Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of IMEXPHARM CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HQ Pharmaceutical Limited Liability Company exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ĐAI BẮC COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500558528 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 2 | PP2500558529 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 3 | PP2500558530 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500558531 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 5 | PP2500558532 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500558533 | Lidocain 3,8g | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.495.590 | 180 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| 7 | PP2500558534 | Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500558535 | Lidocaine hydrochloride + Epinephrine (dưới dạng bitartrate) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 232.260 | 180 | 15.484.000 | 15.484.000 | 0 |
| 9 | PP2500558536 | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 224.175 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 10 | PP2500558537 | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.050.750 | 180 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| 11 | PP2500558538 | Procain hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500558539 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 1.969.000 | 1.969.000 | 0 |
| 13 | PP2500558540 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500558541 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 5.839.200 | 5.839.200 | 0 | |||
| 15 | PP2500558542 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500558543 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 813.600 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 17 | PP2500558544 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.050.750 | 180 | 56.692.000 | 56.692.000 | 0 |
| 18 | PP2500558545 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 19 | PP2500558546 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500558548 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 34.883.100 | 34.883.100 | 0 |
| 21 | PP2500558549 | Ketorolac tromethamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 224.175 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500558552 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 23 | PP2500558553 | Nefopam hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 881.250 | 180 | 58.250.000 | 58.250.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500558554 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500558555 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 26 | PP2500558556 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 566.200 | 566.200 | 0 |
| 27 | PP2500558557 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500558558 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 246.600 | 180 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 29 | PP2500558559 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500558560 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 131.250 | 180 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 31 | PP2500558561 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.495.590 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| 32 | PP2500558562 | Glucosamine Sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500558563 | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 54.806.400 | 54.806.400 | 0 |
| 34 | PP2500558564 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500558565 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500558566 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 1.786.000 | 1.786.000 | 0 |
| 37 | PP2500558567 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500558568 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 32.112.000 | 32.112.000 | 0 |
| 39 | PP2500558569 | Levocetirizin HCL | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500558570 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 134.550 | 180 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| 41 | PP2500558572 | Ephedrin hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 42 | PP2500558573 | Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 43 | PP2500558574 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500558576 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500558577 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 16.790.400 | 16.790.400 | 0 |
| 46 | PP2500558578 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.530.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500558579 | Levetiracetam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 1.350.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500558580 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 224.175 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 49 | PP2500558581 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 12.395.000 | 12.395.000 | 0 |
| 50 | PP2500558582 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 80.696.000 | 80.696.000 | 0 |
| 51 | PP2500558584 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 10.235.000 | 10.235.000 | 0 |
| 52 | PP2500558586 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.224.025 | 180 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 53 | PP2500558587 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.224.025 | 180 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500558588 | Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 802.500 | 180 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500558589 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 8.268.750 | 180 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 56 | PP2500558590 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500558591 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 11.075.000 | 11.075.000 | 0 |
| 58 | PP2500558592 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500558593 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500558594 | Gentamicin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 61 | PP2500558595 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 62 | PP2500558596 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 37.308.000 | 37.308.000 | 0 |
| 63 | PP2500558597 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.495.590 | 180 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 |
| 64 | PP2500558600 | Azithromycin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 589.830 | 180 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 65 | PP2500558602 | Spiramycin; Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 66 | PP2500558603 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500558604 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.224.025 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500558606 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 2.512.500 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500558608 | Natri colistimethat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500558609 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 594.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500558610 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500558612 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500558613 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 74 | PP2500558614 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500558615 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 |
| 76 | PP2500558618 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 2.622.000 | 2.622.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500558619 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 91.746.000 | 91.746.000 | 0 |
| 78 | PP2500558620 | Alfuzosin HCl | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500558621 | Dutasteride | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 387.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 150 | 387.000 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500558622 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 2.925.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500558623 | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500558624 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500558625 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500558626 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500558627 | Human Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 3.577.500 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 3.577.500 | 180 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500558628 | Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500558630 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 88 | PP2500558631 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 813.600 | 180 | 13.170.000 | 13.170.000 | 0 |
| 89 | PP2500558633 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 90 | PP2500558634 | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 91 | PP2500558636 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 92 | PP2500558637 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 93 | PP2500558638 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 246.600 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 94 | PP2500558639 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 95 | PP2500558643 | Perindopril arginine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 5.778.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500558644 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 97 | PP2500558645 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500558646 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 99 | PP2500558647 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500558648 | Telmisartan; hydrochlorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 4.585.500 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500558649 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 724.500 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 102 | PP2500558650 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 103 | PP2500558651 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 104 | PP2500558652 | Acid acetylsalicylic | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 589.830 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500558653 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 813.600 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500558654 | Simvastatin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 270.000 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500558656 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 24.490.000 | 24.490.000 | 0 |
| 108 | PP2500558657 | Adapalene | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 30.600.400 | 30.600.400 | 0 |
| 109 | PP2500558658 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500558661 | Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 111 | PP2500558662 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 112 | PP2500558663 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 113 | PP2500558664 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500558665 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 115 | PP2500558666 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| 116 | PP2500558667 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 185.850 | 180 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 |
| 117 | PP2500558668 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 118 | PP2500558669 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500558670 | Povidone iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 120 | PP2500558671 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 121 | PP2500558673 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 305.000 | 305.000 | 0 |
| 122 | PP2500558674 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa; Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 627.645 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 123 | PP2500558675 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.045.400 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500558676 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 589.830 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 125 | PP2500558678 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 126 | PP2500558679 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 127 | PP2500558680 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 128 | PP2500558682 | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 129 | PP2500558684 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 147.000 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500558685 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 150.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500558686 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 132 | PP2500558687 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500558688 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 134 | PP2500558689 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 548.175 | 180 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500558690 | Diosmin, Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.045.400 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500558691 | Simethicone | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 137 | PP2500558692 | Simethicone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 879.000 | 879.000 | 0 |
| 138 | PP2500558693 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 54.285.000 | 54.285.000 | 0 |
| 139 | PP2500558694 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 140 | PP2500558697 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500558698 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 346.500 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 142 | PP2500558699 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500558700 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 4.444.000 | 4.444.000 | 0 |
| 144 | PP2500558701 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 1.560.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500558702 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 3.284.940 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 146 | PP2500558703 | Insulin Human | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.350.000 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500558704 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.350.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500558707 | Metformin hydrochloride | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500558708 | Metformin hydrochlorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 1.260.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 150 | PP2500558709 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 548.175 | 180 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 151 | PP2500558710 | Vildagliptin + Metformin HCL | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 152 | PP2500558711 | Vildagliptin + Metformin HCL | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 153 | PP2500558712 | Vildagliptin + Metformin HCL | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 37.096.000 | 37.096.000 | 0 |
| 154 | PP2500558713 | Vildagliptin + Metformin HCL | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 37.096.000 | 37.096.000 | 0 |
| 155 | PP2500558714 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500558715 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500558716 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 1.251.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500558717 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 813.600 | 180 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500558718 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 5.970.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500558719 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500558720 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 |
| 162 | PP2500558721 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 163 | PP2500558722 | Betahistin dihydrochlorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500558723 | Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 165 | PP2500558724 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.171.990 | 180 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 166 | PP2500558725 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 167 | PP2500558726 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.530.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500558727 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 |
| 169 | PP2500558728 | N-Acetyl DL-Leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500558729 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 171 | PP2500558730 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500558731 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 4.585.500 | 180 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 173 | PP2500558732 | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 4.495.590 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500558734 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 9.985.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500558735 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 181.915.000 | 181.915.000 | 0 |
| 176 | PP2500558736 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.835.275 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500558737 | Bambuterol hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 36.336.671 | 180 | 8.458.500 | 8.458.500 | 0 |
| 178 | PP2500558738 | Natri montelukast | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 1.251.000 | 180 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 179 | PP2500558739 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 180 | PP2500558740 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500558741 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 483.000 | 483.000 | 0 |
| 182 | PP2500558743 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 627.645 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 183 | PP2500558744 | Acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 548.175 | 180 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500558745 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.003.938 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500558746 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.045.400 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 1.260.000 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500558747 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500558749 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 3.150.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500558751 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 189 | PP2500558752 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 22.668.000 | 22.668.000 | 0 |
| 190 | PP2500558753 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 191 | PP2500558755 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 1.183.725 | 180 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500558756 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 193 | PP2500558757 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 44.420.000 | 44.420.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500558758 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 13.292.475 | 180 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 97.395.000 | 97.395.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500558759 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.605.440 | 180 | 25.144.000 | 25.144.000 | 0 |
| 196 | PP2500558761 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.810.750 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500558762 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 724.500 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 198 | PP2500558763 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 627.645 | 180 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| 199 | PP2500558764 | Vitamin A + D3 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 200 | PP2500558765 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500558766 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.539.035 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500558767 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500558768 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 5.970.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500558769 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500558770 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 4.083.600 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500558771 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.248.005 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 813.600 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500558773 | Adenosine triphosphate; Cocarboxylase; Cyanocobalamin; Nicotinamide | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 2.512.500 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500558774 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.928.875 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500558776 | Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 210 | PP2500558777 | Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramin maleat; Sodium citrat; Glyceryl Guaiacolat; Ammonium Chlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 12.695.040 | 180 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 |
1. PP2500558560 - Allopurinol
1. PP2500558627 - Human Albumin
1. PP2500558627 - Human Albumin
1. PP2500558689 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500558709 - Sitagliptin
3. PP2500558744 - Acetylcystein
1. PP2500558528 - Atropin sulfat
2. PP2500558532 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500558541 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2500558542 - Rocuronium bromid
5. PP2500558566 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2500558567 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500558576 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
8. PP2500558592 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
9. PP2500558612 - Vancomycin
10. PP2500558626 - Acid Tranexamic
11. PP2500558673 - Furosemid
12. PP2500558679 - Hyoscin butylbromid
13. PP2500558697 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
14. PP2500558699 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
15. PP2500558739 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
16. PP2500558740 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
17. PP2500558741 - Terbutalin sulfat
18. PP2500558755 - Kali clorid
19. PP2500558756 - Natri clorid
20. PP2500558765 - Thiamin hydroclorid
21. PP2500558770 - Vitamin B12
22. PP2500558774 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5
1. PP2500558600 - Azithromycin
2. PP2500558652 - Acid acetylsalicylic
3. PP2500558676 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500558608 - Natri colistimethat
2. PP2500558643 - Perindopril arginine
3. PP2500558656 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2500558671 - Natri clorid
5. PP2500558757 - Natri clorid
6. PP2500558758 - Natri clorid
1. PP2500558622 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
1. PP2500558535 - Lidocaine hydrochloride + Epinephrine (dưới dạng bitartrate)
1. PP2500558568 - Fexofenadin
2. PP2500558581 - Natri Valproat
3. PP2500558582 - Natri valproate
4. PP2500558619 - Alfuzosin HCl
5. PP2500558624 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
6. PP2500558686 - Diosmectite
7. PP2500558693 - Silymarin
8. PP2500558717 - Eperison HCl
9. PP2500558723 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
10. PP2500558766 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
1. PP2500558716 - Baclofen
2. PP2500558738 - Natri montelukast
1. PP2500558621 - Dutasteride
1. PP2500558536 - Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
2. PP2500558549 - Ketorolac tromethamin
3. PP2500558580 - Phenobarbital
1. PP2500558675 - Famotidin
2. PP2500558690 - Diosmin, Hesperidin
3. PP2500558746 - Mometason furoat
1. PP2500558540 - Propofol
2. PP2500558542 - Rocuronium bromid
3. PP2500558548 - Ketoprofen
4. PP2500558553 - Nefopam hydrochloride
5. PP2500558577 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
6. PP2500558627 - Human Albumin
7. PP2500558628 - Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
8. PP2500558630 - Trimetazidin dihydrochloride
9. PP2500558634 - Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
10. PP2500558637 - Bisoprolol
11. PP2500558644 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
12. PP2500558645 - Perindopril arginine; Amlodipine
13. PP2500558646 - Perindopril arginine; Amlodipine
14. PP2500558647 - Perindopril arginine + Indapamide
15. PP2500558678 - Ondansetron
16. PP2500558692 - Simethicone
17. PP2500558700 - Dydrogesteron
18. PP2500558712 - Vildagliptin + Metformin HCL
19. PP2500558713 - Vildagliptin + Metformin HCL
20. PP2500558714 - Levothyroxin (muối natri)
21. PP2500558715 - Thiamazole
22. PP2500558725 - Etifoxin hydrochlorid
23. PP2500558730 - Choline Alfoscerate
24. PP2500558737 - Bambuterol hydrochlorid
1. PP2500558639 - Losartan
2. PP2500558650 - Valsartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500558658 - Calcipotriol + Betamethason
4. PP2500558664 - Mupirocin
5. PP2500558666 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
6. PP2500558688 - Loperamid
7. PP2500558722 - Betahistin dihydrochlorid
8. PP2500558728 - N-Acetyl DL-Leucin
9. PP2500558761 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500558558 - Paracetamol
2. PP2500558638 - Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
1. PP2500558530 - Diazepam
2. PP2500558531 - Ketamin
3. PP2500558537 - Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
4. PP2500558545 - Fentanyl
5. PP2500558546 - Fentanyl
6. PP2500558552 - Morphin hydroclorid
7. PP2500558572 - Ephedrin hydrochlorid
8. PP2500558670 - Povidone iodin
9. PP2500558724 - Diazepam
1. PP2500558533 - Lidocain 3,8g
2. PP2500558561 - Allopurinol
3. PP2500558597 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
4. PP2500558732 - Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri)
1. PP2500558698 - Hydrocortison
1. PP2500558532 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500558538 - Procain hydroclorid
3. PP2500558567 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2500558576 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
5. PP2500558594 - Gentamicin
6. PP2500558613 - Aciclovir
7. PP2500558626 - Acid Tranexamic
8. PP2500558628 - Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
9. PP2500558654 - Simvastatin
10. PP2500558665 - Nước oxy già
11. PP2500558669 - Povidon iodin
12. PP2500558684 - Bacillus subtilis
13. PP2500558697 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
14. PP2500558719 - Natri clorid
15. PP2500558747 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
16. PP2500558764 - Vitamin A + D3
17. PP2500558767 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2500558770 - Vitamin B12
1. PP2500558609 - Fosfomycin natri
1. PP2500558586 - Cefepim
2. PP2500558587 - Cefixim
3. PP2500558604 - Ofloxacin
1. PP2500558554 - Paracetamol
2. PP2500558584 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500558591 - Cefuroxim
4. PP2500558626 - Acid Tranexamic
5. PP2500558697 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
6. PP2500558719 - Natri clorid
7. PP2500558755 - Kali clorid
1. PP2500558588 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium)
1. PP2500558708 - Metformin hydrochlorid
2. PP2500558746 - Mometason furoat
1. PP2500558579 - Levetiracetam
1. PP2500558649 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500558762 - Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
1. PP2500558643 - Perindopril arginine
1. PP2500558685 - Bacillus subtilis
1. PP2500558578 - Gabapentin
2. PP2500558726 - Risperidon
1. PP2500558603 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
2. PP2500558636 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
3. PP2500558694 - Silymarin
4. PP2500558710 - Vildagliptin + Metformin HCL
5. PP2500558711 - Vildagliptin + Metformin HCL
6. PP2500558734 - Galantamin hydrobromid
1. PP2500558606 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500558773 - Adenosine triphosphate; Cocarboxylase; Cyanocobalamin; Nicotinamide
1. PP2500558553 - Nefopam hydrochloride
1. PP2500558570 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2500558559 - Paracetamol
2. PP2500558564 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500558614 - Aciclovir
4. PP2500558615 - Itraconazol
5. PP2500558618 - Flunarizin
6. PP2500558654 - Simvastatin
7. PP2500558691 - Simethicone
8. PP2500558707 - Metformin hydrochloride
9. PP2500558744 - Acetylcystein
10. PP2500558769 - Vitamin B6 + magnesi lactat
11. PP2500558771 - Vitamin C
1. PP2500558701 - Gliclazid
1. PP2500558684 - Bacillus subtilis
1. PP2500558718 - Thiocolchicosid
2. PP2500558768 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500558595 - Metronidazol
2. PP2500558602 - Spiramycin; Metronidazol
3. PP2500558618 - Flunarizin
4. PP2500558643 - Perindopril arginine
5. PP2500558653 - Atorvastatin
6. PP2500558687 - Kẽm gluconat
7. PP2500558689 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500558702 - Gliclazid
1. PP2500558749 - Acid amin
1. PP2500558703 - Insulin Human
2. PP2500558704 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
1. PP2500558648 - Telmisartan; hydrochlorothiazid
2. PP2500558731 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
1. PP2500558674 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2. PP2500558743 - Carbocistein
3. PP2500558763 - Calcitriol
1. PP2500558654 - Simvastatin
1. PP2500558621 - Dutasteride
1. PP2500558589 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500558537 - Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
2. PP2500558544 - Fentanyl
1. PP2500558541 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2500558557 - Paracetamol
3. PP2500558562 - Glucosamine Sulfate
4. PP2500558574 - Natri bicarbonat
5. PP2500558596 - Metronidazol
6. PP2500558663 - Isotretinoin
7. PP2500558751 - Glucose
8. PP2500558752 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
9. PP2500558753 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10. PP2500558757 - Natri clorid
11. PP2500558758 - Natri clorid
12. PP2500558759 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
1. PP2500558543 - Etoricoxib
2. PP2500558631 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2500558653 - Atorvastatin
4. PP2500558717 - Eperison HCl
5. PP2500558771 - Vitamin C
1. PP2500558620 - Alfuzosin HCl
1. PP2500558534 - Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
2. PP2500558542 - Rocuronium bromid
3. PP2500558569 - Levocetirizin HCL
4. PP2500558573 - Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
5. PP2500558651 - Dobutamin
6. PP2500558680 - Glycerol
7. PP2500558682 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
8. PP2500558745 - Mometason furoat
1. PP2500558529 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500558539 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500558542 - Rocuronium bromid
4. PP2500558555 - Paracetamol
5. PP2500558556 - Paracetamol
6. PP2500558557 - Paracetamol
7. PP2500558563 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
8. PP2500558565 - Cinnarizin
9. PP2500558623 - Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
10. PP2500558625 - Enoxaparin natri
11. PP2500558633 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
12. PP2500558657 - Adapalene
13. PP2500558661 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
14. PP2500558662 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
15. PP2500558668 - Povidon iodin
16. PP2500558675 - Famotidin
17. PP2500558720 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
18. PP2500558721 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
19. PP2500558727 - Acetylleucine
20. PP2500558729 - Acetylleucine
21. PP2500558735 - Mecobalamin
22. PP2500558746 - Mometason furoat
23. PP2500558776 - Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
24. PP2500558777 - Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramin maleat; Sodium citrat; Glyceryl Guaiacolat; Ammonium Chlorid
1. PP2500558562 - Glucosamine Sulfate
2. PP2500558565 - Cinnarizin
3. PP2500558590 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
4. PP2500558593 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
5. PP2500558610 - Linezolid
6. PP2500558687 - Kẽm gluconat
7. PP2500558714 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500558736 - Mecobalamin
1. PP2500558667 - Tyrothricin