Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of FARGO VIET NAM JOINT STOCK is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH SON PHACO PHAMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of LS MEDICINE PHARMACY CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CAT LAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GONSA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HANOI SKV JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH THAO MEDICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KIENANH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SIGMA MEDICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of L - B PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500373720 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 2 | PP2500373721 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500373722 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 4 | PP2500373723 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 5 | PP2500373724 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500373725 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 26.989.500 | 190 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500373726 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 8 | PP2500373727 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500373729 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 10 | PP2500373730 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 24.900.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500373731 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500373732 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 361.400.000 | 361.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500373733 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 |
| 14 | PP2500373734 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500373735 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500373736 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500373737 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.503.500 | 190 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500373738 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.503.500 | 190 | 558.900.000 | 558.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500373739 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500373740 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 7.800.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500373741 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500373742 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 8.525.000 | 8.525.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 8.557.500 | 8.557.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 9.845.000 | 9.845.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500373743 | Acid Fusidic + Betamethasone valerat | vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 180 | 150.000 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500373744 | Acid alpha lipoic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500373745 | Acid alpha lipoic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 893.600.000 | 893.600.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 25.941.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 150 | 13.656.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500373747 | Acyclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 27 | PP2500373748 | Acyclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 28 | PP2500373749 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 20.000.000 | 180 | 460.528.650 | 460.528.650 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 299.343.600 | 299.343.600 | 0 | |||
| 29 | PP2500373750 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 76.501.000 | 76.501.000 | 0 |
| 30 | PP2500373751 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500373753 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500373754 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 40.197.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500373755 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500373757 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 17.000.000 | 180 | 80.724.000 | 80.724.000 | 0 |
| 35 | PP2500373758 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 283.800.000 | 283.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500373759 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 81.439.650 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 37 | PP2500373760 | Amlodipin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 27.798.000 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 38 | PP2500373761 | Amlodipin + Atovastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500373762 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 189.506.000 | 189.506.000 | 0 |
| 40 | PP2500373763 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 41 | PP2500373764 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 42 | PP2500373765 | Amlodipin + telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 56.925.000 | 180 | 2.094.000.000 | 2.094.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500373766 | Amlodipin+ Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500373767 | Amlodipin+ Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 |
| 45 | PP2500373768 | Amlodipin+Atovastatin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500373769 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 554.925 | 180 | 36.995.000 | 36.995.000 | 0 |
| 47 | PP2500373770 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 17.250.000 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500373771 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 26.989.500 | 190 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500373772 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500373774 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500373775 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 45.420.000 | 180 | 2.120.000.000 | 2.120.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500373776 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 53 | PP2500373777 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 54 | PP2500373778 | Azathioprine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500373779 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 28.709.100 | 28.709.100 | 0 |
| 56 | PP2500373780 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500373781 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500373782 | Bambuterol hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 4.231.500 | 4.231.500 | 0 |
| 59 | PP2500373783 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 60 | PP2500373784 | Betahistin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 17.854.650 | 180 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| 61 | PP2500373785 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500373786 | Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 105.341.600 | 105.341.600 | 0 |
| 63 | PP2500373787 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500373788 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500373789 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 13.000.000 | 257 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500373790 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500373791 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 25.207.900 | 25.207.900 | 0 |
| 68 | PP2500373792 | Bimatoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 |
| 69 | PP2500373793 | Bismuth oxyd | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 787.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500373794 | Bisoprolol fumarat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500373795 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500373796 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500373797 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500373798 | Bisoprolol fumarat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500373799 | Bisoprolol fumarat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500373800 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500373801 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 144.028.200 | 144.028.200 | 0 |
| 78 | PP2500373802 | Botulinum toxin type A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 198.837.600 | 198.837.600 | 0 |
| 79 | PP2500373803 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 80 | PP2500373804 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 81 | PP2500373805 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 82 | PP2500373806 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500373807 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 135.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500373809 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500373810 | Calci carbonat+ Calci gluconolactat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.117.250 | 180 | 196.240.000 | 196.240.000 | 0 |
| 86 | PP2500373811 | Calci clorid dihydrat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 |
| 87 | PP2500373814 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| 88 | PP2500373815 | Calcitonin salmon | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.141.500 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500373816 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 39.501.000 | 39.501.000 | 0 |
| 90 | PP2500373817 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500373818 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 4.728.000 | 180 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500373819 | Candesartan cilexetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500373820 | Candesartan cilexetil | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 21.240.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500373821 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 1.251.600.000 | 1.251.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500373822 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 11.136.000 | 11.136.000 | 0 |
| 96 | PP2500373823 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500373824 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500373825 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500373826 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 171.800.000 | 171.800.000 | 0 |
| 100 | PP2500373827 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500373828 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.585.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500373829 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 82.594.500 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500373830 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500373831 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 21.240.000 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500373832 | Cefmetazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500373833 | Cefmetazol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500373834 | Cefoperazol + Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500373835 | Cefoperazol + Sulbactam | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500373836 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 8.880.000.000 | 8.880.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500373837 | Cefoperazon + sulbactam | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500373838 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 82.594.500 | 180 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500373839 | Cefpirom | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 27.798.000 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500373840 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500373841 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.940.400.000 | 1.940.400.000 | 0 |
| 115 | PP2500373842 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500373843 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 117 | PP2500373844 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 118 | PP2500373845 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 17.854.650 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500373846 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 8.000.000 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500373848 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 63.911.250 | 190 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500373849 | Cinnarizin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500373850 | Ciprofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500373851 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500373852 | Citicolin natri | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500373853 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 721.980.000 | 721.980.000 | 0 |
| 126 | PP2500373854 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| 127 | PP2500373855 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 19.286.250 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500373856 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 150 | 5.580.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500373857 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 24.672.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500373858 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 444.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500373859 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 19.286.250 | 180 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 132 | PP2500373860 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500373861 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500373862 | Colistimethat natri | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 25.941.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500373865 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.953.000 | 8.953.000 | 0 |
| 136 | PP2500373866 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500373867 | Cytidin monophosphat disodium +Uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 17.854.650 | 180 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500373868 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 14.500.000 | 190 | 565.250.000 | 565.250.000 | 0 |
| 139 | PP2500373869 | Dabigatran etexilate | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 16.125.000 | 180 | 409.000.000 | 409.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500373870 | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500373871 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 566.295.000 | 566.295.000 | 0 |
| 142 | PP2500373872 | Deferasirox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.132.590.000 | 1.132.590.000 | 0 |
| 143 | PP2500373873 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500373874 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 |
| 145 | PP2500373875 | Desloratadin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 146 | PP2500373876 | Desloratadin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 5.340 | 5.340 | 0 |
| 147 | PP2500373878 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 148 | PP2500373879 | Dexketoprofen(dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 20.070.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500373880 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500373881 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 |
| 151 | PP2500373882 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 52.502.000 | 190 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500373883 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 639.000 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 153 | PP2500373884 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500373885 | Diltiazem hydrochloride | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 155 | PP2500373886 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 156 | PP2500373887 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 150 | 183.000 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 157 | PP2500373888 | Diosmin + hesperidin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 4.245.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500373889 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 615.520.000 | 615.520.000 | 0 |
| 159 | PP2500373890 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 160 | PP2500373891 | Donepezil hydrochlorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500373892 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 2.561.250 | 180 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 162 | PP2500373893 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500373894 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500373895 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| 165 | PP2500373896 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 166 | PP2500373897 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 16.779.000 | 16.779.000 | 0 |
| 167 | PP2500373898 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 47.353.500 | 47.353.500 | 0 |
| 168 | PP2500373899 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 42.339.000 | 180 | 553.800.000 | 553.800.000 | 0 |
| 169 | PP2500373900 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 42.339.000 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500373901 | Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 42.339.000 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 171 | PP2500373902 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500373903 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 42.339.000 | 180 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500373904 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 16.125.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 4.725.000 | 180 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 288.450.000 | 288.450.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500373905 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500373906 | Empagliflozin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 56.925.000 | 180 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500373907 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 202.770.000 | 202.770.000 | 0 |
| 177 | PP2500373908 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500373909 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 24.900.000 | 180 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 4.293.000 | 195 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500373910 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 8.471.000 | 8.471.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500373911 | Ephedrine hydrocloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500373912 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 11.907.000 | 180 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 182 | PP2500373913 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 82.594.500 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500373914 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 71.133.000 | 180 | 4.709.200.000 | 4.709.200.000 | 0 |
| 184 | PP2500373915 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 862.785 | 180 | 57.519.000 | 57.519.000 | 0 |
| 185 | PP2500373916 | Etamsylat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 186 | PP2500373917 | Etamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 160 | 1.323.000 | 190 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500373919 | Ethambutol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 |
| 188 | PP2500373920 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500373921 | Etifoxin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500373922 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 5.496.750 | 5.496.750 | 0 |
| 191 | PP2500373923 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 81.439.650 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500373925 | Ezetimibe | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500373926 | Famotidin | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500373927 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500373928 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 3.150 | 3.150 | 0 | |||
| 196 | PP2500373930 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 13.200.000 | 182 | 868.500.000 | 868.500.000 | 0 |
| 197 | PP2500373931 | Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| 198 | PP2500373933 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 4.000.000 | 180 | 69.360.000 | 69.360.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500373934 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 71.133.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500373935 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500373936 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 202 | PP2500373937 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| 203 | PP2500373938 | Flurbiprofen | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 21.735.000 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 204 | PP2500373939 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 205 | PP2500373940 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500373941 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500373942 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500373943 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 209 | PP2500373944 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 210 | PP2500373945 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 132.759.000 | 132.759.000 | 0 |
| 211 | PP2500373946 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 67.991.000 | 67.991.000 | 0 |
| 212 | PP2500373947 | Gabapentin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 24.900.000 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500373948 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 20.000.000 | 180 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500373949 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500373950 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 63.911.250 | 190 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500373952 | Gefitinib | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 150 | 2.610.000 | 180 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 217 | PP2500373953 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500373954 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500373955 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 52.502.000 | 190 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500373956 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 40.197.000 | 180 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500373957 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 11.400.000 | 180 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500373958 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500373959 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 21.735.000 | 180 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 224 | PP2500373960 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 |
| 225 | PP2500373961 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 93.440.000 | 93.440.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500373962 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500373963 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 42.528.000 | 42.528.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500373965 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 414.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 229 | PP2500373966 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 639.000 | 180 | 38.370.000 | 38.370.000 | 0 |
| 230 | PP2500373967 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 231 | PP2500373968 | Glyceryl trinitrat | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 174.747.000 | 174.747.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500373969 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 73.050.000 | 73.050.000 | 0 |
| 233 | PP2500373970 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 19.286.250 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500373971 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 235 | PP2500373972 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 205.801.000 | 180 | 13.005.000.000 | 13.005.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 12.316.500.000 | 12.316.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 13.458.900.000 | 13.458.900.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500373973 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 9.876.100.000 | 9.876.100.000 | 0 |
| 237 | PP2500373974 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 27.798.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 238 | PP2500373975 | Hydroxocobalamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 27.798.000 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500373976 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 240 | PP2500373977 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 2.160.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500373978 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500373979 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 243 | PP2500373981 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500373982 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 17.854.650 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500373983 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat )+ Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 246 | PP2500373984 | Indocyanine green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 24.646.440 | 24.646.440 | 0 |
| 247 | PP2500373985 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 248 | PP2500373986 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500373987 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500373988 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500373989 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500373990 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500373991 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500373992 | Iodine (dưới dạng Iopamidol) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 245.900.000 | 245.900.000 | 0 |
| 255 | PP2500373993 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 952.597.800 | 952.597.800 | 0 |
| 256 | PP2500373994 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 257 | PP2500373995 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500373996 | Isosorbid mononitrat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 259 | PP2500373997 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500373998 | Itraconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 370.000.000 | 190 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500374000 | Ivabradin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 5.137.500 | 180 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 3.822.000 | 180 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 4.699 | 4.699 | 0 | |||
| 262 | PP2500374001 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 660.000 | 180 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 263 | PP2500374002 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500374003 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 |
| 265 | PP2500374004 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.117.250 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500374005 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500374006 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 268 | PP2500374007 | Kẽm oxid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 269 | PP2500374008 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 403.750.000 | 403.750.000 | 0 |
| 270 | PP2500374009 | Ketorolac trometamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 20.070.000 | 180 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500374010 | Lacidipin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500374011 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 217.150.000 | 217.150.000 | 0 |
| 273 | PP2500374012 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 274 | PP2500374013 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 17.939.880 | 17.939.880 | 0 |
| 275 | PP2500374014 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 3.036.000.000 | 3.036.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500374015 | Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 908.809.650 | 908.809.650 | 0 |
| 277 | PP2500374017 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 |
| 278 | PP2500374018 | Letrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500374020 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500374021 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500374022 | Levodopa + Carbidopa khan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 815.850.000 | 815.850.000 | 0 |
| 282 | PP2500374023 | Levofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 765.700.000 | 765.700.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 81.439.650 | 180 | 792.110.000 | 792.110.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500374024 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 21.735.000 | 180 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500374025 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 7.200.060 | 180 | 477.400.000 | 477.400.000 | 0 |
| 285 | PP2500374026 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 14.500.000 | 190 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500374027 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 2.008.500 | 180 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 24.900.000 | 180 | 106.340.000 | 106.340.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500374028 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 2.533.440.000 | 2.533.440.000 | 0 |
| 288 | PP2500374029 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 803.000.000 | 803.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500374030 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 21.240.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 290 | PP2500374031 | Lisinopril + hydrochlorothiazide | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 32.626.050 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500374032 | Lisinopril dihydrat+ hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 292 | PP2500374033 | Lopinavir + Ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 712.790.280 | 712.790.280 | 0 |
| 293 | PP2500374034 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 45.420.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500374035 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 295 | PP2500374036 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 30.714.000 | 30.714.000 | 0 |
| 296 | PP2500374037 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 297 | PP2500374038 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500374039 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.636.480 | 180 | 173.376.000 | 173.376.000 | 0 |
| 299 | PP2500374040 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide gel + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 4.995.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500374041 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 160.146.000 | 160.146.000 | 0 |
| 301 | PP2500374042 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 302 | PP2500374043 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 303 | PP2500374044 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 304 | PP2500374045 | Meclofenoxat HCL | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 8.117.250 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500374046 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 21.735.000 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 306 | PP2500374048 | Mequitazine | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500374049 | Mesalazin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 |
| 308 | PP2500374050 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 309 | PP2500374052 | Metformin hydroclorid | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 5.137.500 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500374053 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 23.380.000 | 23.380.000 | 0 |
| 311 | PP2500374054 | Metformin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 27.798.000 | 180 | 501.000.000 | 501.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500374055 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 313 | PP2500374056 | Methocarbamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500374057 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 444.000 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 315 | PP2500374058 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| 316 | PP2500374059 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500374060 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 14.500.000 | 190 | 126.800.000 | 126.800.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 40.197.000 | 180 | 126.560.000 | 126.560.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500374061 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 14.500.000 | 190 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 40.197.000 | 180 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500374062 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 594.300.000 | 594.300.000 | 0 |
| 320 | PP2500374063 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 14.500.000 | 190 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 321 | PP2500374065 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 113.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500374066 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 24.672.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500374067 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 324 | PP2500374068 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500374069 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 326 | PP2500374070 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 7.791.000 | 7.791.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500374071 | Mometasone furoate | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 390.000 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500374072 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500374073 | Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat. | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 330 | PP2500374074 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| 331 | PP2500374075 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 60.553.500 | 60.553.500 | 0 |
| 332 | PP2500374076 | Moxifloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 63.911.250 | 190 | 144.750.000 | 144.750.000 | 0 |
| 333 | PP2500374077 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 4.245.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500374078 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 |
| 335 | PP2500374080 | N-acetylcystein | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 3.405.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 100.450.000 | 100.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500374081 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500374082 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500374083 | Natri aescinat | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500374084 | Natri Bicarbonat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 2.561.250 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500374085 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 128.204.000 | 128.204.000 | 0 |
| 341 | PP2500374086 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 342 | PP2500374087 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 592.920.000 | 592.920.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 601.560.000 | 601.560.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500374088 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 2.674.350.000 | 2.674.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 2.709.000.000 | 2.709.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 2.672.460.000 | 2.672.460.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500374089 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 898.260.000 | 898.260.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500374090 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 2.806.000.000 | 2.806.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 2.842.800.000 | 2.842.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 2.895.240.000 | 2.895.240.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500374091 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 33.033.000 | 33.033.000 | 0 |
| 347 | PP2500374092 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500374093 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500374094 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500374095 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 |
| 351 | PP2500374096 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500374097 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500374098 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500374099 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500374100 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 213.180.000 | 213.180.000 | 0 |
| 356 | PP2500374101 | Natri phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 357 | PP2500374103 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.503.500 | 190 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500374104 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 359 | PP2500374105 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500374109 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500374110 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 362 | PP2500374111 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 52.502.000 | 190 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 363 | PP2500374112 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500374113 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 884.500.000 | 884.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500374114 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 5.668.050 | 180 | 20.944.000 | 20.944.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500374115 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500374116 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.585.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500374117 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500374118 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500374119 | Olanzapin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 822.000 | 180 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 371 | PP2500374120 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 65.549.500 | 65.549.500 | 0 |
| 372 | PP2500374122 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 314.139.000 | 314.139.000 | 0 |
| 373 | PP2500374123 | Oxacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 374 | PP2500374124 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 375 | PP2500374125 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 10.000.000 | 180 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 48.599.600 | 48.599.600 | 0 | |||
| 376 | PP2500374126 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 377 | PP2500374127 | Palonosetron hydroclorid | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500374128 | Pancreatin(tương đương Amylase+ lipase+ Protease) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 47.960.500 | 47.960.500 | 0 |
| 379 | PP2500374129 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500374130 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 381 | PP2500374131 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 13.548.000 | 13.548.000 | 0 |
| 382 | PP2500374132 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 383 | PP2500374133 | Paracetamol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 751.500.000 | 751.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500374134 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 385 | PP2500374135 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 6.602.500 | 6.602.500 | 0 |
| 386 | PP2500374136 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 387 | PP2500374137 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 59.704.000 | 59.704.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 59.993.000 | 59.993.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500374138 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 250.110.000 | 250.110.000 | 0 |
| 389 | PP2500374140 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| 390 | PP2500374141 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 22.000.000 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500374142 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 392 | PP2500374143 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 82.594.500 | 180 | 908.800.000 | 908.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500374144 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.585.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500374145 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 395 | PP2500374146 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 171.314.000 | 171.314.000 | 0 |
| 396 | PP2500374147 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 397 | PP2500374148 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 398 | PP2500374150 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 24.672.000 | 180 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500374151 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 400 | PP2500374152 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500374153 | Phloroglucinol dihydrate + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500374154 | Phloroglucinol dihydrate + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 18.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500374155 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 404 | PP2500374156 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 405 | PP2500374157 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 32.626.050 | 180 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500374158 | Piperacilin + tazobactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 55.169.190 | 180 | 1.011.500.000 | 1.011.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.022.448.000 | 1.022.448.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500374159 | Piperacilin + tazobactam | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 32.626.050 | 180 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 |
| 408 | PP2500374160 | Piracetam | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 1.110.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500374161 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 64.327.410 | 180 | 128.280.000 | 128.280.000 | 0 |
| 410 | PP2500374162 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 411 | PP2500374163 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 7.601.760 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500374164 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 413 | PP2500374165 | Povidon Iodine | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500374167 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.999.900 | 8.999.900 | 0 |
| 415 | PP2500374168 | Povidone Iodine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 5.650.800 | 5.650.800 | 0 |
| 416 | PP2500374169 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.585.000 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500374170 | Pravastatin natri | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 2.966.540.000 | 2.966.540.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 2.967.000.000 | 2.967.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500374171 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 419 | PP2500374172 | Pregabalin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 16.125.000 | 180 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 30.262.500 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500374173 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500374174 | Procain hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500374175 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 19.920.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500374178 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 561.330.000 | 561.330.000 | 0 |
| 424 | PP2500374179 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500374181 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 426 | PP2500374182 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.800.000 | 181 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500374183 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.503.500 | 190 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500374184 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 17.000.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500374185 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 17.000.000 | 180 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 430 | PP2500374186 | Rebamipid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500374187 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500374188 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.258.560 | 180 | 83.904.000 | 83.904.000 | 0 |
| 433 | PP2500374189 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 261.842.199 | 180 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 479.080.000 | 479.080.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500374190 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500374191 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500374192 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| 437 | PP2500374193 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500374194 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 25.000.000 | 180 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 439 | PP2500374195 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 440 | PP2500374196 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 441 | PP2500374197 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500374198 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 2.561.250 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500374200 | Salicylic acid + Betamethasone dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 660.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 150 | 570.000 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500374201 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 |
| 445 | PP2500374202 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.141.500 | 180 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 446 | PP2500374203 | Sắt sulfat + acid folic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 49.225.637 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500374204 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500374205 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500374206 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 90.000.000 | 180 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 450 | PP2500374207 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 88.325.100 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500374208 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 39.146.100 | 39.146.100 | 0 |
| 452 | PP2500374209 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 453 | PP2500374210 | Sitagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 2.030.000.000 | 2.030.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500374211 | Sitagliptin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 121.162.500 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500374213 | Sitagliptin + metformin hydrochlorid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500374214 | Sitagliptin + metformin hydrochlorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500374215 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 8.625.000 | 195 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500374216 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500374217 | Sorbitol | vn0110130604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN THUẬN | 151 | 247.938.375 | 181 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 250.000.000 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500374218 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 55.750.000 | 55.750.000 | 0 |
| 461 | PP2500374219 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 199.290.000 | 199.290.000 | 0 |
| 462 | PP2500374220 | Succinylated Gelatin+ natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500374221 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 115.226.400 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 464 | PP2500374222 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500374223 | Sumatriptan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 466 | PP2500374224 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500374225 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 468 | PP2500374226 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 5.130.000 | 180 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500374227 | Teicoplanin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 389.970.000 | 389.970.000 | 0 |
| 470 | PP2500374228 | Telmisartan | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 471 | PP2500374229 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 88.772.625 | 180 | 8.700 | 8.700 | 0 |
| 472 | PP2500374230 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500374231 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 474 | PP2500374232 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 68.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500374233 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 1.862.175.000 | 1.862.175.000 | 0 |
| 476 | PP2500374234 | Tetracyclin hydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 13.200.000 | 182 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500374235 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 478 | PP2500374236 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 5.130.000 | 180 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500374237 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 291.330.000 | 291.330.000 | 0 |
| 480 | PP2500374238 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500374239 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 24.672.000 | 180 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500374240 | Tigecyclin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 81.439.650 | 180 | 2.740.000.000 | 2.740.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500374241 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500374242 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 12.600.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500374243 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.141.500 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500374244 | Tobramycin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 159.942.600 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500374245 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 488 | PP2500374246 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 52.300.000 | 52.300.000 | 0 |
| 489 | PP2500374247 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 259.534.950 | 259.534.950 | 0 |
| 490 | PP2500374249 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.585.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500374250 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.517.478 | 180 | 1.070.550.000 | 1.070.550.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 59.726.400 | 180 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500374251 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 58.406.250 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 493 | PP2500374254 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.375.000 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 494 | PP2500374255 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 40.197.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500374256 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 496 | PP2500374257 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500374258 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 127.850.000 | 127.850.000 | 0 |
| 498 | PP2500374259 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 310.000.000 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 499 | PP2500374260 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 456.750 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 500 | PP2500374261 | Tyrothricin + benzalkonium chloride + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 501 | PP2500374262 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 8.639.523 | 180 | 10.798.200 | 10.798.200 | 0 |
| 502 | PP2500374264 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 247.900.000 | 247.900.000 | 0 |
| 503 | PP2500374265 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 24.208.800 | 24.208.800 | 0 |
| 504 | PP2500374266 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 105.255.000 | 180 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500374267 | Valsartan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.503.500 | 190 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500374268 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 80.431.305 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 2.394.000 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500374269 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500374270 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 3.100.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 10.921.500 | 180 | 197.925.000 | 197.925.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500374271 | Venlafaxin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 50.933.100 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500374272 | Vildagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 21.633.420 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 511 | PP2500374273 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 63.911.250 | 190 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500374274 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 513 | PP2500374275 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 556.440.000 | 556.440.000 | 0 |
| 514 | PP2500374276 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 63.911.250 | 190 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500374277 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 60.150.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500374278 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 60.150.000 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500374279 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 17.000.000 | 180 | 74.088.000 | 74.088.000 | 0 |
| 518 | PP2500374280 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 29.613.375 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500374281 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| 520 | PP2500374282 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 10.921.500 | 180 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 |
| 521 | PP2500374283 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 19.286.250 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500374284 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 24.093.870 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 523 | PP2500374285 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 52.502.000 | 190 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 524 | PP2500374286 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 21.735.000 | 180 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 525 | PP2500374287 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 961.058.700 | 180 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500374289 | Yếu tố IX | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 205.801.000 | 180 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500374290 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500374291 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 800.000.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 529 | PP2500374292 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 19.920.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500374293 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 20.290.410 | 180 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 |
1. PP2500373869 - Dabigatran etexilate
2. PP2500373904 - Dutasterid
3. PP2500374172 - Pregabalin
1. PP2500373729 - Aciclovir
2. PP2500373748 - Acyclovir
3. PP2500373785 - Betamethason
4. PP2500374007 - Kẽm oxid
5. PP2500374100 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500374114 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500374115 - Nước oxy già
8. PP2500374165 - Povidon Iodine
9. PP2500374174 - Procain hydroclorid
10. PP2500374178 - Propofol
11. PP2500374220 - Succinylated Gelatin+ natri clorid + natri hydroxyd
12. PP2500374235 - Tetracyclin hydroclorid
13. PP2500374280 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500373758 - Ambroxol
2. PP2500373766 - Amlodipin+ Losartan kali
3. PP2500373798 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500373908 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500374017 - Lansoprazol
6. PP2500374029 - Linezolid
7. PP2500374050 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2500374068 - Mirtazapin
9. PP2500374129 - Pantoprazol
10. PP2500374206 - Sertralin
1. PP2500373829 - Cefazolin
2. PP2500373838 - Cefotiam
3. PP2500373913 - Ertapenem
4. PP2500374143 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500373938 - Flurbiprofen
2. PP2500373959 - Glimepirid + metformin hydroclorid
3. PP2500374024 - Levothyroxin natri
4. PP2500374046 - Mecobalamin
5. PP2500374286 - Vitamin E
1. PP2500373866 - Cyclosporin
2. PP2500373873 - Deferoxamin
3. PP2500373947 - Gabapentin
4. PP2500374072 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2500374097 - Natri hyaluronat
6. PP2500374172 - Pregabalin
1. PP2500373742 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2500373854 - Clobetasol propionat
3. PP2500373909 - Entecavir
4. PP2500374006 - Kẽm gluconat
5. PP2500374070 - Mometason furoat
6. PP2500374071 - Mometasone furoate
7. PP2500374114 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500373745 - Acid alpha lipoic
2. PP2500373817 - Candesartan
3. PP2500373842 - Ceftizoxim
4. PP2500374020 - Levocetirizin dihydrochlorid
5. PP2500374191 - Rivaroxaban
6. PP2500374222 - Sulfasalazin
7. PP2500374251 - Travoprost
1. PP2500373904 - Dutasterid
1. PP2500373793 - Bismuth oxyd
1. PP2500373892 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500374084 - Natri Bicarbonat
3. PP2500374198 - Salbutamol sulfat
1. PP2500373818 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2500374000 - Ivabradin
2. PP2500374052 - Metformin hydroclorid
1. PP2500373858 - Clozapin
2. PP2500374057 - Methotrexat
1. PP2500373972 - Human Albumin
2. PP2500374289 - Yếu tố IX
1. PP2500374242 - Tinidazol
1. PP2500373745 - Acid alpha lipoic
2. PP2500373862 - Colistimethat natri
1. PP2500373790 - Bilastine
2. PP2500373809 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500373933 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500374013 - Lamivudin
5. PP2500374022 - Levodopa + Carbidopa khan
6. PP2500374191 - Rivaroxaban
7. PP2500374194 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500374025 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500373933 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500374056 - Methocarbamol
3. PP2500374141 - Perindopril
1. PP2500374175 - Progesteron
2. PP2500374292 - Zoledronic acid
1. PP2500373796 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500373861 - Colistimethat natri
3. PP2500373862 - Colistimethat natri
4. PP2500373925 - Ezetimibe
5. PP2500373927 - Famotidin
6. PP2500374153 - Phloroglucinol dihydrate + trimethyl phloroglucinol
7. PP2500374211 - Sitagliptin
1. PP2500373744 - Acid alpha lipoic
2. PP2500373893 - Doripenem
3. PP2500373940 - Fluvastatin
4. PP2500373941 - Fosfomycin
5. PP2500374082 - Naproxen
6. PP2500374173 - Pregabalin
7. PP2500374183 - Ramipril
8. PP2500374224 - Tacrolimus
9. PP2500374225 - Tacrolimus
10. PP2500374266 - Valsartan
1. PP2500373720 - Acetazolamid
2. PP2500373726 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500373891 - Donepezil hydrochlorid
4. PP2500373895 - Doxazosin
5. PP2500374044 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2500374124 - Oxcarbazepin
7. PP2500374171 - Pravastatin natri
8. PP2500374187 - Repaglinid
9. PP2500374293 - Zopiclon
1. PP2500373768 - Amlodipin+Atovastatin
2. PP2500373833 - Cefmetazol
3. PP2500373835 - Cefoperazol + Sulbactam
4. PP2500373837 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500373849 - Cinnarizin
6. PP2500373926 - Famotidin
7. PP2500373968 - Glyceryl trinitrat
8. PP2500374048 - Mequitazine
9. PP2500374083 - Natri aescinat
10. PP2500374127 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2500374170 - Pravastatin natri
12. PP2500374217 - Sorbitol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VAN THUAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500373789 - Bezafibrat
1. PP2500373751 - Adenosin triphosphat
2. PP2500373776 - Atosiban
3. PP2500373780 - Bacillus subtilis
4. PP2500373806 - Budesonid
5. PP2500373827 - Carboprost
6. PP2500373878 - Dexibuprofen
7. PP2500373884 - Digoxin
8. PP2500373931 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
9. PP2500373942 - Fosfomycin
10. PP2500373967 - Glycerol
11. PP2500374012 - Lactulose
12. PP2500374073 - Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat.
13. PP2500374098 - Natri hyaluronat
14. PP2500374112 - Nimodipin
15. PP2500374113 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2500374132 - Paracetamol
17. PP2500374134 - Paracetamol
18. PP2500374195 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid
19. PP2500374230 - Terbinafin (hydroclorid)
20. PP2500374232 - Terbutalin sulfat
1. PP2500373745 - Acid alpha lipoic
1. PP2500373774 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500373905 - Empagliflozin
3. PP2500374010 - Lacidipin
4. PP2500374032 - Lisinopril dihydrat+ hydroclorothiazid
5. PP2500374041 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500374158 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500373844 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500374020 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2500374070 - Mometason furoat
4. PP2500374078 - Mupirocin
5. PP2500374227 - Teicoplanin
6. PP2500374262 - Urea
1. PP2500373747 - Acyclovir
2. PP2500373772 - Amylase + lipase + protease
3. PP2500373976 - Hydroxy cloroquin
4. PP2500374021 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
5. PP2500374028 - Linezolid
6. PP2500374058 - Methyl prednisolon
7. PP2500374117 - Ofloxacin
8. PP2500374207 - Silymarin
1. PP2500373742 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2500373811 - Calci clorid dihydrat
3. PP2500373919 - Ethambutol
4. PP2500374023 - Levofloxacin
5. PP2500374062 - Metronidazol
6. PP2500374123 - Oxacilin
7. PP2500374133 - Paracetamol
8. PP2500374157 - Piperacilin
9. PP2500374161 - Piracetam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500373902 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
2. PP2500373961 - Glucose
3. PP2500374088 - Natri clorid
4. PP2500374090 - Natri clorid
5. PP2500374133 - Paracetamol
6. PP2500374214 - Sitagliptin + metformin hydrochlorid
7. PP2500374244 - Tobramycin
1. PP2500374040 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide gel + simethicon
1. PP2500373912 - Erlotinib
1. PP2500374027 - Linagliptin
1. PP2500373743 - Acid Fusidic + Betamethasone valerat
1. PP2500373883 - Digoxin
2. PP2500373966 - Glutathion
1. PP2500374080 - N-acetylcystein
1. PP2500373879 - Dexketoprofen(dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
2. PP2500374009 - Ketorolac trometamol
1. PP2500373888 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500374077 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500373768 - Amlodipin+Atovastatin
2. PP2500373833 - Cefmetazol
3. PP2500373835 - Cefoperazol + Sulbactam
4. PP2500373837 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500373849 - Cinnarizin
6. PP2500373926 - Famotidin
7. PP2500373968 - Glyceryl trinitrat
8. PP2500374048 - Mequitazine
9. PP2500374083 - Natri aescinat
10. PP2500374127 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2500374170 - Pravastatin natri
12. PP2500374217 - Sorbitol
1. PP2500373779 - Azithromycin
2. PP2500373830 - Cefdinir
3. PP2500373850 - Ciprofibrat
4. PP2500373852 - Citicolin natri
5. PP2500374056 - Methocarbamol
6. PP2500374203 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500373731 - Acid amin
2. PP2500373732 - Acid amin
3. PP2500373739 - Acid amin
4. PP2500373741 - Acid amin
5. PP2500373880 - Diazepam
6. PP2500373881 - Diazepam
7. PP2500373911 - Ephedrine hydrocloride
8. PP2500373920 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2500373928 - Fenofibrat
10. PP2500373948 - Gadoteric acid
11. PP2500374066 - Midazolam
12. PP2500374074 - Morphin
13. PP2500374075 - Morphin
14. PP2500374250 - Trastuzumab
1. PP2500373820 - Candesartan cilexetil
2. PP2500373831 - Cefixim
3. PP2500374030 - Lisinopril
1. PP2500373769 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500374260 - Tyrothricin
1. PP2500373760 - Amlodipin
2. PP2500373839 - Cefpirom
3. PP2500373974 - Hydrocortison
4. PP2500373975 - Hydroxocobalamin
5. PP2500374054 - Metformin hydroclorid
1. PP2500374182 - Quetiapin
1. PP2500373782 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500373793 - Bismuth oxyd
3. PP2500373888 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500373891 - Donepezil hydrochlorid
5. PP2500373909 - Entecavir
6. PP2500374027 - Linagliptin
7. PP2500374040 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide gel + simethicon
8. PP2500374080 - N-acetylcystein
9. PP2500374163 - Piracetam
10. PP2500374186 - Rebamipid
11. PP2500374209 - Simvastatin + Ezetimibe
12. PP2500374223 - Sumatriptan
13. PP2500374272 - Vildagliptin
1. PP2500373740 - Acid amin
1. PP2500373965 - Glutathion
1. PP2500373783 - Betahistin
2. PP2500373825 - Carbomer
3. PP2500373826 - Carboprost
4. PP2500373886 - Diosmectit
5. PP2500373985 - Indomethacin
6. PP2500373995 - Irinotecan
7. PP2500374015 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir
8. PP2500374018 - Letrozol
9. PP2500374036 - Macrogol 4000
10. PP2500374071 - Mometasone furoate
11. PP2500374190 - Risedronat natri
12. PP2500374261 - Tyrothricin + benzalkonium chloride + benzocain
13. PP2500374264 - Valproat natri
14. PP2500374265 - Valproat natri
1. PP2500374270 - Vancomycin
1. PP2500373759 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500373923 - Etoricoxib
3. PP2500374023 - Levofloxacin
4. PP2500374240 - Tigecyclin
1. PP2500373851 - Cisplatin
2. PP2500373882 - Diclofenac
3. PP2500373896 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500373897 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500373922 - Etoposid
6. PP2500373953 - Gemcitabin
7. PP2500373954 - Gemcitabin
8. PP2500374094 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2500374095 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500374125 - Paclitaxel
1. PP2500373730 - Acid amin
2. PP2500373909 - Entecavir
3. PP2500373947 - Gabapentin
4. PP2500374027 - Linagliptin
1. PP2500373957 - Gliclazid + metformin hydroclorid
1. PP2500373721 - Acetyl leucin
2. PP2500373790 - Bilastine
3. PP2500373819 - Candesartan cilexetil
4. PP2500373851 - Cisplatin
5. PP2500373916 - Etamsylat
6. PP2500373963 - Glucose
7. PP2500373986 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500373989 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500373990 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
10. PP2500373991 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
11. PP2500373993 - Iohexol
12. PP2500373998 - Itraconazol
13. PP2500374037 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
14. PP2500374069 - Mometason furoat
15. PP2500374086 - Natri clorid
16. PP2500374087 - Natri clorid
17. PP2500374088 - Natri clorid
18. PP2500374089 - Natri clorid
19. PP2500374090 - Natri clorid
20. PP2500374092 - Natri clorid
21. PP2500374093 - Natri clorid
22. PP2500374118 - Ofloxacin
23. PP2500374125 - Paclitaxel
24. PP2500374137 - Paracetamol + codein phosphat
25. PP2500374187 - Repaglinid
26. PP2500374189 - Ringer lactat
1. PP2500373810 - Calci carbonat+ Calci gluconolactat
2. PP2500374004 - Kali clorid
3. PP2500374045 - Meclofenoxat HCL
1. PP2500374154 - Phloroglucinol dihydrate + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500374160 - Piracetam
1. PP2500373724 - Acetyl leucin
2. PP2500373822 - Carbamazepin
3. PP2500373933 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500373970 - Haloperidol
5. PP2500373971 - Haloperidol
6. PP2500374067 - Midazolam
7. PP2500374101 - Natri phenobarbital
8. PP2500374150 - Phenobarbital
9. PP2500374151 - Phenobarbital
10. PP2500374163 - Piracetam
1. PP2500373742 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2500373777 - Atropin sulfat
3. PP2500373890 - Diphenhydramin
4. PP2500373910 - Eperison
5. PP2500373978 - Ibuprofen
6. PP2500374002 - Kali clorid
7. PP2500374003 - Kali clorid
8. PP2500374038 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2500374059 - Metoclopramid
10. PP2500374091 - Natri clorid
11. PP2500374114 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500374130 - Papaverin hydroclorid
13. PP2500374133 - Paracetamol
14. PP2500374155 - Phytomenadion
15. PP2500374156 - Phytomenadion
16. PP2500374216 - Sorbitol
17. PP2500374231 - Terbutalin sulfat
18. PP2500374270 - Vancomycin
19. PP2500374281 - Vitamin B1
20. PP2500374284 - Vitamin B6
1. PP2500373770 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500373848 - Cinnarizin
2. PP2500373950 - Galantamin hydrobromid
3. PP2500374076 - Moxifloxacin
4. PP2500374273 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
5. PP2500374276 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2500373915 - Erythropoietin
1. PP2500374277 - Vinorelbin
2. PP2500374278 - Vinorelbin
1. PP2500373815 - Calcitonin salmon
2. PP2500374202 - Sắt sucrose (hay dextran)
3. PP2500374243 - Tobramycin
1. PP2500373790 - Bilastine
2. PP2500373816 - Calcitriol
3. PP2500373824 - Carbocistein
4. PP2500373936 - Flunarizin
5. PP2500373958 - Glimepirid
6. PP2500374035 - Lovastatin
7. PP2500374039 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500373737 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500373738 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2500374103 - Nefopam hydroclorid
4. PP2500374183 - Ramipril
5. PP2500374267 - Valsartan
1. PP2500374065 - Miconazol
1. PP2500373797 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500373805 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500373885 - Diltiazem hydrochloride
4. PP2500373939 - Fluvastatin
5. PP2500373994 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500374055 - Methocarbamol
7. PP2500374081 - Naproxen
8. PP2500374181 - Propylthiouracil
9. PP2500374219 - Spironolacton
10. PP2500374268 - Valsartan
1. PP2500373899 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
2. PP2500373900 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
3. PP2500373901 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
4. PP2500373903 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2500374000 - Ivabradin
1. PP2500373725 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
2. PP2500373771 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500374031 - Lisinopril + hydrochlorothiazide
2. PP2500374157 - Piperacilin
3. PP2500374159 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500373887 - Diosmin
1. PP2500374001 - Ivermectin
2. PP2500374200 - Salicylic acid + Betamethasone dipropionat
1. PP2500373875 - Desloratadin
2. PP2500373876 - Desloratadin
3. PP2500373928 - Fenofibrat
4. PP2500374000 - Ivabradin
5. PP2500374228 - Telmisartan
6. PP2500374229 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500373868 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500374026 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500374060 - Metoprolol
4. PP2500374061 - Metoprolol
5. PP2500374063 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500373723 - Acetyl leucin
2. PP2500373761 - Amlodipin + Atovastatin
3. PP2500373781 - Baclofen
4. PP2500373832 - Cefmetazol
5. PP2500373834 - Cefoperazol + Sulbactam
6. PP2500373836 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500373949 - Gadoteric acid
8. PP2500373992 - Iodine (dưới dạng Iopamidol)
9. PP2500374141 - Perindopril
10. PP2500374196 - Salbutamol sulfat
11. PP2500374197 - Salbutamol sulfat
12. PP2500374204 - Saxagliptin
13. PP2500374210 - Sitagliptin
14. PP2500374213 - Sitagliptin + metformin hydrochlorid
15. PP2500374287 - Voriconazol
1. PP2500373775 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500374034 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500373727 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500373755 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500373855 - Clopidogrel
4. PP2500373860 - Colchicin
5. PP2500373910 - Eperison
6. PP2500373937 - Flunarizin
7. PP2500373943 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500373960 - Glucosamin
9. PP2500374080 - N-acetylcystein
10. PP2500374150 - Phenobarbital
11. PP2500374162 - Piracetam
12. PP2500374163 - Piracetam
13. PP2500374186 - Rebamipid
14. PP2500374218 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500374234 - Tetracyclin hydrochlorid
16. PP2500374254 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500373753 - Alfuzosin
2. PP2500373778 - Azathioprine
3. PP2500373821 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2500373894 - Doxazosin
5. PP2500373996 - Isosorbid mononitrat
6. PP2500374014 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2500374201 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
8. PP2500374221 - Sucralfat
1. PP2500373828 - Cefaclor
2. PP2500374116 - Ofloxacin
3. PP2500374144 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500374169 - Pramipexol
5. PP2500374249 - Topiramat
1. PP2500374215 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500373749 - Adalimumab
2. PP2500373948 - Gadoteric acid
1. PP2500373914 - Erythropoietin
2. PP2500373934 - Filgrastim
1. PP2500373933 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500373733 - Acid amin
2. PP2500373734 - Acid amin
3. PP2500373735 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500373736 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500373749 - Adalimumab
6. PP2500373762 - Amlodipin + indapamid
7. PP2500373763 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2500373764 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2500373840 - Ceftaroline fosamil
10. PP2500373841 - Ceftazidim + Avibactam
11. PP2500373843 - Choline alfoscerat
12. PP2500373853 - Clarithromycin
13. PP2500373870 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
14. PP2500373871 - Deferasirox
15. PP2500373872 - Deferasirox
16. PP2500373889 - Diosmin + hesperidin
17. PP2500373948 - Gadoteric acid
18. PP2500373969 - Granisetron hydroclorid
19. PP2500373972 - Human Albumin
20. PP2500373983 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat )+ Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
21. PP2500373984 - Indocyanine green
22. PP2500373995 - Irinotecan
23. PP2500374005 - Kali clorid
24. PP2500374008 - Ketoprofen
25. PP2500374010 - Lacidipin
26. PP2500374011 - Lacidipin
27. PP2500374024 - Levothyroxin natri
28. PP2500374033 - Lopinavir + Ritonavir
29. PP2500374053 - Metformin hydroclorid
30. PP2500374109 - Nhũ dịch lipid
31. PP2500374122 - Oseltamivir
32. PP2500374128 - Pancreatin(tương đương Amylase+ lipase+ Protease)
33. PP2500374140 - Perindopril
34. PP2500374142 - Perindopril + amlodipin
35. PP2500374145 - Perindopril + amlodipin
36. PP2500374146 - Perindopril + amlodipin
37. PP2500374147 - Perindopril + amlodipin
38. PP2500374148 - Perindopril + indapamid
39. PP2500374158 - Piperacilin + tazobactam
40. PP2500374179 - Propofol
41. PP2500374192 - Rocuronium bromid
42. PP2500374205 - Secukinumab
43. PP2500374208 - Simethicon
44. PP2500374237 - Thiamazol
45. PP2500374238 - Thiamazol
46. PP2500374241 - Tinh bột este hóa
47. PP2500374247 - Tocilizumab
48. PP2500374256 - Trimetazidin
49. PP2500374274 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
50. PP2500374275 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
51. PP2500374290 - Yếu tố VIII
52. PP2500374291 - Zoledronic acid
1. PP2500373977 - Hydroxyurea
1. PP2500374226 - Tegafur-uracil
2. PP2500374236 - Thalidomid
1. PP2500373846 - Cilostazol
1. PP2500374071 - Mometasone furoate
1. PP2500373857 - Cloxacilin
2. PP2500374066 - Midazolam
3. PP2500374150 - Phenobarbital
4. PP2500374239 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500373909 - Entecavir
1. PP2500373882 - Diclofenac
2. PP2500373955 - Ginkgo biloba
3. PP2500374111 - Nicorandil
4. PP2500374285 - Vitamin C
1. PP2500373784 - Betahistin
2. PP2500373845 - Cilnidipin
3. PP2500373867 - Cytidin monophosphat disodium +Uridin monophosphat disodium
4. PP2500373982 - Imidapril
1. PP2500373754 - Allopurinol
2. PP2500373956 - Gliclazid
3. PP2500374060 - Metoprolol
4. PP2500374061 - Metoprolol
5. PP2500374255 - Trimetazidin
1. PP2500373722 - Acetyl leucin
2. PP2500373750 - Adapalen
3. PP2500373767 - Amlodipin+ Losartan kali
4. PP2500373786 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)
5. PP2500373791 - Bimatoprost
6. PP2500373792 - Bimatoprost + timolol
7. PP2500373800 - Bosentan
8. PP2500373801 - Botulinum toxin type A
9. PP2500373802 - Botulinum toxin type A
10. PP2500373803 - Brinzolamid
11. PP2500373804 - Brinzolamid + timolol
12. PP2500373814 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
13. PP2500373823 - Carbetocin
14. PP2500373865 - Cyclosporin
15. PP2500373874 - Dequalinium clorid
16. PP2500373898 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500373904 - Dutasterid
18. PP2500373907 - Empagliflozin + Linagliptin
19. PP2500373921 - Etifoxin hydrochlorid
20. PP2500373944 - Fusidic acid
21. PP2500373945 - Fusidic acid + betamethason
22. PP2500373946 - Fusidic acid + hydrocortison
23. PP2500373961 - Glucose
24. PP2500373962 - Glucose
25. PP2500373963 - Glucose
26. PP2500373979 - Ifosfamid
27. PP2500373987 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2500373988 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
29. PP2500373997 - Isotretinoin
30. PP2500374018 - Letrozol
31. PP2500374042 - Magnesi sulfat
32. PP2500374043 - Manitol
33. PP2500374049 - Mesalazin
34. PP2500374071 - Mometasone furoate
35. PP2500374085 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
36. PP2500374087 - Natri clorid
37. PP2500374088 - Natri clorid
38. PP2500374089 - Natri clorid
39. PP2500374090 - Natri clorid
40. PP2500374092 - Natri clorid
41. PP2500374096 - Natri hyaluronat
42. PP2500374099 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
43. PP2500374103 - Nefopam hydroclorid
44. PP2500374104 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
45. PP2500374105 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
46. PP2500374110 - Nicardipin
47. PP2500374120 - Olopatadin hydroclorid
48. PP2500374131 - Paracetamol
49. PP2500374135 - Paracetamol
50. PP2500374136 - Paracetamol
51. PP2500374137 - Paracetamol + codein phosphat
52. PP2500374152 - Phenylephrin
53. PP2500374164 - Polyethylen glycol + propylen glycol
54. PP2500374167 - Povidone Iodine
55. PP2500374168 - Povidone Iodine
56. PP2500374189 - Ringer lactat
57. PP2500374193 - Saccharomyces boulardii
58. PP2500374233 - Terlipressin
59. PP2500374245 - Tobramycin + dexamethason
60. PP2500374246 - Tobramycin + dexamethason
61. PP2500374257 - Triptorelin
62. PP2500374258 - Triptorelin
63. PP2500374259 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500374188 - Rifampicin + Isoniazid
1. PP2500373807 - Budesonid
1. PP2500374200 - Salicylic acid + Betamethasone dipropionat
1. PP2500373794 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500373795 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500373799 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500374182 - Quetiapin
5. PP2500374190 - Risedronat natri
6. PP2500374269 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500374271 - Venlafaxin
1. PP2500374119 - Olanzapin
1. PP2500374270 - Vancomycin
2. PP2500374282 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500373765 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500373906 - Empagliflozin
1. PP2500373930 - Fenofibrat
2. PP2500374234 - Tetracyclin hydrochlorid
1. PP2500373787 - Bevacizumab
2. PP2500373788 - Bevacizumab
3. PP2500373935 - Fludarabin phosphat
4. PP2500374126 - Paclitaxel
5. PP2500374138 - Pegfilgrastim
6. PP2500374250 - Trastuzumab
1. PP2500373952 - Gefitinib
1. PP2500373757 - Ambroxol
2. PP2500374184 - Ramipril
3. PP2500374185 - Ramipril
4. PP2500374279 - Vinpocetin
1. PP2500373904 - Dutasterid
2. PP2500373972 - Human Albumin
3. PP2500373973 - Human Albumin
4. PP2500373981 - Imatinib
5. PP2500373988 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2500373998 - Itraconazol
1. PP2500374268 - Valsartan
1. PP2500373856 - Cloxacilin
1. PP2500373855 - Clopidogrel
2. PP2500373859 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500373970 - Haloperidol
4. PP2500374283 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500373917 - Etamsylat