Package of Generic (phase 2) in 2025

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package of Generic (phase 2) in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.092.679.656 VND
Publication date
10:06 22/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1646/QĐ-BVSN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Quang Ngai Pediatric Hospital
Approval date
22/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn1801369827 HOAN VU SUPPLIES MEDICAL LIMITED LIABILITY COMPANY 98.280.000 98.280.000 1 See details
2 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.013.085.000 2.013.085.000 4 See details
3 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 184.760.000 219.294.120 2 See details
4 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 511.087.000 511.087.000 2 See details
5 vn0310631333 SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 19.024.348 27.177.636 1 See details
6 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 23.578.000 26.200.000 2 See details
7 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 545.580.000 545.580.000 2 See details
8 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 113.930.000 114.680.000 3 See details
9 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.240.000 2.240.000 1 See details
10 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 380.000.000 395.899.900 1 See details
11 vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 2.100.000 2.100.000 1 See details
12 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 151.200.000 270.000.000 1 See details
13 vn0313449805 BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED 248.000.000 436.800.000 1 See details
14 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 210.000.000 205.800.000 1 See details
15 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 32.800.000 32.800.000 1 See details
16 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 313.425.000 333.900.000 1 See details
Total: 16 contractors 4.844.889.348 5.234.923.656 25
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500256332
G226
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
300,000
504
151,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
2
PP2500256327
G221
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml, lọ 50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
3,800,000
380,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
3
PP2500256313
G207
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,300
18,200
23,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
4
PP2500256337
G231
Enterobella
Bacillus Clausii
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
80,000
3,100
248,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
5
PP2500256340
G234
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
5mg/ml x 10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
6,000
84,000
504,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
6
PP2500256329
G223
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
3,000
550
1,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
7
PP2500256307
G201
Asimplex 250mg Lyophilized powder for solution for infusion
Acyclorvir
250 mg
868110121824
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
Turkey
Hộp 01 lọ
Lọ
400
245,700
98,280,000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
N2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
8
PP2500256319
G213
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
23,659
70,977,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
9
PP2500256312
G206
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
10,070
20,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
10
PP2500256309
G203
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
90
1,790,000
161,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
11
PP2500256321
G215
Survanta
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
25 mg/ ml
QLSP-940-16
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
AbbVie Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
50
8,802,200
440,110,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
12
PP2500256322
G216
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
100
7,700,000
770,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
13
PP2500256339
G233
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,000
32,800
32,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
14
PP2500256325
G219
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
4,2mg
893110352523
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,113
6,678,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
15
PP2500256338
G232
Baci-Subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
70,000
2,940
205,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
16
PP2500256315
G209
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg)
0,5mg
893114106923
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
16,900
16,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
17
PP2500256318
G212
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,480
2,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
18
PP2500256317
G211
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
40
7,000
280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
19
PP2500256341
G235
POVIDONE
Povidon iod
10%/500ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
7,500
41,790
313,425,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
20
PP2500256323
G217
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
460
2,557,000
1,176,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
21
PP2500256316
G210
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
6,000
6,930
41,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
22
PP2500256330
G224
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
100
21,000
2,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
23
PP2500256311
G205
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
4
4,756,087
19,024,348
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
24
PP2500256314
G208
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
50
934,500
46,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
25
PP2500256331
G225
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
8,000
14,000
112,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
18 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1646/QĐ-BVSN
22/07/2025
Quang Ngai Pediatric Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second