Package 1: Package General drug 2025-2027 of Dong Ha City Medical Center

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Package General drug 2025-2027 of Dong Ha City Medical Center
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.380.888.740 VND
Publication date
17:18 19/09/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
274/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dong Ha Medical Center
Approval date
19/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0600337774
0600337774
40.264.800
40.264.800
1
See details
2
vn2500228415
2500228415
31.520.900
33.151.500
10
See details
3
vn3300314838
3300314838
224.290.000
239.200.000
6
See details
4
vn0109413816
0109413816
165.543.000
170.595.000
6
See details
5
vn0400101404
0400101404
1.269.634.800
1.320.832.440
20
See details
6
vn3100137028
3100137028
253.575.000
270.395.300
6
See details
7
vn3300350191
3300350191
1.580.000
1.596.000
1
See details
8
vn0500465187
0500465187
17.360.000
17.500.000
1
See details
9
vn0401401489
0401401489
348.470.000
365.545.000
13
See details
10
vn0301329486
0301329486
65.075.000
65.125.000
3
See details
11
vn0301140748
0301140748
111.960.000
113.200.000
4
See details
12
vn0302339800
0302339800
122.724.000
124.551.000
4
See details
13
vn0400102091
0400102091
306.410.000
306.410.000
7
See details
14
vn1800156801
1800156801
205.556.500
208.956.500
7
See details
15
vn3200042637
3200042637
296.700.000
324.020.000
7
See details
16
vn0101499882
0101499882
92.000.000
92.000.000
1
See details
17
vn0102885697
0102885697
177.600.000
177.600.000
2
See details
18
vn1300382591
1300382591
50.000.000
50.000.000
1
See details
19
vn0400533877
0400533877
119.580.000
119.580.000
3
See details
20
vn0313449805
0313449805
28.200.000
29.400.000
1
See details
21
vn0302597576
0302597576
204.534.700
204.534.700
9
See details
22
vn0107852007
0107852007
50.850.000
50.850.000
2
See details
23
vn3200630276
3200630276
598.210.000
713.380.000
7
See details
24
vn0102195615
0102195615
132.258.000
135.933.000
6
See details
25
vn3200721910
3200721910
30.867.000
31.567.000
2
See details
26
vn0309829522
0309829522
167.910.000
171.910.000
4
See details
27
vn0104752195
0104752195
240.100.000
244.515.000
5
See details
28
vn1400384433
1400384433
89.712.000
90.012.000
2
See details
29
vn0101400572
0101400572
645.210.000
647.490.000
7
See details
30
vn0301171961
0301171961
244.800.000
255.000.000
1
See details
31
vn0102000866
0102000866
74.670.000
75.800.000
2
See details
32
vn0104089394
0104089394
58.534.000
58.534.000
8
See details
33
vn2100274872
2100274872
165.528.000
362.776.000
3
See details
34
vn0109035096
0109035096
63.924.000
83.769.000
4
See details
35
vn0401765052
0401765052
20.160.000
20.160.000
1
See details
36
vn3301653495
3301653495
16.937.500
17.197.500
2
See details
37
vn0303923529
0303923529
172.450.000
184.455.000
3
See details
38
vn0601157291
0601157291
525.000.000
525.000.000
1
See details
39
vn3200239256
3200239256
558.570.000
558.570.000
2
See details
40
vn0102302539
0102302539
281.000.000
285.500.000
4
See details
41
vn3301716191
3301716191
211.000.000
211.000.000
1
See details
42
vn0104563656
0104563656
66.250.000
66.250.000
1
See details
43
vnz000019802
3600275957
40.635.000
40.635.000
1
See details
44
vn2500268633
2500268633
23.538.900
23.540.000
1
See details
45
vn0315579158
0315579158
110.000.000
120.000.000
1
See details
46
vn0301445281
0301445281
36.300.000
36.300.000
2
See details
47
vn0107960796
0107960796
111.090.000
111.090.000
1
See details
48
vn0100109699
0100109699
126.240.000
126.240.000
3
See details
49
vn0318281200
0318281200
148.239.000
148.239.000
2
See details
50
vn0104738916
0104738916
49.875.000
50.000.000
1
See details
51
vn3200115130
3200115130
54.000.000
54.000.000
1
See details
Total: 51 contractors
9.246.437.100
9.774.169.740
194
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500246455
G1N2198
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,500
12,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
2
PP2500246415
G1N4158
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml
893110301700 (VD-32234-19)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,200
37,000
44,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
30 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
3
PP2500246403
G1N3146
Menison 4mg
Methylprednisolon
4 mg
893110693624 (VD-23842-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
115,000
730
83,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
4
PP2500246436
G1N2179
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống/đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
500
6,300
3,150,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
5
PP2500246473
G1N4216
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
576
17,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
6
PP2500246419
G1N4162
Eroraldin 10
Nicorandil
10mg
893110952624
uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
3,486
10,458,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
7
PP2500246373
G1N2116
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
2,990
26,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
8
PP2500246478
G1N4221
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
115mg + 100mg + 50mcg
893110335924 (VD-18955-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,059
31,770,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
9
PP2500246274
G1N2017
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
5,000
700
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
10
PP2500246265
G1N2008
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
viên
25,000
380
9,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
11
PP2500246386
G1N4129
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
53,000
2,750
145,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
12
PP2500246435
G1N4178
Biovacor
Pravastatin natri
30mg
VD-35708-22
uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
41,000
2,877
117,957,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
13
PP2500246422
G1N1165
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
2,100
52,900
111,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
14
PP2500246270
G1N1013
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,370
26,960,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
15
PP2500246335
G1N1078
Basicillin 100mg
Doxycilin
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
1,500
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
16
PP2500246279
G1N4022
Augbidil 1,1g
Amoxicillin (Amoxicillin sodium)+ Acid clavulanic (Clavulanate potassium
1000mg+ 100mg
893110170723
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
5,200
25,000
130,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
17
PP2500246440
G1N4183
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
966
14,490,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
18
PP2500246362
G1N1105
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
VN-20987-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
2,480
17,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
19
PP2500246450
G1N4193
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
400
12,600
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
20
PP2500246304
G1N3047
Bicelor 250
Cefaclor
250mg
893110820724 (SĐK cũ: VD-31210-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
25,000
4,450
111,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
21
PP2500246288
G1N4031
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3% + 0,064%) - 15g
893110162124 (VD-27020-17 )
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tube 15g
Tube
700
10,900
7,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
22
PP2500246432
G1N1175
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
30
110,000
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
23
PP2500246331
G1N2074
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823 (VD-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
gói
17,000
7,850
133,450,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
24
PP2500246278
G1N3021
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 CV gia hạn số 163/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
gói
8,500
3,700
31,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
25
PP2500246458
G1N3201
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3 M.I.U
893110243600 (VD-22297-15)
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
26
PP2500246334
G1N1077
Domperidona GP
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,250
2,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
27
PP2500246292
G1N1035
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
116,700
35,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
28
PP2500246443
G1N3186
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
21,000
536
11,256,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
29
PP2500246439
G1N2182
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,800
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
30
PP2500246393
G1N1136
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,870
11,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
31
PP2500246368
G1N2111
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
400
96,870
38,748,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
32
PP2500246360
G1N4103
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
893110628424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
200
14,700
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
33
PP2500246444
G1N4187
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
490
6,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
34
PP2500246310
G1N3053
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
4,000
6,000
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
35
PP2500246361
G1N4104
Vincopane
Hyoscin - N – butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
500
2,920
1,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
36
PP2500246341
G1N2084
Savi Eprazinone 50
Eprazinon dihydrochlorid
50mg
VD-21352-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
890
2,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
37
PP2500246451
G1N5194
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
200
88,700
17,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
38
PP2500246390
G1N4133
NeuroDT
Magnesi lactat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893110625724 (VD-32107-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,720
86,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
39
PP2500246459
G1N4202
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
1.500.000 IU
893110236723
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,982
14,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
40
PP2500246472
G1N4215
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 ( Cholecalciferol)
2000 IU + 250 IU
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
Viên
31,000
560
17,360,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N4
30 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
41
PP2500246323
G1N4066
Lobetasol
Clotrimazol + Betamethason dipropionat
(100mg + 6,4mg)/10g
893110037100
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 g
Tube
700
15,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
42
PP2500246364
G1N5107
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
91,000
9,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
43
PP2500246392
G1N4135
FUCAGI
Mebendazol
500mg
893100431024 (VD-25614-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 4 viên, 6 viên. Hộp 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ , 100 vỉ x 4 viên. Chai chứa 1 viên, 4 viên, 10 viên, 30 viên, 50 viên. 100 viên.Hộp 1 chai Chai chứa 200 viên, 300 viên, 500 viên
Viên
400
1,428
571,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
44
PP2500246305
G1N3048
Imedroxil 500mg
Cefadroxil
500mg
VD-20202-13
uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,688
67,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
45
PP2500246395
G1N1138
Mexilon
Meloxicam
15mg/1,5ml
520110195700
tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Help S.A.
Greece
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
1,100
21,399
23,538,900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
60 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
46
PP2500246453
G1N1196
Tot'hema
Sắt Gluconat + Mangan gluconat + Đồng Gluconat
50mg+1,33mg+0,70mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
2,000
5,400
10,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
47
PP2500246457
G1N2200
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
5,500
2,625
14,437,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
48
PP2500246346
G1N3089
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
893110484324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
1,250
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
49
PP2500246299
G1N4042
NP Capril
Captopril + Hydrochlorothiazid
25mg + 12,5mg
VD-36101-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,500
980
8,330,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
50
PP2500246470
G1N3213
Vartel 20mg
Trimetazidin hydroclorid
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150,000
600
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
51
PP2500246297
G1N2040
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 0,1mg
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
6,000
3,900
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
52
PP2500246474
G1N4217
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
125mg; 125mg; 500μg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,995
49,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
53
PP2500246280
G1N2023
Claminat 1,2 g
Amoxicillin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
500
38,840
19,420,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
54
PP2500246417
G1N1160
Polygynax
Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat+ Nystatin
35.000IU+35.000IU+100.000IU
300110010524 ( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
2,500
10,200
25,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
55
PP2500246465
G1N4208
Tovidex
Tobramycin ( dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat ( Dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
0,3% + 01%
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Lọ 6ml
Lọ
3,200
27,000
86,400,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
56
PP2500246428
G1N3171
Pharbacol
Paracetamol
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
100,000
1,100
110,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
57
PP2500246308
G1N4051
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7,600
5,298
40,264,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
58
PP2500246479
G1N2222
SaVi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viêng nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
59
PP2500246418
G1N4161
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
ống
120
84,000
10,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
60
PP2500246442
G1N4185
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g;
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g;
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
9,000
6,913
62,217,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
61
PP2500246370
G1N4113
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
500
5,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
48 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
62
PP2500246407
G1N4150
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml.
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
1,000
5,500
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
63
PP2500246301
G1N4044
Dixirein tab 250
Carbocistein
250mg
893100153723
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
20,000
693
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
64
PP2500246468
G1N1211
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
50,200
1,890
94,878,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
65
PP2500246358
G1N4101
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
66
PP2500246460
G1N4203
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
11,000
441
4,851,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
67
PP2500246313
G1N4056
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
11,000
5,050
55,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
68
PP2500246348
G1N1091
Polfurid
Furosemid
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,200
3,200
16,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
69
PP2500246355
G1N4098
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
68,000
2,500
170,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
70
PP2500246349
G1N4092
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
5,000
87
435,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
71
PP2500246467
G1N2210
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
893110138624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
300
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
72
PP2500246326
G1N1069
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
73
PP2500246454
G1N4197
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
60mg + 0,25mg
893100223725 (VD-20049-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
44,000
800
35,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
74
PP2500246275
G1N4018
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
70,000
630
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
75
PP2500246325
G1N1068
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
4,000
5,450
21,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
76
PP2500246329
G1N3072
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
1,680
20,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
77
PP2500246343
G1N1086
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
1,500
525,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
78
PP2500246347
G1N4090
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/ Liều; Lọ 60 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1,000
108,000
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
79
PP2500246431
G1N1174
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,390
6,780,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
80
PP2500246480
G1N2223
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,850
27,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
81
PP2500246282
G1N4025
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
107 - 108 CFU/ 250 mg
QLSP-856-15
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên
Viên
23,000
1,500
34,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
82
PP2500246340
G1N2083
Savi Eperisone 50
Eperison HCl
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
49,000
356
17,444,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
83
PP2500246260
G1N4003
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
4,000
1,092
4,368,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
84
PP2500246317
G1N4060
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
1,950
42,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
85
PP2500246397
G1N2140
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
60,000
1,200
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
86
PP2500246476
G1N2219
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125 mg + 125mg +125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,190
47,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
87
PP2500246263
G1N4006
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%/5g
893110161724 ( VD-27017-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
42,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
88
PP2500246452
G1N4195
Satavit
Sắt fumarat + Acid folic
162mg + 750mcg
893100344023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34,000
890
30,260,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
89
PP2500246469
G1N2212
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 30 viên
viên
100,000
280
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
90
PP2500246312
G1N2055
Doncef
Cefradin
500mg
893110832324 (VD-23833-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
102,000
2,400
244,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
91
PP2500246413
G1N2156
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,100
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
92
PP2500246309
G1N3052
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110314423 (VD-28338-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,000
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
93
PP2500246441
G1N4184
Heraace 2,5
Ramipril
2.5mg
893110003823
uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
8,000
1,785
14,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
94
PP2500246410
G1N4153
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,100
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
95
PP2500246351
G1N3094
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,900
156,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
96
PP2500246462
G1N4205
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
893110598324 (VD-24846-16)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
500
3,549
1,774,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
97
PP2500246264
G1N4007
Aspirin 100
Acid acetylsalicylic
100mg
893110271300 (VD-32920-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
16,000
2,490
39,840,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
98
PP2500246376
G1N4119
Disthyrox
Levothyroxin natri
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
6,000
294
1,764,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
99
PP2500246306
G1N3049
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
500mg
893110424124 (SĐK cũ: VD-18300-13)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
2,768
152,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
100
PP2500246298
G1N4041
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
840
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
101
PP2500246383
G1N3126
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125,000
1,150
143,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
102
PP2500246268
G1N4011
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3,000
6,888
20,664,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
103
PP2500246426
G1N4169
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4,100
3,400
13,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
104
PP2500246366
G1N5109
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
3,000
78,000
234,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
105
PP2500246311
G1N2054
Imedoxim 200
Cefpodoxime
200mg
893110595824
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,628
22,512,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
106
PP2500246456
G1N1199
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
6,000
879
5,274,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
107
PP2500246416
G1N4159
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,200
39,800
87,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
108
PP2500246427
G1N4170
Bakidol 160
Paracetamol
160mg
893100392524 (VD-29072-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, Hộp 20 ống, Hộp 30 ống x 5ml
ống
5,000
2,100
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
109
PP2500246463
G1N4206
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
500mg
893110596124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
10,000
759
7,590,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
110
PP2500246332
G1N1075
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg+50 mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
22,000
3,100
68,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
111
PP2500246319
G1N4062
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
52,000
26
1,352,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
112
PP2500246302
G1N4045
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
150mg + 1470mg
893100174425 (VD-28536-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
22,000
1,785
39,270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
113
PP2500246327
G1N1070
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
20
100,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
114
PP2500246404
G1N4147
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1,300
1,020
1,326,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
115
PP2500246402
G1N4145
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,890
5,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
116
PP2500246399
G1N2142
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
750mg
893110096225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
2,300
39,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
117
PP2500246420
G1N4163
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
5,300
265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
118
PP2500246400
G1N2143
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3,100
26,789
83,045,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
119
PP2500246464
G1N4207
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
3,100
13,985
43,353,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
120
PP2500246379
G1N3122
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
893110832424 (VD-26417-17)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
1,950
9,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
121
PP2500246318
G1N4061
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol
5mg/ml;
VD-34665-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x lọ 1ml
Lọ
500
5,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
122
PP2500246423
G1N2166
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
893110153324 (VD-27456-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Viên
20,000
478
9,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
123
PP2500246283
G1N4026
Enterobella
Bacillus clausii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
893400038623 (QLSP-0794-14)
uống
Viên nang cứng
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
2,350
28,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
124
PP2500246272
G1N2015
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
4,2mg
893110352523
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
25,000
903
22,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
125
PP2500246387
G1N4130
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 611,76mg)/ 10ml
893100860924 (VD-26519-17)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
15,000
2,709
40,635,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
126
PP2500246266
G1N4009
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3,200
1,200
3,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
127
PP2500246409
G1N2152
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
700
37,500
26,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
24
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
128
PP2500246389
G1N2132
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Gel nhôm hydroxyd ( tương đương 612mg Al(OH)3, 400mg Al2O3) 3030,3mg + Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhũ dịch Simethicon 30% ( tương đương 80mg Simethicon) 266,7mg
880100084223 (VD-20750-17)
uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10 ml
gói
23,000
3,950
90,850,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
129
PP2500246363
G1N2106
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
200
222,000
44,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
130
PP2500246315
G1N4058
Cefuroxim 1g
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim natri)
1g
VD-35741-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,300
36,000
118,800,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
131
PP2500246307
G1N2050
Crocin 200 mg
Cefixim
200mg
893110548224 (VD-33768-19)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
7,100
56,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
132
PP2500246448
G1N1191
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
300
76,379
22,913,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
133
PP2500246321
G1N2064
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
893115138424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
70,000
210
14,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
134
PP2500246294
G1N2037
Hexicof
Bromhexine hydrochloride
8mg
890100432723 (theo CV số 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023)
uống
Viên nén
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
450
4,500,000
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
135
PP2500246258
G1N4001
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
954
954,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
136
PP2500246357
G1N4100
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
350
1,050
367,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
137
PP2500246293
G1N4036
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
67,000
630
42,210,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
138
PP2500246300
G1N4043
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
70,000
928
64,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
139
PP2500246424
G1N2167
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
2,000
46,000
92,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
140
PP2500246342
G1N3085
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
8,000
3,150
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
141
PP2500246475
G1N1218
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2,100
25,410
53,361,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
142
PP2500246372
G1N1115
Scolanzo
Lansoprazole
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
15,000
5,000
75,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
143
PP2500246296
G1N2039
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
28,000
3,500
98,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
144
PP2500246371
G1N4114
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen
1mg
VD-35846-22
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
viên
2,000
1,071
2,142,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
145
PP2500246269
G1N4012
AGINMEZIN 5
Alimemazin
5mg
893100628024 (VD-31564-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên
Viên
40,000
75
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
146
PP2500246344
G1N1087
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15,000
7,053
105,795,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
147
PP2500246324
G1N4067
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
893110687224 (VD-30589-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
41,000
123,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
148
PP2500246375
G1N2118
Levomaz 25
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg)
25mg
893110448423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
1,200
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
149
PP2500246433
G1N4176
POVIDONE 500ml
Povidon iod
10%; 500ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
170
42,310
7,192,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
150
PP2500246338
G1N4081
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110268824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,835
28,350,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
151
PP2500246446
G1N4189
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^ 9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
5,000
3,600
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
152
PP2500246434
G1N4177
POVIDONE 90ml
Povidon iod
10%, 90ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
1,200
9,780
11,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
153
PP2500246359
G1N4102
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
600
6,489
3,893,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
154
PP2500246396
G1N3139
Métforilex MR
Metformin
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
645
70,950,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
155
PP2500246295
G1N4038
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,400
4,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
156
PP2500246382
G1N4125
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadine
5mg
893100275100 (VD-19609-13)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
12,000
1,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
157
PP2500246277
G1N1020
Moxilen 500mg
Amoxicilin
500mg
529110030523
uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
75,000
2,390
179,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
158
PP2500246369
G1N4112
Siro Snapcef
Kẽm Gluconat
56mg/5ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1,000
29,000
29,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
159
PP2500246337
G1N1080
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
8,888
26,664,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
160
PP2500246406
G1N4149
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5,000
640
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
161
PP2500246445
G1N4188
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardi
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
10,000
4,599
45,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
162
PP2500246281
G1N4024
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
25,000
2,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
163
PP2500246267
G1N3010
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
164
PP2500246411
G1N4154
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
893110639524 (QLĐB-459-14)
uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói, x 4,148g
gói
30,000
2,750
82,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
165
PP2500246320
G1N4063
Vacoridex
Clorpheniramin maleat; Dextromethorphan hydrobromid
4mg; 30mg
893110690924 (VD-28205-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Viên
2,000
790
1,580,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
166
PP2500246287
G1N2030
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
15mg/30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
400
61,500
24,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
N2
36
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
167
PP2500246374
G1N4117
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml.
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
5,100
6,500
33,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
168
PP2500246477
G1N5220
Dubemin injection
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
'894110784824 (Công văn số 593/QĐ-QLD, Hà Nội, ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
4,000
13,500
54,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
169
PP2500246356
G1N2099
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
22,000
1,500
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
170
PP2500246353
G1N1096
Gliclada 30mg
Gliclazide
30mg
383110402323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
48,000
2,625
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
171
PP2500246481
G1N4224
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
520
1,250
650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
172
PP2500246384
G1N5127
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
25,000
2,650
66,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
173
PP2500246286
G1N4029
Betameni
Betahistin mesilat
12mg
893110112800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,491
22,365,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
174
PP2500246352
G1N5095
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
102,000
3,350
341,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
175
PP2500246285
G1N1028
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,962
23,848,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
176
PP2500246290
G1N2033
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
5,100
315
1,606,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
177
PP2500246354
G1N2097
Perglim 3
Glimepiride
3mg
VN-21624-18
Uống
Viên nén
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,300
52,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
30 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
178
PP2500246405
G1N2148
Fungiact
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
890110046625 (VN-16978-13)
Đặt âm đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
XL Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
8,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
179
PP2500246408
G1N4151
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
5mg/ml + 1mg/ml.
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
500
5,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
180
PP2500246271
G1N1014
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
1,920
17,280,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
181
PP2500246276
G1N4019
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
5mg+10mg
VD-36187-22
uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
20,000
3,200
64,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
182
PP2500246365
G1N5108
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
2,000
105,500
211,000,000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
N5
24 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
183
PP2500246385
G1N4128
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + hydroclorothiazid
100mg+ 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,995
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
184
PP2500246336
G1N3079
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,050
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
185
PP2500246262
G1N4005
AGICLOVIR 800
Aciclovir
800mg
893110255023 (VD-27743-17)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
989
8,901,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
186
PP2500246259
G1N4002
Telyniol night
Acetaminophen + Diphenhydramin HCL
500mg + 25mg
893100258100 (VD-34545-20)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
550
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
187
PP2500246461
G1N1204
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
12,000
96,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
188
PP2500246447
G1N4190
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
400
4,410
1,764,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
189
PP2500246339
G1N3082
Erilcar 5
Enalapril maleat
5mg
893110312823 (VD-28294-17)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
33,000
799
26,367,000
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
190
PP2500246398
G1N4141
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
893110443424 (VD-31992-19)
UỐNG
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
152,000
488
74,176,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
191
PP2500246350
G1N3093
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
213,000
1,890
402,570,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN
N3
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
192
PP2500246291
G1N4034
Domela
Bismuth
300mg
893100047800 (VD-29988-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,315
10,630,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
193
PP2500246412
G1N4155
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
5,500
39,000
214,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
194
PP2500246316
G1N1059
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
4,050
145,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
18 tháng
274/QĐ-TTYT
19/09/2025
Dong Ha Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second