Package 1: Package General

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Package General
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.667.656.294 VND
Publication date
15:50 17/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
904/QĐ-RHMTW
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
Approval date
17/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0317222883
0317222883
3.193.744.000
3.722.825.000
2
See details
2
vn0316417470
0316417470
611.865.180
616.483.530
6
See details
3
vn0300483319
0300483319
1.080.680.370
1.091.011.860
7
See details
4
vn0100109699
0100109699
142.127.040
243.290.830
6
See details
5
vn2500228415
2500228415
154.096.574
177.364.372
8
See details
6
vn0302597576
0302597576
329.180.000
334.320.000
6
See details
7
vn1600699279
1600699279
52.815.000
53.752.860
4
See details
8
vn1301032906
1301032906
53.195.500
77.669.620
2
See details
9
vn0311683817
0311683817
55.993.000
56.000.000
1
See details
10
vn0303459402
0303459402
7.927.500
7.927.500
1
See details
11
vn0600337774
0600337774
184.951.850
186.433.350
4
See details
12
vn0312492614
0312492614
356.346.600
650.142.650
4
See details
13
vn0312124321
0312124321
9.600.000
9.600.000
1
See details
14
vn0301140748
0301140748
81.531.200
95.571.200
3
See details
15
vn0304819721
0304819721
1.487.031.000
1.521.000.000
1
See details
16
vn0317215935
0317215935
12.708.000
12.839.400
1
See details
17
vn0100108536
0100108536
45.191.400
46.521.200
1
See details
18
vn4100259564
4100259564
18.964.680
20.949.180
3
See details
19
vn0801181950
0801181950
5.158.400
5.248.000
1
See details
20
vn0301329486
0301329486
6.128.000
6.150.400
2
See details
21
vn0300523385
0300523385
13.120.000
16.400.000
1
See details
22
vn0300483037
0300483037
13.929.912
13.929.912
1
See details
23
vn0312213243
0312213243
7.380.000
7.380.000
1
See details
24
vn0302533156
0302533156
239.831.040
245.925.440
2
See details
Total: 24 contractors
8.163.496.246
9.218.736.304
69
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600139053
7
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
26,590
2,519
66,980,210
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
2
PP2600139108
62
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
5mg
893112102100
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
550
55,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
3
PP2600139109
63
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
36,383
363,830
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
4
PP2600139117
71
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
20
17,279
345,580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
5
PP2600139075
29
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
lọ
33,800
43,995
1,487,031,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
6
PP2600139126
80
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10,100
6,980
70,498,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
7
PP2600139103
57
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
37,200
645
23,994,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
8
PP2600139101
55
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
60
3,000
180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
9
PP2600139132
86
Maginew
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110206500 (VD-19835-13)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
970
700
679,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
10
PP2600139094
48
Povidine 4%
Povidon iod
20g/500ml
893100593224
Dung dịch dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
316
44,082
13,929,912
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
11
PP2600139063
17
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên
viên
1,510
5,250
7,927,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
12
PP2600139119
73
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
650
6,150
3,997,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
13
PP2600139068
22
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
893
89,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
14
PP2600139104
58
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
114
7,000
798,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
15
PP2600139096
50
Gel-aphos
Nhôm phosphat khô
2,476g
893110144824
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
480
2,500
1,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
16
PP2600139070
24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
14,350
780
11,193,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
17
PP2600139086
40
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
40
117,000
4,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
18
PP2600139066
20
UPROFEN 200
Ibuprofen
200mg
893100298124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4,800
2,000
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
19
PP2600139060
14
Alphatrypa
Alpha chymotrypsin
4200IU
893110073100 (SĐK cũ: VD-27074-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
64,240
820
52,676,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
20
PP2600139127
81
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
60
1,150
69,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
21
PP2600139057
11
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,600
45,000
117,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
22
PP2600139098
52
Dudencer
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%)
20mg
VD-36244-22
uống
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
160
800
128,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
23
PP2600139056
10
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
2,600
49,900
129,740,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
24
PP2600139133
87
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
893100124125
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
670
777
520,590
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
25
PP2600139102
56
Asbesone
Betamethasone
0,5mg/1g x 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
120
61,500
7,380,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
2
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
26
PP2600139088
42
Pontazol
Cilostazol
50mg
893110205223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,640
13,120,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
27
PP2600139065
19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml x 100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml
chai/ lọ/ ống/ túi
35,700
8,700
310,590,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
28
PP2600139062
16
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
1,400
23,500
32,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
29
PP2600139122
76
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% (kl/tt)
VD-23808-15 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
chai
10,440
18,116
189,131,040
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
30
PP2600139092
46
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
124,999
37,499,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
31
PP2600139095
49
Povidone
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 500ml
Chai
1,130
44,800
50,624,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
32
PP2600139084
38
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110159324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
300
295
88,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
33
PP2600139072
26
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30
72,456
2,173,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
34
PP2600139130
84
Vitafizz (Tên cũ: Vitatrum Energy)
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi)
15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000mg; 50mg; 250,25mg; 350mg
893100317800 (VD-21198-14)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 8 viên, 10 viên
Viên
7,000
7,999
55,993,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
24 Tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
35
PP2600139118
72
Glucose 5%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g
25g/ 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
chai/ lọ/ ống/ túi
3,500
7,160
25,060,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
36
PP2600139064
18
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
171,050
2,373
405,901,650
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
37
PP2600139076
30
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110391424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
6,500
28,300
183,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
38
PP2600139124
78
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
135,000
6,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
39
PP2600139125
79
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml
893110692224 (VD-29329-18)
Pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
chai
2,600
19,500
50,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
40
PP2600139073
27
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat)
1mg/ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
15,995
159,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
41
PP2600139107
61
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
650
1,299
844,350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
42
PP2600139121
75
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg
4500mg / 500 ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
chai/ lọ/ ống/ túi
1,070
6,100
6,527,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
43
PP2600139128
82
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
893100172125 (VD-34368-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
160
5,942
950,720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
18 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
44
PP2600139058
12
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
590
1,534,489
905,348,510
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
45
PP2600139097
51
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
75
1,944
145,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
46
PP2600139100
54
Esoragim 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
893110380924
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120
2,600
312,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
47
PP2600139055
9
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6,120
35,000
214,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
48
PP2600139106
60
Sismyodine New
Eperison hydroclorid
50mg
893110086025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,146
269
577,274
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
49
PP2600139129
83
Bifehema
Mỗi ống 10 ml chứa : Sắt gluconat (tương ứng với sắt 50mg); Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) ; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg)
399mg + 5mg + 10,77mg
893100353523
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,470
3,297
8,143,590
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
50
PP2600139049
3
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
36mg + 0,018mg, ống 1,8ml
300110796724
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
ống
188,600
16,200
3,055,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
51
PP2600139111
65
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
5,300
265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
52
PP2600139082
36
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.R.L
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17,260
9,093
156,945,180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
53
PP2600139079
33
LSP-Linezolid
Linezolid
600mg
'893110051100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
640
8,060
5,158,400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
54
PP2600139047
1
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Articain hydrochlorid; Adrenalin (epinephrin)
68mg + 0,017mg, ống 1,7ml
300110039825
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Septodont
Pháp
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch
ống
7,150
19,360
138,424,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
1
18 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
55
PP2600139080
34
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
HP Halden Pharma AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
150
450,000
67,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
56
PP2600139077
31
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
31,25mg; 250mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
4,360
10,365
45,191,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
57
PP2600139131
85
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg+ 200mcg
893110352423
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
1,200
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
58
PP2600139116
70
Mekoamin S 5%
Acid amin
5% 500ml
893110857324
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiên truyền
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
chai
120
105,900
12,708,000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
59
PP2600139061
15
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
300
8,925
2,677,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
60
PP2600139074
28
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri )
100mg
890110432625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
120
669,000
80,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
61
PP2600139052
6
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
27,500
4,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
62
PP2600139089
43
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
10
30,048
300,480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
63
PP2600139078
32
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
450
22,890
10,300,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
64
PP2600139120
74
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
900mg/ 100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
chai/ lọ/ ống/ túi
3,280
4,320
14,169,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
4
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
65
PP2600139110
64
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
30
105,000
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
66
PP2600139087
41
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
8
70,000
560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
67
PP2600139048
2
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
14
2,700,000
37,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
68
PP2600139071
25
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
300113346925 (VN-21892-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
90
103,950
9,355,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
69
PP2600139099
53
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
893110542524 (SĐK cũ: VD-28032-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
130
3,990
518,700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED
4
36 tháng
12 tháng
904/QĐ-RHMTW
17/07/2026
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second