Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300132761 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 51.386.100 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300132762 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300132763 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 7.307.010 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300132764 | Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 8.941.626 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300132765 | Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 8.941.626 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300132766 | Amoxicilin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 9.912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300132767 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 8.916.192 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300132768 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300132769 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300132770 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300132772 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 130.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300132774 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300132776 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 98.314.095 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300132777 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 98.314.095 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300132779 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300132780 | Azithromycin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 15.762.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300132781 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300132782 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300132783 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300132784 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300132786 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.546.344 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300132787 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300132788 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300132789 | Cefadroxil | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 4.185.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300132790 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300132791 | Cefalexin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300132792 | Cefalexin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 8.916.192 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300132793 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 18.939.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300132794 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 178.457.218 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 115.820.871 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300132795 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300132796 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300132797 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300132799 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 115.820.871 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300132800 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300132801 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300132802 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 62.422.802 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300132803 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300132804 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 113.053.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300132806 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 2.828.160 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300132807 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 178.457.218 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 115.820.871 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300132808 | Cefuroxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 9.555.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300132809 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 62.422.802 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300132811 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 178.457.218 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 115.820.871 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 130.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300132812 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 178.457.218 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 115.820.871 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 120 | 130.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300132813 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300132814 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300132816 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300132817 | Clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 220.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300132818 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300132820 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300132822 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 315.708 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300132823 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 33.429.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300132824 | Enalapril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300132825 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300132826 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300132828 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300132829 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300132830 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.236.657 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300132831 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300132833 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.546.344 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300132834 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300132835 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 56.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300132836 | Gabapentin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 29.314.278 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300132838 | Glibenclamid+Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300132839 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300132840 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300132842 | Gliclazide+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 52.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300132843 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300132844 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300132845 | Glimepirid+Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 220.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300132846 | Glimepirid+Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 45.801.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300132847 | Ibuprofen | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300132848 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 98.314.095 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300132849 | Indapamide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.204.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300132850 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 21.611.568 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300132851 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 20.833.022 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300132852 | Irbesartan+hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 9.279.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300132853 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300132854 | Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 62.422.802 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300132855 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300132856 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300132857 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300132858 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300132859 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300132861 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 24.300.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300132862 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300132863 | Losartan kali+Amlodipine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 44.262.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300132864 | Losartan+hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 220.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300132865 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300132866 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300132867 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 220.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 157.563.543 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300132868 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 220.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 220.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 51.386.100 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300132869 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 98.314.095 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 178.457.218 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300132870 | Metformin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 220.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 220.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300132872 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300132874 | Methyl prednisolon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 25.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300132875 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300132876 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300132878 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300132879 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.546.344 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300132881 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 35.940.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300132882 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300132883 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300132885 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 123.000.000 | 154 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300132886 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300132887 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 579.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300132888 | Paracetamol+tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300132889 | Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 44.262.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300132890 | Piracetam | vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 14.292.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300132891 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 114.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300132892 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300132895 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 60.120.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300132896 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 56.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300132897 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.546.344 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 120 | 32.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300132898 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300132899 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 97.546.344 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 31.510.260 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300132900 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300132901 | Spiramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.236.657 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300132903 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300132904 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 508.959.819 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300132905 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 370.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300132906 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 617.619.340 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300132907 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 290.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300132908 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 160.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300132909 | Valsartan+Hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 157.563.543 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 43.350.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300132763 - Amlodipin
2. PP2300132769 - Amoxicilin
3. PP2300132777 - Atorvastatin
4. PP2300132811 - Cefuroxim
5. PP2300132840 - Gliclazid
6. PP2300132869 - Metformin
7. PP2300132885 - Paracetamol
1. PP2300132789 - Cefadroxil
1. PP2300132786 - Carbamazepin
2. PP2300132833 - Fexofenadin
3. PP2300132879 - Olanzapin
4. PP2300132897 - Risperidon
5. PP2300132899 - Rosuvastatin
1. PP2300132855 - Kali clorid
2. PP2300132856 - Kali clorid
1. PP2300132762 - Aciclovir
2. PP2300132813 - Cetirizin
3. PP2300132820 - Diltiazem
4. PP2300132825 - Entecavir
5. PP2300132826 - Esomeprazol
6. PP2300132834 - Fluconazol
7. PP2300132844 - Glimepirid
8. PP2300132850 - Irbesartan
9. PP2300132859 - Loratadin
10. PP2300132862 - Losartan
11. PP2300132876 - Nebivolol
12. PP2300132906 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300132861 - Losartan
1. PP2300132776 - Atorvastatin
2. PP2300132777 - Atorvastatin
3. PP2300132848 - Imidapril
4. PP2300132869 - Metformin
1. PP2300132764 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan
2. PP2300132765 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan
1. PP2300132823 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300132767 - Amoxicilin
2. PP2300132792 - Cefalexin
1. PP2300132780 - Azithromycin
1. PP2300132763 - Amlodipin
1. PP2300132782 - Azithromycin
2. PP2300132816 - Clarithromycin
3. PP2300132899 - Rosuvastatin
1. PP2300132795 - Cefixim
1. PP2300132766 - Amoxicilin
1. PP2300132835 - Flunarizin
2. PP2300132896 - Rebamipid
1. PP2300132881 - Pantoprazol
1. PP2300132870 - Metformin
1. PP2300132852 - Irbesartan+hydroclorothiazid
1. PP2300132836 - Gabapentin
1. PP2300132849 - Indapamide
1. PP2300132794 - Cefixim
2. PP2300132807 - Cefuroxim
3. PP2300132811 - Cefuroxim
4. PP2300132812 - Cefuroxim
5. PP2300132869 - Metformin
1. PP2300132845 - Glimepirid+Metformin
2. PP2300132867 - Metformin
3. PP2300132868 - Metformin
4. PP2300132870 - Metformin
1. PP2300132850 - Irbesartan
1. PP2300132793 - Cefdinir
1. PP2300132817 - Clopidogrel
2. PP2300132864 - Losartan+hydroclorothiazid
3. PP2300132868 - Metformin
4. PP2300132870 - Metformin
1. PP2300132761 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300132868 - Metformin
1. PP2300132862 - Losartan
2. PP2300132864 - Losartan+hydroclorothiazid
3. PP2300132869 - Metformin
4. PP2300132876 - Nebivolol
5. PP2300132881 - Pantoprazol
6. PP2300132899 - Rosuvastatin
7. PP2300132904 - Telmisartan
8. PP2300132776 - Atorvastatin
9. PP2300132783 - Bisoprolol
10. PP2300132784 - Bisoprolol
11. PP2300132850 - Irbesartan
1. PP2300132867 - Metformin
2. PP2300132909 - Valsartan+Hydroclorothiazid
1. PP2300132770 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300132868 - Metformin
3. PP2300132875 - Moxifloxacin
4. PP2300132882 - Paracetamol
5. PP2300132883 - Paracetamol
6. PP2300132887 - Paracetamol
7. PP2300132774 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
8. PP2300132779 - Azithromycin
9. PP2300132781 - Azithromycin
10. PP2300132828 - Etoricoxib
11. PP2300132829 - Etoricoxib
12. PP2300132830 - Etoricoxib
13. PP2300132838 - Glibenclamid+Metformin
14. PP2300132843 - Glimepirid
15. PP2300132844 - Glimepirid
16. PP2300132857 - Levofloxacin
17. PP2300132858 - Levofloxacin
1. PP2300132777 - Atorvastatin
2. PP2300132784 - Bisoprolol
3. PP2300132831 - Felodipin
4. PP2300132853 - Isosorbid
5. PP2300132868 - Metformin
6. PP2300132878 - Nifedipin
7. PP2300132900 - Rosuvastatin
8. PP2300132905 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2300132788 - Cefaclor
2. PP2300132811 - Cefuroxim
3. PP2300132812 - Cefuroxim
4. PP2300132847 - Ibuprofen
1. PP2300132851 - Irbesartan
1. PP2300132865 - Meloxicam
2. PP2300132869 - Metformin
3. PP2300132872 - Methyl prednisolon
4. PP2300132891 - Piracetam
5. PP2300132907 - Trimetazidin
6. PP2300132797 - Cefixim
7. PP2300132812 - Cefuroxim
1. PP2300132899 - Rosuvastatin
1. PP2300132874 - Methyl prednisolon
1. PP2300132822 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300132890 - Piracetam
1. PP2300132794 - Cefixim
2. PP2300132799 - Cefixim
3. PP2300132807 - Cefuroxim
4. PP2300132811 - Cefuroxim
5. PP2300132812 - Cefuroxim
1. PP2300132776 - Atorvastatin
2. PP2300132782 - Azithromycin
3. PP2300132898 - Rosuvastatin
4. PP2300132899 - Rosuvastatin
1. PP2300132772 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300132811 - Cefuroxim
3. PP2300132812 - Cefuroxim
1. PP2300132897 - Risperidon
1. PP2300132808 - Cefuroxim
1. PP2300132797 - Cefixim
2. PP2300132831 - Felodipin
3. PP2300132840 - Gliclazid
1. PP2300132768 - Amoxicilin
2. PP2300132791 - Cefalexin
3. PP2300132886 - Paracetamol
4. PP2300132906 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300132814 - Ciprofloxacin
2. PP2300132858 - Levofloxacin
3. PP2300132872 - Methyl prednisolon
4. PP2300132891 - Piracetam
1. PP2300132895 - Rabeprazol
1. PP2300132830 - Etoricoxib
2. PP2300132901 - Spiramycin
1. PP2300132842 - Gliclazide+metformin
1. PP2300132806 - Cefradin
1. PP2300132892 - Pitavastatin calcium
2. PP2300132903 - Tamsulosin
1. PP2300132882 - Paracetamol
2. PP2300132883 - Paracetamol
1. PP2300132846 - Glimepirid+Metformin
1. PP2300132863 - Losartan kali+Amlodipine
2. PP2300132889 - Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
1. PP2300132865 - Meloxicam
2. PP2300132866 - Meloxicam
3. PP2300132885 - Paracetamol
4. PP2300132888 - Paracetamol+tramadol
5. PP2300132899 - Rosuvastatin
6. PP2300132908 - Trimetazidin
7. PP2300132781 - Azithromycin
8. PP2300132782 - Azithromycin
9. PP2300132790 - Cefadroxil
10. PP2300132818 - Desloratadin
11. PP2300132824 - Enalapril
12. PP2300132831 - Felodipin
13. PP2300132834 - Fluconazol
14. PP2300132839 - Gliclazid
15. PP2300132844 - Glimepirid
1. PP2300132787 - Cefaclor
2. PP2300132796 - Cefixim
3. PP2300132800 - Cefixim
4. PP2300132801 - Cefpodoxim
5. PP2300132803 - Cefpodoxim
6. PP2300132804 - Cefpodoxim
1. PP2300132802 - Cefpodoxim
2. PP2300132809 - Cefuroxim
3. PP2300132854 - Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300132909 - Valsartan+Hydroclorothiazid