Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500246258 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 954.000 | 954.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 833.436 | 150 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500246259 | Acetaminophen + Diphenhydramin HCL | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 3 | PP2500246260 | Acetazolamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500246262 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 9.405.000 | 9.405.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 8.901.000 | 8.901.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500246263 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500246264 | Acid acetylsalicylic | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.578.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500246265 | Acid Acetylsalicylic | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.502.500 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500246266 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 9 | PP2500246267 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500246268 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 11 | PP2500246269 | Alimemazin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500246270 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 26.960.000 | 26.960.000 | 0 |
| 13 | PP2500246271 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 14 | PP2500246272 | Alphachymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.502.500 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| 15 | PP2500246274 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500246275 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 17 | PP2500246276 | Amlodipin+ atorvastatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500246277 | Amoxicilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 5.440.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 179.250.000 | 179.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500246278 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 |
| 20 | PP2500246279 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 3.552.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500246280 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 22 | PP2500246281 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.243.180 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500246282 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 2.391.600 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500246283 | Bacillus clausii 1.109 - 2.109 cfu | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 588.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 588.000 | 150 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500246285 | Betahistin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 23.848.000 | 23.848.000 | 0 |
| 26 | PP2500246286 | Betahistin mesilat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 27 | PP2500246287 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.017.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500246288 | Betamethason dipropionat + salicylic acid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 7.630.000 | 7.630.000 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 9.940.000 | 9.940.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500246290 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 1.606.500 | 1.606.500 | 0 |
| 30 | PP2500246291 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 800.000 | 150 | 10.868.000 | 10.868.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 10.630.000 | 10.630.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500246292 | Brinzolamide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 35.010.000 | 35.010.000 | 0 |
| 32 | PP2500246293 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| 33 | PP2500246294 | Bromhexine hydrochloride | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 6.977.740 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500246295 | Calci carbonat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500246296 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.788.200 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500246297 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500246298 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500246299 | Captopril + Hydrochlorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.890.300 | 150 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 |
| 39 | PP2500246300 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 64.960.000 | 64.960.000 | 0 |
| 40 | PP2500246301 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.578.000 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500246302 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 |
| 42 | PP2500246304 | Cefaclor | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500246305 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.800.240 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500246306 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 152.240.000 | 152.240.000 | 0 |
| 45 | PP2500246307 | Cefixim | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 6.977.740 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500246308 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 833.436 | 150 | 40.264.800 | 40.264.800 | 0 |
| 47 | PP2500246309 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500246310 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500246311 | Cefpodoxime | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.800.240 | 150 | 22.512.000 | 22.512.000 | 0 |
| 50 | PP2500246312 | Cefradin | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 6.977.740 | 150 | 246.330.000 | 246.330.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.100.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500246313 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.890.300 | 150 | 55.550.000 | 55.550.000 | 0 |
| 52 | PP2500246315 | Cefuroxim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 53 | PP2500246316 | Cetirizine Dihydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.890.300 | 150 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500246317 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.516.000 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 55 | PP2500246318 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 56 | PP2500246319 | Clorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.684.367 | 150 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 1.456.000 | 1.456.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500246320 | Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.707.300 | 150 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500246321 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 59 | PP2500246323 | Clotrimazol + Betamethason dipropionat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500246324 | Cloxacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500246325 | Colchicine | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 62 | PP2500246326 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500246327 | Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500246329 | Desloratadin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 120 | 403.200 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 65 | PP2500246331 | Dioctahedral smectite | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 133.450.000 | 133.450.000 | 0 |
| 66 | PP2500246332 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500246334 | Domperidon | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 2.413.950 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500246335 | Doxycilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500246336 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.707.300 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500246337 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 71 | PP2500246338 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500246339 | Enalapril maleat | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 6.977.740 | 150 | 26.367.000 | 26.367.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500246340 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.115.500 | 150 | 17.444.000 | 17.444.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500246341 | Eprazinon dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 3.051.000 | 3.051.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.890.300 | 150 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500246342 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500246343 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 10.500.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500246344 | Fenofibrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 105.795.000 | 105.795.000 | 0 |
| 78 | PP2500246346 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.788.200 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500246347 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500246348 | Furosemid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| 81 | PP2500246349 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 435.000 | 435.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500246350 | Gliclazid | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 11.171.400 | 150 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 |
| 83 | PP2500246351 | Gliclazid + Metformin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 11.171.400 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500246352 | Gliclazid + Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 341.700.000 | 341.700.000 | 0 |
| 85 | PP2500246353 | Gliclazide | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500246354 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500246355 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 5.710.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500246356 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.502.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500246357 | Glucose 30% | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| 90 | PP2500246358 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 91 | PP2500246359 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 3.893.400 | 3.893.400 | 0 |
| 92 | PP2500246360 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 93 | PP2500246361 | Hyoscin-N-butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 94 | PP2500246362 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.578.000 | 150 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.788.200 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500246363 | Insulin Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500246364 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 97 | PP2500246365 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 4.220.000 | 150 | 211.000.000 | 211.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500246366 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500246368 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 38.748.000 | 38.748.000 | 0 |
| 100 | PP2500246369 | Kẽm Gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 800.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500246370 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500246371 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 103 | PP2500246372 | Lansoprazole | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 2.391.600 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500246373 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.788.200 | 150 | 26.910.000 | 26.910.000 | 0 |
| 105 | PP2500246374 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 106 | PP2500246375 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500246376 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.707.300 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 108 | PP2500246379 | Lisinopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 109 | PP2500246382 | Loratadine | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500246383 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.115.500 | 150 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 111 | PP2500246384 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.325.000 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| 112 | PP2500246385 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 113 | PP2500246386 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500246387 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 812.700 | 150 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| 115 | PP2500246388 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 1.080.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500246389 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 90.850.000 | 90.850.000 | 0 |
| 117 | PP2500246390 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500246392 | Mebendazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 571.200 | 571.200 | 0 |
| 119 | PP2500246393 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 11.740.000 | 11.740.000 | 0 |
| 120 | PP2500246395 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 470.800 | 150 | 23.538.900 | 23.538.900 | 0 |
| 121 | PP2500246396 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| 122 | PP2500246397 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500246398 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.277.100 | 150 | 263.416.000 | 263.416.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.684.367 | 150 | 74.176.000 | 74.176.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.115.500 | 150 | 124.488.000 | 124.488.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500246399 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 1.530.000 | 150 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 3.930.000 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500246400 | Methyl prednisolone | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 83.045.900 | 83.045.900 | 0 |
| 126 | PP2500246401 | Methyl prednisolone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 127 | PP2500246402 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.707.300 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 128 | PP2500246403 | Methylprednisolon | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 2.413.950 | 150 | 84.985.000 | 84.985.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 100.625.000 | 100.625.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500246404 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 1.326.000 | 1.326.000 | 0 |
| 130 | PP2500246405 | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500246406 | Montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500246407 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500246408 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 134 | PP2500246409 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.017.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 135 | PP2500246410 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500246411 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 5.710.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500246412 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500246413 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500246414 | Natri valproat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 140 | PP2500246415 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 141 | PP2500246416 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 87.560.000 | 87.560.000 | 0 |
| 142 | PP2500246417 | Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 726.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500246418 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 2.391.600 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 144 | PP2500246419 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 145 | PP2500246420 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 146 | PP2500246422 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 2.221.800 | 150 | 111.090.000 | 111.090.000 | 0 |
| 147 | PP2500246423 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.502.500 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.753.800 | 150 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500246424 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 5.440.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500246425 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.243.180 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500246426 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 |
| 151 | PP2500246427 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 5.710.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 152 | PP2500246428 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 3.930.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500246429 | Paracetamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 154 | PP2500246430 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500246431 | Paracetamol + Codeine phosphate | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 156 | PP2500246432 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 157 | PP2500246433 | Povidon iod | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.684.367 | 150 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 7.548.000 | 7.548.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 7.192.700 | 7.192.700 | 0 | |||
| 158 | PP2500246434 | Povidon iod | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.684.367 | 150 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 11.736.000 | 11.736.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500246435 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 117.957.000 | 117.957.000 | 0 |
| 160 | PP2500246436 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 161 | PP2500246438 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500246439 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.788.200 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500246440 | Ramipril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.277.100 | 150 | 31.785.000 | 31.785.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.707.300 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500246441 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 165 | PP2500246442 | Ringer lactat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 62.217.000 | 62.217.000 | 0 |
| 166 | PP2500246443 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.115.500 | 150 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500246444 | Rotundin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500246445 | Saccharomyces boulardi | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.960.020 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 169 | PP2500246446 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 5.710.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500246447 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 171 | PP2500246448 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 22.913.700 | 22.913.700 | 0 | |||
| 172 | PP2500246450 | Salbutamol sulfat + Ipratropium bromid monohydrate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.084.630 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 173 | PP2500246451 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.524.800 | 150 | 17.740.000 | 17.740.000 | 0 |
| 174 | PP2500246452 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 7.366.100 | 150 | 30.260.000 | 30.260.000 | 0 |
| 175 | PP2500246453 | Sắt Gluconat + Mangan gluconat + Đồng Gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 726.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 176 | PP2500246454 | Sắt sulfat + acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500246455 | Simethicone; Alverine citrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.524.800 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500246456 | Simeticone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 4.568.394 | 150 | 5.274.000 | 5.274.000 | 0 |
| 179 | PP2500246457 | Sorbitol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 2.413.950 | 150 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 180 | PP2500246458 | Spiramycin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500246459 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.718.660 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 182 | PP2500246460 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.411.900 | 150 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| 183 | PP2500246461 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.524.800 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500246462 | Tetracyclin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 1.774.500 | 1.774.500 | 0 |
| 185 | PP2500246463 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.277.100 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 4.264.220 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500246464 | Tinidazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 6.024.853 | 150 | 43.353.500 | 43.353.500 | 0 |
| 187 | PP2500246465 | Tobramycin + Dexamethason phosphat | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.789.800 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.300.680 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500246467 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 189 | PP2500246468 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 2.964.780 | 150 | 94.878.000 | 94.878.000 | 0 |
| 190 | PP2500246469 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.179.130 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500246470 | Trimetazidin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.684.367 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500246471 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.243.180 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 193 | PP2500246472 | Vitamin A + D3 | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 14.485.440 | 150 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 |
| 194 | PP2500246473 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 7.814.820 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 195 | PP2500246474 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 1.000.000 | 150 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.516.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500246475 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 2.964.780 | 150 | 53.361.000 | 53.361.000 | 0 |
| 197 | PP2500246476 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 3.552.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 198 | PP2500246477 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.080.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500246478 | Vitamin B1+ B6+ B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.516.000 | 150 | 31.770.000 | 31.770.000 | 0 |
| 200 | PP2500246479 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 45.000.000 | 160 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 9.651.340 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500246480 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.890.300 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 202 | PP2500246481 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.232.200 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
1. PP2500246264 - Acid acetylsalicylic
2. PP2500246301 - Carbocistein
3. PP2500246362 - Ibuprofen
1. PP2500246350 - Gliclazid
2. PP2500246351 - Gliclazid + Metformin
1. PP2500246268 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500246298 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500246302 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
4. PP2500246338 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500246414 - Natri valproat
6. PP2500246443 - Rosuvastatin
7. PP2500246445 - Saccharomyces boulardi
1. PP2500246474 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
1. PP2500246293 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500246385 - Losartan kali + hydroclorothiazid
3. PP2500246410 - Naproxen
4. PP2500246419 - Nicorandil
5. PP2500246441 - Ramipril
6. PP2500246459 - Spiramycin
1. PP2500246398 - Metformin hydroclorid
2. PP2500246440 - Ramipril
3. PP2500246463 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500246317 - Clopidogrel
2. PP2500246474 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
3. PP2500246478 - Vitamin B1+ B6+ B12
1. PP2500246468 - Trimetazidin
2. PP2500246475 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500246319 - Clorpheniramin maleat
2. PP2500246398 - Metformin hydroclorid
3. PP2500246433 - Povidon iod
4. PP2500246434 - Povidon iod
5. PP2500246470 - Trimetazidin hydroclorid
1. PP2500246279 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500246476 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500246417 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Nystatin
2. PP2500246453 - Sắt Gluconat + Mangan gluconat + Đồng Gluconat
1. PP2500246451 - Salmeterol + fluticason propionat
2. PP2500246455 - Simethicone; Alverine citrate
3. PP2500246461 - Tamsulosin HCl
1. PP2500246387 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500246275 - Amlodipin
2. PP2500246278 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500246290 - Bisacodyl
4. PP2500246342 - Etoricoxib
5. PP2500246397 - Metformin hydroclorid
6. PP2500246406 - Montelukast
7. PP2500246469 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500246334 - Domperidon
2. PP2500246403 - Methylprednisolon
3. PP2500246457 - Sorbitol
1. PP2500246277 - Amoxicilin
2. PP2500246424 - Oxacilin
1. PP2500246291 - Bismuth
2. PP2500246369 - Kẽm Gluconat
1. PP2500246265 - Acid Acetylsalicylic
2. PP2500246272 - Alphachymotrypsin
3. PP2500246356 - Glucosamin sulfat
4. PP2500246423 - Olanzapin
1. PP2500246305 - Cefadroxil
2. PP2500246311 - Cefpodoxime
1. PP2500246259 - Acetaminophen + Diphenhydramin HCL
2. PP2500246260 - Acetazolamid
3. PP2500246262 - Aciclovir
4. PP2500246269 - Alimemazin
5. PP2500246277 - Amoxicilin
6. PP2500246319 - Clorpheniramin maleat
7. PP2500246323 - Clotrimazol + Betamethason dipropionat
8. PP2500246390 - Magnesi lactat + Vitamin B6
9. PP2500246430 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500246444 - Rotundin
11. PP2500246463 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500246473 - Vitamin A + Vitamin D2
1. PP2500246294 - Bromhexine hydrochloride
2. PP2500246307 - Cefixim
3. PP2500246312 - Cefradin
4. PP2500246339 - Enalapril maleat
1. PP2500246283 - Bacillus clausii 1.109 - 2.109 cfu
1. PP2500246262 - Aciclovir
2. PP2500246263 - Aciclovir
3. PP2500246288 - Betamethason dipropionat + salicylic acid
4. PP2500246353 - Gliclazide
5. PP2500246433 - Povidon iod
6. PP2500246434 - Povidon iod
7. PP2500246442 - Ringer lactat
8. PP2500246462 - Tetracyclin
9. PP2500246464 - Tinidazol
1. PP2500246263 - Aciclovir
2. PP2500246276 - Amlodipin+ atorvastatin
3. PP2500246320 - Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid
4. PP2500246403 - Methylprednisolon
5. PP2500246444 - Rotundin
6. PP2500246463 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500246320 - Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid
2. PP2500246336 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500246376 - Levothyroxin natri
4. PP2500246402 - Methyldopa
5. PP2500246440 - Ramipril
1. PP2500246399 - Methocarbamol
1. PP2500246388 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500246312 - Cefradin
1. PP2500246395 - Meloxicam
1. PP2500246267 - Alfuzosin HCl
2. PP2500246340 - Eperison HCl
3. PP2500246341 - Eprazinon dihydrochlorid
4. PP2500246354 - Glimepirid
5. PP2500246363 - Insulin Glargine
6. PP2500246423 - Olanzapin
1. PP2500246283 - Bacillus clausii 1.109 - 2.109 cfu
1. PP2500246343 - Felodipin
1. PP2500246288 - Betamethason dipropionat + salicylic acid
2. PP2500246315 - Cefuroxim
3. PP2500246324 - Cloxacilin
4. PP2500246331 - Dioctahedral smectite
5. PP2500246338 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500246389 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
7. PP2500246465 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
8. PP2500246472 - Vitamin A + D3
1. PP2500246260 - Acetazolamid
2. PP2500246286 - Betahistin mesilat
3. PP2500246301 - Carbocistein
4. PP2500246371 - Ketotifen
5. PP2500246435 - Pravastatin natri
6. PP2500246460 - Sulpirid
1. PP2500246365 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500246281 - Bacillus subtilis
2. PP2500246425 - Oxytocin
3. PP2500246471 - Vinpocetine
1. PP2500246309 - Cefpodoxim
2. PP2500246310 - Cefpodoxim
3. PP2500246347 - Fluticasone furoate
4. PP2500246386 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500246412 - Natri hyaluronat
6. PP2500246415 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2500246416 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500246465 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
1. PP2500246282 - Bacillus subtilis
2. PP2500246372 - Lansoprazole
3. PP2500246418 - Nicardipin
1. PP2500246329 - Desloratadin
1. PP2500246296 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500246346 - Flunarizin
3. PP2500246362 - Ibuprofen
4. PP2500246373 - Levocetirizin
5. PP2500246439 - Ramipril
1. PP2500246318 - Cloramphenicol
2. PP2500246358 - Glycerol
3. PP2500246360 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500246370 - Ketotifen
5. PP2500246374 - Levofloxacin
6. PP2500246407 - Moxifloxacin
7. PP2500246408 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
8. PP2500246412 - Natri hyaluronat
9. PP2500246447 - Salbutamol
10. PP2500246465 - Tobramycin + Dexamethason phosphat
1. PP2500246258 - Acid Tranexamic
2. PP2500246266 - Adrenalin
3. PP2500246349 - Furosemid
4. PP2500246357 - Glucose 30%
5. PP2500246359 - Hydrocortison
6. PP2500246361 - Hyoscin-N-butylbromid
7. PP2500246401 - Methyl prednisolone
8. PP2500246404 - Metoclopramid hydroclorid
9. PP2500246420 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500246426 - Papaverin hydroclorid
11. PP2500246450 - Salbutamol sulfat + Ipratropium bromid monohydrate
1. PP2500246384 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500246262 - Aciclovir
2. PP2500246269 - Alimemazin
3. PP2500246291 - Bismuth
4. PP2500246292 - Brinzolamide
5. PP2500246297 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500246304 - Cefaclor
7. PP2500246306 - Cefalexin
8. PP2500246335 - Doxycilin
9. PP2500246348 - Furosemid
10. PP2500246349 - Furosemid
11. PP2500246352 - Gliclazid + Metformin
12. PP2500246364 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2500246366 - Insulin người trộn, hỗn hợp
14. PP2500246368 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
15. PP2500246386 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2500246390 - Magnesi lactat + Vitamin B6
17. PP2500246392 - Mebendazol
18. PP2500246399 - Methocarbamol
19. PP2500246400 - Methyl prednisolone
20. PP2500246405 - Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
21. PP2500246428 - Paracetamol
22. PP2500246433 - Povidon iod
23. PP2500246434 - Povidon iod
24. PP2500246440 - Ramipril
25. PP2500246448 - Salbutamol
26. PP2500246479 - Vitamin C
1. PP2500246340 - Eperison HCl
2. PP2500246383 - Losartan
3. PP2500246398 - Metformin hydroclorid
4. PP2500246443 - Rosuvastatin
1. PP2500246422 - Ofloxacin
1. PP2500246258 - Acid Tranexamic
2. PP2500246308 - Cefotaxim
1. PP2500246276 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2500246307 - Cefixim
3. PP2500246339 - Enalapril maleat
4. PP2500246379 - Lisinopril
5. PP2500246382 - Loratadine
6. PP2500246399 - Methocarbamol
7. PP2500246403 - Methylprednisolon
8. PP2500246444 - Rotundin
9. PP2500246454 - Sắt sulfat + acid folic
10. PP2500246458 - Spiramycin
11. PP2500246479 - Vitamin C
1. PP2500246285 - Betahistin dihydroclorid
2. PP2500246326 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
3. PP2500246327 - Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
4. PP2500246337 - Dydrogesterone
5. PP2500246344 - Fenofibrate
6. PP2500246393 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2500246429 - Paracetamol
8. PP2500246432 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
9. PP2500246438 - Propofol
10. PP2500246448 - Salbutamol
11. PP2500246456 - Simeticone
1. PP2500246287 - Betamethason
2. PP2500246409 - Mupirocin
1. PP2500246355 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
2. PP2500246411 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
3. PP2500246427 - Paracetamol
4. PP2500246446 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500246274 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500246300 - Carbamazepin
3. PP2500246321 - Clorpromazin hydroclorid
4. PP2500246375 - Levomepromazin
5. PP2500246406 - Montelukast
6. PP2500246413 - Natri valproat
7. PP2500246467 - Trihexyphenidyl hydroclorid
8. PP2500246481 - Vitamin K1
1. PP2500246264 - Acid acetylsalicylic
2. PP2500246270 - Allopurinol
3. PP2500246271 - Allopurinol
4. PP2500246280 - Amoxicillin + Acid clavulanic
5. PP2500246291 - Bismuth
6. PP2500246295 - Calci carbonat
7. PP2500246325 - Colchicine
8. PP2500246332 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2500246334 - Domperidon
10. PP2500246369 - Kẽm Gluconat
11. PP2500246396 - Metformin
12. PP2500246431 - Paracetamol + Codeine phosphate
13. PP2500246436 - Progesteron
14. PP2500246452 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500246399 - Methocarbamol
2. PP2500246428 - Paracetamol
1. PP2500246299 - Captopril + Hydrochlorothiazid
2. PP2500246313 - Cefradin
3. PP2500246316 - Cetirizine Dihydrochloride
4. PP2500246341 - Eprazinon dihydrochlorid
5. PP2500246480 - Vitamin E
1. PP2500246477 - Vitamin B1 + B6 + B12