sucralfat
8. PP2300083514 - Paroxetin
1. PP2300083149 - Netilmicin sulfat
2. PP2300083185 - Vancomycin
3. PP2300083187 - Vancomycin
4. PP2300083239 - Mesna
5. PP2300083024 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2300083027 - Diclofenac
7. PP2300083288 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2300083289 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2300083290 - Tranexamic acid
10. PP2300083342 - Acenocoumarol
11. PP2300083366 - Furosemid
12. PP2300083382 - Granisetron hydroclorid
13. PP2300083383 - Metoclopramid
14. PP2300083389 - Atropin sulfat
15. PP2300083390 - Papaverin hydroclorid
16. PP2300083418 - Dexamethason
17. PP2300083419 - Hydrocortison
18. PP2300083475 - Methyl ergometrin maleat
19. PP2300083477 - Oxytocin
20. PP2300083489 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
21. PP2300083517 - Acetyl leucin
22. PP2300083525 - Pentoxifyllin
23. PP2300083536 - Salbutamol sulfat
24. PP2300083560 - Calci clorid
25. PP2300083591 - Vitamin B1
26. PP2300083062 - Diphenhydramin
27. PP2300083063 - Epinephrin (adrenalin)
28. PP2300083072 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
29. PP2300083078 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2300083082 - Sorbitol
1. PP2300083099 - Albendazol
2. PP2300083188 - Tenofovir (TDF)
3. PP2300083320 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300083350 - Simvastatin
5. PP2300083468 - Betahistin
1. PP2300083104 - Amoxicilin
2. PP2300083116 - Cefamandol
3. PP2300083117 - Cefamandol
4. PP2300083039 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300083529 - Piracetam
1. PP2300083136 - Doripenem
2. PP2300083519 - Acetyl leucin
3. PP2300083096 - Pregabalin
1. PP2300083450 - Thiocolchicosid
1. PP2300083195 - Amphotericin B*
2. PP2300083203 - Hydroxy cloroquin
3. PP2300083207 - Capecitabin
4. PP2300083244 - Paclitaxel
5. PP2300083245 - Paclitaxel
6. PP2300083267 - Letrozol
7. PP2300083273 - Tamsulosin hydroclorid
8. PP2300083275 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300083295 - Erythropoietin
10. PP2300083313 - Bisoprolol
11. PP2300083345 - Atorvastatin
12. PP2300083351 - Simvastatin + Ezetimibe
13. PP2300083377 - Rabeprazol
14. PP2300083378 - Rabeprazol
15. PP2300083388 - Alverin citrat + simethicon
16. PP2300083405 - Saccharomyces boulardii
17. PP2300083417 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2300083430 - Glimepirid
19. PP2300083431 - Glimepirid + metformin
20. PP2300083437 - Metformin
21. PP2300083468 - Betahistin
22. PP2300083055 - Risedronat
23. PP2300083057 - Zoledronic acid
1. PP2300083287 - Heparin (natri)
1. PP2300083161 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300083015 - Midazolam
3. PP2300083289 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2300083390 - Papaverin hydroclorid
5. PP2300083491 - Clorpromazin
6. PP2300083492 - Clorpromazin
7. PP2300083493 - Clozapin
8. PP2300083494 - Clozapin
9. PP2300083496 - Haloperidol
10. PP2300083502 - Olanzapin
11. PP2300083509 - Fluoxetin
12. PP2300083595 - Vitamin B6 + magnesi lactat
13. PP2300083064 - Fexofenadin
14. PP2300083094 - Phenobarbital
15. PP2300083095 - Phenytoin
1. PP2300083483 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2300083561 - Glucose
3. PP2300083563 - Glucose
4. PP2300083572 - Natri clorid
5. PP2300083584 - Ringer lactat
1. PP2300083010 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300083151 - Metronidazol
3. PP2300083182 - Teicoplanin*
4. PP2300083183 - Teicoplanin*
5. PP2300083022 - Atracurium besylat
6. PP2300083029 - Ketoprofen
7. PP2300083381 - Granisetron hydroclorid
8. PP2300083543 - N-acetylcystein
9. PP2300083058 - Zoledronic acid
10. PP2300083067 - Deferoxamin
1. PP2300083009 - Levobupivacain
2. PP2300083040 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300083041 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300083065 - Ketotifen
5. PP2300083072 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2300083073 - Naloxon hydroclorid
7. PP2300083074 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2300083079 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2300083083 - Sugammadex
10. PP2300083305 - Adenosin triphosphat
11. PP2300083306 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2300083308 - Propranolol hydroclorid
13. PP2300083323 - Nicardipin
14. PP2300083337 - Digoxin
15. PP2300083339 - Dobutamin
16. PP2300083341 - Milrinon
17. PP2300083353 - Nimodipin
18. PP2300083392 - Glycerol
19. PP2300083396 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2300083456 - Moxifloxacin + dexamethason
21. PP2300083472 - Carbetocin
22. PP2300083479 - Atosiban
23. PP2300083516 - Acetyl leucin
24. PP2300083521 - Galantamin
25. PP2300083525 - Pentoxifyllin
26. PP2300083533 - Budesonid
27. PP2300083535 - Salbutamol sulfat
28. PP2300083539 - Salbutamol + ipratropium
29. PP2300083544 - Cafein citrat
30. PP2300083568 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300083206 - Capecitabin
2. PP2300083253 - Erlotinib
3. PP2300083255 - Imatinib
1. PP2300083173 - Sulfadiazin bạc
2. PP2300083310 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300083320 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300083368 - Spironolacton
5. PP2300083369 - Spironolacton
6. PP2300083371 - Famotidin
7. PP2300083399 - Bacillus clausii
8. PP2300083401 - Kẽm gluconat
9. PP2300083501 - Olanzapin
10. PP2300083531 - Aminophylin
11. PP2300083547 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2300083567 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300083204 - Flunarizin
2. PP2300083303 - Nicorandil
3. PP2300083316 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300083329 - Quinapril
5. PP2300083548 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300083107 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300083112 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2300083111 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300083135 - Cloxacilin
1. PP2300083034 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300083151 - Metronidazol
3. PP2300083171 - Ofloxacin
4. PP2300083197 - Fluconazol
5. PP2300083562 - Glucose
6. PP2300083570 - Natri clorid
7. PP2300083571 - Natri clorid
8. PP2300083573 - Natri clorid
9. PP2300083575 - Natri clorid
10. PP2300083583 - Ringer lactat
1. PP2300083315 - Candesartan
2. PP2300083530 - Piracetam
1. PP2300083141 - Amikacin
2. PP2300083185 - Vancomycin
1. PP2300083014 - Midazolam
2. PP2300083185 - Vancomycin
3. PP2300083207 - Capecitabin
4. PP2300083253 - Erlotinib
5. PP2300083268 - Tamoxifen
6. PP2300083002 - Fentanyl
7. PP2300083478 - Misoprostol
8. PP2300083510 - Methylphenidate hydrochloride
9. PP2300083511 - Methylphenidate hydrochloride
10. PP2300083512 - Methylphenidate hydrochloride
11. PP2300083006 - Fentanyl
12. PP2300083007 - Fentanyl
1. PP2300083110 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300083122 - Cefoperazon
3. PP2300083125 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300083137 - Oxacilin
1. PP2300083012 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300083302 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2300083309 - Amlodipin
4. PP2300083438 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2300083507 - Tofisopam
6. PP2300083515 - Venlafaxin
7. PP2300083529 - Piracetam
1. PP2300083033 - Nabumeton
2. PP2300083349 - Simvastatin
3. PP2300083589 - Calci gluconat
1. PP2300083296 - Erythropoietin
1. PP2300083106 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300083157 - Clarithromycin
3. PP2300083196 - Fluconazol
4. PP2300083282 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300083309 - Amlodipin
6. PP2300083374 - Lansoprazol
7. PP2300083447 - Baclofen
8. PP2300083476 - Oxytocin
9. PP2300083048 - Allopurinol
10. PP2300083499 - Meclophenoxat
11. PP2300083049 - Allopurinol
12. PP2300083050 - Colchicin
13. PP2300083086 - Gabapentin
1. PP2300083131 - Cefpodoxim
2. PP2300083370 - Famotidin
1. PP2300083172 - Ofloxacin
2. PP2300083204 - Flunarizin
3. PP2300083303 - Nicorandil
4. PP2300083316 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2300083318 - Doxazosin
6. PP2300083329 - Quinapril
7. PP2300083332 - Ramipril
8. PP2300083333 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2300083348 - Pravastatin
10. PP2300083354 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
11. PP2300083440 - Propylthiouracil (PTU)
12. PP2300083548 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2300083054 - Methocarbamol
14. PP2300083588 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2300083604 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300083206 - Capecitabin
1. PP2300083556 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan)
2. PP2300083559 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2300083109 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300083119 - Cefazolin
3. PP2300083124 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300083127 - Cefoxitin
5. PP2300083128 - Cefoxitin
6. PP2300083133 - Ceftizoxim
7. PP2300083134 - Ceftizoxim
8. PP2300083138 - Piperacilin
9. PP2300083140 - Ticarcillin + acid clavulanic
10. PP2300083141 - Amikacin
11. PP2300083143 - Gentamicin
12. PP2300083145 - Gentamicin
13. PP2300083014 - Midazolam
14. PP2300083163 - Ciprofloxacin
15. PP2300083016 - Pethidin
16. PP2300083179 - Colistin*
17. PP2300083180 - Linezolid*
18. PP2300083191 - Aciclovir
19. PP2300083194 - Aciclovir
20. PP2300083201 - Nystatin
21. PP2300083236 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
22. PP2300083024 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2300083259 - Sorafenib
24. PP2300083027 - Diclofenac
25. PP2300083290 - Tranexamic acid
26. PP2300083299 - Pegfilgrastim
27. PP2300083317 - Candesartan + hydrochlorothiazid
28. PP2300083030 - Morphin
29. PP2300083319 - Enalapril + hydrochlorothiazid
30. PP2300083031 - Morphin
31. PP2300083345 - Atorvastatin
32. PP2300083346 - Atorvastatin + ezetimibe
33. PP2300083351 - Simvastatin + Ezetimibe
34. PP2300083366 - Furosemid
35. PP2300083383 - Metoclopramid
36. PP2300083389 - Atropin sulfat
37. PP2300083002 - Fentanyl
38. PP2300083418 - Dexamethason
39. PP2300083428 - Gliclazid
40. PP2300083429 - Gliclazid + metformin
41. PP2300083484 - Diazepam
42. PP2300083485 - Diazepam
43. PP2300083486 - Diazepam
44. PP2300083003 - Fentanyl
45. PP2300083526 - Piracetam
46. PP2300083561 - Glucose
47. PP2300083563 - Glucose
48. PP2300083569 - Manitol
49. PP2300083574 - Natri clorid
50. PP2300083577 - Natri clorid
51. PP2300083584 - Ringer lactat
52. PP2300083586 - Nước cất pha tiêm
53. PP2300083594 - Vitamin B1 + B6 + B12
54. PP2300083596 - Vitamin C
55. PP2300083004 - Fentanyl
56. PP2300083059 - Cetirizin
57. PP2300083062 - Diphenhydramin
58. PP2300083005 - Fentanyl
59. PP2300083069 - Ephedrin
60. PP2300083076 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2300083132 - Cefpodoxim
2. PP2300083150 - Tobramycin
3. PP2300083155 - Clindamycin
4. PP2300083279 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2300083524 - Mecobalamin
6. PP2300083053 - Calcitonin
1. PP2300083422 - Methyl prednisolon
1. PP2300083181 - Linezolid*
2. PP2300083193 - Aciclovir
3. PP2300083408 - Amylase + lipase + protease
1. PP2300083495 - Donepezil
1. PP2300083247 - Paclitaxel
2. PP2300083248 - Pemetrexed
3. PP2300083249 - Pemetrexed
4. PP2300083254 - Gefitinib
5. PP2300083255 - Imatinib
6. PP2300083260 - Trastuzumab
7. PP2300083266 - Letrozol
1. PP2300083283 - Cilostazol
2. PP2300083085 - Gabapentin
1. PP2300083126 - Cefotaxim
2. PP2300083427 - Gliclazid
1. PP2300083104 - Amoxicilin
1. PP2300083284 - Etamsylat
2. PP2300083513 - Mirtazapin
1. PP2300083037 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300083038 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300083153 - Metronidazol
4. PP2300083161 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2300083165 - Levofloxacin
6. PP2300083166 - Levofloxacin
7. PP2300083391 - Bisacodyl
8. PP2300083468 - Betahistin
9. PP2300083595 - Vitamin B6 + magnesi lactat