Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600139047 | Articain hydrochlorid; Adrenalin (epinephrin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 37.228.250 | 150 | 138.424.000 | 138.424.000 | 0 |
| 2 | PP2600139048 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 3 | PP2600139049 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 37.228.250 | 150 | 3.055.320.000 | 3.055.320.000 | 0 |
| 4 | PP2600139052 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 5 | PP2600139053 | Neostigmine metilsulfate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 66.740.900 | 66.740.900 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 66.980.210 | 66.980.210 | 0 | |||
| 6 | PP2600139055 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 7 | PP2600139056 | Rocuronium Bromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 129.740.000 | 129.740.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 226.980.000 | 226.980.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600139057 | Rocuronium Bromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600139058 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 907.420.000 | 907.420.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 905.348.510 | 905.348.510 | 0 | |||
| 10 | PP2600139060 | Alpha chymotrypsin | vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 120 | 776.697 | 150 | 52.676.800 | 52.676.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 67.452.000 | 67.452.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 1.330.880 | 150 | 70.599.760 | 70.599.760 | 0 | |||
| 11 | PP2600139061 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| 12 | PP2600139062 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 13 | PP2600139063 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 79.275 | 150 | 7.927.500 | 7.927.500 | 0 |
| 14 | PP2600139064 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 405.901.650 | 405.901.650 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 410.520.000 | 410.520.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600139065 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 311.839.500 | 311.839.500 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.501.427 | 150 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 487.305.000 | 487.305.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600139066 | Ibuprofen | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 96.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 17 | PP2600139068 | Diphenhydramin HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 89.300 | 89.300 | 0 |
| 18 | PP2600139070 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 11.193.000 | 11.193.000 | 0 |
| 19 | PP2600139071 | Ephedrine hydrochloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 9.355.500 | 9.355.500 | 0 |
| 20 | PP2600139072 | Naloxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 2.173.680 | 2.173.680 | 0 |
| 21 | PP2600139073 | Noradrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 159.950 | 159.950 | 0 |
| 22 | PP2600139074 | Sugammadex | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 943.200 | 150 | 79.440.000 | 79.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 955.713 | 150 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600139075 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.210.000 | 150 | 1.487.031.000 | 1.487.031.000 | 0 |
| 24 | PP2600139076 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 183.950.000 | 183.950.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 1.980.894 | 150 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600139077 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 46.521.200 | 46.521.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 465.212 | 150 | 45.191.400 | 45.191.400 | 0 | |||
| 26 | PP2600139078 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 10.552.500 | 10.552.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 209.492 | 150 | 10.300.500 | 10.300.500 | 0 | |||
| 27 | PP2600139079 | Linezolid | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 52.480 | 150 | 5.158.400 | 5.158.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600139080 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 29 | PP2600139082 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 156.945.180 | 156.945.180 | 0 |
| 30 | PP2600139084 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 204.000 | 204.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 88.500 | 88.500 | 0 | |||
| 31 | PP2600139086 | Poly (O-2- hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 32 | PP2600139087 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 33 | PP2600139088 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600139089 | Amiodarone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 955.713 | 150 | 300.480 | 300.480 | 0 |
| 35 | PP2600139092 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 37.499.700 | 37.499.700 | 0 |
| 36 | PP2600139094 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 147.744 | 150 | 13.929.912 | 13.929.912 | 0 |
| 37 | PP2600139095 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 50.624.000 | 50.624.000 | 0 |
| 38 | PP2600139096 | Gel nhôm phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 39 | PP2600139097 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 145.800 | 145.800 | 0 |
| 40 | PP2600139098 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 128.000 | 128.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 148.800 | 148.800 | 0 | |||
| 41 | PP2600139099 | Esomeprazol | vn1301032906 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | 120 | 776.697 | 150 | 518.700 | 518.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600139100 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 312.000 | 312.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600139101 | Papaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 44 | PP2600139102 | Betamethasone | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 73.800 | 150 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 45 | PP2600139103 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 23.994.000 | 23.994.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600139104 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 47 | PP2600139106 | Eperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 2.146.000 | 2.146.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 3.004.400 | 3.004.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 577.274 | 577.274 | 0 | |||
| 48 | PP2600139107 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 147.744 | 150 | 844.350 | 844.350 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 844.350 | 844.350 | 0 | |||
| 49 | PP2600139108 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 55.000 | 55.000 | 0 |
| 50 | PP2600139109 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.321.636 | 150 | 363.830 | 363.830 | 0 |
| 51 | PP2600139110 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 52 | PP2600139111 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.076.554 | 150 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 53 | PP2600139116 | Acid amin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 1.980.894 | 150 | 12.708.000 | 12.708.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.038.513 | 150 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600139117 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 345.580 | 345.580 | 0 |
| 55 | PP2600139118 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.501.427 | 150 | 25.060.000 | 25.060.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600139119 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 3.997.500 | 3.997.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 4.615.000 | 4.615.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600139120 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.501.427 | 150 | 14.169.600 | 14.169.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 14.924.000 | 14.924.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 19.188.000 | 19.188.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600139121 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.501.427 | 150 | 6.527.000 | 6.527.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 7.222.500 | 7.222.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 8.431.600 | 8.431.600 | 0 | |||
| 59 | PP2600139122 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 2.459.255 | 150 | 189.131.040 | 189.131.040 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 2.996.973 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600139124 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 5.105.812 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 61 | PP2600139125 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 2.459.255 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 62 | PP2600139126 | Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.039.536 | 150 | 70.498.000 | 70.498.000 | 0 |
| 63 | PP2600139127 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.056.334 | 150 | 69.000 | 69.000 | 0 |
| 64 | PP2600139128 | Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 955.713 | 150 | 950.720 | 950.720 | 0 |
| 65 | PP2600139129 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 209.492 | 150 | 8.143.590 | 8.143.590 | 0 |
| 66 | PP2600139130 | Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 1.330.880 | 150 | 55.993.000 | 55.993.000 | 0 |
| 67 | PP2600139131 | Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600139132 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.094 | 150 | 950.600 | 950.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.562.941 | 150 | 679.000 | 679.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600139133 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 209.492 | 150 | 520.590 | 520.590 | 0 |
1. PP2600139063 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600139102 - Betamethasone
1. PP2600139084 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2600139088 - Cilostazol
3. PP2600139098 - Omeprazol
4. PP2600139100 - Esomeprazol
5. PP2600139106 - Eperison
6. PP2600139131 - Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
7. PP2600139132 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600139094 - Povidon iodin
2. PP2600139107 - Natri clorid
1. PP2600139060 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600139099 - Esomeprazol
1. PP2600139075 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600139079 - Linezolid
1. PP2600139065 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600139076 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600139078 - Meropenem
4. PP2600139084 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2600139103 - Dexamethason
6. PP2600139107 - Natri clorid
7. PP2600139127 - Calci clorid
1. PP2600139074 - Sugammadex
1. PP2600139048 - Desflurane
2. PP2600139056 - Rocuronium Bromide
3. PP2600139058 - Sevoflurane
4. PP2600139064 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600139087 - Enoxaparin natri
6. PP2600139092 - Nicardipin
7. PP2600139109 - Mecobalamin
1. PP2600139074 - Sugammadex
2. PP2600139089 - Amiodarone
3. PP2600139128 - Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
1. PP2600139122 - Natri clorid
2. PP2600139125 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600139055 - Propofol
2. PP2600139056 - Rocuronium Bromide
3. PP2600139062 - Nefopam hydroclorid
4. PP2600139077 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600139080 - Linezolid
6. PP2600139086 - Poly (O-2- hydroxyethyl starch)
7. PP2600139110 - Salbutamol sulfat
8. PP2600139124 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600139060 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600139079 - Linezolid
3. PP2600139088 - Cilostazol
4. PP2600139095 - Povidon iodin
5. PP2600139096 - Gel nhôm phosphat
6. PP2600139098 - Omeprazol
7. PP2600139099 - Esomeprazol
8. PP2600139100 - Esomeprazol
9. PP2600139106 - Eperison
10. PP2600139132 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600139065 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600139118 - Glucose
3. PP2600139120 - Natri clorid
4. PP2600139121 - Natri clorid
1. PP2600139076 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600139116 - Acid amin
1. PP2600139052 - Midazolam
2. PP2600139058 - Sevoflurane
3. PP2600139061 - Morphin
4. PP2600139071 - Ephedrine hydrochloride
5. PP2600139072 - Naloxon
6. PP2600139082 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2600139108 - Diazepam
8. PP2600139116 - Acid amin
1. PP2600139053 - Neostigmine metilsulfate
2. PP2600139057 - Rocuronium Bromide
3. PP2600139068 - Diphenhydramin HCl
4. PP2600139070 - Atropin sulfat
5. PP2600139101 - Papaverin
6. PP2600139103 - Dexamethason
7. PP2600139104 - Hydrocortison
8. PP2600139106 - Eperison
9. PP2600139111 - Terbutalin
1. PP2600139066 - Ibuprofen
1. PP2600139078 - Meropenem
2. PP2600139129 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
3. PP2600139133 - Vitamin C
1. PP2600139060 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600139130 - Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
1. PP2600139053 - Neostigmine metilsulfate
2. PP2600139064 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600139065 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600139073 - Noradrenalin
5. PP2600139097 - Metoclopramid
6. PP2600139117 - Glucose
7. PP2600139118 - Glucose
8. PP2600139119 - Natri clorid
9. PP2600139120 - Natri clorid
10. PP2600139121 - Natri clorid
11. PP2600139126 - Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
1. PP2600139047 - Articain hydrochlorid; Adrenalin (epinephrin)
2. PP2600139049 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2600139077 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600139088 - Cilostazol
2. PP2600139118 - Glucose
3. PP2600139119 - Natri clorid
4. PP2600139120 - Natri clorid
5. PP2600139121 - Natri clorid
6. PP2600139122 - Natri clorid