Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400293379 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 150 | 12.001.376 | 180 | 597.691.600 | 597.691.600 | 0 |
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 150 | 98.176.376 | 180 | 800.091.710 | 800.091.710 | 0 | |||
| 2 | PP2400293380 | Aescin | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 150 | 48.295.875 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| vn0106485033 | CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP | 150 | 3.519.000 | 180 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400293381 | Aescin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 62.403.750 | 180 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 51.269.579 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400293382 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 134.390.000 | 134.390.000 | 0 |
| 5 | PP2400293383 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 28.874.400 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400293384 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 90.082.365 | 190 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400293385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 19.541.960 | 19.541.960 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 17.937.197 | 180 | 19.622.050 | 19.622.050 | 0 | |||
| 8 | PP2400293386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 9 | PP2400293387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 3.772.000 | 3.772.000 | 0 |
| 10 | PP2400293389 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 21.518.308 | 21.518.308 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 20.825.462 | 20.825.462 | 0 | |||
| 11 | PP2400293391 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 198.797.500 | 198.797.500 | 0 |
| 12 | PP2400293392 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 707.226.000 | 707.226.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 741.227.250 | 741.227.250 | 0 | |||
| 13 | PP2400293393 | Diacerein | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 150 | 14.153.670 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400293394 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 15 | PP2400293395 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 28.874.400 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400293396 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 16.966.998 | 180 | 79.065.360 | 79.065.360 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 79.065.360 | 79.065.360 | 0 | |||
| 17 | PP2400293397 | Risedronat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 27.615.677 | 180 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400293398 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 20.563.900 | 20.563.900 | 0 |
| 19 | PP2400293399 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 6.864.300 | 6.864.300 | 0 |
| 20 | PP2400293400 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 49.324.032 | 49.324.032 | 0 |
| 21 | PP2400293401 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 13.321.200 | 13.321.200 | 0 |
| 22 | PP2400293403 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 407.700.000 | 407.700.000 | 0 |
| 23 | PP2400293404 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 243.200.000 | 243.200.000 | 0 |
| 24 | PP2400293405 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 34.525.033 | 34.525.033 | 0 |
| 25 | PP2400293407 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| 26 | PP2400293408 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 27 | PP2400293409 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 11.861.100 | 11.861.100 | 0 |
| 28 | PP2400293410 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 62.311.416 | 180 | 371.580.000 | 371.580.000 | 0 |
| 29 | PP2400293411 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 30 | PP2400293412 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 34.096.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 31 | PP2400293413 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 20.720.700 | 20.720.700 | 0 |
| 32 | PP2400293415 | Linezolid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 41.754.720 | 41.754.720 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 41.447.700 | 41.447.700 | 0 | |||
| 33 | PP2400293416 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 34 | PP2400293417 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 35 | PP2400293418 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400293419 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 37 | PP2400293421 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 73.980.930 | 73.980.930 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 73.675.854 | 73.675.854 | 0 | |||
| 38 | PP2400293422 | Dutasterid | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 10.250.663 | 180 | 53.377.500 | 53.377.500 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 50.436.136 | 180 | 53.377.500 | 53.377.500 | 0 | |||
| 39 | PP2400293423 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 1.001.700.000 | 1.001.700.000 | 0 |
| 40 | PP2400293424 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 81.755.723 | 180 | 418.110.000 | 418.110.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 6.982.437 | 180 | 337.972.250 | 337.972.250 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 324.035.250 | 324.035.250 | 0 | |||
| 41 | PP2400293425 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 81.755.723 | 180 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 56.013.000 | 180 | 1.672.000.000 | 1.672.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 2.261.000.000 | 2.261.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 1.804.810.000 | 1.804.810.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400293426 | Sắt protein succinylat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 19.677.208 | 180 | 182.595.000 | 182.595.000 | 0 |
| 43 | PP2400293427 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 703.703.000 | 703.703.000 | 0 |
| 44 | PP2400293428 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 943.740.000 | 943.740.000 | 0 |
| 45 | PP2400293429 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 30.000.000 | 180 | 1.230.026.805 | 1.230.026.805 | 0 |
| 46 | PP2400293430 | Cilostazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.612.475.586 | 1.612.475.586 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 915.567.300 | 915.567.300 | 0 | |||
| 47 | PP2400293431 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 142.590.000 | 142.590.000 | 0 |
| 48 | PP2400293432 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 |
| 49 | PP2400293433 | Warfarin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 68.730.562 | 180 | 234.554.400 | 234.554.400 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 3.896.210 | 180 | 243.241.600 | 243.241.600 | 0 | |||
| 50 | PP2400293435 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 31.650.000 | 180 | 1.968.750.000 | 1.968.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 32.817.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400293436 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 150 | 400.200 | 180 | 26.680.000 | 26.680.000 | 0 |
| 52 | PP2400293437 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 |
| 53 | PP2400293438 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 42.000.000 | 180 | 54.478.284 | 54.478.284 | 0 |
| 54 | PP2400293439 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400293440 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 32.662.000 | 32.662.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.320.493 | 180 | 25.663.000 | 25.663.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400293441 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400293442 | Isosorbid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 60.220.164 | 60.220.164 | 0 |
| 58 | PP2400293443 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 612.720.000 | 612.720.000 | 0 |
| 59 | PP2400293444 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 168.436.485 | 168.436.485 | 0 |
| 60 | PP2400293445 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 10.296.000 | 180 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400293446 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.320.493 | 180 | 96.461.400 | 96.461.400 | 0 |
| 62 | PP2400293447 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 4.057.500.000 | 4.057.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400293450 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400293451 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400293452 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 40.490.780 | 40.490.780 | 0 |
| 66 | PP2400293453 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 360.356.722 | 360.356.722 | 0 |
| 67 | PP2400293454 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 1.408.000.000 | 1.408.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400293455 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 655.664.350 | 655.664.350 | 0 |
| 69 | PP2400293456 | Amlodipin + Losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 673.095.360 | 673.095.360 | 0 |
| 70 | PP2400293457 | Amlodipin + Losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 72.177.090 | 180 | 178.015.000 | 178.015.000 | 0 |
| 71 | PP2400293458 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 71.160.000 | 180 | 1.117.227.200 | 1.117.227.200 | 0 |
| 72 | PP2400293459 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 71.573.424 | 71.573.424 | 0 |
| 73 | PP2400293460 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 28.450.835 | 28.450.835 | 0 |
| 74 | PP2400293461 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 204.424.710 | 204.424.710 | 0 |
| 75 | PP2400293462 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 153.516.090 | 153.516.090 | 0 |
| 76 | PP2400293463 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 149.713.272 | 149.713.272 | 0 |
| 77 | PP2400293464 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 229.746.893 | 229.746.893 | 0 |
| 78 | PP2400293465 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 150 | 18.496.802 | 180 | 138.558.680 | 138.558.680 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 156.447.226 | 156.447.226 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 27.615.677 | 180 | 263.675.100 | 263.675.100 | 0 | |||
| 79 | PP2400293466 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 150 | 18.496.802 | 180 | 373.034.100 | 373.034.100 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 349.815.342 | 349.815.342 | 0 | |||
| 80 | PP2400293467 | Amlodipin + Valsartan | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 81 | PP2400293468 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 43.634.760 | 180 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400293470 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400293471 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 344.404.120 | 344.404.120 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 344.404.120 | 344.404.120 | 0 | |||
| 84 | PP2400293472 | Candesartan | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 1.293.600.000 | 1.293.600.000 | 0 |
| 85 | PP2400293473 | Captopril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 1.681.392 | 180 | 109.850.895 | 109.850.895 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 112.092.750 | 112.092.750 | 0 | |||
| 86 | PP2400293474 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 47.146.050 | 47.146.050 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 48.642.750 | 48.642.750 | 0 | |||
| 87 | PP2400293475 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 53.639.680 | 53.639.680 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 56.573.100 | 56.573.100 | 0 | |||
| 88 | PP2400293476 | Clonidin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400293477 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 536.631.400 | 536.631.400 | 0 |
| 90 | PP2400293478 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.416.000.000 | 2.416.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400293479 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 1.626.219 | 180 | 108.414.600 | 108.414.600 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 150 | 76.725.669 | 180 | 108.414.600 | 108.414.600 | 0 | |||
| 92 | PP2400293480 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 3.795.000 | 3.795.000 | 0 |
| 93 | PP2400293482 | Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 302.488.992 | 302.488.992 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 308.790.846 | 308.790.846 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 308.790.846 | 308.790.846 | 0 | |||
| 94 | PP2400293483 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 173.894.190 | 173.894.190 | 0 |
| vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 34.267.722 | 180 | 322.215.705 | 322.215.705 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 30.000.000 | 180 | 228.649.800 | 228.649.800 | 0 | |||
| 95 | PP2400293484 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.548.000.000 | 3.548.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400293485 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 505.500.600 | 505.500.600 | 0 |
| 97 | PP2400293486 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 169.977.525 | 169.977.525 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 173.472.390 | 173.472.390 | 0 | |||
| 98 | PP2400293487 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.320.493 | 180 | 34.249.500 | 34.249.500 | 0 |
| 99 | PP2400293488 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 31.755.726 | 31.755.726 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 519.000 | 180 | 31.374.540 | 31.374.540 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 31.081.320 | 31.081.320 | 0 | |||
| 100 | PP2400293489 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 101 | PP2400293490 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 989.181.200 | 989.181.200 | 0 |
| 102 | PP2400293491 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 537.003.500 | 537.003.500 | 0 |
| 103 | PP2400293492 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 185.807.665 | 185.807.665 | 0 |
| 104 | PP2400293493 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 176.180.692 | 176.180.692 | 0 |
| 105 | PP2400293494 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 150.314.857 | 150.314.857 | 0 |
| 106 | PP2400293495 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 899.398.500 | 899.398.500 | 0 |
| 107 | PP2400293496 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 43.634.760 | 180 | 65.320.000 | 65.320.000 | 0 |
| 108 | PP2400293497 | Perindopril + Amlodipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 13.927.355 | 180 | 105.657.600 | 105.657.600 | 0 |
| 109 | PP2400293498 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 149.831.500 | 149.831.500 | 0 |
| 110 | PP2400293499 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 16.966.998 | 180 | 71.685.600 | 71.685.600 | 0 |
| 111 | PP2400293500 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 65.808.170 | 180 | 234.334.500 | 234.334.500 | 0 |
| 112 | PP2400293501 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 3.377.025 | 180 | 225.135.000 | 225.135.000 | 0 |
| 113 | PP2400293502 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 13.927.355 | 180 | 417.716.910 | 417.716.910 | 0 |
| 114 | PP2400293503 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 12.935.050 | 12.935.050 | 0 |
| 115 | PP2400293504 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 116 | PP2400293505 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 87.645.600 | 87.645.600 | 0 |
| 117 | PP2400293506 | Valsartan + Hydroclorothiazide | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 10.250.663 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 9.450.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400293507 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.732.439 | 180 | 111.942.180 | 111.942.180 | 0 |
| 119 | PP2400293508 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 18.757.089 | 180 | 1.250.472.600 | 1.250.472.600 | 0 |
| 120 | PP2400293509 | Ivabradin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 164.913.600 | 164.913.600 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 16.966.998 | 180 | 159.497.320 | 159.497.320 | 0 | |||
| 121 | PP2400293510 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 1.949.220.000 | 1.949.220.000 | 0 |
| 122 | PP2400293511 | Ivabradin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.345.607 | 180 | 280.567.150 | 280.567.150 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 292.422.100 | 292.422.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 231.961.855 | 231.961.855 | 0 | |||
| 123 | PP2400293512 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 2.254.000.000 | 2.254.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400293513 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 520.851.864 | 520.851.864 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 54.227.646 | 180 | 491.154.170 | 491.154.170 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 599.664.975 | 599.664.975 | 0 | |||
| 125 | PP2400293514 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 126 | PP2400293515 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 49.624.180 | 49.624.180 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 54.227.646 | 180 | 49.624.180 | 49.624.180 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 53.786.208 | 53.786.208 | 0 | |||
| 127 | PP2400293516 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 36.346.245 | 180 | 152.192.000 | 152.192.000 | 0 |
| 128 | PP2400293517 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 272.812.600 | 272.812.600 | 0 |
| 129 | PP2400293518 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.756.968 | 185 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 |
| 130 | PP2400293520 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 743.820.000 | 743.820.000 | 0 |
| 131 | PP2400293521 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 807.215.680 | 807.215.680 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 804.661.200 | 804.661.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 755.423.598 | 755.423.598 | 0 | |||
| 132 | PP2400293522 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 3.888.150.000 | 3.888.150.000 | 0 |
| 133 | PP2400293523 | Apixaban | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 357.230.600 | 357.230.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 343.367.920 | 343.367.920 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 276.720.420 | 276.720.420 | 0 | |||
| 134 | PP2400293524 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 1.558.504.000 | 1.558.504.000 | 0 |
| 135 | PP2400293526 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 290.535.000 | 290.535.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 221.155.242 | 221.155.242 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 228.476.724 | 228.476.724 | 0 | |||
| 136 | PP2400293527 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 2.949.270 | 180 | 85.116.000 | 85.116.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 61.533.436 | 180 | 75.185.800 | 75.185.800 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 67.757.000 | 180 | 67.298.384 | 67.298.384 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 32.224.022 | 190 | 70.646.280 | 70.646.280 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 74.000.000 | 180 | 134.057.700 | 134.057.700 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 68.519.619 | 180 | 137.036.760 | 137.036.760 | 0 | |||
| 137 | PP2400293528 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 77.500.000 | 181 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 1.797.600.000 | 1.797.600.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400293529 | Rivaroxaban | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 68.730.562 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 1.079.568.000 | 1.079.568.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 39.321.879 | 180 | 705.852.000 | 705.852.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 67.757.000 | 180 | 1.115.604.000 | 1.115.604.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 1.920.240.000 | 1.920.240.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 68.519.619 | 180 | 1.375.920.000 | 1.375.920.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400293530 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 77.500.000 | 181 | 1.138.740.000 | 1.138.740.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 761.513.396 | 761.513.396 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 1.442.404.000 | 1.442.404.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 757.262.100 | 757.262.100 | 0 | |||
| 140 | PP2400293531 | Rivaroxaban | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 68.730.562 | 180 | 855.337.600 | 855.337.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 587.222.160 | 587.222.160 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 61.533.436 | 180 | 424.379.040 | 424.379.040 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 67.757.000 | 180 | 744.637.176 | 744.637.176 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 32.224.022 | 190 | 524.058.768 | 524.058.768 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 74.000.000 | 180 | 1.813.480.200 | 1.813.480.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 1.340.577.200 | 1.340.577.200 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 68.519.619 | 180 | 1.139.901.840 | 1.139.901.840 | 0 | |||
| 141 | PP2400293532 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.095.237.000 | 1.095.237.000 | 0 |
| 142 | PP2400293533 | Atorvastatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 13.927.355 | 180 | 431.530.200 | 431.530.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 575.373.600 | 575.373.600 | 0 | |||
| 143 | PP2400293534 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 72.177.090 | 180 | 1.060.900.000 | 1.060.900.000 | 0 |
| 144 | PP2400293535 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400293536 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 72.177.090 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400293537 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 3.248.490.000 | 3.248.490.000 | 0 |
| 147 | PP2400293538 | Ezetimibe | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 51.269.579 | 180 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400293539 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 1.477.000.000 | 1.477.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400293540 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.069.491 | 180 | 71.299.400 | 71.299.400 | 0 |
| 150 | PP2400293541 | Fenofibrat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 24.236.000 | 180 | 89.185.050 | 89.185.050 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 81.874.800 | 81.874.800 | 0 | |||
| 151 | PP2400293542 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 42.000.000 | 180 | 219.339.288 | 219.339.288 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 219.339.288 | 219.339.288 | 0 | |||
| 152 | PP2400293543 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 432.525.000 | 432.525.000 | 0 |
| 153 | PP2400293544 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 1.382.625.000 | 1.382.625.000 | 0 |
| 154 | PP2400293545 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400293547 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 68.730.562 | 180 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 61.533.436 | 180 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 17.219.207 | 180 | 1.839.600 | 1.839.600 | 0 | |||
| 156 | PP2400293548 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 157 | PP2400293549 | Mometason furoat | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 62.403.750 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400293551 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400293552 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400293553 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 55.603.872 | 55.603.872 | 0 |
| 161 | PP2400293554 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 162 | PP2400293555 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 13.505.229 | 180 | 24.813.688 | 24.813.688 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 54.227.646 | 180 | 24.274.260 | 24.274.260 | 0 | |||
| 163 | PP2400293556 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 16.966.998 | 180 | 799.573.900 | 799.573.900 | 0 |
| 164 | PP2400293557 | Furosemid + Spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 24.236.000 | 180 | 1.457.299.641 | 1.457.299.641 | 0 |
| 165 | PP2400293558 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 1.737.054.900 | 1.737.054.900 | 0 |
| 166 | PP2400293559 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 13.422.568 | 180 | 80.232.984 | 80.232.984 | 0 |
| 167 | PP2400293560 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 71.160.000 | 180 | 1.030.398.390 | 1.030.398.390 | 0 |
| 168 | PP2400293561 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400293562 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400293563 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 1.509.436.000 | 1.509.436.000 | 0 |
| 171 | PP2400293564 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 1.482.048.000 | 1.482.048.000 | 0 |
| 172 | PP2400293565 | Esomeprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 150 | 34.213.389 | 180 | 413.731.300 | 413.731.300 | 0 |
| 173 | PP2400293566 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.767.340.000 | 1.767.340.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 1.767.340.000 | 1.767.340.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400293567 | Rabeprazol | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 195.454.922 | 180 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 109.869.000 | 180 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400293568 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 150.221.492 | 180 | 2.804.400.000 | 2.804.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 2.822.850.000 | 2.822.850.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 2.728.755.000 | 2.728.755.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400293569 | Rabeprazol | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 150 | 266.218.500 | 180 | 14.951.500.000 | 14.951.500.000 | 0 |
| 177 | PP2400293570 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 10.422.000 | 10.422.000 | 0 |
| 178 | PP2400293571 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.121.517 | 180 | 74.767.770 | 74.767.770 | 0 |
| 179 | PP2400293572 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 68.519.619 | 180 | 26.806.464 | 26.806.464 | 0 |
| 180 | PP2400293573 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 543.463.840 | 543.463.840 | 0 |
| 181 | PP2400293574 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 24.769.800 | 24.769.800 | 0 |
| 182 | PP2400293575 | Kẽm gluconat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 90.069.973 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400293577 | Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 184 | PP2400293578 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 127.238.850 | 180 | 5.122.590.000 | 5.122.590.000 | 0 |
| 185 | PP2400293579 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 5.102.259 | 180 | 340.150.600 | 340.150.600 | 0 |
| 186 | PP2400293580 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 187 | PP2400293581 | Silymarin | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 150 | 85.368.000 | 180 | 3.498.432.000 | 3.498.432.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 62.311.416 | 180 | 3.507.200.000 | 3.507.200.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400293582 | Silymarin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 64.465.365 | 180 | 1.670.334.000 | 1.670.334.000 | 0 |
| vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 150 | 36.072.000 | 180 | 2.379.750.000 | 2.379.750.000 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 36.072.000 | 180 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 109.869.000 | 180 | 876.750.000 | 876.750.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 150 | 36.072.000 | 180 | 1.943.880.000 | 1.943.880.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400293583 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 746.234.080 | 746.234.080 | 0 |
| 190 | PP2400293585 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 20.515.464 | 20.515.464 | 0 |
| 191 | PP2400293586 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 13.867.600 | 13.867.600 | 0 |
| 192 | PP2400293587 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 4.954.320 | 4.954.320 | 0 |
| 193 | PP2400293588 | Dapagliflozin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 36.000.000 | 180 | 745.500.000 | 745.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 42.000.000 | 180 | 2.012.850.000 | 2.012.850.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.370.273 | 180 | 1.434.342.000 | 1.434.342.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 760.410.000 | 760.410.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 90.069.973 | 180 | 1.917.000.000 | 1.917.000.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 35.145.000 | 180 | 1.297.170.000 | 1.297.170.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 35.145.000 | 180 | 1.171.500.000 | 1.171.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 74.000.000 | 180 | 1.865.880.000 | 1.865.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 54.227.646 | 180 | 724.200.000 | 724.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 990.450.000 | 990.450.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400293589 | Empagliflozin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.382.500 | 180 | 178.250.000 | 178.250.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 74.000.000 | 180 | 218.845.000 | 218.845.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 54.227.646 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 211.370.000 | 211.370.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 27.615.677 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400293590 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 43.634.760 | 180 | 143.664.000 | 143.664.000 | 0 |
| 196 | PP2400293591 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 452.350.000 | 452.350.000 | 0 |
| 197 | PP2400293592 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 316.448.160 | 316.448.160 | 0 |
| 198 | PP2400293593 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 199 | PP2400293596 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400293597 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 367.708.950 | 367.708.950 | 0 |
| 201 | PP2400293598 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 17.922.000 | 17.922.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 150 | 76.725.669 | 180 | 18.540.000 | 18.540.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 17.056.800 | 17.056.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 14.090.400 | 14.090.400 | 0 | |||
| 202 | PP2400293599 | Sitagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 150 | 844.950 | 180 | 46.505.000 | 46.505.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 56.330.000 | 56.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 55.675.000 | 55.675.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400293600 | Sitagliptin + metformin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 1.436.400.000 | 1.436.400.000 | 0 |
| 204 | PP2400293601 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 920.212.650 | 920.212.650 | 0 |
| 205 | PP2400293602 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400293603 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 352.041.040 | 352.041.040 | 0 |
| 207 | PP2400293604 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 681.527.712 | 681.527.712 | 0 |
| 208 | PP2400293605 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400293606 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 155.303.758 | 155.303.758 | 0 |
| 210 | PP2400293607 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 49.163.040 | 49.163.040 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 35.848.050 | 35.848.050 | 0 | |||
| 211 | PP2400293608 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 93.557.800 | 93.557.800 | 0 |
| 212 | PP2400293609 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 31.158.864 | 31.158.864 | 0 |
| 213 | PP2400293610 | Eperison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 17.937.197 | 180 | 200.655.840 | 200.655.840 | 0 |
| 214 | PP2400293611 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400293612 | Natri hyaluronat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 34.096.000 | 180 | 241.790.000 | 241.790.000 | 0 |
| 216 | PP2400293613 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.780.497.642 | 1.780.497.642 | 0 |
| 217 | PP2400293614 | Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 122.431.300 | 122.431.300 | 0 |
| 218 | PP2400293615 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 117.235.800 | 117.235.800 | 0 |
| 219 | PP2400293617 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 34.096.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 90.069.973 | 180 | 95.175.000 | 95.175.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 86.888.520 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400293618 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 33.842.108 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400293619 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 13.422.568 | 180 | 681.251.019 | 681.251.019 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 90.069.973 | 180 | 2.111.938.500 | 2.111.938.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 12.219.073 | 180 | 675.820.320 | 675.820.320 | 0 | |||
| 222 | PP2400293621 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 28.964.910 | 180 | 1.380.711.000 | 1.380.711.000 | 0 |
| vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 28.340.910 | 180 | 1.438.846.200 | 1.438.846.200 | 0 | |||
| 223 | PP2400293622 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 1.414.000.000 | 1.414.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400293623 | Tofisopam | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 26.316.468 | 180 | 1.747.900.000 | 1.747.900.000 | 0 |
| 225 | PP2400293624 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.345.607 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400293625 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.072.967.964 | 1.072.967.964 | 0 |
| 227 | PP2400293626 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400293627 | Choline alfoscerat | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 150 | 109.395.000 | 180 | 5.460.000.000 | 5.460.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400293628 | Choline alfoscerat | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 150 | 48.295.875 | 180 | 2.235.600.000 | 2.235.600.000 | 0 |
| 230 | PP2400293629 | Choline alfoscerat | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 86.888.520 | 180 | 1.429.008.000 | 1.429.008.000 | 0 |
| 231 | PP2400293630 | Ginkgo biloba | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 150 | 76.725.669 | 180 | 376.589.970 | 376.589.970 | 0 |
| 232 | PP2400293631 | Ginkgo biloba | vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 150 | 22.834.980 | 180 | 1.522.332.000 | 1.522.332.000 | 0 |
| 233 | PP2400293632 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 56.013.000 | 180 | 979.200.000 | 979.200.000 | 0 |
| 234 | PP2400293633 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 34.267.722 | 180 | 1.960.012.500 | 1.960.012.500 | 0 |
| 235 | PP2400293634 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400293635 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.370.273 | 180 | 1.357.650.000 | 1.357.650.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 90.069.973 | 180 | 1.123.875.000 | 1.123.875.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 33.091.814 | 180 | 1.743.750.000 | 1.743.750.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 86.888.520 | 180 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400293636 | Piracetam | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 150 | 109.395.000 | 180 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 150 | 34.213.389 | 180 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400293637 | Piracetam | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 127.238.850 | 180 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400293638 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 195.454.922 | 180 | 460.262.000 | 460.262.000 | 0 |
| 240 | PP2400293639 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 216.159.787 | 216.159.787 | 0 |
| 241 | PP2400293640 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 111.400.500 | 111.400.500 | 0 |
| 242 | PP2400293641 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 764.933.552 | 764.933.552 | 0 |
| 243 | PP2400293642 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 15.527.300 | 15.527.300 | 0 | |||
| 244 | PP2400293643 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 71.160.000 | 180 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| 245 | PP2400293644 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 71.160.000 | 180 | 9.477.000 | 9.477.000 | 0 |
| 246 | PP2400293647 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 75.134.784 | 75.134.784 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 32.817.000 | 180 | 79.895.520 | 79.895.520 | 0 | |||
| 247 | PP2400293648 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 28.874.400 | 180 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400293649 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 140.616.000 | 140.616.000 | 0 |
| 249 | PP2400293650 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 15.552.902 | 180 | 1.036.860.090 | 1.036.860.090 | 0 |
| 250 | PP2400293652 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 71.160.000 | 180 | 4.449.200.000 | 4.449.200.000 | 0 |
| 251 | PP2400293653 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 12.096.000 | 180 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 252 | PP2400293654 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 28.964.910 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 253 | PP2400293655 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 150 | 10.781.181 | 180 | 718.745.400 | 718.745.400 | 0 |
| 254 | PP2400293656 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 32.456.400 | 32.456.400 | 0 |
| 255 | PP2400293657 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 81.755.723 | 180 | 694.556.550 | 694.556.550 | 0 |
| 256 | PP2400293658 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 150 | 7.182.000 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 257 | PP2400293659 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 195.454.922 | 180 | 4.607.490.000 | 4.607.490.000 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 150 | 76.725.669 | 180 | 4.611.500.000 | 4.611.500.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 4.611.500.000 | 4.611.500.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400293660 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 11.705.018 | 180 | 780.334.500 | 780.334.500 | 0 |
| 259 | PP2400293661 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 141.489.161 | 180 | 841.737.780 | 841.737.780 | 0 |
| 260 | PP2400293662 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 157.384.920 | 157.384.920 | 0 |
| 261 | PP2400293663 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 150 | 1.221.000 | 180 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 262 | PP2400293664 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.756.968 | 185 | 6.531.200 | 6.531.200 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 26.316.468 | 180 | 6.531.200 | 6.531.200 | 0 | |||
| 263 | PP2400293665 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 635.453.000 | 635.453.000 | 0 |
| 264 | PP2400293666 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 2.324.400 | 180 | 154.960.000 | 154.960.000 | 0 |
| 265 | PP2400293667 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 28.874.400 | 180 | 257.600.000 | 257.600.000 | 0 |
| 266 | PP2400293668 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 267 | PP2400293669 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.481.430.000 | 1.481.430.000 | 0 |
| 268 | PP2400293670 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 267.945.600 | 267.945.600 | 0 |
| 269 | PP2400293671 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 |
| 270 | PP2400293672 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.029.957.600 | 1.029.957.600 | 0 |
| 271 | PP2400293673 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.966.869.000 | 1.966.869.000 | 0 |
| 272 | PP2400293674 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 447.204.000 | 447.204.000 | 0 |
| 273 | PP2400293675 | Zofenopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 300.482.752 | 300.482.752 | 0 |
| 274 | PP2400293676 | Zofenopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 838.072.000 | 838.072.000 | 0 |
| 275 | PP2400293677 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 369.800.000 | 369.800.000 | 0 |
| 276 | PP2400293678 | Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 1.965.000.000 | 1.965.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400293679 | Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 1.786.200.000 | 1.786.200.000 | 0 |
| 278 | PP2400293680 | Olmesartan medoxomil | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 150 | 24.975.000 | 180 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400293681 | Olmesartan medoxomil | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 150 | 24.975.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400293682 | Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400293683 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 3.643.200.000 | 3.643.200.000 | 0 |
| 282 | PP2400293685 | Citicolin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 62.403.750 | 180 | 1.437.750.000 | 1.437.750.000 | 0 |
| 283 | PP2400293686 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 34.096.000 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400293687 | Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 28.874.400 | 180 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 285 | PP2400293688 | Codein camphosulfonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 23.000.000 | 210 | 8.604.000 | 8.604.000 | 0 |
| 286 | PP2400293689 | Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.039.422.000 | 1.039.422.000 | 0 |
| 287 | PP2400293690 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.603.350.000 | 1.603.350.000 | 0 |
| 288 | PP2400293691 | Vitamin B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 10.399.200 | 10.399.200 | 0 |
| 289 | PP2400293692 | Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 54.689.493 | 180 | 2.030.893.200 | 2.030.893.200 | 0 |
| 290 | PP2400293693 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 6.102.000.000 | 6.102.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400293694 | Fish oil - Natural, Glucosamin sulphate-Posstasium chloride complex; Chondrotin sulphate - shark | vn0101181835 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯƠNG VIỆT | 150 | 30.210.000 | 180 | 2.014.000.000 | 2.014.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400293695 | Glucosamine sulfat potassium chloride + Chondroitin sulfate | vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 150 | 98.176.376 | 180 | 5.745.000.000 | 5.745.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400293696 | Silymarin; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; vitamin B5; Vitamin PP; Vitamin B12 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400293697 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 159.894.000 | 159.894.000 | 0 |
| 295 | PP2400293698 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 2.229.768.000 | 2.229.768.000 | 0 |
| 296 | PP2400293699 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.756.968 | 185 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400293700 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400293701 | Prasugrel | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 129.791.195 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400293702 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 90.082.365 | 190 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400293703 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 150 | 683.870.040 | 180 | 45.591.336.000 | 45.591.336.000 | 0 |
| 301 | PP2400293704 | Ubidecarenone | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 48.865.868 | 180 | 2.450.800.000 | 2.450.800.000 | 0 |
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 86.888.520 | 180 | 2.506.500.000 | 2.506.500.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400293705 | Ubidecarenone | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 75.390.000 | 180 | 5.026.000.000 | 5.026.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400293706 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 150 | 17.062.500 | 180 | 1.137.500.000 | 1.137.500.000 | 0 |
| 304 | PP2400293707 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 |
| 305 | PP2400293708 | Methylcobalamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 150 | 14.153.670 | 180 | 844.578.000 | 844.578.000 | 0 |
| 306 | PP2400293709 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 307 | PP2400293710 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 150 | 5.280.000 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400293711 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 62.311.416 | 180 | 239.395.000 | 239.395.000 | 0 |
| 309 | PP2400293712 | Sacubitril và Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400293713 | Sacubitril và Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 5.404.000.000 | 5.404.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400293714 | Sacubitril và Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 5.324.000.000 | 5.324.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400293715 | Febuxostat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 |
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 150 | 266.218.500 | 180 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400293716 | Febuxostat | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 150 | 48.295.875 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 237.990.000 | 237.990.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400293717 | Febuxostat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 150.221.492 | 180 | 4.972.500.000 | 4.972.500.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 195.454.922 | 180 | 4.969.950.000 | 4.969.950.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400293718 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 112.000.000 | 180 | 148.436.904 | 148.436.904 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 150.354.402 | 150.354.402 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 39.321.879 | 180 | 145.316.270 | 145.316.270 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 150.392.000 | 150.392.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400293719 | DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 692.811 | 180 | 46.187.400 | 46.187.400 | 0 |
| 317 | PP2400293720 | Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 54.689.493 | 180 | 1.615.072.977 | 1.615.072.977 | 0 |
| 318 | PP2400293722 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 58.540.005 | 180 | 122.667.000 | 122.667.000 | 0 |
| 319 | PP2400293723 | Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 58.540.005 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400293724 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 150.221.492 | 180 | 1.400.566.110 | 1.400.566.110 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 195.454.922 | 180 | 1.400.141.052 | 1.400.141.052 | 0 | |||
| 321 | PP2400293725 | Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6 + L-Lysin HCl + Calci glycerophosphat | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 150 | 81.755.723 | 180 | 1.462.330.000 | 1.462.330.000 | 0 |
| 322 | PP2400293726 | Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 150 | 62.431.433 | 180 | 178.316.520 | 178.316.520 | 0 |
| 323 | PP2400293727 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 795.964.500 | 795.964.500 | 0 |
| 324 | PP2400293728 | Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 150 | 85.368.000 | 180 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400293729 | Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 300.000.000 | 180 | 2.489.760.000 | 2.489.760.000 | 0 |
| 326 | PP2400293730 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 150 | 48.295.875 | 180 | 275.265.000 | 275.265.000 | 0 |
| 327 | PP2400293731 | Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400293732 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 6.735.000.000 | 6.735.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400293733 | L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 62.403.750 | 180 | 769.500.000 | 769.500.000 | 0 |
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 150 | 266.218.500 | 180 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 52.314.245 | 180 | 1.093.500.000 | 1.093.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 1.206.900.000 | 1.206.900.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400293734 | Ferrous gluconate | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 27.615.677 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400293735 | Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 150 | 41.256.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400293736 | Rutin + Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 77.500.000 | 181 | 449.347.500 | 449.347.500 | 0 |
| 333 | PP2400293737 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0106477307 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến | 150 | 6.507.460 | 180 | 328.867.200 | 328.867.200 | 0 |
| 334 | PP2400293738 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400293739 | Acid ascorbic + kẽm nguyên tố | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 336 | PP2400293740 | Selen + Crom + Acid ascorbic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 34.096.000 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400293741 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 1.148.721.000 | 1.148.721.000 | 0 |
| 338 | PP2400293742 | Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 150 | 48.295.875 | 180 | 213.860.000 | 213.860.000 | 0 |
| 339 | PP2400293743 | Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 61.533.436 | 180 | 381.061.428 | 381.061.428 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 150 | 33.091.814 | 180 | 451.120.890 | 451.120.890 | 0 | |||
| 340 | PP2400293744 | Cardus marianus + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 31.250.535 | 180 | 2.083.369.000 | 2.083.369.000 | 0 |
| 341 | PP2400293745 | Pitavastatin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 1.264.000.000 | 1.264.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 61.533.436 | 180 | 1.334.784.000 | 1.334.784.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 979.600.000 | 979.600.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400293746 | Pitavastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 90.082.365 | 190 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400293747 | Pitavastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 36.346.245 | 180 | 929.237.400 | 929.237.400 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 113.816.295 | 180 | 1.686.393.800 | 1.686.393.800 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 183.123.000 | 180 | 1.749.719.608 | 1.749.719.608 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 66.499.377 | 180 | 1.340.683.071 | 1.340.683.071 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 90.082.365 | 190 | 1.170.150.800 | 1.170.150.800 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 50.436.136 | 180 | 1.204.567.000 | 1.204.567.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 64.465.365 | 180 | 1.681.919.694 | 1.681.919.694 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 72.177.090 | 180 | 1.066.558.038 | 1.066.558.038 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 315.000.000 | 180 | 1.170.150.800 | 1.170.150.800 | 0 | |||
| 344 | PP2400293748 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 340.000.000 | 180 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400293749 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 150 | 10.716.883 | 180 | 580.249.940 | 580.249.940 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 65.808.170 | 180 | 521.598.777 | 521.598.777 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 489.455.435 | 489.455.435 | 0 | |||
| 346 | PP2400293750 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 150 | 50.397.000 | 180 | 2.044.140.000 | 2.044.140.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 109.869.000 | 180 | 3.061.500.000 | 3.061.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 65.808.170 | 180 | 1.645.203.000 | 1.645.203.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 2.009.600.000 | 2.009.600.000 | 0 | |||
| vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 150 | 62.431.433 | 180 | 2.665.860.000 | 2.665.860.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 50.397.000 | 180 | 2.665.860.000.000 | 2.665.860.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400293751 | L-Arginin L-glutamat | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 18.340.445 | 180 | 108.175.500 | 108.175.500 | 0 |
| 348 | PP2400293752 | L-Arginine Hydrochloride | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 18.340.445 | 180 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 |
| 349 | PP2400293753 | Levocarnitin | vn0100365068 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội | 150 | 18.340.445 | 180 | 723.860.800 | 723.860.800 | 0 |
| 350 | PP2400293754 | Levocarnitin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 80.370.273 | 180 | 966.879.704 | 966.879.704 | 0 |
| 351 | PP2400293755 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 14.254.710 | 180 | 950.314.000 | 950.314.000 | 0 |
| 352 | PP2400293756 | Piracetam + Cinnarizin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 104.989.659 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400293757 | Piracetam + Cinnarizin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 84.423.163 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400293758 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 19.677.208 | 180 | 879.674.400 | 879.674.400 | 0 |
| 355 | PP2400293759 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 100.096.599 | 180 | 476.648.000 | 476.648.000 | 0 |
| 356 | PP2400293760 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 150 | 41.256.000 | 180 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 |
| 357 | PP2400293761 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 172.435.815 | 180 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400293762 | Simethicon + Dill oil BP + Fennel oil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.787.404 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400293763 | Thymomodulin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 148.206.892 | 180 | 2.178.000.000 | 2.178.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400293764 | Thymomodulin | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 150 | 62.431.433 | 180 | 623.979.000 | 623.979.000 | 0 |
| 361 | PP2400293765 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 110.050.310 | 180 | 374.063.400 | 374.063.400 | 0 |
| 362 | PP2400293766 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 48.865.868 | 180 | 751.224.500 | 751.224.500 | 0 |
| 363 | PP2400293767 | Phospholipid đậu nành | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 51.269.579 | 180 | 1.785.971.900 | 1.785.971.900 | 0 |
| 364 | PP2400293768 | Sildenafil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 320.000.000 | 180 | 776.700.000 | 776.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 17.937.197 | 180 | 207.120.000 | 207.120.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 192.373.551 | 180 | 776.700.000 | 776.700.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400293769 | Sildenafil | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 21.242.108 | 180 | 559.869.500 | 559.869.500 | 0 |
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 150 | 21.242.108 | 180 | 517.055.950 | 517.055.950 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 50.436.136 | 180 | 566.456.200 | 566.456.200 | 0 | |||
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 33.842.108 | 180 | 592.803.000 | 592.803.000 | 0 |
1. PP2400293393 - Diacerein
2. PP2400293708 - Methylcobalamin
1. PP2400293516 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293588 - Dapagliflozin
1. PP2400293465 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400293466 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2400293621 - Sulpirid
2. PP2400293654 - Acid amin
1. PP2400293413 - Moxifloxacin
2. PP2400293455 - Amlodipin + Losartan
3. PP2400293474 - Carvedilol
4. PP2400293475 - Carvedilol
5. PP2400293478 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2400293482 - Losartan
7. PP2400293483 - Losartan + Hydroclorothiazid
8. PP2400293484 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400293543 - Rosuvastatin
10. PP2400293561 - Lansoprazol
11. PP2400293562 - Lansoprazol
12. PP2400293563 - Lansoprazol
13. PP2400293642 - Montelukast
14. PP2400293729 - Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
1. PP2400293581 - Silymarin
2. PP2400293728 - Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
1. PP2400293381 - Aescin
2. PP2400293549 - Mometason furoat
3. PP2400293685 - Citicolin
4. PP2400293733 - L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
1. PP2400293526 - Rivaroxaban
2. PP2400293528 - Rivaroxaban
3. PP2400293598 - Metformin
4. PP2400293656 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400293715 - Febuxostat
6. PP2400293723 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
7. PP2400293763 - Thymomodulin
1. PP2400293749 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400293692 - Eicosapentaenoic acid (EPA) + Docosahexaenoic acid (DHA) + Omega – 3 marine triglycerides
2. PP2400293720 - Rutin + Vitamin B12 + Thiamin nitrat + Sắt fumarat + Vitamin E + Bột rễ ginseng + Vitamin C + Kali sulfat + Đồng gluconat + Mangan sulphat monohydrat + Vitamin B2 + Calci pantothenat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Calci carbonat + kẽm sulphat monohydrat + Vitamin A + Cholecalciferol
1. PP2400293380 - Aescin
2. PP2400293628 - Choline alfoscerat
3. PP2400293716 - Febuxostat
4. PP2400293730 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
5. PP2400293742 - Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400293422 - Dutasterid
2. PP2400293506 - Valsartan + Hydroclorothiazide
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
1. PP2400293412 - Levofloxacin
2. PP2400293612 - Natri hyaluronat
3. PP2400293617 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2400293686 - Citicolin
5. PP2400293740 - Selen + Crom + Acid ascorbic
1. PP2400293523 - Apixaban
2. PP2400293696 - Silymarin; vitamin B1; vitamin B2; vitamin B6; vitamin B5; Vitamin PP; Vitamin B12
3. PP2400293731 - Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
4. PP2400293738 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
5. PP2400293745 - Pitavastatin
6. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293424 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400293425 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400293657 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400293725 - Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6 + L-Lysin HCl + Calci glycerophosphat
1. PP2400293680 - Olmesartan medoxomil
2. PP2400293681 - Olmesartan medoxomil
1. PP2400293722 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
2. PP2400293723 - Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
1. PP2400293719 - DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
1. PP2400293569 - Rabeprazol
2. PP2400293715 - Febuxostat
3. PP2400293733 - L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
1. PP2400293559 - Spironolacton
2. PP2400293619 - Levosulpirid
1. PP2400293506 - Valsartan + Hydroclorothiazide
1. PP2400293655 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400293438 - Diltiazem
2. PP2400293542 - Rosuvastatin
3. PP2400293588 - Dapagliflozin
1. PP2400293653 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400293423 - Dutasterid
2. PP2400293428 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2400293441 - Isosorbid
4. PP2400293476 - Clonidin
5. PP2400293477 - Doxazosin
6. PP2400293544 - Bosentan
7. PP2400293545 - Bosentan
8. PP2400293577 - Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
9. PP2400293682 - Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid
10. PP2400293762 - Simethicon + Dill oil BP + Fennel oil
1. PP2400293468 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400293496 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2400293590 - Gliclazid
1. PP2400293518 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400293664 - Magnesi lactat + Vitamin B6
3. PP2400293699 - Edoxaban
1. PP2400293541 - Fenofibrat
2. PP2400293557 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2400293435 - Albumin
1. PP2400293588 - Dapagliflozin
2. PP2400293635 - Piracetam
3. PP2400293754 - Levocarnitin
1. PP2400293379 - Aescin
1. PP2400293381 - Aescin
2. PP2400293538 - Ezetimibe
3. PP2400293767 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400293479 - Lisinopril
1. PP2400293666 - Calcifediol monohydrat
1. PP2400293511 - Ivabradin
2. PP2400293624 - Acetyl leucin
1. PP2400293433 - Warfarin
2. PP2400293529 - Rivaroxaban
3. PP2400293531 - Rivaroxaban
4. PP2400293547 - Clobetasol propionat
1. PP2400293433 - Warfarin
1. PP2400293706 - Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
1. PP2400293444 - Isosorbid
2. PP2400293489 - Nifedipin
3. PP2400293529 - Rivaroxaban
4. PP2400293531 - Rivaroxaban
5. PP2400293588 - Dapagliflozin
6. PP2400293662 - Magnesi lactat + Vitamin B6
7. PP2400293718 - Febuxostat
1. PP2400293703 - Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
2. PP2400293531 - Rivaroxaban
3. PP2400293547 - Clobetasol propionat
4. PP2400293743 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
5. PP2400293745 - Pitavastatin
1. PP2400293509 - Ivabradin
2. PP2400293511 - Ivabradin
3. PP2400293678 - Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
4. PP2400293679 - Enalapril + Lercanidipin hydrochlorid
5. PP2400293693 - Omega-3-acid ethyl esters
6. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293392 - Colchicin
2. PP2400293622 - Sulpirid
3. PP2400293718 - Febuxostat
4. PP2400293739 - Acid ascorbic + kẽm nguyên tố
5. PP2400293745 - Pitavastatin
6. PP2400293759 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
1. PP2400293424 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400293483 - Losartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400293633 - Ginkgo biloba
1. PP2400293575 - Kẽm gluconat
2. PP2400293588 - Dapagliflozin
3. PP2400293617 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2400293619 - Levosulpirid
5. PP2400293635 - Piracetam
1. PP2400293497 - Perindopril + Amlodipine
2. PP2400293502 - Valsartan
3. PP2400293533 - Atorvastatin
1. PP2400293588 - Dapagliflozin
1. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400293529 - Rivaroxaban
2. PP2400293718 - Febuxostat
1. PP2400293635 - Piracetam
2. PP2400293743 - Cardus Marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calcium Pantothenat
1. PP2400293385 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400293389 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400293397 - Risedronat
4. PP2400293399 - Desloratadin
5. PP2400293400 - Fexofenadin
6. PP2400293405 - Valproat natri
7. PP2400293417 - Ciclopiroxolamin
8. PP2400293427 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2400293430 - Cilostazol
10. PP2400293431 - Enoxaparin
11. PP2400293432 - Enoxaparin
12. PP2400293456 - Amlodipin + Losartan
13. PP2400293511 - Ivabradin
14. PP2400293521 - Apixaban
15. PP2400293523 - Apixaban
16. PP2400293545 - Bosentan
17. PP2400293548 - Isotretinoin
18. PP2400293549 - Mometason furoat
19. PP2400293553 - Povidon iodin
20. PP2400293554 - Povidon iodin
21. PP2400293566 - Pantoprazol
22. PP2400293570 - Drotaverin clohydrat
23. PP2400293573 - Bacillus clausii
24. PP2400293574 - Diosmectit
25. PP2400293585 - Methyl prednisolon
26. PP2400293586 - Methyl prednisolon
27. PP2400293587 - Methyl prednisolon
28. PP2400293591 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
29. PP2400293592 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
30. PP2400293593 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
31. PP2400293596 - Insulin người trộn, hỗn hợp
32. PP2400293615 - Etifoxin chlohydrat
33. PP2400293625 - Acetyl leucin
34. PP2400293634 - Piracetam
35. PP2400293640 - Fenoterol + Ipratropium
36. PP2400293642 - Montelukast
37. PP2400293649 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
38. PP2400293671 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
39. PP2400293672 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
40. PP2400293673 - Empagliflozin + Linagliptin
41. PP2400293674 - Empagliflozin + Linagliptin
42. PP2400293691 - Vitamin B12
43. PP2400293707 - Insulin glargine + Lixisenatide
44. PP2400293709 - Tolvaptan
45. PP2400293768 - Sildenafil
1. PP2400293751 - L-Arginin L-glutamat
2. PP2400293752 - L-Arginine Hydrochloride
3. PP2400293753 - Levocarnitin
1. PP2400293710 - Tolvaptan
1. PP2400293505 - Valsartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400293521 - Apixaban
3. PP2400293539 - Ezetimibe
4. PP2400293599 - Sitagliptin
5. PP2400293683 - Eszopiclon
6. PP2400293756 - Piracetam + Cinnarizin
1. PP2400293658 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400293436 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2400293571 - Glycerol
1. PP2400293429 - Cilostazol
2. PP2400293483 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400293621 - Sulpirid
1. PP2400293769 - Sildenafil
1. PP2400293470 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400293602 - Vildagliptin + metformin
3. PP2400293605 - Vildagliptin + metformin
4. PP2400293732 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
5. PP2400293741 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
6. PP2400293761 - Almagat
1. PP2400293380 - Aescin
1. PP2400293599 - Sitagliptin
1. PP2400293769 - Sildenafil
1. PP2400293383 - Dexibuprofen
2. PP2400293395 - Alendronat
3. PP2400293648 - N-acetylcystein
4. PP2400293667 - Vitamin D3
5. PP2400293687 - Glucose - 1 - Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2400293627 - Choline alfoscerat
2. PP2400293636 - Piracetam
1. PP2400293755 - Levocarnitin
1. PP2400293744 - Cardus marianus + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydroclorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
1. PP2400293540 - Fenofibrat
1. PP2400293409 - Clarithromycin
2. PP2400293435 - Albumin
3. PP2400293447 - Trimetazidin
4. PP2400293453 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2400293459 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2400293460 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2400293461 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
8. PP2400293462 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
9. PP2400293463 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
10. PP2400293464 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
11. PP2400293471 - Bisoprolol
12. PP2400293490 - Perindopril + Amlodipin
13. PP2400293491 - Perindopril + Amlodipin
14. PP2400293492 - Perindopril + Amlodipin
15. PP2400293493 - Perindopril + Amlodipin
16. PP2400293494 - Perindopril + Amlodipin
17. PP2400293495 - Perindopril + Amlodipin
18. PP2400293498 - Perindopril + Indapamid
19. PP2400293520 - Apixaban
20. PP2400293522 - Apixaban
21. PP2400293532 - Ticagrelor
22. PP2400293597 - Metformin
23. PP2400293601 - Vildagliptin + metformin
24. PP2400293603 - Vildagliptin + metformin
25. PP2400293604 - Vildagliptin + metformin
26. PP2400293606 - Levothyroxin
27. PP2400293607 - Levothyroxin
28. PP2400293608 - Thiamazol
29. PP2400293609 - Thiamazol
30. PP2400293613 - Betahistin
31. PP2400293614 - Fluticason propionat
32. PP2400293626 - Choline alfoscerat
33. PP2400293639 - Bambuterol
34. PP2400293641 - Indacaterol + Glycopyrronium
35. PP2400293647 - N-acetylcystein
36. PP2400293668 - Ceftaroline fosamil
37. PP2400293669 - Dapagliflozin + Metformin
38. PP2400293670 - Dapagliflozin + Metformin
39. PP2400293675 - Zofenopril
40. PP2400293676 - Zofenopril
41. PP2400293689 - Umeclidinium + Vilanterol
42. PP2400293690 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
43. PP2400293697 - Edoxaban
44. PP2400293698 - Edoxaban
45. PP2400293700 - Prasugrel
46. PP2400293702 - Prasugrel
47. PP2400293712 - Sacubitril và Valsartan
48. PP2400293713 - Sacubitril và Valsartan
49. PP2400293714 - Sacubitril và Valsartan
50. PP2400293716 - Febuxostat
51. PP2400293746 - Pitavastatin
1. PP2400293582 - Silymarin
1. PP2400293385 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400293610 - Eperison
3. PP2400293768 - Sildenafil
1. PP2400293589 - Empagliflozin
1. PP2400293398 - Cinnarizin
2. PP2400293407 - Amikacin
3. PP2400293445 - Nicorandil
4. PP2400293474 - Carvedilol
5. PP2400293475 - Carvedilol
6. PP2400293607 - Levothyroxin
7. PP2400293733 - L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
1. PP2400293473 - Captopril
1. PP2400293619 - Levosulpirid
1. PP2400293565 - Esomeprazol
2. PP2400293636 - Piracetam
1. PP2400293631 - Ginkgo biloba
1. PP2400293415 - Linezolid
2. PP2400293450 - Verapamil hydroclorid
3. PP2400293451 - Verapamil hydroclorid
4. PP2400293467 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2400293745 - Pitavastatin
6. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293528 - Rivaroxaban
2. PP2400293530 - Rivaroxaban
3. PP2400293736 - Rutin + Vitamin C
1. PP2400293568 - Rabeprazol
2. PP2400293717 - Febuxostat
3. PP2400293724 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci
1. PP2400293567 - Rabeprazol
2. PP2400293638 - Piracetam
3. PP2400293659 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
4. PP2400293717 - Febuxostat
5. PP2400293724 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt + Magie + Calci
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
2. PP2400293529 - Rivaroxaban
3. PP2400293531 - Rivaroxaban
1. PP2400293479 - Lisinopril
2. PP2400293598 - Metformin
3. PP2400293630 - Ginkgo biloba
4. PP2400293659 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2400293415 - Linezolid
2. PP2400293480 - Lisinopril
3. PP2400293486 - Methyldopa
4. PP2400293513 - Acenocoumarol
5. PP2400293515 - Acenocoumarol
6. PP2400293555 - Furosemid
1. PP2400293660 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400293396 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400293499 - Telmisartan
3. PP2400293509 - Ivabradin
4. PP2400293556 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2400293391 - Allopurinol
2. PP2400293392 - Colchicin
3. PP2400293411 - Tretinoin + erythromycin
4. PP2400293439 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400293485 - Methyldopa
6. PP2400293688 - Codein camphosulfonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
1. PP2400293384 - Nefopam hydroclorid
2. PP2400293702 - Prasugrel
3. PP2400293746 - Pitavastatin
4. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293422 - Dutasterid
2. PP2400293747 - Pitavastatin
3. PP2400293769 - Sildenafil
1. PP2400293694 - Fish oil - Natural, Glucosamin sulphate-Posstasium chloride complex; Chondrotin sulphate - shark
1. PP2400293588 - Dapagliflozin
1. PP2400293567 - Rabeprazol
2. PP2400293582 - Silymarin
3. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400293386 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400293394 - Glucosamin
3. PP2400293396 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400293401 - Loratadin
5. PP2400293408 - Azithromycin
6. PP2400293416 - Aciclovir
7. PP2400293419 - Itraconazol
8. PP2400293421 - Flunarizin
9. PP2400293437 - Diltiazem
10. PP2400293440 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400293452 - Amlodipin
12. PP2400293471 - Bisoprolol
13. PP2400293473 - Captopril
14. PP2400293482 - Losartan
15. PP2400293517 - Acetylsalicylic acid
16. PP2400293535 - Atorvastatin + Ezetimibe
17. PP2400293566 - Pantoprazol
18. PP2400293599 - Sitagliptin
19. PP2400293659 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
20. PP2400293661 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400293500 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400293749 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400293387 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400293454 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2400293472 - Candesartan
4. PP2400293482 - Losartan
5. PP2400293600 - Sitagliptin + metformin
6. PP2400293757 - Piracetam + Cinnarizin
1. PP2400293435 - Albumin
2. PP2400293647 - N-acetylcystein
1. PP2400293582 - Silymarin
1. PP2400293618 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400293769 - Sildenafil
1. PP2400293445 - Nicorandil
1. PP2400293582 - Silymarin
2. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
2. PP2400293531 - Rivaroxaban
1. PP2400293382 - Celecoxib
2. PP2400293465 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400293466 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400293488 - Nebivolol
5. PP2400293503 - Valsartan
6. PP2400293512 - Acenocoumarol
7. PP2400293514 - Acenocoumarol
8. PP2400293521 - Apixaban
9. PP2400293523 - Apixaban
10. PP2400293524 - Clopidogrel
11. PP2400293526 - Rivaroxaban
12. PP2400293530 - Rivaroxaban
13. PP2400293533 - Atorvastatin
14. PP2400293547 - Clobetasol propionat
15. PP2400293549 - Mometason furoat
16. PP2400293552 - Tacrolimus
17. PP2400293564 - Esomeprazol
18. PP2400293567 - Rabeprazol
19. PP2400293568 - Rabeprazol
20. PP2400293583 - Silymarin
21. PP2400293598 - Metformin
22. PP2400293599 - Sitagliptin
23. PP2400293611 - Carbomer
24. PP2400293665 - Vitamin B12
25. PP2400293677 - Felodipin + Metoprolol succinat
26. PP2400293748 - Pitavastatin
1. PP2400293457 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400293534 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400293536 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293403 - Pregabalin
2. PP2400293404 - Pregabalin
3. PP2400293504 - Valsartan
4. PP2400293510 - Ivabradin
5. PP2400293528 - Rivaroxaban
6. PP2400293530 - Rivaroxaban
7. PP2400293551 - Mupirocin
8. PP2400293552 - Tacrolimus
9. PP2400293701 - Prasugrel
1. PP2400293578 - Diosmin
2. PP2400293637 - Piracetam
1. PP2400293410 - Clarithromycin
2. PP2400293581 - Silymarin
3. PP2400293711 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
2. PP2400293531 - Rivaroxaban
3. PP2400293588 - Dapagliflozin
4. PP2400293589 - Empagliflozin
1. PP2400293513 - Acenocoumarol
2. PP2400293515 - Acenocoumarol
3. PP2400293555 - Furosemid
4. PP2400293588 - Dapagliflozin
5. PP2400293589 - Empagliflozin
1. PP2400293425 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400293632 - Ginkgo biloba
1. PP2400293579 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400293389 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2400293425 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400293430 - Cilostazol
4. PP2400293442 - Isosorbid
5. PP2400293443 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400293529 - Rivaroxaban
7. PP2400293531 - Rivaroxaban
8. PP2400293537 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2400293541 - Fenofibrat
10. PP2400293580 - L-Ornithin L-Aspartat
11. PP2400293588 - Dapagliflozin
12. PP2400293589 - Empagliflozin
13. PP2400293747 - Pitavastatin
1. PP2400293458 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400293560 - Spironolacton
3. PP2400293643 - Ambroxol
4. PP2400293644 - Ambroxol
5. PP2400293652 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400293424 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400293425 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400293558 - Spironolacton
4. PP2400293568 - Rabeprazol
5. PP2400293718 - Febuxostat
6. PP2400293733 - L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
7. PP2400293749 - L-Ornithin L-Aspartat
8. PP2400293768 - Sildenafil
1. PP2400293704 - Ubidecarenone
2. PP2400293766 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400293623 - Tofisopam
2. PP2400293664 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400293418 - Itraconazol
2. PP2400293648 - N-acetylcystein
3. PP2400293727 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
4. PP2400293733 - L - Isoleucin; L - Leucin; L - Valin
5. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
6. PP2400293765 - Thymomodulin
1. PP2400293737 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2400293527 - Rivaroxaban
2. PP2400293529 - Rivaroxaban
3. PP2400293531 - Rivaroxaban
4. PP2400293572 - Lactulose
1. PP2400293705 - Ubidecarenone
1. PP2400293488 - Nebivolol
1. PP2400293440 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2400293446 - Nicorandil
3. PP2400293487 - Metoprolol
1. PP2400293726 - Thiamin mononitrat +Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
2. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2400293764 - Thymomodulin
1. PP2400293663 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400293617 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400293629 - Choline alfoscerat
3. PP2400293635 - Piracetam
4. PP2400293704 - Ubidecarenone
1. PP2400293421 - Flunarizin
2. PP2400293486 - Methyldopa
3. PP2400293513 - Acenocoumarol
4. PP2400293515 - Acenocoumarol
5. PP2400293542 - Rosuvastatin
6. PP2400293547 - Clobetasol propionat
1. PP2400293501 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400293650 - Kali clorid
1. PP2400293426 - Sắt protein succinylat
2. PP2400293758 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400293508 - Ivabradin
1. PP2400293397 - Risedronat
2. PP2400293465 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400293589 - Empagliflozin
4. PP2400293734 - Ferrous gluconate
1. PP2400293582 - Silymarin
1. PP2400293488 - Nebivolol
2. PP2400293526 - Rivaroxaban
3. PP2400293530 - Rivaroxaban
4. PP2400293598 - Metformin
1. PP2400293735 - Dried ferrous sulfate + Folic acid + Ascobic acid + Thiamin mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotinamide
2. PP2400293760 - Mosaprid citrat
1. PP2400293507 - Digoxin
1. PP2400293750 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400293379 - Aescin
2. PP2400293695 - Glucosamine sulfat potassium chloride + Chondroitin sulfate