Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400391802 | Acetylsalicylic acid | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400391805 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400391806 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.015.840 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400391808 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 286.176.000 | 286.176.000 | 0 |
| 5 | PP2400391809 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.358.000 | 1.358.000 | 0 |
| 6 | PP2400391810 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 249.060.000 | 249.060.000 | 0 |
| 7 | PP2400391811 | Calci lactat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400391812 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 21.493.500 | 21.493.500 | 0 |
| 9 | PP2400391813 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 10 | PP2400391814 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 11 | PP2400391815 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.425.040 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 75.252.000 | 75.252.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400391817 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400391818 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 14 | PP2400391819 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.061.200 | 1.061.200 | 0 |
| 15 | PP2400391820 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 106.656.000 | 106.656.000 | 0 |
| 16 | PP2400391823 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 344.119.800 | 344.119.800 | 0 |
| 17 | PP2400391824 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 282.120.000 | 282.120.000 | 0 |
| 18 | PP2400391825 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400391828 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 16.403.200 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 820.160.000 | 820.160.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400391829 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 23.520.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400391830 | Itraconazole | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400391832 | Levofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400391833 | Levothyroxine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.240.000 | 7.240.000 | 0 |
| 24 | PP2400391836 | Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.015.840 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 25 | PP2400391837 | Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 26 | PP2400391838 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 24.999.800 | 24.999.800 | 0 |
| 27 | PP2400391840 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 470.320.000 | 470.320.000 | 0 |
| 28 | PP2400391841 | Oxytocin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400391842 | Pemirolast Kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 32.852.400 | 32.852.400 | 0 |
| 30 | PP2400391843 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 31 | PP2400391844 | Perindopril + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 32 | PP2400391847 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 33 | PP2400391848 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 1.575.200 | 1.575.200 | 0 |
| 34 | PP2400391849 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400391850 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 712.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400391851 | Salbutamol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| 37 | PP2400391852 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 126.105.600 | 126.105.600 | 0 |
| 38 | PP2400391853 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.572.912 | 210 | 274.239.000 | 274.239.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400391854 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.425.040 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400391855 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 41 | PP2400391856 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 42 | PP2400391857 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 712.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 43 | PP2400391858 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.396.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400391859 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 6.062.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400391860 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400391861 | Alphachymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 47 | PP2400391862 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 6.480.000 | 210 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400391863 | Betamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 49 | PP2400391864 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.094.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 50 | PP2400391865 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 51 | PP2400391866 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.094.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400391867 | Cefamandol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400391868 | Cefazolin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 40.000.000 | 230 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400391869 | Cefixim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 40.000.000 | 230 | 185.200.000 | 185.200.000 | 0 |
| 55 | PP2400391870 | Cefixim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 152.100.000 | 152.100.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.095.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400391871 | Cefoperazon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400391872 | Cefoxitin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400391873 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 23.520.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400391874 | Ceftizoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 10.380.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400391875 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 40.000.000 | 230 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400391876 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 10.960.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400391877 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 10.960.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400391878 | Cefuroxim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.849.600 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 147.800.000 | 147.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.095.000 | 210 | 148.260.000 | 148.260.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400391879 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 65 | PP2400391880 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 62.400.000 | 220 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400391881 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 62.000.000 | 210 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400391882 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.094.000 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400391883 | Felodipine | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.396.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400391884 | Fenofibrat | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.396.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400391885 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400391886 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.244.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 72 | PP2400391887 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 2.335.200 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.335.200 | 210 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400391888 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 3.720.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400391889 | Lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 383.760.000 | 383.760.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 62.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400391890 | Mupirocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400391891 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400391892 | Paracetamol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.396.000 | 210 | 421.800.000 | 421.800.000 | 0 |
| 78 | PP2400391893 | Perindopril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 171.160.000 | 171.160.000 | 0 |
| 79 | PP2400391894 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 80 | PP2400391895 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.262.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400391896 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 82 | PP2400391897 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 83 | PP2400391898 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400391899 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 85 | PP2400391900 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400391901 | Amlodipin + Lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400391902 | Amlodipine + Losartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 62.000.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400391903 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 10.380.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400391904 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 190.200.000 | 190.200.000 | 0 |
| 90 | PP2400391905 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400391906 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400391907 | Carbocistein | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400391908 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400391909 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400391911 | Cephalexin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 96 | PP2400391912 | Ciprofloxacin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 48.780.000 | 48.780.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.901.720 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400391913 | Clopidogrel | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 98 | PP2400391914 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.397.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400391915 | Esomeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400391916 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.262.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 101 | PP2400391917 | Gliclazid + Metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400391918 | Glimepirid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.849.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.901.720 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400391919 | Losartan | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400391920 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.336.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400391921 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.880.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 106 | PP2400391922 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400391923 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400391924 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 1.490.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400391925 | Acetazolamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 973.560 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400391926 | Acetyl leucin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400391927 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400391928 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 113 | PP2400391929 | Amitriptylin hydrocloric | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 114 | PP2400391930 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 62.400.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400391931 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 116 | PP2400391932 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.397.200 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.596.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400391934 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 10.380.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400391935 | Beclomethason dipropionat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400391936 | Biotin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 120 | PP2400391937 | Biotin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 121 | PP2400391938 | Bromhexin hydroclorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 6.904.800 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400391939 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400391940 | Calci carbonat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 124 | PP2400391941 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 276.000 | 276.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.152.080 | 210 | 208.320 | 208.320 | 0 | |||
| 125 | PP2400391942 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400391943 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.397.200 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 127 | PP2400391944 | Captopril + hydroclorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 128 | PP2400391945 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 129 | PP2400391946 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 973.560 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 130 | PP2400391947 | Chlorpheniramin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.400.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.536.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400391948 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 132 | PP2400391949 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400391950 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.720.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400391951 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 135 | PP2400391952 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 480.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400391953 | Colchicin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400391954 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 138 | PP2400391955 | Diacerein | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.664.000 | 4.664.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400391956 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.572.912 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400391957 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400391958 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 142 | PP2400391959 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 36.760.000 | 36.760.000 | 0 |
| 143 | PP2400391960 | Esomeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| 144 | PP2400391962 | Fenofibrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 62.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 6.300.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400391964 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 146 | PP2400391965 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.621.520 | 210 | 33.108.000 | 33.108.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 180 | 753.360 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400391966 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400391967 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 49.584.000 | 49.584.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.536.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400391968 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400391969 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) ; Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.488.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 151 | PP2400391970 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 152 | PP2400391971 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 153 | PP2400391973 | Kẽm Gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.262.800 | 210 | 100.400.000 | 100.400.000 | 0 |
| 154 | PP2400391974 | Lidocain | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.152.080 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400391975 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.397.200 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 156 | PP2400391976 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400391977 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.880.000 | 210 | 426.720.000 | 426.720.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 62.400.000 | 220 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400391978 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.280.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 159 | PP2400391979 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 160 | PP2400391980 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 396.900 | 396.900 | 0 |
| 161 | PP2400391981 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.572.912 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.880.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400391982 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 11.900.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 45.000.000 | 210 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400391983 | Metoclopramid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400391984 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.262.800 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400391985 | Misoprostol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.849.600 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 26.392.000 | 26.392.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400391986 | Mometasone furoate | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 4.760.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400391987 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.572.912 | 210 | 285.600 | 285.600 | 0 |
| 168 | PP2400391988 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400391989 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400391990 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400391991 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400391992 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400391993 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.152.080 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 174 | PP2400391994 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400391995 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400391996 | Natri montelukast | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 8.818.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400391997 | Natri montelukast | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| 178 | PP2400391998 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| 179 | PP2400391999 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| 180 | PP2400392000 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 181 | PP2400392001 | Noradrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400392002 | Nước cất | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.400.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.488.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400392003 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 184 | PP2400392004 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400392005 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 186 | PP2400392006 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 187 | PP2400392007 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 6.904.800 | 210 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.536.000 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400392008 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 189 | PP2400392010 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 15.397.200 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 190 | PP2400392011 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 1.560.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400392012 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 8.681.400 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400392013 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400392014 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 11.900.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 3.920.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400392015 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 2.074.800 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 195 | PP2400392016 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 119.868.000 | 119.868.000 | 0 |
| 196 | PP2400392017 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 197 | PP2400392018 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.503.480 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 198 | PP2400392019 | Salicylic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.621.520 | 210 | 85.110.000 | 85.110.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400392020 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 200 | PP2400392021 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 19.434.160 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 201 | PP2400392022 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 62.400.000 | 220 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400392023 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.901.720 | 210 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 203 | PP2400392024 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 973.560 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 204 | PP2400392025 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 6.062.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400392027 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 206 | PP2400392028 | Tinidazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 19.880.280 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400392029 | Tobramycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.488.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.152.080 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400392030 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.467.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400392031 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.280.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400392032 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400392033 | Xylometazolin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 16.574.960 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400392034 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400392036 | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 214 | PP2400392037 | Insulin Hộp 5 bút tiêm x 3ml | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 4.400.000 | 210 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400392038 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.054.368 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 56.099.440 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400392039 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 48.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400392040 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.244.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2400391859 - Acetyl leucin
2. PP2400392025 - Tacrolimus
1. PP2400391870 - Cefixim
2. PP2400391878 - Cefuroxim
3. PP2400391905 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400391912 - Ciprofloxacin
5. PP2400391919 - Losartan
6. PP2400391936 - Biotin
7. PP2400391947 - Chlorpheniramin
8. PP2400391953 - Colchicin
9. PP2400391983 - Metoclopramid
10. PP2400391997 - Natri montelukast
11. PP2400392028 - Tinidazol
1. PP2400391895 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2400391916 - Fexofenadin
3. PP2400391973 - Kẽm Gluconat
4. PP2400391984 - Metoclopramid
1. PP2400391952 - Clotrimazol
1. PP2400391878 - Cefuroxim
2. PP2400391918 - Glimepirid
3. PP2400391985 - Misoprostol
1. PP2400391840 - Omeprazol
2. PP2400391841 - Oxytocin
3. PP2400391863 - Betamethason
4. PP2400391878 - Cefuroxim
5. PP2400391889 - Lisinopril
6. PP2400391899 - Vitamin E
7. PP2400391901 - Amlodipin + Lisinopril
8. PP2400391903 - Amoxicilin
9. PP2400391904 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400391905 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2400391907 - Carbocistein
12. PP2400391911 - Cephalexin
13. PP2400391912 - Ciprofloxacin
14. PP2400391913 - Clopidogrel
15. PP2400391915 - Esomeprazol
16. PP2400391917 - Gliclazid + Metformin
17. PP2400391925 - Acetazolamid
18. PP2400391926 - Acetyl leucin
19. PP2400391929 - Amitriptylin hydrocloric
20. PP2400391935 - Beclomethason dipropionat
21. PP2400391938 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2400391944 - Captopril + hydroclorothiazid
23. PP2400391947 - Chlorpheniramin
24. PP2400391953 - Colchicin
25. PP2400391955 - Diacerein
26. PP2400391962 - Fenofibrat
27. PP2400391966 - Glucose
28. PP2400391967 - Glucose
29. PP2400391968 - Glucose
30. PP2400391974 - Lidocain
31. PP2400391979 - Magnesi sulfat
32. PP2400391980 - Manitol
33. PP2400391983 - Metoclopramid
34. PP2400391985 - Misoprostol
35. PP2400391991 - Natri clorid
36. PP2400391992 - Natri clorid
37. PP2400392001 - Noradrenalin
38. PP2400392007 - Paracetamol
39. PP2400392012 - Ringer lactat
40. PP2400392028 - Tinidazol
1. PP2400391928 - Aminophylin
2. PP2400391931 - Atropin sulfat
3. PP2400391941 - Calci clorid
4. PP2400391957 - Diclofenac
5. PP2400391958 - Diphenhydramin
6. PP2400391968 - Glucose
7. PP2400391971 - Kali clorid
8. PP2400391974 - Lidocain
9. PP2400391984 - Metoclopramid
10. PP2400392000 - Nicardipin
11. PP2400392001 - Noradrenalin
12. PP2400392002 - Nước cất
13. PP2400392004 - Omeprazol
14. PP2400392005 - Oxytocin
15. PP2400392008 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2400392013 - Rocuronium bromid
17. PP2400392017 - Salbutamol sulfat
18. PP2400392018 - Salbutamol sulfat
1. PP2400391938 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400392007 - Paracetamol
1. PP2400391853 - Sevoflurane
2. PP2400391956 - Diazepam
3. PP2400391981 - Meloxicam
4. PP2400391987 - Morphin
1. PP2400391950 - Clotrimazol
1. PP2400391850 - Rupatadine
2. PP2400391857 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
1. PP2400391806 - Ambroxol
2. PP2400391836 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
1. PP2400392032 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400391876 - Ceftriaxon
2. PP2400391877 - Ceftriaxon
1. PP2400391965 - Fusidic acid + Betamethason
2. PP2400392019 - Salicylic acid + betamethason
1. PP2400391912 - Ciprofloxacin
2. PP2400391918 - Glimepirid
3. PP2400392023 - Sorbitol
1. PP2400391887 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400392015 - Salbutamol sulfat
1. PP2400391925 - Acetazolamid
2. PP2400391946 - Cetirizin
3. PP2400392024 - Sulpirid
1. PP2400391947 - Chlorpheniramin
2. PP2400392002 - Nước cất
1. PP2400391864 - Bismuth
2. PP2400391866 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2400391882 - Eperison
1. PP2400391829 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
2. PP2400391873 - Cefoxitin
1. PP2400391978 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
2. PP2400392031 - Tranexamic acid
1. PP2400391982 - Metformin
2. PP2400392014 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400391874 - Ceftizoxim
2. PP2400391903 - Amoxicilin
3. PP2400391934 - Bacillus subtilis
1. PP2400392022 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400391914 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400391932 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2400391943 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400391975 - Lovastatin
5. PP2400392010 - Pravastatin
1. PP2400391947 - Chlorpheniramin
2. PP2400391966 - Glucose
3. PP2400391967 - Glucose
4. PP2400391991 - Natri clorid
5. PP2400391992 - Natri clorid
6. PP2400392012 - Ringer lactat
1. PP2400391932 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400391986 - Mometasone furoate
1. PP2400391868 - Cefazolin
2. PP2400391869 - Cefixim
3. PP2400391875 - Ceftizoxim
1. PP2400391870 - Cefixim
2. PP2400391878 - Cefuroxim
1. PP2400391879 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400391885 - Gliclazid
3. PP2400391897 - Tolperison
4. PP2400391905 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400391906 - Azithromycin
6. PP2400391959 - Erythromycin
7. PP2400391982 - Metformin
1. PP2400391858 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400391883 - Felodipine
3. PP2400391884 - Fenofibrat
4. PP2400391892 - Paracetamol
1. PP2400391828 - Gliclazid
1. PP2400391922 - Rosuvastatin
2. PP2400391988 - Moxifloxacin
3. PP2400391989 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400391994 - Natri hyaluronat
5. PP2400392019 - Salicylic acid + betamethason
6. PP2400392029 - Tobramycin
7. PP2400392030 - Tobramycin + Dexamethason
8. PP2400392033 - Xylometazolin
1. PP2400391947 - Chlorpheniramin
2. PP2400391967 - Glucose
3. PP2400392007 - Paracetamol
1. PP2400391921 - Loxoprofen
2. PP2400391977 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2400391981 - Meloxicam
1. PP2400391805 - Allopurinol
2. PP2400391811 - Calci lactat
3. PP2400391832 - Levofloxacin
4. PP2400391865 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
5. PP2400391894 - Progesteron
6. PP2400391900 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2400391940 - Calci carbonat
8. PP2400391996 - Natri montelukast
1. PP2400391881 - Enalapril + hydroclorothiazid
2. PP2400391889 - Lisinopril
3. PP2400391902 - Amlodipine + Losartan
4. PP2400391962 - Fenofibrat
1. PP2400391887 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400391808 - Betahistin
2. PP2400391809 - Bisoprolol
3. PP2400391810 - Budesonid
4. PP2400391814 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
5. PP2400391818 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400391820 - Dydrogesteron
7. PP2400391823 - Etonogestrel
8. PP2400391824 - Fenofibrat
9. PP2400391828 - Gliclazid
10. PP2400391833 - Levothyroxine
11. PP2400391837 - Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
12. PP2400391843 - Perindopril
13. PP2400391844 - Perindopril + Amlodipine
14. PP2400391849 - Propofol
15. PP2400391852 - Salmeterol + Fluticasone propionate
16. PP2400391855 - Trimetazidin
17. PP2400391856 - Trimetazidin
18. PP2400392036 - Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
1. PP2400391926 - Acetyl leucin
2. PP2400391937 - Biotin
3. PP2400391942 - Calcipotriol + Betamethason
4. PP2400391990 - N-acetylcystein
5. PP2400391999 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2400392001 - Noradrenalin
7. PP2400392002 - Nước cất
8. PP2400392027 - Terbutalin
9. PP2400392034 - Xylometazolin
10. PP2400392038 - Salbutamol + Ipratropium
1. PP2400391924 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400391969 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) ; Kali clorid
2. PP2400392002 - Nước cất
3. PP2400392029 - Tobramycin
1. PP2400391802 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400391830 - Itraconazole
3. PP2400391841 - Oxytocin
4. PP2400391867 - Cefamandol
5. PP2400391871 - Cefoperazon
6. PP2400391890 - Mupirocin
7. PP2400391891 - Ofloxacin
8. PP2400391893 - Perindopril
9. PP2400391915 - Esomeprazol
10. PP2400392020 - Sắt fumarat + acid Folic
11. PP2400392038 - Salbutamol + Ipratropium
1. PP2400391908 - Cefpodoxim
2. PP2400391909 - Cefpodoxim
3. PP2400391939 - Budesonid
4. PP2400391964 - Fluticason propionat
5. PP2400391970 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400391976 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2400391995 - Natri hyaluronat
8. PP2400391998 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2400392003 - Olopatadin hydroclorid
10. PP2400392030 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400391815 - Desmopressin
2. PP2400391854 - Travoprost + Timolol
1. PP2400392037 - Insulin Hộp 5 bút tiêm x 3ml
1. PP2400391886 - Isotretinoin
2. PP2400392040 - Salmeterol + Fluticasone propionate
1. PP2400391880 - Enalapril + hydroclorothiazid
2. PP2400391930 - Atorvastatin
3. PP2400391977 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2400392022 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400392014 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400391862 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400391962 - Fenofibrat
1. PP2400391813 - Ciprofloxacin
2. PP2400391819 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400391825 - Fenofibrat
4. PP2400391860 - Alfuzosin
5. PP2400391882 - Eperison
6. PP2400391885 - Gliclazid
7. PP2400391923 - Tamsulosin
8. PP2400392025 - Tacrolimus
9. PP2400392039 - Salbutamol sulfat
1. PP2400391941 - Calci clorid
2. PP2400391974 - Lidocain
3. PP2400391993 - Natri clorid
4. PP2400392029 - Tobramycin
1. PP2400391888 - Levofloxacin
1. PP2400391812 - Carbetocin
2. PP2400391815 - Desmopressin
3. PP2400391817 - Diclofenac
4. PP2400391830 - Itraconazole
5. PP2400391838 - Nicardipin
6. PP2400391842 - Pemirolast Kali
7. PP2400391847 - Pirenoxin
8. PP2400391848 - Proparacain hydroclorid
9. PP2400391851 - Salbutamol + Ipratropium
10. PP2400391853 - Sevoflurane
11. PP2400391854 - Travoprost + Timolol
12. PP2400391927 - Aciclovir
13. PP2400391945 - Carbimazol
14. PP2400391947 - Chlorpheniramin
15. PP2400391948 - Ciprofloxacin
16. PP2400391953 - Colchicin
17. PP2400391955 - Diacerein
18. PP2400391960 - Esomeprazol
19. PP2400392006 - Pantoprazol
20. PP2400392016 - Salbutamol sulfat
21. PP2400392037 - Insulin Hộp 5 bút tiêm x 3ml
22. PP2400392040 - Salmeterol + Fluticasone propionate
1. PP2400391872 - Cefoxitin
2. PP2400391927 - Aciclovir
3. PP2400391949 - Clobetasol propionat
4. PP2400391951 - Clotrimazol
5. PP2400391954 - Dexpanthenol
6. PP2400391965 - Fusidic acid + Betamethason
7. PP2400392021 - Sắt fumarat + acid Folic
1. PP2400391965 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2400391861 - Alphachymotrypsin
2. PP2400391882 - Eperison
3. PP2400391896 - Spironolacton + Furosemid
4. PP2400391898 - Vitamin C
5. PP2400391919 - Losartan
6. PP2400391920 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400392011 - Rabeprazol