Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400102308 | Abiraterone (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 29.476.800 | 29.476.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400102309 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400102310 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400102311 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400102312 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400102313 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400102314 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 8 | PP2400102315 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 8.891.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400102316 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 48.666.000 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400102317 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 73.400.000 | 73.400.000 | 0 |
| 11 | PP2400102318 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400102319 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 4.640.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400102320 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400102321 | Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 80.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400102322 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.262.260 | 210 | 5.088.000 | 5.088.000 | 0 |
| 16 | PP2400102323 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 10.080.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400102324 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 18 | PP2400102325 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.194.000 | 1.194.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400102326 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.100.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400102327 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 21 | PP2400102328 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400102331 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400102332 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 24 | PP2400102333 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 25 | PP2400102334 | Acid amin (Dành cho nhi) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 26 | PP2400102335 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400102336 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400102337 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400102338 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400102339 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 27.165.100 | 210 | 607.005.000 | 607.005.000 | 0 |
| 31 | PP2400102340 | Acid folic (vitamin B9) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.352.660 | 210 | 283.000 | 283.000 | 0 |
| 32 | PP2400102341 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400102342 | Acitretin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.352.660 | 210 | 16.999.500 | 16.999.500 | 0 |
| 34 | PP2400102343 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.197.374.490 | 1.197.374.490 | 0 |
| 35 | PP2400102344 | Adenosin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| 36 | PP2400102345 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 37 | PP2400102346 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 38 | PP2400102349 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 48.666.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400102350 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 61.164.000 | 61.164.000 | 0 |
| 40 | PP2400102351 | Alfuzosin (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.352.660 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400102352 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400102353 | Ambroxol (dạng muối) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 43.883.600 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400102354 | Ambroxol (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400102355 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 15.000.000 | 210 | 699.800.000 | 699.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400102356 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 921.930.000 | 921.930.000 | 0 |
| 46 | PP2400102357 | Amiodaron (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 47 | PP2400102358 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 183.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 48 | PP2400102359 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 49 | PP2400102360 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 17.713.600 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 169.680.000 | 169.680.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400102361 | Amlodipin+ lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400102362 | Amlodipin+ losartan (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400102363 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400102364 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.262.260 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400102365 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 5.462.100.000 | 5.462.100.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 5.530.050.000 | 5.530.050.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400102366 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 56 | PP2400102367 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400102369 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 555.440.640 | 555.440.640 | 0 |
| 58 | PP2400102370 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 104.880.000 | 210 | 1.641.600.000 | 1.641.600.000 | 0 |
| 59 | PP2400102371 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400102373 | Atropin sulfat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 14.875.000 | 14.875.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 14.875.000 | 14.875.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400102374 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 22.512.000 | 22.512.000 | 0 |
| 62 | PP2400102375 | Azacitidine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 63 | PP2400102376 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400102378 | Bacillus subtilis | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 17.713.600 | 210 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400102380 | Bambuterol (dạng muối) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 23.925.000 | 23.925.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.262.260 | 210 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 23.775.000 | 23.775.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400102382 | Bendamustine (dạng muối) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400102383 | Betahistin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 68 | PP2400102384 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.573.200 | 22.573.200 | 0 |
| 69 | PP2400102385 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 475.608.700 | 475.608.700 | 0 |
| 70 | PP2400102386 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 55.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400102387 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.042.369.680 | 1.042.369.680 | 0 |
| 72 | PP2400102388 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 55.000.000 | 210 | 1.670.760.000 | 1.670.760.000 | 0 |
| 73 | PP2400102389 | Bicalutamid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400102390 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 7.562.370 | 7.562.370 | 0 |
| 75 | PP2400102391 | Bimatoprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 7.679.700 | 7.679.700 | 0 |
| 76 | PP2400102392 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.311.200 | 210 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 77 | PP2400102393 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 78 | PP2400102394 | Bisoprolol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 79 | PP2400102395 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 64.496.250 | 64.496.250 | 0 |
| 80 | PP2400102396 | Bortezomib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 30.646.950 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 308.750.000 | 308.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 229.041.000 | 229.041.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400102397 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 82 | PP2400102398 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 150.885.000 | 150.885.000 | 0 |
| 83 | PP2400102399 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 240.047.000 | 240.047.000 | 0 |
| 84 | PP2400102400 | Brimonidin (dạng muối) + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.505.420 | 5.505.420 | 0 |
| 85 | PP2400102401 | Brinzolamid + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 86 | PP2400102402 | Bromhexin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 87 | PP2400102403 | Bromhexin (dạng muối) | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 17.304.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 88 | PP2400102404 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 376.020.000 | 376.020.000 | 0 |
| 89 | PP2400102406 | Budesonid + formoterol (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 |
| 90 | PP2400102407 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400102408 | Cafein (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400102409 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400102410 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400102411 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400102412 | Calci folinat (folinic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 215.544.000 | 215.544.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 217.400.000 | 217.400.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400102413 | Calci folinat (folinic acid) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 55.000.000 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 97 | PP2400102414 | Calci folinat (folinic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 209.916.000 | 209.916.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400102415 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 99 | PP2400102416 | Calcipotriol + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 100 | PP2400102417 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.489.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400102418 | Candesartan (dạng muối) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400102420 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 11.100.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400102421 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| 104 | PP2400102422 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 429.879.600 | 429.879.600 | 0 |
| 105 | PP2400102423 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 106 | PP2400102424 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 107 | PP2400102425 | Carbocistein | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 3.356.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 108 | PP2400102426 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400102427 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400102428 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400102429 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400102430 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 1.170.021.600 | 1.170.021.600 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400102431 | Cefalothin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 7.698.600.000 | 7.698.600.000 | 0 |
| 114 | PP2400102432 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 135.740.000 | 220 | 3.774.000.000 | 3.774.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400102433 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400102434 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 480.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400102435 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 21.200.000 | 217 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400102436 | Cefoperazon + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400102437 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 135.740.000 | 220 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400102438 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400102439 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 156.520.000 | 210 | 7.826.000.000.000 | 7.826.000.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400102440 | Cefoxitin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 3.244.500.000 | 3.244.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400102441 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 39.000.000 | 210 | 1.874.880.000 | 1.874.880.000 | 0 |
| 124 | PP2400102442 | Cefpirom | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400102443 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 126 | PP2400102444 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 127 | PP2400102445 | Ceftizoxim | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 180 | 19.200.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400102446 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400102447 | Ceftriaxon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 1.647.450.000 | 1.647.450.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400102448 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400102449 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400102450 | Cetirizin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 133 | PP2400102451 | Cetirizin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 134 | PP2400102452 | Cetrorelix | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 70.384.500 | 70.384.500 | 0 |
| 135 | PP2400102453 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400102454 | Choriogonadotropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 29.133.000 | 29.133.000 | 0 |
| 137 | PP2400102456 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 201.882.000 | 201.882.000 | 0 |
| 138 | PP2400102457 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 7.460.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400102458 | Ciclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400102460 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.120.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400102461 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 687.540.000 | 687.540.000 | 0 |
| 142 | PP2400102463 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400102464 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 207.774.000 | 207.774.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400102465 | Clobetasol Propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400102466 | Clomiphene (dạng muối) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 74.500 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 |
| 146 | PP2400102467 | Clorpromazin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 147 | PP2400102468 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400102469 | Clozapin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 4.450.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400102470 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400102472 | Colchicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 151 | PP2400102473 | Colistin (dạng muối) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400102474 | Colistin (dạng muối) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400102475 | Colistin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 389.760.000 | 389.760.000 | 0 |
| 154 | PP2400102476 | Cồn 70° (Ethanol) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 487.620.000 | 487.620.000 | 0 |
| 155 | PP2400102478 | Cyclophosphamid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 406.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400102479 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 266.460.000 | 266.460.000 | 0 |
| 157 | PP2400102480 | Cyclophosphamid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 406.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 158 | PP2400102481 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400102482 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 160 | PP2400102483 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400102484 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 162 | PP2400102486 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 353.340.000 | 353.340.000 | 0 |
| 163 | PP2400102487 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 73.227.840 | 215 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400102488 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 73.227.840 | 215 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400102489 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 73.227.840 | 215 | 57.392.000 | 57.392.000 | 0 |
| 166 | PP2400102490 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400102491 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 7.460.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400102492 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 169 | PP2400102493 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 205.432.500 | 205.432.500 | 0 |
| 170 | PP2400102494 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 458.325.000 | 458.325.000 | 0 |
| 171 | PP2400102495 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400102496 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.550.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 173 | PP2400102497 | Desmopressin (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 174 | PP2400102498 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 19.040.000 | 210 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400102499 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.570.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400102500 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 213.480.000 | 213.480.000 | 0 |
| 177 | PP2400102501 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 178 | PP2400102502 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 26.423.800 | 210 | 7.510.000 | 7.510.000 | 0 |
| 179 | PP2400102503 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400102504 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400102505 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400102506 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| 183 | PP2400102507 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 184 | PP2400102508 | Diosmin + Hesperidin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 |
| 185 | PP2400102509 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 186 | PP2400102510 | Diphenhydramin (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400102511 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400102512 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 30.646.950 | 210 | 643.577.000 | 643.577.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400102513 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 39.000.000 | 210 | 52.497.900 | 52.497.900 | 0 |
| 190 | PP2400102514 | Donepezil (dạng muối) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 152.900.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 73.227.840 | 215 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400102515 | Doripenem* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 569.925.000 | 569.925.000 | 0 |
| 192 | PP2400102516 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400102517 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 73.227.840 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400102518 | Doxazosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.027.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 195 | PP2400102519 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400102520 | Doxorubicin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400102521 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| 198 | PP2400102522 | Drotaverin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 212.240.000 | 212.240.000 | 0 |
| 199 | PP2400102523 | Drotaverin (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.108.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 200 | PP2400102524 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400102525 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400102526 | Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400102527 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 204 | PP2400102528 | Empagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 205 | PP2400102529 | Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400102530 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400102531 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400102532 | Entecavir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 24.600.000 | 210 | 1.048.950.000 | 1.048.950.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 43.883.600 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400102533 | Entecavir | vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 17.713.600 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400102534 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 8.891.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400102535 | Eperison (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.227.500 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400102536 | Ephedrin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 213 | PP2400102537 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 214 | PP2400102538 | Epinephrin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400102539 | Epirubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 |
| 216 | PP2400102540 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 111.364.000 | 210 | 3.735.000.000 | 3.735.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400102541 | Erythropoietin alpha | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 29.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400102542 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 152.900.000 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400102543 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.311.200 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400102544 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 221 | PP2400102545 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 6.134.000 | 6.134.000 | 0 |
| 222 | PP2400102546 | Ethambutol (dạng muối) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 5.333.040 | 5.333.040 | 0 |
| 223 | PP2400102547 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400102548 | Etifoxin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 225 | PP2400102549 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 27.165.100 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400102550 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 57.697.500 | 57.697.500 | 0 |
| 227 | PP2400102551 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.464.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400102552 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.100.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400102553 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 168.500.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400102554 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400102555 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 8.891.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400102556 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400102557 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400102558 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400102560 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400102561 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400102562 | Filgrastim | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400102563 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 111.364.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400102565 | Fluticason (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 64.450.000 | 64.450.000 | 0 |
| 240 | PP2400102566 | Fluticason (dạng muối) + Salmeterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 889.888.000 | 889.888.000 | 0 |
| 241 | PP2400102567 | Fluvastatin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400102568 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.570.000 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 243 | PP2400102569 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 305.490.000 | 305.490.000 | 0 |
| 244 | PP2400102570 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 418.410.000 | 418.410.000 | 0 |
| 245 | PP2400102571 | Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 56.340.000 | 56.340.000 | 0 |
| 246 | PP2400102572 | Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 394.379.900 | 394.379.900 | 0 |
| 247 | PP2400102573 | Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.123.982.600 | 1.123.982.600 | 0 |
| 248 | PP2400102574 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 836.820.000 | 836.820.000 | 0 |
| 249 | PP2400102575 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400102576 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400102577 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 17.360.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 252 | PP2400102578 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 253 | PP2400102579 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.227.500 | 210 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 |
| 254 | PP2400102580 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 1.289.400 | 1.289.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.352.660 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400102581 | Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối) | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.640.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400102582 | Gabapentin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 257 | PP2400102584 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 258 | PP2400102585 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400102586 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 49.951.400 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400102587 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 261 | PP2400102588 | Galantamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.867.496 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400102589 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 218.099.700 | 218.099.700 | 0 |
| 263 | PP2400102590 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 168.500.000 | 210 | 199.900.000 | 199.900.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.998.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400102591 | Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400102592 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 27.165.100 | 210 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400102593 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| 267 | PP2400102594 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 137.986.800 | 137.986.800 | 0 |
| 268 | PP2400102595 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400102596 | Glibenclamid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400102597 | Glibenclamid + Metformin (dạng muối) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 271 | PP2400102598 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400102599 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 937.000.000 | 937.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400102600 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400102601 | Glimepirid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 22.020.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400102602 | Glimepirid + Metformin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400102603 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400102604 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 134.805.000 | 134.805.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400102605 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 279 | PP2400102606 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400102607 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 37.245.000 | 37.245.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400102608 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 132.120.000 | 132.120.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400102609 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400102610 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400102611 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400102612 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 286 | PP2400102613 | Goserelin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 287 | PP2400102614 | Granisetron (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 288 | PP2400102615 | Granisetron (dạng muối) | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 22.020.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 882.630.000 | 882.630.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400102616 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 290 | PP2400102617 | Human chorionic gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 157.681 | 210 | 5.360.010 | 5.360.010 | 0 |
| 291 | PP2400102618 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 14.069.610 | 210 | 46.515.000 | 46.515.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 46.515.000 | 46.515.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400102619 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 14.069.610 | 210 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 23.257.500 | 23.257.500 | 0 | |||
| 293 | PP2400102620 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 14.069.610 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400102621 | Hydrocortison | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 295 | PP2400102622 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 2.359.800 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 296 | PP2400102623 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 2.359.800 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400102625 | Hydroxy cloroquin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 298 | PP2400102626 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400102628 | Ibandronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 17.745.000 | 17.745.000 | 0 |
| 300 | PP2400102629 | Ibuprofen | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 80.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 301 | PP2400102630 | Ibuprofen + Codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400102631 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 303 | PP2400102632 | Imatinib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400102633 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400102634 | Imatinib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 9.344.000 | 210 | 388.080.000 | 388.080.000 | 0 | |||
| vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 180 | 9.344.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.311.200 | 210 | 330.400.000 | 330.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400102635 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 43.883.600 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400102636 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 308 | PP2400102637 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.744.000.000 | 1.744.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400102638 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400102639 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 311 | PP2400102640 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400102641 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 37.400.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400102642 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 893.000.000 | 893.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400102643 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 37.400.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400102644 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 153.000.000 | 210 | 3.020.000.000 | 3.020.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400102645 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 37.400.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400102646 | Iode 131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 23.310.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400102647 | Iode 131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 23.310.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 319 | PP2400102648 | Irbesartan | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400102649 | Irinotecan (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 604.989.000 | 604.989.000 | 0 |
| 321 | PP2400102650 | Irinotecan (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 302.494.500 | 302.494.500 | 0 |
| 322 | PP2400102651 | Isosorbid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 323 | PP2400102652 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.311.200 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400102653 | Itoprid (dạng muối) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.072.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 325 | PP2400102654 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.550.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400102655 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 2.880.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400102656 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400102657 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400102658 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400102659 | Kali clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 331 | PP2400102661 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 332 | PP2400102662 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400102663 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 334 | PP2400102664 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 335 | PP2400102665 | Ketorolac (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.200.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400102667 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 337 | PP2400102668 | Lacidipin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 6.200.000 | 210 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400102669 | Lacidipin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400102670 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400102671 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400102672 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 342 | PP2400102673 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| 343 | PP2400102674 | Lenalidomid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400102675 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400102676 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 109.494.000 | 109.494.000 | 0 |
| 346 | PP2400102677 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400102679 | Levodopa + Carbidopa | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 17.304.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400102680 | Levodopa + Carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.027.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400102681 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 552.600.000 | 552.600.000 | 0 |
| 350 | PP2400102682 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400102683 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.120.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400102684 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 183.000.000 | 210 | 8.575.000.000 | 8.575.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400102685 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400102686 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 6.389.800 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 355 | PP2400102687 | Levomepromazin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 356 | PP2400102688 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 357 | PP2400102689 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.108.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 358 | PP2400102690 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| 359 | PP2400102691 | Lidocain (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 56.000.000 | 240 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 360 | PP2400102692 | Lidocain (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 361 | PP2400102694 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400102695 | Lisinopril | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 8.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400102696 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400102697 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 365 | PP2400102698 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 80.000.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 |
| 366 | PP2400102699 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 104.880.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400102700 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400102701 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400102702 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 8.027.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400102703 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 371 | PP2400102704 | Manitol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400102705 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400102706 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.162.500.000 | 3.162.500.000 | 0 |
| 374 | PP2400102707 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400102708 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 17.360.000 | 210 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 |
| 376 | PP2400102709 | Melphalan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.072.000 | 210 | 55.339.200 | 55.339.200 | 0 | |||
| 377 | PP2400102711 | Meropenem* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 146.295.000 | 146.295.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 152.712.000 | 152.712.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 15.662.520 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400102712 | Meropenem* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 28.865.000 | 28.865.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 29.946.000 | 29.946.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 15.662.520 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400102713 | Mesalazin/mesalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.055.600 | 11.055.600 | 0 |
| 380 | PP2400102714 | Mesalazin/mesalamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.867.496 | 210 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.374.800 | 2.374.800 | 0 | |||
| 381 | PP2400102715 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 382 | PP2400102716 | Metformin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.262.260 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400102717 | Metformin (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.350.000 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400102718 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400102720 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.108.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 386 | PP2400102721 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 26.423.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400102722 | Metoclopramid (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 |
| 388 | PP2400102723 | Metoprolol (dạng muối) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400102724 | Metoprolol (dạng muối) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 203.760.000 | 203.760.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.840.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400102725 | Metoprolol (dạng muối) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 137.880.000 | 137.880.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.840.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400102726 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 392 | PP2400102727 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 707.500.000 | 707.500.000 | 0 |
| 393 | PP2400102728 | Micafungin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 |
| 394 | PP2400102729 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 395 | PP2400102730 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400102731 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400102732 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 30.950.000 | 30.950.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 135.740.000 | 220 | 26.050.000 | 26.050.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 30.502.500 | 30.502.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400102733 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.550.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400102734 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400102735 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 |
| 401 | PP2400102737 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 |
| 402 | PP2400102738 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400102739 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 404 | PP2400102740 | Mupirocin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 405 | PP2400102741 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 45.916.000 | 45.916.000 | 0 |
| 406 | PP2400102742 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400102743 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 130.863.000 | 130.863.000 | 0 |
| 408 | PP2400102744 | Mycophenolat mofetil | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 111.364.000 | 210 | 999.200.000 | 999.200.000 | 0 |
| 409 | PP2400102745 | Naloxon (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 410 | PP2400102746 | Aescin (dạng muối) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400102748 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 412 | PP2400102749 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400102750 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.261.900.000 | 1.261.900.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400102751 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400102752 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400102753 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400102754 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 418 | PP2400102755 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 692.000.000 | 692.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400102756 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400102757 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400102758 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 2.518.000.000 | 2.518.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400102759 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400102760 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 424 | PP2400102761 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic Kali phosphat + Natri acetat+ Magnesi sulfat+ Kẽm sulfat + Dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 425 | PP2400102763 | Diclofenac (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 426 | PP2400102764 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400102765 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.640.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 428 | PP2400102766 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400102767 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400102768 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 431 | PP2400102769 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 27.165.100 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 432 | PP2400102770 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 5.867.496 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 433 | PP2400102771 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.262.260 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 23.680.000 | 23.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400102772 | Nefopam (dạng muối) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 77.497.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400102773 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| 436 | PP2400102774 | Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 740.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400102775 | Neostigmin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400102776 | Neostigmin (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 45.890.000 | 45.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400102777 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 440 | PP2400102778 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400102779 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400102780 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400102781 | Nicardipin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400102782 | Nicardipin (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400102783 | Nicorandil | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 446 | PP2400102784 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400102785 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 92.370.000 | 92.370.000 | 0 |
| 448 | PP2400102786 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400102787 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 30.646.950 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400102788 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 14.069.610 | 210 | 459.450.000 | 459.450.000 | 0 |
| 451 | PP2400102789 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400102790 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.007.200.000 | 1.007.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 43.960.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400102791 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.570.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 476.160.000 | 476.160.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400102792 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 43.960.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 284.450.000 | 284.450.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400102793 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400102794 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 554.274.000 | 554.274.000 | 0 |
| 457 | PP2400102795 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400102796 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400102797 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400102798 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 461 | PP2400102799 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400102800 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 415.000 | 415.000 | 0 |
| 463 | PP2400102801 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 1.171.800.000 | 1.171.800.000 | 0 |
| 464 | PP2400102802 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 127.535.380 | 127.535.380 | 0 |
| 465 | PP2400102803 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 22.438.500 | 22.438.500 | 0 |
| 466 | PP2400102804 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 274.827.000 | 274.827.000 | 0 |
| 467 | PP2400102805 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 410.256.000 | 410.256.000 | 0 |
| 468 | PP2400102806 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 219.410.100 | 219.410.100 | 0 |
| 469 | PP2400102808 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 470 | PP2400102809 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 595.350.000 | 595.350.000 | 0 |
| 471 | PP2400102810 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 168.500.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400102811 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.671.500 | 59.671.500 | 0 |
| 473 | PP2400102812 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 72.345.000 | 72.345.000 | 0 |
| 474 | PP2400102813 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 |
| 475 | PP2400102814 | Palonosetron (dạng muối) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 1.349.964.000 | 1.349.964.000 | 0 |
| 476 | PP2400102815 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 30.646.950 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400102816 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 152.900.000 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400102817 | Papaverin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 479 | PP2400102818 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 |
| 480 | PP2400102819 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.319.000 | 8.319.000 | 0 |
| 481 | PP2400102820 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.918.600 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400102821 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 483 | PP2400102822 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 15.662.520 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400102823 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.464.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400102824 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400102825 | Paracetamol + Codein (dạng muối) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 4.450.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400102826 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 488 | PP2400102827 | Paracetamol + Tramadol (dạng muối) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.918.600 | 210 | 139.930.000 | 139.930.000 | 0 |
| 489 | PP2400102828 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400102829 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 213.925.000 | 213.925.000 | 0 |
| 491 | PP2400102830 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 308.200.000 | 308.200.000 | 0 |
| 492 | PP2400102831 | Pentoxifyllin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| 493 | PP2400102832 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 494 | PP2400102833 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400102834 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 496 | PP2400102835 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 151.845.000 | 151.845.000 | 0 |
| 497 | PP2400102836 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400102837 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.112.410.000 | 1.112.410.000 | 0 |
| 499 | PP2400102838 | Pethidin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400102839 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 501 | PP2400102840 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 502 | PP2400102841 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 503 | PP2400102842 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400102844 | Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.464.000 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 505 | PP2400102845 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 8.874.000 | 8.874.000 | 0 |
| 506 | PP2400102846 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 507 | PP2400102847 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 508 | PP2400102848 | Pipecuronium (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400102849 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 20.200.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 510 | PP2400102850 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 120.434.100 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 511 | PP2400102851 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 6.389.800 | 210 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 |
| 512 | PP2400102852 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 513 | PP2400102854 | Povidon iodin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 514 | PP2400102855 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 515 | PP2400102856 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 516 | PP2400102857 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 517 | PP2400102858 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 3.356.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 518 | PP2400102859 | Pravastatin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 519 | PP2400102860 | Praziquantel | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.640.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 520 | PP2400102861 | Prednisolon (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 |
| 521 | PP2400102862 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400102864 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 523 | PP2400102865 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 129.396.800 | 210 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| 524 | PP2400102866 | Proparacain (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 525 | PP2400102868 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2400102869 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 527 | PP2400102870 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400102872 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 529 | PP2400102874 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400102875 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.420.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 531 | PP2400102876 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 15.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 100.294.800 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2400102877 | Ramipril | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 533 | PP2400102878 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400102879 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 535 | PP2400102880 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 536 | PP2400102881 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 56.000.000 | 240 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400102883 | Rilmenidin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 80.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400102884 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 108.815.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 539 | PP2400102885 | Ringer lactat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 128.438.200 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400102886 | Ringer lactat + Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 541 | PP2400102888 | Risedronat (dạng muối) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 4.100.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400102889 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 543 | PP2400102890 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 156.000.000 | 210 | 1.253.616.000 | 1.253.616.000 | 0 |
| 544 | PP2400102891 | Rocuronium (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400102892 | Rocuronium (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 533.000.000 | 533.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400102893 | Saccharomyces boulardii | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 547 | PP2400102894 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400102895 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400102896 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 550 | PP2400102897 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 165.198.880 | 211 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400102898 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 552 | PP2400102900 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 553 | PP2400102901 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 554 | PP2400102902 | Salbutamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.464.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400102903 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 556 | PP2400102904 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.311.200 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 557 | PP2400102905 | Sắt (III) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.489.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 558 | PP2400102906 | Sắt + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 17.094.000 | 17.094.000 | 0 |
| 559 | PP2400102907 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 3.128.000.000 | 3.128.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400102908 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.241.600.000 | 1.241.600.000 | 0 |
| 561 | PP2400102909 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.350.000 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.999.750 | 4.999.750 | 0 | |||
| 562 | PP2400102910 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 10.240.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400102911 | Silymarin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 564 | PP2400102912 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 565 | PP2400102913 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 39.275.000 | 210 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 49.951.400 | 210 | 1.846.000.000 | 1.846.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.963.000.000 | 1.963.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400102914 | Sitagliptin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 |
| 567 | PP2400102915 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 180 | 14.380.800 | 210 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400102916 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.074.000.000 | 1.074.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400102917 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 56.000.000 | 240 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| 570 | PP2400102918 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 23.500.000 | 225 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400102919 | Solifenacin (dạng muối) | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 6.200.000 | 210 | 89.930.000 | 89.930.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400102920 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.008.315.000 | 1.008.315.000 | 0 |
| 573 | PP2400102921 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 574 | PP2400102924 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 8.891.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 575 | PP2400102925 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 576 | PP2400102926 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 577 | PP2400102927 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin (dạng muối) | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 17.360.000 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 578 | PP2400102928 | Sucralfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 579 | PP2400102929 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 580 | PP2400102930 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 90.717.000 | 90.717.000 | 0 |
| 581 | PP2400102932 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400102933 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 616.154.000 | 616.154.000 | 0 |
| 583 | PP2400102935 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 23.861.600 | 23.861.600 | 0 |
| 584 | PP2400102936 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.282.500.000 | 1.282.500.000 | 0 |
| 585 | PP2400102937 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 586 | PP2400102938 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 76.695.000 | 76.695.000 | 0 |
| 587 | PP2400102939 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400102940 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.447.990 | 2.447.990 | 0 |
| 589 | PP2400102941 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 26.423.800 | 210 | 1.113.600.000 | 1.113.600.000 | 0 |
| vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 22.464.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2400102942 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 36.428.400 | 36.428.400 | 0 |
| 591 | PP2400102943 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 6.320.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 592 | PP2400102944 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 593 | PP2400102945 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400102946 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400102947 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 596 | PP2400102948 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 92.215.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400102949 | Terbutalin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 598 | PP2400102950 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 521.409.000 | 521.409.000 | 0 |
| 599 | PP2400102951 | Tetracyclin (dạng muối) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.476.450 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 600 | PP2400102953 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 601 | PP2400102954 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.108.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 602 | PP2400102955 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 603 | PP2400102956 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 658.988.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400102957 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 605 | PP2400102958 | Tinidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 172.890.000 | 172.890.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 169.890.000 | 169.890.000 | 0 | |||
| 606 | PP2400102959 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.085.200 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 607 | PP2400102960 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 22.489.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 608 | PP2400102961 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 124.576.776 | 124.576.776 | 0 |
| 609 | PP2400102962 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 610 | PP2400102963 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 125.212.000 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| 611 | PP2400102965 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 14.030.000 | 14.030.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400102966 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 168.500.000 | 210 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 |
| 613 | PP2400102967 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 168.500.000 | 210 | 2.627.100.000 | 2.627.100.000 | 0 |
| 614 | PP2400102968 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 615 | PP2400102969 | Trihexyphenidyl (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 43.670.320 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400102971 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 30.650.600 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400102972 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400102973 | Triptorelin (dạng muối) | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 157.681 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 619 | PP2400102974 | Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 620 | PP2400102975 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.399.100 | 5.399.100 | 0 |
| 621 | PP2400102976 | Ursodeoxycholic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 12.875.050 | 210 | 4.097.500 | 4.097.500 | 0 |
| 622 | PP2400102977 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 216.544.432 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 960.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 623 | PP2400102978 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 16.139.200 | 16.139.200 | 0 |
| 624 | PP2400102979 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400102980 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 26.600.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 626 | PP2400102981 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 48.814.630 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| 627 | PP2400102982 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 11.054.400 | 210 | 552.720.000 | 552.720.000 | 0 |
| 628 | PP2400102983 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 56.000.000 | 240 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400102984 | Verapamil (dạng muối) | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 17.304.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 630 | PP2400102985 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.169.500 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 631 | PP2400102989 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 19.162.500 | 19.162.500 | 0 |
| 632 | PP2400102990 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 11.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 633 | PP2400102991 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 39.000.000 | 210 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400102992 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 599.000 | 210 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 635 | PP2400102993 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 636 | PP2400102994 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.464.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400102995 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 683.200.000 | 683.200.000 | 0 |
| 638 | PP2400102996 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 68.000.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400102997 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 19.305.221 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 640 | PP2400102998 | Vitamin B6 (dạng muối)+ Magnesi (dạng muối) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 530.000.000 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 641 | PP2400102999 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 54.569.480 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 642 | PP2400103000 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 36.623.792 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 643 | PP2400103001 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 10.940.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400103002 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.102.160 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 645 | PP2400103003 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 646 | PP2400103004 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 30.646.950 | 210 | 279.570.000 | 279.570.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 49.951.400 | 210 | 276.300.000 | 276.300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 67.315.200 | 210 | 277.770.000 | 277.770.000 | 0 | |||
| 647 | PP2400103006 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 648 | PP2400103008 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 48.666.000 | 210 | 2.150.000.000 | 2.150.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400103009 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 113.925.000 | 113.925.000 | 0 |
| 650 | PP2400103010 | Zoledronic Acid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 135.740.000 | 220 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 651 | PP2400103011 | Zoledronic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 350.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 652 | PP2400103012 | Zoledronic Acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 155.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
1. PP2400102601 - Glimepirid
2. PP2400102615 - Granisetron (dạng muối)
1. PP2400102403 - Bromhexin (dạng muối)
2. PP2400102679 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400102984 - Verapamil (dạng muối)
1. PP2400102311 - Acetazolamid
2. PP2400102320 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400102374 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2400102393 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
5. PP2400102402 - Bromhexin (dạng muối)
6. PP2400102424 - Carbocistein
7. PP2400102451 - Cetirizin (dạng muối)
8. PP2400102687 - Levomepromazin (dạng muối)
9. PP2400102798 - Ofloxacin
10. PP2400102859 - Pravastatin (dạng muối)
11. PP2400102872 - Propylthiouracil (PTU)
12. PP2400102878 - Ramipril
13. PP2400102926 - Spironolacton
14. PP2400102945 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2400102955 - Thiocolchicosid
16. PP2400102979 - Valproat natri
17. PP2400102980 - Valproat natri
1. PP2400102946 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400102326 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400102552 - Etoricoxib
3. PP2400102888 - Risedronat (dạng muối)
1. PP2400102524 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
1. PP2400102361 - Amlodipin+ lisinopril
2. PP2400102362 - Amlodipin+ losartan (dạng muối)
3. PP2400102529 - Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
4. PP2400102596 - Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
5. PP2400102599 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
6. PP2400102600 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
7. PP2400102644 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
1. PP2400102355 - Amikacin
2. PP2400102448 - Ceftriaxon
3. PP2400102464 - Citicolin
4. PP2400102732 - Milrinon
5. PP2400102782 - Nicardipin (dạng muối)
6. PP2400102855 - Povidon iodin
7. PP2400102999 - Vitamin C
1. PP2400102445 - Ceftizoxim
1. PP2400102541 - Erythropoietin alpha
1. PP2400102367 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
2. PP2400102482 - Dacarbazin
3. PP2400102483 - Dactinomycin
4. PP2400102497 - Desmopressin (dạng muối)
5. PP2400102634 - Imatinib
6. PP2400102673 - L-asparaginase
7. PP2400102674 - Lenalidomid
8. PP2400102709 - Melphalan
9. PP2400102968 - Travoprost + Timolol
10. PP2400102983 - Venlafaxin
11. PP2400103000 - Vitamin D3
1. PP2400102433 - Cefamandol
1. PP2400102622 - Hydrocortison
2. PP2400102623 - Hydrocortison
1. PP2400102553 - Exemestan
2. PP2400102590 - Gefitinib
3. PP2400102810 - Paclitaxel
4. PP2400102966 - Trastuzumab
5. PP2400102967 - Trastuzumab
1. PP2400102634 - Imatinib
1. PP2400102910 - Silymarin
1. PP2400102634 - Imatinib
1. PP2400102339 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
2. PP2400102549 - Etomidat
3. PP2400102592 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2400102769 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2400102588 - Galantamin
2. PP2400102714 - Mesalazin/mesalamin
3. PP2400102770 - Montelukast
1. PP2400102358 - Amitriptylin
2. PP2400102684 - Levofloxacin
1. PP2400102876 - Rabeprazol (dạng muối)
1. PP2400102360 - Amlodipin+ Atorvastatin
2. PP2400102378 - Bacillus subtilis
3. PP2400102533 - Entecavir
1. PP2400102691 - Lidocain (dạng muối)
2. PP2400102881 - Rifamycin
3. PP2400102917 - Sofosbuvir + Velpatasvir
4. PP2400102983 - Venlafaxin
1. PP2400102918 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400102695 - Lisinopril
1. PP2400102365 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400102382 - Bendamustine (dạng muối)
3. PP2400102427 - Carboplatin
4. PP2400102746 - Aescin (dạng muối)
5. PP2400102814 - Palonosetron (dạng muối)
6. PP2400102897 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
1. PP2400102641 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400102643 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400102645 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400102665 - Ketorolac (dạng muối)
2. PP2400102849 - Piracetam
1. PP2400102392 - Bismuth
2. PP2400102543 - Esomeprazol
3. PP2400102634 - Imatinib
4. PP2400102652 - Isotretinoin
5. PP2400102904 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400102434 - Cefdinir
1. PP2400102469 - Clozapin
2. PP2400102825 - Paracetamol + Codein (dạng muối)
1. PP2400102439 - Cefoxitin
1. PP2400102435 - Cefoperazon
1. PP2400102618 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
2. PP2400102619 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2400102620 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2400102788 - Nimotuzumab
1. PP2400102352 - Allopurinol
2. PP2400102356 - Amikacin
3. PP2400102582 - Gabapentin
4. PP2400102724 - Metoprolol (dạng muối)
5. PP2400102725 - Metoprolol (dạng muối)
6. PP2400102971 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2400102514 - Donepezil (dạng muối)
2. PP2400102542 - Erythropoietin alpha
3. PP2400102816 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2400102463 - Citalopram
2. PP2400102468 - Clozapin
3. PP2400102670 - Lacidipin
4. PP2400102929 - Sucralfat
5. PP2400102947 - Temozolomid
6. PP2400102985 - Vildagliptin
1. PP2400102581 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
2. PP2400102765 - Natri hyaluronat
3. PP2400102860 - Praziquantel
1. PP2400102617 - Human chorionic gonadotropin
2. PP2400102973 - Triptorelin (dạng muối)
1. PP2400102324 - Aciclovir
2. PP2400102325 - Aciclovir
3. PP2400102465 - Clobetasol Propionat
4. PP2400102580 - Fusidic acid
5. PP2400102621 - Hydrocortison
6. PP2400102726 - Metronidazol
7. PP2400102903 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
8. PP2400102932 - Sulfadiazin bạc
9. PP2400102951 - Tetracyclin (dạng muối)
1. PP2400102386 - Bevacizumab
2. PP2400102388 - Bevacizumab
3. PP2400102413 - Calci folinat (folinic acid)
1. PP2400102820 - Paracetamol
2. PP2400102827 - Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
1. PP2400102535 - Eperison (dạng muối)
2. PP2400102579 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2400102603 - Glucose
2. PP2400102604 - Glucose
3. PP2400102607 - Glucose
4. PP2400102608 - Glucose
5. PP2400102610 - Glucose
6. PP2400102748 - Natri clorid
7. PP2400102750 - Natri clorid
8. PP2400102752 - Natri clorid
9. PP2400102755 - Natri clorid
10. PP2400102758 - Natri clorid
11. PP2400102759 - Natri clorid
12. PP2400102885 - Ringer lactat
1. PP2400102370 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2400102699 - L-Ornithin - L- Aspartat
1. PP2400102325 - Aciclovir
2. PP2400102355 - Amikacin
3. PP2400102373 - Atropin sulfat
4. PP2400102510 - Diphenhydramin (dạng muối)
5. PP2400102618 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
6. PP2400102619 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
7. PP2400102620 - Huyết thanh kháng uốn ván
8. PP2400102659 - Kali clorid
9. PP2400102753 - Natri clorid
10. PP2400102790 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2400102996 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400102532 - Entecavir
1. PP2400102355 - Amikacin
1. PP2400102441 - Cefpirom
2. PP2400102513 - Domperidon
3. PP2400102991 - Vinpocetin
1. PP2400102351 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2400102354 - Ambroxol (dạng muối)
3. PP2400102365 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400102436 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2400102567 - Fluvastatin
6. PP2400102603 - Glucose
7. PP2400102604 - Glucose
8. PP2400102605 - Glucose
9. PP2400102607 - Glucose
10. PP2400102608 - Glucose
11. PP2400102610 - Glucose
12. PP2400102637 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
13. PP2400102638 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2400102642 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2400102648 - Irbesartan
16. PP2400102696 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2400102703 - Magnesi sulfat
18. PP2400102704 - Manitol
19. PP2400102740 - Mupirocin
20. PP2400102750 - Natri clorid
21. PP2400102752 - Natri clorid
22. PP2400102755 - Natri clorid
23. PP2400102758 - Natri clorid
24. PP2400102763 - Diclofenac (dạng muối)
25. PP2400102767 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
26. PP2400102768 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
27. PP2400102776 - Neostigmin (dạng muối)
28. PP2400102790 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2400102854 - Povidon iodin
30. PP2400102885 - Ringer lactat
31. PP2400102886 - Ringer lactat + Glucose
32. PP2400102893 - Saccharomyces boulardii
33. PP2400102911 - Silymarin
34. PP2400102914 - Sitagliptin
35. PP2400102928 - Sucralfat
36. PP2400102958 - Tinidazol
37. PP2400102995 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2400102998 - Vitamin B6 (dạng muối)+ Magnesi (dạng muối)
1. PP2400102316 - Acetylcystein
2. PP2400102349 - Albumin
3. PP2400103008 - Yếu tố VIII
1. PP2400102417 - Calcitonin
2. PP2400102905 - Sắt (III)
3. PP2400102960 - Tobramycin
1. PP2400102380 - Bambuterol (dạng muối)
2. PP2400102418 - Candesartan (dạng muối)
3. PP2400102469 - Clozapin
4. PP2400102554 - Febuxostat
5. PP2400102671 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400102700 - Lovastatin
7. PP2400102828 - Paroxetin
8. PP2400102976 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400102499 - Dexibuprofen
2. PP2400102568 - Fluvastatin
3. PP2400102791 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400102353 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2400102532 - Entecavir
3. PP2400102635 - Immune globulin
1. PP2400102590 - Gefitinib
1. PP2400102396 - Bortezomib
2. PP2400102512 - Docetaxel
3. PP2400102787 - Nimodipin
4. PP2400102815 - Pamidronat
5. PP2400103004 - Voriconazol
1. PP2400102992 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400102990 - Vinorelbin
1. PP2400102913 - Sitagliptin
1. PP2400102315 - Acetyl leucin
2. PP2400102534 - Entecavir
3. PP2400102555 - Felodipin
4. PP2400102924 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400102774 - Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
1. PP2400102724 - Metoprolol (dạng muối)
2. PP2400102725 - Metoprolol (dạng muối)
1. PP2400102328 - Acid amin
2. PP2400102337 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2400102476 - Cồn 70° (Ethanol)
4. PP2400102501 - Diazepam
5. PP2400102526 - Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
6. PP2400102537 - Ephedrin (dạng muối)
7. PP2400102547 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
8. PP2400102556 - Fenofibrat
9. PP2400102557 - Fentanyl
10. PP2400102585 - Gadoteric acid
11. PP2400102663 - Ketamin
12. PP2400102729 - Midazolam
13. PP2400102730 - Midazolam
14. PP2400102734 - Morphin (dạng muối)
15. PP2400102735 - Morphin (dạng muối)
16. PP2400102761 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic Kali phosphat + Natri acetat+ Magnesi sulfat+ Kẽm sulfat + Dextrose
17. PP2400102793 - Nước oxy già
18. PP2400102865 - Progesteron
1. PP2400102316 - Acetylcystein
2. PP2400102331 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
3. PP2400102333 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
4. PP2400102334 - Acid amin (Dành cho nhi)
5. PP2400102335 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
6. PP2400102338 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
7. PP2400102343 - Adalimumab
8. PP2400102359 - Amlodipin + Indapamid
9. PP2400102366 - Anidulafungin
10. PP2400102369 - Atezolizumab
11. PP2400102383 - Betahistin (dạng muối)
12. PP2400102385 - Bevacizumab
13. PP2400102387 - Bevacizumab
14. PP2400102394 - Bisoprolol (dạng muối)
15. PP2400102396 - Bortezomib
16. PP2400102407 - Busulfan
17. PP2400102421 - Carbamazepin
18. PP2400102443 - Ceftaroline fosamil
19. PP2400102444 - Ceftazidim + Avibactam
20. PP2400102452 - Cetrorelix
21. PP2400102453 - Choline alfoscerat
22. PP2400102454 - Choriogonadotropin alfa
23. PP2400102456 - Ciclosporin
24. PP2400102481 - Cytarabin
25. PP2400102484 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
26. PP2400102509 - Diosmin + Hesperidin
27. PP2400102512 - Docetaxel
28. PP2400102527 - Dydrogesteron
29. PP2400102545 - Estradiol valerate
30. PP2400102566 - Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
31. PP2400102569 - Follitropin alfa
32. PP2400102570 - Follitropin alfa
33. PP2400102571 - Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
34. PP2400102572 - Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
35. PP2400102573 - Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
36. PP2400102574 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
37. PP2400102584 - Gadobutrol
38. PP2400102591 - Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
39. PP2400102592 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
40. PP2400102651 - Isosorbid
41. PP2400102664 - Ketoprofen
42. PP2400102690 - Levothyroxin (dạng muối)
43. PP2400102692 - Lidocain (dạng muối)
44. PP2400102728 - Micafungin (dạng muối)
45. PP2400102741 - Mycophenolic acid
46. PP2400102743 - Mycophenolic acid
47. PP2400102778 - Nhũ dịch lipid
48. PP2400102779 - Nhũ dịch lipid
49. PP2400102780 - Nhũ dịch lipid
50. PP2400102785 - Nifedipin
51. PP2400102802 - Omalizumab
52. PP2400102803 - Oseltamivir
53. PP2400102812 - Palbociclib
54. PP2400102813 - Palbociclib
55. PP2400102830 - Pembrolizumab
56. PP2400102834 - Perindopril + Amlodipin
57. PP2400102835 - Perindopril + Amlodipin
58. PP2400102836 - Perindopril + Indapamid
59. PP2400102837 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
60. PP2400102864 - Progesteron
61. PP2400102868 - Propofol
62. PP2400102870 - Propofol
63. PP2400102880 - Ribociclib
64. PP2400102891 - Rocuronium (dạng muối)
65. PP2400102894 - Sacubitril + Valsartan
66. PP2400102895 - Sacubitril + Valsartan
67. PP2400102907 - Secukinumab
68. PP2400102920 - Sorafenib
69. PP2400102930 - Sugammadex
70. PP2400102933 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
71. PP2400102935 - Tacrolimus
72. PP2400102938 - Tacrolimus
73. PP2400102953 - Thiamazol
74. PP2400102957 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
75. PP2400102961 - Tocilizumab
76. PP2400102972 - Trimetazidin (dạng muối)
77. PP2400103006 - Yếu tố IX
78. PP2400103008 - Yếu tố VIII
1. PP2400102360 - Amlodipin+ Atorvastatin
2. PP2400102363 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400102378 - Bacillus subtilis
4. PP2400102472 - Colchicin
5. PP2400102500 - Diazepam
6. PP2400102533 - Entecavir
7. PP2400102536 - Ephedrin (dạng muối)
8. PP2400102557 - Fentanyl
9. PP2400102558 - Fentanyl
10. PP2400102560 - Fentanyl
11. PP2400102632 - Imatinib
12. PP2400102716 - Metformin (dạng muối)
13. PP2400102730 - Midazolam
14. PP2400102757 - Natri clorid
15. PP2400102828 - Paroxetin
16. PP2400102838 - Pethidin (dạng muối)
17. PP2400102850 - Piracetam
1. PP2400102943 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2400102322 - Aciclovir
2. PP2400102364 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400102380 - Bambuterol (dạng muối)
4. PP2400102716 - Metformin (dạng muối)
5. PP2400102771 - Nebivolol
1. PP2400102466 - Clomiphene (dạng muối)
1. PP2400102425 - Carbocistein
2. PP2400102858 - Pramipexol
1. PP2400102395 - Bleomycin
2. PP2400102412 - Calci folinat (folinic acid)
3. PP2400102414 - Calci folinat (folinic acid)
4. PP2400102428 - Carboplatin
5. PP2400102461 - Cisplatin
6. PP2400102475 - Colistin (dạng muối)
7. PP2400102511 - Docetaxel
8. PP2400102519 - Doxorubicin (dạng muối)
9. PP2400102521 - Doxorubicin (dạng muối)
10. PP2400102539 - Epirubicin (dạng muối)
11. PP2400102550 - Etoposid
12. PP2400102580 - Fusidic acid
13. PP2400102594 - Gemcitabin
14. PP2400102595 - Gemcitabin
15. PP2400102649 - Irinotecan (dạng muối)
16. PP2400102650 - Irinotecan (dạng muối)
17. PP2400102671 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2400102711 - Meropenem*
19. PP2400102712 - Meropenem*
20. PP2400102805 - Oxaliplatin
21. PP2400102806 - Oxaliplatin
22. PP2400102809 - Paclitaxel
23. PP2400102811 - Paclitaxel
24. PP2400102958 - Tinidazol
25. PP2400102989 - Vinorelbin
1. PP2400102376 - Azithromycin
2. PP2400102492 - Deferoxamin (dạng muối)
3. PP2400102505 - Digoxin
4. PP2400102630 - Ibuprofen + Codein (dạng muối)
5. PP2400102737 - Moxifloxacin
6. PP2400102786 - Nimodipin
7. PP2400102901 - Salbutamol
8. PP2400102948 - Tenoxicam
1. PP2400102341 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400102371 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400102389 - Bicalutamid
4. PP2400102611 - Glutathion
5. PP2400102669 - Lacidipin
6. PP2400102672 - Lansoprazol
7. PP2400102697 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2400102876 - Rabeprazol (dạng muối)
1. PP2400102686 - Levomepromazin
2. PP2400102851 - Piracetam
1. PP2400102321 - Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
2. PP2400102629 - Ibuprofen
3. PP2400102698 - L-Ornithin - L- Aspartat
4. PP2400102706 - Meclophenoxat (dạng muối)
5. PP2400102883 - Rilmenidin
1. PP2400102420 - Capecitabin
1. PP2400102606 - Glucose
2. PP2400102609 - Glucose
3. PP2400102749 - Natri clorid
4. PP2400102751 - Natri clorid
5. PP2400102754 - Natri clorid
6. PP2400102756 - Natri clorid
7. PP2400102822 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400102884 - Ringer lactat
1. PP2400102502 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400102721 - Methylene diphosphonate (MDP)
3. PP2400102941 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400102577 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2400102708 - Meglumin natri succinat
3. PP2400102927 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin (dạng muối)
1. PP2400102551 - Etoricoxib
2. PP2400102823 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400102844 - Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
4. PP2400102902 - Salbutamol
5. PP2400102994 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400102668 - Lacidipin
2. PP2400102919 - Solifenacin (dạng muối)
1. PP2400102457 - Ciclosporin
2. PP2400102491 - Deferoxamin (dạng muối)
1. PP2400102450 - Cetirizin (dạng muối)
2. PP2400102490 - Deferipron
3. PP2400102688 - Levothyroxin (dạng muối)
4. PP2400102707 - Mecobalamin
5. PP2400102784 - Nicorandil
6. PP2400103001 - Vitamin E
1. PP2400102586 - Gadoteric acid
2. PP2400102913 - Sitagliptin
3. PP2400103004 - Voriconazol
1. PP2400102319 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400102717 - Metformin (dạng muối)
2. PP2400102909 - Sildenafil
1. PP2400102941 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400102498 - Dexamethason
1. PP2400102655 - Ivabradin
1. PP2400102460 - Cinnarizin
2. PP2400102683 - Levofloxacin
1. PP2400102503 - Digoxin
2. PP2400102575 - Fosfomycin
3. PP2400102611 - Glutathion
4. PP2400102723 - Metoprolol (dạng muối)
5. PP2400102831 - Pentoxifyllin
6. PP2400103003 - Voriconazol
7. PP2400103004 - Voriconazol
1. PP2400102518 - Doxazosin
2. PP2400102680 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400102702 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400102427 - Carboplatin
2. PP2400102833 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2400102856 - Pramipexol
4. PP2400102857 - Pramipexol
5. PP2400102874 - Quetiapin
6. PP2400102875 - Quetiapin
1. PP2400102431 - Cefalothin
2. PP2400102438 - Cefotiam
3. PP2400102440 - Cefoxitin
4. PP2400102442 - Cefpirom
5. PP2400102446 - Ceftizoxim
6. PP2400102447 - Ceftriaxon
7. PP2400102474 - Colistin (dạng muối)
8. PP2400102515 - Doripenem*
9. PP2400102598 - Gliclazid
10. PP2400102877 - Ramipril
11. PP2400102944 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
12. PP2400102956 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2400102478 - Cyclophosphamid
2. PP2400102480 - Cyclophosphamid
1. PP2400102353 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2400102612 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400102701 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2400102848 - Pipecuronium (dạng muối)
5. PP2400102925 - Spironolacton
6. PP2400102959 - Tobramycin
1. PP2400102432 - Cefamandol
2. PP2400102437 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400102732 - Milrinon
4. PP2400103010 - Zoledronic Acid
1. PP2400102312 - Acetyl leucin
2. PP2400102317 - Acetylcystein
3. PP2400102357 - Amiodaron (dạng muối)
4. PP2400102404 - Budesonid
5. PP2400102408 - Cafein (dạng muối)
6. PP2400102429 - Carboprost tromethamin
7. PP2400102504 - Digoxin
8. PP2400102578 - Furosemid
9. PP2400102587 - Galantamin
10. PP2400102626 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2400102661 - Kẽm gluconat
12. PP2400102667 - Ketotifen
13. PP2400102682 - Levofloxacin
14. PP2400102715 - Mesna
15. PP2400102718 - Methocarbamol
16. PP2400102732 - Milrinon
17. PP2400102738 - Moxifloxacin
18. PP2400102739 - Moxifloxacin + Dexamethason
19. PP2400102745 - Naloxon (dạng muối)
20. PP2400102764 - Natri hyaluronat
21. PP2400102766 - Natri hyaluronat
22. PP2400102789 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2400102790 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2400102792 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2400102847 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2400102892 - Rocuronium (dạng muối)
27. PP2400102898 - Salbutamol
28. PP2400102900 - Salbutamol
29. PP2400102902 - Salbutamol
30. PP2400103012 - Zoledronic Acid
1. PP2400102646 - Iode 131 (I-131)
2. PP2400102647 - Iode 131 (I-131)
1. PP2400102790 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400102792 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400102323 - Aciclovir
1. PP2400102496 - Desloratadin
2. PP2400102654 - Itraconazol
3. PP2400102733 - Mirtazapin
1. PP2400102540 - Erythropoietin alpha
2. PP2400102563 - Filgrastim
3. PP2400102744 - Mycophenolat mofetil
1. PP2400102331 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2400102332 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
3. PP2400102336 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
4. PP2400102351 - Alfuzosin (dạng muối)
5. PP2400102554 - Febuxostat
6. PP2400102588 - Galantamin
7. PP2400102685 - Levofloxacin
8. PP2400102772 - Nefopam (dạng muối)
1. PP2400102344 - Adenosin
2. PP2400102562 - Filgrastim
3. PP2400102593 - Gemcitabin
4. PP2400102615 - Granisetron (dạng muối)
5. PP2400102676 - Levobupivacain
6. PP2400102794 - Octreotid
7. PP2400102919 - Solifenacin (dạng muối)
8. PP2400102981 - Vancomycin
1. PP2400102915 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
1. PP2400102311 - Acetazolamid
2. PP2400102415 - Calci gluconat
3. PP2400102473 - Colistin (dạng muối)
4. PP2400102554 - Febuxostat
5. PP2400102668 - Lacidipin
6. PP2400102825 - Paracetamol + Codein (dạng muối)
7. PP2400102862 - Pregabalin
8. PP2400102876 - Rabeprazol (dạng muối)
9. PP2400102919 - Solifenacin (dạng muối)
10. PP2400102991 - Vinpocetin
1. PP2400102308 - Abiraterone (dạng muối)
2. PP2400102309 - Acenocoumarol
3. PP2400102345 - Afatinib
4. PP2400102346 - Afatinib
5. PP2400102351 - Alfuzosin (dạng muối)
6. PP2400102375 - Azacitidine
7. PP2400102380 - Bambuterol (dạng muối)
8. PP2400102396 - Bortezomib
9. PP2400102426 - Carbomer
10. PP2400102430 - Caspofungin*
11. PP2400102449 - Celecoxib
12. PP2400102470 - Colchicin
13. PP2400102486 - Decitabin
14. PP2400102535 - Eperison (dạng muối)
15. PP2400102562 - Filgrastim
16. PP2400102613 - Goserelin (dạng muối)
17. PP2400102633 - Imatinib
18. PP2400102636 - Indomethacin
19. PP2400102674 - Lenalidomid
20. PP2400102771 - Nebivolol
21. PP2400102800 - Olanzapin
22. PP2400102801 - Olaparib
23. PP2400102804 - Osimertinib
24. PP2400102829 - Pegfilgrastim
25. PP2400102862 - Pregabalin
26. PP2400102889 - Rituximab
27. PP2400102890 - Rituximab
1. PP2400102323 - Aciclovir
2. PP2400102409 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400102430 - Caspofungin*
4. PP2400102625 - Hydroxy cloroquin (dạng muối)
5. PP2400102694 - Linezolid*
6. PP2400102732 - Milrinon
7. PP2400102742 - Mycophenolat mofetil
8. PP2400102775 - Neostigmin (dạng muối)
9. PP2400102797 - Ofloxacin
10. PP2400102824 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400102913 - Sitagliptin
12. PP2400102916 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
13. PP2400102936 - Tacrolimus
14. PP2400102939 - Tacrolimus
15. PP2400102977 - Valganciclovir
1. PP2400102308 - Abiraterone (dạng muối)
2. PP2400102314 - Acetyl leucin
3. PP2400102327 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2400102350 - Alfuzosin (dạng muối)
5. PP2400102384 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
6. PP2400102389 - Bicalutamid
7. PP2400102390 - Bimatoprost
8. PP2400102391 - Bimatoprost + Timolol
9. PP2400102396 - Bortezomib
10. PP2400102397 - Bosentan
11. PP2400102398 - Botulinum toxin
12. PP2400102399 - Botulinum toxin
13. PP2400102400 - Brimonidin (dạng muối) + Timolol
14. PP2400102401 - Brinzolamid + Timolol
15. PP2400102406 - Budesonid + formoterol (dạng muối)
16. PP2400102416 - Calcipotriol + Betamethason
17. PP2400102422 - Carbetocin
18. PP2400102458 - Ciclosporin
19. PP2400102479 - Cyclophosphamid
20. PP2400102493 - Degarelix
21. PP2400102494 - Degarelix
22. PP2400102495 - Desfluran
23. PP2400102506 - Dinoproston
24. PP2400102507 - Diosmectit
25. PP2400102520 - Doxorubicin (dạng muối)
26. PP2400102522 - Drotaverin (dạng muối)
27. PP2400102528 - Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
28. PP2400102530 - Enoxaparin (dạng muối)
29. PP2400102531 - Enoxaparin (dạng muối)
30. PP2400102532 - Entecavir
31. PP2400102548 - Etifoxin (dạng muối)
32. PP2400102565 - Fluticason (dạng muối)
33. PP2400102588 - Galantamin
34. PP2400102602 - Glimepirid + Metformin (dạng muối)
35. PP2400102628 - Ibandronic acid
36. PP2400102631 - Ifosfamid
37. PP2400102632 - Imatinib
38. PP2400102633 - Imatinib
39. PP2400102634 - Imatinib
40. PP2400102639 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
41. PP2400102640 - Insulin glargine, Lixisenatide
42. PP2400102652 - Isotretinoin
43. PP2400102654 - Itraconazol
44. PP2400102657 - Kali clorid
45. PP2400102662 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
46. PP2400102675 - Letrozol
47. PP2400102681 - Levodopa + Carbidopa
48. PP2400102713 - Mesalazin/mesalamin
49. PP2400102714 - Mesalazin/mesalamin
50. PP2400102717 - Metformin (dạng muối)
51. PP2400102772 - Nefopam (dạng muối)
52. PP2400102773 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
53. PP2400102777 - Nepafenac
54. PP2400102781 - Nicardipin (dạng muối)
55. PP2400102791 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
56. PP2400102795 - Octreotid
57. PP2400102818 - Paracetamol
58. PP2400102819 - Paracetamol
59. PP2400102821 - Paracetamol
60. PP2400102832 - Perampanel
61. PP2400102842 - Phenylephrin
62. PP2400102852 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
63. PP2400102861 - Prednisolon (dạng muối)
64. PP2400102866 - Proparacain (dạng muối)
65. PP2400102868 - Propofol
66. PP2400102869 - Propofol
67. PP2400102879 - Ranibizumab
68. PP2400102906 - Sắt + Acid folic
69. PP2400102908 - Sevofluran
70. PP2400102909 - Sildenafil
71. PP2400102940 - Tafluprost
72. PP2400102942 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil (dạng muối)
73. PP2400102950 - Terlipressin
74. PP2400102962 - Tolvaptan
75. PP2400102974 - Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
76. PP2400102978 - Valproat natri
77. PP2400102979 - Valproat natri
78. PP2400103009 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
79. PP2400103011 - Zoledronic Acid
1. PP2400102523 - Drotaverin (dạng muối)
2. PP2400102689 - Levothyroxin (dạng muối)
3. PP2400102720 - Methyldopa
4. PP2400102954 - Thiamazol
1. PP2400102982 - Vancomycin
1. PP2400102318 - Acetylcystein
2. PP2400102410 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400102447 - Ceftriaxon
4. PP2400102508 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400102516 - Doripenem*
6. PP2400102517 - Doripenem*
7. PP2400102576 - Fosfomycin
8. PP2400102597 - Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
9. PP2400102656 - Ivabradin
10. PP2400102826 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2400102912 - Simvastatin + Ezetimibe
12. PP2400102937 - Tacrolimus
13. PP2400102963 - Topiramat
1. PP2400102464 - Citicolin
2. PP2400102467 - Clorpromazin (dạng muối)
3. PP2400102561 - Fexofenadin (dạng muối)
4. PP2400102614 - Granisetron (dạng muối)
5. PP2400102616 - Haloperidol
6. PP2400102731 - Midazolam
7. PP2400102771 - Nebivolol
8. PP2400102799 - Olanzapin
9. PP2400102839 - Phenobarbital
10. PP2400102840 - Phenobarbital
11. PP2400102841 - Phenobarbital
12. PP2400102846 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2400102969 - Trihexyphenidyl (dạng muối)
1. PP2400102487 - Deferasirox
2. PP2400102488 - Deferasirox
3. PP2400102489 - Deferasirox
4. PP2400102514 - Donepezil (dạng muối)
5. PP2400102517 - Doripenem*
1. PP2400102525 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
2. PP2400102589 - Ganciclovir
3. PP2400102752 - Natri clorid
4. PP2400102783 - Nicorandil
5. PP2400102822 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400102975 - Urea
1. PP2400102340 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2400102342 - Acitretin
3. PP2400102351 - Alfuzosin (dạng muối)
4. PP2400102580 - Fusidic acid
1. PP2400102653 - Itoprid (dạng muối)
2. PP2400102709 - Melphalan
1. PP2400102310 - Acenocoumarol
2. PP2400102313 - Acetyl leucin
3. PP2400102373 - Atropin sulfat
4. PP2400102411 - Calci clorid
5. PP2400102412 - Calci folinat (folinic acid)
6. PP2400102414 - Calci folinat (folinic acid)
7. PP2400102423 - Carbetocin
8. PP2400102510 - Diphenhydramin (dạng muối)
9. PP2400102538 - Epinephrin
10. PP2400102544 - Esomeprazol
11. PP2400102658 - Kali clorid
12. PP2400102677 - Levobupivacain
13. PP2400102705 - Meclophenoxat (dạng muối)
14. PP2400102722 - Metoclopramid (dạng muối)
15. PP2400102759 - Natri clorid
16. PP2400102760 - Natri clorid
17. PP2400102776 - Neostigmin (dạng muối)
18. PP2400102790 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400102792 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2400102796 - Octreotid
21. PP2400102808 - Oxytocin
22. PP2400102817 - Papaverin (dạng muối)
23. PP2400102896 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
24. PP2400102897 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
25. PP2400102921 - Sorbitol
26. PP2400102949 - Terbutalin (dạng muối)
27. PP2400102965 - Tranexamic acid
28. PP2400102993 - Vitamin B1
29. PP2400102996 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
30. PP2400103002 - Vitamin K
1. PP2400102711 - Meropenem*
2. PP2400102712 - Meropenem*
3. PP2400102822 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400102977 - Valganciclovir