Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600095706 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 |
| 2 | PP2600095707 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 2.517.000 | 2.517.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600095708 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600095709 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.389.755 | 210 | 711.375.000 | 711.375.000 | 0 |
| 5 | PP2600095710 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.479.541 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600095713 | Lidocain hydorclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 |
| 7 | PP2600095715 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 8 | PP2600095716 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600095717 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.479.541 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600095718 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.389.755 | 210 | 348.075.000 | 348.075.000 | 0 |
| 11 | PP2600095720 | Allopurinol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 12 | PP2600095722 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 180 | 4.972.500 | 210 | 331.422.000 | 331.422.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600095723 | Adalimumad | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.197.374.400 | 1.197.374.400 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.854.195 | 210 | 1.842.114.600 | 1.842.114.600 | 0 | |||
| 14 | PP2600095724 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 |
| 15 | PP2600095726 | Adrenalin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 16 | PP2600095727 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.219.050 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 17 | PP2600095728 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600095729 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600095730 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600095731 | Acid folinic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 597.938 | 210 | 25.387.500 | 25.387.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600095732 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600095733 | Noradrenalin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 23 | PP2600095734 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600095735 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 432.432.000 | 432.432.000 | 0 |
| 25 | PP2600095736 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 92.826.000 | 92.826.000 | 0 |
| 26 | PP2600095737 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 28.344.900 | 210 | 1.889.660.000 | 1.889.660.000 | 0 |
| 27 | PP2600095738 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 28 | PP2600095739 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.843.750 | 210 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 |
| 29 | PP2600095740 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.843.750 | 210 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 |
| 30 | PP2600095741 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 301.135.000 | 301.135.000 | 0 |
| 31 | PP2600095745 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.843.750 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 32 | PP2600095746 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.843.750 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| 33 | PP2600095747 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 32.287.500 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600095748 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 32.287.500 | 210 | 946.400.000 | 946.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600095749 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 670.600.000 | 670.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600095750 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 37 | PP2600095751 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.389.755 | 210 | 229.350.000 | 229.350.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 253.023.750 | 253.023.750 | 0 | |||
| 38 | PP2600095752 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.389.755 | 210 | 65.585.000 | 65.585.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 72.376.500 | 72.376.500 | 0 | |||
| 39 | PP2600095753 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 |
| 40 | PP2600095754 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 |
| 41 | PP2600095755 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 42 | PP2600095756 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600095757 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 229.520.000 | 229.520.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 32.854.195 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600095758 | Tamsulosin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600095759 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 609.000 | 210 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 46 | PP2600095760 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 597.938 | 210 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600095761 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 3.150.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600095762 | Human Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 |
| 49 | PP2600095763 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 55.956.994 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600095764 | Enoxaparin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600095765 | Enoxaparin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600095766 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.886.595 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600095767 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.479.541 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 54 | PP2600095768 | Nitroglycerine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.541.554 | 210 | 8.003.600 | 8.003.600 | 0 |
| 55 | PP2600095769 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 358.529.600 | 358.529.600 | 0 |
| 56 | PP2600095770 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.541.554 | 210 | 1.037.000.000 | 1.037.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600095771 | Nicardipin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600095772 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 59 | PP2600095773 | Dobutamin | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 465.292 | 210 | 31.007.592 | 31.007.592 | 0 |
| 60 | PP2600095774 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 61 | PP2600095776 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 9.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600095777 | Clopidogrel | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.270.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.090.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 3.090.000 | 210 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600095778 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 9.433.875 | 210 | 313.300.000 | 313.300.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600095779 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 9.433.875 | 210 | 315.630.000 | 315.630.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600095780 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 66 | PP2600095781 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 19.512.000 | 19.512.000 | 0 |
| 67 | PP2600095783 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.251.200.000 | 1.251.200.000 | 0 |
| 68 | PP2600095784 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 607.600.000 | 607.600.000 | 0 |
| 69 | PP2600095785 | Ondansetron | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600095786 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 179.165.000 | 179.165.000 | 0 |
| 71 | PP2600095787 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.819.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600095788 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.520.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600095789 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 2.249.100 | 210 | 138.300.000 | 138.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.479.541 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600095791 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 271.750.000 | 271.750.000 | 0 |
| 75 | PP2600095792 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 4.545.000 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600095793 | Dinoprostone | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 1.682.100.000 | 1.682.100.000 | 0 |
| 77 | PP2600095795 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 26.389.755 | 210 | 301.392.000 | 301.392.000 | 0 |
| 78 | PP2600095796 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600095797 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 80 | PP2600095798 | Salbutamol sulfat | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 8.190.000 | 210 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 |
| 81 | PP2600095799 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 10.920.000 | 210 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600095800 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 10.920.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600095801 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600095803 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 18.541.554 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 85 | PP2600095805 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 |
| 86 | PP2600095806 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600095807 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600095808 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600095809 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 12.509.799 | 210 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 90 | PP2600095810 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 8.550.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600095811 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600095812 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600095813 | Cyanocobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.513.468 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| 94 | PP2600095815 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 60.000.000 | 215 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600095816 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600095817 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 21.064.980 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600095818 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.171.800.000 | 1.171.800.000 | 0 |
| 98 | PP2600095819 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600095820 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.093.523.750 | 2.093.523.750 | 0 |
| 100 | PP2600095821 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600095822 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600095823 | Bisoprolol fumarate/ Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 |
| 103 | PP2600095824 | Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600095825 | Pembrolizubab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.257.456.000 | 1.257.456.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 70.000.000 | 210 | 739.746.000 | 739.746.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600095826 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.154.273.400 | 1.154.273.400 | 0 |
1. PP2600095773 - Dobutamin
1. PP2600095776 - Clopidogrel
1. PP2600095727 - Fexofenadin
1. PP2600095737 - Vancomycin
1. PP2600095789 - Hydrocortison
1. PP2600095777 - Clopidogrel
1. PP2600095706 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600095715 - Propofol
3. PP2600095716 - Propofol
4. PP2600095723 - Adalimumad
5. PP2600095735 - Ceftazidim + Avibactam
6. PP2600095736 - Clarithromycin
7. PP2600095741 - Oxaliplatin
8. PP2600095749 - Trastuzumab
9. PP2600095750 - Trastuzumab
10. PP2600095756 - Paclitaxel
11. PP2600095757 - Rituximab
12. PP2600095769 - Amlodipin + Atorvastatin
13. PP2600095778 - Rivaroxaban
14. PP2600095779 - Rivaroxaban
15. PP2600095783 - Secukinumab
16. PP2600095787 - Saccharomyces boulardii
17. PP2600095797 - Choline Alfoscerate
18. PP2600095805 - Acid amin
19. PP2600095806 - Acid amin + glucose + điện giải
20. PP2600095807 - Acid amin + glucose + lipid
21. PP2600095808 - Acid amin + glucose + lipid
22. PP2600095811 - Nhũ dịch lipid
23. PP2600095812 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
24. PP2600095819 - Palbociclib
25. PP2600095821 - Sacubitril + valsartan
26. PP2600095822 - Sacubitril + valsartan
27. PP2600095823 - Bisoprolol fumarate/ Perindopril arginine
28. PP2600095824 - Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
29. PP2600095825 - Pembrolizubab
1. PP2600095723 - Adalimumad
2. PP2600095757 - Rituximab
1. PP2600095722 - Glucosamin
2. PP2600095724 - Zoledronic acid
3. PP2600095738 - Hydroxy cloroquin
4. PP2600095756 - Paclitaxel
5. PP2600095758 - Tamsulosin hydrochloride
6. PP2600095787 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600095792 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600095768 - Nitroglycerine
2. PP2600095770 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2600095803 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2600095720 - Allopurinol
2. PP2600095732 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2600095733 - Noradrenalin
4. PP2600095771 - Nicardipin
5. PP2600095785 - Ondansetron
6. PP2600095792 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2600095809 - Glucose
1. PP2600095710 - Fentanyl
2. PP2600095717 - Morphin
3. PP2600095767 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600095789 - Hydrocortison
1. PP2600095759 - Cilostazol
1. PP2600095788 - Octreotid
1. PP2600095709 - Fentanyl
2. PP2600095718 - Morphin
3. PP2600095751 - Trastuzumab
4. PP2600095752 - Trastuzumab
5. PP2600095795 - Diazepam
1. PP2600095763 - Erythropoietin
1. PP2600095799 - Salbutamol sulfat
2. PP2600095800 - Salbutamol sulfat
1. PP2600095761 - Deferipron
1. PP2600095747 - Pemetrexed
2. PP2600095748 - Pemetrexed
3. PP2600095751 - Trastuzumab
4. PP2600095752 - Trastuzumab
5. PP2600095819 - Palbociclib
6. PP2600095825 - Pembrolizubab
1. PP2600095777 - Clopidogrel
1. PP2600095784 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2. PP2600095786 - Macrogol
3. PP2600095791 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600095816 - Insulin glargine + Lixisenatide
5. PP2600095818 - Olaparib
6. PP2600095820 - Durvalumab
7. PP2600095826 - Osimertinib
1. PP2600095731 - Acid folinic
2. PP2600095760 - Phytomenadion (Vitamin K1)
1. PP2600095722 - Glucosamin
1. PP2600095766 - Filgrastim
1. PP2600095810 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600095707 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600095728 - Levetiracetam
3. PP2600095729 - Levetiracetam
4. PP2600095730 - Levetiracetam
5. PP2600095734 - Sugammadex
6. PP2600095772 - Digoxin
7. PP2600095781 - Progesteron
8. PP2600095801 - Salbutamol + ipratropium
9. PP2600095817 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2600095747 - Pemetrexed
2. PP2600095748 - Pemetrexed
1. PP2600095707 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600095713 - Lidocain hydorclorid
3. PP2600095731 - Acid folinic
4. PP2600095760 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2600095771 - Nicardipin
6. PP2600095774 - Acenocoumarol
7. PP2600095785 - Ondansetron
8. PP2600095813 - Cyanocobalamin
1. PP2600095739 - Carboplatin
2. PP2600095740 - Cisplatin
3. PP2600095745 - Fluorouracil
4. PP2600095746 - Fluorouracil
1. PP2600095778 - Rivaroxaban
2. PP2600095779 - Rivaroxaban
1. PP2600095798 - Salbutamol sulfat
1. PP2600095708 - Desfluran
2. PP2600095726 - Adrenalin
3. PP2600095753 - Degarelix
4. PP2600095754 - Degarelix
5. PP2600095755 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
6. PP2600095762 - Human Albumin
7. PP2600095764 - Enoxaparin natri
8. PP2600095765 - Enoxaparin natri
9. PP2600095780 - Lynestrenol
10. PP2600095793 - Dinoprostone
11. PP2600095796 - Acetyl leucin
12. PP2600095815 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
1. PP2600095777 - Clopidogrel