Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500256307 | Acyclorvir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 982.800 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 2 | PP2500256309 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.192.941 | 210 | 161.100.000 | 161.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 194.837.220 | 194.837.220 | 0 | |||
| 3 | PP2500256311 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 271.776 | 210 | 19.024.348 | 19.024.348 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.382.646 | 210 | 27.177.636 | 27.177.636 | 0 | |||
| 4 | PP2500256312 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 20.140.000 | 20.140.000 | 0 |
| 5 | PP2500256313 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 2.192.941 | 210 | 23.660.000 | 23.660.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 24.456.900 | 24.456.900 | 0 | |||
| 6 | PP2500256314 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 |
| 7 | PP2500256315 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 262.000 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500256316 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.823.800 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 9 | PP2500256317 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.846.800 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 10 | PP2500256318 | Hydroxylchloroquine Sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.400 | 210 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 11 | PP2500256319 | Mycophenolate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.382.646 | 210 | 70.977.000 | 70.977.000 | 0 |
| 12 | PP2500256321 | Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.382.646 | 210 | 440.110.000 | 440.110.000 | 0 |
| 13 | PP2500256322 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500256323 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 1.176.220.000 | 1.176.220.000 | 0 |
| 15 | PP2500256325 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 262.000 | 210 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| 16 | PP2500256327 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.958.999 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 27.000.000 | 220 | 395.899.900 | 395.899.900 | 0 | |||
| 17 | PP2500256329 | Lidocain (hydroclorid) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 2.745.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.846.800 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500256330 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 2.745.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 19 | PP2500256331 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.846.800 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500256332 | Nước cất pha tiêm | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 2.745.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.700.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.846.800 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500256337 | Bacillus Clausii | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 4.368.000 | 210 | 435.520.000 | 435.520.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.368.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.823.800 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500256338 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 2.058.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500256339 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 328.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500256340 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.823.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500256341 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.339.000 | 210 | 313.425.000 | 313.425.000 | 0 |
1. PP2500256311 - Bevacizumab
1. PP2500256315 - Entecavir
2. PP2500256325 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500256311 - Bevacizumab
2. PP2500256319 - Mycophenolate
3. PP2500256321 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
1. PP2500256337 - Bacillus Clausii
1. PP2500256338 - Bacillus subtilis
1. PP2500256327 - Immune globulin
1. PP2500256341 - Povidon iod
1. PP2500256307 - Acyclorvir
1. PP2500256339 - Hydroxypropyl methylcellulose
1. PP2500256329 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500256330 - Manitol
3. PP2500256332 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500256309 - Atosiban
2. PP2500256313 - Desmopressin
1. PP2500256337 - Bacillus Clausii
1. PP2500256309 - Atosiban
2. PP2500256312 - Ciclosporin
3. PP2500256313 - Desmopressin
4. PP2500256314 - Dinoproston
5. PP2500256322 - Triptorelin
6. PP2500256323 - Triptorelin
7. PP2500256327 - Immune globulin
1. PP2500256332 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500256316 - Glycerol
2. PP2500256337 - Bacillus Clausii
3. PP2500256340 - Levobupivacain
1. PP2500256317 - Hydrocortison
2. PP2500256329 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2500256331 - Methyl prednisolon
4. PP2500256332 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500256318 - Hydroxylchloroquine Sulfate