Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500155495 | Atropin sulfat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 93.940.000 | 93.940.000 | 0 |
| 2 | PP2500155496 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 380.765.000 | 380.765.000 | 0 |
| 3 | PP2500155497 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.626.560.000 | 1.626.560.000 | 0 |
| 4 | PP2500155498 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 49.735.000 | 49.735.000 | 0 |
| 5 | PP2500155499 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500155500 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500155501 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 1.167.000.000 | 1.167.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500155502 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 1.222.290.000 | 1.222.290.000 | 0 |
| 9 | PP2500155503 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500155505 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500155506 | Levobupivacain | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 11.399.760 | 210 | 437.988.000 | 437.988.000 | 0 |
| 12 | PP2500155507 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 41.300.000 | 220 | 121.476.000 | 121.476.000 | 0 |
| 13 | PP2500155508 | Lidocain hydroclodrid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500155509 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 190.011.000 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500155510 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 232.320.000 | 232.320.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500155511 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 70.276.500 | 70.276.500 | 0 |
| 17 | PP2500155512 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 4.015.476 | 210 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 |
| 18 | PP2500155513 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 339.639.300 | 339.639.300 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 339.690.000 | 339.690.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500155514 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 715.050.000 | 715.050.000 | 0 |
| 20 | PP2500155516 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.562.440.000 | 1.562.440.000 | 0 |
| 21 | PP2500155517 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 866.760.000 | 866.760.000 | 0 |
| 22 | PP2500155518 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 |
| 23 | PP2500155519 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 2.788.944.000 | 2.788.944.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 2.785.350.000 | 2.785.350.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500155520 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 195.800.000 | 195.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500155521 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 291.224.250 | 291.224.250 | 0 |
| 26 | PP2500155522 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 47.946.600 | 47.946.600 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 47.441.180 | 47.441.180 | 0 | |||
| 27 | PP2500155523 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 20.870.500 | 20.870.500 | 0 |
| 28 | PP2500155524 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 30.943.000 | 30.943.000 | 0 |
| 29 | PP2500155525 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 947.787.500 | 947.787.500 | 0 |
| 30 | PP2500155526 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 546.250.000 | 546.250.000 | 0 |
| 31 | PP2500155527 | Suxamethonium clorid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500155528 | Aceclofenac | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 9.968.800 | 210 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 |
| 33 | PP2500155529 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.325.200 | 210 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500155530 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500155531 | Celecoxib | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500155532 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.299.231 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500155533 | Dexibuprofen | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500155534 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 29.950.000 | 215 | 273.321.300 | 273.321.300 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 135.861.300 | 220 | 355.641.000 | 355.641.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500155535 | Diclofenac | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.437.500.000 | 4.437.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500155536 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 61.230.000 | 61.230.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 58.875.000 | 58.875.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500155537 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 29.950.000 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500155538 | Etodolac | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 152.775.000 | 152.775.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 97.776.000 | 97.776.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 95.448.000 | 95.448.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 94.575.000 | 94.575.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 94.720.500 | 94.720.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500155539 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 223.100.000 | 223.100.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500155541 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 265.099.000 | 265.099.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 352.478.000 | 352.478.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 299.162.000 | 299.162.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 293.238.000 | 293.238.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 65.711.200 | 210 | 340.630.000 | 340.630.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500155542 | Ibuprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500155543 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 |
| 47 | PP2500155544 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 341.600.000 | 341.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500155545 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500155546 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.325.250.000 | 1.325.250.000 | 0 |
| 50 | PP2500155547 | Ketoprofen | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 297.990.000 | 297.990.000 | 0 |
| 51 | PP2500155548 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 52 | PP2500155549 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 152.048.000 | 152.048.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500155551 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500155552 | Loxoprofen | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 128.000.000 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500155553 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 1.392.426.000 | 1.392.426.000 | 0 |
| 56 | PP2500155554 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 829.521.000 | 829.521.000 | 0 |
| 57 | PP2500155555 | Morphin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 986.440.000 | 986.440.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 986.440.000 | 986.440.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500155557 | Morphin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 175.890.000 | 175.890.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 175.890.000 | 175.890.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500155558 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 60 | PP2500155560 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 |
| 61 | PP2500155561 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 19.605.456 | 210 | 440.886.600 | 440.886.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 432.616.000 | 432.616.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500155562 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500155563 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 132.300.000 | 210 | 1.689.600.000 | 1.689.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500155564 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 24.333.750 | 24.333.750 | 0 |
| 65 | PP2500155565 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 313.082.680 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 305.152.500 | 305.152.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 106.832.310 | 210 | 396.750.000 | 396.750.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500155566 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500155567 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.578.680.000 | 2.578.680.000 | 0 |
| 68 | PP2500155568 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 94.972.500 | 94.972.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 88.641.000 | 88.641.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 83.214.000 | 83.214.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 175.473.000 | 175.473.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 237.883.500 | 237.883.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 88.641.000 | 88.641.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 49.000.000 | 212 | 189.945.000 | 189.945.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500155569 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 70 | PP2500155570 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 767.342.500 | 767.342.500 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 773.550.000 | 773.550.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500155571 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 96.880.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500155572 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 321.609.000 | 321.609.000 | 0 |
| 73 | PP2500155574 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 460.824.000 | 460.824.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 482.768.000 | 482.768.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500155576 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 34.500.000 | 210 | 218.950.000 | 218.950.000 | 0 |
| 75 | PP2500155577 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 |
| 76 | PP2500155578 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 9.251.800 | 210 | 222.650.000 | 222.650.000 | 0 |
| 77 | PP2500155579 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 250.675.000 | 250.675.000 | 0 |
| 78 | PP2500155581 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 79 | PP2500155582 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500155583 | Piroxicam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.402.380.000 | 1.402.380.000 | 0 |
| 81 | PP2500155584 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 1.319.700.000 | 1.319.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500155585 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 83 | PP2500155586 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 41.300.000 | 220 | 526.125.000 | 526.125.000 | 0 |
| 84 | PP2500155587 | Allopurinol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 113.460.000 | 113.460.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500155588 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 22.905.000 | 22.905.000 | 0 |
| 86 | PP2500155589 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 834.600.000 | 834.600.000 | 0 |
| 87 | PP2500155590 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 207.625.000 | 207.625.000 | 0 |
| 88 | PP2500155591 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.380.000 | 210 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 135.861.300 | 220 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 27.660.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500155592 | Diacerein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 42.217.000 | 42.217.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 42.787.500 | 42.787.500 | 0 | |||
| 90 | PP2500155593 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 90.647.500 | 90.647.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 91.545.000 | 91.545.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500155594 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 128.184.000 | 128.184.000 | 0 |
| 92 | PP2500155595 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 207.627.960 | 207.627.960 | 0 |
| 93 | PP2500155596 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 90.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 94 | PP2500155597 | Cetirizin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500155599 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 23.010.000 | 23.010.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500155600 | Cinnarizin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500155601 | Cinnarizin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 98 | PP2500155602 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 490.413.000 | 490.413.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 340.494.000 | 340.494.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 34.600.000 | 210 | 467.544.000 | 467.544.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 431.970.000 | 431.970.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500155603 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 161.616.000 | 161.616.000 | 0 |
| 100 | PP2500155604 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 354.585.000 | 354.585.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 337.700.000 | 337.700.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 21.355.360 | 210 | 313.140.000 | 313.140.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 96.880.000 | 210 | 445.150.000 | 445.150.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500155605 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.224.800 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500155606 | Diphenhydramin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 158.795.000 | 158.795.000 | 0 |
| 103 | PP2500155607 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 33.594.000 | 33.594.000 | 0 |
| 104 | PP2500155608 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 222.540.000 | 222.540.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 203.995.000 | 203.995.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 238.117.800 | 238.117.800 | 0 | |||
| 105 | PP2500155609 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500155610 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 107 | PP2500155611 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 108 | PP2500155612 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 2.648.835.000 | 2.648.835.000 | 0 |
| 109 | PP2500155613 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 35.825.118 | 210 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 110 | PP2500155614 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 3.804.840 | 210 | 190.242.000 | 190.242.000 | 0 |
| 111 | PP2500155615 | Levocetirizin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 142.570.000 | 142.570.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 142.570.000 | 142.570.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.399.500 | 210 | 126.887.300 | 126.887.300 | 0 | |||
| 112 | PP2500155616 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 13.060.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500155617 | Loratadin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 114 | PP2500155618 | Loratadin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 31.424.100 | 31.424.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 34.180.600 | 34.180.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 34.731.900 | 34.731.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 31.424.100 | 31.424.100 | 0 | |||
| 115 | PP2500155619 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.539.020 | 210 | 88.450.000 | 88.450.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500155620 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500155621 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 665.857.500 | 665.857.500 | 0 |
| 118 | PP2500155622 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 119 | PP2500155623 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 774.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 120 | PP2500155624 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500155625 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 21.650.000 | 21.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500155626 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 31.440.000 | 31.440.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 30.264.000 | 30.264.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 30.336.000 | 30.336.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500155628 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 12.112.800 | 12.112.800 | 0 |
| 124 | PP2500155629 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 125 | PP2500155630 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 54.880.000 | 54.880.000 | 0 |
| 126 | PP2500155631 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 |
| 127 | PP2500155632 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 213.274.680 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500155633 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 123.090.000 | 123.090.000 | 0 |
| 129 | PP2500155634 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 17.995.250 | 17.995.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 18.645.000 | 18.645.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 25.425.000 | 25.425.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 82.490.000 | 82.490.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500155635 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500155636 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 68.514.000 | 68.514.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 74.670.000 | 74.670.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500155637 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 134.649.060 | 134.649.060 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 134.416.000 | 134.416.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500155638 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 50.935.500 | 50.935.500 | 0 |
| 134 | PP2500155639 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 64.185.000 | 64.185.000 | 0 |
| 135 | PP2500155641 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 7.635.000 | 210 | 381.750.000 | 381.750.000 | 0 |
| 136 | PP2500155642 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 341.652.000 | 341.652.000 | 0 |
| 137 | PP2500155643 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| 138 | PP2500155644 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 24.592.000 | 24.592.000 | 0 |
| 139 | PP2500155645 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 40.000.000 | 298 | 717.500.000 | 717.500.000 | 0 |
| 140 | PP2500155646 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 142.485.000 | 142.485.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 143.724.000 | 143.724.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500155647 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 93.280.000 | 93.280.000 | 0 |
| 142 | PP2500155648 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 143 | PP2500155649 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 9.779.250 | 9.779.250 | 0 |
| 144 | PP2500155650 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 390.915.000 | 390.915.000 | 0 |
| 145 | PP2500155651 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 4.207.000 | 4.207.000 | 0 |
| 146 | PP2500155652 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 216.020.000 | 216.020.000 | 0 |
| 147 | PP2500155653 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 6.854.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 71.027.725 | 220 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500155654 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 149 | PP2500155655 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 6.854.800 | 210 | 114.140.000 | 114.140.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.224.800 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 90.000.000 | 210 | 142.740.000 | 142.740.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500155656 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 35.568.000 | 35.568.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500155657 | Topiramat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 152 | PP2500155659 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 200.799.000 | 200.799.000 | 0 |
| 153 | PP2500155660 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 154 | PP2500155662 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 155 | PP2500155663 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 662.340.000 | 662.340.000 | 0 |
| 156 | PP2500155664 | Mebendazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 10.626.000 | 10.626.000 | 0 |
| 157 | PP2500155665 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 265.518.000 | 265.518.000 | 0 |
| 158 | PP2500155666 | Amoxicilin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500155667 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 165.600.000 | 210 | 6.696.000.000 | 6.696.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500155668 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 40.618.600 | 210 | 2.849.000.000 | 2.849.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500155669 | Amoxicilin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 213.274.680 | 210 | 5.856.543.000 | 5.856.543.000 | 0 |
| vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 5.873.445.000 | 5.873.445.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500155670 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 755.653.500 | 755.653.500 | 0 |
| 163 | PP2500155671 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500155672 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500155673 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 91.719.500 | 210 | 3.589.000.000 | 3.589.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500155674 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 2.461.090.000 | 2.461.090.000 | 0 |
| 167 | PP2500155675 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 151.329.060 | 210 | 6.258.000.000 | 6.258.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500155676 | Ampicilin + sulbactam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 7.360.150.000 | 7.360.150.000 | 0 |
| 169 | PP2500155677 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 3.845.100.000 | 3.845.100.000 | 0 |
| 170 | PP2500155678 | Ampicilin + sulbactam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.420.000.000 | 4.420.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500155679 | Ampicilin + sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 7.644.000.000 | 7.644.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500155680 | Ampicilin + sulbactam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500155681 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 1.529.388.000 | 1.529.388.000 | 0 |
| 174 | PP2500155682 | Ampicilin + sulbactam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.099.450.000 | 1.099.450.000 | 0 |
| 175 | PP2500155683 | Cefaclor | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500155684 | Cefaclor | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 165.600.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500155685 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 34.500.000 | 210 | 1.225.428.750 | 1.225.428.750 | 0 |
| 178 | PP2500155686 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 179 | PP2500155687 | Cefadroxil | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 180 | PP2500155688 | Cefadroxil | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 351.900.000 | 351.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 449.700.000 | 449.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500155690 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 5.554.080.000 | 5.554.080.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 5.568.000.000 | 5.568.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500155691 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 271.374.720 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500155692 | Cefalexin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 426.605.000 | 426.605.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 437.010.000 | 437.010.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 420.882.250 | 420.882.250 | 0 | |||
| 184 | PP2500155693 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 271.374.720 | 210 | 2.528.736.000 | 2.528.736.000 | 0 |
| 185 | PP2500155694 | Cefalothin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500155695 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 61.515.000 | 220 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500155696 | Cefamandol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 10.656.090.000 | 10.656.090.000 | 0 |
| 188 | PP2500155697 | Cefamandol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.793.750.000 | 1.793.750.000 | 0 |
| 189 | PP2500155698 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 271.374.720 | 210 | 9.500.000.000 | 9.500.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500155699 | Cefazolin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500155700 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 128.000.000 | 210 | 1.493.790.000 | 1.493.790.000 | 0 |
| 192 | PP2500155701 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500155702 | Cefdinir | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500155703 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500155705 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 483.721.875 | 483.721.875 | 0 |
| 196 | PP2500155706 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 429.890.125 | 429.890.125 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 426.015.188 | 426.015.188 | 0 | |||
| 197 | PP2500155707 | Cefixim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 442.400.000 | 442.400.000 | 0 |
| 198 | PP2500155708 | Cefoperazon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.169.000.000 | 7.169.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500155709 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 508.685.000 | 210 | 13.327.850.000 | 13.327.850.000 | 0 |
| 200 | PP2500155710 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 101.007.500 | 210 | 5.032.010.000 | 5.032.010.000 | 0 |
| 201 | PP2500155711 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 508.685.000 | 210 | 12.106.400.000 | 12.106.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500155712 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 9.251.800 | 210 | 239.940.000 | 239.940.000 | 0 |
| 203 | PP2500155713 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 44.160.000 | 210 | 2.501.250.000 | 2.501.250.000 | 0 |
| 204 | PP2500155714 | Cefoperazon + sulbactam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 8.757.500.000 | 8.757.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500155715 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 44.160.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500155716 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 9.773.400.000 | 9.773.400.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 9.540.700.000 | 9.540.700.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500155717 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 131.693.000 | 220 | 2.521.600.000 | 2.521.600.000 | 0 |
| 208 | PP2500155718 | Cefotiam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 6.049.685.000 | 6.049.685.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 139.082.000 | 210 | 6.079.100.000 | 6.079.100.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500155719 | Cefotiam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 3.891.300.000 | 3.891.300.000 | 0 |
| 210 | PP2500155720 | Cefoxitin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.631.991.350 | 1.631.991.350 | 0 |
| 211 | PP2500155721 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.562.000.000 | 2.562.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500155722 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 61.515.000 | 220 | 1.695.750.000 | 1.695.750.000 | 0 |
| 213 | PP2500155723 | Cefoxitin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 132.300.000 | 210 | 4.539.000.000 | 4.539.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500155724 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 3.547.005.000 | 3.547.005.000 | 0 |
| 215 | PP2500155725 | Cefpodoxim | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500155726 | Cefpodoxim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 128.000.000 | 210 | 1.866.600.000 | 1.866.600.000 | 0 |
| 217 | PP2500155727 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 165.710.000 | 165.710.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 34.500.000 | 210 | 170.637.500 | 170.637.500 | 0 | |||
| 218 | PP2500155728 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 227.640.000 | 227.640.000 | 0 |
| 219 | PP2500155730 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 25.213.500 | 217 | 437.100.000 | 437.100.000 | 0 |
| 220 | PP2500155731 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 3.006.700.000 | 3.006.700.000 | 0 |
| 221 | PP2500155732 | Ceftazidime | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.599.402.000 | 1.599.402.000 | 0 |
| 222 | PP2500155733 | Ceftizoxim | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500155734 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 14.367.375.000 | 14.367.375.000 | 0 |
| 224 | PP2500155735 | Ceftizoxim | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500155736 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 2.798.880.000 | 2.798.880.000 | 0 |
| 226 | PP2500155737 | Ceftriaxon | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.099.462.500 | 4.099.462.500 | 0 |
| 227 | PP2500155738 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 2.170.000.000 | 2.170.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 1.922.000.000 | 1.922.000.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.278.500.000 | 2.278.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 1.760.800.000 | 1.760.800.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500155739 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 687.350.000 | 687.350.000 | 0 |
| 229 | PP2500155740 | Cloxacilin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.842.000.000 | 1.842.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500155741 | Cloxacilin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.202.400.000 | 1.202.400.000 | 0 |
| 231 | PP2500155742 | Doripenem | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.582.000.000 | 3.582.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500155743 | Ertapenem | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500155744 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 1.156.974.000 | 1.156.974.000 | 0 |
| 234 | PP2500155745 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 |
| 235 | PP2500155746 | Piperacilin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 2.800.300.000 | 2.800.300.000 | 0 |
| 236 | PP2500155747 | Piperacilin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.628.000.000 | 1.628.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500155748 | Piperacilin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 767.920.000 | 767.920.000 | 0 |
| 238 | PP2500155749 | Piperacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 909.930.000 | 909.930.000 | 0 |
| 239 | PP2500155750 | Piperacilin + tazobactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 68.784.000 | 210 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500155751 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500155752 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500155753 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 3.686.000.000 | 3.686.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500155754 | Amikacin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 878.850.000 | 878.850.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500155755 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 194.495.700 | 194.495.700 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.483.976 | 210 | 183.719.000 | 183.719.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500155756 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 399.885.000 | 399.885.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 106.832.310 | 210 | 407.430.000 | 407.430.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500155757 | Gentamicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 152.490.000 | 152.490.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500155758 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500155759 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 90.687.000 | 210 | 2.123.800.000 | 2.123.800.000 | 0 |
| 249 | PP2500155760 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 236.665.925 | 210 | 833.425.000 | 833.425.000 | 0 |
| 250 | PP2500155761 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 174.138.300 | 174.138.300 | 0 |
| 251 | PP2500155763 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 93.964.500 | 93.964.500 | 0 |
| 252 | PP2500155764 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 173.256.300 | 173.256.300 | 0 |
| 253 | PP2500155765 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 2.386.908.000 | 2.386.908.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 190.011.000 | 210 | 2.504.250.000 | 2.504.250.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 2.504.250.000 | 2.504.250.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500155766 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 313.082.680 | 210 | 2.988.216.000 | 2.988.216.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.751.056.000 | 2.751.056.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500155767 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 914.256.000 | 914.256.000 | 0 |
| 256 | PP2500155768 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 209.608.000 | 209.608.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 190.696.000 | 190.696.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 187.544.000 | 187.544.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 214.336.000 | 214.336.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500155769 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 116.802.000 | 116.802.000 | 0 |
| 258 | PP2500155770 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.436.362.200 | 1.436.362.200 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.411.303.400 | 1.411.303.400 | 0 | |||
| 259 | PP2500155771 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 264.869.000 | 264.869.000 | 0 |
| 260 | PP2500155772 | Clindamycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 131.770.500 | 131.770.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 132.145.000 | 132.145.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 133.750.000 | 133.750.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500155774 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 959.962.000 | 959.962.000 | 0 |
| 262 | PP2500155775 | Clarithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 331.960.000 | 331.960.000 | 0 |
| 263 | PP2500155776 | Clarithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 846.150.600 | 846.150.600 | 0 |
| 264 | PP2500155777 | Erythromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500155778 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 1.254.600.000 | 1.254.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500155779 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 598.400.000 | 598.400.000 | 0 |
| 267 | PP2500155780 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 1.516.380.000 | 1.516.380.000 | 0 |
| 268 | PP2500155781 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 51.255.000 | 51.255.000 | 0 |
| 269 | PP2500155782 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 50.310.000 | 50.310.000 | 0 |
| 270 | PP2500155783 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.658.940.000 | 3.658.940.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 236.665.925 | 210 | 4.034.100.000 | 4.034.100.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500155784 | Ciprofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 313.082.680 | 210 | 2.987.082.000 | 2.987.082.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 3.123.435.000 | 3.123.435.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 106.832.310 | 210 | 3.139.290.000 | 3.139.290.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 3.805.200.000 | 3.805.200.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500155785 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 265.817.285 | 210 | 4.318.456.800 | 4.318.456.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 4.085.060.800 | 4.085.060.800 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 236.665.925 | 210 | 4.503.912.000 | 4.503.912.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500155786 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 63.325.000 | 63.325.000 | 0 |
| 274 | PP2500155787 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 128.074.800 | 128.074.800 | 0 |
| 275 | PP2500155788 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.861.783.950 | 1.861.783.950 | 0 |
| 276 | PP2500155789 | Levofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 131.693.000 | 220 | 2.979.750.000 | 2.979.750.000 | 0 |
| 277 | PP2500155790 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.072.000.000 | 3.072.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500155792 | Levofloxacin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 28.525.000 | 28.525.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 28.280.000 | 28.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500155793 | Moxifloxacin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500155794 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 89.434.000 | 89.434.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 88.464.000 | 88.464.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500155795 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500155796 | Moxifloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 680.600.000 | 680.600.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 655.897.500 | 655.897.500 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 720.513.500 | 720.513.500 | 0 | |||
| 283 | PP2500155797 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.137.350.000 | 1.137.350.000 | 0 |
| 284 | PP2500155798 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 285 | PP2500155799 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 2.356.000.000 | 2.356.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500155800 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 5.997.600.000 | 5.997.600.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 5.854.800.000 | 5.854.800.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 6.176.100.000 | 6.176.100.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500155801 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500155802 | Sulfadiazin bạc | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 200.328.000 | 200.328.000 | 0 |
| 289 | PP2500155803 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 34.600.000 | 210 | 507.715.200 | 507.715.200 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 488.376.000 | 488.376.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500155804 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 197.302.000 | 197.302.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 182.794.500 | 182.794.500 | 0 | |||
| 291 | PP2500155805 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 423.900.000 | 423.900.000 | 0 |
| 292 | PP2500155806 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 11.528.000 | 11.528.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500155807 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 65.075.000 | 65.075.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 51.375.000 | 51.375.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500155808 | Colistin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500155809 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500155810 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 980.850.000 | 980.850.000 | 0 |
| 297 | PP2500155811 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 67.804.000 | 210 | 1.961.106.000 | 1.961.106.000 | 0 |
| 298 | PP2500155812 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 475.660.000 | 475.660.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 498.100.000 | 498.100.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 480.930.000 | 480.930.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500155813 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 67.804.000 | 210 | 694.539.300 | 694.539.300 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 735.566.000 | 735.566.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500155814 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500155815 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500155816 | Tenofovir (TDF) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 907.700.000 | 907.700.000 | 0 |
| 303 | PP2500155817 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 67.068.000 | 67.068.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 66.930.000 | 66.930.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 70.380.000 | 70.380.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500155818 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 15.086.500 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 94.891.980 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500155819 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.338.750.000 | 1.338.750.000 | 0 |
| 306 | PP2500155820 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 89.376.000 | 89.376.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 88.312.000 | 88.312.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 92.568.000 | 92.568.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500155821 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 308 | PP2500155822 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500155823 | Aciclovir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.600.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500155824 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500155825 | Entecavir | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500155826 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 15.086.500 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 313 | PP2500155827 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 15.086.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500155828 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 15.086.500 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500155829 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.500.000 | 210 | 374.062.500 | 374.062.500 | 0 |
| 316 | PP2500155830 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500155831 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 161.832.000 | 161.832.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 9.968.800 | 210 | 160.072.000 | 160.072.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500155833 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.929.600 | 210 | 226.480.000 | 226.480.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 5.629.600 | 210 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500155834 | Itraconazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 59.664.000 | 59.664.000 | 0 |
| 320 | PP2500155835 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 101.016.000 | 101.016.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 100.942.400 | 100.942.400 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500155837 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.500.000 | 220 | 666.900.000 | 666.900.000 | 0 |
| 322 | PP2500155838 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 500.500.000 | 500.500.000 | 0 |
| 323 | PP2500155839 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 324 | PP2500155843 | Rifampicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 325 | PP2500155846 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 88.872.000 | 88.872.000 | 0 |
| 326 | PP2500155847 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 217.770.000 | 217.770.000 | 0 |
| 327 | PP2500155849 | Flunarizin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 179.450.000 | 179.450.000 | 0 |
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 80.665.200 | 210 | 179.450.000 | 179.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 161.690.000 | 161.690.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500155850 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 571.470.000 | 571.470.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500155851 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 253.390.000 | 253.390.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500155853 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 331 | PP2500155854 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 736.596.000 | 736.596.000 | 0 |
| 332 | PP2500155855 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 333 | PP2500155856 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 334 | PP2500155857 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500155858 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 |
| 336 | PP2500155859 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 196.092.500 | 196.092.500 | 0 | |||
| 337 | PP2500155860 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 133.251.300 | 133.251.300 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 119.788.500 | 119.788.500 | 0 | |||
| 338 | PP2500155861 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 339 | PP2500155862 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500155863 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 341 | PP2500155864 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500155865 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 2.426.970.000 | 2.426.970.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.391.170.000 | 2.391.170.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500155866 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.179.000.000 | 1.179.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500155868 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 116.234.000 | 210 | 5.500.000.000 | 5.500.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500155869 | Afatinib dimaleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 154.539.000 | 154.539.000 | 0 |
| 346 | PP2500155870 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 347 | PP2500155871 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500155872 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 19.990.000 | 210 | 999.500.000 | 999.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500155873 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| 350 | PP2500155874 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500155875 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 352 | PP2500155876 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 146.790.000 | 146.790.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500155877 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 354 | PP2500155878 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 280.560.000 | 280.560.000 | 0 |
| 355 | PP2500155879 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 356 | PP2500155880 | Bicalutamid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.224.800 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500155881 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 19.888.600 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500155882 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 79.758.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 359 | PP2500155883 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.483.976 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 19.888.600 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500155884 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500155885 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 165.613.000 | 165.613.000 | 0 |
| 362 | PP2500155886 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 94.891.980 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500155887 | Alfuzosin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.502.160.000 | 1.502.160.000 | 0 |
| 364 | PP2500155888 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.141.400.000 | 1.141.400.000 | 0 |
| 365 | PP2500155889 | Dutasterid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.539.020 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500155890 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 94.891.980 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500155891 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 368 | PP2500155892 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500155893 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 280.686.000 | 280.686.000 | 0 |
| 370 | PP2500155894 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500155896 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500155898 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 373 | PP2500155899 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 111.987.500 | 111.987.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 129.905.500 | 129.905.500 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 262.990.000 | 262.990.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 118.345.500 | 118.345.500 | 0 | |||
| 374 | PP2500155900 | Sắt fumarat + acid folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 |
| 375 | PP2500155901 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 655.116.000 | 655.116.000 | 0 |
| 376 | PP2500155902 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 799.800.000 | 799.800.000 | 0 |
| 377 | PP2500155904 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 346.185.000 | 346.185.000 | 0 |
| 378 | PP2500155906 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 379 | PP2500155907 | Cilostazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 380 | PP2500155908 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.393.000.000 | 1.393.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500155909 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 650.750.000 | 650.750.000 | 0 |
| 382 | PP2500155910 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 2.519.370.000 | 2.519.370.000 | 0 |
| 383 | PP2500155911 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 131.940.000 | 210 | 5.694.000.000 | 5.694.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500155912 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 79.758.000 | 210 | 3.870.400.000 | 3.870.400.000 | 0 |
| 385 | PP2500155913 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 386 | PP2500155914 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 24.420.000 | 24.420.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 24.420.000 | 24.420.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500155915 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 118.312.500 | 118.312.500 | 0 |
| 388 | PP2500155916 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 76.275.000 | 76.275.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500155917 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 127.245.000 | 127.245.000 | 0 |
| 390 | PP2500155918 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 270.187.000 | 270.187.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 299.100.000 | 299.100.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 267.196.000 | 267.196.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500155919 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 100.334.850 | 100.334.850 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 38.142.500 | 38.142.500 | 0 | |||
| 392 | PP2500155920 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 190.011.000 | 210 | 5.183.190.000 | 5.183.190.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 135.861.300 | 220 | 6.000.840.000 | 6.000.840.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 5.332.500.000 | 5.332.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500155922 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 260.150.000 | 260.150.000 | 0 |
| 394 | PP2500155923 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 116.234.000 | 210 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| 395 | PP2500155924 | Deferipron | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500155925 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 384.731.000 | 210 | 18.987.500.000 | 18.987.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500155926 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 269.575.000 | 210 | 12.915.000.000 | 12.915.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500155927 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 23.800.800 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 1.122.000.000 | 1.122.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500155928 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 384.731.000 | 210 | 1.509.750.000 | 1.509.750.000 | 0 |
| 400 | PP2500155929 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 300.000.000 | 230 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 |
| 401 | PP2500155930 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 19.888.600 | 210 | 333.480.000 | 333.480.000 | 0 |
| 402 | PP2500155931 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 84.283.500 | 84.283.500 | 0 |
| 403 | PP2500155932 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 624.839.670 | 624.839.670 | 0 |
| 404 | PP2500155933 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 75.328.000 | 75.328.000 | 0 |
| 405 | PP2500155934 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 87.419.350 | 87.419.350 | 0 |
| 406 | PP2500155935 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 71.027.725 | 220 | 70.545.500 | 70.545.500 | 0 |
| 407 | PP2500155936 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| 408 | PP2500155937 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 1.341.900.000 | 1.341.900.000 | 0 |
| 409 | PP2500155938 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 410 | PP2500155939 | Nicorandil | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 1.526.973.000 | 1.526.973.000 | 0 |
| 411 | PP2500155940 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 647.595.000 | 647.595.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 21.424.964 | 210 | 647.244.000 | 647.244.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500155941 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 4.083.197.500 | 4.083.197.500 | 0 |
| 413 | PP2500155943 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 102.523.776 | 102.523.776 | 0 |
| 414 | PP2500155944 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 415 | PP2500155945 | Amiodaron hydroclorid | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 180 | 9.012.500 | 210 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500155946 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 44.952.250 | 44.952.250 | 0 |
| 417 | PP2500155947 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 1.600.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500155948 | Amlodipin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.274.700.000 | 1.274.700.000 | 0 |
| 419 | PP2500155949 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 420 | PP2500155950 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 21.915.000 | 210 | 649.350.000 | 649.350.000 | 0 |
| 421 | PP2500155951 | Amlodipin + atorvastatin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 939.250.000 | 939.250.000 | 0 |
| 422 | PP2500155952 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500155953 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 3.342.800.000 | 3.342.800.000 | 0 |
| 424 | PP2500155954 | Amlodipin + lisinopril | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 697.612.500 | 697.612.500 | 0 |
| 425 | PP2500155955 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.341.503.000 | 1.341.503.000 | 0 |
| 426 | PP2500155956 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 727.345.000 | 727.345.000 | 0 |
| 427 | PP2500155957 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 174.231.000 | 174.231.000 | 0 |
| 428 | PP2500155958 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 219.402.000 | 219.402.000 | 0 |
| 429 | PP2500155959 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500155960 | Atenolol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.931.150 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 431 | PP2500155961 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 88.459.030 | 210 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 432 | PP2500155962 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 1.801.107.000 | 1.801.107.000 | 0 |
| 433 | PP2500155963 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 213.274.680 | 210 | 249.402.300 | 249.402.300 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 225.965.000 | 225.965.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500155964 | Candesartan | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 4.104.000 | 210 | 170.640.000 | 170.640.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 12.164.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500155965 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 68.784.000 | 210 | 374.300.000 | 374.300.000 | 0 |
| 436 | PP2500155966 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 2.093.952.000 | 2.093.952.000 | 0 |
| 437 | PP2500155967 | Captopril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 288.225.000 | 288.225.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 190.011.000 | 210 | 273.280.000 | 273.280.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500155968 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 439 | PP2500155969 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500155970 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500155971 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 442 | PP2500155972 | Carvedilol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 107.920.000 | 107.920.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 9.968.800 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500155973 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500155974 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 42.400.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500155975 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 140.154.000 | 140.154.000 | 0 |
| 446 | PP2500155976 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.931.150 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500155977 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 128.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500155978 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 151.329.060 | 210 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 449 | PP2500155979 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 151.329.060 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500155980 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.396.025.000 | 2.396.025.000 | 0 |
| 451 | PP2500155981 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 452 | PP2500155982 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 974.050.000 | 974.050.000 | 0 |
| 453 | PP2500155983 | Felodipin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 180 | 65.737.120 | 210 | 1.710.450.000 | 1.710.450.000 | 0 |
| 454 | PP2500155984 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 700.749.000 | 700.749.000 | 0 |
| 455 | PP2500155985 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 42.400.000 | 210 | 351.500.000 | 351.500.000 | 0 |
| 456 | PP2500155986 | Irbesartan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 117.990.000 | 117.990.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 117.990.000 | 117.990.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500155987 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 415.038.000 | 415.038.000 | 0 |
| 458 | PP2500155988 | Lacidipin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 80.665.200 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 |
| 459 | PP2500155989 | Lacidipin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 80.665.200 | 210 | 129.960.000 | 129.960.000 | 0 |
| 460 | PP2500155990 | Lisinopril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 80.665.200 | 210 | 1.285.050.000 | 1.285.050.000 | 0 |
| 461 | PP2500155991 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 869.750.000 | 869.750.000 | 0 |
| 462 | PP2500155992 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.339.700 | 210 | 107.415.000 | 107.415.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500155993 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 1.730.423.000 | 1.730.423.000 | 0 |
| 464 | PP2500155994 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 465 | PP2500155995 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 707.400.000 | 707.400.000 | 0 |
| 466 | PP2500155996 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 589.950.000 | 589.950.000 | 0 |
| 467 | PP2500155997 | Losartan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 232.650.000 | 232.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500155998 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.726.325.000 | 2.726.325.000 | 0 |
| 469 | PP2500155999 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 8.190.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 470 | PP2500156000 | Methyldopa | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.620.000 | 541.620.000 | 0 |
| 471 | PP2500156001 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 452.497.500 | 452.497.500 | 0 |
| 472 | PP2500156002 | Metoprolol | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 9.600.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500156003 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 344.941.700 | 344.941.700 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 21.424.964 | 210 | 343.690.400 | 343.690.400 | 0 | |||
| 474 | PP2500156004 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 76.494.000 | 76.494.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 21.424.964 | 210 | 76.395.000 | 76.395.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500156005 | Nebivolol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 180 | 473.333.200 | 210 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| 476 | PP2500156006 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 252.340.000 | 252.340.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 313.390.000 | 313.390.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500156007 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 594.370.245 | 594.370.245 | 0 |
| 478 | PP2500156008 | Nicardipin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 |
| 479 | PP2500156009 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 3.513.180.000 | 3.513.180.000 | 0 |
| 480 | PP2500156010 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.540.980.000 | 1.540.980.000 | 0 |
| 481 | PP2500156011 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 88.459.030 | 210 | 723.360.000 | 723.360.000 | 0 |
| 482 | PP2500156012 | Perindopril | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 151.087.500 | 151.087.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 153.637.500 | 153.637.500 | 0 | |||
| 483 | PP2500156013 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.388.300.000 | 2.388.300.000 | 0 |
| 484 | PP2500156014 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 1.045.950.000 | 1.045.950.000 | 0 |
| 485 | PP2500156015 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 903.600.000 | 903.600.000 | 0 |
| 486 | PP2500156016 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 1.305.600.000 | 1.305.600.000 | 0 |
| 487 | PP2500156017 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.133.890.000 | 1.133.890.000 | 0 |
| 488 | PP2500156018 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 889.515.000 | 889.515.000 | 0 |
| 489 | PP2500156019 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.027.884.000 | 1.027.884.000 | 0 |
| 490 | PP2500156020 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 88.459.030 | 210 | 1.875.600.000 | 1.875.600.000 | 0 |
| 491 | PP2500156022 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 532.980.000 | 532.980.000 | 0 |
| 492 | PP2500156023 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 282.282.000 | 282.282.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 285.714.000 | 285.714.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 354.640.000 | 354.640.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500156024 | Ramipril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 494 | PP2500156025 | Telmisartan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 25.110.000 | 25.110.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 25.785.000 | 25.785.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500156026 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 362.710.000 | 362.710.000 | 0 |
| 496 | PP2500156027 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 4.947.600.000 | 4.947.600.000 | 0 |
| 497 | PP2500156028 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 42.400.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 68.784.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500156029 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 499 | PP2500156030 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 574.860.000 | 574.860.000 | 0 |
| 500 | PP2500156031 | Valsartan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500156032 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 541.012.500 | 541.012.500 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 583.950.000 | 583.950.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 595.972.500 | 595.972.500 | 0 | |||
| 502 | PP2500156033 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 88.459.030 | 210 | 512.750.000 | 512.750.000 | 0 |
| 503 | PP2500156034 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 |
| 504 | PP2500156035 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| 505 | PP2500156036 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 506 | PP2500156037 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 49.000.000 | 212 | 33.312.000 | 33.312.000 | 0 |
| 507 | PP2500156038 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 232.380.000 | 232.380.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 232.380.000 | 232.380.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500156040 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 509 | PP2500156041 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 43.218.000 | 43.218.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.325.200 | 210 | 46.060.000 | 46.060.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500156042 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 511 | PP2500156043 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 57.988.000 | 57.988.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 56.331.200 | 56.331.200 | 0 | |||
| 512 | PP2500156044 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500156045 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 180 | 9.012.500 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 514 | PP2500156046 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 53.960.000 | 53.960.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 39.760.000 | 39.760.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500156047 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 180 | 38.595.040 | 210 | 604.350.000 | 604.350.000 | 0 |
| 516 | PP2500156048 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 517 | PP2500156049 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 540.448.000 | 540.448.000 | 0 |
| 518 | PP2500156050 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 168.454.000 | 168.454.000 | 0 |
| 519 | PP2500156051 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500156052 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 332.465.000 | 332.465.000 | 0 |
| 521 | PP2500156053 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 223.244.000 | 223.244.000 | 0 |
| 522 | PP2500156054 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.303.150.000 | 3.303.150.000 | 0 |
| 523 | PP2500156055 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 524 | PP2500156056 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 525 | PP2500156057 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.568.580 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 68.866.000 | 68.866.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 37.653.000 | 37.653.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500156058 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 142.857.000 | 142.857.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500156059 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 19.605.456 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500156060 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 723.765.000 | 723.765.000 | 0 |
| 529 | PP2500156061 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 80.665.200 | 210 | 2.273.600.000 | 2.273.600.000 | 0 |
| 530 | PP2500156062 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500156063 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 94.891.980 | 210 | 2.070.100.000 | 2.070.100.000 | 0 |
| 532 | PP2500156064 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500156065 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 40.000.000 | 298 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 534 | PP2500156066 | Ciprofibrat | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.992.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500156067 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 88.459.030 | 210 | 576.600.000 | 576.600.000 | 0 |
| 536 | PP2500156069 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.980.800 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 537 | PP2500156070 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 131.693.000 | 220 | 1.083.300.000 | 1.083.300.000 | 0 |
| 538 | PP2500156071 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 981.540.000 | 981.540.000 | 0 |
| 539 | PP2500156072 | Fluvastatin | vn2902013642 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & VẬT TƯ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 31.590.000 | 215 | 1.500.525.000 | 1.500.525.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 1.579.500.000 | 1.579.500.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500156073 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 2.486.169.000 | 2.486.169.000 | 0 |
| 541 | PP2500156074 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 223.109.000 | 210 | 921.150.000 | 921.150.000 | 0 |
| 542 | PP2500156075 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 1.727.250.000 | 1.727.250.000 | 0 |
| 543 | PP2500156076 | Pravastatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 124.140.000 | 124.140.000 | 0 |
| 544 | PP2500156077 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 465.696.000 | 465.696.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 465.696.000 | 465.696.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 21.355.360 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500156078 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 145.065.000 | 145.065.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 145.920.000 | 145.920.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500156080 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 187.480.000 | 187.480.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 184.040.000 | 184.040.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500156081 | Simvastatin + ezetimibe | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 548 | PP2500156082 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 549 | PP2500156083 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| 550 | PP2500156084 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 299.754.000 | 299.754.000 | 0 |
| 551 | PP2500156085 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 552 | PP2500156086 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 86.480.000 | 86.480.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500156087 | Fusidic acid | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 5.654.880 | 210 | 218.790.000 | 218.790.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 202.490.400 | 202.490.400 | 0 | |||
| 554 | PP2500156088 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.386.594.000 | 1.386.594.000 | 0 |
| 555 | PP2500156089 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.161.674.800 | 1.161.674.800 | 0 |
| 556 | PP2500156091 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.500.000 | 210 | 485.520.000 | 485.520.000 | 0 |
| 557 | PP2500156092 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 17.712.600 | 210 | 286.747.650 | 286.747.650 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 230.695.000 | 230.695.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 261.870.000 | 261.870.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 221.342.500 | 221.342.500 | 0 | |||
| 558 | PP2500156093 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 17.712.600 | 210 | 338.171.295 | 338.171.295 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 295.960.000 | 295.960.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 311.815.000 | 311.815.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 237.825.000 | 237.825.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500156094 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 523.055.000 | 523.055.000 | 0 |
| 560 | PP2500156095 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.500.000 | 210 | 426.528.900 | 426.528.900 | 0 |
| 561 | PP2500156096 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 562 | PP2500156097 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 182.070.000 | 182.070.000 | 0 |
| 563 | PP2500156098 | Gadoteric acid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500156099 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.614.000.000 | 1.614.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 1.626.000.000 | 1.626.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500156100 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.406.980.400 | 3.406.980.400 | 0 |
| 566 | PP2500156101 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.218.280.000 | 1.218.280.000 | 0 |
| 567 | PP2500156102 | Iopamidol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 568 | PP2500156103 | Iopamidol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 569 | PP2500156104 | Povidon iodin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 262.012.000 | 262.012.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 266.600.000 | 266.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 19.605.456 | 210 | 262.284.800 | 262.284.800 | 0 | |||
| 570 | PP2500156105 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500156106 | Povidon iodin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 852.783.750 | 852.783.750 | 0 |
| 572 | PP2500156107 | Povidon iodin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 |
| 573 | PP2500156110 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 60.420.000 | 60.420.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 61.427.000 | 61.427.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500156112 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 55.767.000 | 55.767.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 55.126.000 | 55.126.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500156113 | Spironolacton | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 381.543.750 | 381.543.750 | 0 |
| 576 | PP2500156114 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500156115 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 156.250.000 | 156.250.000 | 0 |
| 578 | PP2500156116 | Aluminum phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 579 | PP2500156117 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 2.231.880.000 | 2.231.880.000 | 0 |
| 580 | PP2500156118 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 10.664.325 | 210 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 363.163.500 | 363.163.500 | 0 | |||
| 581 | PP2500156119 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 17.712.600 | 210 | 213.675.000 | 213.675.000 | 0 |
| 582 | PP2500156120 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.399.500 | 210 | 27.170.000 | 27.170.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500156121 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| 584 | PP2500156122 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.893.800.000 | 1.893.800.000 | 0 |
| 585 | PP2500156123 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 213.274.680 | 210 | 1.441.125.000 | 1.441.125.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 41.436.000 | 210 | 1.688.175.000 | 1.688.175.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500156124 | Famotidin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 1.285.700.000 | 1.285.700.000 | 0 |
| 587 | PP2500156125 | Guaiazulen + dimethicon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500156126 | Lansoprazol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.273.370.000 | 2.273.370.000 | 0 |
| 589 | PP2500156127 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 91.719.500 | 210 | 996.975.000 | 996.975.000 | 0 |
| 590 | PP2500156128 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 285.975.000 | 285.975.000 | 0 |
| 591 | PP2500156129 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 68.784.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500156130 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.629.117.000 | 1.629.117.000 | 0 |
| 593 | PP2500156131 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 611.625.000 | 611.625.000 | 0 |
| 594 | PP2500156132 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 42.400.000 | 210 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500156133 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 180 | 38.595.040 | 210 | 781.902.000 | 781.902.000 | 0 |
| 596 | PP2500156134 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 2.353.050.000 | 2.353.050.000 | 0 |
| 597 | PP2500156135 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 126.808.000 | 126.808.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 126.808.000 | 126.808.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500156136 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 735.540.000 | 735.540.000 | 0 |
| 599 | PP2500156137 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 63.142.500 | 210 | 678.500.000 | 678.500.000 | 0 |
| 600 | PP2500156138 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 663.663.000 | 663.663.000 | 0 |
| 601 | PP2500156139 | Rabeprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.637.972.700 | 1.637.972.700 | 0 |
| 602 | PP2500156140 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500156141 | Rebamipid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 18.772.000 | 18.772.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 18.620.000 | 18.620.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 19.570.000 | 19.570.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500156142 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500156143 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 70.161.000 | 70.161.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 134.925.000 | 134.925.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 82.882.500 | 82.882.500 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 94.891.980 | 210 | 106.012.500 | 106.012.500 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 2.698.500 | 210 | 134.925.000 | 134.925.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 50.882.000 | 210 | 114.686.250 | 114.686.250 | 0 | |||
| 606 | PP2500156144 | Granisetron hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.846.000 | 160.846.000 | 0 |
| 607 | PP2500156145 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 53.937.700 | 53.937.700 | 0 |
| 608 | PP2500156146 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 609 | PP2500156147 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 5.629.600 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500156148 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 177.250.000 | 177.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 149.450.000 | 149.450.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 183.220.000 | 183.220.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500156149 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 37.044.000 | 37.044.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500156150 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 166.077.800 | 166.077.800 | 0 |
| 613 | PP2500156151 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 89.133.000 | 89.133.000 | 0 |
| 614 | PP2500156152 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 763.182.000 | 763.182.000 | 0 |
| 615 | PP2500156153 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 616 | PP2500156155 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 656.502.000 | 656.502.000 | 0 |
| 617 | PP2500156156 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 |
| 618 | PP2500156158 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 153.961.500 | 153.961.500 | 0 |
| 619 | PP2500156159 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 172.903.500 | 172.903.500 | 0 |
| 620 | PP2500156160 | Lactulose | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 160.597.500 | 160.597.500 | 0 |
| 621 | PP2500156161 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 61.428.000 | 61.428.000 | 0 |
| 622 | PP2500156162 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 276.654.000 | 276.654.000 | 0 |
| 623 | PP2500156163 | Sorbitol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 |
| 624 | PP2500156164 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 786.450.000 | 786.450.000 | 0 |
| 625 | PP2500156165 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.918.875.000 | 1.918.875.000 | 0 |
| 626 | PP2500156166 | Bacillus subtilis | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 627 | PP2500156167 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 41.395.200 | 210 | 1.324.400.000 | 1.324.400.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 49.000.000 | 212 | 1.811.040.000 | 1.811.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500156169 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 275.535.000 | 275.535.000 | 0 |
| 629 | PP2500156170 | Diosmectit | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 630 | PP2500156171 | Kẽm gluconat | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 348.602.500 | 348.602.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 330.296.000 | 330.296.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500156172 | Kẽm gluconat | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 652.650.000 | 652.650.000 | 0 |
| 632 | PP2500156173 | Kẽm gluconat | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500156174 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500156176 | Loperamid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 5.828.000 | 5.828.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 5.734.000 | 5.734.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500156177 | Racecadotril | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 116.802.000 | 116.802.000 | 0 |
| 636 | PP2500156178 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500156179 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.502.033.400 | 1.502.033.400 | 0 |
| 638 | PP2500156180 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 637.650.000 | 637.650.000 | 0 |
| 639 | PP2500156181 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 236.665.925 | 210 | 1.463.820.000 | 1.463.820.000 | 0 |
| 640 | PP2500156182 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 641 | PP2500156183 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 63.756.000 | 63.756.000 | 0 |
| 642 | PP2500156184 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 139.082.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500156185 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500156186 | Octreotid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 |
| 645 | PP2500156187 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 119.834.000 | 119.834.000 | 0 |
| 646 | PP2500156188 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 213.274.680 | 210 | 2.092.500.000 | 2.092.500.000 | 0 |
| 647 | PP2500156189 | Silymarin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 648 | PP2500156190 | Silymarin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| 649 | PP2500156191 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 650 | PP2500156192 | Beclometason (dipropionat) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500156193 | Betamethason | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500156194 | Betamethason | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 653 | PP2500156195 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 654 | PP2500156196 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 46.240.000 | 46.240.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500156197 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 21.915.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 656 | PP2500156198 | Dexamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 657 | PP2500156199 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 191.624.000 | 191.624.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 209.916.000 | 209.916.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 49.021.860 | 210 | 189.924.000 | 189.924.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500156200 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 119.380.800 | 119.380.800 | 0 |
| 659 | PP2500156201 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 660 | PP2500156202 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500156203 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 295.559.340 | 210 | 8.077.877.000 | 8.077.877.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 8.077.877.000 | 8.077.877.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500156204 | Methyl prednisolon | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 7.130.700.000 | 7.130.700.000 | 0 |
| 663 | PP2500156205 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 3.588.000.000 | 3.588.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500156206 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 173.345.000 | 173.345.000 | 0 |
| 665 | PP2500156207 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 749.088.000 | 749.088.000 | 0 |
| 666 | PP2500156208 | Methyl prednisolon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 25.213.500 | 217 | 817.650.000 | 817.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 779.137.500 | 779.137.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 722.850.000 | 722.850.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500156209 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 742.958.650 | 742.958.650 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 748.921.400 | 748.921.400 | 0 | |||
| 668 | PP2500156210 | Methyl prednisolon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 330.328.000 | 330.328.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 299.294.000 | 299.294.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 330.328.000 | 330.328.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500156211 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 219.744.000 | 219.744.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 215.820.000 | 215.820.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500156212 | Methyl prednisolon | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 808.744.000 | 808.744.000 | 0 |
| 671 | PP2500156213 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 158.200.000 | 158.200.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 98.310.000 | 98.310.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 207.920.000 | 207.920.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500156214 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 240.084.000 | 240.084.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500156215 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 6.525.000 | 6.525.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500156216 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 337.744.000 | 337.744.000 | 0 |
| 675 | PP2500156217 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 22.925.000 | 22.925.000 | 0 |
| 676 | PP2500156218 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 677 | PP2500156220 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 152.192.000 | 152.192.000 | 0 |
| 678 | PP2500156221 | Raloxifen | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 679 | PP2500156222 | Acarbose | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 6.984.000 | 6.984.000 | 0 | |||
| 680 | PP2500156223 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.653.000.000 | 1.653.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500156224 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 36.309.000 | 36.309.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 34.500.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 49.000.000 | 212 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500156225 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 138.432.000 | 138.432.000 | 0 |
| 683 | PP2500156226 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 318.396.000 | 318.396.000 | 0 |
| 684 | PP2500156227 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 180.000.000 | 210 | 3.658.200.000 | 3.658.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 3.752.000.000 | 3.752.000.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500156228 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.632.540.000 | 1.632.540.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 1.674.400.000 | 1.674.400.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500156230 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 5.084.310.000 | 5.084.310.000 | 0 |
| 687 | PP2500156231 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 1.235.850.000 | 1.235.850.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 416.765.000 | 416.765.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 730.275.000 | 730.275.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500156232 | Gliclazid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 7.853.520.000 | 7.853.520.000 | 0 |
| 689 | PP2500156233 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 114.680.864 | 210 | 4.418.750.000 | 4.418.750.000 | 0 |
| 690 | PP2500156234 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 691 | PP2500156235 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 85.722.000 | 85.722.000 | 0 |
| 692 | PP2500156236 | Gliclazid + metformin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.363.775.000 | 4.363.775.000 | 0 |
| 693 | PP2500156237 | Gliclazid + metformin | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.737.150.000 | 4.737.150.000 | 0 |
| 694 | PP2500156238 | Glimepirid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 695 | PP2500156240 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 488.800.000 | 488.800.000 | 0 |
| 696 | PP2500156241 | Glimepirid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.931.150 | 210 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| 697 | PP2500156242 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 96.880.000 | 210 | 3.835.965.000 | 3.835.965.000 | 0 |
| 698 | PP2500156243 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 988.000.000 | 988.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500156244 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 295.559.340 | 210 | 3.908.750.000 | 3.908.750.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 3.907.425.000 | 3.907.425.000 | 0 | |||
| 700 | PP2500156245 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 295.559.340 | 210 | 2.749.400.000 | 2.749.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 2.748.468.000 | 2.748.468.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500156246 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 702 | PP2500156247 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| 703 | PP2500156248 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.929.600 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500156249 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| 705 | PP2500156250 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 160.312.000 | 160.312.000 | 0 |
| 706 | PP2500156251 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 2.020.200.000 | 2.020.200.000 | 0 |
| 707 | PP2500156252 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.457.300.000 | 1.457.300.000 | 0 |
| 708 | PP2500156253 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.265.750.000 | 1.265.750.000 | 0 |
| 709 | PP2500156254 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 205.624.500 | 205.624.500 | 0 |
| 710 | PP2500156255 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 711 | PP2500156256 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.359.444.240 | 1.359.444.240 | 0 |
| 712 | PP2500156257 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 713 | PP2500156258 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 500.500.000 | 500.500.000 | 0 |
| 714 | PP2500156260 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 589.875.000 | 589.875.000 | 0 |
| 715 | PP2500156261 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 65.711.200 | 210 | 2.860.000.000 | 2.860.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500156263 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 225.636.420 | 210 | 5.226.000.000 | 5.226.000.000 | 0 |
| 717 | PP2500156266 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 452.368.000 | 452.368.000 | 0 |
| 718 | PP2500156268 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 474.150.000 | 474.150.000 | 0 |
| 719 | PP2500156269 | Metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 720 | PP2500156270 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 12.164.000 | 210 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 |
| 721 | PP2500156271 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 722 | PP2500156272 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 723 | PP2500156273 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.176.640.000 | 1.176.640.000 | 0 |
| 724 | PP2500156274 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 2.364.000.000 | 2.364.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500156275 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.728.090.000 | 1.728.090.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 62.169.570 | 220 | 1.550.850.000 | 1.550.850.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 1.529.750.000 | 1.529.750.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500156276 | Repaglinid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 68.954.000 | 68.954.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500156277 | Sitagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 7.158.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 728 | PP2500156278 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 9.614.000 | 9.614.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 9.405.000 | 9.405.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500156279 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.144.000 | 85.144.000 | 0 |
| 730 | PP2500156280 | Sitagliptin + metformin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 32.500.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500156281 | Sitagliptin + metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.459.780 | 210 | 344.575.000 | 344.575.000 | 0 |
| 732 | PP2500156282 | Sitagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 138.359.000 | 138.359.000 | 0 |
| 733 | PP2500156283 | Vildagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 7.158.500 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 271.425.000 | 271.425.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500156284 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 649.180.000 | 649.180.000 | 0 |
| 735 | PP2500156285 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 736 | PP2500156286 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 194.910.000 | 194.910.000 | 0 |
| 737 | PP2500156287 | Levothyroxin (muối natri) | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500156288 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 739 | PP2500156289 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 65.711.200 | 210 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500156290 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 296.932.500 | 296.932.500 | 0 |
| 741 | PP2500156291 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 742 | PP2500156292 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500156293 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 54.075.000 | 54.075.000 | 0 |
| 744 | PP2500156297 | Baclofen | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500156298 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 151.300.000 | 151.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 165.750.000 | 165.750.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500156299 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 204.683.000 | 204.683.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 261.828.000 | 261.828.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 183.903.000 | 183.903.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 261.828.000 | 261.828.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500156300 | Thiocolchicosid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 748 | PP2500156301 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500156302 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 123.225.000 | 123.225.000 | 0 |
| 750 | PP2500156303 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 70.770.000 | 70.770.000 | 0 |
| 751 | PP2500156304 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 |
| 752 | PP2500156306 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 407.337.000 | 407.337.000 | 0 |
| 753 | PP2500156307 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 90.687.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500156308 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 |
| 755 | PP2500156309 | Moxifloxacin + dexamethason | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 180 | 38.595.040 | 210 | 331.000.000 | 331.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500156310 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 757 | PP2500156311 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 621.468.890 | 621.468.890 | 0 |
| 758 | PP2500156312 | Natri clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 184.939.200 | 184.939.200 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 188.078.600 | 188.078.600 | 0 | |||
| 759 | PP2500156313 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 180 | 38.595.040 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 760 | PP2500156314 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 761 | PP2500156315 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 90.687.000 | 210 | 498.030.000 | 498.030.000 | 0 |
| 762 | PP2500156317 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 35.825.118 | 210 | 609.165.900 | 609.165.900 | 0 |
| 763 | PP2500156318 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 649.080.000 | 649.080.000 | 0 |
| 764 | PP2500156319 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 35.825.118 | 210 | 1.013.790.000 | 1.013.790.000 | 0 |
| 765 | PP2500156321 | Betahistin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 142.284.000 | 142.284.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 | |||
| 766 | PP2500156322 | Naphazolin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500156323 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 768 | PP2500156324 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500156325 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500156326 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 360.870.000 | 360.870.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.299.231 | 210 | 360.345.600 | 360.345.600 | 0 | |||
| 771 | PP2500156327 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 1.996.420.000 | 1.996.420.000 | 0 |
| 772 | PP2500156328 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 773 | PP2500156329 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 35.020.000 | 35.020.000 | 0 |
| 774 | PP2500156330 | Methyl ergometrin maleat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 181.876.500 | 181.876.500 | 0 |
| 775 | PP2500156331 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 12.144.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 |
| 776 | PP2500156332 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 597.961.350 | 597.961.350 | 0 |
| 777 | PP2500156333 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 738.750.000 | 738.750.000 | 0 |
| 778 | PP2500156334 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 378.600.000 | 378.600.000 | 0 |
| 779 | PP2500156335 | Misoprostol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500156336 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.299.231 | 210 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| 781 | PP2500156337 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 1.609.945.000 | 1.609.945.000 | 0 |
| 782 | PP2500156338 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500156339 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 109.153.208 | 210 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 784 | PP2500156340 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 785 | PP2500156341 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 13.700.000 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 786 | PP2500156342 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 14.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 787 | PP2500156344 | Diazepam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 123.375.000 | 123.375.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 123.375.000 | 123.375.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500156345 | Diazepam | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 94.650.000 | 94.650.000 | 0 |
| 789 | PP2500156346 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| 790 | PP2500156347 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 791 | PP2500156348 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 805.000 | 805.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500156349 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 1.042.650.000 | 1.042.650.000 | 0 |
| 793 | PP2500156350 | Clozapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 11.399.760 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 794 | PP2500156351 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 795 | PP2500156352 | Clozapin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500156353 | Clozapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 797 | PP2500156354 | Donepezil | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 2.515.500 | 210 | 121.050.000 | 121.050.000 | 0 |
| 798 | PP2500156355 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 799 | PP2500156356 | Haloperidol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 101.880.000 | 101.880.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 97.352.000 | 97.352.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500156357 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 801 | PP2500156358 | Levomepromazin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 106.832.310 | 210 | 408.800.000 | 408.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 372.300.000 | 372.300.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500156359 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.840.040 | 210 | 142.002.000 | 142.002.000 | 0 |
| 803 | PP2500156360 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 804 | PP2500156361 | Meclophenoxat | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 3.464.375.000 | 3.464.375.000 | 0 |
| 805 | PP2500156362 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 1.267.875.000 | 1.267.875.000 | 0 |
| 806 | PP2500156363 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 807 | PP2500156364 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 153.852.500 | 153.852.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500156365 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 19.605.456 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500156366 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 194.099.300 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500156367 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500156368 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 417.056.120 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 |
| 812 | PP2500156369 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 146.475.000 | 146.475.000 | 0 |
| 813 | PP2500156370 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| 814 | PP2500156372 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 150.080.000 | 150.080.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500156373 | Sulpirid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500156374 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 41.300.000 | 220 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 817 | PP2500156375 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 818 | PP2500156376 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 19.470.000 | 19.470.000 | 0 |
| 819 | PP2500156377 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| 820 | PP2500156378 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 821 | PP2500156379 | Paroxetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 822 | PP2500156380 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 |
| 823 | PP2500156382 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 84.085.680 | 215 | 11.010.000 | 11.010.000 | 0 |
| 824 | PP2500156383 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 12.336.000.000 | 12.336.000.000 | 0 |
| 825 | PP2500156384 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 7.745.976.000 | 7.745.976.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 6.768.000.000 | 6.768.000.000 | 0 | |||
| 826 | PP2500156385 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 827 | PP2500156386 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.053.842.000 | 1.053.842.000 | 0 |
| 828 | PP2500156387 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 587.718.000 | 587.718.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 679.014.000 | 679.014.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500156388 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 979.902.000 | 979.902.000 | 0 |
| 830 | PP2500156389 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 41.300.000 | 220 | 482.670.000 | 482.670.000 | 0 |
| 831 | PP2500156390 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 236.502.070 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 832 | PP2500156391 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 384.731.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 833 | PP2500156392 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 834 | PP2500156393 | Galantamin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 835 | PP2500156394 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 836 | PP2500156396 | Piracetam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 337.943.600 | 337.943.600 | 0 |
| 837 | PP2500156397 | Piracetam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 30.492.000 | 210 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 |
| vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 180 | 65.737.120 | 210 | 1.521.696.000 | 1.521.696.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500156398 | Piracetam | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 116.375.000 | 116.375.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 112.717.500 | 112.717.500 | 0 | |||
| 839 | PP2500156399 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 460.125.000 | 460.125.000 | 0 |
| 840 | PP2500156400 | Vinpocetin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 128.000.000 | 210 | 105.861.000 | 105.861.000 | 0 |
| 841 | PP2500156401 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 2.898.000 | 210 | 140.915.250 | 140.915.250 | 0 |
| 842 | PP2500156402 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 170.000.000 | 220 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500156404 | Bambuterol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 844 | PP2500156406 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 2.191.728.000 | 2.191.728.000 | 0 |
| 845 | PP2500156408 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.364.000.000 | 1.364.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500156409 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 90.687.000 | 210 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 |
| 847 | PP2500156410 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.014.800.000 | 2.014.800.000 | 0 |
| 848 | PP2500156411 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500156413 | lndacaterol+ glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 23.073.864.000 | 23.073.864.000 | 0 |
| 850 | PP2500156414 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 486.000.000 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| 851 | PP2500156416 | Salbutamol sulfat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 609.021.000 | 609.021.000 | 0 |
| 852 | PP2500156417 | Salbutamol sulfat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.235.640.000 | 1.235.640.000 | 0 |
| 853 | PP2500156418 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 50.882.000 | 210 | 1.809.234.000 | 1.809.234.000 | 0 |
| 854 | PP2500156419 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 50.882.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500156420 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 391.020.000 | 391.020.000 | 0 |
| 856 | PP2500156421 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 5.940.900 | 210 | 296.430.000 | 296.430.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500156422 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 8.112.000 | 210 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| 858 | PP2500156423 | Salbutamol + ipratropium | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 953.657.900 | 953.657.900 | 0 |
| 859 | PP2500156424 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.311.244.000 | 3.311.244.000 | 0 |
| 860 | PP2500156425 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 5.239.800.000 | 5.239.800.000 | 0 |
| 861 | PP2500156426 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 |
| 862 | PP2500156427 | Ambroxol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 96.299.900 | 96.299.900 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 91.094.500 | 91.094.500 | 0 | |||
| 863 | PP2500156429 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 40.000.000 | 298 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 864 | PP2500156430 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500156431 | Bromhexin hydroclorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 187.040.000 | 187.040.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 192.050.000 | 192.050.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500156432 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500156433 | Bromhexin hydroclorid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.980.800 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 300.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 868 | PP2500156434 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 |
| 869 | PP2500156435 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 69.801.680 | 210 | 69.693.750 | 69.693.750 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 112.689.000 | 210 | 113.058.750 | 113.058.750 | 0 | |||
| 870 | PP2500156436 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 71.027.725 | 220 | 541.150.000 | 541.150.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 67.723.720 | 210 | 474.705.000 | 474.705.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500156437 | Carbocistein | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 27.660.000 | 210 | 1.300.860.000 | 1.300.860.000 | 0 |
| 872 | PP2500156439 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 65.472.000 | 65.472.000 | 0 |
| 873 | PP2500156441 | N-acetylcystein | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 14.124.600 | 210 | 706.230.000 | 706.230.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 678.500.000 | 678.500.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500156442 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 600.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 875 | PP2500156443 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 979.300.000 | 979.300.000 | 0 |
| 876 | PP2500156444 | Kali clorid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.406.580.000 | 1.406.580.000 | 0 |
| 877 | PP2500156445 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 132.300.000 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 878 | PP2500156446 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 879 | PP2500156447 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 293.802.256 | 210 | 382.032.000 | 382.032.000 | 0 |
| 880 | PP2500156448 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 475.015.000 | 210 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 |
| 881 | PP2500156449 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 171.402.000 | 171.402.000 | 0 |
| 882 | PP2500156450 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 76.500.000 | 215 | 297.160.000 | 297.160.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 258.000.000 | 210 | 296.514.000 | 296.514.000 | 0 | |||
| 883 | PP2500156451 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 1.946.700.000 | 1.946.700.000 | 0 |
| 884 | PP2500156453 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 180 | 107.993.330 | 210 | 1.064.900.000 | 1.064.900.000 | 0 |
| 885 | PP2500156454 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.258.400.000 | 1.258.400.000 | 0 |
| 886 | PP2500156455 | Acid amin + glucose + điện giải | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 42.500.000 | 210 | 2.112.377.400 | 2.112.377.400 | 0 |
| 887 | PP2500156456 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.879.505.000 | 3.879.505.000 | 0 |
| 888 | PP2500156457 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 34.905.600 | 34.905.600 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 36.028.800 | 36.028.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 35.834.400 | 35.834.400 | 0 | |||
| 889 | PP2500156458 | Glucose | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 154.465.500 | 154.465.500 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 143.369.650 | 143.369.650 | 0 | |||
| 890 | PP2500156459 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 891 | PP2500156460 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 366.224.877 | 210 | 351.577.800 | 351.577.800 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 365.254.200 | 365.254.200 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 422.475.000 | 422.475.000 | 0 | |||
| 892 | PP2500156461 | Glucose | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 101.495.090 | 101.495.090 | 0 |
| 893 | PP2500156462 | Glucose | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 123.532.500 | 123.532.500 | 0 |
| 894 | PP2500156463 | Glucose | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 34.280.400 | 34.280.400 | 0 |
| 895 | PP2500156465 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500156466 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 366.224.877 | 210 | 2.668.043.700 | 2.668.043.700 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.916.619.200 | 2.916.619.200 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 2.828.973.320 | 2.828.973.320 | 0 | |||
| 897 | PP2500156467 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| 898 | PP2500156468 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 82.031.850 | 82.031.850 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 83.168.550 | 83.168.550 | 0 | |||
| 899 | PP2500156469 | Magnesi sulfat | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 35.597.500 | 35.597.500 | 0 |
| 900 | PP2500156470 | Manitol | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 353.414.250 | 353.414.250 | 0 |
| 901 | PP2500156471 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 344.500.000 | 344.500.000 | 0 |
| 902 | PP2500156472 | Natri clorid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 593.996.000 | 593.996.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 617.812.000 | 617.812.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500156473 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 |
| 904 | PP2500156474 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 313.082.680 | 210 | 4.382.640.000 | 4.382.640.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 4.507.423.500 | 4.507.423.500 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 4.525.684.500 | 4.525.684.500 | 0 | |||
| 905 | PP2500156475 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 3.666.000.000 | 3.666.000.000 | 0 |
| 906 | PP2500156476 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 547.985.867 | 210 | 3.309.925.500 | 3.309.925.500 | 0 |
| 907 | PP2500156477 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 366.224.877 | 210 | 7.847.807.310 | 7.847.807.310 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 8.963.785.800 | 8.963.785.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 7.576.839.000 | 7.576.839.000 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 7.937.702.010 | 7.937.702.010 | 0 | |||
| 908 | PP2500156478 | Natri clorid | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 188.924.360 | 188.924.360 | 0 |
| 909 | PP2500156479 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.738.500.000 | 2.738.500.000 | 0 |
| 910 | PP2500156480 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.184.250.000 | 1.184.250.000 | 0 |
| 911 | PP2500156481 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 507.985.910 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 912 | PP2500156482 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 366.224.877 | 210 | 2.244.356.520 | 2.244.356.520 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 2.346.723.900 | 2.346.723.900 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 180 | 549.863.637 | 210 | 2.141.023.410 | 2.141.023.410 | 0 | |||
| 913 | PP2500156483 | Nước cất pha tiêm | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.551.320.000 | 2.551.320.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 2.898.210.000 | 2.898.210.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500156484 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 1.905.900.000 | 1.905.900.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.667.662.500 | 1.667.662.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.600.956.000 | 1.600.956.000 | 0 | |||
| 915 | PP2500156485 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 253.470.000 | 253.470.000 | 0 |
| 916 | PP2500156486 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 13.060.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 917 | PP2500156487 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 918 | PP2500156488 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 972.400.000 | 972.400.000 | 0 |
| 919 | PP2500156489 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.500.000 | 220 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 920 | PP2500156490 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 372.830.220 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| 921 | PP2500156491 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 131.940.000 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| 922 | PP2500156492 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 923 | PP2500156493 | Calci lactat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 50.882.000 | 210 | 534.625.000 | 534.625.000 | 0 |
| 924 | PP2500156494 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 925 | PP2500156496 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 43.108.400 | 215 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 926 | PP2500156497 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.500.000 | 220 | 358.955.000 | 358.955.000 | 0 |
| 927 | PP2500156498 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 128.000.000 | 210 | 1.422.720.000 | 1.422.720.000 | 0 |
| 928 | PP2500156499 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 528.800.000 | 528.800.000 | 0 |
| 929 | PP2500156500 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 |
| 930 | PP2500156502 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 4.033.050.000 | 4.033.050.000 | 0 |
| 931 | PP2500156503 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 9.804.000 | 210 | 490.200.000 | 490.200.000 | 0 |
| 932 | PP2500156505 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 1.848.980.000 | 1.848.980.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 1.841.112.000 | 1.841.112.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500156506 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 167.200.000 | 210 | 339.450.000 | 339.450.000 | 0 |
| 934 | PP2500156507 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 935 | PP2500156508 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 5.290.000 | 210 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 |
| 936 | PP2500156509 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 550.000.000 | 210 | 3.101.175.000 | 3.101.175.000 | 0 |
| 937 | PP2500156510 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 71.027.725 | 220 | 2.355.000.000 | 2.355.000.000 | 0 |
| 938 | PP2500156511 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 303.750.250 | 210 | 3.209.650.000 | 3.209.650.000 | 0 |
| 939 | PP2500156512 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| 940 | PP2500156513 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 1.314.180.000 | 1.314.180.000 | 0 |
| 941 | PP2500156514 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 123.240.000 | 123.240.000 | 0 |
| 942 | PP2500156515 | Vitamin B6 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 943 | PP2500156516 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 150.995.000 | 150.995.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 177.255.000 | 177.255.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 100.005.093 | 210 | 151.651.500 | 151.651.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 125.000.000 | 210 | 152.308.000 | 152.308.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 448.979.378 | 210 | 149.682.000 | 149.682.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500156518 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 315.980.000 | 315.980.000 | 0 |
| 945 | PP2500156519 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 200.000.000 | 210 | 352.968.000 | 352.968.000 | 0 |
| 946 | PP2500156520 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 544.475.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 472.974.816 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 180 | 4.003.203.307 | 210 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500156521 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 152.000.000 | 210 | 72.160.000 | 72.160.000 | 0 |
| 948 | PP2500156522 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 71.027.725 | 220 | 300.249.000 | 300.249.000 | 0 |
| 949 | PP2500156523 | Vitamin E | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
1. PP2500156359 - Levomepromazin
1. PP2500156118 - Bismuth
1. PP2500155641 - Meglumin natri succinat
1. PP2500155653 - Pregabalin
2. PP2500155655 - Pregabalin
1. PP2500155578 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500155712 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500155545 - Ibuprofen + Codein
2. PP2500155584 - Tenoxicam
3. PP2500155629 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500156036 - Digoxin
5. PP2500156038 - Dobutamin
6. PP2500156083 - Nimodipin
7. PP2500156337 - Salbutamol sulfat
8. PP2500156339 - Salbutamol sulfat
1. PP2500155872 - Gefitinib
1. PP2500155759 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500156307 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500156315 - Natri hyaluronat
4. PP2500156409 - Budesonid
1. PP2500155534 - Diclofenac
2. PP2500155537 - Diclofenac
1. PP2500155605 - Desloratadin
2. PP2500155655 - Pregabalin
3. PP2500155880 - Bicalutamid
1. PP2500155882 - Exemestan
2. PP2500155912 - Heparin (natri)
1. PP2500156441 - N-acetylcystein
1. PP2500156397 - Piracetam
1. PP2500155507 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500155586 - Allopurinol
3. PP2500156374 - Tofisopam
4. PP2500156389 - Citicolin
1. PP2500156057 - Rivaroxaban
1. PP2500155506 - Levobupivacain
2. PP2500156350 - Clozapin
1. PP2500156066 - Ciprofibrat
1. PP2500156092 - Tacrolimus
2. PP2500156093 - Tacrolimus
3. PP2500156119 - Bismuth
1. PP2500155925 - Erythropoietin
2. PP2500155928 - Erythropoietin
3. PP2500156391 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500155927 - Erythropoietin
1. PP2500155717 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500155789 - Levofloxacin
3. PP2500156070 - Fenofibrat
1. PP2500155632 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500155669 - Amoxicilin
3. PP2500155963 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500156123 - Famotidin
5. PP2500156188 - Silymarin
1. PP2500155552 - Loxoprofen
2. PP2500155700 - Cefdinir
3. PP2500155726 - Cefpodoxim
4. PP2500155977 - Enalapril
5. PP2500156498 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500155615 - Levocetirizin
2. PP2500155900 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500155940 - Trimetazidin
4. PP2500156003 - Metoprolol
5. PP2500156004 - Metoprolol
6. PP2500156233 - Gliclazid
1. PP2500155604 - Desloratadin
2. PP2500155625 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500155626 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500155634 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500155636 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500155656 - Pregabalin
7. PP2500155756 - Amikacin
8. PP2500155763 - Tobramycin
9. PP2500155772 - Clindamycin
10. PP2500155835 - Ketoconazol
11. PP2500155899 - Sắt protein succinylat
12. PP2500155973 - Cilnidipin
13. PP2500156077 - Pravastatin
14. PP2500156080 - Simvastatin
15. PP2500156086 - Clobetasol propionat
16. PP2500156125 - Guaiazulen + dimethicon
17. PP2500156143 - Sucralfat
18. PP2500156278 - Sitagliptin
19. PP2500156301 - Thiocolchicosid
20. PP2500156324 - Xylometazolin
21. PP2500156338 - Salbutamol sulfat
22. PP2500156435 - Carbocistein
1. PP2500155538 - Etodolac
2. PP2500155846 - Dihydro ergotamin mesylat
3. PP2500155919 - Tranexamic acid
4. PP2500155936 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500155998 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500156010 - Nifedipin
7. PP2500156143 - Sucralfat
8. PP2500156227 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500155695 - Cefalothin
2. PP2500155722 - Cefoxitin
1. PP2500155671 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500155681 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500155686 - Cefadroxil
4. PP2500155690 - Cefadroxil
5. PP2500155705 - Cefixim
6. PP2500155728 - Cefpodoxim
7. PP2500155785 - Ciprofloxacin
1. PP2500155999 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500155520 - Atracurium besylat
2. PP2500155807 - Doxycyclin
3. PP2500155894 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500156024 - Ramipril
5. PP2500156057 - Rivaroxaban
6. PP2500156202 - Methyl prednisolon
7. PP2500156281 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500155498 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500155510 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500155511 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2500155522 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2500155526 - Rocuronium bromid
6. PP2500155536 - Diclofenac
7. PP2500155541 - Ibuprofen
8. PP2500155549 - Ketorolac
9. PP2500155565 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500155581 - Piroxicam
11. PP2500155599 - Cinnarizin
12. PP2500155607 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2500155608 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500155620 - Deferoxamin
15. PP2500155625 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
16. PP2500155626 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
17. PP2500155634 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2500155636 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500155642 - Sorbitol
20. PP2500155643 - Sugammadex
21. PP2500155768 - Metronidazol
22. PP2500155772 - Clindamycin
23. PP2500155812 - Vancomycin
24. PP2500155814 - Vancomycin
25. PP2500155893 - Levodopa + carbidopa
26. PP2500155899 - Sắt protein succinylat
27. PP2500155914 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2500155916 - Tranexamic acid
29. PP2500155918 - Tranexamic acid
30. PP2500155919 - Tranexamic acid
31. PP2500155934 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
32. PP2500156043 - Acenocoumarol
33. PP2500156044 - Acenocoumarol
34. PP2500156085 - Nimodipin
35. PP2500156110 - Furosemid
36. PP2500156112 - Furosemid
37. PP2500156145 - Metoclopramid
38. PP2500156148 - Palonosetron hydroclorid
39. PP2500156149 - Alverin citrat
40. PP2500156151 - Drotaverin clohydrat
41. PP2500156156 - Papaverin hydroclorid
42. PP2500156185 - L-Ornithin - L- aspartat
43. PP2500156196 - Dexamethason
44. PP2500156199 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
45. PP2500156200 - Hydrocortison
46. PP2500156205 - Methyl prednisolon
47. PP2500156213 - Methyl prednisolon
48. PP2500156215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
49. PP2500156224 - Dapagliflozin
50. PP2500156299 - Eperison
51. PP2500156327 - Carbetocin
52. PP2500156332 - Oxytocin
53. PP2500156334 - Oxytocin
54. PP2500156338 - Salbutamol sulfat
55. PP2500156340 - Salbutamol sulfat
56. PP2500156348 - Clorpromazin
57. PP2500156360 - Meclophenoxat
58. PP2500156384 - Acetyl leucin
59. PP2500156402 - Aminophylin
60. PP2500156457 - Calci clorid
61. PP2500156468 - Kali clorid
62. PP2500156484 - Nước cất pha tiêm
63. PP2500156500 - Vitamin B1
64. PP2500156505 - Vitamin B1 + B6 + B12
65. PP2500156514 - Vitamin B6
66. PP2500156520 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500155613 - Ketotifen
2. PP2500156317 - Polyethylen glycol + propylen glycol
3. PP2500156319 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500156203 - Methyl prednisolon
2. PP2500156244 - Glimepirid + metformin
3. PP2500156245 - Glimepirid + metformin
1. PP2500155543 - Ibuprofen
2. PP2500155577 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500155589 - Colchicin
4. PP2500155615 - Levocetirizin
5. PP2500155677 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2500155778 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2500155801 - Ofloxacin
8. PP2500155805 - Sulfasalazin
9. PP2500155899 - Sắt protein succinylat
10. PP2500156074 - Lovastatin
1. PP2500155615 - Levocetirizin
2. PP2500156120 - Bismuth
1. PP2500155614 - Ketotifen
1. PP2500155539 - Etoricoxib
2. PP2500155570 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500155815 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500155963 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500156026 - Telmisartan
6. PP2500156078 - Rosuvastatin
7. PP2500156298 - Eperison
8. PP2500156382 - Venlafaxin
1. PP2500155926 - Erythropoietin
1. PP2500155679 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500155699 - Cefazolin
3. PP2500155751 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500155752 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500155808 - Colistin
6. PP2500155875 - Sorafenib
7. PP2500155929 - Pegfilgrastim
1. PP2500155961 - Bisoprolol
2. PP2500156011 - Perindopril
3. PP2500156020 - Perindopril + indapamid
4. PP2500156033 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500156067 - Ezetimibe
1. PP2500155591 - Probenecid
1. PP2500156087 - Fusidic acid
1. PP2500155868 - Vinorelbin
2. PP2500155923 - Deferasirox
1. PP2500155833 - Itraconazol
2. PP2500156248 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2500155730 - Cefradin
2. PP2500156208 - Methyl prednisolon
1. PP2500155553 - Meloxicam
2. PP2500155637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500155724 - Cefpirom
4. PP2500155749 - Piperacilin
5. PP2500155755 - Amikacin
6. PP2500156400 - Vinpocetin
1. PP2500155974 - Cilnidipin
2. PP2500155985 - Imidapril
3. PP2500156028 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500156132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500155654 - Pregabalin
2. PP2500155738 - Ceftriaxon
3. PP2500155800 - Ofloxacin
4. PP2500155809 - Fosfomycin
5. PP2500155967 - Captopril
6. PP2500156030 - Valsartan
7. PP2500156058 - Ticagrelor
8. PP2500156092 - Tacrolimus
9. PP2500156093 - Tacrolimus
10. PP2500156230 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500156231 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500156240 - Glimepirid
13. PP2500156368 - Risperidon
1. PP2500156460 - Glucose
2. PP2500156466 - Glucose
3. PP2500156477 - Natri clorid
4. PP2500156482 - Ringer lactat
1. PP2500155818 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500155826 - Entecavir
3. PP2500155827 - Entecavir
4. PP2500155828 - Entecavir
1. PP2500155496 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500155499 - Desfluran
3. PP2500155500 - Etomidat
4. PP2500155517 - Propofol
5. PP2500155518 - Propofol
6. PP2500155519 - Sevofluran
7. PP2500155635 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500155637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500155638 - Phenylephrin
10. PP2500155639 - Phenylephrin
11. PP2500155758 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2500155765 - Metronidazol
13. PP2500155783 - Ciprofloxacin
14. PP2500155785 - Ciprofloxacin
15. PP2500155788 - Levofloxacin
16. PP2500155825 - Entecavir
17. PP2500155839 - Hydroxy cloroquin
18. PP2500155869 - Afatinib dimaleate
19. PP2500155873 - Imatinib
20. PP2500155876 - Abiraterone acetate
21. PP2500155877 - Anastrozol
22. PP2500155890 - Dutasterid
23. PP2500155891 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
24. PP2500155892 - Tamsulosin hydroclorid
25. PP2500155908 - Enoxaparin (natri)
26. PP2500155909 - Enoxaparin (natri)
27. PP2500155917 - Tranexamic acid
28. PP2500156007 - Nicardipin
29. PP2500156049 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
30. PP2500156054 - Alteplase
31. PP2500156056 - Dabigatran
32. PP2500156088 - Fusidic acid + betamethason
33. PP2500156089 - Fusidic acid + hydrocortison
34. PP2500156105 - Povidon iodin
35. PP2500156116 - Aluminum phosphat
36. PP2500156140 - Rabeprazol
37. PP2500156150 - Drotaverin clohydrat
38. PP2500156178 - Saccharomyces boulardii
39. PP2500156180 - Saccharomyces boulardii
40. PP2500156191 - Ursodeoxycholic acid
41. PP2500156195 - Betamethason
42. PP2500156203 - Methyl prednisolon
43. PP2500156206 - Methyl prednisolon
44. PP2500156207 - Methyl prednisolon
45. PP2500156214 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
46. PP2500156218 - Lynestrenol
47. PP2500156225 - Empagliflozin
48. PP2500156226 - Empagliflozin
49. PP2500156248 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
50. PP2500156250 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
51. PP2500156252 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
52. PP2500156253 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
53. PP2500156254 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
54. PP2500156255 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
55. PP2500156256 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
56. PP2500156257 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
57. PP2500156266 - Linagliptin
58. PP2500156275 - Metformin
59. PP2500156311 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
60. PP2500156314 - Natri hyaluronat
61. PP2500156318 - Polyethylen glycol + propylen glycol
62. PP2500156323 - Xylometazolin
63. PP2500156325 - Xylometazolin
64. PP2500156326 - Carbetocin
65. PP2500156363 - Olanzapin
66. PP2500156364 - Olanzapin
67. PP2500156385 - Acetyl leucin
68. PP2500156386 - Acetyl leucin
69. PP2500156394 - Ginkgo biloba
70. PP2500156411 - Budesonid + formoterol
71. PP2500156420 - Salbutamol sulfat
72. PP2500156421 - Salbutamol sulfat
73. PP2500156424 - Salbutamol + ipratropium
74. PP2500156456 - Acid amin + glucose + lipid
75. PP2500156467 - Kali clorid
1. PP2500155563 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155723 - Cefoxitin
3. PP2500156445 - Kali clorid
1. PP2500155495 - Atropin sulfat
2. PP2500155510 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500155531 - Celecoxib
4. PP2500155536 - Diclofenac
5. PP2500155538 - Etodolac
6. PP2500155541 - Ibuprofen
7. PP2500155562 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500155567 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500155587 - Allopurinol
11. PP2500155592 - Diacerein
12. PP2500155597 - Cetirizin
13. PP2500155599 - Cinnarizin
14. PP2500155602 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500155606 - Diphenhydramin
16. PP2500155608 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2500155618 - Loratadin
18. PP2500155634 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2500155636 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500155656 - Pregabalin
21. PP2500155664 - Mebendazol
22. PP2500155666 - Amoxicilin
23. PP2500155708 - Cefoperazon
24. PP2500155742 - Doripenem
25. PP2500155757 - Gentamicin
26. PP2500155769 - Metronidazol + neomycin + nystatin
27. PP2500155772 - Clindamycin
28. PP2500155775 - Clarithromycin
29. PP2500155776 - Clarithromycin
30. PP2500155777 - Erythromycin
31. PP2500155792 - Levofloxacin
32. PP2500155815 - Tenofovir (TDF)
33. PP2500155820 - Aciclovir
34. PP2500155821 - Aciclovir
35. PP2500155824 - Aciclovir
36. PP2500155827 - Entecavir
37. PP2500155828 - Entecavir
38. PP2500155830 - Clotrimazol
39. PP2500155834 - Itraconazol
40. PP2500155835 - Ketoconazol
41. PP2500155843 - Rifampicin
42. PP2500155849 - Flunarizin
43. PP2500155907 - Cilostazol
44. PP2500155916 - Tranexamic acid
45. PP2500155918 - Tranexamic acid
46. PP2500155948 - Amlodipin
47. PP2500155969 - Captopril + hydroclorothiazid
48. PP2500155970 - Captopril + hydroclorothiazid
49. PP2500155973 - Cilnidipin
50. PP2500155986 - Irbesartan
51. PP2500155987 - Irbesartan + hydroclorothiazid
52. PP2500155997 - Losartan
53. PP2500156000 - Methyldopa
54. PP2500156008 - Nicardipin
55. PP2500156012 - Perindopril
56. PP2500156025 - Telmisartan
57. PP2500156031 - Valsartan
58. PP2500156032 - Valsartan + hydroclorothiazid
59. PP2500156062 - Atorvastatin + ezetimibe
60. PP2500156076 - Pravastatin
61. PP2500156080 - Simvastatin
62. PP2500156081 - Simvastatin + ezetimibe
63. PP2500156086 - Clobetasol propionat
64. PP2500156092 - Tacrolimus
65. PP2500156093 - Tacrolimus
66. PP2500156098 - Gadoteric acid
67. PP2500156104 - Povidon iodin
68. PP2500156110 - Furosemid
69. PP2500156113 - Spironolacton
70. PP2500156118 - Bismuth
71. PP2500156120 - Bismuth
72. PP2500156135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
73. PP2500156136 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
74. PP2500156141 - Rebamipid
75. PP2500156189 - Silymarin
76. PP2500156196 - Dexamethason
77. PP2500156210 - Methyl prednisolon
78. PP2500156213 - Methyl prednisolon
79. PP2500156221 - Raloxifen
80. PP2500156222 - Acarbose
81. PP2500156224 - Dapagliflozin
82. PP2500156238 - Glimepirid
83. PP2500156269 - Metformin
84. PP2500156278 - Sitagliptin
85. PP2500156299 - Eperison
86. PP2500156312 - Natri clorid
87. PP2500156321 - Betahistin
88. PP2500156322 - Naphazolin
89. PP2500156335 - Misoprostol
90. PP2500156392 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
91. PP2500156393 - Galantamin
92. PP2500156398 - Piracetam
93. PP2500156404 - Bambuterol
94. PP2500156416 - Salbutamol sulfat
95. PP2500156417 - Salbutamol sulfat
96. PP2500156427 - Ambroxol
97. PP2500156431 - Bromhexin hydroclorid
98. PP2500156483 - Nước cất pha tiêm
99. PP2500156484 - Nước cất pha tiêm
100. PP2500156488 - Calci carbonat + vitamin D3
101. PP2500156499 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
102. PP2500156507 - Vitamin B1 + B6 + B12
103. PP2500156512 - Vitamin B1 + B6 + B12
104. PP2500156515 - Vitamin B6
105. PP2500156516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
106. PP2500156520 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
107. PP2500156523 - Vitamin E
1. PP2500155601 - Cinnarizin
2. PP2500155669 - Amoxicilin
3. PP2500155670 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500155716 - Cefoperazon+ Sulbactam
5. PP2500155718 - Cefotiam
6. PP2500156005 - Nebivolol
1. PP2500155755 - Amikacin
2. PP2500155883 - Letrozol
1. PP2500155527 - Suxamethonium clorid
2. PP2500155617 - Loratadin
3. PP2500156160 - Lactulose
4. PP2500156186 - Octreotid
5. PP2500156199 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
6. PP2500156451 - Acid amin
7. PP2500156453 - Acid amin
1. PP2500156503 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155524 - Pipecuronium bromid
2. PP2500155831 - Fluconazol
3. PP2500155933 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500155953 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500156031 - Valsartan
6. PP2500156032 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500156115 - Spironolacton
8. PP2500156121 - Famotidin
9. PP2500156167 - Bacillus clausii
10. PP2500156333 - Oxytocin
11. PP2500156367 - Risperidon
12. PP2500156399 - Vinpocetin
13. PP2500156448 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500155505 - Levobupivacain
2. PP2500155609 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500155624 - Hydroxocobalamin
4. PP2500155626 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500155628 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500155631 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500155795 - Moxifloxacin
8. PP2500155810 - Linezolid
9. PP2500155906 - Carbazochrom
10. PP2500155944 - Amiodaron hydroclorid
11. PP2500156035 - Digoxin
12. PP2500156040 - Dobutamin
13. PP2500156041 - Dopamin hydroclorid
14. PP2500156082 - Nimodipin
15. PP2500156122 - Famotidin
16. PP2500156159 - Glycerol
17. PP2500156165 - Bacillus subtilis
18. PP2500156304 - Atropin sulfat
19. PP2500156306 - Hydroxypropylmethylcellulose
20. PP2500156310 - Moxifloxacin + dexamethason
21. PP2500156328 - Carboprost tromethamin
22. PP2500156383 - Acetyl leucin
23. PP2500156425 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2500156426 - Terbutalin
25. PP2500156442 - Cafein citrat
1. PP2500155796 - Moxifloxacin
2. PP2500155807 - Doxycyclin
3. PP2500155812 - Vancomycin
4. PP2500156132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500156134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500156182 - Itoprid
7. PP2500156231 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500156402 - Aminophylin
1. PP2500155673 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2500156127 - Lansoprazol
1. PP2500155558 - Naproxen
2. PP2500155594 - Methocarbamol
3. PP2500155602 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500155619 - Mequitazin
5. PP2500155937 - Nicorandil
6. PP2500156023 - Ramipril
7. PP2500156027 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500156071 - Fluvastatin
9. PP2500156077 - Pravastatin
10. PP2500156117 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
11. PP2500156131 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500156152 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500156247 - Glipizid
14. PP2500156288 - Propylthiouracil (PTU)
15. PP2500156289 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2500156434 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2500156490 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500156277 - Sitagliptin
2. PP2500156283 - Vildagliptin
1. PP2500156047 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
2. PP2500156133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500156309 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2500156313 - Natri hyaluronat
1. PP2500155565 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155766 - Metronidazol
3. PP2500155784 - Ciprofloxacin
4. PP2500156474 - Natri clorid
1. PP2500155691 - Cefalexin
2. PP2500155693 - Cefalexin
3. PP2500155698 - Cefamandol
1. PP2500155750 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500155965 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500156028 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500156129 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500155538 - Etodolac
2. PP2500155806 - Doxycyclin
3. PP2500155827 - Entecavir
4. PP2500155871 - Erlotinib
5. PP2500155874 - Imatinib
6. PP2500156078 - Rosuvastatin
7. PP2500156143 - Sucralfat
8. PP2500156275 - Metformin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500155602 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500155803 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500156354 - Donepezil
1. PP2500155565 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155756 - Amikacin
3. PP2500155784 - Ciprofloxacin
4. PP2500156358 - Levomepromazin
1. PP2500156342 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500155829 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500156091 - Mupirocin
3. PP2500156095 - Urea
4. PP2500156280 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500155833 - Itraconazol
2. PP2500156147 - Ondansetron
1. PP2500156508 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155538 - Etodolac
2. PP2500155554 - Meloxicam
3. PP2500155603 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
4. PP2500155803 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
5. PP2500155847 - Flunarizin
6. PP2500155931 - Diltiazem
7. PP2500155966 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500155968 - Captopril + hydroclorothiazid
9. PP2500155971 - Carvedilol
10. PP2500156001 - Methyldopa
11. PP2500156022 - Quinapril
12. PP2500156060 - Atorvastatin
13. PP2500156073 - Lovastatin
14. PP2500156155 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500156286 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500156291 - Thiamazol
17. PP2500156293 - Thiamazol
18. PP2500156447 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500155983 - Felodipin
2. PP2500156397 - Piracetam
1. PP2500155572 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500155738 - Ceftriaxon
3. PP2500155992 - Lisinopril
4. PP2500156135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500156201 - Hydrocortison
6. PP2500156435 - Carbocistein
1. PP2500155509 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500155765 - Metronidazol
3. PP2500155920 - Albumin
4. PP2500155967 - Captopril
1. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155574 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500155585 - Tenoxicam
4. PP2500155587 - Allopurinol
5. PP2500155590 - Colchicin
6. PP2500155592 - Diacerein
7. PP2500155593 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500155599 - Cinnarizin
9. PP2500155610 - Fexofenadin
10. PP2500155618 - Loratadin
11. PP2500155646 - Gabapentin
12. PP2500155649 - Phenobarbital
13. PP2500155768 - Metronidazol
14. PP2500155771 - Tinidazol
15. PP2500155777 - Erythromycin
16. PP2500155786 - Ciprofloxacin
17. PP2500155792 - Levofloxacin
18. PP2500155817 - Tenofovir (TDF)
19. PP2500155949 - Amlodipin
20. PP2500155986 - Irbesartan
21. PP2500156012 - Perindopril
22. PP2500156025 - Telmisartan
23. PP2500156029 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2500156046 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
25. PP2500156050 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
26. PP2500156053 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
27. PP2500156055 - Clopidogrel
28. PP2500156062 - Atorvastatin + ezetimibe
29. PP2500156114 - Spironolacton
30. PP2500156128 - Lansoprazol
31. PP2500156141 - Rebamipid
32. PP2500156153 - Drotaverin clohydrat
33. PP2500156176 - Loperamid
34. PP2500156209 - Methyl prednisolon
35. PP2500156210 - Methyl prednisolon
36. PP2500156213 - Methyl prednisolon
37. PP2500156222 - Acarbose
38. PP2500156278 - Sitagliptin
39. PP2500156299 - Eperison
40. PP2500156301 - Thiocolchicosid
41. PP2500156321 - Betahistin
42. PP2500156348 - Clorpromazin
43. PP2500156376 - Amitriptylin hydroclorid
44. PP2500156387 - Acetyl leucin
45. PP2500156398 - Piracetam
46. PP2500156432 - Bromhexin hydroclorid
47. PP2500156494 - Calci lactat
48. PP2500156516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
49. PP2500156521 - Vitamin C
1. PP2500155715 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500155964 - Candesartan
1. PP2500155945 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500156045 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
1. PP2500155564 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155764 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500155768 - Metronidazol
4. PP2500155770 - Tinidazol
5. PP2500155787 - Levofloxacin
6. PP2500155835 - Ketoconazol
7. PP2500155850 - Carboplatin
8. PP2500155851 - Cisplatin
9. PP2500155853 - Doxorubicin
10. PP2500155854 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2500155855 - Fluorouracil (5-FU)
12. PP2500155856 - Fluorouracil (5-FU)
13. PP2500155857 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2500155858 - Gemcitabin
15. PP2500155859 - Irinotecan
16. PP2500155860 - Irinotecan
17. PP2500155863 - Methotrexat
18. PP2500155865 - Paclitaxel
19. PP2500155984 - Felodipin
20. PP2500156087 - Fusidic acid
21. PP2500156148 - Palonosetron hydroclorid
22. PP2500156174 - Lactobacillus acidophilus
23. PP2500156209 - Methyl prednisolon
24. PP2500156210 - Methyl prednisolon
25. PP2500156224 - Dapagliflozin
26. PP2500156299 - Eperison
27. PP2500156387 - Acetyl leucin
28. PP2500156449 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
29. PP2500156483 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500156484 - Nước cất pha tiêm
31. PP2500156505 - Vitamin B1 + B6 + B12
32. PP2500156509 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155823 - Aciclovir
1. PP2500155675 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500155978 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500155979 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500156401 - Vinpocetin
1. PP2500155531 - Celecoxib
2. PP2500155838 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500155899 - Sắt protein succinylat
4. PP2500155901 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500156094 - Tyrothricin
6. PP2500156199 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500156331 - Oxytocin
1. PP2500155667 - Amoxicilin
2. PP2500155684 - Cefaclor
1. PP2500155623 - Glutathion
1. PP2500155731 - Cefradin
2. PP2500155744 - Piperacilin
3. PP2500155745 - Piperacilin
4. PP2500155754 - Amikacin
5. PP2500155812 - Vancomycin
6. PP2500156148 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2500156506 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155653 - Pregabalin
2. PP2500155935 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500156436 - Carbocistein
4. PP2500156510 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500156522 - Vitamin C
1. PP2500156072 - Fluvastatin
1. PP2500155522 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500155523 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500155533 - Dexibuprofen
4. PP2500155535 - Diclofenac
5. PP2500155541 - Ibuprofen
6. PP2500155547 - Ketoprofen
7. PP2500155555 - Morphin
8. PP2500155557 - Morphin
9. PP2500155565 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500155583 - Piroxicam
12. PP2500155600 - Cinnarizin
13. PP2500155602 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500155604 - Desloratadin
15. PP2500155630 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500155633 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500155634 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2500155646 - Gabapentin
19. PP2500155672 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2500155676 - Ampicilin + sulbactam
21. PP2500155678 - Ampicilin + sulbactam
22. PP2500155680 - Ampicilin + sulbactam
23. PP2500155682 - Ampicilin + sulbactam
24. PP2500155690 - Cefadroxil
25. PP2500155694 - Cefalothin
26. PP2500155696 - Cefamandol
27. PP2500155697 - Cefamandol
28. PP2500155702 - Cefdinir
29. PP2500155714 - Cefoperazon + sulbactam
30. PP2500155716 - Cefoperazon+ Sulbactam
31. PP2500155719 - Cefotiam
32. PP2500155725 - Cefpodoxim
33. PP2500155732 - Ceftazidime
34. PP2500155733 - Ceftizoxim
35. PP2500155735 - Ceftizoxim
36. PP2500155737 - Ceftriaxon
37. PP2500155738 - Ceftriaxon
38. PP2500155740 - Cloxacilin
39. PP2500155741 - Cloxacilin
40. PP2500155743 - Ertapenem
41. PP2500155747 - Piperacilin
42. PP2500155753 - Ticarcillin + acid clavulanic
43. PP2500155754 - Amikacin
44. PP2500155755 - Amikacin
45. PP2500155766 - Metronidazol
46. PP2500155770 - Tinidazol
47. PP2500155784 - Ciprofloxacin
48. PP2500155793 - Moxifloxacin
49. PP2500155796 - Moxifloxacin
50. PP2500155800 - Ofloxacin
51. PP2500155816 - Tenofovir (TDF)
52. PP2500155817 - Tenofovir (TDF)
53. PP2500155820 - Aciclovir
54. PP2500155822 - Aciclovir
55. PP2500155887 - Alfuzosin
56. PP2500155889 - Dutasterid
57. PP2500155924 - Deferipron
58. PP2500155951 - Amlodipin + atorvastatin
59. PP2500155954 - Amlodipin + lisinopril
60. PP2500155972 - Carvedilol
61. PP2500155980 - Enalapril + hydrochlorothiazid
62. PP2500155982 - Enalapril + hydrochlorothiazid
63. PP2500156043 - Acenocoumarol
64. PP2500156044 - Acenocoumarol
65. PP2500156046 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
66. PP2500156051 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
67. PP2500156077 - Pravastatin
68. PP2500156106 - Povidon iodin
69. PP2500156107 - Povidon iodin
70. PP2500156112 - Furosemid
71. PP2500156126 - Lansoprazol
72. PP2500156148 - Palonosetron hydroclorid
73. PP2500156149 - Alverin citrat
74. PP2500156163 - Sorbitol
75. PP2500156171 - Kẽm gluconat
76. PP2500156172 - Kẽm gluconat
77. PP2500156177 - Racecadotril
78. PP2500156190 - Silymarin
79. PP2500156192 - Beclometason (dipropionat)
80. PP2500156193 - Betamethason
81. PP2500156204 - Methyl prednisolon
82. PP2500156212 - Methyl prednisolon
83. PP2500156232 - Gliclazid
84. PP2500156236 - Gliclazid + metformin
85. PP2500156237 - Gliclazid + metformin
86. PP2500156287 - Levothyroxin (muối natri)
87. PP2500156300 - Thiocolchicosid
88. PP2500156344 - Diazepam
89. PP2500156345 - Diazepam
90. PP2500156361 - Meclophenoxat
91. PP2500156373 - Sulpirid
92. PP2500156423 - Salbutamol + ipratropium
93. PP2500156441 - N-acetylcystein
94. PP2500156444 - Kali clorid
95. PP2500156458 - Glucose
96. PP2500156460 - Glucose
97. PP2500156461 - Glucose
98. PP2500156462 - Glucose
99. PP2500156463 - Glucose
100. PP2500156466 - Glucose
101. PP2500156469 - Magnesi sulfat
102. PP2500156470 - Manitol
103. PP2500156472 - Natri clorid
104. PP2500156474 - Natri clorid
105. PP2500156477 - Natri clorid
106. PP2500156478 - Natri clorid
107. PP2500156482 - Ringer lactat
108. PP2500156513 - Vitamin B1 + B6 + B12
109. PP2500156520 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500155596 - Cetirizin
2. PP2500155655 - Pregabalin
3. PP2500155790 - Levofloxacin
1. PP2500155501 - Fentanyl
2. PP2500155503 - Fentanyl
3. PP2500155513 - Midazolam
4. PP2500155519 - Sevofluran
5. PP2500155521 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500155541 - Ibuprofen
7. PP2500155542 - Ibuprofen
8. PP2500155622 - Ephedrin
9. PP2500155707 - Cefixim
10. PP2500155779 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500155889 - Dutasterid
12. PP2500155902 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
13. PP2500155932 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2500155938 - Nicorandil
15. PP2500156038 - Dobutamin
16. PP2500156120 - Bismuth
17. PP2500156142 - Sucralfat
18. PP2500156164 - Bacillus subtilis
19. PP2500156244 - Glimepirid + metformin
20. PP2500156245 - Glimepirid + metformin
21. PP2500156276 - Repaglinid
22. PP2500156289 - Propylthiouracil (PTU)
23. PP2500156352 - Clozapin
24. PP2500156356 - Haloperidol
25. PP2500156430 - Ambroxol
26. PP2500156476 - Natri clorid
1. PP2500155604 - Desloratadin
2. PP2500156077 - Pravastatin
1. PP2500156069 - Fenofibrat
2. PP2500156433 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500155668 - Amoxicilin
1. PP2500155701 - Cefdinir
2. PP2500155739 - Ceftriaxon
3. PP2500155952 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500156015 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500156042 - Ivabradin
6. PP2500156137 - Omeprazol
1. PP2500155964 - Candesartan
2. PP2500156270 - Metformin
1. PP2500155765 - Metronidazol
2. PP2500156459 - Glucose
3. PP2500156465 - Glucose
4. PP2500156471 - Natri clorid
5. PP2500156473 - Natri clorid
6. PP2500156475 - Natri clorid
7. PP2500156477 - Natri clorid
8. PP2500156481 - Ringer lactat
1. PP2500155837 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500156489 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500156497 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500156330 - Methyl ergometrin maleat
2. PP2500156458 - Glucose
3. PP2500156460 - Glucose
4. PP2500156466 - Glucose
5. PP2500156472 - Natri clorid
6. PP2500156474 - Natri clorid
7. PP2500156477 - Natri clorid
8. PP2500156482 - Ringer lactat
1. PP2500155512 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500155713 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500155950 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500156197 - Dexamethason
1. PP2500155709 - Cefoperazon
2. PP2500155711 - Cefoperazon
1. PP2500155574 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500155592 - Diacerein
3. PP2500155599 - Cinnarizin
4. PP2500155618 - Loratadin
5. PP2500155692 - Cefalexin
6. PP2500155706 - Cefixim
7. PP2500155757 - Gentamicin
8. PP2500155804 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2500156162 - Sorbitol
10. PP2500156457 - Calci clorid
11. PP2500156516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155710 - Cefoperazon
1. PP2500155947 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500155534 - Diclofenac
2. PP2500155591 - Probenecid
3. PP2500155920 - Albumin
1. PP2500155544 - Ibuprofen + codein
2. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500155571 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500155582 - Piroxicam
5. PP2500155593 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500155618 - Loratadin
7. PP2500155656 - Pregabalin
8. PP2500155688 - Cefadroxil
9. PP2500155692 - Cefalexin
10. PP2500155703 - Cefdinir
11. PP2500155727 - Cefpodoxim
12. PP2500155792 - Levofloxacin
13. PP2500155820 - Aciclovir
14. PP2500155946 - Propranolol hydroclorid
15. PP2500155997 - Losartan
16. PP2500156025 - Telmisartan
17. PP2500156075 - Lovastatin
18. PP2500156104 - Povidon iodin
19. PP2500156138 - Omeprazol
20. PP2500156215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
21. PP2500156432 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2500156439 - Dextromethorphan
23. PP2500156516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155497 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500155516 - Propofol
3. PP2500155525 - Rocuronium bromid
4. PP2500155546 - Ketoprofen
5. PP2500155551 - Loxoprofen
6. PP2500155595 - Tocilizumab
7. PP2500155819 - Sofosbuvir + velpatasvir
8. PP2500155861 - Irinotecan
9. PP2500155862 - Methotrexat
10. PP2500155885 - Mycophenolat
11. PP2500155920 - Albumin
12. PP2500155922 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
13. PP2500155941 - Trimetazidin
14. PP2500155955 - Amlodipin + indapamid
15. PP2500155956 - Amlodipin + indapamid + perindopril
16. PP2500156013 - Perindopril
17. PP2500156017 - Perindopril + amlodipin
18. PP2500156018 - Perindopril + amlodipin
19. PP2500156019 - Perindopril + amlodipin
20. PP2500156058 - Ticagrelor
21. PP2500156084 - Nimodipin
22. PP2500156099 - Gadoteric acid
23. PP2500156100 - Iohexol
24. PP2500156101 - Iohexol
25. PP2500156144 - Granisetron hydroclorid
26. PP2500156146 - Ondansetron
27. PP2500156187 - Simethicon
28. PP2500156216 - Dydrogesteron
29. PP2500156217 - Estradiol valerate
30. PP2500156220 - Progesteron
31. PP2500156223 - Dapagliflozin
32. PP2500156268 - Metformin
33. PP2500156273 - Metformin
34. PP2500156279 - Sitagliptin + metformin
35. PP2500156282 - Sitagliptin + metformin
36. PP2500156283 - Vildagliptin
37. PP2500156284 - Vildagliptin + metformin
38. PP2500156285 - Levothyroxin (muối natri)
39. PP2500156287 - Levothyroxin (muối natri)
40. PP2500156290 - Thiamazol
41. PP2500156292 - Thiamazol
42. PP2500156388 - Choline alfoscerat
43. PP2500156410 - Budesonid + formoterol
44. PP2500156413 - lndacaterol+ glycopyrronium
45. PP2500156446 - Kali clorid
46. PP2500156454 - Acid amin
47. PP2500156479 - Nhũ dịch lipid
48. PP2500156480 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500155881 - Exemestan
2. PP2500155883 - Letrozol
3. PP2500155930 - Pegfilgrastim
1. PP2500155571 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500155604 - Desloratadin
3. PP2500156242 - Glimepirid + metformin
1. PP2500156421 - Salbutamol sulfat
1. PP2500155529 - Aescin
2. PP2500156041 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500155811 - Vancomycin
2. PP2500155813 - Vancomycin
1. PP2500155541 - Ibuprofen
2. PP2500156261 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500156289 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500156167 - Bacillus clausii
1. PP2500155548 - Ketoprofen
2. PP2500155975 - Doxazosin
3. PP2500155981 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500156048 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
5. PP2500156303 - Acetazolamid
6. PP2500156353 - Clozapin
7. PP2500156357 - Haloperidol
8. PP2500156369 - Risperidon
9. PP2500156370 - Sulpirid
10. PP2500156378 - Paroxetin
11. PP2500156380 - Sertralin
12. PP2500156436 - Carbocistein
1. PP2500156124 - Famotidin
2. PP2500156166 - Bacillus subtilis
3. PP2500156173 - Kẽm gluconat
4. PP2500156297 - Baclofen
5. PP2500156431 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500156496 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500155531 - Celecoxib
2. PP2500155817 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500155888 - Alfuzosin
4. PP2500156078 - Rosuvastatin
5. PP2500156130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500156179 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500156228 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500156231 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500156272 - Metformin
10. PP2500156485 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2500156487 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2500156492 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2500156519 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155514 - Midazolam
2. PP2500155549 - Ketorolac
3. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500155588 - Allopurinol
5. PP2500155612 - Fexofenadin
6. PP2500155644 - Carbamazepin
7. PP2500155648 - Phenobarbital
8. PP2500155650 - Phenobarbital
9. PP2500155651 - Phenobarbital
10. PP2500155652 - Phenytoin
11. PP2500155660 - Valproat natri
12. PP2500155662 - Valproat natri
13. PP2500155794 - Moxifloxacin
14. PP2500155898 - Trihexyphenidyl hydroclorid
15. PP2500155915 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2500156006 - Nebivolol
17. PP2500156140 - Rabeprazol
18. PP2500156322 - Naphazolin
19. PP2500156324 - Xylometazolin
20. PP2500156347 - Clorpromazin
21. PP2500156348 - Clorpromazin
22. PP2500156349 - Clorpromazin
23. PP2500156351 - Clozapin
24. PP2500156355 - Haloperidol
25. PP2500156356 - Haloperidol
26. PP2500156358 - Levomepromazin
27. PP2500156362 - Olanzapin
28. PP2500156365 - Quetiapin
29. PP2500156372 - Sulpirid
30. PP2500156375 - Amitriptylin hydroclorid
31. PP2500156377 - Fluoxetin
32. PP2500156379 - Paroxetin
33. PP2500156390 - Citicolin
1. PP2500155849 - Flunarizin
2. PP2500155988 - Lacidipin
3. PP2500155989 - Lacidipin
4. PP2500155990 - Lisinopril
5. PP2500156061 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500155619 - Mequitazin
2. PP2500155889 - Dutasterid
1. PP2500155579 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
2. PP2500155657 - Topiramat
3. PP2500155721 - Cefoxitin
4. PP2500155797 - Ofloxacin
5. PP2500155825 - Entecavir
6. PP2500155850 - Carboplatin
7. PP2500155851 - Cisplatin
8. PP2500155859 - Irinotecan
9. PP2500155860 - Irinotecan
10. PP2500155864 - Methotrexat
11. PP2500155865 - Paclitaxel
12. PP2500155872 - Gefitinib
13. PP2500155884 - Tamoxifen
14. PP2500155913 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500156023 - Ramipril
16. PP2500156335 - Misoprostol
17. PP2500156379 - Paroxetin
18. PP2500156408 - Budesonid
19. PP2500156419 - Salbutamol sulfat
20. PP2500156433 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500156002 - Metoprolol
1. PP2500155818 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2500155886 - Tacrolimus
3. PP2500155890 - Dutasterid
4. PP2500156063 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500156143 - Sucralfat
1. PP2500155683 - Cefaclor
2. PP2500155734 - Ceftizoxim
3. PP2500155746 - Piperacilin
4. PP2500155748 - Piperacilin
5. PP2500155996 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500156052 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2500156518 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155911 - Heparin (natri)
2. PP2500156491 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500155539 - Etoricoxib
2. PP2500155647 - Gabapentin
3. PP2500155659 - Valproat natri
4. PP2500155663 - Valproat natri + valproic acid
5. PP2500155782 - Ciprofloxacin
6. PP2500155813 - Vancomycin
7. PP2500155870 - Afatinib dimaleate
8. PP2500155876 - Abiraterone acetate
9. PP2500155880 - Bicalutamid
10. PP2500155927 - Erythropoietin
11. PP2500155943 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2500155945 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2500155957 - Amlodipin + telmisartan
14. PP2500155958 - Amlodipin + telmisartan
15. PP2500155959 - Amlodipin + valsartan
16. PP2500155964 - Candesartan
17. PP2500156006 - Nebivolol
18. PP2500156057 - Rivaroxaban
19. PP2500156059 - Atorvastatin
20. PP2500156086 - Clobetasol propionat
21. PP2500156140 - Rabeprazol
22. PP2500156161 - Macrogol
23. PP2500156169 - Diosmectit
24. PP2500156208 - Methyl prednisolon
25. PP2500156211 - Methyl prednisolon
26. PP2500156234 - Gliclazid
27. PP2500156243 - Glimepirid + metformin
28. PP2500156246 - Glimepirid + metformin
29. PP2500156251 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
30. PP2500156271 - Metformin
31. PP2500156274 - Metformin
32. PP2500156276 - Repaglinid
33. PP2500156298 - Eperison
34. PP2500156308 - Indomethacin
35. PP2500156364 - Olanzapin
36. PP2500156372 - Sulpirid
37. PP2500156406 - Budesonid
38. PP2500156414 - Natri montelukast
1. PP2500155940 - Trimetazidin
2. PP2500156003 - Metoprolol
3. PP2500156004 - Metoprolol
1. PP2500155591 - Probenecid
2. PP2500156437 - Carbocistein
1. PP2500155939 - Nicorandil
2. PP2500155993 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500155994 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500155995 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500156064 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500156249 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2500156258 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2500156260 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
9. PP2500156263 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500155616 - Levocetirizin
2. PP2500156486 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500155576 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500155685 - Cefaclor
3. PP2500155727 - Cefpodoxim
4. PP2500156224 - Dapagliflozin
1. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155688 - Cefadroxil
3. PP2500155768 - Metronidazol
4. PP2500155806 - Doxycyclin
5. PP2500156034 - Heptaminol hydroclorid
6. PP2500156114 - Spironolacton
7. PP2500156213 - Methyl prednisolon
8. PP2500156235 - Gliclazid
9. PP2500156275 - Metformin
10. PP2500156450 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500155561 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500156059 - Atorvastatin
3. PP2500156104 - Povidon iodin
4. PP2500156365 - Quetiapin
1. PP2500155532 - Dexibuprofen
2. PP2500156326 - Carbetocin
3. PP2500156336 - Atosiban
1. PP2500155645 - Gabapentin
2. PP2500156065 - Bezafibrat
3. PP2500156429 - Ambroxol
1. PP2500155528 - Aceclofenac
2. PP2500155831 - Fluconazol
3. PP2500155972 - Carvedilol
1. PP2500155530 - Aescin
2. PP2500155560 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500155799 - Ofloxacin
4. PP2500155878 - Anastrozol
5. PP2500155879 - Bicalutamid
6. PP2500155896 - Pramipexol
7. PP2500156009 - Nifedipin
8. PP2500156014 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500156016 - Perindopril + amlodipin
10. PP2500156194 - Betamethason
11. PP2500156366 - Quetiapin
1. PP2500155992 - Lisinopril
1. PP2500156143 - Sucralfat
1. PP2500155502 - Fentanyl
2. PP2500155513 - Midazolam
3. PP2500155555 - Morphin
4. PP2500155557 - Morphin
5. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500155621 - Ephedrin
7. PP2500155738 - Ceftriaxon
8. PP2500155802 - Sulfadiazin bạc
9. PP2500155817 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500155820 - Aciclovir
11. PP2500155835 - Ketoconazol
12. PP2500155910 - Heparin (natri)
13. PP2500155973 - Cilnidipin
14. PP2500156023 - Ramipril
15. PP2500156072 - Fluvastatin
16. PP2500156080 - Simvastatin
17. PP2500156096 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
18. PP2500156099 - Gadoteric acid
19. PP2500156141 - Rebamipid
20. PP2500156170 - Diosmectit
21. PP2500156198 - Dexamethason
22. PP2500156214 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
23. PP2500156329 - Methyl ergometrin maleat
24. PP2500156344 - Diazepam
25. PP2500156346 - Diazepam
26. PP2500156384 - Acetyl leucin
27. PP2500156443 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
28. PP2500156516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155960 - Atenolol
2. PP2500155976 - Enalapril
3. PP2500156241 - Glimepirid
1. PP2500155720 - Cefoxitin
2. PP2500155866 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
3. PP2500156092 - Tacrolimus
4. PP2500156093 - Tacrolimus
5. PP2500156097 - Gadobenic acid (dimeglumin)
6. PP2500156102 - Iopamidol
7. PP2500156103 - Iopamidol
8. PP2500156139 - Rabeprazol
9. PP2500156396 - Piracetam
10. PP2500156427 - Ambroxol
1. PP2500156422 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500156341 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500156123 - Famotidin
1. PP2500155566 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500155570 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500155687 - Cefadroxil
4. PP2500155736 - Ceftizoxim
5. PP2500155904 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2500155962 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500155991 - Lisinopril
8. PP2500156158 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
9. PP2500156502 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500156511 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500156455 - Acid amin + glucose + điện giải
1. PP2500155718 - Cefotiam
2. PP2500156184 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500155760 - Tobramycin
2. PP2500155783 - Ciprofloxacin
3. PP2500155785 - Ciprofloxacin
4. PP2500156181 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500155568 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500156037 - Digoxin
3. PP2500156167 - Bacillus clausii
4. PP2500156224 - Dapagliflozin
1. PP2500155531 - Celecoxib
2. PP2500155561 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500155569 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500155611 - Fexofenadin
5. PP2500155767 - Metronidazol
6. PP2500155774 - Clarithromycin
7. PP2500155780 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2500155849 - Flunarizin
9. PP2500156057 - Rivaroxaban
10. PP2500156171 - Kẽm gluconat
11. PP2500156183 - Itoprid
12. PP2500156208 - Methyl prednisolon
13. PP2500156211 - Methyl prednisolon
14. PP2500156227 - Glibenclamid + metformin
15. PP2500156228 - Glibenclamid + metformin
16. PP2500156302 - Tolperison
17. PP2500156450 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500156143 - Sucralfat
2. PP2500156418 - Salbutamol sulfat
3. PP2500156419 - Salbutamol sulfat
4. PP2500156493 - Calci lactat