Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0317222883 |
0317222883 |
3.193.744.000 |
3.722.825.000 |
2 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
611.865.180 |
616.483.530 |
6 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.080.680.370 |
1.091.011.860 |
7 |
||
4 |
vn0100109699 |
0100109699 |
142.127.040 |
243.290.830 |
6 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
154.096.574 |
177.364.372 |
8 |
||
6 |
vn0302597576 |
0302597576 |
329.180.000 |
334.320.000 |
6 |
||
7 |
vn1600699279 |
1600699279 |
52.815.000 |
53.752.860 |
4 |
||
8 |
vn1301032906 |
1301032906 |
53.195.500 |
77.669.620 |
2 |
||
9 |
vn0311683817 |
0311683817 |
55.993.000 |
56.000.000 |
1 |
||
10 |
vn0303459402 |
0303459402 |
7.927.500 |
7.927.500 |
1 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
184.951.850 |
186.433.350 |
4 |
||
12 |
vn0312492614 |
0312492614 |
356.346.600 |
650.142.650 |
4 |
||
13 |
vn0312124321 |
0312124321 |
9.600.000 |
9.600.000 |
1 |
||
14 |
vn0301140748 |
0301140748 |
81.531.200 |
95.571.200 |
3 |
||
15 |
vn0304819721 |
0304819721 |
1.487.031.000 |
1.521.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0317215935 |
0317215935 |
12.708.000 |
12.839.400 |
1 |
||
17 |
vn0100108536 |
0100108536 |
45.191.400 |
46.521.200 |
1 |
||
18 |
vn4100259564 |
4100259564 |
18.964.680 |
20.949.180 |
3 |
||
19 |
vn0801181950 |
0801181950 |
5.158.400 |
5.248.000 |
1 |
||
20 |
vn0301329486 |
0301329486 |
6.128.000 |
6.150.400 |
2 |
||
21 |
vn0300523385 |
0300523385 |
13.120.000 |
16.400.000 |
1 |
||
22 |
vn0300483037 |
0300483037 |
13.929.912 |
13.929.912 |
1 |
||
23 |
vn0312213243 |
0312213243 |
7.380.000 |
7.380.000 |
1 |
||
24 |
vn0302533156 |
0302533156 |
239.831.040 |
245.925.440 |
2 |
||
Total: 24 contractors |
8.163.496.246 |
9.218.736.304 |
69 |
||||
1 |
PP2600139053 |
7 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
26,590 |
2,519 |
66,980,210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
2 |
PP2600139108 |
62 |
Diazepam Vidipha 5 |
Diazepam |
5mg |
893112102100 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
550 |
55,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
3 |
PP2600139109 |
63 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
36,383 |
363,830 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
4 |
PP2600139117 |
71 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
20 |
17,279 |
345,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
5 |
PP2600139075 |
29 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
lọ |
33,800 |
43,995 |
1,487,031,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
6 |
PP2600139126 |
80 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,100 |
6,980 |
70,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
7 |
PP2600139103 |
57 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
37,200 |
645 |
23,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
8 |
PP2600139101 |
55 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
60 |
3,000 |
180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
9 |
PP2600139132 |
86 |
Maginew |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110206500 (VD-19835-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
970 |
700 |
679,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
10 |
PP2600139094 |
48 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 |
Dung dịch dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
316 |
44,082 |
13,929,912 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
11 |
PP2600139063 |
17 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1,510 |
5,250 |
7,927,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
12 |
PP2600139119 |
73 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
650 |
6,150 |
3,997,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
13 |
PP2600139068 |
22 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
893 |
89,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
14 |
PP2600139104 |
58 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
114 |
7,000 |
798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
15 |
PP2600139096 |
50 |
Gel-aphos |
Nhôm phosphat khô |
2,476g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
480 |
2,500 |
1,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
16 |
PP2600139070 |
24 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
14,350 |
780 |
11,193,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
17 |
PP2600139086 |
40 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
117,000 |
4,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
18 |
PP2600139066 |
20 |
UPROFEN 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100298124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,800 |
2,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
19 |
PP2600139060 |
14 |
Alphatrypa |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
893110073100 (SĐK cũ: VD-27074-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
64,240 |
820 |
52,676,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
20 |
PP2600139127 |
81 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
60 |
1,150 |
69,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
21 |
PP2600139057 |
11 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,600 |
45,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
22 |
PP2600139098 |
52 |
Dudencer |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) |
20mg |
VD-36244-22 |
uống |
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
160 |
800 |
128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
23 |
PP2600139056 |
10 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
2,600 |
49,900 |
129,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
24 |
PP2600139133 |
87 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
893100124125 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
670 |
777 |
520,590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
25 |
PP2600139102 |
56 |
Asbesone |
Betamethasone |
0,5mg/1g x 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
120 |
61,500 |
7,380,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
26 |
PP2600139088 |
42 |
Pontazol |
Cilostazol |
50mg |
893110205223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,640 |
13,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
27 |
PP2600139065 |
19 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml x 100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
35,700 |
8,700 |
310,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
28 |
PP2600139062 |
16 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid 20mg |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,400 |
23,500 |
32,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
29 |
PP2600139122 |
76 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% (kl/tt) |
VD-23808-15 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
chai |
10,440 |
18,116 |
189,131,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
30 |
PP2600139092 |
46 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
124,999 |
37,499,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
31 |
PP2600139095 |
49 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 500ml |
Chai |
1,130 |
44,800 |
50,624,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
32 |
PP2600139084 |
38 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
300 |
295 |
88,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
33 |
PP2600139072 |
26 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30 |
72,456 |
2,173,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
34 |
PP2600139130 |
84 |
Vitafizz (Tên cũ: Vitatrum Energy) |
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) |
15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000mg; 50mg; 250,25mg; 350mg |
893100317800 (VD-21198-14) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 8 viên, 10 viên |
Viên |
7,000 |
7,999 |
55,993,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
35 |
PP2600139118 |
72 |
Glucose 5% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g |
25g/ 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
chai/ lọ/ ống/ túi |
3,500 |
7,160 |
25,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
36 |
PP2600139064 |
18 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
171,050 |
2,373 |
405,901,650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
37 |
PP2600139076 |
30 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
6,500 |
28,300 |
183,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
38 |
PP2600139124 |
78 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
135,000 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
39 |
PP2600139125 |
79 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml |
893110692224 (VD-29329-18) |
Pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
chai |
2,600 |
19,500 |
50,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
40 |
PP2600139073 |
27 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
15,995 |
159,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
41 |
PP2600139107 |
61 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
650 |
1,299 |
844,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
42 |
PP2600139121 |
75 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg |
4500mg / 500 ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
chai/ lọ/ ống/ túi |
1,070 |
6,100 |
6,527,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
43 |
PP2600139128 |
82 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
893100172125 (VD-34368-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
160 |
5,942 |
950,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
44 |
PP2600139058 |
12 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
590 |
1,534,489 |
905,348,510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
45 |
PP2600139097 |
51 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
75 |
1,944 |
145,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
46 |
PP2600139100 |
54 |
Esoragim 20 |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
893110380924 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
2,600 |
312,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
47 |
PP2600139055 |
9 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6,120 |
35,000 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
48 |
PP2600139106 |
60 |
Sismyodine New |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110086025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,146 |
269 |
577,274 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
49 |
PP2600139129 |
83 |
Bifehema |
Mỗi ống 10 ml chứa : Sắt gluconat (tương ứng với sắt 50mg); Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) ; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) |
399mg + 5mg + 10,77mg |
893100353523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,470 |
3,297 |
8,143,590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
50 |
PP2600139049 |
3 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
36mg + 0,018mg, ống 1,8ml |
300110796724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
ống |
188,600 |
16,200 |
3,055,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
51 |
PP2600139111 |
65 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5,300 |
265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
52 |
PP2600139082 |
36 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,260 |
9,093 |
156,945,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
53 |
PP2600139079 |
33 |
LSP-Linezolid |
Linezolid |
600mg |
'893110051100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
640 |
8,060 |
5,158,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
54 |
PP2600139047 |
1 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articain hydrochlorid; Adrenalin (epinephrin) |
68mg + 0,017mg, ống 1,7ml |
300110039825 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Septodont |
Pháp |
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
ống |
7,150 |
19,360 |
138,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
55 |
PP2600139080 |
34 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
150 |
450,000 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
56 |
PP2600139077 |
31 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg |
31,25mg; 250mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
4,360 |
10,365 |
45,191,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
57 |
PP2600139131 |
85 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg+ 200mcg |
893110352423 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,200 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
58 |
PP2600139116 |
70 |
Mekoamin S 5% |
Acid amin |
5% 500ml |
893110857324 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiên truyền |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
chai |
120 |
105,900 |
12,708,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
59 |
PP2600139061 |
15 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
300 |
8,925 |
2,677,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
60 |
PP2600139074 |
28 |
Sugammadex Injection 200mg/2ml |
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) |
100mg |
890110432625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
120 |
669,000 |
80,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
61 |
PP2600139052 |
6 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
150 |
27,500 |
4,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
62 |
PP2600139089 |
43 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
10 |
30,048 |
300,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
63 |
PP2600139078 |
32 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
450 |
22,890 |
10,300,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
64 |
PP2600139120 |
74 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
900mg/ 100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
3,280 |
4,320 |
14,169,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
65 |
PP2600139110 |
64 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
30 |
105,000 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
66 |
PP2600139087 |
41 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
8 |
70,000 |
560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
67 |
PP2600139048 |
2 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
14 |
2,700,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
68 |
PP2600139071 |
25 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
300113346925 (VN-21892-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
90 |
103,950 |
9,355,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |
|
69 |
PP2600139099 |
53 |
SaVi Esomeprazole 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110542524 (SĐK cũ: VD-28032-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
130 |
3,990 |
518,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
904/QĐ-RHMTW |
17/07/2026 |
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital |