Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0600337774 |
0600337774 |
40.264.800 |
40.264.800 |
1 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
31.520.900 |
33.151.500 |
10 |
||
3 |
vn3300314838 |
3300314838 |
224.290.000 |
239.200.000 |
6 |
||
4 |
vn0109413816 |
0109413816 |
165.543.000 |
170.595.000 |
6 |
||
5 |
vn0400101404 |
0400101404 |
1.269.634.800 |
1.320.832.440 |
20 |
||
6 |
vn3100137028 |
3100137028 |
253.575.000 |
270.395.300 |
6 |
||
7 |
vn3300350191 |
3300350191 |
1.580.000 |
1.596.000 |
1 |
||
8 |
vn0500465187 |
0500465187 |
17.360.000 |
17.500.000 |
1 |
||
9 |
vn0401401489 |
0401401489 |
348.470.000 |
365.545.000 |
13 |
||
10 |
vn0301329486 |
0301329486 |
65.075.000 |
65.125.000 |
3 |
||
11 |
vn0301140748 |
0301140748 |
111.960.000 |
113.200.000 |
4 |
||
12 |
vn0302339800 |
0302339800 |
122.724.000 |
124.551.000 |
4 |
||
13 |
vn0400102091 |
0400102091 |
306.410.000 |
306.410.000 |
7 |
||
14 |
vn1800156801 |
1800156801 |
205.556.500 |
208.956.500 |
7 |
||
15 |
vn3200042637 |
3200042637 |
296.700.000 |
324.020.000 |
7 |
||
16 |
vn0101499882 |
0101499882 |
92.000.000 |
92.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0102885697 |
0102885697 |
177.600.000 |
177.600.000 |
2 |
||
18 |
vn1300382591 |
1300382591 |
50.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0400533877 |
0400533877 |
119.580.000 |
119.580.000 |
3 |
||
20 |
vn0313449805 |
0313449805 |
28.200.000 |
29.400.000 |
1 |
||
21 |
vn0302597576 |
0302597576 |
204.534.700 |
204.534.700 |
9 |
||
22 |
vn0107852007 |
0107852007 |
50.850.000 |
50.850.000 |
2 |
||
23 |
vn3200630276 |
3200630276 |
598.210.000 |
713.380.000 |
7 |
||
24 |
vn0102195615 |
0102195615 |
132.258.000 |
135.933.000 |
6 |
||
25 |
vn3200721910 |
3200721910 |
30.867.000 |
31.567.000 |
2 |
||
26 |
vn0309829522 |
0309829522 |
167.910.000 |
171.910.000 |
4 |
||
27 |
vn0104752195 |
0104752195 |
240.100.000 |
244.515.000 |
5 |
||
28 |
vn1400384433 |
1400384433 |
89.712.000 |
90.012.000 |
2 |
||
29 |
vn0101400572 |
0101400572 |
645.210.000 |
647.490.000 |
7 |
||
30 |
vn0301171961 |
0301171961 |
244.800.000 |
255.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0102000866 |
0102000866 |
74.670.000 |
75.800.000 |
2 |
||
32 |
vn0104089394 |
0104089394 |
58.534.000 |
58.534.000 |
8 |
||
33 |
vn2100274872 |
2100274872 |
165.528.000 |
362.776.000 |
3 |
||
34 |
vn0109035096 |
0109035096 |
63.924.000 |
83.769.000 |
4 |
||
35 |
vn0401765052 |
0401765052 |
20.160.000 |
20.160.000 |
1 |
||
36 |
vn3301653495 |
3301653495 |
16.937.500 |
17.197.500 |
2 |
||
37 |
vn0303923529 |
0303923529 |
172.450.000 |
184.455.000 |
3 |
||
38 |
vn0601157291 |
0601157291 |
525.000.000 |
525.000.000 |
1 |
||
39 |
vn3200239256 |
3200239256 |
558.570.000 |
558.570.000 |
2 |
||
40 |
vn0102302539 |
0102302539 |
281.000.000 |
285.500.000 |
4 |
||
41 |
vn3301716191 |
3301716191 |
211.000.000 |
211.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0104563656 |
0104563656 |
66.250.000 |
66.250.000 |
1 |
||
43 |
vnz000019802 |
3600275957 |
40.635.000 |
40.635.000 |
1 |
||
44 |
vn2500268633 |
2500268633 |
23.538.900 |
23.540.000 |
1 |
||
45 |
vn0315579158 |
0315579158 |
110.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0301445281 |
0301445281 |
36.300.000 |
36.300.000 |
2 |
||
47 |
vn0107960796 |
0107960796 |
111.090.000 |
111.090.000 |
1 |
||
48 |
vn0100109699 |
0100109699 |
126.240.000 |
126.240.000 |
3 |
||
49 |
vn0318281200 |
0318281200 |
148.239.000 |
148.239.000 |
2 |
||
50 |
vn0104738916 |
0104738916 |
49.875.000 |
50.000.000 |
1 |
||
51 |
vn3200115130 |
3200115130 |
54.000.000 |
54.000.000 |
1 |
||
Total: 51 contractors |
9.246.437.100 |
9.774.169.740 |
194 |
||||
1 |
PP2500246455 |
G1N2198 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
2 |
PP2500246415 |
G1N4158 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,200 |
37,000 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
3 |
PP2500246403 |
G1N3146 |
Menison 4mg |
Methylprednisolon |
4 mg |
893110693624
(VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
730 |
83,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
4 |
PP2500246436 |
G1N2179 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6,300 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
5 |
PP2500246473 |
G1N4216 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
576 |
17,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
6 |
PP2500246419 |
G1N4162 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,486 |
10,458,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
7 |
PP2500246373 |
G1N2116 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,990 |
26,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
8 |
PP2500246478 |
G1N4221 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,059 |
31,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
9 |
PP2500246274 |
G1N2017 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
5,000 |
700 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
10 |
PP2500246265 |
G1N2008 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
25,000 |
380 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
11 |
PP2500246386 |
G1N4129 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
53,000 |
2,750 |
145,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
12 |
PP2500246435 |
G1N4178 |
Biovacor |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35708-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
41,000 |
2,877 |
117,957,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
13 |
PP2500246422 |
G1N1165 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
2,100 |
52,900 |
111,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
14 |
PP2500246270 |
G1N1013 |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
300mg |
529110073123 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,370 |
26,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
15 |
PP2500246335 |
G1N1078 |
Basicillin 100mg |
Doxycilin |
100mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
16 |
PP2500246279 |
G1N4022 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicillin (Amoxicillin sodium)+ Acid clavulanic (Clavulanate potassium |
1000mg+ 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
5,200 |
25,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
17 |
PP2500246440 |
G1N4183 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
966 |
14,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
18 |
PP2500246362 |
G1N1105 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,480 |
17,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
19 |
PP2500246450 |
G1N4193 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
400 |
12,600 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
20 |
PP2500246304 |
G1N3047 |
Bicelor 250 |
Cefaclor |
250mg |
893110820724
(SĐK cũ: VD-31210-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
25,000 |
4,450 |
111,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
21 |
PP2500246288 |
G1N4031 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%) - 15g |
893110162124 (VD-27020-17 ) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
700 |
10,900 |
7,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
22 |
PP2500246432 |
G1N1175 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
23 |
PP2500246331 |
G1N2074 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 (VD-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
gói |
17,000 |
7,850 |
133,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
24 |
PP2500246278 |
G1N3021 |
Klamentin 500/62.5 |
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 163/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
8,500 |
3,700 |
31,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
25 |
PP2500246458 |
G1N3201 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3 M.I.U |
893110243600
(VD-22297-15) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
26 |
PP2500246334 |
G1N1077 |
Domperidona GP |
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,250 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
27 |
PP2500246292 |
G1N1035 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
116,700 |
35,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
28 |
PP2500246443 |
G1N3186 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
21,000 |
536 |
11,256,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
29 |
PP2500246439 |
G1N2182 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
30 |
PP2500246393 |
G1N1136 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,870 |
11,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
31 |
PP2500246368 |
G1N2111 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
400 |
96,870 |
38,748,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
32 |
PP2500246360 |
G1N4103 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
14,700 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
33 |
PP2500246444 |
G1N4187 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
490 |
6,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
34 |
PP2500246310 |
G1N3053 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
4,000 |
6,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
35 |
PP2500246361 |
G1N4104 |
Vincopane |
Hyoscin - N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2,920 |
1,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
36 |
PP2500246341 |
G1N2084 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
890 |
2,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
37 |
PP2500246451 |
G1N5194 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
88,700 |
17,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
38 |
PP2500246390 |
G1N4133 |
NeuroDT |
Magnesi lactat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893110625724
(VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,720 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
39 |
PP2500246459 |
G1N4202 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
893110236723 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,982 |
14,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
40 |
PP2500246472 |
G1N4215 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 ( Cholecalciferol) |
2000 IU + 250 IU |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên |
Viên |
31,000 |
560 |
17,360,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
41 |
PP2500246323 |
G1N4066 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
(100mg + 6,4mg)/10g |
893110037100 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 g |
Tube |
700 |
15,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
42 |
PP2500246364 |
G1N5107 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
91,000 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
43 |
PP2500246392 |
G1N4135 |
FUCAGI |
Mebendazol |
500mg |
893100431024 (VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 4 viên, 6 viên.
Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ , 100 vỉ x 4 viên.
Chai chứa 1 viên, 4 viên, 10 viên, 30 viên, 50 viên. 100 viên.Hộp 1 chai
Chai chứa 200 viên, 300 viên, 500 viên |
Viên |
400 |
1,428 |
571,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
44 |
PP2500246305 |
G1N3048 |
Imedroxil 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-20202-13 |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,688 |
67,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
45 |
PP2500246395 |
G1N1138 |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
520110195700 |
tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
1,100 |
21,399 |
23,538,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
46 |
PP2500246453 |
G1N1196 |
Tot'hema |
Sắt Gluconat + Mangan gluconat + Đồng Gluconat |
50mg+1,33mg+0,70mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
2,000 |
5,400 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
47 |
PP2500246457 |
G1N2200 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(SĐK cũ: VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
5,500 |
2,625 |
14,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
48 |
PP2500246346 |
G1N3089 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,250 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
49 |
PP2500246299 |
G1N4042 |
NP Capril |
Captopril + Hydrochlorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
980 |
8,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
50 |
PP2500246470 |
G1N3213 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin hydroclorid |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
600 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
51 |
PP2500246297 |
G1N2040 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900
(VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
3,900 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
52 |
PP2500246474 |
G1N4217 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg |
125mg; 125mg; 500μg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
53 |
PP2500246280 |
G1N2023 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình
Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ,
10 lọ x 1,2g |
Lọ |
500 |
38,840 |
19,420,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
24
tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
54 |
PP2500246417 |
G1N1160 |
Polygynax |
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Nystatin |
35.000IU+35.000IU+100.000IU |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,500 |
10,200 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
55 |
PP2500246465 |
G1N4208 |
Tovidex |
Tobramycin ( dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat ( Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
0,3% + 01% |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Lọ 6ml |
Lọ |
3,200 |
27,000 |
86,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
56 |
PP2500246428 |
G1N3171 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
1,100 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
57 |
PP2500246308 |
G1N4051 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,600 |
5,298 |
40,264,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
58 |
PP2500246479 |
G1N2222 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viêng nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
59 |
PP2500246418 |
G1N4161 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
ống |
120 |
84,000 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
60 |
PP2500246442 |
G1N4185 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
9,000 |
6,913 |
62,217,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
61 |
PP2500246370 |
G1N4113 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
62 |
PP2500246407 |
G1N4150 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml. |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
63 |
PP2500246301 |
G1N4044 |
Dixirein tab 250 |
Carbocistein |
250mg |
893100153723 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
64 |
PP2500246468 |
G1N1211 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,200 |
1,890 |
94,878,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
65 |
PP2500246358 |
G1N4101 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
66 |
PP2500246460 |
G1N4203 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
11,000 |
441 |
4,851,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
67 |
PP2500246313 |
G1N4056 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
11,000 |
5,050 |
55,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
68 |
PP2500246348 |
G1N1091 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
3,200 |
16,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
69 |
PP2500246355 |
G1N4098 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68,000 |
2,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
70 |
PP2500246349 |
G1N4092 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
5,000 |
87 |
435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
71 |
PP2500246467 |
G1N2210 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
300 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
72 |
PP2500246326 |
G1N1069 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
73 |
PP2500246454 |
G1N4197 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
893100223725
(VD-20049-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
44,000 |
800 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
74 |
PP2500246275 |
G1N4018 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
630 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
75 |
PP2500246325 |
G1N1068 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
5,450 |
21,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
76 |
PP2500246329 |
G1N3072 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,680 |
20,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
77 |
PP2500246343 |
G1N1086 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
78 |
PP2500246347 |
G1N4090 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/ Liều; Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
108,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
79 |
PP2500246431 |
G1N1174 |
Codalgin Forte |
Paracetamol +
Codeine phosphate |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,390 |
6,780,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
80 |
PP2500246480 |
G1N2223 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,850 |
27,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
81 |
PP2500246282 |
G1N4025 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107 - 108 CFU/ 250 mg |
QLSP-856-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
23,000 |
1,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
82 |
PP2500246340 |
G1N2083 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison HCl |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
356 |
17,444,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
83 |
PP2500246260 |
G1N4003 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
1,092 |
4,368,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
84 |
PP2500246317 |
G1N4060 |
Ediwel |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110164425 (VD-20441-14) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,950 |
42,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
85 |
PP2500246397 |
G1N2140 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
1,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
86 |
PP2500246476 |
G1N2219 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125 mg + 125mg +125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,190 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
87 |
PP2500246263 |
G1N4006 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724
( VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
42,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
88 |
PP2500246452 |
G1N4195 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
890 |
30,260,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
89 |
PP2500246469 |
G1N2212 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
280 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
90 |
PP2500246312 |
G1N2055 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
893110832324
(VD-23833-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
2,400 |
244,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
91 |
PP2500246413 |
G1N2156 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
92 |
PP2500246309 |
G1N3052 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
93 |
PP2500246441 |
G1N4184 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2.5mg |
893110003823 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
8,000 |
1,785 |
14,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
94 |
PP2500246410 |
G1N4153 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
95 |
PP2500246351 |
G1N3094 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,900 |
156,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
96 |
PP2500246462 |
G1N4205 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110598324
(VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
3,549 |
1,774,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
97 |
PP2500246264 |
G1N4007 |
Aspirin 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
16,000 |
2,490 |
39,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
98 |
PP2500246376 |
G1N4119 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
294 |
1,764,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
99 |
PP2500246306 |
G1N3049 |
Cephalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124
(SĐK cũ: VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,768 |
152,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
100 |
PP2500246298 |
G1N4041 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
840 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
101 |
PP2500246383 |
G1N3126 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
1,150 |
143,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
102 |
PP2500246268 |
G1N4011 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
6,888 |
20,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
103 |
PP2500246426 |
G1N4169 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,100 |
3,400 |
13,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
104 |
PP2500246366 |
G1N5109 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
78,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
105 |
PP2500246311 |
G1N2054 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxime |
200mg |
893110595824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,628 |
22,512,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
106 |
PP2500246456 |
G1N1199 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
6,000 |
879 |
5,274,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
107 |
PP2500246416 |
G1N4159 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,200 |
39,800 |
87,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
108 |
PP2500246427 |
G1N4170 |
Bakidol 160 |
Paracetamol |
160mg |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, Hộp 20 ống, Hộp 30 ống x 5ml |
ống |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
109 |
PP2500246463 |
G1N4206 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
759 |
7,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
110 |
PP2500246332 |
G1N1075 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg+50 mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
22,000 |
3,100 |
68,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
111 |
PP2500246319 |
G1N4062 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
52,000 |
26 |
1,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
112 |
PP2500246302 |
G1N4045 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg + 1470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
22,000 |
1,785 |
39,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
113 |
PP2500246327 |
G1N1070 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
20 |
100,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
114 |
PP2500246404 |
G1N4147 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,300 |
1,020 |
1,326,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
115 |
PP2500246402 |
G1N4145 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,890 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
116 |
PP2500246399 |
G1N2142 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,300 |
39,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
117 |
PP2500246420 |
G1N4163 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5,300 |
265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
118 |
PP2500246400 |
G1N2143 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,100 |
26,789 |
83,045,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
119 |
PP2500246464 |
G1N4207 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
3,100 |
13,985 |
43,353,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
120 |
PP2500246379 |
G1N3122 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
893110832424
(VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
1,950 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
121 |
PP2500246318 |
G1N4061 |
Cloram drop 0,5% |
Cloramphenicol |
5mg/ml; |
VD-34665-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
122 |
PP2500246423 |
G1N2166 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 (VD-27456-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
20,000 |
478 |
9,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
123 |
PP2500246283 |
G1N4026 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
uống |
Viên nang cứng |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,350 |
28,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
124 |
PP2500246272 |
G1N2015 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
903 |
22,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
125 |
PP2500246387 |
G1N4130 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/ 10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
15,000 |
2,709 |
40,635,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
126 |
PP2500246266 |
G1N4009 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,200 |
1,200 |
3,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
127 |
PP2500246409 |
G1N2152 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
700 |
37,500 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
128 |
PP2500246389 |
G1N2132 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
Gel nhôm hydroxyd ( tương đương 612mg Al(OH)3, 400mg Al2O3) 3030,3mg + Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhũ dịch Simethicon 30% ( tương đương 80mg Simethicon) 266,7mg |
880100084223 (VD-20750-17) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10 ml |
gói |
23,000 |
3,950 |
90,850,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
129 |
PP2500246363 |
G1N2106 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
200 |
222,000 |
44,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
130 |
PP2500246315 |
G1N4058 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim natri) |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,300 |
36,000 |
118,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
131 |
PP2500246307 |
G1N2050 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,100 |
56,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
132 |
PP2500246448 |
G1N1191 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
300 |
76,379 |
22,913,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
133 |
PP2500246321 |
G1N2064 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
70,000 |
210 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
134 |
PP2500246294 |
G1N2037 |
Hexicof |
Bromhexine hydrochloride |
8mg |
890100432723 (theo CV số 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023) |
uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
450 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
135 |
PP2500246258 |
G1N4001 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
954 |
954,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
136 |
PP2500246357 |
G1N4100 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
350 |
1,050 |
367,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
137 |
PP2500246293 |
G1N4036 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
630 |
42,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
138 |
PP2500246300 |
G1N4043 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
70,000 |
928 |
64,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
139 |
PP2500246424 |
G1N2167 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
46,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
140 |
PP2500246342 |
G1N3085 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
3,150 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
141 |
PP2500246475 |
G1N1218 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2,100 |
25,410 |
53,361,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
142 |
PP2500246372 |
G1N1115 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
143 |
PP2500246296 |
G1N2039 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
28,000 |
3,500 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
144 |
PP2500246371 |
G1N4114 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
1,071 |
2,142,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
145 |
PP2500246269 |
G1N4012 |
AGINMEZIN 5 |
Alimemazin |
5mg |
893100628024
(VD-31564-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
40,000 |
75 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
146 |
PP2500246344 |
G1N1087 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
7,053 |
105,795,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
147 |
PP2500246324 |
G1N4067 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
41,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
148 |
PP2500246375 |
G1N2118 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
149 |
PP2500246433 |
G1N4176 |
POVIDONE 500ml |
Povidon iod |
10%; 500ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
170 |
42,310 |
7,192,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
150 |
PP2500246338 |
G1N4081 |
Dotabipha 20 plus |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110268824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,835 |
28,350,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
151 |
PP2500246446 |
G1N4189 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^ 9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
152 |
PP2500246434 |
G1N4177 |
POVIDONE 90ml |
Povidon iod |
10%, 90ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
1,200 |
9,780 |
11,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
153 |
PP2500246359 |
G1N4102 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
600 |
6,489 |
3,893,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
154 |
PP2500246396 |
G1N3139 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
645 |
70,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
155 |
PP2500246295 |
G1N4038 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương
Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36
tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
156 |
PP2500246382 |
G1N4125 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadine |
5mg |
893100275100
(VD-19609-13) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
1,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
157 |
PP2500246277 |
G1N1020 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
529110030523 |
uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75,000 |
2,390 |
179,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
158 |
PP2500246369 |
G1N4112 |
Siro Snapcef |
Kẽm Gluconat |
56mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
29,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
159 |
PP2500246337 |
G1N1080 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
8,888 |
26,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
160 |
PP2500246406 |
G1N4149 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
640 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
161 |
PP2500246445 |
G1N4188 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardi |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
10,000 |
4,599 |
45,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
162 |
PP2500246281 |
G1N4024 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
25,000 |
2,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
163 |
PP2500246267 |
G1N3010 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
164 |
PP2500246411 |
G1N4154 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói,
x 4,148g |
gói |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
165 |
PP2500246320 |
G1N4063 |
Vacoridex |
Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid |
4mg; 30mg |
893110690924 (VD-28205-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
790 |
1,580,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
166 |
PP2500246287 |
G1N2030 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g |
531110007624 (VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
400 |
61,500 |
24,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
167 |
PP2500246374 |
G1N4117 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml. |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
5,100 |
6,500 |
33,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
168 |
PP2500246477 |
G1N5220 |
Dubemin injection |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
'894110784824 (Công văn số 593/QĐ-QLD, Hà Nội, ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x
5 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
13,500 |
54,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
169 |
PP2500246356 |
G1N2099 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
22,000 |
1,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
170 |
PP2500246353 |
G1N1096 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
383110402323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
48,000 |
2,625 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
171 |
PP2500246481 |
G1N4224 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
520 |
1,250 |
650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
172 |
PP2500246384 |
G1N5127 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
2,650 |
66,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
173 |
PP2500246286 |
G1N4029 |
Betameni |
Betahistin mesilat |
12mg |
893110112800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,491 |
22,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
174 |
PP2500246352 |
G1N5095 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
3,350 |
341,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
175 |
PP2500246285 |
G1N1028 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,962 |
23,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
176 |
PP2500246290 |
G1N2033 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
5,100 |
315 |
1,606,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
177 |
PP2500246354 |
G1N2097 |
Perglim 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-21624-18 |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,300 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
30 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
178 |
PP2500246405 |
G1N2148 |
Fungiact |
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU |
890110046625
(VN-16978-13) |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
XL Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
8,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
179 |
PP2500246408 |
G1N4151 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
5mg/ml + 1mg/ml. |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
180 |
PP2500246271 |
G1N1014 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,920 |
17,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
181 |
PP2500246276 |
G1N4019 |
Zoamco - A |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
182 |
PP2500246365 |
G1N5108 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml
(30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
2,000 |
105,500 |
211,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
183 |
PP2500246385 |
G1N4128 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg+ 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
184 |
PP2500246336 |
G1N3079 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,050 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
185 |
PP2500246262 |
G1N4005 |
AGICLOVIR 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110255023
(VD-27743-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
989 |
8,901,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
186 |
PP2500246259 |
G1N4002 |
Telyniol night |
Acetaminophen + Diphenhydramin HCL |
500mg + 25mg |
893100258100
(VD-34545-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
550 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
187 |
PP2500246461 |
G1N1204 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
12,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
188 |
PP2500246447 |
G1N4190 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
400 |
4,410 |
1,764,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
189 |
PP2500246339 |
G1N3082 |
Erilcar 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110312823
(VD-28294-17) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
33,000 |
799 |
26,367,000 |
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
190 |
PP2500246398 |
G1N4141 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
UỐNG |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
488 |
74,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
191 |
PP2500246350 |
G1N3093 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,000 |
1,890 |
402,570,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
192 |
PP2500246291 |
G1N4034 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
893100047800
(VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,315 |
10,630,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36
tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
193 |
PP2500246412 |
G1N4155 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5,500 |
39,000 |
214,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |
|
194 |
PP2500246316 |
G1N1059 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,050 |
145,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
274/QĐ-TTYT |
19/09/2025 |
Dong Ha Medical Center |